Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 70.500.000 | 70.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 1.207.463.000 | 1.207.474.333 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0106048844 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ | 2.301.266.000 | 2.302.574.831 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 782.000.000 | 782.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 169.330.000 | 275.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 489.985.000 | 624.826.662 | 2 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 786.001.650 | 786.001.650 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0107502926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH | 827.750.000 | 878.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0106361077 | Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương | 336.900.000 | 336.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 9 nhà thầu | 6.971.195.650 | 7.264.527.476 | 12 | |||
1 |
Van trocar đa chức năng cỡ 6 mm |
30160M1
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
50.598.000 |
|
2 |
Hàm forceps kẹp Clickline, có răng cưa không gây tổn thương, hàm dài 26 mm |
33310ON
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
60.900.000 |
|
3 |
Hàm forceps kẹp và phẫu tích Clickline KELLY, hàm dài 22 mm |
33310ML
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
20.300.000 |
|
4 |
Lưỡi kéo thẳng, phần hàm dụng cụ dài 15 mm, hoạt động kép. Cỡ 5 mm, chiều dài 36cm |
34310MD
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
57.670.000 |
|
5 |
Lưỡi kéo cong Clickline, hàm hoạt động kép, có răng cưa, hàm dài 20 mm. Cỡ 5 mm, chiều dài 36 cm |
34310MA
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
115.340.000 |
|
6 |
Xi lanh hút mảnh cắt |
27218LO
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
24.988.000 |
|
7 |
Kìm kẹp kim KOH, hàm cong trái |
26173KPL
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
47.178.000 |
|
8 |
Kìm kẹp kim KOH, hàm cong phải |
26173KPR
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
47.178.000 |
|
9 |
Ống kính soi HOPKINS, hướng nhìn 0 độ, đường kính 10 mm, chiều dài làm việc 31 cm |
26003AA
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sỹ
|
102.990.000 |
|
10 |
Ống kính soi HOPKINS, hướng nhìn 30 độ, đường kính 10 mm, chiều dài làm việc 31 cm |
26003BA
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sỹ
|
104.874.000 |
|
11 |
Vỏ ngoài, bằng kim loại, có bọc cách điện, có đầu nối khóa Luer để tưới rửa vệ sinh. Cỡ 5 mm, dài 36 cm |
33300
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức/ Estonia
|
61.010.000 |
|
12 |
Tay cầm Clickline, bằng nhựa, có khóa kiểu MANHES, phần tiếp xúc ngón tay lớn, có chân cắm đốt điện đơn cực |
33152
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
50.240.000 |
|
13 |
Tay cầm Clickline, bằng nhựa, không khóa, phần tiếp xúc ngón tay lớn, có chân cắm đốt điện đơn cực |
33151
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
43.060.000 |
|
14 |
Tay cầm TAKE-APART, dạng xỏ ngón, có chân cắm đốt điện lưỡng cực |
26296HM
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
12.201.000 |
|
15 |
Vỏ ngoài TAKE-APART, cho dụng cụ lưỡng cực, cỡ 5mm, chiều dài 33 cm |
26276A
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.974.000 |
|
16 |
Vỏ trong TAKE-APART, cho dụng cụ lưỡng cực, cỡ 5mm, chiều dài 33 cm |
26276B
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.974.000 |
|
17 |
Bộ dây tưới, kiểm soát áp lực, loại dùng một lần |
031523-10
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sỹ
|
14.040.000 |
|
18 |
Kéo phẫu tích 180mm |
BC271R
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
87.000.000 |
|
19 |
Kéo phẫu tích 200mm |
BC271R
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
95.700.000 |
|
20 |
Kẹp mang kim |
BM067R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
106.600.000 |
|
21 |
Diske mạch máu đầu tròn kẹp mạch, đầu thẳng |
FM570R
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
200.700.000 |
|
22 |
Diske mạch máu đầu tròn kẹp mạch, đầu cong |
FM571R
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
205.740.000 |
|
23 |
Kẹp động mạch Rochester-Pean |
BH447R
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung quốc
|
68.700.000 |
|
24 |
Kẹp động mạch Crile |
BH167R
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
ba lan
|
77.500.000 |
|
25 |
Lưỡi dao điện lưỡng cực mổ mở |
US602
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
mỹ
|
92.350.000 |
|
26 |
Dây dao điện lưỡng cực mổ mở |
GN133
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
đưc
|
53.400.000 |
|
27 |
Dây mas dao điện mổ mở |
GN245
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
đức
|
159.000.000 |
|
28 |
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù, dài 170mm |
BC557R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
29.300.000 |
|
29 |
Nhíp mô, ngàm có răng |
BD557R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
11.900.000 |
|
30 |
Diske không mấu, thẳng, loại trung bình, dài 145 |
BD027R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
9.900.000 |
|
31 |
Diske không mấu, thẳng, loại tiêu chuẩn, dài 160mm |
BD049R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
10.700.000 |
|
32 |
Diske không mấu, thẳng, loại tiêu chuẩn, dài 180mm |
BD050R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
12.500.000 |
|
33 |
Diske không mấu De Bakey, loại không gây chấn thương, hàm thẳng, cỡ 2mm, dài 200mm |
FB402R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
76.000.000 |
|
34 |
Diske không mấu De Bakey, loại không gây chấn thương, hàm thẳng, cỡ 1.5mm, dài 200mm |
FB412R
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
93.200.000 |
|
35 |
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ |
002200; 003200
|
5.600 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mexico
|
224.000.000 |
|
36 |
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ |
544230; 544240; 544250
|
4.200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mexico
|
378.000.000 |
|
37 |
Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ |
238110; 338110
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
90.000.000 |
|
38 |
Kìm kẹp clip polymer nội soi các cỡ |
544995; 544990
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
90.000.000 |
|
39 |
Dao phẫu thuật 15° |
JGH-S015
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Ấn Độ
|
57.330.000 |
|
40 |
Dao phẫu thuật 2.85mm |
882851
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
99.000.000 |
|
41 |
Dao lạng mộng |
JGH-C026
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Ấn Độ
|
13.000.000 |
|
42 |
Mũi khoan cắt sọ, dài 8cm, đường kính 2.3mm |
MRF28TA23
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
145.000.000 |
|
43 |
Mũi khoan tạo hình đường kính 1.1mm, dài 8cm |
MR8TA11
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
29.000.000 |
|
44 |
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 7.5mm |
MR9BA75
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
29.000.000 |
|
45 |
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 3.0mm |
MR9BA30
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
14.500.000 |
|
46 |
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 4.0mm |
MR9BA40
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
14.500.000 |
|
47 |
Mũi khoan mài kim cương dài 9cm, đường kính 3.0mm |
MR9BA30D
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
15.000.000 |
|
48 |
Mũi khoan mài dài 10cm, đường kính 3.0mm |
MR10BA30
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
14.500.000 |
|
49 |
Mũi khoan mài dài 10cm, đường kính 4.0mm |
MR10BA40
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
14.500.000 |
|
50 |
Mũi khoan mài kim cương dài 10cm, đường kính 3.0mm |
MR10BA30D
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hoa Kỳ
|
15.000.000 |
|
51 |
Mũi khoan tự dừng |
NLO-11/14-3.0
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Hungary
|
70.000.000 |
|
52 |
Dây dao siêu âm mổ mở |
HPBLUE
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mexico
|
104.246.100 |
|
53 |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
HP054
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mexico
|
53.698.050 |
|
54 |
Dao siêu âm mổ nội soi cỡ 36cm |
HAR36
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mexico
|
272.406.750 |
|
55 |
Dao siêu âm mổ mở cỡ 17cm |
HAR17F
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Mexico
|
355.650.750 |
|
56 |
Phin lọc khuẩn 3 chức năng |
CD-036-1
|
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
17.500.000 |
|
57 |
Dây điện tim dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân |
SGxxxxx
|
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
90.000.000 |
|
58 |
Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân |
SPxxxx/SPxxxxx
|
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
112.000.000 |
|
59 |
Cáp đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân |
SHxxxxx
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
70.000.000 |
|
60 |
Dây cáp trung gian đo SpO2
(Dùng cho cảm biến SpO2 dùng 01 lần) |
SPxxxx/SPxxxxx
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
45.000.000 |
|
61 |
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân |
SCxxxx
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
35.000.000 |
|
62 |
Mass dao mổ điện loại dùng nhiều lần (loại 1 chân) |
TS110
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
48.000.000 |
|
63 |
Mass dao mổ điện loại dùng nhiều lần (loại 2 chân) |
TS129
|
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
48.000.000 |
|
64 |
Bản cực trung tính dùng một lần |
GP202S-x
|
1.500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
82.500.000 |
|
65 |
Bộ huyết áp động mạch DOM (Cảm biến đo huyết áp động mạch) |
SBP-101
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
17.500.000 |
|
66 |
Dây cáp trung gian cho DOM(Dây cáp trung gian đo huyết áp động mạch) |
SBxxxx
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
22.000.000 |
|
67 |
Rọ lấy sỏi tiết niệu |
SE 3-490-H/SE-x-xxxx
|
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sỹ
|
116.000.000 |
|
68 |
Dây dẫn đường (dùng cho mổ niệu quản) |
GTHS 150-35
|
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sỹ
|
56.250.000 |
|
69 |
Lưỡi dao điện lưỡng cực dùng cho mổ mở |
310-xxx; 110-xxx
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
12.000.000 |
|
70 |
Dây dao mổ điện đơn cực |
190-xxx
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
42.000.000 |
|
71 |
Dây dao điện lưỡng cực dùng cho mổ mở (Cáp lưỡng cực dùng cho mổ mở) |
190-xxx
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Pakistan
|
14.000.000 |
|
72 |
Băng dán silicone dạng tấm lưới trong suốt bảo vệ vết thương, kích thước 10x18 cm |
289500
|
60 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
20.400.000 |
|
73 |
Băng dán silicone điều trị vết thương hậu phẫu có màng chống nước kích thước 6x8 cm |
496100
|
110 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
22.770.000 |
|
74 |
Băng dán silicone điều trị vết thương hậu phẫu có màng chống nước kích thước 10x20cm |
496400
|
110 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
40.590.000 |
|
75 |
Dung dịch rửa vết thương Dung tích 250ml |
360100
|
100 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Áo
|
44.000.000 |
|
76 |
Dung dịch rửa vết thương . Dung tích 1000ml |
360102
|
100 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Áo
|
85.000.000 |
|
77 |
Băng foam silicone dán vết thương tiết dịch |
294100
|
430 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V. |
Phần Lan
|
65.790.000 |
|
78 |
Dung dịch chăm sóc vết thương haemoglobin dạng xịt |
360001
|
15 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
58.350.000 |
|
79 |
Luồn chỉ thép, dài 305mm |
KY203R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
6.210.000 |
|
80 |
Luồn chỉ thép, dài 225mm |
KY205R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
4.970.000 |
|
81 |
Luồn chỉ thép, dài 270mm |
KY206R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
4.620.000 |
|
82 |
Kìm cộng lực, dài 200mm, tay cầm vis |
LX174R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
13.130.000 |
|
83 |
Dùi xương thẳng, dài 180mm |
FR120R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
7.040.000 |
|
84 |
Gu gặm xương hàm cong, dài 270mm |
FO566R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
45.180.000 |
|
85 |
Gu gặm xương, dài 240mm |
FO555R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
46.510.000 |
|
86 |
Gu gặm xương hàm thẳng, dài 240mm |
FO532NR
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
33.200.000 |
|
87 |
Gu gặm xương hàm cong, dài 240mm |
FO534NR
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
32.430.000 |
|
88 |
Gu gặm xương nhỏ đầu cong dài, dài 205mm |
FO470R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
ba lan
|
14.900.000 |
|
89 |
Gu gặm xương nhỏ đầu cong ngắn, dài 205mm |
FO472R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
ba lan
|
20.670.000 |
|
90 |
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 25mm, dài 205mm |
FL507R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
4.740.000 |
|
91 |
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 20mm, dài 205mm |
FL506R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
4.740.000 |
|
92 |
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 15mm, dài 205mm |
FL505R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
4.740.000 |
|
93 |
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 10mm, dài 205mm |
FL503R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
4.740.000 |
|
94 |
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 8mm, dài 205mm |
FL512R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
4.740.000 |
|
95 |
Đục xương đầu cong, hàm rộng 15mm, dài 205mm |
FL555R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
5.110.000 |
|
96 |
Đục vũng đầu thẳng, rộng 10mm, dài 205mm |
FL573R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
5.610.000 |
|
97 |
Đục Cong, cỡ 6mm, dài 205mm |
MB663R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
8.965.000 |
|
98 |
Đục Cong, cỡ 6mm, dài 240mm |
MB685R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
8.965.000 |
|
99 |
Đục vũng, cỡ 11mm, dài 170cm |
FL347R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
4.000.000 |
|
100 |
Đục vũng, cỡ 7mm, dài 170cm |
FL343R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
4.000.000 |
|
101 |
Đục nhỏ, cỡ 7mm, dài 170mm |
FL187R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
2.900.000 |
|
102 |
Búa tròn hai đầu, cỡ 30mm và 42mm, dài 240mm, nặng 285g |
FL059R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
19.760.000 |
|
103 |
Banh mổ Farabop, cỡ 75x40mm, dài 230mm |
BT373R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
10.840.000 |
|
104 |
Banh mổ Farabop, cỡ 80x16mm, dài 215mm |
DO465R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
7.360.000 |
|
105 |
Banh mổ Farabop, cỡ 70x14mm, dài 215mm |
DO464R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
7.360.000 |
|
106 |
Banh mổ vũng Fabrabop, cỡ 80x 42mm, dài 250mm |
BT461R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
14.200.000 |
|
107 |
Banh mổ vũng Fabrabop, cỡ 140x 30mm, dài 250mm |
BT444R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
19.186.000 |
|
108 |
Banh mổ vũng Fabrabop, cỡ 120x 30mm, dài 250mm |
BT443R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
18.360.000 |
|
109 |
Banh mổ 6 chân, lưỡi cùn, cỡ 70x70mm, dài 255mm |
BT287R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
19.020.000 |
|
110 |
Banh mổ 6 chân, lưỡi cùn, cỡ 53x62mm, dài 255mm |
BT286R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malaysia
|
6.320.000 |
|
111 |
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thẳng với ta cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 5/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 145mm |
FM546R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
31.880.000 |
|
112 |
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thẳng với tay cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 7/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 170mm |
FM545R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
37.140.000 |
|
113 |
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thẳng với tay cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 7/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 120mm |
FM524R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
34.050.000 |
|
114 |
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thằng với tay cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 7/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 160mm |
FM525R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
39.050.000 |
|
115 |
Kìm kẹp kim vi phẫu hàng cong với tay cầm tròn, dài 185mm, không hãm |
FD245R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
21.380.000 |
|
116 |
Kìm kẹp kim vi phẫu hàng cong với tay cầm tròn, dài 185mm, có hãm |
FD247R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
23.040.000 |
|
117 |
Kéo vi phẫu đầu cong, tay cầm hình tròn loại lò so, dài 145mm |
FD101R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
18.580.000 |
|
118 |
Kéo vi phẫu đầu thẳng, tay cầm hình tròn loại lò so, dài 145mm |
FD100R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
17.010.000 |
|
119 |
Kéo vi phẫu đầu cong, tay cầm hình phẳng loại lò so và răng cưa chéo, dài 185mm |
FD023R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
24.410.000 |
|
120 |
Dao lấy da, không có lưỡi, dài 300mm |
BA719R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
25.070.000 |
|
121 |
Dao lấy da, không có lưỡi, dài 315mm |
BA717R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
28.270.000 |
|
122 |
Lưỡi dao, vô trùng, dùng với Dao lấy da ở trên |
BA718R
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
1.450.000 |
|
123 |
Nỉa (diske) vi phẫu, hàm thẳng đầu tròn cỡ 1mm có phủ kim cương, dài 150mm |
FM570R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
33.540.000 |
|
124 |
Nỉa (diske) vi phẫu, hàm cong đầu tròn cỡ 1mm có phủ kim cương, dài 150mm |
FM571R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
34.290.000 |
|
125 |
Nỉa (diske) vi phẫu, hàm thẳng phẳng có phủ kim cương, dài 150mm |
FM570R
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
33.540.000 |
|
126 |
Cán dao mổ số 3 |
BB073R
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malyasia
|
2.800.000 |
|
127 |
Cán dao mổ số 4 |
BB084R
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
malyasia
|
2.880.000 |
|
128 |
Kẹp giữ xương kernlan, mũi rộng 13mm,daì 320mm |
FO159R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba lan
|
33.920.000 |
|
129 |
Kềm giữ xương kernlan, có khoá,mũi rộng 9 mm dài 240m |
FO158R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
26.080.000 |
|
130 |
Kẹp tái định vị xương, dài 205mm |
FO118R
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
trung quốc
|
28.180.000 |
|
131 |
Kìm gặm xương, đầu cong, dài 200mm, dùng cho phẫu thuật thần kinh |
40-623-20
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
9.425.000 |
|
132 |
Kìm gặm xương, hàm thẳng nhỏ, dài 230mm, dùng cho phẫu thuật thần kinh |
40-658-03
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
9.738.000 |
|
133 |
Kìm gặm xương, hàm thẳng to, dài 230mm, dùng cho phẫu thuật thần kinh |
40-662-17
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
24.865.000 |
|
134 |
Bay lóc màng xương, hàm dài 20mm, chiều dài 215mm |
40-405-20
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.180.000 |
|
135 |
Đục xương, đầu thẳng, dài 25mm, chiều dài 245mm |
40-300-25
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
5.500.000 |
|
136 |
Bay bóc tách xương hai đầu, cùn/nhọn cong, dài 185mm |
26-689-18
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.015.000 |
|
137 |
Bay cóc tách xương hai đầu, cùn/cùn, cong/thẳng, dài 185mm |
40-366-18
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
4.425.000 |
|
138 |
Thìa nạo xương hai đầu, dài 154mm |
40-464-02
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.105.000 |
|
139 |
Banh tự giữ, mỗi hàm có 4 răng nhọn, dài 180mm |
16-229-17
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
26.910.000 |
|
140 |
Bay bóc tách Cobb, dài 280mm, cỡ 32mm |
40-418-05
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
20.136.000 |
|
141 |
Búa, đường kính 25mm, nặng 130g, chiều dài 185mm |
40-201-25
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.948.000 |
|
142 |
Đục, lưỡi dài 7mm, dài 225mm |
40-320-07 P
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
7.515.000 |
|
143 |
Vén rễ thần kinh, hàm rộng 6mm, dài 240mm |
20-174-06
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
7.223.000 |
|
144 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ |
4514211
|
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Malaysia
|
30.500.000 |
|
145 |
Catheter động mạch |
HP-2022
|
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V. |
Israel
|
40.000.000 |
|
146 |
Dây cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m |
26176LW
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
13.005.000 |
|
147 |
Dây cao tần đơn cực, chân cắm 4 mm, chiều dài 3 m |
26002M
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
12.055.000 |
|
148 |
Điện cực cắt đốt hình vòng, 24/26Fr |
27050G
|
68 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
151.844.000 |
|
149 |
Điện cực cầm máu đơn cực hình cầu |
27050N
|
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
26.798.000 |
|
150 |
Hàm kẹp lưỡng cực, hàm bản rộng 3 mm, cỡ 5 mm, chiều dài 33 cm |
26176HW
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
73.416.000 |
|
151 |
Nắp cao su đầu trocar 11 mm |
7616690
(Mã đặt hàng: 7616690-10)
|
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.650.000 |
|
152 |
Nắp cao su đầu trocar 6 mm |
6127590
(Mã đặt hàng: 6127590-10)
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.120.000 |
|
153 |
Dây dẫn sáng |
495NCSC
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
51.402.000 |
|
154 |
Dây bơm khí CO2 |
UI004
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Thụy Sỹ
|
4.578.000 |
|
155 |
Van trocar đa chức năng cỡ 11mm |
30103M1
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
46.080.000 |