Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500221876 | Acarbose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 2 | PP2500221878 | Acid amin + điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500221879 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500221880 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500221881 | Albumin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 13.785.000 | 120 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 734.000.000 | 734.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 15.684.000 | 120 | 724.000.000 | 724.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500221882 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 541.500.000 | 541.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500221883 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 8 | PP2500221884 | Amlodipin + indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 498.700.000 | 498.700.000 | 0 |
| 9 | PP2500221885 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 470.635.000 | 470.635.000 | 0 |
| 10 | PP2500221886 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500221887 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 17.491.500 | 120 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500221889 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 22.927.830 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500221890 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 14 | PP2500221891 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 207.510.000 | 207.510.000 | 0 |
| 15 | PP2500221892 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500221893 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 13.880.000 | 13.880.000 | 0 |
| 17 | PP2500221894 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500221895 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 5.082.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500221896 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 15.684.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500221897 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 982.800 | 120 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 982.800 | 120 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500221898 | Cloxacilin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500221899 | Clozapin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500221901 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500221902 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500221903 | Desloratadin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 272.250 | 120 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500221904 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 17.491.500 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500221905 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 17.491.500 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500221906 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 4.116.000 | 120 | 274.400.000 | 274.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500221907 | Esomeprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 30 | PP2500221909 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 31 | PP2500221911 | Gliclazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500221912 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 17.491.500 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500221913 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 961.872.000 | 961.872.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 14.428.080 | 120 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500221914 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500221915 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 1.604.064.000 | 1.604.064.000 | 0 |
| 36 | PP2500221919 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 1.041.728.000 | 1.041.728.000 | 0 |
| 37 | PP2500221920 | Iopromid acid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 560.291.600 | 560.291.600 | 0 |
| 38 | PP2500221921 | Iopromid acid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 648.900.000 | 648.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500221922 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500221924 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 40.347.000 | 40.347.000 | 0 |
| 41 | PP2500221925 | Lansoprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500221926 | Levobupivacain | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 3.558.405 | 120 | 54.747.000 | 54.747.000 | 0 |
| 43 | PP2500221927 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 44 | PP2500221928 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500221929 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 65.835.000 | 65.835.000 | 0 |
| 46 | PP2500221930 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 65.880.000 | 65.880.000 | 0 |
| 47 | PP2500221931 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 15.684.000 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500221932 | Mirtazapin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500221933 | Naproxen | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 50 | PP2500221934 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 82.850.000 | 82.850.000 | 0 |
| 51 | PP2500221935 | Nefopam hydroclorid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500221936 | Nifedipin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 53 | PP2500221937 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 17.491.500 | 120 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 |
| 54 | PP2500221939 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 2.998.800 | 2.998.800 | 0 | |||
| 55 | PP2500221940 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 61.404.000 | 61.404.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500221941 | Ofloxacin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500221942 | Olopatadin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 6.554.950 | 6.554.950 | 0 |
| 58 | PP2500221943 | Ondansetron | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500221944 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 4.368.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500221945 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 17.491.500 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500221946 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500221947 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.925.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500221949 | Perindopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 64 | PP2500221950 | Perindopril + amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 527.120.000 | 527.120.000 | 0 |
| 65 | PP2500221951 | Perindopril + amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 66 | PP2500221952 | Perindopril + amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 67 | PP2500221953 | Perindopril + amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 417.200.000 | 417.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500221954 | Perindopril + indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500221955 | Piracetam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500221956 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 71 | PP2500221957 | Pramipexol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 12.018.413 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500221958 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 6.612.900 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 90 | 4.941.000 | 120 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500221959 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500221960 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500221961 | Quetiapin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500221962 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 90 | 2.250.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500221963 | Ramipril | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 |
| 78 | PP2500221964 | Ramipril | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 90 | 1.188.000 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500221965 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500221966 | Rosuvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 4.224.750 | 120 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500221967 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 22.927.830 | 120 | 16.485.000 | 16.485.000 | 0 |
| 82 | PP2500221968 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 |
| 83 | PP2500221969 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 22.927.830 | 120 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500221970 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500221973 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 17.491.500 | 120 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 |
| 86 | PP2500221975 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 12.018.413 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500221976 | Trimebutin maleat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 8.718.000 | 8.718.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500221977 | Trimetazidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 89 | PP2500221978 | Trimetazidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 5.410.000 | 5.410.000 | 0 |
| 90 | PP2500221979 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 91 | PP2500221981 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 180.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500221982 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 22.927.830 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500221983 | Zopiclon | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500221984 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 95 | PP2500221985 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 94.990.000 | 94.990.000 | 0 |
| 96 | PP2500221986 | Acid amin + glucose + lipid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500221988 | Aescin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500221989 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.954.420 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 99 | PP2500221990 | Alfuzosin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500221993 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500221994 | Amoxicilin + sulbactam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 109.980.000 | 109.980.000 | 0 |
| 102 | PP2500221995 | Ampicilin + sulbactam | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500221996 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500221997 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500221998 | Benazepril hydroclorid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500221999 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500222000 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 90 | 12.751.350 | 120 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 |
| 108 | PP2500222002 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 4.224.750 | 120 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 109 | PP2500222003 | Candesartan | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500222004 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500222005 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 1.125.000 | 120 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500222006 | Cefamandol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500222007 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 6.525.000 | 120 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500222008 | Cefoperazon + sulbactam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500222010 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 5.082.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500222011 | Cloxacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 |
| 117 | PP2500222012 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 5.082.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500222013 | Desloratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500222014 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 120 | PP2500222015 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 129.000 | 120 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500222017 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.267.285 | 120 | 70.161.000 | 70.161.000 | 0 |
| 122 | PP2500222018 | Dobutamin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500222019 | Doripenem | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 684.795.000 | 684.795.000 | 0 |
| 124 | PP2500222020 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 515.974.800 | 515.974.800 | 0 |
| 125 | PP2500222021 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 234.534.000 | 234.534.000 | 0 |
| 126 | PP2500222022 | Dutasterid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500222023 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 2.730.000 | 120 | 181.981.800 | 181.981.800 | 0 | |||
| 128 | PP2500222024 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.954.420 | 120 | 7.832.000 | 7.832.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500222025 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 24.052.500 | 120 | 1.372.500.000 | 1.372.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500222026 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.267.285 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 131 | PP2500222027 | Ezetimibe | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 5.180.490 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500222028 | Famotidin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 |
| 133 | PP2500222029 | Flunarizin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 134 | PP2500222030 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.954.420 | 120 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 135 | PP2500222031 | Glibenclamid + metformin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500222032 | Glipizid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500222033 | Glucosamin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500222034 | Glucosamin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500222035 | Indapamid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.954.420 | 120 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500222036 | Ivabradin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500222037 | Lacidipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 142 | PP2500222038 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 5.082.000 | 120 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500222039 | Lisinopril | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 5.180.490 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 144 | PP2500222040 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500222041 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500222042 | Methocarbamol | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 151.200 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 147 | PP2500222043 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 148 | PP2500222044 | Nimodipin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 22.499.400 | 22.499.400 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 337.491 | 120 | 17.535.000 | 17.535.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500222045 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500222046 | Oxacilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500222047 | Perindopril + amlodipin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500222048 | Piperacilin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500222049 | Pregabalin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 6.612.900 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 90 | 12.751.350 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500222050 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 47.350.000 | 47.350.000 | 0 |
| 155 | PP2500222051 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 26.388.000 | 26.388.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500222053 | Sorbitol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 157 | PP2500222054 | Spiramycin + metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 35.820.000 | 35.820.000 | 0 |
| 158 | PP2500222055 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 44.896.200 | 120 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500222056 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.954.420 | 120 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500222057 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500222058 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 1.399.650 | 1.399.650 | 0 |
| 162 | PP2500222059 | Thiamazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500222061 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 16.139.200 | 16.139.200 | 0 |
| 164 | PP2500222062 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 33.300 | 120 | 1.945.000 | 1.945.000 | 0 |
| 165 | PP2500222064 | Amoxicilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500222065 | Cefradin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500222066 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 12.018.413 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500222067 | Desloratadin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 169 | PP2500222068 | Domperidon | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 170 | PP2500222069 | Drotaverin clohydrat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 171 | PP2500222070 | Glibenclamid + metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 3.105.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500222071 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 15.918.633 | 120 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 |
| 173 | PP2500222072 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.077.600 | 120 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 174 | PP2500222073 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500222074 | Lisinopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 176 | PP2500222075 | Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 177 | PP2500222076 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 90.000.000 | 130 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500222077 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.589.885 | 120 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 179 | PP2500222078 | Sitagliptin + metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.267.285 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500222079 | Sitagliptin + metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| 181 | PP2500222080 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.010.350 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500222081 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 90 | 12.751.350 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500222082 | Vildagliptin + metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 184 | PP2500222083 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.438.208 | 120 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 185 | PP2500222084 | Acetyl leucin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500222085 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.077.600 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 187 | PP2500222086 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.438.208 | 120 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 188 | PP2500222087 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.077.600 | 120 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 3.470.000 | 3.470.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500222088 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 5.180.490 | 120 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 |
| 190 | PP2500222089 | Adapalen | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 10.962.000 | 10.962.000 | 0 |
| 191 | PP2500222090 | Adenosin triphosphat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 1.198.500 | 120 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 |
| 192 | PP2500222091 | Aescin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 6.612.900 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500222093 | Alfuzosin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500222094 | Alpha chymotrypsin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 9.751.770 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.077.600 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500222095 | Ambroxol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 85.998.000 | 85.998.000 | 0 |
| 196 | PP2500222096 | Ambroxol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 197 | PP2500222098 | Amlodipin + valsartan | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500222099 | Amlodipin + valsartan | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 90 | 8.505.000 | 120 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 |
| 199 | PP2500222100 | Ampicilin + sulbactam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500222101 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 201 | PP2500222102 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 202 | PP2500222104 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 203 | PP2500222105 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500222106 | Betahistin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 205 | PP2500222107 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 12.018.413 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 | |||
| 206 | PP2500222109 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.010.350 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 207 | PP2500222110 | Bromhexin hydroclorid | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 5.180.490 | 120 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| 208 | PP2500222111 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 32.004.000 | 32.004.000 | 0 |
| 209 | PP2500222112 | Budesonid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 210 | PP2500222113 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500222114 | Cafein Citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 212 | PP2500222116 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500222117 | Calci lactat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 8.740.200 | 120 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 44.896.200 | 120 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500222118 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 215 | PP2500222119 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 143.850.000 | 143.850.000 | 0 |
| 216 | PP2500222120 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500222121 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 218 | PP2500222122 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 219 | PP2500222123 | Carbocistein | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 5.180.490 | 120 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 |
| 220 | PP2500222124 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 44.896.200 | 120 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500222125 | Cefamandol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500222126 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 44.896.200 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500222127 | Cefoperazon + sulbactam | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500222128 | Cefotiam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500222129 | Cefotiam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500222130 | Cefuroxim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 26.004.000 | 26.004.000 | 0 |
| 227 | PP2500222131 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 228 | PP2500222132 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 1.452.750 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 229 | PP2500222133 | Clindamycin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 13.930.350 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 123.150.000 | 123.150.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500222134 | Clobetasol propionat | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 151.200 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 13.930.350 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500222135 | Clopidogrel | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 232 | PP2500222136 | Cloxacilin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500222137 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.589.885 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 234 | PP2500222138 | Codein + terpin hydrat | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 3.558.405 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 235 | PP2500222140 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 3.558.405 | 120 | 21.480.000 | 21.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 4.224.750 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500222142 | Deferasirox | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 90 | 871.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500222143 | Desloratadin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 238 | PP2500222144 | Dexamethason | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 142.000 | 142.000 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 164.000 | 164.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500222146 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 9.751.770 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500222147 | Diclofenac | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500222148 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| 242 | PP2500222149 | Diphenhydramin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 25.004.000 | 25.004.000 | 0 |
| 243 | PP2500222150 | Doripenem | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 90 | 12.751.350 | 120 | 397.700.000 | 397.700.000 | 0 |
| 244 | PP2500222151 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 245 | PP2500222152 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 50.337.000 | 50.337.000 | 0 |
| 246 | PP2500222154 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 |
| 247 | PP2500222155 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 183.487.500 | 183.487.500 | 0 |
| 248 | PP2500222156 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 4.368.000 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 249 | PP2500222157 | Empagliflozin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.267.285 | 120 | 6.867.000 | 6.867.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 3.558.405 | 120 | 5.604.000 | 5.604.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 4.224.750 | 120 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500222158 | Entecavir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 13.930.350 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 8.740.200 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500222159 | Epinephrin (adrenalin) | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 252 | PP2500222160 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 28.800.000 | 120 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500222161 | Esomeprazol | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500222162 | Famotidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 293.916.000 | 293.916.000 | 0 |
| 255 | PP2500222163 | Fluticason furoat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 256 | PP2500222164 | Fosfomycin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500222165 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500222166 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 1.452.750 | 120 | 12.448.800 | 12.448.800 | 0 |
| 259 | PP2500222167 | Fusidic acid + hydrocortison | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.927.500 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500222168 | Glimepirid + metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 261 | PP2500222169 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| 262 | PP2500222171 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 263 | PP2500222172 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 15.939.000 | 15.939.000 | 0 |
| 264 | PP2500222173 | Granisetron hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.589.885 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 5.980.800 | 5.980.800 | 0 | |||
| 265 | PP2500222174 | Ginkgo biloba | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 266 | PP2500222175 | Ibuprofen | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 |
| 267 | PP2500222176 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.438.208 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 268 | PP2500222177 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 269 | PP2500222179 | Kali clorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500222180 | Kali clorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 35.120.000 | 35.120.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500222181 | Kẽm gluconat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 4.999.800 | 4.999.800 | 0 |
| 272 | PP2500222182 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 273 | PP2500222184 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 274 | PP2500222185 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500222186 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 276 | PP2500222187 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 277 | PP2500222188 | Lidocain hydroclodrid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500222190 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 279 | PP2500222191 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500222192 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 753.795 | 120 | 37.401.000 | 37.401.000 | 0 |
| 281 | PP2500222193 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 282 | PP2500222194 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 283 | PP2500222195 | Mebeverin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 200.000.000 | 120 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.438.208 | 120 | 745.500 | 745.500 | 0 | |||
| 284 | PP2500222196 | Meclophenoxat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 285 | PP2500222197 | Meclophenoxat | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 41.975.121 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500222198 | Metoclopramid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 130.000 | 130.000 | 0 |
| 287 | PP2500222199 | Methyl prednisolon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500222200 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 2.469.600 | 2.469.600 | 0 |
| 289 | PP2500222201 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500222202 | Mirtazapin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 90 | 871.500 | 120 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.267.285 | 120 | 45.612.000 | 45.612.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.438.208 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500222203 | Misoprostol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 4.224.750 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500222204 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 13.930.350 | 120 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 6.612.900 | 120 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500222205 | Mometason furoat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 294 | PP2500222206 | Moxifloxacin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500222207 | Moxifloxacin + dexamethason | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500222208 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.589.885 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 297 | PP2500222210 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 298 | PP2500222211 | Natri hyaluronat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 299 | PP2500222212 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| 300 | PP2500222215 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.927.500 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 301 | PP2500222216 | Netilmicin sulfat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 302 | PP2500222217 | Netilmicin sulfat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500222218 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 315.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500222219 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.010.350 | 120 | 77.532.000 | 77.532.000 | 0 |
| 305 | PP2500222220 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 306 | PP2500222221 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 13.930.350 | 120 | 101.920.000 | 101.920.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 8.616.000 | 120 | 101.152.000 | 101.152.000 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500222222 | Nước cất pha tiêm | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500222224 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 12.018.413 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 309 | PP2500222225 | Octreotid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 310 | PP2500222226 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.010.350 | 120 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 311 | PP2500222227 | Oxacilin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 |
| 312 | PP2500222228 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 18.380.878 | 120 | 136.496.850 | 136.496.850 | 0 |
| 313 | PP2500222229 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 22.927.830 | 120 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 |
| 314 | PP2500222230 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500222232 | Paracetamol + ibuprofen | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 |
| 316 | PP2500222234 | Piperacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 421.848.000 | 421.848.000 | 0 |
| 317 | PP2500222235 | Piperacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 160.375.000 | 160.375.000 | 0 |
| 318 | PP2500222236 | Piperacilin + tazobactam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500222237 | Piracetam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 159.700.000 | 159.700.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 9.751.770 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 2.786.700 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500222238 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 14.247.000 | 14.247.000 | 0 |
| 321 | PP2500222239 | Povidon iodin | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 5.180.490 | 120 | 59.136.000 | 59.136.000 | 0 |
| 322 | PP2500222240 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 9.751.770 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500222241 | Pravastatin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500222242 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.010.350 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 325 | PP2500222243 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.589.885 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 326 | PP2500222244 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 22.927.830 | 120 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500222245 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.589.885 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 328 | PP2500222246 | Rabeprazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500222247 | Rocuronium bromid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500222248 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 13.930.350 | 120 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500222249 | Saccharomyces boulardii | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 753.795 | 120 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 332 | PP2500222250 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.301.815 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 333 | PP2500222251 | Salbutamol sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 334 | PP2500222252 | Salbutamol sulfat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 335 | PP2500222253 | Sắt fumarat + acid folic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 336 | PP2500222254 | Sắt protein succinylat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 56.850.000 | 56.850.000 | 0 |
| 337 | PP2500222255 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 1.452.750 | 120 | 68.943.000 | 68.943.000 | 0 |
| 338 | PP2500222256 | Sertralin | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 3.558.405 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 339 | PP2500222257 | Sitagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 7.879.290 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 340 | PP2500222258 | Sucralfat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 341 | PP2500222259 | Tacrolimus | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 90 | 12.751.350 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 6.267.285 | 120 | 23.799.300 | 23.799.300 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500222261 | Terbutalin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 343 | PP2500222262 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500222263 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500222264 | Tinidazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 |
| 346 | PP2500222265 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 705.600 | 705.600 | 0 |
| 347 | PP2500222266 | Tobramycin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 348 | PP2500222267 | Tobramycin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.851.025 | 120 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| 349 | PP2500222268 | Tobramycin + dexamethason | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 350 | PP2500222269 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 10.144.887 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 351 | PP2500222273 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 6.010.350 | 120 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 352 | PP2500222274 | Valsartan | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 110.000.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500222275 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 16.723.285 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.934.539 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500222276 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 12.018.413 | 120 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 355 | PP2500222277 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 270.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500222278 | Xylometazolin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 357 | PP2500222279 | Amlodipin + losartan | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| 358 | PP2500222280 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 171.263.934 | 120 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| 359 | PP2500222281 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 17.822.250 | 120 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 360 | PP2500222282 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 17.822.250 | 120 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500222283 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 90 | 751.200 | 120 | 50.080.000 | 50.080.000 | 0 |
| 362 | PP2500222284 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 24.052.500 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500222285 | Piracetam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 5.082.000 | 120 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500222286 | Salbutamol + ipratropium | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 110.000.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 50.575.970 | 120 | 22.580.000 | 22.580.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500222288 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 8.740.200 | 120 | 469.000.000 | 469.000.000 | 0 |
1. PP2500222283 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500222077 - Olanzapin
2. PP2500222137 - Clozapin
3. PP2500222173 - Granisetron hydroclorid
4. PP2500222208 - Naphazolin
5. PP2500222243 - Phenobarbital
6. PP2500222245 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500221944 - Oxacilin
2. PP2500222156 - Dutasterid
1. PP2500221880 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500221891 - Budesonid
3. PP2500221894 - Carbomer
4. PP2500221962 - Rabeprazol
5. PP2500221984 - Acenocoumarol
6. PP2500221993 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2500221997 - Bambuterol
8. PP2500222014 - Diacerein
9. PP2500222024 - Eperison
10. PP2500222043 - Natri montelukast
11. PP2500222045 - Olanzapin
12. PP2500222051 - Simvastatin + ezetimibe
13. PP2500222061 - Valproat natri
14. PP2500222071 - Glimepirid + metformin
1. PP2500221897 - Citicolin
1. PP2500222101 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500222111 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500222118 - Candesartan
4. PP2500222119 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500222120 - Captopril
6. PP2500222122 - Carbimazol
7. PP2500222148 - Diltiazem
8. PP2500222187 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2500222190 - Magnesi aspartat + kali aspartat
10. PP2500222220 - Nicorandil
11. PP2500222265 - Tizanidin hydroclorid
12. PP2500222269 - Thiamazol
1. PP2500221962 - Rabeprazol
1. PP2500222078 - Sitagliptin + metformin
2. PP2500222079 - Sitagliptin + metformin
3. PP2500222169 - Glucose
4. PP2500222171 - Glucose
5. PP2500222201 - Metronidazol
6. PP2500222210 - Natri clorid
7. PP2500222230 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500222267 - Tobramycin
1. PP2500221881 - Albumin
1. PP2500222070 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500222142 - Deferasirox
2. PP2500222202 - Mirtazapin
1. PP2500221898 - Cloxacilin
2. PP2500221907 - Esomeprazol
3. PP2500221911 - Gliclazid
4. PP2500221925 - Lansoprazol
5. PP2500221933 - Naproxen
6. PP2500221935 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500221941 - Ofloxacin
8. PP2500221957 - Pramipexol
9. PP2500221961 - Quetiapin
10. PP2500221988 - Aescin
11. PP2500221990 - Alfuzosin
12. PP2500221996 - Atorvastatin + ezetimibe
13. PP2500221998 - Benazepril hydroclorid
14. PP2500222018 - Dobutamin
15. PP2500222019 - Doripenem
16. PP2500222022 - Dutasterid
17. PP2500222034 - Glucosamin
18. PP2500222037 - Lacidipin
19. PP2500222051 - Simvastatin + ezetimibe
20. PP2500222059 - Thiamazol
21. PP2500222067 - Desloratadin
22. PP2500222093 - Alfuzosin
23. PP2500222106 - Betahistin
24. PP2500222112 - Budesonid
25. PP2500222116 - Calci carbonat + vitamin D3
26. PP2500222120 - Captopril
27. PP2500222128 - Cefotiam
28. PP2500222143 - Desloratadin
29. PP2500222163 - Fluticason furoat
30. PP2500222177 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
31. PP2500222193 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
32. PP2500222205 - Mometason furoat
33. PP2500222232 - Paracetamol + ibuprofen
34. PP2500222237 - Piracetam
35. PP2500222253 - Sắt fumarat + acid folic
36. PP2500222258 - Sucralfat
37. PP2500222264 - Tinidazol
38. PP2500222274 - Valsartan
1. PP2500222004 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500222032 - Glipizid
3. PP2500222048 - Piperacilin
4. PP2500222057 - Ticarcillin + acid clavulanic
5. PP2500222100 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2500222129 - Cefotiam
7. PP2500222130 - Cefuroxim
8. PP2500222133 - Clindamycin
9. PP2500222144 - Dexamethason
10. PP2500222147 - Diclofenac
11. PP2500222149 - Diphenhydramin
12. PP2500222157 - Empagliflozin
13. PP2500222159 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2500222161 - Esomeprazol
15. PP2500222162 - Famotidin
16. PP2500222167 - Fusidic acid + hydrocortison
17. PP2500222173 - Granisetron hydroclorid
18. PP2500222180 - Kali clorid
19. PP2500222188 - Lidocain hydroclodrid
20. PP2500222196 - Meclophenoxat
21. PP2500222198 - Metoclopramid
22. PP2500222199 - Methyl prednisolon
23. PP2500222206 - Moxifloxacin
24. PP2500222207 - Moxifloxacin + dexamethason
25. PP2500222211 - Natri hyaluronat
26. PP2500222216 - Netilmicin sulfat
27. PP2500222217 - Netilmicin sulfat
28. PP2500222221 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
29. PP2500222222 - Nước cất pha tiêm
30. PP2500222225 - Octreotid
31. PP2500222227 - Oxacilin
32. PP2500222236 - Piperacilin + tazobactam
33. PP2500222247 - Rocuronium bromid
34. PP2500222261 - Terbutalin
35. PP2500222263 - Ticarcillin + acid clavulanic
36. PP2500222268 - Tobramycin + dexamethason
37. PP2500222278 - Xylometazolin
38. PP2500222279 - Amlodipin + losartan
39. PP2500222286 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500222094 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500222140 - Dapagliflozin
3. PP2500222146 - Diclofenac
4. PP2500222151 - Doxorubicin
5. PP2500222152 - Doxorubicin
6. PP2500222161 - Esomeprazol
7. PP2500222165 - Fusidic acid
8. PP2500222184 - Lactobacillus acidophilus
9. PP2500222222 - Nước cất pha tiêm
10. PP2500222228 - Oxaliplatin
1. PP2500222094 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500222146 - Diclofenac
3. PP2500222237 - Piracetam
4. PP2500222240 - Povidon iodin
1. PP2500222015 - Diclofenac
1. PP2500221895 - Carvedilol
2. PP2500222010 - Cinnarizin
3. PP2500222012 - Deferipron
4. PP2500222038 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2500222285 - Piracetam
1. PP2500221906 - Ebastin
1. PP2500221879 - Acid amin
2. PP2500221881 - Albumin
3. PP2500221892 - Budesonid + formoterol
4. PP2500221901 - Dapagliflozin
5. PP2500221919 - Iohexol
6. PP2500221927 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2500221929 - Metoprolol
8. PP2500221930 - Metoprolol
9. PP2500221939 - Nhũ dịch lipid
10. PP2500221940 - Nhũ dịch lipid
11. PP2500221959 - Progesteron
12. PP2500221960 - Propofol
13. PP2500222038 - Levothyroxin (muối natri)
14. PP2500222073 - Kali clorid
15. PP2500222195 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500222042 - Methocarbamol
2. PP2500222134 - Clobetasol propionat
1. PP2500222099 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500221899 - Clozapin
2. PP2500221976 - Trimebutin maleat
3. PP2500221993 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500222006 - Cefamandol
5. PP2500222010 - Cinnarizin
6. PP2500222028 - Famotidin
7. PP2500222031 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500222040 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500222053 - Sorbitol
10. PP2500222065 - Cefradin
11. PP2500222095 - Ambroxol
12. PP2500222125 - Cefamandol
13. PP2500222127 - Cefoperazon + sulbactam
14. PP2500222136 - Cloxacilin
15. PP2500222164 - Fosfomycin
16. PP2500222181 - Kẽm gluconat
17. PP2500222241 - Pravastatin
18. PP2500222254 - Sắt protein succinylat
19. PP2500222262 - Ticarcillin + acid clavulanic
20. PP2500222266 - Tobramycin
21. PP2500222286 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500221883 - Aminophylin
2. PP2500221886 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500221946 - Oxytocin
4. PP2500221965 - Risperidon
5. PP2500222058 - Tobramycin
6. PP2500222105 - Bacillus subtilis
7. PP2500222182 - Kẽm gluconat
8. PP2500222186 - Levodopa + carbidopa
9. PP2500222275 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500222007 - Cefoperazon
1. PP2500221957 - Pramipexol
2. PP2500221975 - Tyrothricin
3. PP2500222066 - Celecoxib
4. PP2500222107 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2500222224 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
6. PP2500222276 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500222133 - Clindamycin
2. PP2500222134 - Clobetasol propionat
3. PP2500222158 - Entecavir
4. PP2500222204 - Mometason furoat
5. PP2500222221 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500222248 - Rosuvastatin
1. PP2500222281 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2500222282 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500221878 - Acid amin + điện giải
2. PP2500221882 - Alteplase
3. PP2500221890 - Brinzolamid + timolol
4. PP2500221893 - Carbetocin
5. PP2500221902 - Desfluran
6. PP2500221909 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2500221913 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2500221914 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
9. PP2500221915 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
10. PP2500221922 - Itraconazol
11. PP2500221924 - Ketorolac
12. PP2500221931 - Metronidazol
13. PP2500221934 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
14. PP2500221939 - Nhũ dịch lipid
15. PP2500221940 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500221942 - Olopatadin hydroclorid
17. PP2500221956 - Polyethylen glycol + propylen glycol
18. PP2500221968 - Sevofluran
19. PP2500221970 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
20. PP2500221976 - Trimebutin maleat
21. PP2500221979 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
22. PP2500221999 - Bisoprolol
23. PP2500222020 - Dung dịch lọc màng bụng
24. PP2500222021 - Dung dịch lọc màng bụng
25. PP2500222022 - Dutasterid
26. PP2500222023 - Enoxaparin (natri)
27. PP2500222055 - Telmisartan + hydroclorothiazid
28. PP2500222075 - Losartan
29. PP2500222076 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500222062 - Vinpocetin
1. PP2500222102 - Atracurium besylat
2. PP2500222104 - Atropin sulfat
3. PP2500222113 - Budesonid
4. PP2500222114 - Cafein Citrat
5. PP2500222121 - Carbetocin
6. PP2500222172 - Glycerol
7. PP2500222185 - Levobupivacain
8. PP2500222191 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2500222212 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2500222250 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500221989 - Albendazol
2. PP2500222024 - Eperison
3. PP2500222030 - Furosemid + spironolacton
4. PP2500222035 - Indapamid
5. PP2500222056 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500222237 - Piracetam
1. PP2500221897 - Citicolin
1. PP2500221958 - Pregabalin
2. PP2500222049 - Pregabalin
3. PP2500222091 - Aescin
4. PP2500222204 - Mometason furoat
1. PP2500222277 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500222132 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500222166 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500222255 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500222160 - Erythropoietin
1. PP2500222005 - Carboplatin
1. PP2500221889 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500221967 - Sắt sulfat + acid folic
3. PP2500221969 - Silymarin
4. PP2500221982 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2500222229 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500222244 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500222218 - Nicardipin
1. PP2500221887 - Azithromycin
2. PP2500221904 - Dobutamin
3. PP2500221905 - Dopamin hydroclorid
4. PP2500221912 - Ibuprofen + codein
5. PP2500221937 - Nimodipin
6. PP2500221945 - Oxacilin
7. PP2500221973 - Tenoxicam
1. PP2500221981 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500222117 - Calci lactat
2. PP2500222158 - Entecavir
3. PP2500222288 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500222167 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500222215 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500222090 - Adenosin triphosphat
1. PP2500222025 - Erythropoietin
2. PP2500222284 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500221958 - Pregabalin
1. PP2500221947 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500222055 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500222117 - Calci lactat
3. PP2500222124 - Cefamandol
4. PP2500222126 - Cefoperazon
1. PP2500221881 - Albumin
2. PP2500221896 - Ciprofloxacin
3. PP2500221931 - Metronidazol
1. PP2500222027 - Ezetimibe
2. PP2500222039 - Lisinopril
3. PP2500222088 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2500222110 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500222123 - Carbocistein
6. PP2500222239 - Povidon iodin
1. PP2500222072 - Irbesartan
2. PP2500222085 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500222087 - Aciclovir
4. PP2500222094 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500221903 - Desloratadin
1. PP2500222066 - Celecoxib
2. PP2500222091 - Aescin
3. PP2500222140 - Dapagliflozin
4. PP2500222146 - Diclofenac
5. PP2500222157 - Empagliflozin
6. PP2500222158 - Entecavir
7. PP2500222202 - Mirtazapin
8. PP2500222248 - Rosuvastatin
9. PP2500222257 - Sitagliptin
1. PP2500222080 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500222109 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500222219 - Nicorandil
4. PP2500222226 - Ofloxacin
5. PP2500222242 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500222273 - Valsartan
1. PP2500222000 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500222049 - Pregabalin
3. PP2500222081 - Valsartan + hydroclorothiazid
4. PP2500222150 - Doripenem
5. PP2500222259 - Tacrolimus
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500221936 - Nifedipin
2. PP2500221959 - Progesteron
3. PP2500221963 - Ramipril
4. PP2500221964 - Ramipril
5. PP2500221983 - Zopiclon
6. PP2500221995 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500222011 - Cloxacilin
8. PP2500222044 - Nimodipin
9. PP2500222046 - Oxacilin
10. PP2500222047 - Perindopril + amlodipin
11. PP2500222064 - Amoxicilin
12. PP2500222175 - Ibuprofen
13. PP2500222197 - Meclophenoxat
1. PP2500222017 - Diosmin
2. PP2500222026 - Etoricoxib
3. PP2500222078 - Sitagliptin + metformin
4. PP2500222157 - Empagliflozin
5. PP2500222202 - Mirtazapin
6. PP2500222259 - Tacrolimus
1. PP2500221964 - Ramipril
1. PP2500222083 - Acetazolamid
2. PP2500222086 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500222176 - Irbesartan
4. PP2500222195 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500222202 - Mirtazapin
1. PP2500222192 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
2. PP2500222249 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500222221 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500221913 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500222044 - Nimodipin
1. PP2500221876 - Acarbose
2. PP2500221884 - Amlodipin + indapamid
3. PP2500221885 - Amlodipin + indapamid + perindopril
4. PP2500221903 - Desloratadin
5. PP2500221920 - Iopromid acid
6. PP2500221921 - Iopromid acid
7. PP2500221922 - Itraconazol
8. PP2500221928 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500221932 - Mirtazapin
10. PP2500221943 - Ondansetron
11. PP2500221949 - Perindopril
12. PP2500221950 - Perindopril + amlodipin
13. PP2500221951 - Perindopril + amlodipin
14. PP2500221952 - Perindopril + amlodipin
15. PP2500221953 - Perindopril + amlodipin
16. PP2500221954 - Perindopril + indapamid
17. PP2500221955 - Piracetam
18. PP2500221977 - Trimetazidin
19. PP2500221978 - Trimetazidin
20. PP2500221985 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
21. PP2500221986 - Acid amin + glucose + lipid
22. PP2500221994 - Amoxicilin + sulbactam
23. PP2500221996 - Atorvastatin + ezetimibe
24. PP2500222003 - Candesartan
25. PP2500222008 - Cefoperazon + sulbactam
26. PP2500222013 - Desloratadin
27. PP2500222029 - Flunarizin
28. PP2500222033 - Glucosamin
29. PP2500222036 - Ivabradin
30. PP2500222041 - Losartan + hydroclorothiazid
31. PP2500222050 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
32. PP2500222054 - Spiramycin + metronidazol
33. PP2500222056 - Tenofovir (TDF)
34. PP2500222068 - Domperidon
35. PP2500222069 - Drotaverin clohydrat
36. PP2500222070 - Glibenclamid + metformin
37. PP2500222074 - Lisinopril
38. PP2500222076 - Losartan + hydroclorothiazid
39. PP2500222082 - Vildagliptin + metformin
40. PP2500222084 - Acetyl leucin
41. PP2500222089 - Adapalen
42. PP2500222096 - Ambroxol
43. PP2500222098 - Amlodipin + valsartan
44. PP2500222107 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
45. PP2500222116 - Calci carbonat + vitamin D3
46. PP2500222120 - Captopril
47. PP2500222135 - Clopidogrel
48. PP2500222144 - Dexamethason
49. PP2500222147 - Diclofenac
50. PP2500222154 - Dung dịch lọc màng bụng
51. PP2500222155 - Dung dịch lọc màng bụng
52. PP2500222158 - Entecavir
53. PP2500222165 - Fusidic acid
54. PP2500222168 - Glimepirid + metformin
55. PP2500222174 - Ginkgo biloba
56. PP2500222179 - Kali clorid
57. PP2500222188 - Lidocain hydroclodrid
58. PP2500222194 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
59. PP2500222203 - Misoprostol
60. PP2500222221 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
61. PP2500222222 - Nước cất pha tiêm
62. PP2500222238 - Polyethylen glycol + propylen glycol
63. PP2500222246 - Rabeprazol
64. PP2500222251 - Salbutamol sulfat
65. PP2500222252 - Salbutamol sulfat
66. PP2500222259 - Tacrolimus
67. PP2500222280 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2500221926 - Levobupivacain
2. PP2500222138 - Codein + terpin hydrat
3. PP2500222140 - Dapagliflozin
4. PP2500222157 - Empagliflozin
5. PP2500222256 - Sertralin
1. PP2500222023 - Enoxaparin (natri)
1. PP2500221966 - Rosuvastatin
2. PP2500222002 - Calci gluconat
3. PP2500222140 - Dapagliflozin
4. PP2500222157 - Empagliflozin
5. PP2500222203 - Misoprostol