Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 07:56 18/04/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022 - 2023
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 10/05/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
855/QĐ-BVTD
Ngày phê duyệt
17/04/2023 15:10
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Từ Dũ
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
07:55 18/04/2023
đến
09:00 10/05/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 10/05/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
3.038.953.000 VND
Số tiền bằng chữ
Ba tỷ không trăm ba mươi tám triệu chín trăm năm mươi ba nghìn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 10/05/2023 (06/11/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acid amin (+ điện giải)
3.059.250
3.059.250
0
12 tháng
2
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
1.419.000.000
1.419.000.000
0
12 tháng
3
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
696.500.000
696.500.000
0
12 tháng
4
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
583.160
583.160
0
12 tháng
5
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4.650.320
4.650.320
0
12 tháng
6
Acid benzoic + Acid boric + Eucalyptol + Menthol + Methyl salicylat + Thymol
3.698.400
3.698.400
0
12 tháng
7
Adenosin
21.250.000
21.250.000
0
12 tháng
8
Albumin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
9
Albumin
2.550.000.000
2.550.000.000
0
12 tháng
10
Alfuzosin hydroclorid
1.834.920
1.834.920
0
12 tháng
11
Alpha chymotrypsin
7.866.000
7.866.000
0
12 tháng
12
Alpha chymotrypsin
5.200.000
5.200.000
0
12 tháng
13
Alpha-terpineol
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
14
Aluminum phosphat
2.910.000
2.910.000
0
12 tháng
15
Aminophylin
354.870
354.870
0
12 tháng
16
Amiodaron hydroclorid
2.704.320
2.704.320
0
12 tháng
17
Amlodipin
94.200
94.200
0
12 tháng
18
Amoxicilin + Acid clavulanic
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
19
Amoxicilin + Acid clavulanic
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
20
Amoxicilin + Acid clavulanic
262.237.500
262.237.500
0
12 tháng
21
Amoxicilin + Acid clavulanic
61.020.000
61.020.000
0
12 tháng
22
Amoxicilin + Acid clavulanic
16.731.000
16.731.000
0
12 tháng
23
Amoxicilin + Acid clavulanic
39.150.000
39.150.000
0
12 tháng
24
Amoxicilin + Acid clavulanic
80.820.000
80.820.000
0
12 tháng
25
Amphotericin B
66.360.000
66.360.000
0
12 tháng
26
Ampicilin + Sulbactam
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
27
Ampicilin + Sulbactam
13.199.800
13.199.800
0
12 tháng
28
Atosiban
2.577.600.000
2.577.600.000
0
12 tháng
29
Atracurium besylat
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
30
Atracurium besylat
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
31
Atropin sulfat
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
32
Baclofen
696.600
696.600
0
12 tháng
33
Benzylpenicilin
662.000
662.000
0
12 tháng
34
Betamethason
1.386.000.000
1.386.000.000
0
12 tháng
35
Bevacizumab
168.203.074
168.203.074
0
12 tháng
36
Bevacizumab
434.700.000
434.700.000
0
12 tháng
37
Bevacizumab
508.473.000
508.473.000
0
12 tháng
38
Bevacizumab
1.391.040.000
1.391.040.000
0
12 tháng
39
Bisoprolol fumarat
214.200
214.200
0
12 tháng
40
Bisoprolol fumarat
146.000
146.000
0
12 tháng
41
Bleomycin
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
42
Bleomycin
150.500.000
150.500.000
0
12 tháng
43
Budesonid
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
44
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
8.593.200
8.593.200
0
12 tháng
45
Cafein (citrat)
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
46
Calci carbonat + Vitamin D3
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
47
Calci carbonat + Vitamin D3
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
48
Calci clorid
2.208.000
2.208.000
0
12 tháng
49
Calci folinat
73.710.000
73.710.000
0
12 tháng
50
Calci folinat
20.790.000
20.790.000
0
12 tháng
51
Calci gluconat
252.700.000
252.700.000
0
12 tháng
52
Capecitabin
11.840.000
11.840.000
0
12 tháng
53
Capecitabin
15.168.000
15.168.000
0
12 tháng
54
Capecitabin
24.320.000
24.320.000
0
12 tháng
55
Carbamazepin
997.920
997.920
0
12 tháng
56
Carbetocin
3.661.931.200
3.661.931.200
0
12 tháng
57
Carbetocin
3.187.800.000
3.187.800.000
0
12 tháng
58
Carbomer
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
59
Carboplatin
723.000.000
723.000.000
0
12 tháng
60
Carboplatin
110.500.000
110.500.000
0
12 tháng
61
Carboprost
1.031.400.000
1.031.400.000
0
12 tháng
62
Carboprost
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
63
Cefadroxil
304.500.000
304.500.000
0
12 tháng
64
Cefadroxil
455.300.000
455.300.000
0
12 tháng
65
Cefazolin
68.040.000
68.040.000
0
12 tháng
66
Cefazolin
21.780.000
21.780.000
0
12 tháng
67
Cefoperazon + Sulbactam
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
68
Cefotaxim
2.730.000.000
2.730.000.000
0
12 tháng
69
Ceftazidim
1.449.000
1.449.000
0
12 tháng
70
Ceftriaxon
9.273.600
9.273.600
0
12 tháng
71
Ceftriaxon
2.050.000
2.050.000
0
12 tháng
72
Cefuroxim
28.743.000
28.743.000
0
12 tháng
73
Cefuroxim
28.776.000
28.776.000
0
12 tháng
74
Cetirizin
480.000
480.000
0
12 tháng
75
Chlorpheniramin maleat
265.000
265.000
0
12 tháng
76
Cinnarizin
54.000
54.000
0
12 tháng
77
Ciprofloxacin
1.764.000
1.764.000
0
12 tháng
78
Cisplatin
25.796.400
25.796.400
0
12 tháng
79
Cisplatin
26.080.000
26.080.000
0
12 tháng
80
Cisplatin
79.875.000
79.875.000
0
12 tháng
81
Cisplatin
67.837.500
67.837.500
0
12 tháng
82
Clotrimazol
1.570.000
1.570.000
0
12 tháng
83
Colistin
64.050.000
64.050.000
0
12 tháng
84
Colistin
103.680.000
103.680.000
0
12 tháng
85
Colistin
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
86
Colistin
61.593.000
61.593.000
0
12 tháng
87
Cyclophosphamid
89.692.200
89.692.200
0
12 tháng
88
Cyclophosphamid
32.337.760
32.337.760
0
12 tháng
89
Dactinomycin
5.970.000.000
5.970.000.000
0
12 tháng
90
Dequalinium clorid
18.720.000
18.720.000
0
12 tháng
91
Dequalinium clorid
5.049.200
5.049.200
0
12 tháng
92
Desfluran
594.000.000
594.000.000
0
12 tháng
93
Dexamethason
1.008.000
1.008.000
0
12 tháng
94
Dexamethason
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
95
Dexamethason
23.840.000
23.840.000
0
12 tháng
96
Diazepam
313.600
313.600
0
12 tháng
97
Diazepam
882.000
882.000
0
12 tháng
98
Diazepam
360.000
360.000
0
12 tháng
99
Diazepam
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
100
Diclofenac
1.690.500.000
1.690.500.000
0
12 tháng
101
Diclofenac
1.323.000.000
1.323.000.000
0
12 tháng
102
Digoxin
640.000
640.000
0
12 tháng
103
Dinoproston
2.803.500.000
2.803.500.000
0
12 tháng
104
Dioctahedral smectit
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
105
Diphenhydramin hydroclorid
2.226.000
2.226.000
0
12 tháng
106
Docetaxel
10.258.920
10.258.920
0
12 tháng
107
Docetaxel
3.940.800
3.940.800
0
12 tháng
108
Docetaxel
17.819.676
17.819.676
0
12 tháng
109
Docetaxel
8.352.000
8.352.000
0
12 tháng
110
Đồng sulfat
22.275.000
22.275.000
0
12 tháng
111
Dopamin hydroclorid
14.630.000
14.630.000
0
12 tháng
112
Doxorubicin hydroclorid
3.799.200
3.799.200
0
12 tháng
113
Doxorubicin hydroclorid
2.432.000.000
2.432.000.000
0
12 tháng
114
Doxorubicin hydroclorid
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
115
Doxorubicin hydroclorid
12.520.000
12.520.000
0
12 tháng
116
Drotaverin clohydrat
1.061.200
1.061.200
0
12 tháng
117
Dydrogesterone
61.824.000
61.824.000
0
12 tháng
118
Enoxaparin natri
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
119
Enoxaparin natri
1.041.600.000
1.041.600.000
0
12 tháng
120
Enoxaparin natri
85.500.000
85.500.000
0
12 tháng
121
Ephedrin hydroclorid
124.162.500
124.162.500
0
12 tháng
122
Ephedrin hydroclorid
169.312.500
169.312.500
0
12 tháng
123
Ephedrin hydroclorid
60.600.000
60.600.000
0
12 tháng
124
Ertapenem
364.000.000
364.000.000
0
12 tháng
125
Ertapenem
386.694.700
386.694.700
0
12 tháng
126
Erythromycin
304.500
304.500
0
12 tháng
127
Erythromycin
577.500
577.500
0
12 tháng
128
Esomeprazol
33.684.000
33.684.000
0
12 tháng
129
Estradiol valerat
4.912.500
4.912.500
0
12 tháng
130
Estriol
374.400.000
374.400.000
0
12 tháng
131
Ethamsylat
68.850.000
68.850.000
0
12 tháng
132
Ethamsylat
212.415.000
212.415.000
0
12 tháng
133
Ethinyl estradiol + Desogestrel
3.892.000
3.892.000
0
12 tháng
134
Ethinyl estradiol+ Chlormadinon acetat
1.599.990
1.599.990
0
12 tháng
135
Etomidat
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
136
Etoposid
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
137
Etoposid
313.874.400
313.874.400
0
12 tháng
138
Eucalyptin
8.164.000
8.164.000
0
12 tháng
139
Famotidin
34.200.000
34.200.000
0
12 tháng
140
Famotidin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
141
Fentanyl
326.400.000
326.400.000
0
12 tháng
142
Fentanyl
344.250.000
344.250.000
0
12 tháng
143
Fentanyl
26.301.000
26.301.000
0
12 tháng
144
Fentanyl
26.380.200
26.380.200
0
12 tháng
145
Fexofenadin hydroclorid
48.800
48.800
0
12 tháng
146
Filgrastim
224.165.250
224.165.250
0
12 tháng
147
Filgrastim
246.361.500
246.361.500
0
12 tháng
148
Fosfomycin
25.250.000
25.250.000
0
12 tháng
149
Gabapentin
11.160.000
11.160.000
0
12 tháng
150
Gadoteric acid
2.392.000.000
2.392.000.000
0
12 tháng
151
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
152
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
153
Gemcitabin
99.356.544
99.356.544
0
12 tháng
154
Gemcitabin
35.674.560
35.674.560
0
12 tháng
155
Gemcitabin
300.300.000
300.300.000
0
12 tháng
156
Gemcitabin
809.928.000
809.928.000
0
12 tháng
157
Gemcitabin
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
158
Glucose
322.000.000
322.000.000
0
12 tháng
159
Glucose
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
160
Glucose
256.000.000
256.000.000
0
12 tháng
161
Glucose
14.962.500
14.962.500
0
12 tháng
162
Glucose
124.385.200
124.385.200
0
12 tháng
163
Glucose
982.100.000
982.100.000
0
12 tháng
164
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
942.000.000
942.000.000
0
12 tháng
165
Glutathion
1.069.950
1.069.950
0
12 tháng
166
Glycerol
14.862.000
14.862.000
0
12 tháng
167
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
28.099.050
28.099.050
0
12 tháng
168
Goserelin
102.731.880
102.731.880
0
12 tháng
169
Hepatitis B immune globulin (HBIG)
6.720.000.000
6.720.000.000
0
12 tháng
170
Human antiD immunoglobulin
930.000.000
930.000.000
0
12 tháng
171
Human Hepatitis B Immunoglobulin
1.020.000.000
1.020.000.000
0
12 tháng
172
Ifosfamid
394.000.000
394.000.000
0
12 tháng
173
Ifosfamid
98.621.250
98.621.250
0
12 tháng
174
Imipenem + Cilastatin
71.820.000
71.820.000
0
12 tháng
175
Immune globulin
171.675.000
171.675.000
0
12 tháng
176
Immune globulin
157.800.000
157.800.000
0
12 tháng
177
Immunoglobulin
174.600.000
174.600.000
0
12 tháng
178
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA)
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
179
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
180
Insulin người trộn (70/30)
3.960.000
3.960.000
0
12 tháng
181
Insulin trộn (70/30)
45.765.000
45.765.000
0
12 tháng
182
Kali clorid
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
183
Kali clorid
6.552.000
6.552.000
0
12 tháng
184
Kali clorid
1.562.400
1.562.400
0
12 tháng
185
Kali clorid
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
186
Ketamin
13.376.000
13.376.000
0
12 tháng
187
Lactobacillus acidophilus
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
188
Lactobacillus acidophilus
14.500.000
14.500.000
0
12 tháng
189
Levetiracetam
9.468.000
9.468.000
0
12 tháng
190
Levobupivacain hydroclorid
422.670.000
422.670.000
0
12 tháng
191
Levofloxacin
57.280.000
57.280.000
0
12 tháng
192
Levofloxacin
3.679.200
3.679.200
0
12 tháng
193
Levofloxacin
1.145.340
1.145.340
0
12 tháng
194
Levofloxacin
655.200
655.200
0
12 tháng
195
Levofloxacin
1.872.000
1.872.000
0
12 tháng
196
Levofloxacin
94.320.000
94.320.000
0
12 tháng
197
Levofloxacin
6.246.000
6.246.000
0
12 tháng
198
Levothyroxin natri
107.000
107.000
0
12 tháng
199
Levothyroxin natri
201.400
201.400
0
12 tháng
200
Lidocain
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
201
Lidocain + Prilocain
1.336.350
1.336.350
0
12 tháng
202
Lidocain hydroclorid
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
203
Lidocain hydroclorid
33.360.000
33.360.000
0
12 tháng
204
Linezolid
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
205
Linezolid
345.600.000
345.600.000
0
12 tháng
206
Linezolid
65.280.000
65.280.000
0
12 tháng
207
L-Ornithin-L-aspartat
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
208
Lynestrenol
12.420.000
12.420.000
0
12 tháng
209
Magnesi aspartat + Kali aspartat
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
210
Magnesi aspartat + Kali aspartat
21.168.000
21.168.000
0
12 tháng
211
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3.588.000
3.588.000
0
12 tháng
212
Magnesi sulfat
275.500.000
275.500.000
0
12 tháng
213
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
214
Manitol
210.000
210.000
0
12 tháng
215
Meglumin sodium succinat
100.782.600
100.782.600
0
12 tháng
216
Meropenem
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
217
Meropenem
77.280.000
77.280.000
0
12 tháng
218
Mesna
79.734.600
79.734.600
0
12 tháng
219
Methotrexat
392.020.000
392.020.000
0
12 tháng
220
Methyldopa
29.172.000
29.172.000
0
12 tháng
221
Metoclopramid
7.700.000
7.700.000
0
12 tháng
222
Metoclopramid
99.400.000
99.400.000
0
12 tháng
223
Metoclopramid
915.500
915.500
0
12 tháng
224
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
23.600.000
23.600.000
0
12 tháng
225
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9.870.000
9.870.000
0
12 tháng
226
Midazolam
39.375.000
39.375.000
0
12 tháng
227
Midazolam
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
228
Mifepriston
988.000.000
988.000.000
0
12 tháng
229
Milrinon
370.125.000
370.125.000
0
12 tháng
230
Milrinon
245.000.000
245.000.000
0
12 tháng
231
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
15.592.500
15.592.500
0
12 tháng
232
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
70.800.000
70.800.000
0
12 tháng
233
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
74.800.000
74.800.000
0
12 tháng
234
Morphin (hydroclorid, sulfat)
715.000
715.000
0
12 tháng
235
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
83.790.000
83.790.000
0
12 tháng
236
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
237
N-acetylcystein
7.056.000
7.056.000
0
12 tháng
238
Naloxon hydroclorid
879.900
879.900
0
12 tháng
239
Natri clorid
360.500.000
360.500.000
0
12 tháng
240
Natri clorid
471.600.000
471.600.000
0
12 tháng
241
Natri clorid
1.013.040.000
1.013.040.000
0
12 tháng
242
Natri clorid
826.875.000
826.875.000
0
12 tháng
243
Natri clorid
8.340.000
8.340.000
0
12 tháng
244
Natri clorid
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
245
Natri clorid
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
246
Natri clorid
7.138.200
7.138.200
0
12 tháng
247
Natri clorid
327.960
327.960
0
12 tháng
248
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
957.600.000
957.600.000
0
12 tháng
249
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
299.880.000
299.880.000
0
12 tháng
250
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
525.000
525.000
0
12 tháng
251
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
800.000
800.000
0
12 tháng
252
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
253
Nefopam hydroclorid
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
254
Nefopam hydroclorid
45.570.000
45.570.000
0
12 tháng
255
Neostigmin metylsulfat
249.600.000
249.600.000
0
12 tháng
256
Neostigmin metylsulfat
277.550.000
277.550.000
0
12 tháng
257
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
8.250.000
8.250.000
0
12 tháng
258
Nhũ dịch lipid
1.000.000
1.000.000
0
12 tháng
259
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
260
Nicardipin hydroclorid
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
261
Nicardipin hydroclorid
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
262
Nifedipin
1.876.700
1.876.700
0
12 tháng
263
Nifedipin
1.406.580
1.406.580
0
12 tháng
264
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
265
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
44.800.000
44.800.000
0
12 tháng
266
Norethisteron
32.626.000
32.626.000
0
12 tháng
267
Nước cất pha tiêm
217.600.000
217.600.000
0
12 tháng
268
Nước cất pha tiêm
187.950.000
187.950.000
0
12 tháng
269
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
270
Ofloxacin
1.376.000
1.376.000
0
12 tháng
271
Olanzapin
1.525.000
1.525.000
0
12 tháng
272
Omeprazol
1.188.000
1.188.000
0
12 tháng
273
Omeprazol
11.680.000
11.680.000
0
12 tháng
274
Oxacilin
2.835.000
2.835.000
0
12 tháng
275
Oxytocin
616.455.000
616.455.000
0
12 tháng
276
Paclitaxel
1.695.993.600
1.695.993.600
0
12 tháng
277
Paclitaxel
666.321.600
666.321.600
0
12 tháng
278
Paracetamol (Acetaminophen)
1.980.000.000
1.980.000.000
0
12 tháng
279
Paracetamol (Acetaminophen)
756.000
756.000
0
12 tháng
280
Paracetamol + Ibuprofen
12.480.000
12.480.000
0
12 tháng
281
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1.086.400
1.086.400
0
12 tháng
282
Pegfilgrastim
595.000.000
595.000.000
0
12 tháng
283
Pethidin hydroclorid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
284
Phenobarbital
151.200
151.200
0
12 tháng
285
Phenobarbital
2.230.200
2.230.200
0
12 tháng
286
Phenylephrin
145.530.000
145.530.000
0
12 tháng
287
Phenylephrin
933.600.000
933.600.000
0
12 tháng
288
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
289
Phospholipid chiết xuất từ phổi bò
1.404.900.000
1.404.900.000
0
12 tháng
290
Phytomenadion (vitamin K1)
449.400
449.400
0
12 tháng
291
Phytomenadion (vitamin K1)
194.040.000
194.040.000
0
12 tháng
292
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
121.000.000
121.000.000
0
12 tháng
293
Piperacillin + Tazobactam
3.425.604.000
3.425.604.000
0
12 tháng
294
Polystyren
882.000
882.000
0
12 tháng
295
Povidon Iodin
12.720.000
12.720.000
0
12 tháng
296
Povidon Iodin
37.000.000
37.000.000
0
12 tháng
297
Progesteron
319.232.000
319.232.000
0
12 tháng
298
Progesteron
467.712.000
467.712.000
0
12 tháng
299
Progesteron
4.460.400
4.460.400
0
12 tháng
300
Progesteron dạng vi hạt
132.745.500
132.745.500
0
12 tháng
301
Promestrien
67.340.000
67.340.000
0
12 tháng
302
Promethazin hydroclorid
126.000
126.000
0
12 tháng
303
Promethazin hydroclorid
300.000
300.000
0
12 tháng
304
Propofol
374.220.000
374.220.000
0
12 tháng
305
Propofol
616.000.000
616.000.000
0
12 tháng
306
Propofol
71.680.000
71.680.000
0
12 tháng
307
Propranolol hydroclorid
197.800
197.800
0
12 tháng
308
Prostaglandin E1
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
309
Ranitidin
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
310
Ringer lactat
1.530.240.000
1.530.240.000
0
12 tháng
311
Ringer lactat
950.400.000
950.400.000
0
12 tháng
312
Ringer lactat + Glucose
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
313
Rocuronium bromid
679.000.000
679.000.000
0
12 tháng
314
Rocuronium bromid
92.600.000
92.600.000
0
12 tháng
315
Ropivacain hydroclorid
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
316
Rotundin
44.900
44.900
0
12 tháng
317
Salbutamol (sulfat)
15.275.800
15.275.800
0
12 tháng
318
Salbutamol (sulfat)
8.087.350
8.087.350
0
12 tháng
319
Salbutamol + Ipratropium bromid
8.037.000
8.037.000
0
12 tháng
320
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
321
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
322
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
323
Sắt sucrose (hay dextran)
99.500.000
99.500.000
0
12 tháng
324
Sắt sucrose (hay dextran)
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
325
Sắt sulfat + Folic acid
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
326
Sắt sulfat + Folic acid
388.318.700
388.318.700
0
12 tháng
327
Sắt sulfat + Folic acid
436.160.000
436.160.000
0
12 tháng
328
Sevofluran
2.528.000.000
2.528.000.000
0
12 tháng
329
Silymarin
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
330
Sorbitol
25.056.000
25.056.000
0
12 tháng
331
Sorbitol + Natri citrat
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
332
Sufentanil
671.790.000
671.790.000
0
12 tháng
333
Sugammadex
1.451.472.000
1.451.472.000
0
12 tháng
334
Sultamicillin
4.755.560
4.755.560
0
12 tháng
335
Suxamethonium clorid
156.512.000
156.512.000
0
12 tháng
336
Teicoplanin
19.749.450
19.749.450
0
12 tháng
337
Terbutalin sulfat
96.600
96.600
0
12 tháng
338
Tetracyclin (hydroclorid)
4.260.000
4.260.000
0
12 tháng
339
Thiamazol
1.176.000
1.176.000
0
12 tháng
340
Ticarcilin + acid clavulanic
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
341
Ticarcilin + acid clavulanic
388.000.000
388.000.000
0
12 tháng
342
Ticarcilin + acid clavulanic
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
343
Tobramycin
1.680.000
1.680.000
0
12 tháng
344
Tobramycin
27.300.000
27.300.000
0
12 tháng
345
Topotecan
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
346
Tramadol hydroclorid
10.988.000
10.988.000
0
12 tháng
347
Tramadol hydroclorid
1.398.600
1.398.600
0
12 tháng
348
Tranexamic acid
72.765.000
72.765.000
0
12 tháng
349
Tranexamic acid
51.975.000
51.975.000
0
12 tháng
350
Triamcinolon acetonid
840.000
840.000
0
12 tháng
351
Tricalcium phosphat
9.400.000
9.400.000
0
12 tháng
352
Triptorelin
102.280.000
102.280.000
0
12 tháng
353
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
354
Ursodeoxycholic acid
3.578.400
3.578.400
0
12 tháng
355
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
264.208.500
264.208.500
0
12 tháng
356
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
189.336.000
189.336.000
0
12 tháng
357
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
9.517.200.000
9.517.200.000
0
12 tháng
358
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
3.460.800.000
3.460.800.000
0
12 tháng
359
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
8.372.000.000
8.372.000.000
0
12 tháng
360
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
4.847.850.000
4.847.850.000
0
12 tháng
361
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
1.056.090.000
1.056.090.000
0
12 tháng
362
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
363
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
364
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
263.088.000
263.088.000
0
12 tháng
365
Vắc xin phòng Thủy đậu
1.291.998.300
1.291.998.300
0
12 tháng
366
Vắc xin phòng Thủy đậu
840.400.000
840.400.000
0
12 tháng
367
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
4.905.033.000
4.905.033.000
0
12 tháng
368
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
1.713.024.000
1.713.024.000
0
12 tháng
369
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
16.605.600.000
16.605.600.000
0
12 tháng
370
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
32.156.250.000
32.156.250.000
0
12 tháng
371
Vắc xin phòng Viêm gan B
28.309.600
28.309.600
0
12 tháng
372
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
3.326.400.000
3.326.400.000
0
12 tháng
373
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
6.639.200.000
6.639.200.000
0
12 tháng
374
Valproat natri
8.715.168
8.715.168
0
12 tháng
375
Valproat natri + Valproic acid
1.045.800
1.045.800
0
12 tháng
376
Vancomycin
512.400.000
512.400.000
0
12 tháng
377
Vancomycin
45.500.000
45.500.000
0
12 tháng
378
Vincristin sulfat
92.000.000
92.000.000
0
12 tháng
379
Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C
37.172.100
37.172.100
0
12 tháng
380
Vitamin B1 + B6 + B12
3.075.000
3.075.000
0
12 tháng
381
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
382
Vitamin C
9.927.000
9.927.000
0
12 tháng
383
Vitamin C
2.835.000
2.835.000
0
12 tháng
384
Vitamin D2
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
385
Vitamin D3
92.300.000
92.300.000
0
12 tháng
386
Vitamin PP
177.500
177.500
0
12 tháng
387
Yếu tố VIII
103.120.000
103.120.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 137

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây