Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500222041 |
G1.166 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5 mg |
893110337823
(VD-27525-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, Uống |
Viên |
40.000 |
4.200 |
168.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
2 |
PP2500222114 |
G1.239 |
BFS-Cafein |
Cafein (Citrat) |
30mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
200 |
42.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
3 |
PP2500222045 |
G1.170 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
10.000 |
450 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
4 |
PP2500222175 |
G1.300 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
893100420524
(SĐK cũ: VD-32561-19) |
Uống |
Bột sủi |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g; Hộp 18 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g |
Gói |
2.200 |
4.600 |
10.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
5 |
PP2500222030 |
G1.155 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
945 |
19.845.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
6 |
PP2500221899 |
G1.24 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
"Hộp 5 vỉ x 10
viên " |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 1 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
7 |
PP2500222267 |
G1.392 |
Sun-tobracin |
Tobramycin |
80mg/100ml |
893110079000
(VD-32438-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
3.000 |
64.680 |
194.040.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
8 |
PP2500222148 |
G1.273 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
483 |
2.415.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
9 |
PP2500222191 |
G1.316 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
400mg + 452mg |
893110151524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
2.500 |
16.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
10 |
PP2500222277 |
G1.402 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
11 |
PP2500222129 |
G1.254 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam |
0,5g |
893110686824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
9.000 |
47.000 |
423.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
12 |
PP2500222037 |
G1.162 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
893110021200 (SĐK cũ: VD-19661-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.200 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
13 |
PP2500222228 |
G1.353 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
350 |
389.991 |
136.496.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
14 |
PP2500222126 |
G1.251 |
Trikapezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110396924(VD-29861-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
28.000 |
60.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
15 |
PP2500222208 |
G1.333 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
893100064800 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
3.675 |
2.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
16 |
PP2500222010 |
G1.135 |
"Cinnarizine STADA 25mg" |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
"Hộp 10 vỉ x 10 viên " |
Viên |
20.000 |
669 |
13.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 2 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
17 |
PP2500221996 |
G1.121 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên Viên nén bao phim, uống |
viên |
10.000 |
6.040 |
60.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
18 |
PP2500222019 |
G1.144 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Tiêm |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
684.795 |
684.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
19 |
PP2500222065 |
G1.190 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
"893110298323
(VD-31212-18)" |
Uống |
Viên nang cưng |
Công ty phần dược phẩm Trung ương 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ X 10 viên |
Viên |
22.000 |
4.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 3 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
20 |
PP2500222130 |
G1.255 |
Cefuroxim 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110035400 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
1.200 |
21.670 |
26.004.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
21 |
PP2500222193 |
G1.318 |
Antilox plus |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
800mg; 400mg; 80mg |
893100202424 (SĐK cũ: VD-29689-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g |
Gói |
10.000 |
3.250 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
22 |
PP2500222288 |
G1.413 |
Velsof |
Sofosbuvir, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) |
Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg |
890110776024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Natco Pharma Limited |
India |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
2.000 |
234.500 |
469.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
23 |
PP2500222232 |
G1.357 |
Solmovis |
Paracetamol; Ibuprofen |
500mg; 150mg |
893100111300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
798 |
1.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
24 |
PP2500222212 |
G1.337 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
19.740 |
5.922.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
25 |
PP2500221983 |
G1.108 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
26 |
PP2500222090 |
G1.215 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml; Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
100 |
799.000 |
79.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
27 |
PP2500222123 |
G1.248 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg; 1,5g |
893100270800 (VD-34273-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
6.000 |
2.680 |
16.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
28 |
PP2500222067 |
G1.192 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
893100403324 (SĐK cũ: VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.680 |
6.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
29 |
PP2500221985 |
G1.110 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
10.000 |
9.499 |
94.990.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
30 |
PP2500222225 |
G1.350 |
Octreotid |
Octreotid |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
ống |
1.500 |
83.000 |
124.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
31 |
PP2500221995 |
G1.120 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
40.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
32 |
PP2500222161 |
G1.286 |
Vinxium |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
6.000 |
5.900 |
35.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng
Ống dung môi: 60 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
33 |
PP2500221903 |
G1.28 |
Desloratadine/ Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
520100022925
(VN-22381-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm/ Hy Lạp |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
3.000 |
6.050 |
18.150.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
34 |
PP2500222053 |
G1.178 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp x 20 gói 5g |
Gói |
6.000 |
2.625 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 2 |
"24 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
35 |
PP2500221956 |
G1.81 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
60.100 |
18.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
36 |
PP2500221981 |
G1.106 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
37 |
PP2500222269 |
G1.394 |
Bivixim 5 |
Thiamazol |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
399 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
38 |
PP2500222172 |
G1.297 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
2.300 |
6.930 |
15.939.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
39 |
PP2500222281 |
G1.406 |
Wosulin-N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml; 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
lọ |
200 |
90.750 |
18.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
40 |
PP2500222038 |
G1.163 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
515 |
61.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
41 |
PP2500222026 |
G1.151 |
Etoricoxib 30 mg |
Etoricoxib |
30mg |
893110058625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.990 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
42 |
PP2500222070 |
G1.195 |
Metovance |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500 mg |
893110260523
(VD-29195-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
43 |
PP2500222077 |
G1.202 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.457 |
73.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
44 |
PP2500222143 |
G1.268 |
Desloratadine |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100801724 (SĐK cũ: VD-33304-19) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
100 |
37.800 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
45 |
PP2500221984 |
G1.109 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.450 |
4.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
46 |
PP2500222088 |
G1.213 |
Thioctic Exela 600 Inj |
Acid alpha lipoic |
600mg/50ml |
893110279424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
600 |
189.500 |
113.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
47 |
PP2500222220 |
G1.345 |
Usarandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110331800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.806 |
90.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
48 |
PP2500222102 |
G1.227 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
5.000 |
39.900 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
49 |
PP2500222095 |
G1.220 |
Ocemucof |
Ambroxol |
300mg/80ml |
VD-32180-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
2.000 |
42.999 |
85.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"24 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
50 |
PP2500222125 |
G1.250 |
Amcefal |
Cefamandol |
1g |
" 893110655624
(VD-18225-13)" |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
8.000 |
35.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
51 |
PP2500222248 |
G1.373 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
395 |
3.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
52 |
PP2500222055 |
G1.180 |
Telma 80 H |
Hydrochlorothiazide + Telmisartan |
12,5mg + 80mg |
VN-22152-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
6.700 |
147.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
53 |
PP2500222177 |
G1.302 |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824 (SĐK cũ: VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC); Chai 50 viên, (chai HDPE) |
Viên |
3.000 |
1.450 |
4.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
54 |
PP2500221891 |
G1.16 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
15.000 |
13.834 |
207.510.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
55 |
PP2500222282 |
G1.407 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml; 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
15.000 |
78.000 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
56 |
PP2500222023 |
G1.148 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
2.600 |
69.993 |
181.981.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
57 |
PP2500222111 |
G1.236 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
12.000 |
2.667 |
32.004.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
58 |
PP2500221930 |
G1.55 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
5.490 |
65.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
59 |
PP2500221982 |
G1.107 |
Milgama N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg+ 100mg+ 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
21.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
60 |
PP2500222280 |
G1.405 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
(20g+3,505g+ 0,68g); 500ml |
955110002024
(VN-20882-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml; Dung dịch tiêm truyền |
Chai |
1.400 |
116.000 |
162.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
61 |
PP2500222256 |
G1.381 |
Sertralin 50 USP |
Sertralin |
50mg |
VD-34674-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
1.120 |
11.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
62 |
PP2500222113 |
G1.238 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
63 |
PP2500222109 |
G1.234 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
945 |
20.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
64 |
PP2500222227 |
G1.352 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin |
2g |
893110297400 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
59.800 |
478.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
65 |
PP2500221962 |
G1.87 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
383110528524 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
66 |
PP2500221942 |
G1.67 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
50 |
131.099 |
6.554.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
67 |
PP2500221895 |
G1.20 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
1.350 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
68 |
PP2500222002 |
G1.127 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml x 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
250 |
14.600 |
3.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
69 |
PP2500222084 |
G1.209 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml; Dung dịch tiêm |
ống |
35.000 |
24.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
70 |
PP2500222202 |
G1.327 |
Mirtazapin DWP 15mg |
Mirtazapin |
15mg |
893110251824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.785 |
21.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
71 |
PP2500222074 |
G1.199 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril |
10mg |
893110832424
(VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Viên nén, uống |
Viên |
6.000 |
1.900 |
11.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
72 |
PP2500222011 |
G1.136 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(SĐK cũ: VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
44.900 |
538.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
73 |
PP2500222156 |
G1.281 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
6.200 |
24.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
74 |
PP2500222007 |
G1.132 |
Cefoperazone 1000
(Tên cũ : Cefopefast 1000) |
Cefoperazon |
1g |
'VD-35037-21 |
tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
lọ |
10.000 |
43.500 |
435.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
75 |
PP2500222275 |
G1.400 |
Midatoren 160/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
893110368023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.680 |
50.400.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
76 |
PP2500221939 |
G1.64 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
110.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
77 |
PP2500221937 |
G1.62 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
520110005524 (VN-18714-15) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
50 |
586.000 |
29.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
78 |
PP2500221944 |
G1.69 |
Omeusa |
Oxacilin |
500mg |
594110008023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
5.000 |
52.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
79 |
PP2500221959 |
G1.84 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.500 |
14.848 |
22.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
80 |
PP2500222071 |
G1.196 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
41.000 |
2.600 |
106.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
81 |
PP2500222131 |
G1.256 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
2.000 |
1.625 |
3.250.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
82 |
PP2500222285 |
G1.410 |
Cerefort |
Piracetam |
20%(w/v) (tương đương 200mg/ml); 120ml |
VN-21373-18 |
Uống |
Siro |
UniPharma Company |
Ai Cập |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
2.000 |
83.500 |
167.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
83 |
PP2500222004 |
G1.129 |
Sartan/HCTZ Plus |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
32mg + 12,5mg |
893110317824
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-28028-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.700 |
134.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
84 |
PP2500222182 |
G1.307 |
Bosuzinc |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
893110628324
(VD-29692-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
4.000 |
2.200 |
8.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
85 |
PP2500222121 |
G1.246 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
40 |
346.500 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
86 |
PP2500222184 |
G1.309 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
6.000 |
1.050 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
87 |
PP2500222263 |
G1.388 |
Vicefmix |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,1g |
893110687924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
3.000 |
99.000 |
297.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
88 |
PP2500222117 |
G1.242 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci) |
65mg/ml |
893100413224
(SĐK cũ: VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
6.780 |
40.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
89 |
PP2500222200 |
G1.325 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
893115439924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
343 |
2.469.600 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
90 |
PP2500222120 |
G1.245 |
Captopril DWP 50mg |
Captopril |
50mg |
893110030524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
945 |
1.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
91 |
PP2500221958 |
G1.83 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
8.800 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
92 |
PP2500222064 |
G1.189 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g |
893110168724
(SĐK cũ: VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.500 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
93 |
PP2500221904 |
G1.29 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
3.000 |
90.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
94 |
PP2500222107 |
G1.232 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone + Dexchlorpheniramine maleate |
(0,25mg + 2mg)/5ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
500 |
28.500 |
14.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
95 |
PP2500222146 |
G1.271 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
96 |
PP2500221978 |
G1.103 |
Vastarel MR |
Trimetazidin |
35mg |
VN-17735-14 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 265/QĐ-QLD ngày 11/5/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên, Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát, uống |
Viên |
2.000 |
2.705 |
5.410.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
97 |
PP2500222268 |
G1.393 |
Tovidex |
Tobramycin + dexamethason |
(0,3% + 0,1%); 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
lọ |
200 |
27.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
98 |
PP2500222008 |
G1.133 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Bột pha tiêm |
lọ |
4.000 |
77.000 |
308.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
99 |
PP2500221953 |
G1.78 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18
(Gia hạn 5 năm theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống |
Viên |
70.000 |
5.960 |
417.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
100 |
PP2500221902 |
G1.27 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
100 |
2.700.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
101 |
PP2500221964 |
G1.89 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.960 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
102 |
PP2500222278 |
G1.403 |
Nostravin |
Xylometazolin |
0,05%; 8ml |
893100244900 (SĐK cũ: VD-24976-16) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8ml |
Lọ |
600 |
8.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
103 |
PP2500222018 |
G1.143 |
Dobcard 250mg/20 ml |
Dobutamine |
250mg/20ml |
868110206523 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş |
Turkey |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
3.000 |
69.000 |
207.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
104 |
PP2500222151 |
G1.276 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
49.980 |
9.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
105 |
PP2500222176 |
G1.301 |
Irbesartan Dwp 100mg |
Irbesartan |
100mg |
893110367924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
106 |
PP2500222154 |
G1.279 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dung dịch lọc màng bụng |
1,5%; 2 lít |
893110038923
(VD-18930-13) |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít; Dung dịch
thẩm phân
phúc mạc |
Túi |
6.000 |
73.395 |
440.370.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
107 |
PP2500222058 |
G1.183 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
27.993 |
1.399.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
108 |
PP2500221989 |
G1.114 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
400 |
1.800 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
109 |
PP2500222238 |
G1.363 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg/ml + 3mg/ml); 5ml |
893100212400
(VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CCTCPDP CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml; Dung dịch nhỏ mắt |
ống |
300 |
47.490 |
14.247.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
110 |
PP2500222215 |
G1.340 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml, Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
37.000 |
18.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
111 |
PP2500222003 |
G1.128 |
Sartan |
Candesartan |
32mg |
893110164424
(VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
112 |
PP2500221878 |
G1.03 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
320 |
157.500 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
113 |
PP2500222080 |
G1.205 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
114 |
PP2500222054 |
G1.179 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115097124
(VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
18.000 |
1.990 |
35.820.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
115 |
PP2500222283 |
G1.408 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
2.504 |
50.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
116 |
PP2500222237 |
G1.362 |
Nooapi |
Piracetam |
1200mg/6ml |
893110135500 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 6ml; Hộp 30 gói x 6ml |
Gói |
20.000 |
7.985 |
159.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
117 |
PP2500221911 |
G1.36 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
5.000 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
118 |
PP2500222194 |
G1.319 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 300mg + 30mg); 10ml |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10gói, 20gói, 30 gói x 10ml; Thuốc bột pha dung dịch uống |
Gói |
10.000 |
2.750 |
27.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
119 |
PP2500221960 |
G1.85 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.000 |
35.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
120 |
PP2500222087 |
G1.212 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
347 |
3.470.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
121 |
PP2500222024 |
G1.149 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
356 |
7.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
122 |
PP2500221913 |
G1.38 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3.000 |
247.000 |
741.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
123 |
PP2500221941 |
G1.66 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml; 100ml |
840115010223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 01 Túi x 100ml; Hộp 20 Túi x 100ml |
Túi |
300 |
157.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
124 |
PP2500222099 |
G1.224 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat 6,93mg) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
5.985 |
538.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
125 |
PP2500222017 |
G1.142 |
Imvarix 600 |
Diosmin |
600mg |
893110121523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
5.397 |
70.161.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
126 |
PP2500222234 |
G1.359 |
Piperacilin 1g |
Piperacilin
(dưới dạng piperacilin natri) |
1g |
893110219100
(VD-26908-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, loại 15ml |
Lọ |
8.000 |
52.731 |
421.848.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
127 |
PP2500221912 |
G1.37 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
128 |
PP2500222187 |
G1.312 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
294 |
35.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
129 |
PP2500221990 |
G1.115 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.600 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
130 |
PP2500221949 |
G1.74 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13
(Gia hạn 5 năm theo QĐ số 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên;Viên nén bao phim, uống |
Viên |
100.000 |
5.028 |
502.800.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
131 |
PP2500222134 |
G1.259 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
400 |
6.300 |
2.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
132 |
PP2500221924 |
G1.49 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
67.245 |
40.347.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
133 |
PP2500222210 |
G1.335 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
4.000 |
5.200 |
20.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
134 |
PP2500222198 |
G1.323 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
ống |
100 |
1.300 |
130.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
135 |
PP2500222039 |
G1.164 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
1.100 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
136 |
PP2500221909 |
G1.34 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
98.340 |
19.668.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
137 |
PP2500221885 |
G1.10 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17
(Gia hạn 5 năm theo QĐ số 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
55.000 |
8.557 |
470.635.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
138 |
PP2500222104 |
G1.229 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
139 |
PP2500222110 |
G1.235 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
893100714624
(VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.500 |
29.900 |
44.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
140 |
PP2500222245 |
G1.370 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
1.350 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
141 |
PP2500221965 |
G1.90 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
142 |
PP2500221884 |
G1.09 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg+1,5mg |
300110029823
(VN3-7-17)
Gia hạn 5 năm theo QĐ số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023) |
Uống |
Viên nên giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Viên nên giải phóng kiểm soát, uống |
Viên |
100.000 |
4.987 |
498.700.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
143 |
PP2500222181 |
G1.306 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
10mg/5ml; 50ml |
" 893100069000
(VD-22887-15)" |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
200 |
24.999 |
4.999.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
144 |
PP2500221927 |
G1.52 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.102 |
55.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
145 |
PP2500222257 |
G1.382 |
Sitagibes 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110730424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.092 |
109.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
146 |
PP2500222244 |
G1.369 |
Atiglucinol inj |
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg); 4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
40.000 |
27.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
147 |
PP2500222062 |
G1.187 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.945 |
1.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
148 |
PP2500222155 |
G1.280 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dung dịch lọc màng bụng |
2,5%; 2 lít |
VD-18932-13 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít; Dung dịch
thẩm phân
phúc mạc |
Túi |
2.500 |
73.395 |
183.487.500 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
149 |
PP2500221881 |
G1.06 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
724.000 |
724.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
150 |
PP2500222236 |
G1.361 |
Vitazovilin |
Piperacilin + tazobactam |
2g + 0,25g |
893110099523 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
74.000 |
370.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
151 |
PP2500221952 |
G1.77 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg + 5mg |
VN3-47-18
(Gia hạn 5 năm theo QĐ số 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống |
Viên |
120.000 |
6.589 |
790.680.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
152 |
PP2500221943 |
G1.68 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423
(VN-16668-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. / Tây Ban Nha |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 vỉ x 6 viên, 6vỉ x 5 viên nén bao phim, uống |
Viên |
200 |
11.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
153 |
PP2500222217 |
G1.342 |
Nelcin 300 |
Netilmicin sulfat |
300mg/3ml |
893110172224 (VD-30601-18) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml |
ống |
2.000 |
84.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
154 |
PP2500221993 |
G1.118 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
155 |
PP2500221906 |
G1.31 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
840110021025
(VN-22104-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
9.800 |
274.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
156 |
PP2500222252 |
G1.377 |
Atisaltolin 5mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5ống, 10ống, 20ống x 2,5ml Dung dịch khí dung |
Ống |
16.800 |
8.500 |
142.800.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
157 |
PP2500222061 |
G1.186 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
200 |
80.696 |
16.139.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
158 |
PP2500221883 |
G1.08 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
599110994824
(VN-19654-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1.500 |
17.500 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
159 |
PP2500222135 |
G1.260 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
893110164425
(VD-20441-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, uống |
Viên |
28.000 |
1.900 |
53.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
160 |
PP2500222079 |
G1.204 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin; metformin HCl |
50mg; 850mg |
893110238823 |
Uống |
VIên nén bao phím |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.988 |
179.760.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
161 |
PP2500222265 |
G1.390 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
893110289823 (VD-28996-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
588 |
705.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
162 |
PP2500222160 |
G1.285 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000 IU/ ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
15.000 |
125.000 |
1.875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
163 |
PP2500221947 |
G1.72 |
Paracetamol macopharma |
Paracetamol |
10mg/ml, 50ml |
300110016525 (VN-22243-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aguettant Mouvaux |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
5.000 |
39.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
164 |
PP2500222254 |
G1.379 |
Atiferole |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml; 30ml |
" 893100288100
(VD-34133-20)" |
Uống |
"Dung dịch uống" |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.500 |
37.900 |
56.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
165 |
PP2500222190 |
G1.315 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.008 |
201.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
166 |
PP2500222132 |
G1.257 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamin |
200mg/20g |
VD-33403-19 (893100209700) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
200 |
52.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
167 |
PP2500222174 |
G1.299 |
Memloba fort |
Ginkgo biloba |
120mg |
VD-22184-15
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Medisun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
4.000 |
1.860 |
7.440.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
168 |
PP2500222259 |
G1.384 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
1,5mg/5g |
893110894424
(VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
700 |
30.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
169 |
PP2500221979 |
G1.104 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
170 |
PP2500221925 |
G1.50 |
Scolanzo |
Lansoprazole |
30mg |
840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
9.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
171 |
PP2500222091 |
G1.216 |
Anbaescin |
Escin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
7.200 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
172 |
PP2500222043 |
G1.168 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
930 |
9.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
173 |
PP2500222201 |
G1.326 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
18.000 |
7.000 |
126.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
174 |
PP2500222029 |
G1.154 |
Sarariz Cap |
Flunarizin |
5mg |
880110004300
(VN-22208-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.Hàn Quốc |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng, uống |
Viên |
6.000 |
1.050 |
6.300.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
175 |
PP2500222014 |
G1.139 |
Javiel |
Diacerein |
50mg |
893110806924 (VD-28465-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.625 |
13.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
176 |
PP2500221963 |
G1.88 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên; |
Viên |
50.000 |
5.481 |
274.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
177 |
PP2500221915 |
G1.40 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
8.000 |
200.508 |
1.604.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
178 |
PP2500222118 |
G1.243 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.470 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
179 |
PP2500221994 |
G1.119 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110206624
(VD-28647-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - CTCPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Thuốc bột pha tiêm |
lọ |
2.000 |
54.990 |
109.980.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
180 |
PP2500221997 |
G1.122 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
20.000 |
1.200 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
181 |
PP2500222195 |
G1.320 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
893100325623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.350 |
675.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
182 |
PP2500222028 |
G1.153 |
Motin Inj. |
Famotidin |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
lọ |
4.000 |
55.900 |
223.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 2 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
183 |
PP2500222040 |
G1.165 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
" 893110318424
(VD-29133-18)" |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.400 |
13.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 2 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
184 |
PP2500222262 |
G1.387 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
" 893110233400
(VD-26321-17)" |
Tiêm |
" Thuốc bột pha tiêm" |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
5.000 |
90.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"24 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
185 |
PP2500222094 |
G1.219 |
α - Chymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
VD-22580-15 (893110161225) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
231 |
462.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
186 |
PP2500221955 |
G1.80 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825
(VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A Romania |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10viên; Hộp 10 vỉ x 10viên
Viên nang cứng, uống |
Viên |
80.000 |
1.600 |
128.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
187 |
PP2500222096 |
G1.221 |
Amxolstad 30 mg/10 ml |
Ambroxol |
30mg/10ml |
893100063823 |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml, Siro, uống |
ống |
5.000 |
5.700 |
28.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
188 |
PP2500221897 |
G1.22 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/
4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
800 |
81.900 |
65.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
189 |
PP2500222159 |
G1.284 |
Adrenalin 5 mg/5 ml |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
ống |
450 |
25.000 |
11.250.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
190 |
PP2500222072 |
G1.197 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
893110383323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
2.490 |
49.800.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
191 |
PP2500222258 |
G1.383 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
893100703424 (SĐK cũ: VD-27438-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g, Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
192 |
PP2500221928 |
G1.53 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12
(Gia hạn 5 năm theo QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ, 6vỉ x 10 viên; Viên nén, uống |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
193 |
PP2500222284 |
G1.409 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
2.000 |
115.500 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
194 |
PP2500222279 |
G1.404 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
5.100 |
132.600.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
195 |
PP2500222226 |
G1.351 |
Ofloxacin DWP 300mg |
Ofloxacin |
300mg |
893115285924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.386 |
2.772.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
196 |
PP2500222089 |
G1.214 |
Adalcrem |
Adapalen |
0,1%; 10g |
VD-28582-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g. Gel bôi da |
Tuýp |
200 |
54.810 |
10.962.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
197 |
PP2500222164 |
G1.289 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500 mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
198 |
PP2500222206 |
G1.331 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
5mg/1ml; 6ml |
893115340523 (SĐK cũ: VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
500 |
20.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
199 |
PP2500222222 |
G1.347 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110038000
(VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml; Dung môi pha tiêm |
ống |
900.000 |
515 |
463.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
200 |
PP2500222255 |
G1.380 |
Antifix |
Sắt sucrose |
1710mg/ 5ml(tương đương với sắt 100mg/5ml) |
VD-27794-17 (893110148224) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
68.943 |
68.943.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
201 |
PP2500222235 |
G1.360 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) |
2g |
893110541124
(VD-31136-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
2.500 |
64.150 |
160.375.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
202 |
PP2500222138 |
G1.263 |
Terpin codein 10 |
Codein + terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 80 viên |
Viên |
2.000 |
780 |
1.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
203 |
PP2500221986 |
G1.111 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml); Túi 1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứ 4 túi x 1040ml; Túi 3 ngăn 1040ml; Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
Túi |
240 |
800.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
204 |
PP2500222127 |
G1.252 |
Trikapezon Plus |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110822824 (VD-25808-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
" Hộp
10 lọ " |
lọ |
6.000 |
48.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"24 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
205 |
PP2500222144 |
G1.269 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
200 |
710 |
142.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
206 |
PP2500221931 |
G1.56 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
6.600 |
16.900 |
111.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
207 |
PP2500222188 |
G1.313 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml; Dung dịch thuốc tiêm |
ống |
10.000 |
525 |
5.250.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
208 |
PP2500222241 |
G1.366 |
Oceprava 10 |
Pravastatin |
10mg |
" 893110341924
(VD-30702-18)" |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.100 |
248.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
209 |
PP2500222119 |
G1.244 |
Dalemox |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.877 |
143.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
210 |
PP2500222000 |
G1.125 |
Bisoloc plus |
Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
893110840824
(VD-18160-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.390 |
50.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
211 |
PP2500222136 |
G1.261 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
" 893110687324
(VD-30590-18)" |
Tiêm |
" Thuốc bột pha tiêm" |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
lọ |
9.000 |
72.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
212 |
PP2500222229 |
G1.354 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/ 2ml |
893110203524
(VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
6.279 |
18.837.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
213 |
PP2500222112 |
G1.237 |
Dkasonide |
Budesonide |
64µg (mcg) |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
100 |
89.000 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
214 |
PP2500222185 |
G1.310 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
84.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
215 |
PP2500221933 |
G1.58 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 (SĐK cũ: VN-20710-17) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.900 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
216 |
PP2500222035 |
G1.160 |
Savdamid |
Indapamid |
2,5mg |
893110942924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
3.500 |
182.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
217 |
PP2500222031 |
G1.156 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 2 |
"36 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
218 |
PP2500221951 |
G1.76 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril + amlodipin |
5mg + 10mg |
VN-18634-15 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống |
Viên |
60.000 |
6.589 |
395.340.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
219 |
PP2500222192 |
G1.317 |
Comcidgel |
Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm hydroxyd gel khô 460mg |
(400mg + 460mg)/10ml |
893100473524
(VD-32410-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
13.000 |
2.877 |
37.401.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
220 |
PP2500221929 |
G1.54 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
4.389 |
65.835.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
221 |
PP2500222247 |
G1.372 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
ống |
1.000 |
26.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
222 |
PP2500221970 |
G1.95 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
100 |
100.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
223 |
PP2500222249 |
G1.374 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g thuốc bột |
Gói |
3.000 |
4.284 |
12.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
224 |
PP2500222083 |
G1.208 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.092 |
3.276.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
225 |
PP2500222047 |
G1.172 |
VT-Amlopril |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.600 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
226 |
PP2500221882 |
G1.07 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
50 |
10.830.000 |
541.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
227 |
PP2500222219 |
G1.344 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110154424 (VD-30394-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
2.982 |
77.532.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
228 |
PP2500221901 |
G1.26 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
19.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
229 |
PP2500222085 |
G1.210 |
Doaspin 81 mg |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110318423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
20.000 |
255 |
5.100.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
230 |
PP2500222078 |
G1.203 |
Sitomet 50/1000 |
Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
1000mg; 50mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.704 |
94.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
231 |
PP2500222068 |
G1.193 |
Agimoti |
Domperidon |
10mg |
893110256323
(VD-24703-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống |
Viên |
1.000 |
945 |
945.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
232 |
PP2500222048 |
G1.173 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2g |
893110155524 ( SĐK cũ: VD-26851-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
12.000 |
68.500 |
822.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
233 |
PP2500222266 |
G1.391 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin |
100mg/2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, 10 ống x 2ml |
ống |
1.500 |
31.000 |
46.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 4 |
"24 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
234 |
PP2500222179 |
G1.304 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống |
Viên |
25.000 |
740 |
18.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
235 |
PP2500221968 |
G1.93 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
300 |
1.552.000 |
465.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
236 |
PP2500222006 |
G1.131 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
lọ |
8.000 |
65.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 |
Nhóm 2 |
"24 tháng" |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
237 |
PP2500221973 |
G1.98 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
53.500 |
64.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
238 |
PP2500222093 |
G1.218 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.200 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
239 |
PP2500222066 |
G1.191 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
"893110101523
(VD-22483-15)" |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
945 |
2.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
240 |
PP2500222239 |
G1.364 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10%; 140ml |
893100037200
(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
2.200 |
26.880 |
59.136.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
241 |
PP2500222057 |
G1.182 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
893110155824
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
2.000 |
162.000 |
324.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
242 |
PP2500222133 |
G1.258 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
12.315 |
123.150.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
243 |
PP2500222242 |
G1.367 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100 mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
735 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
244 |
PP2500222056 |
G1.181 |
Hadufovir |
Tenofovir (TDF) |
300 mg |
893110288024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
100.000 |
1.600 |
160.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
245 |
PP2500222264 |
G1.389 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg/100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
2.600 |
29.500 |
76.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
246 |
PP2500221957 |
G1.82 |
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate) |
0,18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
247 |
PP2500222100 |
G1.225 |
Visulin 1g/0,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110171924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
10.000 |
28.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
248 |
PP2500222051 |
G1.176 |
Nasrix |
Simvastatin; Ezetimibe |
20mg;10mg |
893110807124 (SĐK cũ: VD-28475-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
2.199 |
26.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
249 |
PP2500222147 |
G1.272 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 30 ống, 100 ống x 3ml; Dung dịch thuốc tiêm |
ống |
15.000 |
760 |
11.400.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
250 |
PP2500222196 |
G1.321 |
Lucikvin 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
lọ |
5.000 |
57.500 |
287.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
251 |
PP2500221879 |
G1.04 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.600 |
102.000 |
163.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
252 |
PP2500221876 |
G1.01 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A Italy |
Italy |
Hộp 5,9 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Viên nén, uống |
Viên |
25.000 |
4.590 |
114.750.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
253 |
PP2500222046 |
G1.171 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 (gia hạn đến 02/08/2027 theo QĐ 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 của Cục QLD) |
Tiêm |
Thuốc Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
46.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
254 |
PP2500222205 |
G1.330 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều; 60 liều xịt |
893110874524 (SĐK cũ: VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
120 |
94.500 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
255 |
PP2500221988 |
G1.113 |
Aescinat natri 5 mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
256 |
PP2500222098 |
G1.223 |
Actelno |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
10.000 |
11.550 |
115.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
257 |
PP2500222276 |
G1.401 |
3B-Medi |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 250mcg |
"893110113023
(VD-22915-15)" |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.176 |
47.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
258 |
PP2500222128 |
G1.253 |
Cefoam |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid + Natri carbonat) |
1g |
893110655824 (SĐK cũ: VD-18228-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
9.000 |
50.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
259 |
PP2500222169 |
G1.294 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.500 |
9.700 |
24.250.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
260 |
PP2500222203 |
G1.328 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724
(VD-29544-18) |
Uống |
Viên nén |
Cty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén, uống |
Viên |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
261 |
PP2500222165 |
G1.290 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
26.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
262 |
PP2500222020 |
G1.145 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
6.600 |
78.178 |
515.974.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
263 |
PP2500221898 |
G1.23 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824 (SĐK cũ: VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
12.000 |
63.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
264 |
PP2500221890 |
G1.15 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
310.800 |
31.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
265 |
PP2500222149 |
G1.274 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
ống |
28.000 |
893 |
25.004.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
266 |
PP2500222013 |
G1.138 |
Adivec |
Desloratadin |
2,5mg/5ml; 60ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
Farmak JSC/Ukraine |
Ukraine |
Hộp 1 chai 60 ml; Siro, uống |
Chai |
3.000 |
65.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
267 |
PP2500222042 |
G1.167 |
Methocarbamol 500mg |
Methocarbamol |
500mg |
893110096125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
268 |
PP2500221889 |
G1.14 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
2.400 |
52.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
269 |
PP2500222015 |
G1.140 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
5mg/5ml |
VN-11307-10 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
43.000 |
8.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
270 |
PP2500222221 |
G1.346 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
32.000 |
3.185 |
101.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
271 |
PP2500222105 |
G1.230 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
9.000 |
2.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
272 |
PP2500221935 |
G1.60 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
8.000 |
5.250 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
273 |
PP2500221945 |
G1.70 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124 (VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
10.000 |
72.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
274 |
PP2500222216 |
G1.341 |
Nelcin 150 |
Netilmicin sulfat |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
ống |
4.000 |
39.900 |
159.600.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
275 |
PP2500222032 |
G1.157 |
Savi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.900 |
69.600.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
276 |
PP2500222140 |
G1.265 |
DCL- Dapagliflozin 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
893110328100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.790 |
21.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
277 |
PP2500221975 |
G1.100 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
"400100016725
(VN-22211-19)" |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5.600 |
62.500 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
278 |
PP2500221954 |
G1.79 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14
(Gia hạn 5 năm theo QĐ số 185/QĐ-QLD ngày 19/4/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
279 |
PP2500222204 |
G1.329 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1.200 |
41.500 |
49.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
280 |
PP2500222218 |
G1.343 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
250 |
84.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
281 |
PP2500222286 |
G1.411 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg+0,5mg); 2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
2.000 |
12.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
282 |
PP2500222025 |
G1.150 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
5.000 |
274.500 |
1.372.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
283 |
PP2500221922 |
G1.47 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L.Romania |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên nang cứng, uống |
Viên |
5.000 |
14.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
284 |
PP2500222173 |
G1.298 |
Danisetron |
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg) |
1mg/1ml |
893110241423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
9.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
285 |
PP2500222180 |
G1.305 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
40.000 |
878 |
35.120.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
286 |
PP2500222253 |
G1.378 |
Satavit |
Sắt fumarat; Acid folic |
162mg; 750mcg |
893100344023 (SĐK cũ: VD-18801-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
900 |
4.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
287 |
PP2500222157 |
G1.282 |
DCL- Empagliflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110328000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.868 |
5.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
288 |
PP2500222197 |
G1.322 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat |
250 mg |
893110159125
(SĐK cũ: VD-20666-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
289 |
PP2500221920 |
G1.45 |
Ultravist 300 |
Iopromid acid |
623,40mg/ml; 50ml |
400110021024
(VN-14922-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG. Germany |
Germany |
Hộp 10 chai x 50ml; Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Chai |
2.200 |
254.678 |
560.291.600 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
290 |
PP2500221880 |
G1.05 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
24.000 |
16.800 |
403.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
291 |
PP2500222101 |
G1.226 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
22.000 |
1.680 |
36.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
292 |
PP2500222274 |
G1.399 |
Valesto |
Valsartan |
40mg |
893110259924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
293 |
PP2500222021 |
G1.146 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
3.000 |
78.178 |
234.534.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
294 |
PP2500222069 |
G1.194 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống |
Viên |
6.000 |
567 |
3.402.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
295 |
PP2500221967 |
G1.92 |
Ferrola |
Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) + Sắt (dưới dạng sắt Sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) |
0,8mg + 37mg |
400100004000
(VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.495 |
16.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
296 |
PP2500221893 |
G1.18 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
40 |
347.000 |
13.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
297 |
PP2500221977 |
G1.102 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng giải phóng kéo dài, uống |
Viên |
10.000 |
5.410 |
54.100.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
298 |
PP2500222162 |
G1.287 |
Vinfadin 40 mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110926624
(VD-32939-19) (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
ống |
4.000 |
73.479 |
293.916.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
299 |
PP2500222251 |
G1.376 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Dung dịch uống |
gói |
3.000 |
3.990 |
11.970.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
300 |
PP2500222106 |
G1.231 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324 (SĐK cũ: VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.320 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
301 |
PP2500221887 |
G1.12 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
40 |
265.000 |
10.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
302 |
PP2500222158 |
G1.283 |
Agicarvir |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924 (VD-25114-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.428 |
57.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
303 |
PP2500222033 |
G1.158 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
3.000 |
1.500 |
4.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
304 |
PP2500221961 |
G1.86 |
Nalordia 100mg |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
100mg |
640110427123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
15.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
305 |
PP2500222167 |
G1.292 |
Vedanal fort |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
2.000 |
52.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
306 |
PP2500222211 |
G1.336 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 6ml |
893100326724 (SĐK cũ: VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
2.500 |
25.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
307 |
PP2500222049 |
G1.174 |
Neusupo 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110277024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.800 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
308 |
PP2500222124 |
G1.249 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol |
2g |
893110599824 (VD-25796-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
15.000 |
75.000 |
1.125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
309 |
PP2500222250 |
G1.375 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg+0,5mg); 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
310 |
PP2500222273 |
G1.398 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.974 |
59.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
311 |
PP2500221998 |
G1.123 |
Lavezzi - 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
893110661924 (SĐK cũ: VD-29722-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.750 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
312 |
PP2500222224 |
G1.349 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat |
100000IU + 35000IU + 35000IU |
"893110181924
(VD-25203-16)" |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.600 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
313 |
PP2500222171 |
G1.296 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
40.000 |
7.770 |
310.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
314 |
PP2500222122 |
G1.247 |
Carbimazol DWP 5mg |
Carbimazol |
5mg |
893110148100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
525 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
315 |
PP2500222086 |
G1.211 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
265 |
3.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
316 |
PP2500222082 |
G1.207 |
Duobivent |
Vildagliptin + metformin |
50 mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
5.000 |
6.300 |
31.500.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
317 |
PP2500221914 |
G1.39 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
200.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
318 |
PP2500222059 |
G1.184 |
Glockner-10 |
Methimazol |
10mg |
893110660624 (SĐK cũ: VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.890 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
319 |
PP2500222075 |
G1.200 |
Lifezar |
Losartan potassium |
100mg |
893110624324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
4.200 |
46.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
320 |
PP2500221921 |
G1.46 |
Ultravist 370 |
Iopromid acid |
768,86mg/ml; 100ml |
400110021124
(VN-14923-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG. Germany |
Germany |
Hộp 10 chai x 100ml; Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Chai |
1.000 |
648.900 |
648.900.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
321 |
PP2500221892 |
G1.17 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1.500 |
219.000 |
328.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
322 |
PP2500221936 |
G1.61 |
Cordaflex |
Nifedipin |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao film giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.260 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
323 |
PP2500221934 |
G1.59 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.000 |
82.850 |
82.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
324 |
PP2500222168 |
G1.293 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10vỉ x 10viên; Viên nén bao phim, Uống |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
325 |
PP2500222036 |
G1.161 |
Haduvadin 7.5 |
Ivabradin |
7,5mg |
893110457823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
6.000 |
3.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
326 |
PP2500222027 |
G1.152 |
Vasetib |
Ezetimibe |
10mg |
893110165724
(VD-25276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
327 |
PP2500222261 |
G1.386 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6.600 |
42.000 |
277.200.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
328 |
PP2500222207 |
G1.332 |
Quimodex |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg); 6ml |
893115316900 (SĐK cũ: VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
100 |
20.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
329 |
PP2500221926 |
G1.51 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M ( Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italya |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
109.494 |
54.747.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
330 |
PP2500222050 |
G1.175 |
ASOSALIC |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,5mg/g); 30g |
531110404223
(VN-20961-18)
(Gia hạn 5 năm theo QĐ số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g; Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Tuýp |
500 |
94.700 |
47.350.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
331 |
PP2500222137 |
G1.262 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.300 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
332 |
PP2500222152 |
G1.277 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
300 |
167.790 |
50.337.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
333 |
PP2500222044 |
G1.169 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
50 |
350.700 |
17.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
334 |
PP2500222116 |
G1.241 |
Agi- calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
893100380024
(VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Viên nén bao phim, uống |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
335 |
PP2500222012 |
G1.137 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524
(VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
336 |
PP2500221940 |
G1.65 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
430 |
100.000 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
337 |
PP2500222246 |
G1.371 |
Biticans |
Rabeprazol |
20mg |
VD-19953-13 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 614/QĐ-QLD ngày 27/8/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CPDP trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Bột đông khô pha tiêm |
lọ |
2.000 |
69.000 |
138.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
338 |
PP2500221966 |
G1.91 |
Enlapylac 5 |
Rosuvastatin calcium tương đương Rosuvastatin |
5,209mg (5mg) |
560110127524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
5.300 |
106.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
339 |
PP2500221932 |
G1.57 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623
(VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka D.D. Novo Mesto/Slovenia |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống |
Viên |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
340 |
PP2500222150 |
G1.275 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
893110166724
(VD-29167-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
397.700 |
397.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
341 |
PP2500221886 |
G1.11 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.100 |
732.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
342 |
PP2500221950 |
G1.75 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
5mg + 5mg |
VN-18635-15 (Gia hạn 5 năm theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022) |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên; Viên nén, uống |
Viên |
80.000 |
6.589 |
527.120.000 |
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
343 |
PP2500222081 |
G1.206 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.200 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
344 |
PP2500222230 |
G1.355 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |
|
345 |
PP2500222022 |
G1.147 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324 (SĐK cũ: VD-28454-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
8.990 |
35.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3689/QĐ-BVĐKT |
22/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng |