Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 09:21 07/11/2024 | 09:00 11/11/2024 | 09:00 14/11/2024 | 09:00 11/11/2024 | 09:00 14/11/2024 | Gia hạn để đủ thời gian làm rõ Hồ sơ mời thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ E-HSMT như file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | LÀM RÕ |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Ngày 07/11/2024 chúng tôi có nhận được thông báo trên hệ thống về việc thay đổi thời điểm đóng của gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic theo mã TBMT: IB2400426893 đăng tải ngày 21/10/2024. Thời điểm đóng thầu sau gia hạn là : 14/11/2024 . Tuy nhiên chúng tôi không thấy Bên mời thầu đăng tải Quyết định thay đổi thời gian đóng thầu . Kính đề nghị Bên mời thầu sớm đăng tải quyế định thay đổi để Bên nhà thầu chúng tôi có cơ sở và thời gian để sửa đổi Bảo lãnh dự thầu cho phù hợp |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Yêu cầu làm rõ về dạng bào chế của một số mã phần lô | Trả lời: Căn cứ Quyết định số 1191/QĐ-UBND ngày 04/10/2024 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Nông về việc phê duyệt Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025, Quyết định số 636/QĐ-SYT ngày 20/10/2024 của Giám đốc Sở Y tế Về việc phê duyệt Hồ sơ mời thầu các gói thầu: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025 và nhu cầu sử dụng của các cơ sở y tế, Bên mời thầu thực hiện theo nội dung đã được phê duyệt. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ về đơn vị tính | Căn cứ Quyết định số 1191/QĐ-UBND ngày 04/10/2024 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Nông về việc phê duyệt Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025, Quyết định số 636/QĐ-SYT ngày 20/10/2024 của Giám đốc Sở Y tế Về việc phê duyệt Hồ sơ mời thầu các gói thầu: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025 và nhu cầu sử dụng của các cơ sở y tế nhằm đảm bảo trong công tác điều trị, cấp phát, thanh toán, Bên mời thầu thực hiện theo nội dung đã được phê duyệt. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ tên dự toán mua sắm | Căn cứ Quyết định số 1191/QĐ-UBND ngày 04/10/2024 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Nông về việc phê duyệt Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025, Bên mời thầu thực hiện theo nội dung đã được phê duyệt: Thuộc dự toán mua sắm: Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Yêu cầu làm rõ đơn vị tính của STT 797 trong E-HSMT | Trả lời: Căn cứ Quyết định số 1191/QĐ-UBND ngày 04/10/2024 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Nông về việc phê duyệt Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025, Quyết định số 636/QĐ-SYT ngày 20/10/2024 của Giám đốc Sở Y tế Về việc phê duyệt Hồ sơ mời thầu các gói thầu: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025 và nhu cầu sử dụng của các cơ sở y tế, Bên mời thầu thực hiện theo nội dung đã được phê duyệt. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ nồng độ hàm lượng | Trả lời: Căn cứ Quyết định số 1191/QĐ-UBND ngày 04/10/2024 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Nông về việc phê duyệt Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025, Quyết định số 636/QĐ-SYT ngày 20/10/2024 của Giám đốc Sở Y tế Về việc phê duyệt Hồ sơ mời thầu các gói thầu: Mua sắm thuốc tập trung cấp địa phương năm 2024 – 2025 và nhu cầu sử dụng của các cơ sở y tế nhằm đảm bảo trong công tác điều trị, cấp phát, thanh toán, Bên mời thầu thực hiện theo nội dung quy cách đã được phê duyệt. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. Chi tiết trong file đính kèm | Trả lời: 1. Câu hỏi 1: Theo như HSMT thì nhà thầu có thể sử dụng hợp đồng mua bán thương mại thông thường giữa các công ty với nhau (không thông qua đấu thầu) để chứng minh kinh nghiệm hợp đồng tương tự được hay không? Việc cung cấp hợp đồng tương tự của nhà thầu đảm bảo theo ghi chú (8) chỉ dẫn về Hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. (8) Hợp đồng cung cấp thuốc tương tự: - Nhà thầu được quyền cung cấp các hợp đồng cung cấp thuốc hoặc hóa đơn bán hàng kèm theo danh mục thuốc đã cung cấp cho các cơ sở khám chữa bệnh hoặc các cơ sở kinh doanh thuốc để chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự về quy mô với phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự. 2. Câu hỏi 2: Căn cứ ghi chú (9) (Xét tổng quy mô hợp đồng tương tự): Nhà thầu có được cộng dồn giá trị nhiều hợp đồng tương tự không hay bắt buộc phải cung cấp ít nhất 01 hợp đồng có giá trị đáp ứng đủ tổng giá trị nhà thầu tham dự? Việc cung cấp hợp đồng tương tự của nhà thầu đảm bảo theo ghi chú (9) tương tự về quy mô: (9) Tương tự về quy mô: Được xác định bằng tổng các hợp đồng cung cấp thuốc tương tự tối thiểu bằng 70% giá trị các mặt hàng của các phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X; - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LÀM RÕ HỢP ĐỒNG TƯƠNG TỰ | Trả lời: Việc cung cấp hợp đồng tương tự của nhà thầu đảm bảo theo ghi chú (8) chỉ dẫn về Hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. (8) Hợp đồng cung cấp thuốc tương tự: - Nhà thầu được quyền cung cấp các hợp đồng cung cấp thuốc hoặc hóa đơn bán hàng kèm theo danh mục thuốc đã cung cấp cho các cơ sở khám chữa bệnh hoặc các cơ sở kinh doanh thuốc để chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự về quy mô với phần trong gói thầu mà nhà thầu tham dự. Lưu ý: + Không bắt buộc nhà thầu chỉ được chứng minh bằng các hợp đồng cung cấp thuốc cho các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. + Mặt hàng thuốc tại hợp đồng tương tự không bắt buộc là mặt hàng thuốc dự thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
10.423.600
|
10.423.600
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Aceclofenac
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Aceclofenac
|
112.250.000
|
112.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Aceclofenac
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Aceclofenac
|
34.750.000
|
34.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Aceclofenac
|
188.800.000
|
188.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Acenocoumarol
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Acetazolamid
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Acetyl leucin
|
412.774.000
|
412.774.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Acetyl leucin
|
312.400.000
|
312.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Acetyl leucin
|
500.220.000
|
500.220.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Acetyl leucin
|
130.220.000
|
130.220.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Acetyl leucin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Acetylcystein
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Acetylsalicylic Acid
|
63.525.000
|
63.525.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Acetylsalicylic Acid
|
10.812.000
|
10.812.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Acetylsalicylic acid
|
25.650.000
|
25.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Acetylsalicylic acid
|
360.390.000
|
360.390.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
26.029.500
|
26.029.500
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Aciclovir
|
195.510.000
|
195.510.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Aciclovir
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Aciclovir
|
27.142.500
|
27.142.500
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Aciclovir
|
104.450.000
|
104.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Aciclovir
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Aciclovir
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Acid amin + chất điện giải
|
190.513.050
|
190.513.050
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Acid amin + chất điện giải
|
259.875.000
|
259.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
313.267.500
|
313.267.500
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
301.056.000
|
301.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Acid amin*
|
33.490.000
|
33.490.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Acid amin*
|
102.600.000
|
102.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Acid amin*
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Acid amin*
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Acid amin*
|
443.900.000
|
443.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Acid amin*
|
79.790.000
|
79.790.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Acid amin*
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Acid folic (vitamin B9)
|
13.111.800
|
13.111.800
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Adenosin triphosphat
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Adenosin triphosphat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Aescinat natri
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Albendazol
|
28.612.500
|
28.612.500
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Albumin
|
4.145.925.000
|
4.145.925.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Alendronat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Alfuzosin
|
413.362.000
|
413.362.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Alfuzosin
|
402.500.000
|
402.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Alfuzosin
|
438.900.000
|
438.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Alfuzosin
|
618.800.000
|
618.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Alimemazin
|
18.942.000
|
18.942.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Alimemazin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Alimemazin
|
134.345.000
|
134.345.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Allopurinol
|
31.950.000
|
31.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Allopurinol
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Alpha chymotrypsin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Alpha chymotrypsin
|
1.736.280.000
|
1.736.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Alpha chymotrypsin
|
120.600.000
|
120.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Alteplase
|
825.886.880
|
825.886.880
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Aluminum phosphat
|
260.946.000
|
260.946.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Aluminum phosphat
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Alverin citrat
|
84.332.500
|
84.332.500
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Alverin citrat + simethicon
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Alverin citrat + simethicon
|
34.293.000
|
34.293.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Ambroxol
|
100.750.000
|
100.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Ambroxol
|
221.480.000
|
221.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Ambroxol
|
177.600.000
|
177.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Ambroxol
|
424.080.000
|
424.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Ambroxol
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Ambroxol
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Ambroxol
|
907.500.000
|
907.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Ambroxol
|
117.558.000
|
117.558.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Ambroxol
|
1.620.740.000
|
1.620.740.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Ambroxol
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Ambroxol
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Amikacin*
|
166.650.000
|
166.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Amikacin*
|
130.500.000
|
130.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Amikacin*
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Amikacin*
|
14.300.000
|
14.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Amikacin*
|
16.948.000
|
16.948.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Amikacin*
|
104.760.000
|
104.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Aminophylin
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
24.650.000
|
24.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
16.150.000
|
16.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Amisulprid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Amisulprid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Amitriptylin hydroclorid
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Amitriptylin hydroclorid
|
16.820.000
|
16.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Amitriptylin hydroclorid
|
64.790.000
|
64.790.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Amlodipin
|
462.150.000
|
462.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Amlodipin
|
125.625.000
|
125.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Amlodipin
|
509.938.000
|
509.938.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
16.600.000
|
16.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
558.900.000
|
558.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
432.400.000
|
432.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Amlodipin + indapamid
|
179.532.000
|
179.532.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
77.868.700
|
77.868.700
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
94.127.000
|
94.127.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Amlodipin + lisinopril
|
713.700.000
|
713.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Amlodipin + lisinopril
|
63.900.000
|
63.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Amlodipin + telmisartan
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Amlodipin + telmisartan
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Amlodipin + telmisartan
|
105.750.000
|
105.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Amlodipin + telmisartan
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Amlodipin + valsartan
|
470.387.700
|
470.387.700
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Amlodipin + valsartan
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Amlodipin + valsartan
|
111.800.000
|
111.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Amlodipin + valsartan
|
137.700.000
|
137.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Amoxicilin
|
480.900.000
|
480.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Amoxicilin
|
746.550.000
|
746.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Amoxicilin
|
163.300.000
|
163.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Amoxicilin
|
197.788.500
|
197.788.500
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Amoxicilin
|
287.980.000
|
287.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Amoxicilin
|
344.250.000
|
344.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Amoxicilin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Amoxicilin
|
327.474.000
|
327.474.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Amoxicilin
|
313.740.000
|
313.740.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
97.125.000
|
97.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.433.740.000
|
1.433.740.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
249.375.000
|
249.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
722.085.000
|
722.085.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.965.600.000
|
1.965.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
959.500.000
|
959.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
852.800.000
|
852.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
37.600.000
|
37.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
149.625.000
|
149.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
937.500.000
|
937.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
543.320.000
|
543.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
669.530.000
|
669.530.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
307.050.000
|
307.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
499.500.000
|
499.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
172.765.000
|
172.765.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
482.240.000
|
482.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
40.790.400
|
40.790.400
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
40.425.000
|
40.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
44.200.000
|
44.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.593.000.000
|
1.593.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.536.800.000
|
2.536.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.003.000.000
|
1.003.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.460.000.000
|
2.460.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
2.257.680.000
|
2.257.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Amoxicilin + sulbactam
|
27.510.000
|
27.510.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Amoxicilin + sulbactam
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Ampicilin (muối natri)
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Ampicilin + Sulbactam
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Ampicilin + sulbactam
|
119.952.000
|
119.952.000
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.023.000.000
|
1.023.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Ampicilin + sulbactam
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Amylase + lipase + protease
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Amylase + lipase + protease
|
18.087.600
|
18.087.600
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Atenolol
|
53.295.000
|
53.295.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Atorvastatin
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Atorvastatin
|
916.400.000
|
916.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Atorvastatin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Atorvastatin
|
301.530.000
|
301.530.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Atorvastatin
|
254.016.000
|
254.016.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Atorvastatin
|
922.350.000
|
922.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Atorvastatin + Ezetimib
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Atorvastatin + Ezetimib
|
123.500.000
|
123.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Atorvastatin + Ezetimib
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Atorvastatin + Ezetimib
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Atropin sulfat
|
10.875.600
|
10.875.600
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Atropin sulfat
|
11.050.000
|
11.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
54.862.500
|
54.862.500
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Azithromycin
|
695.500.000
|
695.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Azithromycin
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Azithromycin
|
118.900.000
|
118.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Azithromycin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Azithromycin
|
97.650.000
|
97.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Bacillus clausii
|
900.900.000
|
900.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Bacillus clausii
|
2.956.300.000
|
2.956.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Bacillus clausii
|
1.538.838.000
|
1.538.838.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Bacillus subtilis
|
2.051.500.000
|
2.051.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Bacillus subtilis
|
592.116.000
|
592.116.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Bacillus subtilis
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Bacillus subtilis
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Baclofen
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Baclofen
|
331.000.000
|
331.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Bambuterol
|
80.850.000
|
80.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Bambuterol
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Beclometason (dipropionat)
|
207.200.000
|
207.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Benazepril hydroclorid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Benzylpenicilin
|
6.822.000
|
6.822.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Berberin (hydroclorid)
|
12.862.500
|
12.862.500
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Betahistin
|
47.664.000
|
47.664.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Betahistin
|
462.055.000
|
462.055.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Betahistin
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Betahistin
|
92.736.000
|
92.736.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Betahistin
|
42.240.000
|
42.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Betahistin
|
84.987.000
|
84.987.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Betahistin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Betamethason
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Betamethason
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Betamethason
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
27.950.000
|
27.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Betaxolol
|
17.020.000
|
17.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Bezafibrat
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Bezafibrat
|
118.900.000
|
118.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Bilastine
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Bilastine
|
100.300.000
|
100.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Bismuth
|
359.450.000
|
359.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Bismuth
|
197.600.000
|
197.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Bismuth
|
33.550.000
|
33.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Bismuth
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Bisoprolol
|
111.150.000
|
111.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Bisoprolol
|
29.040.000
|
29.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Bisoprolol
|
20.625.000
|
20.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Bisoprolol
|
34.775.000
|
34.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Bisoprolol
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Bisoprolol
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
68.200.000
|
68.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Brinzolamid
|
11.670.000
|
11.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
57.230.000
|
57.230.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
106.533.000
|
106.533.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
194.400.000
|
194.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
261.555.000
|
261.555.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
210.500.000
|
210.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Budesonid
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Budesonid
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Budesonid
|
130.858.000
|
130.858.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Budesonid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
477.400.000
|
477.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Bupivacain hydroclorid
|
296.192.000
|
296.192.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Bupivacain hydroclorid
|
20.769.000
|
20.769.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Bupivacain hydroclorid
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Cafein citrat
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Calci carbonat
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Calci carbonat
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
1.680.900.000
|
1.680.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
842.520.000
|
842.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1.054.500.000
|
1.054.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
107.300.000
|
107.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
310.500.000
|
310.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Calci clorid
|
2.864.400
|
2.864.400
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Calci gluconat
|
104.300.000
|
104.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
314.580.000
|
314.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
64.935.000
|
64.935.000
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Calci lactat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Calci lactat
|
353.250.000
|
353.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Calci lactat
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Calcipotriol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Candesartan
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Candesartan
|
149.600.000
|
149.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Candesartan
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Candesartan
|
101.430.000
|
101.430.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Candesartan
|
21.150.000
|
21.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Candesartan
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
57.456.000
|
57.456.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
301.250.000
|
301.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Capsaicin
|
332.944.500
|
332.944.500
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Captopril
|
325.640.000
|
325.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Captopril
|
130.130.000
|
130.130.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
121.600.000
|
121.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Carbamazepin
|
17.871.000
|
17.871.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Carbazochrom
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Carbetocin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Carbetocin
|
17.911.650
|
17.911.650
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Carbimazol
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Carbocistein
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Carbocistein
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Carbocistein
|
81.360.000
|
81.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Carbocistein
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Carbocistein
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Carbocistein
|
81.400.000
|
81.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Carbocistein
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Carbocistein
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Carbocistein + promethazin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Carbomer
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Carvedilol
|
35.340.000
|
35.340.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Carvedilol
|
19.285.000
|
19.285.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Carvedilol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Cefaclor
|
1.313.760.000
|
1.313.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Cefaclor
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Cefaclor
|
622.492.500
|
622.492.500
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Cefaclor
|
801.900.000
|
801.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Cefaclor
|
520.080.000
|
520.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Cefaclor
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Cefaclor
|
165.564.000
|
165.564.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Cefaclor
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Cefaclor
|
963.600.000
|
963.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
Cefadroxil
|
216.720.000
|
216.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
Cefadroxil
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Cefadroxil
|
418.300.000
|
418.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Cefadroxil
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Cefadroxil
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Cefalexin
|
128.520.000
|
128.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Cefalexin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Cefalexin
|
50.840.000
|
50.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Cefalexin
|
39.238.500
|
39.238.500
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Cefalexin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Cefalexin
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Cefalexin
|
406.600.000
|
406.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Cefalexin
|
114.480.000
|
114.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Cefalexin
|
1.065.065.000
|
1.065.065.000
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Cefalexin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Cefalexin
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Cefamandol
|
487.500.000
|
487.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Cefamandol
|
261.000.000
|
261.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Cefamandol
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Cefazolin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Cefazolin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Cefazolin
|
125.400.000
|
125.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Cefdinir
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Cefdinir
|
2.289.800.000
|
2.289.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Cefdinir
|
175.140.000
|
175.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Cefdinir
|
96.900.000
|
96.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Cefdinir
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Cefdinir
|
23.577.000
|
23.577.000
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Cefepim
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Cefixim
|
446.250.000
|
446.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
340
|
Cefixim
|
982.800.000
|
982.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
341
|
Cefixim
|
947.500.000
|
947.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
342
|
Cefixim
|
688.500.000
|
688.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
343
|
Cefixim
|
1.287.000.000
|
1.287.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
344
|
Cefixim
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
345
|
Cefixim
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
346
|
Cefixim
|
116.865.000
|
116.865.000
|
0
|
18 tháng
|
|
347
|
Cefixim
|
2.044.350.000
|
2.044.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
348
|
Cefixim
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
349
|
Cefixim
|
316.200.000
|
316.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
350
|
Cefixim
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
351
|
Cefixim
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
352
|
Cefmetazol
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
353
|
Cefmetazol
|
718.250.000
|
718.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
354
|
Cefmetazol
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
355
|
Cefoperazon
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
356
|
Cefoperazon
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
357
|
Cefoperazon
|
716.100.000
|
716.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
358
|
Cefoperazon
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
359
|
Cefoperazon
|
565.800.000
|
565.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
360
|
Cefoperazon
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
361
|
Cefoperazon + sulbactam
|
553.000.000
|
553.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
362
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
363
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
364
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
365
|
Cefotaxim
|
731.850.000
|
731.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
366
|
Cefotaxim
|
173.855.000
|
173.855.000
|
0
|
18 tháng
|
|
367
|
Cefotaxim
|
54.100.000
|
54.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
368
|
Cefotaxim
|
387.660.000
|
387.660.000
|
0
|
18 tháng
|
|
369
|
Cefotiam
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
370
|
Cefotiam
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
371
|
Cefoxitin
|
3.716.400.000
|
3.716.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
372
|
Cefoxitin
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
373
|
Cefoxitin
|
533.940.000
|
533.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
374
|
Cefoxitin
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
375
|
Cefoxitin
|
74.400.000
|
74.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
376
|
Cefoxitin
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
377
|
Cefpirom
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
378
|
Cefpodoxim
|
1.127.000.000
|
1.127.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
379
|
Cefpodoxim
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
380
|
Cefpodoxim
|
1.291.150.000
|
1.291.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
381
|
Cefpodoxim
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
382
|
Cefpodoxim
|
981.000.000
|
981.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
383
|
Cefpodoxim
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
384
|
Cefpodoxim
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
385
|
Cefpodoxim
|
418.900.000
|
418.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
386
|
Cefpodoxim
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
387
|
Cefpodoxim
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
388
|
Cefpodoxim
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
389
|
Cefpodoxim
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
390
|
Cefpodoxim
|
244.509.300
|
244.509.300
|
0
|
18 tháng
|
|
391
|
Cefradin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
392
|
Cefradin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
393
|
Ceftazidim
|
589.085.700
|
589.085.700
|
0
|
18 tháng
|
|
394
|
Ceftizoxim
|
1.761.200.000
|
1.761.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
395
|
Ceftizoxim
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
396
|
Ceftizoxim
|
488.250.000
|
488.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
397
|
Ceftizoxim
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
398
|
Ceftriaxon
|
401.800.000
|
401.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
399
|
Ceftriaxon
|
71.250.000
|
71.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
400
|
Ceftriaxon
|
258.750.000
|
258.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
401
|
Ceftriaxon
|
536.400.000
|
536.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
402
|
Cefuroxim
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
403
|
Cefuroxim
|
614.400.000
|
614.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
404
|
Cefuroxim
|
974.000.000
|
974.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
405
|
Cefuroxim
|
511.808.000
|
511.808.000
|
0
|
18 tháng
|
|
406
|
Cefuroxim
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
407
|
Cefuroxim
|
235.700.000
|
235.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
408
|
Cefuroxim
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
409
|
Cefuroxim
|
2.577.300.000
|
2.577.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
410
|
Cefuroxim
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
411
|
Cefuroxim
|
121.617.000
|
121.617.000
|
0
|
18 tháng
|
|
412
|
Celecoxib
|
325.600.000
|
325.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
413
|
Celecoxib
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
414
|
Celecoxib
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
415
|
Celecoxib
|
297.825.000
|
297.825.000
|
0
|
18 tháng
|
|
416
|
Cetirizin
|
348.600.000
|
348.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
417
|
Cetirizin
|
182.250.000
|
182.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
418
|
Cetirizin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
419
|
Cetirizin
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
420
|
Cetirizin
|
53.940.000
|
53.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
421
|
Cetirizin
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
422
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
466.830.000
|
466.830.000
|
0
|
18 tháng
|
|
423
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
48.513.000
|
48.513.000
|
0
|
18 tháng
|
|
424
|
Cilnidipin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
425
|
Cilostazol
|
28.050.000
|
28.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
426
|
Cimetidin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
427
|
Cimetidin
|
19.609.800
|
19.609.800
|
0
|
18 tháng
|
|
428
|
Cinnarizin
|
74.151.000
|
74.151.000
|
0
|
18 tháng
|
|
429
|
Cinnarizin
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
430
|
Cinnarizin
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
431
|
Ciprofloxacin
|
235.286.590
|
235.286.590
|
0
|
18 tháng
|
|
432
|
Ciprofloxacin
|
10.796.940
|
10.796.940
|
0
|
18 tháng
|
|
433
|
Ciprofloxacin
|
21.672.000
|
21.672.000
|
0
|
18 tháng
|
|
434
|
Ciprofloxacin
|
87.349.500
|
87.349.500
|
0
|
18 tháng
|
|
435
|
Ciprofloxacin
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
436
|
Ciprofloxacin
|
1.747.200.000
|
1.747.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
437
|
Ciprofloxacin
|
85.785.000
|
85.785.000
|
0
|
18 tháng
|
|
438
|
Citicolin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
439
|
Clarithromycin
|
364.800.000
|
364.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
440
|
Clindamycin
|
36.780.000
|
36.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
441
|
Clindamycin
|
106.250.000
|
106.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
442
|
Clindamycin
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
18 tháng
|
|
443
|
Clobetasol propionat
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
444
|
Clobetasol Propionat
|
24.960.000
|
24.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
445
|
Clopidogrel
|
412.515.000
|
412.515.000
|
0
|
18 tháng
|
|
446
|
Clorpromazin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
447
|
Clorpromazin
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
448
|
Clotrimazol
|
41.220.000
|
41.220.000
|
0
|
18 tháng
|
|
449
|
Clotrimazol
|
48.856.000
|
48.856.000
|
0
|
18 tháng
|
|
450
|
Clotrimazol
|
241.400.000
|
241.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
451
|
Clotrimazol + betamethason
|
95.250.000
|
95.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
452
|
Cloxacilin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
453
|
Cloxacilin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
454
|
Codein + terpin hydrat
|
965.000.000
|
965.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
455
|
Codein + terpin hydrat
|
69.550.000
|
69.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
456
|
Colchicin
|
19.050.000
|
19.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
457
|
Colchicin
|
257.214.000
|
257.214.000
|
0
|
18 tháng
|
|
458
|
Colchicin
|
241.300.000
|
241.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
459
|
Colistin*
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
460
|
Colistin*
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
461
|
Colistin*
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
462
|
Cồn 70°
|
118.219.500
|
118.219.500
|
0
|
18 tháng
|
|
463
|
Cồn 70°
|
122.283.000
|
122.283.000
|
0
|
18 tháng
|
|
464
|
Cồn A.S.A
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
465
|
Cồn boric
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
18 tháng
|
|
466
|
Cồn BSI
|
15.833.000
|
15.833.000
|
0
|
18 tháng
|
|
467
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
57.070.000
|
57.070.000
|
0
|
18 tháng
|
|
468
|
Dabigatran
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
469
|
Dapagliflozin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
470
|
Dapagliflozin + Metformin HCL
|
30.058.000
|
30.058.000
|
0
|
18 tháng
|
|
471
|
Dequalinium clorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
472
|
Desloratadin
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
473
|
Desloratadin
|
436.800.000
|
436.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
474
|
Desloratadin
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
475
|
Desloratadin
|
63.140.000
|
63.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
476
|
Desloratadin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
477
|
Desloratadin
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
478
|
Desloratadin
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
479
|
Desloratadin
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
480
|
Desloratadin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
481
|
Desloratadin
|
61.131.000
|
61.131.000
|
0
|
18 tháng
|
|
482
|
Dexamethason
|
10.480.000
|
10.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
483
|
Dexamethason
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
18 tháng
|
|
484
|
Dexamethason
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
485
|
Dexamethason
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
18 tháng
|
|
486
|
Dexchlorpheniramin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
487
|
Dexibuprofen
|
413.000.000
|
413.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
488
|
Dexibuprofen
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
489
|
Dexibuprofen
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
490
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
18 tháng
|
|
491
|
Dextran 40 + Natri clorid
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
492
|
Dextromethorphan
|
13.489.000
|
13.489.000
|
0
|
18 tháng
|
|
493
|
Dextromethorphan
|
93.184.000
|
93.184.000
|
0
|
18 tháng
|
|
494
|
Diacerein
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
495
|
Diacerein
|
164.997.000
|
164.997.000
|
0
|
18 tháng
|
|
496
|
Diazepam
|
72.336.000
|
72.336.000
|
0
|
18 tháng
|
|
497
|
Diazepam
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
18 tháng
|
|
498
|
Diclofenac
|
184.140.000
|
184.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
499
|
Diclofenac
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
500
|
Diclofenac
|
26.315.000
|
26.315.000
|
0
|
18 tháng
|
|
501
|
Diclofenac
|
16.300.000
|
16.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
502
|
Diclofenac
|
179.800.000
|
179.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
503
|
Diclofenac
|
74.700.000
|
74.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
504
|
Diclofenac
|
12.375.000
|
12.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
505
|
Diclofenac
|
41.925.000
|
41.925.000
|
0
|
18 tháng
|
|
506
|
Diclofenac
|
47.096.700
|
47.096.700
|
0
|
18 tháng
|
|
507
|
Diethylphtalat
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
508
|
Digoxin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
509
|
Digoxin
|
7.540.000
|
7.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
510
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
78.480.000
|
78.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
511
|
Diltiazem
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
512
|
Dimenhydrinat
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
513
|
Dioctahedral smectit
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
514
|
Diosmectit
|
326.511.000
|
326.511.000
|
0
|
18 tháng
|
|
515
|
Diosmin
|
547.400.000
|
547.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
516
|
Diosmin
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
517
|
Diosmin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
518
|
Diosmin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
519
|
Diosmin
|
201.300.000
|
201.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
520
|
Diosmin
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
521
|
Diosmin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
522
|
Diosmin + Hesperidin
|
307.910.400
|
307.910.400
|
0
|
18 tháng
|
|
523
|
Diosmin + Hesperidin
|
267.320.000
|
267.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
524
|
Diosmin + Hesperidin
|
173.600.000
|
173.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
525
|
Diosmin + Hesperidin
|
282.750.000
|
282.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
526
|
Diphenhydramin
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
527
|
Dobutamin
|
69.850.000
|
69.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
528
|
Dobutamin
|
17.134.000
|
17.134.000
|
0
|
18 tháng
|
|
529
|
Dobutamin
|
27.200.000
|
27.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
530
|
Docusate natri
|
59.534.000
|
59.534.000
|
0
|
18 tháng
|
|
531
|
Domperidon
|
87.998.400
|
87.998.400
|
0
|
18 tháng
|
|
532
|
Domperidon
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
533
|
Domperidon
|
144.960.000
|
144.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
534
|
Domperidon
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
535
|
Domperidon
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
536
|
Donepezil
|
95.420.000
|
95.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
537
|
Đồng sulfat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
538
|
Dopamin hydroclorid
|
12.160.000
|
12.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
539
|
Doripenem*
|
2.480.000.000
|
2.480.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
540
|
Doripenem*
|
796.000.000
|
796.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
541
|
Doripenem*
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
542
|
Doxycyclin
|
29.032.500
|
29.032.500
|
0
|
18 tháng
|
|
543
|
Doxycyclin
|
79.950.000
|
79.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
544
|
Drotaverin clohydrat
|
81.060.000
|
81.060.000
|
0
|
18 tháng
|
|
545
|
Drotaverin clohydrat
|
15.918.000
|
15.918.000
|
0
|
18 tháng
|
|
546
|
Drotaverin clohydrat
|
483.000.000
|
483.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
547
|
Drotaverin clohydrat
|
169.200.000
|
169.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
548
|
Drotaverin clohydrat
|
132.810.000
|
132.810.000
|
0
|
18 tháng
|
|
549
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
4.104.187.500
|
4.104.187.500
|
0
|
18 tháng
|
|
550
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
5.807.812.500
|
5.807.812.500
|
0
|
18 tháng
|
|
551
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
552
|
Dutasterid
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
553
|
Dutasterid
|
181.300.000
|
181.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
554
|
Dutasterid
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
555
|
Dydrogesteron
|
53.328.000
|
53.328.000
|
0
|
18 tháng
|
|
556
|
Ebastin
|
11.980.000
|
11.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
557
|
Ebastin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
558
|
Ebastin
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
559
|
Ebastin
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
560
|
Enalapril
|
329.280.000
|
329.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
561
|
Enalapril
|
68.985.000
|
68.985.000
|
0
|
18 tháng
|
|
562
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
173.946.450
|
173.946.450
|
0
|
18 tháng
|
|
563
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
90.475.000
|
90.475.000
|
0
|
18 tháng
|
|
564
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
18 tháng
|
|
565
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
100.300.000
|
100.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
566
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
296.100.000
|
296.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
567
|
Enoxaparin (natri)
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
568
|
Entecavir
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
569
|
Entecavir
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
570
|
Entecavir
|
1.094.700.000
|
1.094.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
571
|
Eperison
|
166.155.000
|
166.155.000
|
0
|
18 tháng
|
|
572
|
Ephedrin
|
317.625.000
|
317.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
573
|
Epinephrin (adrenalin)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
574
|
Epinephrin (adrenalin)
|
11.692.800
|
11.692.800
|
0
|
18 tháng
|
|
575
|
Epinephrin (adrenalin)
|
10.396.980
|
10.396.980
|
0
|
18 tháng
|
|
576
|
Eprazinon
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
577
|
Erythromycin
|
18.969.600
|
18.969.600
|
0
|
18 tháng
|
|
578
|
Erythropoietin
|
10.402.500.000
|
10.402.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
579
|
Erythropoietin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
580
|
Erythropoietin
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
581
|
Esomeprazol
|
218.557.500
|
218.557.500
|
0
|
18 tháng
|
|
582
|
Esomeprazol
|
1.462.500.000
|
1.462.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
583
|
Esomeprazol
|
1.679.700.000
|
1.679.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
584
|
Esomeprazol
|
228.438.000
|
228.438.000
|
0
|
18 tháng
|
|
585
|
Esomeprazol
|
12.905.000
|
12.905.000
|
0
|
18 tháng
|
|
586
|
Esomeprazol
|
13.310.000
|
13.310.000
|
0
|
18 tháng
|
|
587
|
Etifoxin chlohydrat
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
588
|
Etodolac
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
589
|
Etodolac
|
181.272.000
|
181.272.000
|
0
|
18 tháng
|
|
590
|
Etodolac
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
591
|
Etomidat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
592
|
Etoricoxib
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
593
|
Etoricoxib
|
169.000.000
|
169.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
594
|
Etoricoxib
|
155.400.000
|
155.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
595
|
Etoricoxib
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
596
|
Etoricoxib
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
597
|
Etoricoxib
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
598
|
Etoricoxib
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
599
|
Etoricoxib
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
600
|
Etoricoxib
|
167.160.000
|
167.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
601
|
Etoricoxib
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
602
|
Ezetimibe
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
603
|
Ezetimibe
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
604
|
Famotidin
|
33.264.000
|
33.264.000
|
0
|
18 tháng
|
|
605
|
Famotidin
|
14.301.000
|
14.301.000
|
0
|
18 tháng
|
|
606
|
Famotidin
|
11.180.000
|
11.180.000
|
0
|
18 tháng
|
|
607
|
Febuxostat
|
72.900.000
|
72.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
608
|
Felodipin
|
125.307.000
|
125.307.000
|
0
|
18 tháng
|
|
609
|
Felodipin
|
216.250.000
|
216.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
610
|
Fenofibrat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
611
|
Fenofibrat
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
612
|
Fenofibrat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
613
|
Fenofibrat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
614
|
Fenofibrat
|
261.580.000
|
261.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
615
|
Fenoterol + ipratropium
|
66.161.500
|
66.161.500
|
0
|
18 tháng
|
|
616
|
Fenoterol + ipratropium
|
96.870.000
|
96.870.000
|
0
|
18 tháng
|
|
617
|
Fentanyl
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
618
|
Fentanyl
|
121.900.000
|
121.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
619
|
Fentanyl
|
155.100.000
|
155.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
620
|
Fentanyl
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
621
|
Fexofenadin
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
622
|
Fexofenadin
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
623
|
Fexofenadin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
624
|
Fexofenadin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
625
|
Fexofenadin
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
626
|
Fexofenadin
|
22.125.000
|
22.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
627
|
Flavoxat
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
628
|
Fluconazol
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
629
|
Fluconazol
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
630
|
Fluconazol
|
45.120.000
|
45.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
631
|
Flunarizin
|
193.750.000
|
193.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
632
|
Flunarizin
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
633
|
Flunarizin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
634
|
Flunarizin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
635
|
FluoromethoIon
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
636
|
Fluticason propionat
|
10.646.200
|
10.646.200
|
0
|
18 tháng
|
|
637
|
Fluticason propionat
|
777.600.000
|
777.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
638
|
Fluvastatin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
639
|
Fluvastatin
|
94.400.000
|
94.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
640
|
Fluvastatin
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
641
|
Fosfomycin*
|
122.850.000
|
122.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
642
|
Furosemid
|
107.880.000
|
107.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
643
|
Furosemid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
644
|
Furosemid
|
193.725.000
|
193.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
645
|
Furosemid
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
18 tháng
|
|
646
|
Furosemid + spironolacton
|
17.992.800
|
17.992.800
|
0
|
18 tháng
|
|
647
|
Furosemid + spironolacton
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
648
|
Fusidic acid
|
75.810.000
|
75.810.000
|
0
|
18 tháng
|
|
649
|
Fusidic acid + Betamethason
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
650
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
190.400.000
|
190.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
651
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
365.085.000
|
365.085.000
|
0
|
18 tháng
|
|
652
|
Gabapentin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
653
|
Gabapentin
|
107.730.000
|
107.730.000
|
0
|
18 tháng
|
|
654
|
Gabapentin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
655
|
Gabapentin
|
175.440.000
|
175.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
656
|
Gabapentin
|
86.700.000
|
86.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
657
|
Gadobutrol
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
658
|
Gelatin
|
51.700.000
|
51.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
659
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
660
|
Gemfibrozil
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
661
|
Gemfibrozil
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
662
|
Gentamicin
|
56.160.000
|
56.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
663
|
Gentamicin
|
10.174.500
|
10.174.500
|
0
|
18 tháng
|
|
664
|
Gentamicin
|
13.282.500
|
13.282.500
|
0
|
18 tháng
|
|
665
|
Ginkgo biloba
|
1.566.000.000
|
1.566.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
666
|
Ginkgo biloba
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
667
|
Ginkgo biloba
|
123.500.000
|
123.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
668
|
Ginkgo biloba
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
669
|
Ginkgo biloba
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
670
|
Glibenclamid + Metformin
|
364.287.000
|
364.287.000
|
0
|
18 tháng
|
|
671
|
Glibenclamid + Metformin
|
511.035.000
|
511.035.000
|
0
|
18 tháng
|
|
672
|
Glibenclamid + Metformin
|
115.468.500
|
115.468.500
|
0
|
18 tháng
|
|
673
|
Gliclazid
|
2.574.720.000
|
2.574.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
674
|
Gliclazid
|
1.818.852.000
|
1.818.852.000
|
0
|
18 tháng
|
|
675
|
Gliclazid
|
142.560.000
|
142.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
676
|
Gliclazid
|
127.300.000
|
127.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
677
|
Gliclazid + metformin
|
418.000.000
|
418.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
678
|
Gliclazid + metformin
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
679
|
Glimepirid
|
13.175.000
|
13.175.000
|
0
|
18 tháng
|
|
680
|
Glimepirid
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
681
|
Glimepirid
|
68.800.000
|
68.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
682
|
Glimepirid
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
683
|
Glimepirid
|
41.650.000
|
41.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
684
|
Glimepirid + metformin
|
332.367.000
|
332.367.000
|
0
|
18 tháng
|
|
685
|
Glipizid
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
686
|
Glipizid
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
687
|
Glipizid
|
103.400.000
|
103.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
688
|
Glucosamin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
689
|
Glucosamin
|
43.008.000
|
43.008.000
|
0
|
18 tháng
|
|
690
|
Glucosamin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
691
|
Glucosamin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
692
|
Glucosamin
|
165.750.000
|
165.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
693
|
Glucosamin
|
399.966.000
|
399.966.000
|
0
|
18 tháng
|
|
694
|
Glucosamin
|
438.700.000
|
438.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
695
|
Glucose
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
696
|
Glucose
|
62.425.000
|
62.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
697
|
Glucose
|
282.970.800
|
282.970.800
|
0
|
18 tháng
|
|
698
|
Glucose
|
10.248.750
|
10.248.750
|
0
|
18 tháng
|
|
699
|
Glucose
|
141.111.600
|
141.111.600
|
0
|
18 tháng
|
|
700
|
Glucose
|
5.399.900
|
5.399.900
|
0
|
18 tháng
|
|
701
|
Glucose
|
10.962.000
|
10.962.000
|
0
|
18 tháng
|
|
702
|
Glucose
|
7.084.350
|
7.084.350
|
0
|
18 tháng
|
|
703
|
Glucose
|
4.082.500
|
4.082.500
|
0
|
18 tháng
|
|
704
|
Glucose
|
28.246.050
|
28.246.050
|
0
|
18 tháng
|
|
705
|
Glucose
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
706
|
Glucose
|
33.037.200
|
33.037.200
|
0
|
18 tháng
|
|
707
|
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
|
40.425.000
|
40.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
708
|
Glutathion
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
709
|
Glycerol
|
85.585.500
|
85.585.500
|
0
|
18 tháng
|
|
710
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
40.300.000
|
40.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
711
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
712
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
713
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
12.320.000
|
12.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
714
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
715
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
24.952.400
|
24.952.400
|
0
|
18 tháng
|
|
716
|
Griseofulvin
|
25.080.000
|
25.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
717
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
718
|
Haloperidol
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
719
|
Haloperidol
|
38.157.000
|
38.157.000
|
0
|
18 tháng
|
|
720
|
Haloperidol
|
13.881.000
|
13.881.000
|
0
|
18 tháng
|
|
721
|
Heparin (natri)
|
2.939.262.000
|
2.939.262.000
|
0
|
18 tháng
|
|
722
|
Heparin (natri)
|
1.499.400.000
|
1.499.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
723
|
Heptaminol hydroclorid
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
724
|
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
1.265.208.000
|
1.265.208.000
|
0
|
18 tháng
|
|
725
|
Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
|
13.954.500
|
13.954.500
|
0
|
18 tháng
|
|
726
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
52.858.260
|
52.858.260
|
0
|
18 tháng
|
|
727
|
Hydrocortison
|
17.650.080
|
17.650.080
|
0
|
18 tháng
|
|
728
|
Hydrocortison
|
27.648.800
|
27.648.800
|
0
|
18 tháng
|
|
729
|
Hydrocortison
|
16.605.000
|
16.605.000
|
0
|
18 tháng
|
|
730
|
Hydroxocobalamin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
731
|
Hydroxocobalamin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
732
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
346.040.000
|
346.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
733
|
Hydroxypropyl methylcellulose
|
82.960.000
|
82.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
734
|
Hyoscin butylbromid
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
735
|
Hyoscin butylbromid
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
736
|
Hyoscin butylbromid
|
119.070.000
|
119.070.000
|
0
|
18 tháng
|
|
737
|
Hyoscin Butylbromid
|
338.142.000
|
338.142.000
|
0
|
18 tháng
|
|
738
|
Hyoscin butylbromid
|
244.020.000
|
244.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
739
|
Ibuprofen
|
83.750.000
|
83.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
740
|
Ibuprofen
|
89.100.000
|
89.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
741
|
Ibuprofen
|
372.750.000
|
372.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
742
|
Ibuprofen
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
743
|
Ibuprofen
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
744
|
Ibuprofen
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
745
|
Ibuprofen
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
746
|
Ibuprofen
|
22.950.000
|
22.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
747
|
Ibuprofen + codein
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
748
|
Imidapril
|
98.900.000
|
98.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
749
|
Imipenem + Cilastatin
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
750
|
Imipenem + Cilastatin
|
1.584.000.000
|
1.584.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
751
|
Imipenem + Cilastatin
|
207.380.000
|
207.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
752
|
Immune globulin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
753
|
Indapamid
|
71.830.000
|
71.830.000
|
0
|
18 tháng
|
|
754
|
Indapamid
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
755
|
Indapamid
|
19.383.000
|
19.383.000
|
0
|
18 tháng
|
|
756
|
Indomethacin
|
14.960.000
|
14.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
757
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
416.811.200
|
416.811.200
|
0
|
18 tháng
|
|
758
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
452.373.900
|
452.373.900
|
0
|
18 tháng
|
|
759
|
Insulin Lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin Lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protaminne)
|
106.848.000
|
106.848.000
|
0
|
18 tháng
|
|
760
|
Insulin Lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin Lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protaminne)
|
124.656.000
|
124.656.000
|
0
|
18 tháng
|
|
761
|
Insulin Lispro (trong đó 75% là dung dịch insulin lispro và 25% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
587.664.000
|
587.664.000
|
0
|
18 tháng
|
|
762
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
118.560.000
|
118.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
763
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
145.600.000
|
145.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
764
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
219.180.000
|
219.180.000
|
0
|
18 tháng
|
|
765
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.150.240.000
|
1.150.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
766
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
344.250.000
|
344.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
767
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
2.616.000.000
|
2.616.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
768
|
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
769
|
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
770
|
Iohexol
|
64.996.500
|
64.996.500
|
0
|
18 tháng
|
|
771
|
Iohexol
|
36.116.400
|
36.116.400
|
0
|
18 tháng
|
|
772
|
Iopromid acid
|
25.467.800
|
25.467.800
|
0
|
18 tháng
|
|
773
|
Irbersatan + hydroclorthiazid
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
774
|
Irbersatan + hydroclorthiazid
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
775
|
Irbesartan
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
776
|
Irbesartan
|
180.700.000
|
180.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
777
|
Irbesartan
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
778
|
Irbesartan
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
779
|
Irbesartan
|
12.567.500
|
12.567.500
|
0
|
18 tháng
|
|
780
|
Irbesartan
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
781
|
Irbesartan
|
88.920.000
|
88.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
782
|
Irbesartan
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
783
|
Isoflurane
|
74.685.600
|
74.685.600
|
0
|
18 tháng
|
|
784
|
Isoflurane
|
168.819.200
|
168.819.200
|
0
|
18 tháng
|
|
785
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
171.600.000
|
171.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
786
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
787
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
56.637.000
|
56.637.000
|
0
|
18 tháng
|
|
788
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
789
|
Isotretinoin
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
790
|
Itoprid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
791
|
Itraconazole
|
107.800.000
|
107.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
792
|
Ivabradin
|
85.422.600
|
85.422.600
|
0
|
18 tháng
|
|
793
|
Kali clorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
794
|
Kali clorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
795
|
Kali clorid
|
6.649.750
|
6.649.750
|
0
|
18 tháng
|
|
796
|
Kali clorid
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
797
|
Kẽm gluconat
|
249.990.000
|
249.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
798
|
Kẽm gluconat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
799
|
Kẽm gluconat
|
52.416.000
|
52.416.000
|
0
|
18 tháng
|
|
800
|
Kẽm gluconat
|
45.990.000
|
45.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
801
|
Kẽm gluconat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
802
|
Kẽm gluconat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
803
|
Kẽm oxid
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
804
|
Kẽm sulfat
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
805
|
Kẽm sulfat
|
64.386.000
|
64.386.000
|
0
|
18 tháng
|
|
806
|
Ketamin
|
44.992.000
|
44.992.000
|
0
|
18 tháng
|
|
807
|
Ketoconazol
|
11.270.000
|
11.270.000
|
0
|
18 tháng
|
|
808
|
Ketoconazol
|
11.172.000
|
11.172.000
|
0
|
18 tháng
|
|
809
|
Ketoprofen
|
67.100.000
|
67.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
810
|
Ketoprofen
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
811
|
Ketoprofen
|
127.617.000
|
127.617.000
|
0
|
18 tháng
|
|
812
|
Ketoprofen
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
813
|
Ketorolac
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
814
|
Ketorolac
|
8.379.600
|
8.379.600
|
0
|
18 tháng
|
|
815
|
Ketorolac
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
816
|
Lacidipin
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
817
|
Lactobacillus acidophilus
|
216.625.500
|
216.625.500
|
0
|
18 tháng
|
|
818
|
Lactobacillus acidophilus
|
551.344.500
|
551.344.500
|
0
|
18 tháng
|
|
819
|
Lactulose
|
72.600.000
|
72.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
820
|
Lactulose
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
821
|
Lactulose
|
21.400.000
|
21.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
822
|
Lactulose
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
823
|
Lamivudin
|
12.995.000
|
12.995.000
|
0
|
18 tháng
|
|
824
|
Lamivudin
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
825
|
Lamivudin + tenofovir
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
826
|
Lansoprazol
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
827
|
Lansoprazol
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
828
|
Lansoprazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
829
|
Lansoprazol
|
42.900.000
|
42.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
830
|
Lercanidipin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
831
|
Levobupivacain
|
32.850.000
|
32.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
832
|
Levocetirizin
|
67.130.000
|
67.130.000
|
0
|
18 tháng
|
|
833
|
Levocetirizin
|
53.820.000
|
53.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
834
|
Levocetirizin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
835
|
Levocetirizin
|
77.805.000
|
77.805.000
|
0
|
18 tháng
|
|
836
|
Levocetirizin
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
837
|
Levocetirizin
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
838
|
Levodopa + carbidopa
|
67.670.400
|
67.670.400
|
0
|
18 tháng
|
|
839
|
Levofloxacin
|
1.437.500.000
|
1.437.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
840
|
Levofloxacin
|
71.600.000
|
71.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
841
|
Levofloxacin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
842
|
Levofloxacin
|
431.650.000
|
431.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
843
|
Levofloxacin
|
17.486.700
|
17.486.700
|
0
|
18 tháng
|
|
844
|
Levofloxacin
|
127.680.000
|
127.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
845
|
Levofloxacin
|
23.199.800
|
23.199.800
|
0
|
18 tháng
|
|
846
|
Levomepromazin
|
180.547.500
|
180.547.500
|
0
|
18 tháng
|
|
847
|
Levosulpirid
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
848
|
Levosulpirid
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
849
|
Levothyroxin (muối natri)
|
46.158.000
|
46.158.000
|
0
|
18 tháng
|
|
850
|
Lidocain (hydroclorid)
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
851
|
Lidocain (hydroclorid)
|
12.009.600
|
12.009.600
|
0
|
18 tháng
|
|
852
|
Lidocain (hydroclorid)
|
42.598.400
|
42.598.400
|
0
|
18 tháng
|
|
853
|
Lidocain (hydroclorid)
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
854
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
336.650.000
|
336.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
855
|
Linagliptin
|
80.780.000
|
80.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
856
|
Linagliptin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
857
|
Linezolid
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
858
|
Linezolid
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
859
|
Linezolid
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
860
|
Lisinopril
|
317.400.000
|
317.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
861
|
Lisinopril
|
244.400.000
|
244.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
862
|
Lisinopril
|
170.730.000
|
170.730.000
|
0
|
18 tháng
|
|
863
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
864
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
865
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
17.146.500
|
17.146.500
|
0
|
18 tháng
|
|
866
|
Loperamid hydroclorid
|
21.599.900
|
21.599.900
|
0
|
18 tháng
|
|
867
|
Loratadin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
868
|
Loratadin
|
91.066.500
|
91.066.500
|
0
|
18 tháng
|
|
869
|
Loratadin
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
870
|
L-Ornithin-L-Aspartat
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
871
|
Losartan
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
872
|
Losartan
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
873
|
Losartan
|
5.596.000
|
5.596.000
|
0
|
18 tháng
|
|
874
|
Losartan
|
713.600.000
|
713.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
875
|
Losartan
|
169.200.000
|
169.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
876
|
Losartan
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
877
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
878
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
879
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
43.890.000
|
43.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
880
|
Lovastatin
|
197.820.000
|
197.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
881
|
Lovastatin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
882
|
Loxoprofen natri
|
286.900.000
|
286.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
883
|
Loxoprofen natri
|
373.509.000
|
373.509.000
|
0
|
18 tháng
|
|
884
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
885
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
633.580.800
|
633.580.800
|
0
|
18 tháng
|
|
886
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
114.800.000
|
114.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
887
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
888
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
889
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
890
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
18 tháng
|
|
891
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
892
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
544.950.000
|
544.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
893
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
894
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
437.250.000
|
437.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
895
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
371.070.000
|
371.070.000
|
0
|
18 tháng
|
|
896
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
897
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
705.250.000
|
705.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
898
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
264.650.000
|
264.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
899
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.140.300.000
|
1.140.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
900
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
941.640.000
|
941.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
901
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
857.850.000
|
857.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
902
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
903
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
142.675.000
|
142.675.000
|
0
|
18 tháng
|
|
904
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
696.300.000
|
696.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
905
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
437.500.000
|
437.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
906
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
907
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
|
482.600.000
|
482.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
908
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
|
509.200.000
|
509.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
909
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
910
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
247.000.000
|
247.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
911
|
Magnesi sulfat
|
13.320.000
|
13.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
912
|
Magnesi sulfat
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
18 tháng
|
|
913
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
914
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
32.802.000
|
32.802.000
|
0
|
18 tháng
|
|
915
|
Manitol
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
916
|
Mebendazol
|
8.109.000
|
8.109.000
|
0
|
18 tháng
|
|
917
|
Mecobalamin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
918
|
Mecobalamin
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
919
|
Mecobalamin
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
920
|
Mecobalamin
|
349.860.000
|
349.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
921
|
Mecobalamin
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
922
|
Meloxicam
|
560.952.000
|
560.952.000
|
0
|
18 tháng
|
|
923
|
Meloxicam
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
924
|
Meloxicam
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
925
|
Meloxicam
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
926
|
Meloxicam
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
927
|
Meloxicam
|
53.812.500
|
53.812.500
|
0
|
18 tháng
|
|
928
|
Meloxicam
|
12.425.000
|
12.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
929
|
Meloxicam
|
149.814.000
|
149.814.000
|
0
|
18 tháng
|
|
930
|
Meloxicam
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
931
|
Meloxicam
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
932
|
Mequitazin
|
76.250.000
|
76.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
933
|
Meropenem
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
934
|
Meropenem
|
265.750.000
|
265.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
935
|
Meropenem
|
201.825.000
|
201.825.000
|
0
|
18 tháng
|
|
936
|
Meropenem
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
937
|
Mesalazin (mesalamin)
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
938
|
Mesalazin (mesalamin)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
939
|
Metformin
|
935.780.000
|
935.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
940
|
Metformin
|
136.125.000
|
136.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
941
|
Metformin
|
590.400.000
|
590.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
942
|
Metformin
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
943
|
Metformin
|
889.390.000
|
889.390.000
|
0
|
18 tháng
|
|
944
|
Metformin
|
504.900.000
|
504.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
945
|
Metformin
|
1.224.090.000
|
1.224.090.000
|
0
|
18 tháng
|
|
946
|
Metformin
|
305.320.000
|
305.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
947
|
Metformin
|
653.400.000
|
653.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
948
|
Methocarbamol
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
949
|
Methocarbamol
|
279.888.000
|
279.888.000
|
0
|
18 tháng
|
|
950
|
Methocarbamol
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
951
|
Methocarbamol
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
952
|
Methyl ergometrin maleat
|
12.360.000
|
12.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
953
|
Methyl ergometrin maleat
|
57.715.000
|
57.715.000
|
0
|
18 tháng
|
|
954
|
Methyl prednisolon
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
955
|
Methyl prednisolon
|
347.980.752
|
347.980.752
|
0
|
18 tháng
|
|
956
|
Methyl prednisolon
|
1.059.300.000
|
1.059.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
957
|
Methyl prednisolon
|
387.750.000
|
387.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
958
|
Methyl prednisolon
|
196.520.000
|
196.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
959
|
Methyl prednisolon
|
117.800.000
|
117.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
960
|
Methyl prednisolon
|
914.550.000
|
914.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
961
|
Methyl prednisolon
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
962
|
Methyl prednisolon
|
73.440.000
|
73.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
963
|
Methyl prednisolon
|
25.122.600
|
25.122.600
|
0
|
18 tháng
|
|
964
|
Methyl prednisolon
|
11.356.500
|
11.356.500
|
0
|
18 tháng
|
|
965
|
Methyldopa
|
18.200.700
|
18.200.700
|
0
|
18 tháng
|
|
966
|
Methyldopa
|
37.260.000
|
37.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
967
|
Metoclopramid
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
968
|
Metoclopramid
|
12.524.400
|
12.524.400
|
0
|
18 tháng
|
|
969
|
Metoprolol
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
970
|
Metoprolol
|
81.540.000
|
81.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
971
|
Metronidazol
|
181.450.000
|
181.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
972
|
Metronidazol
|
25.160.000
|
25.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
973
|
Metronidazol
|
22.356.000
|
22.356.000
|
0
|
18 tháng
|
|
974
|
Metronidazol
|
88.470.900
|
88.470.900
|
0
|
18 tháng
|
|
975
|
Metronidazol
|
32.045.000
|
32.045.000
|
0
|
18 tháng
|
|
976
|
Metronidazol
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
977
|
Metronidazol
|
452.800.000
|
452.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
978
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
120.830.000
|
120.830.000
|
0
|
18 tháng
|
|
979
|
Miconazol
|
73.200.000
|
73.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
980
|
Miconazol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
981
|
Miconazol
|
76.300.000
|
76.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
982
|
Miconazol
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
983
|
Miconazol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
984
|
Midazolam
|
233.100.000
|
233.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
985
|
Milrinon
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
986
|
Misoprostol
|
75.075.000
|
75.075.000
|
0
|
18 tháng
|
|
987
|
Mometason furoat
|
41.880.000
|
41.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
988
|
Mometason furoat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
989
|
Mometason furoat
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
990
|
Mometason furoat
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
991
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
64.900.000
|
64.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
992
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
993
|
Morphin
|
188.100.000
|
188.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
994
|
Morphin
|
68.200.000
|
68.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
995
|
Morphin
|
288.400.000
|
288.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
996
|
Morphin
|
185.314.500
|
185.314.500
|
0
|
18 tháng
|
|
997
|
Moxifloxacin
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
998
|
Moxifloxacin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
999
|
Moxifloxacin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1000
|
Moxifloxacin
|
159.850.000
|
159.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1001
|
Moxifloxacin
|
10.615.000
|
10.615.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1002
|
Moxifloxacin
|
93.900.000
|
93.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1003
|
Moxifloxacin
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1004
|
Moxifloxacin
|
155.988.000
|
155.988.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1005
|
Mupirocin
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1006
|
N-Acetylcystein
|
275.625.000
|
275.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1007
|
N-Acetylcystein
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1008
|
N-acetylcystein
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1009
|
N-acetylcystein
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1010
|
N-acetylcystein
|
161.616.000
|
161.616.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1011
|
N-acetylcystein
|
388.600.000
|
388.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1012
|
N-Acetylcystein
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1013
|
N-Acetylcystein
|
85.250.000
|
85.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1014
|
Naloxon hydroclorid
|
12.642.000
|
12.642.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1015
|
Naproxen
|
44.982.000
|
44.982.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1016
|
Naproxen
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1017
|
Naproxen + esomeprazol
|
126.800.000
|
126.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1018
|
Naproxen + esomeprazol
|
73.950.000
|
73.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1019
|
Natamycin
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1020
|
Natri Chlorid
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1021
|
Natri Chlorid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1022
|
Natri clorid
|
166.650.000
|
166.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1023
|
Natri clorid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1024
|
Natri clorid
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1025
|
Natri clorid
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1026
|
Natri clorid
|
218.405.000
|
218.405.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1027
|
Natri clorid
|
1.736.280.000
|
1.736.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1028
|
Natri clorid
|
29.484.000
|
29.484.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1029
|
Natri clorid
|
1.014.732.000
|
1.014.732.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1030
|
Natri clorid
|
29.452.500
|
29.452.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1031
|
Natri clorid
|
1.493.152.500
|
1.493.152.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1032
|
Natri clorid
|
92.800.000
|
92.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1033
|
Natri clorid
|
246.100.000
|
246.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1034
|
Natri clorid
|
208.950.000
|
208.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1035
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
323.000.000
|
323.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1036
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
71.568.000
|
71.568.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1037
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
495.600.000
|
495.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1038
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
78.840.000
|
78.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1039
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
35.325.000
|
35.325.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1040
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
90.930.000
|
90.930.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1041
|
Natri diquafosol
|
64.837.500
|
64.837.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1042
|
Natri hyaluronat
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1043
|
Natri hyaluronat
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1044
|
Natri hyaluronat
|
413.400.000
|
413.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1045
|
Natri hyaluronat
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1046
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
31.008.000
|
31.008.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1047
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
7.379.100
|
7.379.100
|
0
|
18 tháng
|
|
1048
|
Natri montelukast
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1049
|
Natri montelukast
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1050
|
Natri montelukast
|
157.920.000
|
157.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1051
|
Natri montelukast
|
123.500.000
|
123.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1052
|
Natri montelukast
|
248.880.000
|
248.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1053
|
Nebivolol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1054
|
Nefopam hydroclorid
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1055
|
Nefopam hydroclorid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1056
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
262.680.000
|
262.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1057
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
378.880.000
|
378.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1058
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
18.634.000
|
18.634.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1059
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1060
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
27.409.200
|
27.409.200
|
0
|
18 tháng
|
|
1061
|
Nhũ dịch lipid
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1062
|
Nhũ dịch lipid
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1063
|
Nicardipin
|
164.418.000
|
164.418.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1064
|
Nicardipin
|
18.700.000
|
18.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1065
|
Nicorandil
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1066
|
Nicorandil
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1067
|
Nicotinamid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1068
|
Nifedipin
|
75.616.000
|
75.616.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1069
|
Nifedipin
|
33.264.000
|
33.264.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1070
|
Nifedipin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1071
|
Nifedipin
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1072
|
Nimodipin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1073
|
Nimodipin
|
10.237.500
|
10.237.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1074
|
Nizatidin
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1075
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
253.575.000
|
253.575.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1076
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1077
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
36.180.000
|
36.180.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1078
|
Norfloxacin
|
227.550.000
|
227.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1079
|
Nước cất pha tiêm
|
139.744.000
|
139.744.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1080
|
Nước cất pha tiêm
|
129.036.600
|
129.036.600
|
0
|
18 tháng
|
|
1081
|
Nước cất pha tiêm
|
10.263.750
|
10.263.750
|
0
|
18 tháng
|
|
1082
|
Nước oxy già
|
38.080.000
|
38.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1083
|
Nystatin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1084
|
Nystatin
|
25.575.000
|
25.575.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1085
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
195.300.000
|
195.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1086
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1087
|
Octreotid
|
400.882.500
|
400.882.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1088
|
Ofloxacin
|
12.320.000
|
12.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1089
|
Ofloxacin
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1090
|
Ofloxacin
|
294.500.000
|
294.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1091
|
Ofloxacin
|
149.600.000
|
149.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1092
|
Ofloxacin
|
335.915.000
|
335.915.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1093
|
Olanzapin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1094
|
Olanzapin
|
8.943.000
|
8.943.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1095
|
Olanzapin
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1096
|
Olopatadin hydroclorid
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1097
|
Omeprazol
|
19.470.000
|
19.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1098
|
Omeprazol
|
77.645.000
|
77.645.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1099
|
Omeprazol
|
137.535.000
|
137.535.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1100
|
Omeprazol
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1101
|
Ondansetron
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1102
|
Ondansetron
|
6.780.000
|
6.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1103
|
Ondansetron
|
11.997.000
|
11.997.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1104
|
Otilonium bromide
|
16.650.000
|
16.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1105
|
Oxacilin
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1106
|
Oxacilin
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1107
|
Oxacilin
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1108
|
Oxacilin
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1109
|
Oxacilin
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1110
|
Oxytocin
|
94.050.000
|
94.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1111
|
Oxytocin
|
646.656.000
|
646.656.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1112
|
Oxytocin
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1113
|
Oxytocin
|
35.689.500
|
35.689.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1114
|
Palonosetron hydroclorid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1115
|
Pantoprazol
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1116
|
Pantoprazol
|
76.890.000
|
76.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1117
|
Pantoprazol
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1118
|
Papaverin hydroclorid
|
65.142.000
|
65.142.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1119
|
Papaverin hydroclorid
|
69.971.000
|
69.971.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1120
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.270.150.000
|
1.270.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1121
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
210.900.000
|
210.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1122
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1123
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1124
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1125
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
146.520.000
|
146.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1126
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
48.720.000
|
48.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1127
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1128
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
359.900.000
|
359.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1129
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
14.677.000
|
14.677.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1130
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
11.356.300
|
11.356.300
|
0
|
18 tháng
|
|
1131
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
10.017.000
|
10.017.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1132
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.405.250.000
|
1.405.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1133
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
360.441.900
|
360.441.900
|
0
|
18 tháng
|
|
1134
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1135
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
245.160.000
|
245.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1136
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.062.600.000
|
1.062.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1137
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
414.960.000
|
414.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1138
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1139
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1140
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
10.584.000
|
10.584.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1141
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
10.368.750
|
10.368.750
|
0
|
18 tháng
|
|
1142
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1143
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1144
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1145
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1146
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1147
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
55.825.000
|
55.825.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1148
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
463.207.500
|
463.207.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1149
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1150
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
217.120.000
|
217.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1151
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1152
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
480.600.000
|
480.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1153
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
696.150.000
|
696.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1154
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
295.400.000
|
295.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1155
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1156
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
681.725.000
|
681.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1157
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
113.080.000
|
113.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1158
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1159
|
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1160
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1161
|
Paracetamol + codein phosphat
|
485.450.000
|
485.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1162
|
Paracetamol + codein phosphat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1163
|
Paracetamol + codein phosphat
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1164
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1165
|
Paracetamol + ibuprofen
|
150.100.000
|
150.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1166
|
Paracetamol + ibuprofen
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1167
|
Paracetamol + ibuprofen
|
65.436.000
|
65.436.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1168
|
Paracetamol + ibuprofen
|
13.950.000
|
13.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1169
|
Paracetamol + methocarbamol
|
207.400.000
|
207.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1170
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1171
|
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
|
68.210.000
|
68.210.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1172
|
Paracetamol + tramadol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1173
|
Paracetamol + tramadol
|
16.080.000
|
16.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1174
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
415.863.000
|
415.863.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1175
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
20.286.000
|
20.286.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1176
|
Perindopril
|
11.535.000
|
11.535.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1177
|
Perindopril
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1178
|
Perindopril
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1179
|
Perindopril
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1180
|
Perindopril
|
1.005.600.000
|
1.005.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1181
|
Perindopril
|
425.040.000
|
425.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1182
|
Perindopril + Amlodipine
|
471.772.400
|
471.772.400
|
0
|
18 tháng
|
|
1183
|
Perindopril + Amlodipine
|
148.252.500
|
148.252.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1184
|
Perindopril + Amlodipine
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1185
|
Perindopril + Amlodipine
|
29.750.000
|
29.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1186
|
Perindopril + Amlodipine
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1187
|
Perindopril + Amlodipine
|
135.300.000
|
135.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1188
|
Perindopril + indapamid
|
224.250.000
|
224.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1189
|
Perindopril + indapamid
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1190
|
Perindopril + indapamid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1191
|
Perindopril + indapamid
|
34.293.000
|
34.293.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1192
|
Perindopril + indapamid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1193
|
Perindopril + indapamid
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1194
|
Perindopril + indapamid
|
79.350.000
|
79.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1195
|
Pethidin
|
107.445.000
|
107.445.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1196
|
Phenobarbital
|
33.460.000
|
33.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1197
|
Phenobarbital
|
48.023.640
|
48.023.640
|
0
|
18 tháng
|
|
1198
|
Phenobarbital
|
80.325.000
|
80.325.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1199
|
Phenoxy methylpenicilin
|
27.755.000
|
27.755.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1200
|
Phenylephrin
|
19.450.000
|
19.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1201
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
87.472.000
|
87.472.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1202
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
21.420.000
|
21.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1203
|
Pipecuronium bromid
|
15.080.000
|
15.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1204
|
Piperacilin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1205
|
Piperacilin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1206
|
Piperacilin
|
64.995.000
|
64.995.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1207
|
Piperacilin + tazobactam
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1208
|
Piperacilin + tazobactam
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1209
|
Piperacilin + tazobactam
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1210
|
Piperacilin + tazobactam
|
349.965.000
|
349.965.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1211
|
Piracetam
|
453.900.000
|
453.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1212
|
Piracetam
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1213
|
Piracetam
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1214
|
Piracetam
|
104.400.000
|
104.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1215
|
Piracetam
|
59.598.000
|
59.598.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1216
|
Piracetam
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1217
|
Piracetam
|
44.240.000
|
44.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1218
|
Piracetam
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1219
|
Piracetam
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1220
|
Piracetam
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1221
|
Piracetam
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1222
|
Piracetam
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1223
|
Piracetam
|
187.320.000
|
187.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1224
|
Piracetam
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1225
|
Piroxicam
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1226
|
Piroxicam
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1227
|
Piroxicam
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1228
|
Piroxicam
|
322.980.000
|
322.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1229
|
Piroxicam
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1230
|
Piroxicam
|
125.580.000
|
125.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1231
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1232
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
156.750.000
|
156.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1233
|
Polystyren
|
10.849.700
|
10.849.700
|
0
|
18 tháng
|
|
1234
|
Polystyren
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1235
|
Povidon iodin
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1236
|
Povidon iodin
|
63.162.000
|
63.162.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1237
|
Povidon iodin
|
169.487.600
|
169.487.600
|
0
|
18 tháng
|
|
1238
|
Povidon iodin
|
10.995.600
|
10.995.600
|
0
|
18 tháng
|
|
1239
|
Povidon iodin
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1240
|
Povidon iodin
|
172.050.000
|
172.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1241
|
Povidon iodin
|
41.664.000
|
41.664.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1242
|
Pralidoxim
|
99.450.000
|
99.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1243
|
Pravastatin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1244
|
Pravastatin
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1245
|
Pravastatin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1246
|
Pravastatin
|
67.620.000
|
67.620.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1247
|
Pravastatin
|
20.412.000
|
20.412.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1248
|
Praziquantel
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1249
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
243.750.000
|
243.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1250
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
20.645.300
|
20.645.300
|
0
|
18 tháng
|
|
1251
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
102.850.000
|
102.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1252
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1253
|
Prednison
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1254
|
Pregabalin
|
51.250.000
|
51.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1255
|
Pregabalin
|
94.600.000
|
94.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1256
|
Pregabalin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1257
|
Pregabalin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1258
|
Pregabalin
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1259
|
Pregabalin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1260
|
Pregabalin
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1261
|
Pregabalin
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1262
|
Pregabalin
|
21.505.000
|
21.505.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1263
|
Pregabalin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1264
|
Probenecid
|
105.380.000
|
105.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1265
|
Progesteron
|
74.982.400
|
74.982.400
|
0
|
18 tháng
|
|
1266
|
Progesteron
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1267
|
Promethazin hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1268
|
Propofol
|
149.969.700
|
149.969.700
|
0
|
18 tháng
|
|
1269
|
Propofol
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1270
|
Propranolol hydroclorid
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1271
|
Propranolol hydroclorid
|
23.460.000
|
23.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1272
|
Propylthiouracil (PTU)
|
16.023.000
|
16.023.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1273
|
Rabeprazol
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1274
|
Rabeprazol
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1275
|
Rabeprazol
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1276
|
Rabeprazol
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1277
|
Rabeprazol
|
218.400.000
|
218.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1278
|
Rabeprazol
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1279
|
Racecadotril
|
92.587.600
|
92.587.600
|
0
|
18 tháng
|
|
1280
|
Racecadotril
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1281
|
Racecadotril
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1282
|
Ramipril
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1283
|
Ramipril
|
34.335.000
|
34.335.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1284
|
Ramipril
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1285
|
Ramipril
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1286
|
Ramipril
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1287
|
Ramipril
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1288
|
Rebamipid
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1289
|
Repaglinid
|
14.875.000
|
14.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1290
|
Repaglinid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1291
|
Rifamycin
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1292
|
Ringer lactat
|
295.218.000
|
295.218.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1293
|
Ringer lactat
|
312.900.000
|
312.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1294
|
Risedronat
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1295
|
Risedronat
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1296
|
Risedronat
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1297
|
Rivaroxaban
|
72.618.000
|
72.618.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1298
|
Rivaroxaban
|
29.479.200
|
29.479.200
|
0
|
18 tháng
|
|
1299
|
Rivaroxaban
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1300
|
Rocuronium bromid
|
188.180.000
|
188.180.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1301
|
Rocuronium bromid
|
80.750.000
|
80.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1302
|
Rosuvastatin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1303
|
Rosuvastatin
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1304
|
Rosuvastatin
|
234.600.000
|
234.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1305
|
Rosuvastatin
|
201.250.000
|
201.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1306
|
Rotundin
|
55.560.000
|
55.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1307
|
Rupatadine
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1308
|
Saccharomyces boulardii
|
887.607.000
|
887.607.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1309
|
Saccharomyces boulardii
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1310
|
Saccharomyces boulardii
|
271.200.000
|
271.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1311
|
Salbutamol + ipratropium
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1312
|
Salbutamol sulfat
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1313
|
Salbutamol sulfat
|
155.610.000
|
155.610.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1314
|
Salbutamol sulfat
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1315
|
Salbutamol sulfat
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1316
|
Salbutamol sulfat
|
87.850.000
|
87.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1317
|
Salbutamol sulfat
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1318
|
Salbutamol sulfat
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1319
|
Salbutamol sulfat
|
45.423.000
|
45.423.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1320
|
Salbutamol sulfat
|
513.543.750
|
513.543.750
|
0
|
18 tháng
|
|
1321
|
Salbutamol sulfat
|
1.513.707.000
|
1.513.707.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1322
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
14.310.000
|
14.310.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1323
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
102.960.000
|
102.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1324
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
527.541.760
|
527.541.760
|
0
|
18 tháng
|
|
1325
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1326
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
26.720.000
|
26.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1327
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1328
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
803.000.000
|
803.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1329
|
Sắt fumarat + acid folic
|
145.467.000
|
145.467.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1330
|
Sắt fumarat + acid folic
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1331
|
Sắt fumarat + acid folic
|
43.440.000
|
43.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1332
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
95.613.000
|
95.613.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1333
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
241.920.000
|
241.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1334
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1335
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1336
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1337
|
Sắt protein succinylat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1338
|
Sắt protein succinylat
|
181.860.000
|
181.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1339
|
Sắt sulfat + acid folic
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1340
|
Sắt sulfat + acid folic
|
154.700.000
|
154.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1341
|
Sắt sulfat + acid folic
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1342
|
Sắt sulfat + acid folic
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1343
|
Sắt sulfat + Acid folic
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1344
|
Saxagliptin
|
16.963.800
|
16.963.800
|
0
|
18 tháng
|
|
1345
|
Sertralin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1346
|
Sertralin
|
73.252.400
|
73.252.400
|
0
|
18 tháng
|
|
1347
|
Sevofluran
|
389.760.000
|
389.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1348
|
Silymarin
|
419.475.000
|
419.475.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1349
|
Silymarin
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1350
|
Silymarin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1351
|
Simethicon
|
18.459.000
|
18.459.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1352
|
Simethicon
|
49.077.000
|
49.077.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1353
|
Simethicon
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1354
|
Simethicon
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1355
|
Simvastatin
|
284.000.000
|
284.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1356
|
Simvastatin
|
34.400.000
|
34.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1357
|
Simvastatin + ezetimibe
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1358
|
Simvastatin + ezetimibe
|
275.500.000
|
275.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1359
|
Sitagliptin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1360
|
Sitagliptin
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1361
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
67.473.000
|
67.473.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1362
|
Sorbitol
|
56.750.000
|
56.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1363
|
Sorbitol
|
10.432.800
|
10.432.800
|
0
|
18 tháng
|
|
1364
|
Spiramycin
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1365
|
Spiramycin
|
59.860.000
|
59.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1366
|
Spiramycin + metronidazol
|
296.510.000
|
296.510.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1367
|
Spiramycin + metronidazol
|
176.800.000
|
176.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1368
|
Spironolacton
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1369
|
Spironolacton
|
10.826.400
|
10.826.400
|
0
|
18 tháng
|
|
1370
|
Sucralfat
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1371
|
Sucralfat
|
136.059.000
|
136.059.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1372
|
Sucralfat
|
44.900.000
|
44.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1373
|
Sucralfat
|
142.475.000
|
142.475.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1374
|
Sugammadex
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1375
|
Sulfadiazin bạc
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1376
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1377
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1378
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
31.811.500
|
31.811.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1379
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
79.950.000
|
79.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1380
|
Sulpirid
|
12.190.000
|
12.190.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1381
|
Sulpirid
|
10.363.500
|
10.363.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1382
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
279.800.000
|
279.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1383
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
88.022.000
|
88.022.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1384
|
Suxamethonium clorid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1385
|
Tacrolimus
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1386
|
Tacrolimus
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1387
|
Tafluprost
|
24.479.900
|
24.479.900
|
0
|
18 tháng
|
|
1388
|
Tamsulosin hydroclorid
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1389
|
Telmisartan
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1390
|
Telmisartan
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1391
|
Telmisartan
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1392
|
Telmisartan
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1393
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
269.700.000
|
269.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1394
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1395
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
137.088.000
|
137.088.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1396
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
29.036.000
|
29.036.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1397
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1398
|
Tenofovir (TDF)
|
164.640.000
|
164.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1399
|
Tenofovir (TDF)
|
250.400.000
|
250.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1400
|
Tenoxicam
|
242.190.000
|
242.190.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1401
|
Tenoxicam
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1402
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1403
|
Terbutalin
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1404
|
Tetracain
|
18.018.000
|
18.018.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1405
|
Tetracyclin hydroclorid
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1406
|
Tetracyclin hydroclorid
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1407
|
Than hoạt
|
13.248.000
|
13.248.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1408
|
Thiamazol
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1409
|
Thiocolchicosid
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1410
|
Thiocolchicosid
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1411
|
Thiocolchicosid
|
1.282.158.600
|
1.282.158.600
|
0
|
18 tháng
|
|
1412
|
Thiocolchicosid
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1413
|
Thiocolchicosid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1414
|
Tiaprofenic acid
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1415
|
Ticagrelor
|
15.873.000
|
15.873.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1416
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1417
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
123.600.000
|
123.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1418
|
Timolol
|
29.540.000
|
29.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1419
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
36.078.000
|
36.078.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1420
|
Tinidazol
|
14.328.000
|
14.328.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1421
|
Tinidazol
|
21.483.000
|
21.483.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1422
|
Tiropramid hydroclorid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1423
|
Tizanidin hydroclorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1424
|
Tizanidin hydroclorid
|
347.130.000
|
347.130.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1425
|
Tizanidin hydroclorid
|
110.360.000
|
110.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1426
|
Tizanidin hydroclorid
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1427
|
Tobramycin
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1428
|
Tobramycin
|
29.435.700
|
29.435.700
|
0
|
18 tháng
|
|
1429
|
Tobramycin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1430
|
Tobramycin
|
66.990.000
|
66.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1431
|
Tobramycin
|
377.905.500
|
377.905.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1432
|
Tobramycin + dexamethason
|
260.150.000
|
260.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1433
|
Tobramycin + dexamethason
|
28.896.000
|
28.896.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1434
|
Tobramycin + dexamethason
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1435
|
Topiramat
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1436
|
Topiramat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1437
|
Tramadol
|
69.750.000
|
69.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1438
|
Tranexamic acid
|
11.513.760
|
11.513.760
|
0
|
18 tháng
|
|
1439
|
Tranexamic acid
|
356.900.000
|
356.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1440
|
Tranexamic acid
|
11.287.500
|
11.287.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1441
|
Tranexamic acid
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1442
|
Tranexamic acid
|
19.422.000
|
19.422.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1443
|
Tranexamic acid
|
58.100.000
|
58.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1444
|
Tranexamic acid
|
18.228.000
|
18.228.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1445
|
Triamcinolon acetonid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1446
|
Triamcinolon acetonid
|
36.400.000
|
36.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1447
|
Trimebutin maleat
|
16.950.000
|
16.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1448
|
Trimebutin maleat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1449
|
Trimebutin maleat
|
43.725.000
|
43.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1450
|
Trimetazidin
|
256.095.000
|
256.095.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1451
|
Trimetazidin
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1452
|
Trimetazidin
|
150.150.000
|
150.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1453
|
Trimetazidin
|
124.430.000
|
124.430.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1454
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1455
|
Urea
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1456
|
Ursodeoxycholic acid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1457
|
Ursodeoxycholic acid
|
50.391.000
|
50.391.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1458
|
Ursodeoxycholic acid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1459
|
Ursodeoxycholic acid
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1460
|
Ursodeoxycholic acid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1461
|
Ursodeoxycholic acid
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1462
|
Ursodeoxycholic acid
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1463
|
Ursodeoxycholic acid
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1464
|
Ursodeoxycholic acid
|
35.940.000
|
35.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1465
|
Valproat natri
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1466
|
Valproat natri
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1467
|
Valproat natri
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1468
|
Valsartan
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1469
|
Valsartan
|
161.500.000
|
161.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1470
|
Valsartan
|
532.400.000
|
532.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1471
|
Valsartan
|
109.600.000
|
109.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1472
|
Valsartan
|
152.617.500
|
152.617.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1473
|
Valsartan
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1474
|
Valsartan
|
12.380.000
|
12.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1475
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
833.851.260
|
833.851.260
|
0
|
18 tháng
|
|
1476
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1477
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1478
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1479
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1480
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1481
|
Vancomycin*
|
154.546.000
|
154.546.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1482
|
Vancomycin*
|
331.200.000
|
331.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1483
|
Vildagliptin
|
509.950.000
|
509.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1484
|
Vildagliptin
|
127.487.500
|
127.487.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1485
|
Vildagliptin + metformin
|
361.686.000
|
361.686.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1486
|
Vildagliptin + metformin
|
37.096.000
|
37.096.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1487
|
Vinpocetin
|
67.865.000
|
67.865.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1488
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
142.562.000
|
142.562.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1489
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
179.200.000
|
179.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1490
|
Vitamin B1
|
10.125.000
|
10.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1491
|
Vitamin B1
|
5.092.000
|
5.092.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1492
|
Vitamin B1
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1493
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1494
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
19.143.000
|
19.143.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1495
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
473.298.000
|
473.298.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1496
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1497
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
904.000.000
|
904.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1498
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1499
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1500
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1501
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1502
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1503
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
84.240.000
|
84.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1504
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
494.000.000
|
494.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1505
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
258.500.000
|
258.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1506
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1507
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
23.850.000
|
23.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1508
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1509
|
Vitamin B5
|
107.520.000
|
107.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1510
|
Vitamin B6
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1511
|
Vitamin B6
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1512
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1513
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
531.000.000
|
531.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1514
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1515
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
561.600.000
|
561.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1516
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
887.040.000
|
887.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1517
|
Vitamin C
|
573.100.000
|
573.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1518
|
Vitamin C
|
743.660.000
|
743.660.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1519
|
Vitamin C
|
20.559.000
|
20.559.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1520
|
Vitamin C
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1521
|
Vitamin C
|
162.590.000
|
162.590.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1522
|
Vitamin C
|
197.904.000
|
197.904.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1523
|
Vitamin C
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1524
|
Vitamin C
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1525
|
Vitamin C
|
30.720.000
|
30.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1526
|
Vitamin D3 (cholecalciferol)
|
58.890.000
|
58.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1527
|
Vitamin D3 (cholecalciferol)
|
247.380.000
|
247.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1528
|
Vitamin E
|
45.900.000
|
45.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1529
|
Vitamin H (B8)
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1530
|
Vitamin K
|
5.115.000
|
5.115.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1531
|
Warfarin (muối natri)
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1532
|
Warfarin (muối natri)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1533
|
Warfarin (muối natri)
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1534
|
Xylometazolin
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1535
|
Xylometazolin
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1536
|
Xylometazolin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Đắk Nông như sau:
- Có quan hệ với 354 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 7,34 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 82,98%, Xây lắp 13,09%, Tư vấn 2,88%, Phi tư vấn 1,05%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 2.501.732.654.879 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 1.315.233.578.856 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 47,43%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Chế độ hình phạt của nước văn minh, không phải là trừng phạt tội ác, mà là khuyên răn. "
Montesquieu (Pháp)
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Đắk Nông đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế tỉnh Đắk Nông đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.