Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
412
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
202.587.935.122 VND
Ngày đăng tải
16:06 28/07/2023
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1932/QĐ-BVTD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BV Từ Dũ
Ngày phê duyệt
28/07/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0302597576
0302597576
93.796.982.105
94.054.966.984
41
Xem chi tiết
2
vn0316417470
0316417470
13.992.834.740
14.529.671.140
33
Xem chi tiết
3
vn0300483037
0300483037
36.869.400
40.835.400
3
Xem chi tiết
4
vn0312000164
0312000164
540.893.530
603.586.060
4
Xem chi tiết
5
vn3600887276
3600887276
7.320.000.000
7.320.000.000
2
Xem chi tiết
6
vn4100259564
4100259564
6.477.896.290
6.962.162.990
17
Xem chi tiết
7
vn0303336496
0303336496
450.000.000
450.000.000
1
Xem chi tiết
8
vn1600699279
1600699279
93.706.000
96.352.400
12
Xem chi tiết
9
vn1300382591
1300382591
82.728.000
82.728.000
3
Xem chi tiết
10
vn0304819721
0304819721
283.500.000
283.500.000
1
Xem chi tiết
11
vn1400384433
1400384433
262.237.500
262.237.500
1
Xem chi tiết
12
vn0600337774
0600337774
440.094.500
478.608.740
13
Xem chi tiết
13
vn0300470246
0300470246
2.833.530.000
2.846.517.000
4
Xem chi tiết
14
vn0100109699
0100109699
2.495.990.000
2.498.360.000
2
Xem chi tiết
15
vn0303218830
0303218830
16.400.000
17.199.800
2
Xem chi tiết
16
vn0101261544
0101261544
9.953.952.000
10.002.000.000
4
Xem chi tiết
17
vn2500228415
2500228415
965.463.600
984.643.000
11
Xem chi tiết
18
vn0303114528
0303114528
271.600.000
283.120.000
2
Xem chi tiết
19
vn0300523385
0300523385
5.514.375.000
5.631.665.000
7
Xem chi tiết
20
vn0302468965
0302468965
1.395.374.400
1.395.468.000
2
Xem chi tiết
21
vn0303569980
0303569980
1.899.450.000
1.899.450.000
3
Xem chi tiết
22
vn0104089394
0104089394
4.306.359.500
4.355.504.500
9
Xem chi tiết
23
vn0310620684
0310620684
18.500.000
18.500.000
1
Xem chi tiết
24
vn0305706103
0305706103
197.460.000
303.680.000
2
Xem chi tiết
25
vn0302128158
0302128158
373.700.000
373.700.000
2
Xem chi tiết
26
vn0100108536
0100108536
837.747.000
837.826.200
7
Xem chi tiết
27
vn0314119045
0314119045
58.580.000
60.668.000
2
Xem chi tiết
28
vn0315086882
0315086882
17.592.960
24.320.000
1
Xem chi tiết
29
vn0400102091
0400102091
48.591.520
50.571.520
4
Xem chi tiết
30
vn0304528578
0304528578
33.600.000
33.600.000
1
Xem chi tiết
31
vn0301140748
0301140748
12.500.997.200
12.500.997.200
7
Xem chi tiết
32
vn0315579158
0315579158
68.040.000
68.040.000
1
Xem chi tiết
33
vn0316222859
0316222859
21.596.400
21.780.000
1
Xem chi tiết
34
vn0302408317
0302408317
364.287.000
373.693.000
6
Xem chi tiết
35
vn0302533156
0302533156
373.356.500
381.554.500
5
Xem chi tiết
36
vn0105033958
0105033958
181.830.000
185.917.500
3
Xem chi tiết
37
vn0311961542
0311961542
452.050.000
452.050.000
2
Xem chi tiết
38
vn0312763053
0312763053
58.065.000
61.593.000
1
Xem chi tiết
39
vn0311036601
0311036601
45.360.000
45.360.000
1
Xem chi tiết
40
vn0302975997
0302975997
65.280.000
65.280.000
1
Xem chi tiết
41
vn0108839834
0108839834
192.000.000
192.000.000
1
Xem chi tiết
42
vn0300483319
0300483319
3.464.288.080
3.529.367.150
13
Xem chi tiết
43
vn0311194365
0311194365
1.323.000.000
1.323.000.000
1
Xem chi tiết
44
vn0312087239
0312087239
371.737.000
373.308.400
4
Xem chi tiết
45
vn0310475525
0310475525
374.400.000
374.400.000
1
Xem chi tiết
46
vn0101160289
0101160289
212.415.000
212.415.000
1
Xem chi tiết
47
vn0301171961
0301171961
5.491.990
5.491.990
2
Xem chi tiết
48
vn0303989103
0303989103
1.474.100.000
1.474.120.000
5
Xem chi tiết
49
vn0102183916
0102183916
102.000.000
102.000.000
1
Xem chi tiết
50
vn4400116704
4400116704
34.200.000
34.200.000
1
Xem chi tiết
51
vn0309829522
0309829522
2.359.004.360
2.459.386.360
13
Xem chi tiết
52
vn0312492614
0312492614
1.051.950.000
1.433.040.000
2
Xem chi tiết
53
vn0301329486
0301329486
1.020.000.000
1.020.000.000
1
Xem chi tiết
54
vn0303418205
0303418205
157.800.000
157.800.000
1
Xem chi tiết
55
vn0302064627
0302064627
10.020.000
52.000.000
1
Xem chi tiết
56
vn0310823236
0310823236
57.280.000
57.280.000
1
Xem chi tiết
57
vn1400460395
1400460395
22.618.000
22.672.000
2
Xem chi tiết
58
vn0302375710
0302375710
39.500.000
39.500.000
2
Xem chi tiết
59
vn0302366480
0302366480
70.800.000
70.800.000
1
Xem chi tiết
60
vn0310211882
0310211882
74.800.000
74.800.000
1
Xem chi tiết
61
vn6000460086
6000460086
823.450
1.876.700
1
Xem chi tiết
62
vn6000706406
6000706406
950.400.000
950.400.000
1
Xem chi tiết
63
vn0313369758
0313369758
559.860.000
560.000.000
1
Xem chi tiết
64
vn0304709937
0304709937
271.320.000
272.000.000
1
Xem chi tiết
65
vn0101370222
0101370222
87.800.000
99.500.000
1
Xem chi tiết
66
vn0102897124
0102897124
27.500.000
27.500.000
1
Xem chi tiết
67
vn0301160832
0301160832
436.160.000
436.160.000
1
Xem chi tiết
68
vn0304373099
0304373099
263.088.000
263.088.000
1
Xem chi tiết
69
vn0304609160
0304609160
165.000.000
165.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 69 nhà thầu
184.326.226.025
186.720.813.034
289
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300087564
2230300000020.01
Vaminolact Sol 100ml 10's
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
6.53%, 100ml
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
11.000
129.000
1.419.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
2
PP2300087565
2230350000032.01
Periolimel N4E 1000ml
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
6.3% + 18.75% + 15% (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng carton 6 túi x 1000ml
Túi
1.000
696.500
696.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
3
PP2300087566
2230370000043.01
Morihepamin Infusion 200ml
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml (7,58%)
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
5
116.632
583.160
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
4
PP2300087567
2230310000058.01
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%)
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
40
116.258
4.650.320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
5
PP2300087568
2230350000063.04
ORAFAR
Acid benzoic + Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol
0,027g + 2,115g + 0,081g + 0,036g + 0,045g + 0,054g; 90ml
VS-4833-12
Nước súc miệng
Nước súc miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
600
6.164
3.698.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
30
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
6
PP2300087569
2220260000055.01
Adenorythm
Adenosin 3mg/ml
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A'
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
25
850.000
21.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
7
PP2300087570
2230320000079.01
Albiomin 20%
Albumin
20%; 100ml
QLSP-0797-14
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
500
1.200.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
8
PP2300087571
2230370000081.01
Albutein 25% x 50ml
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
3.000
850.000
2.550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
9
PP2300087575
2230320000093.04
Dung dịch vệ sinh phụ nữ Phytogyno
Alpha-terpineol
0,3g/100ml; 100ml
VS-4931-16
Dùng Ngoài
Dùng ngoài
Công Ty TNHH Dược Phẩm - Dược Liệu Trí Nghĩa
Việt Nam
Thùng / 50 chai
Chai/Lọ
25.000
18.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
10
PP2300087576
2200420002778.04
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
20% (12,38g)
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Ống/gói
3.000
970
2.910.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
11
PP2300087580
2220220000095.01
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VN-20700-17
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C.Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/túi/ống
6.750
42.000
283.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
12
PP2300087581
2220220000095.04
Augbidil
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg + 200mg
VD-19318-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
13.500
27.993
377.905.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
13
PP2300087582
2220220000095.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/túi/ống
6.750
38.850
262.237.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
14
PP2300087583
2230310000126.04
Augxicine 625
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22533-15
Uống
Viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
1.659
59.724.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
15
PP2300087586
2230370000159.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
2.205
79.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
16
PP2300087587
2230380000163.05
AMPHOTRET
Amphotericin B
50mg
VN-18166-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 3589/QLD-ĐK NGÀY 09/5/2022 V/V THAY ĐỔI CÁCH GHI TÊN VÀ ĐỊA CHỈ CỦA CƠ SỞ SẢN XUẤT THUỐC THÀNH PHẨM, QUYẾT ĐỊNH SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/9/2022 VỀ VIỆC BAN HÀNH DANH MỤC 169 THUỐC NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM - ĐỢT 110
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Chai/lọ/ống/túi
395
162.000
63.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
17
PP2300087588
2220250000102.04
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
800
27.000
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
18
PP2300087589
2220250000102.01
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
200
62.000
12.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
19
PP2300087590
2220200000114.01
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
37,5mg/5ml
VN-21218-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.440
1.790.000
2.577.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
20
PP2300087591
2220270000120.04
Vincurium
Atracurium besylat
25mg/2.5ml
VD-29228-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống, 30 ống
Ống
4.000
38.000
152.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
21
PP2300087592
2220270000120.01
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besylat
25mg
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
ống
4.000
45.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
22
PP2300087593
2230310000171.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
90.000
440
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
23
PP2300087595
2220270001486.04
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
200
3.310
662.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
24
PP2300087596
2220200000138.01
ALBAFLO
Betamethason
4mg
VN-22338-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
hộp 3 ống
Lọ/ống/chai/túi
24.000
57.750
1.386.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
25
PP2300087597
2230380000187.01
Mvasi 100mg/4ml Vial 1's
Bevacizumab 100mg/4ml
100 mg
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
29
4.756.087
137.926.523
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
26
PP2300087598
2230310000195.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
SP3-1202-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
«Biocad» Closed Joint Stock Company
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
115
3.780.000
434.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
27
PP2300087599
2230350000209.01
Mvasi 400mg/16ml Vial 1's
Bevacizumab 400mg/16ml
400 mg
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
24
17.372.828
416.947.872
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
28
PP2300087600
2230340000219.05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml; 16ml
SP3-1203-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
«Biocad» Closed Joint Stock Company
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
96
14.490.000
1.391.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
29
PP2300087601
2220260000161.01
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
210
720
151.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
30
PP2300087606
2230330000236.01
Symbicort Turbuhaler 60 Dose 160/4.5
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
30
219.000
6.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
31
PP2300087607
2220220001504.04
BFS-Cafein
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)
30mg/ 3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
32
PP2300087608
2220260001519.04
Calci -D
Calci carbonat + Vitamin D3
518mg + 100UI
VD-21085-14
Uống
Viên nang mềm
Công Ty TNHH DP USA-NIC
Việt nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.850
18.500.000
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
33
PP2300087610
2230340000240.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.300
843
1.938.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
34
PP2300087611
2220210000180.01
Folinato 50mg
Calci folinat
50mg acid folinic
VN-21204-18
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
900
81.900
73.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
35
PP2300087612
2220210000180.04
Calci Folinat 5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
50mg/5ml
VD-29225-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml; 10 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
900
20.350
18.315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
36
PP2300087613
2230340000257.02
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa 12 tháng ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023 và Bảng tồn kho
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
19.000
13.300
252.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
37
PP2300087615
2220260000192.02
Naprocap-500
Capecitabin
500mg
VN3-281-20
Uống
Viên nén bao phim
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10 viên
Viên
1.920
7.250
13.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
38
PP2300087616
2220260000192.01
Xalvobin 500mg film-coated tablet
Capecitabin
500mg
VN-20931-18
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
640
27.489
17.592.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
39
PP2300087617
2230300000266.04
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
200mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Uống
Viên
1.080
924
997.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
40
PP2300087618
2230330000274.01
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
9.200
358.233
3.295.743.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
41
PP2300087619
2230370000289.04
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
9.200
346.500
3.187.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
42
PP2300087620
2230330000298.01
Liposic Eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Nhỏ Mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp/ 1 tuýp 10g
Tuýp
600
56.000
33.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
43
PP2300087623
2220230002218.05
Endoprost- 125mcg
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
125mcg
VN-19021-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp
Bharat Serums And Vaccines Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 0,5ml
Lọ
6.000
171.900
1.031.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
44
PP2300087624
2220240002222.05
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml
VD-30320-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
500
290.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
45
PP2300087627
2230300000303.04
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
VD-31211-18
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.400
28.350
68.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
46
PP2300087628
2230320000314.02
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
VD-23022-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
600
35.994
21.596.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
47
PP2300087629
2230310000324.02
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
0,5g + 0,5g
VD-32833-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100
40.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
48
PP2300087630
2220250001550.04
Cefovidi
Cefotaxim
1g
VD-31975-19
Tiêm
Thuốc tiêm/tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1g
Chai/lọ/túi/ống
520.000
5.229
2.719.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
49
PP2300087634
170980004463.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
2.503
27.533.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
50
PP2300087635
170980004463.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
2.503
27.533.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
51
PP2300087636
2220210001583.04
CETIRIZIN
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19303-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
2.000
98
196.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
52
PP2300087637
2230380000347.04
CLOPHENIRAMIN 4mg
Chlorpheniramin
4mg
VD-17373-12
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5.000
47
235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
53
PP2300087640
2220200001333.04
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
QLĐB-736-18 + CV gia hạn số : 835e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
400
64.491
25.796.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
54
PP2300087641
2220200001333.02
Kupunistin
Cisplatin
10mg
VN-17489-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
400
65.200
26.080.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
55
PP2300087643
2220210000241.02
Kupunistin
Cisplatin
50mg
VN2-584-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
375
170.000
63.750.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
56
PP2300087644
2200480007881.04
METRIMA 100
Clotrimazol
100mg
VD-31554-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 6viên
Viên
1.000
1.541
1.541.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
57
PP2300087645
2230380000361.04
Colistimed
Colistin
0,5MIU
VD-24642-16 (CÓ GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024)
Tiêm
thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt nam
hộp 10 lọ
lọ
300
213.500
64.050.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
58
PP2300087646
2220220000255.04
COLISODI 1,0 MIU
Colistimethat natri
1.000.000 IU
VD-34657-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10 ml
Lọ
480
155.000
74.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
59
PP2300087647
2220220000255.01
Colistin TZF
Natri colistimethat
1MUI
VN-19363-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
120
378.000
45.360.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
60
PP2300087648
2230350000377.04
Bidicolis 4,5MIU
Colistin
4,5 MIU
VD-33724-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống
70
829.500
58.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
61
PP2300087649
2220260000260.01
Endoxan 200mg
Cyclophosphamide
200mg
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH.
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
1.800
49.829
89.692.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
62
PP2300087650
2220220000279.01
Endoxan 500mg
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
260
124.376
32.337.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
63
PP2300087651
2220220002235.05
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
500mcg
7658/QKD-KD 11950/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
3.980.000
5.970.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
64
PP2300087653
2200400008608.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
260
19.420
5.049.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
65
PP2300087654
2230350000384.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
220
2.700.000
594.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
66
PP2300087655
0190510001427.04
DEXONE
Dexamethasone
0,5mg
VD-20162-13
Uống
Viên nén hình oval
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
16.000
63
1.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
67
PP2300087656
2220280000288.01
Depaxan
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
4mg/ml, 3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8.000
24.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
68
PP2300087657
2220280000288.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
32.000
717
22.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
69
PP2300087659
2220210000296.01
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
70
8.799
615.930
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
70
PP2300087661
0190530000264.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.260
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
71
PP2300087662
2200440009146.04
DICLOFENAC
Diclofenac
100mg
VD-29382-18
Đặt
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
147.000
11.500
1.690.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
72
PP2300087663
2200440009146.01
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
98.000
13.500
1.323.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
73
PP2300087664
2220240001638.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
40
16.000
640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
74
PP2300087666
2200400009315.04
SMECGIM
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
5.000
3.400
17.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
75
PP2300087667
2220260001649.04
Dimedrol
Diphenhydramin Hydroclorid
10mg/1ml
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
4.200
488
2.049.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
76
PP2300087668
2230380000392.04
Bestdocel 20 mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
QLĐB-766-19 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
36
284.970
10.258.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
77
PP2300087669
2230300000402.01
Docetaxel "Ebewe" 20mg/2ml 1's
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
12
315.000
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
78
PP2300087670
2230300000419.04
Bestdocel 80 mg/4 ml
Docetaxel
80mg/4ml
QLĐB-767-19 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
36
494.991
17.819.676
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
79
PP2300087671
2230320000420.01
Docetaxel "Ebewe" 80mg/8ml 1's
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
12
675.000
8.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
80
PP2300087672
2230330000434.04
GYNOFAR
Đồng sulfat
250mg/100ml; 90ml
VS-4849-12
Dùng Ngoài
Dung dịch vệ sinh phụ nữ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
4.500
4.494
20.223.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
18
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
81
PP2300087674
2230310000447.01
Doxorubicin Ebewe 10mg/5ml 1's
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
40
94.600
3.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
82
PP2300087675
2230320000451.02
CHEMODOX
Doxorubicin hydroclorid
20mg
VN-21967-19
Tiêm
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
640
3.800.000
2.432.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
83
PP2300087677
2230320000468.01
Doxorubicin "Ebewe" 50mg/25ml 1's
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
40
312.590
12.503.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
84
PP2300087678
2220230000320.01
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
200
5.306
1.061.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
85
PP2300087679
2200480009878.01
Duphaston 10mg Tablets 1x20's
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
8.000
7.728
61.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
86
PP2300087680
2230350000476.01
Gemapaxane 2000IU/0,2ml
Enoxaparin natri
2000IU/0,2ml
VN-16311-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
90
60.000
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
87
PP2300087681
2230370000487.01
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
14.880
70.000
1.041.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
88
PP2300087682
2230360000497.01
Gemapaxane 6000IU/0,6ml
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
900
95.000
85.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
89
PP2300087683
2230340000509.01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Lọ/ống/chai/túi
2.150
57.750
124.162.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
90
PP2300087684
2230350000513.01
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin hydroclorid
3mg/1ml; 10ml
300113029623(VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Bơm Tiêm/lọ/ống
2.150
78.750
169.312.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
91
PP2300087686
2220280000363.04
Ertapenem VCP
Ertapenem
1g
VD-33638-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
700
520.000
364.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
92
PP2300087687
2220280000363.01
Invanz Inj 1g 1's
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
1g
VN-20315-17
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột
Lọ
700
552.421
386.694.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
93
PP2300087689
0190520001516.04
AGI-ERY 500
Erythromycin
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.150
575.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
94
PP2300087690
2230370000531.01
Nexium Sac 10mg 28's
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
1.500
22.456
33.684.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
95
PP2300087691
0190520000328.01
Progynova Tab 2mg 28's
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1.500
3.275
4.912.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
96
PP2300087692
2200400010410.05
Daikyn
Estriol
0,5mg
VN-18639-15 gia hạn (Số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt
Viên đạn
Farmaprim Ltd
Moldova
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
32.000
11.700
374.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
97
PP2300087693
2220210000371.04
Vincynon
Etamsylat
250mg/2ml
VD-20893-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
8.500
7.320
62.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
98
PP2300087694
2220210000371.01
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
250mg
VN-21709-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works PolPharma S.A
Poland
Hộp/ 5 Ống
Ống
8.500
24.990
212.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
99
PP2300087695
2200440010487.01
Regulon
Ethinyl estradiol + Desogestrel
30mcg + 150mcg
VN-17955-14 (Đính kèm quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 về việc ban hành danh mục 156 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 109.1)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
1.400
2.780
3.892.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
100
PP2300087696
2230330000540.01
Belara
Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
0,03mg+ 2mg
VN2-500-16 (Đính kèm công văn số 4781/QLD-ĐK về việc công bố danh mục thuốc theo quy định tại khoản 1 điều 14 nghị định số 29/2022/NĐ-CP của CP)
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Viên
210
7.619
1.599.990
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
101
PP2300087697
2220280000387.01
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm truyền
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
500
120.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
102
PP2300087698
2220240000396.01
Sintopozid
Etoposid
100mg
VN-18127-14
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ/ống/chai/túi
680
150.000
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
103
PP2300087699
2220240000396.04
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.720
115.395
313.874.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
104
PP2300087701
2220210000401.04
Faditac Inj
Famotidin
20mg
VD-28295-17
Tiêm
lọ bột đông khô
Pymepharco
Việt Nam
H/5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi
Lọ/ống/chai/túi
900
38.000
34.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
105
PP2300087702
2220210000401.01
QUAMATEL
Famotidin
20mg
VN-20279-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm
Lọ
900
60.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
106
PP2300087704
2230320000567.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
25.500
13.500
344.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
107
PP2300087705
2230370000579.02
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
0,5mg/10ml; 10ml
VN-21366-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Lọ/ống/chai/túi
1.100
23.910
26.301.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
108
PP2300087706
2230320000581.01
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
0,5mg/10ml; 10ml
VN-21366-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Lọ/ống/chai/túi
1.100
23.910
26.301.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
109
PP2300087709
2220220000439.05
Neutromax
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF)
300mcg
QLSP-0804-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bio Sidus S.A
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.350
156.975
211.916.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
110
PP2300087711
2230350000599.04
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
390
9.360.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
111
PP2300087712
2230380000606.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.600
520.000
2.392.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
112
PP2300087713
2230330000618.05
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
20g+ 3,505g+0,68g
VN-20882-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
300
116.000
34.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
113
PP2300087715
2230360000633.04
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
288
344.988
99.356.544
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
114
PP2300087716
2230320000642.01
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
1000mg
VN-18210-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
72
455.490
32.795.280
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
115
PP2300087717
2220260000475.01
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
200mg
VN-18211-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Nhà máy C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
137.466
274.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
116
PP2300087718
2220260000475.04
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD 21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
6.000
134.988
809.928.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
117
PP2300087719
2220260000475.02
Gemita 200mg 1's
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VN-21730-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
100.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
118
PP2300087720
2230330000656.04
Dextrose 10%
Dextrose khan
10g/100ml
VD-20315-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
28.000
11.500
322.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
119
PP2300087721
2230320000666.04
Dextrose 20%
Dextrose khan
50g/250ml
VD-20316-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
600
11.750
7.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
120
PP2300087722
2230300000679.04
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
20.000
10.794
215.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
121
PP2300087723
2230370000685.04
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
950
15.750
14.962.500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
122
PP2300087724
2230380000699.04
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 250ml
VD-28252-17
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
14.900
8.348
124.385.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
123
PP2300087725
2230350000704.04
Glucose 5%
Glucose
Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g) 5g
VD-24423-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
115.000
8.000
920.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
124
PP2300087726
2220280002268.05
Phosphorus Aguettant
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
8169/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
6.000
157.000
942.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
125
PP2300087728
2230300000723.04
RECTIOFAR
Glycerol
59,53%; 3ml
VD-19338-13
Dung dịch bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml
Ống bơm
6.000
2.158
12.948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
30
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
126
PP2300087729
2220230000481.01
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
350
80.283
28.099.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
127
PP2300087730
2220270000496.01
Zoladex Inj 3.6mg 1's
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
3,6mg
VN-20226-17
Tiêm dưới da
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm)
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
40
2.568.297
102.731.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
128
PP2300087731
2220240000518.01
Fovepta
Hepatitis B immune globulin (HBIG)
200UI/0,4ml
SP3-1233-21
Tiêm
Thuốc tiêm
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp chứa 1 ống tiêm đóng sẵn 200IU/0,4ml kèm 1 kim tiêm
Ống
3.360
2.000.000
6.720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
129
PP2300087733
2220210000531.01
ImmunoHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU/ml
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn)
tiêm bắp
dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.P.A
Italy
Hộp 1 lọ 1 ml
lọ
600
1.700.000
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
130
PP2300087734
2220250000546.01
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
1.000
385.000
385.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
131
PP2300087735
2220250000546.04
Ifosfamid Bidiphar 1g
Ifosfamid
1g
QLĐB-709-18 + CV gia hạn số : 830e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
250
394.485
98.621.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
132
PP2300087736
2230320000734.04
Cepemid 1g
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.200
58.500
70.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
133
PP2300087738
2230330000755.05
ProIVIG
Immune globulin
2.500mg (IgG tối thiểu 95%); 50ml
QLSP-0764-13
Tiêm
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
60
2.630.000
157.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
134
PP2300087741
2230310000775.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
630
59.000
37.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
135
PP2300087742
2230350000780.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
60
60.000
3.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
136
PP2300087743
2230350000797.01
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
450
75.000
33.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
137
PP2300087744
2230300000808.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
1.200
5.880
7.056.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
138
PP2300087745
2230310000812.04
Kali Clorid 10%
Kali clorid
1g/ 10ml
VD-25324-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml
Ống
4.800
1.350
6.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
139
PP2300087746
2230380000828.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
720
1.512.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
140
PP2300087747
2200440013853.01
Kaleorid Tab 600mg 30's
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
2.100
2.100
4.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
141
PP2300087749
2230320000840.04
BACIVIT-H
Lactobacillus acidophilus
>= 10^9 CFU
QLSP-834-15 (CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Thuốc bột uống
CTY LDDP Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 100 gói, gói 1g
Gói
10.000
1.002
10.020.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
142
PP2300087750
2230370000852.04
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
10.000
819
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
143
PP2300087751
2200450014703.01
KINEPTIA 500mg
Levetiracetam
500mg
VN-20834-17
Uống
viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
hộp 6 vỉ x 10 vien
Viên
720
13.020
9.374.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
144
PP2300087753
2230380000873.01
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Chai/lọ/túi/ống
640
89.500
57.280.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
145
PP2300087754
2230350000889.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
160
18.900
3.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
146
PP2300087755
2220250001734.04
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
60
14.835
890.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
147
PP2300087757
2220270001745.04
Dovocin 750 mg
Levofloxacin
750mg
VD-22628-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
400
4.570
1.828.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
148
PP2300087759
2230360000916.04
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-32460-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED
Việt Nam
Hộp 1 túi 150 ml
Túi
90
52.500
4.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
149
PP2300087761
2230320000932.05
Levothyrox Tab 50mcg 3x10's
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
1.007
201.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
150
PP2300087762
2230380000941.01
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
100
159.000
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
151
PP2300087765
2230310000973.01
Xylocaine Jelly Gel 2% 30g 10's
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30g Gel
Tuýp
500
66.720
33.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
152
PP2300087766
0190560001651.04
IDOMAGI
Linezolid
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
13.500
6.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
153
PP2300087767
2220230000641.01
Linezolid Kabi 2mg/ml Bag 10's
Linezolid
2mg/ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
480
662.800
318.144.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
154
PP2300087768
2220230000641.04
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
320
204.000
65.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
155
PP2300087769
2220250001765.04
Livethine 5g/10 ml
L-Ornithin - L-Aspartat
5g/10ml
VD-33730-19
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
250
42.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
156
PP2300087770
0190540000599.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
2.070
12.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
157
PP2300087771
2200480015527.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
4.200
1.800
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
158
PP2300087772
2220270000656.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
(400mg + 452mg)/10ml
VN-19159-15
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
800
26.460
21.168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
159
PP2300087773
2200400015620.04
MAGALTAB
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
VD-29665-18
Uống
Viên nén nhai
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 12 viên nén nhai
Viên
12.000
285
3.420.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
160
PP2300087774
2230360000985.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/50 ống x 10ml
Ống
95.000
2.900
275.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
161
PP2300087775
0190570001696.04
Domitazol
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
250mg + 20mg + 25mg
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.079
20.790.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
162
PP2300087776
2230350000995.04
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
10
21.000
210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
163
PP2300087778
2220220001795.04
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.500
53.150
79.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
164
PP2300087779
2220240001805.04
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.300
31.450
72.335.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
165
PP2300087780
2220240000662.01
Uromitexan
Mesna
400mg/4ml
VN-20658-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 15 ống 4ml
Ống
2.200
36.243
79.734.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
166
PP2300087783
2220230000689.04
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
7.000
975
6.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
167
PP2300087784
2220230000689.01
Elitan
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
7.000
14.200
99.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
168
PP2300087786
2220240000693.01
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.800
23.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
169
PP2300087787
2220240000693.04
NEO- MEGYNA
Metronidazol, Neomycin sulfat, Nystatin
500mg, 65.000IU, 100.000IU
VD-20651-14
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 10viên
Viên
4.700
1.810
8.507.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
170
PP2300087788
2220200000701.04
Zodalan
Midazolam
5mg
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Tiêm
Lọ/ống/chai/túi
2.500
15.750
39.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
171
PP2300087789
2220200000701.01
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.500
18.900
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
172
PP2300087790
0190510001717.04
MIFE 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
19.000
50.000
950.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
173
PP2300087792
2220220000712.04
Priminol
Milrinon
10mg/10ml
VD3-61-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
250
972.800
243.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
174
PP2300087793
2230320001021.05
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
300
51.975
15.592.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 5
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
175
PP2300087794
2230370001033.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
1.200
59.000
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
176
PP2300087795
2230340001049.05
A.T SODIUM PHOSPHATES
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai/Lọ
44.000
1.700
74.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 5
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
177
PP2300087797
2230360001067.01
Opiphine
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg/ml
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3.000
27.930
83.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
178
PP2300087798
2230380001078.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg/ml
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
30.000
6.993
209.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
179
PP2300087799
2200460017428.04
Bifacold
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein
200mg
VD-25865-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc cốm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
12.000
588
7.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
180
PP2300087800
2220270000731.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
20
43.995
879.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
181
PP2300087801
2230340001087.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
35.000
10.080
352.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
182
PP2300087802
2230360001098.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa x 1000 ml
Chai
30.000
15.435
463.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
183
PP2300087803
2230360001104.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-32457-19
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml, thùng 24 túi
Chai/lọ/túi
135.000
6.120
826.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
184
PP2300087804
2230370001118.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml dung dịch trong dung tích 250ml
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa x 250ml chứa 100ml dung dịch
Chai
105.000
7.497
787.185.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
185
PP2300087805
2230330001127.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
6.000
1.390
8.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
186
PP2300087806
2230310001130.04
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-32743-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
20.000
6.153
123.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
187
PP2300087807
2230340001148.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
35.000
6.450
225.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
188
PP2300087808
2230380001153.04
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10%; 250ml
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/30 chai x 250ml
Chai
600
11.897
7.138.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
189
PP2300087809
2230360001166.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai x 100ml
Chai
40
8.199
327.960
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
190
PP2300087810
2230330001172.04
Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương)
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
VD-31374-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công Ty TNHH B.Braun VN
Việt Nam
Hộp 10 chai 500ml
Chai
48.000
19.950
957.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
191
PP2300087811
2230340001186.01
Ringerfundin 500ml
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium choloride dihydrate + Sodium acetate trihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + L-Malic acid
3,4g/500ml + 0,15g/500ml + 0,19g/500ml + 1,64g/500ml + 0,1g/500ml + 0,34g/500ml
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
12.000
20.480
245.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
192
PP2300087813
2230360001197.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 250ml
Chai
25
32.000
800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
193
PP2300087814
2230360001203.01
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
500
95.000
47.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
194
PP2300087815
2220250000768.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
6.000
27.170
163.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
195
PP2300087816
2220250000768.04
Nefopam
Nefopam hydroclorid
20mg
VD-19489-13
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
14.000
3.234
45.276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
196
PP2300087817
2230330001219.01
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
19.500
12.800
249.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
197
PP2300087818
2230370001224.04
BFS-Neostigmine 0.5
Neostigmin metylsulfat
0,5 mg/ml
VD-24009-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
45.500
5.310
241.605.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
198
PP2300087820
2230300001232.01
Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
10
100.000
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
199
PP2300087821
2230340001247.01
Smoflipid 20% Inf 100ml 10's
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1.800
100.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
200
PP2300087822
2220200000800.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4.800
125.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
201
PP2300087823
2220200000800.04
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/ 10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1.200
84.000
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
202
PP2300087824
2230360001258.04
Fascapin 10
Nifedipin
10mg
VD-22524-15
Uống
Viên nén bao phim
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
viên
1.915
430
823.450
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
203
PP2300087825
2200420018670.03
Nifehexal LA 30mg Tab 3x10's
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420
3.169
1.330.980
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
204
PP2300087827
2230330001271.04
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1mg/1ml; 1ml
VD-36179-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.600
25.750
41.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
205
PP2300087828
0190540000773.01
Primolut-N Tab 5mg 30's
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
22.000
1.483
32.626.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
206
PP2300087829
2230300001287.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/80 chai x 100ml
Chai
32.000
6.800
217.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
207
PP2300087830
2230320001298.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
21.000
8.768
184.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
208
PP2300087832
0190550001890.04
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.200
430
1.376.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
209
PP2300087835
2220240001980.04
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16
Tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
5.800
11.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
210
PP2300087836
2220260001991.04
Oxacillin 1g
Oxacillin
1g
VD-30654-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
100
28.350
2.835.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
211
PP2300087837
2230380001313.04
Vinphatoxin
Oxytocin
10IU/ml
893114039523 (VD-26323-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 ống
Ống
95.000
6.489
616.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
212
PP2300087838
2220270002001.04
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
6.400
264.999
1.695.993.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
213
PP2300087841
2200450019739.01
Efferalgan 80mg Suppo
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
400
1.890
756.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
214
PP2300087842
0190560001927.04
Protamol
Ibuprofen; Paracetamol
200mg; 325mg
VD-23189-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
12.000
362
4.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
215
PP2300087844
2230360001333.04
PEGCYTE
Pegfilgrastim
6mg
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
100
5.950.000
595.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
216
PP2300087846
2200470020418.04
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
800
154
123.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
217
PP2300087848
2230330001349.01
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
50mcg/ml; 10ml
VN-22162-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Bơm Tiêm/lọ/ống
1.200
121.275
145.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
218
PP2300087849
2230360001357.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
4.800
194.500
933.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
219
PP2300087850
2220200002040.04
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
20.000
27.993
559.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
220
PP2300087852
2230360001364.04
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
1.465
439.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
221
PP2300087853
2230340001377.04
Phytok
Phytomenadion
20 mg/1ml
VD-28882-18
Uống
Nhũ tương uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
2.200
88.200
194.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
222
PP2300087854
2230310001383.02
Vik 1 Inj
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
10mg/1ml; 1ml
VN-21634-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm .Co.Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
11.000
11.000
121.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
223
PP2300087855
2220210002078.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
52.000
56.700
2.948.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
224
PP2300087856
2220260002080.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
60
14.700
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
225
PP2300087857
2230360001395.01
Betadine Vag Dou Sol 10% 125ml
Povidon iod
10% kl/tt
VN-22442-19
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
300
42.400
12.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
226
PP2300087858
2230380001405.04
POVIDONE
Povidon Iodin
10%; 90ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng Ngoài
DD dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai 90ml
Chai/Lọ
3.700
10.000
37.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
227
PP2300087859
0190560000890.01
Utrogestan 100mg Capsule 2x15's
Progesterone (dạng hạt mịn)
100mg
VN-19019-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
43.000
7.424
319.232.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
228
PP2300087860
0190530000905.01
Utrogestan 200mg Capsule 1x7's, 1x8's
Progesterone (dạng hạt mịn)
200mg
VN-19020-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
31.500
14.848
467.712.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
229
PP2300087866
2230370001422.01
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4.000
93.550
374.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
230
PP2300087867
2230310001437.01
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's
Propofol 1% (10mg/ml)
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
22.400
25.290
566.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
231
PP2300087868
2230300001447.01
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 50ml 1's
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
640
112.000
71.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
232
PP2300087872
2230370001477.04
Lactated Ringer’s Otsuka
Ringer lactat
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g
VD-25377-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
192.000
7.970
1.530.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
233
PP2300087873
2230340001483.01
Lactated Ringer's Injections
Ringer Lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Hy Lạp
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Chai 500ml
Chai
48.000
19.800
950.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
234
PP2300087874
2230300001492.04
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Ringer lactat + Glucose
Ringer lactat + Glucose 5%; 500ml
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
4.000
10.400
41.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
235
PP2300087875
2230340001506.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
14.000
46.680
653.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
236
PP2300087876
2230360001517.02
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
2.000
44.800
89.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
237
PP2300087879
2230380001542.01
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
200
49.500
9.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
238
PP2300087880
2230360001555.01
Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
950
8.513
8.087.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
239
PP2300087881
2230340001568.01
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
500
16.074
8.037.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
240
PP2300087883
2200410022922.04
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 1mg
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
40.000
6.783
271.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
241
PP2300087885
2220260000987.01
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
Iron(III) 100mg/5ml
VN-18143-14
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.000
87.800
87.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
242
PP2300087887
2230320001595.01
Ferrola
Sắt sulfat + Folic acid
37mg sắt + 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
243
PP2300087888
2200470023136.01
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
136.300
2.849
388.318.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
244
PP2300087889
2200460023146.04
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + Folic acid
60mg Fe + 0,25mg
VD-20049-13
Uống
viên nan cứng
Công ty Cổ Phần S.P.M
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
545.200
800
436.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
245
PP2300087890
2230380001603.01
Sevoflurane
Sevoflurane
100%; 250ml
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
1.600
1.552.000
2.483.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
246
PP2300087891
0190570002037.04
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.000
1.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
247
PP2300087892
2230320001618.04
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g
VD-30686-18
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1.000
25.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
248
PP2300087895
2230350001640.01
Bridion Inj 100mg/ml 10's 2ml
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
800
1.814.340
1.451.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
249
PP2300087901
0190500001017.01
Thyrozol 5mg Tab 10x10's
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
840
1.400
1.176.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
250
PP2300087902
2220240002147.04
Bidicarlin 1,6g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinitrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1,5g + 0,1g
VD-32999-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
hộp 10 lọ
Lọ
500
94.994
47.497.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
251
PP2300087903
2230370001668.04
Viticalat
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt nam
hộp 10 lọ
lọ
4.000
97.000
388.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
252
PP2300087904
2230340001674.02
TICARLINAT 3,2G
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1.000
165.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
253
PP2300087905
2230380001689.01
Tobrin 0.3%
Tobramycin
3mg/ml (0.3%)
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
33.500
1.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
254
PP2300087906
2230330001691.04
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
VD-33653-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 ống
Ống
6.500
4.150
26.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
255
PP2300087909
2230340001711.04
Trasolu
Tramadol hydroclorid
100mg/2ml; 2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Tiêm
Lọ/ống/chai/túi
200
6.993
1.398.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
256
PP2300087910
2200420025135.04
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.500
1.572
49.518.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
257
PP2300087911
2200420025135.01
Medsamic 500mg
Tranexamic acid
500mg
VN-19497-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
13.500
3.800
51.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
258
PP2300087912
2220240002161.04
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
VD-23149-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
20
42.000
840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
259
PP2300087913
2200470025338.04
AGI-CALCI
Tricalcium phosphat
1.650mg (600mg Calci)
VD-22789-15
Uống
Thuốc bột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,75g
Gói
10.000
890
8.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
260
PP2300087914
2220200001074.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
40
2.557.000
102.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
261
PP2300087915
2230300001720.01
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
262
PP2300087916
2200460025614.04
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.950
3.540.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
263
PP2300087918
2220210001101.01
Tetraxim
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
0.5ml
QLVX-826-14
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin; Hộp 10 bơm tiêm, mỗi bơm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin
Bơm tiêm
500
378.672
189.336.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
264
PP2300087919
2220250001116.01
Infanrix Hexa Via 0.5ml 1's
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
11.000
864.000
9.504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
265
PP2300087920
2220260001120.01
Hexaxim
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
0.5ml
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
4.000
865.200
3.460.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
266
PP2300087921
2230310001741.01
Boostrix 0.5ml 1Dose
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg
QLVX-H03-1140-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
14.000
598.000
8.372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
267
PP2300087922
2220220001139.01
Prevenar 13 0.5ml Inj 1's
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
4.500
1.077.300
4.847.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
268
PP2300087923
2220280001148.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Liều
4.200
251.450
1.056.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
12
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
269
PP2300087924
2230340001759.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Liều
4.200
251.450
1.056.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
12
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
270
PP2300087925
2220210001163.01
Menactra
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
0.5ml
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
2.000
1.050.000
2.100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
271
PP2300087926
2220270002315.05
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
QLVX-H02-985-16
Tiêm bắp sâu
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Liều
175.392
1.500
263.088.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
272
PP2300087927
2220250001178.01
Varivax & Diluent Inj 0.5ml 1's
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
0,5ml
QLVX-909-15
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
1.700
759.999
1.291.998.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
273
PP2300087928
2220260001182.01
Varilrix 0.5ml 1Dose
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
1.100
764.000
840.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
274
PP2300087929
2220280001193.01
Rotarix vial 1.5ml 1's
Mỗi liều 1,5ml chứa:  Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
7.000
700.719
4.905.033.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
275
PP2300087930
2220240001201.01
Rotateq 2ml 10's
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme Corp.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
3.200
535.320
1.713.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
276
PP2300087931
2220210001217.01
Gardasil Inj 0.5ml 1's
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
11.000
1.509.600
16.605.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
277
PP2300087932
2230360001760.01
Gardasil 9 0.5ml 1's
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
12.500
2.572.500
32.156.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
278
PP2300087934
2230330001776.05
Imojev
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
0.5ml
QLVX-1108-18
Tiêm dưới da cho người từ 9 tháng tuổi trở lên
Thuốc tiêm đông khô
Government Pharmaceutical Organization-Merieux Biological Products Co., Ltd (GPO-MBP)
Thái Lan
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm
Lọ
554.400
6.000
3.326.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
279
PP2300087935
2220270001233.01
Synflorix Inj 0.5ml 1Dose
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
8.000
829.900
6.639.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
280
PP2300087938
2220200001258.01
Vancomycin hydrochloride for infusion
Vancomycin
1g
VN-19885-16
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan Mạch
Hộp 1 lọ
Lọ
5.600
82.920
464.352.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
281
PP2300087939
2220200001258.04
Valbivi 1.0g
Vancomycin
1g
VD-18366-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.400
31.900
44.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
282
PP2300087940
2220280001407.02
Vincran
Vincristin sulfat
1mg
VN-21534-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
92.000
92.000.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
283
PP2300087942
0190510001236.04
QUAFANEURO
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
VD-31156-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
678
1.695.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
284
PP2300087943
2200450026539.02
Magnesi - B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Uống
Viên
11.000
620
6.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
285
PP2300087944
2220210002184.04
Cevit 500mg
Vitamin C
500mg
VD-23690-15
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Lọ/ống/chai/túi
9.000
1.050
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
286
PP2300087945
0190540002180.04
AGI-VITAC
Vitamin C
500mg
VD-24705-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
180
2.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
287
PP2300087946
2230300001805.01
STEROGYL 2.000.000 UI/100ml
Vitamin D2
2.000.000UI/100ml; 20ml
VN-22256-19
Uống
Dung dịch nhỏ giọt uống
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l
Ý
Hộp /1 lọ 20ml
Chai/Lọ
1.500
110.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
288
PP2300087948
2220240002192.04
VITPP
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
350
175.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
289
PP2300087949
2220270001288.01
Octanate 250IU
Yếu tố đông máu VIII từ người
250UI
QLSP-1098-18
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Octapharma AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
Lọ
80
1.145.000
91.600.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
1932/QĐ-BVTD
28/07/2023
BV Từ Dũ
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây