Gói thầu số 13: Dụng cụ, vật tư dùng cho phẫu thuật

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
85
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 13: Dụng cụ, vật tư dùng cho phẫu thuật
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
7.264.527.476 VND
Ngày đăng tải
09:31 01/10/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2932/QĐ-BV198-BCA
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện 19-8 Bộ Công an
Ngày phê duyệt
27/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 70.500.000 70.500.000 2 Xem chi tiết
2 vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 1.207.463.000 1.207.474.333 1 Xem chi tiết
3 vn0106048844 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ÂU MỸ 2.301.266.000 2.302.574.831 2 Xem chi tiết
4 vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 782.000.000 782.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 169.330.000 275.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 489.985.000 624.826.662 2 Xem chi tiết
7 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 786.001.650 786.001.650 1 Xem chi tiết
8 vn0107502926 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH 827.750.000 878.750.000 1 Xem chi tiết
9 vn0106361077 Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương 336.900.000 336.900.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 9 nhà thầu 6.971.195.650 7.264.527.476 12
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Van trocar đa chức năng cỡ 6 mm
30160M1
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
50.598.000
2
Hàm forceps kẹp Clickline, có răng cưa không gây tổn thương, hàm dài 26 mm
33310ON
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
60.900.000
3
Hàm forceps kẹp và phẫu tích Clickline KELLY, hàm dài 22 mm
33310ML
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
20.300.000
4
Lưỡi kéo thẳng, phần hàm dụng cụ dài 15 mm, hoạt động kép. Cỡ 5 mm, chiều dài 36cm
34310MD
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
57.670.000
5
Lưỡi kéo cong Clickline, hàm hoạt động kép, có răng cưa, hàm dài 20 mm. Cỡ 5 mm, chiều dài 36 cm
34310MA
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
115.340.000
6
Xi lanh hút mảnh cắt
27218LO
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
24.988.000
7
Kìm kẹp kim KOH, hàm cong trái
26173KPL
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
47.178.000
8
Kìm kẹp kim KOH, hàm cong phải
26173KPR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
47.178.000
9
Ống kính soi HOPKINS, hướng nhìn 0 độ, đường kính 10 mm, chiều dài làm việc 31 cm
26003AA
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
102.990.000
10
Ống kính soi HOPKINS, hướng nhìn 30 độ, đường kính 10 mm, chiều dài làm việc 31 cm
26003BA
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
104.874.000
11
Vỏ ngoài, bằng kim loại, có bọc cách điện, có đầu nối khóa Luer để tưới rửa vệ sinh. Cỡ 5 mm, dài 36 cm
33300
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức/ Estonia
61.010.000
12
Tay cầm Clickline, bằng nhựa, có khóa kiểu MANHES, phần tiếp xúc ngón tay lớn, có chân cắm đốt điện đơn cực
33152
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
50.240.000
13
Tay cầm Clickline, bằng nhựa, không khóa, phần tiếp xúc ngón tay lớn, có chân cắm đốt điện đơn cực
33151
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
43.060.000
14
Tay cầm TAKE-APART, dạng xỏ ngón, có chân cắm đốt điện lưỡng cực
26296HM
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
12.201.000
15
Vỏ ngoài TAKE-APART, cho dụng cụ lưỡng cực, cỡ 5mm, chiều dài 33 cm
26276A
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
2.974.000
16
Vỏ trong TAKE-APART, cho dụng cụ lưỡng cực, cỡ 5mm, chiều dài 33 cm
26276B
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
2.974.000
17
Bộ dây tưới, kiểm soát áp lực, loại dùng một lần
031523-10
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
14.040.000
18
Kéo phẫu tích 180mm
BC271R
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
87.000.000
19
Kéo phẫu tích 200mm
BC271R
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
95.700.000
20
Kẹp mang kim
BM067R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
106.600.000
21
Diske mạch máu đầu tròn kẹp mạch, đầu thẳng
FM570R
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
200.700.000
22
Diske mạch máu đầu tròn kẹp mạch, đầu cong
FM571R
6
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
205.740.000
23
Kẹp động mạch Rochester-Pean
BH447R
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung quốc
68.700.000
24
Kẹp động mạch Crile
BH167R
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ba lan
77.500.000
25
Lưỡi dao điện lưỡng cực mổ mở
US602
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
mỹ
92.350.000
26
Dây dao điện lưỡng cực mổ mở
GN133
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
đưc
53.400.000
27
Dây mas dao điện mổ mở
GN245
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
đức
159.000.000
28
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù, dài 170mm
BC557R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
29.300.000
29
Nhíp mô, ngàm có răng
BD557R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
11.900.000
30
Diske không mấu, thẳng, loại trung bình, dài 145
BD027R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
9.900.000
31
Diske không mấu, thẳng, loại tiêu chuẩn, dài 160mm
BD049R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
10.700.000
32
Diske không mấu, thẳng, loại tiêu chuẩn, dài 180mm
BD050R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
12.500.000
33
Diske không mấu De Bakey, loại không gây chấn thương, hàm thẳng, cỡ 2mm, dài 200mm
FB402R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
76.000.000
34
Diske không mấu De Bakey, loại không gây chấn thương, hàm thẳng, cỡ 1.5mm, dài 200mm
FB412R
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
93.200.000
35
Clip kẹp mạch máu titan các cỡ
002200; 003200
5.600
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
224.000.000
36
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ
544230; 544240; 544250
4.200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
378.000.000
37
Kìm kẹp clip Titan nội soi các cỡ
238110; 338110
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
90.000.000
38
Kìm kẹp clip polymer nội soi các cỡ
544995; 544990
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
90.000.000
39
Dao phẫu thuật 15°
JGH-S015
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Ấn Độ
57.330.000
40
Dao phẫu thuật 2.85mm
882851
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
99.000.000
41
Dao lạng mộng
JGH-C026
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Ấn Độ
13.000.000
42
Mũi khoan cắt sọ, dài 8cm, đường kính 2.3mm
MRF28TA23
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
145.000.000
43
Mũi khoan tạo hình đường kính 1.1mm, dài 8cm
MR8TA11
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
29.000.000
44
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 7.5mm
MR9BA75
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
29.000.000
45
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 3.0mm
MR9BA30
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
14.500.000
46
Mũi khoan mài dài 9cm, đường kính 4.0mm
MR9BA40
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
14.500.000
47
Mũi khoan mài kim cương dài 9cm, đường kính 3.0mm
MR9BA30D
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
15.000.000
48
Mũi khoan mài dài 10cm, đường kính 3.0mm
MR10BA30
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
14.500.000
49
Mũi khoan mài dài 10cm, đường kính 4.0mm
MR10BA40
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
14.500.000
50
Mũi khoan mài kim cương dài 10cm, đường kính 3.0mm
MR10BA30D
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
15.000.000
51
Mũi khoan tự dừng
NLO-11/14-3.0
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hungary
70.000.000
52
Dây dao siêu âm mổ mở
HPBLUE
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
104.246.100
53
Dây dao siêu âm mổ nội soi
HP054
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
53.698.050
54
Dao siêu âm mổ nội soi cỡ 36cm
HAR36
15
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
272.406.750
55
Dao siêu âm mổ mở cỡ 17cm
HAR17F
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mexico
355.650.750
56
Phin lọc khuẩn 3 chức năng
CD-036-1
500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
17.500.000
57
Dây điện tim dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
SGxxxxx
60
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
90.000.000
58
Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
SPxxxx/SPxxxxx
80
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
112.000.000
59
Cáp đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
SHxxxxx
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
70.000.000
60
Dây cáp trung gian đo SpO2 (Dùng cho cảm biến SpO2 dùng 01 lần)
SPxxxx/SPxxxxx
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
45.000.000
61
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
SCxxxx
100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
35.000.000
62
Mass dao mổ điện loại dùng nhiều lần (loại 1 chân)
TS110
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
48.000.000
63
Mass dao mổ điện loại dùng nhiều lần (loại 2 chân)
TS129
20
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
48.000.000
64
Bản cực trung tính dùng một lần
GP202S-x
1.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
82.500.000
65
Bộ huyết áp động mạch DOM (Cảm biến đo huyết áp động mạch)
SBP-101
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
17.500.000
66
Dây cáp trung gian cho DOM(Dây cáp trung gian đo huyết áp động mạch)
SBxxxx
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
22.000.000
67
Rọ lấy sỏi tiết niệu
SE 3-490-H/SE-x-xxxx
40
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
116.000.000
68
Dây dẫn đường (dùng cho mổ niệu quản)
GTHS 150-35
45
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
56.250.000
69
Lưỡi dao điện lưỡng cực dùng cho mổ mở
310-xxx; 110-xxx
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pakistan
12.000.000
70
Dây dao mổ điện đơn cực
190-xxx
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pakistan
42.000.000
71
Dây dao điện lưỡng cực dùng cho mổ mở (Cáp lưỡng cực dùng cho mổ mở)
190-xxx
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pakistan
14.000.000
72
Băng dán silicone dạng tấm lưới trong suốt bảo vệ vết thương, kích thước 10x18 cm
289500
60
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Phần Lan
20.400.000
73
Băng dán silicone điều trị vết thương hậu phẫu có màng chống nước kích thước 6x8 cm
496100
110
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Phần Lan
22.770.000
74
Băng dán silicone điều trị vết thương hậu phẫu có màng chống nước kích thước 10x20cm
496400
110
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Phần Lan
40.590.000
75
Dung dịch rửa vết thương Dung tích 250ml
360100
100
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Áo
44.000.000
76
Dung dịch rửa vết thương . Dung tích 1000ml
360102
100
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Áo
85.000.000
77
Băng foam silicone dán vết thương tiết dịch
294100
430
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Phần Lan
65.790.000
78
Dung dịch chăm sóc vết thương haemoglobin dạng xịt
360001
15
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Đức
58.350.000
79
Luồn chỉ thép, dài 305mm
KY203R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
6.210.000
80
Luồn chỉ thép, dài 225mm
KY205R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
4.970.000
81
Luồn chỉ thép, dài 270mm
KY206R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
4.620.000
82
Kìm cộng lực, dài 200mm, tay cầm vis
LX174R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
13.130.000
83
Dùi xương thẳng, dài 180mm
FR120R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
7.040.000
84
Gu gặm xương hàm cong, dài 270mm
FO566R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
45.180.000
85
Gu gặm xương, dài 240mm
FO555R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
46.510.000
86
Gu gặm xương hàm thẳng, dài 240mm
FO532NR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
33.200.000
87
Gu gặm xương hàm cong, dài 240mm
FO534NR
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
32.430.000
88
Gu gặm xương nhỏ đầu cong dài, dài 205mm
FO470R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ba lan
14.900.000
89
Gu gặm xương nhỏ đầu cong ngắn, dài 205mm
FO472R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
ba lan
20.670.000
90
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 25mm, dài 205mm
FL507R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
4.740.000
91
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 20mm, dài 205mm
FL506R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
4.740.000
92
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 15mm, dài 205mm
FL505R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
4.740.000
93
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 10mm, dài 205mm
FL503R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
4.740.000
94
Đục xương đầu thẳng, hàm rộng 8mm, dài 205mm
FL512R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
4.740.000
95
Đục xương đầu cong, hàm rộng 15mm, dài 205mm
FL555R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
5.110.000
96
Đục vũng đầu thẳng, rộng 10mm, dài 205mm
FL573R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
5.610.000
97
Đục Cong, cỡ 6mm, dài 205mm
MB663R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
8.965.000
98
Đục Cong, cỡ 6mm, dài 240mm
MB685R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
8.965.000
99
Đục vũng, cỡ 11mm, dài 170cm
FL347R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
4.000.000
100
Đục vũng, cỡ 7mm, dài 170cm
FL343R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
4.000.000
101
Đục nhỏ, cỡ 7mm, dài 170mm
FL187R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
2.900.000
102
Búa tròn hai đầu, cỡ 30mm và 42mm, dài 240mm, nặng 285g
FL059R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
19.760.000
103
Banh mổ Farabop, cỡ 75x40mm, dài 230mm
BT373R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
10.840.000
104
Banh mổ Farabop, cỡ 80x16mm, dài 215mm
DO465R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
7.360.000
105
Banh mổ Farabop, cỡ 70x14mm, dài 215mm
DO464R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
7.360.000
106
Banh mổ vũng Fabrabop, cỡ 80x 42mm, dài 250mm
BT461R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
14.200.000
107
Banh mổ vũng Fabrabop, cỡ 140x 30mm, dài 250mm
BT444R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
19.186.000
108
Banh mổ vũng Fabrabop, cỡ 120x 30mm, dài 250mm
BT443R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
18.360.000
109
Banh mổ 6 chân, lưỡi cùn, cỡ 70x70mm, dài 255mm
BT287R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
19.020.000
110
Banh mổ 6 chân, lưỡi cùn, cỡ 53x62mm, dài 255mm
BT286R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malaysia
6.320.000
111
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thẳng với ta cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 5/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 145mm
FM546R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
31.880.000
112
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thẳng với tay cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 7/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 170mm
FM545R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
37.140.000
113
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thẳng với tay cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 7/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 120mm
FM524R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
34.050.000
114
Kìm kẹp kim vi phẫu hàm thằng với tay cầm tròn, dùng với chỉ cỡ 7/0 và chỉ nhỏ hơn, hàm phủ kim cương, dài 160mm
FM525R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
39.050.000
115
Kìm kẹp kim vi phẫu hàng cong với tay cầm tròn, dài 185mm, không hãm
FD245R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
21.380.000
116
Kìm kẹp kim vi phẫu hàng cong với tay cầm tròn, dài 185mm, có hãm
FD247R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan
23.040.000
117
Kéo vi phẫu đầu cong, tay cầm hình tròn loại lò so, dài 145mm
FD101R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18.580.000
118
Kéo vi phẫu đầu thẳng, tay cầm hình tròn loại lò so, dài 145mm
FD100R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
17.010.000
119
Kéo vi phẫu đầu cong, tay cầm hình phẳng loại lò so và răng cưa chéo, dài 185mm
FD023R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
24.410.000
120
Dao lấy da, không có lưỡi, dài 300mm
BA719R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
25.070.000
121
Dao lấy da, không có lưỡi, dài 315mm
BA717R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
28.270.000
122
Lưỡi dao, vô trùng, dùng với Dao lấy da ở trên
BA718R
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Anh
1.450.000
123
Nỉa (diske) vi phẫu, hàm thẳng đầu tròn cỡ 1mm có phủ kim cương, dài 150mm
FM570R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
33.540.000
124
Nỉa (diske) vi phẫu, hàm cong đầu tròn cỡ 1mm có phủ kim cương, dài 150mm
FM571R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
34.290.000
125
Nỉa (diske) vi phẫu, hàm thẳng phẳng có phủ kim cương, dài 150mm
FM570R
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
33.540.000
126
Cán dao mổ số 3
BB073R
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malyasia
2.800.000
127
Cán dao mổ số 4
BB084R
10
Cái
Theo quy định tại Chương V.
malyasia
2.880.000
128
Kẹp giữ xương kernlan, mũi rộng 13mm,daì 320mm
FO159R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ba lan
33.920.000
129
Kềm giữ xương kernlan, có khoá,mũi rộng 9 mm dài 240m
FO158R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
26.080.000
130
Kẹp tái định vị xương, dài 205mm
FO118R
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
trung quốc
28.180.000
131
Kìm gặm xương, đầu cong, dài 200mm, dùng cho phẫu thuật thần kinh
40-623-20
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
9.425.000
132
Kìm gặm xương, hàm thẳng nhỏ, dài 230mm, dùng cho phẫu thuật thần kinh
40-658-03
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
9.738.000
133
Kìm gặm xương, hàm thẳng to, dài 230mm, dùng cho phẫu thuật thần kinh
40-662-17
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
24.865.000
134
Bay lóc màng xương, hàm dài 20mm, chiều dài 215mm
40-405-20
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
2.180.000
135
Đục xương, đầu thẳng, dài 25mm, chiều dài 245mm
40-300-25
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
5.500.000
136
Bay bóc tách xương hai đầu, cùn/nhọn cong, dài 185mm
26-689-18
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
3.015.000
137
Bay cóc tách xương hai đầu, cùn/cùn, cong/thẳng, dài 185mm
40-366-18
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
4.425.000
138
Thìa nạo xương hai đầu, dài 154mm
40-464-02
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1.105.000
139
Banh tự giữ, mỗi hàm có 4 răng nhọn, dài 180mm
16-229-17
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
26.910.000
140
Bay bóc tách Cobb, dài 280mm, cỡ 32mm
40-418-05
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
20.136.000
141
Búa, đường kính 25mm, nặng 130g, chiều dài 185mm
40-201-25
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
6.948.000
142
Đục, lưỡi dài 7mm, dài 225mm
40-320-07 P
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
7.515.000
143
Vén rễ thần kinh, hàm rộng 6mm, dài 240mm
20-174-06
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
7.223.000
144
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
4514211
100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Malaysia
30.500.000
145
Catheter động mạch
HP-2022
100
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Israel
40.000.000
146
Dây cao tần lưỡng cực, chân cắm đôi cỡ 4 mm, chiều dài 3 m
26176LW
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
13.005.000
147
Dây cao tần đơn cực, chân cắm 4 mm, chiều dài 3 m
26002M
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
12.055.000
148
Điện cực cắt đốt hình vòng, 24/26Fr
27050G
68
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
151.844.000
149
Điện cực cầm máu đơn cực hình cầu
27050N
2
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
26.798.000
150
Hàm kẹp lưỡng cực, hàm bản rộng 3 mm, cỡ 5 mm, chiều dài 33 cm
26176HW
8
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
73.416.000
151
Nắp cao su đầu trocar 11 mm
7616690 (Mã đặt hàng: 7616690-10)
50
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
6.650.000
152
Nắp cao su đầu trocar 6 mm
6127590 (Mã đặt hàng: 6127590-10)
30
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
3.120.000
153
Dây dẫn sáng
495NCSC
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Cộng hòa Séc
51.402.000
154
Dây bơm khí CO2
UI004
2
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
4.578.000
155
Van trocar đa chức năng cỡ 11mm
30103M1
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
46.080.000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây