Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
5.210.000 |
5.210.000 |
2 |
||
2 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.450.151.000 |
1.450.151.000 |
5 |
||
3 |
vn0700792015 |
0700792015 |
233.110.000 |
233.110.000 |
2 |
||
4 |
vn0102159060 |
0102159060 |
650.000.000 |
650.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.604.810.000 |
1.606.505.000 |
4 |
||
6 |
vn1800156801 |
1800156801 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0600206147 |
0600206147 |
368.480.000 |
368.510.000 |
4 |
||
8 |
vn0102897124 |
0102897124 |
1.203.880.000 |
1.249.880.000 |
2 |
||
9 |
vn0109944422 |
0109944422 |
920.000.000 |
920.000.000 |
1 |
||
10 |
vn2700609841 |
2700609841 |
843.900.000 |
844.400.000 |
5 |
||
11 |
vn0101619117 |
0101619117 |
774.480.000 |
876.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0106785340 |
0106785340 |
16.350.000 |
16.350.000 |
1 |
||
13 |
vn0106563203 |
0106563203 |
30.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0101655299 |
0101655299 |
79.000.000 |
79.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0301140748 |
0301140748 |
2.430.189.600 |
2.433.337.700 |
7 |
||
16 |
vn0106561830 |
0106561830 |
279.340.000 |
280.140.000 |
3 |
||
17 |
vn0102041728 |
0102041728 |
450.000.000 |
450.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0102121155 |
0102121155 |
37.130.000 |
37.130.000 |
1 |
||
19 |
vn0303114528 |
0303114528 |
1.424.376.000 |
1.460.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0103053042 |
0103053042 |
904.139.000 |
904.139.000 |
3 |
||
21 |
vn0101651992 |
0101651992 |
34.398.000 |
34.398.000 |
1 |
||
22 |
vn0104628582 |
0104628582 |
296.000.000 |
298.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0601157291 |
0601157291 |
460.000.000 |
460.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0110400843 |
0110400843 |
129.578.400 |
129.578.400 |
1 |
||
25 |
vn0400102091 |
0400102091 |
170.000.000 |
275.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0106990893 |
0106990893 |
46.100.000 |
49.980.000 |
1 |
||
27 |
vn1801681842 |
1801681842 |
196.000.000 |
270.000.000 |
1 |
||
28 |
vn0305205393 |
0305205393 |
415.600.000 |
415.600.000 |
1 |
||
29 |
vn0101088272 |
0101088272 |
1.567.680.000 |
1.567.680.000 |
3 |
||
Tổng cộng: 29 nhà thầu |
17.040.902.000 |
17.415.099.100 |
58 |
||||
1 |
PP2600090405 |
60 |
Progynova |
Estradiol valerate |
2mg |
400110960924 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 01 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.000 |
3.275 |
3.275.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
2 |
PP2600090363 |
18 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.480 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
3 |
PP2600090390 |
45 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%, 20g |
893100208700 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
2.400 |
53.991 |
129.578.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
4 |
PP2600090372 |
27 |
Relvinca 30mg |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg); |
30mg |
471110441323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên |
Viên |
300 |
1.648.000 |
494.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
5 |
PP2600090392 |
47 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml |
800110444225 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
2.000 |
262.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
6 |
PP2600090352 |
7 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.831 |
2.831.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
7 |
PP2600090360 |
15 |
Colisodi 4,5MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base 150mg) |
4.500.000 IU |
VD-35576-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1.200 |
774.900 |
929.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
8 |
PP2600090417 |
72 |
Hepagold |
Acid amin |
8%, 250ml |
880110015725 (SĐK cũ: VN-21298-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Republic of Korea |
Túi 250ml |
Túi |
1.000 |
97.000 |
97.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
9 |
PP2600090349 |
4 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
1.000 |
1.730 |
1.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
10 |
PP2600090418 |
73 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ Túi 384ml |
880110443323 (SĐK cũ: VN-20531-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
360 |
620.000 |
223.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
11 |
PP2600090387 |
42 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.300 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
12 |
PP2600090377 |
32 |
Rowatinex |
Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol |
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg |
VN-15245-12 |
Uống |
Viên nang |
Rowa Pharmaceuticals Ltd |
Ireland |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.713 |
37.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
13 |
PP2600090380 |
35 |
Gonzalez-250 |
Deferasirox |
250mg |
893110385024 (VD-28910-18) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
7.799 |
1.559.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
14 |
PP2600090402 |
57 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
19.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
15 |
PP2600090393 |
48 |
Epamiro 370 |
Iopamidol |
755mg/mlx50ml |
Hộp 1 lọ 50ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
893110450123 |
Lọ |
500 |
290.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
16 |
PP2600090384 |
39 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
893110464424 (VD-18569-13) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
130 |
264.600 |
34.398.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
17 |
PP2600090373 |
28 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
5.494 |
219.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
18 |
PP2600090364 |
19 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
50mg |
893114135023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.120 |
18.360.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
19 |
PP2600090420 |
75 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin+glucose+lipid |
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml |
Túi |
360 |
820.000 |
295.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
20 |
PP2600090395 |
50 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
25.000 |
6.800 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
21 |
PP2600090375 |
30 |
Masopen 250/25 |
Carbidopa (khan) + Levodopa |
25mg + 250mg |
893110252600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
3.176 |
158.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
22 |
PP2600090391 |
46 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
2.000 |
260.432 |
520.864.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
23 |
PP2600090423 |
78 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
500 |
19.800 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
24 |
PP2600090399 |
54 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
50.000 |
12.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
25 |
PP2600090421 |
76 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
870 |
3.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
26 |
PP2600090414 |
69 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
1.000 |
44.280 |
44.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
27 |
PP2600090410 |
65 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) |
(18.3mg + 4.25g + 5.08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2 lít |
888110781024 (VN-21179-18); 2235e/QLD-ĐK |
Truyền dung dịch lọc vào khoang màng bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
400 |
85.200 |
34.080.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 Ttháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
28 |
PP2600090422 |
77 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1.5g |
VD-19567-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2.900 |
1.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
29 |
PP2600090365 |
20 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
890114531824 (VN3-287-20) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
327.000 |
16.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
30 |
PP2600090416 |
71 |
Aminoleban |
Acid amin |
Dung dịch Acid amin 8%-500ml dành cho bệnh lý gan Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
1.000 |
154.000 |
154.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
31 |
PP2600090389 |
44 |
Mekotropyl 1200 |
Piracetam |
1200 mg |
893110271225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.370 |
274.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
32 |
PP2600090358 |
13 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
33 |
PP2600090376 |
31 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
34 |
PP2600090415 |
70 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
5mg/2.5ml |
893115025424 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml |
Ống |
10.000 |
8.350 |
83.500.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
35 |
PP2600090413 |
68 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
1.000 |
800.100 |
800.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
36 |
PP2600090400 |
55 |
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
700 |
155.100 |
108.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
37 |
PP2600090404 |
59 |
EMPACE 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110400225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.039 |
415.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
38 |
PP2600090357 |
12 |
ZOBACTA 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
893110437124 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
101.000 |
1.010.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
39 |
PP2600090366 |
21 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
5.000 |
6.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
40 |
PP2600090381 |
36 |
Gonzalez-500 |
Deferasirox |
500mg |
893110385124 (VD-29720-18) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
19.399 |
3.879.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
41 |
PP2600090407 |
62 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate 25mg/2,5ml |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia; Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
300 |
44.500 |
13.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
42 |
PP2600090403 |
58 |
Dapalozin 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
893110262325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
200.000 |
980 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
36 THÁNG |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
43 |
PP2600090396 |
51 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(21,41g+7,89g)/ 133ml |
893100216224 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
1.000 |
51.450 |
51.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
44 |
PP2600090379 |
34 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2.000 |
712.188 |
1.424.376.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
45 |
PP2600090351 |
6 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
46 |
PP2600090371 |
26 |
Relvinca 20mg |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
471110347525 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
1.098.000 |
549.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
47 |
PP2600090409 |
64 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) |
(18.3mg + 2.5g + 5.08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2 lít |
888110780924 (VN-21180-18); 2236e/QLD-ĐK |
Truyền dung dịch lọc vào khoang màng bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
5.000 |
85.200 |
426.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 Ttháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
48 |
PP2600090382 |
37 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
893110409324 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.394 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
49 |
PP2600090408 |
63 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) |
(18.3mg + 1.5g + 5.08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2 lít |
888110780824 (VN-21178-18); 2237e/QLD-ĐK |
Truyền dung dịch lọc vào khoang màng bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) |
Singapore |
Thùng 6 Túi x 2 lít |
Túi |
13.000 |
85.200 |
1.107.600.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
2 |
24 Ttháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
50 |
PP2600090361 |
16 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
4.000 |
230.000 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
51 |
PP2600090367 |
22 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
39.500 |
79.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
52 |
PP2600090385 |
40 |
Atixarso 90 mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
14.800 |
296.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
53 |
PP2600090355 |
10 |
Clastizol |
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
6.500.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
54 |
PP2600090370 |
25 |
Relvinca 80mg |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat); |
80mg |
471110347625 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên |
Viên |
300 |
4.095.000 |
1.228.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
55 |
PP2600090362 |
17 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
4.000 |
193.620 |
774.480.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
56 |
PP2600090359 |
14 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg |
893115051523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
15.000 |
13.542 |
203.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
57 |
PP2600090374 |
29 |
Diadopa 100/25 |
Carbidopa (khan) + Levodopa |
25mg + 100mg |
893110286025 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
4.830 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |
|
58 |
PP2600090401 |
56 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
893110218025 (VD-34893-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.610 |
46.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1723/QĐ-BVĐKHN |
02/06/2026 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM |