Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400330221 |
GNR0001 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.200 |
4.700 |
10.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
2 |
PP2400330222 |
GNR0002 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.200 |
1.750 |
16.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
3 |
PP2400330223 |
GNR0003 |
SaVi Acarbose 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-21685-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
2.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
4 |
PP2400330225 |
GNR0005 |
Sofenac |
Aceclofenac |
100mg |
VD-25507-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.470 |
111.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
5 |
PP2400330226 |
GNR0006 |
Vacoxen |
Aceclofenac |
100mg |
VD-34810-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 x 10 viên |
Viên |
52.000 |
412 |
21.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
6 |
PP2400330228 |
GNR0008 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
520110403623
(VN-20696-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp/ 4 vĩ x10v |
Viên |
32.000 |
5.900 |
188.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
7 |
PP2400330229 |
GNR0009 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
320 |
1.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
8 |
PP2400330230 |
GNR0010 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.050 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
9 |
PP2400330231 |
GNR0011 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.500 |
4.612 |
412.774.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
10 |
PP2400330232 |
GNR0012 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
142.000 |
2.200 |
312.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
11 |
PP2400330233 |
GNR0013 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/ 5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
39.700 |
12.600 |
500.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
12 |
PP2400330234 |
GNR0014 |
Aleucin |
N- Acetyl DL - Leucin |
500mg |
VD-24391-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
357 |
121.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
13 |
PP2400330235 |
GNR0015 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
14 |
PP2400330236 |
GNR0016 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.400 |
31.500 |
75.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
15 |
PP2400330237 |
GNR0017 |
Aspỷin MKP 81 |
Acetylsalicylic Acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
181.500 |
344 |
62.436.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
16 |
PP2400330238 |
GNR0018 |
Decirid 81 mg |
Acetylsalicylic Acid |
81mg |
VD-33800-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
159.000 |
63 |
10.017.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
17 |
PP2400330239 |
GNR0019 |
Aspirin - 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-20058-13 (gia hạn đến 20/04/2027; QĐ 201) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
450 |
25.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
18 |
PP2400330240 |
GNR0020 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
123.000 |
2.930 |
360.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
19 |
PP2400330241 |
GNR0021 |
Arsolvon |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-34558-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.450 |
72.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
20 |
PP2400330242 |
GNR0022 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
21 |
PP2400330243 |
GNR0023 |
Clopiaspirin 75/75 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-34728-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
7.190 |
301.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
22 |
PP2400330245 |
GNR0025 |
Zovitit |
Aciclovir |
200mg |
594110007224
(VN-15819-12) |
Uống |
Viên nang chứa vi hạt |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
49.000 |
3.360 |
164.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
23 |
PP2400330246 |
GNR0026 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.500 |
8.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
24 |
PP2400330247 |
GNR0027 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%, 5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp X 5g |
Tuýp |
550 |
49.000 |
26.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
25 |
PP2400330248 |
GNR0028 |
Acypes 800 |
Acyclovir |
800mg |
893110460123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
990 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
26 |
PP2400330249 |
GNR0029 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5.750 |
3.600 |
20.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
27 |
PP2400330250 |
GNR0030 |
Virupos |
Acyclovir |
135mg/ 4,5g |
VN-18285-14 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tube 4,5g |
Tube |
200 |
128.000 |
25.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
28 |
PP2400330251 |
GNR0031 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
1.750 |
108.864 |
190.512.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
29 |
PP2400330252 |
GNR0032 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
1.650 |
157.500 |
259.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
30 |
PP2400330253 |
GNR0033 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml); 375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
300 |
560.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
31 |
PP2400330254 |
GNR0034 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3% + 11% + 20%); 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
510 |
614.250 |
313.267.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
32 |
PP2400330255 |
GNR0035 |
MG-Tan Inj. |
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B: Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glyceronphosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml; Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7ml |
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B: Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glyceronphosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml; Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7ml |
VN-21332-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 túi 360ml |
Túi |
560 |
537.600 |
301.056.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
33 |
PP2400330257 |
GNR0037 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%; 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
760 |
132.000 |
100.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
34 |
PP2400330258 |
GNR0038 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%; 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
200 |
97.000 |
19.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
35 |
PP2400330259 |
GNR0039 |
Amiparen 10% |
Acid amin* |
10%; 500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
200 |
139.000 |
27.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
36 |
PP2400330260 |
GNR0040 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3.860 |
115.000 |
443.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
37 |
PP2400330262 |
GNR0042 |
Amiparen 10% |
Acid amin* |
10%; 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
340 |
63.000 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
38 |
PP2400330263 |
GNR0043 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100333724
(SĐK cũ: VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.300 |
168 |
8.954.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
39 |
PP2400330264 |
GNR0044 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid thioctic |
600mg |
400110416923 (VN-20219-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
16.800 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
40 |
PP2400330265 |
GNR0045 |
Caden |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
300110175623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Valdepharm |
France |
Hộp 06 lọ x 2ml |
Lọ |
150 |
850.000 |
127.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
41 |
PP2400330266 |
GNR0046 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin triphosphat |
3mg/ml, 2ml |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống,10 ống,20 ống x 2ml |
Lọ |
150 |
800.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
42 |
PP2400330267 |
GNR0047 |
Aescinat natri 5mg |
Aescinat natri |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg |
Lọ |
300 |
68.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
43 |
PP2400330268 |
GNR0048 |
Albendazol 400 |
Albendazol |
400mg |
893110080024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 x 4 viên |
Viên |
12.500 |
1.592 |
19.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
44 |
PP2400330269 |
GNR0049 |
Albutein |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.235 |
987.610 |
2.207.308.350 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
45 |
PP2400330270 |
GNR0050 |
MAXLEN - 70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
47.900 |
95.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
46 |
PP2400330271 |
GNR0051 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
5.822 |
413.362.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
47 |
PP2400330272 |
GNR0052 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.500 |
5.000 |
402.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
48 |
PP2400330273 |
GNR0053 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-28911-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú. |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104.500 |
4.200 |
438.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
49 |
PP2400330274 |
GNR0054 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.000 |
6.800 |
618.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
50 |
PP2400330275 |
GNR0055 |
Tusalene |
Alimemazin |
5mg |
VD-23750-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
225.500 |
69 |
15.559.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
51 |
PP2400330276 |
GNR0056 |
ATILENE |
Alimemazin tartrat |
2,5mg/5ml |
893100203024 (VD-26754-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
2.600 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
52 |
PP2400330277 |
GNR0057 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10mg |
893100877524
(SĐK cũ: VD-27747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.500 |
970 |
134.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
53 |
PP2400330278 |
GNR0058 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
410 |
29.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
54 |
PP2400330279 |
GNR0059 |
Darinol 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-28788-18
(893110264323) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
525 |
120.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
55 |
PP2400330280 |
GNR0060 |
USARALPHAR 8400 UI |
Alpha chymotrypsin |
8400UI |
893110416824 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
54.000 |
8.000 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
56 |
PP2400330281 |
GNR0061 |
Alphausar |
Alpha chymotrypsin |
4.200 đơn vị USP |
893110071500 (VD-23296-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
964.600 |
1.800 |
1.736.280.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
57 |
PP2400330285 |
GNR0065 |
Shinphagel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
VD-34954-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
125.000 |
2.100 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
58 |
PP2400330286 |
GNR0066 |
Spas-Agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924
(SĐK cũ: VD-31063-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
213.500 |
336 |
71.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
59 |
PP2400330287 |
GNR0067 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.500 |
187.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
60 |
PP2400330288 |
GNR0068 |
Nady-spasmyl |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên nang |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
1.491 |
34.293.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
61 |
PP2400330289 |
GNR0069 |
Lingasol Drop |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
3.100 |
32.500 |
100.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
62 |
PP2400330290 |
GNR0070 |
Lingasol Drop |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4.520 |
49.000 |
221.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
63 |
PP2400330291 |
GNR0071 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/
10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
20.000 |
8.820 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
64 |
PP2400330292 |
GNR0072 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
1.767 |
424.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
65 |
PP2400330293 |
GNR0073 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml; 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
|
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4.800 |
42.000 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
66 |
PP2400330294 |
GNR0074 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol |
30mg |
893100044223 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.950 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
67 |
PP2400330295 |
GNR0075 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol (dưới dạng Ambroxol HCl) |
30mg/5ml; 60ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
16.500 |
12.600 |
207.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
68 |
PP2400330296 |
GNR0076 |
Befabrol |
Ambroxol HCL |
15mg/5ml |
VD-18887-13 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
62.200 |
1.890 |
117.558.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
69 |
PP2400330297 |
GNR0077 |
Ambromed |
Ambroxol |
0,9g/150 ml |
VN-17476-13
(868100010024) |
Uống |
Si rô |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
21.200 |
76.450 |
1.620.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
70 |
PP2400330298 |
GNR0078 |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
1.200 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
71 |
PP2400330299 |
GNR0079 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/
10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
4.000 |
8.820 |
35.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
72 |
PP2400330300 |
GNR0080 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin* |
500mg/ 100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai nhựa Polypropylen 100ml |
Chai |
3.000 |
55.545 |
166.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
73 |
PP2400330301 |
GNR0081 |
Amikacin 1000mg/100ml |
Amikacin* |
1000mg/100ml |
893110119823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1.500 |
87.000 |
130.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
74 |
PP2400330302 |
GNR0082 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/ 2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cộng hòa Síp |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (2ml) dung dịch tiêm |
Ống |
2.100 |
31.000 |
65.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
75 |
PP2400330303 |
GNR0083 |
Acheron 500mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110804524 (VD-33400-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
4.995 |
9.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
76 |
PP2400330304 |
GNR0084 |
AMIKACIN KABI 500 MG/100 ML |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate 667,5mg) |
500mg/100ml |
893110201423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml |
Chai |
400 |
33.740 |
13.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
77 |
PP2400330305 |
GNR0085 |
Negakacin 1000 |
Amikacin* |
1g/4ml |
893110232124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.700 |
28.600 |
77.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
78 |
PP2400330306 |
GNR0086 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1.120 |
17.500 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
79 |
PP2400330307 |
GNR0087 |
Amiodarona GP |
Amiodaron (hydroclorid) |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.200 |
6.579 |
27.631.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
80 |
PP2400330308 |
GNR0088 |
BFS - Amiron |
Amiodaron (hydroclorid) |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
960 |
24.000 |
23.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
81 |
PP2400330309 |
GNR0089 |
Amcoda 200 |
Amiodaron (hydroclorid) |
200mg |
893110893324
(VD-32534-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
2.835 |
24.097.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
82 |
PP2400330312 |
GNR0092 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
VD-28907-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
83 |
PP2400330313 |
GNR0093 |
Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-29099-18
(893110162924) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
2.200 |
96.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
84 |
PP2400330315 |
GNR0095 |
Teperinep 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
4.180 |
64.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
85 |
PP2400330316 |
GNR0096 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
355.500 |
651 |
231.430.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
86 |
PP2400330317 |
GNR0097 |
Apitim 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
375.000 |
335 |
125.625.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
87 |
PP2400330318 |
GNR0098 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin |
5mg |
893110321224
(VD-29876-18) |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.566.000 |
132,3 |
471.781.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
88 |
PP2400330319 |
GNR0099 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.300 |
16.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
89 |
PP2400330320 |
GNR0100 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.000 |
4.050 |
558.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
90 |
PP2400330321 |
GNR0101 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 02 vỉ x
10 viên |
Viên |
40.000 |
3.250 |
130.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
91 |
PP2400330322 |
GNR0102 |
Amlodipine/Atorvastatin Normon 10mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
840110967524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
47.000 |
9.190 |
431.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
92 |
PP2400330323 |
GNR0103 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg + 1,5mg |
300110029823
(VN3-7-17) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
36.000 |
4.987 |
179.532.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
93 |
PP2400330326 |
GNR0106 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
117.000 |
6.100 |
713.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
94 |
PP2400330327 |
GNR0107 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited-Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.550 |
63.900.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
95 |
PP2400330328 |
GNR0108 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
21.000 |
2.680 |
56.280.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
96 |
PP2400330329 |
GNR0109 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
5.000 |
60.000.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
97 |
PP2400330330 |
GNR0110 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.950 |
104.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
98 |
PP2400330331 |
GNR0111 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
2.680 |
40.200.000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
99 |
PP2400330332 |
GNR0112 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
47.100 |
8.800 |
414.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
100 |
PP2400330333 |
GNR0113 |
Vcard-AM 160 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg |
5mg + 160mg |
520110775724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
13.500 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
101 |
PP2400330334 |
GNR0114 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
7.950 |
103.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
102 |
PP2400330335 |
GNR0115 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
160mg; 10mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
13.800 |
124.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
103 |
PP2400330336 |
GNR0116 |
Moxilen 500mg |
Amoxicillin |
500mg |
529110030523 (VN-17099-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
2.290 |
480.900.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
104 |
PP2400330337 |
GNR0117 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1000mg |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
142.200 |
5.250 |
746.550.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
105 |
PP2400330338 |
GNR0118 |
Fabamox 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-21362-14 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
71.000 |
2.300 |
163.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
106 |
PP2400330340 |
GNR0120 |
Fabamox 500 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
VD-27073-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
121.000 |
2.380 |
287.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
107 |
PP2400330341 |
GNR0121 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
3.950 |
335.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
108 |
PP2400330342 |
GNR0122 |
Praverix 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
594110520724 (VN-16685-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Antibiotice SA |
Romania |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.700 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
109 |
PP2400330343 |
GNR0123 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
226.000 |
1.155 |
261.030.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
110 |
PP2400330344 |
GNR0124 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.486 |
313.740.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
111 |
PP2400330345 |
GNR0125 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 200mg |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
2.500 |
38.850 |
97.125.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
112 |
PP2400330346 |
GNR0126 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 100mg |
893110387724 (VD-31711-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Lọ |
2.500 |
29.400 |
73.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
113 |
PP2400330347 |
GNR0127 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hổn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
H/12 gói |
gói |
146.300 |
9.800 |
1.433.740.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
114 |
PP2400330348 |
GNR0128 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
25.000 |
9.975 |
249.375.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
115 |
PP2400330349 |
GNR0129 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm
Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
105.800 |
6.825 |
722.085.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
116 |
PP2400330350 |
GNR0130 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
208.000 |
9.450 |
1.965.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
117 |
PP2400330351 |
GNR0131 |
Lanam DT 400mg/57mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) |
400mg + 57mg |
893110848124 (SĐK cũ: VD-33454-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
101.000 |
9.500 |
959.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
118 |
PP2400330352 |
GNR0132 |
Vigentin 250/31,25 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-33609-19
(893110631224) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
104.000 |
6.700 |
696.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
119 |
PP2400330353 |
GNR0133 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110399224
(VD-32009-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
18.800 |
37.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
120 |
PP2400330354 |
GNR0134 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 200mg |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
29.925 |
149.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
121 |
PP2400330355 |
GNR0135 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
125.000 |
7.500 |
937.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
122 |
PP2400330356 |
GNR0136 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
Gói |
57.800 |
9.400 |
543.320.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
123 |
PP2400330357 |
GNR0137 |
Synergex Forte |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
(400mg + 57,5mg); 35ml |
VN-22755-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Square Pharmaceutical Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 lọ 35ml |
Chai/ Lọ |
700 |
103.000 |
72.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
124 |
PP2400330358 |
GNR0138 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 200mg |
594110072523 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
H/50 lọ |
Lọ |
4.700 |
42.000 |
197.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
125 |
PP2400330359 |
GNR0139 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110809824 (VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
71.000 |
8.925 |
633.675.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
126 |
PP2400330360 |
GNR0140 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110415824
(VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
8.190 |
245.700.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
127 |
PP2400330361 |
GNR0141 |
Tranfaximox |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 125mg |
VD-26834-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.500 |
6.900 |
307.050.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
128 |
PP2400330363 |
GNR0143 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-24617-16
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
Gói |
135.000 |
3.700 |
499.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
129 |
PP2400330364 |
GNR0144 |
IBA-MENTIN
1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
C.ty CP DP TW 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp/2 vĩ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
16.000 |
1.280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
130 |
PP2400330365 |
GNR0145 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
54.500 |
3.170 |
172.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
131 |
PP2400330366 |
GNR0146 |
Betamox Plus 400 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
(400mg/5ml + 57mg/5ml); 60ml |
560110431823 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.200 |
205.000 |
451.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
132 |
PP2400330367 |
GNR0147 |
Augbidil 2,2g |
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic |
2000mg + 200mg |
893110230423 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
50.988 |
40.790.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
133 |
PP2400330368 |
GNR0148 |
Augbidil 550 |
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic |
500mg + 50mg |
893110230523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.200 |
18.375 |
40.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
134 |
PP2400330370 |
GNR0150 |
Midatan 500/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110365324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
270.000 |
5.900 |
1.593.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
135 |
PP2400330371 |
GNR0151 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19
(893110631324) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
302.000 |
8.300 |
2.506.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
136 |
PP2400330372 |
GNR0152 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110415924 (VD-31720-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc. |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
85.000 |
10.100 |
858.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
137 |
PP2400330373 |
GNR0153 |
"Auclanityl
875/125mg"
|
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg
|
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17)
|
Uống |
Viên nén dài bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên;
|
Viên |
615.000 |
4.000 |
2.460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
138 |
PP2400330374 |
GNR0154 |
Imefed DT 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110666224
(VD-31716-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
245.400 |
9.200 |
2.257.680.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
139 |
PP2400330375 |
GNR0155 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g +
0,5g |
893110206624 (VD-28647-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
55.020 |
27.510.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
140 |
PP2400330376 |
GNR0156 |
Trimoxtal
500/500 |
Amoxicilin + sulbactam |
500mg + 500mg |
VD-32614-19(CV gia hạng số 306/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
C.ty CP DP TW 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp/2 vĩ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
16.900 |
84.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
141 |
PP2400330377 |
GNR0157 |
Ampicillin 1g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) |
Mỗi lọ chứa: Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g |
893110829624 (VD-33003-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ x 1g |
Lọ |
1.700 |
7.000 |
11.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
142 |
PP2400330378 |
GNR0158 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
31.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
143 |
PP2400330379 |
GNR0159 |
Auropennz 1.5 |
Ampicilin + sulbactam |
1000mg + 500mg |
890110068823 (VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
3.000 |
39.984 |
119.952.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
144 |
PP2400330380 |
GNR0160 |
Senitram 2g/1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110391224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
18.600 |
55.000 |
1.023.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
145 |
PP2400330381 |
GNR0161 |
Camicin |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
117.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
146 |
PP2400330382 |
GNR0162 |
Pancres |
Amylase + Lypase+ protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
3.000 |
186.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
147 |
PP2400330384 |
GNR0164 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
51.000 |
1.045 |
53.295.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
148 |
PP2400330385 |
GNR0165 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
10.500 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
149 |
PP2400330386 |
GNR0166 |
Atorvastatin 30 |
Atorvastatin |
30mg |
893110065923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
316.000 |
882 |
278.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
150 |
PP2400330387 |
GNR0167 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
927 |
18.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
151 |
PP2400330388 |
GNR0168 |
Atorvastatin 80 |
Atorvastatin |
80mg |
893110059623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.700 |
6.900 |
301.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
152 |
PP2400330389 |
GNR0169 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
672.000 |
286 |
192.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
153 |
PP2400330390 |
GNR0170 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 (VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
473.000 |
1.950 |
922.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
154 |
PP2400330391 |
GNR0171 |
Atovze 80/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
80mg +10mg |
893110370123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
9.500 |
123.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
155 |
PP2400330392 |
GNR0172 |
Azetatin 80 |
Atorvastaitn (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
9.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
156 |
PP2400330393 |
GNR0173 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
157 |
PP2400330395 |
GNR0175 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114045723
(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.520 |
430 |
8.823.600 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
158 |
PP2400330396 |
GNR0176 |
Atropin sulfat 0,25 mg |
Atropin sulfat |
0,25mg |
VD-34174-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
65.000 |
170 |
11.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
159 |
PP2400330397 |
GNR0177 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1500mg |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
4.800 |
76.800.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
160 |
PP2400330398 |
GNR0178 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
27.500 |
1.491 |
41.002.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
161 |
PP2400330399 |
GNR0179 |
Garosi |
Azithromycin |
500mg |
560110006224 (VN-19590-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
13.000 |
53.500 |
695.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
162 |
PP2400330400 |
GNR0180 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100 mg |
VD-27557-17
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
58.000 |
1.500 |
87.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
163 |
PP2400330401 |
GNR0181 |
Agitro 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-34102-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
41.000 |
2.580 |
105.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
164 |
PP2400330403 |
GNR0183 |
Azilyo |
Azithromycin |
500mg |
893110278323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
1.000 |
95.697 |
95.697.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
165 |
PP2400330404 |
GNR0184 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU; 5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
165.000 |
5.460 |
900.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
166 |
PP2400330405 |
GNR0185 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
799.000 |
3.700 |
2.956.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
167 |
PP2400330406 |
GNR0186 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
531.000 |
2.898 |
1.538.838.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
168 |
PP2400330407 |
GNR0187 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU (2 tỷ); 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
373.000 |
5.500 |
2.051.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
169 |
PP2400330408 |
GNR0188 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
371.000 |
1.596 |
592.116.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
170 |
PP2400330409 |
GNR0189 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8CFU/ 500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
410.000 |
2.990 |
1.225.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
171 |
PP2400330410 |
GNR0190 |
BACI-SUBTI |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU/gói |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột cốm uống |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1g bột cốm |
Gói |
3.000 |
3.000 |
9.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
172 |
PP2400330411 |
GNR0191 |
Balisal ODT |
Baclofen |
10mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.150 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
173 |
PP2400330412 |
GNR0192 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
VD-30504-18
(893110318524) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.200 |
5.000 |
331.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
174 |
PP2400330413 |
GNR0193 |
Respamxol 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110025100
(VD-24791-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
735 |
51.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
175 |
PP2400330414 |
GNR0194 |
Ocetebu |
Bambuterol |
10mg |
VD-32185-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.880 |
38.800.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
176 |
PP2400330417 |
GNR0197 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
1.800 |
3.790 |
6.822.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
177 |
PP2400330418 |
GNR0198 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
504 |
12.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
178 |
PP2400330419 |
GNR0199 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistine.2HCL |
16mg |
840110404323 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.986 |
47.664.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
179 |
PP2400330421 |
GNR0201 |
Divaser |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
VD-28453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
699 |
42.639.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
180 |
PP2400330422 |
GNR0202 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
2.898 |
92.736.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
181 |
PP2400330423 |
GNR0203 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8 mg |
893110420324
(VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
1.320 |
42.240.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
182 |
PP2400330424 |
GNR0204 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.000 |
1.491 |
84.987.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
183 |
PP2400330425 |
GNR0205 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
110.000 |
428 |
47.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
184 |
PP2400330427 |
GNR0207 |
Lotusone |
Betamethason dipropionat |
0,064%/ 20g |
VD-30757-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1.750 |
26.950 |
47.162.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
185 |
PP2400330428 |
GNR0208 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/ 30g |
893110654524 (VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/ 1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
2.600 |
24.200 |
62.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
186 |
PP2400330429 |
GNR0209 |
Zetavian |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
0,125mg + 1mg |
VD-29218-18
(893110853924) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
2.795 |
27.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
187 |
PP2400330431 |
GNR0211 |
Zafular
|
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Medochemie Ltd. - Central Factory
|
Cyprus
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
35.000 |
4.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
188 |
PP2400330432 |
GNR0212 |
SAVI BEZAFIBRATE 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
2.900 |
118.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
189 |
PP2400330433 |
GNR0213 |
BV Lastin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110204123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.199 |
131.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
190 |
PP2400330434 |
GNR0214 |
Bilastin OD 10mg |
Bilastine |
10mg |
893110205523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
1.995 |
33.915.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
191 |
PP2400330435 |
GNR0215 |
BISMUTH |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.000 |
3.318 |
301.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
192 |
PP2400330436 |
GNR0216 |
Babismo 262 |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893100948524 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
3.790 |
197.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
193 |
PP2400330437 |
GNR0217 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.100 |
5.490 |
33.489.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
194 |
PP2400330438 |
GNR0218 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylate |
Mỗi 15ml chứa: 525mg |
893110630724 (VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
800 |
58.000 |
46.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
195 |
PP2400330439 |
GNR0219 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol |
10mg |
VD-29115-18 (893110370923) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.000 |
2.850 |
111.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
196 |
PP2400330442 |
GNR0222 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.500 |
650 |
34.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
197 |
PP2400330443 |
GNR0223 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
294 |
10.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
198 |
PP2400330444 |
GNR0224 |
Diopolol 2.5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
539110207323 |
Uống |
Viên nén |
Chanelle Medical Unlimited Company |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
16.000 |
810 |
12.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
199 |
PP2400330445 |
GNR0225 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat; hydroclorothiazid |
5mg; 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.400 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
200 |
PP2400330446 |
GNR0226 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
31.000 |
2.200 |
68.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
201 |
PP2400330447 |
GNR0227 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.400 |
31.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
202 |
PP2400330448 |
GNR0228 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
116.700 |
11.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
203 |
PP2400330449 |
GNR0229 |
Anbabrom |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
12.000 |
4.700 |
56.400.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
204 |
PP2400330450 |
GNR0230 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
380100399523 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
118.000 |
475 |
56.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
205 |
PP2400330451 |
GNR0231 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin (hydroclorid) |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.100 |
630 |
106.533.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
206 |
PP2400330452 |
GNR0232 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml, 30ml |
VD-29284-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 30ml |
Chai |
7.200 |
27.000 |
194.400.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
207 |
PP2400330453 |
GNR0233 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml |
VD-29284-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
53.000 |
4.935 |
261.555.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
208 |
PP2400330454 |
GNR0234 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml; 60ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai |
8.420 |
24.990 |
210.415.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
209 |
PP2400330455 |
GNR0235 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
3.150 |
90.000 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
210 |
PP2400330456 |
GNR0236 |
Ventinos |
Budesonid |
0,0128g |
893100224624 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
Lọ |
6.400 |
82.000 |
524.800.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
211 |
PP2400330458 |
GNR0238 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
212 |
PP2400330462 |
GNR0242 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
420 |
49.450 |
20.769.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
213 |
PP2400330463 |
GNR0243 |
Bupitroy Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
5mg/ml; 4ml |
890114083223 (VN-16919-13) |
Tiêm |
dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.800 |
17.000 |
30.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
214 |
PP2400330465 |
GNR0245 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40.000 |
1.810 |
72.400.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
215 |
PP2400330466 |
GNR0246 |
Calcicar 500 tablet |
Calci carbonat |
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
3.500 |
297.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
60 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
216 |
PP2400330467 |
GNR0247 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
140.000 |
3.500 |
490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
217 |
PP2400330468 |
GNR0248 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.950 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
218 |
PP2400330469 |
GNR0249 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
VD-19612-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
431.000 |
3.885 |
1.674.435.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
219 |
PP2400330470 |
GNR0250 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
472.000 |
1.785 |
842.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
220 |
PP2400330471 |
GNR0251 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
500mg +250IU |
VN-20172-16
(CV gia hạn SĐK số 225/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
285.000 |
3.700 |
1.054.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
221 |
PP2400330472 |
GNR0252 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
1.450 |
53.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
222 |
PP2400330473 |
GNR0253 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
819 |
40.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
223 |
PP2400330474 |
GNR0254 |
Authisix |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg; 0,01mg. |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
4.350 |
300.150.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
224 |
PP2400330475 |
GNR0255 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
119.000 |
840 |
99.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
225 |
PP2400330476 |
GNR0256 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.300 |
838 |
2.765.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
226 |
PP2400330478 |
GNR0258 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
95,5mg/ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
7.000 |
14.900 |
104.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
227 |
PP2400330479 |
GNR0259 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
70.000 |
4.200 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
228 |
PP2400330480 |
GNR0260 |
Mocalmix |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
(456mg + 426mg); 10ml |
VD-35567-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
13.000 |
4.995 |
64.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
229 |
PP2400330481 |
GNR0261 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.800 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
230 |
PP2400330482 |
GNR0262 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.000 |
2.250 |
353.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
231 |
PP2400330483 |
GNR0263 |
Calcolife |
Calci lactat |
520mg; 8ml |
VD-31442-19
(893100413224) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
75.000 |
7.070 |
530.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
232 |
PP2400330484 |
GNR0264 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
120.000 |
36.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
233 |
PP2400330486 |
GNR0266 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg |
1,5mg; 15mg |
VD-31093-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
50 |
205.000 |
10.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
234 |
PP2400330487 |
GNR0267 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan cilexetil |
8mg |
560110002624
(VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A (Fab.Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.000 |
4.560 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
235 |
PP2400330488 |
GNR0268 |
Sartan |
Candesartan |
32mg |
893110164424
(SĐK cũ: VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
6.500 |
143.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
236 |
PP2400330489 |
GNR0269 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.491 |
8.946.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
237 |
PP2400330490 |
GNR0270 |
Savi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
4.410 |
101.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
238 |
PP2400330491 |
GNR0271 |
Nady-Candesartan 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
435 |
19.575.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
239 |
PP2400330492 |
GNR0272 |
Acantan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110276423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
632 |
6.952.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
240 |
PP2400330493 |
GNR0273 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
3.940 |
90.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
241 |
PP2400330494 |
GNR0274 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110276723 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.982 |
53.676.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
242 |
PP2400330496 |
GNR0276 |
Casathizid MM 32/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
32mg + 12,5mg |
893110327524 (VD-31361-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
6.400 |
35.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
243 |
PP2400330497 |
GNR0277 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110497924
(VD-32322-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.190 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
244 |
PP2400330499 |
GNR0279 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0.05g/100g gel; 20g |
VD-22085-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.700 |
89.950 |
332.815.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
245 |
PP2400330500 |
GNR0280 |
Hurmat 25 mg |
Captopril |
25mg |
893610262123 (GC-283-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
465.200 |
650 |
302.380.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
246 |
PP2400330501 |
GNR0281 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.000 |
1.430 |
130.130.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
247 |
PP2400330502 |
GNR0282 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.000 |
945 |
120.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
248 |
PP2400330504 |
GNR0284 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
400 |
31.500 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
249 |
PP2400330505 |
GNR0285 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
340.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
250 |
PP2400330506 |
GNR0286 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
50 |
358.225 |
17.911.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
251 |
PP2400330507 |
GNR0287 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
893110612124
(VD-24661-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
525 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
252 |
PP2400330508 |
GNR0288 |
Vacocistin caps |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 x 10 viên |
Viên |
15.000 |
504 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
253 |
PP2400330509 |
GNR0289 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 (VD-22142-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
H/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
1.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
254 |
PP2400330510 |
GNR0290 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml |
893100277623 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
12.000 |
6.780 |
81.360.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
255 |
PP2400330511 |
GNR0291 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.499 |
124.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
256 |
PP2400330512 |
GNR0292 |
Syxten 5% |
Carbocistein |
250mg/5ml ; 100ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
257 |
PP2400330513 |
GNR0293 |
Carbocistein 375 DT |
Carbocistein |
375mg |
VD-35000-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.700 |
81.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
258 |
PP2400330514 |
GNR0294 |
Carbocistein 100mg |
Carbocistein |
100mg; 1g |
VD-26166-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
259 |
PP2400330516 |
GNR0296 |
Carsakid |
Carbocistein + promethazin |
(20mg + 0,5mg)/ml |
VD-35636-22 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
260 |
PP2400330517 |
GNR0297 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2%, 10g |
VN-15471-12 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
250 |
65.000 |
16.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
261 |
PP2400330518 |
GNR0298 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
19.000 |
1.320 |
25.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
262 |
PP2400330519 |
GNR0299 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.300 |
945 |
19.183.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
263 |
PP2400330520 |
GNR0300 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
710 |
14.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
264 |
PP2400330521 |
GNR0301 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
156.400 |
8.400 |
1.313.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
265 |
PP2400330523 |
GNR0303 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg; 1,5g |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
167.000 |
3.696 |
617.232.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
266 |
PP2400330524 |
GNR0304 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.000 |
9.900 |
801.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
267 |
PP2400330525 |
GNR0305 |
SM.Ceclor 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110636324 (VD-32240-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
7.690 |
507.540.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
268 |
PP2400330526 |
GNR0306 |
Mekocefaclor |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg |
VD-27284-17 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói 2g |
Gói |
40.000 |
1.820 |
72.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
269 |
PP2400330528 |
GNR0308 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chai |
1.000 |
67.000 |
67.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
270 |
PP2400330529 |
GNR0309 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
893110208824
(VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
C.ty CP DP TW 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
8.760 |
963.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
271 |
PP2400330530 |
GNR0310 |
Cefadroxil 250 mg |
Cefadroxil |
250mg; 1g |
VD-21305-14 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
64.500 |
3.360 |
216.720.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
272 |
PP2400330532 |
GNR0312 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg/ 3g |
893110710024
(VD-30523-18) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g,
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
94.000 |
4.305 |
404.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
273 |
PP2400330534 |
GNR0314 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
893110495024
(VD-23835-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên |
Viên |
342.000 |
2.500 |
855.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
274 |
PP2400330537 |
GNR0317 |
Cephalexin 500mg |
Cefalexin |
500mg |
893110823924
(VD-22534-15) |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
798 |
49.476.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
275 |
PP2400330538 |
GNR0318 |
Cephalexin 250mg |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
250mg |
VD-19899-13
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
50.500 |
775 |
39.137.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
276 |
PP2400330540 |
GNR0320 |
Cephalexin 750 |
Cefalexin |
750mg |
893110832224
(SĐK cũ: VD-18812-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
3.300 |
346.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
277 |
PP2400330541 |
GNR0321 |
Cefanew |
Cefalexin |
500mg |
594110403923 (VN-20701-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
107.000 |
3.800 |
406.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
278 |
PP2400330542 |
GNR0322 |
Cefalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-29865-18 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
36.000 |
2.840 |
102.240.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
279 |
PP2400330543 |
GNR0323 |
Cephalexin 500 mg |
Cefalexin |
500mg |
893110424124
(SĐK cũ: VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
384.500 |
2.770 |
1.065.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
280 |
PP2400330545 |
GNR0325 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
84.000 |
2.300 |
193.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
281 |
PP2400330546 |
GNR0326 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1000mg |
893110387024 (VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
7.500 |
65.000 |
487.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
282 |
PP2400330547 |
GNR0327 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2000mg |
VD-25796-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
87.000 |
261.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
283 |
PP2400330549 |
GNR0329 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110075524 (VD-31211-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
22.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
284 |
PP2400330550 |
GNR0330 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
37.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
285 |
PP2400330551 |
GNR0331 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin |
1g |
893110595624 (VD-27889-17) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.700 |
17.325 |
98.752.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
286 |
PP2400330552 |
GNR0332 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2gam |
Gói |
59.000 |
12.000 |
708.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
287 |
PP2400330553 |
GNR0333 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
214.000 |
10.700 |
2.289.800.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
288 |
PP2400330554 |
GNR0334 |
Glencinone |
Cefdinir |
125mg |
VD-29581-18
(893110719324) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.838 |
175.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
289 |
PP2400330555 |
GNR0335 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1g |
Gói |
19.000 |
5.100 |
96.900.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
290 |
PP2400330556 |
GNR0336 |
Cefdina 125 mg |
Cefdinir |
125mg/5ml; 60ml |
893110808124 (VD-31670-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai bột pha 60 ml hỗn dịch uống |
Chai/ Lọ |
250 |
104.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
291 |
PP2400330557 |
GNR0337 |
Ankodinir |
Cefdinir |
250mg/5ml; 30ml |
VD-31927-19
(QĐ gia hạn số:166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 18,05g bột pha hỗn dịch để pha 30 ml; |
Lọ |
200 |
115.500 |
23.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
292 |
PP2400330558 |
GNR0338 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid phối hợp với L-arginin tỷ lệ 1:0,725) |
0,5g |
VD-29210-18 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
45.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
293 |
PP2400330559 |
GNR0339 |
Cefimed 200mg |
Cefixim |
200mg |
VN-15536-12 |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd,.. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
25.000 |
17.250 |
431.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
294 |
PP2400330560 |
GNR0340 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
144.000 |
6.825 |
982.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
295 |
PP2400330562 |
GNR0342 |
Crocin 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224
(VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.000 |
8.500 |
688.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
296 |
PP2400330563 |
GNR0343 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
9.900 |
1.287.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
42 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
297 |
PP2400330564 |
GNR0344 |
Infilong |
Cefixim |
400mg |
VD-21791-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 10 viên |
viên |
20.000 |
4.138 |
82.760.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
298 |
PP2400330565 |
GNR0345 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
50.000 |
796 |
39.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
299 |
PP2400330566 |
GNR0346 |
Cifataze DT-100 |
Cefixim |
100mg |
VN-23237-22 |
Uống |
Viên nang |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén phân tán không bao |
Viên |
47.700 |
2.450 |
116.865.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
Nhóm 3 |
36
tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
300 |
PP2400330567 |
GNR0347 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110809524
(VD-32836-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
413.000 |
4.930 |
2.036.090.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
301 |
PP2400330568 |
GNR0348 |
Gogo 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110243723 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói x 4g |
Gói |
18.000 |
4.349 |
78.282.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
302 |
PP2400330569 |
GNR0349 |
Cefimbrano 200 |
Cefixim |
200mg |
893110082600
(VD-22232-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
1.029 |
52.479.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
303 |
PP2400330571 |
GNR0351 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd- Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
30.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
304 |
PP2400330572 |
GNR0352 |
Cefmetazol 0,5g |
Cefmetazol |
500mg |
VD-34200-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
(Bột pha tiêm) |
Lọ |
1.200 |
55.000 |
66.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
305 |
PP2400330573 |
GNR0353 |
Cefmetazol 0,5g |
Cefmetazol |
500mg |
893110229223 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
11.050 |
65.000 |
718.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
306 |
PP2400330574 |
GNR0354 |
Cefmetazol 2 g |
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g |
Lọ |
1.500 |
157.500 |
236.250.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
307 |
PP2400330575 |
GNR0355 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
89.000 |
133.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
308 |
PP2400330576 |
GNR0356 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
44.100 |
132.300.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
309 |
PP2400330577 |
GNR0357 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
65.100 |
716.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
310 |
PP2400330578 |
GNR0358 |
Unsefera 1 G |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1000mg |
893110236324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
12.000 |
30.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
311 |
PP2400330579 |
GNR0359 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.300 |
44.100 |
542.430.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
312 |
PP2400330580 |
GNR0360 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
893110387224
(SĐK cũ: VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
3.000 |
35.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
313 |
PP2400330581 |
GNR0361 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
893110386824 (VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
79.000 |
553.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
314 |
PP2400330582 |
GNR0362 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.500 |
150.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
315 |
PP2400330584 |
GNR0364 |
Sunewtam 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)+ Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
893110039323 (VD-21826-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
5.000 |
54.999 |
274.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
316 |
PP2400330585 |
GNR0365 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim(dưới dạng cefotaxim sodium) |
500mg |
VD-19446-13 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
43.050 |
15.500 |
667.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
317 |
PP2400330586 |
GNR0366 |
Cefotaxim 500 |
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) |
500mg |
VD-19009-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14.500 |
10.500 |
152.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
318 |
PP2400330587 |
GNR0367 |
Midataxim 2g |
Cefotaxime
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
2g |
893110066124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
10.015 |
50.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
319 |
PP2400330588 |
GNR0368 |
Cefovidi |
Cefotaxim |
1g |
893110397424
(VD-31975-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
65.000 |
5.145 |
334.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
320 |
PP2400330589 |
GNR0369 |
Fotimyd 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm nước cất pha tiêm (VN-18494-14) |
Lọ |
3.000 |
54.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
321 |
PP2400330590 |
GNR0370 |
Fotimyd 1000 |
Cefotiam |
1g |
VD-34241-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm nước cất pha tiêm (VN-18493-14) |
Lọ |
3.000 |
63.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
322 |
PP2400330591 |
GNR0371 |
Cefoxitine Gerda 2g |
Cefoxitin |
2g |
840110989124 (SĐK cũ: VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios
Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.300 |
228.000 |
3.716.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
323 |
PP2400330592 |
GNR0372 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
107.100 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
324 |
PP2400330593 |
GNR0373 |
Fisulty 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110656124 (VD-24716-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
87.980 |
527.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
325 |
PP2400330594 |
GNR0374 |
Cefoxitin 0,5g |
Cefoxitin |
500mg |
VD-34758-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
29.500 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
326 |
PP2400330595 |
GNR0375 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110161623 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp10 lọ |
Lọ |
800 |
91.000 |
72.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
327 |
PP2400330596 |
GNR0376 |
Fisulty 1 g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
893110016000
(VD-24715-16)
|
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
15.400 |
50.000 |
770.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
328 |
PP2400330597 |
GNR0377 |
Astode 1g |
Cefpirom |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
135.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
329 |
PP2400330598 |
GNR0378 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800
(VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
9.800 |
1.127.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
330 |
PP2400330599 |
GNR0379 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
93.000 |
6.000 |
558.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
331 |
PP2400330600 |
GNR0380 |
Ingaron 200 DST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-21692-14 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên; vỉ Alu/Alu kích thước 85x140mm |
Viên |
119.000 |
5.290 |
629.510.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
332 |
PP2400330601 |
GNR0381 |
Toraxim |
Cefpodoxim |
400mg/50ml |
VN-19600-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Delta pharma limited |
Bangladesh |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ 50ml |
400 |
104.774 |
41.909.600 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 5 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
333 |
PP2400330602 |
GNR0382 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110507824 (VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
109.000 |
8.200 |
893.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
334 |
PP2400330603 |
GNR0383 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg; 3g |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
100.000 |
7.900 |
790.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
335 |
PP2400330604 |
GNR0384 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110884324 (VD-31674-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
8.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
336 |
PP2400330605 |
GNR0385 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110595824 (VD-27891-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
5.410 |
384.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
337 |
PP2400330606 |
GNR0386 |
Cefpodoxim 200mg |
Cefpodoxim |
200mg |
893110301623
(VD-20866-14)
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.586 |
23.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
338 |
PP2400330608 |
GNR0388 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1gam |
Gói |
35.000 |
9.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
339 |
PP2400330609 |
GNR0389 |
Hapoxan |
Cefpodoxim |
100mg/5ml; 30ml |
VD-35181-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12g/ 30 ml |
Lọ |
600 |
47.670 |
28.602.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
340 |
PP2400330610 |
GNR0390 |
AUROPODOX 40 |
Cefpodoxim |
40mg/5ml; 100ml |
890110179423 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.530 |
159.810 |
244.509.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
341 |
PP2400330612 |
GNR0392 |
Doncef inj |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymephaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.500 |
32.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
342 |
PP2400330613 |
GNR0393 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
893110680224 (VD-20829-14) |
Tiêm |
Bột tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
56.900 |
9.800 |
557.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
343 |
PP2400330614 |
GNR0394 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25.900 |
68.000 |
1.761.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
344 |
PP2400330615 |
GNR0395 |
Zoximcef 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-35870-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
115.000 |
287.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
345 |
PP2400330616 |
GNR0396 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-26843-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.500 |
39.500 |
414.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
346 |
PP2400330617 |
GNR0397 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-34714-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
(Bột pha tiêm) |
Lọ |
1.000 |
79.000 |
79.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
347 |
PP2400330618 |
GNR0398 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2g |
300110074123 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 Lọ |
Lọ |
8.200 |
39.500 |
323.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
348 |
PP2400330619 |
GNR0399 |
Ceftriaxon TFI 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
VD-35604-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
2.500 |
28.500 |
71.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
349 |
PP2400330620 |
GNR0400 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.500 |
22.500 |
258.750.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
350 |
PP2400330621 |
GNR0401 |
Medivernol 1g |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) |
1g |
893710197523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
22.350 |
11.500 |
257.025.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
351 |
PP2400330622 |
GNR0402 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
220.000 |
1.675 |
368.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
352 |
PP2400330623 |
GNR0403 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
1g |
893110597324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20 ml |
Lọ |
16.000 |
38.400 |
614.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
353 |
PP2400330624 |
GNR0404 |
Cefcenat 500 |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-32889-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.179 |
871.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
354 |
PP2400330625 |
GNR0405 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110065124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
352.000 |
1.278 |
449.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
355 |
PP2400330626 |
GNR0406 |
Cefuroxime 0,5g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
500mg |
893110390924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20 ml |
Lọ |
4.000 |
29.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
356 |
PP2400330627 |
GNR0407 |
Cefcenat 500 |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
500mg |
VD-32889-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.179 |
217.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
357 |
PP2400330628 |
GNR0408 |
Negacef 250 |
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) |
250mg |
893110549724
(SĐK cũ: VD-24965-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
250.000 |
3.500 |
875.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
358 |
PP2400330629 |
GNR0409 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
330.000 |
7.413 |
2.446.290.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
359 |
PP2400330630 |
GNR0410 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 (Có báo cáo tồn kho) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g |
Gói |
60.000 |
7.990 |
479.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
360 |
PP2400330632 |
GNR0412 |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110657324 (VD-18257-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
148.000 |
2.100 |
310.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
361 |
PP2400330634 |
GNR0414 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
12.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
362 |
PP2400330635 |
GNR0415 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
9.100 |
227.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
363 |
PP2400330636 |
GNR0416 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
3.950 |
327.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
364 |
PP2400330637 |
GNR0417 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg/10ml; 1,5g |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
40.500 |
4.500 |
182.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
365 |
PP2400330638 |
GNR0418 |
Alzyltex |
Cetirizin |
10mg/10ml; 90ml |
VD-33630-19
(893100398424) |
Uống |
Siro |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 90ml |
Chai |
1.500 |
60.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
366 |
PP2400330639 |
GNR0419 |
Alatrol Syrup |
Cetirizin |
5mg/5ml; 60ml |
VN-22955-21 |
Uống |
Si ro |
Square Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
800 |
33.600 |
26.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
367 |
PP2400330640 |
GNR0420 |
Kacerin |
Cetirizin |
10mg |
VD-19387-13(CV gia hạng số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1.000 viên |
Viên |
186.000 |
72 |
13.392.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
368 |
PP2400330641 |
GNR0421 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
440 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
369 |
PP2400330642 |
GNR0422 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-32169-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
455.000 |
1.025 |
466.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
Nhóm 4 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
370 |
PP2400330643 |
GNR0423 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
471.000 |
27 |
12.717.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
371 |
PP2400330644 |
GNR0424 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824 (VD-28905-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
372 |
PP2400330645 |
GNR0425 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.500 |
4.848 |
26.664.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
373 |
PP2400330646 |
GNR0426 |
Suwelin Injection 300 mg/ 2ml |
Cimetidin |
300mg/2ml |
VN-21343-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
800 |
6.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
374 |
PP2400330647 |
GNR0427 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.800 |
3.381 |
19.609.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
375 |
PP2400330648 |
GNR0428 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
107.000 |
693 |
74.151.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
376 |
PP2400330649 |
GNR0429 |
Cinnarizin 25mg |
Cinnarizine |
25mg |
893100047723 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
210.000 |
63 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
377 |
PP2400330650 |
GNR0430 |
Cinnarizine STADA 25 mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 (hiệu lực 21/12/2027) |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
290.000 |
650 |
188.500.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
378 |
PP2400330651 |
GNR0431 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
0,3% |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A.Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3.410 |
68.880 |
234.880.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
379 |
PP2400330652 |
GNR0432 |
Ciprofloxacin 0.3% |
Ciprofloxacin |
0,3%; 5ml |
893115683324
(VD-29878-18) |
Nhỏ mắt, nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 5ml |
Lọ |
4.510 |
1.890 |
8.523.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
380 |
PP2400330653 |
GNR0433 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
2.520 |
8.600 |
21.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
381 |
PP2400330655 |
GNR0435 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-30407-18
(CV gia hạng số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; 200 viên; 300 viên |
Viên |
360.000 |
819 |
294.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
382 |
PP2400330656 |
GNR0436 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
893115226224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
H/1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 40ml |
Lọ |
16.800 |
92.000 |
1.545.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
383 |
PP2400330657 |
GNR0437 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1.900 |
36.687 |
69.705.300 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
384 |
PP2400330658 |
GNR0438 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/ 4ml |
VN-18764-15
(840110082123) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Spain |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
385 |
PP2400330659 |
GNR0439 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
3.739 |
358.944.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
386 |
PP2400330660 |
GNR0440 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
16.150 |
32.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
387 |
PP2400330661 |
GNR0441 |
Thendacin 450 Tabs |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochlorid) |
450mg |
893110566824 (VD-33207-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
8.490 |
106.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
388 |
PP2400330662 |
GNR0442 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.370 |
13.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
389 |
PP2400330663 |
GNR0443 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05%; 10g |
893110166523 |
Kem bôi ngoài da |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
2.500 |
7.250 |
18.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
390 |
PP2400330664 |
GNR0444 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
15g, 0,05%; 15g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
1.600 |
9.500 |
15.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
391 |
PP2400330665 |
GNR0445 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.500 |
1.020 |
408.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
392 |
PP2400330666 |
GNR0446 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
1,25%, 2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
2.100 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
393 |
PP2400330667 |
GNR0447 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin |
25mg |
VD-28783-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 136) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
202.500 |
100 |
20.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
394 |
PP2400330668 |
GNR0448 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323 (VD-17187-12) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/ 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
22.900 |
1.050 |
24.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
395 |
PP2400330669 |
GNR0449 |
Candid |
Clotrimazole |
1% (w/w) |
VN-17045-13 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp 20g |
Tuýp |
2.480 |
18.999 |
47.117.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
48 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
396 |
PP2400330670 |
GNR0450 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.550 |
68.000 |
241.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
397 |
PP2400330671 |
GNR0451 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(100mg + 6,4mg); 10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
6.350 |
14.700 |
93.345.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
398 |
PP2400330672 |
GNR0452 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
590110006824
(SĐK cũ: VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
63.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
399 |
PP2400330673 |
GNR0453 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền, tiêm trong khớp, tiêm trong màng phổi |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
75.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
400 |
PP2400330674 |
GNR0454 |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
10mg; 100mg |
VD-32105-19 (893101855424) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
965.000 |
1.000 |
965.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
401 |
PP2400330675 |
GNR0455 |
Terpin-Codein 15 |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111302523
(VD-30578-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107.000 |
612 |
65.484.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
402 |
PP2400330676 |
GNR0456 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
Viên nén |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.500 |
300 |
19.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
403 |
PP2400330677 |
GNR0457 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6mg |
893115145024
(SĐK cũ: VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
263.000 |
978 |
257.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
404 |
PP2400330679 |
GNR0459 |
Colistin 3 MIU |
Colistin* |
3.000.000IU |
893114940624 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
850.000 |
425.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
405 |
PP2400330680 |
GNR0460 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
200 |
615.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
406 |
PP2400330681 |
GNR0461 |
Knox |
Colistin* |
1.000.000IU |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
290.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
407 |
PP2400330682 |
GNR0462 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
70°; 60ml |
VD-31793-19 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 166) |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
41.700 |
2.835 |
118.219.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
408 |
PP2400330683 |
GNR0463 |
Alcohol 70º |
Cồn 94º |
804,3ml/1000ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6.470 |
16.989 |
109.918.830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
409 |
PP2400330684 |
GNR0464 |
Dung dịch ASA |
Cồn A.S.A |
2,0g , 1,76g/ 20ml |
VD-32103-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
4.200 |
2.400 |
10.080.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
410 |
PP2400330686 |
GNR0466 |
Cồn BSI |
Cồn BSI |
1g , 1g, 0,3g/ 20ml |
VD-32100-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
3.550 |
4.460 |
15.833.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
411 |
PP2400330687 |
GNR0467 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
4.390 |
57.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
412 |
PP2400330688 |
GNR0468 |
Tabised 75 |
Dabigatran |
75mg |
VD-35212-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
413 |
PP2400330689 |
GNR0469 |
Vindapa 10mg |
Dapagliflozin (dưới
dạng dapagliflozin
propanediol
monohydrat) |
10mg |
893110456023 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
414 |
PP2400330691 |
GNR0471 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824
(VD-33871-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 06 viên |
Viên |
2.000 |
11.240 |
22.480.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
415 |
PP2400330692 |
GNR0472 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17
(CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
7.000 |
65.000 |
455.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
416 |
PP2400330693 |
GNR0473 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml; 50ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50 ml |
Chai |
9.100 |
21.000 |
191.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
417 |
PP2400330694 |
GNR0474 |
Desloratadine |
Desloratadin |
2,5mg/5ml; 40ml |
893100801724
(VD-33304-19) |
Uống |
Sirô |
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
3.100 |
45.000 |
139.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
418 |
PP2400330695 |
GNR0475 |
Deslomeyer |
Desloratadin |
2,5mg/ 5ml; 45ml |
893100498124
(VD-32323-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Lọ |
1.540 |
41.000 |
63.140.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
419 |
PP2400330696 |
GNR0476 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.700 |
102.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
420 |
PP2400330697 |
GNR0477 |
Tadaritin |
Desloratadin |
5mg |
VN-16644-13
(CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.900 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
421 |
PP2400330698 |
GNR0478 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
84.000 |
1.305 |
109.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
422 |
PP2400330699 |
GNR0479 |
Desloratadin sachet |
Desloratadin |
2,5mg/1g |
VD-36165-22 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50gói x 1gam |
Gói |
30.000 |
1.326 |
39.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
423 |
PP2400330700 |
GNR0480 |
Desloratadin OD DWP 2,5 mg |
Desloratadin |
2,5mg |
893100284724 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
945 |
19.845.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
424 |
PP2400330701 |
GNR0481 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
1.260 |
51.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
425 |
PP2400330702 |
GNR0482 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
13.100 |
705 |
9.235.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
426 |
PP2400330703 |
GNR0483 |
Dexamethason 0,5mg |
Dexamethason |
0,5mg |
893110710924
(VD-27109-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Chai 150 viên |
Viên |
130.000 |
52,5 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
427 |
PP2400330705 |
GNR0485 |
Dixasyro |
Mỗi 5ml: Dexamethason (dưới dạng Dexamethason Natri phosphat) 2mg |
2mg/5ml |
893110385924
(VD-32514-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Cty CP Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.985 |
29.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
428 |
PP2400330706 |
GNR0486 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml |
VD-24738-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
21.000 |
4.000 |
84.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
429 |
PP2400330707 |
GNR0487 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.880 |
411.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
430 |
PP2400330708 |
GNR0488 |
Anyfen |
Dexibuprofen |
300mg |
893110214624 (VD-21719-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int`l |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.500 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
431 |
PP2400330709 |
GNR0489 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói |
4.000 |
10.500 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
432 |
PP2400330712 |
GNR0492 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
893110037700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 x 20 viên |
Viên |
41.000 |
135 |
5.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
433 |
PP2400330713 |
GNR0493 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan |
30mg |
VD-34982-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1.000 viên |
Viên |
104.000 |
896 |
93.184.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
434 |
PP2400330714 |
GNR0494 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
1.368 |
62.928.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
435 |
PP2400330715 |
GNR0495 |
Seunax |
Diacerein |
50mg |
893110386823
(VD-19806-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.000 |
1.449 |
117.369.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
436 |
PP2400330717 |
GNR0497 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
1.260 |
30.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
437 |
PP2400330718 |
GNR0498 |
Elaria |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VN-16829-13 (Có công văn gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
18.600 |
9.900 |
184.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
438 |
PP2400330719 |
GNR0499 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
89311087824 (SĐK cũ: VD-29382-18) |
Thuốc đặt |
Viên đạn đặt hậu môn |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
7.980 |
7.980.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
439 |
PP2400330720 |
GNR0500 |
Diclofenac |
Diclofenac Natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
277.000 |
84 |
23.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
440 |
PP2400330721 |
GNR0501 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110824124
(VD-25786-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 ống 3ml
Hộp 36 ống 3ml |
Ống |
16.300 |
745,5 |
12.151.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
441 |
PP2400330722 |
GNR0502 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; 30g |
VD-26693-17 (SĐK gia hạn: 893100267523) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
5.800 |
28.500 |
165.300.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
442 |
PP2400330723 |
GNR0503 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng |
Miếng |
9.000 |
8.300 |
74.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
443 |
PP2400330724 |
GNR0504 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; 50g |
VD-26693-17 (SĐK gia hạn: 893100267523) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 50g |
Tuýp |
250 |
49.500 |
12.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
444 |
PP2400330725 |
GNR0505 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
1g/100g; 18,5g |
VD-26693-17 (SĐK gia hạn: 893100267523) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
2.150 |
19.500 |
41.925.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
445 |
PP2400330726 |
GNR0506 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
89311087824 (SĐK cũ: VD-29382-18) |
Thuốc đặt |
Viên đạn đặt hậu môn |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.100 |
7.980 |
32.718.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
446 |
PP2400330727 |
GNR0507 |
Dung dịch D.E.P |
Diethylphtalat |
5,1g/17ml |
VD-33692-19
(893100927624) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 17ml |
Chai |
2.150 |
5.000 |
10.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
447 |
PP2400330728 |
GNR0508 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25 mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
650 |
16.000 |
10.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
448 |
PP2400330730 |
GNR0510 |
Timmak |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-27341-17
(CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.700 |
2.400 |
78.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
449 |
PP2400330731 |
GNR0511 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.500 |
483 |
12.316.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
450 |
PP2400330733 |
GNR0513 |
Macfor |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100930924
(SĐK cũ: VD-24062-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
53.000 |
6.300 |
333.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
451 |
PP2400330735 |
GNR0515 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
92.000 |
5.950 |
547.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
452 |
PP2400330736 |
GNR0516 |
Duobetic 600 |
Diosmin |
600mg |
893110166423 |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
453 |
PP2400330737 |
GNR0517 |
Imvarix 300 |
Diosmin |
300mg |
893110121423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.390 |
31.070.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
454 |
PP2400330738 |
GNR0518 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.200 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
455 |
PP2400330739 |
GNR0519 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
33.000 |
6.100 |
201.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
456 |
PP2400330740 |
GNR0520 |
Pleminos Fort |
Diosmin |
1000mg |
893110649024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
33.000 |
7.980 |
263.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
457 |
PP2400330741 |
GNR0521 |
Diosmin Savi 300 |
Diosmin |
300mg |
VD-35209-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
458 |
PP2400330743 |
GNR0523 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100263823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
163.000 |
1.640 |
267.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
459 |
PP2400330744 |
GNR0524 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
28.000 |
6.200 |
173.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
460 |
PP2400330745 |
GNR0525 |
Dafodin |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100035824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145.000 |
780 |
113.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
461 |
PP2400330746 |
GNR0526 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
7.500 |
470 |
3.525.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
462 |
PP2400330747 |
GNR0527 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
1.270 |
55.000 |
69.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
463 |
PP2400330748 |
GNR0528 |
Dobucin |
Dobutamin |
250mg/5ml |
890110022824 (VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
520 |
32.950 |
17.134.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
464 |
PP2400330749 |
GNR0529 |
Dobutamin 250mg/50ml |
Dobutamin |
250mg/50ml |
893110155723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
320 |
85.000 |
27.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
465 |
PP2400330750 |
GNR0530 |
Ausagel 100 |
Docusate sodium |
100mg |
893110090324 (VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
2.600 |
44.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
466 |
PP2400330751 |
GNR0531 |
A.T Domperidon |
Mỗi 5ml chứa: Domperidon 5mg |
5mg/5ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; |
Ống |
43.200 |
2.014 |
87.004.800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
467 |
PP2400330752 |
GNR0532 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110477224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
4.600 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
468 |
PP2400330753 |
GNR0533 |
Agimoti |
Domperidon |
10mg |
893110256323
(SĐK cũ: VD-24703-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.000 |
945 |
142.695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
469 |
PP2400330754 |
GNR0534 |
Cinet |
Domperidone |
1mg/ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Medinfar Manufacturing S.A |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1.600 |
175.000 |
280.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
470 |
PP2400330755 |
GNR0535 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.250 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
471 |
PP2400330756 |
GNR0536 |
Donepezil ODT 10 |
Donepezil |
10mg |
893110294223
(VD-27036-17) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
6.880 |
89.440.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
472 |
PP2400330757 |
GNR0537 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
3.300 |
30.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
473 |
PP2400330759 |
GNR0539 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat) |
0,5g |
VD-36159-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
620.000 |
2.480.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
474 |
PP2400330760 |
GNR0540 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
893110166724
(SĐK cũ: VD-29167-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
398.000 |
796.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
475 |
PP2400330761 |
GNR0541 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat) |
0,5g |
VD-36159-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
620.000 |
62.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
476 |
PP2400330762 |
GNR0542 |
Idaroxy |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110557724
(VD-33066-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.300 |
520 |
28.756.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
477 |
PP2400330764 |
GNR0544 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.158 |
81.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
478 |
PP2400330765 |
GNR0545 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
5.306 |
15.918.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
479 |
PP2400330766 |
GNR0546 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
460.000 |
1.050 |
483.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
480 |
PP2400330767 |
GNR0547 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24189-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.000 |
1.200 |
169.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
481 |
PP2400330768 |
GNR0548 |
Novewel 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-24188-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
580 |
110.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
482 |
PP2400330769 |
GNR0549 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Kali clorid+ Calci clorid.2H2O+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid acetic |
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g+ 5,5g+ 9,7g+ 3,7g+ 8,8g |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
26.500 |
154.875 |
4.104.187.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
483 |
PP2400330770 |
GNR0550 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g+ 66,0g |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
37.500 |
154.875 |
5.807.812.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
484 |
PP2400330771 |
GNR0551 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g |
400110020123 (VN-20914-18) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. |
Túi |
200 |
685.000 |
137.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
485 |
PP2400330772 |
GNR0552 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
13.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
486 |
PP2400330774 |
GNR0554 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
487 |
PP2400330776 |
GNR0556 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 (VD-26755-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
505 |
10.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
488 |
PP2400330777 |
GNR0557 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml; 5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
17.000 |
5.000 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
489 |
PP2400330778 |
GNR0558 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.900 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
490 |
PP2400330779 |
GNR0559 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
6.500 |
10.500 |
68.250.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
491 |
PP2400330780 |
GNR0560 |
Erilcar 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110312823 (SĐK cũ: VD-28294-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
392.000 |
840 |
329.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
492 |
PP2400330782 |
GNR0562 |
Savi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
8931110098100 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.999 |
3.500 |
171.496.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
493 |
PP2400330783 |
GNR0563 |
Ebitac Forte |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC-Ukraine |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.500 |
3.850 |
90.475.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
25 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
494 |
PP2400330784 |
GNR0564 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.575 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
495 |
PP2400330785 |
GNR0565 |
Aduzotil 20/6 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
20mg + 6mg |
893110047024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
34.000 |
2.950 |
100.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
496 |
PP2400330786 |
GNR0566 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.000 |
6.150 |
289.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
497 |
PP2400330787 |
GNR0567 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
2.500 |
70.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
498 |
PP2400330788 |
GNR0568 |
Entecavir Teva 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0.5mg |
529114143023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
26.600 |
31.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
499 |
PP2400330789 |
GNR0569 |
Agicarvir 1 |
Entecavir |
1mg |
893114264924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.900 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
500 |
PP2400330790 |
GNR0570 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
82.000 |
13.350 |
1.094.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
501 |
PP2400330791 |
GNR0571 |
Musotret 50 |
Eperison
hydroclorid |
50mg |
VD-36075-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
627.000 |
200 |
125.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
502 |
PP2400330792 |
GNR0572 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
5.500 |
57.750 |
317.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
503 |
PP2400330793 |
GNR0573 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4.800 |
25.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
504 |
PP2400330794 |
GNR0574 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724
(VD-32031-19) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.320 |
5.040 |
11.692.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
505 |
PP2400330795 |
GNR0575 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8.010 |
1.200 |
9.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
506 |
PP2400330796 |
GNR0576 |
Zinoprody |
Eprazinon |
50mg |
893100602624
(VD-18773-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
451,5 |
18.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
507 |
PP2400330797 |
GNR0577 |
Erymekophar |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
250mg |
VD-20026-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
15.200 |
1.240 |
18.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
508 |
PP2400330798 |
GNR0578 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
36.500 |
280.000 |
10.220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
509 |
PP2400330799 |
GNR0579 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
125.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
510 |
PP2400330800 |
GNR0580 |
HEMAPO |
Erythropoietin |
3000 IU/ml |
QLSP-0780-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kexing Biopharm Co., Ltd |
China |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ.Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
224.300 |
224.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
511 |
PP2400330801 |
GNR0581 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 (VD-26744-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 5ml |
Lọ |
11.500 |
19.005 |
218.557.500 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
512 |
PP2400330802 |
GNR0582 |
Revole |
Esomeprazol |
40mg |
VN-19771-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
RV LIFESCIENCES LIMITED (Tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
225.000 |
4.900 |
1.102.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
513 |
PP2400330803 |
GNR0583 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
509.000 |
3.280 |
1.669.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
514 |
PP2400330804 |
GNR0584 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Viên |
294.000 |
567 |
166.698.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
515 |
PP2400330805 |
GNR0585 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.450 |
8.160 |
11.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
516 |
PP2400330806 |
GNR0586 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1.000 viên |
Viên |
55.000 |
238 |
13.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
517 |
PP2400330807 |
GNR0587 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
518 |
PP2400330809 |
GNR0589 |
Vacodolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110749524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 x 10 viên |
Viên |
52.000 |
2.554 |
132.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
519 |
PP2400330810 |
GNR0590 |
Savi Etodolac 500 |
Etodolac |
500mg |
VD-34945-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
11.000 |
9.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
520 |
PP2400330811 |
GNR0591 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/ 10ml |
VN-22231-19
(400110984524) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
120.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
14 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
521 |
PP2400330812 |
GNR0592 |
Etcoxib 60 mg |
Etoricoxib |
60mg |
560110135423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
12.800 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
522 |
PP2400330813 |
GNR0593 |
Etcoxib 120 mg |
Etoricoxib |
120mg |
560110135323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
16.900 |
169.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
523 |
PP2400330814 |
GNR0594 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
383110131224 (VN-21718-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
524 |
PP2400330815 |
GNR0595 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
4.000 |
344.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
525 |
PP2400330816 |
GNR0596 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-34238-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.060 |
7.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
526 |
PP2400330817 |
GNR0597 |
Magrax-F |
Etoricoxib |
120mg |
VD-19172-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.393 |
11.965.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
527 |
PP2400330818 |
GNR0598 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.500 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
528 |
PP2400330819 |
GNR0599 |
Agietoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
893110200924
(SĐK cũ: VD-29648-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
529 |
PP2400330820 |
GNR0600 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110287623 (VD-27916-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
555 |
22.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
530 |
PP2400330821 |
GNR0601 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
531 |
PP2400330822 |
GNR0602 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-29719-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.300 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
532 |
PP2400330823 |
GNR0603 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
533 |
PP2400330824 |
GNR0604 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
2.680 |
28.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
534 |
PP2400330825 |
GNR0605 |
Antifacid 40mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34127-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
3.000 |
4.767 |
14.301.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
535 |
PP2400330826 |
GNR0606 |
Motin Inj. |
Famotidin |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
55.900 |
11.180.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
536 |
PP2400330827 |
GNR0607 |
Bluti 80 |
Febuxostat |
80mg |
560110135923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.700 |
26.000 |
70.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
537 |
PP2400330829 |
GNR0609 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
173.000 |
1.239 |
214.347.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
538 |
PP2400330830 |
GNR0610 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.400 |
168.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
539 |
PP2400330831 |
GNR0611 |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
3.100 |
83.700.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
540 |
PP2400330832 |
GNR0612 |
Lipagim 267 |
Fenofibrat |
267mg |
893110088000 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 06 vỉ x 14 viên, Hộp 08 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
3.150 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
541 |
PP2400330833 |
GNR0613 |
Flezinox 150 |
Fenofibrat |
150mg |
893110239123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.360 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
542 |
PP2400330834 |
GNR0614 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.100 |
5.800 |
261.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
543 |
PP2400330835 |
GNR0615 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
500 |
132.323 |
66.161.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
544 |
PP2400330836 |
GNR0616 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.000 |
96.870 |
96.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
545 |
PP2400330837 |
GNR0617 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
H/2 ống x 10ml; H/5 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
22.000 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
546 |
PP2400330841 |
GNR0621 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin |
60mg |
VD-24082-16 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 854) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.890 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
547 |
PP2400330842 |
GNR0622 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
6.000 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
548 |
PP2400330843 |
GNR0623 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
549 |
PP2400330845 |
GNR0625 |
Fixco 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
H/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
5.100 |
132.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
550 |
PP2400330846 |
GNR0626 |
Fexofenadin 60-US |
Fexofenadin |
60mg |
VD-29568-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.375 |
20.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
551 |
PP2400330847 |
GNR0627 |
Winfla 100 |
Flavoxat |
100mg |
VD-35309-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.850 |
19.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
552 |
PP2400330848 |
GNR0628 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
13.000 |
71.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
553 |
PP2400330849 |
GNR0629 |
Flupaz 50 |
Fluconazol |
50mg |
893110010900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.800 |
11.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
554 |
PP2400330850 |
GNR0630 |
Flupaz 100 |
Fluconazol |
100mg |
VD-31484-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.600 |
4.600 |
44.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
555 |
PP2400330851 |
GNR0631 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.000 |
1.250 |
193.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
556 |
PP2400330852 |
GNR0632 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
350 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
557 |
PP2400330853 |
GNR0633 |
Flunarizin 5 - BVP |
Flunarizin |
5mg |
893110224423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
232 |
20.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
558 |
PP2400330854 |
GNR0634 |
Benzina 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110173324
(VD-28178-17) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
559 |
PP2400330855 |
GNR0635 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.600 |
22.000 |
57.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
560 |
PP2400330857 |
GNR0637 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
8.100 |
96.000 |
777.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
561 |
PP2400330858 |
GNR0638 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
6.800 |
13.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
562 |
PP2400330859 |
GNR0639 |
Autifan 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110148924 (VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.900 |
94.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
563 |
PP2400330860 |
GNR0640 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
5.500 |
286.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
564 |
PP2400330861 |
GNR0641 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
81.900 |
122.850.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
565 |
PP2400330862 |
GNR0642 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
590110791124 (VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.200 |
2.900 |
107.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
566 |
PP2400330863 |
GNR0643 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4.500 |
4.200 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
567 |
PP2400330864 |
GNR0644 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
20.500 |
9.450 |
193.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
568 |
PP2400330865 |
GNR0645 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
94.500 |
90 |
8.505.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
569 |
PP2400330866 |
GNR0646 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
7.200 |
2.499 |
17.992.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
570 |
PP2400330867 |
GNR0647 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.080 |
9.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
571 |
PP2400330868 |
GNR0648 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.900 |
33.810 |
64.239.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
572 |
PP2400330869 |
GNR0649 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + Betamethason |
(2% + 0,1%); 5g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
15.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
573 |
PP2400330870 |
GNR0650 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(20mg/g + 10mg/g); 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.400 |
50.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
574 |
PP2400330871 |
GNR0651 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(2% + 1%);10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
6.300 |
50.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
575 |
PP2400330872 |
GNR0652 |
Tebantin 300mg
|
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Gedeon Richter Plc.
|
Hungary
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
28.000 |
5.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
576 |
PP2400330873 |
GNR0653 |
GABARICA 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800 (VD-24848-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
3.990 |
107.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
577 |
PP2400330874 |
GNR0654 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
6.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
578 |
PP2400330875 |
GNR0655 |
Gabarel |
Gabapentin |
300mg |
VD-26056-17
(893110327823) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.000 |
3.440 |
175.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
579 |
PP2400330876 |
GNR0656 |
Nuradre 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110458924
(VD-14150-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.528 |
51.952.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
580 |
PP2400330879 |
GNR0659 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml |
VN-20882-18
(955110002024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
100 |
116.000 |
11.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
581 |
PP2400330880 |
GNR0660 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
2.499 |
27.489.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
582 |
PP2400330881 |
GNR0661 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(VD-28033-17) |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.300 |
86.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
583 |
PP2400330882 |
GNR0662 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124
(VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
54.000 |
1.020 |
55.080.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
584 |
PP2400330884 |
GNR0664 |
GENTAMICIN KABI 40MG/ML |
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) |
40mg/ml |
VD-22590-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.500 |
1.806 |
9.933.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
585 |
PP2400330885 |
GNR0665 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17
(CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
261.000 |
5.980 |
1.560.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
586 |
PP2400330886 |
GNR0666 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 04/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.850 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
587 |
PP2400330887 |
GNR0667 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
6.250 |
118.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
588 |
PP2400330888 |
GNR0668 |
Acetakan 80 |
Ginkgo biloba |
80mg |
VD-33366-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
43.000 |
1.260 |
54.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
589 |
PP2400330889 |
GNR0669 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-21147-18
(CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.100 |
123.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
590 |
PP2400330890 |
GNR0670 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
209.000 |
1.743 |
364.287.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
591 |
PP2400330891 |
GNR0671 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
155.000 |
3.297 |
511.035.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
592 |
PP2400330893 |
GNR0673 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
800110402523
(SĐK cũ: VN-18660-15) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
960.000 |
2.625 |
2.520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
593 |
PP2400330894 |
GNR0674 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
367.000 |
4.956 |
1.818.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
594 |
PP2400330895 |
GNR0675 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
240.000 |
489 |
117.360.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
595 |
PP2400330896 |
GNR0676 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd.-Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, |
Viên |
67.000 |
1.880 |
125.960.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
596 |
PP2400330897 |
GNR0677 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited-Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
3.800 |
418.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
37 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
597 |
PP2400330898 |
GNR0678 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.-Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.350 |
268.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 5 |
38 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
598 |
PP2400330899 |
GNR0679 |
Glimiwel-1 |
Glimepirid |
1mg |
890110983224 (VN-20935-18) |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
808 |
12.524.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
599 |
PP2400330900 |
GNR0680 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.300 |
26.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
600 |
PP2400330901 |
GNR0681 |
Glimepiride Stella 2 mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-24575-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.600 |
68.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
601 |
PP2400330902 |
GNR0682 |
Apiryl 1 |
Glimepirid |
1mg |
893110798424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
480 |
7.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
602 |
PP2400330903 |
GNR0683 |
Glimepirid 3 - MV |
Glimepirid |
3mg |
893110119123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 Vĩ x 10 viên |
Viên |
49.000 |
484 |
23.716.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
603 |
PP2400330904 |
GNR0684 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
133.000 |
2.499 |
332.367.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
604 |
PP2400330905 |
GNR0685 |
Lymedic 5 |
Glipizid |
5mg |
893110579324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.625 |
34.125.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
605 |
PP2400330906 |
GNR0686 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
2.950 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
606 |
PP2400330907 |
GNR0687 |
Glipizid 10 |
Glipizid |
10mg |
893110114100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 Vĩ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
4.400 |
96.800.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
607 |
PP2400330909 |
GNR0689 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-trắng) |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.000 |
315 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
608 |
PP2400330910 |
GNR0690 |
Otibone 1500 |
Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
16.000 |
4.500 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
609 |
PP2400330912 |
GNR0692 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
15.000 |
8.500 |
127.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
610 |
PP2400330913 |
GNR0693 |
Mongor 750 |
Glucosamin |
750mg |
VD-20052-13 (gia hạn đến 31/12/82024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
89.000 |
4.494 |
399.966.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
611 |
PP2400330914 |
GNR0694 |
Glupain Forte |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid) |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
10.500 |
430.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
612 |
PP2400330915 |
GNR0695 |
Dextrose |
Glucose |
5%, 500ml |
520110783624
(VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
8.500 |
21.000 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
613 |
PP2400330916 |
GNR0696 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.270 |
27.500 |
62.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
614 |
PP2400330918 |
GNR0698 |
GLUCOSE 5% |
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
1.250 |
7.340 |
9.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
615 |
PP2400330919 |
GNR0699 |
GLUCOSE 10% |
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10%/500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
15.700 |
8.988 |
141.111.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
616 |
PP2400330920 |
GNR0700 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
550 |
9.450 |
5.197.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
617 |
PP2400330921 |
GNR0701 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
870 |
12.600 |
10.962.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
618 |
PP2400330922 |
GNR0702 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
650 |
10.899 |
7.084.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
619 |
PP2400330923 |
GNR0703 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.550 |
1.100 |
3.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
620 |
PP2400330924 |
GNR0704 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.830 |
15.435 |
28.246.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
621 |
PP2400330929 |
GNR0709 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
12.350 |
6.930 |
85.585.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
622 |
PP2400330930 |
GNR0710 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g (trong 10g khí dung), 10g |
VN-20270-17 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 853) |
Khí dung, Bơm dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai/lọ x 10g |
Lọ |
260 |
150.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
623 |
PP2400330931 |
GNR0711 |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
42.500 |
1.995 |
84.787.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
624 |
PP2400330932 |
GNR0712 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
630 |
50.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
625 |
PP2400330933 |
GNR0713 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
7.700 |
1.590 |
12.243.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
626 |
PP2400330935 |
GNR0715 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
530 |
47.080 |
24.952.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
627 |
PP2400330936 |
GNR0716 |
Griseofulvin 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
1.239 |
23.541.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
628 |
PP2400330937 |
GNR0717 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
4.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
629 |
PP2400330939 |
GNR0719 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
79.000 |
483 |
38.157.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
630 |
PP2400330940 |
GNR0720 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 854) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
132.200 |
105 |
13.881.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
631 |
PP2400330941 |
GNR0721 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
13.110 |
224.200 |
2.939.262.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
632 |
PP2400330942 |
GNR0722 |
Paringold injection |
Heparin (natri) |
25000 UI/ 5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
10.200 |
147.000 |
1.499.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
633 |
PP2400330943 |
GNR0723 |
Heptaminol
187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
893110455624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.600 |
1.100 |
13.860.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
634 |
PP2400330944 |
GNR0724 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000LD50 |
QLSP-0777-14 (gia hạn đến 20/11/2025, QĐ 561) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Ống |
2.720 |
465.150 |
1.265.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
635 |
PP2400330945 |
GNR0725 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) |
1000LD50 |
QLSP-0776-14 (gia hạn đến 20/11/2025, QĐ 561) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
30 |
465.150 |
13.954.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
636 |
PP2400330946 |
GNR0726 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
QLSP-1037-17
(893410250823) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1.820 |
29.043 |
52.858.260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
637 |
PP2400330947 |
GNR0727 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
2.720 |
6.489 |
17.650.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
638 |
PP2400330948 |
GNR0728 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%, 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.520 |
18.168 |
27.615.360 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
639 |
PP2400330950 |
GNR0730 |
Siukomin Injection |
Hydroxocobalamin |
5mg/2ml |
VN-22792-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind.Co.,Ltd |
Taiwan |
Hôp 10 ống |
Ống |
500 |
19.000 |
9.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
640 |
PP2400330951 |
GNR0731 |
Hycoba-BFS 10mg |
Hydroxocobalamin |
10mg; 1ml |
VD-27826-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
28.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
641 |
PP2400330952 |
GNR0732 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10.550 |
32.800 |
346.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
642 |
PP2400330953 |
GNR0733 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (30mg/10ml) |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
3.400 |
24.400 |
82.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
643 |
PP2400330954 |
GNR0734 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
172.500 |
1.120 |
193.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
644 |
PP2400330955 |
GNR0735 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
9.000 |
6.200 |
55.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
645 |
PP2400330956 |
GNR0736 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 (VD-26769-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
8.100 |
14.700 |
119.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
646 |
PP2400330957 |
GNR0737 |
Hysapi 20 |
Hyoscin Butylbromid |
20mg |
VD-35169-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.000 |
3.400 |
329.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
647 |
PP2400330958 |
GNR0738 |
Hysapi 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
VD-35169-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.400 |
238.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
648 |
PP2400330959 |
GNR0739 |
Ibuprofen Stella 600mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.500 |
2.500 |
83.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
649 |
PP2400330960 |
GNR0740 |
Dkprofen |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 40ml |
893100024124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
3.300 |
27.000 |
89.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
650 |
PP2400330961 |
GNR0741 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
1.390 |
145.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
651 |
PP2400330962 |
GNR0742 |
Painfree |
Ibuprofen |
200mg |
VD-28588-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
652 |
PP2400330963 |
GNR0743 |
IBUPROFEN 200 MG |
Ibuprofen |
200mg |
893100049923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
750 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
653 |
PP2400330964 |
GNR0744 |
Goldridons |
Ibuprofen |
20mg/ml |
560100424523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.050 |
96.999 |
101.848.950 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
654 |
PP2400330966 |
GNR0746 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml; 10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml |
Ống |
5.100 |
4.500 |
22.950.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
655 |
PP2400330967 |
GNR0747 |
Iclarac |
Ibuprofen + codein |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
2.800 |
61.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
656 |
PP2400330968 |
GNR0748 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
3.900 |
89.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
657 |
PP2400330969 |
GNR0749 |
Cepemid 0,25/0,25 |
Imipenem + Cilastatin |
0,25g + 0,25g |
VD-29796-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
62.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
658 |
PP2400330970 |
GNR0750 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem + Cilastatin |
0,75g + 0,75g |
VD-21658-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
198.000 |
1.584.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
659 |
PP2400330971 |
GNR0751 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
4.000 |
46.450 |
185.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
660 |
PP2400330973 |
GNR0753 |
Natrilix SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-22164-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.265 |
71.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
661 |
PP2400330974 |
GNR0754 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12
(890110008200) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.400 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
662 |
PP2400330975 |
GNR0755 |
Jamais 2,5 |
Indapamid |
2,5mg |
893110949524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.491 |
19.383.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
663 |
PP2400330976 |
GNR0756 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1%; 5ml |
VN-12548-11
(300100444423) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
220 |
68.000 |
14.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
18 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
664 |
PP2400330977 |
GNR0757 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.300 |
320.624 |
416.811.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
665 |
PP2400330978 |
GNR0758 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.100 |
411.249 |
452.373.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
666 |
PP2400330979 |
GNR0759 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
178.080 |
106.848.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
667 |
PP2400330980 |
GNR0760 |
Humalog Mix50 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410091823 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
700 |
178.080 |
124.656.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
668 |
PP2400330982 |
GNR0762 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400UI/ 10ml |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.140 |
104.000 |
118.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
669 |
PP2400330983 |
GNR0763 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400UI/ 10ml |
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.400 |
104.000 |
145.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
670 |
PP2400330984 |
GNR0764 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) |
100 IU/ml; 3ml (30/70) |
VN-13913-11 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
2.810 |
78.000 |
219.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
671 |
PP2400330986 |
GNR0766 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.350 |
246.000 |
332.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
672 |
PP2400330987 |
GNR0767 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
10.900 |
220.000 |
2.398.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
673 |
PP2400330988 |
GNR0768 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
400 |
65.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
674 |
PP2400330989 |
GNR0769 |
Scilin N |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian |
400UI/ 10ml |
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
104.000 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
675 |
PP2400330993 |
GNR0773 |
Irzinex Plus |
Irbersatan + hydroclorthiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
3.500 |
192.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
676 |
PP2400330994 |
GNR0774 |
IRBEZYD H 300/25 |
Irbersatan + hydroclorthiazid |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthare Ltd |
India |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.710 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
677 |
PP2400330995 |
GNR0775 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.000 |
21.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
678 |
PP2400330996 |
GNR0776 |
Bivitero 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25074-16
(893110189324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.800 |
6.500 |
180.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
679 |
PP2400330997 |
GNR0777 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.995 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
680 |
PP2400330998 |
GNR0778 |
Irbesartan DWP 200mg |
Irbesartan |
200mg |
893110172223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
681 |
PP2400330999 |
GNR0779 |
Hatlop-300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-27441-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
1.999 |
10.994.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
682 |
PP2400331000 |
GNR0780 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
19.000 |
4.950 |
94.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
683 |
PP2400331001 |
GNR0781 |
IBARTAIN MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.680 |
6.500 |
88.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
684 |
PP2400331002 |
GNR0782 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
3.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
685 |
PP2400331005 |
GNR0785 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
66.000 |
2.600 |
171.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
686 |
PP2400331006 |
GNR0786 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11
(890110008700) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
2.750 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
687 |
PP2400331008 |
GNR0788 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
1.386 |
44.352.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
688 |
PP2400331009 |
GNR0789 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
12.995 |
25.990.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
689 |
PP2400331010 |
GNR0790 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-25232-16 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
690 |
PP2400331011 |
GNR0791 |
Spulit |
Itraconazole |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Itraconazol |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
7.000 |
14.600 |
102.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
691 |
PP2400331012 |
GNR0792 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.100 |
10.000 |
81.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
692 |
PP2400331013 |
GNR0793 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
693 |
PP2400331015 |
GNR0795 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.970 |
1.675 |
6.649.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
694 |
PP2400331016 |
GNR0796 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
745 |
29.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
695 |
PP2400331017 |
GNR0797 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
70mg/5ml |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
1.764 |
17.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
696 |
PP2400331019 |
GNR0799 |
Zinc-kid inmed |
Kẽm gluconat |
70mg/3g |
893100923824
(VD-18674-13) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 3g |
Gói |
16.000 |
3.276 |
52.416.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
697 |
PP2400331020 |
GNR0800 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
140mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.000 |
630 |
45.990.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
698 |
PP2400331021 |
GNR0801 |
Silverzinc 50 |
Kẽm gluconat (tương đương Zinc (Kẽm) 50mg) |
350mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
699 |
PP2400331022 |
GNR0802 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
VD-21199-14 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống 10ml |
25.000 |
8.990 |
224.750.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
700 |
PP2400331023 |
GNR0803 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxid |
10%/15g |
VD-19083-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.550 |
12.000 |
18.600.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
701 |
PP2400331025 |
GNR0805 |
Atisyrup zinc |
Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
10mg/5ml; 100ml |
893100067200 (VD-31070-18) |
Uống |
siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
4.200 |
12.180 |
51.156.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
702 |
PP2400331027 |
GNR0807 |
Ketoderm |
Ketoconazol |
2%/10g |
893100138124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.300 |
4.500 |
10.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
703 |
PP2400331028 |
GNR0808 |
Bikozol |
Ketoconazol |
Mỗi 5g chứa: 100mg |
893100341323 (VD-28228-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
3.500 |
2.920 |
10.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
704 |
PP2400331029 |
GNR0809 |
Inflafen 75 |
Ketoprofen |
75mg |
893110157624
(VD-25199-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
588 |
64.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
705 |
PP2400331030 |
GNR0810 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2.100 |
24.000 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
706 |
PP2400331031 |
GNR0811 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.500 |
2.478 |
127.617.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
707 |
PP2400331032 |
GNR0812 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.200 |
432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
708 |
PP2400331033 |
GNR0813 |
Kevindol |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
35.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
709 |
PP2400331034 |
GNR0814 |
Daitos Inj. |
Ketorolac |
30mg/ml |
880110414623 (VN-18414-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.200 |
6.888 |
8.265.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
710 |
PP2400331035 |
GNR0815 |
SaViKeto ODT |
Ketorolac |
10mg |
893110338624
(VD-30500-18) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
711 |
PP2400331036 |
GNR0816 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.000 |
3.700 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
712 |
PP2400331037 |
GNR0817 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
264.500 |
819 |
216.625.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
713 |
PP2400331038 |
GNR0818 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.500 |
1.449 |
551.344.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
714 |
PP2400331039 |
GNR0819 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
22.000 |
3.300 |
72.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
715 |
PP2400331042 |
GNR0822 |
LACTULIN |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt., Ltd |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
63.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
716 |
PP2400331043 |
GNR0823 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
380 |
8.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
717 |
PP2400331045 |
GNR0825 |
Temivir |
Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat |
100mg + 300mg |
893110396723
(VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
13.500 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
718 |
PP2400331046 |
GNR0826 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
9.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
719 |
PP2400331047 |
GNR0827 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18
|
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
720 |
PP2400331048 |
GNR0828 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.350 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
721 |
PP2400331049 |
GNR0829 |
Gasrelux |
Lansoprazol |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.300 |
42.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
722 |
PP2400331050 |
GNR0830 |
Blocadip 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
893110460524 (VD-32404-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 08 vỉ x 15 viên |
viên |
25.000 |
903 |
22.575.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
723 |
PP2400331051 |
GNR0831 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
300 |
109.500 |
32.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
724 |
PP2400331052 |
GNR0832 |
Zyx, film-coated tablets |
Levocetirizin |
5mg |
590100073923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp.z o.o. |
Poland |
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
3.900 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
725 |
PP2400331053 |
GNR0833 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.990 |
53.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
726 |
PP2400331054 |
GNR0834 |
Levozin 5 |
Levocetirizine dihydrochlorid |
5mg |
VD-36074-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
60.000 |
134 |
8.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
727 |
PP2400331055 |
GNR0835 |
Aticizal |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
13.000 |
5.985 |
77.805.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
728 |
PP2400331056 |
GNR0836 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
1.000 |
32.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
729 |
PP2400331057 |
GNR0837 |
Zibreno 5 |
Levocetirizin |
5mg |
893100543824
(VD-33534-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
333 |
36.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
730 |
PP2400331058 |
GNR0838 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.200 |
3.192 |
67.670.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
731 |
PP2400331059 |
GNR0839 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
5.750 |
250.000 |
1.437.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
732 |
PP2400331060 |
GNR0840 |
Levofloxacin 250mg/50ml |
Levofloxacin |
250mg/ 50ml |
VD-35190-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml |
Túi /lọ |
800 |
50.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
733 |
PP2400331061 |
GNR0841 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/1ml, 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1.500 |
60.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
734 |
PP2400331062 |
GNR0842 |
Levofloxacin 750 |
Levofloxacin |
750mg |
893115957024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.000 |
3.000 |
267.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
735 |
PP2400331063 |
GNR0843 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
1.100 |
14.301 |
15.731.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
736 |
PP2400331065 |
GNR0845 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
115.999 |
23.199.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
737 |
PP2400331066 |
GNR0846 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.500 |
1.995 |
180.547.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
738 |
PP2400331067 |
GNR0847 |
Numed Levo |
Levosulpirid |
25mg |
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén |
Viên |
10.000 |
906 |
9.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
Nhóm 4 |
36
tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
739 |
PP2400331068 |
GNR0848 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.800 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
740 |
PP2400331069 |
GNR0849 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
157.000 |
294 |
46.158.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
741 |
PP2400331070 |
GNR0850 |
Lidocain |
Lidocain (hydroclorid) |
10%; 38g |
599110011924
(SĐK cũ: VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
300 |
159.000 |
47.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
742 |
PP2400331073 |
GNR0853 |
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VD-35041-21 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 óng x 10ml |
ống |
820 |
15.000 |
12.300.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
743 |
PP2400331075 |
GNR0855 |
Savjenta 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110650224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.945 |
24.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
744 |
PP2400331076 |
GNR0856 |
Bv Platin 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110651624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
20.000 |
1.100 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
745 |
PP2400331077 |
GNR0857 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
Túi |
500 |
185.000 |
92.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
746 |
PP2400331078 |
GNR0858 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110589524 (VD-32784-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
500 |
204.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
747 |
PP2400331079 |
GNR0859 |
A.T Linezolid 200mg/100ml |
Linezolid |
200mg; 100ml |
VD-35928-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 ml |
Lọ |
1.000 |
118.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
748 |
PP2400331080 |
GNR0860 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.000 |
2.100 |
289.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
749 |
PP2400331081 |
GNR0861 |
SaVi Lisinopril 10 |
Lisinopril |
10mg |
893110293323 (VD-29121-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
188.000 |
1.300 |
244.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
750 |
PP2400331082 |
GNR0862 |
AUROLIZA 30 |
Lisinopril |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
5.691 |
170.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 2 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
751 |
PP2400331085 |
GNR0865 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
1.491 |
17.146.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
752 |
PP2400331086 |
GNR0866 |
Loperamide STELLA |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
893100337723 (VD-25985-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.300 |
523 |
21.599.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
753 |
PP2400331087 |
GNR0867 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
247 |
55.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
754 |
PP2400331088 |
GNR0868 |
SM.Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35145-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.500 |
990 |
72.765.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
755 |
PP2400331089 |
GNR0869 |
Allerpa |
Loratadin |
1mg/1ml-
5ml |
893100477124 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
66.000 |
3.500 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
756 |
PP2400331090 |
GNR0870 |
Vin-Hepa |
L-Ornithin-L-Aspartat |
1g/5ml |
893110112623
(VD-24343-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml |
Ống |
500 |
29.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
757 |
PP2400331091 |
GNR0871 |
Lostad T100 |
Losartan potassium |
100mg |
VD-23973-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
2.090 |
94.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
758 |
PP2400331092 |
GNR0872 |
PV-LOS 25 Tablet |
Losartan |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
H/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.500 |
369 |
32.287.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
759 |
PP2400331093 |
GNR0873 |
Agilosart 12,5 |
Losartan |
12,5mg |
893110144024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.399 |
5.596.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
760 |
PP2400331094 |
GNR0874 |
Bivitanpo 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110500924
(SĐK cũ: VD-31444-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC) |
Viên |
223.000 |
2.750 |
613.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
761 |
PP2400331095 |
GNR0875 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
940 |
169.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
762 |
PP2400331096 |
GNR0876 |
Losartan |
Losartan |
50mg |
VD-22912-15 (Có công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
195 |
6.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
763 |
PP2400331097 |
GNR0877 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823
(SĐK cũ: VD-29653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
390 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
764 |
PP2400331098 |
GNR0878 |
Saranto-H |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.499 |
69.980.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
765 |
PP2400331099 |
GNR0879 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110015100 (VD-32775-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.995 |
43.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
766 |
PP2400331100 |
GNR0880 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.000 |
1.260 |
197.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
767 |
PP2400331101 |
GNR0881 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
1.491 |
31.311.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
768 |
PP2400331102 |
GNR0882 |
Loxfen |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
151.000 |
1.900 |
286.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
769 |
PP2400331103 |
GNR0883 |
Fabalofen 60 DT |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30524-18
(893100209224) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
141.000 |
2.590 |
365.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
770 |
PP2400331104 |
GNR0884 |
Ubinutro |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm) |
(1200mg + 26.7mg + 26.7mg + 26.7mg + 24mg + 40mg) - 120ml |
VD-16776-12 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
17.000 |
45.000 |
765.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
771 |
PP2400331106 |
GNR0886 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
(64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g) |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
4.100 |
28.000 |
114.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
772 |
PP2400331108 |
GNR0888 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
1.050 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
773 |
PP2400331109 |
GNR0889 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô |
800,4mg + 611,76mg /15g |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50.000 |
3.200 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
774 |
PP2400331111 |
GNR0891 |
ALUMASTAD |
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.890 |
34.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
775 |
PP2400331112 |
GNR0892 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
173.000 |
3.150 |
544.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
776 |
PP2400331113 |
GNR0893 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 3030,3mg); 15g |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
125.000 |
2.982 |
372.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
777 |
PP2400331114 |
GNR0894 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
159.000 |
2.750 |
437.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
778 |
PP2400331115 |
GNR0895 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 300mg)/10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
155.000 |
2.394 |
371.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
779 |
PP2400331116 |
GNR0896 |
Lc Lucid |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(1,3g + 3,384g); 10g |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
3.200 |
96.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
780 |
PP2400331118 |
GNR0898 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524
(VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Cty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 4 vĩ, 5 vĩ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
3.950 |
264.650.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
781 |
PP2400331119 |
GNR0899 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg); 10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
362.000 |
3.150 |
1.140.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
782 |
PP2400331120 |
GNR0900 |
ATIRLIC FORTE |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
236.000 |
3.990 |
941.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
783 |
PP2400331121 |
GNR0901 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg); 10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
215.000 |
3.950 |
849.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
784 |
PP2400331122 |
GNR0902 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(600mg + 599,8mg + 60mg); 10ml |
893100344124
(VD-18846-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
90.000 |
2.940 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
785 |
PP2400331123 |
GNR0903 |
ALMASANE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(1.333mg + 3.214mg + 167mg); 10g |
893100398123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
32.500 |
4.390 |
142.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 4 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
786 |
PP2400331124 |
GNR0904 |
Aldergel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml |
VD-34054-20 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
gói |
211.000 |
3.276 |
691.236.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
787 |
PP2400331126 |
GNR0906 |
Biviantac |
Bột dập thẳng Codried (chứa Nhôm hydroxyd 306mg tương đương với Nhôm oxyd 200mg, magnesi hydroxyd 400 mg), Bột simethicon 70% (tương đương với simethicon 30mg) |
306mg; 400mg; 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
33.000 |
1.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
788 |
PP2400331127 |
GNR0907 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml |
893100343324
( VD-22395-15) |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 18 gói, 24 gói, 30 gói, 40 gói x 10ml, |
Gói |
127.000 |
3.800 |
482.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
789 |
PP2400331128 |
GNR0908 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
(800mg + 400mg + 80mg)/10g |
VD-24839-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
134.000 |
3.250 |
435.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
790 |
PP2400331130 |
GNR0910 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
65.000 |
3.800 |
247.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
791 |
PP2400331131 |
GNR0911 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.600 |
3.700 |
13.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
792 |
PP2400331132 |
GNR0912 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
6.300 |
2.900 |
18.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
793 |
PP2400331133 |
GNR0913 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
(1,25g + 0,625g); 2,5g |
VD-32567-19 (QĐ gia hạn SĐK: 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 túi/gói x 2,5g |
Gói |
7.000 |
3.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
794 |
PP2400331134 |
GNR0914 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
250mg + 120mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.491 |
32.802.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
795 |
PP2400331135 |
GNR0915 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
520 |
19.998 |
10.398.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
796 |
PP2400331136 |
GNR0916 |
Mebendazol 500 |
Mebendazol |
500mg |
893100080424 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 1 x 6 viên |
Viên |
5.100 |
1.469 |
7.491.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
797 |
PP2400331138 |
GNR0918 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
3.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
798 |
PP2400331140 |
GNR0920 |
Bidicozan 10 |
Mecobalamin |
10mg |
893110170823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi. |
Lọ |
7.000 |
49.980 |
349.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
799 |
PP2400331141 |
GNR0921 |
Mohizi
|
Mecobalamin |
0,5mg |
880110007500
(VN-22217-19)
|
Uống |
Viên nén bao đường
|
Korea Pharma Co., Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
14.000 |
3.400 |
47.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
800 |
PP2400331142 |
GNR0922 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
7.791 |
560.952.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
801 |
PP2400331144 |
GNR0924 |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-34282-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
400 |
18.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
802 |
PP2400331145 |
GNR0925 |
Meloxicam 15mg/1,5ml |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-19814-13 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 854) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
2.000 |
2.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
803 |
PP2400331146 |
GNR0926 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823 (Số cũ: VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống x 1,5ml |
Ống |
2.000 |
19.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
804 |
PP2400331147 |
GNR0927 |
Brosiral |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-23209-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bros Ltd |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống |
Ống |
2.500 |
21.100 |
52.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
805 |
PP2400331148 |
GNR0928 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 (Có công căn gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
172 |
12.212.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
806 |
PP2400331149 |
GNR0929 |
Dimicox |
Meloxicam |
7,5mg |
893110564124 (VD-26176-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hôp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
237.800 |
620 |
147.436.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
807 |
PP2400331150 |
GNR0930 |
Meloxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-31520-19
(893110426524) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
32.000 |
312 |
9.984.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
808 |
PP2400331151 |
GNR0931 |
Atimecox 15 mg |
Meloxicam |
15mg |
893110149923 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
140.000 |
861 |
120.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
809 |
PP2400331152 |
GNR0932 |
MEQUIZIN 10 |
Mequitazin |
10mg |
VD-35270-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.050 |
76.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
810 |
PP2400331153 |
GNR0933 |
Meropenem 0.25g |
Meropenem |
250mg |
VD-33642-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
81.000 |
40.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
811 |
PP2400331154 |
GNR0934 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
812 |
PP2400331155 |
GNR0935 |
Merugold I.V |
Meropenem |
1g |
VN-18267-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch. |
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A (Tên cũ: Facta Farmaceutici S.p.A) |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.300 |
114.000 |
148.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
813 |
PP2400331157 |
GNR0937 |
Vinsalamin 400 |
Mesalamin |
400mg |
VD-32035-19 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
4.900 |
68.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
814 |
PP2400331158 |
GNR0938 |
Opemesal |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
7.600 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
815 |
PP2400331159 |
GNR0939 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.318.000 |
710 |
935.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
816 |
PP2400331160 |
GNR0940 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-34246-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
605.000 |
202 |
122.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
817 |
PP2400331161 |
GNR0941 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
492.000 |
567 |
278.964.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
818 |
PP2400331162 |
GNR0942 |
Gludipha 500 |
Metformin |
500mg |
893110602124
(VD-20855-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
330.000 |
168 |
55.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
819 |
PP2400331163 |
GNR0943 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.510.000 |
567 |
856.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
820 |
PP2400331164 |
GNR0944 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
893110443424
(VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
510.000 |
495 |
252.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
821 |
PP2400331165 |
GNR0945 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
670.000 |
1.068 |
715.560.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
822 |
PP2400331167 |
GNR0947 |
Metsav 1000 |
Metformin |
1000mg |
893110294623
(VD-25263-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
660.000 |
790 |
521.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
823 |
PP2400331168 |
GNR0948 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17
(893110264823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.450 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
824 |
PP2400331169 |
GNR0949 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
2.499 |
279.888.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
825 |
PP2400331170 |
GNR0950 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
826 |
PP2400331171 |
GNR0951 |
Methocarbamol 750 mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110159624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
755 |
113.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
827 |
PP2400331172 |
GNR0952 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VN-21836-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
20.600 |
12.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
828 |
PP2400331173 |
GNR0953 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.850 |
11.550 |
56.017.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
829 |
PP2400331174 |
GNR0954 |
Medlon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
1.349 |
215.840.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
830 |
PP2400331175 |
GNR0955 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11.604 |
27.990 |
324.795.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
831 |
PP2400331176 |
GNR0956 |
MEBIKOL |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 ( gia hạn đến 26/09/2027) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.070.000 |
990 |
1.059.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
832 |
PP2400331177 |
GNR0957 |
Methylprednisolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-20763-14 (Có công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
470.000 |
682 |
320.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
833 |
PP2400331178 |
GNR0958 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
28.900 |
6.800 |
196.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
834 |
PP2400331179 |
GNR0959 |
Kapredin |
Methyl prednisolon |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
31.000 |
572 |
17.732.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
835 |
PP2400331180 |
GNR0960 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
871.000 |
1.050 |
914.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
836 |
PP2400331181 |
GNR0961 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
62.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
837 |
PP2400331182 |
GNR0962 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.672 |
73.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
838 |
PP2400331185 |
GNR0965 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.100 |
2.247 |
18.200.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
839 |
PP2400331186 |
GNR0966 |
Methyldopa 250mg |
Methyldopa |
250mg |
VD-21013-14 (gia hạn đến 20/04/2027; QĐ 201) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.100 |
550 |
34.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
840 |
PP2400331187 |
GNR0967 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml |
Ống |
5.250 |
14.200 |
74.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
841 |
PP2400331188 |
GNR0968 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.680 |
1.000 |
5.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
842 |
PP2400331189 |
GNR0969 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
1.660 |
54.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
843 |
PP2400331190 |
GNR0970 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.200 |
2.300 |
69.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
844 |
PP2400331191 |
GNR0971 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg
/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
9.550 |
19.000 |
181.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
845 |
PP2400331193 |
GNR0973 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162.000 |
126 |
20.412.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
846 |
PP2400331195 |
GNR0975 |
Mekacap |
Metronidazol |
375mg |
893115147723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
483 |
31.395.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
847 |
PP2400331196 |
GNR0976 |
Monizol |
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) |
200mg/5ml |
VN-22077-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.300 |
60.900 |
79.170.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
848 |
PP2400331197 |
GNR0977 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/ 150ml |
893115706124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
16.000 |
28.300 |
452.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
849 |
PP2400331198 |
GNR0978 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500 mg + 65.000IU + 100.000IU |
893115144224
(SĐK cũ: VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên
Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.200 |
1.680 |
94.416.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
850 |
PP2400331200 |
GNR0980 |
Micospray |
Miconazol |
0,3 g/15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
200 |
90.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
851 |
PP2400331202 |
GNR0982 |
Myconazol 2% cream |
Miconazol |
2%, 15g |
VD-34426-20 |
Kem bôi ngoài da |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 15g |
Tube |
1.600 |
21.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
852 |
PP2400331203 |
GNR0983 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.600 |
25.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
853 |
PP2400331204 |
GNR0984 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14.800 |
15.750 |
233.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
854 |
PP2400331205 |
GNR0985 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110037824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10 |
620.000 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
855 |
PP2400331206 |
GNR0986 |
Mifetone 200mcg |
Misoprostol |
200mcg |
VD-33218-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.500 |
3.850 |
75.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
856 |
PP2400331207 |
GNR0987 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
(0,1g/100g); 5g |
893100912924
(VD-33080-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
1.200 |
34.900 |
41.880.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
857 |
PP2400331209 |
GNR0989 |
Zentason |
Mometason furoat |
50mcg/1 liều (0,05%); 120 liều |
893100881024 (VD-30326-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) |
Lọ |
3.500 |
125.000 |
437.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
858 |
PP2400331211 |
GNR0991 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
H/1 chai 133ml |
Chai |
1.100 |
59.000 |
64.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
859 |
PP2400331212 |
GNR0992 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(7,2g + 2,7g)/15ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Lọ |
250 |
44.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
860 |
PP2400331216 |
GNR0996 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ 1ml |
'893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml |
Ống |
26.500 |
6.993 |
185.314.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
861 |
PP2400331217 |
GNR0997 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
Mỗi 100ml chứa: 400mg |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.050 |
199.500 |
209.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
862 |
PP2400331219 |
GNR0999 |
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22432-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
10.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
863 |
PP2400331220 |
GNR1000 |
Moxifloxacin400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18
( SĐK gia hạn: 520115406823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai nhựa x 250ml |
Chai |
500 |
319.700 |
159.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
864 |
PP2400331221 |
GNR1001 |
Moxifloxacin Danapha |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
893115359824 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.100 |
9.580 |
10.538.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
865 |
PP2400331222 |
GNR1002 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid)
|
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
1.000 |
44.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
866 |
PP2400331223 |
GNR1003 |
Tamvelier |
Moxifloxacin |
5mg; 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Thuốc
nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.400 |
79.800 |
191.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
867 |
PP2400331224 |
GNR1004 |
Moveloxin
injection
400mg |
Moxifloxacin
1,60mg |
1,60mg/1ml |
880115191623 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml dung dịch tiêm truyền |
Túi |
600 |
259.980 |
155.988.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
868 |
PP2400331225 |
GNR1005 |
Loturocin |
Mupirocin |
100mg/5g |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.200 |
30.890 |
67.958.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
869 |
PP2400331226 |
GNR1006 |
Acetuss |
N-Acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
75.000 |
3.300 |
247.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
870 |
PP2400331227 |
GNR1007 |
MUCOMUCIL |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, khí dung |
Esseti Farmaceutici S.R.l |
Italy |
Hộp/ 10 ống x3 ml |
Ống |
250 |
42.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
871 |
PP2400331228 |
GNR1008 |
Genituk |
N-acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enline |
Việt Nam |
Hộp 06 gói, Hộp 10 gói, Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói |
Gói |
72.000 |
4.100 |
295.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
872 |
PP2400331229 |
GNR1009 |
Oribier 200mg |
N-acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
873 |
PP2400331230 |
GNR1010 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
148.000 |
1.092 |
161.616.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
874 |
PP2400331231 |
GNR1011 |
Abbsin 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VN-20441-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEstica Manufacturing OU (nơi sản xuất: PharmaEstica Manufacturing) |
Estonia |
Hộp 1 ống 20 viên |
Viên |
67.000 |
5.800 |
388.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
875 |
PP2400331232 |
GNR1012 |
Hacimux 600 |
N-Acetylcystein |
600mg |
VD-31531-19 (SĐK gia hạn: 893100585224) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.900 |
232.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
876 |
PP2400331233 |
GNR1013 |
ANC |
N-Acetylcystein |
200mg/5ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
3.100 |
27.500 |
85.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
877 |
PP2400331234 |
GNR1014 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
430 |
29.400 |
12.642.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
878 |
PP2400331235 |
GNR1015 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.499 |
44.982.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
879 |
PP2400331236 |
GNR1016 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.300 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
880 |
PP2400331237 |
GNR1017 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + esomeprazol |
500mg+
20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
12.380 |
123.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
881 |
PP2400331238 |
GNR1018 |
Hadiproxen |
Naproxen + esomeprazol |
500mg + 20mg |
893110000523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.100 |
14.500 |
73.950.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
882 |
PP2400331240 |
GNR1020 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%, 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
5.000 |
16.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
883 |
PP2400331242 |
GNR1022 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%, 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
10.100 |
16.500 |
166.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
884 |
PP2400331243 |
GNR1023 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
800 |
17.500 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
885 |
PP2400331244 |
GNR1024 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%, 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.500 |
20.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
886 |
PP2400331245 |
GNR1025 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%; 1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
700 |
27.500 |
19.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
887 |
PP2400331246 |
GNR1026 |
Nasolspray |
Natri clorid |
450mg/50ml |
VD-23188-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
9.500 |
19.800 |
188.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
888 |
PP2400331247 |
GNR1027 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
275.600 |
6.227 |
1.716.161.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
889 |
PP2400331248 |
GNR1028 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/250ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
3.900 |
7.025 |
27.397.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
890 |
PP2400331249 |
GNR1029 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
158.800 |
5.299 |
841.481.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
891 |
PP2400331250 |
GNR1030 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
3.300 |
7.445 |
24.568.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
892 |
PP2400331251 |
GNR1031 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
119.500 |
12.495 |
1.493.152.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
893 |
PP2400331252 |
GNR1032 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/8ml |
VD-29295-18 (893100901924) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8ml |
Lọ |
46.400 |
2.000 |
92.800.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
894 |
PP2400331254 |
GNR1034 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 12ml |
VD-34988-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
39.800 |
4.725 |
188.055.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
895 |
PP2400331255 |
GNR1035 |
THERESOL |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Mỗi gói 5,63g chứa: Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
190.000 |
1.700 |
323.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
896 |
PP2400331256 |
GNR1036 |
Oresol |
Natri clorid + Kali Clorid+ Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
48.000 |
1.491 |
71.568.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
897 |
PP2400331257 |
GNR1037 |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
|
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
472.000 |
1.050 |
495.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
898 |
PP2400331258 |
GNR1038 |
Oresol 20,5g |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
(2,6g + 1,5g + 2,9g +13,5g)/ 20,5g |
893100927124
(VD-32964-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Bao 40 gói |
Gói |
36.000 |
2.190 |
78.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
899 |
PP2400331259 |
GNR1039 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Mỗi gói 5,58g chứa: Glucose khan 4,00g; Natri clorid 0,70g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,30g |
VD-26361-17 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
22.500 |
1.570 |
35.325.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
900 |
PP2400331261 |
GNR1041 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
129.675 |
64.837.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
901 |
PP2400331262 |
GNR1042 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.800 |
56.000 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
902 |
PP2400331263 |
GNR1043 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
3.000 |
525.000 |
1.575.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
903 |
PP2400331264 |
GNR1044 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
10.600 |
39.000 |
413.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
904 |
PP2400331265 |
GNR1045 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 6ml |
VD-30745-18
(893100326724) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
3.500 |
25.000 |
87.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
905 |
PP2400331266 |
GNR1046 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%; 250ml |
VN-18586-15 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 853) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml |
Chai |
320 |
95.000 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
906 |
PP2400331268 |
GNR1048 |
Montelukast Normon 10mg film-coated tablets |
Natri montelukast |
10mg |
840110008423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
12.400 |
372.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
907 |
PP2400331269 |
GNR1049 |
Montelukast Normon 4mg granules |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110205823 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 28 gói |
Gói |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
908 |
PP2400331271 |
GNR1051 |
Bloktiene 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
535110067823 |
Uống |
Viên nén nhai |
Actavis LTD. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
13.000 |
6.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
909 |
PP2400331272 |
GNR1052 |
Solmonte 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110113624 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Viên |
61.000 |
3.445 |
210.145.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
910 |
PP2400331273 |
GNR1053 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
893110461124 (VD-32411-19) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
18.000 |
1.575 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
911 |
PP2400331274 |
GNR1054 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/ 2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1.800 |
23.000 |
41.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
912 |
PP2400331275 |
GNR1055 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (Cv gia hạng Số:86/QĐ-QLD;24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd., |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.250 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
913 |
PP2400331276 |
GNR1056 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
6.600 |
39.800 |
262.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
914 |
PP2400331277 |
GNR1057 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason |
(35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
10.240 |
36.950 |
378.368.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
915 |
PP2400331278 |
GNR1058 |
Antigmin |
Neostigmin methylsulfat |
2,5mg/ml |
893114148324 (VD-26748-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.420 |
7.700 |
18.634.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
916 |
PP2400331279 |
GNR1059 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.400 |
3.992 |
21.556.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
917 |
PP2400331280 |
GNR1060 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25 mg/1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
5.020 |
5.460 |
27.409.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
918 |
PP2400331285 |
GNR1065 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.982 |
119.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
919 |
PP2400331286 |
GNR1066 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.500 |
3.000 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
920 |
PP2400331287 |
GNR1067 |
VitPP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-23497-15 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2,4,6,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
200 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
921 |
PP2400331288 |
GNR1068 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111.200 |
650 |
72.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
922 |
PP2400331289 |
GNR1069 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
66.000 |
504 |
33.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
923 |
PP2400331290 |
GNR1070 |
Fascapin - 10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
450 |
54.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
924 |
PP2400331291 |
GNR1071 |
Fascapin - 20 |
Nifedipin |
20mg |
VD-18629-13 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
500 |
30.000.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
925 |
PP2400331292 |
GNR1072 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Lọ |
200 |
270.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
926 |
PP2400331293 |
GNR1073 |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
893110346423 (VD-26126-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
650 |
15.750 |
10.237.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
927 |
PP2400331294 |
GNR1074 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.450 |
10.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
928 |
PP2400331295 |
GNR1075 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
7.350 |
17.050 |
125.317.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
929 |
PP2400331296 |
GNR1076 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
145.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
930 |
PP2400331297 |
GNR1077 |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/ml |
893110750024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
1.350 |
7.000 |
9.450.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
931 |
PP2400331300 |
GNR1080 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
186.200 |
688 |
128.105.600 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
932 |
PP2400331301 |
GNR1081 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.150 |
6.878 |
7.909.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
933 |
PP2400331303 |
GNR1083 |
Nystatin 500.000 IU |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
Viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
16.000 |
640,5 |
10.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
934 |
PP2400331305 |
GNR1085 |
Vaginapoly |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110932324
(VD-16740-12) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
46.500 |
4.190 |
194.835.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
935 |
PP2400331306 |
GNR1086 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
300110010524 (VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 6 viên |
Viên |
25.000 |
9.500 |
237.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
936 |
PP2400331307 |
GNR1087 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.500 |
89.085 |
400.882.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
937 |
PP2400331308 |
GNR1088 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115489924
(VD-32957-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
35.000 |
309 |
10.815.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
938 |
PP2400331309 |
GNR1089 |
Floxtac 300 |
Ofloxacin |
300 mg |
893115648824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.470 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
939 |
PP2400331310 |
GNR1090 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
893115440124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
3.100 |
95.000 |
294.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
940 |
PP2400331311 |
GNR1091 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1.100 |
136.000 |
149.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
941 |
PP2400331312 |
GNR1092 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml; 5ml |
400115010324
(VN-20993-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
6.350 |
52.900 |
335.915.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
942 |
PP2400331313 |
GNR1093 |
Olanzapin DWP 20mg |
Olanzapin |
20mg |
893110172523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
987 |
65.142.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
943 |
PP2400331314 |
GNR1094 |
Ozanta |
Olanzapin |
10mg |
VD-34846-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
230 |
7.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
944 |
PP2400331315 |
GNR1095 |
ZANOBAPINE |
Olanzapin |
10mg |
VN-16470-13(Cv gia hạng Số:62/QĐ-QLD; 08/02/2023) |
Uống |
viên nén phân tán |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
882 |
39.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
945 |
PP2400331316 |
GNR1096 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.100 |
88.000 |
184.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
946 |
PP2400331317 |
GNR1097 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 (VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
2.950 |
5.670 |
16.726.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
947 |
PP2400331318 |
GNR1098 |
Vacoomez 40 |
Omeprazol |
40mg |
893110324224 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
265.000 |
284 |
75.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
948 |
PP2400331319 |
GNR1099 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 (Có báo cáo tồn kho) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
865.000 |
159 |
137.535.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
949 |
PP2400331320 |
GNR1100 |
Omeprazole STADA 40 mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 (gia hạn 31/12/2024) |
Uống |
viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.590 |
114.750.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
950 |
PP2400331323 |
GNR1103 |
Zofra ODT 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-21815-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
7.998 |
11.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
951 |
PP2400331324 |
GNR1104 |
Amerisen |
Otilonium bromide |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.330 |
16.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
952 |
PP2400331325 |
GNR1105 |
Omeusa |
Oxacilin |
1000mg |
VN-20402-17 (Có công văn gia hạn) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
3.500 |
75.000 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
953 |
PP2400331326 |
GNR1106 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin |
500mg |
893110595924 (VD-26161-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
350 |
31.500 |
11.025.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
954 |
PP2400331327 |
GNR1107 |
Oxacilina Area 250 Capsules |
Oxacillin 250mg (tương đương với Oxacillin natri monohydrat 275mg) |
250mg |
594110348324 |
uống |
Viên nang |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.000 |
1.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
955 |
PP2400331329 |
GNR1109 |
Oxacilina Area 500 Capsules |
Oxacillin 500mg (tương đương với Oxacillin natri monohydrat 550mg) |
500mg |
594110348424 |
uống |
Viên nang |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.000 |
2.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
956 |
PP2400331330 |
GNR1110 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/ ml |
400114074223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8.550 |
11.000 |
94.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
957 |
PP2400331331 |
GNR1111 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
96.000 |
6.736 |
646.656.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
958 |
PP2400331332 |
GNR1112 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
28.000 |
2.800 |
78.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
959 |
PP2400331333 |
GNR1113 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.500 |
6.489 |
35.689.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
960 |
PP2400331334 |
GNR1114 |
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/1,5ml |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) |
0,075mg/1,5ml |
893110208523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,5ml |
Lọ |
500 |
231.000 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
961 |
PP2400331335 |
GNR1115 |
Imazicol 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-35946-22 |
Uống |
Viên
nén
bao
tan
trong
ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ
x 07 viên |
Viên |
36.000 |
1.545 |
55.620.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
962 |
PP2400331337 |
GNR1117 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
775 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
963 |
PP2400331338 |
GNR1118 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
18.800 |
3.465 |
65.142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
964 |
PP2400331340 |
GNR1120 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.337.000 |
950 |
1.270.150.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
965 |
PP2400331341 |
GNR1121 |
Paracetamol infusion 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/ 50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
H/36 túi x 50ml |
Túi |
11.100 |
11.000 |
122.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
966 |
PP2400331342 |
GNR1122 |
Kidopar |
Paracetamol |
120mg/5ml |
VN-19837-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.500 |
99.000 |
247.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
967 |
PP2400331344 |
GNR1124 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/ 5ml |
VD-29080-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
H/30 ống x 5ml |
Ống |
45.000 |
4.800 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
968 |
PP2400331345 |
GNR1125 |
Sara for Children |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml; 60ml |
VD-28619-17 (893100623624) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3.700 |
18.199 |
67.336.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
969 |
PP2400331346 |
GNR1126 |
Sara |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml; 60ml |
VD-29552-18 (893100623524) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
4.000 |
11.399 |
45.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
970 |
PP2400331348 |
GNR1128 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống 10ml |
61.000 |
5.774 |
352.214.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
971 |
PP2400331349 |
GNR1129 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.500 |
2.258 |
14.677.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
972 |
PP2400331350 |
GNR1130 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.300 |
2.641 |
11.356.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
973 |
PP2400331351 |
GNR1131 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.300 |
1.890 |
10.017.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
974 |
PP2400331352 |
GNR1132 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.555.000 |
550 |
1.405.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
975 |
PP2400331353 |
GNR1133 |
APOTEL |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg/ 6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 ống |
Ống |
8.100 |
44.499 |
360.441.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
976 |
PP2400331354 |
GNR1134 |
Hapacol 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-21138-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.120.000 |
486 |
544.320.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
977 |
PP2400331356 |
GNR1136 |
Hapacol 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100041023 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
644.000 |
1.650 |
1.062.600.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
978 |
PP2400331357 |
GNR1137 |
Hapacol 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
494.000 |
840 |
414.960.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
979 |
PP2400331358 |
GNR1138 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
893110203524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
6.300 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
980 |
PP2400331359 |
GNR1139 |
Sacendol 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
893100714824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200gói x 1gam |
Gói |
65.000 |
284 |
18.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
981 |
PP2400331360 |
GNR1140 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.600 |
1.890 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
982 |
PP2400331361 |
GNR1141 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.250 |
1.659 |
10.368.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
983 |
PP2400331362 |
GNR1142 |
Panactol |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-18743-13 (Có công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
700.000 |
91 |
63.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
984 |
PP2400331363 |
GNR1143 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-22791-15 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
190.000 |
1.323 |
251.370.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
985 |
PP2400331365 |
GNR1145 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
32.000 |
1.785 |
57.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
986 |
PP2400331366 |
GNR1146 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
250 mg/10ml |
VD-21507-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
4.410 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
987 |
PP2400331367 |
GNR1147 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
3.850 |
11.050 |
42.542.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
988 |
PP2400331368 |
GNR1148 |
Pallas 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml; 100ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
8.500 |
54.495 |
463.207.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
989 |
PP2400331369 |
GNR1149 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 Gói x 5 ml |
Gói |
240.000 |
1.980 |
475.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
990 |
PP2400331370 |
GNR1150 |
Parazacol 750 |
Paracetamol (acetaminophen) |
10mg/ml; 75ml |
VD-26287-17
(CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
7.360 |
29.500 |
217.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
991 |
PP2400331371 |
GNR1151 |
ACE Paediatric Drops |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg; 15ml |
VN-23077-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Square Pharmaceutical Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.500 |
23.000 |
80.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
992 |
PP2400331372 |
GNR1152 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.500 |
1.200 |
480.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
993 |
PP2400331373 |
GNR1153 |
Befadol Kid |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
195.000 |
3.570 |
696.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
994 |
PP2400331374 |
GNR1154 |
Paracetamol STADA 250 mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-23227-15 (Có công văn gia hạn) |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 25 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
105.500 |
2.800 |
295.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
995 |
PP2400331375 |
GNR1155 |
Hapacol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
190 |
11.400.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
996 |
PP2400331377 |
GNR1157 |
Sacendol 150 Flu |
Paracetamol + chlorpheniramin |
150mg + 1mg |
VD-34318-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50gói x 1gam |
Gói |
128.500 |
695 |
89.307.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
997 |
PP2400331378 |
GNR1158 |
Cobimol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
100mg + 2mg |
VD-24212-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,6g |
Gói |
25.000 |
1.260 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
998 |
PP2400331379 |
GNR1159 |
Andol S |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
500mg + 4mg + 10mg |
893100096923 (VD-23570-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
966 |
28.980.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
999 |
PP2400331380 |
GNR1160 |
Euquimol |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
160mg + 1mg + 2,5mg |
VD-25105-16 |
Uống |
Bột pha uống |
Công Ty CPDP 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
36.000 |
2.300 |
82.800.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1000 |
PP2400331381 |
GNR1161 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
133.000 |
3.600 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1001 |
PP2400331382 |
GNR1162 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.080 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1002 |
PP2400331383 |
GNR1163 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
893111203724 (VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
38.000 |
2.100 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1003 |
PP2400331384 |
GNR1164 |
New Ameflu PM |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
325mg + 25mg + 5mg |
VD-25234-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.300 |
2.000 |
36.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1004 |
PP2400331385 |
GNR1165 |
Maxibumol |
Paracetamol + ibuprofen |
250mg + 100mg |
VD-30599-18
(893100339124) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
39.500 |
3.800 |
150.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1005 |
PP2400331386 |
GNR1166 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-32548-19 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 199) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
32.000 |
6.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1006 |
PP2400331387 |
GNR1167 |
Paraibu DWP 500mg/150mg |
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 150mg |
893100245623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.000 |
777 |
63.714.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1007 |
PP2400331388 |
GNR1168 |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
31.000 |
329 |
10.199.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1008 |
PP2400331389 |
GNR1169 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325 mg + 400mg |
893110371523
(SĐK cũ: VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.000 |
3.050 |
207.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1009 |
PP2400331390 |
GNR1170 |
Parametho DWP 300/380 mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110233324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
903 |
27.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1010 |
PP2400331391 |
GNR1171 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg, 10mg, 20mg |
893110567524
(VD-33828-19) |
Uống |
Viên |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.900 |
1.650 |
59.235.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1011 |
PP2400331392 |
GNR1172 |
Tatanol Ultra |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
893111495324
(VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
2.100 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1012 |
PP2400331396 |
GNR1176 |
SaviDopril 4 |
Perindopril |
4mg |
VD-23011-15
(CV gia hạn SĐK số 201/QĐ-QLD đến 20/4/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần
dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
15.000 |
720 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1013 |
PP2400331397 |
GNR1177 |
Oceperido |
Perindopril |
4mg |
VD-32181-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.880 |
259.200.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1014 |
PP2400331398 |
GNR1178 |
PERISAVI 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.300 |
258.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1015 |
PP2400331399 |
GNR1179 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.000 |
2.982 |
172.956.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1016 |
PP2400331407 |
GNR1187 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.510 |
135.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1017 |
PP2400331409 |
GNR1189 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
383110130924
(VN-21714-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.600 |
19.200.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1018 |
PP2400331410 |
GNR1190 |
Coperil plus |
Perindopril + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1019 |
PP2400331411 |
GNR1191 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
1.225 |
28.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1020 |
PP2400331412 |
GNR1192 |
Belperi |
Perindopril + indapamid |
3,338mg (4mg) + 1,25mg |
VN-19057-15, CV gia hạn 05 năm số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
3.190 |
105.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1021 |
PP2400331413 |
GNR1193 |
Apiperin Ex 10/2,5 |
Perindopril + indapamid |
10mg + 2,5mg |
893110727624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.900 |
9.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1022 |
PP2400331414 |
GNR1194 |
Apicorsyl Plus 8/2,5 |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110210823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
3.400 |
78.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1023 |
PP2400331418 |
GNR1198 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 (SĐK cũ VD-26868-17) |
Uống |
Viên nén |
C.ty CP DP Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
229.500 |
315 |
72.292.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1024 |
PP2400331420 |
GNR1200 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
100 |
194.500 |
19.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1025 |
PP2400331421 |
GNR1201 |
Vik 1 inj |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
7.100 |
12.320 |
87.472.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1026 |
PP2400331422 |
GNR1202 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
21.000 |
1.020 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1027 |
PP2400331423 |
GNR1203 |
Arduan |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
260 |
58.000 |
15.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1028 |
PP2400331424 |
GNR1204 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) |
2g |
893110541124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
4.000 |
65.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1029 |
PP2400331425 |
GNR1205 |
Piperacilin 1g |
Piperacilin
(dạng piperacilin natri) |
1g |
VD-26908-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
52.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1030 |
PP2400331426 |
GNR1206 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin na tri)1g |
1g |
VN-22191-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
64.995 |
64.995.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1031 |
PP2400331427 |
GNR1207 |
Vitazovilin |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri + tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
893110099523 (VD-18409-13 ) |
Tiêm tĩnh mạch và truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
74.000 |
74.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1032 |
PP2400331429 |
GNR1209 |
Zobacta 3,375 g |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124
(SĐK cũ: VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
105.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1033 |
PP2400331430 |
GNR1210 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm/ truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
5.000 |
68.250 |
341.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1034 |
PP2400331431 |
GNR1211 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
178.000 |
2.250 |
400.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1035 |
PP2400331432 |
GNR1212 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
108.000 |
1.600 |
172.800.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1036 |
PP2400331433 |
GNR1213 |
Roxcetam |
Piracetam |
400mg |
893110757724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
137.000 |
650 |
89.050.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1037 |
PP2400331434 |
GNR1214 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.000 |
1.200 |
104.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1038 |
PP2400331435 |
GNR1215 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
630 |
54.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1039 |
PP2400331436 |
GNR1216 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/ 10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
42.000 |
4.200 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1040 |
PP2400331437 |
GNR1217 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.400 |
31.600 |
44.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1041 |
PP2400331438 |
GNR1218 |
Ulcogen 800mg |
Piracetam |
800mg/8ml |
VD-25548-16 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa |
Ống |
32.200 |
7.990 |
257.278.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1042 |
PP2400331439 |
GNR1219 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
26.000 |
4.200 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1043 |
PP2400331441 |
GNR1221 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.500 |
5.200 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1044 |
PP2400331442 |
GNR1222 |
Utrupin 800 |
Piracetam |
800mg |
893110449624
(SĐK cũ: VD-32052-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
370 |
40.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1045 |
PP2400331443 |
GNR1223 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
VD-33595-19
(893110631624) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
4.683 |
187.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1046 |
PP2400331444 |
GNR1224 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14; (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
1.200 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1047 |
PP2400331445 |
GNR1225 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.Slavia Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
4.500 |
76.500.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1048 |
PP2400331447 |
GNR1227 |
Fubyha 20mg
|
Piroxicam 20mg
|
20mg |
VD-35065-21
|
Uống |
Viên phân tán trong nước
|
Công ty cp dược VTYT Hà Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 01, 02, 03, 05, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
27.000 |
2.450 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1049 |
PP2400331448 |
GNR1228 |
Reumoxican |
Piroxicam |
20mg |
560110011523 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Medinfar Manufacturing S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x
10 viên |
Viên |
42.000 |
7.480 |
314.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1050 |
PP2400331449 |
GNR1229 |
Piroxicam ODT DWP 10mg |
Piroxicam |
10mg |
893110221123 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.680 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1051 |
PP2400331450 |
GNR1230 |
Toricam capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.300 |
4.580 |
125.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1052 |
PP2400331451 |
GNR1231 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg+3mg)/ml; 1ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml |
Chai/lọ/ống |
2.000 |
10.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1053 |
PP2400331452 |
GNR1232 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol |
(4mg+3mg)/ml; 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Chai/lọ/ống |
3.300 |
47.500 |
156.750.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1054 |
PP2400331453 |
GNR1233 |
RESINCALCIO |
Polystyren |
99,75g/ 100g bột; 15g |
VN-22557-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Rubió, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 26 gói x 15g |
Gói |
100 |
108.497 |
10.849.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1055 |
PP2400331454 |
GNR1234 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
893110616124
(Số cũ: VD-32724-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
300 |
42.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1056 |
PP2400331455 |
GNR1235 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%/ 20ml |
893100041923
(SĐK cũ: VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 20ml |
Lọ |
2.500 |
4.410 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1057 |
PP2400331457 |
GNR1237 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%; 500ml |
VD-21325-14 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3.800 |
44.602 |
169.487.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1058 |
PP2400331458 |
GNR1238 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%, 30ml |
893100041923
(SĐK cũ: VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 30ml |
Chai |
2.200 |
4.977 |
10.949.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1059 |
PP2400331459 |
GNR1239 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
893100443924 (VD-31199-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
11.000 |
16.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1060 |
PP2400331461 |
GNR1241 |
Povidone iodine 10% |
Povidon iodin |
10%;140ml |
VD-32971-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
1.550 |
26.880 |
41.664.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1061 |
PP2400331462 |
GNR1242 |
Pralidoxime Chloride
for Injection USP 500mg |
Pralidoxim Clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.170 |
81.000 |
94.770.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1062 |
PP2400331463 |
GNR1243 |
Pravastatin STELLA 10 mg |
Pravastatin sodium |
10mg |
893110462523 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.200 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1063 |
PP2400331464 |
GNR1244 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
6.350 |
50.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1064 |
PP2400331465 |
GNR1245 |
Stavacor |
Pravastatin |
10mg |
VD-30151-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
4.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1065 |
PP2400331466 |
GNR1246 |
Biovacor |
Pravastatin |
30mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
2.940 |
67.620.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1066 |
PP2400331467 |
GNR1247 |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.134 |
20.412.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1067 |
PP2400331468 |
GNR1248 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.250 |
8.400 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1068 |
PP2400331469 |
GNR1249 |
Mitipreni 10mg ODT |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
10mg |
VD-36255-22 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ – CHI NHÁNH NHÀ MÁY USARICHPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.250 |
243.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1069 |
PP2400331472 |
GNR1252 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
893110374323
(VD-24887-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
320.000 |
88 |
28.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1070 |
PP2400331473 |
GNR1253 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46.000 |
2.100 |
96.600.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1071 |
PP2400331474 |
GNR1254 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
150mg |
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.500 |
14.650 |
36.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1072 |
PP2400331475 |
GNR1255 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
710 |
30.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1073 |
PP2400331476 |
GNR1256 |
Winlin 25 |
Pregabalin |
25mg |
893110941224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.050 |
41.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1074 |
PP2400331478 |
GNR1258 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124
(VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
8.400 |
60.480.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1075 |
PP2400331479 |
GNR1259 |
Demencur 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-32873-19 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1076 |
PP2400331480 |
GNR1260 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
75mg |
520110141623 theo quyết định số 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023 V/v ban hành danh mục 96 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.3 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
31.000 |
4.200 |
130.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1077 |
PP2400331481 |
GNR1261 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
893110096124
(VD-30107-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
7.500 |
11.500 |
86.250.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1078 |
PP2400331482 |
GNR1262 |
Detanana |
Pregabalin |
100mg/5ml |
893110149224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.530 |
8.500 |
21.505.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1079 |
PP2400331483 |
GNR1263 |
PRELYNCA |
Pregabalin |
50mg |
VN-23232-22 theo quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 V/v ban hành danh mục 134 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110.1 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmathen International S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1080 |
PP2400331484 |
GNR1264 |
Probenecid Hera |
Probenecid |
500mg |
893110957324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
4.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1081 |
PP2400331486 |
GNR1266 |
POSTCARE GEL |
Progesteron |
0,8g/80g |
VD-27215-17 |
Bôi ngoài da |
Gel |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 80 gam |
Tuýp |
350 |
148.000 |
51.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1082 |
PP2400331490 |
GNR1270 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/1ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
410 |
25.000 |
10.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1083 |
PP2400331491 |
GNR1271 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Chai 50, 100,200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39.100 |
585 |
22.873.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1084 |
PP2400331492 |
GNR1272 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
21.800 |
735 |
16.023.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1085 |
PP2400331493 |
GNR1273 |
Martaz |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-26500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
750 |
30.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1086 |
PP2400331495 |
GNR1275 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
8.500 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1087 |
PP2400331496 |
GNR1276 |
Rabepagi 10 |
Rabeprazol |
10mg |
893110431224 (SĐK cũ: VD-28832-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
884 |
68.952.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1088 |
PP2400331497 |
GNR1277 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
28.000 |
6.400 |
179.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1089 |
PP2400331498 |
GNR1278 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
383110528524
(VN-21085-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
7.200 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1090 |
PP2400331500 |
GNR1280 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624
(SĐK cũ: VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.500 |
3.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1091 |
PP2400331501 |
GNR1281 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924
(SĐK cũ: VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1092 |
PP2400331502 |
GNR1282 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.350 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1093 |
PP2400331503 |
GNR1283 |
Heraace T 5 |
Ramipril |
5mg |
893110955824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.300 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1094 |
PP2400331504 |
GNR1284 |
Ramipril 10mg |
Ramipril |
10mg |
VD-34207-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.600 |
64.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1095 |
PP2400331505 |
GNR1285 |
Ramipril Cap DWP 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110004723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.885 |
31.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1096 |
PP2400331506 |
GNR1286 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.499 |
9.996.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1097 |
PP2400331507 |
GNR1287 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
13.000 |
4.389 |
57.057.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1098 |
PP2400331508 |
GNR1288 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.500 |
3.200 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1099 |
PP2400331509 |
GNR1289 |
Dasguto 2 |
Repaglinid |
2mg |
893110454123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
5.950 |
14.875.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1100 |
PP2400331510 |
GNR1290 |
Repaglinide Tablets 0.5 mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1101 |
PP2400331511 |
GNR1291 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.100 |
65.000 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1102 |
PP2400331512 |
GNR1292 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
42.600 |
6.900 |
293.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1103 |
PP2400331513 |
GNR1293 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
14.900 |
21.000 |
312.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1104 |
PP2400331514 |
GNR1294 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
1.500 |
22.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1105 |
PP2400331515 |
GNR1295 |
SaViRisone 5 |
Risedronat |
5mg |
VD-23013-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
6.300 |
81.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1106 |
PP2400331517 |
GNR1297 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.500 |
11.361 |
39.763.500 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1107 |
PP2400331518 |
GNR1298 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
9.825 |
11.790.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1108 |
PP2400331519 |
GNR1299 |
Susol 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110293224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên |
Viên |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1109 |
PP2400331521 |
GNR1301 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.900 |
42.500 |
80.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1110 |
PP2400331522 |
GNR1302 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
900 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1111 |
PP2400331523 |
GNR1303 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
504 |
70.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1112 |
PP2400331524 |
GNR1304 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35479-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
345.000 |
680 |
234.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 3 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1113 |
PP2400331525 |
GNR1305 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.500 |
1.491 |
120.025.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1114 |
PP2400331526 |
GNR1306 |
Stilux - 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20340-13 (gia hạn đến 30/12/2025; QĐ 854) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.600 |
600 |
55.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1115 |
PP2400331527 |
GNR1307 |
Rupafin |
Rupatadine |
10mg |
VN-19193-15
(840110076423) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1116 |
PP2400331528 |
GNR1308 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU; 1g |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
193.000 |
4.599 |
887.607.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1117 |
PP2400331530 |
GNR1310 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.780 |
271.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1118 |
PP2400331531 |
GNR1311 |
Duolin Respules |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2.5ml |
VN-22303-19 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml |
Ống |
105.000 |
11.190 |
1.174.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 5 |
18 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1119 |
PP2400331532 |
GNR1312 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.680 |
105.000 |
176.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1120 |
PP2400331533 |
GNR1313 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
4mg/10ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
5.187 |
155.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1121 |
PP2400331534 |
GNR1314 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1122 |
PP2400331535 |
GNR1315 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 100ml |
Chai |
7.700 |
29.967 |
230.745.900 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1123 |
PP2400331536 |
GNR1316 |
Salzol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.500 |
500 |
62.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1124 |
PP2400331537 |
GNR1317 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg; 2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
50.000 |
4.410 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1125 |
PP2400331538 |
GNR1318 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
34.500 |
8.400 |
289.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1126 |
PP2400331539 |
GNR1319 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10.300 |
4.410 |
45.423.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1127 |
PP2400331541 |
GNR1321 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
28.860 |
48.600 |
1.402.596.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1128 |
PP2400331543 |
GNR1323 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g + 9,6mg)/ 15g |
VD-23251-15 (gia hạn đến 22/03/2026; QĐ 132) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
6.600 |
14.200 |
93.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1129 |
PP2400331545 |
GNR1325 |
Atiferlit |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) |
50 mg |
VD-34132-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1130 |
PP2400331546 |
GNR1326 |
Atiferlit |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) |
50 mg |
VD-34132-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
4.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1131 |
PP2400331547 |
GNR1327 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 350mcg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.900 |
73.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1132 |
PP2400331548 |
GNR1328 |
GONSA SAFLIC |
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose; Acid folic |
357mg; 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
146.000 |
5.500 |
803.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1133 |
PP2400331549 |
GNR1329 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824
(VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.900 |
630 |
145.467.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1134 |
PP2400331550 |
GNR1330 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Viên |
35.000 |
525 |
18.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1135 |
PP2400331551 |
GNR1331 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.300 |
798 |
43.331.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1136 |
PP2400331552 |
GNR1332 |
Bifehema |
Sắt gluconat (tương đương với sắt 50mg)+ Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)+ Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg) |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
29.000 |
3.297 |
95.613.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1137 |
PP2400331553 |
GNR1333 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
64.000 |
3.780 |
241.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1138 |
PP2400331555 |
GNR1335 |
Relahema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg); 7,5mg |
VD-30246-18 (SĐK gia hạn: 893100626524) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 7,5ml
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
8.000 |
3.500 |
28.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1139 |
PP2400331556 |
GNR1336 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,70mg |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.150 |
51.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1140 |
PP2400331558 |
GNR1338 |
Atiferole |
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg |
800mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
10.000 |
9.450 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1141 |
PP2400331559 |
GNR1339 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg + 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1142 |
PP2400331561 |
GNR1341 |
VUPU
|
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg
|
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
|
Việt Nam
|
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng
|
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1143 |
PP2400331564 |
GNR1344 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423
(VN-21365-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
980 |
17.310 |
16.963.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1144 |
PP2400331565 |
GNR1345 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.200 |
1.092 |
5.678.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1145 |
PP2400331566 |
GNR1346 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.200 |
8.700 |
45.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1146 |
PP2400331567 |
GNR1347 |
Seaoflura |
Sevofluran |
250ml |
VN-17775-14 |
Dạng hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
H/1 chai x 250ml |
Chai |
232 |
1.523.550 |
353.463.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1147 |
PP2400331568 |
GNR1348 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
85.000 |
4.935 |
419.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1148 |
PP2400331570 |
GNR1350 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.800 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1149 |
PP2400331572 |
GNR1352 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
1.197 |
49.077.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1150 |
PP2400331573 |
GNR1353 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/ Lọ |
2.500 |
21.000 |
52.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1151 |
PP2400331574 |
GNR1354 |
Airflat |
Simethicon |
Mỗi gói 1,2ml chứa: 80mg |
VD-34405-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml |
Gói |
40.000 |
3.500 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1152 |
PP2400331575 |
GNR1355 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
4.000 |
284.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1153 |
PP2400331576 |
GNR1356 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624
(VD-25275-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
639 |
27.477.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1154 |
PP2400331577 |
GNR1357 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.120 |
4.240.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1155 |
PP2400331578 |
GNR1358 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
14.500 |
275.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1156 |
PP2400331579 |
GNR1359 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.169 |
26.028.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1157 |
PP2400331580 |
GNR1360 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin` |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
7.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1158 |
PP2400331582 |
GNR1362 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724
(VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
113.500 |
493,5 |
56.012.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1159 |
PP2400331583 |
GNR1363 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3,3%/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
720 |
14.490 |
10.432.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1160 |
PP2400331584 |
GNR1364 |
Rovagi 0,75 |
Spiramycin |
750.000 UI |
893110310924
(SĐK cũ: VD-22798-15) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10, 15, 20, 28, 30, 40, 50 gói x 2,5g |
Gói |
18.000 |
1.680 |
30.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1161 |
PP2400331585 |
GNR1365 |
Rovagi 1,5 |
Spiramycin |
1.500.000UI |
VD-22799-15 (gia hạn đến 26/09/2027, QĐ 574) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
1.460 |
59.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1162 |
PP2400331586 |
GNR1366 |
Daphazyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
149.000 |
1.990 |
296.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1163 |
PP2400331587 |
GNR1367 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P .A |
Italy |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
6.800 |
176.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1164 |
PP2400331588 |
GNR1368 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
67.200 |
3.125 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1165 |
PP2400331590 |
GNR1370 |
VAGASTAT |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
32.000 |
4.200 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1166 |
PP2400331591 |
GNR1371 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
31.000 |
4.389 |
136.059.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1167 |
PP2400331592 |
GNR1372 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g/ 2,6g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
1.230 |
12.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1168 |
PP2400331593 |
GNR1373 |
Roshaito |
Sucralfat |
1000mg/ 2g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
20.500 |
1.230 |
25.215.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1169 |
PP2400331595 |
GNR1375 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%, 20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
1.000 |
18.900 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1170 |
PP2400331597 |
GNR1377 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg),10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1171 |
PP2400331599 |
GNR1379 |
Supertrim |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
Gói |
39.000 |
1.890 |
73.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1172 |
PP2400331600 |
GNR1380 |
Sulpiride STELLA 50 mg |
Sulpiride |
50mg |
893110915024 (VD-25028-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
525 |
12.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1173 |
PP2400331601 |
GNR1381 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.500 |
441 |
10.363.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1174 |
PP2400331602 |
GNR1382 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
20 |
13.990.000 |
279.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1175 |
PP2400331605 |
GNR1385 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 5g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
57.000 |
11.400.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1176 |
PP2400331606 |
GNR1386 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
30mg/100g; 12g |
VD-26261-17 |
Thuốc mỡ bôi da |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
500 |
298.000 |
149.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1177 |
PP2400331607 |
GNR1387 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
244.799 |
24.479.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1178 |
PP2400331608 |
GNR1388 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
12.000 |
132.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1179 |
PP2400331609 |
GNR1389 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
79.000 |
1.500 |
118.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1180 |
PP2400331610 |
GNR1390 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.000 |
1.491 |
146.118.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1181 |
PP2400331611 |
GNR1391 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.290 |
116.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1182 |
PP2400331612 |
GNR1392 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110678724
(VD-26258-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
795 |
19.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1183 |
PP2400331613 |
GNR1393 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.000 |
9.300 |
269.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1184 |
PP2400331614 |
GNR1394 |
Telsar-H 40/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VN-22528-20 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
998 |
11.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1185 |
PP2400331615 |
GNR1395 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
32.000 |
4.284 |
137.088.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1186 |
PP2400331616 |
GNR1396 |
Prunitil |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
430 |
26.230.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1187 |
PP2400331617 |
GNR1397 |
Telsol plus 80mg/25mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-23033-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. (Cơ sở xuất xưởng lô: Inbiotech Ltd., địa chỉ: 7 Sheinovo Str., 1504 Sofia, Bulgaria) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
17.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1188 |
PP2400331618 |
GNR1398 |
Tenofovir |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98.000 |
1.185 |
116.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1189 |
PP2400331619 |
GNR1399 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.600 |
2.079 |
130.145.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1190 |
PP2400331620 |
GNR1400 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.050 |
7.800 |
242.190.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1191 |
PP2400331621 |
GNR1401 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
VD-22342-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
3.192 |
35.112.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1192 |
PP2400331622 |
GNR1402 |
Mudisil 250 |
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) |
250mg |
893110239323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.140 |
30.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1193 |
PP2400331623 |
GNR1403 |
Arimenus 5mg |
Terbutalin |
5mg/10ml |
VD-29701-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5.950 |
105.000 |
624.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1194 |
PP2400331625 |
GNR1405 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%, 5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
3.150 |
3.150 |
9.922.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1195 |
PP2400331628 |
GNR1408 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.890 |
13.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1196 |
PP2400331629 |
GNR1409 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
6.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1197 |
PP2400331630 |
GNR1410 |
Sciomir |
Thiocolchicoside |
2mg/ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Ý |
Hộp 6 ống 2ml |
ống |
700 |
32.000 |
22.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1198 |
PP2400331631 |
GNR1411 |
THIOCOLCHICOSIDE SAVI |
Thiocolchicoside |
4mg |
VD-35213-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.700 |
3.998 |
1.282.158.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1199 |
PP2400331633 |
GNR1413 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
3.990 |
219.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1200 |
PP2400331634 |
GNR1414 |
JAVELIN 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
893110064623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.800 |
19.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1201 |
PP2400331636 |
GNR1416 |
Midaman 1,5g/0,1g |
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
1,5g + 0,1g |
893110391124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
96.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1202 |
PP2400331637 |
GNR1417 |
Combikit 3,1g |
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) |
3g + 0,1g |
893110667524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
1.200 |
103.000 |
123.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1203 |
PP2400331641 |
GNR1421 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
1.100 |
16.380 |
18.018.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1204 |
PP2400331642 |
GNR1422 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923
(VD-25015-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
1.500 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1205 |
PP2400331644 |
GNR1424 |
Zenadine Cap |
Tizanidin hydroclorid |
6mg |
893110762624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
3.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1206 |
PP2400331645 |
GNR1425 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
1.170 |
72.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1207 |
PP2400331646 |
GNR1426 |
MT - Tizanidin 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
893110241624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu |
Viên |
120.000 |
2.400 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1208 |
PP2400331647 |
GNR1427 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
0,3%; 5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
8.000 |
34.200 |
273.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1209 |
PP2400331648 |
GNR1428 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
10.700 |
2.751 |
29.435.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1210 |
PP2400331649 |
GNR1429 |
Sun-toracin 60mg/50ml |
Tobramycin |
60mg/50ml |
VD-34491-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml |
Chai/Túi |
1.100 |
50.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1211 |
PP2400331651 |
GNR1431 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏH26:K26 mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
13.500 |
27.500 |
371.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1212 |
PP2400331652 |
GNR1432 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.500 |
47.300 |
260.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1213 |
PP2400331653 |
GNR1433 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.300 |
6.405 |
27.541.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1214 |
PP2400331654 |
GNR1434 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason |
(0,3% + 0,1%); 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
5.200 |
26.500 |
137.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1215 |
PP2400331655 |
GNR1435 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.960 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1216 |
PP2400331659 |
GNR1439 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid Tranexamic |
500mg |
VN-20980-18 |
Tiêm hoặc uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
16.600 |
21.500 |
356.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1217 |
PP2400331660 |
GNR1440 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
1.505 |
11.287.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1218 |
PP2400331661 |
GNR1441 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 (VD-24750-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1.900 |
14.000 |
26.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1219 |
PP2400331662 |
GNR1442 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
11.700 |
1.267 |
14.823.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1220 |
PP2400331663 |
GNR1443 |
Fiborize |
Acid tranexamic |
650mg |
893110696224
(SĐK cũ:VD-28722-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
4.150 |
58.100.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1221 |
PP2400331664 |
GNR1444 |
Medisamin 250mg |
Tranexamic acid |
250mg |
893110491124 (VD-26346-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/10 vĩ x 10v |
Viên |
12.400 |
1.470 |
18.228.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1222 |
PP2400331666 |
GNR1446 |
Amcinol - Paste |
Triamcinolon acetonid |
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg |
VD-34334-20 |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
1.300 |
12.000 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1223 |
PP2400331667 |
GNR1447 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.695 |
16.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1224 |
PP2400331668 |
GNR1448 |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1225 |
PP2400331669 |
GNR1449 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutin maleat |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5.500 |
6.180 |
33.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1226 |
PP2400331670 |
GNR1450 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
135.500 |
1.890 |
256.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1227 |
PP2400331671 |
GNR1451 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
31.000 |
600 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1228 |
PP2400331673 |
GNR1453 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
5.410 |
124.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1229 |
PP2400331674 |
GNR1454 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
67.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1230 |
PP2400331675 |
GNR1455 |
A.T Urea 20% |
Urea |
2g, 10g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
10.000 |
30.000 |
300.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1231 |
PP2400331676 |
GNR1456 |
Pms-Ursodiol C 500 mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 Viên |
Viên |
12.000 |
25.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1232 |
PP2400331677 |
GNR1457 |
Unoursodiol-300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-22278-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
4.500 |
40.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1233 |
PP2400331678 |
GNR1458 |
Ursokol 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-36147-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.195 |
20.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1234 |
PP2400331679 |
GNR1459 |
Galcholic 300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
893110332223 (VD-28543-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
21.000 |
2.352 |
49.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1235 |
PP2400331680 |
GNR1460 |
Galcholic 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-28542-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
2.625 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1236 |
PP2400331681 |
GNR1461 |
Meyerursolic F |
Acid ursodeoxycholic |
500mg |
893110407224
(VD-30051-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.950 |
35.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1237 |
PP2400331682 |
GNR1462 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1238 |
PP2400331683 |
GNR1463 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.900 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1239 |
PP2400331684 |
GNR1464 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1240 |
PP2400331685 |
GNR1465 |
Epilepmat EC 300mg |
Valproat natri |
300mg |
893114233623 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
1.995 |
87.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1241 |
PP2400331686 |
GNR1466 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
2.499 |
39.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1242 |
PP2400331688 |
GNR1468 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(SĐK cũ: VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
4.500 |
58.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1243 |
PP2400331689 |
GNR1469 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
3.680 |
62.560.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1244 |
PP2400331690 |
GNR1470 |
Valsartan stella 40mg |
Valsartan |
40mg |
893110107923 (VD-26570-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
121.000 |
4.400 |
532.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1245 |
PP2400331691 |
GNR1471 |
Euvaltan 40 |
Valsartan |
40mg |
893110142124
(VD-30261-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ, 3 vĩ x 10 viên |
viên |
40.000 |
1.640 |
65.600.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1246 |
PP2400331692 |
GNR1472 |
Hypetor 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-36035-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.500 |
1.995 |
152.617.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1247 |
PP2400331693 |
GNR1473 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.125 |
73.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1248 |
PP2400331694 |
GNR1474 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.095 |
12.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1249 |
PP2400331696 |
GNR1476 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1250 |
PP2400331697 |
GNR1477 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
7.450 |
208.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1251 |
PP2400331698 |
GNR1478 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
2.499 |
94.962.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1252 |
PP2400331699 |
GNR1479 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80 + 12.5mg |
VN-15599-12
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.900 |
9.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1253 |
PP2400331700 |
GNR1480 |
Dembele-HCTZ |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
160mg+25mg |
VD-29716-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.800 |
11.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1254 |
PP2400331701 |
GNR1481 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.500 |
16.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1255 |
PP2400331702 |
GNR1482 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin* |
1000mg |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
9.200 |
27.900 |
256.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1256 |
PP2400331703 |
GNR1483 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62.000 |
8.000 |
496.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
30 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1257 |
PP2400331704 |
GNR1484 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.500 |
7.500 |
116.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1258 |
PP2400331707 |
GNR1487 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
2.400 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1259 |
PP2400331708 |
GNR1488 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 (Có công văn gia hạn) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
238.000 |
599 |
142.562.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1260 |
PP2400331709 |
GNR1489 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 (893100341124) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
320 |
102.400.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1261 |
PP2400331710 |
GNR1490 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824
(SĐK cũ: VD-25609-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
210 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1262 |
PP2400331711 |
GNR1491 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6.700 |
620 |
4.154.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1263 |
PP2400331712 |
GNR1492 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324
(VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
68.000 |
600 |
40.800.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1264 |
PP2400331713 |
GNR1493 |
Milgamma N |
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg+ 1mg |
400100083323 (VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1265 |
PP2400331714 |
GNR1494 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523
(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
2.700 |
6.690 |
18.063.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1266 |
PP2400331715 |
GNR1495 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
382.000 |
1.239 |
473.298.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1267 |
PP2400331716 |
GNR1496 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250 mg + 250 mg + 1000 mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225.000 |
1.800 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1268 |
PP2400331717 |
GNR1497 |
MitivitB |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
452.000 |
2.000 |
904.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1269 |
PP2400331719 |
GNR1499 |
Tribcomplex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-28800-18 (SĐK gia hạn: 893100198024) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.200 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1270 |
PP2400331720 |
GNR1500 |
Stavimin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110212224 (VD-30648-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
865 |
51.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1271 |
PP2400331721 |
GNR1501 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
300 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1272 |
PP2400331722 |
GNR1502 |
Solphabe |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 0,5mg |
VD-35852-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.785 |
160.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1273 |
PP2400331723 |
GNR1503 |
Trivit-B |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg; 50mg; 1000mcg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P.Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
6.240 |
13.500 |
84.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1274 |
PP2400331724 |
GNR1504 |
Solmelon |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
1.900 |
494.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1275 |
PP2400331725 |
GNR1505 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg; 100mg; 150mcg. |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
235.000 |
1.100 |
258.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1276 |
PP2400331726 |
GNR1506 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 1 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1277 |
PP2400331728 |
GNR1508 |
Dodevifort medlac |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
10mg/2ml |
893110391923 (SĐK cũ: VD-18568-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
26.600 |
66.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1278 |
PP2400331729 |
GNR1509 |
Bequantene |
Vitamin B5 |
100mg |
893100173424 (VD-25330-16) |
Uống |
Viên nén |
C.ty CP dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/2 vĩ x 10v |
Viên |
56.000 |
1.920 |
107.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1279 |
PP2400331731 |
GNR1511 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6 |
50mg |
893110715424 (VD-29947-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
24.000 |
600 |
14.400.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1280 |
PP2400331732 |
GNR1512 |
Pimagie |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100173424 (VD-25330-16) |
Uống |
Viên nang mềm, |
C.ty CP dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/5 vĩ , 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.430 |
14.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1281 |
PP2400331733 |
GNR1513 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-32107-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
295.000 |
1.800 |
531.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1282 |
PP2400331734 |
GNR1514 |
Magnesi-B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
630 |
28.350.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1283 |
PP2400331735 |
GNR1515 |
Debomin |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 940mg |
VD-22507-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
216.000 |
2.600 |
561.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1284 |
PP2400331736 |
GNR1516 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
480.000 |
1.848 |
887.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1285 |
PP2400331737 |
GNR1517 |
SaVi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
521.000 |
1.100 |
573.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1286 |
PP2400331738 |
GNR1518 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
391.400 |
1.900 |
743.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1287 |
PP2400331739 |
GNR1519 |
Cevit 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
17.800 |
1.155 |
20.559.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1288 |
PP2400331740 |
GNR1520 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
ống |
62.000 |
2.230 |
138.260.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1289 |
PP2400331741 |
GNR1521 |
Suncevit |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-35611-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
ống |
71.000 |
2.230 |
158.330.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1290 |
PP2400331742 |
GNR1522 |
Uscadimin C 1G |
Vitamin C |
1000mg |
893110553524
(VD-20402-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
248.000 |
749 |
185.752.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1291 |
PP2400331743 |
GNR1523 |
Ceelin |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
17.000 |
51.890 |
882.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1292 |
PP2400331744 |
GNR1524 |
Vitcbebe 300 |
Vitamin C |
300mg |
VD-23737-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
630 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1293 |
PP2400331745 |
GNR1525 |
Agi-Vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524
(SĐK cũ: VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.000 |
189 |
24.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1294 |
PP2400331746 |
GNR1526 |
Goldgro w |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400UI |
893110344723 (VD-20410-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp/3 vĩ x 10v |
Viên |
45.300 |
1.300 |
58.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1295 |
PP2400331747 |
GNR1527 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400IU/0,4ml |
VD-24822-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
6.200 |
36.000 |
223.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1296 |
PP2400331749 |
GNR1529 |
Biotin |
Vitamin H (B8) |
5mg |
893100173524 (VD-25844-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/3 vĩ x 10v |
Viên |
31.000 |
1.500 |
46.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1297 |
PP2400331754 |
GNR1534 |
Mucome spray |
Xylometazolin |
1mg/1ml, 10ml |
893110281723 (VD-24553-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.200 |
27.000 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1298 |
PP2400331755 |
GNR1535 |
Nostravin |
Xylometazolin |
4mg/ 8ml |
VD-24976-16 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
8.400 |
8.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
Nhóm 4 |
24 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |
|
1299 |
PP2400331756 |
GNR1536 |
Xylozin Drops 0,05 % |
Xylometazolin |
5mg/10ml |
893100040223
(VD-23444-15) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
13.000 |
19.500.000 |
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
Nhóm 2 |
36 tháng |
18 Tháng |
359/QĐ-SYT |
25/04/2025 |
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông |