Package No. 1 (Generic Drugs)

        Watching
Tender ID
Views
259
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1 (Generic Drugs)
Bidding method
Online bidding
Tender value
31.579.889.800 VND
Publication date
16:08 09/10/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
1571/QĐ-CTCP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
Approval date
09/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.307.931.000 1.319.831.000 23 See details
2 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.000.000 3.000.000 1 See details
3 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.427.186.800 2.443.734.800 24 See details
4 vn4600362915 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 1.464.655.000 1.500.215.000 31 See details
5 vn0100108656 TRAPHACO JOINT STOCK COMPANY 21.100.000 21.100.000 2 See details
6 vn4600348798 THAI NGUYEN JOINT STOCK OF PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES COMPANY 128.248.200 138.654.000 11 See details
7 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 2.998.314.000 3.433.829.000 36 See details
8 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 108.060.000 108.360.000 3 See details
9 vn3600510960 AMPHARCO U.S.A PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 122.940.000 132.650.000 3 See details
10 vn4600963881 COMMERCIAL CORPORATION PHARMACEUTICALS THAI NGUYEN 2.282.160.500 2.746.908.000 23 See details
11 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 69.950.000 70.277.500 3 See details
12 vn0101153450 NAM DONG TRADING COMPANY LIMITED 118.360.000 119.700.000 3 See details
13 vn4601261860 TUE GIA PHARMACEUTICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY 845.816.000 845.816.000 12 See details
14 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 126.510.000 139.550.000 4 See details
15 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 355.035.000 355.035.000 11 See details
16 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 380.488.500 380.524.800 17 See details
17 vn0101309965 VIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 131.850.000 131.850.000 4 See details
18 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 1.349.195.000 1.354.237.900 11 See details
19 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 215.605.000 225.825.000 8 See details
20 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 776.245.000 816.145.000 18 See details
21 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 522.500.000 522.500.000 6 See details
22 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 264.343.000 284.673.000 6 See details
23 vn0104192560 VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 118.000.000 118.000.000 4 See details
24 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 185.890.000 202.120.000 8 See details
25 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 332.587.500 340.759.500 8 See details
26 vn1500202535 CUU LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 79.400.000 83.600.000 4 See details
27 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 247.000.000 247.000.000 1 See details
28 vn3200042637 QUANG TRI PHARMACEUTICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY 177.280.000 177.280.000 4 See details
29 vn5200229798 THANH PHUONG PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 1.297.800.000 1.297.800.000 1 See details
30 vn0107700692 TND VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.932.000.000 1.932.000.000 1 See details
31 vn0108437437 HD HA NOI PHARMACY TRADING CO.,LTD 1.610.050.000 1.648.350.000 3 See details
32 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 349.500.000 349.500.000 2 See details
33 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 518.000.000 518.000.000 4 See details
34 vn0301445281 THUGICO., LTD 73.348.000 73.348.000 3 See details
35 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 595.630.000 600.005.000 6 See details
36 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 26.380.000 26.850.000 2 See details
37 vn0102667515 PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY 65.800.000 65.800.000 2 See details
38 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 1.167.000.000 1.167.000.000 4 See details
39 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 136.800.000 138.800.000 2 See details
40 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 68.800.000 75.900.000 2 See details
41 vn0101630600 VENUS PHARMA JOINT STOCK COMPANY 360.000.000 375.000.000 1 See details
42 vn0104563656 VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 100.160.000 100.160.000 1 See details
43 vn0302468965 QUANG ANH PHARMACEUTICAL CO.,LTD 297.360.000 323.820.000 1 See details
44 vn0106290901 THAI BINH COMMERCIAL INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED 167.850.000 167.850.000 2 See details
45 vn0102485265 HA DONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 44.750.000 47.500.000 1 See details
46 vn0306602280 MAY VANG TRADING SERVICES TOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED 77.000.000 83.720.000 1 See details
47 vn0104628198 AFP GIA VU JOINT STOCK COMPANY 117.600.000 117.600.000 1 See details
48 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 34.650.000 34.650.000 1 See details
49 vn0312124321 SAN TA VIET NAM COMPANY LIMITED 36.000.000 36.000.000 1 See details
50 vn0302366480 HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 75.000.000 75.000.000 1 See details
Total: 50 contractors 26.311.128.500 27.517.828.500 332
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300235232
G01-N4
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
VD-28148-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
450
135,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
2
PP2300235233
G02-N4
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,000
3,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
3
PP2300235234
G03-N4
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
15,000
24,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
4
PP2300235235
G04-N4
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml
Lọ
15,000
25,000
375,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
5
PP2300235236
G05-N1
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
4,612
27,672,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
6
PP2300235237
G06-N4
Dekasiam
Acetylsalicylic acid
100mg
VD-22510-15
Uống
Thuốc cốm chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 20 gói x 725mg
Gói
8,000
2,500
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
7
PP2300235238
G07-N4
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13 (CV gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
450
1,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
8
PP2300235240
G09-N4
Acyclovir
Aciclovir
50mg/g x 5g
VD-24956-16 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
500
4,368
2,184,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
9
PP2300235241
G10-N1
Vaminolact
Mỗi chai 100ml chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
6.53%, 100ml
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
200
129,000
25,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
10
PP2300235243
G12-N1
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
500
112,000
56,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
11
PP2300235244
G13-N1
Aminosteril N-Hepa 8%
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g
8%, 500ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
600
129,800
77,880,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
12
PP2300235245
G14-N1
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1,000
102,000
102,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
13
PP2300235250
G19-N1
Aminic
Acid amin
10% x 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
1,000
105,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
14
PP2300235251
G20-N1
Olimel N9E
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
200
860,000
172,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
15
PP2300235252
G21-N1
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
500
404,670
202,335,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
16
PP2300235253
G22-N1
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1206ml
VN-20278-17
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
300
720,000
216,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
17
PP2300235254
G23-N4
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic
300mg/10ml
VD-35062-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
100,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
18
PP2300235255
G24-N2
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
6,800
13,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
19
PP2300235256
G25-N1
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,750
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
20
PP2300235258
G27-N4
Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg
VD-20980-14 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
231
16,170,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
21
PP2300235259
G28-N1
HALIXOL
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,600
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
22
PP2300235260
G29-N4
Habroxol
Ambroxol
3mg/1ml x 100ml
VD-32991-19
Uống
Dung dịch uống
Hamedi
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3,000
30,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
23
PP2300235261
G30-N1
Drenoxol
Ambroxol
3mg/ml x 10ml
VN-21986-19
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống uống x 10mL
Ống
5,000
8,820
44,100,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
24
PP2300235267
G36-N1
Caduet
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg
5mg; 10mg
VN-21933-19
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
18,144
9,072,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
25
PP2300235268
G37-N2
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
10,470
261,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
26
PP2300235269
G38-N1
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
5,000
4,987
24,935,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
27
PP2300235270
G39-N3
Fabamox 1g
Amoxicillin
1000 mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11,000
3,486
38,346,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
28
PP2300235272
G41-N3
Klamentin 875/125
Amoxicillin + acid clavulanic
875 mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
8,000
3,800
30,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N3
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
29
PP2300235273
G42-N4
Zorolab 1000
Amoxicillin + acid clavulanic
875 mg + 125mg
VD-25184-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2g
Gói
6,000
9,000
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
30
PP2300235274
G43-N1
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
8,000
61,702
493,616,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
31
PP2300235275
G44-N2
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VD-26158-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
44,895
134,685,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
32
PP2300235276
G45-N4
Mezapulgit
Attapulgite hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
10,000
1,680
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
48 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
33
PP2300235277
G46-N4
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
0,25mg x 1ml
VD-24376-16 (QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20,000
428
8,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
34
PP2300235278
G47-N1
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
200
270,000
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
35
PP2300235280
G49-N1
Enterogermina
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/5 ml
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
20,000
6,564
131,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
36
PP2300235281
G50-N4
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU/ 5ml
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
30,000
5,250
157,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
37
PP2300235283
G52-N1
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,962
17,886,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
38
PP2300235285
G54-N2
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
2,900
20,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
39
PP2300235286
G55-N2
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
3,950
9,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
40
PP2300235287
G56-N1
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
7,000
695
4,865,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
41
PP2300235289
G58-N4
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
10mg + 6,25mg
893110058123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200
945
189,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
42
PP2300235290
G59-N4
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
630
12,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
43
PP2300235291
G60-N4
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin
2mg/ 10ml
VD-23326-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5,000
3,990
19,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
44
PP2300235293
G62-N4
Zensonid
Budesonid
0,25mg/ml x 2ml
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
25,000
12,534
313,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
45
PP2300235294
G63-N4
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1,000
90,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
46
PP2300235295
G64-N4
Goncal
Calci carbonat + calci gluconolactat
0,15g + 1,47g
VD-20946-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,990
1,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
47
PP2300235296
G65-N4
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1,000
838
838,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
48
PP2300235297
G66-N4
Calciumzindo
Calci gluconat + vitamin D3
500mg + 200IU
VD3-159-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
2,000
4,500
9,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
49
PP2300235298
G67-N1
Calcium Lactate 300 tablets
Calcium lactate pentahydrate BP
300mg
6573/QLD-KD
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
50
PP2300235299
G68-N1
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
288,750
86,625,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
51
PP2300235300
G69-N1
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
16mg
VN-20455-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
8,000
6,700
53,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
52
PP2300235301
G70-N2
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-28461-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,375
67,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
53
PP2300235302
G71-N4
Am-cantan 4
Candesartan
4mg
VD-33822-19
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,030
30,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
54
PP2300235303
G72-N1
Candesartan BluePharma
Candesartan
8mg
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15,000
4,560
68,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
55
PP2300235304
G73-N4
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-30299-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,982
298,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
56
PP2300235305
G74-N4
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 15mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
987
493,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
57
PP2300235306
G75-N4
Hemotocin
Carbetocin
100mcg
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
200
346,500
69,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
58
PP2300235307
G76-N4
Anpemux
Carbocistein
250mg
VD-22142-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
980
4,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
59
PP2300235308
G77-N4
Carbocistein 375 DT
Carbocistein
375 mg
VD-35000-21
Uống
Viên nén phân tán
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên nén
Viên
5,000
3,700
18,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
60
PP2300235310
G79-N1
Primocef 500mg
Cefalexin
500mg
VN-21901-19
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65,000
3,800
247,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
18 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
61
PP2300235311
G80-N2
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
500mg
VD-24958-16
Uống
Viên nang
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
H/10 vỉ/10 viên
Viên
65,000
1,680
109,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
62
PP2300235312
G81-N4
Oralphaces
Cefalexin
250mg/5ml x 60ml
VD-25179-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ chứa 18g (pha vừa đủ 60ml)
Lọ
500
33,000
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
63
PP2300235313
G82-N2
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
20,000
64,890
1,297,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
64
PP2300235314
G83-N4
Cefdinir 125
Cefdinir
125 mg/2,5g
VD-22123-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 14 gói x 2,5 g
Gói
3,000
1,600
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
65
PP2300235315
G84-N2
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp/12 gói x 1g
Gói
15,000
5,000
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
66
PP2300235316
G85-N2
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
42,000
46,000
1,932,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
67
PP2300235317
G86-N2
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
5,000
75,000
375,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN
N2
36
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
68
PP2300235320
G89-N3
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
7,000
6,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
69
PP2300235321
G90-N3
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VD-28338-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
7,000
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
70
PP2300235322
G91-N4
Citiwel
Cefpodoxim
300mg/ 60ml
VD-32357-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60 ml hỗn dịch uống
Chai
200
53,000
10,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
71
PP2300235323
G92-N2
Doncef inj.
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
5,000
31,670
158,350,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN
N2
36
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
72
PP2300235324
G93-N2
Zoximcef 1g
Ceftizoxim
1g
VD-29359-18 CV gia hạn 136/QĐ-QLĐ 01/03/2023 STT 711
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
7,000
65,000
455,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
73
PP2300235325
G94-N1
Tenamyd- ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
2g
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
5,000
61,500
307,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
74
PP2300235326
G95-N3
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói
Gói
12,000
7,980
95,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
75
PP2300235327
G96-N1
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
9,100
18,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
76
PP2300235333
G102-N2
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
VD-26156-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
45,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
77
PP2300235334
G103-N1
Clomedin Tablets
Clozapine
25mg
VN-22889-21
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
78
PP2300235335
G104-N4
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-32105-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,000
5,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
79
PP2300235339
G108-N1
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1,000
69,300
69,300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
80
PP2300235341
G110-N1
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
250
2,700,000
675,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
81
PP2300235342
G111-N2
Desbebe
Desloratadin
0,5mg/ml x 60ml
VN-20422-17 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1,000
65,000
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
82
PP2300235343
G112-N4
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7,000
780
5,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
83
PP2300235344
G113-N4
Dexibufen soft cap
Dexibuprofen
400mg
VD-29706-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 viên
Viên
1,000
5,985
5,985,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
84
PP2300235345
G114-N4
Diacerein 50mg
Diacerein
50mg
VD-29797-18 (QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
770
7,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
85
PP2300235346
G115-N4
Diclovat
Diclofenac
100mg
VD-20245-13
Đặt hậu môn
Viên đạn
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5,000
11,900
59,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
86
PP2300235348
G117-N4
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml x 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
500
16,000
8,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
87
PP2300235349
G118-N4
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
798
399,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
88
PP2300235350
G119-N1
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
6,000
3,753
22,518,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
89
PP2300235351
G120-N1
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15 (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), hạn đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
3,000
6,816
20,448,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
60
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
90
PP2300235352
G121-N1
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,320
31,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
91
PP2300235353
G122-N4
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20,000
470
9,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
92
PP2300235354
G123-N1
Benzilum 10mg
Domperidon
10mg
VN-20803-17
Uống
Viên
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,250
6,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
93
PP2300235355
G124-N1
No-Spa forte
Drotaverine hydrochloride
80 mg
VN-18876-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,158
23,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
94
PP2300235356
G125-N3
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-29354-18
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
609
12,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
95
PP2300235357
G126-N4
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
80 mg
VD-24189-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,200
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
96
PP2300235358
G127-N4
Vinopa
Drotaverin HCl
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
30,000
2,190
65,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
97
PP2300235359
G128-N1
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
7,728
7,728,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
98
PP2300235360
G129-N2
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
30,000
3,100
93,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
99
PP2300235361
G130-N4
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-29340-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,199
43,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
100
PP2300235362
G131-N2
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
470
9,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
101
PP2300235363
G132-N4
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
294
5,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
102
PP2300235364
G133-N5
VINTOR 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa)
Erythropoietin 2000IU/ml
QLSP-1150-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
30
68,500
2,055,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
103
PP2300235365
G134-N3
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
104
PP2300235367
G136-N1
Etomidate Lipuro
Etomidat
2mg/ml x 10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
500
120,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
N1
14 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
105
PP2300235368
G137-N4
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống 10ml
Lọ
2,000
74,500
149,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
106
PP2300235369
G138-N1
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
7,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
107
PP2300235370
G139-N2
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
5,000
5,950
29,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
108
PP2300235371
G140-N5
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
50mcg/ml x 2ml
VN-18481-14
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 10 ống 2ml
Ống
5,000
11,000
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
109
PP2300235372
G141-N4
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,491
7,455,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
110
PP2300235374
G143-N3
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,250
6,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
111
PP2300235375
G144-N4
Fluopas
Fluocinolon acetonid
0,25mg/g x 10g
VD-24843-16 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
600
4,707
2,824,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
112
PP2300235376
G145-N4
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1,500
96,000
144,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
113
PP2300235377
G146-N4
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
10mg/ml x 4ml
VD-25669-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
5,000
9,450
47,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
114
PP2300235378
G147-N2
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,280
1,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
115
PP2300235379
G148-N4
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
20mg/g + 1mg/g; 10g
VD-25375-16 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt nam
Hộp 01 tuýp 10g
Tuýp
200
31,000
6,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
116
PP2300235381
G150-N1
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
200
546,000
109,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
117
PP2300235383
G152-N4
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin
5mg/ 5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
200
63,000
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
118
PP2300235384
G153-N5
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
20g + 3,505g + 0,68g; 500ml
VN-20882-18 (CV gia hạn Visa số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, hiệu lực đến hết ngày 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Bbraun Medical Industries SDN.BHD
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
50
116,000
5,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
N5
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
119
PP2300235387
G156-N3
Diaprid 2
Glimepirid
2mg
VD-24959-16
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
1,600
16,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
120
PP2300235388
G157-N3
PERGLIM M-1.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50,000
2,600
130,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N3
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
121
PP2300235390
G159-N1
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
6,000
8,500
51,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
122
PP2300235391
G160-N1
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
15,000
20,000
300,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
123
PP2300235392
G161-N1
Dextrose 10%
Glucose
10% x 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
3,000
27,000
81,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
124
PP2300235393
G162-N4
Glucose 5%
Glucose
5% x 500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
30,000
8,820
264,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
125
PP2300235394
G163-N4
Glucose 10%
Glucose
10% x 500ml
VD-25876-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
7,000
9,450
66,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
126
PP2300235395
G164-N4
Glucose 10%
Glucose
10% x 250ml
VD-25876-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1,000
9,870
9,870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
127
PP2300235396
G165-N4
Glucose 5%
Glucose
5% x 250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
2,000
8,348
16,696,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
128
PP2300235397
G166-N4
Vinluta 900
Glutathion
900mg
VD-27156-17
Tiêm truyền
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml
Ống/ Lọ
100
134,000
13,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
129
PP2300235398
G167-N4
Stiprol
Glycerol
0,75g/g x 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
130
PP2300235399
G168-N4
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,600
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
131
PP2300235400
G169-N1
Viatrinil
Granisetron
3mg/ 3ml
VN-20956-18
Tiêm
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Vianex S.A - Plant A'
Greece
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
200
198,450
39,690,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
132
PP2300235401
G170-N2
Galobar Tab
Ginkgo biloba
80mg
VN-18538-14
Uống
Viên nén bao phim
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
4,130
24,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
133
PP2300235402
G171-N4
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
3mg
VD-35950-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100
399
39,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
134
PP2300235404
G173-N4
Bufecol 100 Susp
Ibuprofen
100mg/ 5ml
VD-32562-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
10,000
3,600
36,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
135
PP2300235405
G174-N1
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
VN-21380-18
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
9,300
9,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
136
PP2300235406
G175-N2
Wright
Imidapril HCl
5mg
893110047423 (VD-20530-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,798
17,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
137
PP2300235407
G176-N1
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU/ml x 10ml
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
200
104,000
20,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
138
PP2300235408
G177-N1
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
60,000
12,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
139
PP2300235409
G178-N1
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
60,000
30,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
140
PP2300235410
G179-N1
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
100UI/ml x 10ml (30/70)
QLSP-895-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
58,000
116,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
141
PP2300235411
G180-N5
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml (30/70)
VN-13913-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống 3ml
Ống
6,000
78,000
468,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N5
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
142
PP2300235412
G181-N1
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1,000
99,000
99,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
143
PP2300235413
G182-N5
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
52,300
52,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
144
PP2300235414
G183-N1
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 50ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 50ml
Chai
2,000
242,550
485,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
145
PP2300235415
G184-N2
Hatlop-150
Irbesartan
150mg
VD-27440-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
855
17,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
146
PP2300235416
G185-N4
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,995
39,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
147
PP2300235419
G188-N5
Canditral
Itraconazole (dạng vi hạt)
100mg
VN-18311-14
Uống
Viên nang cứng
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
4,100
2,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
148
PP2300235421
G190-N1
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
5,000
2,100
10,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
149
PP2300235423
G192-N4
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1,500
1,580
2,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
150
PP2300235424
G193-N4
Conipa Pure
Kẽm gluconat
70mg/ 10ml
VD-24551-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3,000
4,500
13,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
151
PP2300235425
G194-N4
Silverzinc 50
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
50mg
VD-27002-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,500
5,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
152
PP2300235426
G195-N1
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
500
47,500
23,750,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
153
PP2300235427
G196-N4
Vinrolac 30mg
Ketorolac Tromethamine
30mg/2ml
VD-32941-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
10,000
8,400
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
154
PP2300235428
G197-N4
L-Bio
Lactobacillus acidophilus
10^8CFU (10mg)
VD-21035-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
155
PP2300235429
G198-N4
Companity
Lactulose
10g/ 15ml x 7,5ml
VD-25146-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
1,000
3,300
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
156
PP2300235430
G199-N1
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
9,450
47,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
157
PP2300235431
G200-N2
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,990
5,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
158
PP2300235432
G201-N4
LevoDHG 750
Levofloxacin
750mg
VD-30251-18
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
4,580
9,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
159
PP2300235433
G202-N1
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,200
115,999
139,198,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
160
PP2300235434
G203-N4
Dropstar
Levofloxacin
5mg/1ml x 10ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
1,000
60,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
161
PP2300235435
G204-N2
Levothyrox
Levothyroxine natri
100mcg
VN-17749-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,470
4,410,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
162
PP2300235436
G205-N5
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
1,007
7,049,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
163
PP2300235438
G207-N1
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
200
44,545
8,909,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
164
PP2300235439
G208-N4
Liproin
Lidocain + prilocain
(125mg + 125mg)/ 5g
VD-34668-20
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Tuýp 5g 1 tuýp/hộp. 5,10,20 hộp nhỏ/hộp to
Tuýp
1,000
36,490
36,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
165
PP2300235441
G210-N1
Linezan
Linezolid
2mg/ml; 300ml
VN-22769-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 túi x 300ml
Túi
100
624,000
62,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
166
PP2300235442
G211-N1
Hepa- Merz
L-Ornithin - L- aspartat
5g/ 10ml
VN-17364-13 ( Duy trì hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
3,000
120,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
167
PP2300235443
G212-N4
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
2g
VD-30653-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ/ống
1,000
42,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
168
PP2300235444
G213-N3
Pyzacar 25 mg
Losartan
25mg
VD-26430-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
20,000
1,995
39,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
169
PP2300235445
G214-N5
Sastan - H
Losartan kali + Hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,504
100,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
N5
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
170
PP2300235446
G215-N1
Losartan HCT - Sandoz
Losartan kali + hydrochlorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-20795-17
Uống
viên nén bao phim
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
4,956
297,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
N1
36
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
171
PP2300235447
G216-N1
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,500
17,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
172
PP2300235448
G217-N4
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,260
18,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
173
PP2300235449
G218-N4
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-26641-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,050
21,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
174
PP2300235450
G219-N4
AMFORTGEL
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50,000
2,750
137,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
175
PP2300235451
G220-N2
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
176
PP2300235452
G221-N2
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
VN-20750-17 (CV gia hạn số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
5,000
3,950
19,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
177
PP2300235454
G223-N4
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/ 5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
500
3,700
1,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
178
PP2300235455
G224-N4
Gastro-kite
Magnesitrisilicat khan + nhôm hydroxyd
0.6g + 0.50g
VD-15402-11
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
20,000
2,750
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
179
PP2300235456
G225-N4
Mannitol
Manitol
20% x 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
500
18,900
9,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
180
PP2300235457
G226-N5
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
VN-20019-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16 tháng 5 năm 2017 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 10652/QLD-ĐK ngày 8/6/2018 V/v thay đổi tên nhà sản xuất và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Windlas Biotech Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,450
6,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
181
PP2300235458
G227-N4
Mequitazin DWP 3mg
Mequitazin
3mg
VD-35951-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
1,491
447,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
182
PP2300235459
G228-N1
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
3,677
110,310,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
183
PP2300235460
G229-N2
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21. Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,800
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
184
PP2300235461
G230-N2
GliritDHG 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
500mg + 5mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
2,310
57,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
185
PP2300235464
G233-N2
PERGLIM M-2.
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
250,000
3,000
750,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
186
PP2300235465
G234-N3
THcomet - GP2
Metformin hydrochloride + glimepirid
500mg + 2mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH
N3
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
187
PP2300235466
G235-N4
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
8,000
987
7,896,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
188
PP2300235467
G236-N1
Carmotop 25 mg
Metoprolol
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,900
9,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
189
PP2300235468
G237-N4
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
11,900
11,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
190
PP2300235469
G238-N4
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,247
4,494,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
191
PP2300235470
G239-N4
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
VD-31777-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
343
3,430,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
192
PP2300235471
G240-N4
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
750mg/ 150ml
VD-30437-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/07/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150ml
Lọ
5,000
28,300
141,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
193
PP2300235472
G241-N4
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
375mg
VD-35847-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
200
483
96,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
194
PP2300235474
G243-N1
Daktarin oral gel
Miconazole
200mg/10g
VN-14214-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đánh tưa lưỡi
Gel rơ miệng
OLIC (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
41,500
2,075,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
195
PP2300235476
G245-N4
MIFE 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-690-18 (QĐ g/ia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
53,000
26,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
196
PP2300235477
G246-N2
Catioma cream
Mometason furoat
10mg/10g
VN-21592-18
Dùng ngoài
Cream bôi da
Korea Pharma Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
56,000
11,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
197
PP2300235478
G247-N1
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g/118ml + 7g/118ml)/ 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet company Inc
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
200
59,000
11,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
198
PP2300235479
G248-N1
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0.5%/ 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
79,500
39,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
199
PP2300235480
G249-N4
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml x 0,4 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
200
PP2300235481
G250-N2
Respira
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg
VN-21944-19
Uống
Viên nén dài bao phim
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
12,700
25,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
201
PP2300235482
G251-N1
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
40,000
1,650
66,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
202
PP2300235483
G252-N4
Ocecomit
N-acetylcystein
100mg
VD-32173-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,350
11,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
203
PP2300235484
G253-N4
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
29,400
5,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
204
PP2300235486
G255-N1
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9% x 500ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
20,000
19,500
390,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
205
PP2300235488
G257-N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 500ml
VD-21954-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
80,000
7,980
638,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
206
PP2300235489
G258-N4
Natri clorid
Natri clorid
0,9% x 8ml
VD-25161-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
5,000
2,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
207
PP2300235491
G260-N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 250ml
VD-21954-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
3,000
8,400
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
208
PP2300235492
G261-N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 1000ml
VD-21954-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000ml
Chai
3,000
15,435
46,305,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
209
PP2300235493
G262-N4
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 100ml
VD-21954-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
1,000
8,400
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
210
PP2300235495
G264-N4
Theresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-20942-14 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
5,000
1,785
8,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
211
PP2300235496
G265-N2
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/ 0,88ml
VN - 21104-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
500
12,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
212
PP2300235497
G266-N4
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4% x 250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
2,000
32,000
64,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
213
PP2300235498
G267-N1
Montesin 4mg
Natri montelukast
4mg
VN-20382-17
Uống
Viên nén nhai
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
8,950
44,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
214
PP2300235499
G268-N1
KIPEL FILM COATED TABS 10MG
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
VN-21538-18
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
11,000
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
18 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
215
PP2300235500
G269-N2
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,360
1,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
216
PP2300235502
G271-N1
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
2,500
41,800
104,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
217
PP2300235503
G272-N1
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
900
51,900
46,710,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
218
PP2300235504
G273-N4
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ; Polymycin B sulfat ; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
37,000
74,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
219
PP2300235505
G274-N1
Polygynax
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + nystatin
35.000IU + 35.000IU + 100.000 IU
VN-21788-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent France Beinheim S.A/ Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
5,000
9,500
47,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
220
PP2300235506
G275-N4
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml x 1ml
VD-34331-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6,000
4,950
29,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
221
PP2300235507
G276-N4
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0,25mg/ml x 1ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
2,000
5,460
10,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
222
PP2300235508
G277-N4
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,000
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
223
PP2300235509
G278-N4
Debby
Nifuroxazid
218mg/5ml
VD-24652-16
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp chai 30ml
Chai
1,000
16,989
16,989,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
224
PP2300235511
G280-N4
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
75mg
VD-35849-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
300
1,995
598,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
225
PP2300235512
G281-N4
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
25,700
12,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
226
PP2300235513
G282-N1
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
500
95,250
47,625,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
227
PP2300235514
G283-N1
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
500
99,000
49,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
228
PP2300235515
G284-N4
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
100
82,500
8,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
229
PP2300235516
G285-N1
Menazin 200mg
Ofloxacin
200mg
VN-20313-17
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,200
6,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
230
PP2300235517
G286-N2
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
2,000
135,000
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
231
PP2300235518
G287-N2
Eyflox ophthalmic ointment
Ofloxacin
3mg/g x 3,5g
VN-17200-13; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Tra mắt
Thuốc tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1,400
55,000
77,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
232
PP2300235519
G288-N1
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
40mg
VN-22239-19
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
20,000
5,880
117,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
233
PP2300235520
G289-N2
Ulcomez
Omeprazole
40mg
VN-19282-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ/ống
30,000
35,890
1,076,700,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN
N2
24
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
234
PP2300235521
G290-N2
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
1g
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
45,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
235
PP2300235522
G291-N1
Oxytocin Injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/ 1ml
VN-20612-17
Tiêm
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma
Germany
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
9,350
9,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
236
PP2300235523
G292-N4
Pancres
Pancreatin (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
VD-25570-16 (CV gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,000
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
237
PP2300235524
G293-N1
Paracetamol Macopharma
Paracetamol
500mg/50ml
VN-22243-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Carelide
France
1 thùng chứa 50 túi x 50ml
Túi
5,000
36,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
238
PP2300235526
G295-N1
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,831
2,831,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
239
PP2300235527
G296-N1
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2,000
2,420
4,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
240
PP2300235528
G297-N4
Acepron 325 mg
Paracetamol
325 mg
VD-20679-14
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5 g
Gói
30,000
1,200
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
241
PP2300235529
G298-N4
Sara for children
Paracetamol
250mg/5ml x 60ml
VD-28619-17
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
500
20,979
10,489,500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
242
PP2300235530
G299-N4
Falgankid
Paracetamol
160mg/ 10ml
VD-21506-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1,000
3,150
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
243
PP2300235531
G300-N4
Sara
Paracetamol
120mg/5ml x 60ml
VD-29552-18
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1,000
14,175
14,175,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
244
PP2300235532
G301-N4
Tiffy syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
(120mg + 1mg + 5mg)/5ml x 60ml
VD-28620-17
Uống
Sirô
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1,000
20,700
20,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
245
PP2300235533
G302-N4
Panalgan Plus
Paracetamol ; Tramadol hydroclorid
325 mg + 37,5 mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
10,000
2,010
20,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
246
PP2300235534
G303-N4
Ocemoca 4/1,25
Perindopril + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-32690-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,250
16,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
247
PP2300235535
G304-N1
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20,000
6,589
131,780,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
248
PP2300235536
G305-N1
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
249
PP2300235537
G306-N1
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20,000
8,557
171,140,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
250
PP2300235538
G307-N1
ARDUAN
Pipecuronium Bromide
4mg
VN-19653-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Lọ
1,000
58,000
58,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
251
PP2300235539
G308-N1
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
25,000
1,386
34,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
252
PP2300235540
G309-N1
Quibay
Piracetam
2g/ 10ml
VN-15822-12
Tiêm
Thuốc tiêm
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
Hộp 10 ống 10ml
Ống
10,000
20,500
205,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
48 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
253
PP2300235541
G310-N1
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
7,000
2,550
17,850,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
254
PP2300235542
G311-N2
Pilixitam
Piracetam
4g/ 20ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 ống 20ml
Ống
200
45,486
9,097,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N2
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
255
PP2300235543
G312-N4
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
20,000
5,345
106,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
256
PP2300235545
G314-N4
Stasamin
Piracetam
200mg/ml x 6ml
VD-21301-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml
Ống
10,000
9,400
94,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
257
PP2300235546
G315-N1
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
500
42,400
21,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
258
PP2300235548
G317-N4
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
10% x 25ml
VD-31196-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
1,000
5,460
5,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
259
PP2300235549
G318-N4
Biovacor
Pravastatin
30mg
VD-35708-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,940
44,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
260
PP2300235550
G319-N1
Brieka 75mg
Pregabalin
75mg
VN-21655-19
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,245
10,490,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
261
PP2300235551
G320-N4
Novocain 3%
Procain hydroclorid
60mg/2ml
VD-26322-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
40,000
512
20,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
262
PP2300235553
G322-N1
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
150
39,380
5,907,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
263
PP2300235554
G323-N1
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5,000
32,000
160,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
264
PP2300235555
G324-N4
Basethyrox
Propylthiouracil
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
7,000
735
5,145,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
265
PP2300235556
G325-N1
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
150
194,500
29,175,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
266
PP2300235557
G326-N4
Phytok
Phytomenadion
20mg/ml x 2ml
VD-28882-18
Uống
Nhũ tương uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
1,500
88,200
132,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
267
PP2300235558
G327-N4
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
1,040
1,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
268
PP2300235560
G329-N4
Soshydra
Racecadotril
30mg
VD-28847-18
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
3,000
1,150
3,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
269
PP2300235561
G330-N4
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
1,995
23,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
270
PP2300235562
G331-N4
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
10mg
893110004723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
3,990
1,197,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
271
PP2300235563
G332-N1
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
20,000
19,800
396,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
272
PP2300235564
G333-N4
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
30,000
8,610
258,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
273
PP2300235565
G334-N4
Lactated Ringer's and Dextrose
Ringer lactat + glucose
500ml
VD-21953-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
15,000
11,550
173,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
274
PP2300235566
G335-N1
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3,000
46,800
140,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
275
PP2300235567
G336-N4
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
3,000
36,000
108,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
276
PP2300235568
G337-N1
Roswera
Rosuvastatin
10mg
VN-18750-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
5,860
5,860,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
277
PP2300235569
G338-N4
Rexamine Susp
Roxithromycin
50mg/5ml x 50ml
VD-32996-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
200
90,000
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
278
PP2300235570
G339-N1
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,780
67,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
279
PP2300235571
G340-N4
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg (10^8 CFU)
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1g
Gói
5,000
3,600
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
280
PP2300235572
G341-N2
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
VN3-48-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
20,000
200,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
281
PP2300235573
G342-N4
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
1mg/ml x 2,5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10,000
4,410
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
282
PP2300235575
G344-N1
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
500
115,500
57,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
283
PP2300235576
G345-N4
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/1ml
VD-26324-17 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
2,090
2,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
284
PP2300235577
G346-N1
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
5,000
8,513
42,565,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
285
PP2300235578
G347-N4
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
30mg/g + 0,64mg/g; 15g
VD-27020-17 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 gam
Tuýp
700
14,800
10,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
286
PP2300235579
G348-N1
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
500
278,090
139,045,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
287
PP2300235580
G349-N1
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,7mg
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), hạn đến 11/05/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml
Ống
1,000
5,400
5,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
288
PP2300235581
G350-N4
GONSA SAFLIC
Sắt hydroxid polymaltose + acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
5,500
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
289
PP2300235582
G351-N1
Sevoflurane
Sevoflurane
100%; 250ml
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
250
1,552,000
388,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
290
PP2300235583
G352-N4
Silymarin 200mg
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
CTCP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,800
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
291
PP2300235586
G355-N4
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/ 5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
100
145,000
14,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
292
PP2300235587
G356-N1
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
0,75MIU + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén
Sanofi S.P.A
Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,800
204,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
293
PP2300235588
G357-N2
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
0,75MIU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,460
29,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
294
PP2300235589
G358-N4
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110058823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,533
7,665,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
295
PP2300235590
G359-N4
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml x 2ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10
1,575,000
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
296
PP2300235591
G360-N4
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15 ( 62/QĐ-QLD 8/2/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g
Gói
2,000
3,150
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
297
PP2300235592
G361-N1
Dogmakern 50mg
Sulpiride
50mg
VN-22099-19
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
3,750
18,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
298
PP2300235593
G362-N1
Micardis
Telmisartan
40mg
VN-18820-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
9,832
98,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
48 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
299
PP2300235594
G363-N3
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,255
25,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
300
PP2300235596
G365-N4
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,197
11,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
301
PP2300235597
G366-N3
Mibetel HCT
Telmisartan + hydrochlorothiazid
40 mg + 12,5 mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
4,200
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
302
PP2300235598
G367-N1
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
200
54,000
10,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
303
PP2300235600
G369-N4
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
10mg/g x 5g
VD-26395-17 (QĐ gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
500
3,550
1,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
N4
48 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
304
PP2300235601
G370-N4
Tinidazol Kabi
Tinidazol
5mg/ml x 100ml
VD-19570-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
Chai
2,000
17,735
35,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
305
PP2300235602
G371-N1
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
200
85,900
17,180,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
306
PP2300235603
G372-N1
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
3mg/ml x 5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Cooper S.A
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1,200
35,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
307
PP2300235605
G374-N1
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1,500
52,300
78,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
308
PP2300235606
G375-N1
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,000
47,300
94,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
309
PP2300235609
G378-N1
Tyrosur Gel
Tyrothricin
1mg/g x 5g
VN-22211-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
60,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
310
PP2300235610
G379-N1
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
17,500
8,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
311
PP2300235611
G380-N1
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,400
7,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
312
PP2300235612
G381-N4
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
483
1,449,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
313
PP2300235613
G382-N2
Greenpam Hard capsule
Thymomodulin
80mg
QLSP-1155-19
Uống
Viên nang cứng
Medica Korea Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
6,300
12,600,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
N2
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
314
PP2300235614
G383-N1
Medsamic 500mg
Tranexamic acid
500mg
VN-19497-15
Uống
Viên
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
3,790
83,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
315
PP2300235615
G384-N4
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,570
7,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
316
PP2300235616
G385-N1
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
5,410
135,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
317
PP2300235617
G386-N1
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
15,000
1,890
28,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
318
PP2300235618
G387-N1
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
150
67,500
10,125,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
30 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
319
PP2300235619
G388-N1
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
12,080
60,400,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
320
PP2300235620
G389-N4
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
VD-31064-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,898
14,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
321
PP2300235621
G390-N4
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,995
39,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
322
PP2300235622
G391-N1
Voxin
Vancomycin
1g
VN - 20983-18
Tiêm
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A - Plant C'
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
600
91,500
54,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
N1
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
323
PP2300235623
G392-N4
Vinpocetin TP
Vinpocetin
5mg
VD-25182-16
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,100
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
324
PP2300235624
G393-N4
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
3,000
760
2,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
325
PP2300235625
G394-N4
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1mg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,800
36,000,000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
326
PP2300235626
G395-N4
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-26140-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,230
61,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
327
PP2300235627
G396-N1
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg; 2ml
VN-17798-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
2,000
21,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
328
PP2300235628
G397-N4
Vitamin B12 2,5mg/1ml
Cyanocobalamin
2,5mg/ 1ml
VD-29801-18 (QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,500
2,650
3,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
329
PP2300235631
G400-N4
Bominity
Vitamin C
100mg/10ml
VD-27500-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5,000
4,998
24,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
330
PP2300235632
G401-N4
Effe-C TP
Vitamin C
500mg
VD-29387-18
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
5,000
1,545
7,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
331
PP2300235633
G402-N4
Vitamin K
Menadion Natri bisulfit
5mg/1ml
VD-26325-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
3,850
3,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
332
PP2300235634
G403-N4
Sun-closen 4mg/100ml
Zoledronic acid
4mg/ 100ml
VD-32432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml
Túi, Chai
100
750,000
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
N4
24 tháng
365 ngày
1571/QĐ-CTCP
09/10/2023
Thai Nguyen International Hospital Joint Stock Company
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second