Gói thầu số 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
719
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Bên mời thầu
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
34.258.546.230 VND
Ngày đăng tải
15:23 08/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
Ngày phê duyệt
02/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 1.968.729.000 2.009.088.000 4 Xem chi tiết
2 vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 1.905.625.000 1.905.799.300 4 Xem chi tiết
3 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.007.500.000 1.007.500.000 1 Xem chi tiết
4 vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 1.125.000.000 1.125.000.000 3 Xem chi tiết
5 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 481.900.000 486.900.000 3 Xem chi tiết
6 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 346.150.000 346.150.000 4 Xem chi tiết
7 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 21.917.700 22.680.000 1 Xem chi tiết
8 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 289.999.000 289.999.000 5 Xem chi tiết
9 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 2.254.750.000 2.262.675.000 6 Xem chi tiết
10 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 406.875.000 417.725.000 5 Xem chi tiết
11 vn0108914979 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN 1.169.250.000 1.170.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 695.100.000 695.800.000 3 Xem chi tiết
13 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 1.630.293.000 1.630.648.000 6 Xem chi tiết
14 vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 1.626.600.000 1.632.600.000 4 Xem chi tiết
15 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 461.313.530 501.432.750 6 Xem chi tiết
16 vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 1.112.225.000 1.166.380.000 5 Xem chi tiết
17 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 538.230.000 539.000.000 2 Xem chi tiết
18 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 2.632.150.000 2.658.050.000 4 Xem chi tiết
19 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 857.500.000 857.500.000 2 Xem chi tiết
20 vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 218.732.500 243.250.000 1 Xem chi tiết
21 vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 18.375.000 18.375.000 1 Xem chi tiết
22 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 521.500.000 521.500.000 1 Xem chi tiết
23 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 1.837.500.000 1.837.500.000 1 Xem chi tiết
24 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 375.000.000 550.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 230.650.000 230.650.000 1 Xem chi tiết
26 vn0106499364 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC 232.500.000 505.250.000 2 Xem chi tiết
27 vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 1.191.750.000 1.202.250.000 7 Xem chi tiết
28 vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 396.900.000 472.500.000 1 Xem chi tiết
29 vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 597.500.000 597.500.000 1 Xem chi tiết
30 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 66.500.000 68.250.000 1 Xem chi tiết
31 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 1.016.000.000 1.558.500.000 2 Xem chi tiết
32 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 318.920.000 320.425.000 2 Xem chi tiết
33 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 201.250.000 201.250.000 1 Xem chi tiết
34 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 342.300.000 349.860.000 1 Xem chi tiết
35 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 512.750.000 512.750.000 2 Xem chi tiết
36 vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 177.625.000 183.750.000 2 Xem chi tiết
37 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 640.000.000 650.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 37.800.000 37.800.000 1 Xem chi tiết
39 vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 230.860.000 399.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 162.750.000 189.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 385.000.000 385.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 41 nhà thầu 30.243.269.730 31.759.287.050 102
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400128334
1
Bfluid
Mỗi túi 500ml có 2 ngăn chứa: 150ml ngăn trên: Acetyl cysteine 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine 1,200g; L-Arginine 1,575g; L Aspartic acid 0,150g; L-Glutamic acid 0,150g; L-Histidine 0,750g; L-Isoleucine 1,200g; L Leucine 2,100g; L-Lysine hydrochloride 1,965g; L-Methionine 0,585g; L-Phenylalanine 1,050g; L-Proline 0,750g; L-Serine 0,450g; L Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g; L Tyrosine 0,075g; L-Valine 1,200g; Dibasic Potassium phosphate 0,501g; Dibasic Sodium phosphate hydrate 0,771g; Sodium citrate hydrate 0,285g; Sodium L-Lactate 1,145g; 350ml ngăn dưới: Calci chloride hydrate 0,184g; Glucose 37,499g; Magnesium sulfate hydrate 0,308g; Potassium chloride 0,317g; Thiamine hydrochloride 0,960mg; Zinc sulfate hydrate 0,700 mg;
Acetyl cysteine 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine 1,200g; L-Arginine 1,575g; LAspartic acid 0,150g; L-Glutamic acid 0,150g; L-Histidine 0,750g; L-Isoleucine 1,200g; LLeucine 2,100g; L-Lysine hydrochloride 1,965g; L-Methionine 0,585g; L-Phenylalanine 1,050g; L-Proline 0,750g; L-Serine 0,450g; LThreonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g; LTyrosine 0,075g; L-Valine 1,200g; Dibasic Potassium phosphate 0,501g; Dibasic Sodium phosphate hydrate 0,771g; Sodium citrate hydrate 0,285g; Sodium L-Lactate 1,145g; Calci chloride hydrate 0,184g; Glucose 37,499g; Magnesium sulfate hydrate 0,308g; Potassium chloride 0,317g; Thiamine hydrochloride 0,960mg; Zinc sulfate hydrate 0,700 mg
VN-23113-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
PT. Otsuka Indonesia
Indonesia
Túi nhựa mềm 2 ngăn 500 ml (ngăn trên 150ml, ngăn dưới 350ml)
Túi
1.050
262.500
275.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
2
PP2400128335
2
Amino XL
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
21mg, 35mg, 21mg, 28mg, 35mg, 140mg, 60,2mg, 42mg, 54,95mg, 43,4mg, 37,45mg, 35mg, 7mg, 28mg, 112mg
930100136023
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
20.150
1.007.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
3
PP2400128336
3
Zyptin
Alpha amylase + Papain + Simethicon
100mg + 100mg + 30mg
890100175523
Uống
Viên nang cứng
Sotac Pharmaceuticals PVT. LTD
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.800
145.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
4
PP2400128337
4
Clenbuxol
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
90 mg + 60 mcg
893100114924
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
700
105.000
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
5
PP2400128338
5
Abuterol 30
Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
30 mg + 20 mcg
893110238323
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
8.500
29.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
6
PP2400128340
7
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
250
948.680
237.170.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
7
PP2400128341
8
Imecefzol 125 SC
Cefprozil
125 mg
893110127423
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 1 g
Gói
3.500
18.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
8
PP2400128342
9
Meclon
Clotrimazole + Metronidazole
100mg + 500mg
VN-16977-13
Đặt âm đạo
Viên trứng đặt âm đạo
Doppel Farmaceutici S.r.l.
Italy
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.100
24.750
51.975.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
9
PP2400128343
10
Solamup 30
Dexlansoprazol
30mg
893110115224
Uống
viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
15.590
1.169.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
10
PP2400128344
11
Opezimin
L (-) Arginin HCl
1g/5ml x chai 60ml
VD-22200-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.750
68.000
119.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
11
PP2400128345
12
Inestom
Levocarnitin
1g
520100192023
Uống
Dung dịch uống
Help S.A
Greece
Hộp 10 chai x 10ml
Chai
2.100
49.980
104.958.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
12
PP2400128346
13
Meyertenin
Methionin + Cystein hydroclorid
350mg + 150mg
893110459323
Uống
Viên nang cứng
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
5.800
40.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
13
PP2400128347
14
Gaviscon Dual Action
Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml
VN-18654-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
25.000
7.422
185.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
14
PP2400128349
16
Shikamic
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
50 mg
893100171723
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
9.150
320.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
15
PP2400128352
19
Aluantine Tablet
Almagate
500mg
VN-21118-18
Uống
Viên nén
Aprogen Pharmaceuticals, Inc (tên mới: Aprogen Biologics Inc.)
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
7.980
55.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
16
PP2400128353
20
TPH Magat
Almagat
1500mg/15ml
893100463623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói
Gói
7.000
5.300
37.100.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
17
PP2400128354
21
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin + Sulbactam
500mg + 500mg
VD-32614-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
35.000
16.900
591.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
18
PP2400128355
22
Bactamox 1g
Amoxicilin + Sulbactam
875mg +125mg
893110415524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
17.500
12.499
218.732.500
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
19
PP2400128356
23
Azintal forte Tab
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
75mg + 100mg + 10mg + 50mg
VN-22460-19
Uống
Viên nén bao đường
Il Yang Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.497
187.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
20
PP2400128357
24
Mimelin
Bromelain
20 mg (tương đương 100 F.I.P)
893100062023
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.250
181.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
21
PP2400128358
25
PM NextG Cal
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
'VN- 16529-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang
Probiotec Pharma Pty.,Ltd,
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
3.500
5.250
18.375.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
22
PP2400128359
26
Polcalmex (vị cam)
Calci glubionat + Calci lactobionat
44,1g + 9,6g
VN-21644-18
Uống
Siro
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 1 chai 150ml
Chai
1.750
249.984
437.472.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
23
PP2400128360
27
Dedrogyl
Calcifediol monohydrat
1,5mg
VN-22561-20
Uống
Dung dịch uống
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L.
Italy
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
1.750
298.000
521.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
24
PP2400128361
28
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John
500mg
VN3-334-21
Uống
Viên nén bao phim
Max Zeller Söhne AG
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
20.664
144.648.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
25
PP2400128362
29
Cefriven 50
Cefditoren
50mg
VD-33587-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 21 gói x 0,5g
Gói
3.500
11.900
41.650.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 4
30 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
26
PP2400128363
30
Pemolip
Cefditoren
400mg
VD-30740-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
52.500
1.837.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 3
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
27
PP2400128364
31
Ditorecef 400 Tab
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
400mg
893110253824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
30.000
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
28
PP2400128365
32
Pricefil
Cefprozil
500 mg
520110132324 (VN-18859-15); Gia hạn số đăng ký số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
25.000
34.500
862.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
29
PP2400128366
33
Pricefil
Cefprozil
1500 mg
520110785524 (VN-18238-14) ; Gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 30ml
Lọ
3.000
178.500
535.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
30
PP2400128367
34
Brodicef 500
Cefprozil
500 mg
893110284923 (VD-26813-17); Gia hạn số đăng ký số: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
11.000
192.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
31
PP2400128368
35
Brodicef 250
Cefprozil
250mg
893110284823 (VD-26812-17); Gia hạn số đăng ký số: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
32
PP2400128369
36
Yacel 250
Mỗi gói 3g chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
250mg
VD-31222-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 24 gói x 3g
Gói
3.500
18.000
63.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
33
PP2400128370
37
Mesogold 500
Cefprozil ( dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500 mg
500mg
893110103424
Uống
Viên nang cứng (trắng-trắng)
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
25.000
437.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
34
PP2400128372
39
Redgamax
Curcuminoid
250mg
VD-24931-16
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên
Viên
100.000
7.200
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
35
PP2400128373
40
Ibafilin
Cholin alfoscerat
400mg
VD-35859-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
13.300
1.330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
36
PP2400128374
41
Tenaspec
Cholin alfoscerat
800mg
VD-22560-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
23.900
597.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
37
PP2400128375
42
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
350
21.470
7.514.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
38
PP2400128376
43
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
350
21.470
7.514.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
39
PP2400128378
45
Defax
Deflazacort
6mg
VN-23204-22
Uống
Viên nén
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
10.437
21.917.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
40
PP2400128379
46
Hightamine
DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
9,2mg + 9,15mg + 5mg + 5mg + 5mg + 5mg + 5mg + 25mg + 1000IU + 100IU + 10mg + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg + 2,5mg + 0,5mcg + 100mcg + 25mg
VN-15146-12
Uống
Viên nang
Hankook Korus Pharma. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.200
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
41
PP2400128380
47
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
60mg
VN3-367-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
350
54.000
18.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
42
PP2400128381
48
Lixiana
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat)
30mg
VN3-366-21
Uống
Viên nén bao phim
Daiichi Sankyo Europe GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
350
54.000
18.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
43
PP2400128382
49
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350
16.800
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
44
PP2400128383
50
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350
11.865
4.152.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
45
PP2400128384
51
Elpertone
Erdosteine
300mg
880110018724
Uống
Viên nang cứng
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
5.200
18.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
46
PP2400128385
52
Febumac 80
Febuxostat
80mg
890110189723
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
19.000
66.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
47
PP2400128387
54
Graxostat
Febuxostat
40mg
890110188223
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
10.900
38.150.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
48
PP2400128389
56
Vitajoint
Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
500mg + 400mg
VD-20462-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
5.200
91.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
49
PP2400128392
59
Gintecin Injection
Ginkgo biloba
17,5mg
VN-17785-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 5ml
Ống
10.000
69.993
699.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
60 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
50
PP2400128393
60
Bogamax
L-Arginin-L-Aspartat
5g/7g
893110418424 (VD-32556-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 15 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
Gói
35.000
26.000
910.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
51
PP2400128394
61
Lysoelf
L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl
250mg + 100mg + 20mg
893100459723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
5.380
403.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
52
PP2400128395
62
Cystin-B6 Boston
L-Cystin + Vitamin B6
500mg + 50mg
VD-34570-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần dược Phẩm Boston
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
3.500
3.520
12.320.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
53
PP2400128397
64
Anbaluti
Levocarnitin
330mg
VD-33355-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 09 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
11.500
201.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
54
PP2400128398
65
Pulmorest
Levodropropizin
30mg/5ml
VN-19405-15
Uống
Siro uống
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Turkey
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.100
115.000
241.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
55
PP2400128399
66
Darleucin
L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
VD-35629-22
Uống
Cốm thuốc bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4,67g
Gói
50.000
18.500
925.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
56
PP2400128400
67
Soluxky 5g
L-ornithin - L -aspartat
5000mg
893110065423
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 8g
Gói
7.000
47.000
329.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
57
PP2400128401
68
Myzozo
L-ornithin - L-aspartat
3g
893110226123
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Gói
10.500
38.000
399.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
58
PP2400128402
69
Camlyhepatinsof
L-ornithin - L-aspartat + Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
80mg + 10mg + 1mg + 75mg + 50mg
893100334324 (VD-18253-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
100.000
7.000
700.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
59
PP2400128403
70
Metaxidox
Metadoxine
500mg
893110249124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
7.300
51.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
60
PP2400128404
71
Gynocaps
Metronidazol + Miconazol
100mg + 100mg
VN-22017-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.500
11.900
41.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
61
PP2400128405
72
Zustafa 20
Omeprazol + Natri bicarbonat
20mg + 1680 mg
893110459923
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói/túi
15.000
7.800
117.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
62
PP2400128406
73
Zustafa 40
Omeprazol + Natri bicarbonat
40mg + 1680 mg
893110460023
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói/túi
52.500
10.590
555.975.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
63
PP2400128407
74
Ornisid
Ornidazol
500 mg
893110329124 (VD-29612-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
3.500
18.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
64
PP2400128408
75
Ukpita 2mg
Pitavastatin ( dưới dạng pitavastatin calci hydrat)
2mg
893110248924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu, vỉ Alu/Alu)
Viên
3.500
10.794
37.779.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
65
PP2400128409
76
Zurelsavi 5
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
5mg
VD3-170-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
18.000
37.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
66
PP2400128410
77
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
6.500
113.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
67
PP2400128411
78
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
8.900
155.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
68
PP2400128413
80
Bisufat
Selen (dưới dạng men khô); Crom (dưới dạng men khô); Acid ascorbic
25mcg + 50mcg + 50mg
VD-22703-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
Viên
35.000
4.500
157.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
69
PP2400128414
81
Maxigra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
50mg
VN-20055-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
350
88.000
30.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
70
PP2400128415
82
Colicare Drops
Simethicone ; Dill oil; fennel oil
40mg/ml; 0,005ml/ml; 0,0007ml/ml
VN-16328-13
Uống
Nhũ tương uống
Meyer Organics Pvt. Ltd.
India
Chai 15ml
Chai
3.500
38.000
133.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
71
PP2400128416
83
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
350
315.000
110.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
72
PP2400128417
84
Batimed
Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid
250mg + 35mg
VD-34867-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.800
266.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
73
PP2400128418
85
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
5.300
371.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
74
PP2400128419
86
Drimy
Vitamin A (Retinyl palmitat) (tương đương 1mg, tính trên nguyên liệu có hoạt tính 995,2IU 1mg); Vitamin D3 (Cholecalciferol) (tương đương 0,41mg, tính trên nguyên liệu có hoạt tính 984,573IU 1mg) ; Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Sắt (Ferrous fumarat); Magie (Magnesi oxid); Canxi (Calcium glycerophosphat)
1000IU + 400IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42mg
893100220624 (VD-19746-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.295
230.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
75
PP2400128421
88
Goodcam
Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) +Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)
10 mg+ 50 mg+ 25 mg+ 15 mg+ 15 mg
893100288824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
70.000
4.380
306.600.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
76
PP2400128424
91
Epalrest
Epalrestat
50mg
893110467023 (QLĐB-678-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.500
8.100
85.050.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
77
PP2400128425
92
Zokora-HCTZ 20/12,5
Olmesartan medoxomil; Hydroclorothiazid
20mg+12,5mg
VD-30356-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
9.600
33.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
78
PP2400128427
94
Zy-10 Forte
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
100mg
VN-22623-20
Uống
Viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
14.000
490.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
79
PP2400128428
95
Anbatik
Vincamin + Rutin
20mg + 40mg
VD-32768-19
Uống
viên nang cứng
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.890
342.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
80
PP2400128430
97
Agosys
Agomelatine
25mg
VN3-336-21
Uống
Viên nén bao phim
Precise Chemipharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350
14.000
4.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
81
PP2400128431
98
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
875mg + 125mg
VD-29863-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 7 viên
Viên
100.000
16.000
1.600.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
82
PP2400128432
99
Fudophar 400mg
Arginin hydroclorid
400mg/8ml
VD3-137-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
17.500
3.450
60.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
83
PP2400128433
100
Fudophar 800mg
Arginine hydroclorid
800mg/8ml
VD-29077-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
17.500
6.700
117.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
84
PP2400128434
101
Livergenol
L-Arginin HCl
400mg
VD-23128-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
4.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
85
PP2400128435
102
A.T Calcium cort
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Calci glucoheptonat 1100 mg; Vitamin C 100 mg; Vitamin PP 50 mg
1100mg + 100mg + 50mg
893100202024
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
7.000
7.890
55.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
36
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
86
PP2400128437
104
Calciumzindo
Calci gluconat + Vitamin D3
500mg + 200 IU
VD3-159-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
17.500
4.300
75.250.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
87
PP2400128438
105
Totchogans
Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum tương ứng với silymarin ) + vitamin B1 (thiamin mononitra) + vitamin B2 (riboflavin) + vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + vitamin B5 (Calci pantothenat) + Vitamin PP (nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
70mg + 4mg + 4mg + 4mg + 8mg + 12mg + 1,2mcg
VD-35755-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.400
640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
88
PP2400128439
106
Imecefzol 250
Cefprozil
250 mg
893110055223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
23.000
241.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
89
PP2400128440
107
Candid TV
Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazol + Selenium Sulfid
600mg + 1500mg
VN-19658-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Hỗn dịch dùng ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.260
98.953
124.680.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
90
PP2400128441
108
Reduze
Glucosamine + Chondroitin sulphate-shark + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
295mg + 10mg + 40mg + 10mg
VN-18433-14
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty. Ltd
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
17.500
7.000
122.500.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
91
PP2400128443
110
Lucosole Cream
Hydroquinon
40mg/g - 15g
VN-22578-20
Dùng ngoài
kem bôi da
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
700
165.000
115.500.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 2
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
92
PP2400128444
111
Pharnomax
L-ornithine L-aspartate
200mg
893110197124 (VD-29803-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 15 viên
Viên
70.000
2.800
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
Nhóm 4
30 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
93
PP2400128445
112
Lopavin
L-ornithin-L-aspartat
6g
893110282224
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10g
Gói
10.500
37.800
396.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
94
PP2400128446
113
Samibest
L-ornithin - L-aspartat
500mg
VD-29805-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.298
230.860.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 4
30 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
95
PP2400128448
115
Avantomega
Omega-3-acid ethyl esters
1000mg
893110002223
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
15.500
162.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
96
PP2400128449
116
Orgyl
Ornidazol
500mg
890115014524 (VN-18139-14)
Uống
Viên nén bao phim
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 01 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
16.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
Nhóm 5
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
97
PP2400128451
118
Auricularum
Oxytetracyclin HCl; Polymyxin B Sulphat; Nystatin; Dexmethason natri phosphat
100mg (90.000IU) + 12,3mg (100.000IU) + 1.000.000IU + 10mg
300110008024 (VN-18305-14)
Nhỏ tai
Bột pha hỗn dịch nhỏ tai
Laboratoires Grimberg
France
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 10ml
Hộp
1.500
350.000
525.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN
Nhóm 5
24 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
98
PP2400128452
119
Evrizam
Piracetam + Cinarizin
400 mg + 25 mg
VN-23227-22
Uống
Viên nang cứng
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.850
385.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
99
PP2400128453
120
Anbaserin
Phosphatidylserin (dưới dạng phospholipid đậu nành 500 mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin)
350mg
VD-35540-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông ( TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
29.505
1.475.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
100
PP2400128454
121
Muldini
Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Dexpanthenol 3 mg
5mg + 2mg + 20mg + 2mg + 3mg
VD-33647-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
35.000
13.800
483.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
Nhóm 4
36
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
101
PP2400128455
122
Qcozetax
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
50 mg
893100161423
Uống
viên nang mềm
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
9.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
102
PP2400128456
123
Vitatrum - B Complex
Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
5mg+ 2mg + 2mg + 20mg
VD-24675-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.000
280.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
Nhóm 4
36 tháng
18 tháng
4078/QĐ-BVHN và 4217/QĐ-BVĐKT
02/10/2024
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây