Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300008211 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 196.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300008212 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300008213 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300008214 | Acetyl Leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300008215 | Acetyl Leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.573.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300008218 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300008219 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.314.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.573.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300008222 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300008223 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 2.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300008224 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300008225 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300008226 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300008227 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300008228 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300008230 | Bacillus Subtilis | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300008232 | Betahistin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300008233 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 214.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300008235 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300008238 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300008239 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300008243 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300008244 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300008245 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300008246 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300008247 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.573.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300008248 | Ciprofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.292.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.573.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 6.720.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300008250 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.573.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300008260 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300008261 | Diosmin + Hesperidin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 1.303.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300008262 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.292.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300008268 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300008269 | Eperison | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.292.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300008270 | Eperison | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.292.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300008271 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300008272 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.573.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300008274 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300008276 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300008284 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300008289 | Mecobalamin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300008292 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 735.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300008294 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.573.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300008296 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300008297 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300008298 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.292.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300008304 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.292.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300008307 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.686.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300008308 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.710.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2300008311 | Telmisartan+ Hydroclorothiazide | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 1.795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300008315 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300008316 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 8.076.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300008317 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.314.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.255.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300008319 | Vitamin B1+B6+B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 13.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300008213 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300008214 - Acetyl Leucin
3. PP2300008218 - Alfuzosin
4. PP2300008225 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
5. PP2300008226 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
6. PP2300008261 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2300008319 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300008239 - Cefaclor
1. PP2300008219 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300008317 - Trimetazidin
1. PP2300008261 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2300008268 - Eperison
2. PP2300008276 - Gabapentin
1. PP2300008248 - Ciprofloxacin
2. PP2300008262 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2300008269 - Eperison
4. PP2300008270 - Eperison
5. PP2300008304 - Rosuvastatin
6. PP2300008298 - Piracetam
1. PP2300008268 - Eperison
2. PP2300008276 - Gabapentin
3. PP2300008316 - Trimetazidin
4. PP2300008317 - Trimetazidin
1. PP2300008230 - Bacillus Subtilis
2. PP2300008232 - Betahistin
3. PP2300008289 - Mecobalamin
4. PP2300008311 - Telmisartan+ Hydroclorothiazide
1. PP2300008292 - Naproxen
1. PP2300008223 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
1. PP2300008262 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2300008276 - Gabapentin
3. PP2300008307 - Sorbitol
1. PP2300008215 - Acetyl Leucin
2. PP2300008219 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300008269 - Eperison
4. PP2300008270 - Eperison
5. PP2300008284 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300008304 - Rosuvastatin
1. PP2300008269 - Eperison
2. PP2300008292 - Naproxen
1. PP2300008246 - Celecoxib
2. PP2300008296 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2300008297 - Perindopril + indapamid
4. PP2300008308 - Spiramycin
5. PP2300008315 - Trimebutin maleat
6. PP2300008316 - Trimetazidin
1. PP2300008215 - Acetyl Leucin
2. PP2300008219 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300008247 - Ciprofloxacin
4. PP2300008248 - Ciprofloxacin
5. PP2300008250 - Dexchlorpheniramin
6. PP2300008272 - Esomeprazol
7. PP2300008294 - Omeprazol
1. PP2300008211 - Amlodipin
1. PP2300008233 - Bisoprolol
1. PP2300008228 - Amylase + lipase + protease
1. PP2300008222 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2300008224 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
3. PP2300008227 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
4. PP2300008235 - Calci clorid
5. PP2300008238 - Cefaclor
6. PP2300008243 - Cefpodoxim
7. PP2300008244 - Cefpodoxim
8. PP2300008245 - Cefuroxim
9. PP2300008248 - Ciprofloxacin
1. PP2300008262 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2300008317 - Trimetazidin
1. PP2300008218 - Alfuzosin
1. PP2300008260 - Diosmectit
2. PP2300008271 - Esomeprazol
3. PP2300008274 - Felodipin
4. PP2300008276 - Gabapentin
5. PP2300008308 - Spiramycin
6. PP2300008212 - Amlodipin