Gói thầu số 1: Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
20
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
19.095.743.600 VND
Ngày đăng tải
15:39 02/06/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1723/QĐ-BVĐKHN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
Ngày phê duyệt
02/06/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn2500228415
2500228415
5.210.000
5.210.000
2
Xem chi tiết
2
vn0100109699
0100109699
1.450.151.000
1.450.151.000
5
Xem chi tiết
3
vn0700792015
0700792015
233.110.000
233.110.000
2
Xem chi tiết
4
vn0102159060
0102159060
650.000.000
650.000.000
1
Xem chi tiết
5
vn0300523385
0300523385
1.604.810.000
1.606.505.000
4
Xem chi tiết
6
vn1800156801
1800156801
21.000.000
21.000.000
1
Xem chi tiết
7
vn0600206147
0600206147
368.480.000
368.510.000
4
Xem chi tiết
8
vn0102897124
0102897124
1.203.880.000
1.249.880.000
2
Xem chi tiết
9
vn0109944422
0109944422
920.000.000
920.000.000
1
Xem chi tiết
10
vn2700609841
2700609841
843.900.000
844.400.000
5
Xem chi tiết
11
vn0101619117
0101619117
774.480.000
876.000.000
1
Xem chi tiết
12
vn0106785340
0106785340
16.350.000
16.350.000
1
Xem chi tiết
13
vn0106563203
0106563203
30.000.000
30.000.000
1
Xem chi tiết
14
vn0101655299
0101655299
79.000.000
79.000.000
1
Xem chi tiết
15
vn0301140748
0301140748
2.430.189.600
2.433.337.700
7
Xem chi tiết
16
vn0106561830
0106561830
279.340.000
280.140.000
3
Xem chi tiết
17
vn0102041728
0102041728
450.000.000
450.000.000
1
Xem chi tiết
18
vn0102121155
0102121155
37.130.000
37.130.000
1
Xem chi tiết
19
vn0303114528
0303114528
1.424.376.000
1.460.000.000
1
Xem chi tiết
20
vn0103053042
0103053042
904.139.000
904.139.000
3
Xem chi tiết
21
vn0101651992
0101651992
34.398.000
34.398.000
1
Xem chi tiết
22
vn0104628582
0104628582
296.000.000
298.000.000
1
Xem chi tiết
23
vn0601157291
0601157291
460.000.000
460.000.000
1
Xem chi tiết
24
vn0110400843
0110400843
129.578.400
129.578.400
1
Xem chi tiết
25
vn0400102091
0400102091
170.000.000
275.000.000
1
Xem chi tiết
26
vn0106990893
0106990893
46.100.000
49.980.000
1
Xem chi tiết
27
vn1801681842
1801681842
196.000.000
270.000.000
1
Xem chi tiết
28
vn0305205393
0305205393
415.600.000
415.600.000
1
Xem chi tiết
29
vn0101088272
0101088272
1.567.680.000
1.567.680.000
3
Xem chi tiết
Tổng cộng: 29 nhà thầu
17.040.902.000
17.415.099.100
58
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600090405
60
Progynova
Estradiol valerate
2mg
400110960924
Uống
Viên nén bao đường
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 01 vỉ x 28 viên
Viên
1.000
3.275
3.275.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
2
PP2600090363
18
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.480
44.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
3
PP2600090390
45
A.T Urea 20%
Urea
20%, 20g
893100208700
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
2.400
53.991
129.578.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
4
PP2600090372
27
Relvinca 30mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg);
30mg
471110441323
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên
Viên
300
1.648.000
494.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
5
PP2600090392
47
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml
800110444225
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
2.000
262.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
6
PP2600090352
7
Efferalgan
Paracetamol
300mg
300100011424
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.831
2.831.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
7
PP2600090360
15
Colisodi 4,5MIU
Colistimethate natri (tương đương Colistin base 150mg)
4.500.000 IU
VD-35576-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Lọ
1.200
774.900
929.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
8
PP2600090417
72
Hepagold
Acid amin
8%, 250ml
880110015725 (SĐK cũ: VN-21298-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
Túi 250ml
Túi
1.000
97.000
97.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
9
PP2600090349
4
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
1.000
1.730
1.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
10
PP2600090418
73
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ Túi 384ml
880110443323 (SĐK cũ: VN-20531-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml
Túi
360
620.000
223.200.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
11
PP2600090387
42
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.300
460.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
12
PP2600090377
32
Rowatinex
Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg
VN-15245-12
Uống
Viên nang
Rowa Pharmaceuticals Ltd
Ireland
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.713
37.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K
1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
13
PP2600090380
35
Gonzalez-250
Deferasirox
250mg
893110385024 (VD-28910-18)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200
7.799
1.559.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
14
PP2600090402
57
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
19.000
380.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
15
PP2600090393
48
Epamiro 370
Iopamidol
755mg/mlx50ml
Hộp 1 lọ 50ml
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
893110450123
Lọ
500
290.000
145.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
16
PP2600090384
39
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
893110464424 (VD-18569-13)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
130
264.600
34.398.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
17
PP2600090373
28
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
5.494
219.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
18
PP2600090364
19
Cyclophamide
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate)
50mg
893114135023
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.120
18.360.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
19
PP2600090420
75
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin+glucose+lipid
(8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml
Túi
360
820.000
295.200.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
20
PP2600090395
50
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
25.000
6.800
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
21
PP2600090375
30
Masopen 250/25
Carbidopa (khan) + Levodopa
25mg + 250mg
893110252600
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
3.176
158.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
22
PP2600090391
46
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
2.000
260.432
520.864.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
23
PP2600090423
78
Mannitol
Manitol
20% x 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
500
19.800
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
24
PP2600090399
54
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
50.000
12.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
25
PP2600090421
76
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
4.000
870
3.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
26
PP2600090414
69
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
100mcg/ liều x 200 liều
896115206723
Dạng hít
Thuốc hít phân liều
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
1.000
44.280
44.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
27
PP2600090410
65
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
(18.3mg + 4.25g + 5.08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2 lít
888110781024 (VN-21179-18); 2235e/QLD-ĐK
Truyền dung dịch lọc vào khoang màng bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
400
85.200
34.080.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 Ttháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
28
PP2600090422
77
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1.5g
VD-19567-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
500
2.900
1.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
29
PP2600090365
20
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
890114531824 (VN3-287-20)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
50
327.000
16.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
30
PP2600090416
71
Aminoleban
Acid amin
Dung dịch Acid amin 8%-500ml dành cho bệnh lý gan Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
1.000
154.000
154.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
31
PP2600090389
44
Mekotropyl 1200
Piracetam
1200 mg
893110271225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.370
274.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
32
PP2600090358
13
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
893115271123
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
33
PP2600090376
31
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18 mg
VN-22766-21
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.500
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
34
PP2600090415
70
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
5mg/2.5ml
893115025424
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
Ống
10.000
8.350
83.500.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
35
PP2600090413
68
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
1.000
800.100
800.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
36
PP2600090400
55
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
700
155.100
108.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
37
PP2600090404
59
EMPACE 25
Empagliflozin
25mg
893110400225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.039
415.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
38
PP2600090357
12
ZOBACTA 3,375g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
3g + 0,375g
893110437124
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
101.000
1.010.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
39
PP2600090366
21
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
5.000
6.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
40
PP2600090381
36
Gonzalez-500
Deferasirox
500mg
893110385124 (VD-29720-18)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
200
19.399
3.879.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
41
PP2600090407
62
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate 25mg/2,5ml
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia; Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
300
44.500
13.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
42
PP2600090403
58
Dapalozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
893110262325
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
200.000
980
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA
4
36 THÁNG
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
43
PP2600090396
51
Agatop
Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
(21,41g+7,89g)/ 133ml
893100216224
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 133ml
Chai
1.000
51.450
51.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
44
PP2600090379
34
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
2.000
712.188
1.424.376.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
45
PP2600090351
6
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.420
2.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
46
PP2600090371
26
Relvinca 20mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
471110347525
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên
Viên
500
1.098.000
549.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
47
PP2600090409
64
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
(18.3mg + 2.5g + 5.08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2 lít
888110780924 (VN-21180-18); 2236e/QLD-ĐK
Truyền dung dịch lọc vào khoang màng bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
5.000
85.200
426.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 Ttháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
48
PP2600090382
37
Cruderan 500
Deferipron
500mg
893110409324
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
2.394
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
49
PP2600090408
63
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
(18.3mg + 1.5g + 5.08mg + 538mg + 448mg)/100ml x 2 lít
888110780824 (VN-21178-18); 2237e/QLD-ĐK
Truyền dung dịch lọc vào khoang màng bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch)
Singapore
Thùng 6 Túi x 2 lít
Túi
13.000
85.200
1.107.600.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
2
24 Ttháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
50
PP2600090361
16
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
4.000
230.000
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
51
PP2600090367
22
Ufur capsule
Tegafur - Uracil
100mg + 224mg
471110003600 (VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
39.500
79.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
52
PP2600090385
40
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
90mg
383110002125
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
14.800
296.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
53
PP2600090355
10
Clastizol
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
5mg/100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
100
6.500.000
650.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
54
PP2600090370
25
Relvinca 80mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat);
80mg
471110347625
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên
Viên
300
4.095.000
1.228.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
55
PP2600090362
17
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823 (VN3-242-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
4.000
193.620
774.480.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
56
PP2600090359
14
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg
893115051523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
15.000
13.542
203.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
57
PP2600090374
29
Diadopa 100/25
Carbidopa (khan) + Levodopa
25mg + 100mg
893110286025
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
4.830
96.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
58
PP2600090401
56
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
893110218025 (VD-34893-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.610
46.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1723/QĐ-BVĐKHN
02/06/2026
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NAM
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây