Gói thầu số 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
37
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
350.002.281.102 VND
Ngày đăng tải
17:08 25/04/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
359/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
Ngày phê duyệt
25/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 1.596.040.000 1.649.748.600 3 Xem chi tiết
2 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 8.631.689.660 9.234.543.300 40 Xem chi tiết
3 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 2.418.586.900 2.926.021.000 17 Xem chi tiết
4 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 6.469.916.400 7.117.536.800 34 Xem chi tiết
5 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 7.457.887.600 7.960.894.500 34 Xem chi tiết
6 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 9.838.823.500 9.919.300.000 26 Xem chi tiết
7 vn4001095555 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM 433.085.900 732.369.500 11 Xem chi tiết
8 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 3.414.750.000 3.485.235.000 9 Xem chi tiết
9 vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 5.423.383.800 5.710.319.300 27 Xem chi tiết
10 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 25.811.556.760 26.630.251.760 117 Xem chi tiết
11 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.763.611.630 2.014.642.010 28 Xem chi tiết
12 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 1.408.402.800 1.643.653.300 19 Xem chi tiết
13 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 8.277.001.220 10.428.072.800 36 Xem chi tiết
14 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 6.038.450.000 6.094.372.600 19 Xem chi tiết
15 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 4.195.274.700 4.200.472.200 30 Xem chi tiết
16 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 14.345.113.580 14.408.363.350 27 Xem chi tiết
17 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 3.277.444.400 3.575.756.000 13 Xem chi tiết
18 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 3.388.615.000 3.525.108.000 20 Xem chi tiết
19 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 1.142.769.600 1.675.665.940 15 Xem chi tiết
20 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 468.165.000 499.035.000 3 Xem chi tiết
21 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 778.560.000 891.450.000 3 Xem chi tiết
22 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 307.248.000 359.674.600 5 Xem chi tiết
23 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 486.440.000 1.020.888.000 12 Xem chi tiết
24 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 1.441.055.000 1.674.825.000 14 Xem chi tiết
25 vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 18.977.268.100 20.124.066.600 104 Xem chi tiết
26 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 2.659.775.300 3.360.004.000 33 Xem chi tiết
27 vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 6.733.674.000 7.067.040.000 19 Xem chi tiết
28 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 5.042.506.500 5.048.506.500 12 Xem chi tiết
29 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 4.163.876.000 4.223.576.000 19 Xem chi tiết
30 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 5.365.091.500 5.726.429.500 25 Xem chi tiết
31 vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 1.680.920.000 1.686.720.000 10 Xem chi tiết
32 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 243.000.000 243.000.000 3 Xem chi tiết
33 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 41.400.000 41.400.000 2 Xem chi tiết
35 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 302.380.000 325.640.000 1 Xem chi tiết
36 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.305.825.000 1.451.300.000 10 Xem chi tiết
37 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 75.398.600 79.550.000 2 Xem chi tiết
38 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 1.065.237.000 1.068.437.000 4 Xem chi tiết
39 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 847.250.000 976.987.500 5 Xem chi tiết
40 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 13.572.348.600 13.759.348.600 13 Xem chi tiết
41 vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 514.600.000 535.600.000 3 Xem chi tiết
42 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 5.156.461.800 5.214.161.800 17 Xem chi tiết
43 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 274.890.000 342.594.000 2 Xem chi tiết
44 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 328.293.000 348.873.000 2 Xem chi tiết
45 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 745.470.000 791.992.400 7 Xem chi tiết
46 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 8.708.580.400 8.715.235.900 15 Xem chi tiết
47 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 712.635.000 712.635.000 2 Xem chi tiết
48 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 6.745.370.000 6.818.870.000 18 Xem chi tiết
49 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 910.182.000 2.231.881.000 13 Xem chi tiết
50 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 1.854.600.000 2.574.148.000 16 Xem chi tiết
51 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 643.557.600 645.229.600 4 Xem chi tiết
52 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 5.529.332.960 5.980.572.752 20 Xem chi tiết
53 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 557.620.000 589.085.700 1 Xem chi tiết
54 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 1.071.850.000 1.071.850.000 3 Xem chi tiết
55 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 485.735.000 540.076.500 3 Xem chi tiết
56 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 157.600.000 157.600.000 3 Xem chi tiết
57 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 2.358.590.000 2.358.590.000 8 Xem chi tiết
58 vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 1.211.710.000 1.345.825.000 3 Xem chi tiết
59 vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 575.500.000 575.500.000 2 Xem chi tiết
60 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 444.430.000 459.180.000 4 Xem chi tiết
61 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 1.835.060.000 1.835.530.000 6 Xem chi tiết
62 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 471.300.000 471.300.000 4 Xem chi tiết
63 vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 156.480.000 546.000.000 3 Xem chi tiết
64 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 2.197.040.000 2.342.440.000 14 Xem chi tiết
65 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 480.900.000 480.900.000 1 Xem chi tiết
66 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 9.096.124.800 9.316.227.500 19 Xem chi tiết
67 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 719.230.000 719.230.000 3 Xem chi tiết
68 vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 643.890.000 643.890.000 3 Xem chi tiết
69 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 7.296.890.000 7.305.150.000 7 Xem chi tiết
70 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 347.435.000 352.100.000 3 Xem chi tiết
71 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 9.793.772.500 10.991.484.100 32 Xem chi tiết
72 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 451.000.000 482.240.000 1 Xem chi tiết
73 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 2.556.150.000 2.557.150.000 3 Xem chi tiết
74 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 1.541.545.000 1.641.895.000 3 Xem chi tiết
75 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 299.687.000 937.400.000 2 Xem chi tiết
76 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 1.289.750.000 1.290.050.000 4 Xem chi tiết
77 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 2.083.628.000 2.858.430.000 6 Xem chi tiết
78 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 959.880.000 1.035.225.000 7 Xem chi tiết
79 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 89.400.000 89.400.000 2 Xem chi tiết
80 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 903.514.500 966.610.500 15 Xem chi tiết
81 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 1.954.383.900 2.056.906.700 21 Xem chi tiết
82 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 2.098.267.900 2.379.600.900 15 Xem chi tiết
83 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 1.126.625.000 1.257.105.000 5 Xem chi tiết
84 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 3.992.850.000 3.992.850.000 5 Xem chi tiết
85 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 297.500.000 297.500.000 2 Xem chi tiết
86 vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 1.879.765.000 1.884.927.500 6 Xem chi tiết
87 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 47.664.000 47.664.000 1 Xem chi tiết
88 vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 142.735.860 151.898.800 3 Xem chi tiết
89 vn6400396149 CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL 850.597.000 866.502.000 9 Xem chi tiết
90 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 5.635.870.000 5.635.870.000 13 Xem chi tiết
91 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 1.091.217.000 1.415.314.000 10 Xem chi tiết
92 vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 47.600.000 47.600.000 1 Xem chi tiết
93 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 485.518.950 525.150.000 4 Xem chi tiết
94 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 301.938.000 359.450.000 1 Xem chi tiết
95 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 140.100.000 145.050.000 2 Xem chi tiết
96 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 880.434.000 884.034.000 14 Xem chi tiết
97 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 40.740.000 55.860.000 2 Xem chi tiết
98 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 332.815.000 332.944.500 1 Xem chi tiết
99 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 764.220.000 851.280.000 2 Xem chi tiết
100 vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 431.250.000 446.250.000 1 Xem chi tiết
101 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 125.925.000 134.065.000 2 Xem chi tiết
102 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 100.500.000 115.440.000 2 Xem chi tiết
104 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 873.070.000 921.000.000 3 Xem chi tiết
105 vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 257.025.000 536.400.000 1 Xem chi tiết
106 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 619.430.000 860.250.000 5 Xem chi tiết
107 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 745.775.000 768.840.000 3 Xem chi tiết
108 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 74.151.000 74.151.000 1 Xem chi tiết
109 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 992.663.300 993.069.090 3 Xem chi tiết
110 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 106.125.000 106.250.000 1 Xem chi tiết
111 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 390.400.000 390.400.000 2 Xem chi tiết
112 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 383.277.000 579.929.500 5 Xem chi tiết
113 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 116.900.000 119.900.000 3 Xem chi tiết
114 vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 921.246.800 930.498.400 4 Xem chi tiết
115 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 329.280.000 329.280.000 1 Xem chi tiết
116 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 171.496.500 173.946.450 1 Xem chi tiết
117 vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 1.094.700.000 1.094.700.000 1 Xem chi tiết
118 vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 129.000.000 129.000.000 2 Xem chi tiết
119 vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 192.000.000 202.500.000 1 Xem chi tiết
120 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 199.700.000 199.700.000 3 Xem chi tiết
121 vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 19.250.000 27.500.000 1 Xem chi tiết
122 vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 230.420.000 297.385.000 4 Xem chi tiết
123 vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 165.500.000 165.500.000 2 Xem chi tiết
124 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 1.162.445.000 1.167.125.000 10 Xem chi tiết
125 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 71.830.000 71.830.000 1 Xem chi tiết
126 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 102.200.000 107.800.000 1 Xem chi tiết
127 vn0308988720 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ 105.270.000 115.500.000 1 Xem chi tiết
128 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 404.141.600 404.141.600 3 Xem chi tiết
129 vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 54.600.000 67.130.000 1 Xem chi tiết
130 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
131 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 1.575.000.000 1.650.000.000 1 Xem chi tiết
132 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 94.050.000 94.050.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 132 nhà thầu 297.768.969.420 318.223.395.452 1299
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400330221
GNR0001
Acarbose Friulchem
Acarbose
100mg
VN-22091-19
Uống
Viên nén
Famar Italia, S.p.A
Italy
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên
Viên
2.200
4.700
10.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
2
PP2400330222
GNR0002
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.200
1.750
16.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
3
PP2400330223
GNR0003
SaVi Acarbose 50
Acarbose
50mg
VD-21685-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
2.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
4
PP2400330225
GNR0005
Sofenac
Aceclofenac
100mg
VD-25507-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
H/10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.470
111.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
5
PP2400330226
GNR0006
Vacoxen
Aceclofenac
100mg
VD-34810-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 x 10 viên
Viên
52.000
412
21.424.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
6
PP2400330228
GNR0008
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
520110403623 (VN-20696-17)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A
Greece
Hộp/ 4 vĩ x10v
Viên
32.000
5.900
188.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
7
PP2400330229
GNR0009
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
320
1.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
8
PP2400330230
GNR0010
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.050
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
9
PP2400330231
GNR0011
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
89.500
4.612
412.774.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
10
PP2400330232
GNR0012
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
142.000
2.200
312.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
11
PP2400330233
GNR0013
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/ 5ml
893110880924 (VD-33432-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
39.700
12.600
500.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
12
PP2400330234
GNR0014
Aleucin
N- Acetyl DL - Leucin
500mg
VD-24391-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
340.000
357
121.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
13
PP2400330235
GNR0015
Vintanil 1000
N-Acetyl – DL – Leucin
1000mg/10ml
893110339924 (VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
14
PP2400330236
GNR0016
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (SĐK cũ VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
2.400
31.500
75.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
15
PP2400330237
GNR0017
Aspỷin MKP 81
Acetylsalicylic Acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
181.500
344
62.436.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
16
PP2400330238
GNR0018
Decirid 81 mg
Acetylsalicylic Acid
81mg
VD-33800-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
159.000
63
10.017.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
17
PP2400330239
GNR0019
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
100mg
VD-20058-13 (gia hạn đến 20/04/2027; QĐ 201)
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
450
25.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
18
PP2400330240
GNR0020
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
123.000
2.930
360.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
19
PP2400330241
GNR0021
Arsolvon
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
75mg + 75mg
VD-34558-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.450
72.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
20
PP2400330242
GNR0022
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
21
PP2400330243
GNR0023
Clopiaspirin 75/75
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
75mg + 75mg
VD-34728-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
7.190
301.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
22
PP2400330245
GNR0025
Zovitit
Aciclovir
200mg
594110007224 (VN-15819-12)
Uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
49.000
3.360
164.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
23
PP2400330246
GNR0026
Aceralgin 400mg
Aciclovir
400mg
893610797124 (GC-315-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
27.500
8.000
220.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
24
PP2400330247
GNR0027
Mediclovir
Aciclovir
3%, 5g
VD-34095-20
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp X 5g
Tuýp
550
49.000
26.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
25
PP2400330248
GNR0028
Acypes 800
Acyclovir
800mg
893110460123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
990
49.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
26
PP2400330249
GNR0029
Paclovir
Aciclovir
5%, 5g
VD-31496-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
5.750
3.600
20.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
27
PP2400330250
GNR0030
Virupos
Acyclovir
135mg/ 4,5g
VN-18285-14
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 1 tube 4,5g
Tube
200
128.000
25.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
28
PP2400330251
GNR0031
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
1.750
108.864
190.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
29
PP2400330252
GNR0032
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
1.650
157.500
259.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
30
PP2400330253
GNR0033
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml); 375ml
VN-21297-18
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
300
560.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
31
PP2400330254
GNR0034
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
(11,3% + 11% + 20%); 960ml
VN-21330-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
510
614.250
313.267.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
32
PP2400330255
GNR0035
MG-Tan Inj.
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B: Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glyceronphosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml; Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7ml
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose monohydrat 7,44g) 61,5ml; Dịch B: Amino acid 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glyceronphosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml; Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7ml
VN-21332-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 túi 360ml
Túi
560
537.600
301.056.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
33
PP2400330257
GNR0037
Hepagold
Acid amin*
8%; 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
760
132.000
100.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
34
PP2400330258
GNR0038
Hepagold
Acid amin*
8%; 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
200
97.000
19.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
35
PP2400330259
GNR0039
Amiparen 10%
Acid amin*
10%; 500ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
200
139.000
27.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
36
PP2400330260
GNR0040
Kidmin
Acid amin*
7,2%; 200ml
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
3.860
115.000
443.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
37
PP2400330262
GNR0042
Amiparen 10%
Acid amin*
10%; 200ml
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
340
63.000
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
38
PP2400330263
GNR0043
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
5mg
893100333724 (SĐK cũ: VD-25119-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.300
168
8.954.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
39
PP2400330264
GNR0044
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
600mg
400110416923 (VN-20219-16)
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
16.800
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
40
PP2400330265
GNR0045
Caden
Adenosin triphosphat
6mg/2ml
300110175623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Valdepharm
France
Hộp 06 lọ x 2ml
Lọ
150
850.000
127.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
41
PP2400330266
GNR0046
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
3mg/ml, 2ml
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống,10 ống,20 ống x 2ml
Lọ
150
800.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
42
PP2400330267
GNR0047
Aescinat natri 5mg
Aescinat natri
5mg
893110055323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg
Lọ
300
68.000
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
43
PP2400330268
GNR0048
Albendazol 400
Albendazol
400mg
893110080024
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 5 x 4 viên
Viên
12.500
1.592
19.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
44
PP2400330269
GNR0049
Albutein
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.235
987.610
2.207.308.350
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
45
PP2400330270
GNR0050
MAXLEN - 70
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
47.900
95.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
46
PP2400330271
GNR0051
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
5.822
413.362.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
47
PP2400330272
GNR0052
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
893110703524 (VD-28912-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.500
5.000
402.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
48
PP2400330273
GNR0053
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
2,5mg
VD-28911-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú.
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
104.500
4.200
438.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
49
PP2400330274
GNR0054
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
91.000
6.800
618.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
50
PP2400330275
GNR0055
Tusalene
Alimemazin
5mg
VD-23750-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
225.500
69
15.559.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
51
PP2400330276
GNR0056
ATILENE
Alimemazin tartrat
2,5mg/5ml
893100203024 (VD-26754-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
4.000
2.600
10.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
52
PP2400330277
GNR0057
Aginmezin 10
Alimemazin
10mg
893100877524 (SĐK cũ: VD-27747-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
138.500
970
134.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
53
PP2400330278
GNR0058
Agigout 300
Allopurinol
300mg
893110244724
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
410
29.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
54
PP2400330279
GNR0059
Darinol 300
Allopurinol
300mg
VD-28788-18 (893110264323)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
525
120.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
55
PP2400330280
GNR0060
USARALPHAR 8400 UI
Alpha chymotrypsin
8400UI
893110416824
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
54.000
8.000
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
56
PP2400330281
GNR0061
Alphausar
Alpha chymotrypsin
4.200 đơn vị USP
893110071500 (VD-23296-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
964.600
1.800
1.736.280.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
57
PP2400330285
GNR0065
Shinphagel
Aluminum phosphat
20%/12,4g
VD-34954-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20g
Gói
125.000
2.100
262.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
58
PP2400330286
GNR0066
Spas-Agi 60
Alverin citrat
60mg
893110333924 (SĐK cũ: VD-31063-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
213.500
336
71.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
59
PP2400330287
GNR0067
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.500
187.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
60
PP2400330288
GNR0068
Nady-spasmyl
Alverin citrat + simethicon
60mg + 80mg
VD-21623-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên nang
Nadyphar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.491
34.293.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
61
PP2400330289
GNR0069
Lingasol Drop
Ambroxol
7,5mg/ml; 30ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30ml
Lọ
3.100
32.500
100.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
62
PP2400330290
GNR0070
Lingasol Drop
Ambroxol
7,5mg/ml; 50ml
VD-35637-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
4.520
49.000
221.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
63
PP2400330291
GNR0071
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống
20.000
8.820
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
64
PP2400330292
GNR0072
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.767
424.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
65
PP2400330293
GNR0073
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5ml; 100ml
VN-22154-19
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
4.800
42.000
201.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
66
PP2400330294
GNR0074
SaViBroxol 30
Ambroxol
30mg
893100044223
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
40.000
1.950
78.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
67
PP2400330295
GNR0075
A.T Ambroxol
Ambroxol (dưới dạng Ambroxol HCl)
30mg/5ml; 60ml
VD-24125-16
Uống
Dung dịch uống
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
16.500
12.600
207.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
68
PP2400330296
GNR0076
Befabrol
Ambroxol HCL
15mg/5ml
VD-18887-13
uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
62.200
1.890
117.558.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
69
PP2400330297
GNR0077
Ambromed
Ambroxol
0,9g/150 ml
VN-17476-13 (868100010024)
Uống
Si rô
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Turkey
Hộp 1 lọ 150ml
Lọ
21.200
76.450
1.620.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
70
PP2400330298
GNR0078
Ambroxol 30mg
Ambroxol
30mg
893100455423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
1.200
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
71
PP2400330299
GNR0079
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
Ống
4.000
8.820
35.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
72
PP2400330300
GNR0080
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin*
500mg/ 100ml
880110409323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 20 chai nhựa Polypropylen 100ml
Chai
3.000
55.545
166.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
73
PP2400330301
GNR0081
Amikacin 1000mg/100ml
Amikacin*
1000mg/100ml
893110119823
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
1.500
87.000
130.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
74
PP2400330302
GNR0082
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
250mg/ 2ml
VN-20186-16
Tiêm bắp, tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cộng hòa Síp
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (2ml) dung dịch tiêm
Ống
2.100
31.000
65.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
75
PP2400330303
GNR0083
Acheron 500mg/2ml
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110804524 (VD-33400-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.000
4.995
9.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
76
PP2400330304
GNR0084
AMIKACIN KABI 500 MG/100 ML
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate 667,5mg)
500mg/100ml
893110201423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml; Chai 100ml
Chai
400
33.740
13.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
77
PP2400330305
GNR0085
Negakacin 1000
Amikacin*
1g/4ml
893110232124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.700
28.600
77.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
78
PP2400330306
GNR0086
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.120
17.500
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
79
PP2400330307
GNR0087
Amiodarona GP
Amiodaron (hydroclorid)
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.200
6.579
27.631.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
80
PP2400330308
GNR0088
BFS - Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
960
24.000
23.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
81
PP2400330309
GNR0089
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
200mg
893110893324 (VD-32534-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
2.835
24.097.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
82
PP2400330312
GNR0092
Gayax-50
Amisulprid
50mg
VD-28907-18
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.200
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
83
PP2400330313
GNR0093
Amitriptyline Hydrochloride 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-29099-18 (893110162924)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
2.200
96.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
84
PP2400330315
GNR0095
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.500
4.180
64.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
85
PP2400330316
GNR0096
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
893110389923
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
355.500
651
231.430.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
86
PP2400330317
GNR0097
Apitim 10
Amlodipin
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
375.000
335
125.625.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
87
PP2400330318
GNR0098
Amlodipin 5mg
Amlodipin
5mg
893110321224 (VD-29876-18)
Uống
Viên nang
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
3.566.000
132,3
471.781.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
88
PP2400330319
GNR0099
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
8.300
16.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
89
PP2400330320
GNR0100
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
138.000
4.050
558.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
90
PP2400330321
GNR0101
Zoamco-A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
3.250
130.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
91
PP2400330322
GNR0102
Amlodipine/Atorvastatin Normon 10mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + Atorvastatin
10mg + 10mg
840110967524
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
47.000
9.190
431.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
92
PP2400330323
GNR0103
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg + 1,5mg
300110029823 (VN3-7-17)
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
36.000
4.987
179.532.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
93
PP2400330326
GNR0106
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
117.000
6.100
713.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
94
PP2400330327
GNR0107
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.550
63.900.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
95
PP2400330328
GNR0108
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
21.000
2.680
56.280.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
96
PP2400330329
GNR0109
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-23191-22
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
5.000
60.000.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
97
PP2400330330
GNR0110
Telmiam
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
40mg; 5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.950
104.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
98
PP2400330331
GNR0111
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,935mg)
40mg + 5mg
890110012223
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
2.680
40.200.000
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
99
PP2400330332
GNR0112
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg
5mg + 80 mg
520110976124
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
47.100
8.800
414.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
100
PP2400330333
GNR0113
Vcard-AM 160 + 5
Amlodipine besylate 6,9mg tương đương Amlodipine 5mg, Valsartan 160mg
5mg + 160mg
520110775724
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
13.500
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
101
PP2400330334
GNR0114
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
7.950
103.350.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
102
PP2400330335
GNR0115
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
160mg; 10mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
13.800
124.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
103
PP2400330336
GNR0116
Moxilen 500mg
Amoxicillin
500mg
529110030523 (VN-17099-13)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
2.290
480.900.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
104
PP2400330337
GNR0117
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
1000mg
893110388324 (VD-31724-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
142.200
5.250
746.550.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
105
PP2400330338
GNR0118
Fabamox 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-21362-14 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
71.000
2.300
163.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
106
PP2400330340
GNR0120
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
VD-27073-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
121.000
2.380
287.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
107
PP2400330341
GNR0121
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
1000mg
VD-35715-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
3.950
335.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
108
PP2400330342
GNR0122
Praverix 250mg
Amoxicilin
250mg
594110520724 (VN-16685-13)
Uống
Viên nang cứng
Antibiotice SA
Romania
H/2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.700
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
109
PP2400330343
GNR0123
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
226.000
1.155
261.030.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
110
PP2400330344
GNR0124
Fabamox 1g
Amoxicilin
1000mg
893110168724 (VD-23035-15 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.486
313.740.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
111
PP2400330345
GNR0125
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 200mg
893110387624 (VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
2.500
38.850
97.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
112
PP2400330346
GNR0126
Claminat 600
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 100mg
893110387724 (VD-31711-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 600mg
Lọ
2.500
29.400
73.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
113
PP2400330347
GNR0127
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Thuốc bột pha hổn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
H/12 gói
gói
146.300
9.800
1.433.740.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
114
PP2400330348
GNR0128
Lanam SC 400mg/57mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
400mg + 57mg
VD-32520-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g
Gói
25.000
9.975
249.375.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
115
PP2400330349
GNR0129
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
200mg + 28,5mg
VD-32519-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
105.800
6.825
722.085.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
116
PP2400330350
GNR0130
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
208.000
9.450
1.965.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
117
PP2400330351
GNR0131
Lanam DT 400mg/57mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1))
400mg + 57mg
893110848124 (SĐK cũ: VD-33454-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
101.000
9.500
959.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
118
PP2400330352
GNR0132
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-33609-19 (893110631224)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
104.000
6.700
696.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
119
PP2400330353
GNR0133
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
893110399224 (VD-32009-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
18.800
37.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
120
PP2400330354
GNR0134
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 200mg
893110077624 (VD-27141-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
29.925
149.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
121
PP2400330355
GNR0135
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
125.000
7.500
937.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
122
PP2400330356
GNR0136
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g
Gói
57.800
9.400
543.320.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
123
PP2400330357
GNR0137
Synergex Forte
Amoxicilin + Acid clavulanic
(400mg + 57,5mg); 35ml
VN-22755-21
Uống
Bột pha hỗn dịch
Square Pharmaceutical Ltd
Bangladesh
Hộp 1 lọ 35ml
Chai/ Lọ
700
103.000
72.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
124
PP2400330358
GNR0138
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 200mg
594110072523
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
H/50 lọ
Lọ
4.700
42.000
197.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
125
PP2400330359
GNR0139
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110809824 (VD-33450-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
71.000
8.925
633.675.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
126
PP2400330360
GNR0140
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110415824 (VD-31715-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
8.190
245.700.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
127
PP2400330361
GNR0141
Tranfaximox
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 125mg
VD-26834-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
44.500
6.900
307.050.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
128
PP2400330363
GNR0143
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-24617-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 2g
Gói
135.000
3.700
499.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
129
PP2400330364
GNR0144
IBA-MENTIN 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
C.ty CP DP TW 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp/2 vĩ x 7 viên
Viên
80.000
16.000
1.280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
130
PP2400330365
GNR0145
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
54.500
3.170
172.765.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
131
PP2400330366
GNR0146
Betamox Plus 400
Amoxicilin + Acid clavulanic
(400mg/5ml + 57mg/5ml); 60ml
560110431823
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratórios Atral, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.200
205.000
451.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
132
PP2400330367
GNR0147
Augbidil 2,2g
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic
2000mg + 200mg
893110230423
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
800
50.988
40.790.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
133
PP2400330368
GNR0148
Augbidil 550
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin và Acid clavulanic
500mg + 50mg
893110230523
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.200
18.375
40.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
134
PP2400330370
GNR0150
Midatan 500/62,5
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110365324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
270.000
5.900
1.593.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
135
PP2400330371
GNR0151
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33610-19 (893110631324)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
302.000
8.300
2.506.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
136
PP2400330372
GNR0152
Imefed DT 875mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
893110415924 (VD-31720-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc.
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
85.000
10.100
858.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
137
PP2400330373
GNR0153
"Auclanityl 875/125mg"
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg
875mg + 125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên;
Viên
615.000
4.000
2.460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
138
PP2400330374
GNR0154
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
893110666224 (VD-31716-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
245.400
9.200
2.257.680.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
139
PP2400330375
GNR0155
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110206624 (VD-28647-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
55.020
27.510.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
140
PP2400330376
GNR0156
Trimoxtal 500/500
Amoxicilin + sulbactam
500mg + 500mg
VD-32614-19(CV gia hạng số 306/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Uống
Viên nén bao phim
C.ty CP DP TW 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp/2 vĩ x 7 viên
Viên
5.000
16.900
84.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
141
PP2400330377
GNR0157
Ampicillin 1g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri)
Mỗi lọ chứa: Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g
893110829624 (VD-33003-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 50 lọ x 1g
Lọ
1.700
7.000
11.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
142
PP2400330378
GNR0158
Nerusyn 750
Ampicilin + Sulbactam
500mg + 250mg
893110388024 (VD-26160-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
31.500
63.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
143
PP2400330379
GNR0159
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
1000mg + 500mg
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
3.000
39.984
119.952.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
144
PP2400330380
GNR0160
Senitram 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
893110391224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
18.600
55.000
1.023.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
145
PP2400330381
GNR0161
Camicin
Ampicilin + sulbactam
2g + 1g
800110348524
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Italy
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
1.000
117.000
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
146
PP2400330382
GNR0162
Pancres
Amylase + Lypase+ protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
3.000
186.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
147
PP2400330384
GNR0164
Tenocar 100
Atenolol
100mg
VD-23231-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
51.000
1.045
53.295.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
148
PP2400330385
GNR0165
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
10.500
441.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
149
PP2400330386
GNR0166
Atorvastatin 30
Atorvastatin
30mg
893110065923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
316.000
882
278.712.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
150
PP2400330387
GNR0167
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
927
18.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
151
PP2400330388
GNR0168
Atorvastatin 80
Atorvastatin
80mg
893110059623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.700
6.900
301.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
152
PP2400330389
GNR0169
Insuact 10
Atorvastatin
10mg
893110487024 (VD-29107-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
672.000
286
192.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
153
PP2400330390
GNR0170
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110205424 (VD-25689-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
473.000
1.950
922.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
154
PP2400330391
GNR0171
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
80mg +10mg
893110370123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
9.500
123.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
155
PP2400330392
GNR0172
Azetatin 80
Atorvastaitn (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat)
80mg + 10mg
VD-34869-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
9.000
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
156
PP2400330393
GNR0173
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
157
PP2400330395
GNR0175
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/ml
893114045723 (VD-24376-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20.520
430
8.823.600
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
158
PP2400330396
GNR0176
Atropin sulfat 0,25 mg
Atropin sulfat
0,25mg
VD-34174-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
65.000
170
11.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
159
PP2400330397
GNR0177
Trifagis
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1500mg
VD-33949-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
4.800
76.800.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
160
PP2400330398
GNR0178
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2500mg + 500mg
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
27.500
1.491
41.002.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
161
PP2400330399
GNR0179
Garosi
Azithromycin
500mg
560110006224 (VN-19590-16)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
13.000
53.500
695.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
162
PP2400330400
GNR0180
Zaromax 100
Azithromycin
100 mg
VD-27557-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
58.000
1.500
87.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
163
PP2400330401
GNR0181
Agitro 500
Azithromycin
500mg
VD-34102-20
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
41.000
2.580
105.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
164
PP2400330403
GNR0183
Azilyo
Azithromycin
500mg
893110278323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
1.000
95.697
95.697.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
165
PP2400330404
GNR0184
Progermila
Bacillus clausii
2x10^9 CFU; 5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
165.000
5.460
900.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
166
PP2400330405
GNR0185
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
799.000
3.700
2.956.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
167
PP2400330406
GNR0186
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
531.000
2.898
1.538.838.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
168
PP2400330407
GNR0187
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU (2 tỷ); 5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
373.000
5.500
2.051.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
169
PP2400330408
GNR0188
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
371.000
1.596
592.116.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
170
PP2400330409
GNR0189
Baci-subti
Bacillus subtilis
>=10^8CFU/ 500mg
QLSP-840-15
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
410.000
2.990
1.225.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
171
PP2400330410
GNR0190
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
≥ 10 mũ 8 CFU/gói
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột cốm uống
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói 1g bột cốm
Gói
3.000
3.000
9.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
172
PP2400330411
GNR0191
Balisal ODT
Baclofen
10mg
VD-35256-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.150
172.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
173
PP2400330412
GNR0192
Zamko 25
Baclofen
25mg
VD-30504-18 (893110318524)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.200
5.000
331.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
174
PP2400330413
GNR0193
Respamxol 20
Bambuterol
20mg
893110025100 (VD-24791-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
735
51.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
175
PP2400330414
GNR0194
Ocetebu
Bambuterol
10mg
VD-32185-19
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.880
38.800.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
176
PP2400330417
GNR0197
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml
Lọ
1.800
3.790
6.822.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
177
PP2400330418
GNR0198
Berberin
Berberin clorid
100mg
VD-19319-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
24.500
504
12.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
178
PP2400330419
GNR0199
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistine.2HCL
16mg
840110404323
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.986
47.664.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
179
PP2400330421
GNR0201
Divaser
Betahistin dihydroclorid
8mg
VD-28453-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
61.000
699
42.639.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
180
PP2400330422
GNR0202
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
2.898
92.736.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
181
PP2400330423
GNR0203
Cehitas 8
Betahistin
8 mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
1.320
42.240.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
182
PP2400330424
GNR0204
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
12mg
893110158823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
57.000
1.491
84.987.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
183
PP2400330425
GNR0205
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
110.000
428
47.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
184
PP2400330427
GNR0207
Lotusone
Betamethason dipropionat
0,064%/ 20g
VD-30757-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1.750
26.950
47.162.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
185
PP2400330428
GNR0208
Betamethason
Betamethason
0,064%/ 30g
893110654524 (VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/ 1 tuýp x 30 gam
Tuýp
2.600
24.200
62.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
186
PP2400330429
GNR0209
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
0,125mg + 1mg
VD-29218-18 (893110853924)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
10.000
2.795
27.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
187
PP2400330431
GNR0211
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
4.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
188
PP2400330432
GNR0212
SAVI BEZAFIBRATE 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
2.900
118.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
189
PP2400330433
GNR0213
BV Lastin 20
Bilastin
20mg
893110204123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.199
131.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
190
PP2400330434
GNR0214
Bilastin OD 10mg
Bilastine
10mg
893110205523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
1.995
33.915.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
191
PP2400330435
GNR0215
BISMUTH
Bismuth
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
91.000
3.318
301.938.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
192
PP2400330436
GNR0216
Babismo 262
Bismuth subsalicylat
262 mg
893100948524
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
3.790
197.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
193
PP2400330437
GNR0217
Abzodims
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg)
300mg
893110243624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.100
5.490
33.489.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
194
PP2400330438
GNR0218
Amebismo
Bismuth subsalicylate
Mỗi 15ml chứa: 525mg
893110630724 (VD-26971-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
800
58.000
46.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
195
PP2400330439
GNR0219
Prololsavi 10
Bisoprolol
10mg
VD-29115-18 (893110370923)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
39.000
2.850
111.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
196
PP2400330442
GNR0222
CORNEIL-2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110103223
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
53.500
650
34.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
197
PP2400330443
GNR0223
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol
3,75mg
VD-35533-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
294
10.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
198
PP2400330444
GNR0224
Diopolol 2.5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
539110207323
Uống
Viên nén
Chanelle Medical Unlimited Company
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
16.000
810
12.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
199
PP2400330445
GNR0225
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat; hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.400
43.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
200
PP2400330446
GNR0226
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
31.000
2.200
68.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
201
PP2400330447
GNR0227
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.400
31.200.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
202
PP2400330448
GNR0228
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
116.700
11.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
203
PP2400330449
GNR0229
Anbabrom
Bromhexin (hydroclorid)
8mg/5ml
VD-35419-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
12.000
4.700
56.400.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
204
PP2400330450
GNR0230
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
380100399523
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
118.000
475
56.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
205
PP2400330451
GNR0231
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
169.100
630
106.533.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
206
PP2400330452
GNR0232
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
8mg/5ml, 30ml
VD-29284-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 chai 30ml
Chai
7.200
27.000
194.400.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
207
PP2400330453
GNR0233
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
8mg/5ml
VD-29284-18 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD, NGÀY 01/03/2023, HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
53.000
4.935
261.555.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
208
PP2400330454
GNR0234
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
8mg/5ml; 60ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 60 ml
Chai
8.420
24.990
210.415.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
209
PP2400330455
GNR0235
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
3.150
90.000
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
210
PP2400330456
GNR0236
Ventinos
Budesonid
0,0128g
893100224624
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10 ml
Lọ
6.400
82.000
524.800.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
211
PP2400330458
GNR0238
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
212
PP2400330462
GNR0242
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
420
49.450
20.769.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
213
PP2400330463
GNR0243
Bupitroy Heavy
Bupivacain hydroclorid
5mg/ml; 4ml
890114083223 (VN-16919-13)
Tiêm
dung dịch thuốc tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.800
17.000
30.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
214
PP2400330465
GNR0245
Calcichew
Calci carbonat
1250mg
VD-32869-19 (SĐK gia hạn: 893100816124)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
40.000
1.810
72.400.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
215
PP2400330466
GNR0246
Calcicar 500 tablet
Calci carbonat
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
VN-22514-20
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
3.500
297.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
60
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
216
PP2400330467
GNR0247
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
140.000
3.500
490.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
217
PP2400330468
GNR0248
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
0,15g + 1,47g
VD-20946-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.950
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
218
PP2400330469
GNR0249
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
350mg + 3.500mg
VD-19612-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
431.000
3.885
1.674.435.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
219
PP2400330470
GNR0250
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
472.000
1.785
842.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
220
PP2400330471
GNR0251
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
500mg +250IU
VN-20172-16 (CV gia hạn SĐK số 225/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
285.000
3.700
1.054.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
221
PP2400330472
GNR0252
Orthopa Chew
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 400IU
VD-34975-21
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
1.450
53.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
222
PP2400330473
GNR0253
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200UI
893100390124 (VD-30416-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
819
40.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
223
PP2400330474
GNR0254
Authisix
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg; 0,01mg.
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
4.350
300.150.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
224
PP2400330475
GNR0255
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
119.000
840
99.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
225
PP2400330476
GNR0256
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.300
838
2.765.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
226
PP2400330478
GNR0258
Growpone 10%
Calci gluconat
95,5mg/ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
7.000
14.900
104.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
227
PP2400330479
GNR0259
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
456mg + 426mg
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên sủi
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
70.000
4.200
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
228
PP2400330480
GNR0260
Mocalmix
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
(456mg + 426mg); 10ml
VD-35567-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
13.000
4.995
64.935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
229
PP2400330481
GNR0261
CLIPOXID-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.800
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
230
PP2400330482
GNR0262
Calsfull
Calci lactat
500mg
VD-28746-18
Uống
Viên nang mềm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
157.000
2.250
353.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
231
PP2400330483
GNR0263
Calcolife
Calci lactat
520mg; 8ml
VD-31442-19 (893100413224)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
75.000
7.070
530.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
232
PP2400330484
GNR0264
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
120.000
36.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
233
PP2400330486
GNR0266
Trozimed-B
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg
1,5mg; 15mg
VD-31093-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
50
205.000
10.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
234
PP2400330487
GNR0267
Candesartan BluePharma
Candesartan cilexetil
8mg
560110002624 (VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A (Fab.Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7.000
4.560
31.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
235
PP2400330488
GNR0268
Sartan
Candesartan
32mg
893110164424 (SĐK cũ: VD-29835-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
6.500
143.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
236
PP2400330489
GNR0269
Cardesartan 12
Candesartan
12mg
VD-35346-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.491
8.946.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
237
PP2400330490
GNR0270
Savi Candesartan 12
Candesartan
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
4.410
101.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
238
PP2400330491
GNR0271
Nady-Candesartan 8
Candesartan
8mg
VD-35335-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
435
19.575.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
239
PP2400330492
GNR0272
Acantan 16
Candesartan cilexetil
16mg
893110276423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
632
6.952.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
240
PP2400330493
GNR0273
Sartan/HCTZ
Candesartan + Hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
VD-28027-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
3.940
90.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
241
PP2400330494
GNR0274
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
893110276723
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.982
53.676.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
242
PP2400330496
GNR0276
Casathizid MM 32/12,5
Candesartan + Hydroclorothiazid
32mg + 12,5mg
893110327524 (VD-31361-18)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
6.400
35.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
243
PP2400330497
GNR0277
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + Hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
893110497924 (VD-32322-19)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.190
24.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
244
PP2400330499
GNR0279
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
0.05g/100g gel; 20g
VD-22085-15
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.700
89.950
332.815.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
245
PP2400330500
GNR0280
Hurmat 25 mg
Captopril
25mg
893610262123 (GC-283-17)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
465.200
650
302.380.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
246
PP2400330501
GNR0281
Usarcapri 50
Captopril
50mg
VD-35031-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
91.000
1.430
130.130.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
247
PP2400330502
GNR0282
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 15mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
945
120.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
248
PP2400330504
GNR0284
Bacom-BFS
Carbazochrom
5mg/ml
893110017700 (VD-33151-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
400
31.500
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
249
PP2400330505
GNR0285
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
300
340.000
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
250
PP2400330506
GNR0286
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
50
358.225
17.911.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
251
PP2400330507
GNR0287
Lomazole
Carbimazol
5mg
893110612124 (VD-24661-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
525
23.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
252
PP2400330508
GNR0288
Vacocistin caps
Carbocistein
375mg
VD-35070-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 x 10 viên
Viên
15.000
504
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
253
PP2400330509
GNR0289
Anpemux
Carbocistein
250mg
893100346923 (VD-22142-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
H/6 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
1.000
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
254
PP2400330510
GNR0290
Atilude
Carbocistein
500mg/10ml
893100277623
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
12.000
6.780
81.360.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
255
PP2400330511
GNR0291
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.499
124.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
256
PP2400330512
GNR0292
Syxten 5%
Carbocistein
250mg/5ml ; 100ml
VN-22841-21
Uống
Siro
S Kant Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
2.000
65.000
130.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
257
PP2400330513
GNR0293
Carbocistein 375 DT
Carbocistein
375mg
VD-35000-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
3.700
81.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
258
PP2400330514
GNR0294
Carbocistein 100mg
Carbocistein
100mg; 1g
VD-26166-17
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
10.000
1.470
14.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
259
PP2400330516
GNR0296
Carsakid
Carbocistein + promethazin
(20mg + 0,5mg)/ml
VD-35636-22
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 125ml
Chai
2.000
65.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
260
PP2400330517
GNR0297
Liposic Eye Gel
Carbomer
0,2%, 10g
VN-15471-12 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
250
65.000
16.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
261
PP2400330518
GNR0298
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
19.000
1.320
25.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
262
PP2400330519
GNR0299
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
10mg
893110245423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.300
945
19.183.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
263
PP2400330520
GNR0300
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
710
14.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
264
PP2400330521
GNR0301
Pyfaclor 500mg
Cefaclor
500mg
VD-23850-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
156.400
8.400
1.313.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
265
PP2400330523
GNR0303
Imeclor 125
Cefaclor
125mg; 1,5g
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
167.000
3.696
617.232.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
266
PP2400330524
GNR0304
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
375mg
893110496024 (VD-27346-17)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
9.900
801.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
267
PP2400330525
GNR0305
SM.Ceclor 500
Cefaclor
500mg
893110636324 (VD-32240-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
7.690
507.540.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
268
PP2400330526
GNR0306
Mekocefaclor
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
VD-27284-17 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói 2g
Gói
40.000
1.820
72.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
269
PP2400330528
GNR0308
Mebifaclor
Cefaclor
125mg
VD-34770-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chai
1.000
67.000
67.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
270
PP2400330529
GNR0309
Bicelor 375 DT
Cefaclor
375mg
893110208824 (VD-30513-18)
Uống
Viên nén phân tán
C.ty CP DP TW 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
8.760
963.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
271
PP2400330530
GNR0310
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil
250mg; 1g
VD-21305-14
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1 g
Gói
64.500
3.360
216.720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
272
PP2400330532
GNR0312
Fabadroxil
Cefadroxil
250mg/ 3g
893110710024 (VD-30523-18)
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g
Gói
94.000
4.305
404.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
273
PP2400330534
GNR0314
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
893110495024 (VD-23835-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên
Viên
342.000
2.500
855.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
274
PP2400330537
GNR0317
Cephalexin 500mg
Cefalexin
500mg
893110823924 (VD-22534-15)
Uống
Viên nang
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
798
49.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
275
PP2400330538
GNR0318
Cephalexin 250mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
250mg
VD-19899-13 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
50.500
775
39.137.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
276
PP2400330540
GNR0320
Cephalexin 750
Cefalexin
750mg
893110832224 (SĐK cũ: VD-18812-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
3.300
346.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
277
PP2400330541
GNR0321
Cefanew
Cefalexin
500mg
594110403923 (VN-20701-17)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
107.000
3.800
406.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
278
PP2400330542
GNR0322
Cefalexin 500
Cefalexin
500mg
VD-29865-18
uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
viên
36.000
2.840
102.240.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
279
PP2400330543
GNR0323
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
500mg
893110424124 (SĐK cũ: VD-18300-13)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
384.500
2.770
1.065.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
280
PP2400330545
GNR0325
Ceframid 1000
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
1g
VD-22938-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
84.000
2.300
193.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
281
PP2400330546
GNR0326
Cefamandol 1g
Cefamandol
1000mg
893110387024 (VD-31706-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
7.500
65.000
487.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
282
PP2400330547
GNR0327
Cefamandol 2G
Cefamandol
2000mg
VD-25796-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
87.000
261.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
283
PP2400330549
GNR0329
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
893110075524 (VD-31211-18)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
22.500
112.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
284
PP2400330550
GNR0330
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
2g
VD-23022-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
37.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
285
PP2400330551
GNR0331
Cefazolin 1g
Cefazolin
1g
893110595624 (VD-27889-17)
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.700
17.325
98.752.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
286
PP2400330552
GNR0332
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2gam
Gói
59.000
12.000
708.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
287
PP2400330553
GNR0333
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
214.000
10.700
2.289.800.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
288
PP2400330554
GNR0334
Glencinone
Cefdinir
125mg
VD-29581-18 (893110719324)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.838
175.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
289
PP2400330555
GNR0335
Midanat 100
Cefdinir
100mg
VD-26901-17
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,1g
Gói
19.000
5.100
96.900.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
290
PP2400330556
GNR0336
Cefdina 125 mg
Cefdinir
125mg/5ml; 60ml
893110808124 (VD-31670-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai bột pha 60 ml hỗn dịch uống
Chai/ Lọ
250
104.000
26.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
291
PP2400330557
GNR0337
Ankodinir
Cefdinir
250mg/5ml; 30ml
VD-31927-19 (QĐ gia hạn số:166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ chứa 18,05g bột pha hỗn dịch để pha 30 ml;
Lọ
200
115.500
23.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
292
PP2400330558
GNR0338
Dicifepim 0,5g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid phối hợp với L-arginin tỷ lệ 1:0,725)
0,5g
VD-29210-18
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
45.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
293
PP2400330559
GNR0339
Cefimed 200mg
Cefixim
200mg
VN-15536-12
Uống
Viên
Medochemie Ltd,..
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
25.000
17.250
431.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
294
PP2400330560
GNR0340
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
144.000
6.825
982.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
295
PP2400330562
GNR0342
Crocin 200mg
Cefixim
200mg
893110548224 (VD-33768-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
8.500
688.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
296
PP2400330563
GNR0343
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
250mg
893110182124 (VD-29378-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
9.900
1.287.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
42 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
297
PP2400330564
GNR0344
Infilong
Cefixim
400mg
VD-21791-14
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 vĩ x 10 viên
viên
20.000
4.138
82.760.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
298
PP2400330565
GNR0345
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
50.000
796
39.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
299
PP2400330566
GNR0346
Cifataze DT-100
Cefixim
100mg
VN-23237-22
Uống
Viên nang
Micro Labs Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén phân tán không bao
Viên
47.700
2.450
116.865.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
300
PP2400330567
GNR0347
Cefixime 200mg
Cefixim
200mg
893110809524 (VD-32836-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
413.000
4.930
2.036.090.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
301
PP2400330568
GNR0348
Gogo 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
893110243723
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói x 4g
Gói
18.000
4.349
78.282.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
302
PP2400330569
GNR0349
Cefimbrano 200
Cefixim
200mg
893110082600 (VD-22232-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
1.029
52.479.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
303
PP2400330571
GNR0351
Cefimed
Cefixime
400mg
VN-5524-10
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd- Factory C
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
30.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
304
PP2400330572
GNR0352
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol
500mg
VD-34200-20
Tiêm
Thuốc tiêm
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ (Bột pha tiêm)
Lọ
1.200
55.000
66.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
305
PP2400330573
GNR0353
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol
500mg
893110229223
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g
Lọ
11.050
65.000
718.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
306
PP2400330574
GNR0354
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
2g
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g
Lọ
1.500
157.500
236.250.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
307
PP2400330575
GNR0355
Cefopefast 2000
Cefoperazon
2g
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
89.000
133.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
308
PP2400330576
GNR0356
Cefopefast 1000
Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
44.100
132.300.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
309
PP2400330577
GNR0357
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.000
65.100
716.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
310
PP2400330578
GNR0358
Unsefera 1 G
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
1000mg
893110236324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
12.000
30.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
311
PP2400330579
GNR0359
Cefopefast 1000
Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.300
44.100
542.430.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
312
PP2400330580
GNR0360
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
893110387224 (SĐK cũ: VD-31708-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5g
Lọ
3.000
35.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
313
PP2400330581
GNR0361
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
79.000
553.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
314
PP2400330582
GNR0362
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + Sulbactam
2g + 1g
890110193223
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
3.500
150.000
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
315
PP2400330584
GNR0364
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)+ Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 1g
893110039323 (VD-21826-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
5.000
54.999
274.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
316
PP2400330585
GNR0365
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim(dưới dạng cefotaxim sodium)
500mg
VD-19446-13
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
43.050
15.500
667.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
317
PP2400330586
GNR0366
Cefotaxim 500
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
500mg
VD-19009-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
14.500
10.500
152.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
318
PP2400330587
GNR0367
Midataxim 2g
Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri)
2g
893110066124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
10.015
50.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
319
PP2400330588
GNR0368
Cefovidi
Cefotaxim
1g
893110397424 (VD-31975-19)
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
65.000
5.145
334.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
320
PP2400330589
GNR0369
Fotimyd 500
Cefotiam
500mg
VD-34243-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm nước cất pha tiêm (VN-18494-14)
Lọ
3.000
54.000
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
321
PP2400330590
GNR0370
Fotimyd 1000
Cefotiam
1g
VD-34241-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm nước cất pha tiêm (VN-18493-14)
Lọ
3.000
63.000
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
322
PP2400330591
GNR0371
Cefoxitine Gerda 2g
Cefoxitin
2g
840110989124 (SĐK cũ: VN-20446-17)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Lọ
16.300
228.000
3.716.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
323
PP2400330592
GNR0372
Tenafotin 2000
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
107.100
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
324
PP2400330593
GNR0373
Fisulty 2g
Cefoxitin
2g
893110656124 (VD-24716-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
87.980
527.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
325
PP2400330594
GNR0374
Cefoxitin 0,5g
Cefoxitin
500mg
VD-34758-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ
Lọ
5.000
29.500
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
326
PP2400330595
GNR0375
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
2g
893110161623
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp10 lọ
Lọ
800
91.000
72.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
327
PP2400330596
GNR0376
Fisulty 1 g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1g
893110016000 (VD-24715-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
15.400
50.000
770.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
328
PP2400330597
GNR0377
Astode 1g
Cefpirom
1g
VN-22550-20
Tiêm truyền
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
135.000
675.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
329
PP2400330598
GNR0378
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110023800 (VD-27892-17)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
115.000
9.800
1.127.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
330
PP2400330599
GNR0379
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
93.000
6.000
558.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
331
PP2400330600
GNR0380
Ingaron 200 DST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-21692-14
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên; vỉ Alu/Alu kích thước 85x140mm
Viên
119.000
5.290
629.510.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
332
PP2400330601
GNR0381
Toraxim
Cefpodoxim
400mg/50ml
VN-19600-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Delta pharma limited
Bangladesh
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ 50ml
400
104.774
41.909.600
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 5
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
333
PP2400330602
GNR0382
Bospicine 200
Cefpodoxim
200mg
893110507824 (VD-31761-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
109.000
8.200
893.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
334
PP2400330603
GNR0383
Fabapoxim 100
Cefpodoxim
100mg; 3g
VD-34009-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Gói
100.000
7.900
790.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
335
PP2400330604
GNR0384
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
100mg
893110884324 (VD-31674-19)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
8.000
208.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
336
PP2400330605
GNR0385
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
893110595824 (VD-27891-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
5.410
384.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
337
PP2400330606
GNR0386
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim
200mg
893110301623 (VD-20866-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.586
23.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
338
PP2400330608
GNR0388
Imedoxim 100
Cefpodoxim
100mg
VD-32835-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1gam
Gói
35.000
9.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
339
PP2400330609
GNR0389
Hapoxan
Cefpodoxim
100mg/5ml; 30ml
VD-35181-21
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 12g/ 30 ml
Lọ
600
47.670
28.602.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
340
PP2400330610
GNR0390
AUROPODOX 40
Cefpodoxim
40mg/5ml; 100ml
890110179423
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
1.530
159.810
244.509.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
341
PP2400330612
GNR0392
Doncef inj
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymephaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.500
32.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
342
PP2400330613
GNR0393
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
893110680224 (VD-20829-14)
Tiêm
Bột tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
56.900
9.800
557.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
343
PP2400330614
GNR0394
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
1g
VD-23016-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.900
68.000
1.761.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
344
PP2400330615
GNR0395
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
2g
VD-35870-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
115.000
287.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
345
PP2400330616
GNR0396
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
500mg
VD-26843-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.500
39.500
414.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
346
PP2400330617
GNR0397
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
2g
VD-34714-20
Tiêm
Thuốc tiêm
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ (Bột pha tiêm)
Lọ
1.000
79.000
79.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
347
PP2400330618
GNR0398
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
2g
300110074123
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Panpharma
France
Hộp 25 Lọ
Lọ
8.200
39.500
323.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
348
PP2400330619
GNR0399
Ceftriaxon TFI 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
2g
VD-35604-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
2.500
28.500
71.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
349
PP2400330620
GNR0400
Ceftriaxone 500
Ceftriaxon
500mg
VD-19011-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.500
22.500
258.750.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
350
PP2400330621
GNR0401
Medivernol 1g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium)
1g
893710197523
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
22.350
11.500
257.025.000
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
351
PP2400330622
GNR0402
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
220.000
1.675
368.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
352
PP2400330623
GNR0403
Cefuroxime 1g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
1g
893110597324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20 ml
Lọ
16.000
38.400
614.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
353
PP2400330624
GNR0404
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
500mg
VD-32889-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.179
871.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
354
PP2400330625
GNR0405
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110065124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
352.000
1.278
449.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
355
PP2400330626
GNR0406
Cefuroxime 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
500mg
893110390924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 20 ml
Lọ
4.000
29.000
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
356
PP2400330627
GNR0407
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
500mg
VD-32889-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.179
217.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
357
PP2400330628
GNR0408
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
250mg
893110549724 (SĐK cũ: VD-24965-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
250.000
3.500
875.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
358
PP2400330629
GNR0409
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
500mg
893110271224
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
330.000
7.413
2.446.290.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
359
PP2400330630
GNR0410
Febgas 250
Cefuroxim
250mg
VD-33471-19 (Có báo cáo tồn kho)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g
Gói
60.000
7.990
479.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
360
PP2400330632
GNR0412
Conoges 200
Celecoxib
200mg
893110657324 (VD-18257-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
148.000
2.100
310.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
361
PP2400330634
GNR0414
Fuxicure-400
Celecoxib
400mg
VN-19967-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
12.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
362
PP2400330635
GNR0415
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
9.100
227.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
363
PP2400330636
GNR0416
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
3.950
327.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
364
PP2400330637
GNR0417
Becatec
Cetirizin
10mg/10ml; 1,5g
VD-34081-20
Uống
Siro khô
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5 g
Gói
40.500
4.500
182.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
365
PP2400330638
GNR0418
Alzyltex
Cetirizin
10mg/10ml; 90ml
VD-33630-19 (893100398424)
Uống
Siro
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 01 chai x 90ml
Chai
1.500
60.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
366
PP2400330639
GNR0419
Alatrol Syrup
Cetirizin
5mg/5ml; 60ml
VN-22955-21
Uống
Si ro
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 chai 60ml
Chai
800
33.600
26.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
367
PP2400330640
GNR0420
Kacerin
Cetirizin
10mg
VD-19387-13(CV gia hạng số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Uống
Viên nén
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1.000 viên
Viên
186.000
72
13.392.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
368
PP2400330641
GNR0421
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizine hydrochloride
10mg
893100410224 (VD-30834-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
440
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
369
PP2400330642
GNR0422
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
VD-32169-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
455.000
1.025
466.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
370
PP2400330643
GNR0423
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100307823 (VD-29267-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
471.000
27
12.717.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
371
PP2400330644
GNR0424
Esseil-5
Cilnidipin
5mg
893110434824 (VD-28905-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.500
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
372
PP2400330645
GNR0425
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
5.500
4.848
26.664.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
373
PP2400330646
GNR0426
Suwelin Injection 300 mg/ 2ml
Cimetidin
300mg/2ml
VN-21343-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
800
6.000
4.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
374
PP2400330647
GNR0427
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
800mg
VD-35355-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.800
3.381
19.609.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
375
PP2400330648
GNR0428
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
107.000
693
74.151.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
376
PP2400330649
GNR0429
Cinnarizin 25mg
Cinnarizine
25mg
893100047723
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên nén
Viên
210.000
63
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
377
PP2400330650
GNR0430
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
25mg
VD-20040-13 (hiệu lực 21/12/2027)
Uống
viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
290.000
650
188.500.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
378
PP2400330651
GNR0431
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
0,3%
520115428223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
3.410
68.880
234.880.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
379
PP2400330652
GNR0432
Ciprofloxacin 0.3%
Ciprofloxacin
0,3%; 5ml
893115683324 (VD-29878-18)
Nhỏ mắt, nhỏ tai
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai x 5ml
Lọ
4.510
1.890
8.523.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
380
PP2400330653
GNR0433
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
2.520
8.600
21.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
381
PP2400330655
GNR0435
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18 (CV gia hạng số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; 200 viên; 300 viên
Viên
360.000
819
294.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
382
PP2400330656
GNR0436
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
400mg/40ml
893115226224
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
H/1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 40ml
Lọ
16.800
92.000
1.545.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
383
PP2400330657
GNR0437
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg/100ml
VD-35583-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
1.900
36.687
69.705.300
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
384
PP2400330658
GNR0438
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/ 4ml
VN-18764-15 (840110082123)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional, S.A.
Spain
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
385
PP2400330659
GNR0439
Clabact 500
Clarithromycin
500mg
VD-27561-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
3.739
358.944.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
386
PP2400330660
GNR0440
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
600mg/4ml
893110216823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2.000
16.150
32.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
387
PP2400330661
GNR0441
Thendacin 450 Tabs
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochlorid)
450mg
893110566824 (VD-33207-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
8.490
106.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
388
PP2400330662
GNR0442
Hyuga 300 mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
300mg
VD-35793-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.370
13.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
389
PP2400330663
GNR0443
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
0,05%; 10g
893110166523
Kem bôi ngoài da
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
2.500
7.250
18.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
390
PP2400330664
GNR0444
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w)
15g, 0,05%; 15g
893110166523
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
1.600
9.500
15.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
391
PP2400330665
GNR0445
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.500
1.020
408.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
392
PP2400330666
GNR0446
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
1,25%, 2ml
VD-30228-18 (893115701024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
1.500
2.100
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
393
PP2400330667
GNR0447
Aminazin 25mg
Clorpromazin
25mg
VD-28783-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 136)
Uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
202.500
100
20.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
394
PP2400330668
GNR0448
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323 (VD-17187-12)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/ 1 vỉ x 6 viên
Viên
22.900
1.050
24.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
395
PP2400330669
GNR0449
Candid
Clotrimazole
1% (w/w)
VN-17045-13 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Dùng ngoài
Kem
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Tuýp 20g
Tuýp
2.480
18.999
47.117.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
48 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
396
PP2400330670
GNR0450
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.550
68.000
241.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
397
PP2400330671
GNR0451
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(100mg + 6,4mg); 10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10g
Tuýp
6.350
14.700
93.345.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
398
PP2400330672
GNR0452
Syntarpen
Cloxacilin
1g
590110006824 (SĐK cũ: VN-21542-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
63.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
399
PP2400330673
GNR0453
Cloxacilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
2g
VD-30590-18
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền, tiêm trong khớp, tiêm trong màng phổi
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
75.000
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
400
PP2400330674
GNR0454
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
10mg; 100mg
VD-32105-19 (893101855424)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
965.000
1.000
965.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
401
PP2400330675
GNR0455
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
15mg + 100mg
893111302523 (VD-30578-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
107.000
612
65.484.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
402
PP2400330676
GNR0456
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.500
300
19.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
403
PP2400330677
GNR0457
Goutcolcin
Colchicin
0,6mg
893115145024 (SĐK cũ: VD-28830-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
263.000
978
257.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
404
PP2400330679
GNR0459
Colistin 3 MIU
Colistin*
3.000.000IU
893114940624
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
500
850.000
425.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
405
PP2400330680
GNR0460
Colistin 2 MIU
Colistin*
2.000.000IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
Lọ
200
615.000
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
406
PP2400330681
GNR0461
Knox
Colistin*
1.000.000IU
VN-19772-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gufic Biosciences Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
290.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
407
PP2400330682
GNR0462
Alcool 70°
Cồn 70°
70°; 60ml
VD-31793-19 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 166)
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
41.700
2.835
118.219.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
408
PP2400330683
GNR0463
Alcohol 70º
Cồn 94º
804,3ml/1000ml
VS-4876-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
6.470
16.989
109.918.830
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
409
PP2400330684
GNR0464
Dung dịch ASA
Cồn A.S.A
2,0g , 1,76g/ 20ml
VD-32103-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 20ml
Chai
4.200
2.400
10.080.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
410
PP2400330686
GNR0466
Cồn BSI
Cồn BSI
1g , 1g, 0,3g/ 20ml
VD-32100-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 20ml
Chai
3.550
4.460
15.833.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
411
PP2400330687
GNR0467
HORNOL
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
4.390
57.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
412
PP2400330688
GNR0468
Tabised 75
Dabigatran
75mg
VD-35212-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
413
PP2400330689
GNR0469
Vindapa 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110456023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
414
PP2400330691
GNR0471
Qualizin
Dequalinium clorid
10mg
893100912824 (VD-33871-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 06 viên
Viên
2.000
11.240
22.480.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
415
PP2400330692
GNR0472
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17 (CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
7.000
65.000
455.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
416
PP2400330693
GNR0473
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/5ml; 50ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50 ml
Chai
9.100
21.000
191.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
417
PP2400330694
GNR0474
Desloratadine
Desloratadin
2,5mg/5ml; 40ml
893100801724 (VD-33304-19)
Uống
Sirô
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml
Chai
3.100
45.000
139.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
418
PP2400330695
GNR0475
Deslomeyer
Desloratadin
2,5mg/ 5ml; 45ml
893100498124 (VD-32323-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Lọ
1.540
41.000
63.140.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
419
PP2400330696
GNR0476
Deslora
Desloratadin
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.700
102.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
420
PP2400330697
GNR0477
Tadaritin
Desloratadin
5mg
VN-16644-13 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.900
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
421
PP2400330698
GNR0478
A.T Desloratadin
Desloratadin
2,5mg/5ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
84.000
1.305
109.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
422
PP2400330699
GNR0479
Desloratadin sachet
Desloratadin
2,5mg/1g
VD-36165-22
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50gói x 1gam
Gói
30.000
1.326
39.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
423
PP2400330700
GNR0480
Desloratadin OD DWP 2,5 mg
Desloratadin
2,5mg
893100284724
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
945
19.845.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
424
PP2400330701
GNR0481
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
5mg
VD-35516-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
1.260
51.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
425
PP2400330702
GNR0482
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
13.100
705
9.235.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
426
PP2400330703
GNR0483
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason
0,5mg
893110710924 (VD-27109-17)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên Chai 150 viên
Viên
130.000
52,5
6.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
427
PP2400330705
GNR0485
Dixasyro
Mỗi 5ml: Dexamethason (dưới dạng Dexamethason Natri phosphat) 2mg
2mg/5ml
893110385924 (VD-32514-19)
Uống
Dung dịch uống
Cty CP Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
5.000
5.985
29.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
428
PP2400330706
GNR0486
Anticlor
Dexchlorpheniramin
2mg/5ml
VD-24738-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
21.000
4.000
84.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
429
PP2400330707
GNR0487
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
5.880
411.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
430
PP2400330708
GNR0488
Anyfen
Dexibuprofen
300mg
893110214624 (VD-21719-14)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int`l
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
3.500
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
431
PP2400330709
GNR0489
Buvamed 400
Dexibuprofen
400mg
893110004223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói
Gói
4.000
10.500
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
432
PP2400330712
GNR0492
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
15mg
893110037700
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 x 20 viên
Viên
41.000
135
5.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
433
PP2400330713
GNR0493
Dextromethorphan
Dextromethorphan
30mg
VD-34982-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1.000 viên
Viên
104.000
896
93.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
434
PP2400330714
GNR0494
Dialamic
Diacerein
50mg
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
1.368
62.928.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
435
PP2400330715
GNR0495
Seunax
Diacerein
50mg
893110386823 (VD-19806-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
1.449
117.369.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
436
PP2400330717
GNR0497
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.500
1.260
30.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
437
PP2400330718
GNR0498
Elaria
Diclofenac
75mg/3ml
VN-16829-13 (Có công văn gia hạn)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
18.600
9.900
184.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
438
PP2400330719
GNR0499
Diclofenac
Diclofenac
100mg
89311087824 (SĐK cũ: VD-29382-18)
Thuốc đặt
Viên đạn đặt hậu môn
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
7.980
7.980.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
439
PP2400330720
GNR0500
Diclofenac
Diclofenac Natri
50mg
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
277.000
84
23.268.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
440
PP2400330721
GNR0501
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110824124 (VD-25786-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 ống 3ml Hộp 36 ống 3ml
Ống
16.300
745,5
12.151.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
441
PP2400330722
GNR0502
Rhomatic Gel α
Diclofenac
1g/100g; 30g
VD-26693-17 (SĐK gia hạn: 893100267523)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
5.800
28.500
165.300.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
442
PP2400330723
GNR0503
Difen Plaster
Diclofenac
15mg
VN-22546-20
Dùng ngoài
Miếng dán phóng thích qua da
Sinil Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 túi x 7 miếng
Miếng
9.000
8.300
74.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
443
PP2400330724
GNR0504
Rhomatic Gel α
Diclofenac
1g/100g; 50g
VD-26693-17 (SĐK gia hạn: 893100267523)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 50g
Tuýp
250
49.500
12.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
444
PP2400330725
GNR0505
Rhomatic Gel α
Diclofenac
1g/100g; 18,5g
VD-26693-17 (SĐK gia hạn: 893100267523)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18,5g
Tuýp
2.150
19.500
41.925.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
445
PP2400330726
GNR0506
Diclofenac
Diclofenac
100mg
89311087824 (SĐK cũ: VD-29382-18)
Thuốc đặt
Viên đạn đặt hậu môn
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
4.100
7.980
32.718.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
446
PP2400330727
GNR0507
Dung dịch D.E.P
Diethylphtalat
5,1g/17ml
VD-33692-19 (893100927624)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 17ml
Chai
2.150
5.000
10.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
447
PP2400330728
GNR0508
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25 mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
650
16.000
10.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
448
PP2400330730
GNR0510
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-27341-17 (CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
32.700
2.400
78.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
449
PP2400330731
GNR0511
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.500
483
12.316.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
450
PP2400330733
GNR0513
Macfor
Dioctahedral smectit
3g/20ml
893100930924 (SĐK cũ: VD-24062-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
53.000
6.300
333.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
451
PP2400330735
GNR0515
Diosfort
Diosmin
600mg
893110294123 (VD-28020-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
92.000
5.950
547.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
452
PP2400330736
GNR0516
Duobetic 600
Diosmin
600mg
893110166423
Uống
Viên nén bao film
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
453
PP2400330737
GNR0517
Imvarix 300
Diosmin
300mg
893110121423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.390
31.070.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
454
PP2400330738
GNR0518
Flaben 500
Diosmin
500mg
VD-35921-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.200
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
455
PP2400330739
GNR0519
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
33.000
6.100
201.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
456
PP2400330740
GNR0520
Pleminos Fort
Diosmin
1000mg
893110649024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
33.000
7.980
263.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
457
PP2400330741
GNR0521
Diosmin Savi 300
Diosmin
300mg
VD-35209-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
458
PP2400330743
GNR0523
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100263823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
163.000
1.640
267.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
459
PP2400330744
GNR0524
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
28.000
6.200
173.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
460
PP2400330745
GNR0525
Dafodin
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
893100035824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
145.000
780
113.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
461
PP2400330746
GNR0526
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
7.500
470
3.525.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
462
PP2400330747
GNR0527
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
1.270
55.000
69.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
463
PP2400330748
GNR0528
Dobucin
Dobutamin
250mg/5ml
890110022824 (VN-16920-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
520
32.950
17.134.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
464
PP2400330749
GNR0529
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin
250mg/50ml
893110155723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
320
85.000
27.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
465
PP2400330750
GNR0530
Ausagel 100
Docusate sodium
100mg
893110090324 (VD-30766-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
2.600
44.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
466
PP2400330751
GNR0531
A.T Domperidon
Mỗi 5ml chứa: Domperidon 5mg
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml;
Ống
43.200
2.014
87.004.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
Nhóm 4
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
467
PP2400330752
GNR0532
Apidom
Domperidon
10mg/10ml
893110477224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
30.000
4.600
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
468
PP2400330753
GNR0533
Agimoti
Domperidon
10mg
893110256323 (SĐK cũ: VD-24703-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
151.000
945
142.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
469
PP2400330754
GNR0534
Cinet
Domperidone
1mg/ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Medinfar Manufacturing S.A
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
1.600
175.000
280.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
470
PP2400330755
GNR0535
Domperidona GP
Domperidon
10mg
560110011423
Uống
Viên nén
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.250
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
471
PP2400330756
GNR0536
Donepezil ODT 10
Donepezil
10mg
893110294223 (VD-27036-17)
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
6.880
89.440.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
472
PP2400330757
GNR0537
Gynocare
Đồng sulfat
0,1g
VS-4924-16
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 50g
Tuýp
3.300
30.000
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
473
PP2400330759
GNR0539
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat)
0,5g
VD-36159-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
620.000
2.480.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
474
PP2400330760
GNR0540
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
250mg
893110166724 (SĐK cũ: VD-29167-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
398.000
796.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
475
PP2400330761
GNR0541
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat)
0,5g
VD-36159-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100
620.000
62.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
476
PP2400330762
GNR0542
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110557724 (VD-33066-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.300
520
28.756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
477
PP2400330764
GNR0544
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.158
81.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
478
PP2400330765
GNR0545
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
3.000
5.306
15.918.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
479
PP2400330766
GNR0546
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
460.000
1.050
483.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
480
PP2400330767
GNR0547
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24189-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
141.000
1.200
169.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
481
PP2400330768
GNR0548
Novewel 40
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-24188-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
190.000
580
110.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
482
PP2400330769
GNR0549
Kydheamo - 3A
Natri clorid + Kali clorid+ Calci clorid.2H2O+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid acetic
Mỗi lít dung dịch chứa: 161g+ 5,5g+ 9,7g+ 3,7g+ 8,8g
VD-27261-17
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
26.500
154.875
4.104.187.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
483
PP2400330770
GNR0550
Kydheamo - 2B
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g+ 66,0g
VD-30651-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
37.500
154.875
5.807.812.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
484
PP2400330771
GNR0551
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
400110020123 (VN-20914-18)
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Germany
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải.
Túi
200
685.000
137.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
485
PP2400330772
GNR0552
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
13.000
208.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
486
PP2400330774
GNR0554
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
487
PP2400330776
GNR0556
Atirin 10
Ebastin
10mg
893110148624 (VD-26755-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
505
10.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
488
PP2400330777
GNR0557
Atirin suspension
Ebastin
5mg/5ml; 5ml
VD-34136-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
17.000
5.000
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
489
PP2400330778
GNR0558
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.900
148.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
490
PP2400330779
GNR0559
Atirin suspension
Ebastin
5mg/5ml
VD-34136-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Ống
6.500
10.500
68.250.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
491
PP2400330780
GNR0560
Erilcar 5
Enalapril maleat
5mg
893110312823 (SĐK cũ: VD-28294-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
392.000
840
329.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
492
PP2400330782
GNR0562
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
8931110098100
Uống
Viên nén
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.999
3.500
171.496.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
493
PP2400330783
GNR0563
Ebitac Forte
Enalapril + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC-Ukraine
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
23.500
3.850
90.475.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
25 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
494
PP2400330784
GNR0564
Meyernazid
Enalapril + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.575
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
495
PP2400330785
GNR0565
Aduzotil 20/6
Enalapril + Hydrochlorothiazid
20mg + 6mg
893110047024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
34.000
2.950
100.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
496
PP2400330786
GNR0566
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
47.000
6.150
289.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
497
PP2400330787
GNR0567
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
2.500
70.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
498
PP2400330788
GNR0568
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
0.5mg
529114143023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
26.600
31.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
499
PP2400330789
GNR0569
Agicarvir 1
Entecavir
1mg
893114264924
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.900
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
500
PP2400330790
GNR0570
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114594024 (SĐK cũ: VD3-44-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
82.000
13.350
1.094.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
501
PP2400330791
GNR0571
Musotret 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-36075-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
627.000
200
125.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
502
PP2400330792
GNR0572
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
5.500
57.750
317.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
503
PP2400330793
GNR0573
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
5mg/5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
4.800
25.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
504
PP2400330794
GNR0574
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
1mg/10ml
893110688724 (VD-32031-19) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.320
5.040
11.692.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
505
PP2400330795
GNR0575
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8.010
1.200
9.612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
506
PP2400330796
GNR0576
Zinoprody
Eprazinon
50mg
893100602624 (VD-18773-13)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
451,5
18.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
507
PP2400330797
GNR0577
Erymekophar
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
250mg
VD-20026-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
15.200
1.240
18.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
508
PP2400330798
GNR0578
NANOKINE 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
36.500
280.000
10.220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
509
PP2400330799
GNR0579
NANOKINE 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
200
125.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
510
PP2400330800
GNR0580
HEMAPO
Erythropoietin
3000 IU/ml
QLSP-0780-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kexing Biopharm Co., Ltd
China
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ.Hộp nhỏ chứa 01 bơm tiêm x 01ml
Bơm tiêm
1.000
224.300
224.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
511
PP2400330801
GNR0581
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
20mg
893110147424 (VD-26744-17)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 5ml
Lọ
11.500
19.005
218.557.500
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
512
PP2400330802
GNR0582
Revole
Esomeprazol
40mg
VN-19771-16
Uống
Viên nang cứng
RV LIFESCIENCES LIMITED (Tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
225.000
4.900
1.102.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
513
PP2400330803
GNR0583
Stadnex 20 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%)
20mg
893110193624 (VD-22345-15)
Uống
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
509.000
3.280
1.669.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
514
PP2400330804
GNR0584
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Viên
294.000
567
166.698.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
515
PP2400330805
GNR0585
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.450
8.160
11.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
516
PP2400330806
GNR0586
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
893110810424 (VD-33458-19)
Uống
Viên nang cứng
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1.000 viên
Viên
55.000
238
13.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
517
PP2400330807
GNR0587
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
3.300
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
518
PP2400330809
GNR0589
Vacodolac 300
Etodolac
300mg
893110749524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 x 10 viên
Viên
52.000
2.554
132.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
519
PP2400330810
GNR0590
Savi Etodolac 500
Etodolac
500mg
VD-34945-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
11.000
9.000
99.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
520
PP2400330811
GNR0591
Etomidate-Lipuro
Etomidat
20mg/ 10ml
VN-22231-19 (400110984524)
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
400
120.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
14 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
521
PP2400330812
GNR0592
Etcoxib 60 mg
Etoricoxib
60mg
560110135423
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
12.800
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
522
PP2400330813
GNR0593
Etcoxib 120 mg
Etoricoxib
120mg
560110135323
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
16.900
169.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
523
PP2400330814
GNR0594
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
383110131224 (VN-21718-19)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.500
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
524
PP2400330815
GNR0595
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
4.000
344.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
525
PP2400330816
GNR0596
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-34238-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.060
7.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
526
PP2400330817
GNR0597
Magrax-F
Etoricoxib
120mg
VD-19172-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.393
11.965.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
527
PP2400330818
GNR0598
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
893110346324 (VD-30187-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.500
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
528
PP2400330819
GNR0599
Agietoxib 120
Etoricoxib
120mg
893110200924 (SĐK cũ: VD-29648-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
529
PP2400330820
GNR0600
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
893110287623 (VD-27916-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
555
22.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
530
PP2400330821
GNR0601
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.800
49.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
531
PP2400330822
GNR0602
GON SA EZETI-10
Ezetimibe
10mg
VD-29719-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.300
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
532
PP2400330823
GNR0603
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
10mg
VN-22950-21
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
11.000
55.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
533
PP2400330824
GNR0604
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
2.680
28.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
534
PP2400330825
GNR0605
Antifacid 40mg
Famotidin
40mg
VD-34127-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
3.000
4.767
14.301.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
535
PP2400330826
GNR0606
Motin Inj.
Famotidin
20mg
880110000124
Tiêm
bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Korea
hộp 10 lọ
Lọ
200
55.900
11.180.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
536
PP2400330827
GNR0607
Bluti 80
Febuxostat
80mg
560110135923
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.700
26.000
70.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
537
PP2400330829
GNR0609
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
893110094224
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
173.000
1.239
214.347.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
538
PP2400330830
GNR0610
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.400
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
539
PP2400330831
GNR0611
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
145mg
893110034724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
3.100
83.700.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
540
PP2400330832
GNR0612
Lipagim 267
Fenofibrat
267mg
893110088000
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 06 vỉ x 14 viên, Hộp 08 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
3.150
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
541
PP2400330833
GNR0613
Flezinox 150
Fenofibrat
150mg
893110239123
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.360
100.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
542
PP2400330834
GNR0614
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.100
5.800
261.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
543
PP2400330835
GNR0615
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt họng
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
500
132.323
66.161.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
544
PP2400330836
GNR0616
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
1.000
96.870
96.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
545
PP2400330837
GNR0617
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-18482-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
H/2 ống x 10ml; H/5 ống x 10ml
Ống
1.200
22.000
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
546
PP2400330841
GNR0621
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
60mg
VD-24082-16 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 854)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.890
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
547
PP2400330842
GNR0622
Apixodin DT 120
Fexofenadin
120mg
VD-33264-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
6.000
276.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
548
PP2400330843
GNR0623
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
30mg/5ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
549
PP2400330845
GNR0625
Fixco 180
Fexofenadin
180mg
VD-33862-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
H/03 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
5.100
132.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
550
PP2400330846
GNR0626
Fexofenadin 60-US
Fexofenadin
60mg
VD-29568-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
H/10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.375
20.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
551
PP2400330847
GNR0627
Winfla 100
Flavoxat
100mg
VD-35309-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.850
19.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
552
PP2400330848
GNR0628
Flupaz 200
Fluconazol
200mg
VD-32757-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
13.000
71.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
553
PP2400330849
GNR0629
Flupaz 50
Fluconazol
50mg
893110010900
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.800
11.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
554
PP2400330850
GNR0630
Flupaz 100
Fluconazol
100mg
VD-31484-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ ,10 vỉ x 10 viên
Viên
9.600
4.600
44.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
555
PP2400330851
GNR0631
MIRENZINE 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
155.000
1.250
193.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
556
PP2400330852
GNR0632
Flunarizin 10mg
Flunarizin
10mg
893110158223
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
350
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
557
PP2400330853
GNR0633
Flunarizin 5 - BVP
Flunarizin
5mg
893110224423
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
232
20.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
558
PP2400330854
GNR0634
Benzina 10
Flunarizin
10mg
893110173324 (VD-28178-17)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.500
25.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
559
PP2400330855
GNR0635
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.600
22.000
57.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
560
PP2400330857
GNR0637
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
8.100
96.000
777.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
561
PP2400330858
GNR0638
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
6.800
13.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
562
PP2400330859
GNR0639
Autifan 40
Fluvastatin
40mg
893110148924 (VD-27804-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
5.900
94.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
563
PP2400330860
GNR0640
Fluvas-QCM
Fluvastatin
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
5.500
286.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
564
PP2400330861
GNR0641
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
81.900
122.850.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
565
PP2400330862
GNR0642
Polfurid
Furosemid
40mg
590110791124 (VN-22449-19)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.200
2.900
107.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
566
PP2400330863
GNR0643
Suopinchon Injection
Furosemide
20mg/2ml
VN-13873-11
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
4.500
4.200
18.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
567
PP2400330864
GNR0644
Vinzix 40mg
Furosemid
40mg/4ml
VD-34795-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
20.500
9.450
193.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
568
PP2400330865
GNR0645
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
94.500
90
8.505.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
569
PP2400330866
GNR0646
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
40mg + 50mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
viên
7.200
2.499
17.992.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
570
PP2400330867
GNR0647
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
1.080
9.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
571
PP2400330868
GNR0648
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.900
33.810
64.239.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
572
PP2400330869
GNR0649
Fucipa-B
Fusidic acid + Betamethason
(2% + 0,1%); 5g
VD-31488-19
Dùng ngoài
Thuốc kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
15.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
573
PP2400330870
GNR0650
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(20mg/g + 10mg/g); 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.400
50.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
574
PP2400330871
GNR0651
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(2% + 1%);10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
6.300
50.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
575
PP2400330872
GNR0652
Tebantin 300mg
Gabapentin
300mg
VN-17714-14
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
5.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
576
PP2400330873
GNR0653
GABARICA 400
Gabapentin
400mg
893110029800 (VD-24848-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
3.990
107.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
577
PP2400330874
GNR0654
NEUBATEL-FORTE
Gabapentin
600mg
VD-25003-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
6.000
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
578
PP2400330875
GNR0655
Gabarel
Gabapentin
300mg
VD-26056-17 (893110327823)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
51.000
3.440
175.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
579
PP2400330876
GNR0656
Nuradre 400
Gabapentin
400mg
893110458924 (VD-14150-11)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
1.528
51.952.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
580
PP2400330879
GNR0659
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml
VN-20882-18 (955110002024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
100
116.000
11.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
581
PP2400330880
GNR0660
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
450mg
893110172023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
2.499
27.489.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
582
PP2400330881
GNR0661
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923 (VD-28033-17)
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.300
86.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
583
PP2400330882
GNR0662
Gentamicin 80mg
Gentamicin
80mg/2ml
893110175124 (VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
54.000
1.020
55.080.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
584
PP2400330884
GNR0664
GENTAMICIN KABI 40MG/ML
Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat)
40mg/ml
VD-22590-15
Tiêm truyền tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.500
1.806
9.933.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
585
PP2400330885
GNR0665
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
60mg
VN-20747-17 (CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
261.000
5.980
1.560.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
586
PP2400330886
GNR0666
GILOBA
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
40mg
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 04/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.850
231.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
587
PP2400330887
GNR0667
Gikorcen
Ginkgo biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
6.250
118.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
588
PP2400330888
GNR0668
Acetakan 80
Ginkgo biloba
80mg
VD-33366-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên
Viên
43.000
1.260
54.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
589
PP2400330889
GNR0669
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
80mg
VN-21147-18 (CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.100
123.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
590
PP2400330890
GNR0670
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
viên
209.000
1.743
364.287.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
591
PP2400330891
GNR0671
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
155.000
3.297
511.035.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
592
PP2400330893
GNR0673
Golddicron
Gliclazid
30mg
800110402523 (SĐK cũ: VN-18660-15)
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA
Italy
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
960.000
2.625
2.520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
593
PP2400330894
GNR0674
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
367.000
4.956
1.818.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
594
PP2400330895
GNR0675
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
893110268923
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
240.000
489
117.360.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
595
PP2400330896
GNR0676
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.-Ấn Độ
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Viên
67.000
1.880
125.960.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
596
PP2400330897
GNR0677
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
3.800
418.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
37 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
597
PP2400330898
GNR0678
Glizym-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.-Ấn Độ
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.350
268.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 5
38 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
598
PP2400330899
GNR0679
Glimiwel-1
Glimepirid
1mg
890110983224 (VN-20935-18)
Uống
Viên nén
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.500
808
12.524.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
599
PP2400330900
GNR0680
Glimsure 3
Glimepirid
3mg
VN-22288-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.300
26.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
600
PP2400330901
GNR0681
Glimepiride Stella 2 mg
Glimepiride
2mg
VD-24575-16
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.600
68.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
601
PP2400330902
GNR0682
Apiryl 1
Glimepirid
1mg
893110798424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
480
7.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
602
PP2400330903
GNR0683
Glimepirid 3 - MV
Glimepirid
3mg
893110119123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 Vĩ x 10 viên
Viên
49.000
484
23.716.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
603
PP2400330904
GNR0684
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
133.000
2.499
332.367.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
604
PP2400330905
GNR0685
Lymedic 5
Glipizid
5mg
893110579324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.625
34.125.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
605
PP2400330906
GNR0686
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
2.950
23.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
606
PP2400330907
GNR0687
Glipizid 10
Glipizid
10mg
893110114100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 Vĩ x 10 viên
Viên
22.000
4.400
96.800.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
607
PP2400330909
GNR0689
Bidisamin 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat 2 KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg)
500mg
VD-28226-17
Uống
Viên nang cứng (cam-trắng)
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
315
40.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
608
PP2400330910
GNR0690
Otibone 1500
Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid)
1500mg
893100101224
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
16.000
4.500
72.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
609
PP2400330912
GNR0692
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
15.000
8.500
127.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
610
PP2400330913
GNR0693
Mongor 750
Glucosamin
750mg
VD-20052-13 (gia hạn đến 31/12/82024, QĐ 62)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
89.000
4.494
399.966.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
611
PP2400330914
GNR0694
Glupain Forte
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydroclorid)
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
10.500
430.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
612
PP2400330915
GNR0695
Dextrose
Glucose
5%, 500ml
520110783624 (VN-22248-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
8.500
21.000
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
613
PP2400330916
GNR0696
Dextrose 10%
Glucose
10%; 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2.270
27.500
62.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
614
PP2400330918
GNR0698
GLUCOSE 5%
Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5%/250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.250
7.340
9.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
615
PP2400330919
GNR0699
GLUCOSE 10%
Mỗi 100ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10%/500ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
15.700
8.988
141.111.600
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
616
PP2400330920
GNR0700
Glucose 10%
Glucose
10%; 250ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
550
9.450
5.197.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
617
PP2400330921
GNR0701
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
870
12.600
10.962.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
618
PP2400330922
GNR0702
GLUCOSE 20%
Dextrose
20%/500ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
650
10.899
7.084.350
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
619
PP2400330923
GNR0703
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
893110712124 (VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.550
1.100
3.905.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
620
PP2400330924
GNR0704
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1.830
15.435
28.246.050
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
621
PP2400330929
GNR0709
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g; 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
12.350
6.930
85.585.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
622
PP2400330930
GNR0710
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g (trong 10g khí dung), 10g
VN-20270-17 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 853)
Khí dung, Bơm dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai/lọ x 10g
Lọ
260
150.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
623
PP2400330931
GNR0711
Nitrostad 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,6mg
893110462323
Đặt dưới lưỡi
viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
42.500
1.995
84.787.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
624
PP2400330932
GNR0712
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
630
50.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
625
PP2400330933
GNR0713
Nitrostad 0.3
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,3mg
893110462223
Đặt dưới lưỡi
viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
7.700
1.590
12.243.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
626
PP2400330935
GNR0715
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
VN-21228-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
530
47.080
24.952.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
627
PP2400330936
GNR0716
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
500mg
VD-23691-15
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
1.239
23.541.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
628
PP2400330937
GNR0717
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
4.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
629
PP2400330939
GNR0719
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
5mg
VD-35360-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
79.000
483
38.157.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
630
PP2400330940
GNR0720
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5mg
VD-24085-16 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 854)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
132.200
105
13.881.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
631
PP2400330941
GNR0721
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
Heparin (natri)
25000IU/5ml
VN-15617-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
13.110
224.200
2.939.262.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
632
PP2400330942
GNR0722
Paringold injection
Heparin (natri)
25000 UI/ 5ml
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
10.200
147.000
1.499.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
633
PP2400330943
GNR0723
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
893110455624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.600
1.100
13.860.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
634
PP2400330944
GNR0724
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
1000LD50
QLSP-0777-14 (gia hạn đến 20/11/2025, QĐ 561)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Ống
2.720
465.150
1.265.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
635
PP2400330945
GNR0725
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
1000LD50
QLSP-0776-14 (gia hạn đến 20/11/2025, QĐ 561)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ
30
465.150
13.954.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
636
PP2400330946
GNR0726
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500UI
QLSP-1037-17 (893410250823)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.820
29.043
52.858.260
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
637
PP2400330947
GNR0727
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi
Lọ
2.720
6.489
17.650.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
638
PP2400330948
GNR0728
Forsancort
Hydrocortison acetat
1%, 10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.520
18.168
27.615.360
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
639
PP2400330950
GNR0730
Siukomin Injection
Hydroxocobalamin
5mg/2ml
VN-22792-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind.Co.,Ltd
Taiwan
Hôp 10 ống
Ống
500
19.000
9.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
640
PP2400330951
GNR0731
Hycoba-BFS 10mg
Hydroxocobalamin
10mg; 1ml
VD-27826-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
500
28.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
641
PP2400330952
GNR0732
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
10.550
32.800
346.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
642
PP2400330953
GNR0733
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (30mg/10ml)
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
3.400
24.400
82.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
643
PP2400330954
GNR0734
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
172.500
1.120
193.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
644
PP2400330955
GNR0735
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20mg/ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
9.000
6.200
55.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
645
PP2400330956
GNR0736
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
893110628424 (VD-26769-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
8.100
14.700
119.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
646
PP2400330957
GNR0737
Hysapi 20
Hyoscin Butylbromid
20mg
VD-35169-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
97.000
3.400
329.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
647
PP2400330958
GNR0738
Hysapi 20
Hyoscin butylbromid
20mg
VD-35169-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.400
238.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
648
PP2400330959
GNR0739
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
600mg
VD-26564-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
33.500
2.500
83.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
649
PP2400330960
GNR0740
Dkprofen
Ibuprofen
100mg/5ml; 40ml
893100024124
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml
Chai
3.300
27.000
89.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
650
PP2400330961
GNR0741
Ibufar 200
Ibuprofen
200mg
VN-22965-21
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
1.390
145.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
651
PP2400330962
GNR0742
Painfree
Ibuprofen
200mg
VD-28588-17 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.500
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
652
PP2400330963
GNR0743
IBUPROFEN 200 MG
Ibuprofen
200mg
893100049923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
750
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
653
PP2400330964
GNR0744
Goldridons
Ibuprofen
20mg/ml
560100424523
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.050
96.999
101.848.950
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
654
PP2400330966
GNR0746
Profen
Ibuprofen
100mg/10ml; 10ml
893100346024 (VD-29543-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml
Ống
5.100
4.500
22.950.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
655
PP2400330967
GNR0747
Iclarac
Ibuprofen + codein
200mg + 30mg
VD-35837-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
2.800
61.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
656
PP2400330968
GNR0748
IDATRIL 5MG
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
3.900
89.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
657
PP2400330969
GNR0749
Cepemid 0,25/0,25
Imipenem + Cilastatin
0,25g + 0,25g
VD-29796-18 (QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
62.000
186.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
658
PP2400330970
GNR0750
Cepemid 1,5g
Imipenem + Cilastatin
0,75g + 0,75g
VD-21658-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
198.000
1.584.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
659
PP2400330971
GNR0751
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
4.000
46.450
185.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
660
PP2400330973
GNR0753
Natrilix SR
Indapamid
1,5mg
VN-22164-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
3.265
71.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
661
PP2400330974
GNR0754
Indatab SR
Indapamid
1,5mg
VN-16078-12 (890110008200)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.400
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
662
PP2400330975
GNR0755
Jamais 2,5
Indapamid
2,5mg
893110949524
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.491
19.383.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
663
PP2400330976
GNR0756
Indocollyre
Indomethacin
0,1%; 5ml
VN-12548-11 (300100444423)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
220
68.000
14.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
18 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
664
PP2400330977
GNR0757
Tresiba® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec
10,98mg/3ml
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.300
320.624
416.811.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
665
PP2400330978
GNR0758
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.100
411.249
452.373.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
666
PP2400330979
GNR0759
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
178.080
106.848.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
667
PP2400330980
GNR0760
Humalog Mix50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410091823
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
700
178.080
124.656.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
668
PP2400330982
GNR0762
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400UI/ 10ml
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1.140
104.000
118.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
669
PP2400330983
GNR0763
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
400UI/ 10ml
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1.400
104.000
145.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
670
PP2400330984
GNR0764
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant)
100 IU/ml; 3ml (30/70)
VN-13913-11
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
Ống
2.810
78.000
219.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
671
PP2400330986
GNR0766
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.350
246.000
332.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
672
PP2400330987
GNR0767
GLARITUS
Insulin Glargine
100IU/1ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
10.900
220.000
2.398.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
673
PP2400330988
GNR0768
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
1000IU/10ml
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
400
65.000
26.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
674
PP2400330989
GNR0769
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
400UI/ 10ml
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
300
104.000
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
675
PP2400330993
GNR0773
Irzinex Plus
Irbersatan + hydroclorthiazid
150mg + 12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
3.500
192.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
676
PP2400330994
GNR0774
IRBEZYD H 300/25
Irbersatan + hydroclorthiazid
300mg + 25mg
VN-15750-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthare Ltd
India
Hộp 3 vĩ x 10 viên
Viên
10.000
10.710
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
677
PP2400330995
GNR0775
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
VD-28034-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.000
21.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
678
PP2400330996
GNR0776
Bivitero 300
Irbesartan
300mg
VD-25074-16 (893110189324)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.800
6.500
180.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
679
PP2400330997
GNR0777
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.995
39.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
680
PP2400330998
GNR0778
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
200mg
893110172223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.500
30.000.000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
681
PP2400330999
GNR0779
Hatlop-300
Irbesartan
300mg
VD-27441-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
1.999
10.994.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
682
PP2400331000
GNR0780
Lucidel 75mg
Irbesartan
75mg
VN-23189-22
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
19.000
4.950
94.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
683
PP2400331001
GNR0781
IBARTAIN MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.680
6.500
88.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
684
PP2400331002
GNR0782
Am-Isartan
Irbesartan
150mg
VD-34409-20
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
3.500
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
685
PP2400331005
GNR0785
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose)
10mg
VN-17014-13
Uống
Viên nén
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
66.000
2.600
171.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
686
PP2400331006
GNR0786
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11 (890110008700)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
2.750
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
687
PP2400331008
GNR0788
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
1.386
44.352.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
688
PP2400331009
GNR0789
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
12.995
25.990.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
689
PP2400331010
GNR0790
Ibutop 50
Itoprid
50mg
VD-25232-16 (Công văn gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.200
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
690
PP2400331011
GNR0791
Spulit
Itraconazole
100mg
VN-19599-16
Uống
Itraconazol
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
7.000
14.600
102.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
691
PP2400331012
GNR0792
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7,5mg
VN-22878-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
8.100
10.000
81.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
692
PP2400331013
GNR0793
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
693
PP2400331015
GNR0795
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.970
1.675
6.649.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
694
PP2400331016
GNR0796
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
745
29.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
695
PP2400331017
GNR0797
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
70mg/5ml
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10.000
1.764
17.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
696
PP2400331019
GNR0799
Zinc-kid inmed
Kẽm gluconat
70mg/3g
893100923824 (VD-18674-13)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 25 gói x 3g
Gói
16.000
3.276
52.416.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
697
PP2400331020
GNR0800
Phuzibi
Kẽm gluconat
140mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.000
630
45.990.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
698
PP2400331021
GNR0801
Silverzinc 50
Kẽm gluconat (tương đương Zinc (Kẽm) 50mg)
350mg
893110071000 (VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
699
PP2400331022
GNR0802
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
VD-21199-14
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống 10ml
25.000
8.990
224.750.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
700
PP2400331023
GNR0803
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
10%/15g
VD-19083-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.550
12.000
18.600.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
701
PP2400331025
GNR0805
Atisyrup zinc
Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat)
10mg/5ml; 100ml
893100067200 (VD-31070-18)
Uống
siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 ml
Chai
4.200
12.180
51.156.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
702
PP2400331027
GNR0807
Ketoderm
Ketoconazol
2%/10g
893100138124
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.300
4.500
10.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
703
PP2400331028
GNR0808
Bikozol
Ketoconazol
Mỗi 5g chứa: 100mg
893100341323 (VD-28228-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
3.500
2.920
10.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
704
PP2400331029
GNR0809
Inflafen 75
Ketoprofen
75mg
893110157624 (VD-25199-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
588
64.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
705
PP2400331030
GNR0810
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
2.100
24.000
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
706
PP2400331031
GNR0811
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
51.500
2.478
127.617.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
707
PP2400331032
GNR0812
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.200
432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
708
PP2400331033
GNR0813
Kevindol
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
VN-22103-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Ý
Hộp 3 ống x 1ml
Ống
3.000
35.000
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
709
PP2400331034
GNR0814
Daitos Inj.
Ketorolac
30mg/ml
880110414623 (VN-18414-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.200
6.888
8.265.600
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
710
PP2400331035
GNR0815
SaViKeto ODT
Ketorolac
10mg
893110338624 (VD-30500-18)
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
711
PP2400331036
GNR0816
STADLACIL 2
Lacidipin
2mg
893110463123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
16.000
3.700
59.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
712
PP2400331037
GNR0817
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
264.500
819
216.625.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
713
PP2400331038
GNR0818
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10 mũ 8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
380.500
1.449
551.344.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
714
PP2400331039
GNR0819
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
22.000
3.300
72.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
715
PP2400331042
GNR0822
LACTULIN
Lactulose
10g/15ml; 100ml
VN-22628-20
Uống
Dung dịch uống
Meyer Organics Pvt., Ltd
India
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
1.000
63.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
716
PP2400331043
GNR0823
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
380
8.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
717
PP2400331045
GNR0825
Temivir
Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
100mg + 300mg
893110396723 (VD3-90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
13.500
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
718
PP2400331046
GNR0826
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
9.500
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
719
PP2400331047
GNR0827
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
5.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
720
PP2400331048
GNR0828
Lancid 15
Lansoprazol
15mg
VD-33270-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.350
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
721
PP2400331049
GNR0829
Gasrelux
Lansoprazol
15mg
893110419623
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
3.300
42.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
722
PP2400331050
GNR0830
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
893110460524 (VD-32404-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 08 vỉ x 15 viên
viên
25.000
903
22.575.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
723
PP2400331051
GNR0831
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M
Levobupivacain
5mg/ml; 10ml
VN-22960-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 10 ống 10ml
Ống
300
109.500
32.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
724
PP2400331052
GNR0832
Zyx, film-coated tablets
Levocetirizin
5mg
590100073923
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp.z o.o.
Poland
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
3.900
54.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
725
PP2400331053
GNR0833
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.990
53.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
726
PP2400331054
GNR0834
Levozin 5
Levocetirizine dihydrochlorid
5mg
VD-36074-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
60.000
134
8.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
727
PP2400331055
GNR0835
Aticizal
Levocetirizin
2,5mg/5ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
13.000
5.985
77.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
728
PP2400331056
GNR0836
Aticizal
Levocetirizin dihydrochlorid
2,5mg/5ml
VD-27797-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
1.000
32.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
729
PP2400331057
GNR0837
Zibreno 5
Levocetirizin
5mg
893100543824 (VD-33534-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
333
36.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
730
PP2400331058
GNR0838
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
893110450223
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.200
3.192
67.670.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
731
PP2400331059
GNR0839
Levogolds
Levofloxacin
750mg/ 150ml
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
5.750
250.000
1.437.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
732
PP2400331060
GNR0840
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin
250mg/ 50ml
VD-35190-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 50ml
Túi /lọ
800
50.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
733
PP2400331061
GNR0841
Dropstar
Levofloxacin
5mg/1ml, 10ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
1.500
60.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
734
PP2400331062
GNR0842
Levofloxacin 750
Levofloxacin
750mg
893115957024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
89.000
3.000
267.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
735
PP2400331063
GNR0843
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
1.100
14.301
15.731.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
736
PP2400331065
GNR0845
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
115.999
23.199.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
737
PP2400331066
GNR0846
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
50mg
VD-35361-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.500
1.995
180.547.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
738
PP2400331067
GNR0847
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (Gia hạn đến 26/09/2027)
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén
Viên
10.000
906
9.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
739
PP2400331068
GNR0848
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.800
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
740
PP2400331069
GNR0849
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
157.000
294
46.158.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
741
PP2400331070
GNR0850
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
10%; 38g
599110011924 (SĐK cũ: VN-20499-17)
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
300
159.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
742
PP2400331073
GNR0853
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml
Lidocain hydroclorid
200mg/10ml
VD-35041-21
tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 50 óng x 10ml
ống
820
15.000
12.300.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
743
PP2400331075
GNR0855
Savjenta 5
Linagliptin
5mg
893110650224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.945
24.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
744
PP2400331076
GNR0856
Bv Platin 5
Linagliptin
5mg
893110651624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.100
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
745
PP2400331077
GNR0857
Linezolid 400
Linezolid
400mg/200ml
893110056924 (VD-30289-18)
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 200 ml
Túi
500
185.000
92.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
746
PP2400331078
GNR0858
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
893110589524 (VD-32784-19)
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
500
204.000
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
747
PP2400331079
GNR0859
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid
200mg; 100ml
VD-35928-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 ml
Lọ
1.000
118.000
118.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
748
PP2400331080
GNR0860
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
H/2 vỉ x 10 viên
Viên
138.000
2.100
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
749
PP2400331081
GNR0861
SaVi Lisinopril 10
Lisinopril
10mg
893110293323 (VD-29121-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
188.000
1.300
244.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
750
PP2400331082
GNR0862
AUROLIZA 30
Lisinopril
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
5.691
170.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 2
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
751
PP2400331085
GNR0865
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
1.491
17.146.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
752
PP2400331086
GNR0866
Loperamide STELLA
Loperamid hydroclorid
2mg
893100337723 (VD-25985-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
41.300
523
21.599.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
753
PP2400331087
GNR0867
Loratadine Savi 10
Loratadin
10mg
VD-19439-13
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
247
55.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
754
PP2400331088
GNR0868
SM.Loratadin 10
Loratadin
10mg
VD-35145-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.500
990
72.765.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
755
PP2400331089
GNR0869
Allerpa
Loratadin
1mg/1ml- 5ml
893100477124
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
66.000
3.500
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
756
PP2400331090
GNR0870
Vin-Hepa
L-Ornithin-L-Aspartat
1g/5ml
893110112623 (VD-24343-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Ống
500
29.000
14.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
757
PP2400331091
GNR0871
Lostad T100
Losartan potassium
100mg
VD-23973-15
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
2.090
94.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
758
PP2400331092
GNR0872
PV-LOS 25 Tablet
Losartan
25mg
VN-22631-20
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
H/3 vỉ x 10 viên
Viên
87.500
369
32.287.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
759
PP2400331093
GNR0873
Agilosart 12,5
Losartan
12,5mg
893110144024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.399
5.596.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
760
PP2400331094
GNR0874
Bivitanpo 100
Losartan kali
100mg
893110500924 (SĐK cũ: VD-31444-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Viên
223.000
2.750
613.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
761
PP2400331095
GNR0875
Bivitanpo 50
Losartan kali
50mg
VD-35246-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
940
169.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
762
PP2400331096
GNR0876
Losartan
Losartan
50mg
VD-22912-15 (Có công văn gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
195
6.825.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
763
PP2400331097
GNR0877
Agilosart-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
893110255823 (SĐK cũ: VD-29653-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
390
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
764
PP2400331098
GNR0878
Saranto-H
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 25mg
890110008123
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.499
69.980.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
765
PP2400331099
GNR0879
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110015100 (VD-32775-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.995
43.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
766
PP2400331100
GNR0880
Vastanic 10
Lovastatin
10mg
893100330323 (VD-30090-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
157.000
1.260
197.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
767
PP2400331101
GNR0881
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
20mg
893110220823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
1.491
31.311.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
768
PP2400331102
GNR0882
Loxfen
Loxoprofen natri
60mg
VD-21502-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
151.000
1.900
286.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
769
PP2400331103
GNR0883
Fabalofen 60 DT
Loxoprofen natri
60mg
VD-30524-18 (893100209224)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
141.000
2.590
365.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
770
PP2400331104
GNR0884
Ubinutro
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Lysin + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Kẽm)
(1200mg + 26.7mg + 26.7mg + 26.7mg + 24mg + 40mg) - 120ml
VD-16776-12
Uống
Sirô
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
17.000
45.000
765.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
771
PP2400331106
GNR0886
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
(64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g)
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
4.100
28.000
114.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
772
PP2400331108
GNR0888
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
1.050
33.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
773
PP2400331109
GNR0889
CHALME
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
800,4mg + 611,76mg /15g
VD-24516-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
50.000
3.200
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
774
PP2400331111
GNR0891
ALUMASTAD
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
18.000
1.890
34.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
775
PP2400331112
GNR0892
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
893100860924 (VD-26519-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
173.000
3.150
544.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
776
PP2400331113
GNR0893
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg + 3030,3mg); 15g
893100203124
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
125.000
2.982
372.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
777
PP2400331114
GNR0894
Amfortgel
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%)
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml
VD-34952-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
159.000
2.750
437.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
778
PP2400331115
GNR0895
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg + 300mg)/10ml
893110345524 (VD-31402-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
155.000
2.394
371.070.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
779
PP2400331116
GNR0896
Lc Lucid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(1,3g + 3,384g); 10g
VD-34083-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
30.000
3.200
96.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
780
PP2400331118
GNR0898
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 400mg + 40mg
893100501524 (VD-31443-19)
Uống
Viên nén nhai
Cty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vĩ, 4 vĩ, 5 vĩ x 10 viên
Viên
67.000
3.950
264.650.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
781
PP2400331119
GNR0899
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg); 10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
362.000
3.150
1.140.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
782
PP2400331120
GNR0900
ATIRLIC FORTE
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
236.000
3.990
941.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
783
PP2400331121
GNR0901
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg + 800mg + 60mg); 10ml
VD-34563-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
215.000
3.950
849.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
784
PP2400331122
GNR0902
Grangel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(600mg + 599,8mg + 60mg); 10ml
893100344124 (VD-18846-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
90.000
2.940
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
785
PP2400331123
GNR0903
ALMASANE
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(1.333mg + 3.214mg + 167mg); 10g
893100398123
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
32.500
4.390
142.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 4
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
786
PP2400331124
GNR0904
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
VD-34054-20
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
gói
211.000
3.276
691.236.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
787
PP2400331126
GNR0906
Biviantac
Bột dập thẳng Codried (chứa Nhôm hydroxyd 306mg tương đương với Nhôm oxyd 200mg, magnesi hydroxyd 400 mg), Bột simethicon 70% (tương đương với simethicon 30mg)
306mg; 400mg; 30mg
VD-15065-11
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Viên
33.000
1.500
49.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
788
PP2400331127
GNR0907
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg+612mg+80mg)/ 10ml
893100343324 ( VD-22395-15)
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 10 gói, 18 gói, 24 gói, 30 gói, 40 gói x 10ml,
Gói
127.000
3.800
482.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
789
PP2400331128
GNR0908
Fumagate
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydoxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
(800mg + 400mg + 80mg)/10g
VD-24839-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
134.000
3.250
435.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
790
PP2400331130
GNR0910
Becolugel-S
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion)
800mg+800,4mg+0,08g
VD3-103-21
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
65.000
3.800
247.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
791
PP2400331131
GNR0911
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
3.600
3.700
13.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
792
PP2400331132
GNR0912
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
6.300
2.900
18.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
793
PP2400331133
GNR0913
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
(1,25g + 0,625g); 2,5g
VD-32567-19 (QĐ gia hạn SĐK: 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024)
Uống
Thuốc bột
Công ty CP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 túi/gói x 2,5g
Gói
7.000
3.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
794
PP2400331134
GNR0914
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
250mg + 120mg
893100507024 (VD-32826-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.491
32.802.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
795
PP2400331135
GNR0915
MANNITOL
D-Mannitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
520
19.998
10.398.960
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
796
PP2400331136
GNR0916
Mebendazol 500
Mebendazol
500mg
893100080424
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 1 x 6 viên
Viên
5.100
1.469
7.491.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
797
PP2400331138
GNR0918
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén bao phim
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2)
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
3.000
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
798
PP2400331140
GNR0920
Bidicozan 10
Mecobalamin
10mg
893110170823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi.
Lọ
7.000
49.980
349.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
799
PP2400331141
GNR0921
Mohizi
Mecobalamin
0,5mg
880110007500 (VN-22217-19)
Uống
Viên nén bao đường
Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
3.400
47.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
800
PP2400331142
GNR0922
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA.
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
7.791
560.952.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
801
PP2400331144
GNR0924
Melomax 15mg
Meloxicam
15mg
VD-34282-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
400
18.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
802
PP2400331145
GNR0925
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-19814-13 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 854)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
2.000
2.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
803
PP2400331146
GNR0926
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
482110442823 (Số cũ: VN-15387-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 05 ống x 1,5ml
Ống
2.000
19.500
39.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
804
PP2400331147
GNR0927
Brosiral
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-23209-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bros Ltd
Hy Lạp
Hộp 5 ống
Ống
2.500
21.100
52.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
805
PP2400331148
GNR0928
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19 (Có công căn gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
172
12.212.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
806
PP2400331149
GNR0929
Dimicox
Meloxicam
7,5mg
893110564124 (VD-26176-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hôp 5 vỉ x 10 viên
Viên
237.800
620
147.436.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
807
PP2400331150
GNR0930
Meloxicam 15mg
Meloxicam
15mg
VD-31520-19 (893110426524)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
32.000
312
9.984.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
808
PP2400331151
GNR0931
Atimecox 15 mg
Meloxicam
15mg
893110149923
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
140.000
861
120.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
809
PP2400331152
GNR0932
MEQUIZIN 10
Mequitazin
10mg
VD-35270-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.050
76.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
810
PP2400331153
GNR0933
Meropenem 0.25g
Meropenem
250mg
VD-33642-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
81.000
40.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
811
PP2400331154
GNR0934
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
812
PP2400331155
GNR0935
Merugold I.V
Meropenem
1g
VN-18267-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Tiêm, truyền tĩnh mạch.
Bột pha tiêm, truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A (Tên cũ: Facta Farmaceutici S.p.A)
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
1.300
114.000
148.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
813
PP2400331157
GNR0937
Vinsalamin 400
Mesalamin
400mg
VD-32035-19
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
4.900
68.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
814
PP2400331158
GNR0938
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
500mg
893110156623
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
7.600
30.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
815
PP2400331159
GNR0939
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1.318.000
710
935.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
816
PP2400331160
GNR0940
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-34246-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
605.000
202
122.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
817
PP2400331161
GNR0941
Metformin XR 500
Metformin
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
492.000
567
278.964.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
818
PP2400331162
GNR0942
Gludipha 500
Metformin
500mg
893110602124 (VD-20855-14)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
330.000
168
55.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
819
PP2400331163
GNR0943
Metformin XR 500
Metformin
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.510.000
567
856.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
820
PP2400331164
GNR0944
Metformin
Metformin
1000mg
893110443424 (VD-31992-19)
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
510.000
495
252.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
821
PP2400331165
GNR0945
Glumeform 1000 XR
Metformin
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
670.000
1.068
715.560.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
822
PP2400331167
GNR0947
Metsav 1000
Metformin
1000mg
893110294623 (VD-25263-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
660.000
790
521.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
823
PP2400331168
GNR0948
Methopil
Methocarbamol
500mg
VD-26679-17 (893110264823)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.450
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
824
PP2400331169
GNR0949
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
112.000
2.499
279.888.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
825
PP2400331170
GNR0950
Hadubamol 750
Methocarbamol
750mg
893110168023
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
826
PP2400331171
GNR0951
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
750mg
893110159624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
755
113.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
827
PP2400331172
GNR0952
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
VN-21836-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
600
20.600
12.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
828
PP2400331173
GNR0953
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/ml
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4.850
11.550
56.017.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
829
PP2400331174
GNR0954
Medlon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
1.349
215.840.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
830
PP2400331175
GNR0955
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
11.604
27.990
324.795.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
831
PP2400331176
GNR0956
MEBIKOL
Methyl prednisolon
4mg
VD-19204-13 ( gia hạn đến 26/09/2027)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.070.000
990
1.059.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
832
PP2400331177
GNR0957
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-20763-14 (Có công văn gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
470.000
682
320.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
833
PP2400331178
GNR0958
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
28.900
6.800
196.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
834
PP2400331179
GNR0959
Kapredin
Methyl prednisolon
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
31.000
572
17.732.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
835
PP2400331180
GNR0960
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
4mg
VD-30387-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
871.000
1.050
914.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
836
PP2400331181
GNR0961
Pdsolone-125 mg
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
125mg
VN-21913-19
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
62.000
124.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
837
PP2400331182
GNR0962
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.672
73.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
838
PP2400331185
GNR0965
Agidopa 500
Methyldopa
500mg
893110265024
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.100
2.247
18.200.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
839
PP2400331186
GNR0966
Methyldopa 250mg
Methyldopa
250mg
VD-21013-14 (gia hạn đến 20/04/2027; QĐ 201)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.100
550
34.155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
840
PP2400331187
GNR0967
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
Ống
5.250
14.200
74.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
841
PP2400331188
GNR0968
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.680
1.000
5.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
842
PP2400331189
GNR0969
Carmotop 25mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
1.660
54.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
843
PP2400331190
GNR0970
Carmotop 50mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.200
2.300
69.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
844
PP2400331191
GNR0971
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
500mg /100ml
VN-22749-21
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
9.550
19.000
181.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
845
PP2400331193
GNR0973
Metronidazol 250mg
Metronidazol
250mg
893115066024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
162.000
126
20.412.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
846
PP2400331195
GNR0975
Mekacap
Metronidazol
375mg
893115147723
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
483
31.395.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
847
PP2400331196
GNR0976
Monizol
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate)
200mg/5ml
VN-22077-19
Uống
Hỗn dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.300
60.900
79.170.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
848
PP2400331197
GNR0977
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazole
750mg/ 150ml
893115706124
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150ml
Lọ
16.000
28.300
452.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
849
PP2400331198
GNR0978
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
500 mg + 65.000IU + 100.000IU
893115144224 (SĐK cũ: VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên
Viên
56.200
1.680
94.416.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
850
PP2400331200
GNR0980
Micospray
Miconazol
0,3 g/15ml
893100067600 (VD-32510-19)
Dùng ngoài
Nhũ tương dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15 ml
Lọ
200
90.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
851
PP2400331202
GNR0982
Myconazol 2% cream
Miconazol
2%, 15g
VD-34426-20
Kem bôi ngoài da
Thuốc dùng ngoài
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 tube 15g
Tube
1.600
21.000
33.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
852
PP2400331203
GNR0983
Vadikiddy
Miconazole
2%
VD-35641-22
Dùng ngoài
Gel rơ miệng họng
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.600
25.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
853
PP2400331204
GNR0984
Zodalan
Midazolam
5mg/ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
14.800
15.750
233.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
854
PP2400331205
GNR0985
Itamerinon 10
Milrinon
10mg/10ml
893110037824
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
10
620.000
6.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
855
PP2400331206
GNR0986
Mifetone 200mcg
Misoprostol
200mcg
VD-33218-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.500
3.850
75.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
856
PP2400331207
GNR0987
Thazolxen
Mometason furoat
(0,1g/100g); 5g
893100912924 (VD-33080-19)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
1.200
34.900
41.880.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
857
PP2400331209
GNR0989
Zentason
Mometason furoat
50mcg/1 liều (0,05%); 120 liều
893100881024 (VD-30326-18)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt)
Lọ
3.500
125.000
437.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
858
PP2400331211
GNR0991
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
H/1 chai 133ml
Chai
1.100
59.000
64.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
859
PP2400331212
GNR0992
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(7,2g + 2,7g)/15ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Lọ
250
44.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
860
PP2400331216
GNR0996
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ 1ml
'893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
H/10 ống x 1ml; H/25 ống x 1ml
Ống
26.500
6.993
185.314.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
861
PP2400331217
GNR0997
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
Mỗi 100ml chứa: 400mg
VD-35408-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.050
199.500
209.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
862
PP2400331219
GNR0999
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg
Moxifloxacin
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
10.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
863
PP2400331220
GNR1000
Moxifloxacin400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-20929-18 ( SĐK gia hạn: 520115406823
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai nhựa x 250ml
Chai
500
319.700
159.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
864
PP2400331221
GNR1001
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
5mg/ml; 5ml
893115359824
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.100
9.580
10.538.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
865
PP2400331222
GNR1002
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
1.000
44.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
866
PP2400331223
GNR1003
Tamvelier
Moxifloxacin
5mg; 5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant 
 Hy Lạp 
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.400
79.800
191.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
867
PP2400331224
GNR1004
Moveloxin injection 400mg
Moxifloxacin 1,60mg
1,60mg/1ml
880115191623
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml dung dịch tiêm truyền
Túi
600
259.980
155.988.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
868
PP2400331225
GNR1005
Loturocin
Mupirocin
100mg/5g
893100360324
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
2.200
30.890
67.958.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
869
PP2400331226
GNR1006
Acetuss
N-Acetylcystein
200mg/10ml
893100420424
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Ống
75.000
3.300
247.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
870
PP2400331227
GNR1007
MUCOMUCIL
N-Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch tiêm, khí dung
Esseti Farmaceutici S.R.l
Italy
Hộp/ 10 ống x3 ml
Ống
250
42.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
871
PP2400331228
GNR1008
Genituk
N-acetylcystein
600mg
893100262724
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enline
Việt Nam
Hộp 06 gói, Hộp 10 gói, Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói
Gói
72.000
4.100
295.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
872
PP2400331229
GNR1009
Oribier 200mg
N-acetylcystein
200mg/8ml
VD-25254-16 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống
100.000
3.200
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
873
PP2400331230
GNR1010
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
100mg
893100106023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
viên
148.000
1.092
161.616.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
874
PP2400331231
GNR1011
Abbsin 200
N-acetylcystein
200mg
VN-20441-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Viên nén sủi bọt
PharmaEstica Manufacturing OU (nơi sản xuất: PharmaEstica Manufacturing)
Estonia
Hộp 1 ống 20 viên
Viên
67.000
5.800
388.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
875
PP2400331232
GNR1012
Hacimux 600
N-Acetylcystein
600mg
VD-31531-19 (SĐK gia hạn: 893100585224)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
80.000
2.900
232.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
876
PP2400331233
GNR1013
ANC
N-Acetylcystein
200mg/5ml
VD-32057-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
3.100
27.500
85.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
877
PP2400331234
GNR1014
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
430
29.400
12.642.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
878
PP2400331235
GNR1015
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.499
44.982.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
879
PP2400331236
GNR1016
SavNopain 250
Naproxen
250mg
VD-29129-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.300
115.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
880
PP2400331237
GNR1017
Neso 500mg/20mg Tablet
Naproxen + esomeprazol
500mg+ 20mg
VN-22492-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
12.380
123.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
881
PP2400331238
GNR1018
Hadiproxen
Naproxen + esomeprazol
500mg + 20mg
893110000523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
5.100
14.500
73.950.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
882
PP2400331240
GNR1020
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%, 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
5.000
16.500
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
883
PP2400331242
GNR1022
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%, 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
10.100
16.500
166.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
884
PP2400331243
GNR1023
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
800
17.500
14.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
885
PP2400331244
GNR1024
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%, 500ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2.500
20.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
886
PP2400331245
GNR1025
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%; 1000ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 1000ml
Chai
700
27.500
19.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
887
PP2400331246
GNR1026
Nasolspray
Natri clorid
450mg/50ml
VD-23188-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml
Chai
9.500
19.800
188.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
888
PP2400331247
GNR1027
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/500ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
275.600
6.227
1.716.161.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
889
PP2400331248
GNR1028
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/250ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
3.900
7.025
27.397.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
890
PP2400331249
GNR1029
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
158.800
5.299
841.481.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
891
PP2400331250
GNR1030
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
3.300
7.445
24.568.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
892
PP2400331251
GNR1031
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%, 500ml
VN-21747-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
119.500
12.495
1.493.152.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
893
PP2400331252
GNR1032
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/8ml
VD-29295-18 (893100901924)
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8ml
Lọ
46.400
2.000
92.800.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
894
PP2400331254
GNR1034
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 12ml
VD-34988-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
39.800
4.725
188.055.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
895
PP2400331255
GNR1035
THERESOL
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mỗi gói 5,63g chứa: Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g
VD-20942-14
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
190.000
1.700
323.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
896
PP2400331256
GNR1036
Oresol
Natri clorid + Kali Clorid+ Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
48.000
1.491
71.568.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
897
PP2400331257
GNR1037
Oresol new
Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
472.000
1.050
495.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
898
PP2400331258
GNR1038
Oresol 20,5g
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
(2,6g + 1,5g + 2,9g +13,5g)/ 20,5g
893100927124 (VD-32964-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Bao 40 gói
Gói
36.000
2.190
78.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
899
PP2400331259
GNR1039
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mỗi gói 5,58g chứa: Glucose khan 4,00g; Natri clorid 0,70g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,30g
VD-26361-17
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 40 gói
Gói
22.500
1.570
35.325.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
900
PP2400331261
GNR1041
Diquas
Natri diquafosol
150mg/5ml
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
500
129.675
64.837.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
901
PP2400331262
GNR1042
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.800
56.000
268.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
902
PP2400331263
GNR1043
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm tiêm
3.000
525.000
1.575.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
903
PP2400331264
GNR1044
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
10.600
39.000
413.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
904
PP2400331265
GNR1045
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/1ml; 6ml
VD-30745-18 (893100326724)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
3.500
25.000
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
905
PP2400331266
GNR1046
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4,2%; 250ml
VN-18586-15 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 853)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml
Chai
320
95.000
30.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
906
PP2400331268
GNR1048
Montelukast Normon 10mg film-coated tablets
Natri montelukast
10mg
840110008423
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
12.400
372.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
907
PP2400331269
GNR1049
Montelukast Normon 4mg granules
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
840110205823
Uống
Thuốc cốm uống
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 28 gói
Gói
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
908
PP2400331271
GNR1051
Bloktiene 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
535110067823
Uống
Viên nén nhai
Actavis LTD.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
13.000
6.000
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
909
PP2400331272
GNR1052
Solmonte 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
893110113624
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
Viên
61.000
3.445
210.145.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
910
PP2400331273
GNR1053
Mibelet
Nebivolol
5mg
893110461124 (VD-32411-19)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
18.000
1.575
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
911
PP2400331274
GNR1054
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/ 2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
1.800
23.000
41.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
912
PP2400331275
GNR1055
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14 (Cv gia hạng Số:86/QĐ-QLD;24/02/2022)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd.,
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.250
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
913
PP2400331276
GNR1056
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6.600
39.800
262.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
914
PP2400331277
GNR1057
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
(35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
10.240
36.950
378.368.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
915
PP2400331278
GNR1058
Antigmin
Neostigmin methylsulfat
2,5mg/ml
893114148324 (VD-26748-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.420
7.700
18.634.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
916
PP2400331279
GNR1059
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.400
3.992
21.556.800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
917
PP2400331280
GNR1060
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25 mg/1ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
5.020
5.460
27.409.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
918
PP2400331285
GNR1065
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
10mg
893110149723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.982
119.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
919
PP2400331286
GNR1066
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
46.500
3.000
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
920
PP2400331287
GNR1067
VitPP
Nicotinamid
500mg
VD-23497-15 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2,4,6,10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
200
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
921
PP2400331288
GNR1068
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
111.200
650
72.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
922
PP2400331289
GNR1069
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
20mg
893110458024 (VD-32593-19)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
66.000
504
33.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
923
PP2400331290
GNR1070
Fascapin - 10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
uống
Viên nén bao phim
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
120.000
450
54.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
924
PP2400331291
GNR1071
Fascapin - 20
Nifedipin
20mg
VD-18629-13
uống
Viên nén bao phim
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
60.000
500
30.000.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
925
PP2400331292
GNR1072
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
890110999824 (VN-20320-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Lọ
200
270.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
926
PP2400331293
GNR1073
Nimovaso sol
Nimodipin
30mg/10ml
893110346423 (VD-26126-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống × 10ml/ ống
Ống
650
15.750
10.237.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
927
PP2400331294
GNR1074
Kagawas-150
Nizatidin
150mg
VD-30342-18
Uống
Viên nang cứng (vàng - nâu)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.450
10.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
928
PP2400331295
GNR1075
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
7.350
17.050
125.317.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
929
PP2400331296
GNR1076
Noradrenalin 10mg/10ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
10mg/10ml
893110250824
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
200
145.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
930
PP2400331297
GNR1077
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/ml
893110750024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
1.350
7.000
9.450.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
931
PP2400331300
GNR1080
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
186.200
688
128.105.600
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
932
PP2400331301
GNR1081
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1.150
6.878
7.909.700
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
933
PP2400331303
GNR1083
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
500.000UI
VD-24878-16
Uống
Viên bao đường
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
16.000
640,5
10.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
934
PP2400331305
GNR1085
Vaginapoly
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
893110932324 (VD-16740-12)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
46.500
4.190
194.835.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
935
PP2400331306
GNR1086
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
300110010524 (VN-21788-19)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
France
H/2 vỉ x 6 viên
Viên
25.000
9.500
237.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
936
PP2400331307
GNR1087
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4.500
89.085
400.882.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
937
PP2400331308
GNR1088
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
893115489924 (VD-32957-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
35.000
309
10.815.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
938
PP2400331309
GNR1089
Floxtac 300
Ofloxacin
300 mg
893115648824
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.470
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
939
PP2400331310
GNR1090
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
893115440124
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
3.100
95.000
294.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
940
PP2400331311
GNR1091
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/ 100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
1.100
136.000
149.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
941
PP2400331312
GNR1092
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
400115010324 (VN-20993-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
6.350
52.900
335.915.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
942
PP2400331313
GNR1093
Olanzapin DWP 20mg
Olanzapin
20mg
893110172523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
987
65.142.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
943
PP2400331314
GNR1094
Ozanta
Olanzapin
10mg
VD-34846-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
230
7.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
944
PP2400331315
GNR1095
ZANOBAPINE
Olanzapin
10mg
VN-16470-13(Cv gia hạng Số:62/QĐ-QLD; 08/02/2023)
Uống
viên nén phân tán
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
882
39.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
945
PP2400331316
GNR1096
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.100
88.000
184.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
946
PP2400331317
GNR1097
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
893110058424 (VD-24136-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
2.950
5.670
16.726.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
947
PP2400331318
GNR1098
Vacoomez 40
Omeprazol
40mg
893110324224
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
265.000
284
75.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
948
PP2400331319
GNR1099
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19 (Có báo cáo tồn kho)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
865.000
159
137.535.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
949
PP2400331320
GNR1100
Omeprazole STADA 40 mg
Omeprazol
40mg
VD-29981-18 (gia hạn 31/12/2024)
Uống
viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.590
114.750.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
950
PP2400331323
GNR1103
Zofra ODT 8
Ondansetron
8mg
VN-21815-19
Uống
Viên nén phân tán
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
7.998
11.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
951
PP2400331324
GNR1104
Amerisen
Otilonium bromide
40mg
VD-34927-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.330
16.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
952
PP2400331325
GNR1105
Omeusa
Oxacilin
1000mg
VN-20402-17 (Có công văn gia hạn)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
3.500
75.000
262.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
953
PP2400331326
GNR1106
Oxacillin 0,5g
Oxacilin
500mg
893110595924 (VD-26161-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
350
31.500
11.025.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
954
PP2400331327
GNR1107
Oxacilina Area 250 Capsules
Oxacillin 250mg (tương đương với Oxacillin natri monohydrat 275mg)
250mg
594110348324
uống
Viên nang
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
500
3.000
1.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
955
PP2400331329
GNR1109
Oxacilina Area 500 Capsules
Oxacillin 500mg (tương đương với Oxacillin natri monohydrat 550mg)
500mg
594110348424
uống
Viên nang
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
500
5.000
2.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
956
PP2400331330
GNR1110
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI/ ml
400114074223
Tiêm
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
8.550
11.000
94.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
957
PP2400331331
GNR1111
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
96.000
6.736
646.656.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
958
PP2400331332
GNR1112
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
893114305223 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
28.000
2.800
78.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
959
PP2400331333
GNR1113
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.500
6.489
35.689.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
960
PP2400331334
GNR1114
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/1,5ml
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
0,075mg/1,5ml
893110208523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,5ml
Lọ
500
231.000
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
961
PP2400331335
GNR1115
Imazicol 20
Pantoprazol
20mg
VD-35946-22
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 07 viên
Viên
36.000
1.545
55.620.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
962
PP2400331337
GNR1117
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
775
15.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
963
PP2400331338
GNR1118
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
18.800
3.465
65.142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
964
PP2400331340
GNR1120
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.337.000
950
1.270.150.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
965
PP2400331341
GNR1121
Paracetamol infusion 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
500mg/ 50ml
VD-35890-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
H/36 túi x 50ml
Túi
11.100
11.000
122.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
966
PP2400331342
GNR1122
Kidopar
Paracetamol
120mg/5ml
VN-19837-16
Uống
Hỗn dịch uống
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 1 chai 100ml
Chai
2.500
99.000
247.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
967
PP2400331344
GNR1124
Tahero 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg/ 5ml
VD-29080-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
H/30 ống x 5ml
Ống
45.000
4.800
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
968
PP2400331345
GNR1125
Sara for Children
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/5ml; 60ml
VD-28619-17 (893100623624)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3.700
18.199
67.336.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
969
PP2400331346
GNR1126
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml; 60ml
VD-29552-18 (893100623524)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
4.000
11.399
45.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
970
PP2400331348
GNR1128
Pallas 250mg
Paracetamol
250mg/5ml
VD-34660-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Ống 10ml
61.000
5.774
352.214.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
971
PP2400331349
GNR1129
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.500
2.258
14.677.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
972
PP2400331350
GNR1130
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
4.300
2.641
11.356.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
973
PP2400331351
GNR1131
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.300
1.890
10.017.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
974
PP2400331352
GNR1132
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.555.000
550
1.405.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
975
PP2400331353
GNR1133
APOTEL
Paracetamol (acetaminophen)
1000mg/ 6,7ml
VN-15157-12
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 ống
Ống
8.100
44.499
360.441.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
976
PP2400331354
GNR1134
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
VD-21138-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1.120.000
486
544.320.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
977
PP2400331356
GNR1136
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
893100041023
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
644.000
1.650
1.062.600.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
978
PP2400331357
GNR1137
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
893100040923
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
494.000
840
414.960.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
979
PP2400331358
GNR1138
Paracetamol A.T inj
Paracetamol (acetaminophen)
300mg/2ml
893110203524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
2.500
6.300
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
980
PP2400331359
GNR1139
Sacendol 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
893100714824
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200gói x 1gam
Gói
65.000
284
18.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
981
PP2400331360
GNR1140
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.600
1.890
10.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
982
PP2400331361
GNR1141
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
6.250
1.659
10.368.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
983
PP2400331362
GNR1142
Panactol
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-18743-13 (Có công văn gia hạn)
Uống
Viên nén dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
700.000
91
63.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
984
PP2400331363
GNR1143
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
VD-22791-15 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g
Gói
190.000
1.323
251.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
985
PP2400331365
GNR1145
Pallas 250mg
Paracetamol
250mg/5ml
VD-34660-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5 ml
Ống
32.000
1.785
57.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
986
PP2400331366
GNR1146
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
250 mg/10ml
VD-21507-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
4.410
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
987
PP2400331367
GNR1147
Paracetamol 500mg/50ml
Paracetamol
500mg/50ml
893110156123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
3.850
11.050
42.542.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
988
PP2400331368
GNR1148
Pallas 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
250mg/5ml; 100ml
VD-34660-20
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
8.500
54.495
463.207.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
989
PP2400331369
GNR1149
Vinpamol
Paracetamol
250mg/5ml
893100219723
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 Gói x 5 ml
Gói
240.000
1.980
475.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
990
PP2400331370
GNR1150
Parazacol 750
Paracetamol (acetaminophen)
10mg/ml; 75ml
VD-26287-17 (CV gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Lọ 75ml
Lọ
7.360
29.500
217.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
991
PP2400331371
GNR1151
ACE Paediatric Drops
Paracetamol (acetaminophen)
80mg; 15ml
VN-23077-22
Uống
Hỗn dịch uống
Square Pharmaceutical Ltd
Bangladesh
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.500
23.000
80.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
992
PP2400331372
GNR1152
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
650mg
VN-22886-21
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
400.500
1.200
480.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
993
PP2400331373
GNR1153
Befadol Kid
Paracetamol micronized
150mg/5ml
VD-22446-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
195.000
3.570
696.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
994
PP2400331374
GNR1154
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
VD-23227-15 (Có công văn gia hạn)
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói, 25 gói, 30 gói x 1g
Gói
105.500
2.800
295.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
995
PP2400331375
GNR1155
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
893100095323
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
190
11.400.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
996
PP2400331377
GNR1157
Sacendol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
150mg + 1mg
VD-34318-20
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50gói x 1gam
Gói
128.500
695
89.307.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
997
PP2400331378
GNR1158
Cobimol
Paracetamol + chlorpheniramin
100mg + 2mg
VD-24212-16
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1,6g
Gói
25.000
1.260
31.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
998
PP2400331379
GNR1159
Andol S
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
500mg + 4mg + 10mg
893100096923 (VD-23570-15)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
30.000
966
28.980.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
999
PP2400331380
GNR1160
Euquimol
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
160mg + 1mg + 2,5mg
VD-25105-16
Uống
Bột pha uống
Công Ty CPDP 2/9
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
36.000
2.300
82.800.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1000
PP2400331381
GNR1161
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate
500mg; 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
133.000
3.600
478.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1001
PP2400331382
GNR1162
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 15mg
VD-31236-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.080
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1002
PP2400331383
GNR1163
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 10mg
893111203724 (VD-29694-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
38.000
2.100
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1003
PP2400331384
GNR1164
New Ameflu PM
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
325mg + 25mg + 5mg
VD-25234-16
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.300
2.000
36.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1004
PP2400331385
GNR1165
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
250mg + 100mg
VD-30599-18 (893100339124)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g
Gói
39.500
3.800
150.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1005
PP2400331386
GNR1166
Maxibumol fort
Paracetamol + ibuprofen
500mg + 200mg
VD-32548-19 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 199)
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1 g
Gói
32.000
6.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1006
PP2400331387
GNR1167
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol + ibuprofen
500mg + 150mg
893100245623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
82.000
777
63.714.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1007
PP2400331388
GNR1168
Hapacol đau nhức
Paracetamol + ibuprofen
325mg + 200mg
VD-20569-14 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
31.000
329
10.199.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1008
PP2400331389
GNR1169
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325 mg + 400mg
893110371523 (SĐK cũ: VD-30501-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
68.000
3.050
207.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1009
PP2400331390
GNR1170
Parametho DWP 300/380 mg
Paracetamol + Methocarbamol
300mg + 380mg
893110233324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
903
27.090.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1010
PP2400331391
GNR1171
Meyerexcold
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
650mg, 10mg, 20mg
893110567524 (VD-33828-19)
Uống
Viên
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.900
1.650
59.235.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1011
PP2400331392
GNR1172
Tatanol Ultra
Paracetamol + tramadol
325mg + 37,5mg
893111495324 (VD-28305-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
2.100
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1012
PP2400331396
GNR1176
SaviDopril 4
Perindopril
4mg
VD-23011-15 (CV gia hạn SĐK số 201/QĐ-QLD đến 20/4/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
720
10.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1013
PP2400331397
GNR1177
Oceperido
Perindopril
4mg
VD-32181-19
Uống
Viên hòa tan nhanh
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.880
259.200.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1014
PP2400331398
GNR1178
PERISAVI 5
Perindopril arginin
5mg
893110542124 (VD-33529-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.300
258.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1015
PP2400331399
GNR1179
Perindopril OD DWP 5 mg
Perindopril
5mg
893110236523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
58.000
2.982
172.956.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1016
PP2400331407
GNR1187
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.510
135.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1017
PP2400331409
GNR1189
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
8mg + 2,5mg
383110130924 (VN-21714-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.600
19.200.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1018
PP2400331410
GNR1190
Coperil plus
Perindopril + indapamid
4mg + 1,25mg
VD-23386-15 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
2.100
10.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1019
PP2400331411
GNR1191
Apicorsyl Plus 2/0,625
Perindopril + indapamid
2mg + 0,625mg
893110359424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.225
28.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1020
PP2400331412
GNR1192
Belperi
Perindopril + indapamid
3,338mg (4mg) + 1,25mg
VN-19057-15, CV gia hạn 05 năm số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Uống
Viên nén
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
3.190
105.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1021
PP2400331413
GNR1193
Apiperin Ex 10/2,5
Perindopril + indapamid
10mg + 2,5mg
893110727624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.900
9.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1022
PP2400331414
GNR1194
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril + indapamid
8mg + 2,5mg
893110210823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
3.400
78.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1023
PP2400331418
GNR1198
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
893112156524 (SĐK cũ VD-26868-17)
Uống
Viên nén
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
229.500
315
72.292.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1024
PP2400331420
GNR1200
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
100
194.500
19.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1025
PP2400331421
GNR1201
Vik 1 inj
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
7.100
12.320
87.472.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1026
PP2400331422
GNR1202
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
21.000
1.020
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1027
PP2400331423
GNR1203
Arduan
Pipecuronium Bromide
4mg
VN-19653-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Lọ
260
58.000
15.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1028
PP2400331424
GNR1204
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
2g
893110541124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
4.000
65.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1029
PP2400331425
GNR1205
Piperacilin 1g
Piperacilin (dạng piperacilin natri)
1g
VD-26908-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
52.500
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1030
PP2400331426
GNR1206
Pidisai Inj. 1g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin na tri)1g
1g
VN-22191-19
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Penmix Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
64.995
64.995.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1031
PP2400331427
GNR1207
Vitazovilin
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri + tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
2g + 0,25g
893110099523 (VD-18409-13 )
Tiêm tĩnh mạch và truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
74.000
74.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1032
PP2400331429
GNR1209
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
3g + 0,375g
893110437124 (SĐK cũ: VD-25700-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
105.000
630.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1033
PP2400331430
GNR1210
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm/ truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
5.000
68.250
341.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1034
PP2400331431
GNR1211
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
178.000
2.250
400.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1035
PP2400331432
GNR1212
Apratam
Piracetam
400mg
VN-15827-12
Uống
Viên nang cứng
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 03 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
viên
108.000
1.600
172.800.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1036
PP2400331433
GNR1213
Roxcetam
Piracetam
400mg
893110757724
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
137.000
650
89.050.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1037
PP2400331434
GNR1214
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18 (Quyết định gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.000
1.200
104.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 3
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1038
PP2400331435
GNR1215
Collamino 1200
Piracetam
1200mg
VD-36072-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
630
54.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1039
PP2400331436
GNR1216
A.T Cetam 400
Piracetam
400mg/ 10ml
VD-25626-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
42.000
4.200
176.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1040
PP2400331437
GNR1217
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.400
31.600
44.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1041
PP2400331438
GNR1218
Ulcogen 800mg
Piracetam
800mg/8ml
VD-25548-16
Uống
dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa
Ống
32.200
7.990
257.278.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
Nhóm 4
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1042
PP2400331439
GNR1219
A.T Cetam 400
Piracetam
400mg/10ml
VD-25626-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
26.000
4.200
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1043
PP2400331441
GNR1221
Vinphacetam
Piracetam
2g/10ml
893110306523 (VD-23091-15) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
2.500
5.200
13.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1044
PP2400331442
GNR1222
Utrupin 800
Piracetam
800mg
893110449624 (SĐK cũ: VD-32052-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
370
40.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1045
PP2400331443
GNR1223
Lifecita 800 DT.
Piracetam
800mg
VD-33595-19 (893110631624)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
4.683
187.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1046
PP2400331444
GNR1224
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14; (QĐ gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
1.200
192.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1047
PP2400331445
GNR1225
Painnil
Piroxicam
20mg
VN-23073-22
Uống
Viên nén
S.C.Slavia Pharma S.R.L
Romania
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
4.500
76.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1048
PP2400331447
GNR1227
Fubyha 20mg
Piroxicam 20mg
20mg
VD-35065-21
Uống
Viên phân tán trong nước
Công ty cp dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 01, 02, 03, 05, 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
2.450
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1049
PP2400331448
GNR1228
Reumoxican
Piroxicam
20mg
560110011523
Uống
Viên nén phân tán
Medinfar Manufacturing S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
7.480
314.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1050
PP2400331449
GNR1229
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
10mg
893110221123
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.680
10.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1051
PP2400331450
GNR1230
Toricam capsules 20mg
Piroxicam
20mg
VN-15808-12
Uống
Viên nang
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
27.300
4.580
125.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1052
PP2400331451
GNR1231
Novotane Ultra
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
(4mg+3mg)/ml; 1ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml
Chai/lọ/ống
2.000
10.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1053
PP2400331452
GNR1232
Novotane Ultra
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
(4mg+3mg)/ml; 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Chai/lọ/ống
3.300
47.500
156.750.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1054
PP2400331453
GNR1233
RESINCALCIO
Polystyren
99,75g/ 100g bột; 15g
VN-22557-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 26 gói x 15g
Gói
100
108.497
10.849.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1055
PP2400331454
GNR1234
Kazelaxat
Polystyren
15g
893110616124 (Số cũ: VD-32724-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
300
42.000
12.600.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1056
PP2400331455
GNR1235
Povidone
Povidon iodin
10%/ 20ml
893100041923 (SĐK cũ: VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 Chai x 20ml
Lọ
2.500
4.410
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1057
PP2400331457
GNR1237
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%; 500ml
VD-21325-14 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3.800
44.602
169.487.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1058
PP2400331458
GNR1238
Povidone
Povidon iodin
10%, 30ml
893100041923 (SĐK cũ: VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 30ml
Chai
2.200
4.977
10.949.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1059
PP2400331459
GNR1239
TP Povidon iod 7,5%
Povidon Iod
7,5g/100ml
893100443924 (VD-31199-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
11.000
16.000
176.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1060
PP2400331461
GNR1241
Povidone iodine 10%
Povidon iodin
10%;140ml
VD-32971-20
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Chai 140ml
Chai
1.550
26.880
41.664.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1061
PP2400331462
GNR1242
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim Clorid
500mg
890110768424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
1.170
81.000
94.770.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1062
PP2400331463
GNR1243
Pravastatin STELLA 10 mg
Pravastatin sodium
10mg
893110462523
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.200
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1063
PP2400331464
GNR1244
Stavacor
Pravastatin
20mg
VD-30152-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
6.350
50.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1064
PP2400331465
GNR1245
Stavacor
Pravastatin
10mg
VD-30151-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
4.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1065
PP2400331466
GNR1246
Biovacor
Pravastatin
30mg
VD-35708-22
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
2.940
67.620.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1066
PP2400331467
GNR1247
Hypevas 5
Pravastatin
5mg
VD-35182-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.134
20.412.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1067
PP2400331468
GNR1248
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.250
8.400
10.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1068
PP2400331469
GNR1249
Mitipreni 10mg ODT
Prednisolon acetat (natri phosphate)
10mg
VD-36255-22
Uống
Viên hòa tan nhanh
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ – CHI NHÁNH NHÀ MÁY USARICHPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.250
243.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1069
PP2400331472
GNR1252
Prednisolone 5mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
5mg
893110374323 (VD-24887-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
320.000
88
28.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1070
PP2400331473
GNR1253
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.000
2.100
96.600.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1071
PP2400331474
GNR1254
PRELYNCA
Pregabalin
150mg
VN-23088-22 theo quyết định số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022 V/v ban hành danh mục 133 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 108.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2.500
14.650
36.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1072
PP2400331475
GNR1255
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
710
30.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1073
PP2400331476
GNR1256
Winlin 25
Pregabalin
25mg
893110941224
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.050
41.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1074
PP2400331478
GNR1258
Prega 100
Pregabalin
100mg
890110014124 (VN-19975-16)
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
8.400
60.480.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1075
PP2400331479
GNR1259
Demencur 300
Pregabalin
300mg
VD-32873-19
Uống
Viên
Công Ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
10.500
10.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1076
PP2400331480
GNR1260
PRELYNCA
Pregabalin
75mg
520110141623 theo quyết định số 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023 V/v ban hành danh mục 96 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.3
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
31.000
4.200
130.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1077
PP2400331481
GNR1261
Lirystad 150
Pregabalin
150mg
893110096124 (VD-30107-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
7.500
11.500
86.250.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1078
PP2400331482
GNR1262
Detanana
Pregabalin
100mg/5ml
893110149224
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2.530
8.500
21.505.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1079
PP2400331483
GNR1263
PRELYNCA
Pregabalin
50mg
VN-23232-22 theo quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 V/v ban hành danh mục 134 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110.1
Uống
Viên nang cứng
Pharmathen International S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1080
PP2400331484
GNR1264
Probenecid Hera
Probenecid
500mg
893110957324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
4.500
99.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1081
PP2400331486
GNR1266
POSTCARE GEL
Progesteron
0,8g/80g
VD-27215-17
Bôi ngoài da
Gel
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 80 gam
Tuýp
350
148.000
51.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1082
PP2400331490
GNR1270
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/1ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
410
25.000
10.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1083
PP2400331491
GNR1271
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-35649-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Chai 50, 100,200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
Viên
39.100
585
22.873.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1084
PP2400331492
GNR1272
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
21.800
735
16.023.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1085
PP2400331493
GNR1273
Martaz
Rabeprazol natri
20mg
VD-26500-17
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
750
30.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1086
PP2400331495
GNR1275
Rabeto-40
Rabeprazol
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
H/10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
8.500
59.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1087
PP2400331496
GNR1276
Rabepagi 10
Rabeprazol
10mg
893110431224 (SĐK cũ: VD-28832-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
884
68.952.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1088
PP2400331497
GNR1277
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
383110528424 (VN-21084-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
28.000
6.400
179.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1089
PP2400331498
GNR1278
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
383110528524 (VN-21085-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
15.000
7.200
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1090
PP2400331500
GNR1280
Racesec
Racecadotril
10mg
893110701624 (SĐK cũ: VD-27715-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
13.500
3.500
47.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1091
PP2400331501
GNR1281
Racesec
Racecadotril
30mg
893110197924 (SĐK cũ: VD-27717-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1092
PP2400331502
GNR1282
GENSLER
Ramipril
5mg
VD-27439-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.350
9.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1093
PP2400331503
GNR1283
Heraace T 5
Ramipril
5mg
893110955824
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.300
19.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1094
PP2400331504
GNR1284
Ramipril 10mg
Ramipril
10mg
VD-34207-20
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.600
64.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1095
PP2400331505
GNR1285
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
10mg
893110004723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.885
31.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1096
PP2400331506
GNR1286
Ramipril Cap DWP 5mg
Ramipril
5mg
VD-35851-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.499
9.996.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1097
PP2400331507
GNR1287
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
13.000
4.389
57.057.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1098
PP2400331508
GNR1288
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
9.500
3.200
30.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1099
PP2400331509
GNR1289
Dasguto 2
Repaglinid
2mg
893110454123
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
5.950
14.875.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1100
PP2400331510
GNR1290
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinid
0,5mg
VN-23164-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1101
PP2400331511
GNR1291
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.100
65.000
136.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1102
PP2400331512
GNR1292
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
42.600
6.900
293.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1103
PP2400331513
GNR1293
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
14.900
21.000
312.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1104
PP2400331514
GNR1294
SAVIRISONE 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
1.500
22.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1105
PP2400331515
GNR1295
SaViRisone 5
Risedronat
5mg
VD-23013-15
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
6.300
81.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1106
PP2400331517
GNR1297
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
3.500
11.361
39.763.500
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1107
PP2400331518
GNR1298
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
1.200
9.825
11.790.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1108
PP2400331519
GNR1299
Susol 20
Rivaroxaban
20mg
893110293224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ × 14 viên
Viên
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1109
PP2400331521
GNR1301
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.900
42.500
80.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1110
PP2400331522
GNR1302
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
5mg
VD-35481-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
900
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1111
PP2400331523
GNR1303
Sterolow 20
Rosuvastatin
20mg
893110071124 (VD-28044-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
504
70.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1112
PP2400331524
GNR1304
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
10mg
VD-35479-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
345.000
680
234.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 3
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1113
PP2400331525
GNR1305
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
10mg
893110045824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.500
1.491
120.025.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1114
PP2400331526
GNR1306
Stilux - 60
Rotundin
60mg
VD-20340-13 (gia hạn đến 30/12/2025; QĐ 854)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
92.600
600
55.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1115
PP2400331527
GNR1307
Rupafin
Rupatadine
10mg
VN-19193-15 (840110076423)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Spain
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.500
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1116
PP2400331528
GNR1308
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU; 1g
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
gói
193.000
4.599
887.607.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1117
PP2400331530
GNR1310
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
6.780
271.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1118
PP2400331531
GNR1311
Duolin Respules
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg)/ 2.5ml
VN-22303-19
Hít
Dung dịch khí dung
Cipla Ltd
India
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml
Ống
105.000
11.190
1.174.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 5
18 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1119
PP2400331532
GNR1312
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/5ml
VD-35063-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.680
105.000
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1120
PP2400331533
GNR1313
Atisalbu
Salbutamol sulfat
4mg/10ml
893115277823
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
30.000
5.187
155.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1121
PP2400331534
GNR1314
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
893115277823
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1122
PP2400331535
GNR1315
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml; 100ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 chai 100ml
Chai
7.700
29.967
230.745.900
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1123
PP2400331536
GNR1316
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
125.500
500
62.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1124
PP2400331537
GNR1317
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg; 2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
50.000
4.410
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1125
PP2400331538
GNR1318
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
34.500
8.400
289.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1126
PP2400331539
GNR1319
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
10.300
4.410
45.423.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1127
PP2400331541
GNR1321
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
28.860
48.600
1.402.596.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1128
PP2400331543
GNR1323
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(0,45g + 9,6mg)/ 15g
VD-23251-15 (gia hạn đến 22/03/2026; QĐ 132)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
6.600
14.200
93.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1129
PP2400331545
GNR1325
Atiferlit
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
50 mg
VD-34132-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1130
PP2400331546
GNR1326
Atiferlit
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%)
50 mg
VD-34132-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
4.000
4.500
18.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1131
PP2400331547
GNR1327
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
100mg + 350mcg
893110044924
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.900
73.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1132
PP2400331548
GNR1328
GONSA SAFLIC
Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose; Acid folic
357mg; 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
146.000
5.500
803.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1133
PP2400331549
GNR1329
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
230.900
630
145.467.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1134
PP2400331550
GNR1330
Humared
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 1,5mg
893110394723 (VD-22180-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Viên
35.000
525
18.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1135
PP2400331551
GNR1331
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
322mg + 350mcg
VD-35844-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
54.300
798
43.331.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1136
PP2400331552
GNR1332
Bifehema
Sắt gluconat (tương đương với sắt 50mg)+ Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)+ Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg)
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
29.000
3.297
95.613.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1137
PP2400331553
GNR1333
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml
893100148824
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
64.000
3.780
241.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1138
PP2400331555
GNR1335
Relahema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
(298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg); 7,5mg
VD-30246-18 (SĐK gia hạn: 893100626524)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 7,5ml Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml
Ống
8.000
3.500
28.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1139
PP2400331556
GNR1336
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 1,33mg + 0,70mg
VN-19096-15
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
France
H/2 vỉ x 10 ống x 10ml
Ống
10.000
5.150
51.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1140
PP2400331558
GNR1338
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
800mg/15ml
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
10.000
9.450
94.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1141
PP2400331559
GNR1339
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
114mg + 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1142
PP2400331561
GNR1341
VUPU
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg
200mg + 0,4mg
893100417524 (VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1143
PP2400331564
GNR1344
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423 (VN-21365-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
980
17.310
16.963.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1144
PP2400331565
GNR1345
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên, Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
5.200
1.092
5.678.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1145
PP2400331566
GNR1346
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
383110025323
Uống
Viên nén bao phim
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.200
8.700
45.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1146
PP2400331567
GNR1347
Seaoflura
Sevofluran
250ml
VN-17775-14
Dạng hít
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
H/1 chai x 250ml
Chai
232
1.523.550
353.463.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1147
PP2400331568
GNR1348
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
85.000
4.935
419.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1148
PP2400331570
GNR1350
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.800
5.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1149
PP2400331572
GNR1352
Flathin 125 mg
Simethicon
125mg
VD-35302-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
1.197
49.077.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1150
PP2400331573
GNR1353
Simecol
Simethicon
40mg/ml; 15ml
VD-33279-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai/ Lọ
2.500
21.000
52.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1151
PP2400331574
GNR1354
Airflat
Simethicon
Mỗi gói 1,2ml chứa: 80mg
VD-34405-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml
Gói
40.000
3.500
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1152
PP2400331575
GNR1355
SIMVASTATIN SAVI 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
4.000
284.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1153
PP2400331576
GNR1356
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
893110543624 (VD-25275-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
639
27.477.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1154
PP2400331577
GNR1357
SIMVOFIX 10/10 MG
Simvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.120
4.240.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1155
PP2400331578
GNR1358
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
14.500
275.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1156
PP2400331579
GNR1359
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-21484-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
2.169
26.028.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1157
PP2400331580
GNR1360
Mebisita 50
Sitagliptin phosphat monohydrat tương đương Sitagliptin`
50mg
VD-35053-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
7.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1158
PP2400331582
GNR1362
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100685724 (VD-21380-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 gói x 5g
Gói
113.500
493,5
56.012.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1159
PP2400331583
GNR1363
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
3,3%/500ml
893110039723
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
720
14.490
10.432.800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1160
PP2400331584
GNR1364
Rovagi 0,75
Spiramycin
750.000 UI
893110310924 (SĐK cũ: VD-22798-15)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10, 15, 20, 28, 30, 40, 50 gói x 2,5g
Gói
18.000
1.680
30.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1161
PP2400331585
GNR1365
Rovagi 1,5
Spiramycin
1.500.000UI
VD-22799-15 (gia hạn đến 26/09/2027, QĐ 574)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
1.460
59.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1162
PP2400331586
GNR1366
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
149.000
1.990
296.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1163
PP2400331587
GNR1367
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750.000 IU + 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P .A
Italy
H/2 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
6.800
176.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1164
PP2400331588
GNR1368
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
67.200
3.125
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1165
PP2400331590
GNR1370
VAGASTAT
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
32.000
4.200
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1166
PP2400331591
GNR1371
Arges
Sucralfat
1g/15ml
VD-34129-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
31.000
4.389
136.059.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1167
PP2400331592
GNR1372
Roshaito
Sucralfat
1g/ 2,6g
893100372524
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
10.000
1.230
12.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1168
PP2400331593
GNR1373
Roshaito
Sucralfat
1000mg/ 2g
893100372524
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
20.500
1.230
25.215.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1169
PP2400331595
GNR1375
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%, 20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/1 tuýp x 20 gam
Tuýp
1.000
18.900
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1170
PP2400331597
GNR1377
Bixazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg),10ml
893110921224 (VD-32509-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1171
PP2400331599
GNR1379
Supertrim
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Uống
Thuốc bột uống
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,6g
Gói
39.000
1.890
73.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1172
PP2400331600
GNR1380
Sulpiride STELLA 50 mg
Sulpiride
50mg
893110915024 (VD-25028-16)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
525
12.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1173
PP2400331601
GNR1381
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
23.500
441
10.363.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1174
PP2400331602
GNR1382
Curosurf
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
120mg/ 1,5ml
VN-18909-15
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
20
13.990.000
279.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1175
PP2400331605
GNR1385
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 5g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
57.000
11.400.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 5
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1176
PP2400331606
GNR1386
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
30mg/100g; 12g
VD-26261-17
Thuốc mỡ bôi da
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
Tuýp
500
298.000
149.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1177
PP2400331607
GNR1387
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
100
244.799
24.479.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1178
PP2400331608
GNR1388
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
0,4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
12.000
132.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1179
PP2400331609
GNR1389
Telpharusa 40
Telmisartan
40mg
893110147823
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
79.000
1.500
118.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1180
PP2400331610
GNR1390
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
1.491
146.118.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1181
PP2400331611
GNR1391
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.290
116.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1182
PP2400331612
GNR1392
SaVi Telmisartan 80
Telmisartan
80mg
893110678724 (VD-26258-17)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
795
19.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1183
PP2400331613
GNR1393
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-22763-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
9.300
269.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1184
PP2400331614
GNR1394
Telsar-H 40/12.5
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VN-22528-20
Uống
Viên nén
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
998
11.976.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1185
PP2400331615
GNR1395
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
32.000
4.284
137.088.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1186
PP2400331616
GNR1396
Prunitil
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
61.000
430
26.230.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1187
PP2400331617
GNR1397
Telsol plus 80mg/25mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
VN-23033-22
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A. (Cơ sở xuất xưởng lô: Inbiotech Ltd., địa chỉ: 7 Sheinovo Str., 1504 Sofia, Bulgaria)
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
17.000
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1188
PP2400331618
GNR1398
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
300mg
893110364624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
98.000
1.185
116.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1189
PP2400331619
GNR1399
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.600
2.079
130.145.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1190
PP2400331620
GNR1400
Tilcotil
Tenoxicam
20mg
VN-18337-14
Uống
Viên nén bao phim
Cenexi S.A.S
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.050
7.800
242.190.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1191
PP2400331621
GNR1401
Tenonic
Tenoxicam
20mg
VD-22342-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
H/10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
3.192
35.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1192
PP2400331622
GNR1402
Mudisil 250
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid)
250mg
893110239323
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.140
30.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1193
PP2400331623
GNR1403
Arimenus 5mg
Terbutalin
5mg/10ml
VD-29701-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
5.950
105.000
624.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1194
PP2400331625
GNR1405
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%, 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
H/100 tuýp x 5 gam
Tuýp
3.150
3.150
9.922.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
48 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1195
PP2400331628
GNR1408
GLOCKNER-10
Methimazol (Thiamazol)
10mg
893110660624 (VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.890
13.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1196
PP2400331629
GNR1409
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
6.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1197
PP2400331630
GNR1410
Sciomir
Thiocolchicoside
2mg/ml
VN-16109-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
Hộp 6 ống 2ml
ống
700
32.000
22.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1198
PP2400331631
GNR1411
THIOCOLCHICOSIDE SAVI
Thiocolchicoside
4mg
VD-35213-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.700
3.998
1.282.158.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1199
PP2400331633
GNR1413
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
3.990
219.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1200
PP2400331634
GNR1414
JAVELIN 300
Tiaprofenic acid
300mg
893110064623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.800
19.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1201
PP2400331636
GNR1416
Midaman 1,5g/0,1g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
1,5g + 0,1g
893110391124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
15.000
96.000
1.440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1202
PP2400331637
GNR1417
Combikit 3,1g
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali)
3g + 0,1g
893110667524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 20ml
Lọ
1.200
103.000
123.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1203
PP2400331641
GNR1421
Tinidazol
Tinidazol
500mg/100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
1.100
16.380
18.018.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1204
PP2400331642
GNR1422
Tiram
Tiropramid hydroclorid
100mg
893110396923 (VD-25015-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
280.000
1.500
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1205
PP2400331644
GNR1424
Zenadine Cap
Tizanidin hydroclorid
6mg
893110762624
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
3.000
285.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1206
PP2400331645
GNR1425
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
4mg
893110272924
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
1.170
72.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1207
PP2400331646
GNR1426
MT - Tizanidin 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
893110241624
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu
Viên
120.000
2.400
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1208
PP2400331647
GNR1427
Eyetobrin 0,3%
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg
0,3%; 5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
8.000
34.200
273.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1209
PP2400331648
GNR1428
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
10.700
2.751
29.435.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1210
PP2400331649
GNR1429
Sun-toracin 60mg/50ml
Tobramycin
60mg/50ml
VD-34491-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 50ml; Hộp 1 chai x 50 ml
Chai/Túi
1.100
50.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1211
PP2400331651
GNR1431
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏH26:K26 mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
13.500
27.500
371.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1212
PP2400331652
GNR1432
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.500
47.300
260.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1213
PP2400331653
GNR1433
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)+ Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.300
6.405
27.541.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1214
PP2400331654
GNR1434
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
(0,3% + 0,1%); 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
5.200
26.500
137.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1215
PP2400331655
GNR1435
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.960
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1216
PP2400331659
GNR1439
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid Tranexamic
500mg
VN-20980-18
Tiêm hoặc uống
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italy
Hộp 5 ống 5ml
Ống
16.600
21.500
356.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1217
PP2400331660
GNR1440
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
1.505
11.287.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1218
PP2400331661
GNR1441
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110414824 (VD-24750-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1.900
14.000
26.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1219
PP2400331662
GNR1442
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
11.700
1.267
14.823.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1220
PP2400331663
GNR1443
Fiborize
Acid tranexamic
650mg
893110696224 (SĐK cũ:VD-28722-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
4.150
58.100.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1221
PP2400331664
GNR1444
Medisamin 250mg
Tranexamic acid
250mg
893110491124 (VD-26346-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp/10 vĩ x 10v
Viên
12.400
1.470
18.228.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1222
PP2400331666
GNR1446
Amcinol - Paste
Triamcinolon acetonid
Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg
VD-34334-20
Dùng ngoài
Gel
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
1.300
12.000
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1223
PP2400331667
GNR1447
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
VD-22324-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.695
16.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1224
PP2400331668
GNR1448
DECOLIC
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat)
24mg
893110199724
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1225
PP2400331669
GNR1449
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
200mg
300110182523
Uống
Viên nén không bao
Laboratoires BTT
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
5.500
6.180
33.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1226
PP2400331670
GNR1450
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
135.500
1.890
256.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1227
PP2400331671
GNR1451
Vartel 20mg
Trimetazidin
20mg
893110073324 (VD-25935-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
31.000
600
18.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1228
PP2400331673
GNR1453
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
5.410
124.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1229
PP2400331674
GNR1454
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
67.500
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1230
PP2400331675
GNR1455
A.T Urea 20%
Urea
2g, 10g
VD-33398-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
10.000
30.000
300.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1231
PP2400331676
GNR1456
Pms-Ursodiol C 500 mg
Ursodeoxycholic acid
500mg
VN-18409-14
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 Viên
Viên
12.000
25.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1232
PP2400331677
GNR1457
Unoursodiol-300
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-22278-19
Uống
Viên nén bao phim
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
4.500
40.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1233
PP2400331678
GNR1458
Ursokol 150
Ursodeoxycholic acid
150mg
VD-36147-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.195
20.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1234
PP2400331679
GNR1459
Galcholic 300
Ursodeoxycholic acid
300mg
893110332223 (VD-28543-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
21.000
2.352
49.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1235
PP2400331680
GNR1460
Galcholic 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
VD-28542-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
6.000
2.625
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1236
PP2400331681
GNR1461
Meyerursolic F
Acid ursodeoxycholic
500mg
893110407224 (VD-30051-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
8.950
35.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1237
PP2400331682
GNR1462
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
200mg
VN-22608-20
Uống
Viên nén
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1238
PP2400331683
GNR1463
Uruso
Ursodeoxycholic acid
100mg
VN-14659-12
Uống
Viên nén
Daewoong Pharmaceutical
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
5.900
35.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1239
PP2400331684
GNR1464
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 3,5,6,10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1240
PP2400331685
GNR1465
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
300mg
893114233623
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
1.995
87.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1241
PP2400331686
GNR1466
Epilepmat EC 500mg
Valproat natri
500mg
893114129023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
2.499
39.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1242
PP2400331688
GNR1468
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (SĐK cũ: VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
4.500
58.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1243
PP2400331689
GNR1469
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
3.680
62.560.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1244
PP2400331690
GNR1470
Valsartan stella 40mg
Valsartan
40mg
893110107923 (VD-26570-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
121.000
4.400
532.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1245
PP2400331691
GNR1471
Euvaltan 40
Valsartan
40mg
893110142124 (VD-30261-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vĩ, 3 vĩ x 10 viên
viên
40.000
1.640
65.600.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1246
PP2400331692
GNR1472
Hypetor 80
Valsartan
80mg
VD-36035-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
76.500
1.995
152.617.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1247
PP2400331693
GNR1473
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.125
73.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1248
PP2400331694
GNR1474
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.095
12.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1249
PP2400331696
GNR1476
Valcickeck H2
Valsartan + hydroclorothiazid
160mg + 12,5mg
890110014924 (VN-20012-16)
Uống
Viên nén bao phim
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.600
126.000.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1250
PP2400331697
GNR1477
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
7.450
208.600.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1251
PP2400331698
GNR1478
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
2.499
94.962.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1252
PP2400331699
GNR1479
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan + hydroclorothiazid
80 + 12.5mg
VN-15599-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.900
9.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1253
PP2400331700
GNR1480
Dembele-HCTZ
Valsartan; Hydroclorothiazid
160mg+25mg
VD-29716-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
5.800
11.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1254
PP2400331701
GNR1481
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
893115078524 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
9.500
16.000
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1255
PP2400331702
GNR1482
Novelcin 1000
Vancomycin*
1000mg
VD-34914-20
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
9.200
27.900
256.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1256
PP2400331703
GNR1483
Mocramide 50mg
Vildagliptin
50mg
893610358424
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
62.000
8.000
496.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 1
30 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1257
PP2400331704
GNR1484
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.500
7.500
116.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1258
PP2400331707
GNR1487
Vicebrol
Vinpocetin
5mg
VN-22699-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
24.500
2.400
58.800.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1259
PP2400331708
GNR1488
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
4000UI + 400UI
VD-29467-18 (Có công văn gia hạn)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
238.000
599
142.562.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1260
PP2400331709
GNR1489
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2500IU; 200IU
VD-19550-13 (893100341124)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
320
102.400.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1261
PP2400331710
GNR1490
Agivitamin B1
Vitamin B1
250mg
893110467824 (SĐK cũ: VD-25609-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
210
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1262
PP2400331711
GNR1491
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
6.700
620
4.154.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1263
PP2400331712
GNR1492
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
50mg
893100715324 (VD-21940-14)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
68.000
600
40.800.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1264
PP2400331713
GNR1493
Milgamma N
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
100mg + 100mg+ 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
3.000
21.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1265
PP2400331714
GNR1494
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Lọ
2.700
6.690
18.063.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1266
PP2400331715
GNR1495
Neutrifore
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
382.000
1.239
473.298.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1267
PP2400331716
GNR1496
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250 mg + 250 mg + 1000 mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
225.000
1.800
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1268
PP2400331717
GNR1497
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
452.000
2.000
904.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1269
PP2400331719
GNR1499
Tribcomplex
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-28800-18 (SĐK gia hạn: 893100198024)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.200
19.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1270
PP2400331720
GNR1500
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
893110212224 (VD-30648-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
865
51.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1271
PP2400331721
GNR1501
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg
VD-16608-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
300
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1272
PP2400331722
GNR1502
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg + 200mg + 0,5mg
VD-35852-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.785
160.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1273
PP2400331723
GNR1503
Trivit-B
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg; 50mg; 1000mcg
VN-19998-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
T.P.Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 ống 3ml
Ống
6.240
13.500
84.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1274
PP2400331724
GNR1504
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
110mg + 200mg + 500mcg
893100237523
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
1.900
494.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1275
PP2400331725
GNR1505
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg; 100mg; 150mcg.
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
235.000
1.100
258.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1276
PP2400331726
GNR1506
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
2.000
7.000
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1277
PP2400331728
GNR1508
Dodevifort medlac
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
10mg/2ml
893110391923 (SĐK cũ: VD-18568-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
2.500
26.600
66.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1278
PP2400331729
GNR1509
Bequantene
Vitamin B5
100mg
893100173424 (VD-25330-16)
Uống
Viên nén
C.ty CP dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp/2 vĩ x 10v
Viên
56.000
1.920
107.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1279
PP2400331731
GNR1511
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
50mg
893110715424 (VD-29947-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
24.000
600
14.400.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1280
PP2400331732
GNR1512
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
893100173424 (VD-25330-16)
Uống
Viên nang mềm,
C.ty CP dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp/5 vĩ , 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.430
14.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1281
PP2400331733
GNR1513
NeuroDT
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-32107-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
295.000
1.800
531.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1282
PP2400331734
GNR1514
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
630
28.350.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1283
PP2400331735
GNR1515
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
10mg + 940mg
VD-22507-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 viên
Viên
216.000
2.600
561.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1284
PP2400331736
GNR1516
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
viên
480.000
1.848
887.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1285
PP2400331737
GNR1517
SaVi C 500
Vitamin C
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
521.000
1.100
573.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1286
PP2400331738
GNR1518
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1000mg
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
391.400
1.900
743.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1287
PP2400331739
GNR1519
Cevit 500
Vitamin C
500mg/5ml
VD-23690-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Ống
17.800
1.155
20.559.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1288
PP2400331740
GNR1520
Suncevit
Vitamin C
100mg/5ml
VD-35611-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
ống
62.000
2.230
138.260.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1289
PP2400331741
GNR1521
Suncevit
Vitamin C
100mg/5ml
VD-35611-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml
ống
71.000
2.230
158.330.000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1290
PP2400331742
GNR1522
Uscadimin C 1G
Vitamin C
1000mg
893110553524 (VD-20402-13)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
248.000
749
185.752.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1291
PP2400331743
GNR1523
Ceelin
Vitamin C
100mg/5ml
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024)
Uống
Sirô
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
17.000
51.890
882.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
24 Tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1292
PP2400331744
GNR1524
Vitcbebe 300
Vitamin C
300mg
VD-23737-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
190.000
630
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1293
PP2400331745
GNR1525
Agi-Vitac
Vitamin C
500mg
893110380524 (SĐK cũ: VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
128.000
189
24.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1294
PP2400331746
GNR1526
Goldgro w
Vitamin D3 (cholecalciferol)
400UI
893110344723 (VD-20410-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp/3 vĩ x 10v
Viên
45.300
1.300
58.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1295
PP2400331747
GNR1527
Babi B.O.N
Vitamin D3 (cholecalciferol)
400IU/0,4ml
VD-24822-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 12ml
Chai
6.200
36.000
223.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1296
PP2400331749
GNR1529
Biotin
Vitamin H (B8)
5mg
893100173524 (VD-25844-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp/3 vĩ x 10v
Viên
31.000
1.500
46.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1297
PP2400331754
GNR1534
Mucome spray
Xylometazolin
1mg/1ml, 10ml
893110281723 (VD-24553-16)
Xịt mũi
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.200
27.000
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1298
PP2400331755
GNR1535
Nostravin
Xylometazolin
4mg/ 8ml
VD-24976-16 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
8.400
8.000
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK
Nhóm 4
24 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
1299
PP2400331756
GNR1536
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
5mg/10ml
893100040223 (VD-23444-15)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
13.000
19.500.000
Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm
Nhóm 2
36 tháng
18 Tháng
359/QĐ-SYT
25/04/2025
Sở Y tế tỉnh Đắk Nông
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây