Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300235232 |
G01-N4 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
450 |
135,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
2 |
PP2300235233 |
G02-N4 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
3 |
PP2300235234 |
G03-N4 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
24,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
4 |
PP2300235235 |
G04-N4 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml |
Lọ |
15,000 |
25,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
5 |
PP2300235236 |
G05-N1 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,612 |
27,672,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
6 |
PP2300235237 |
G06-N4 |
Dekasiam |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-22510-15 |
Uống |
Thuốc cốm chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 725mg |
Gói |
8,000 |
2,500 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
7 |
PP2300235238 |
G07-N4 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13
(CV gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
450 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
8 |
PP2300235240 |
G09-N4 |
Acyclovir |
Aciclovir |
50mg/g x 5g |
VD-24956-16
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
500 |
4,368 |
2,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
9 |
PP2300235241 |
G10-N1 |
Vaminolact |
Mỗi chai 100ml chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
6.53%, 100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
129,000 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
10 |
PP2300235243 |
G12-N1 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
112,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
11 |
PP2300235244 |
G13-N1 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
8%, 500ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
600 |
129,800 |
77,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
12 |
PP2300235245 |
G14-N1 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
102,000 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
13 |
PP2300235250 |
G19-N1 |
Aminic |
Acid amin |
10% x 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
14 |
PP2300235251 |
G20-N1 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
860,000 |
172,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
15 |
PP2300235252 |
G21-N1 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
500 |
404,670 |
202,335,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
16 |
PP2300235253 |
G22-N1 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
1206ml |
VN-20278-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
300 |
720,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
17 |
PP2300235254 |
G23-N4 |
Thiovin 300mg/10ml |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
VD-35062-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
100,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
18 |
PP2300235255 |
G24-N2 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,800 |
13,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
19 |
PP2300235256 |
G25-N1 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,750 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
20 |
PP2300235258 |
G27-N4 |
Chymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-20980-14
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
231 |
16,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
21 |
PP2300235259 |
G28-N1 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,600 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
22 |
PP2300235260 |
G29-N4 |
Habroxol |
Ambroxol |
3mg/1ml x 100ml |
VD-32991-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Hamedi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3,000 |
30,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
23 |
PP2300235261 |
G30-N1 |
Drenoxol |
Ambroxol |
3mg/ml x 10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống uống x 10mL |
Ống |
5,000 |
8,820 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
24 |
PP2300235267 |
G36-N1 |
Caduet |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-21933-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
18,144 |
9,072,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
25 |
PP2300235268 |
G37-N2 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
10,470 |
261,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
26 |
PP2300235269 |
G38-N1 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
4,987 |
24,935,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
27 |
PP2300235270 |
G39-N3 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin |
1000 mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
3,486 |
38,346,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
28 |
PP2300235272 |
G41-N3 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
875 mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
8,000 |
3,800 |
30,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
29 |
PP2300235273 |
G42-N4 |
Zorolab 1000 |
Amoxicillin + acid clavulanic |
875 mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
6,000 |
9,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
30 |
PP2300235274 |
G43-N1 |
Ama - Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
8,000 |
61,702 |
493,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
31 |
PP2300235275 |
G44-N2 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
44,895 |
134,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
32 |
PP2300235276 |
G45-N4 |
Mezapulgit |
Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10,000 |
1,680 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
33 |
PP2300235277 |
G46-N4 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg x 1ml |
VD-24376-16
(QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
428 |
8,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
34 |
PP2300235278 |
G47-N1 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923
(VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
270,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
35 |
PP2300235280 |
G49-N1 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
20,000 |
6,564 |
131,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
36 |
PP2300235281 |
G50-N4 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/ 5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
37 |
PP2300235283 |
G52-N1 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,962 |
17,886,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
38 |
PP2300235285 |
G54-N2 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,900 |
20,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
39 |
PP2300235286 |
G55-N2 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
3,950 |
9,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
40 |
PP2300235287 |
G56-N1 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
7,000 |
695 |
4,865,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
41 |
PP2300235289 |
G58-N4 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
945 |
189,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
42 |
PP2300235290 |
G59-N4 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
43 |
PP2300235291 |
G60-N4 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin |
2mg/ 10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
44 |
PP2300235293 |
G62-N4 |
Zensonid |
Budesonid |
0,25mg/ml x 2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
25,000 |
12,534 |
313,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
45 |
PP2300235294 |
G63-N4 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
46 |
PP2300235295 |
G64-N4 |
Goncal |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,990 |
1,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
47 |
PP2300235296 |
G65-N4 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
838 |
838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
48 |
PP2300235297 |
G66-N4 |
Calciumzindo |
Calci gluconat + vitamin D3 |
500mg + 200IU |
VD3-159-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
4,500 |
9,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
49 |
PP2300235298 |
G67-N1 |
Calcium Lactate 300 tablets |
Calcium lactate pentahydrate BP |
300mg |
6573/QLD-KD |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
50 |
PP2300235299 |
G68-N1 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
288,750 |
86,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
51 |
PP2300235300 |
G69-N1 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
6,700 |
53,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
52 |
PP2300235301 |
G70-N2 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,375 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
53 |
PP2300235302 |
G71-N4 |
Am-cantan 4 |
Candesartan |
4mg |
VD-33822-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,030 |
30,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
54 |
PP2300235303 |
G72-N1 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
4,560 |
68,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
55 |
PP2300235304 |
G73-N4 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-30299-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,982 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
56 |
PP2300235305 |
G74-N4 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
987 |
493,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
57 |
PP2300235306 |
G75-N4 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
200 |
346,500 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
58 |
PP2300235307 |
G76-N4 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
980 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
59 |
PP2300235308 |
G77-N4 |
Carbocistein 375 DT |
Carbocistein |
375 mg |
VD-35000-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5,000 |
3,700 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
60 |
PP2300235310 |
G79-N1 |
Primocef 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VN-21901-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
3,800 |
247,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
61 |
PP2300235311 |
G80-N2 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
Viên nang |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
65,000 |
1,680 |
109,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
62 |
PP2300235312 |
G81-N4 |
Oralphaces |
Cefalexin |
250mg/5ml x 60ml |
VD-25179-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml) |
Lọ |
500 |
33,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
63 |
PP2300235313 |
G82-N2 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
64,890 |
1,297,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
64 |
PP2300235314 |
G83-N4 |
Cefdinir 125 |
Cefdinir |
125 mg/2,5g |
VD-22123-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5 g |
Gói |
3,000 |
1,600 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
65 |
PP2300235315 |
G84-N2 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
66 |
PP2300235316 |
G85-N2 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
42,000 |
46,000 |
1,932,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
67 |
PP2300235317 |
G86-N2 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
5,000 |
75,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN |
N2 |
36 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
68 |
PP2300235320 |
G89-N3 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
7,000 |
6,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
69 |
PP2300235321 |
G90-N3 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VD-28338-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
70 |
PP2300235322 |
G91-N4 |
Citiwel |
Cefpodoxim |
300mg/ 60ml |
VD-32357-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Chai |
200 |
53,000 |
10,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
71 |
PP2300235323 |
G92-N2 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
31,670 |
158,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN |
N2 |
36 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
72 |
PP2300235324 |
G93-N2 |
Zoximcef 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29359-18
CV gia hạn 136/QĐ-QLĐ 01/03/2023
STT 711 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
65,000 |
455,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
73 |
PP2300235325 |
G94-N1 |
Tenamyd- ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
61,500 |
307,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
74 |
PP2300235326 |
G95-N3 |
Febgas 250
|
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói, 20 gói
|
Gói |
12,000 |
7,980 |
95,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N3 |
36 tháng
|
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
75 |
PP2300235327 |
G96-N1 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,100 |
18,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
76 |
PP2300235333 |
G102-N2 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
77 |
PP2300235334 |
G103-N1 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
78 |
PP2300235335 |
G104-N4 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
79 |
PP2300235339 |
G108-N1 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1,000 |
69,300 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
80 |
PP2300235341 |
G110-N1 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
250 |
2,700,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
81 |
PP2300235342 |
G111-N2 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 60ml |
VN-20422-17 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
82 |
PP2300235343 |
G112-N4 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
7,000 |
780 |
5,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
83 |
PP2300235344 |
G113-N4 |
Dexibufen soft cap |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-29706-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
1,000 |
5,985 |
5,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
84 |
PP2300235345 |
G114-N4 |
Diacerein 50mg |
Diacerein |
50mg |
VD-29797-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
770 |
7,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
85 |
PP2300235346 |
G115-N4 |
Diclovat |
Diclofenac |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
11,900 |
59,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
86 |
PP2300235348 |
G117-N4 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
16,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
87 |
PP2300235349 |
G118-N4 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
798 |
399,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
88 |
PP2300235350 |
G119-N1 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
6,000 |
3,753 |
22,518,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
89 |
PP2300235351 |
G120-N1 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15 (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
6,816 |
20,448,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
90 |
PP2300235352 |
G121-N1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,320 |
31,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
91 |
PP2300235353 |
G122-N4 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
470 |
9,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
92 |
PP2300235354 |
G123-N1 |
Benzilum 10mg |
Domperidon |
10mg |
VN-20803-17 |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,250 |
6,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
93 |
PP2300235355 |
G124-N1 |
No-Spa forte |
Drotaverine hydrochloride |
80 mg |
VN-18876-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,158 |
23,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
94 |
PP2300235356 |
G125-N3 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
609 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
95 |
PP2300235357 |
G126-N4 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80 mg |
VD-24189-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
96 |
PP2300235358 |
G127-N4 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
2,190 |
65,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
97 |
PP2300235359 |
G128-N1 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
7,728 |
7,728,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
98 |
PP2300235360 |
G129-N2 |
Enaplus HCT 5/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
30,000 |
3,100 |
93,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
99 |
PP2300235361 |
G130-N4 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-29340-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,199 |
43,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
100 |
PP2300235362 |
G131-N2 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
470 |
9,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
101 |
PP2300235363 |
G132-N4 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
294 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
102 |
PP2300235364 |
G133-N5 |
VINTOR 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
30 |
68,500 |
2,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
103 |
PP2300235365 |
G134-N3 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
104 |
PP2300235367 |
G136-N1 |
Etomidate Lipuro |
Etomidat |
2mg/ml x 10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
500 |
120,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N1 |
14 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
105 |
PP2300235368 |
G137-N4 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml |
Lọ |
2,000 |
74,500 |
149,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
106 |
PP2300235369 |
G138-N1 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
107 |
PP2300235370 |
G139-N2 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-21070-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
5,000 |
5,950 |
29,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
108 |
PP2300235371 |
G140-N5 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
50mcg/ml x 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
109 |
PP2300235372 |
G141-N4 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
110 |
PP2300235374 |
G143-N3 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,250 |
6,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
111 |
PP2300235375 |
G144-N4 |
Fluopas |
Fluocinolon acetonid |
0,25mg/g x 10g |
VD-24843-16
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
600 |
4,707 |
2,824,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
112 |
PP2300235376 |
G145-N4 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,500 |
96,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
113 |
PP2300235377 |
G146-N4 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
10mg/ml x 4ml |
VD-25669-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5,000 |
9,450 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
114 |
PP2300235378 |
G147-N2 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,280 |
1,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
115 |
PP2300235379 |
G148-N4 |
Pusadin plus |
Fusidic acid + betamethason |
20mg/g + 1mg/g; 10g |
VD-25375-16
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
31,000 |
6,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
116 |
PP2300235381 |
G150-N1 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
200 |
546,000 |
109,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
117 |
PP2300235383 |
G152-N4 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/ 5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
63,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
118 |
PP2300235384 |
G153-N5 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
20g + 3,505g + 0,68g; 500ml |
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries SDN.BHD |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
50 |
116,000 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
119 |
PP2300235387 |
G156-N3 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
120 |
PP2300235388 |
G157-N3 |
PERGLIM M-1. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
121 |
PP2300235390 |
G159-N1 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
6,000 |
8,500 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
122 |
PP2300235391 |
G160-N1 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
15,000 |
20,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
123 |
PP2300235392 |
G161-N1 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
27,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
124 |
PP2300235393 |
G162-N4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
8,820 |
264,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
125 |
PP2300235394 |
G163-N4 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
7,000 |
9,450 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
126 |
PP2300235395 |
G164-N4 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 250ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
1,000 |
9,870 |
9,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
127 |
PP2300235396 |
G165-N4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2,000 |
8,348 |
16,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
128 |
PP2300235397 |
G166-N4 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
VD-27156-17 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml |
Ống/ Lọ |
100 |
134,000 |
13,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
129 |
PP2300235398 |
G167-N4 |
Stiprol |
Glycerol |
0,75g/g x 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
130 |
PP2300235399 |
G168-N4 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,600 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
131 |
PP2300235400 |
G169-N1 |
Viatrinil |
Granisetron |
3mg/ 3ml |
VN-20956-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A - Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
200 |
198,450 |
39,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
132 |
PP2300235401 |
G170-N2 |
Galobar Tab |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-18538-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,130 |
24,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
133 |
PP2300235402 |
G171-N4 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
399 |
39,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
134 |
PP2300235404 |
G173-N4 |
Bufecol 100 Susp |
Ibuprofen |
100mg/ 5ml |
VD-32562-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
135 |
PP2300235405 |
G174-N1 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,300 |
9,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
136 |
PP2300235406 |
G175-N2 |
Wright |
Imidapril HCl |
5mg |
893110047423
(VD-20530-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,798 |
17,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
137 |
PP2300235407 |
G176-N1 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0650-13
(Quyết định gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
104,000 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
138 |
PP2300235408 |
G177-N1 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
139 |
PP2300235409 |
G178-N1 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
140 |
PP2300235410 |
G179-N1 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100UI/ml x 10ml (30/70) |
QLSP-895-15
(Quyết định gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
58,000 |
116,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
141 |
PP2300235411 |
G180-N5 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
6,000 |
78,000 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
142 |
PP2300235412 |
G181-N1 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,000 |
99,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
143 |
PP2300235413 |
G182-N5 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
52,300 |
52,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
144 |
PP2300235414 |
G183-N1 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 50ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 50ml |
Chai |
2,000 |
242,550 |
485,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
145 |
PP2300235415 |
G184-N2 |
Hatlop-150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-27440-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
855 |
17,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
146 |
PP2300235416 |
G185-N4 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
147 |
PP2300235419 |
G188-N5 |
Canditral |
Itraconazole (dạng vi hạt) |
100mg |
VN-18311-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
4,100 |
2,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
148 |
PP2300235421 |
G190-N1 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
149 |
PP2300235423 |
G192-N4 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
1,580 |
2,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
150 |
PP2300235424 |
G193-N4 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/ 10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
4,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
151 |
PP2300235425 |
G194-N4 |
Silverzinc 50 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
50mg |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,500 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
152 |
PP2300235426 |
G195-N1 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47,500 |
23,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
153 |
PP2300235427 |
G196-N4 |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/2ml |
VD-32941-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
154 |
PP2300235428 |
G197-N4 |
L-Bio |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU (10mg) |
VD-21035-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
155 |
PP2300235429 |
G198-N4 |
Companity |
Lactulose |
10g/ 15ml x 7,5ml |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
1,000 |
3,300 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
156 |
PP2300235430 |
G199-N1 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
9,450 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
157 |
PP2300235431 |
G200-N2 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,990 |
5,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
158 |
PP2300235432 |
G201-N4 |
LevoDHG 750 |
Levofloxacin |
750mg |
VD-30251-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
4,580 |
9,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
159 |
PP2300235433 |
G202-N1 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
115,999 |
139,198,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
160 |
PP2300235434 |
G203-N4 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/1ml x 10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
161 |
PP2300235435 |
G204-N2 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
100mcg |
VN-17749-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,470 |
4,410,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
162 |
PP2300235436 |
G205-N5 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,007 |
7,049,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
163 |
PP2300235438 |
G207-N1 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
44,545 |
8,909,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
164 |
PP2300235439 |
G208-N4 |
Liproin |
Lidocain + prilocain |
(125mg + 125mg)/ 5g |
VD-34668-20 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp. 5,10,20 hộp nhỏ/hộp to |
Tuýp |
1,000 |
36,490 |
36,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
165 |
PP2300235441 |
G210-N1 |
Linezan |
Linezolid |
2mg/ml; 300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
100 |
624,000 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
166 |
PP2300235442 |
G211-N1 |
Hepa- Merz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/ 10ml |
VN-17364-13 ( Duy trì hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày
08/02/
2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
120,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
167 |
PP2300235443 |
G212-N4 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ/ống |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
168 |
PP2300235444 |
G213-N3 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
VD-26430-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
169 |
PP2300235445 |
G214-N5 |
Sastan - H |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,504 |
100,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
170 |
PP2300235446 |
G215-N1 |
Losartan HCT - Sandoz |
Losartan kali + hydrochlorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-20795-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,956 |
297,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
36 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
171 |
PP2300235447 |
G216-N1 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
172 |
PP2300235448 |
G217-N4 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,260 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
173 |
PP2300235449 |
G218-N4 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,050 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
174 |
PP2300235450 |
G219-N4 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
2,750 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
175 |
PP2300235451 |
G220-N2 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
176 |
PP2300235452 |
G221-N2 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
VN-20750-17
(CV gia hạn số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
5,000 |
3,950 |
19,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
177 |
PP2300235454 |
G223-N4 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/ 5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
500 |
3,700 |
1,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
178 |
PP2300235455 |
G224-N4 |
Gastro-kite |
Magnesitrisilicat khan + nhôm hydroxyd |
0.6g + 0.50g |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
20,000 |
2,750 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
179 |
PP2300235456 |
G225-N4 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
500 |
18,900 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
180 |
PP2300235457 |
G226-N5 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-20019-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16 tháng 5 năm 2017 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 10652/QLD-ĐK ngày 8/6/2018 V/v thay đổi tên nhà sản xuất và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,450 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
181 |
PP2300235458 |
G227-N4 |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,491 |
447,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
182 |
PP2300235459 |
G228-N1 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
3,677 |
110,310,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
183 |
PP2300235460 |
G229-N2 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21. Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
184 |
PP2300235461 |
G230-N2 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin + glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,310 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
185 |
PP2300235464 |
G233-N2 |
PERGLIM M-2. |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
250,000 |
3,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
186 |
PP2300235465 |
G234-N3 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride + glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
187 |
PP2300235466 |
G235-N4 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
8,000 |
987 |
7,896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
188 |
PP2300235467 |
G236-N1 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,900 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
189 |
PP2300235468 |
G237-N4 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
11,900 |
11,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
190 |
PP2300235469 |
G238-N4 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,247 |
4,494,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
191 |
PP2300235470 |
G239-N4 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
343 |
3,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
192 |
PP2300235471 |
G240-N4 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazol |
750mg/ 150ml |
VD-30437-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/07/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
5,000 |
28,300 |
141,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
193 |
PP2300235472 |
G241-N4 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
483 |
96,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
194 |
PP2300235474 |
G243-N1 |
Daktarin oral gel |
Miconazole |
200mg/10g |
VN-14214-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đánh tưa lưỡi |
Gel rơ miệng |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
41,500 |
2,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
195 |
PP2300235476 |
G245-N4 |
MIFE 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18
(QĐ g/ia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
53,000 |
26,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
196 |
PP2300235477 |
G246-N2 |
Catioma cream |
Mometason furoat |
10mg/10g |
VN-21592-18 |
Dùng ngoài |
Cream bôi da |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
56,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
197 |
PP2300235478 |
G247-N1 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g/118ml + 7g/118ml)/ 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet company Inc |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59,000 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
198 |
PP2300235479 |
G248-N1 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0.5%/ 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
79,500 |
39,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
199 |
PP2300235480 |
G249-N4 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml x 0,4 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
200 |
PP2300235481 |
G250-N2 |
Respira |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VN-21944-19 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,700 |
25,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
201 |
PP2300235482 |
G251-N1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
40,000 |
1,650 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
202 |
PP2300235483 |
G252-N4 |
Ocecomit |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-32173-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,350 |
11,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
203 |
PP2300235484 |
G253-N4 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
204 |
PP2300235486 |
G255-N1 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20,000 |
19,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
205 |
PP2300235488 |
G257-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
80,000 |
7,980 |
638,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
206 |
PP2300235489 |
G258-N4 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9% x 8ml |
VD-25161-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
5,000 |
2,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
207 |
PP2300235491 |
G260-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 250ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
3,000 |
8,400 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
208 |
PP2300235492 |
G261-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 1000ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
3,000 |
15,435 |
46,305,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
209 |
PP2300235493 |
G262-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 100ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1,000 |
8,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
210 |
PP2300235495 |
G264-N4 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
5,000 |
1,785 |
8,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
211 |
PP2300235496 |
G265-N2 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
VN - 21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
500 |
12,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
212 |
PP2300235497 |
G266-N4 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4% x 250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
32,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
213 |
PP2300235498 |
G267-N1 |
Montesin 4mg |
Natri montelukast |
4mg |
VN-20382-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,950 |
44,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
214 |
PP2300235499 |
G268-N1 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
VN-21538-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
215 |
PP2300235500 |
G269-N2 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,360 |
1,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
216 |
PP2300235502 |
G271-N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
2,500 |
41,800 |
104,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
217 |
PP2300235503 |
G272-N1 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
900 |
51,900 |
46,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
218 |
PP2300235504 |
G273-N4 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ;
Polymycin B sulfat ;
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
219 |
PP2300235505 |
G274-N1 |
Polygynax |
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000 IU |
VN-21788-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
220 |
PP2300235506 |
G275-N4 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml x 1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
4,950 |
29,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
221 |
PP2300235507 |
G276-N4 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/ml x 1ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
5,460 |
10,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
222 |
PP2300235508 |
G277-N4 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
223 |
PP2300235509 |
G278-N4 |
Debby |
Nifuroxazid |
218mg/5ml |
VD-24652-16 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp chai 30ml |
Chai |
1,000 |
16,989 |
16,989,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
224 |
PP2300235511 |
G280-N4 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,995 |
598,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
225 |
PP2300235512 |
G281-N4 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
25,700 |
12,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
226 |
PP2300235513 |
G282-N1 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
95,250 |
47,625,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
227 |
PP2300235514 |
G283-N1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
500 |
99,000 |
49,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
228 |
PP2300235515 |
G284-N4 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
100 |
82,500 |
8,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
229 |
PP2300235516 |
G285-N1 |
Menazin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VN-20313-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,200 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
230 |
PP2300235517 |
G286-N2 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
135,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
231 |
PP2300235518 |
G287-N2 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
3mg/g x 3,5g |
VN-17200-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,400 |
55,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
232 |
PP2300235519 |
G288-N1 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày
|
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên
|
Viên |
20,000 |
5,880 |
117,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
233 |
PP2300235520 |
G289-N2 |
Ulcomez |
Omeprazole |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ/ống |
30,000 |
35,890 |
1,076,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN |
N2 |
24 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
234 |
PP2300235521 |
G290-N2 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
235 |
PP2300235522 |
G291-N1 |
Oxytocin Injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/ 1ml |
VN-20612-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma |
Germany |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
9,350 |
9,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
236 |
PP2300235523 |
G292-N4 |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
237 |
PP2300235524 |
G293-N1 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
500mg/50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
France |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
5,000 |
36,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
238 |
PP2300235526 |
G295-N1 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,831 |
2,831,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
239 |
PP2300235527 |
G296-N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
2,420 |
4,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
240 |
PP2300235528 |
G297-N4 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325 mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
30,000 |
1,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
241 |
PP2300235529 |
G298-N4 |
Sara for children |
Paracetamol |
250mg/5ml x 60ml |
VD-28619-17 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
20,979 |
10,489,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
242 |
PP2300235530 |
G299-N4 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/ 10ml |
VD-21506-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
3,150 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
243 |
PP2300235531 |
G300-N4 |
Sara |
Paracetamol |
120mg/5ml x 60ml |
VD-29552-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,000 |
14,175 |
14,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
244 |
PP2300235532 |
G301-N4 |
Tiffy syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
(120mg + 1mg + 5mg)/5ml x 60ml |
VD-28620-17 |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,000 |
20,700 |
20,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
245 |
PP2300235533 |
G302-N4 |
Panalgan Plus |
Paracetamol ; Tramadol hydroclorid |
325 mg + 37,5 mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
2,010 |
20,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
246 |
PP2300235534 |
G303-N4 |
Ocemoca 4/1,25 |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-32690-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,250 |
16,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
247 |
PP2300235535 |
G304-N1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
248 |
PP2300235536 |
G305-N1 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
249 |
PP2300235537 |
G306-N1 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
8,557 |
171,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
250 |
PP2300235538 |
G307-N1 |
ARDUAN |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
1,000 |
58,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
251 |
PP2300235539 |
G308-N1 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
25,000 |
1,386 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
252 |
PP2300235540 |
G309-N1 |
Quibay |
Piracetam |
2g/ 10ml |
VN-15822-12 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
HBM Pharma s.r.o. |
Slovakia |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
10,000 |
20,500 |
205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
253 |
PP2300235541 |
G310-N1 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
7,000 |
2,550 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
254 |
PP2300235542 |
G311-N2 |
Pilixitam |
Piracetam |
4g/ 20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
200 |
45,486 |
9,097,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
255 |
PP2300235543 |
G312-N4 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
20,000 |
5,345 |
106,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
256 |
PP2300235545 |
G314-N4 |
Stasamin |
Piracetam |
200mg/ml x 6ml |
VD-21301-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml |
Ống |
10,000 |
9,400 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
257 |
PP2300235546 |
G315-N1 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42,400 |
21,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
258 |
PP2300235548 |
G317-N4 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% x 25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
1,000 |
5,460 |
5,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
259 |
PP2300235549 |
G318-N4 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,940 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
260 |
PP2300235550 |
G319-N1 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,245 |
10,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
261 |
PP2300235551 |
G320-N4 |
Novocain 3% |
Procain hydroclorid |
60mg/2ml |
VD-26322-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
40,000 |
512 |
20,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
262 |
PP2300235553 |
G322-N1 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
150 |
39,380 |
5,907,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
263 |
PP2300235554 |
G323-N1 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
264 |
PP2300235555 |
G324-N4 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
7,000 |
735 |
5,145,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
265 |
PP2300235556 |
G325-N1 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
150 |
194,500 |
29,175,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
266 |
PP2300235557 |
G326-N4 |
Phytok |
Phytomenadion |
20mg/ml x 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
1,500 |
88,200 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
267 |
PP2300235558 |
G327-N4 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,040 |
1,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
268 |
PP2300235560 |
G329-N4 |
Soshydra |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
3,000 |
1,150 |
3,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
269 |
PP2300235561 |
G330-N4 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,995 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
270 |
PP2300235562 |
G331-N4 |
Ramipril Cap DWP 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110004723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
3,990 |
1,197,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
271 |
PP2300235563 |
G332-N1 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20,000 |
19,800 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
272 |
PP2300235564 |
G333-N4 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
8,610 |
258,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
273 |
PP2300235565 |
G334-N4 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Ringer lactat + glucose |
500ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
15,000 |
11,550 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
274 |
PP2300235566 |
G335-N1 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
46,800 |
140,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
275 |
PP2300235567 |
G336-N4 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
3,000 |
36,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
276 |
PP2300235568 |
G337-N1 |
Roswera |
Rosuvastatin |
10mg |
VN-18750-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,860 |
5,860,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
277 |
PP2300235569 |
G338-N4 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
50mg/5ml x 50ml |
VD-32996-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
278 |
PP2300235570 |
G339-N1 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,780 |
67,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
279 |
PP2300235571 |
G340-N4 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1g |
Gói |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
280 |
PP2300235572 |
G341-N2 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
20,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
281 |
PP2300235573 |
G342-N4 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
1mg/ml x 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
282 |
PP2300235575 |
G344-N1 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
500 |
115,500 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
283 |
PP2300235576 |
G345-N4 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
VD-26324-17 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
2,090 |
2,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
284 |
PP2300235577 |
G346-N1 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
5,000 |
8,513 |
42,565,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
285 |
PP2300235578 |
G347-N4 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,64mg/g; 15g |
VD-27020-17
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Tuýp |
700 |
14,800 |
10,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
286 |
PP2300235579 |
G348-N1 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278,090 |
139,045,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
287 |
PP2300235580 |
G349-N1 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), hạn đến 11/05/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
1,000 |
5,400 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
288 |
PP2300235581 |
G350-N4 |
GONSA SAFLIC |
Sắt hydroxid polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
289 |
PP2300235582 |
G351-N1 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
250 |
1,552,000 |
388,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
290 |
PP2300235583 |
G352-N4 |
Silymarin 200mg |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
CTCP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,800 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
291 |
PP2300235586 |
G355-N4 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/ 5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
100 |
145,000 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
292 |
PP2300235587 |
G356-N1 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MIU + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,800 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
293 |
PP2300235588 |
G357-N2 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MIU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,460 |
29,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
294 |
PP2300235589 |
G358-N4 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,533 |
7,665,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
295 |
PP2300235590 |
G359-N4 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml x 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10 |
1,575,000 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
296 |
PP2300235591 |
G360-N4 |
Supertrim
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15 ( 62/QĐ-QLD 8/2/2023)
|
Uống |
Thuốc bột uống
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1,6g
|
Gói |
2,000 |
3,150 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng
|
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
297 |
PP2300235592 |
G361-N1 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride |
50mg |
VN-22099-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
3,750 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
298 |
PP2300235593 |
G362-N1 |
Micardis |
Telmisartan |
40mg |
VN-18820-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,832 |
98,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
299 |
PP2300235594 |
G363-N3 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,255 |
25,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
300 |
PP2300235596 |
G365-N4 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,197 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
301 |
PP2300235597 |
G366-N3 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40 mg + 12,5 mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
4,200 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
302 |
PP2300235598 |
G367-N1 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
54,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
303 |
PP2300235600 |
G369-N4 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
10mg/g x 5g |
VD-26395-17
(QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
3,550 |
1,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
304 |
PP2300235601 |
G370-N4 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
5mg/ml x 100ml |
VD-19570-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
17,735 |
35,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
305 |
PP2300235602 |
G371-N1 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
85,900 |
17,180,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
306 |
PP2300235603 |
G372-N1 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/ml x 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Cooper S.A |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,200 |
35,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
307 |
PP2300235605 |
G374-N1 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,500 |
52,300 |
78,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
308 |
PP2300235606 |
G375-N1 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
47,300 |
94,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
309 |
PP2300235609 |
G378-N1 |
Tyrosur Gel
|
Tyrothricin |
1mg/g x 5g |
VN-22211-19
|
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da
|
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
|
Đức
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp |
100 |
60,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng
|
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
310 |
PP2300235610 |
G379-N1 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
311 |
PP2300235611 |
G380-N1 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,400 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
312 |
PP2300235612 |
G381-N4 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
483 |
1,449,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
313 |
PP2300235613 |
G382-N2 |
Greenpam Hard capsule |
Thymomodulin |
80mg |
QLSP-1155-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medica Korea Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,300 |
12,600,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
314 |
PP2300235614 |
G383-N1 |
Medsamic 500mg |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-19497-15 |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,790 |
83,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
315 |
PP2300235615 |
G384-N4 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,570 |
7,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
316 |
PP2300235616 |
G385-N1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,410 |
135,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
317 |
PP2300235617 |
G386-N1 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
1,890 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
318 |
PP2300235618 |
G387-N1 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
67,500 |
10,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
319 |
PP2300235619 |
G388-N1 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,080 |
60,400,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
320 |
PP2300235620 |
G389-N4 |
Maxxhepa Urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-31064-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,898 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
321 |
PP2300235621 |
G390-N4 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
322 |
PP2300235622 |
G391-N1 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
VN - 20983-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A - Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
91,500 |
54,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
323 |
PP2300235623 |
G392-N4 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
VD-25182-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,100 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
324 |
PP2300235624 |
G393-N4 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
760 |
2,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
325 |
PP2300235625 |
G394-N4 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1mg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
326 |
PP2300235626 |
G395-N4 |
3BTP |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-26140-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,230 |
61,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
327 |
PP2300235627 |
G396-N1 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg; 2ml |
VN-17798-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
328 |
PP2300235628 |
G397-N4 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
VD-29801-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
2,650 |
3,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
329 |
PP2300235631 |
G400-N4 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/10ml |
VD-27500-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
4,998 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
330 |
PP2300235632 |
G401-N4 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500mg |
VD-29387-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5,000 |
1,545 |
7,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
331 |
PP2300235633 |
G402-N4 |
Vitamin K |
Menadion Natri bisulfit |
5mg/1ml |
VD-26325-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
3,850 |
3,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |
|
332 |
PP2300235634 |
G403-N4 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/ 100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
100 |
750,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
1571/QĐ-CTCP |
09/10/2023 |
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company |