Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0302597576 |
0302597576 |
93.796.982.105 |
94.054.966.984 |
41 |
||
2 |
vn0316417470 |
0316417470 |
13.992.834.740 |
14.529.671.140 |
33 |
||
3 |
vn0300483037 |
0300483037 |
36.869.400 |
40.835.400 |
3 |
||
4 |
vn0312000164 |
0312000164 |
540.893.530 |
603.586.060 |
4 |
||
5 |
vn3600887276 |
3600887276 |
7.320.000.000 |
7.320.000.000 |
2 |
||
6 |
vn4100259564 |
4100259564 |
6.477.896.290 |
6.962.162.990 |
17 |
||
7 |
vn0303336496 |
0303336496 |
450.000.000 |
450.000.000 |
1 |
||
8 |
vn1600699279 |
1600699279 |
93.706.000 |
96.352.400 |
12 |
||
9 |
vn1300382591 |
1300382591 |
82.728.000 |
82.728.000 |
3 |
||
10 |
vn0304819721 |
0304819721 |
283.500.000 |
283.500.000 |
1 |
||
11 |
vn1400384433 |
1400384433 |
262.237.500 |
262.237.500 |
1 |
||
12 |
vn0600337774 |
0600337774 |
440.094.500 |
478.608.740 |
13 |
||
13 |
vn0300470246 |
0300470246 |
2.833.530.000 |
2.846.517.000 |
4 |
||
14 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.495.990.000 |
2.498.360.000 |
2 |
||
15 |
vn0303218830 |
0303218830 |
16.400.000 |
17.199.800 |
2 |
||
16 |
vn0101261544 |
0101261544 |
9.953.952.000 |
10.002.000.000 |
4 |
||
17 |
vn2500228415 |
2500228415 |
965.463.600 |
984.643.000 |
11 |
||
18 |
vn0303114528 |
0303114528 |
271.600.000 |
283.120.000 |
2 |
||
19 |
vn0300523385 |
0300523385 |
5.514.375.000 |
5.631.665.000 |
7 |
||
20 |
vn0302468965 |
0302468965 |
1.395.374.400 |
1.395.468.000 |
2 |
||
21 |
vn0303569980 |
0303569980 |
1.899.450.000 |
1.899.450.000 |
3 |
||
22 |
vn0104089394 |
0104089394 |
4.306.359.500 |
4.355.504.500 |
9 |
||
23 |
vn0310620684 |
0310620684 |
18.500.000 |
18.500.000 |
1 |
||
24 |
vn0305706103 |
0305706103 |
197.460.000 |
303.680.000 |
2 |
||
25 |
vn0302128158 |
0302128158 |
373.700.000 |
373.700.000 |
2 |
||
26 |
vn0100108536 |
0100108536 |
837.747.000 |
837.826.200 |
7 |
||
27 |
vn0314119045 |
0314119045 |
58.580.000 |
60.668.000 |
2 |
||
28 |
vn0315086882 |
0315086882 |
17.592.960 |
24.320.000 |
1 |
||
29 |
vn0400102091 |
0400102091 |
48.591.520 |
50.571.520 |
4 |
||
30 |
vn0304528578 |
0304528578 |
33.600.000 |
33.600.000 |
1 |
||
31 |
vn0301140748 |
0301140748 |
12.500.997.200 |
12.500.997.200 |
7 |
||
32 |
vn0315579158 |
0315579158 |
68.040.000 |
68.040.000 |
1 |
||
33 |
vn0316222859 |
0316222859 |
21.596.400 |
21.780.000 |
1 |
||
34 |
vn0302408317 |
0302408317 |
364.287.000 |
373.693.000 |
6 |
||
35 |
vn0302533156 |
0302533156 |
373.356.500 |
381.554.500 |
5 |
||
36 |
vn0105033958 |
0105033958 |
181.830.000 |
185.917.500 |
3 |
||
37 |
vn0311961542 |
0311961542 |
452.050.000 |
452.050.000 |
2 |
||
38 |
vn0312763053 |
0312763053 |
58.065.000 |
61.593.000 |
1 |
||
39 |
vn0311036601 |
0311036601 |
45.360.000 |
45.360.000 |
1 |
||
40 |
vn0302975997 |
0302975997 |
65.280.000 |
65.280.000 |
1 |
||
41 |
vn0108839834 |
0108839834 |
192.000.000 |
192.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0300483319 |
0300483319 |
3.464.288.080 |
3.529.367.150 |
13 |
||
43 |
vn0311194365 |
0311194365 |
1.323.000.000 |
1.323.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0312087239 |
0312087239 |
371.737.000 |
373.308.400 |
4 |
||
45 |
vn0310475525 |
0310475525 |
374.400.000 |
374.400.000 |
1 |
||
46 |
vn0101160289 |
0101160289 |
212.415.000 |
212.415.000 |
1 |
||
47 |
vn0301171961 |
0301171961 |
5.491.990 |
5.491.990 |
2 |
||
48 |
vn0303989103 |
0303989103 |
1.474.100.000 |
1.474.120.000 |
5 |
||
49 |
vn0102183916 |
0102183916 |
102.000.000 |
102.000.000 |
1 |
||
50 |
vn4400116704 |
4400116704 |
34.200.000 |
34.200.000 |
1 |
||
51 |
vn0309829522 |
0309829522 |
2.359.004.360 |
2.459.386.360 |
13 |
||
52 |
vn0312492614 |
0312492614 |
1.051.950.000 |
1.433.040.000 |
2 |
||
53 |
vn0301329486 |
0301329486 |
1.020.000.000 |
1.020.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0303418205 |
0303418205 |
157.800.000 |
157.800.000 |
1 |
||
55 |
vn0302064627 |
0302064627 |
10.020.000 |
52.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0310823236 |
0310823236 |
57.280.000 |
57.280.000 |
1 |
||
57 |
vn1400460395 |
1400460395 |
22.618.000 |
22.672.000 |
2 |
||
58 |
vn0302375710 |
0302375710 |
39.500.000 |
39.500.000 |
2 |
||
59 |
vn0302366480 |
0302366480 |
70.800.000 |
70.800.000 |
1 |
||
60 |
vn0310211882 |
0310211882 |
74.800.000 |
74.800.000 |
1 |
||
61 |
vn6000460086 |
6000460086 |
823.450 |
1.876.700 |
1 |
||
62 |
vn6000706406 |
6000706406 |
950.400.000 |
950.400.000 |
1 |
||
63 |
vn0313369758 |
0313369758 |
559.860.000 |
560.000.000 |
1 |
||
64 |
vn0304709937 |
0304709937 |
271.320.000 |
272.000.000 |
1 |
||
65 |
vn0101370222 |
0101370222 |
87.800.000 |
99.500.000 |
1 |
||
66 |
vn0102897124 |
0102897124 |
27.500.000 |
27.500.000 |
1 |
||
67 |
vn0301160832 |
0301160832 |
436.160.000 |
436.160.000 |
1 |
||
68 |
vn0304373099 |
0304373099 |
263.088.000 |
263.088.000 |
1 |
||
69 |
vn0304609160 |
0304609160 |
165.000.000 |
165.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 69 nhà thầu |
184.326.226.025 |
186.720.813.034 |
289 |
||||
1 |
PP2300087564 |
2230300000020.01 |
Vaminolact Sol 100ml 10's |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
6.53%, 100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
11.000 |
129.000 |
1.419.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
2 |
PP2300087565 |
2230350000032.01 |
Periolimel N4E 1000ml |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid
(Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) |
6.3% + 18.75% + 15%
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng carton 6 túi x 1000ml |
Túi |
1.000 |
696.500 |
696.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
3 |
PP2300087566 |
2230370000043.01 |
Morihepamin Infusion 200ml |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml (7,58%) |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
5 |
116.632 |
583.160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
4 |
PP2300087567 |
2230310000058.01 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%) |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
40 |
116.258 |
4.650.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
5 |
PP2300087568 |
2230350000063.04 |
ORAFAR |
Acid benzoic + Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol |
0,027g + 2,115g + 0,081g + 0,036g + 0,045g + 0,054g; 90ml |
VS-4833-12 |
Nước súc miệng |
Nước súc miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
600 |
6.164 |
3.698.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
6 |
PP2300087569 |
2220260000055.01 |
Adenorythm |
Adenosin 3mg/ml |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
25 |
850.000 |
21.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
7 |
PP2300087570 |
2230320000079.01 |
Albiomin 20% |
Albumin |
20%; 100ml |
QLSP-0797-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
500 |
1.200.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
8 |
PP2300087571 |
2230370000081.01 |
Albutein 25% x 50ml |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
3.000 |
850.000 |
2.550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
9 |
PP2300087575 |
2230320000093.04 |
Dung dịch vệ sinh phụ nữ Phytogyno |
Alpha-terpineol |
0,3g/100ml; 100ml |
VS-4931-16 |
Dùng Ngoài |
Dùng ngoài |
Công Ty TNHH Dược Phẩm - Dược Liệu Trí Nghĩa |
Việt Nam |
Thùng / 50 chai |
Chai/Lọ |
25.000 |
18.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
10 |
PP2300087576 |
2200420002778.04 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20% (12,38g) |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Ống/gói |
3.000 |
970 |
2.910.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
11 |
PP2300087580 |
2220220000095.01 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VN-20700-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
6.750 |
42.000 |
283.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
12 |
PP2300087581 |
2220220000095.04 |
Augbidil |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
VD-19318-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.500 |
27.993 |
377.905.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
13 |
PP2300087582 |
2220220000095.02 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/túi/ống |
6.750 |
38.850 |
262.237.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
14 |
PP2300087583 |
2230310000126.04 |
Augxicine 625 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22533-15 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.659 |
59.724.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
24
tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
15 |
PP2300087586 |
2230370000159.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
36.000 |
2.205 |
79.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
16 |
PP2300087587 |
2230380000163.05 |
AMPHOTRET |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 KÈM CÔNG VĂN SỐ 3589/QLD-ĐK NGÀY 09/5/2022 V/V THAY ĐỔI CÁCH GHI TÊN VÀ ĐỊA CHỈ CỦA CƠ SỞ SẢN XUẤT THUỐC THÀNH PHẨM, QUYẾT ĐỊNH SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/9/2022 VỀ VIỆC BAN HÀNH DANH MỤC 169 THUỐC NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM - ĐỢT 110 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
Chai/lọ/ống/túi |
395 |
162.000 |
63.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
17 |
PP2300087588 |
2220250000102.04 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
27.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
18 |
PP2300087589 |
2220250000102.01 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
200 |
62.000 |
12.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
19 |
PP2300087590 |
2220200000114.01 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
VN-21218-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.440 |
1.790.000 |
2.577.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
20 |
PP2300087591 |
2220270000120.04 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2.5ml |
VD-29228-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 30 ống |
Ống |
4.000 |
38.000 |
152.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
21 |
PP2300087592 |
2220270000120.01 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besylat |
25mg |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml
|
ống |
4.000 |
45.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
22 |
PP2300087593 |
2230310000171.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
90.000 |
440 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
23 |
PP2300087595 |
2220270001486.04 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
200 |
3.310 |
662.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
24 |
PP2300087596 |
2220200000138.01 |
ALBAFLO |
Betamethason |
4mg |
VN-22338-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
hộp 3 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
24.000 |
57.750 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
25 |
PP2300087597 |
2230380000187.01 |
Mvasi 100mg/4ml Vial 1's |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100 mg |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
29 |
4.756.087 |
137.926.523 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
26 |
PP2300087598 |
2230310000195.05 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
SP3-1202-20 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
«Biocad» Closed Joint Stock Company |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
115 |
3.780.000 |
434.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
27 |
PP2300087599 |
2230350000209.01 |
Mvasi 400mg/16ml Vial 1's |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400 mg |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
24 |
17.372.828 |
416.947.872 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
28 |
PP2300087600 |
2230340000219.05 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml; 16ml |
SP3-1203-20 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
«Biocad» Closed Joint Stock Company |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
96 |
14.490.000 |
1.391.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
29 |
PP2300087601 |
2220260000161.01 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
210 |
720 |
151.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
30 |
PP2300087606 |
2230330000236.01 |
Symbicort Turbuhaler 60 Dose 160/4.5 |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
30 |
219.000 |
6.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
31 |
PP2300087607 |
2220220001504.04 |
BFS-Cafein |
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat) |
30mg/ 3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
32 |
PP2300087608 |
2220260001519.04 |
Calci -D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
518mg + 100UI |
VD-21085-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty
TNHH DP USA-NIC |
Việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.850 |
18.500.000 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
33 |
PP2300087610 |
2230340000240.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2.300 |
843 |
1.938.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
34 |
PP2300087611 |
2220210000180.01 |
Folinato 50mg |
Calci folinat |
50mg acid folinic |
VN-21204-18 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml |
Lọ |
900 |
81.900 |
73.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
35 |
PP2300087612 |
2220210000180.04 |
Calci Folinat 5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
VD-29225-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml; 10 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
900 |
20.350 |
18.315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
36 |
PP2300087613 |
2230340000257.02 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa 12 tháng ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023 và Bảng tồn kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
19.000 |
13.300 |
252.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
37 |
PP2300087615 |
2220260000192.02 |
Naprocap-500 |
Capecitabin |
500mg |
VN3-281-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Viên |
1.920 |
7.250 |
13.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
38 |
PP2300087616 |
2220260000192.01 |
Xalvobin 500mg film-coated tablet |
Capecitabin |
500mg |
VN-20931-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
640 |
27.489 |
17.592.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
39 |
PP2300087617 |
2230300000266.04 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Uống |
Viên |
1.080 |
924 |
997.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
40 |
PP2300087618 |
2230330000274.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
9.200 |
358.233 |
3.295.743.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
41 |
PP2300087619 |
2230370000289.04 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
9.200 |
346.500 |
3.187.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
42 |
PP2300087620 |
2230330000298.01 |
Liposic Eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ Mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem - Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
56.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
43 |
PP2300087623 |
2220230002218.05 |
Endoprost- 125mcg |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
125mcg |
VN-19021-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
6.000 |
171.900 |
1.031.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
44 |
PP2300087624 |
2220240002222.05 |
Hemastop |
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) |
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml |
VD-30320-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
290.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
45 |
PP2300087627 |
2230300000303.04 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
VD-31211-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.400 |
28.350 |
68.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
46 |
PP2300087628 |
2230320000314.02 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
600 |
35.994 |
21.596.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
47 |
PP2300087629 |
2230310000324.02 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
0,5g + 0,5g |
VD-32833-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
40.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
48 |
PP2300087630 |
2220250001550.04 |
Cefovidi |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Chai/lọ/túi/ống |
520.000 |
5.229 |
2.719.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36
tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
49 |
PP2300087634 |
170980004463.04 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
2.503 |
27.533.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
50 |
PP2300087635 |
170980004463.03 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
2.503 |
27.533.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
51 |
PP2300087636 |
2220210001583.04 |
CETIRIZIN |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19303-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
2.000 |
98 |
196.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
52 |
PP2300087637 |
2230380000347.04 |
CLOPHENIRAMIN 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-17373-12 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5.000 |
47 |
235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
53 |
PP2300087640 |
2220200001333.04 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
QLĐB-736-18 + CV gia hạn số : 835e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
400 |
64.491 |
25.796.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
54 |
PP2300087641 |
2220200001333.02 |
Kupunistin |
Cisplatin |
10mg |
VN-17489-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
65.200 |
26.080.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
55 |
PP2300087643 |
2220210000241.02 |
Kupunistin |
Cisplatin |
50mg |
VN2-584-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
375 |
170.000 |
63.750.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
56 |
PP2300087644 |
2200480007881.04 |
METRIMA 100 |
Clotrimazol |
100mg |
VD-31554-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 6viên |
Viên |
1.000 |
1.541 |
1.541.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
57 |
PP2300087645 |
2230380000361.04 |
Colistimed |
Colistin |
0,5MIU |
VD-24642-16 (CÓ GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024) |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
300 |
213.500 |
64.050.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
58 |
PP2300087646 |
2220220000255.04 |
COLISODI 1,0 MIU |
Colistimethat natri
|
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
480 |
155.000 |
74.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
59 |
PP2300087647 |
2220220000255.01 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1MUI |
VN-19363-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
120 |
378.000 |
45.360.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
60 |
PP2300087648 |
2230350000377.04 |
Bidicolis 4,5MIU |
Colistin |
4,5 MIU |
VD-33724-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
70 |
829.500 |
58.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
61 |
PP2300087649 |
2220260000260.01 |
Endoxan 200mg |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.800 |
49.829 |
89.692.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
62 |
PP2300087650 |
2220220000279.01 |
Endoxan 500mg |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
260 |
124.376 |
32.337.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
63 |
PP2300087651 |
2220220002235.05 |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
7658/QKD-KD
11950/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
3.980.000 |
5.970.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
64 |
PP2300087653 |
2200400008608.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
260 |
19.420 |
5.049.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
65 |
PP2300087654 |
2230350000384.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
220 |
2.700.000 |
594.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
66 |
PP2300087655 |
0190510001427.04 |
DEXONE |
Dexamethasone |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
16.000 |
63 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
67 |
PP2300087656 |
2220280000288.01 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
4mg/ml, 3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
24.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
68 |
PP2300087657 |
2220280000288.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
32.000 |
717 |
22.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
69 |
PP2300087659 |
2220210000296.01 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
70 |
8.799 |
615.930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
70 |
PP2300087661 |
0190530000264.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.260 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
71 |
PP2300087662 |
2200440009146.04 |
DICLOFENAC |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
147.000 |
11.500 |
1.690.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
72 |
PP2300087663 |
2200440009146.01 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
98.000 |
13.500 |
1.323.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
73 |
PP2300087664 |
2220240001638.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
40 |
16.000 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
74 |
PP2300087666 |
2200400009315.04 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
75 |
PP2300087667 |
2220260001649.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin Hydroclorid |
10mg/1ml |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
4.200 |
488 |
2.049.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
76 |
PP2300087668 |
2230380000392.04 |
Bestdocel 20 mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
QLĐB-766-19 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
36 |
284.970 |
10.258.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
77 |
PP2300087669 |
2230300000402.01 |
Docetaxel "Ebewe" 20mg/2ml 1's |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
12 |
315.000 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
78 |
PP2300087670 |
2230300000419.04 |
Bestdocel 80 mg/4 ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
QLĐB-767-19 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
36 |
494.991 |
17.819.676 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
79 |
PP2300087671 |
2230320000420.01 |
Docetaxel "Ebewe" 80mg/8ml 1's |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
12 |
675.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
80 |
PP2300087672 |
2230330000434.04 |
GYNOFAR |
Đồng sulfat |
250mg/100ml; 90ml |
VS-4849-12 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch vệ sinh phụ nữ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
4.500 |
4.494 |
20.223.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
18 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
81 |
PP2300087674 |
2230310000447.01 |
Doxorubicin Ebewe 10mg/5ml 1's |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
94.600 |
3.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
82 |
PP2300087675 |
2230320000451.02 |
CHEMODOX |
Doxorubicin hydroclorid |
20mg |
VN-21967-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
640 |
3.800.000 |
2.432.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
83 |
PP2300087677 |
2230320000468.01 |
Doxorubicin "Ebewe" 50mg/25ml 1's |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
40 |
312.590 |
12.503.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
84 |
PP2300087678 |
2220230000320.01 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
200 |
5.306 |
1.061.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
85 |
PP2300087679 |
2200480009878.01 |
Duphaston 10mg Tablets 1x20's |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
8.000 |
7.728 |
61.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
86 |
PP2300087680 |
2230350000476.01 |
Gemapaxane 2000IU/0,2ml |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
VN-16311-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
90 |
60.000 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
87 |
PP2300087681 |
2230370000487.01 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
14.880 |
70.000 |
1.041.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
88 |
PP2300087682 |
2230360000497.01 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
900 |
95.000 |
85.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
89 |
PP2300087683 |
2230340000509.01 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.150 |
57.750 |
124.162.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
90 |
PP2300087684 |
2230350000513.01 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
3mg/1ml; 10ml |
300113029623(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Bơm Tiêm/lọ/ống |
2.150 |
78.750 |
169.312.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
91 |
PP2300087686 |
2220280000363.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
520.000 |
364.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
92 |
PP2300087687 |
2220280000363.01 |
Invanz Inj 1g 1's |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột |
Lọ |
700 |
552.421 |
386.694.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
93 |
PP2300087689 |
0190520001516.04 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.150 |
575.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
94 |
PP2300087690 |
2230370000531.01 |
Nexium Sac 10mg 28's |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
1.500 |
22.456 |
33.684.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
95 |
PP2300087691 |
0190520000328.01 |
Progynova Tab 2mg 28's |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.500 |
3.275 |
4.912.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
96 |
PP2300087692 |
2200400010410.05 |
Daikyn |
Estriol |
0,5mg |
VN-18639-15 gia hạn (Số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt |
Viên đạn |
Farmaprim Ltd |
Moldova |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
32.000 |
11.700 |
374.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM UYÊN MY |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
97 |
PP2300087693 |
2220210000371.04 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VD-20893-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
8.500 |
7.320 |
62.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
98 |
PP2300087694 |
2220210000371.01 |
Cyclonamine 12,5% |
Ethamsylat |
250mg |
VN-21709-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works PolPharma S.A |
Poland |
Hộp/ 5 Ống |
Ống |
8.500 |
24.990 |
212.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
99 |
PP2300087695 |
2200440010487.01 |
Regulon |
Ethinyl estradiol + Desogestrel |
30mcg + 150mcg |
VN-17955-14 (Đính kèm quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 về việc ban hành danh mục 156 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 109.1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
1.400 |
2.780 |
3.892.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
100 |
PP2300087696 |
2230330000540.01 |
Belara |
Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat |
0,03mg+ 2mg |
VN2-500-16 (Đính kèm công văn số 4781/QLD-ĐK về việc công bố danh mục thuốc theo quy định tại khoản 1 điều 14 nghị định số 29/2022/NĐ-CP của CP) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 21 viên |
Viên |
210 |
7.619 |
1.599.990 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
101 |
PP2300087697 |
2220280000387.01 |
Etomidate Lipuro
|
Etomidate
|
20mg/ 10ml
|
VN-22231-19
|
Tiêm truyền
|
Nhũ dịch tiêm
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
102 |
PP2300087698 |
2220240000396.01 |
Sintopozid |
Etoposid |
100mg |
VN-18127-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
680 |
150.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
103 |
PP2300087699 |
2220240000396.04 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.720 |
115.395 |
313.874.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
104 |
PP2300087701 |
2220210000401.04 |
Faditac Inj |
Famotidin |
20mg |
VD-28295-17 |
Tiêm |
lọ bột đông khô |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi |
Lọ/ống/chai/túi |
900 |
38.000 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
105 |
PP2300087702 |
2220210000401.01 |
QUAMATEL |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
900 |
60.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
106 |
PP2300087704 |
2230320000567.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
25.500 |
13.500 |
344.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
107 |
PP2300087705 |
2230370000579.02 |
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
Fentanyl |
0,5mg/10ml; 10ml |
VN-21366-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.100 |
23.910 |
26.301.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
108 |
PP2300087706 |
2230320000581.01 |
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
Fentanyl |
0,5mg/10ml; 10ml |
VN-21366-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.100 |
23.910 |
26.301.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
109 |
PP2300087709 |
2220220000439.05 |
Neutromax |
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF) |
300mcg |
QLSP-0804-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bio Sidus S.A |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.350 |
156.975 |
211.916.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
110 |
PP2300087711 |
2230350000599.04 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
390 |
9.360.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
111 |
PP2300087712 |
2230380000606.01 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.600 |
520.000 |
2.392.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
112 |
PP2300087713 |
2230330000618.05 |
Gelofusine
|
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
|
20g+ 3,505g+0,68g
|
VN-20882-18
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
|
Malaysia
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai |
300 |
116.000 |
34.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
113 |
PP2300087715 |
2230360000633.04 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
288 |
344.988 |
99.356.544 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
114 |
PP2300087716 |
2230320000642.01 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
72 |
455.490 |
32.795.280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
115 |
PP2300087717 |
2220260000475.01 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
137.466 |
274.932.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
116 |
PP2300087718 |
2220260000475.04 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD 21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
6.000 |
134.988 |
809.928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
117 |
PP2300087719 |
2220260000475.02 |
Gemita 200mg 1's |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VN-21730-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
100.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
118 |
PP2300087720 |
2230330000656.04 |
Dextrose 10% |
Dextrose khan |
10g/100ml |
VD-20315-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
28.000 |
11.500 |
322.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
119 |
PP2300087721 |
2230320000666.04 |
Dextrose 20% |
Dextrose khan |
50g/250ml |
VD-20316-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
600 |
11.750 |
7.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
120 |
PP2300087722 |
2230300000679.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
20.000 |
10.794 |
215.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
121 |
PP2300087723 |
2230370000685.04 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
950 |
15.750 |
14.962.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
122 |
PP2300087724 |
2230380000699.04 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
14.900 |
8.348 |
124.385.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
123 |
PP2300087725 |
2230350000704.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
Dextrose monohydrat (tương đương Dextrose anhydrous 4,546g) 5g |
VD-24423-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
115.000 |
8.000 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
124 |
PP2300087726 |
2220280002268.05 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
8169/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
157.000 |
942.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
125 |
PP2300087728 |
2230300000723.04 |
RECTIOFAR |
Glycerol |
59,53%; 3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống bơm |
6.000 |
2.158 |
12.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
126 |
PP2300087729 |
2220230000481.01 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
350 |
80.283 |
28.099.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
127 |
PP2300087730 |
2220270000496.01 |
Zoladex Inj 3.6mg 1's |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm dưới da |
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) |
AstraZeneca UK Ltd. |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
40 |
2.568.297 |
102.731.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
128 |
PP2300087731 |
2220240000518.01 |
Fovepta |
Hepatitis B immune globulin (HBIG) |
200UI/0,4ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Cơ sở SX: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp chứa 1 ống tiêm đóng sẵn 200IU/0,4ml kèm 1 kim tiêm |
Ống |
3.360 |
2.000.000 |
6.720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
129 |
PP2300087733 |
2220210000531.01 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/ml |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
tiêm bắp |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.P.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml |
lọ |
600 |
1.700.000 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
130 |
PP2300087734 |
2220250000546.01 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
1.000 |
385.000 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
131 |
PP2300087735 |
2220250000546.04 |
Ifosfamid Bidiphar 1g |
Ifosfamid |
1g |
QLĐB-709-18 + CV gia hạn số : 830e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
394.485 |
98.621.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
132 |
PP2300087736 |
2230320000734.04 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.200 |
58.500 |
70.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
133 |
PP2300087738 |
2230330000755.05 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2.500mg (IgG tối thiểu 95%); 50ml |
QLSP-0764-13 |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
60 |
2.630.000 |
157.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
134 |
PP2300087741 |
2230310000775.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
630 |
59.000 |
37.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
135 |
PP2300087742 |
2230350000780.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
60.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
136 |
PP2300087743 |
2230350000797.01 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
450 |
75.000 |
33.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
137 |
PP2300087744 |
2230300000808.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
1.200 |
5.880 |
7.056.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
138 |
PP2300087745 |
2230310000812.04 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
1g/ 10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Ống |
4.800 |
1.350 |
6.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
139 |
PP2300087746 |
2230380000828.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.100 |
720 |
1.512.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
140 |
PP2300087747 |
2200440013853.01 |
Kaleorid Tab 600mg 30's |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
2.100 |
2.100 |
4.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
141 |
PP2300087749 |
2230320000840.04 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
>= 10^9 CFU |
QLSP-834-15 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTY LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói, gói 1g |
Gói |
10.000 |
1.002 |
10.020.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
142 |
PP2300087750 |
2230370000852.04 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
819 |
8.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
143 |
PP2300087751 |
2200450014703.01 |
KINEPTIA 500mg |
Levetiracetam |
500mg |
VN-20834-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
hộp 6 vỉ x 10 vien |
Viên |
720 |
13.020 |
9.374.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
144 |
PP2300087753 |
2230380000873.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
640 |
89.500 |
57.280.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
145 |
PP2300087754 |
2230350000889.04 |
Bivelox I.V 5mg/ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33728-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
160 |
18.900 |
3.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
146 |
PP2300087755 |
2220250001734.04 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
60 |
14.835 |
890.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
147 |
PP2300087757 |
2220270001745.04 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin |
750mg |
VD-22628-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
4.570 |
1.828.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
148 |
PP2300087759 |
2230360000916.04 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-32460-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150 ml |
Túi |
90 |
52.500 |
4.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
149 |
PP2300087761 |
2230320000932.05 |
Levothyrox Tab 50mcg 3x10's |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.007 |
201.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
150 |
PP2300087762 |
2230380000941.01 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
151 |
PP2300087765 |
2230310000973.01 |
Xylocaine Jelly Gel 2% 30g 10's |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g Gel |
Tuýp |
500 |
66.720 |
33.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
152 |
PP2300087766 |
0190560001651.04 |
IDOMAGI |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
13.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
153 |
PP2300087767 |
2220230000641.01 |
Linezolid Kabi 2mg/ml Bag 10's |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
480 |
662.800 |
318.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
154 |
PP2300087768 |
2220230000641.04 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
320 |
204.000 |
65.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
155 |
PP2300087769 |
2220250001765.04 |
Livethine 5g/10 ml |
L-Ornithin - L-Aspartat |
5g/10ml |
VD-33730-19 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
250 |
42.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
156 |
PP2300087770 |
0190540000599.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
2.070 |
12.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
157 |
PP2300087771 |
2200480015527.01 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
4.200 |
1.800 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
158 |
PP2300087772 |
2220270000656.01 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
800 |
26.460 |
21.168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
159 |
PP2300087773 |
2200400015620.04 |
MAGALTAB |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
VD-29665-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 12 viên nén nhai |
Viên |
12.000 |
285 |
3.420.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
160 |
PP2300087774 |
2230360000985.04 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
95.000 |
2.900 |
275.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
161 |
PP2300087775 |
0190570001696.04 |
Domitazol |
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen |
250mg + 20mg + 25mg |
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.079 |
20.790.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
162 |
PP2300087776 |
2230350000995.04 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
10 |
21.000 |
210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
163 |
PP2300087778 |
2220220001795.04 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
53.150 |
79.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
164 |
PP2300087779 |
2220240001805.04 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.300 |
31.450 |
72.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
165 |
PP2300087780 |
2220240000662.01 |
Uromitexan |
Mesna |
400mg/4ml |
VN-20658-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 15 ống 4ml |
Ống |
2.200 |
36.243 |
79.734.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
166 |
PP2300087783 |
2220230000689.04 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
7.000 |
975 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
167 |
PP2300087784 |
2220230000689.01 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
7.000 |
14.200 |
99.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
168 |
PP2300087786 |
2220240000693.01 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.800 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
169 |
PP2300087787 |
2220240000693.04 |
NEO- MEGYNA |
Metronidazol,
Neomycin sulfat,
Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
VD-20651-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
4.700 |
1.810 |
8.507.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
170 |
PP2300087788 |
2220200000701.04 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Tiêm |
Lọ/ống/chai/túi |
2.500 |
15.750 |
39.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
171 |
PP2300087789 |
2220200000701.01 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.500 |
18.900 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
172 |
PP2300087790 |
0190510001717.04 |
MIFE 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
19.000 |
50.000 |
950.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
173 |
PP2300087792 |
2220220000712.04 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-61-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
250 |
972.800 |
243.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
174 |
PP2300087793 |
2230320001021.05 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
300 |
51.975 |
15.592.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
175 |
PP2300087794 |
2230370001033.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
1.200 |
59.000 |
70.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
176 |
PP2300087795 |
2230340001049.05 |
A.T SODIUM PHOSPHATES |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai/Lọ |
44.000 |
1.700 |
74.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
177 |
PP2300087797 |
2230360001067.01 |
Opiphine |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg/ml |
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.000 |
27.930 |
83.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
178 |
PP2300087798 |
2230380001078.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg/ml |
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
6.993 |
209.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
179 |
PP2300087799 |
2200460017428.04 |
Bifacold |
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein |
200mg |
VD-25865-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
12.000 |
588 |
7.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
180 |
PP2300087800 |
2220270000731.01 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
20 |
43.995 |
879.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
181 |
PP2300087801 |
2230340001087.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
35.000 |
10.080 |
352.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
182 |
PP2300087802 |
2230360001098.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa x 1000 ml |
Chai |
30.000 |
15.435 |
463.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
183 |
PP2300087803 |
2230360001104.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml, thùng 24 túi
|
Chai/lọ/túi |
135.000 |
6.120 |
826.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
184 |
PP2300087804 |
2230370001118.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml dung dịch trong dung tích 250ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa x 250ml chứa 100ml dung dịch |
Chai |
105.000 |
7.497 |
787.185.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
185 |
PP2300087805 |
2230330001127.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
6.000 |
1.390 |
8.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
186 |
PP2300087806 |
2230310001130.04 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-32743-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
20.000 |
6.153 |
123.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
187 |
PP2300087807 |
2230340001148.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai
|
Chai/lọ/túi/ống |
35.000 |
6.450 |
225.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
188 |
PP2300087808 |
2230380001153.04 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10%; 250ml |
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
600 |
11.897 |
7.138.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
189 |
PP2300087809 |
2230360001166.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
40 |
8.199 |
327.960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
190 |
PP2300087810 |
2230330001172.04 |
Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương)
|
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
|
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
|
VD-31374-18
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Công Ty TNHH B.Braun VN
|
Việt Nam
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai |
48.000 |
19.950 |
957.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
191 |
PP2300087811 |
2230340001186.01 |
Ringerfundin 500ml |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium choloride dihydrate + Sodium acetate trihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + L-Malic acid |
3,4g/500ml + 0,15g/500ml + 0,19g/500ml + 1,64g/500ml + 0,1g/500ml + 0,34g/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
12.000 |
20.480 |
245.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
192 |
PP2300087813 |
2230360001197.04 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
25 |
32.000 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
193 |
PP2300087814 |
2230360001203.01 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
500 |
95.000 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
194 |
PP2300087815 |
2220250000768.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
6.000 |
27.170 |
163.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
195 |
PP2300087816 |
2220250000768.04 |
Nefopam |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VD-19489-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
14.000 |
3.234 |
45.276.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36
tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
196 |
PP2300087817 |
2230330001219.01 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
19.500 |
12.800 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
197 |
PP2300087818 |
2230370001224.04 |
BFS-Neostigmine 0.5 |
Neostigmin metylsulfat |
0,5 mg/ml |
VD-24009-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
45.500 |
5.310 |
241.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
198 |
PP2300087820 |
2230300001232.01 |
Lipovenoes 10% PLR 250ml 10's |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
10 |
100.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
199 |
PP2300087821 |
2230340001247.01 |
Smoflipid 20% Inf 100ml 10's |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.800 |
100.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
200 |
PP2300087822 |
2220200000800.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.800 |
125.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
201 |
PP2300087823 |
2220200000800.04 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1.200 |
84.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
202 |
PP2300087824 |
2230360001258.04 |
Fascapin 10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
1.915 |
430 |
823.450 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
203 |
PP2300087825 |
2200420018670.03 |
Nifehexal LA 30mg Tab 3x10's |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420 |
3.169 |
1.330.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
204 |
PP2300087827 |
2230330001271.04 |
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
1mg/1ml; 1ml |
VD-36179-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.600 |
25.750 |
41.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
205 |
PP2300087828 |
0190540000773.01 |
Primolut-N Tab 5mg 30's |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
22.000 |
1.483 |
32.626.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
206 |
PP2300087829 |
2230300001287.04 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
32.000 |
6.800 |
217.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
207 |
PP2300087830 |
2230320001298.04 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
21.000 |
8.768 |
184.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
208 |
PP2300087832 |
0190550001890.04 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.200 |
430 |
1.376.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
209 |
PP2300087835 |
2220240001980.04 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
5.800 |
11.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
210 |
PP2300087836 |
2220260001991.04 |
Oxacillin 1g |
Oxacillin |
1g |
VD-30654-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
28.350 |
2.835.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
211 |
PP2300087837 |
2230380001313.04 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/ml |
893114039523
(VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 ống |
Ống |
95.000 |
6.489 |
616.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
212 |
PP2300087838 |
2220270002001.04 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
6.400 |
264.999 |
1.695.993.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
213 |
PP2300087841 |
2200450019739.01 |
Efferalgan 80mg Suppo |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
400 |
1.890 |
756.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
214 |
PP2300087842 |
0190560001927.04 |
Protamol |
Ibuprofen; Paracetamol |
200mg; 325mg |
VD-23189-15 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
362 |
4.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
215 |
PP2300087844 |
2230360001333.04 |
PEGCYTE |
Pegfilgrastim |
6mg |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
100 |
5.950.000 |
595.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
216 |
PP2300087846 |
2200470020418.04 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
800 |
154 |
123.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
217 |
PP2300087848 |
2230330001349.01 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin |
50mcg/ml; 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Bơm Tiêm/lọ/ống |
1.200 |
121.275 |
145.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
218 |
PP2300087849 |
2230360001357.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
4.800 |
194.500 |
933.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
219 |
PP2300087850 |
2220200002040.04 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
20.000 |
27.993 |
559.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
220 |
PP2300087852 |
2230360001364.04 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
1.465 |
439.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
221 |
PP2300087853 |
2230340001377.04 |
Phytok |
Phytomenadion |
20 mg/1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
2.200 |
88.200 |
194.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
222 |
PP2300087854 |
2230310001383.02 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
10mg/1ml; 1ml |
VN-21634-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm .Co.Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
11.000 |
11.000 |
121.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
223 |
PP2300087855 |
2220210002078.04 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
52.000 |
56.700 |
2.948.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
224 |
PP2300087856 |
2220260002080.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
60 |
14.700 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
225 |
PP2300087857 |
2230360001395.01 |
Betadine Vag Dou Sol 10% 125ml |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
300 |
42.400 |
12.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
226 |
PP2300087858 |
2230380001405.04 |
POVIDONE |
Povidon Iodin |
10%; 90ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng Ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai/Lọ |
3.700 |
10.000 |
37.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
227 |
PP2300087859 |
0190560000890.01 |
Utrogestan 100mg Capsule 2x15's |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
43.000 |
7.424 |
319.232.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
228 |
PP2300087860 |
0190530000905.01 |
Utrogestan 200mg Capsule 1x7's, 1x8's |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
31.500 |
14.848 |
467.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
229 |
PP2300087866 |
2230370001422.01 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
|
Propofol
|
5mg/ml
|
VN-22232-19
|
Tiêm truyền
|
Nhũ tương tiêm
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống 20ml
|
Ống
|
4.000 |
93.550 |
374.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
230 |
PP2300087867 |
2230310001437.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
22.400 |
25.290 |
566.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
231 |
PP2300087868 |
2230300001447.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct Inj 50ml 1's |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
640 |
112.000 |
71.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
232 |
PP2300087872 |
2230370001477.04 |
Lactated Ringer’s Otsuka |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid.2H2O 0.1g ; Kali clorid 0.15g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1.55g |
VD-25377-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
192.000 |
7.970 |
1.530.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
233 |
PP2300087873 |
2230340001483.01 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer Lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Hy Lạp |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Chai 500ml |
Chai |
48.000 |
19.800 |
950.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
234 |
PP2300087874 |
2230300001492.04 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Ringer lactat + Glucose |
Ringer lactat + Glucose 5%; 500ml |
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
4.000 |
10.400 |
41.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
235 |
PP2300087875 |
2230340001506.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
14.000 |
46.680 |
653.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
236 |
PP2300087876 |
2230360001517.02 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
44.800 |
89.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
237 |
PP2300087879 |
2230380001542.01 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
200 |
49.500 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
238 |
PP2300087880 |
2230360001555.01 |
Ventolin Nebules 5mg/ 2.5ml 6x5's |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
950 |
8.513 |
8.087.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
239 |
PP2300087881 |
2230340001568.01 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
16.074 |
8.037.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
240 |
PP2300087883 |
2200410022922.04 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
6.783 |
271.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
241 |
PP2300087885 |
2220260000987.01 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
Iron(III) 100mg/5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
87.800 |
87.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
242 |
PP2300087887 |
2230320001595.01 |
Ferrola |
Sắt sulfat + Folic acid |
37mg sắt + 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
243 |
PP2300087888 |
2200470023136.01 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.300 |
2.849 |
388.318.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
244 |
PP2300087889 |
2200460023146.04 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Sắt sulfat + Folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nan cứng |
Công ty Cổ Phần S.P.M |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
545.200 |
800 |
436.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
245 |
PP2300087890 |
2230380001603.01 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
1.600 |
1.552.000 |
2.483.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
246 |
PP2300087891 |
0190570002037.04 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
247 |
PP2300087892 |
2230320001618.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g |
VD-30686-18 |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
248 |
PP2300087895 |
2230350001640.01 |
Bridion Inj 100mg/ml 10's 2ml |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
800 |
1.814.340 |
1.451.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
249 |
PP2300087901 |
0190500001017.01 |
Thyrozol 5mg Tab 10x10's |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
840 |
1.400 |
1.176.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
250 |
PP2300087902 |
2220240002147.04 |
Bidicarlin 1,6g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinitrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1,5g + 0,1g |
VD-32999-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
94.994 |
47.497.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
251 |
PP2300087903 |
2230370001668.04 |
Viticalat |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
4.000 |
97.000 |
388.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
252 |
PP2300087904 |
2230340001674.02 |
TICARLINAT 3,2G |
Ticarcilin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
165.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
253 |
PP2300087905 |
2230380001689.01 |
Tobrin 0.3% |
Tobramycin |
3mg/ml (0.3%) |
VN-20366-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
33.500 |
1.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
254 |
PP2300087906 |
2230330001691.04 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 ống |
Ống |
6.500 |
4.150 |
26.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
255 |
PP2300087909 |
2230340001711.04 |
Trasolu |
Tramadol hydroclorid |
100mg/2ml; 2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Tiêm |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
6.993 |
1.398.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
256 |
PP2300087910 |
2200420025135.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.500 |
1.572 |
49.518.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
257 |
PP2300087911 |
2200420025135.01 |
Medsamic 500mg |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-19497-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
13.500 |
3.800 |
51.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
258 |
PP2300087912 |
2220240002161.04 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
VD-23149-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
20 |
42.000 |
840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
259 |
PP2300087913 |
2200470025338.04 |
AGI-CALCI |
Tricalcium phosphat |
1.650mg (600mg Calci) |
VD-22789-15 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,75g |
Gói |
10.000 |
890 |
8.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
260 |
PP2300087914 |
2220200001074.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
40 |
2.557.000 |
102.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
261 |
PP2300087915 |
2230300001720.01 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
262 |
PP2300087916 |
2200460025614.04 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.950 |
3.540.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
263 |
PP2300087918 |
2220210001101.01 |
Tetraxim |
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt |
0.5ml |
QLVX-826-14 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin; Hộp 10 bơm tiêm, mỗi bơm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin |
Bơm tiêm |
500 |
378.672 |
189.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
264 |
PP2300087919 |
2220250001116.01 |
Infanrix Hexa Via 0.5ml 1's |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
11.000 |
864.000 |
9.504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
265 |
PP2300087920 |
2220260001120.01 |
Hexaxim |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
0.5ml |
300310038123
(QLVX-1076-17) |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
4.000 |
865.200 |
3.460.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
266 |
PP2300087921 |
2230310001741.01 |
Boostrix 0.5ml 1Dose |
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg |
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg |
QLVX-H03-1140-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
14.000 |
598.000 |
8.372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
267 |
PP2300087922 |
2220220001139.01 |
Prevenar 13 0.5ml Inj 1's |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
4.500 |
1.077.300 |
4.847.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
268 |
PP2300087923 |
2220280001148.01 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
4.200 |
251.450 |
1.056.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
12 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
269 |
PP2300087924 |
2230340001759.01 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Liều |
4.200 |
251.450 |
1.056.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
12 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
270 |
PP2300087925 |
2220210001163.01 |
Menactra |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) |
0.5ml |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
2.000 |
1.050.000 |
2.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
271 |
PP2300087926 |
2220270002315.05 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
QLVX-H02-985-16 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Liều |
175.392 |
1.500 |
263.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
272 |
PP2300087927 |
2220250001178.01 |
Varivax & Diluent Inj 0.5ml 1's |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU |
0,5ml |
QLVX-909-15 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
1.700 |
759.999 |
1.291.998.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
273 |
PP2300087928 |
2220260001182.01 |
Varilrix 0.5ml 1Dose |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
1.100 |
764.000 |
840.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
274 |
PP2300087929 |
2220280001193.01 |
Rotarix vial 1.5ml 1's |
Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
7.000 |
700.719 |
4.905.033.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
275 |
PP2300087930 |
2220240001201.01 |
Rotateq 2ml 10's |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme Corp. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
3.200 |
535.320 |
1.713.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
276 |
PP2300087931 |
2220210001217.01 |
Gardasil Inj 0.5ml 1's |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
11.000 |
1.509.600 |
16.605.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
277 |
PP2300087932 |
2230360001760.01 |
Gardasil 9 0.5ml 1's |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
12.500 |
2.572.500 |
32.156.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
278 |
PP2300087934 |
2230330001776.05 |
Imojev |
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
0.5ml |
QLVX-1108-18 |
Tiêm dưới da cho người từ 9 tháng tuổi trở lên |
Thuốc tiêm đông khô |
Government Pharmaceutical Organization-Merieux Biological Products Co., Ltd (GPO-MBP) |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
554.400 |
6.000 |
3.326.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
279 |
PP2300087935 |
2220270001233.01 |
Synflorix Inj 0.5ml 1Dose |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
8.000 |
829.900 |
6.639.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
280 |
PP2300087938 |
2220200001258.01 |
Vancomycin hydrochloride for infusion |
Vancomycin |
1g |
VN-19885-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan Mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.600 |
82.920 |
464.352.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
281 |
PP2300087939 |
2220200001258.04 |
Valbivi 1.0g |
Vancomycin |
1g |
VD-18366-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.400 |
31.900 |
44.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
282 |
PP2300087940 |
2220280001407.02 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
VN-21534-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
92.000 |
92.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
283 |
PP2300087942 |
0190510001236.04 |
QUAFANEURO |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-31156-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
678 |
1.695.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
284 |
PP2300087943 |
2200450026539.02 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Uống |
Viên |
11.000 |
620 |
6.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
285 |
PP2300087944 |
2220210002184.04 |
Cevit 500mg |
Vitamin C |
500mg |
VD-23690-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
9.000 |
1.050 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
24
tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
286 |
PP2300087945 |
0190540002180.04 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
180 |
2.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
287 |
PP2300087946 |
2230300001805.01 |
STEROGYL 2.000.000 UI/100ml |
Vitamin D2 |
2.000.000UI/100ml; 20ml |
VN-22256-19 |
Uống |
Dung dịch nhỏ giọt uống |
Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l |
Ý |
Hộp /1 lọ 20ml |
Chai/Lọ |
1.500 |
110.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
288 |
PP2300087948 |
2220240002192.04 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
350 |
175.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |
|
289 |
PP2300087949 |
2220270001288.01 |
Octanate 250IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
250UI |
QLSP-1098-18 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn
|
Lọ |
80 |
1.145.000 |
91.600.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1932/QĐ-BVTD |
28/07/2023 |
BV Từ Dũ |