Gói thầu số 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
17
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
62.336.041.170 VND
Ngày đăng tải
20:07 22/07/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3689/QĐ-BVĐKT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Ngày phê duyệt
22/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 10.145.860.100 10.625.342.100 59 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 4.316.372.750 4.347.382.070 20 Xem chi tiết
3 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 1.013.390.000 1.032.520.500 10 Xem chi tiết
4 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 919.274.200 1.007.774.200 11 Xem chi tiết
5 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 724.000.000 919.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 849.449.650 982.449.650 6 Xem chi tiết
7 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 1.121.100.000 1.121.100.000 6 Xem chi tiết
8 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 1.210.122.000 1.210.122.000 5 Xem chi tiết
9 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 297.800.000 324.800.000 4 Xem chi tiết
10 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 65.520.000 65.520.000 1 Xem chi tiết
11 vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 4.340.479.000 4.402.011.000 31 Xem chi tiết
12 vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 3.277.277.800 3.278.031.300 18 Xem chi tiết
13 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 274.400.000 274.400.000 1 Xem chi tiết
14 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 741.000.000 961.872.000 1 Xem chi tiết
15 vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 94.591.000 237.227.000 5 Xem chi tiết
16 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 2.696.642.000 2.696.642.000 11 Xem chi tiết
17 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 284.800.000 291.200.000 2 Xem chi tiết
18 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 195.000.000 195.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 796.325.000 801.227.500 6 Xem chi tiết
20 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 116.800.000 140.600.000 2 Xem chi tiết
21 vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 79.200.000 79.200.000 1 Xem chi tiết
22 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 109.650.000 109.650.000 2 Xem chi tiết
23 vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 12.000.000 12.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 210.397.000 224.628.000 4 Xem chi tiết
25 vn0102350846 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG 782.890.000 850.090.000 5 Xem chi tiết
26 vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 4.874.804.000 4.918.333.000 28 Xem chi tiết
27 vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 435.000.000 435.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 8.600.000 8.600.000 1 Xem chi tiết
29 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 212.121.000 298.119.000 3 Xem chi tiết
30 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 181.981.800 182.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 1.603.500.000 1.603.500.000 2 Xem chi tiết
32 vn0107226521 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM 345.366.000 345.366.000 6 Xem chi tiết
33 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 6.400.000 6.400.000 1 Xem chi tiết
34 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 17.535.000 22.499.400 1 Xem chi tiết
35 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 2.805.000.000 2.805.000.000 2 Xem chi tiết
36 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 1.945.000 2.220.000 1 Xem chi tiết
37 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 166.320.000 234.800.000 2 Xem chi tiết
38 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 54.900.000 58.800.000 2 Xem chi tiết
39 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 126.015.000 170.895.000 5 Xem chi tiết
40 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 1.027.650.000 1.076.975.000 7 Xem chi tiết
41 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 399.714.000 400.690.000 6 Xem chi tiết
42 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 58.491.000 95.135.000 4 Xem chi tiết
43 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 977.474.600 1.062.302.600 9 Xem chi tiết
44 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 977.474.600 1.062.302.600 9 Xem chi tiết
45 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 79.900.000 79.900.000 1 Xem chi tiết
46 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 215.141.850 229.391.850 7 Xem chi tiết
47 vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 538.650.000 567.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 650.004.600 676.325.800 12 Xem chi tiết
49 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 420.121.000 420.121.000 10 Xem chi tiết
50 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 509.680.000 509.680.000 2 Xem chi tiết
51 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 79.443.000 79.450.000 2 Xem chi tiết
52 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 158.190.000 681.340.000 4 Xem chi tiết
53 vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 1.875.000.000 1.920.000.000 1 Xem chi tiết
54 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 122.500.000 128.500.000 2 Xem chi tiết
55 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 50.253.000 50.253.000 2 Xem chi tiết
56 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 21.000.000 21.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 18.000.000 18.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 1.188.150.000 1.188.150.000 2 Xem chi tiết
59 vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 50.080.000 50.080.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 59 nhà thầu 54.576.245.950 57.597.918.570 354
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500222041
G1.166
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5 mg
893110337823 (VD-27525-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, Uống
Viên
40.000
4.200
168.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
2
PP2500222114
G1.239
BFS-Cafein
Cafein (Citrat)
30mg/3ml
893110414724 (VD-24589-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
200
42.000
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
3
PP2500222045
G1.170
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
893110884024 (VD-27457-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
10.000
450
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
4
PP2500222175
G1.300
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
100mg
893100420524 (SĐK cũ: VD-32561-19)
Uống
Bột sủi
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 18 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g
Gói
2.200
4.600
10.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
5
PP2500222030
G1.155
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
945
19.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
6
PP2500221899
G1.24
Clomedin Tablets
Clozapin
25mg
VN-22889-21
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
"Hộp 5 vỉ x 10 viên "
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 1
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
7
PP2500222267
G1.392
Sun-tobracin
Tobramycin
80mg/100ml
893110079000 (VD-32438-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
3.000
64.680
194.040.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
8
PP2500222148
G1.273
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
483
2.415.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
9
PP2500222191
G1.316
Kama-BFS
Magnesi aspartat + kali aspartat
400mg + 452mg
893110151524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
2.500
16.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
10
PP2500222277
G1.402
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
11
PP2500222129
G1.254
Cefotiam 0,5g
Cefotiam
0,5g
893110686824
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
9.000
47.000
423.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
12
PP2500222037
G1.162
Huntelaar
Lacidipin
4mg
893110021200 (SĐK cũ: VD-19661-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.200
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
13
PP2500222228
G1.353
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
350
389.991
136.496.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
14
PP2500222126
G1.251
Trikapezon 2g
Cefoperazon
2g
893110396924(VD-29861-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
28.000
60.000
1.680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
15
PP2500222208
G1.333
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
893100064800
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
600
3.675
2.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
16
PP2500222010
G1.135
"Cinnarizine STADA 25mg"
Cinnarizin
25mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
"Hộp 10 vỉ x 10 viên "
Viên
20.000
669
13.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
17
PP2500221996
G1.121
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nén bao phim, uống
viên
10.000
6.040
60.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
18
PP2500222019
G1.144
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Tiêm
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
684.795
684.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
19
PP2500222065
G1.190
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
"893110298323 (VD-31212-18)"
Uống
Viên nang cưng
Công ty phần dược phẩm Trung ương 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ X 10 viên
Viên
22.000
4.500
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 3
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
20
PP2500222130
G1.255
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
500mg
893110035400
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
1.200
21.670
26.004.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
21
PP2500222193
G1.318
Antilox plus
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
800mg; 400mg; 80mg
893100202424 (SĐK cũ: VD-29689-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g
Gói
10.000
3.250
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
22
PP2500222288
G1.413
Velsof
Sofosbuvir, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl)
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg
890110776024
Uống
Viên nén bao phim
Natco Pharma Limited
India
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
2.000
234.500
469.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
23
PP2500222232
G1.357
Solmovis
Paracetamol; Ibuprofen
500mg; 150mg
893100111300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
798
1.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
24
PP2500222212
G1.337
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8,4%/10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
300
19.740
5.922.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
25
PP2500221983
G1.108
Zopinox 7.5
Zopiclon
7,5mg
475110189123
Uống
Viên nén bao phim
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’
Latvia
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
26
PP2500222090
G1.215
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
6mg/2ml
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
100
799.000
79.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 4
24
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
27
PP2500222123
G1.248
Xalermus 250
Carbocistein
250mg; 1,5g
893100270800 (VD-34273-20)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
6.000
2.680
16.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
28
PP2500222067
G1.192
Deslora
Desloratadine
5mg
893100403324 (SĐK cũ: VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.680
6.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
29
PP2500221985
G1.110
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
10.000
9.499
94.990.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
30
PP2500222225
G1.350
Octreotid
Octreotid
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
ống
1.500
83.000
124.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
31
PP2500221995
G1.120
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110387824 (SĐK cũ: VD-26158-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
40.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
32
PP2500222161
G1.286
Vinxium
Esomeprazol
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
6.000
5.900
35.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
Lọ đông khô: 36 tháng Ống dung môi: 60 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
33
PP2500221903
G1.28
Desloratadine/ Genepharm
Desloratadin
5mg
520100022925 (VN-22381-19)
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm/ Hy Lạp
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
3.000
6.050
18.150.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
34
PP2500222053
G1.178
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp x 20 gói 5g
Gói
6.000
2.625
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
"24 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
35
PP2500221956
G1.81
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
60.100
18.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
36
PP2500221981
G1.106
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
37
PP2500222269
G1.394
Bivixim 5
Thiamazol
5mg
893110159400
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
399
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
38
PP2500222172
G1.297
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g; 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
2.300
6.930
15.939.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
39
PP2500222281
G1.406
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40IU/ml; 10ml
VN-13425-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
lọ
200
90.750
18.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
40
PP2500222038
G1.163
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
515
61.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
41
PP2500222026
G1.151
Etoricoxib 30 mg
Etoricoxib
30mg
893110058625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.990
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
42
PP2500222070
G1.195
Metovance
Glibenclamid + metformin
5mg + 500 mg
893110260523 (VD-29195-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
43
PP2500222077
G1.202
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.457
73.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
44
PP2500222143
G1.268
Desloratadine
Desloratadin
0,5mg/ml
893100801724 (SĐK cũ: VD-33304-19)
Uống
Sirô
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml
Chai
100
37.800
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
45
PP2500221984
G1.109
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.450
4.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
46
PP2500222088
G1.213
Thioctic Exela 600 Inj
Acid alpha lipoic
600mg/50ml
893110279424
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
600
189.500
113.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
47
PP2500222220
G1.345
Usarandil 5
Nicorandil
5mg
893110331800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.806
90.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
48
PP2500222102
G1.227
BFS-Atracu
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
5.000
39.900
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
49
PP2500222095
G1.220
Ocemucof
Ambroxol
300mg/80ml
VD-32180-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 80ml
Chai
2.000
42.999
85.998.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"24 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
50
PP2500222125
G1.250
Amcefal
Cefamandol
1g
" 893110655624 (VD-18225-13)"
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
lọ
8.000
35.000
280.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
51
PP2500222248
G1.373
A.T Rosuvastatin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
893110276123 (VD-25634-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
395
3.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
52
PP2500222055
G1.180
Telma 80 H
Hydrochlorothiazide + Telmisartan
12,5mg + 80mg
VN-22152-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
6.700
147.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
53
PP2500222177
G1.302
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %)
20mg
893110183824 (SĐK cũ: VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC); Chai 50 viên, (chai HDPE)
Viên
3.000
1.450
4.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
54
PP2500221891
G1.16
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
15.000
13.834
207.510.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
55
PP2500222282
G1.407
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml; 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
Ống
15.000
78.000
1.170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
56
PP2500222023
G1.148
Lupiparin
Enoxaparin natri
40mg
VN-18358-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch
Bơm tiêm
2.600
69.993
181.981.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
57
PP2500222111
G1.236
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
12.000
2.667
32.004.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
58
PP2500221930
G1.55
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
5.490
65.880.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
59
PP2500221982
G1.107
Milgama N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg+ 100mg+ 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
2.000
21.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
60
PP2500222280
G1.405
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
(20g+3,505g+ 0,68g); 500ml
955110002024 (VN-20882-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai plastic 500ml; Dung dịch tiêm truyền
Chai
1.400
116.000
162.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
61
PP2500222256
G1.381
Sertralin 50 USP
Sertralin
50mg
VD-34674-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Viên
10.000
1.120
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
62
PP2500222113
G1.238
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
63
PP2500222109
G1.234
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
10mg + 6,25mg
893110058123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
945
20.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
64
PP2500222227
G1.352
Oxacilin 2g
Oxacilin
2g
893110297400
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
59.800
478.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
65
PP2500221962
G1.87
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
383110528524
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
66
PP2500221942
G1.67
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
50
131.099
6.554.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
67
PP2500221895
G1.20
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
1.350
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
68
PP2500222002
G1.127
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml x 10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
250
14.600
3.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
69
PP2500222084
G1.209
Atileucine inj
Acetyl leucin
1000mg/10ml
893110058324 (VD-25645-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch tiêm
ống
35.000
24.000
840.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
70
PP2500222202
G1.327
Mirtazapin DWP 15mg
Mirtazapin
15mg
893110251824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.785
21.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
71
PP2500222074
G1.199
Lizetric 10mg
Lisinopril
10mg
893110832424 (VD-26417-17)
Uống
Viên nén
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Viên nén, uống
Viên
6.000
1.900
11.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
72
PP2500222011
G1.136
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
893110023700 (SĐK cũ: VD-26156-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
12.000
44.900
538.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
73
PP2500222156
G1.281
Dutaon
Dutasterid
0,5mg
VD-26389-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
6.200
24.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
74
PP2500222007
G1.132
Cefoperazone 1000 (Tên cũ : Cefopefast 1000)
Cefoperazon
1g
'VD-35037-21
tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
lọ
10.000
43.500
435.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
75
PP2500222275
G1.400
Midatoren 160/12,5
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 12,5mg
893110368023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.680
50.400.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
76
PP2500221939
G1.64
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
20
110.000
2.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
77
PP2500221937
G1.62
Nimovac-V
Nimodipin
10mg /50ml
520110005524 (VN-18714-15)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
Lọ
50
586.000
29.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
78
PP2500221944
G1.69
Omeusa
Oxacilin
500mg
594110008023
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
5.000
52.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
79
PP2500221959
G1.84
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
1.500
14.848
22.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
80
PP2500222071
G1.196
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
41.000
2.600
106.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
81
PP2500222131
G1.256
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
2.000
1.625
3.250.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
82
PP2500222285
G1.410
Cerefort
Piracetam
20%(w/v) (tương đương 200mg/ml); 120ml
VN-21373-18
Uống
Siro
UniPharma Company
Ai Cập
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
2.000
83.500
167.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
83
PP2500222004
G1.129
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
32mg + 12,5mg
893110317824 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-28028-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.700
134.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
84
PP2500222182
G1.307
Bosuzinc
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg)
10mg/5ml
893110628324 (VD-29692-18)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
4.000
2.200
8.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
85
PP2500222121
G1.246
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
40
346.500
13.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
86
PP2500222184
G1.309
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
6.000
1.050
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
87
PP2500222263
G1.388
Vicefmix
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,1g
893110687924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
3.000
99.000
297.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
88
PP2500222117
G1.242
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci)
65mg/ml
893100413224 (SĐK cũ: VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6.000
6.780
40.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
89
PP2500222200
G1.325
Metronidazole 400mg
Metronidazol
400mg
893115439924
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
343
2.469.600
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
90
PP2500222120
G1.245
Captopril DWP 50mg
Captopril
50mg
893110030524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
945
1.890.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
91
PP2500221958
G1.83
Decebal 50
Pregabalin
50mg
560110167600
Uống
viên nang cứng
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A.
Portugal
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
8.800
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
92
PP2500222064
G1.189
Fabamox 1g
Amoxicilin
1g
893110168724 (SĐK cũ: VD-23035-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
3.500
77.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
93
PP2500221904
G1.29
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
250mg/ 20ml
400110402723 (VN-15651-12)
Truyền tĩnh mạch
dung dịch đậm đặc để pha truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
3.000
90.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
94
PP2500222107
G1.232
Beta-Dex Soha
Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate
(0,25mg + 2mg)/5ml
893110098400
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
500
28.500
14.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
95
PP2500222146
G1.271
Veltaron
Diclofenac natri
100mg
893110208623
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
96
PP2500221978
G1.103
Vastarel MR
Trimetazidin
35mg
VN-17735-14 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên, Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát, uống
Viên
2.000
2.705
5.410.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
97
PP2500222268
G1.393
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
(0,3% + 0,1%); 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
lọ
200
27.000
5.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
98
PP2500222008
G1.133
Cefopefast-S 2000
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-35453-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Bột pha tiêm
lọ
4.000
77.000
308.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
99
PP2500221953
G1.78
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
3,5mg + 2,5mg
VN3-46-18 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống
Viên
70.000
5.960
417.200.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
100
PP2500221902
G1.27
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
100
2.700.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
101
PP2500221964
G1.89
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.960
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
102
PP2500222278
G1.403
Nostravin
Xylometazolin
0,05%; 8ml
893100244900 (SĐK cũ: VD-24976-16)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8ml
Lọ
600
8.000
4.800.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
103
PP2500222018
G1.143
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamine
250mg/20ml
868110206523
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş
Turkey
Hộp 10 ống 20ml
Ống
3.000
69.000
207.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
104
PP2500222151
G1.276
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
49.980
9.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
105
PP2500222176
G1.301
Irbesartan Dwp 100mg
Irbesartan
100mg
893110367924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.491
29.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
106
PP2500222154
G1.279
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
1,5%; 2 lít
893110038923 (VD-18930-13)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít; Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Túi
6.000
73.395
440.370.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
107
PP2500222058
G1.183
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
27.993
1.399.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
108
PP2500221989
G1.114
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
400
1.800
720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
109
PP2500222238
G1.363
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(4mg/ml + 3mg/ml); 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CCTCPDP CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml; Dung dịch nhỏ mắt
ống
300
47.490
14.247.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
110
PP2500222215
G1.340
Scofi
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml
893110301700 (VD-32234-19)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
37.000
18.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
111
PP2500222003
G1.128
Sartan
Candesartan
32mg
893110164424 (VD-29835-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
112
PP2500221878
G1.03
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
320
157.500
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
113
PP2500222080
G1.205
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
114
PP2500222054
G1.179
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
18.000
1.990
35.820.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
115
PP2500222283
G1.408
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
VN-21987-19
Uống
Viên nén bao phim
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
2.504
50.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
116
PP2500222237
G1.362
Nooapi
Piracetam
1200mg/6ml
893110135500
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói x 6ml; Hộp 30 gói x 6ml
Gói
20.000
7.985
159.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
117
PP2500221911
G1.36
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
5.000
750.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
118
PP2500222194
G1.319
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg + 300mg + 30mg); 10ml
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10gói, 20gói, 30 gói x 10ml; Thuốc bột pha dung dịch uống
Gói
10.000
2.750
27.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
119
PP2500221960
G1.85
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
5.000
35.000
175.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
120
PP2500222087
G1.212
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
347
3.470.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
121
PP2500222024
G1.149
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
356
7.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
122
PP2500221913
G1.38
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
3.000
247.000
741.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
123
PP2500221941
G1.66
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml; 100ml
840115010223
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
Hộp 01 Túi x 100ml; Hộp 20 Túi x 100ml
Túi
300
157.500
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
124
PP2500222099
G1.224
Erafiq 5/80
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,93mg) + Valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
5.985
538.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
125
PP2500222017
G1.142
Imvarix 600
Diosmin
600mg
893110121523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
5.397
70.161.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
126
PP2500222234
G1.359
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
1g
893110219100 (VD-26908-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ, loại 15ml
Lọ
8.000
52.731
421.848.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
127
PP2500221912
G1.37
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
300110005624 (VN-21380-18)
Uống
viên nén bao phim
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
128
PP2500222187
G1.312
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
120.000
294
35.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
129
PP2500221990
G1.115
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.600
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
130
PP2500221949
G1.74
Coversyl 5mg
Perindopril
5mg
VN-17087-13 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên;Viên nén bao phim, uống
Viên
100.000
5.028
502.800.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
131
PP2500222134
G1.259
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
400
6.300
2.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
132
PP2500221924
G1.49
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
539110026123
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
67.245
40.347.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
133
PP2500222210
G1.335
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
4.000
5.200
20.800.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
134
PP2500222198
G1.323
Vincomid
Metoclopramid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
ống
100
1.300
130.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
135
PP2500222039
G1.164
Auroliza 5
Lisinopril
5mg
VN-17253-13
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
1.100
6.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
136
PP2500221909
G1.34
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
98.340
19.668.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
137
PP2500221885
G1.10
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
5mg + 1,25mg + 5mg
VN3-11-17 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
55.000
8.557
470.635.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
138
PP2500222104
G1.229
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
500
12.600
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
139
PP2500222110
G1.235
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 30ml
893100714624 (VD-29284-18)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.500
29.900
44.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
140
PP2500222245
G1.370
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.000
1.350
8.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
141
PP2500221965
G1.90
Rileptid
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
142
PP2500221884
G1.09
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
5mg+1,5mg
300110029823 (VN3-7-17) Gia hạn 5 năm theo QĐ số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023)
Uống
Viên nên giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Viên nên giải phóng kiểm soát, uống
Viên
100.000
4.987
498.700.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
143
PP2500222181
G1.306
Zinbebe
Kẽm gluconat
10mg/5ml; 50ml
" 893100069000 (VD-22887-15)"
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
lọ
200
24.999
4.999.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
144
PP2500221927
G1.52
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
1.102
55.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
145
PP2500222257
G1.382
Sitagibes 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
25mg
893110730424
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.092
109.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
146
PP2500222244
G1.369
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg); 4ml
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
40.000
27.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
147
PP2500222062
G1.187
VINCESTAD 5
Vinpocetin
5mg
VD-34468-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.945
1.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
148
PP2500222155
G1.280
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
2,5%; 2 lít
VD-18932-13
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít; Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Túi
2.500
73.395
183.487.500
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
149
PP2500221881
G1.06
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.000
724.000
724.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
150
PP2500222236
G1.361
Vitazovilin
Piperacilin + tazobactam
2g + 0,25g
893110099523
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
74.000
370.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
151
PP2500221952
G1.77
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
7mg + 5mg
VN3-47-18 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống
Viên
120.000
6.589
790.680.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
152
PP2500221943
G1.68
Dloe 4
Ondansetron
4mg
840110072423 (VN-16668-13)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L. / Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Hộp 5 vỉ x 6 viên, 6vỉ x 5 viên nén bao phim, uống
Viên
200
11.000
2.200.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
153
PP2500222217
G1.342
Nelcin 300
Netilmicin sulfat
300mg/3ml
893110172224 (VD-30601-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml
ống
2.000
84.000
168.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
154
PP2500221993
G1.118
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
6.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
155
PP2500221906
G1.31
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
10mg
840110021025 (VN-22104-19)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
9.800
274.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
156
PP2500222252
G1.377
Atisaltolin 5mg/2,5ml
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115025424
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5ống, 10ống, 20ống x 2,5ml Dung dịch khí dung
Ống
16.800
8.500
142.800.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
157
PP2500222061
G1.186
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
200
80.696
16.139.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
158
PP2500221883
G1.08
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
599110994824 (VN-19654-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1.500
17.500
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
159
PP2500222135
G1.260
Ediwel
Clopidogrel
75mg
893110164425 (VD-20441-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, uống
Viên
28.000
1.900
53.200.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
160
PP2500222079
G1.204
Stradiras 50/850
Sitagliptin; metformin HCl
50mg; 850mg
893110238823
Uống
VIên nén bao phím
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.988
179.760.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
161
PP2500222265
G1.390
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
893110289823 (VD-28996-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
588
705.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
162
PP2500222160
G1.285
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2000 IU/ ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
15.000
125.000
1.875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
163
PP2500221947
G1.72
Paracetamol macopharma
Paracetamol
10mg/ml, 50ml
300110016525 (VN-22243-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aguettant Mouvaux
Pháp
1 thùng chứa 50 túi x 50ml
Túi
5.000
39.000
195.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
164
PP2500222254
G1.379
Atiferole
Sắt protein succinylat
800mg/15ml; 30ml
" 893100288100 (VD-34133-20)"
Uống
"Dung dịch uống"
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.500
37.900
56.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
165
PP2500222190
G1.315
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
200.000
1.008
201.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
166
PP2500222132
G1.257
Atsirox
Ciclopiroxolamin
200mg/20g
VD-33403-19 (893100209700)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
200
52.500
10.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
167
PP2500222174
G1.299
Memloba fort
Ginkgo biloba
120mg
VD-22184-15 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Medisun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
4.000
1.860
7.440.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
168
PP2500222259
G1.384
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
1,5mg/5g
893110894424 (VD-26293-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
700
30.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
169
PP2500221979
G1.104
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
170
PP2500221925
G1.50
Scolanzo
Lansoprazole
30mg
840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
9.500
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
171
PP2500222091
G1.216
Anbaescin
Escin
50mg
VD-35786-22
Uống
viên nén
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
7.200
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
172
PP2500222043
G1.168
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
893110481824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
930
9.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
173
PP2500222201
G1.326
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
500mg/100ml
VD-34057-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
18.000
7.000
126.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
174
PP2500222029
G1.154
Sarariz Cap
Flunarizin
5mg
880110004300 (VN-22208-19)
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.Hàn Quốc
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, uống
Viên
6.000
1.050
6.300.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
175
PP2500222014
G1.139
Javiel
Diacerein
50mg
893110806924 (VD-28465-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.625
13.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
176
PP2500221963
G1.88
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 8 vỉ x 7 viên;
Viên
50.000
5.481
274.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
177
PP2500221915
G1.40
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
8.000
200.508
1.604.064.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
178
PP2500222118
G1.243
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.470
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
179
PP2500221994
G1.119
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110206624 (VD-28647-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - CTCPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Thuốc bột pha tiêm
lọ
2.000
54.990
109.980.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
180
PP2500221997
G1.122
Hayex
Bambuterol HCl
10mg
893110021100 (VD-28462-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
181
PP2500222195
G1.320
Spamerin
Mebeverin HCl
135mg
893100325623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.350
675.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
182
PP2500222028
G1.153
Motin Inj.
Famotidin
20mg
880110000124
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
lọ
4.000
55.900
223.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
183
PP2500222040
G1.165
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
20mg + 25mg
" 893110318424 (VD-29133-18)"
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.400
13.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
184
PP2500222262
G1.387
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
1,5g + 0,1g
" 893110233400 (VD-26321-17)"
Tiêm
" Thuốc bột pha tiêm"
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
lọ
5.000
90.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"24 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
185
PP2500222094
G1.219
α - Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin
4200IU
VD-22580-15 (893110161225)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
231
462.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
186
PP2500221955
G1.80
Apratam
Piracetam
400mg
594110027825 (VN-15827-12)
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A Romania
Romania
Hộp 3 vỉ x 10viên; Hộp 10 vỉ x 10viên Viên nang cứng, uống
Viên
80.000
1.600
128.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
187
PP2500222096
G1.221
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol
30mg/10ml
893100063823
Uống
Siro
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml, Siro, uống
ống
5.000
5.700
28.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
188
PP2500221897
G1.22
Somazina 1000mg
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/ 4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
800
81.900
65.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
189
PP2500222159
G1.284
Adrenalin 5 mg/5 ml
Epinephrin (adrenalin)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
ống
450
25.000
11.250.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
190
PP2500222072
G1.197
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
150mg
893110383323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
2.490
49.800.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
191
PP2500222258
G1.383
Gellux
Sucralfat
1g/15g
893100703424 (SĐK cũ: VD-27438-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g, Hộp 30 gói x 15g
Gói
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
192
PP2500221928
G1.53
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-17766-12 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3vỉ, 6vỉ x 10 viên; Viên nén, uống
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
193
PP2500222284
G1.409
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
2.000
115.500
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
194
PP2500222279
G1.404
Troysar AM
Amlodipin + losartan
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
5.100
132.600.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
195
PP2500222226
G1.351
Ofloxacin DWP 300mg
Ofloxacin
300mg
893115285924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.386
2.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
196
PP2500222089
G1.214
Adalcrem
Adapalen
0,1%; 10g
VD-28582-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g. Gel bôi da
Tuýp
200
54.810
10.962.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
197
PP2500222164
G1.289
Fosfomed 500
Fosfomycin
500 mg
893110079300 (VD-28605-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Lọ
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
198
PP2500222206
G1.331
Quimoxi
Moxifloxacin
5mg/1ml; 6ml
893115340523 (SĐK cũ: VD-29390-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
500
20.000
10.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
199
PP2500222222
G1.347
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
5ml
893110038000 (VD-23768-15)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml; Dung môi pha tiêm
ống
900.000
515
463.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
200
PP2500222255
G1.380
Antifix
Sắt sucrose
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml)
VD-27794-17 (893110148224)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1.000
68.943
68.943.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
201
PP2500222235
G1.360
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
2g
893110541124 (VD-31136-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
2.500
64.150
160.375.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
202
PP2500222138
G1.263
Terpin codein 10
Codein + terpin hydrat
10mg + 100mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 80 viên
Viên
2.000
780
1.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
203
PP2500221986
G1.111
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(11,3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml); Túi 1040ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứ 4 túi x 1040ml; Túi 3 ngăn 1040ml; Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
Túi
240
800.000
192.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
204
PP2500222127
G1.252
Trikapezon Plus
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
893110822824 (VD-25808-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
" Hộp 10 lọ "
lọ
6.000
48.000
288.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"24 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
205
PP2500222144
G1.269
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
893110812324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
200
710
142.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
206
PP2500221931
G1.56
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
6.600
16.900
111.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
207
PP2500222188
G1.313
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml; Dung dịch thuốc tiêm
ống
10.000
525
5.250.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
208
PP2500222241
G1.366
Oceprava 10
Pravastatin
10mg
" 893110341924 (VD-30702-18)"
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.100
248.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
209
PP2500222119
G1.244
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110651324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.877
143.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
210
PP2500222000
G1.125
Bisoloc plus
Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
893110840824 (VD-18160-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.390
50.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
211
PP2500222136
G1.261
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2g
" 893110687324 (VD-30590-18)"
Tiêm
" Thuốc bột pha tiêm"
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
lọ
9.000
72.000
648.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
212
PP2500222229
G1.354
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/ 2ml
893110203524 (VD-26757-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Ống
3.000
6.279
18.837.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
213
PP2500222112
G1.237
Dkasonide
Budesonide
64µg (mcg)
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
100
89.000
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
214
PP2500222185
G1.310
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
500
84.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
215
PP2500221933
G1.58
Propain
Naproxen
500mg
529110023623 (SĐK cũ: VN-20710-17)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.900
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
216
PP2500222035
G1.160
Savdamid
Indapamid
2,5mg
893110942924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
3.500
182.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
217
PP2500222031
G1.156
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
"36 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
218
PP2500221951
G1.76
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
5mg + 10mg
VN-18634-15 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022)
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống
Viên
60.000
6.589
395.340.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
219
PP2500222192
G1.317
Comcidgel
Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm hydroxyd gel khô 460mg
(400mg + 460mg)/10ml
893100473524 (VD-32410-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
13.000
2.877
37.401.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
220
PP2500221929
G1.54
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
4.389
65.835.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
221
PP2500222247
G1.372
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
ống
1.000
26.000
26.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
222
PP2500221970
G1.95
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/5ml
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 chai 80ml
Chai
100
100.000
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
223
PP2500222249
G1.374
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g thuốc bột
Gói
3.000
4.284
12.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
224
PP2500222083
G1.208
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.092
3.276.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
225
PP2500222047
G1.172
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.600
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
226
PP2500221882
G1.07
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
50
10.830.000
541.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
227
PP2500222219
G1.344
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
893110154424 (VD-30394-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
2.982
77.532.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
228
PP2500221901
G1.26
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
19.000
114.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
229
PP2500222085
G1.210
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
81mg
893110318423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
20.000
255
5.100.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
230
PP2500222078
G1.203
Sitomet 50/1000
Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
1000mg; 50mg
893110213323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.704
94.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
231
PP2500222068
G1.193
Agimoti
Domperidon
10mg
893110256323 (VD-24703-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống
Viên
1.000
945
945.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
232
PP2500222048
G1.173
Piperacilin 2g
Piperacilin
2g
893110155524 ( SĐK cũ: VD-26851-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
12.000
68.500
822.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
233
PP2500222266
G1.391
Tobramedlac 100
Tobramycin
100mg/2ml
VD-35914-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml, 10 ống x 2ml
ống
1.500
31.000
46.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
"24 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
234
PP2500222179
G1.304
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống
Viên
25.000
740
18.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
235
PP2500221968
G1.93
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
300
1.552.000
465.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
236
PP2500222006
G1.131
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
lọ
8.000
65.000
520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
"24 tháng"
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
237
PP2500221973
G1.98
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
1.200
53.500
64.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
238
PP2500222093
G1.218
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.200
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
239
PP2500222066
G1.191
Golcoxib
Celecoxib
200mg
"893110101523 (VD-22483-15)"
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
945
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
240
PP2500222239
G1.364
Povidone Iodine 10%
Povidon iod
10%; 140ml
893100037200 (VD-32971-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Chai 140ml
Chai
2.200
26.880
59.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
241
PP2500222057
G1.182
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
3g + 0,2g
893110155824 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-28959-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
2.000
162.000
324.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
242
PP2500222133
G1.258
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
600mg/4ml
893110216823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
10.000
12.315
123.150.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
243
PP2500222242
G1.367
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100 mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
735
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
244
PP2500222056
G1.181
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
300 mg
893110288024
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
100.000
1.600
160.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
245
PP2500222264
G1.389
Gludazim
Tinidazol
400mg/100ml
VD-35678-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
Lọ
2.600
29.500
76.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
246
PP2500221957
G1.82
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
0,18mg
VN-22815-21
Uống
Viên nén
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.500
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
247
PP2500222100
G1.225
Visulin 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110171924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
10.000
28.000
280.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
248
PP2500222051
G1.176
Nasrix
Simvastatin; Ezetimibe
20mg;10mg
893110807124 (SĐK cũ: VD-28475-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
12.000
2.199
26.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
249
PP2500222147
G1.272
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110081424
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống, 30 ống, 100 ống x 3ml; Dung dịch thuốc tiêm
ống
15.000
760
11.400.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
250
PP2500222196
G1.321
Lucikvin 500
Meclophenoxat
500mg
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13);
lọ
5.000
57.500
287.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
251
PP2500221879
G1.04
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.600
102.000
163.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
252
PP2500221876
G1.01
Acarbose Friulchem
Acarbose
100mg
VN-22091-19
Uống
Viên nén
Famar Italia S.p.A Italy
Italy
Hộp 5,9 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Viên nén, uống
Viên
25.000
4.590
114.750.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
253
PP2500222046
G1.171
Oxacillin 1g
Oxacilin
1g
VD-26162-17 (gia hạn đến 02/08/2027 theo QĐ 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 của Cục QLD)
Tiêm
Thuốc Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
15.000
46.000
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
254
PP2500222205
G1.330
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều; 60 liều xịt
893110874524 (SĐK cũ: VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều
Lọ
120
94.500
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
255
PP2500221988
G1.113
Aescinat natri 5 mg
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
256
PP2500222098
G1.223
Actelno
Amlodipin + valsartan
10mg + 160mg
893110119623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
10.000
11.550
115.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
257
PP2500222276
G1.401
3B-Medi
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 250mcg
"893110113023 (VD-22915-15)"
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.176
47.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
258
PP2500222128
G1.253
Cefoam
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid + Natri carbonat)
1g
893110655824 (SĐK cũ: VD-18228-13)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 20 lọ
Lọ
9.000
50.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
259
PP2500222169
G1.294
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.500
9.700
24.250.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
260
PP2500222203
G1.328
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724 (VD-29544-18)
Uống
Viên nén
Cty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống
Viên
1.000
4.000
4.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
261
PP2500222165
G1.290
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
26.250
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
262
PP2500222020
G1.145
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
6.600
78.178
515.974.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
263
PP2500221898
G1.23
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
1g
590110006824 (SĐK cũ: VN-21542-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
12.000
63.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
264
PP2500221890
G1.15
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
310.800
31.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
265
PP2500222149
G1.274
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
ống
28.000
893
25.004.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
266
PP2500222013
G1.138
Adivec
Desloratadin
2,5mg/5ml; 60ml
482100206223
Uống
Siro
Farmak JSC/Ukraine
Ukraine
Hộp 1 chai 60 ml; Siro, uống
Chai
3.000
65.000
195.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
267
PP2500222042
G1.167
Methocarbamol 500mg
Methocarbamol
500mg
893110096125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.200
6.400.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
268
PP2500221889
G1.14
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
2.400
52.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
269
PP2500222015
G1.140
Eytanac Ophthalmic Solution
Diclofenac
5mg/5ml
VN-11307-10
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
43.000
8.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
270
PP2500222221
G1.346
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
32.000
3.185
101.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
271
PP2500222105
G1.230
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
9.000
2.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
272
PP2500221935
G1.60
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
8.000
5.250
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
273
PP2500221945
G1.70
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
300110782124 (VN-22319-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
10.000
72.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
274
PP2500222216
G1.341
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
150mg/2ml
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
ống
4.000
39.900
159.600.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
275
PP2500222032
G1.157
Savi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.900
69.600.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
276
PP2500222140
G1.265
DCL- Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin
10mg
893110328100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.790
21.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
277
PP2500221975
G1.100
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g
"400100016725 (VN-22211-19)"
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
5.600
62.500
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
278
PP2500221954
G1.79
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
5mg + 1,25mg
VN-18353-14 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
60.000
6.500
390.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
279
PP2500222204
G1.329
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1.200
41.500
49.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
280
PP2500222218
G1.343
Itamecardi 10
Nicardipin
10mg/10ml
893110582324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
250
84.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
281
PP2500222286
G1.411
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg+0,5mg); 2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
2.000
12.500
25.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
282
PP2500222025
G1.150
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
5.000
274.500
1.372.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
283
PP2500221922
G1.47
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.Romania
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng, uống
Viên
5.000
14.000
70.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
284
PP2500222173
G1.298
Danisetron
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg)
1mg/1ml
893110241423
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.200
9.000
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
285
PP2500222180
G1.305
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
40.000
878
35.120.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
286
PP2500222253
G1.378
Satavit
Sắt fumarat; Acid folic
162mg; 750mcg
893100344023 (SĐK cũ: VD-18801-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.200
900
4.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
287
PP2500222157
G1.282
DCL- Empagliflozin 10mg
Empagliflozin
10mg
893110328000
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.868
5.604.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
288
PP2500222197
G1.322
Bidilucil 250
Meclophenoxat
250 mg
893110159125 (SĐK cũ: VD-20666-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
289
PP2500221920
G1.45
Ultravist 300
Iopromid acid
623,40mg/ml; 50ml
400110021024 (VN-14922-12
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG. Germany
Germany
Hộp 10 chai x 50ml; Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Chai
2.200
254.678
560.291.600
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
290
PP2500221880
G1.05
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
24.000
16.800
403.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
291
PP2500222101
G1.226
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2500mg + 500mg
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
22.000
1.680
36.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
292
PP2500222274
G1.399
Valesto
Valsartan
40mg
893110259924
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.800
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
293
PP2500222021
G1.146
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
3.000
78.178
234.534.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
294
PP2500222069
G1.194
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống
Viên
6.000
567
3.402.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
295
PP2500221967
G1.92
Ferrola
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) + Sắt (dưới dạng sắt Sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
0,8mg + 37mg
400100004000 (VN-18973-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.495
16.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
296
PP2500221893
G1.18
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
40
347.000
13.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
297
PP2500221977
G1.102
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng giải phóng kéo dài, uống
Viên
10.000
5.410
54.100.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
298
PP2500222162
G1.287
Vinfadin 40 mg
Famotidin
40mg/5ml
893110926624 (VD-32939-19) (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
ống
4.000
73.479
293.916.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
299
PP2500222251
G1.376
Atisalbu
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Dung dịch uống
gói
3.000
3.990
11.970.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
300
PP2500222106
G1.231
Cehitas 8
Betahistin dihydroclorid
8mg
893110420324 (SĐK cũ: VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.320
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
301
PP2500221887
G1.12
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
40
265.000
10.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
302
PP2500222158
G1.283
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114428924 (VD-25114-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.428
57.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
303
PP2500222033
G1.158
Vorifend 500
Glucosamin
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
3.000
1.500
4.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
304
PP2500221961
G1.86
Nalordia 100mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
100mg
640110427123
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
15.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
305
PP2500222167
G1.292
Vedanal fort
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g
893110404424 (VD-27352-17)
Bôi ngoài da
Kem bôi da
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10gam
Tuýp
2.000
52.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
306
PP2500222211
G1.336
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/1ml; 6ml
893100326724 (SĐK cũ: VD-30745-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
2.500
25.000
62.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
307
PP2500222049
G1.174
Neusupo 50
Pregabalin
50mg
893110277024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.800
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
308
PP2500222124
G1.249
Cefamandol 2G
Cefamandol
2g
893110599824 (VD-25796-16)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
15.000
75.000
1.125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
309
PP2500222250
G1.375
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg+0,5mg); 2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
310
PP2500222273
G1.398
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.974
59.220.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
311
PP2500221998
G1.123
Lavezzi - 10
Benazepril hydroclorid
10mg
893110661924 (SĐK cũ: VD-29722-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.750
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
312
PP2500222224
G1.349
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100000IU + 35000IU + 35000IU
"893110181924 (VD-25203-16)"
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.600
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
313
PP2500222171
G1.296
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
40.000
7.770
310.800.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
314
PP2500222122
G1.247
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
5mg
893110148100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
525
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
315
PP2500222086
G1.211
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
265
3.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
316
PP2500222082
G1.207
Duobivent
Vildagliptin + metformin
50 mg + 1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
5.000
6.300
31.500.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
317
PP2500221914
G1.39
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
200.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
318
PP2500222059
G1.184
Glockner-10
Methimazol
10mg
893110660624 (SĐK cũ: VD-23920-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.890
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
319
PP2500222075
G1.200
Lifezar
Losartan potassium
100mg
893110624324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
4.200
46.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
320
PP2500221921
G1.46
Ultravist 370
Iopromid acid
768,86mg/ml; 100ml
400110021124 (VN-14923-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG. Germany
Germany
Hộp 10 chai x 100ml; Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Chai
1.000
648.900
648.900.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
321
PP2500221892
G1.17
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
1.500
219.000
328.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
322
PP2500221936
G1.61
Cordaflex
Nifedipin
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao film giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.260
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
323
PP2500221934
G1.59
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.000
82.850
82.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
324
PP2500222168
G1.293
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10vỉ x 10viên; Viên nén bao phim, Uống
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
325
PP2500222036
G1.161
Haduvadin 7.5
Ivabradin
7,5mg
893110457823
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
6.000
3.000
18.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
326
PP2500222027
G1.152
Vasetib
Ezetimibe
10mg
893110165724 (VD-25276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC
Viên
30.000
3.500
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
327
PP2500222261
G1.386
Vinterlin 5mg
Terbutalin
5mg/2ml
893115604124 (VD-33655-19 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
6.600
42.000
277.200.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
328
PP2500222207
G1.332
Quimodex
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg + 1mg); 6ml
893115316900 (SĐK cũ: VD-31346-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
100
20.000
2.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
329
PP2500221926
G1.51
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
5mg/ml; 10ml
VN-22960-21
Tiêm
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Bioindustria L.I.M ( Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Italya
Hộp 10 ống 10ml
Chai/lọ/ống
500
109.494
54.747.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
330
PP2500222050
G1.175
ASOSALIC
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g
531110404223 (VN-20961-18) (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g; Thuốc mỡ bôi ngoài da
Tuýp
500
94.700
47.350.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
331
PP2500222137
G1.262
Lepigin 25
Clozapin
25 mg
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.300
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
332
PP2500222152
G1.277
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
300
167.790
50.337.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
333
PP2500222044
G1.169
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
890110999824 (VN-20320-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
50
350.700
17.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
334
PP2500222116
G1.241
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 200IU
893100380024 (VD-23484-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống
Viên
5.000
1.400
7.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
335
PP2500222012
G1.137
Savi Deferipron 250
Deferipron
250mg
893110924524 (VD-25774-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
7.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
336
PP2500221940
G1.65
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
430
100.000
43.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
337
PP2500222246
G1.371
Biticans
Rabeprazol
20mg
VD-19953-13 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 614/QĐ-QLD ngày 27/8/2024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty CPDP trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Bột đông khô pha tiêm
lọ
2.000
69.000
138.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
338
PP2500221966
G1.91
Enlapylac 5
Rosuvastatin calcium tương đương Rosuvastatin
5,209mg (5mg)
560110127524
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
5.300
106.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
339
PP2500221932
G1.57
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
Krka D.D. Novo Mesto/Slovenia
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống
Viên
10.000
14.000
140.000.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
340
PP2500222150
G1.275
Butapenem 250
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
250mg
893110166724 (VD-29167-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
397.700
397.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
341
PP2500221886
G1.11
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.100
732.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
342
PP2500221950
G1.75
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
5mg + 5mg
VN-18635-15 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022)
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống
Viên
80.000
6.589
527.120.000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
343
PP2500222081
G1.206
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.200
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
344
PP2500222230
G1.355
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
20.000
8.600
172.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
345
PP2500222022
G1.147
Dryches
Dutasterid
0,5mg
893110703324 (SĐK cũ: VD-28454-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
8.990
35.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3689/QĐ-BVĐKT
22/07/2025
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây