Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600090349 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 213.300 | 180 | 1.730.000 | 1.730.000 | 0 |
| 2 | PP2600090351 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 43.504.530 | 180 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 3 | PP2600090352 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 43.504.530 | 180 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 4 | PP2600090354 | Colchicin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600090355 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 19.500.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600090357 | Piperacillin + Tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 48.195.150 | 180 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600090358 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.418.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600090359 | Tinidazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 11.055.300 | 180 | 203.130.000 | 203.130.000 | 0 |
| 9 | PP2600090360 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 37.496.400 | 180 | 929.880.000 | 929.880.000 | 0 |
| 10 | PP2600090361 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 27.600.000 | 180 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600090362 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 150 | 26.280.000 | 180 | 774.480.000 | 774.480.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 26.280.000 | 180 | 777.544.000 | 777.544.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 150 | 26.280.000 | 180 | 774.880.000 | 774.880.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600090363 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 43.504.530 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 13 | PP2600090364 | Cyclophosphamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 48.195.150 | 180 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 14 | PP2600090365 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 490.500 | 180 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 |
| 15 | PP2600090366 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 900.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600090367 | Tegafur+uracil (UFT or UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 150 | 2.370.000 | 180 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600090370 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| 18 | PP2600090371 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600090372 | Vinorelbin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 494.400.000 | 494.400.000 | 0 |
| 20 | PP2600090373 | Carbidopa + Levodopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 23.097.000 | 180 | 219.760.000 | 219.760.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 219.760.000 | 219.760.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600090374 | Carbidopa +Levodopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 23.097.000 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 22 | PP2600090375 | Carbidopa +Levodopa | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 23.097.000 | 180 | 158.800.000 | 158.800.000 | 0 |
| 23 | PP2600090376 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 13.500.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600090377 | Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0102121155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K | 150 | 1.113.900 | 180 | 37.130.000 | 37.130.000 | 0 |
| 25 | PP2600090379 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 43.800.000 | 180 | 1.424.376.000 | 1.424.376.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.434.000.000 | 1.434.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600090380 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 1.559.800 | 1.559.800 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600090381 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 3.879.800 | 3.879.800 | 0 |
| 28 | PP2600090382 | Deferipron | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 23.097.000 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 29 | PP2600090384 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 1.031.940 | 180 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 |
| 30 | PP2600090385 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 8.940.000 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600090387 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 13.800.000 | 180 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600090388 | Piracetam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600090389 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 37.496.400 | 180 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 9.600.000 | 180 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600090390 | Urea | vn0110400843 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THUẬN KHANG | 150 | 3.887.352 | 180 | 129.578.400 | 129.578.400 | 0 |
| 35 | PP2600090391 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 520.864.000 | 520.864.000 | 0 |
| 36 | PP2600090392 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 48.195.150 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600090393 | Iopamidol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600090395 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 10.038.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600090396 | Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 48.195.150 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 40 | PP2600090399 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 43.504.530 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600090400 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 108.570.000 | 108.570.000 | 0 |
| 42 | PP2600090401 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 1.499.400 | 180 | 46.100.000 | 46.100.000 | 0 |
| 43 | PP2600090402 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600090403 | Dapagliflozin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 23.097.000 | 180 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 8.100.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600090404 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 12.468.000 | 180 | 415.600.000 | 415.600.000 | 0 |
| 46 | PP2600090405 | Estradiol benzoat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 100.000.000 | 180 | 3.275.000 | 3.275.000 | 0 |
| 47 | PP2600090407 | Atracurium besylat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 48 | PP2600090408 | Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 47.030.400 | 180 | 1.107.600.000 | 1.107.600.000 | 0 |
| 49 | PP2600090409 | Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 47.030.400 | 180 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600090410 | Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 47.030.400 | 180 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| 51 | PP2600090411 | Dung dịch lọc máu (bicarbonat hoặc acetat) (Ngăn A chứa: Calcium clorid dihydrat+ Magnesium clorid hexahydrat+ Acid lactic ; Ngăn B: chứa Sodium chlorid+Sodium hydrogen carbonat) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600090412 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 5.512.500 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600090413 | Tiotropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 43.504.530 | 180 | 800.100.000 | 800.100.000 | 0 |
| 54 | PP2600090414 | Salbutamol (sulfat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 74.000.000 | 180 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 |
| 55 | PP2600090415 | Salbutamol (sulfat) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 |
| 56 | PP2600090416 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 11.055.300 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600090417 | Acid amin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600090418 | Acid amin+glucose+lipid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600090419 | Acid amin+glucose+lipid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600090420 | Acid amin+glucose+lipid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 78.015.000 | 180 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600090421 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 213.300 | 180 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 62 | PP2600090422 | Magnesi sulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 11.055.300 | 180 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 63 | PP2600090423 | Manitol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 11.055.300 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 64 | PP2600090424 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.418.000 | 180 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.788.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 10.038.000 | 180 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 34.108.200 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600090425 | Vitamin K | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 213.300 | 180 | 945.000 | 945.000 | 0 |
1. PP2600090361 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600090390 - Urea
1. PP2600090404 - Empagliflozin
1. PP2600090379 - Albumin
1. PP2600090373 - Carbidopa + Levodopa
2. PP2600090374 - Carbidopa +Levodopa
3. PP2600090375 - Carbidopa +Levodopa
4. PP2600090382 - Deferipron
5. PP2600090403 - Dapagliflozin
1. PP2600090384 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2600090370 - Vinorelbin
2. PP2600090371 - Vinorelbin
3. PP2600090372 - Vinorelbin
4. PP2600090380 - Deferasirox
5. PP2600090381 - Deferasirox
6. PP2600090400 - Budesonid + formoterol
7. PP2600090414 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600090362 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600090351 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600090352 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600090363 - Hydroxy cloroquin
4. PP2600090399 - Budesonid
5. PP2600090413 - Tiotropium
1. PP2600090362 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600090357 - Piperacillin + Tazobactam
2. PP2600090364 - Cyclophosphamid
3. PP2600090392 - Iopamidol
4. PP2600090396 - Dibasic natri phosphat + Monobasic natri phosphat
1. PP2600090365 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2600090362 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600090349 - Ibuprofen
2. PP2600090421 - Kali clorid
3. PP2600090425 - Vitamin K
1. PP2600090387 - Piracetam
1. PP2600090401 - Hydrocortison
1. PP2600090362 - Sofosbuvir + Velpatasvir
2. PP2600090388 - Piracetam
3. PP2600090393 - Iopamidol
4. PP2600090411 - Dung dịch lọc máu (bicarbonat hoặc acetat) (Ngăn A chứa: Calcium clorid dihydrat+ Magnesium clorid hexahydrat+ Acid lactic ; Ngăn B: chứa Sodium chlorid+Sodium hydrogen carbonat)
5. PP2600090415 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2600090417 - Acid amin
7. PP2600090418 - Acid amin+glucose+lipid
8. PP2600090419 - Acid amin+glucose+lipid
9. PP2600090420 - Acid amin+glucose+lipid
1. PP2600090355 - Zoledronic acid
1. PP2600090358 - Tinidazol
2. PP2600090424 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2600090379 - Albumin
2. PP2600090391 - Iohexol
3. PP2600090402 - Dapagliflozin
4. PP2600090405 - Estradiol benzoat
1. PP2600090424 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2600090359 - Tinidazol
2. PP2600090416 - Acid amin
3. PP2600090422 - Magnesi sulfat
4. PP2600090423 - Manitol
1. PP2600090366 - Methotrexat
1. PP2600090412 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2600090408 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
2. PP2600090409 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
3. PP2600090410 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc(Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
1. PP2600090376 - Pramipexol
1. PP2600090385 - Ticagrelor
1. PP2600090395 - Acetyl leucin
2. PP2600090424 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2600090354 - Colchicin
2. PP2600090373 - Carbidopa + Levodopa
3. PP2600090380 - Deferasirox
4. PP2600090407 - Atracurium besylat
5. PP2600090418 - Acid amin+glucose+lipid
6. PP2600090419 - Acid amin+glucose+lipid
7. PP2600090420 - Acid amin+glucose+lipid
8. PP2600090424 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2600090367 - Tegafur+uracil (UFT or UFUR)
1. PP2600090403 - Dapagliflozin
1. PP2600090377 - Pinene + Camphen + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2600090360 - Colistin
2. PP2600090389 - Piracetam
1. PP2600090389 - Piracetam