Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Aciclovir
|
5.120.000
|
5.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid amin + điện giải
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin
|
163.200.000
|
163.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Albumin
|
919.000.000
|
919.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Alteplase
|
541.500.000
|
541.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Aminophylin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Amlodipin + indapamid
|
498.700.000
|
498.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
470.635.000
|
470.635.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Amlodipin + lisinopril
|
732.000.000
|
732.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Azithromycin
|
10.600.000
|
10.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Betamethason
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
52.800.000
|
52.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Brinzolamid + timolol
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Budesonid
|
207.510.000
|
207.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Budesonid + formoterol
|
328.500.000
|
328.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Carbetocin
|
14.329.320
|
14.329.320
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Carbomer
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Carvedilol
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ciprofloxacin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Citicolin
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Cloxacilin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Clozapin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Cyclophosphamid
|
39.969.000
|
39.969.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Dapagliflozin
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Desfluran
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Desloratadin
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Dobutamin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Dopamin hydroclorid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ebastin
|
274.400.000
|
274.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Esomeprazol
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Fentanyl
|
256.200.000
|
256.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Fusidic acid + betamethason
|
19.668.000
|
19.668.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Gelatin tannat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Gliclazid
|
768.600.000
|
768.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Ibuprofen + codein
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
961.872.000
|
961.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
1.604.064.000
|
1.604.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Iohexol
|
963.104.000
|
963.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Iopromid acid
|
560.291.600
|
560.291.600
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Iopromid acid
|
648.900.000
|
648.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Itraconazol
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Ketamin
|
7.843.200
|
7.843.200
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Ketorolac
|
40.347.000
|
40.347.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Lansoprazol
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Levobupivacain
|
54.747.000
|
54.747.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Levothyroxin (muối natri)
|
55.100.000
|
55.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Metoprolol
|
65.835.000
|
65.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Metoprolol
|
65.880.000
|
65.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Metronidazol
|
122.100.000
|
122.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Mirtazapin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Naproxen
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
82.850.000
|
82.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Nefopam hydroclorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Nifedipin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Nimodipin
|
29.300.000
|
29.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Nhũ dịch lipid
|
2.856.000
|
2.856.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Nhũ dịch lipid
|
61.404.000
|
61.404.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Ofloxacin
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Olopatadin hydroclorid
|
6.554.950
|
6.554.950
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Ondansetron
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Oxacilin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Oxacilin
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Oxytocin
|
6.736.000
|
6.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Pemirolast kali
|
8.213.100
|
8.213.100
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Perindopril
|
502.800.000
|
502.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Perindopril + amlodipin
|
527.120.000
|
527.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Perindopril + amlodipin
|
395.340.000
|
395.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Perindopril + amlodipin
|
790.680.000
|
790.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Perindopril + amlodipin
|
417.200.000
|
417.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Perindopril + indapamid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Piracetam
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
18.030.000
|
18.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Pramipexol
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Pregabalin
|
109.800.000
|
109.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Progesteron
|
22.272.000
|
22.272.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Propofol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Quetiapin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Rabeprazol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Ramipril
|
274.050.000
|
274.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Ramipril
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Risperidon
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Rosuvastatin
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Sắt sulfat + acid folic
|
16.485.000
|
16.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Sevofluran
|
465.600.000
|
465.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Silymarin
|
318.400.000
|
318.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
699.500.000
|
699.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Suxamethonium clorid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Tenoxicam
|
64.200.000
|
64.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Timolol
|
2.110.000
|
2.110.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Tyrothricin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Trimebutin maleat
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Trimetazidin
|
54.100.000
|
54.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Trimetazidin
|
5.410.000
|
5.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Vancomycin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Verapamil hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Zopiclon
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Acenocoumarol
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
94.990.000
|
94.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Acid amin + glucose + lipid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Acid amin
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Aescin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Albendazol
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Alfuzosin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ambroxol
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Ambroxol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Amlodipin + telmisartan
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Amoxicilin + sulbactam
|
109.998.000
|
109.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Ampicilin + sulbactam
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
60.450.000
|
60.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Bambuterol
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Benazepril hydroclorid
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Bisoprolol
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
50.190.000
|
50.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Calci gluconat
|
3.650.000
|
3.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Candesartan
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Carboplatin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Cefamandol
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Cefoperazon
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Cefoperazon + sulbactam
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Cilnidipin
|
89.980.000
|
89.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Cinnarizin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Cloxacilin
|
538.800.000
|
538.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Deferipron
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Desloratadin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Diacerein
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Diclofenac
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Dimenhydrinat
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Diosmin
|
70.395.000
|
70.395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Dobutamin
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Doripenem
|
684.795.000
|
684.795.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
515.974.800
|
515.974.800
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
234.534.000
|
234.534.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Dutasterid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Enoxaparin (natri)
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Eperison
|
9.768.000
|
9.768.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Erythropoietin
|
1.372.500.000
|
1.372.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Etoricoxib
|
47.964.000
|
47.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Ezetimibe
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Famotidin
|
223.600.000
|
223.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Flunarizin
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Furosemid + spironolacton
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Glibenclamid + metformin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Glipizid
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Glucosamin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Glucosamin
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Indapamid
|
187.200.000
|
187.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Ivabradin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Lacidipin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Levothyroxin (muối natri)
|
61.800.000
|
61.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Lisinopril
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Methocarbamol
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Natri montelukast
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Nimodipin
|
22.499.400
|
22.499.400
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Olanzapin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Oxacilin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Perindopril + amlodipin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Piperacilin
|
822.000.000
|
822.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Pregabalin
|
222.500.000
|
222.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
47.350.000
|
47.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Simvastatin + ezetimibe
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
499.000.000
|
499.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Sorbitol
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Spiramycin + metronidazol
|
35.820.000
|
35.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
147.400.000
|
147.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Tenofovir (TDF)
|
239.000.000
|
239.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Tobramycin
|
1.399.650
|
1.399.650
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Thiamazol
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Thiocolchicosid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Valproat natri
|
16.139.200
|
16.139.200
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Vinpocetin
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Amlodipin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Amoxicilin
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Cefradin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Celecoxib
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Desloratadin
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Domperidon
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Drotaverin clohydrat
|
3.654.000
|
3.654.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Glibenclamid + metformin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Glimepirid + metformin
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Irbesartan
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Kali clorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Lisinopril
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Losartan
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Olanzapin
|
73.710.000
|
73.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Sitagliptin + metformin
|
179.760.000
|
179.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Sitagliptin + metformin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Vildagliptin + metformin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Acetazolamid
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Acetyl leucin
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
3.975.000
|
3.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Aciclovir
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
113.700.000
|
113.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Adapalen
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Adenosin triphosphat
|
79.900.000
|
79.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Aescin
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Aescin
|
338.250.000
|
338.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Alfuzosin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Alpha chymotrypsin
|
3.040.000
|
3.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Ambroxol
|
85.998.000
|
85.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Ambroxol
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Amikacin
|
111.300.000
|
111.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Amlodipin + valsartan
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Amlodipin + valsartan
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Ampicilin + sulbactam
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Atracurium besylat
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Atropin sulfat
|
660.000
|
660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Atropin sulfat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Bacillus subtilis
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Betahistin
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
15.487.500
|
15.487.500
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Bezafibrat
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Bromhexin hydroclorid
|
44.850.000
|
44.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Bromhexin hydroclorid
|
49.896.000
|
49.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Budesonid
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Budesonid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Cafein Citrat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Calci lactat
|
40.680.000
|
40.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Candesartan
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
143.850.000
|
143.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Captopril
|
2.860.000
|
2.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Carbetocin
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Carbimazol
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Carbocistein
|
16.080.000
|
16.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Cefamandol
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Cefamandol
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Cefoperazon
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Cefoperazon + sulbactam
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Cefotiam
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Cefotiam
|
423.000.000
|
423.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Cefuroxim
|
26.004.000
|
26.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Cefuroxim
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Ciclopiroxolamin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Clindamycin
|
174.350.000
|
174.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Clobetasol propionat
|
3.680.000
|
3.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Clopidogrel
|
53.200.000
|
53.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Cloxacilin
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Clozapin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Codein + terpin hydrat
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Crotamiton
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Dapagliflozin
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Deferasirox
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Deferasirox
|
10.100.000
|
10.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Desloratadin
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Dexamethason
|
170.000
|
170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Dexamethason phosphat + neomycin
|
1.512.000
|
1.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Diclofenac
|
11.886.000
|
11.886.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Diclofenac
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Diltiazem
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Diphenhydramin
|
25.004.000
|
25.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Doripenem
|
397.700.000
|
397.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Doxorubicin
|
9.996.000
|
9.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Doxorubicin
|
50.337.000
|
50.337.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Drotaverin clohydrat
|
6.570.000
|
6.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
440.370.000
|
440.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
183.487.500
|
183.487.500
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Dutasterid
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Empagliflozin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Entecavir
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Epinephrin (adrenalin)
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Erythropoietin
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Esomeprazol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Famotidin
|
293.916.000
|
293.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Fluticason furoat
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Fosfomycin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Fusidic acid
|
8.636.000
|
8.636.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Fusidic acid + betamethason
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Glimepirid + metformin
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Glucose
|
24.675.000
|
24.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Glucose
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Glucose
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Glycerol
|
15.939.000
|
15.939.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Granisetron hydroclorid
|
36.480.000
|
36.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Ginkgo biloba
|
7.464.000
|
7.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Ibuprofen
|
10.120.000
|
10.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Irbesartan
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Isotretinoin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Kali clorid
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Kali clorid
|
40.280.000
|
40.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Kẽm gluconat
|
4.999.800
|
4.999.800
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Kẽm gluconat
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Lacidipin
|
22.365.000
|
22.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Lactobacillus acidophilus
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Levobupivacain
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Levodopa + carbidopa
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Levothyroxin (muối natri)
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Lidocain hydroclodrid
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Loratadin
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
37.401.000
|
37.401.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Mebeverin hydroclorid
|
745.500
|
745.500
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Meclophenoxat
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Meclophenoxat
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Metoclopramid
|
209.000
|
209.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Methyl prednisolon
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Metronidazol
|
2.469.600
|
2.469.600
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Metronidazol
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Mirtazapin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Misoprostol
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Mometason furoat
|
77.760.000
|
77.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Mometason furoat
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Moxifloxacin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Naphazolin
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Natri clorid
|
4.099.500
|
4.099.500
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Natri clorid
|
33.200.000
|
33.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Natri hyaluronat
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
5.922.000
|
5.922.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Natri montelukast
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Nebivolol
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Netilmicin sulfat
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Netilmicin sulfat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Nicardipin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Nicorandil
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Nicorandil
|
90.300.000
|
90.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
574.400.000
|
574.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Nước cất pha tiêm
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Nystatin
|
98.000
|
98.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Octreotid
|
125.250.000
|
125.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Ofloxacin
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Oxacilin
|
478.400.000
|
478.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Oxaliplatin
|
136.496.850
|
136.496.850
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
18.837.000
|
18.837.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
186.060.000
|
186.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Paracetamol + codein phosphat
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Paracetamol + ibuprofen
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Pefloxacin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Piperacilin
|
421.848.000
|
421.848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Piperacilin
|
160.375.000
|
160.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Piperacilin + tazobactam
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Piracetam
|
185.780.000
|
185.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
14.247.000
|
14.247.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Povidon iodin
|
59.136.000
|
59.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Povidon iodin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Pravastatin
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Propylthiouracil (PTU)
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Phenobarbital
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Rabeprazol
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Rocuronium bromid
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Rosuvastatin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Saccharomyces boulardii
|
12.852.000
|
12.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Salbutamol sulfat
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Salbutamol sulfat
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Sắt protein succinylat
|
56.983.500
|
56.983.500
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
68.950.000
|
68.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Sertralin
|
12.680.000
|
12.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Sitagliptin
|
161.800.000
|
161.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Sucralfat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Tacrolimus
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Telmisartan
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Terbutalin
|
290.400.000
|
290.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Tinidazol
|
76.700.000
|
76.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Tizanidin hydroclorid
|
1.864.800
|
1.864.800
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Tobramycin
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Tobramycin
|
194.040.000
|
194.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Tobramycin + dexamethason
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Thiamazol
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Triamcinolon acetonid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Trimebutin maleat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Urea
|
21.596.400
|
21.596.400
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Valsartan
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Valsartan
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Xylometazolin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Amlodipin + losartan
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
162.400.000
|
162.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
50.080.000
|
50.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Panax notoginseng saponins
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Piracetam
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Silymarin
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
469.000.000
|
469.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng như sau:
- Có quan hệ với 376 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 3,56 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 89,05%, Xây lắp 2,47%, Tư vấn 1,06%, Phi tư vấn 7,42%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 592.564.000.544 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 403.330.327.939 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 31,93%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Có lẽ đứa trẻ được quan tâm có được cảm giác về vận mệnh; nó nghĩ mình xuất hiện trong thế gian này vì điều gì đó quan trọng, và điều đó cho nó động lực và sự tự tin. "
Benjamin Spock
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa tỉnh Cao Bằng đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.