Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 19.600.000 | 19.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 398.500.000 | 428.100.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 3 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 1.092.700.000 | 1.146.700.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 4 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 258.380.000 | 312.960.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 5 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 62.580.000 | 69.780.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 355.670.400 | 360.055.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 240.000.000 | 282.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 30.000.000 | 30.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 179.402.000 | 179.500.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 21.450.000 | 21.450.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 178.000.000 | 178.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 741.870.000 | 763.500.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 13 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 360.640.000 | 381.140.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 122.400.000 | 130.320.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 89.000.000 | 106.250.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 102.250.000 | 105.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 133.400.000 | 198.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 70.560.000 | 73.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 18 nhà thầu | 4.456.402.400 | 4.785.855.000 | 45 | |||
1 |
PP2300008211 |
2022.L2.1 |
AMLODAC 5 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg Amlodipine |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
196 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
2 |
PP2300008212 |
2022.L2.2 |
Stadovas 5 CAP |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-19692-13 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
730 |
219.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
3 |
PP2300008213 |
2022.L2.3 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-31720-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.000 |
14.300 |
57.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
4 |
PP2300008214 |
2022.L2.4 |
Stadleucin |
Acetyl Leucin |
500mg |
VD-27543-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.310 |
462.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
5 |
PP2300008215 |
2022.L2.5 |
Gikanin |
Acetyl Leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
414 |
124.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
6 |
PP2300008218 |
2022.L2.8 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.200 |
78.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
36 |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
7 |
PP2300008219 |
2022.L2.9 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
152 |
13.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
8 |
PP2300008223 |
2022.L2.13 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (tương đương Potassium Clavulanat/Avicel) 125mg |
875mg+125mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
4.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
9 |
PP2300008224 |
2022.L2.14 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(CV gia hạn số: 1657e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
2.205 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
10 |
PP2300008225 |
2022.L2.15 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
5.000 |
9.400 |
47.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
11 |
PP2300008226 |
2022.L2.16 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói 1g |
Gói |
40.000 |
7.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N2 |
24 |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
12 |
PP2300008227 |
2022.L2.17 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(Quyết định gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
40.000 |
3.129 |
125.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
13 |
PP2300008228 |
2022.L2.18 |
Pancres |
Amylase + Lipase + Protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
14 |
PP2300008230 |
2022.L2.20 |
Baci-Subti |
Bacillus subtilis |
>= 10^8 CFU/g |
QLSP-841-15 |
Uống |
Bột |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1g, hộp 20 gói |
Gói |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
15 |
PP2300008232 |
2022.L2.22 |
Cehitas8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.320 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
16 |
PP2300008233 |
2022.L2.23 |
Concor Tab 5mg 3x10'S |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VN-17521-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.290 |
21.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
17 |
PP2300008235 |
2022.L2.25 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(Quyết định gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 08/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
300 |
868 |
260.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
18 |
PP2300008239 |
2022.L2.29 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500 mg |
VD-29712-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.900 |
178.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
N3 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
19 |
PP2300008245 |
2022.L2.35 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(CV gia hạn số: 1651e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
6.000 |
1.625 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
20 |
PP2300008246 |
2022.L2.36 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
3.570 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
21 |
PP2300008248 |
2022.L2.38 |
AGICIPRO |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) |
500mg |
VD-25602-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
638 |
19.140.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
22 |
PP2300008250 |
2022.L2.40 |
Dexclorpheniramin Blue |
Dexchlorpheniramine |
2mg |
VD-33995-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
60 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
23 |
PP2300008261 |
2022.L2.51 |
Venokern 500mg
|
Diosmin + Hesperidin
|
450mg + 50mg
|
VN-21394-18
|
uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
3.060 |
122.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
24 |
PP2300008262 |
2022.L2.52 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
25 |
PP2300008268 |
2022.L2.58 |
Ryzonal
|
Eperison HCl
|
50mg
|
VD-27451-17
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên
|
200.000 |
470 |
94.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng
|
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
26 |
PP2300008269 |
2022.L2.59 |
EPEGIS |
Eperison HCL |
50mg |
VD-23488-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
273 |
136.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
27 |
PP2300008270 |
2022.L2.60 |
Waisan |
Eperiso n |
50mg |
VD-28243-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
273 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N5 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
28 |
PP2300008271 |
2022.L2.61 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
2.710 |
135.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
29 |
PP2300008272 |
2022.L2.62 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
238 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
30 |
PP2300008276 |
2022.L2.66 |
Neubatel
|
Gabapentin
|
300mg
|
VD-28921-18
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
985 |
39.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng
|
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
31 |
PP2300008284 |
2022.L2.74 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
20.000 |
819 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
32 |
PP2300008289 |
2022.L2.79 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500μg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.100 |
15.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
33 |
PP2300008292 |
2022.L2.82 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.016 |
70.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
48 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
34 |
PP2300008294 |
2022.L2.84 |
Kagasdine |
Omeprazol |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
145 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
35 |
PP2300008296 |
2022.L2.86 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
788 |
39.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
36 |
PP2300008297 |
2022.L2.87 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
20.000 |
2.300 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
37 |
PP2300008298 |
2022.L2.88 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.050 |
205.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
38 |
PP2300008304 |
2022.L2.94 |
Devastin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-19847-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
39 |
PP2300008307 |
2022.L2.97 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
10.000 |
500 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
40 |
PP2300008308 |
2022.L2.98 |
Spirastad 3 M.I.U |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-30838-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
41 |
PP2300008311 |
2022.L2.101 |
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
15.351 |
30.702.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
N1 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
42 |
PP2300008315 |
2022.L2.105 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
624 |
18.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
43 |
PP2300008316 |
2022.L2.106 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK |
uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
250.000 |
409 |
102.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
44 |
PP2300008317 |
2022.L2.107 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-32875-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
409 |
102.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |
|
45 |
PP2300008319 |
2022.L2.109 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
990 |
148.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 |
290 Ngày |
44/QĐ-TTYT |
19/04/2023 |
Trung tâm Y tế huyện Vĩnh Lợi |