Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104809370 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ HOÀNG MY |
4.849.126.000 VND | 4.849.126.000 VND | 120 ngày |
1 |
Máy tính đồng bộ thực hành ngành công nghệ thông tin |
Dell /OptiPlex 3080 SFF
|
80 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V |
Malaysia
|
22.361.000 |
|
2 |
Màn hình máy tính 21.5 inch FHD LED |
Dell /E2220H
|
80 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
4.380.000 |
|
3 |
Ổ cứng gắn ngoài 1TB USB TypeC |
Western / My PassPort Ultra Silver 2.5"
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Thái Lan
|
2.497.000 |
|
4 |
Chứng chỉ số SSL 2 năm |
Positive SSL Wildcard
|
1 |
CA |
Chi tiết tại Chương V |
Mỹ
|
5.411.000 |
|
5 |
Máy tính chuyên dụng để quản lý các phần mềm liên quan đến ALEPH và DSACE |
Dell/OptiPlex 5090 SFF
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V |
Malaysia
|
33.654.000 |
|
6 |
Máy tính văn phòng |
Dell/OptiPlex 3080 SFF
|
15 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V |
Malaysia
|
14.294.000 |
|
7 |
Máy in 1 mặt A4 |
HP M404N
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
6.194.000 |
|
8 |
Máy in A4 hai mặt |
HP/M404DN
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
7.712.000 |
|
9 |
Máy Scan 2 mặt |
HP /Pro 2500 F1
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
9.457.000 |
|
10 |
Máy photocopy |
Fuji Xerox/DocuCentre S2520
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
52.942.000 |
|
11 |
Máy chiếu |
Sony/VPL-EX575
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
38.172.000 |
|
12 |
Màn chiếu điện 70 x 70 inches, điều khiển từ xa, tỷ lệ 1:1 |
Dalite /P70ES
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
5.833.000 |
|
13 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lạnh, công suất 12.000 Btu / h |
Carrier / 38 / 42CER013-703V
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Thái Lan
|
18.985.000 |
|
14 |
Điều hòa 2 cục 1 chiều lạnh, công suất 18.000 Btu / h |
Carrier / 38 / 42CER018-703V
|
12 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Thái Lan
|
26.666.000 |
|
15 |
Máy in mã vạch tem nhãn |
Brother/PT-P900W
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
12.293.000 |
|
16 |
Điều hòa không khí inverter, 2 cục 1 chiều lạnh, công suất 12.000 Btu/h |
Casper /GC/IC-12TL32
|
18 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Thái Lan
|
15.199.000 |
|
17 |
Tủ rack mạng 32U |
QTK/32U-D800
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
13.912.000 |
|
18 |
Thiết bị chuyển mạch 48 port GigE, 4 x 1G SFP, LAN Base (nhà A1) |
Cisco /WS-C2960X-48TS-L
|
4 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
109.386.000 |
|
19 |
Module quang 1000BASE-LX/LH SFP transceiver module, MMF/SMF, 1310nm, DOM lắp vào 48 port GigE 4X1G SFP LAN Base (Nhà A1) |
Cisco /GLC-LH-SMD=
|
6 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
17.986.000 |
|
20 |
Patch panel 48 port UTP, SL, DDM, 2U, rỗng, thẳng + Ổ cắm UTP, Cat.5e, T568A/T568B, 110 SL, RJ45 (Nhà A1) |
Commscope /760237041 9-1375191-2
|
4 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
7.356.000 |
|
21 |
Đầu mạng RJ45 Cat5 (Nhà A1) |
Commscope /5-554720-3
|
5 |
Hộp |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
1.171.000 |
|
22 |
Dây mạng (dây nhảy) Cat5e (Nhà A1) |
Commscope /6-219590-2
|
100 |
Mét |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
12.000 |
|
23 |
Đầu bọc dây mạng (Nhà A1) |
Commscope/ 0-0272354-X
|
400 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
1.000 |
|
24 |
Vòng đánh dấu dây mạng số (nhà A1) |
Cable Markers / EC-2
|
1 |
Vỉ |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
3.941.000 |
|
25 |
Vật tư phụ, công lắp đặt, vận hành chạy thử nghiệm thu bàn giao và bảo hành trọn gói ( nhà A1) |
Hoàng My /VTA1
|
1 |
Trọn gói |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
3.000.000 |
|
26 |
Thiết bị chuyển mạch 24 port GigE, 4 x 1G SFP, LAN Lite, Asia Pac (Phòng họp 225 (A2)) |
Cisco /WS-C2960L-24TS-AP
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
39.971.000 |
|
27 |
Thiết bị phát sóng không dây 802.11ac W2 AP w/CA; 4x4:3; Int Ant; 2xGbE E (Phòng họp 225 (A2)) |
Cisco /AIR-AP2802I-S-K9
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
34.904.000 |
|
28 |
Bộ Nguồn Power Injector (802.3at) for Access Points (Phòng họp 225 (A2)) |
Cisco /AIR-PWRINJ6
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
3.539.000 |
|
29 |
Vật tư phụ, công lắp đặt, vận hành chạy thử nghiệm thu bàn giao và bảo hành trọn gói (Phòng họp 225 (A2)) |
Hoàng My /VTA2
|
1 |
Trọn gói |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
3.000.000 |
|
30 |
Dây mạng cat5e chạy từ ngoài cửa các phòng các tầng về tủ trung tâm đặt dưới gầm cầu thang 1 tầng 1 (KTX số 4) |
Commscope /6-219590-2
|
1.180 |
Mét |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
12.000 |
|
31 |
Dây mạng cat5e dùng để bấm dây nhẩy từ Patch panel lên switch (KTX số 4) |
Commscope/ 6-219590-2
|
50 |
Mét |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
12.000 |
|
32 |
Bộ wallplate mạng đôi ( Đế nổi + mặt đôi + 2 nhân RJ45) (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4) |
Sino / CK157RL, S182/X, S30RJ588
|
17 |
Bộ |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
210.000 |
|
33 |
Patch panel UTP, SL, DDM, 24 cổng, 1U, rỗng, thẳng + Ổ cắm UTP, Cat.5e, T568A/T568B, 110 SL, RJ45, màu đen (KTX số 4) |
Commscope /760237040/ 9-1375191-2
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
6.265.000 |
|
34 |
Đầu mạng RJ45 Cat5 (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4) |
Commscope /5-554720-3
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
12.000 |
|
35 |
Bộ chuyển mạch 24 port GigE, 4 x 1G SFP, LAN Lite, Asia Pac (KTX số 4) |
Cisco /WS-C2960L-24TS-AP
|
3 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
39.971.000 |
|
36 |
Module quang 1000BASE-LX/LH SFP transceiver module, MMF/SMF, 1310nm, DOM (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
Cisco /GLC-LH-SMD=
|
6 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
17.986.000 |
|
37 |
Tủ mạng 27U sâu 600 (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
QTK /27U-600
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
4.813.000 |
|
38 |
Máng gen luồn dây điện (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
Sino /GA60/02
|
140 |
Mét |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
45.000 |
|
39 |
Máng gen luồn dây điện (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
Sino /GA100/03
|
38 |
Mét |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
134.000 |
|
40 |
Cáp quang FTTH 4fo Multimode (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
Wanbao/ GYXTW
|
100 |
Mét |
Chi tiết tại Chương V |
Trung Quốc
|
63.000 |
|
41 |
Măng xông quang to 8FO đầy đủ phụ kiện (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
Glink JSC/8FO
|
1 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
4.643.000 |
|
42 |
Ổ cắm 6 chấu đa năng 5m (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
Lioa /6D52N
|
2 |
Chiếc |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
281.000 |
|
43 |
Công hàn cáp quang (Cải tạo mạng LAN internet tầng 1 và 2 (KTX số 4)) |
Hoàng My/HCQTX4
|
1 |
Trọn gói |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
2.000.000 |
|
44 |
Vật tư phụ, công lắp đặt, vận hành chạy thử nghiệm thu bàn giao và bảo hành trọn gói |
Hoàng My/VTP
|
1 |
Trọn gói |
Chi tiết tại Chương V |
Việt Nam
|
4.000.000 |