Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ Ý kiến 3 trong Biên bản họp tiền đấu thầu ngày 27/04/2023 | Theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid amin (+ điện giải)
|
3.059.250
|
3.059.250
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
|
1.419.000.000
|
1.419.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
696.500.000
|
696.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
583.160
|
583.160
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
4.650.320
|
4.650.320
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid benzoic + Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol
|
3.698.400
|
3.698.400
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Adenosin
|
21.250.000
|
21.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Albumin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Albumin
|
2.550.000.000
|
2.550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Alfuzosin hydroclorid
|
1.834.920
|
1.834.920
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Alpha chymotrypsin
|
7.866.000
|
7.866.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Alpha chymotrypsin
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Alpha-terpineol
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aluminum phosphat
|
2.910.000
|
2.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aminophylin
|
354.870
|
354.870
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Amiodaron hydroclorid
|
2.704.320
|
2.704.320
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amlodipin
|
94.200
|
94.200
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
262.237.500
|
262.237.500
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
61.020.000
|
61.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
16.731.000
|
16.731.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
39.150.000
|
39.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
80.820.000
|
80.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amphotericin B
|
66.360.000
|
66.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ampicilin + Sulbactam
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Ampicilin + Sulbactam
|
13.199.800
|
13.199.800
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Atosiban
|
2.577.600.000
|
2.577.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Atracurium besylat
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Atracurium besylat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Atropin sulfat
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Baclofen
|
696.600
|
696.600
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Benzylpenicilin
|
662.000
|
662.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Betamethason
|
1.386.000.000
|
1.386.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bevacizumab
|
168.203.074
|
168.203.074
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bevacizumab
|
434.700.000
|
434.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bevacizumab
|
508.473.000
|
508.473.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bevacizumab
|
1.391.040.000
|
1.391.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bisoprolol fumarat
|
214.200
|
214.200
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bisoprolol fumarat
|
146.000
|
146.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bleomycin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bleomycin
|
150.500.000
|
150.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Budesonid
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
8.593.200
|
8.593.200
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Cafein (citrat)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Calci clorid
|
2.208.000
|
2.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Calci folinat
|
73.710.000
|
73.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calci folinat
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Calci gluconat
|
252.700.000
|
252.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Capecitabin
|
11.840.000
|
11.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Capecitabin
|
15.168.000
|
15.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Capecitabin
|
24.320.000
|
24.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Carbamazepin
|
997.920
|
997.920
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Carbetocin
|
3.661.931.200
|
3.661.931.200
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Carbetocin
|
3.187.800.000
|
3.187.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Carbomer
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Carboplatin
|
723.000.000
|
723.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Carboplatin
|
110.500.000
|
110.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Carboprost
|
1.031.400.000
|
1.031.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Carboprost
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefadroxil
|
304.500.000
|
304.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefadroxil
|
455.300.000
|
455.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefazolin
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefazolin
|
21.780.000
|
21.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefotaxim
|
2.730.000.000
|
2.730.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Ceftazidim
|
1.449.000
|
1.449.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Ceftriaxon
|
9.273.600
|
9.273.600
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Ceftriaxon
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefuroxim
|
28.743.000
|
28.743.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefuroxim
|
28.776.000
|
28.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cetirizin
|
480.000
|
480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Chlorpheniramin maleat
|
265.000
|
265.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cinnarizin
|
54.000
|
54.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ciprofloxacin
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cisplatin
|
25.796.400
|
25.796.400
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cisplatin
|
26.080.000
|
26.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cisplatin
|
79.875.000
|
79.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cisplatin
|
67.837.500
|
67.837.500
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Clotrimazol
|
1.570.000
|
1.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Colistin
|
64.050.000
|
64.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Colistin
|
103.680.000
|
103.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Colistin
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Colistin
|
61.593.000
|
61.593.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cyclophosphamid
|
89.692.200
|
89.692.200
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cyclophosphamid
|
32.337.760
|
32.337.760
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Dactinomycin
|
5.970.000.000
|
5.970.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Dequalinium clorid
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Dequalinium clorid
|
5.049.200
|
5.049.200
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Desfluran
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Dexamethason
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Dexamethason
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Dexamethason
|
23.840.000
|
23.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Diazepam
|
313.600
|
313.600
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Diazepam
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Diazepam
|
360.000
|
360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Diazepam
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Diclofenac
|
1.690.500.000
|
1.690.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Diclofenac
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Digoxin
|
640.000
|
640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Dinoproston
|
2.803.500.000
|
2.803.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Dioctahedral smectit
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
2.226.000
|
2.226.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Docetaxel
|
10.258.920
|
10.258.920
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Docetaxel
|
3.940.800
|
3.940.800
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Docetaxel
|
17.819.676
|
17.819.676
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Docetaxel
|
8.352.000
|
8.352.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Đồng sulfat
|
22.275.000
|
22.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Dopamin hydroclorid
|
14.630.000
|
14.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Doxorubicin hydroclorid
|
3.799.200
|
3.799.200
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Doxorubicin hydroclorid
|
2.432.000.000
|
2.432.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Doxorubicin hydroclorid
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Doxorubicin hydroclorid
|
12.520.000
|
12.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Drotaverin clohydrat
|
1.061.200
|
1.061.200
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Dydrogesterone
|
61.824.000
|
61.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Enoxaparin natri
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Enoxaparin natri
|
1.041.600.000
|
1.041.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Enoxaparin natri
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Ephedrin hydroclorid
|
124.162.500
|
124.162.500
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Ephedrin hydroclorid
|
169.312.500
|
169.312.500
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ephedrin hydroclorid
|
60.600.000
|
60.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Ertapenem
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ertapenem
|
386.694.700
|
386.694.700
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Erythromycin
|
304.500
|
304.500
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Erythromycin
|
577.500
|
577.500
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Esomeprazol
|
33.684.000
|
33.684.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Estradiol valerat
|
4.912.500
|
4.912.500
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Estriol
|
374.400.000
|
374.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Ethamsylat
|
68.850.000
|
68.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Ethamsylat
|
212.415.000
|
212.415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Ethinyl estradiol + Desogestrel
|
3.892.000
|
3.892.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
|
1.599.990
|
1.599.990
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Etomidat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Etoposid
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Etoposid
|
313.874.400
|
313.874.400
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Eucalyptin
|
8.164.000
|
8.164.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Famotidin
|
34.200.000
|
34.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Famotidin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Fentanyl
|
326.400.000
|
326.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Fentanyl
|
344.250.000
|
344.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Fentanyl
|
26.301.000
|
26.301.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Fentanyl
|
26.380.200
|
26.380.200
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Fexofenadin hydroclorid
|
48.800
|
48.800
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Filgrastim
|
224.165.250
|
224.165.250
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Filgrastim
|
246.361.500
|
246.361.500
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Fosfomycin
|
25.250.000
|
25.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Gabapentin
|
11.160.000
|
11.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Gadoteric acid
|
2.392.000.000
|
2.392.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Gemcitabin
|
99.356.544
|
99.356.544
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Gemcitabin
|
35.674.560
|
35.674.560
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Gemcitabin
|
300.300.000
|
300.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Gemcitabin
|
809.928.000
|
809.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Gemcitabin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Glucose
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Glucose
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Glucose
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Glucose
|
14.962.500
|
14.962.500
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Glucose
|
124.385.200
|
124.385.200
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Glucose
|
982.100.000
|
982.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
|
942.000.000
|
942.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Glutathion
|
1.069.950
|
1.069.950
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Glycerol
|
14.862.000
|
14.862.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
28.099.050
|
28.099.050
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Goserelin
|
102.731.880
|
102.731.880
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Hepatitis B immune globulin (HBIG)
|
6.720.000.000
|
6.720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Human antiD immunoglobulin
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Ifosfamid
|
394.000.000
|
394.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Ifosfamid
|
98.621.250
|
98.621.250
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Imipenem + Cilastatin
|
71.820.000
|
71.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Immune globulin
|
171.675.000
|
171.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Immune globulin
|
157.800.000
|
157.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Immunoglobulin
|
174.600.000
|
174.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Insulin người trộn (70/30)
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Insulin trộn (70/30)
|
45.765.000
|
45.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Kali clorid
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Kali clorid
|
6.552.000
|
6.552.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Kali clorid
|
1.562.400
|
1.562.400
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Kali clorid
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Ketamin
|
13.376.000
|
13.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Lactobacillus acidophilus
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Lactobacillus acidophilus
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Levetiracetam
|
9.468.000
|
9.468.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Levobupivacain hydroclorid
|
422.670.000
|
422.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Levofloxacin
|
57.280.000
|
57.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Levofloxacin
|
3.679.200
|
3.679.200
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Levofloxacin
|
1.145.340
|
1.145.340
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Levofloxacin
|
655.200
|
655.200
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Levofloxacin
|
1.872.000
|
1.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Levofloxacin
|
94.320.000
|
94.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Levofloxacin
|
6.246.000
|
6.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Levothyroxin natri
|
107.000
|
107.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Levothyroxin natri
|
201.400
|
201.400
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Lidocain + Prilocain
|
1.336.350
|
1.336.350
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Lidocain hydroclorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Lidocain hydroclorid
|
33.360.000
|
33.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Linezolid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Linezolid
|
345.600.000
|
345.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Linezolid
|
65.280.000
|
65.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Lynestrenol
|
12.420.000
|
12.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
3.588.000
|
3.588.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Magnesi sulfat
|
275.500.000
|
275.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Manitol
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Meglumin sodium succinat
|
100.782.600
|
100.782.600
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Meropenem
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Meropenem
|
77.280.000
|
77.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Mesna
|
79.734.600
|
79.734.600
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Methotrexat
|
392.020.000
|
392.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Methyldopa
|
29.172.000
|
29.172.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Metoclopramid
|
7.700.000
|
7.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Metoclopramid
|
99.400.000
|
99.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Metoclopramid
|
915.500
|
915.500
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Midazolam
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Midazolam
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Mifepriston
|
988.000.000
|
988.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Milrinon
|
370.125.000
|
370.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Milrinon
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
715.000
|
715.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
N-acetylcystein
|
7.056.000
|
7.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Naloxon hydroclorid
|
879.900
|
879.900
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Natri clorid
|
360.500.000
|
360.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Natri clorid
|
471.600.000
|
471.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Natri clorid
|
1.013.040.000
|
1.013.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Natri clorid
|
826.875.000
|
826.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Natri clorid
|
8.340.000
|
8.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Natri clorid
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Natri clorid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Natri clorid
|
7.138.200
|
7.138.200
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Natri clorid
|
327.960
|
327.960
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
957.600.000
|
957.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
299.880.000
|
299.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Nefopam hydroclorid
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Nefopam hydroclorid
|
45.570.000
|
45.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Neostigmin metylsulfat
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Neostigmin metylsulfat
|
277.550.000
|
277.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Nhũ dịch lipid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Nicardipin hydroclorid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Nicardipin hydroclorid
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Nifedipin
|
1.876.700
|
1.876.700
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Nifedipin
|
1.406.580
|
1.406.580
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Norethisteron
|
32.626.000
|
32.626.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Nước cất pha tiêm
|
217.600.000
|
217.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Nước cất pha tiêm
|
187.950.000
|
187.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Ofloxacin
|
1.376.000
|
1.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Olanzapin
|
1.525.000
|
1.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Omeprazol
|
1.188.000
|
1.188.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Omeprazol
|
11.680.000
|
11.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Oxacilin
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Oxytocin
|
616.455.000
|
616.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Paclitaxel
|
1.695.993.600
|
1.695.993.600
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Paclitaxel
|
666.321.600
|
666.321.600
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.980.000.000
|
1.980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
756.000
|
756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
12.480.000
|
12.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
1.086.400
|
1.086.400
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Pegfilgrastim
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Pethidin hydroclorid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Phenobarbital
|
151.200
|
151.200
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Phenobarbital
|
2.230.200
|
2.230.200
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Phenylephrin
|
145.530.000
|
145.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Phenylephrin
|
933.600.000
|
933.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Phospholipid chiết xuất từ phổi bò
|
1.404.900.000
|
1.404.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
449.400
|
449.400
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
194.040.000
|
194.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Piperacillin + Tazobactam
|
3.425.604.000
|
3.425.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Polystyren
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Povidon Iodin
|
12.720.000
|
12.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Povidon Iodin
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Progesteron
|
319.232.000
|
319.232.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Progesteron
|
467.712.000
|
467.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Progesteron
|
4.460.400
|
4.460.400
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Progesteron dạng vi hạt
|
132.745.500
|
132.745.500
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Promestrien
|
67.340.000
|
67.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Promethazin hydroclorid
|
126.000
|
126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Promethazin hydroclorid
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Propofol
|
374.220.000
|
374.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Propofol
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Propofol
|
71.680.000
|
71.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Propranolol hydroclorid
|
197.800
|
197.800
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Prostaglandin E1
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Ranitidin
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Ringer lactat
|
1.530.240.000
|
1.530.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Ringer lactat
|
950.400.000
|
950.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Ringer lactat + Glucose
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Rocuronium bromid
|
679.000.000
|
679.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Rocuronium bromid
|
92.600.000
|
92.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Ropivacain hydroclorid
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Rotundin
|
44.900
|
44.900
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Salbutamol (sulfat)
|
15.275.800
|
15.275.800
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Salbutamol (sulfat)
|
8.087.350
|
8.087.350
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
8.037.000
|
8.037.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
388.318.700
|
388.318.700
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
436.160.000
|
436.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Sevofluran
|
2.528.000.000
|
2.528.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Silymarin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Sorbitol
|
25.056.000
|
25.056.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sorbitol + Natri citrat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sufentanil
|
671.790.000
|
671.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sugammadex
|
1.451.472.000
|
1.451.472.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Sultamicillin
|
4.755.560
|
4.755.560
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Suxamethonium clorid
|
156.512.000
|
156.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Teicoplanin
|
19.749.450
|
19.749.450
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Terbutalin sulfat
|
96.600
|
96.600
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Thiamazol
|
1.176.000
|
1.176.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Tobramycin
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Tobramycin
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Topotecan
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Tramadol hydroclorid
|
10.988.000
|
10.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Tramadol hydroclorid
|
1.398.600
|
1.398.600
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Tranexamic acid
|
72.765.000
|
72.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Tranexamic acid
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Triamcinolon acetonid
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Tricalcium phosphat
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Triptorelin
|
102.280.000
|
102.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Ursodeoxycholic acid
|
3.578.400
|
3.578.400
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
264.208.500
|
264.208.500
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
|
189.336.000
|
189.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
9.517.200.000
|
9.517.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
3.460.800.000
|
3.460.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
8.372.000.000
|
8.372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
4.847.850.000
|
4.847.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
|
1.056.090.000
|
1.056.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
|
263.088.000
|
263.088.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
1.291.998.300
|
1.291.998.300
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
840.400.000
|
840.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
4.905.033.000
|
4.905.033.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
1.713.024.000
|
1.713.024.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
|
16.605.600.000
|
16.605.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
32.156.250.000
|
32.156.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
28.309.600
|
28.309.600
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
3.326.400.000
|
3.326.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
|
6.639.200.000
|
6.639.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Valproat natri
|
8.715.168
|
8.715.168
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Valproat natri + Valproic acid
|
1.045.800
|
1.045.800
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Vancomycin
|
512.400.000
|
512.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Vancomycin
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Vincristin sulfat
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C
|
37.172.100
|
37.172.100
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
3.075.000
|
3.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vitamin C
|
9.927.000
|
9.927.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Vitamin C
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Vitamin D2
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vitamin D3
|
92.300.000
|
92.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Vitamin PP
|
177.500
|
177.500
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Yếu tố VIII
|
103.120.000
|
103.120.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Chúng ta đi du lịch không phải đề chạy trốn cuộc sống, mà là để cuộc sống đừng chạy trốn khỏi chúng ta. "
Khuyết Danh
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Từ Dũ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Từ Dũ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.