Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022 - 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 10/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:12 10/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
73
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300087564
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
vn0302597576
150
2.000.000.000
180
1
PP2300087565
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
150
265.000.000
195
2
PP2300087566
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0316417470
150
265.000.000
195
3
PP2300087567
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
150
265.000.000
195
4
PP2300087568
Acid benzoic + Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol
vn0300483037
150
614.000
0
5
PP2300087569
Adenosin
vn0312000164
150
15.397.000
195
6
PP2300087570
Albumin
vn3600887276
150
109.800.000
180
7
PP2300087571
Albumin
vn0316417470
150
265.000.000
195
8
PP2300087573
Alpha chymotrypsin
vn4100259564
150
158.510.000
210
9
PP2300087575
Alpha-terpineol
vn0303336496
150
6.750.000
0
10
PP2300087576
Aluminum phosphat
vn1600699279
150
2.121.000
0
11
PP2300087577
Aminophylin
vn1300382591
150
1.295.000
0
12
PP2300087580
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
150
4.279.000
0
13
PP2300087581
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn4100259564
150
158.510.000
210
14
PP2300087582
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
150
8.502.000
0
15
PP2300087583
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0300470246
150
52.415.000
180
vn0600337774
150
56.290.000
180
16
PP2300087586
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0300470246
150
52.415.000
180
vn0600337774
150
56.290.000
180
17
PP2300087587
Amphotericin B
vn0100109699
150
45.000.000
182
18
PP2300087588
Ampicilin + Sulbactam
vn0600337774
150
56.290.000
180
19
PP2300087589
Ampicilin + Sulbactam
vn0303218830
150
258.000
0
vn0302597576
150
2.000.000.000
180
20
PP2300087590
Atosiban
vn0101261544
150
160.215.000
180
21
PP2300087591
Atracurium besylat
vn2500228415
150
19.000.000
180
22
PP2300087592
Atracurium besylat
vn0303114528
150
18.197.000
180
23
PP2300087593
Atropin sulfat
vn2500228415
150
19.000.000
180
vn0300523385
150
100.000.000
180
24
PP2300087595
Benzylpenicilin
vn0600337774
150
56.290.000
180
25
PP2300087596
Betamethason
vn0302468965
150
20.933.000
210
26
PP2300087597
Bevacizumab
vn0302597576
150
2.000.000.000
180
27
PP2300087598
Bevacizumab
vn0303569980
150
29.000.000
180
28
PP2300087599
Bevacizumab
vn0302597576
150
2.000.000.000
180
29
PP2300087600
Bevacizumab
vn0303569980
150
29.000.000
180
30
PP2300087601
Bisoprolol fumarat
vn0316417470
150
265.000.000
195
vn0100109699
150
45.000.000
182
31
PP2300087605
Budesonid
vn0316417470
150
265.000.000
195
32
PP2300087606
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
vn0302597576
150
2.000.000.000
180
33
PP2300087607
Cafein (citrat)
vn0104089394
150
70.000.000
180
34
PP2300087608
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0310620684
150
278.000
0
35
PP2300087610
Calci clorid
vn0600337774
150
56.290.000
180
vn2500228415
150
19.000.000
180
36
PP2300087611
Calci folinat
vn0303569980
150
29.000.000
180
37
PP2300087612
Calci folinat
vn0104089394
150
70.000.000
180
vn0600337774
150
56.290.000
180
vn2500228415
150
19.000.000
180
vn0305706103
150
5.278.000
0
38
PP2300087613
Calci gluconat
vn0302128158
150
5.606.000
0
39
PP2300087615
Capecitabin
vn0314119045
150
3.500.000
0
vn0100109699
150
45.000.000
182
vn0100108536
150
45.000.000
180
40
PP2300087616
Capecitabin
vn0315086882
150
5.549.000
0
41
PP2300087617
Carbamazepin
vn0400102091
150
759.000
0
42
PP2300087618
Carbetocin
vn0316417470
150
265.000.000
195
43
PP2300087619
Carbetocin
vn0104089394
150
70.000.000
180
44
PP2300087620
Carbomer
vn0304528578
150
504.000
0
45
PP2300087623
Carboprost
vn0301140748
150
354.000.000
180
46
PP2300087624
Carboprost
vn0104089394
150
70.000.000
180
vn0301140748
150
354.000.000
180
47
PP2300087625
Cefadroxil
vn1400384433
150
8.502.000
0
48
PP2300087627
Cefazolin
vn0315579158
150
1.021.000
0
49
PP2300087628
Cefazolin
vn0316222859
150
327.000
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 73
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087608 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300087648 - Colistin

2. PP2300087768 - Linezolid

3. PP2300087792 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087824 - Nifedipin

2. PP2300087827 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087701 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300087583 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300087586 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300087630 - Cefotaxim

4. PP2300087634 - Cefuroxim

5. PP2300087635 - Cefuroxim

6. PP2300087816 - Nefopam hydroclorid

7. PP2300087944 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300087615 - Capecitabin

2. PP2300087646 - Colistin

3. PP2300087693 - Ethamsylat

4. PP2300087939 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2300087565 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2300087566 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2300087567 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2300087571 - Albumin

5. PP2300087601 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300087605 - Budesonid

7. PP2300087618 - Carbetocin

8. PP2300087649 - Cyclophosphamid

9. PP2300087650 - Cyclophosphamid

10. PP2300087653 - Dequalinium clorid

11. PP2300087654 - Desfluran

12. PP2300087665 - Dinoproston

13. PP2300087680 - Enoxaparin natri

14. PP2300087681 - Enoxaparin natri

15. PP2300087682 - Enoxaparin natri

16. PP2300087734 - Ifosfamid

17. PP2300087741 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

18. PP2300087742 - Insulin người trộn (70/30)

19. PP2300087743 - Insulin trộn (70/30)

20. PP2300087744 - Kali clorid

21. PP2300087770 - Lynestrenol

22. PP2300087780 - Mesna

23. PP2300087811 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic

24. PP2300087815 - Nefopam hydroclorid

25. PP2300087822 - Nicardipin hydroclorid

26. PP2300087841 - Paracetamol (Acetaminophen)

27. PP2300087849 - Phenylephrin

28. PP2300087876 - Rocuronium bromid

29. PP2300087879 - Salbutamol (sulfat)

30. PP2300087881 - Salbutamol + Ipratropium bromid

31. PP2300087888 - Sắt sulfat + Folic acid

32. PP2300087890 - Sevofluran

33. PP2300087905 - Tobramycin

34. PP2300087914 - Triptorelin

35. PP2300087915 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300087587 - Amphotericin B

2. PP2300087601 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300087615 - Capecitabin

4. PP2300087675 - Doxorubicin hydroclorid

5. PP2300087743 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300087607 - Cafein (citrat)

2. PP2300087612 - Calci folinat

3. PP2300087619 - Carbetocin

4. PP2300087624 - Carboprost

5. PP2300087664 - Digoxin

6. PP2300087754 - Levofloxacin

7. PP2300087793 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

8. PP2300087818 - Neostigmin metylsulfat

9. PP2300087823 - Nicardipin hydroclorid

10. PP2300087853 - Phytomenadion (vitamin K1)

11. PP2300087856 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300087583 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300087586 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300087588 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2300087595 - Benzylpenicilin

5. PP2300087610 - Calci clorid

6. PP2300087612 - Calci folinat

7. PP2300087630 - Cefotaxim

8. PP2300087631 - Ceftazidim

9. PP2300087632 - Ceftriaxon

10. PP2300087634 - Cefuroxim

11. PP2300087635 - Cefuroxim

12. PP2300087639 - Ciprofloxacin

13. PP2300087657 - Dexamethason

14. PP2300087736 - Imipenem + Cilastatin

15. PP2300087755 - Levofloxacin

16. PP2300087778 - Meropenem

17. PP2300087779 - Meropenem

18. PP2300087805 - Natri clorid

19. PP2300087852 - Phytomenadion (vitamin K1)

20. PP2300087906 - Tobramycin

21. PP2300087910 - Tranexamic acid

22. PP2300087944 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087883 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087749 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087620 - Carbomer

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087889 - Sắt sulfat + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087596 - Betamethason

2. PP2300087751 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300087615 - Capecitabin

2. PP2300087661 - Diazepam

3. PP2300087683 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2300087684 - Ephedrin hydroclorid

5. PP2300087703 - Fentanyl

6. PP2300087704 - Fentanyl

7. PP2300087705 - Fentanyl

8. PP2300087706 - Fentanyl

9. PP2300087848 - Phenylephrin

10. PP2300087861 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087628 - Cefazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300087641 - Cisplatin

2. PP2300087643 - Cisplatin

3. PP2300087940 - Vincristin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087647 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087850 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300087636 - Cetirizin

2. PP2300087637 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2300087644 - Clotrimazol

4. PP2300087655 - Dexamethason

5. PP2300087787 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2300087801 - Natri clorid

7. PP2300087806 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087738 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310475525
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087692 - Estriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300087591 - Atracurium besylat

2. PP2300087593 - Atropin sulfat

3. PP2300087610 - Calci clorid

4. PP2300087612 - Calci folinat

5. PP2300087657 - Dexamethason

6. PP2300087667 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2300087693 - Ethamsylat

8. PP2300087745 - Kali clorid

9. PP2300087783 - Metoclopramid

10. PP2300087806 - Natri clorid

11. PP2300087835 - Omeprazol

12. PP2300087852 - Phytomenadion (vitamin K1)

13. PP2300087837 - Oxytocin

14. PP2300087906 - Tobramycin

15. PP2300087910 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300087659 - Diazepam

2. PP2300087685 - Ephedrin hydroclorid

3. PP2300087725 - Glucose

4. PP2300087729 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2300087784 - Metoclopramid

6. PP2300087789 - Midazolam

7. PP2300087792 - Milrinon

8. PP2300087796 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

9. PP2300087797 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

10. PP2300087798 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

11. PP2300087800 - Naloxon hydroclorid

12. PP2300087807 - Natri clorid

13. PP2300087817 - Neostigmin metylsulfat

14. PP2300087846 - Phenobarbital

15. PP2300087872 - Ringer lactat

16. PP2300087890 - Sevofluran

17. PP2300087911 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300087612 - Calci folinat

2. PP2300087646 - Colistin

3. PP2300087806 - Natri clorid

4. PP2300087906 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300087721 - Glucose

2. PP2300087722 - Glucose

3. PP2300087723 - Glucose

4. PP2300087724 - Glucose

5. PP2300087725 - Glucose

6. PP2300087745 - Kali clorid

7. PP2300087755 - Levofloxacin

8. PP2300087774 - Magnesi sulfat

9. PP2300087776 - Manitol

10. PP2300087783 - Metoclopramid

11. PP2300087802 - Natri clorid

12. PP2300087803 - Natri clorid

13. PP2300087804 - Natri clorid

14. PP2300087807 - Natri clorid

15. PP2300087808 - Natri clorid

16. PP2300087809 - Natri clorid

17. PP2300087813 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

18. PP2300087818 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2300087827 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2300087829 - Nước cất pha tiêm

21. PP2300087830 - Nước cất pha tiêm

22. PP2300087840 - Paracetamol (Acetaminophen)

23. PP2300087872 - Ringer lactat

24. PP2300087874 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087882 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087589 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2300087629 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300087803 - Natri clorid

2. PP2300087807 - Natri clorid

3. PP2300087725 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087939 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087627 - Cefazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300087576 - Aluminum phosphat

2. PP2300087666 - Dioctahedral smectit

3. PP2300087672 - Đồng sulfat

4. PP2300087689 - Erythromycin

5. PP2300087711 - Gabapentin

6. PP2300087766 - Linezolid

7. PP2300087773 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2300087787 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

9. PP2300087832 - Ofloxacin

10. PP2300087842 - Paracetamol + Ibuprofen

11. PP2300087858 - Povidon Iodin

12. PP2300087913 - Tricalcium phosphat

13. PP2300087916 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2300087945 - Vitamin C

15. PP2300087948 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087903 - Ticarcilin + acid clavulanic

2. PP2300087645 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 51

1. PP2300087564 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)

2. PP2300087589 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300087597 - Bevacizumab

4. PP2300087599 - Bevacizumab

5. PP2300087606 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat

6. PP2300087669 - Docetaxel

7. PP2300087671 - Docetaxel

8. PP2300087674 - Doxorubicin hydroclorid

9. PP2300087677 - Doxorubicin hydroclorid

10. PP2300087679 - Dydrogesterone

11. PP2300087687 - Ertapenem

12. PP2300087690 - Esomeprazol

13. PP2300087691 - Estradiol valerat

14. PP2300087713 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

15. PP2300087714 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

16. PP2300087716 - Gemcitabin

17. PP2300087717 - Gemcitabin

18. PP2300087719 - Gemcitabin

19. PP2300087730 - Goserelin

20. PP2300087747 - Kali clorid

21. PP2300087751 - Levetiracetam

22. PP2300087753 - Levofloxacin

23. PP2300087761 - Levothyroxin natri

24. PP2300087765 - Lidocain hydroclorid

25. PP2300087767 - Linezolid

26. PP2300087820 - Nhũ dịch lipid

27. PP2300087821 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)

28. PP2300087825 - Nifedipin

29. PP2300087857 - Povidon Iodin

30. PP2300087859 - Progesteron

31. PP2300087860 - Progesteron

32. PP2300087867 - Propofol

33. PP2300087868 - Propofol

34. PP2300087875 - Rocuronium bromid

35. PP2300087879 - Salbutamol (sulfat)

36. PP2300087880 - Salbutamol (sulfat)

37. PP2300087895 - Sugammadex

38. PP2300087901 - Thiamazol

39. PP2300087911 - Tranexamic acid

40. PP2300087917 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

41. PP2300087919 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

42. PP2300087921 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

43. PP2300087922 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

44. PP2300087927 - Vắc xin phòng Thủy đậu

45. PP2300087928 - Vắc xin phòng Thủy đậu

46. PP2300087929 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

47. PP2300087930 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

48. PP2300087931 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

49. PP2300087932 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

50. PP2300087935 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

51. PP2300087828 - Norethisteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087613 - Calci gluconat

2. PP2300087854 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087643 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087887 - Sắt sulfat + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300087568 - Acid benzoic + Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol

2. PP2300087672 - Đồng sulfat

3. PP2300087728 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087570 - Albumin

2. PP2300087731 - Hepatitis B immune globulin (HBIG)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300087593 - Atropin sulfat

2. PP2300087657 - Dexamethason

3. PP2300087662 - Diclofenac

4. PP2300087667 - Diphenhydramin hydroclorid

5. PP2300087790 - Mifepriston

6. PP2300087805 - Natri clorid

7. PP2300087806 - Natri clorid

8. PP2300087823 - Nicardipin hydroclorid

9. PP2300087844 - Pegfilgrastim

10. PP2300087904 - Ticarcilin + acid clavulanic

11. PP2300087923 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

12. PP2300087924 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

13. PP2300087942 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300087636 - Cetirizin

2. PP2300087720 - Glucose

3. PP2300087721 - Glucose

4. PP2300087722 - Glucose

5. PP2300087723 - Glucose

6. PP2300087804 - Natri clorid

7. PP2300087806 - Natri clorid

8. PP2300087807 - Natri clorid

9. PP2300087842 - Paracetamol + Ibuprofen

10. PP2300087874 - Ringer lactat + Glucose

11. PP2300087892 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087616 - Capecitabin

2. PP2300087767 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300087580 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300087905 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087698 - Etoposid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300087590 - Atosiban

2. PP2300087651 - Dactinomycin

3. PP2300087726 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat

4. PP2300087938 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300087592 - Atracurium besylat

2. PP2300087732 - Human antiD immunoglobulin

3. PP2300087949 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300087663 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300087573 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300087581 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300087640 - Cisplatin

4. PP2300087668 - Docetaxel

5. PP2300087670 - Docetaxel

6. PP2300087699 - Etoposid

7. PP2300087715 - Gemcitabin

8. PP2300087718 - Gemcitabin

9. PP2300087735 - Ifosfamid

10. PP2300087750 - Lactobacillus acidophilus

11. PP2300087754 - Levofloxacin

12. PP2300087755 - Levofloxacin

13. PP2300087769 - L-Ornithin-L-aspartat

14. PP2300087778 - Meropenem

15. PP2300087779 - Meropenem

16. PP2300087799 - N-acetylcystein

17. PP2300087836 - Oxacilin

18. PP2300087838 - Paclitaxel

19. PP2300087839 - Paclitaxel

20. PP2300087855 - Piperacillin + Tazobactam

21. PP2300087902 - Ticarcilin + acid clavulanic

22. PP2300087912 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300087569 - Adenosin

2. PP2300087709 - Filgrastim

3. PP2300087716 - Gemcitabin

4. PP2300087717 - Gemcitabin

5. PP2300087752 - Levobupivacain hydroclorid

Đã xem: 57

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây