Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300079420 |
GE001.L1.23 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.885 |
19.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
2 |
PP2300079421 |
GE002.L1.23 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.990 |
838.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
3 |
PP2300079422 |
GE003.L1.23 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
350 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
4 |
PP2300079423 |
GE004.L1.23 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
395 |
21.725.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
5 |
PP2300079424 |
GE005.L1.23 |
ACETAZOLAMID |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
6 |
PP2300079425 |
GE006.L1.23 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6.000 |
24.200 |
145.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
7 |
PP2300079426 |
GE007.L1.23 |
Davertyl |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
3.000 |
13.734 |
41.202.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
8 |
PP2300079427 |
GE008.L1.23 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
414 |
4.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
9 |
PP2300079428 |
GE009.L1.23 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
68 |
30.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
10 |
PP2300079429 |
GE010.L1.23 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
20.828 |
270.764.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
11 |
PP2300079432 |
GE013.L1.23 |
AGICLOVIR 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-25603-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
410 |
820.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
12 |
PP2300079433 |
GE014.L1.23 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
700 |
105.000 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
13 |
PP2300079434 |
GE015.L1.23 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%) |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
3.000 |
116.258 |
348.774.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
14 |
PP2300079435 |
GE016.L1.23 |
Vaminolact |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
6.53%, 100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
3.000 |
127.000 |
381.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
15 |
PP2300079436 |
GE017.L1.23 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.500 |
95.000 |
237.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
16 |
PP2300079437 |
GE018.L1.23 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
95.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
17 |
PP2300079438 |
GE019.L1.23 |
Nephgold |
Acid amin |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
3.000 |
95.000 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
18 |
PP2300079439 |
GE020.L1.23 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1.500 |
91.500 |
137.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
19 |
PP2300079441 |
GE022.L1.23 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
18.000 |
115.000 |
2.070.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
20 |
PP2300079442 |
GE023.L1.23 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng carton 6 túi x 1000ml |
Túi |
50 |
860.000 |
43.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
21 |
PP2300079443 |
GE024.L1.23 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng carton 6 túi x 1000ml |
Túi |
100 |
696.500 |
69.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
22 |
PP2300079446 |
GE027.L1.23 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
800.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
23 |
PP2300079447 |
GE028.L1.23 |
Escin 20mg |
Aescin |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
2.230 |
189.550.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
24 |
PP2300079448 |
GE029.L1.23 |
Albiomin 20% |
Albumin |
20%/100ml |
QLSP-0797-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
1.500 |
1.230.000 |
1.845.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
25 |
PP2300079450 |
GE031.L1.23 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
15.291 |
611.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
26 |
PP2300079451 |
GE032.L1.23 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.800 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
27 |
PP2300079452 |
GE033.L1.23 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
28 |
PP2300079453 |
GE034.L1.23 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.750 |
26.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
29 |
PP2300079455 |
GE036.L1.23 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (4.200 IU hoặc 21 microkatal) |
VD-21117-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
680 |
30.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
30 |
PP2300079456 |
GE037.L1.23 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
138 |
15.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
31 |
PP2300079459 |
GE040.L1.23 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
32 |
PP2300079461 |
GE042.L1.23 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10.000 |
1.617 |
16.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
33 |
PP2300079463 |
GE044.L1.23 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.200 |
37.300 |
44.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
34 |
PP2300079465 |
GE046.L1.23 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ nhựa x 3ml |
Lọ |
500 |
24.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
35 |
PP2300079467 |
GE048.L1.23 |
Amitriptyline Hydrochloride 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-29098-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.440 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
36 |
PP2300079468 |
GE049.L1.23 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
105 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
37 |
PP2300079469 |
GE050.L1.23 |
CARDILOPIN |
Amlodipine |
10mg |
VN-9649-10 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
650 |
22.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
38 |
PP2300079470 |
GE051.L1.23 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
335 |
33.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
39 |
PP2300079471 |
GE052.L1.23 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
101 |
90.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
40 |
PP2300079472 |
GE053.L1.23 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg; 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.900 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
41 |
PP2300079474 |
GE055.L1.23 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
28.000 |
8.557 |
239.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
42 |
PP2300079475 |
GE056.L1.23 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.250 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
43 |
PP2300079476 |
GE057.L1.23 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan |
5mg; 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
5.200 |
83.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
44 |
PP2300079477 |
GE058.L1.23 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg; 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
45 |
PP2300079478 |
GE059.L1.23 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg; 125mg |
VN-18082-14 |
Uống |
cốm pha hỗn dịch |
Sandoz GmbH |
Austria |
hộp 12 gói |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
15.000 |
17.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
46 |
PP2300079479 |
GE060.L1.23 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg; 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
100.000 |
9.180 |
918.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
47 |
PP2300079483 |
GE064.L1.23 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
25.000 |
1.042 |
26.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
48 |
PP2300079485 |
GE066.L1.23 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g; 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
50.000 |
62.000 |
3.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
49 |
PP2300079486 |
GE067.L1.23 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g; 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
18.000 |
40.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
50 |
PP2300079487 |
GE068.L1.23 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + sulbactam |
2g; 1g |
VD-27150-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
51 |
PP2300079488 |
GE069.L1.23 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
VN-20475-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
52 |
PP2300079489 |
GE070.L1.23 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.350 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
53 |
PP2300079490 |
GE071.L1.23 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin(dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimib |
10mg; 10mg |
VD-30484-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
5.400 |
140.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
54 |
PP2300079491 |
GE072.L1.23 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg; 10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
5.500 |
1.485.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
55 |
PP2300079492 |
GE073.L1.23 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
VN-21218-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15 |
1.890.000 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
56 |
PP2300079495 |
GE076.L1.23 |
ATROPIN SULPHAT |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
22.000 |
430 |
9.460.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
57 |
PP2300079498 |
GE079.L1.23 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
2.000 |
1.400 |
2.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
58 |
PP2300079499 |
GE080.L1.23 |
Zaromax 200 |
Azithromycin |
200mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
59 |
PP2300079500 |
GE081.L1.23 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Sanofi S.p.A. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
1.800 |
6.564 |
11.815.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
60 |
PP2300079501 |
GE082.L1.23 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
61 |
PP2300079502 |
GE083.L1.23 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥10 mũ 8 CFU/500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
62 |
PP2300079503 |
GE084.L1.23 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.500 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
63 |
PP2300079505 |
GE086.L1.23 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-30488-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.700 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
64 |
PP2300079506 |
GE087.L1.23 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
310 |
8.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
65 |
PP2300079507 |
GE088.L1.23 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
VN-19865-16 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.950 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
66 |
PP2300079508 |
GE089.L1.23 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistin |
8mg |
VN-20143-16 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
67 |
PP2300079509 |
GE090.L1.23 |
Betahistin 16 A.T |
Betahistin |
16mg |
VD-24741-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
172 |
25.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
68 |
PP2300079510 |
GE091.L1.23 |
Albaflo |
Betamethason |
4mg/2ml |
VN-22338-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
hộp 3 ống |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.000 |
57.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
69 |
PP2300079513 |
GE094.L1.23 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.500 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
70 |
PP2300079514 |
GE095.L1.23 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
71 |
PP2300079515 |
GE096.L1.23 |
Lopitid 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-33907-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
610 |
30.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
72 |
PP2300079516 |
GE097.L1.23 |
Bilaxten |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.300 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
73 |
PP2300079517 |
GE098.L1.23 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
VN-17816-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
1.000 |
252.079 |
252.079.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
74 |
PP2300079518 |
GE099.L1.23 |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml |
VN-19767-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 3ml |
Lọ |
500 |
255.990 |
127.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
75 |
PP2300079519 |
GE100.L1.23 |
Domela |
Bismuth |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
5.500 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
76 |
PP2300079521 |
GE102.L1.23 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
700 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
77 |
PP2300079522 |
GE103.L1.23 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
368 |
40.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
78 |
PP2300079523 |
GE104.L1.23 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
840.000 |
350 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
79 |
PP2300079524 |
GE105.L1.23 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
142 |
71.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
80 |
PP2300079525 |
GE106.L1.23 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
81 |
PP2300079526 |
GE107.L1.23 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
183.514 |
183.514.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
82 |
PP2300079527 |
GE108.L1.23 |
Azopt |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.400 |
116.700 |
163.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
83 |
PP2300079528 |
GE109.L1.23 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 (VN-17810-14) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
310.800 |
155.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
84 |
PP2300079529 |
GE110.L1.23 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
12.000 |
12.534 |
150.408.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
85 |
PP2300079530 |
GE111.L1.23 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
4.000 |
24.906 |
99.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
86 |
PP2300079531 |
GE112.L1.23 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa/vỉ nhôm x 2ml/lọ |
Lọ |
5.000 |
12.534 |
62.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
87 |
PP2300079532 |
GE113.L1.23 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
88 |
PP2300079534 |
GE115.L1.23 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
200mcg + 6mcg |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
250 |
157.600 |
39.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
89 |
PP2300079535 |
GE116.L1.23 |
BFS-Cafein |
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat) |
30mg/ 3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống nhựa x 3ml |
Ống |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
90 |
PP2300079536 |
GE117.L1.23 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg; 2940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
91 |
PP2300079537 |
GE118.L1.23 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 125 IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
840 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
92 |
PP2300079538 |
GE119.L1.23 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 440 IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
45.000 |
1.197 |
53.865.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
93 |
PP2300079540 |
GE121.L1.23 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
10.000 |
19.745 |
197.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
94 |
PP2300079541 |
GE122.L1.23 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
8.000 |
13.300 |
106.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
95 |
PP2300079542 |
GE123.L1.23 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin |
67mg; 101mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg |
VD-27523-17 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
12.000 |
1.200.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
96 |
PP2300079544 |
GE125.L1.23 |
Candesarkern 16mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
6.700 |
26.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
97 |
PP2300079545 |
GE126.L1.23 |
Candesarkern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90.000 |
4.560 |
410.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
98 |
PP2300079546 |
GE127.L1.23 |
Acantan 16 |
Candesartan |
16mg |
VD-30296-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
714 |
2.856.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
99 |
PP2300079547 |
GE128.L1.23 |
NADY-CANDESARTAN 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
460 |
41.400.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
100 |
PP2300079548 |
GE129.L1.23 |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
26.600 |
1.596.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
101 |
PP2300079549 |
GE130.L1.23 |
Capser |
Capsaicin |
0,075% |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tube/tuýp |
200 |
295.000 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
102 |
PP2300079550 |
GE131.L1.23 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1.000 |
358.233 |
358.233.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
103 |
PP2300079551 |
GE132.L1.23 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ nhựa x 1 ml |
Lọ |
1.200 |
346.500 |
415.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
104 |
PP2300079552 |
GE133.L1.23 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
134.925 |
539.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
105 |
PP2300079553 |
GE134.L1.23 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
2.950 |
2.950.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
106 |
PP2300079554 |
GE135.L1.23 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14; có gia hạn |
Uống |
Viên nén |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
45.000 |
1.785 |
80.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
107 |
PP2300079555 |
GE136.L1.23 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
460 |
46.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
108 |
PP2300079557 |
GE138.L1.23 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
VIệt Nam |
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng |
Viên |
4.000 |
8.100 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
109 |
PP2300079559 |
GE140.L1.23 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
12.000 |
37.905 |
454.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
110 |
PP2300079560 |
GE141.L1.23 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
2.000 |
6.825 |
13.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
111 |
PP2300079561 |
GE142.L1.23 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
112 |
PP2300079562 |
GE143.L1.23 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
500 |
977 |
488.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
113 |
PP2300079563 |
GE144.L1.23 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
1.000 |
805 |
805.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
114 |
PP2300079565 |
GE146.L1.23 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
89.400 |
89.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
115 |
PP2300079566 |
GE147.L1.23 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
30.000 |
184.900 |
5.547.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
116 |
PP2300079567 |
GE148.L1.23 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
1g; 1g |
VD-32834-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60.000 |
79.000 |
4.740.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
117 |
PP2300079570 |
GE151.L1.23 |
Cefoxitin Panpharma 2g |
Cefoxitin |
2g |
VN-21111-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ (lọ 17ml chứa 2g cefoxitin) |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.000 |
222.000 |
222.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
118 |
PP2300079571 |
GE152.L1.23 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
98.658 |
493.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
119 |
PP2300079572 |
GE153.L1.23 |
Astode 1g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/tryền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
131.500 |
657.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
120 |
PP2300079573 |
GE154.L1.23 |
Astode 2g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/tryền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
250.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
121 |
PP2300079574 |
GE155.L1.23 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
VIệt Nam |
Hộp/1 vỉ/ 10 viên nén bao phim |
Viên |
15.000 |
9.900 |
148.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
122 |
PP2300079575 |
GE156.L1.23 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
250 |
7.900 |
1.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
123 |
PP2300079576 |
GE157.L1.23 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
250 |
6.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
124 |
PP2300079577 |
GE158.L1.23 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
9.800 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
125 |
PP2300079578 |
GE159.L1.23 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
45.000 |
64.500 |
2.902.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
126 |
PP2300079579 |
GE160.L1.23 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
6.442 |
32.210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
127 |
PP2300079580 |
GE161.L1.23 |
Cefcenat 500 |
Cefuroxim |
500mg |
VD-32889-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.450 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
128 |
PP2300079581 |
GE162.L1.23 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
9.100 |
318.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
129 |
PP2300079582 |
GE163.L1.23 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
820 |
24.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
130 |
PP2300079583 |
GE164.L1.23 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
45.000 |
351 |
15.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
131 |
PP2300079584 |
GE165.L1.23 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
130.000 |
40 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
132 |
PP2300079586 |
GE167.L1.23 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.502 |
165.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
133 |
PP2300079587 |
GE168.L1.23 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.900 |
93.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
134 |
PP2300079588 |
GE169.L1.23 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach and Cia., S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
30.000 |
5.985 |
179.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
135 |
PP2300079590 |
GE171.L1.23 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30.000 |
585 |
17.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
136 |
PP2300079591 |
GE172.L1.23 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
QLĐB-736-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
300 |
69.993 |
20.997.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
137 |
PP2300079592 |
GE173.L1.23 |
SOMAZINA 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
6.000 |
50.800 |
304.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
138 |
PP2300079593 |
GE174.L1.23 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
1.200 |
7.777 |
9.332.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
139 |
PP2300079594 |
GE175.L1.23 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
285 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
140 |
PP2300079595 |
GE176.L1.23 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml |
VD-30228-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
200 |
2.100 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
141 |
PP2300079597 |
GE178.L1.23 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
63.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
142 |
PP2300079598 |
GE179.L1.23 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
143 |
PP2300079599 |
GE180.L1.23 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
40.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
144 |
PP2300079600 |
GE181.L1.23 |
NEO-CODION |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.585 |
32.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
145 |
PP2300079601 |
GE182.L1.23 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg+25mg+20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.680 |
10.080.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
146 |
PP2300079602 |
GE183.L1.23 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
5.400 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
147 |
PP2300079603 |
GE184.L1.23 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1 MIU |
VN-19363-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
300 |
378.000 |
113.400.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
148 |
PP2300079604 |
GE185.L1.23 |
Colistimethate for Injection U.S.P. |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
150mg |
VN-20727-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
USA |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1.301.979 |
260.395.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
149 |
PP2300079605 |
GE186.L1.23 |
COLISODI 1,0 MIU |
Colistin |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
400 |
155.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
150 |
PP2300079607 |
GE188.L1.23 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
10.000 |
30.975 |
309.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
151 |
PP2300079608 |
GE189.L1.23 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
49.829 |
199.316.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
152 |
PP2300079609 |
GE190.L1.23 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
25.000 |
17.906 |
447.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
153 |
PP2300079610 |
GE191.L1.23 |
NUCLEO CMP FORTE |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
200 |
54.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
154 |
PP2300079611 |
GE192.L1.23 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg; 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.990 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
155 |
PP2300079612 |
GE193.L1.23 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2.000 |
30.388 |
60.776.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
156 |
PP2300079613 |
GE194.L1.23 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
19.000 |
1.520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
157 |
PP2300079616 |
GE197.L1.23 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
VD-25774-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
158 |
PP2300079617 |
GE198.L1.23 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
VD-25654-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
159 |
PP2300079618 |
GE199.L1.23 |
Derikad |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VD-33405-19 |
Tiêm |
thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
127.000 |
127.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
160 |
PP2300079619 |
GE200.L1.23 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.800 |
19.420 |
34.956.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
161 |
PP2300079621 |
GE202.L1.23 |
Nocutil 0.1mg tablets |
Desmopressin |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
18.800 |
282.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
162 |
PP2300079622 |
GE203.L1.23 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
14.000 |
735 |
10.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
163 |
PP2300079623 |
GE204.L1.23 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
5.880 |
940.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
164 |
PP2300079624 |
GE205.L1.23 |
Mydefen |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34874-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.310 |
207.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
165 |
PP2300079625 |
GE206.L1.23 |
DISOMIC |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
400 |
19.900 |
7.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
166 |
PP2300079629 |
GE210.L1.23 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
13.000 |
14.000 |
182.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
167 |
PP2300079630 |
GE211.L1.23 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
5.000 |
8.900 |
44.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
168 |
PP2300079631 |
GE212.L1.23 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
5mg/5ml |
VN-11307-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
43.000 |
43.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
169 |
PP2300079632 |
GE213.L1.23 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
500 |
25.700 |
12.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
170 |
PP2300079633 |
GE214.L1.23 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
171 |
PP2300079634 |
GE215.L1.23 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
172 |
PP2300079635 |
GE216.L1.23 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
672 |
134.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
173 |
PP2300079636 |
GE217.L1.23 |
Atizal |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
VD-24739-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
4.000 |
5.880 |
23.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
174 |
PP2300079637 |
GE218.L1.23 |
Smecta |
Diosmectit |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
4.000 |
3.753 |
15.012.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
175 |
PP2300079638 |
GE219.L1.23 |
Venokern 500mg |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.890 |
722.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
176 |
PP2300079639 |
GE220.L1.23 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.320 |
18.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
177 |
PP2300079640 |
GE221.L1.23 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
800 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
178 |
PP2300079641 |
GE222.L1.23 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
800 |
256.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
179 |
PP2300079642 |
GE223.L1.23 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
480 |
2.400.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
180 |
PP2300079643 |
GE224.L1.23 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
QLĐB-766-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
290.010 |
87.003.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
181 |
PP2300079644 |
GE225.L1.23 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
QLĐB-767-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
300 |
494.991 |
148.497.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
182 |
PP2300079645 |
GE226.L1.23 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
VN-19608-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.035 |
7.245.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
183 |
PP2300079646 |
GE227.L1.23 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
630 |
4.255 |
2.680.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
184 |
PP2300079647 |
GE228.L1.23 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
200 |
840 |
168.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
185 |
PP2300079648 |
GE229.L1.23 |
LUPIPEZIL |
Donepezil |
10mg |
VN-18356-14 (Công văn gia hạn số 2111e/QLD-ĐK ngày 25/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
186 |
PP2300079649 |
GE230.L1.23 |
Maxxneuro-DZ 5 |
Donepezil |
5mg |
VD-30293-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
1.738 |
4.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
187 |
PP2300079650 |
GE231.L1.23 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,5g |
VD-25720-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
2.000 |
620.000 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
188 |
PP2300079651 |
GE232.L1.23 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
189 |
PP2300079652 |
GE233.L1.23 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
500 |
312.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
190 |
PP2300079653 |
GE234.L1.23 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
Mỗi lọ 5ml chứa: 10mg |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
60.900 |
182.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
191 |
PP2300079654 |
GE235.L1.23 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
5.306 |
10.612.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
192 |
PP2300079656 |
GE237.L1.23 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.050 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
193 |
PP2300079659 |
GE240.L1.23 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dextrose monohydrat+ Natri clorid+ Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O |
1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml |
(số đăng ký gia hạn) 893110038923
(số đăng ký đã cấp) (VD-18930-13) |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
10.000 |
69.993 |
699.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
194 |
PP2300079660 |
GE241.L1.23 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat+ Natri clorid+ Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O |
2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml |
VD-18932-13 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
5.000 |
69.993 |
349.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
195 |
PP2300079661 |
GE242.L1.23 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1.000 |
700.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
196 |
PP2300079662 |
GE243.L1.23 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
12.600 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
197 |
PP2300079663 |
GE244.L1.23 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.200 |
936.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
198 |
PP2300079664 |
GE245.L1.23 |
Nadyestin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-31544-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp/ 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.435 |
3.435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
199 |
PP2300079665 |
GE246.L1.23 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
23.072 |
115.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
200 |
PP2300079666 |
GE247.L1.23 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
26.533 |
663.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
201 |
PP2300079667 |
GE248.L1.23 |
Ebitac 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg; 25mg |
VN-17349-13 (có công văn gia hạn 05 năm theo QĐ : 265 / QĐ-QLD) |
Uống |
viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
202 |
PP2300079668 |
GE249.L1.23 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
5.500 |
70.000 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
203 |
PP2300079669 |
GE250.L1.23 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
1.200 |
95.000 |
114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
204 |
PP2300079670 |
GE251.L1.23 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
13.350 |
133.500.000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
205 |
PP2300079671 |
GE252.L1.23 |
AGICARVIR |
Entecavir |
0,5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.190 |
43.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
206 |
PP2300079672 |
GE253.L1.23 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
103.950 |
103.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
207 |
PP2300079673 |
GE254.L1.23 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
4.000 |
57.750 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
208 |
PP2300079676 |
GE257.L1.23 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
Mỗi lọ 5ml chứa: 10mg |
QLĐB-636-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
123.795 |
123.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
209 |
PP2300079677 |
GE258.L1.23 |
4-Epeedo-50
|
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
VN3-287-20
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
500 |
312.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
210 |
PP2300079678 |
GE259.L1.23 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch tiên |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bút Tiêm/Bơm Tiêm |
13.000 |
220.000 |
2.860.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
211 |
PP2300079681 |
GE262.L1.23 |
RECORMON |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bút Tiêm/Bơm Tiêm |
3.000 |
229.355 |
688.065.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
212 |
PP2300079682 |
GE263.L1.23 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1000mg |
VD-33638-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
520.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
213 |
PP2300079683 |
GE264.L1.23 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
15.000 |
120.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
214 |
PP2300079684 |
GE265.L1.23 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
8.500 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
215 |
PP2300079685 |
GE266.L1.23 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
776 |
31.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
216 |
PP2300079686 |
GE267.L1.23 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
800 |
32.000 |
25.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
217 |
PP2300079688 |
GE269.L1.23 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
90.000 |
3.300 |
297.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
218 |
PP2300079691 |
GE272.L1.23 |
Roticox 90mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
VN-21718-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.650 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
219 |
PP2300079692 |
GE273.L1.23 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
220 |
PP2300079693 |
GE274.L1.23 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
221 |
PP2300079694 |
GE275.L1.23 |
Vinfadin |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-28700-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3.500 |
34.020 |
119.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
222 |
PP2300079695 |
GE276.L1.23 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-24728-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
12.000 |
69.993 |
839.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
223 |
PP2300079696 |
GE277.L1.23 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
945 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
224 |
PP2300079697 |
GE278.L1.23 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
225 |
PP2300079698 |
GE279.L1.23 |
FATFE |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.120 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
226 |
PP2300079699 |
GE280.L1.23 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
5.000 |
132.323 |
661.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
227 |
PP2300079700 |
GE281.L1.23 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.100 |
96.870 |
106.557.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
228 |
PP2300079703 |
GE284.L1.23 |
LOMEXIN |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
VN-20873-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
600 |
21.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
229 |
PP2300079704 |
GE285.L1.23 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
815 |
24.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
230 |
PP2300079705 |
GE286.L1.23 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.890 |
24.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
231 |
PP2300079706 |
GE287.L1.23 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
234 |
9.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
232 |
PP2300079708 |
GE289.L1.23 |
Neutromax |
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF) |
300mcg |
QLSP-0804-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bio Sidus S.A |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
153.468 |
15.346.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
233 |
PP2300079712 |
GE293.L1.23 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
700 |
96.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
234 |
PP2300079713 |
GE294.L1.23 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
6.500 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
235 |
PP2300079715 |
GE296.L1.23 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg; 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
1.340 |
44.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
236 |
PP2300079716 |
GE297.L1.23 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.100 |
155.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
237 |
PP2300079717 |
GE298.L1.23 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-22004-14 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.150 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
238 |
PP2300079718 |
GE299.L1.23 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
VD-27758-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
390 |
58.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
239 |
PP2300079719 |
GE300.L1.23 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.394 |
7.182.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
240 |
PP2300079720 |
GE301.L1.23 |
Dotarem |
Acid Gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
840 |
520.000 |
436.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
241 |
PP2300079721 |
GE302.L1.23 |
Deruff |
Galantamin |
8mg |
VD-26496-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
11.970 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
242 |
PP2300079722 |
GE303.L1.23 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
243 |
PP2300079723 |
GE304.L1.23 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
344.988 |
103.496.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
244 |
PP2300079724 |
GE305.L1.23 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
600 |
140.700 |
84.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
245 |
PP2300079725 |
GE306.L1.23 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Úc |
Chai 60 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
5.980 |
538.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
246 |
PP2300079726 |
GE307.L1.23 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid + metformin |
5mg; 500mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.600 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
247 |
PP2300079727 |
GE308.L1.23 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
28.000 |
2.290 |
64.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
248 |
PP2300079728 |
GE309.L1.23 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
675 |
20.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
249 |
PP2300079729 |
GE310.L1.23 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-24275-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
819 |
8.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
250 |
PP2300079730 |
GE311.L1.23 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
Uống |
viên nén |
Pymepharco |
VIệt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén |
Viên |
80.000 |
1.100 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
251 |
PP2300079731 |
GE312.L1.23 |
Glimepiride Stella 4mg |
Glimepirid |
4mg |
893110049823 (VD-23969-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
252 |
PP2300079732 |
GE313.L1.23 |
GLIMEGIM 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-25124-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
153 |
10.710.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
253 |
PP2300079733 |
GE314.L1.23 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
225 |
33.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
254 |
PP2300079734 |
GE315.L1.23 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg; 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
255 |
PP2300079735 |
GE316.L1.23 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
12.500 |
8.500 |
106.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
256 |
PP2300079737 |
GE318.L1.23 |
Dextrose 10% |
Dextrose khan |
10g/100ml |
VD-20315-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
10.000 |
9.550 |
95.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
257 |
PP2300079738 |
GE319.L1.23 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc
tiêm
truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai |
12.000 |
8.505 |
102.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
258 |
PP2300079739 |
GE320.L1.23 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
400 |
12.810 |
5.124.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
259 |
PP2300079740 |
GE321.L1.23 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.000 |
15.435 |
30.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
260 |
PP2300079741 |
GE322.L1.23 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4.000 |
7.972 |
31.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
261 |
PP2300079742 |
GE323.L1.23 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc
tiêm
truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai |
35.000 |
7.035 |
246.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
262 |
PP2300079745 |
GE326.L1.23 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
500 |
150.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
263 |
PP2300079746 |
GE327.L1.23 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
28.000 |
80.283 |
2.247.924.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
264 |
PP2300079747 |
GE328.L1.23 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm dưới da |
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) |
AstraZeneca UK Ltd. |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
25 |
2.568.297 |
64.207.425 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
265 |
PP2300079748 |
GE329.L1.23 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
28.500 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
266 |
PP2300079749 |
GE330.L1.23 |
Viatrinil |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
3mg/3ml |
VN-20956-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A. - Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
150.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
267 |
PP2300079754 |
GE335.L1.23 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần
Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
4.480 |
8.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
268 |
PP2300079755 |
GE336.L1.23 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl
methylcellulose |
3mg/1ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa x 10ml |
Ống |
1.000 |
24.395 |
24.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
269 |
PP2300079756 |
GE337.L1.23 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
270 |
PP2300079757 |
GE338.L1.23 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/ 5ml; 60ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
200 |
18.900 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
271 |
PP2300079758 |
GE339.L1.23 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
VD-32561-19 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.000 |
4.700 |
4.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
272 |
PP2300079759 |
GE340.L1.23 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Laboratoires Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
273 |
PP2300079760 |
GE341.L1.23 |
Benivatib 400mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
VN3-257-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
1.500 |
145.000 |
217.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
274 |
PP2300079761 |
GE342.L1.23 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.900 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
275 |
PP2300079762 |
GE343.L1.23 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
52.800 |
158.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
276 |
PP2300079763 |
GE344.L1.23 |
Pentaglobin |
Immune globulin |
2,5g/50ml |
400410035923 (QLSP-0803-14) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
100 |
5.750.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
277 |
PP2300079765 |
GE346.L1.23 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
500 |
699.208 |
349.604.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
278 |
PP2300079767 |
GE348.L1.23 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
VN3-6-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
279 |
PP2300079768 |
GE349.L1.23 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
4.987 |
199.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
280 |
PP2300079769 |
GE350.L1.23 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.000 |
68.000 |
408.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
281 |
PP2300079770 |
GE351.L1.23 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1.500 |
415.000 |
622.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
282 |
PP2300079771 |
GE352.L1.23 |
GLARITUS |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
(100 IU/ml); 3ml |
QLSP-1069-17 |
Tiêm |
Dung dịch |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
1.500 |
230.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
283 |
PP2300079772 |
GE353.L1.23 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.000 |
255.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
284 |
PP2300079774 |
GE355.L1.23 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
500 |
411.249 |
205.624.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
285 |
PP2300079776 |
GE357.L1.23 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
286 |
PP2300079777 |
GE358.L1.23 |
Insulatard FlexPen |
Insulin người |
300IU/3ml |
QLSP-1031-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
450 |
153.999 |
69.299.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
287 |
PP2300079778 |
GE359.L1.23 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
57.000 |
45.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
288 |
PP2300079779 |
GE360.L1.23 |
Mixtard 30 FlexPen |
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane) |
300IU/3ml |
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
20.000 |
69.000 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
289 |
PP2300079780 |
GE361.L1.23 |
INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3.000 |
51.999 |
155.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
290 |
PP2300079783 |
GE364.L1.23 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể), uống |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
500 |
609.140 |
304.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
291 |
PP2300079784 |
GE365.L1.23 |
Alvoprel |
Irbesartan |
300mg |
VN-20975-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hi Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
4.900 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
292 |
PP2300079785 |
GE366.L1.23 |
SaVi Irbesartan 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-31851-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
2.490 |
2.490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
293 |
PP2300079787 |
GE368.L1.23 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700.000 |
365 |
255.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
294 |
PP2300079788 |
GE369.L1.23 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.016 |
40.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
295 |
PP2300079792 |
GE373.L1.23 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid mononitrat |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên
nén
phóng
thích kéo dài |
Torrent Pharmaceutlcals Ltđ. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
2.553 |
76.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
296 |
PP2300079793 |
GE374.L1.23 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phẩn xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.450 |
116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
297 |
PP2300079794 |
GE375.L1.23 |
Elthon 50mg |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VN-18978-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan EPD G.K. |
Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
4.460 |
245.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
298 |
PP2300079795 |
GE376.L1.23 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
830 |
58.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
299 |
PP2300079796 |
GE377.L1.23 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
3.350 |
11.725.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
300 |
PP2300079797 |
GE378.L1.23 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA ., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
7.350 |
367.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
301 |
PP2300079799 |
GE380.L1.23 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.000 |
2.450 |
22.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
302 |
PP2300079800 |
GE381.L1.23 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
23.843 |
23.843.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
303 |
PP2300079802 |
GE383.L1.23 |
KALEORID |
Kali clorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
304 |
PP2300079804 |
GE385.L1.23 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
10.000 |
1.023 |
10.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
305 |
PP2300079806 |
GE387.L1.23 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
138 |
1.104.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
306 |
PP2300079807 |
GE388.L1.23 |
Tozinax syrup |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
10mg/5ml |
VD-30655-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
500 |
14.595 |
7.297.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
307 |
PP2300079808 |
GE389.L1.23 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
3.000 |
47.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
308 |
PP2300079810 |
GE391.L1.23 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4.000 |
67.245 |
268.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
309 |
PP2300079811 |
GE392.L1.23 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
6.995 |
6.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
310 |
PP2300079812 |
GE393.L1.23 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-21099-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
311 |
PP2300079813 |
GE394.L1.23 |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
395 |
9.875.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
312 |
PP2300079815 |
GE396.L1.23 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
5.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
313 |
PP2300079816 |
GE397.L1.23 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam |
500mg |
VN-20686-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
J.Uriach Y Compania,S.A |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
14.280 |
1.285.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
314 |
PP2300079817 |
GE398.L1.23 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.350 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
315 |
PP2300079818 |
GE399.L1.23 |
Levaked |
Levetiracetam |
500mg |
VD-31391-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
8.589 |
773.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
316 |
PP2300079820 |
GE401.L1.23 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg; 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.486 |
313.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
317 |
PP2300079821 |
GE402.L1.23 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
318 |
PP2300079822 |
GE403.L1.23 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
15mg/ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.400 |
115.999 |
742.393.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
319 |
PP2300079823 |
GE404.L1.23 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
34.000 |
250.000 |
8.500.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
320 |
PP2300079824 |
GE405.L1.23 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
6.000 |
1.001 |
6.006.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
321 |
PP2300079825 |
GE406.L1.23 |
Numed Levo |
Levosulpirid |
25mg |
VD-23633-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.655 |
8.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
322 |
PP2300079826 |
GE407.L1.23 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30.000 |
626 |
18.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
323 |
PP2300079827 |
GE408.L1.23 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.007 |
10.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
324 |
PP2300079832 |
GE413.L1.23 |
Tranagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
VD-29848-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
2.870 |
40.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
325 |
PP2300079833 |
GE414.L1.23 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 1000mg |
VN3-4-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên |
Viên |
4.000 |
9.686 |
38.744.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
326 |
PP2300079834 |
GE415.L1.23 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
2,5mg + 500mg |
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên |
Viên |
5.000 |
9.686 |
48.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
327 |
PP2300079835 |
GE416.L1.23 |
Trajenta Duo |
Linagliptin + Metformin HCl |
2,5mg + 850mg |
VN2-498-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 lọ 14 viên |
Viên |
4.000 |
9.686 |
38.744.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
328 |
PP2300079836 |
GE417.L1.23 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
2.000 |
610.000 |
1.220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
329 |
PP2300079838 |
GE419.L1.23 |
LISINOPRIL STELLA 10MG |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.200 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
330 |
PP2300079839 |
GE420.L1.23 |
LISORIL-5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-16798-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
980 |
7.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
331 |
PP2300079840 |
GE421.L1.23 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Ống |
200 |
120.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
332 |
PP2300079842 |
GE423.L1.23 |
Losartan HCT - Sandoz |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg; 12,5mg |
VN-20795-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Lek pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.956 |
14.868.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
36 thág |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
333 |
PP2300079843 |
GE424.L1.23 |
Lotemax |
Loteprednol etabonat |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Inc |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
219.500 |
1.097.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
334 |
PP2300079844 |
GE425.L1.23 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
335 |
PP2300079845 |
GE426.L1.23 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
3.591 |
93.366.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
336 |
PP2300079847 |
GE428.L1.23 |
Lysinkid - Ca |
L-Lysine hydrochloride + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin E + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) |
1,2g + 12mg + 13,39mg + 24mg + 80mg + 60mg + 520mg |
VD-18462-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml siro |
Chai |
1.000 |
17.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
337 |
PP2300079848 |
GE429.L1.23 |
Forlax |
Macrogol |
10g (4000) |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
2.400 |
4.275 |
10.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
338 |
PP2300079849 |
GE430.L1.23 |
Fortrans |
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
7.000 |
29.999 |
209.993.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
339 |
PP2300079850 |
GE431.L1.23 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg; 300mg); 10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
2.394 |
239.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
340 |
PP2300079852 |
GE433.L1.23 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg; 400mg; 40mg); 10g |
893100042623
(VD-20191-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
80.000 |
2.100 |
168.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
341 |
PP2300079853 |
GE434.L1.23 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg; 611,76mg; 80mg); 10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
160.000 |
2.940 |
470.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
342 |
PP2300079854 |
GE435.L1.23 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg; 800mg; 100mg); 10g |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
343 |
PP2300079856 |
GE437.L1.23 |
Manitol 20% |
Manitol |
50g/250ml |
VD-32142-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
5.000 |
18.900 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
344 |
PP2300079857 |
GE438.L1.23 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-20019-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16 tháng 5 năm 2017 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 10652/QLD-ĐK ngày 8/6/2018 V/v thay đổi tên nhà sản xuất và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Windlas Biotech Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
345 |
PP2300079859 |
GE440.L1.23 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
84 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
346 |
PP2300079860 |
GE441.L1.23 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-27083-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
52.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
347 |
PP2300079861 |
GE442.L1.23 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
31.450 |
125.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
348 |
PP2300079862 |
GE443.L1.23 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
VN-19946-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
11.874 |
178.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
349 |
PP2300079863 |
GE444.L1.23 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
45.000 |
3.677 |
165.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
350 |
PP2300079864 |
GE445.L1.23 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
508 |
76.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
351 |
PP2300079865 |
GE446.L1.23 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin |
1000mg |
VD-27526-17 |
Uống |
Viên nén phóng
thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
1.690 |
126.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
352 |
PP2300079866 |
GE447.L1.23 |
Glumeform 750 XR |
Metformin |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
95.000 |
1.029 |
97.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
353 |
PP2300079867 |
GE448.L1.23 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
1.785 |
481.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
354 |
PP2300079868 |
GE449.L1.23 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
758 |
45.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
355 |
PP2300079869 |
GE450.L1.23 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
758 |
75.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
356 |
PP2300079871 |
GE452.L1.23 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
400 |
75.710 |
30.284.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
357 |
PP2300079872 |
GE453.L1.23 |
Elitan |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
14.200 |
28.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
358 |
PP2300079873 |
GE454.L1.23 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
4.000 |
1.018 |
4.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
359 |
PP2300079874 |
GE455.L1.23 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.880 |
118.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
360 |
PP2300079876 |
GE457.L1.23 |
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-16993-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
55.000 |
18.900 |
1.039.500.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
361 |
PP2300079879 |
GE460.L1.23 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
VN-17922-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
60.000 |
14.200 |
852.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
362 |
PP2300079880 |
GE461.L1.23 |
MONITAZONE NASAL SPRAY |
Mometason furoat |
(50mcg/liều); 140 liều |
VN-20294-17 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Samchundang Pharm Co., Ltd. |
Hàn
Quốc |
Hộp 1 lọ 140 lần xịt |
Lọ |
300 |
181.600 |
54.480.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 2 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
363 |
PP2300079881 |
GE462.L1.23 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1% |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
56.500 |
56.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
364 |
PP2300079882 |
GE463.L1.23 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
19g/118ml + 7g /118ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3.000 |
59.000 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
365 |
PP2300079883 |
GE464.L1.23 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
5.000 |
51.975 |
259.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
366 |
PP2300079884 |
GE465.L1.23 |
Denk-air junior 5 mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) |
5mg |
VN-22772-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
8.200 |
41.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
367 |
PP2300079885 |
GE466.L1.23 |
Usalukast 10 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
680 |
5.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
368 |
PP2300079886 |
GE467.L1.23 |
Zinkast |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 1g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
4.000 |
5.790 |
23.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
369 |
PP2300079887 |
GE468.L1.23 |
Enokast 4 |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VD-33901-19 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 500mg |
Gói |
4.000 |
1.680 |
6.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
370 |
PP2300079888 |
GE469.L1.23 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
6.500 |
6.993 |
45.454.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
371 |
PP2300079889 |
GE470.L1.23 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
7.140 |
21.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
372 |
PP2300079890 |
GE471.L1.23 |
Tamvelier
(cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E
Alimos Plant |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
100 |
79.275 |
7.927.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
373 |
PP2300079891 |
GE472.L1.23 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Demo S.A
Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
325.000 |
1.625.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
374 |
PP2300079892 |
GE473.L1.23 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-21370-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
48.300 |
386.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
375 |
PP2300079893 |
GE474.L1.23 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
8.000 |
248.997 |
1.991.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
376 |
PP2300079895 |
GE476.L1.23 |
MOXIFLOXACIN KABI |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 250ml |
Chai |
1.000 |
93.900 |
93.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
377 |
PP2300079896 |
GE477.L1.23 |
Kaciflox |
Moxifloxacin |
400mg |
VD-33459-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 5 viên |
Viên |
26.000 |
10.200 |
265.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
378 |
PP2300079897 |
GE478.L1.23 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.400 |
8.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
379 |
PP2300079898 |
GE479.L1.23 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
8.000 |
8.850 |
70.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
380 |
PP2300079900 |
GE481.L1.23 |
Stacytine 200 CAP |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
750 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
381 |
PP2300079901 |
GE482.L1.23 |
ACECYST |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
200 |
80.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
382 |
PP2300079903 |
GE484.L1.23 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống nhựa x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
383 |
PP2300079906 |
GE487.L1.23 |
Nadaxena |
Naproxen |
500mg |
VN-21927-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
4.650 |
348.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
384 |
PP2300079907 |
GE488.L1.23 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-31368-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.932 |
125.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
385 |
PP2300079908 |
GE489.L1.23 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.200 |
64.102 |
205.126.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
386 |
PP2300079909 |
GE490.L1.23 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
3.000 |
82.850 |
248.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
387 |
PP2300079910 |
GE491.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
5.000 |
10.080 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
388 |
PP2300079911 |
GE492.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
120.000 |
7.140 |
856.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
389 |
PP2300079913 |
GE494.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9 %/1000ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
30.000 |
15.225 |
456.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
390 |
PP2300079914 |
GE495.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
450.000 |
6.390 |
2.875.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
391 |
PP2300079915 |
GE496.L1.23 |
Natri
clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc
tiêm
truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai |
430.000 |
6.132 |
2.636.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
392 |
PP2300079916 |
GE497.L1.23 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
12.000 |
8.199 |
98.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
393 |
PP2300079917 |
GE498.L1.23 |
Oresol |
Natri clorid + Kali Clorid+Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g; 1,5g; 2,545g; 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
1.000 |
1.491 |
1.491.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
394 |
PP2300079918 |
GE499.L1.23 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g |
VD-25376-16 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
35.000 |
17.000 |
595.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
395 |
PP2300079920 |
GE501.L1.23 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.900 |
129.675 |
376.057.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
396 |
PP2300079922 |
GE503.L1.23 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
3.800 |
95.000 |
361.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
397 |
PP2300079923 |
GE504.L1.23 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
160 |
32.000 |
5.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
398 |
PP2300079924 |
GE505.L1.23 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Lọ nhựa 10ml. Hộp 10 lọ nhựa |
Lọ |
600 |
19.740 |
11.844.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
399 |
PP2300079925 |
GE506.L1.23 |
Nebilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
7.600 |
380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
400 |
PP2300079926 |
GE507.L1.23 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.300 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
401 |
PP2300079927 |
GE508.L1.23 |
NICARLOL 5 |
Nebivolol |
5mg |
VD-27760-17 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
710 |
42.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
402 |
PP2300079928 |
GE509.L1.23 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
3.000 |
27.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
403 |
PP2300079929 |
GE510.L1.23 |
POLYDEXA |
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat |
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
500 |
66.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
404 |
PP2300079930 |
GE511.L1.23 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
16.000 |
5.260 |
84.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
405 |
PP2300079931 |
GE512.L1.23 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.500 |
56.700 |
141.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
406 |
PP2300079932 |
GE513.L1.23 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3.800 |
93.000 |
353.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
407 |
PP2300079933 |
GE514.L1.23 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
4.000 |
98.000 |
392.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
408 |
PP2300079934 |
GE515.L1.23 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
124.999 |
624.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
409 |
PP2300079935 |
GE516.L1.23 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
1 lọ nhựa/túi. Hộp 20 túi |
Lọ |
1.000 |
84.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
410 |
PP2300079936 |
GE517.L1.23 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.400 |
272.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
411 |
PP2300079937 |
GE518.L1.23 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30349-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.050 |
6.100.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
412 |
PP2300079939 |
GE520.L1.23 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
413 |
PP2300079940 |
GE521.L1.23 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.700 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
414 |
PP2300079941 |
GE522.L1.23 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
14.000 |
40.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
415 |
PP2300079942 |
GE523.L1.23 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
20.000 |
36.600 |
732.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
416 |
PP2300079943 |
GE524.L1.23 |
Nước vô khuẩn MKP |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
VD-29329-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023) |
Pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
17.300 |
16.800 |
290.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
417 |
PP2300079944 |
GE525.L1.23 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
4.000 |
1.785 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
418 |
PP2300079945 |
GE526.L1.23 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
2.000 |
930 |
1.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
419 |
PP2300079946 |
GE527.L1.23 |
NYSTATAB |
Nystatin |
500.000 IU |
VD-24708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
730 |
730.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
420 |
PP2300079947 |
GE528.L1.23 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
6.000 |
88.788 |
532.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
421 |
PP2300079949 |
GE530.L1.23 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
500 |
2.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
422 |
PP2300079950 |
GE531.L1.23 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
235 |
1.645.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
423 |
PP2300079951 |
GE532.L1.23 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
88.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
424 |
PP2300079952 |
GE533.L1.23 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
1.000 |
131.099 |
131.099.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
425 |
PP2300079954 |
GE535.L1.23 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
426 |
PP2300079955 |
GE536.L1.23 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.686 |
58.976.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
427 |
PP2300079956 |
GE537.L1.23 |
Omeusa |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri monohydrat) |
1g |
VN-20402-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.000 |
73.000 |
73.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
428 |
PP2300079957 |
GE538.L1.23 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin |
0,5g |
VD-26161-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
500 |
31.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
429 |
PP2300079958 |
GE539.L1.23 |
Oxacillin 1g |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
VD-30654-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
31.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
430 |
PP2300079959 |
GE540.L1.23 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
QLĐB-613-17 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
244.650 |
366.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
431 |
PP2300079961 |
GE542.L1.23 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/ml |
893114039523 (VD-26323-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
6.300 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
432 |
PP2300079962 |
GE543.L1.23 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
1.000 |
264.999 |
264.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
433 |
PP2300079963 |
GE544.L1.23 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.258 |
1.129.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
434 |
PP2300079964 |
GE545.L1.23 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
250 |
1.890 |
472.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
435 |
PP2300079965 |
GE546.L1.23 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.680 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
436 |
PP2300079966 |
GE547.L1.23 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
250 |
1.680 |
420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
437 |
PP2300079967 |
GE548.L1.23 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng / 48 túi 100ml;
Thùng / 48 chai 100ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
140.000 |
9.135 |
1.278.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
438 |
PP2300079968 |
GE549.L1.23 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/ 2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
7.000 |
6.300 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
439 |
PP2300079969 |
GE550.L1.23 |
BABEMOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml |
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 5ml |
Gói |
3.000 |
1.800 |
5.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
440 |
PP2300079971 |
GE552.L1.23 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg; 10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
441 |
PP2300079972 |
GE553.L1.23 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg; 400mg |
VD-30501-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.050 |
228.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
442 |
PP2300079973 |
GE554.L1.23 |
MYCEMOL |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg; 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.772 |
360.360.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
443 |
PP2300079975 |
GE556.L1.23 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
1mg/ml |
VN-17584-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
76.760 |
15.352.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
444 |
PP2300079976 |
GE557.L1.23 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
(215,2mg/ml); 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch để tiêm, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
5.000 |
101.430 |
507.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
445 |
PP2300079977 |
GE558.L1.23 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.900 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
446 |
PP2300079978 |
GE559.L1.23 |
Venlormid 5/1,25 |
Perindopril + indapamid |
5mg; 1,25mg |
VD-28557-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
3.990 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
447 |
PP2300079980 |
GE561.L1.23 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
5.960 |
715.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
448 |
PP2300079981 |
GE562.L1.23 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
8.000 |
6.589 |
52.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
449 |
PP2300079982 |
GE563.L1.23 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
38.000 |
6.589 |
250.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
450 |
PP2300079984 |
GE565.L1.23 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); 15ml |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
200 |
54.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
451 |
PP2300079985 |
GE566.L1.23 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
18.000 |
168 |
3.024.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
452 |
PP2300079987 |
GE568.L1.23 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
500 |
194.500 |
97.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
453 |
PP2300079988 |
GE569.L1.23 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/ml |
VN-21634-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
7.000 |
11.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
454 |
PP2300079989 |
GE570.L1.23 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
1.456 |
8.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
455 |
PP2300079990 |
GE571.L1.23 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacilin |
2g |
VN-21835-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
15.000 |
119.000 |
1.785.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
456 |
PP2300079991 |
GE572.L1.23 |
Piperacillin Panpharma 4g |
Piperacilin |
4g |
VN-21257-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 10 lọ, 25 lọ |
Lọ |
1.600 |
160.000 |
256.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
457 |
PP2300079992 |
GE573.L1.23 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
68.300 |
2.732.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
458 |
PP2300079993 |
GE574.L1.23 |
Piperacillin 4g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
4g |
VD-26852-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
101.500 |
1.218.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
459 |
PP2300079994 |
GE575.L1.23 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50.000 |
1.440 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
460 |
PP2300079995 |
GE576.L1.23 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
466 |
93.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
461 |
PP2300079996 |
GE577.L1.23 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
335 |
67.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
462 |
PP2300079997 |
GE578.L1.23 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
84.980 |
42.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
463 |
PP2300079998 |
GE579.L1.23 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
60.100 |
180.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
464 |
PP2300079999 |
GE580.L1.23 |
Kalibt Granule |
Polystyren |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 25 gói |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
10.000 |
61.950 |
619.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
465 |
PP2300080000 |
GE581.L1.23 |
Kalimate |
Polystyren |
5g |
VD-28402-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
11.000 |
15.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
466 |
PP2300080001 |
GE582.L1.23 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 140ml |
Chai |
10.000 |
26.880 |
268.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
467 |
PP2300080002 |
GE583.L1.23 |
PVP-iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/330ml |
VD-27714-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 330ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
6.000 |
43.000 |
258.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
468 |
PP2300080003 |
GE584.L1.23 |
Pampara |
Pralidoxim |
500mg |
VN-14809-12 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 20ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.200 |
81.000 |
97.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
469 |
PP2300080005 |
GE586.L1.23 |
Sifrol |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg |
0,25mg (tương đương với Pramipexole 0,18mg) |
VN-20132-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
9.737 |
38.948.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
470 |
PP2300080006 |
GE587.L1.23 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
4.200 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
471 |
PP2300080007 |
GE588.L1.23 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
3.000 |
31.762 |
95.286.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
472 |
PP2300080008 |
GE589.L1.23 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.246 |
524.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
473 |
PP2300080009 |
GE590.L1.23 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VD-25975-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
630.000 |
5.460 |
3.439.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
474 |
PP2300080012 |
GE593.L1.23 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
130 |
15.000 |
1.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
475 |
PP2300080014 |
GE595.L1.23 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10.000 |
25.290 |
252.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
476 |
PP2300080015 |
GE596.L1.23 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
620 |
110.000 |
68.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
477 |
PP2300080016 |
GE597.L1.23 |
Propranolol |
Propranolol hydrochlorid |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
478 |
PP2300080017 |
GE598.L1.23 |
Prosulf |
Protamine Sulfate |
10 mg/ml |
6559/QLD-KD ngày 15/07/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CP Pharmaceuticals Ltd. |
UK |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10 |
287.000 |
2.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
479 |
PP2300080018 |
GE599.L1.23 |
MesHanon 60 mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.394 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
480 |
PP2300080019 |
GE600.L1.23 |
Naprozole - R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
11.000 |
112.500 |
1.237.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
481 |
PP2300080020 |
GE601.L1.23 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
5.000 |
4.894 |
24.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
482 |
PP2300080021 |
GE602.L1.23 |
Cedokids 30 |
Racecadotril |
30mg |
VD-30892-18 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.500 |
1.030 |
1.545.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
483 |
PP2300080022 |
GE603.L1.23 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
484 |
PP2300080023 |
GE604.L1.23 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
5.481 |
657.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
485 |
PP2300080024 |
GE605.L1.23 |
Ramizes 10 |
Ramipril |
10mg |
VN-17353-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
5.895 |
265.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
486 |
PP2300080026 |
GE607.L1.23 |
Damipid |
Rebamipid |
100mg |
VD-30232-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
1.950 |
331.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
487 |
PP2300080027 |
GE608.L1.23 |
OTOFA |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp) |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
90.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
488 |
PP2300080028 |
GE609.L1.23 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10.000 |
16.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
489 |
PP2300080029 |
GE610.L1.23 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc
tiêm
truyền |
Công Ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500 ml, thùng 20 chai |
Chai |
25.000 |
6.800 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
490 |
PP2300080030 |
GE611.L1.23 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
4.985 |
4.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
491 |
PP2300080031 |
GE612.L1.23 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
32.000 |
58.000 |
1.856.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
492 |
PP2300080032 |
GE613.L1.23 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
14.961 |
209.454.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
493 |
PP2300080033 |
GE614.L1.23 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
19.949 |
518.674.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
494 |
PP2300080034 |
GE615.L1.23 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
13.000 |
46.500 |
604.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
495 |
PP2300080037 |
GE618.L1.23 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-28044-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
960 |
8.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
496 |
PP2300080038 |
GE619.L1.23 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.483 |
44.830.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
497 |
PP2300080039 |
GE620.L1.23 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
8.000 |
5.500 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
498 |
PP2300080040 |
GE621.L1.23 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.780 |
20.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
499 |
PP2300080041 |
GE622.L1.23 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10 mũ 9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
33.000 |
3.927 |
129.591.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
500 |
PP2300080042 |
GE623.L1.23 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
70.000 |
8.513 |
595.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
501 |
PP2300080043 |
GE624.L1.23 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
2.500 |
49.500 |
123.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
502 |
PP2300080044 |
GE625.L1.23 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
15.000 |
16.074 |
241.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
503 |
PP2300080045 |
GE626.L1.23 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
5.500 |
278.090 |
1.529.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
504 |
PP2300080047 |
GE628.L1.23 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran) |
100mg/5ml |
VD-28439-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.000 |
72.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
505 |
PP2300080049 |
GE630.L1.23 |
Tracutil |
Sắt chlorid, kẽm chlorid, mangan chlorid, đồng chlorid, crom chlorid, natri selenit, kali iodid, natri molybdat, natri fluorid |
6,958mg; 6,815mg; 1,979mg; 2,046mg; 0,053mg; 0,0789mg; 0,166mg; 0,0242mg; 1,260mg |
VN-14919-12 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
300 |
32.235 |
9.670.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
506 |
PP2300080050 |
GE631.L1.23 |
Folihem |
Sắt fumarat + acid folic |
310mg; 350mcg |
VN-19441-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.250 |
2.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
507 |
PP2300080052 |
GE633.L1.23 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.849 |
5.698.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
508 |
PP2300080053 |
GE634.L1.23 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
VN-21365-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
17.310 |
259.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
509 |
PP2300080054 |
GE635.L1.23 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin hydroclorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.500 |
21.410 |
181.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
510 |
PP2300080055 |
GE636.L1.23 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin hydroclorid |
5mg; 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.000 |
21.410 |
385.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
511 |
PP2300080056 |
GE637.L1.23 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.000 |
7.820.000 |
7.820.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
512 |
PP2300080057 |
GE638.L1.23 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16; có gia hạn |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
9.680 |
96.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
513 |
PP2300080058 |
GE639.L1.23 |
Zoloman 100 |
Sertralin |
100mg |
VD-34211-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty Cổ Phần
Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.675 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
514 |
PP2300080059 |
GE640.L1.23 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
VN-17775-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
60 |
1.538.250 |
92.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
515 |
PP2300080060 |
GE641.L1.23 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
260.000 |
520 |
135.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
516 |
PP2300080061 |
GE642.L1.23 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
1.000 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
517 |
PP2300080062 |
GE643.L1.23 |
Silymarin 200mg |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
380.000 |
3.800 |
1.444.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
518 |
PP2300080063 |
GE644.L1.23 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
20.300 |
838 |
17.011.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
519 |
PP2300080064 |
GE645.L1.23 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1.300 |
53.300 |
69.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
520 |
PP2300080065 |
GE646.L1.23 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.880 |
194.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
521 |
PP2300080066 |
GE647.L1.23 |
EZENSIMVA 10/10 |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg; 10mg |
VD-32780-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.240 |
29.760.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
522 |
PP2300080067 |
GE648.L1.23 |
Sitagil 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VN -21232-18 ( công văn bổ sung quy cách số : 20844/ QLD-ĐK ) |
Uống |
viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộ 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
11.100 |
666.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
523 |
PP2300080068 |
GE649.L1.23 |
Meyersiliptin 25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-33836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.932 |
386.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
524 |
PP2300080069 |
GE650.L1.23 |
SITAGIBES 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-29668-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
3.650 |
21.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
525 |
PP2300080070 |
GE651.L1.23 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.580 |
7.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
526 |
PP2300080071 |
GE652.L1.23 |
JANUMET XR 100MG/1000MG |
Sitagliptin + metformin |
100mg,1000mg |
VN-20571-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Lọ 28 viên |
Viên |
5.000 |
21.945 |
109.725.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
527 |
PP2300080072 |
GE653.L1.23 |
JANUMET 50MG/1000MG |
Sitagliptin + metformin |
50mg; 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
10.643 |
159.645.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
528 |
PP2300080073 |
GE654.L1.23 |
JANUMET 50MG/500MG |
Sitagliptin + metformin |
50mg; 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
10.643 |
106.430.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
529 |
PP2300080074 |
GE655.L1.23 |
JANUMET 50MG/ 850MG |
Sitagliptin + metformin |
50mg; 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
10.643 |
159.645.000 |
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
530 |
PP2300080075 |
GE656.L1.23 |
Sita-Met Tablets 50/1000 |
Sitagliptin + metformin |
50mg, 1000mg |
DG3-4-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
15.000 |
9.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
531 |
PP2300080076 |
GE657.L1.23 |
EPCLUSA |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
5.000 |
267.750 |
1.338.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
532 |
PP2300080078 |
GE659.L1.23 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
VD-30686-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
4.000 |
24.500 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
533 |
PP2300080080 |
GE661.L1.23 |
VEROSPIRON |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.116 |
24.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
534 |
PP2300080081 |
GE662.L1.23 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.310 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
535 |
PP2300080082 |
GE663.L1.23 |
Spinolac® 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.533 |
275.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
536 |
PP2300080083 |
GE664.L1.23 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
1g; 0,1g; 0,2g; 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
129.000 |
387.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
537 |
PP2300080084 |
GE665.L1.23 |
Vagastat |
Sucralfat |
1,5g |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
1.500 |
4.200 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
538 |
PP2300080085 |
GE666.L1.23 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
400 |
1.814.340 |
725.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
539 |
PP2300080086 |
GE667.L1.23 |
Sulfaprim F |
Sulfamethoxazol; Trimethoprim |
800mg; 160mg |
VD-34343-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
420 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
540 |
PP2300080087 |
GE668.L1.23 |
Meyer - Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.906 |
7.812.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
541 |
PP2300080088 |
GE669.L1.23 |
BBcelat |
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
VD-31914-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.790 |
147.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
542 |
PP2300080089 |
GE670.L1.23 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
50 |
13.990.000 |
699.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
543 |
PP2300080091 |
GE672.L1.23 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,015mg/ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
244.799 |
489.598.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
544 |
PP2300080092 |
GE673.L1.23 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5mcg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm) |
Lọ |
2.000 |
11.900 |
23.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
545 |
PP2300080093 |
GE674.L1.23 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
VN-20567-17 kèm công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
12.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
546 |
PP2300080094 |
GE675.L1.23 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
100mg; 224mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
39.500 |
395.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
547 |
PP2300080095 |
GE676.L1.23 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg; 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.000 |
8.700 |
52.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
548 |
PP2300080096 |
GE677.L1.23 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg; 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
410.000 |
3.990 |
1.635.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
549 |
PP2300080097 |
GE678.L1.23 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
54.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
550 |
PP2300080099 |
GE680.L1.23 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
551 |
PP2300080100 |
GE681.L1.23 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
445 |
15.015 |
6.681.675 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
552 |
PP2300080101 |
GE682.L1.23 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.241 |
44.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
553 |
PP2300080102 |
GE683.L1.23 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
554 |
PP2300080103 |
GE684.L1.23 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
420 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
555 |
PP2300080106 |
GE687.L1.23 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
15.873 |
634.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
556 |
PP2300080109 |
GE690.L1.23 |
Viticalat 3,2g
|
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g; 0,2g |
VD-34292-20
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty CP Dược phẩm VCP
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ
|
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
12.000 |
98.000 |
1.176.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
557 |
PP2300080110 |
GE691.L1.23 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1.000 |
42.200 |
42.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
558 |
PP2300080111 |
GE692.L1.23 |
Muslexan 6 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
6mg |
VD-33916-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.654 |
18.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
559 |
PP2300080113 |
GE694.L1.23 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
2.719 |
271.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
560 |
PP2300080114 |
GE695.L1.23 |
Dex-Tobrin |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone |
3mg/1ml + 1mg/1ml |
VN-16553-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
43.200 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
561 |
PP2300080115 |
GE696.L1.23 |
GRANDAXIN |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
8.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
562 |
PP2300080116 |
GE697.L1.23 |
PMS-Topiramate 25mg |
Topiramat |
25mg |
VN-20596-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
100.000 |
4.950 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
563 |
PP2300080119 |
GE700.L1.23 |
Trasolu |
Tramadol |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
650 |
6.993 |
4.545.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
564 |
PP2300080120 |
GE701.L1.23 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.572 |
47.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
565 |
PP2300080122 |
GE703.L1.23 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 (VN-15190-12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
1.000 |
252.300 |
252.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
566 |
PP2300080123 |
GE704.L1.23 |
Timotrav |
Travoprost + timolol |
(0,04mg/ml; 5mg/ml); 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Cơ cở sản xuất:
Balkanpharma - Razgrad AD- Bulgaria.
Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA - Greece |
Bulgaria |
Hộp1 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
2.000 |
292.992 |
585.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
567 |
PP2300080126 |
GE707.L1.23 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1,65g |
VD-25695-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói |
900 |
819 |
737.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
568 |
PP2300080127 |
GE708.L1.23 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
28.000 |
624 |
17.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
569 |
PP2300080128 |
GE709.L1.23 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
295 |
9.440.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
570 |
PP2300080129 |
GE710.L1.23 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
400.000 |
1.890 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
571 |
PP2300080130 |
GE711.L1.23 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
VIệt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
800.000 |
350 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
572 |
PP2300080131 |
GE712.L1.23 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
VIệt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
900.000 |
350 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
573 |
PP2300080132 |
GE713.L1.23 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
350 |
67.500 |
23.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
574 |
PP2300080133 |
GE714.L1.23 |
URSOCHOL 250mg |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22135-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 50 viên |
Viên |
17.000 |
11.780 |
200.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
575 |
PP2300080134 |
GE715.L1.23 |
Ursachol |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18357-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
8.250 |
544.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
576 |
PP2300080136 |
GE717.L1.23 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
170.000 |
2.479 |
421.430.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
577 |
PP2300080137 |
GE718.L1.23 |
Valsarfast 160 |
Valsartan |
160mg |
VN-12019-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
32.000 |
6.762 |
216.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
578 |
PP2300080138 |
GE719.L1.23 |
Valsarfast 80 |
Valsartan |
80mg |
VN-12020-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.000 |
3.486 |
62.748.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
579 |
PP2300080140 |
GE721.L1.23 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
695 |
13.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
580 |
PP2300080141 |
GE722.L1.23 |
Co-Diovan 160/25 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
VN-19285-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
17.307 |
12.114.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
581 |
PP2300080142 |
GE723.L1.23 |
VALSGIM-H 80 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg; 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
905 |
905.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
582 |
PP2300080143 |
GE724.L1.23 |
Vancomycin hydrochloride for infusion |
Vancomycin |
1g |
VN-19885-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan Mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
82.920 |
82.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
583 |
PP2300080144 |
GE725.L1.23 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
30.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
584 |
PP2300080145 |
GE726.L1.23 |
Venlafaxine Stella 75mg |
Venlafaxin |
75mg |
893110050523 (VD-23984-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
6.700 |
33.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
585 |
PP2300080148 |
GE729.L1.23 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg; 115mg; 50mcg |
VD-19370-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
558 |
100.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
586 |
PP2300080149 |
GE730.L1.23 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg; 250mg; 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
1.197 |
215.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
587 |
PP2300080154 |
GE735.L1.23 |
Aquadetrim Vitamin D3 |
Vitamin D3 |
15000IU/ml |
VN-21328-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Medana Pharma Spolka Akcyjna |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
588 |
PP2300080155 |
GE736.L1.23 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400 IU |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.850 |
20.350.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
589 |
PP2300080157 |
GE738.L1.23 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
3.000 |
213 |
639.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |
|
590 |
PP2300080158 |
GE739.L1.23 |
Ledrobon - 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/100ml |
VN-20610-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
50 |
3.950.000 |
197.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023 |
24/08/2023 |
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu |