Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300235232 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300235233 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300235234 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300235235 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300235236 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300235237 | Acetylsalicylic acid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300235238 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 211.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300235240 | Aciclovir | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300235241 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300235243 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300235244 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300235245 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300235246 | Acid amin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.251.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300235250 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.326.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300235251 | Acid amin + glucose + lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300235252 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 8.589.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300235253 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300235254 | Acid thioctic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 746.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300235255 | Alfuzosin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300235256 | Allopurinol | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300235258 | Alpha chymotrypsin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300235259 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 762.625 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300235260 | Ambroxol | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300235261 | Ambroxol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 1.197.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300235267 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300235268 | Amlodipin + losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300235269 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300235270 | Amoxicillin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300235272 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.429.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300235273 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300235274 | Ampicilin + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300235275 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300235276 | Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300235277 | Atropin sulfat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300235278 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 1.318.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300235280 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300235281 | Bacillus subtilis | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300235282 | Betahistin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 746.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300235283 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300235285 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300235286 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300235287 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300235289 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300235290 | Bromhexin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300235291 | Bromhexin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300235292 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300235293 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300235294 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300235295 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300235296 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.946.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300235297 | Calci gluconat + vitamin D3 | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300235298 | Calci lactat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300235299 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300235300 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300235301 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300235302 | Candesartan | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300235303 | Candesartan | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 1.197.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300235304 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300235305 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300235306 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300235307 | Carbocistein | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300235308 | Carbocistein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 836.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300235310 | Cefalexin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 2.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300235311 | Cefalexin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 1.772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300235312 | Cefalexin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300235313 | Cefamandol | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 32.004.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300235314 | Cefdinir | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 836.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300235315 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300235316 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 19.320.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300235317 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN | 180 | 16.483.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300235319 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 180 | 32.004.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300235320 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300235321 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300235322 | Cefpodoxim | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300235323 | Cefradin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN | 180 | 16.483.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300235324 | Ceftizoxim | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300235325 | Ceftriaxon | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 3.495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300235326 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.251.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300235327 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300235328 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.429.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300235333 | Cloxacilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300235334 | Clozapin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 746.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300235335 | Codein + terpin hydrat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300235339 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300235341 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300235342 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300235343 | Dexamethason | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300235344 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300235345 | Diacerein | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.946.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300235346 | Diclofenac | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300235348 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300235349 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300235350 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300235351 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 733.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300235352 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300235353 | Diphenhydramin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300235354 | Domperidon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.118.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300235355 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300235356 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 1.772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300235357 | Drotaverin clohydrat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300235358 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300235359 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300235360 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300235361 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300235362 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 641.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300235363 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300235364 | Erythropoietin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300235365 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300235367 | Etomidat | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 8.589.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300235368 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300235369 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300235370 | Fenofibrat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.247.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300235371 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.118.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300235372 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300235374 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300235375 | Fluocinolon acetonid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300235376 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300235377 | Furosemid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300235378 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 641.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300235379 | Fusidic acid + betamethason | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300235381 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300235383 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300235384 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 8.589.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300235385 | Gentamicin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300235387 | Glimepirid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 1.772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300235388 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300235390 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300235391 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 12.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300235392 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 12.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300235393 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300235394 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300235395 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300235396 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300235397 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300235398 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300235399 | Glyceryl trinitrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300235400 | Granisetron | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300235401 | Ginkgo biloba | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300235402 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300235403 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300235404 | Ibuprofen | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300235405 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 1.318.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300235406 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 641.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300235407 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.718.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300235408 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300235409 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.718.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300235410 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.718.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300235411 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300235412 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300235413 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300235414 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300235415 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300235416 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300235418 | Isotretinoin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300235419 | Itraconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300235421 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300235423 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300235424 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300235425 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300235426 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300235427 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300235428 | Lactobacillus acidophilus | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300235429 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300235430 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300235431 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300235432 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.429.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300235433 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300235434 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300235435 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.778.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300235436 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300235438 | Lidocain + prilocain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300235439 | Lidocain + prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300235441 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.778.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 174 | PP2300235442 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300235443 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300235444 | Losartan | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 1.772.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300235445 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 1.001.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300235446 | Losartan + hydrochlorothiazid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.238.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300235447 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300235448 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300235449 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300235450 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300235451 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300235452 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 211.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300235454 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300235455 | Magnesitrisilicat khan + nhôm hydroxyd | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300235456 | Manitol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300235457 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300235458 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300235459 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300235460 | Metformin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.247.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300235461 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.429.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300235464 | Metformin + glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300235465 | Metformin + glimepirid | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 1.678.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.778.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300235466 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300235467 | Metoprolol | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300235468 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300235469 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300235470 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.946.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300235471 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.946.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300235472 | Metronidazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300235474 | Miconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300235476 | Mifepriston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300235477 | Mometason furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300235478 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.118.050 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300235479 | Moxifloxacin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300235480 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300235481 | Moxifloxacin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300235482 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300235483 | N-acetylcystein | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300235484 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300235486 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 12.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300235487 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 12.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300235488 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300235489 | Natri clorid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300235491 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300235492 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300235493 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300235495 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300235496 | Natri hyaluronat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300235497 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300235498 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 475.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.778.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300235499 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300235500 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300235502 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300235503 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300235504 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300235505 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 733.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300235506 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300235507 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300235508 | Nicorandil | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300235509 | Nifuroxazid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300235511 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300235512 | Nor-adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300235513 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300235514 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300235515 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300235516 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.778.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300235517 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300235518 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 837.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300235519 | Omeprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300235520 | Omeprazole | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN | 180 | 16.483.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300235521 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300235522 | Oxytocin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300235523 | Pancreatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300235524 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300235526 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300235527 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300235528 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 836.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300235529 | Paracetamol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300235530 | Paracetamol | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300235531 | Paracetamol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300235532 | Paracetamol + chlorpheninramin + phenylephrin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300235533 | Paracetamol + tramadol | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 836.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300235534 | Perindopril + indapamid | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300235535 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300235536 | Perindopril arginin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300235537 | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300235538 | Pipecuronium | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 762.625 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300235539 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 346.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300235540 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.118.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300235541 | Piracetam | vn0106290901 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH | 180 | 1.678.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300235542 | Piracetam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300235543 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.946.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300235545 | Piracetam | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300235546 | Povidon iodin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300235548 | Povidon iodin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300235549 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300235550 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.131.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 270 | PP2300235551 | Procain hydoclorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300235552 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300235553 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300235554 | Propofol | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 8.589.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300235555 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300235556 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300235557 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300235558 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300235560 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.326.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300235561 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300235562 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300235563 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 12.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300235564 | Ringer lactat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300235565 | Ringer lactat + glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300235566 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300235567 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300235568 | Rosuvastatin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 1.197.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300235569 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300235570 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300235571 | Saccharomyces boulardii | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300235572 | Sacubitril + valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300235573 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300235574 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300235575 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 1.318.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300235576 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300235577 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300235578 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300235579 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300235580 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 733.480 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300235581 | Sắt hydroxid polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.381.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300235582 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300235583 | Silymarin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300235586 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300235587 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.118.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300235588 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.429.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300235589 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300235590 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300235591 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.251.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300235592 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.550.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300235593 | Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300235594 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 641.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300235596 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300235597 | Telmisartan + hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300235598 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 1.318.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300235600 | Tetracyclin hydroclorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 3.408.140 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300235601 | Tinidazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300235602 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300235603 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.118.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300235605 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300235606 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300235608 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 762.625 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300235609 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 1.251.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300235610 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 762.625 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300235611 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300235612 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.407.595 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300235613 | Thymomodulin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300235614 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 6.118.050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 327 | PP2300235615 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.946.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300235616 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 45.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300235617 | Trimetazidin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300235618 | Tropicamid + phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300235619 | Ursodeoxycholic acid | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 1.506.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300235620 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.326.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300235621 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.805.248 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300235622 | Vancomycin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 8.615.639 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300235623 | Vinpocetin | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300235624 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300235625 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300235626 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300235627 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 3.495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300235628 | Vitamin B12 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 2.946.730 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300235629 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 342 | PP2300235630 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300235631 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 8.161.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300235632 | Vitamin C | vn4600362915 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 15.024.515 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300235633 | Vitamin K (Menadion) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 14.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300235634 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300235270 - Amoxicillin
2. PP2300235282 - Betahistin
3. PP2300235360 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2300235364 - Erythropoietin
5. PP2300235370 - Fenofibrat
6. PP2300235397 - Glutathion
7. PP2300235400 - Granisetron
8. PP2300235401 - Ginkgo biloba
9. PP2300235411 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2300235428 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2300235430 - Lansoprazol
12. PP2300235478 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2300235496 - Natri hyaluronat
14. PP2300235622 - Vancomycin
1. PP2300235407 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300235409 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300235410 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300235519 - Omeprazol
1. PP2300235445 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300235362 - Eperison
2. PP2300235378 - Furosemid + spironolacton
3. PP2300235406 - Imidapril
4. PP2300235594 - Telmisartan
1. PP2300235233 - Acetazolamid
2. PP2300235319 - Cefoxitin
3. PP2300235476 - Mifepriston
4. PP2300235522 - Oxytocin
1. PP2300235370 - Fenofibrat
2. PP2300235460 - Metformin
1. PP2300235625 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300235275 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300235285 - Bezafibrat
3. PP2300235298 - Calci lactat
4. PP2300235300 - Candesartan
5. PP2300235334 - Clozapin
6. PP2300235425 - Kẽm gluconat
7. PP2300235447 - Lovastatin
8. PP2300235477 - Mometason furoat
9. PP2300235521 - Oxacilin
10. PP2300235569 - Roxithromycin
11. PP2300235592 - Sulpirid
1. PP2300235293 - Budesonid
2. PP2300235306 - Carbetocin
3. PP2300235344 - Dexibuprofen
4. PP2300235348 - Digoxin
5. PP2300235383 - Galantamin
6. PP2300235398 - Glycerol
7. PP2300235424 - Kẽm gluconat
8. PP2300235429 - Lactulose
9. PP2300235434 - Levofloxacin
10. PP2300235439 - Lidocain + prilocain
11. PP2300235454 - Magnesi sulfat
12. PP2300235480 - Moxifloxacin
13. PP2300235484 - Naloxon hydroclorid
14. PP2300235507 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2300235557 - Phytomenadion
16. PP2300235573 - Salbutamol sulfat
17. PP2300235590 - Sugammadex
18. PP2300235631 - Vitamin C
1. PP2300235313 - Cefamandol
2. PP2300235319 - Cefoxitin
1. PP2300235250 - Acid amin
2. PP2300235560 - Racecadotril
3. PP2300235620 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300235539 - Piracetam
1. PP2300235301 - Candesartan
2. PP2300235327 - Celecoxib
3. PP2300235362 - Eperison
4. PP2300235406 - Imidapril
5. PP2300235413 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300235415 - Irbesartan
7. PP2300235419 - Itraconazol
8. PP2300235500 - Nebivolol
9. PP2300235550 - Pregabalin
1. PP2300235296 - Calci clorid
2. PP2300235345 - Diacerein
3. PP2300235470 - Metronidazol
4. PP2300235471 - Metronidazol
5. PP2300235543 - Piracetam
6. PP2300235615 - Tranexamic acid
7. PP2300235628 - Vitamin B12
1. PP2300235272 - Amoxicillin + acid clavulanic
2. PP2300235328 - Celecoxib
3. PP2300235432 - Levofloxacin
4. PP2300235461 - Metformin + glibenclamid
5. PP2300235588 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300235304 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2300235305 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2300235349 - Diltiazem
4. PP2300235372 - Fexofenadin
5. PP2300235448 - Lovastatin
6. PP2300235469 - Methyldopa
7. PP2300235562 - Ramipril
8. PP2300235612 - Thiamazol
1. PP2300235498 - Natri montelukast
1. PP2300235254 - Acid thioctic
2. PP2300235282 - Betahistin
3. PP2300235334 - Clozapin
1. PP2300235317 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300235323 - Cefradin
3. PP2300235520 - Omeprazole
1. PP2300235442 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300235354 - Domperidon
2. PP2300235371 - Fentanyl
3. PP2300235478 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2300235540 - Piracetam
5. PP2300235587 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2300235603 - Tobramycin
7. PP2300235614 - Tranexamic acid
1. PP2300235297 - Calci gluconat + vitamin D3
2. PP2300235404 - Ibuprofen
3. PP2300235418 - Isotretinoin
4. PP2300235568 - Rosuvastatin
5. PP2300235613 - Thymomodulin
6. PP2300235619 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300235294 - Budesonid
2. PP2300235320 - Cefpodoxim
3. PP2300235321 - Cefpodoxim
4. PP2300235376 - Fluticason propionat
5. PP2300235450 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300235504 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300235246 - Acid amin
2. PP2300235326 - Cefuroxim
3. PP2300235591 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
4. PP2300235609 - Tyrothricin
1. PP2300235278 - Azithromycin
2. PP2300235405 - Ibuprofen + codein
3. PP2300235575 - Salbutamol sulfat
4. PP2300235598 - Tenoxicam
1. PP2300235261 - Ambroxol
2. PP2300235303 - Candesartan
3. PP2300235568 - Rosuvastatin
1. PP2300235325 - Ceftriaxon
2. PP2300235627 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300235465 - Metformin + glimepirid
2. PP2300235541 - Piracetam
1. PP2300235280 - Bacillus clausii
2. PP2300235355 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300235364 - Erythropoietin
4. PP2300235369 - Fenofibrat
5. PP2300235388 - Glimepirid + metformin
6. PP2300235390 - Glucosamin
7. PP2300235415 - Irbesartan
8. PP2300235457 - Mecobalamin
9. PP2300235460 - Metformin
10. PP2300235464 - Metformin + glimepirid
11. PP2300235498 - Natri montelukast
12. PP2300235499 - Natri montelukast
13. PP2300235570 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300235240 - Aciclovir
2. PP2300235258 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300235277 - Atropin sulfat
4. PP2300235335 - Codein + terpin hydrat
5. PP2300235343 - Dexamethason
6. PP2300235353 - Diphenhydramin
7. PP2300235375 - Fluocinolon acetonid
8. PP2300235379 - Fusidic acid + betamethason
9. PP2300235403 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2300235432 - Levofloxacin
11. PP2300235476 - Mifepriston
12. PP2300235479 - Moxifloxacin
13. PP2300235495 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
14. PP2300235533 - Paracetamol + tramadol
15. PP2300235551 - Procain hydoclorid
16. PP2300235578 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
17. PP2300235600 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2300235310 - Cefalexin
1. PP2300235259 - Ambroxol
2. PP2300235538 - Pipecuronium
3. PP2300235608 - Tolperison
4. PP2300235610 - Theophylin
1. PP2300235435 - Levothyroxin natri
2. PP2300235441 - Linezolid
3. PP2300235465 - Metformin + glimepirid
4. PP2300235498 - Natri montelukast
5. PP2300235516 - Ofloxacin
1. PP2300235238 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300235452 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300235308 - Carbocistein
2. PP2300235314 - Cefdinir
3. PP2300235528 - Paracetamol
4. PP2300235533 - Paracetamol + tramadol
1. PP2300235232 - Acenocoumarol
2. PP2300235234 - Acetyl leucin
3. PP2300235235 - Acetyl leucin
4. PP2300235254 - Acid thioctic
5. PP2300235277 - Atropin sulfat
6. PP2300235296 - Calci clorid
7. PP2300235343 - Dexamethason
8. PP2300235353 - Diphenhydramin
9. PP2300235358 - Drotaverin clohydrat
10. PP2300235363 - Eperison
11. PP2300235368 - Famotidin
12. PP2300235423 - Kali clorid
13. PP2300235427 - Ketorolac
14. PP2300235466 - Metoclopramid
15. PP2300235468 - Methyl ergometrin maleat
16. PP2300235506 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2300235512 - Nor-adrenalin
18. PP2300235515 - Octreotid
19. PP2300235551 - Procain hydoclorid
20. PP2300235558 - Phytomenadion
21. PP2300235567 - Rocuronium bromid
22. PP2300235574 - Salbutamol sulfat
23. PP2300235576 - Salbutamol sulfat
24. PP2300235586 - Sorbitol
25. PP2300235615 - Tranexamic acid
26. PP2300235624 - Vitamin B1
27. PP2300235629 - Vitamin B6
28. PP2300235633 - Vitamin K (Menadion)
1. PP2300235276 - Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
2. PP2300235289 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2300235290 - Bromhexin
4. PP2300235402 - Haloperidol
5. PP2300235416 - Irbesartan
6. PP2300235449 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2300235458 - Mequitazin
8. PP2300235472 - Metronidazol
9. PP2300235511 - Nizatidin
10. PP2300235542 - Piracetam
11. PP2300235549 - Pravastatin
12. PP2300235555 - Propylthiouracil
13. PP2300235561 - Ramipril
14. PP2300235589 - Spironolacton
15. PP2300235596 - Telmisartan
16. PP2300235597 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
17. PP2300235621 - Valsartan
1. PP2300235518 - Ofloxacin
1. PP2300235342 - Desloratadin
2. PP2300235517 - Ofloxacin
3. PP2300235523 - Pancreatin
4. PP2300235524 - Paracetamol
1. PP2300235634 - Zoledronic acid
1. PP2300235255 - Alfuzosin
2. PP2300235274 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300235333 - Cloxacilin
4. PP2300235343 - Dexamethason
5. PP2300235385 - Gentamicin
6. PP2300235393 - Glucose
7. PP2300235394 - Glucose
8. PP2300235395 - Glucose
9. PP2300235396 - Glucose
10. PP2300235456 - Manitol
11. PP2300235466 - Metoclopramid
12. PP2300235488 - Natri clorid
13. PP2300235491 - Natri clorid
14. PP2300235492 - Natri clorid
15. PP2300235493 - Natri clorid
16. PP2300235497 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
17. PP2300235506 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2300235509 - Nifuroxazid
19. PP2300235512 - Nor-adrenalin
20. PP2300235529 - Paracetamol
21. PP2300235531 - Paracetamol
22. PP2300235532 - Paracetamol + chlorpheninramin + phenylephrin
23. PP2300235564 - Ringer lactat
24. PP2300235565 - Ringer lactat + glucose
25. PP2300235571 - Saccharomyces boulardii
26. PP2300235576 - Salbutamol sulfat
27. PP2300235583 - Silymarin
28. PP2300235601 - Tinidazol
29. PP2300235629 - Vitamin B6
1. PP2300235446 - Losartan + hydrochlorothiazid
1. PP2300235237 - Acetylsalicylic acid
2. PP2300235256 - Allopurinol
3. PP2300235260 - Ambroxol
4. PP2300235273 - Amoxicillin + acid clavulanic
5. PP2300235281 - Bacillus subtilis
6. PP2300235291 - Bromhexin
7. PP2300235295 - Calci carbonat + calci gluconolactat
8. PP2300235302 - Candesartan
9. PP2300235307 - Carbocistein
10. PP2300235312 - Cefalexin
11. PP2300235322 - Cefpodoxim
12. PP2300235324 - Ceftizoxim
13. PP2300235346 - Diclofenac
14. PP2300235357 - Drotaverin clohydrat
15. PP2300235361 - Enalapril + hydrochlorothiazid
16. PP2300235377 - Furosemid
17. PP2300235443 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2300235455 - Magnesitrisilicat khan + nhôm hydroxyd
19. PP2300235467 - Metoprolol
20. PP2300235483 - N-acetylcystein
21. PP2300235489 - Natri clorid
22. PP2300235508 - Nicorandil
23. PP2300235522 - Oxytocin
24. PP2300235530 - Paracetamol
25. PP2300235534 - Perindopril + indapamid
26. PP2300235545 - Piracetam
27. PP2300235548 - Povidon iodin
28. PP2300235617 - Trimetazidin
29. PP2300235623 - Vinpocetin
30. PP2300235626 - Vitamin B1 + B6 + B12
31. PP2300235630 - Vitamin B6 + magnesi lactat
32. PP2300235632 - Vitamin C
1. PP2300235252 - Acid amin + glucose + điện giải
2. PP2300235367 - Etomidat
3. PP2300235384 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
4. PP2300235554 - Propofol
1. PP2300235311 - Cefalexin
2. PP2300235356 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300235387 - Glimepirid
4. PP2300235444 - Losartan
1. PP2300235351 - Diosmin
2. PP2300235505 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + nystatin
3. PP2300235580 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300235286 - Bismuth
2. PP2300235315 - Cefixim
3. PP2300235362 - Eperison
4. PP2300235365 - Esomeprazol
5. PP2300235374 - Flunarizin
6. PP2300235399 - Glyceryl trinitrat
7. PP2300235431 - Levocetirizin
8. PP2300235451 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2300235581 - Sắt hydroxid polymaltose + acid folic
1. PP2300235391 - Glucose
2. PP2300235392 - Glucose
3. PP2300235486 - Natri clorid
4. PP2300235487 - Natri clorid
5. PP2300235563 - Ringer lactat
1. PP2300235241 - Acid amin
2. PP2300235243 - Acid amin
3. PP2300235244 - Acid amin
4. PP2300235245 - Acid amin
5. PP2300235252 - Acid amin + glucose + điện giải
6. PP2300235253 - Acid amin + glucose + lipid
7. PP2300235267 - Amlodipin + atorvastatin
8. PP2300235269 - Amlodipin + indapamid
9. PP2300235283 - Betahistin
10. PP2300235287 - Bisoprolol
11. PP2300235292 - Budesonid
12. PP2300235339 - Choline alfoscerat
13. PP2300235352 - Diosmin + hesperidin
14. PP2300235359 - Dydrogesteron
15. PP2300235381 - Gadobutrol
16. PP2300235384 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
17. PP2300235414 - Iopromid acid
18. PP2300235421 - Kali clorid
19. PP2300235426 - Ketoprofen
20. PP2300235435 - Levothyroxin natri
21. PP2300235436 - Levothyroxin natri
22. PP2300235438 - Lidocain + prilocain
23. PP2300235441 - Linezolid
24. PP2300235459 - Metformin
25. PP2300235482 - N-acetylcystein
26. PP2300235513 - Nhũ dịch lipid
27. PP2300235514 - Nhũ dịch lipid
28. PP2300235535 - Perindopril arginin + amlodipin
29. PP2300235536 - Perindopril arginin + indapamid
30. PP2300235537 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
31. PP2300235546 - Povidon iodin
32. PP2300235552 - Progesteron
33. PP2300235554 - Propofol
34. PP2300235566 - Rocuronium bromid
35. PP2300235572 - Sacubitril + valsartan
36. PP2300235577 - Salbutamol sulfat
37. PP2300235579 - Salmeterol + fluticason propionat
38. PP2300235602 - Tinh bột este hóa
39. PP2300235611 - Thiamazol
40. PP2300235614 - Tranexamic acid
41. PP2300235616 - Trimetazidin
1. PP2300235236 - Acetyl leucin
2. PP2300235251 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2300235268 - Amlodipin + losartan
4. PP2300235299 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
5. PP2300235341 - Desfluran
6. PP2300235350 - Diosmectit
7. PP2300235354 - Domperidon
8. PP2300235362 - Eperison
9. PP2300235408 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2300235409 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
11. PP2300235412 - Insulin người trộn, hỗn hợp
12. PP2300235433 - Levofloxacin
13. PP2300235474 - Miconazol
14. PP2300235481 - Moxifloxacin hydroclorid
15. PP2300235502 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2300235503 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2300235526 - Paracetamol
18. PP2300235527 - Paracetamol
19. PP2300235550 - Pregabalin
20. PP2300235553 - Proparacain hydroclorid
21. PP2300235556 - Phenylephrin
22. PP2300235582 - Sevofluran
23. PP2300235593 - Telmisartan
24. PP2300235605 - Tobramycin + dexamethason
25. PP2300235606 - Tobramycin + dexamethason
26. PP2300235618 - Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
1. PP2300235316 - Cefoperazon