Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309424068 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THI TRẦN |
9.968.253.103,8 VND | 9.968.253.103 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101991364 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG | Không đáp ứng “Mục 5. Năng lực sản xuất hàng hóa” của “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Đối với nhà thầu là nhà sản xuất ra hàng hóa thuộc phạm vi của gói thầu)” | |
| 2 | vn0101395322 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ KỸ THUẬT HÀ NỘI | Không đáp ứng “Mục 5. Năng lực sản xuất hàng hóa” của “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Đối với nhà thầu là nhà sản xuất ra hàng hóa thuộc phạm vi của gói thầu)” | |
| 3 | vn2802421905 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NỘI THẤT ANH PHÁT | Không đáp ứng “Mục 5. Năng lực sản xuất hàng hóa” của “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Đối với nhà thầu là nhà sản xuất ra hàng hóa thuộc phạm vi của gói thầu)” | |
| 4 | vn2901707510 | Liên danh Sao Việt - GERVIN | Công ty CP thi công và trang trí nội thất Sao Việt | Không đáp ứng “Mục 5. Năng lực sản xuất hàng hóa” của “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Đối với nhà thầu là nhà sản xuất ra hàng hóa thuộc phạm vi của gói thầu)” |
| 5 | vn2901271658 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG - DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ VINH | Do nhà thầu xếp hạng thứ nhất có E-HSDT đáp ứng yêu cầu của E-HSMT và đối chiếu tài liệu thành công, do đó các nhà thầu xếp hạng tiếp theo không được lựa chọn | |
| 6 | vn2500222773 | CÔNG TY TNHH TAM PHÚC | Không đáp ứng “Mục 5. Năng lực sản xuất hàng hóa” của “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Đối với nhà thầu là nhà sản xuất ra hàng hóa thuộc phạm vi của gói thầu)” | |
| 7 | vn0101907041 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐA LỢI | Không đáp ứng “Mục 5. Năng lực sản xuất hàng hóa” của “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Đối với nhà thầu là nhà sản xuất ra hàng hóa thuộc phạm vi của gói thầu)” | |
| 8 | vn2901946276 | Liên danh Sao Việt - GERVIN | CÔNG TY TNHH GỖ GERVIN | Không đáp ứng “Mục 5. Năng lực sản xuất hàng hóa” của “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm (Đối với nhà thầu là nhà sản xuất ra hàng hóa thuộc phạm vi của gói thầu)” |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vách gỗ ốp tường thang máy |
52.6769 | m2 | Việt Nam | 2.238.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đôn ngồi |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nẹp Inox trang trí chân tường |
14.237 | md | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sofa đơn phòng khách |
1 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Các phòng chức năng tầng 3 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ quần áo PN1 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế phòng hội thảo (Phòng hội thảo) |
12 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Quầy pha chế PN1 |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn họp (Phòng hội thảo) |
1 | Cái | Việt Nam | 29.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ quần áo kết hợp kệ va ly PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 8.208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế phòng hội thảo (Phòng hội thảo và họp nội bộ) |
12 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Kệ tivi PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.048.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn họp (Phòng hội thảo và họp nội bộ) |
1 | Cái | Việt Nam | 29.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vách ốp trang trí tường PN2 |
20 | m2 | Việt Nam | 2.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn giám đốc (Phòng giám đốc) |
1 | Cái | Việt Nam | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vách ngăn phòng trang trí 2 mặt -PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 9.526.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế giám đốc (Phòng giám đốc) |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vách ốp trang trí tường sau bàn làm việc PN2 |
5.4 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế nhân viên (Phòng giám đốc) |
2 | Cái | Việt Nam | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn làm việc PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Sofa (Phòng giám đốc) |
1 | Cái | Việt Nam | 16.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế làm việc PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Amchair (Phòng giám đốc) |
1 | Cái | Việt Nam | 8.493.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ trang trí khu sảnh |
1 | Cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn trà (Phòng giám đốc) |
1 | Cái | Việt Nam | 5.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vách trang trí sau tủ khu sảnh |
7.02 | m2 | Việt Nam | 1.814.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vách gỗ ốp tường trang trí (Phòng giám đốc) |
18.5 | m2 | Việt Nam | 1.799.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sofa dài |
1 | Cái | Việt Nam | 18.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bàn làm việc nhân viên nhóm 4 người (Phòng thu mua hàng, kế toán, sale) |
2 | Bộ | Việt Nam | 5.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bàn sofa hình chữ nhật |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ghế làm việc nhân viên (Phòng thu mua hàng, kế toán, sale) |
8 | Cái | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kệ tivi phòng khách |
1 | Cái | Việt Nam | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ tài liệu (Phòng thu mua hàng, kế toán, sale) |
4 | Cái | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vách trang trí sau kệ tivi |
10.8 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn làm việc nhân viên nhóm 6 người (Phòng quản lý phục vụ buồng phòng) |
1 | Bộ | Việt Nam | 8.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn ăn |
1 | Cái | Việt Nam | 10.368.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ghế làm việc nhân viên (Phòng quản lý phục vụ buồng phòng) |
6 | Cái | Việt Nam | 760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế ăn |
8 | Cái | Việt Nam | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ tài liệu (Phòng quản lý phục vụ buồng phòng) |
3 | Cái | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ bếp dưới |
3.1 | md | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn ăn chữ nhật (Phòng ăn VIP 2) |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ bếp trên |
3.1 | md | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ghế ăn |
16 | Cái | Việt Nam | 4.044.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ bếp trên tủ lạnh + hồi tủ lạnh |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vách gỗ ốp tường trang trí VA1 (Phòng ăn VIP 2) |
18.3222 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bàn đá bếp và ốp tường bếp |
4.7 | m2 | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vách gỗ ốp tường trang trí VA2 (Phòng ăn VIP 2) |
12.9 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vách thạch cao sơn mỹ thuật tường cột C1 (Phòng ăn VIP 2) |
4.49 | m2 | Việt Nam | 968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Vách trang trí VA3 (Phòng ăn VIP 2) |
14.87 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn ăn chữ nhật (Phòng ăn VIP 1) |
2 | Bộ | Việt Nam | 24.710.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phòng hội trường tầng 2 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ghế ăn |
24 | Cái | Việt Nam | 4.044.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghế hội trường |
154 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Vách gỗ ốp tường trang trí VA1 (Phòng ăn VIP 1) |
9.776 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bàn hội trường |
7 | Cái | Việt Nam | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vách gỗ ốp tường trang trí VA2 (Phòng ăn VIP 1) |
11.258 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bục sân khấu |
33 | m2 | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Vách gỗ ốp tường trang trí VA3 (Phòng ăn VIP 1) |
9.581 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Backdrop (V1) |
18.05 | m2 | Việt Nam | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Vách gỗ ốp tường trang trí VA4 (Phòng ăn VIP 1) |
13.416 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Vách V2 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường |
10.21 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Vách gỗ ốp tường trang trí VA5 (Phòng ăn VIP 1) |
5.5016 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vách V3 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường |
6.01 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Vách gỗ ốp tường cột C2 (Phòng ăn VIP 1) |
8.9804 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Vách V4 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
5.17 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Vách gỗ ốp tường cột C1 (Phòng ăn VIP 1) |
4.4902 | m2 | Việt Nam | 1.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Vách V5 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
13.6 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nhà ăn tầng 4 (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vách V6 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
10.9 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bàn ăn chữ nhật kiểu 1 (B3) |
11 | Bộ | Việt Nam | 5.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vách V7 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
13.05 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn ăn chữ nhật kiểu 2 (B1) |
4 | Bộ | Việt Nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Vách V8 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
5.17 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bàn ăn vuông (B2) |
14 | Bộ | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Vách V9 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
13.38 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ghế ăn |
130 | Cái | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vách V10 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
13.38 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ghế băng khu ăn (G2) |
4 | Cái | Việt Nam | 8.208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Vách V11 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
5.07 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sofa dài khu đợi (SF1) |
2 | Cái | Việt Nam | 19.008.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Vách V12 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường - phần dưới |
6.05 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Amchair khu đợi (G1) |
4 | Cái | Việt Nam | 8.294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Vách V13 gỗ ốp tường trang trí xung quanh hội trường |
10.21 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bàn sofa hình tròn khu đợi (BT1) |
2 | Cái | Việt Nam | 10.886.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Vách gỗ ốp tường thang máy |
51.7 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Vách gỗ ốp tường trang trí V2 |
35.5 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nẹp Inox trang trí chân tường |
13.97 | md | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Vách gỗ ốp cột V3 |
59.58 | m2 | Việt Nam | 2.162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Vách gỗ ốp cột V4 |
40.93 | m2 | Việt Nam | 2.162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Vách gỗ ốp cột V5 |
23.83 | m2 | Việt Nam | 1.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Vách gỗ ốp cạnh cửa thang máy V1 |
7.16 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bồn cây trang trí khu đợi |
13.765 | md | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Quầy Buffe dãy 1 |
9.9 | md | Việt Nam | 14.256.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Quầy Buffe dãy 2 |
8.543 | md | Việt Nam | 8.476.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bàn đảo 1 |
8.32 | md | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bàn đảo 2 |
6.82 | md | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Quầy thu ngân |
1 | Cái | Việt Nam | 14.342.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Vách đá trang trí sau quầy thu ngân |
12.21 | m2 | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Vách gỗ ốp tường thang máy |
51.7 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Nẹp Inox trang trí chân tường |
13.97 | md | Việt Nam | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Căn mẫu 1A (tầng 5-9) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Divan giường |
5 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Ốp đầu giường |
5 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Táp đầu giường |
10 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tủ quần áo |
5 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Quầy pha chế |
5 | Cái | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Sofa đôi hình cung |
5 | Cái | Việt Nam | 16.848.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bàn sofa |
5 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Vách ngăn phòng |
5 | Cái | Việt Nam | 7.938.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
5 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Khung gương trên bàn phấn |
5 | Cái | Việt Nam | 1.555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Đôn ngồi |
5 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Kệ tivi treo tường |
5 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
5 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Căn mẫu 1B (tầng 10-15) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Divan giường |
6 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ốp đầu giường |
6 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Táp đầu giường |
12 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tủ quần áo |
6 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Quầy pha chế |
6 | Cái | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sofa đôi hình cung |
6 | Cái | Việt Nam | 16.848.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bàn sofa |
6 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
6 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Khung gương trên bàn phấn |
6 | Cái | Việt Nam | 1.555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Đôn ngồi |
6 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Kệ tivi treo tường |
6 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
6 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Căn mẫu 2 và 3 (tầng 5-15) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Divan giường |
76 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ốp đầu giường |
38 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Táp đầu giường |
38 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Táp đầu giường |
38 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Sofa đơn |
38 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bàn sofa |
38 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tủ quần áo |
38 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Quầy pha chế |
38 | Cái | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bàn phấn kết hợp bàn làm việc |
38 | Cái | Việt Nam | 6.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Khung gương trên bàn phấn |
38 | Cái | Việt Nam | 1.555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đôn ngồi |
38 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
38 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Căn mẫu 4,5,6,9,10,11 (tầng 5-13) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Divan giường |
47 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Ốp đầu giường |
47 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Táp đầu giường |
94 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tủ quần áo |
47 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Quầy pha chế |
47 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bàn phấn kết hợp bàn làm việc |
47 | Cái | Việt Nam | 6.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Khung gương trên bàn phấn |
47 | Cái | Việt Nam | 1.555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Đôn ngồi |
47 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
47 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Căn mẫu 7 (tầng 7 và 12) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Divan giường |
2 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ốp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Táp đầu giường |
4 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tủ quần áo |
2 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Quầy pha chế |
2 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Kệ tivi |
2 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Khung gương trên bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 1.555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đôn ngồi |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Căn mẫu 8A (tầng 5 và 6) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Divan giường |
2 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Ốp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Táp đầu giường |
4 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tủ quần áo |
2 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Quầy pha chế |
2 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Sofa đơn |
2 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bàn sofa |
2 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Kệ tivi |
2 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vách ngăn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 11.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Khung gương trên bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 1.555.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Đôn ngồi |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Căn mẫu 8B (tầng 11) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Divan giường |
1 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ốp đầu giường |
1 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Táp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Tủ quần áo |
1 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Quầy pha chế |
1 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Sofa đơn |
1 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bàn sofa |
1 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Kệ tivi |
1 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Vách ngăn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 11.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
1 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Khung gương trên bàn phấn |
1 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Đôn ngồi |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Căn mẫu 12 (tầng 8 và tầng 13) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Divan giường |
2 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Ốp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Táp đầu giường |
4 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Tủ quần áo |
2 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Quầy pha chế |
2 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Sofa đơn |
2 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bàn sofa |
2 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bàn phấn kết hợp bàn làm việc |
2 | Cái | Việt Nam | 6.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Khung gương trên bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Đôn ngồi |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Căn mẫu 13A, 13B (tầng 8 và 13) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Divan giường |
2 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ốp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Táp đầu giường |
4 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Tủ quần áo |
2 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Quầy pha chế |
2 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Sofa đơn |
2 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bàn sofa |
2 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Kệ tivi |
2 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Vách ngăn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 11.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Khung gương trên bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Đôn ngồi |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Căn mẫu 14 (tầng 7 và tầng 12) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Divan giường |
2 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Ốp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Táp đầu giường |
4 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Tủ quần áo |
2 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Quầy pha chế |
2 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Sofa đôi hình cung |
2 | Cái | Việt Nam | 18.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bàn sofa |
2 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Vách ngăn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 7.938.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Khung gương trên bàn phấn |
2 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Đôn ngồi |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Kệ tivi |
2 | Cái | Việt Nam | 8.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
2 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Căn mẫu 15A (tầng 9) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Divan giường |
1 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Ốp đầu giường |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Táp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Sofa đôi hình cung |
1 | Cái | Việt Nam | 18.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Amchair |
1 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Bàn sofa |
1 | Cái | Việt Nam | 6.221.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Kệ tivi |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Tủ quần áo kết hợp kệ va ly |
1 | Cái | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bàn phấn kết hợp bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 6.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Khung gương trên bàn phấn |
1 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Đôn ngồi |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Quầy pha chế |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Căn mẫu 15B (tầng 10) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Divan giường |
1 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Ốp đầu giường |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Táp đầu giường |
2 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Sofa đôi |
1 | Cái | Việt Nam | 18.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Amchair |
1 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bàn sofa |
1 | Cái | Việt Nam | 6.221.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Kệ tivi |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tủ quần áo |
1 | Cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Quầy pha chế |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Bàn làm việc kết hợp bàn phấn |
1 | Cái | Việt Nam | 6.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Khung gương trên bàn phấn |
1 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Đôn ngồi |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Căn mẫu 16B (tầng 15) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Divan giường |
2 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Ốp đầu giường |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Ốp đầu giường PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Táp đầu giường |
4 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bàn phấn kết hợp bàn làm việc PN1 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Khung gương trên bàn phấn |
1 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Đôn ngồi |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Sofa đơn phòng khách |
1 | Cái | Việt Nam | 4.752.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Tủ quần áo PN1 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Quầy pha chế PN1 |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Tủ quần áo kết hợp kệ va ly PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 9.936.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Kệ tivi PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.048.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Vách ốp trang trí tường PN2 |
20 | m2 | Việt Nam | 1.709.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Vách ngăn phòng trang trí 2 mặt -PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 9.526.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Vách ốp trang trí tường sau bàn làm việc PN2 |
5.4 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Bàn làm việc PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Ghế làm việc PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Tủ trang trí khu sảnh |
1 | Cái | Việt Nam | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Vách trang trí sau tủ khu sảnh |
7.02 | m2 | Việt Nam | 1.814.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Sofa dài |
1 | Cái | Việt Nam | 18.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Bàn sofa hình chữ nhật |
1 | Cái | Việt Nam | 5.616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Kệ tivi phòng khách |
1 | Cái | Việt Nam | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Vách trang trí sau kệ tivi |
10.8 | m2 | Việt Nam | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Bàn ăn |
1 | Cái | Việt Nam | 10.368.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Khu sảnh (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Ghế ăn |
8 | Cái | Việt Nam | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Sofa dài khu đợi và khu café SF1 |
2 | Cái | Việt Nam | 16.312.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Tủ bếp dưới |
3.25 | md | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Sofa dài |
1 | Cái | Việt Nam | 17.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Tủ bếp trên |
3.25 | md | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Amchair G1 khu đợi |
6 | Cái | Việt Nam | 9.158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Đảo bếp |
1.8 | md | Việt Nam | 9.418.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bàn sofa B1 |
3 | Cái | Việt Nam | 10.886.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Ghế bàn đảo |
2 | Cái | Việt Nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Ghế ngồi G2 |
14 | Cái | Việt Nam | 2.808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Bàn đá bếp và ốp tường bếp |
6.3 | m2 | Việt Nam | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Ghế bar G3 |
7 | Cái | Việt Nam | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Quầy Bar |
1 | Cái | Việt Nam | 51.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bàn đá quầy bar |
7.5 | m2 | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Đợt lavabo + khung gương treo tường |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Bàn sau quầy bar T1 |
1 | Cái | Việt Nam | 25.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Căn mẫu 16A (tầng 14) (Đây là tên hạng mục, điền giá bằng 0) |
1 | HM | - | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Mặt bàn đá T1 |
4.3 | m2 | Việt Nam | 2.402.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Divan giường |
2 | Cái | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Quầy lễ tân |
1 | Cái | Việt Nam | 31.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Ốp đầu giường PN1 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.912.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Tủ quầy lễ tân |
1 | Cái | Việt Nam | 9.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Ốp đầu giường PN2 |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Vách gỗ ốp tường trang trí V1 - sau quầy lễ tân |
26.8 | m2 | Việt Nam | 2.238.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Táp đầu giường |
4 | Cái | Việt Nam | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Vách gỗ ốp tường trang trí V3 - sau quầy bar |
27.1 | m2 | Việt Nam | 2.238.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Bàn phấn kết hợp bàn làm việc PN1 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.966.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Vách gỗ ốp tường trang trí V4 |
29.5 | m2 | Việt Nam | 2.238.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Khung gương trên bàn phấn |
1 | Cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |