Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
399
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
218.510.511.550 VND
Ngày đăng tải
14:00 06/09/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Ngày phê duyệt
24/08/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 516.537.000 541.490.000 6 Xem chi tiết
2 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 5.051.180.500 5.061.580.500 20 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.351.292.000 1.362.773.000 12 Xem chi tiết
4 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 792.389.000 929.972.000 22 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 0 0 11 Xem chi tiết
6 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.156.724.000 1.156.724.000 12 Xem chi tiết
7 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 938.237.450 1.282.437.450 7 Xem chi tiết
8 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 521.448.000 596.726.000 15 Xem chi tiết
9 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 4.010.196.200 4.068.041.200 18 Xem chi tiết
10 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 2.108.190.000 2.125.140.000 4 Xem chi tiết
11 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 617.247.900 640.663.600 11 Xem chi tiết
12 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 83.285.000 83.978.000 3 Xem chi tiết
13 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 12.407.446.450 12.503.149.450 60 Xem chi tiết
14 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 23.777.246.725 24.023.376.725 52 Xem chi tiết
15 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 587.310.000 613.650.000 3 Xem chi tiết
16 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 5.743.067.500 5.745.714.000 10 Xem chi tiết
17 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 39.690.000 39.690.000 2 Xem chi tiết
18 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 9.796.550.000 9.862.000.000 5 Xem chi tiết
19 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 2.420.000.000 2.450.000.000 2 Xem chi tiết
20 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 680.000.000 680.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 2.222.680.000 2.963.560.000 7 Xem chi tiết
22 vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 4.604.345.000 4.820.445.000 20 Xem chi tiết
23 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 2.431.600.000 2.783.100.000 7 Xem chi tiết
24 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 349.000.000 354.000.000 3 Xem chi tiết
25 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 92.946.000 92.946.000 3 Xem chi tiết
26 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 44.760.000 49.440.000 1 Xem chi tiết
27 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 2.302.495.000 2.329.215.000 13 Xem chi tiết
28 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 848.200.000 882.950.000 4 Xem chi tiết
29 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 842.440.000 844.896.000 3 Xem chi tiết
30 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 491.200.000 508.000.000 3 Xem chi tiết
31 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 3.187.618.000 3.261.441.000 4 Xem chi tiết
32 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 8.002.400.000 8.002.400.000 4 Xem chi tiết
33 vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 2.209.000.000 2.251.426.000 3 Xem chi tiết
34 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 1.650.000.000 1.737.400.000 5 Xem chi tiết
35 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 10.610.100.000 10.827.830.000 11 Xem chi tiết
36 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 393.270.000 455.967.870 3 Xem chi tiết
37 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 199.747.000 246.660.000 6 Xem chi tiết
38 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 221.564.650 251.777.300 10 Xem chi tiết
39 vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 1.280.445.000 1.302.775.000 2 Xem chi tiết
40 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 7.523.331.000 7.654.804.000 17 Xem chi tiết
41 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 2.674.956.000 3.654.160.000 7 Xem chi tiết
42 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 233.675.000 233.675.000 6 Xem chi tiết
43 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 4.021.440.000 4.625.649.000 15 Xem chi tiết
44 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 183.400.000 183.400.000 2 Xem chi tiết
45 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 1.200.000.000 1.200.000.000 1 Xem chi tiết
46 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 470.400.000 470.400.000 1 Xem chi tiết
47 vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 2.263.011.500 2.318.850.900 4 Xem chi tiết
48 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 59.000.000 59.000.000 1 Xem chi tiết
49 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 3.380.057.100 3.398.169.600 18 Xem chi tiết
50 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 377.125.000 388.900.000 3 Xem chi tiết
51 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 431.400.000 432.722.000 5 Xem chi tiết
52 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 1.505.500.000 1.505.500.000 2 Xem chi tiết
53 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 863.900.000 869.500.000 5 Xem chi tiết
54 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 1.254.582.000 1.323.032.000 5 Xem chi tiết
55 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 29.400.000 29.400.000 2 Xem chi tiết
56 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 5.591.500.000 5.591.500.000 2 Xem chi tiết
57 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 254.000.000 254.910.000 2 Xem chi tiết
58 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 113.240.000 116.620.000 3 Xem chi tiết
59 vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 49.000.000 52.320.000 1 Xem chi tiết
60 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 934.641.675 957.541.675 5 Xem chi tiết
61 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 100.440.000 100.440.000 1 Xem chi tiết
62 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 793.940.000 795.120.000 7 Xem chi tiết
63 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 154.400.000 154.400.000 2 Xem chi tiết
64 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 30.570.000 30.570.000 2 Xem chi tiết
65 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 113.400.000 113.400.000 1 Xem chi tiết
66 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 961.340.600 1.007.297.900 5 Xem chi tiết
67 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 316.890.000 356.560.000 2 Xem chi tiết
68 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 490.850.000 493.000.000 4 Xem chi tiết
69 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 3.883.362.000 3.883.362.000 5 Xem chi tiết
70 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 7.960.000 7.960.000 1 Xem chi tiết
71 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 43.000.000 43.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 414.059.100 416.579.100 5 Xem chi tiết
73 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 700.000.000 700.000.000 1 Xem chi tiết
74 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 319.910.000 343.160.000 4 Xem chi tiết
75 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 1.322.555.000 1.838.865.000 4 Xem chi tiết
76 vn0302377186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM 3.435.000 3.528.000 1 Xem chi tiết
77 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 701.000.000 725.000.000 2 Xem chi tiết
78 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 133.500.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 156.000.000 168.000.000 1 Xem chi tiết
80 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 12.000.000 12.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 1.612.926.000 1.613.010.000 2 Xem chi tiết
82 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.477.087.000 1.548.590.000 8 Xem chi tiết
83 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 619.200.000 639.000.000 2 Xem chi tiết
84 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 3.231.635.000 4.735.190.000 5 Xem chi tiết
85 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 79.600.000 86.946.000 3 Xem chi tiết
86 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 1.237.500.000 1.237.500.000 1 Xem chi tiết
87 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 22.000.000 22.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 68.673.000 86.083.000 2 Xem chi tiết
89 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 8.275.000 8.525.000 1 Xem chi tiết
90 vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 54.480.000 54.600.000 1 Xem chi tiết
91 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 41.420.000 41.472.500 2 Xem chi tiết
92 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 386.400.000 386.400.000 1 Xem chi tiết
93 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 272.000.000 272.000.000 1 Xem chi tiết
94 vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 2.161.000.000 2.161.000.000 3 Xem chi tiết
95 vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 360.360.000 363.090.000 1 Xem chi tiết
96 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 59.850.000 59.850.000 1 Xem chi tiết
97 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 72.000.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
98 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 728.128.000 1.251.360.000 2 Xem chi tiết
99 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 1.176.000.000 1.176.000.000 1 Xem chi tiết
100 vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 495.000.000 535.000.000 1 Xem chi tiết
101 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 756.000.000 756.000.000 1 Xem chi tiết
102 vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 200.260.000 204.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 544.500.000 544.500.000 1 Xem chi tiết
104 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 6.500.000 6.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 104 nhà thầu 176.643.856.850 182.266.247.770 590
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300079420
GE001.L1.23
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.885
19.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
2
PP2300079421
GE002.L1.23
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
6.990
838.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
3
PP2300079422
GE003.L1.23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
VD-28148-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
350
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
4
PP2300079423
GE004.L1.23
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
VD-28826-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
395
21.725.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
5
PP2300079424
GE005.L1.23
ACETAZOLAMID
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.000
10.000.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
6
PP2300079425
GE006.L1.23
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
6.000
24.200
145.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
7
PP2300079426
GE007.L1.23
Davertyl
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
3.000
13.734
41.202.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
8
PP2300079427
GE008.L1.23
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
414
4.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
9
PP2300079428
GE009.L1.23
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
68
30.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
10
PP2300079429
GE010.L1.23
Duoplavin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VN-22466-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
20.828
270.764.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
11
PP2300079432
GE013.L1.23
AGICLOVIR 200
Aciclovir
200mg
VD-25603-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
410
820.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
12
PP2300079433
GE014.L1.23
Aminic
Acid amin
10%/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
700
105.000
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
13
PP2300079434
GE015.L1.23
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%)
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
3.000
116.258
348.774.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
14
PP2300079435
GE016.L1.23
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
6.53%, 100ml
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
3.000
127.000
381.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
15
PP2300079436
GE017.L1.23
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
2.500
95.000
237.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
16
PP2300079437
GE018.L1.23
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.200
95.000
114.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
17
PP2300079438
GE019.L1.23
Nephgold
Acid amin
5,4%/250ml
VN-21299-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
3.000
95.000
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
18
PP2300079439
GE020.L1.23
Hepagold
Acid amin
8%/250ml
VN-21298-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
1.500
91.500
137.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
19
PP2300079441
GE022.L1.23
Kidmin
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 200ml
Túi
18.000
115.000
2.070.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
20
PP2300079442
GE023.L1.23
Olimel N9E
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng carton 6 túi x 1000ml
Túi
50
860.000
43.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
21
PP2300079443
GE024.L1.23
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng carton 6 túi x 1000ml
Túi
100
696.500
69.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
22
PP2300079446
GE027.L1.23
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
100
800.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
23
PP2300079447
GE028.L1.23
Escin 20mg
Aescin
20mg
VD-35445-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
2.230
189.550.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
24
PP2300079448
GE029.L1.23
Albiomin 20%
Albumin
20%/100ml
QLSP-0797-14
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
1.500
1.230.000
1.845.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
25
PP2300079450
GE031.L1.23
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
40.000
15.291
611.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
26
PP2300079451
GE032.L1.23
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.800
680.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
27
PP2300079452
GE033.L1.23
Gourcuff-5
Alfuzosin HCL
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
28
PP2300079453
GE034.L1.23
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.750
26.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
29
PP2300079455
GE036.L1.23
Statripsine
Alpha chymotrypsin
4,2mg (4.200 IU hoặc 21 microkatal)
VD-21117-14 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
680
30.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
30
PP2300079456
GE037.L1.23
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
138
15.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
31
PP2300079459
GE040.L1.23
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
32
PP2300079461
GE042.L1.23
A.T Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml
VD-24125-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
10.000
1.617
16.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
33
PP2300079463
GE044.L1.23
Itamekacin 1000
Amikacin
1g/4ml
VD-28606-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.200
37.300
44.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
34
PP2300079465
GE046.L1.23
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ nhựa x 3ml
Lọ
500
24.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
35
PP2300079467
GE048.L1.23
Amitriptyline Hydrochloride 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-29098-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.440
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
36
PP2300079468
GE049.L1.23
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
105
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
37
PP2300079469
GE050.L1.23
CARDILOPIN
Amlodipine
10mg
VN-9649-10
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
650
22.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
38
PP2300079470
GE051.L1.23
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
100.000
335
33.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
39
PP2300079471
GE052.L1.23
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
101
90.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
40
PP2300079472
GE053.L1.23
AMDEPIN DUO
Amlodipin + atorvastatin
5mg; 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.900
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
41
PP2300079474
GE055.L1.23
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
28.000
8.557
239.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
42
PP2300079475
GE056.L1.23
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.250
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
43
PP2300079476
GE057.L1.23
Troysar AM
Amlodipin + losartan
5mg; 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
5.200
83.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
44
PP2300079477
GE058.L1.23
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
5mg; 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.600
172.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
45
PP2300079478
GE059.L1.23
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg; 125mg
VN-18082-14
Uống
cốm pha hỗn dịch
Sandoz GmbH
Austria
hộp 12 gói
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
15.000
17.000
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
46
PP2300079479
GE060.L1.23
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg; 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
100.000
9.180
918.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
47
PP2300079483
GE064.L1.23
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
25.000
1.042
26.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
48
PP2300079485
GE066.L1.23
Ama-Power
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g; 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
50.000
62.000
3.100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
49
PP2300079486
GE067.L1.23
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g; 0,5g
VD-26158-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
18.000
40.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
50
PP2300079487
GE068.L1.23
Visulin 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
2g; 1g
VD-27150-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
2.000
55.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
51
PP2300079488
GE069.L1.23
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
VN-20475-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
52
PP2300079489
GE070.L1.23
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.350
5.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
53
PP2300079490
GE071.L1.23
Atovze 10/10
Atorvastatin(dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + ezetimib
10mg; 10mg
VD-30484-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
5.400
140.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
54
PP2300079491
GE072.L1.23
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg; 10mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
5.500
1.485.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
55
PP2300079492
GE073.L1.23
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
37,5mg/5ml
VN-21218-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Sia Pharmidea
Latvia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
15
1.890.000
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
56
PP2300079495
GE076.L1.23
ATROPIN SULPHAT
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24376-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
22.000
430
9.460.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
57
PP2300079498
GE079.L1.23
Zaromax 100
Azithromycin
100mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
gói
2.000
1.400
2.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
58
PP2300079499
GE080.L1.23
Zaromax 200
Azithromycin
200mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
1.000
1.600
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
59
PP2300079500
GE081.L1.23
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
1.800
6.564
11.815.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
60
PP2300079501
GE082.L1.23
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
20.000
3.150
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
61
PP2300079502
GE083.L1.23
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥10 mũ 8 CFU/500mg
QLSP-840-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
3.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
62
PP2300079503
GE084.L1.23
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10 mũ 7 - 10 mũ 8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.500
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
63
PP2300079505
GE086.L1.23
Bacfenz 20
Baclofen
20mg
VD-30488-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.700
11.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
64
PP2300079506
GE087.L1.23
Bambuterol 10 A.T
Bambuterol
10mg
VD-25650-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
310
8.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
65
PP2300079507
GE088.L1.23
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin
16mg
VN-19865-16
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.950
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
66
PP2300079508
GE089.L1.23
Kernhistine 8mg Tablet
Betahistin
8mg
VN-20143-16
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
67
PP2300079509
GE090.L1.23
Betahistin 16 A.T
Betahistin
16mg
VD-24741-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
172
25.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
68
PP2300079510
GE091.L1.23
Albaflo
Betamethason
4mg/2ml
VN-22338-19
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
hộp 3 ống
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.000
57.750
57.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
69
PP2300079513
GE094.L1.23
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.500
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
70
PP2300079514
GE095.L1.23
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.900
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
71
PP2300079515
GE096.L1.23
Lopitid 200
Bezafibrat
200mg
VD-33907-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
610
30.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
72
PP2300079516
GE097.L1.23
Bilaxten
Bilastin
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.300
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
73
PP2300079517
GE098.L1.23
Lumigan
Bimatoprost
0,3mg/3ml
VN-17816-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml
Lọ
1.000
252.079
252.079.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
74
PP2300079518
GE099.L1.23
Ganfort
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
0.3mg/ml + 5mg/ml
VN-19767-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 3ml
Lọ
500
255.990
127.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
75
PP2300079519
GE100.L1.23
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
5.500
38.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
76
PP2300079521
GE102.L1.23
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
700
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
77
PP2300079522
GE103.L1.23
SaVi Prolol 5
Bisoprolol
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
368
40.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
78
PP2300079523
GE104.L1.23
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
840.000
350
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
79
PP2300079524
GE105.L1.23
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
142
71.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
80
PP2300079525
GE106.L1.23
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
81
PP2300079526
GE107.L1.23
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
183.514
183.514.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
21
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
82
PP2300079527
GE108.L1.23
Azopt
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.400
116.700
163.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
83
PP2300079528
GE109.L1.23
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123 (VN-17810-14)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
310.800
155.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
84
PP2300079529
GE110.L1.23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
12.000
12.534
150.408.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
85
PP2300079530
GE111.L1.23
Pulmicort Respules
Budesonid
0,5mg/ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
4.000
24.906
99.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
86
PP2300079531
GE112.L1.23
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa/vỉ nhôm x 2ml/lọ
Lọ
5.000
12.534
62.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
87
PP2300079532
GE113.L1.23
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
88
PP2300079534
GE115.L1.23
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
200mcg + 6mcg
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
250
157.600
39.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
89
PP2300079535
GE116.L1.23
BFS-Cafein
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)
30mg/ 3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống nhựa x 3ml
Ống
1.000
42.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
90
PP2300079536
GE117.L1.23
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
300mg; 2940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
91
PP2300079537
GE118.L1.23
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 125 IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
840
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
92
PP2300079538
GE119.L1.23
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 440 IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
Viên
45.000
1.197
53.865.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
93
PP2300079540
GE121.L1.23
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
VD-24226-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 5ml
Ống
10.000
19.745
197.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
94
PP2300079541
GE122.L1.23
Growpone 10%
Calci gluconat
10%/10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
8.000
13.300
106.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
95
PP2300079542
GE123.L1.23
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
67mg; 101mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg
VD-27523-17
Uống
Viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
12.000
1.200.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
96
PP2300079544
GE125.L1.23
Candesarkern 16mg Tablet
Candesartan
16mg
VN-20455-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
6.700
26.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
97
PP2300079545
GE126.L1.23
Candesarkern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
VN-20456-17
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
90.000
4.560
410.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
98
PP2300079546
GE127.L1.23
Acantan 16
Candesartan
16mg
VD-30296-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
714
2.856.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
99
PP2300079547
GE128.L1.23
NADY-CANDESARTAN 8
Candesartan
8mg
VD-35335-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
460
41.400.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
100
PP2300079548
GE129.L1.23
Capecitabine 500mg
Capecitabine
500mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
26.600
1.596.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
101
PP2300079549
GE130.L1.23
Capser
Capsaicin
0,075%
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tube/tuýp
200
295.000
59.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
102
PP2300079550
GE131.L1.23
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
1.000
358.233
358.233.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
103
PP2300079551
GE132.L1.23
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ nhựa x 1 ml
Lọ
1.200
346.500
415.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
104
PP2300079552
GE133.L1.23
Bocartin 50
Carboplatin
50mg/5ml
VD-21241-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
134.925
539.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
105
PP2300079553
GE134.L1.23
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
12,5mg
VN-22552-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
2.950
2.950.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
106
PP2300079554
GE135.L1.23
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14; có gia hạn
Uống
Viên nén
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
1.785
80.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
107
PP2300079555
GE136.L1.23
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
VD-29481-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
460
46.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
108
PP2300079557
GE138.L1.23
Pyfaclor 500mg
Cefaclor
500mg
VD-23850-15
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
VIệt Nam
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng
Viên
4.000
8.100
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
109
PP2300079559
GE140.L1.23
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
VD-23022-15
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
12.000
37.905
454.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
110
PP2300079560
GE141.L1.23
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
2.000
6.825
13.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
111
PP2300079561
GE142.L1.23
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
1.000
5.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
112
PP2300079562
GE143.L1.23
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
500
977
488.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
113
PP2300079563
GE144.L1.23
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
1.000
805
805.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
114
PP2300079565
GE146.L1.23
Cefopefast 2000
Cefoperazon
2g
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
89.400
89.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
115
PP2300079566
GE147.L1.23
Basultam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ bột pha tiêm
Lọ
30.000
184.900
5.547.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
116
PP2300079567
GE148.L1.23
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
1g; 1g
VD-32834-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
60.000
79.000
4.740.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
117
PP2300079570
GE151.L1.23
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
2g
VN-21111-18
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ (lọ 17ml chứa 2g cefoxitin)
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.000
222.000
222.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
118
PP2300079571
GE152.L1.23
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
5.000
98.658
493.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
119
PP2300079572
GE153.L1.23
Astode 1g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
1g
VN-22550-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm/tryền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
131.500
657.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
120
PP2300079573
GE154.L1.23
Astode 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
2g
VN-22551-20
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm/tryền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
250.000
1.250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
121
PP2300079574
GE155.L1.23
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24433-16
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
VIệt Nam
Hộp/1 vỉ/ 10 viên nén bao phim
Viên
15.000
9.900
148.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
122
PP2300079575
GE156.L1.23
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
250
7.900
1.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
123
PP2300079576
GE157.L1.23
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
250
6.000
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
124
PP2300079577
GE158.L1.23
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
VD-20829-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
9.800
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
125
PP2300079578
GE159.L1.23
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
1g
VD-23016-15
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
45.000
64.500
2.902.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
126
PP2300079579
GE160.L1.23
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
6.442
32.210.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
127
PP2300079580
GE161.L1.23
Cefcenat 500
Cefuroxim
500mg
VD-32889-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.450
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
128
PP2300079581
GE162.L1.23
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
9.100
318.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
129
PP2300079582
GE163.L1.23
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
820
24.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
130
PP2300079583
GE164.L1.23
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
45.000
351
15.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
131
PP2300079584
GE165.L1.23
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
130.000
40
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
132
PP2300079586
GE167.L1.23
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.502
165.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
133
PP2300079587
GE168.L1.23
Esseil-5
Cilnidipin
5mg
VD-28905-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
3.900
93.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
134
PP2300079588
GE169.L1.23
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN-20685- 17
Uống
Viên nén
J.Uriach and Cia., S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
30.000
5.985
179.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
135
PP2300079590
GE171.L1.23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
30.000
585
17.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
136
PP2300079591
GE172.L1.23
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
QLĐB-736-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
300
69.993
20.997.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
137
PP2300079592
GE173.L1.23
SOMAZINA 500mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
6.000
50.800
304.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
138
PP2300079593
GE174.L1.23
Stimol
Citrulline Malate
1g/10ml
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Dung dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp 18 gói 10ml
Gói
1.200
7.777
9.332.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
139
PP2300079594
GE175.L1.23
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
285
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
140
PP2300079595
GE176.L1.23
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
25mg/2ml
VD-30228-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
200
2.100
420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
141
PP2300079597
GE178.L1.23
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
1g
VN-21542-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
63.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
142
PP2300079598
GE179.L1.23
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
VD-26156-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
143
PP2300079599
GE180.L1.23
Cloxacilin 1g
Cloxacilin
1g
VD-30589-18
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
1.000
40.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
144
PP2300079600
GE181.L1.23
NEO-CODION
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
3.585
32.265.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
145
PP2300079601
GE182.L1.23
Dorocodon
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia
100mg+25mg+20mg
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
6.000
1.680
10.080.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
146
PP2300079602
GE183.L1.23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.400
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
147
PP2300079603
GE184.L1.23
Colistin TZF
Natri colistimethat
1 MIU
VN-19363-15
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
300
378.000
113.400.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
148
PP2300079604
GE185.L1.23
Colistimethate for Injection U.S.P.
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
150mg
VN-20727-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
Hộp 1 lọ
Lọ
200
1.301.979
260.395.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
149
PP2300079605
GE186.L1.23
COLISODI 1,0 MIU
Colistin
1.000.000 IU
VD-34657-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10 ml
Lọ
400
155.000
62.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
150
PP2300079607
GE188.L1.23
Alcool 70°
Ethanol 96%
43,75ml/60ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
10.000
30.975
309.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
151
PP2300079608
GE189.L1.23
Endoxan
Cyclophosphamide
200mg
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH.
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
49.829
199.316.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
152
PP2300079609
GE190.L1.23
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
25.000
17.906
447.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
153
PP2300079610
GE191.L1.23
NUCLEO CMP FORTE
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
200
54.000
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
154
PP2300079611
GE192.L1.23
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5mg; 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.990
478.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
155
PP2300079612
GE193.L1.23
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
2.000
30.388
60.776.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
156
PP2300079613
GE194.L1.23
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80.000
19.000
1.520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
157
PP2300079616
GE197.L1.23
Savi Deferipron 250
Deferipron
250mg
VD-25774-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.000
7.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
158
PP2300079617
GE198.L1.23
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
VD-25654-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
2.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
159
PP2300079618
GE199.L1.23
Derikad
Deferoxamine mesylate
500mg
VD-33405-19
Tiêm
thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
127.000
127.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
160
PP2300079619
GE200.L1.23
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1.800
19.420
34.956.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
161
PP2300079621
GE202.L1.23
Nocutil 0.1mg tablets
Desmopressin
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
18.800
282.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
162
PP2300079622
GE203.L1.23
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
14.000
735
10.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
163
PP2300079623
GE204.L1.23
Eupicom Soft Capsule
Dexibuprofen
300mg
VN-20086-16
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
5.880
940.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
164
PP2300079624
GE205.L1.23
Mydefen
Dexibuprofen
400mg
VD-34874-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.310
207.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
165
PP2300079625
GE206.L1.23
DISOMIC
Dexketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
S.C. Rompharm Company S.r.l
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
400
19.900
7.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
166
PP2300079629
GE210.L1.23
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vĩ x 5 viên
Viên
13.000
14.000
182.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
167
PP2300079630
GE211.L1.23
Elaria
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
5.000
8.900
44.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
168
PP2300079631
GE212.L1.23
Eytanac Ophthalmic Solution
Diclofenac
5mg/5ml
VN-11307-10; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
43.000
43.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
169
PP2300079632
GE213.L1.23
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
500
25.700
12.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
170
PP2300079633
GE214.L1.23
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1ml
Lọ
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
171
PP2300079634
GE215.L1.23
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
30.000
630
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
172
PP2300079635
GE216.L1.23
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
672
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
173
PP2300079636
GE217.L1.23
Atizal
Dioctahedral smectite
3g/20ml
VD-24739-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
4.000
5.880
23.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
174
PP2300079637
GE218.L1.23
Smecta
Diosmectit
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
4.000
3.753
15.012.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
175
PP2300079638
GE219.L1.23
Venokern 500mg
Diosmin + Hesperidin
450mg; 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.890
722.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
176
PP2300079639
GE220.L1.23
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.320
18.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
177
PP2300079640
GE221.L1.23
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg; 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
800
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
178
PP2300079641
GE222.L1.23
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg; 50mg
VD-30231-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
800
256.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
179
PP2300079642
GE223.L1.23
DIMEDROL
Diphenhydramin
10mg/ml
VD-23761-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
5.000
480
2.400.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
180
PP2300079643
GE224.L1.23
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
QLĐB-766-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
300
290.010
87.003.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
181
PP2300079644
GE225.L1.23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
QLĐB-767-19
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
300
494.991
148.497.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
182
PP2300079645
GE226.L1.23
Domreme
Domperidon
10mg
VN-19608-16
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.035
7.245.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
183
PP2300079646
GE227.L1.23
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
630
4.255
2.680.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
184
PP2300079647
GE228.L1.23
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
VD-26743-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
200
840
168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
185
PP2300079648
GE229.L1.23
LUPIPEZIL
Donepezil
10mg
VN-18356-14 (Công văn gia hạn số 2111e/QLD-ĐK ngày 25/02/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.500
5.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
186
PP2300079649
GE230.L1.23
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil
5mg
VD-30293-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
1.738
4.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
187
PP2300079650
GE231.L1.23
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
0,5g
VD-25720-16
Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
2.000
620.000
1.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
188
PP2300079651
GE232.L1.23
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
189
PP2300079652
GE233.L1.23
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
500
312.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
190
PP2300079653
GE234.L1.23
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
Mỗi lọ 5ml chứa: 10mg
QLĐB-635-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
60.900
182.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
191
PP2300079654
GE235.L1.23
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
2.000
5.306
10.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
192
PP2300079656
GE237.L1.23
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.050
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
193
PP2300079659
GE240.L1.23
Bitolysis 1,5% low calci
Dextrose monohydrat+ Natri clorid+ Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O
1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml
(số đăng ký gia hạn) 893110038923 (số đăng ký đã cấp) (VD-18930-13)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
10.000
69.993
699.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
194
PP2300079660
GE241.L1.23
Bitolysis 2,5% Low calci
Dextrose monohydrat+ Natri clorid+ Natri lactat+ Calci clorid 2H2O+ Magnesi clorid 6H2O
2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 18,3mg/100ml; 5,08mg/100ml
VD-18932-13
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
5.000
69.993
349.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
195
PP2300079661
GE242.L1.23
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
1.000
700.000
700.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
196
PP2300079662
GE243.L1.23
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
12.600
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
197
PP2300079663
GE244.L1.23
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
VD-30827-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
5.200
936.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
198
PP2300079664
GE245.L1.23
Nadyestin 20
Ebastin
20mg
VD-31544-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp/ 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.435
3.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
199
PP2300079665
GE246.L1.23
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
23.072
115.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
200
PP2300079666
GE247.L1.23
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
26.533
663.325.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
201
PP2300079667
GE248.L1.23
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg; 25mg
VN-17349-13 (có công văn gia hạn 05 năm theo QĐ : 265 / QĐ-QLD)
Uống
viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
202
PP2300079668
GE249.L1.23
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
5.500
70.000
385.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
203
PP2300079669
GE250.L1.23
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1.200
95.000
114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
204
PP2300079670
GE251.L1.23
Tonios-0,5
Entecavir
0,5mg
VD3-44-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
13.350
133.500.000
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
205
PP2300079671
GE252.L1.23
AGICARVIR
Entecavir
0,5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.190
43.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
206
PP2300079672
GE253.L1.23
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1.000
103.950
103.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
207
PP2300079673
GE254.L1.23
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
4.000
57.750
231.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
208
PP2300079676
GE257.L1.23
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
Mỗi lọ 5ml chứa: 10mg
QLĐB-636-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
123.795
123.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
209
PP2300079677
GE258.L1.23
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
VN3-287-20
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
500
312.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
210
PP2300079678
GE259.L1.23
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiên
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bút Tiêm/Bơm Tiêm
13.000
220.000
2.860.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
211
PP2300079681
GE262.L1.23
RECORMON
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bút Tiêm/Bơm Tiêm
3.000
229.355
688.065.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
212
PP2300079682
GE263.L1.23
Ertapenem VCP
Ertapenem
1000mg
VD-33638-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
520.000
1.040.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
213
PP2300079683
GE264.L1.23
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
2000IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
15.000
120.000
1.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
214
PP2300079684
GE265.L1.23
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
8.500
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
215
PP2300079685
GE266.L1.23
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
776
31.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
216
PP2300079686
GE267.L1.23
Vincynon 500
Etamsylat
500mg/2ml
VD-27155-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
800
32.000
25.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
217
PP2300079688
GE269.L1.23
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
90.000
3.300
297.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
218
PP2300079691
GE272.L1.23
Roticox 90mg film-coated tablets
Etoricoxib
90mg
VN-21718-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
13.650
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
219
PP2300079692
GE273.L1.23
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.000
4.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
220
PP2300079693
GE274.L1.23
Erxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-25403-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
221
PP2300079694
GE275.L1.23
Vinfadin
Famotidin
20mg/2ml
VD-28700-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
3.500
34.020
119.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
222
PP2300079695
GE276.L1.23
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
VD-24728-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
12.000
69.993
839.916.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
223
PP2300079696
GE277.L1.23
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
945
113.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
224
PP2300079697
GE278.L1.23
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
7.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
225
PP2300079698
GE279.L1.23
FATFE
Fenofibrat
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.120
249.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
226
PP2300079699
GE280.L1.23
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
5.000
132.323
661.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
227
PP2300079700
GE281.L1.23
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
1.100
96.870
106.557.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
228
PP2300079703
GE284.L1.23
LOMEXIN
Fenticonazol nitrat
200mg
VN-20873-17
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent Italy S.p.A
Ý
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
600
21.000
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
229
PP2300079704
GE285.L1.23
Fexodinefast 120
Fexofenadin
120mg
VD-34225-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
815
24.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
230
PP2300079705
GE286.L1.23
Danapha - Telfadin
Fexofenadin
60mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.890
24.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
231
PP2300079706
GE287.L1.23
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
234
9.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
232
PP2300079708
GE289.L1.23
Neutromax
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF)
300mcg
QLSP-0804-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bio Sidus S.A
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
100
153.468
15.346.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
233
PP2300079712
GE293.L1.23
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
700
96.000
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
234
PP2300079713
GE294.L1.23
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27047-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
6.500
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
235
PP2300079715
GE296.L1.23
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg; 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
1.340
44.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
236
PP2300079716
GE297.L1.23
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
VN-9825-10
Uống
Viên nang
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.100
155.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
237
PP2300079717
GE298.L1.23
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
VD-22004-14
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.150
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
238
PP2300079718
GE299.L1.23
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
390
58.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
239
PP2300079719
GE300.L1.23
Mezapentin 600
Gabapentin
600mg
VD-27886-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.394
7.182.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
240
PP2300079720
GE301.L1.23
Dotarem
Acid Gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
840
520.000
436.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
241
PP2300079721
GE302.L1.23
Deruff
Galantamin
8mg
VD-26496-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
11.970
23.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
242
PP2300079722
GE303.L1.23
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
200
110.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
243
PP2300079723
GE304.L1.23
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
300
344.988
103.496.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
244
PP2300079724
GE305.L1.23
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
600
140.700
84.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
245
PP2300079725
GE306.L1.23
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
60mg
VN-20747-17
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Úc
Chai 60 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
90.000
5.980
538.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
246
PP2300079726
GE307.L1.23
GliritDHG 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
5mg; 500mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.600
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
247
PP2300079727
GE308.L1.23
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
28.000
2.290
64.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
248
PP2300079728
GE309.L1.23
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
VD-26467-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
675
20.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
249
PP2300079729
GE310.L1.23
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
VD-24275-16
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
819
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
250
PP2300079730
GE311.L1.23
Diaprid 2
Glimepirid
2mg
VD-24959-16
Uống
viên nén
Pymepharco
VIệt Nam
H/2 vỉ/15 viên nén
Viên
80.000
1.100
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
251
PP2300079731
GE312.L1.23
Glimepiride Stella 4mg
Glimepirid
4mg
893110049823 (VD-23969-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
252
PP2300079732
GE313.L1.23
GLIMEGIM 2
Glimepirid
2mg
VD-25124-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
153
10.710.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
253
PP2300079733
GE314.L1.23
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
225
33.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
254
PP2300079734
GE315.L1.23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
2mg; 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.499
12.495.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
255
PP2300079735
GE316.L1.23
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
12.500
8.500
106.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
256
PP2300079737
GE318.L1.23
Dextrose 10%
Dextrose khan
10g/100ml
VD-20315-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
10.000
9.550
95.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
257
PP2300079738
GE319.L1.23
Glucose 10%
Glucose
10%/500ml
VD-35953-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai
12.000
8.505
102.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
258
PP2300079739
GE320.L1.23
GLUCOSE 30%
Glucose
30%/250ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
400
12.810
5.124.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
259
PP2300079740
GE321.L1.23
GLUCOSE 30%
Glucose
30%/500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
2.000
15.435
30.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
260
PP2300079741
GE322.L1.23
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
4.000
7.972
31.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
261
PP2300079742
GE323.L1.23
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
VD-35954-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai
35.000
7.035
246.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
262
PP2300079745
GE326.L1.23
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
500
150.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
263
PP2300079746
GE327.L1.23
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
28.000
80.283
2.247.924.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
264
PP2300079747
GE328.L1.23
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
3,6mg
VN-20226-17
Tiêm dưới da
Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm)
AstraZeneca UK Ltd.
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
25
2.568.297
64.207.425
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
265
PP2300079748
GE329.L1.23
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1.000
28.500
28.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
266
PP2300079749
GE330.L1.23
Viatrinil
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
3mg/3ml
VN-20956-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Vianex S.A. - Plant A'
Greece
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
1.000
150.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
267
PP2300079754
GE335.L1.23
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.480
8.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
268
PP2300079755
GE336.L1.23
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa x 10ml
Ống
1.000
24.395
24.395.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
269
PP2300079756
GE337.L1.23
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
270
PP2300079757
GE338.L1.23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/ 5ml; 60ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
200
18.900
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
271
PP2300079758
GE339.L1.23
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
100mg
VD-32561-19
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói, 18 gói, 24 gói x 3g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.000
4.700
4.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
272
PP2300079759
GE340.L1.23
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
200mg + 30mg
VN-21380-18
Uống
viên nén bao phim
Laboratoires Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.000
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
273
PP2300079760
GE341.L1.23
Benivatib 400mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
400mg
VN3-257-20
Uống
Viên nang cứng
Nobilus Ent
Ba Lan
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
1.500
145.000
217.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
274
PP2300079761
GE342.L1.23
Idatril 5mg
Imidapril
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
5.000
3.900
19.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
275
PP2300079762
GE343.L1.23
Cepemid 1g
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
52.800
158.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
276
PP2300079763
GE344.L1.23
Pentaglobin
Immune globulin
2,5g/50ml
400410035923 (QLSP-0803-14)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
100
5.750.000
575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
277
PP2300079765
GE346.L1.23
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
500
699.208
349.604.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
278
PP2300079767
GE348.L1.23
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
VN3-6-17
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.987
99.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
279
PP2300079768
GE349.L1.23
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
40.000
4.987
199.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
280
PP2300079769
GE350.L1.23
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
6.000
68.000
408.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
281
PP2300079770
GE351.L1.23
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
1.500
415.000
622.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
282
PP2300079771
GE352.L1.23
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
(100 IU/ml); 3ml
QLSP-1069-17
Tiêm
Dung dịch
Wockhardt Limited
India
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
1.500
230.000
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
283
PP2300079772
GE353.L1.23
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.000
255.000
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
284
PP2300079774
GE355.L1.23
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
500
411.249
205.624.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
285
PP2300079776
GE357.L1.23
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
60.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
286
PP2300079777
GE358.L1.23
Insulatard FlexPen
Insulin người
300IU/3ml
QLSP-1031-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
450
153.999
69.299.550
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
287
PP2300079778
GE359.L1.23
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
800
57.000
45.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
288
PP2300079779
GE360.L1.23
Mixtard 30 FlexPen
Insulin người rDNA (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
300IU/3ml
QLSP-1056-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
20.000
69.000
1.380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
289
PP2300079780
GE361.L1.23
INSUNOVA - 30/70 (BIPHASIC)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15 công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
51.999
155.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
290
PP2300079783
GE364.L1.23
Omnipaque
Iohexol
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml
VN-20358-17
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể), uống
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
500
609.140
304.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
291
PP2300079784
GE365.L1.23
Alvoprel
Irbesartan
300mg
VN-20975-18
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hi Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
4.900
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
292
PP2300079785
GE366.L1.23
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan
150mg
VD-31851-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
2.490
2.490.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
293
PP2300079787
GE368.L1.23
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
700.000
365
255.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
294
PP2300079788
GE369.L1.23
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.016
40.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
295
PP2300079792
GE373.L1.23
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceutlcals Ltđ.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
2.553
76.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
296
PP2300079793
GE374.L1.23
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
VD-29396-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phẩn xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.450
116.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
297
PP2300079794
GE375.L1.23
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
50mg
VN-18978-15
Uống
Viên nén bao phim
Mylan EPD G.K.
Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
4.460
245.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
298
PP2300079795
GE376.L1.23
ITOPAGI
Itoprid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
830
58.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
299
PP2300079796
GE377.L1.23
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
3.350
11.725.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
300
PP2300079797
GE378.L1.23
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA ., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
50.000
7.350
367.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
301
PP2300079799
GE380.L1.23
IVAGIM 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
9.000
2.450
22.050.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
302
PP2300079800
GE381.L1.23
Ebarsun
Ivermectin
6mg
VD-33869-19
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
23.843
23.843.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
303
PP2300079802
GE383.L1.23
KALEORID
Kali clorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
304
PP2300079804
GE385.L1.23
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
10.000
1.023
10.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
305
PP2300079806
GE387.L1.23
ZINC 10
Kẽm gluconat
70mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
138
1.104.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
306
PP2300079807
GE388.L1.23
Tozinax syrup
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
10mg/5ml
VD-30655-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
500
14.595
7.297.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
307
PP2300079808
GE389.L1.23
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
3.000
47.500
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
308
PP2300079810
GE391.L1.23
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
4.000
67.245
268.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
309
PP2300079811
GE392.L1.23
Movepain
Ketorolac Tromethamin
30mg/ml
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 6 ống x 1ml
Ống
1.000
6.995
6.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
310
PP2300079812
GE393.L1.23
Lamone 100
Lamivudin
100mg
VD-21099-14 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.100
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
311
PP2300079813
GE394.L1.23
AGIMIDIN
Lamivudin
100mg
VD-30272-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
395
9.875.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
312
PP2300079815
GE396.L1.23
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
5.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
313
PP2300079816
GE397.L1.23
Leracet 500mg Film-coated tablets
Levetiracetam
500mg
VN-20686-17
Uống
Viên nén bao phim
J.Uriach Y Compania,S.A
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
14.280
1.285.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
314
PP2300079817
GE398.L1.23
Levetstad 500
Levetiracetam
500mg
VD-21105-14 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.350
588.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
315
PP2300079818
GE399.L1.23
Levaked
Levetiracetam
500mg
VD-31391-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
8.589
773.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
316
PP2300079820
GE401.L1.23
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg; 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.486
313.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
317
PP2300079821
GE402.L1.23
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
318
PP2300079822
GE403.L1.23
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
15mg/ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.400
115.999
742.393.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
319
PP2300079823
GE404.L1.23
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Switzerland
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
34.000
250.000
8.500.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
320
PP2300079824
GE405.L1.23
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
6.000
1.001
6.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
321
PP2300079825
GE406.L1.23
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.655
8.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
322
PP2300079826
GE407.L1.23
BERLTHYROX 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
30.000
626
18.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
323
PP2300079827
GE408.L1.23
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.007
10.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
324
PP2300079832
GE413.L1.23
Tranagliptin 5
Linagliptin
5mg
VD-29848-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
2.870
40.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
325
PP2300079833
GE414.L1.23
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin hydrochloride
2,5mg + 1000mg
VN3-4-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 14 viên
Viên
4.000
9.686
38.744.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
326
PP2300079834
GE415.L1.23
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin hydrochloride
2,5mg + 500mg
VN3-5-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 14 viên
Viên
5.000
9.686
48.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
327
PP2300079835
GE416.L1.23
Trajenta Duo
Linagliptin + Metformin HCl
2,5mg + 850mg
VN2-498-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 lọ 14 viên
Viên
4.000
9.686
38.744.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
328
PP2300079836
GE417.L1.23
Linezolid Kabi
Linezolid
2mg/ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
2.000
610.000
1.220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
329
PP2300079838
GE419.L1.23
LISINOPRIL STELLA 10MG
Lisinopril
10mg
VD-21533-14 (Công văn gia hạn số 1300e/QLD-ĐK, ngày 17/02/2021)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
330
PP2300079839
GE420.L1.23
LISORIL-5
Lisinopril
5mg
VN-16798-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
8.000
980
7.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
331
PP2300079840
GE421.L1.23
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp/5 ống x 10ml
Ống
200
120.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
332
PP2300079842
GE423.L1.23
Losartan HCT - Sandoz
Losartan + hydroclorothiazid
50mg; 12,5mg
VN-20795-17
Uống
viên nén bao phim
Lek pharmaceuticals d.d
Slovenia
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.956
14.868.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
36 thág
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
333
PP2300079843
GE424.L1.23
Lotemax
Loteprednol etabonat
0,5% (5mg/ ml)
VN-18326-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Bausch & Lomb Inc
Mỹ
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
219.500
1.097.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
334
PP2300079844
GE425.L1.23
Lovarem Tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.500
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
335
PP2300079845
GE426.L1.23
Loxorox
Loxoprofen
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
3.591
93.366.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
336
PP2300079847
GE428.L1.23
Lysinkid - Ca
L-Lysine hydrochloride + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin E + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate)
1,2g + 12mg + 13,39mg + 24mg + 80mg + 60mg + 520mg
VD-18462-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml siro
Chai
1.000
17.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
337
PP2300079848
GE429.L1.23
Forlax
Macrogol
10g (4000)
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
2.400
4.275
10.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
338
PP2300079849
GE430.L1.23
Fortrans
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
7.000
29.999
209.993.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
339
PP2300079850
GE431.L1.23
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg; 300mg); 10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
100.000
2.394
239.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
340
PP2300079852
GE433.L1.23
Simelox
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg; 400mg; 40mg); 10g
893100042623 (VD-20191-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói x 10g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
80.000
2.100
168.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
341
PP2300079853
GE434.L1.23
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg; 611,76mg; 80mg); 10ml
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
160.000
2.940
470.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
342
PP2300079854
GE435.L1.23
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800mg; 800mg; 100mg); 10g
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
343
PP2300079856
GE437.L1.23
Manitol 20%
Manitol
50g/250ml
VD-32142-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
5.000
18.900
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
344
PP2300079857
GE438.L1.23
MEBAAL 1500
Mecobalamin
1500mcg
VN-20019-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16 tháng 5 năm 2017 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 10652/QLD-ĐK ngày 8/6/2018 V/v thay đổi tên nhà sản xuất và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Windlas Biotech Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
345
PP2300079859
GE440.L1.23
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
84
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
346
PP2300079860
GE441.L1.23
Meropenem 1g
Meropenem
1g
VD-27083-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
52.000
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
347
PP2300079861
GE442.L1.23
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
31.450
125.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
348
PP2300079862
GE443.L1.23
Pentasa
Mesalazine
500mg
VN-19946-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
11.874
178.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
349
PP2300079863
GE444.L1.23
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
45.000
3.677
165.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
350
PP2300079864
GE445.L1.23
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
508
76.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
351
PP2300079865
GE446.L1.23
Metformin Stella 1000 mg
Metformin
1000mg
VD-27526-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
1.690
126.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
352
PP2300079866
GE447.L1.23
Glumeform 750 XR
Metformin
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
95.000
1.029
97.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
353
PP2300079867
GE448.L1.23
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
1.785
481.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
354
PP2300079868
GE449.L1.23
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
758
45.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
355
PP2300079869
GE450.L1.23
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
758
75.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
356
PP2300079871
GE452.L1.23
Solu-Medrol
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon
125mg Methylprednisolon
VN-15107-12
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột vô khuẩn pha tiêm
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
Lọ
400
75.710
30.284.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
357
PP2300079872
GE453.L1.23
Elitan
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
2.000
14.200
28.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
358
PP2300079873
GE454.L1.23
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
4.000
1.018
4.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
359
PP2300079874
GE455.L1.23
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.880
118.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
360
PP2300079876
GE457.L1.23
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML
Midazolam
5mg/ml
VN-16993-13
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
55.000
18.900
1.039.500.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
361
PP2300079879
GE460.L1.23
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
VN-17922-14
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
60.000
14.200
852.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
362
PP2300079880
GE461.L1.23
MONITAZONE NASAL SPRAY
Mometason furoat
(50mcg/liều); 140 liều
VN-20294-17
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Samchundang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 140 lần xịt
Lọ
300
181.600
54.480.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
363
PP2300079881
GE462.L1.23
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
56.500
56.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
364
PP2300079882
GE463.L1.23
Fleet Enema
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
19g/118ml + 7g /118ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
3.000
59.000
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
365
PP2300079883
GE464.L1.23
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
5.000
51.975
259.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
366
PP2300079884
GE465.L1.23
Denk-air junior 5 mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg)
5mg
VN-22772-21
Uống
Viên nhai
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
8.200
41.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
367
PP2300079885
GE466.L1.23
Usalukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
680
5.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
368
PP2300079886
GE467.L1.23
Zinkast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
VD3-59-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 28 gói x 1g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
4.000
5.790
23.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
369
PP2300079887
GE468.L1.23
Enokast 4
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
Gói
4.000
1.680
6.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
370
PP2300079888
GE469.L1.23
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
6.500
6.993
45.454.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
371
PP2300079889
GE470.L1.23
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
7.140
21.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
372
PP2300079890
GE471.L1.23
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
0,5%/5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E Alimos Plant
Greece
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
100
79.275
7.927.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
373
PP2300079891
GE472.L1.23
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-20929-18
Tiêm/Tiêm truyền
Tiêm truyền tĩnh mạch
Demo S.A Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
5.000
325.000
1.625.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
374
PP2300079892
GE473.L1.23
Bluemoxi
Moxifloxacin
400mg
VN-21370-18
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
8.000
48.300
386.400.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
375
PP2300079893
GE474.L1.23
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml
VD-35545-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
Chai
8.000
248.997
1.991.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
376
PP2300079895
GE476.L1.23
MOXIFLOXACIN KABI
Moxifloxacin
400mg/250ml
VD-34818-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
1.000
93.900
93.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
377
PP2300079896
GE477.L1.23
Kaciflox
Moxifloxacin
400mg
VD-33459-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 5 viên
Viên
26.000
10.200
265.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
378
PP2300079897
GE478.L1.23
Coxtone
Nabumeton
500mg
VD-28718-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
Viên
2.500
3.400
8.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
379
PP2300079898
GE479.L1.23
Natondix
Nabumeton
750mg
VD-29111-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Sa Vi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
8.000
8.850
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
380
PP2300079900
GE481.L1.23
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
200mg
VD-22667-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
750
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
381
PP2300079901
GE482.L1.23
ACECYST
N-acetylcystein
200mg
VD-25112-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
200
80.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
382
PP2300079903
GE484.L1.23
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống nhựa x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
383
PP2300079906
GE487.L1.23
Nadaxena
Naproxen
500mg
VN-21927-19
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
4.650
348.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
384
PP2300079907
GE488.L1.23
Meyerproxen 500
Naproxen
500mg
VD-31368-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.932
125.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
385
PP2300079908
GE489.L1.23
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.200
64.102
205.126.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
386
PP2300079909
GE490.L1.23
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
3.000
82.850
248.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
387
PP2300079910
GE491.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
5.000
10.080
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
388
PP2300079911
GE492.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
120.000
7.140
856.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
389
PP2300079913
GE494.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9 %/1000ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai
30.000
15.225
456.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
390
PP2300079914
GE495.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
450.000
6.390
2.875.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
391
PP2300079915
GE496.L1.23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-35955-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai
430.000
6.132
2.636.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
392
PP2300079916
GE497.L1.23
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
12.000
8.199
98.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
393
PP2300079917
GE498.L1.23
Oresol
Natri clorid + Kali Clorid+Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g; 1,5g; 2,545g; 20g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
1.000
1.491
1.491.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
394
PP2300079918
GE499.L1.23
Glucolyte -2
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g
VD-25376-16 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
35.000
17.000
595.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
395
PP2300079920
GE501.L1.23
Diquas
Natri diquafosol
30mg/ml
VN-21445-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.900
129.675
376.057.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
396
PP2300079922
GE503.L1.23
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4,2%/250ml
VN-18586-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
3.800
95.000
361.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
397
PP2300079923
GE504.L1.23
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
160
32.000
5.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
398
PP2300079924
GE505.L1.23
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Lọ nhựa 10ml. Hộp 10 lọ nhựa
Lọ
600
19.740
11.844.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
399
PP2300079925
GE506.L1.23
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
7.600
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
400
PP2300079926
GE507.L1.23
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.300
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
401
PP2300079927
GE508.L1.23
NICARLOL 5
Nebivolol
5mg
VD-27760-17
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
710
42.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
402
PP2300079928
GE509.L1.23
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
3.000
27.000
81.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
403
PP2300079929
GE510.L1.23
POLYDEXA
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
500
66.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
404
PP2300079930
GE511.L1.23
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
16.000
5.260
84.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
405
PP2300079931
GE512.L1.23
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.500
56.700
141.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
406
PP2300079932
GE513.L1.23
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
3.800
93.000
353.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
407
PP2300079933
GE514.L1.23
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
4.000
98.000
392.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
408
PP2300079934
GE515.L1.23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
124.999
624.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
409
PP2300079935
GE516.L1.23
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/ 10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
1 lọ nhựa/túi. Hộp 20 túi
Lọ
1.000
84.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
410
PP2300079936
GE517.L1.23
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
3.400
272.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
411
PP2300079937
GE518.L1.23
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30349-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.050
6.100.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
412
PP2300079939
GE520.L1.23
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.300
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
413
PP2300079940
GE521.L1.23
Kagawas-150
Nizatidin
150mg
VD-30342-18
Uống
Viên nang cứng (vàng - nâu)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.700
108.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
414
PP2300079941
GE522.L1.23
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
14.000
40.000
560.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
415
PP2300079942
GE523.L1.23
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
20.000
36.600
732.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
416
PP2300079943
GE524.L1.23
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
1000ml
VD-29329-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023)
Pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
17.300
16.800
290.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
417
PP2300079944
GE525.L1.23
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%)
1,2g/20ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
4.000
1.785
7.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
418
PP2300079945
GE526.L1.23
NYSTATIN 25000IU
Nystatin
25.000IU
VD-18216-13
Thuốc bột rà miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
2.000
930
1.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
419
PP2300079946
GE527.L1.23
NYSTATAB
Nystatin
500.000 IU
VD-24708-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
730
730.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
420
PP2300079947
GE528.L1.23
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
6.000
88.788
532.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
421
PP2300079949
GE530.L1.23
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
500
2.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
422
PP2300079950
GE531.L1.23
OLANGIM
Olanzapin
10mg
VD-25615-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
235
1.645.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
423
PP2300079951
GE532.L1.23
OLEVID
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
2mg/ml - Lọ 5ml
VD-27348-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
88.000
88.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
424
PP2300079952
GE533.L1.23
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
1.000
131.099
131.099.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
425
PP2300079954
GE535.L1.23
Dloe 8
Ondansetron
8mg
VN-17006-13
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
426
PP2300079955
GE536.L1.23
Slandom 8
Ondansetron
8mg
VD-28043-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
3.686
58.976.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
427
PP2300079956
GE537.L1.23
Omeusa
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri monohydrat)
1g
VN-20402-17
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
1.000
73.000
73.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
428
PP2300079957
GE538.L1.23
Oxacillin 0,5g
Oxacilin
0,5g
VD-26161-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
429
PP2300079958
GE539.L1.23
Oxacillin 1g
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri)
1g
VD-30654-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
31.500
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
430
PP2300079959
GE540.L1.23
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
QLĐB-613-17
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
244.650
366.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
431
PP2300079961
GE542.L1.23
Vinphatoxin
Oxytocin
10IU/ml
893114039523 (VD-26323-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
15.000
6.300
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
432
PP2300079962
GE543.L1.23
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
1.000
264.999
264.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
433
PP2300079963
GE544.L1.23
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2.258
1.129.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
434
PP2300079964
GE545.L1.23
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
250
1.890
472.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
435
PP2300079965
GE546.L1.23
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
1.680
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
436
PP2300079966
GE547.L1.23
Colocol suppo 300
Paracetamol
300mg
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
250
1.680
420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
437
PP2300079967
GE548.L1.23
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
VD-33956-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công Ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng / 48 túi 100ml; Thùng / 48 chai 100ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
140.000
9.135
1.278.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
438
PP2300079968
GE549.L1.23
Paracetamol A.T inj
Paracetamol (acetaminophen)
300mg/ 2ml
VD-26757-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
7.000
6.300
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
439
PP2300079969
GE550.L1.23
BABEMOL
Paracetamol (acetaminophen)
120mg/5ml
VD-21255-14 (Công văn gia hạn số 2476e/QLD-ĐK, ngày 01/03/2021)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp/30 gói x 5ml
Gói
3.000
1.800
5.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
440
PP2300079971
GE552.L1.23
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
500mg; 10mg
VD-29694-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
441
PP2300079972
GE553.L1.23
SaViMetoc
Paracetamol + Methocarbamol
325mg; 400mg
VD-30501-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.050
228.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
442
PP2300079973
GE554.L1.23
MYCEMOL
Paracetamol + Methocarbamol
500mg; 400mg
VD-35701-22
Uống
Viên nén
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
2.772
360.360.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
443
PP2300079975
GE556.L1.23
Alegysal
Pemirolast Kali
1mg/ml
VN-17584-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co. Ltd.
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
76.760
15.352.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
444
PP2300079976
GE557.L1.23
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
(215,2mg/ml); 10ml
QLSP-845-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch để tiêm, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Áo
Hộp 5 ống 10ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
5.000
101.430
507.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
445
PP2300079977
GE558.L1.23
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.900
47.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
446
PP2300079978
GE559.L1.23
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
5mg; 1,25mg
VD-28557-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
15.000
3.990
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
447
PP2300079980
GE561.L1.23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
120.000
5.960
715.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
448
PP2300079981
GE562.L1.23
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
8.000
6.589
52.712.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
449
PP2300079982
GE563.L1.23
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
38.000
6.589
250.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
450
PP2300079984
GE565.L1.23
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); 15ml
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
200
54.000
10.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
451
PP2300079985
GE566.L1.23
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
18.000
168
3.024.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
452
PP2300079987
GE568.L1.23
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
500
194.500
97.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
453
PP2300079988
GE569.L1.23
Vik 1 Inj
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/ml
VN-21634-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
7.000
11.000
77.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
454
PP2300079989
GE570.L1.23
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.000
1.456
8.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
455
PP2300079990
GE571.L1.23
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacilin
2g
VN-21835-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
15.000
119.000
1.785.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
456
PP2300079991
GE572.L1.23
Piperacillin Panpharma 4g
Piperacilin
4g
VN-21257-18
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Panpharma
France
Hộp 10 lọ, 25 lọ
Lọ
1.600
160.000
256.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
457
PP2300079992
GE573.L1.23
Piperacillin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
2g
VD-26851-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
68.300
2.732.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
458
PP2300079993
GE574.L1.23
Piperacillin 4g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri)
4g
VD-26852-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
101.500
1.218.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
459
PP2300079994
GE575.L1.23
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
50.000
1.440
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
460
PP2300079995
GE576.L1.23
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
466
93.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
461
PP2300079996
GE577.L1.23
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
335
67.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
462
PP2300079997
GE578.L1.23
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam
6%, 500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
500
84.980
42.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
463
PP2300079998
GE579.L1.23
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
60.100
180.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
464
PP2300079999
GE580.L1.23
Kalibt Granule
Polystyren
5g
VN-22487-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 25 gói
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
10.000
61.950
619.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
465
PP2300080000
GE581.L1.23
Kalimate
Polystyren
5g
VD-28402-17
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
11.000
15.000
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
466
PP2300080001
GE582.L1.23
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
10%/140ml
VD-32971-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 140ml
Chai
10.000
26.880
268.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
467
PP2300080002
GE583.L1.23
PVP-iodine 10%
Povidon iodin
10%/330ml
VD-27714-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 330ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
6.000
43.000
258.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
468
PP2300080003
GE584.L1.23
Pampara
Pralidoxim
500mg
VN-14809-12
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 5 ống x 20ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.200
81.000
97.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
469
PP2300080005
GE586.L1.23
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg tương đương với Pramipexole 0,18mg
0,25mg (tương đương với Pramipexole 0,18mg)
VN-20132-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QLD-ĐK ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
9.737
38.948.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
470
PP2300080006
GE587.L1.23
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
4.200
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
471
PP2300080007
GE588.L1.23
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml)
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
3.000
31.762
95.286.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
472
PP2300080008
GE589.L1.23
Brieka 75mg
Pregabalin
75mg
VN-21655-19
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.246
524.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
473
PP2300080009
GE590.L1.23
Premilin 75mg
Pregabalin
75mg
VD-25975-16
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
630.000
5.460
3.439.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
474
PP2300080012
GE593.L1.23
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
130
15.000
1.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
475
PP2300080014
GE595.L1.23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol 1% (10mg/ml)
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
10.000
25.290
252.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
476
PP2300080015
GE596.L1.23
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
620
110.000
68.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
477
PP2300080016
GE597.L1.23
Propranolol
Propranolol hydrochlorid
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
600
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
478
PP2300080017
GE598.L1.23
Prosulf
Protamine Sulfate
10 mg/ml
6559/QLD-KD ngày 15/07/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
CP Pharmaceuticals Ltd.
UK
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
10
287.000
2.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 5
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
479
PP2300080018
GE599.L1.23
MesHanon 60 mg
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-34461-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.394
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
480
PP2300080019
GE600.L1.23
Naprozole - R
Rabeprazol
20mg
VN-19509-15
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
11.000
112.500
1.237.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
481
PP2300080020
GE601.L1.23
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
5.000
4.894
24.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
482
PP2300080021
GE602.L1.23
Cedokids 30
Racecadotril
30mg
VD-30892-18
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.500
1.030
1.545.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
483
PP2300080022
GE603.L1.23
Ramipril GP
Ramipril
2,5mg
560110080323 (VN-20201-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
484
PP2300080023
GE604.L1.23
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
5.481
657.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
485
PP2300080024
GE605.L1.23
Ramizes 10
Ramipril
10mg
VN-17353-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
5.895
265.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
486
PP2300080026
GE607.L1.23
Damipid
Rebamipid
100mg
VD-30232-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
1.950
331.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
487
PP2300080027
GE608.L1.23
OTOFA
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
VN-22225-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp)
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
90.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
488
PP2300080028
GE609.L1.23
Acetate Ringer
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
VD-35076-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
10.000
16.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
489
PP2300080029
GE610.L1.23
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
VD-35955-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500 ml, thùng 20 chai
Chai
25.000
6.800
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
490
PP2300080030
GE611.L1.23
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
VD-27435-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
4.985
4.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
491
PP2300080031
GE612.L1.23
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
32.000
58.000
1.856.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
492
PP2300080032
GE613.L1.23
Diucatil
Rivaroxaban
15mg
VD-36221-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
14.961
209.454.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
493
PP2300080033
GE614.L1.23
Cledigis
Rivaroxaban
20mg
VD-36219-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
19.949
518.674.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
494
PP2300080034
GE615.L1.23
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
13.000
46.500
604.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
495
PP2300080037
GE618.L1.23
Sterolow 20
Rosuvastatin
20mg
VD-28044-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
960
8.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
496
PP2300080038
GE619.L1.23
Crodnix
Rupatadine
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.483
44.830.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
497
PP2300080039
GE620.L1.23
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
8.000
5.500
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
498
PP2300080040
GE621.L1.23
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.780
20.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
499
PP2300080041
GE622.L1.23
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10 mũ 9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
33.000
3.927
129.591.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
500
PP2300080042
GE623.L1.23
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
70.000
8.513
595.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
501
PP2300080043
GE624.L1.23
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
2.500
49.500
123.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
502
PP2300080044
GE625.L1.23
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
15.000
16.074
241.110.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
503
PP2300080045
GE626.L1.23
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
5.500
278.090
1.529.495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
504
PP2300080047
GE628.L1.23
Necrovi
Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)
100mg/5ml
VD-28439-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.000
72.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
505
PP2300080049
GE630.L1.23
Tracutil
Sắt chlorid, kẽm chlorid, mangan chlorid, đồng chlorid, crom chlorid, natri selenit, kali iodid, natri molybdat, natri fluorid
6,958mg; 6,815mg; 1,979mg; 2,046mg; 0,053mg; 0,0789mg; 0,166mg; 0,0242mg; 1,260mg
VN-14919-12
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
300
32.235
9.670.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
506
PP2300080050
GE631.L1.23
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
310mg; 350mcg
VN-19441-15
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
2.250
2.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
507
PP2300080052
GE633.L1.23
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.849
5.698.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
508
PP2300080053
GE634.L1.23
Onglyza
Saxagliptin
5mg
VN-21365-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
17.310
259.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
509
PP2300080054
GE635.L1.23
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin hydroclorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
8.500
21.410
181.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
510
PP2300080055
GE636.L1.23
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin hydroclorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
18.000
21.410
385.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
511
PP2300080056
GE637.L1.23
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
1.000
7.820.000
7.820.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
512
PP2300080057
GE638.L1.23
Asentra 50mg
Sertralin
50mg
VN-19911-16; có gia hạn
Uống
Viên nén bao phim
Krka, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
9.680
96.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
513
PP2300080058
GE639.L1.23
Zoloman 100
Sertralin
100mg
VD-34211-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
3.675
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
514
PP2300080059
GE640.L1.23
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
VN-17775-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
60
1.538.250
92.295.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
515
PP2300080060
GE641.L1.23
Silymarin 70mg
Silymarin
70mg
VD-32934-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
260.000
520
135.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
516
PP2300080061
GE642.L1.23
Silymarin VCP
Silymarin
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
380.000
1.000
380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
517
PP2300080062
GE643.L1.23
Silymarin 200mg
Silymarin
200mg
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
380.000
3.800
1.444.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
518
PP2300080063
GE644.L1.23
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
20.300
838
17.011.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
519
PP2300080064
GE645.L1.23
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
1.300
53.300
69.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
520
PP2300080065
GE646.L1.23
SIMVOFIX 10/20 MG
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg
10mg +20mg
VN-23050-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.880
194.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
521
PP2300080066
GE647.L1.23
EZENSIMVA 10/10
Simvastatin + ezetimibe
10mg; 10mg
VD-32780-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.240
29.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
522
PP2300080067
GE648.L1.23
Sitagil 100
Sitagliptin
100mg
VN -21232-18 ( công văn bổ sung quy cách số : 20844/ QLD-ĐK )
Uống
viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộ 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
11.100
666.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
523
PP2300080068
GE649.L1.23
Meyersiliptin 25
Sitagliptin
25mg
VD-33836-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.932
386.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
524
PP2300080069
GE650.L1.23
SITAGIBES 100
Sitagliptin
100mg
VD-29668-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
3.650
21.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
525
PP2300080070
GE651.L1.23
Mebisita 50
Sitagliptin
50mg
VD-35053-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.580
7.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
526
PP2300080071
GE652.L1.23
JANUMET XR 100MG/1000MG
Sitagliptin + metformin
100mg,1000mg
VN-20571-17
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Lọ 28 viên
Viên
5.000
21.945
109.725.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
527
PP2300080072
GE653.L1.23
JANUMET 50MG/1000MG
Sitagliptin + metformin
50mg; 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
10.643
159.645.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
528
PP2300080073
GE654.L1.23
JANUMET 50MG/500MG
Sitagliptin + metformin
50mg; 500mg
VN-17102-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
10.643
106.430.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
529
PP2300080074
GE655.L1.23
JANUMET 50MG/ 850MG
Sitagliptin + metformin
50mg; 850mg
VN-17103-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
10.643
159.645.000
LIÊN DANH SAPHARCO-SANG PHARMA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
530
PP2300080075
GE656.L1.23
Sita-Met Tablets 50/1000
Sitagliptin + metformin
50mg, 1000mg
DG3-4-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
15.000
9.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
531
PP2300080076
GE657.L1.23
EPCLUSA
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223 (VN3-83-18)
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
5.000
267.750
1.338.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
532
PP2300080078
GE659.L1.23
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
VD-30686-18
Dùng ngoài
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
4.000
24.500
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
533
PP2300080080
GE661.L1.23
VEROSPIRON
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.116
24.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
534
PP2300080081
GE662.L1.23
Entacron 50
Spironolacton
50mg
VD-25262-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.310
115.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
535
PP2300080082
GE663.L1.23
Spinolac® 50
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.533
275.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
536
PP2300080083
GE664.L1.23
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1g; 0,1g; 0,2g; 0,02g
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
3.000
129.000
387.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
537
PP2300080084
GE665.L1.23
Vagastat
Sucralfat
1,5g
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
1.500
4.200
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
538
PP2300080085
GE666.L1.23
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
400
1.814.340
725.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
539
PP2300080086
GE667.L1.23
Sulfaprim F
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
800mg; 160mg
VD-34343-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
420
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
540
PP2300080087
GE668.L1.23
Meyer - Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.906
7.812.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
541
PP2300080088
GE669.L1.23
BBcelat
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)
750mg
VD-31914-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.790
147.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
542
PP2300080089
GE670.L1.23
Curosurf
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg
120mg/ 1,5ml
VN-18909-15
Đường nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ 1,5ml
Lọ
50
13.990.000
699.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
543
PP2300080091
GE672.L1.23
Taflotan
Tafluprost
0,015mg/ml
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
2.000
244.799
489.598.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
544
PP2300080092
GE673.L1.23
Taflotan-S
Tafluprost
4,5mcg/0,3ml
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm)
Lọ
2.000
11.900
23.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
545
PP2300080093
GE674.L1.23
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
VN-20567-17 kèm công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
12.000
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
546
PP2300080094
GE675.L1.23
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
100mg; 224mg
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
39.500
395.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
547
PP2300080095
GE676.L1.23
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg; 12,5mg
VN-21654-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
8.700
52.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
548
PP2300080096
GE677.L1.23
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg; 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
410.000
3.990
1.635.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
549
PP2300080097
GE678.L1.23
Neo-Endusix
Tenoxicam
20mg
VN-20244-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
54.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
550
PP2300080099
GE680.L1.23
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
200
744.870
148.974.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
551
PP2300080100
GE681.L1.23
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
50mg
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
445
15.015
6.681.675
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
552
PP2300080101
GE682.L1.23
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.241
44.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
553
PP2300080102
GE683.L1.23
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.400
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
554
PP2300080103
GE684.L1.23
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
420
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
555
PP2300080106
GE687.L1.23
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
15.873
634.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
556
PP2300080109
GE690.L1.23
Viticalat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
3g; 0,2g
VD-34292-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
12.000
98.000
1.176.000.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
557
PP2300080110
GE691.L1.23
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
1.000
42.200
42.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
558
PP2300080111
GE692.L1.23
Muslexan 6
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid)
6mg
VD-33916-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.654
18.270.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
559
PP2300080113
GE694.L1.23
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
100
2.719
271.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
560
PP2300080114
GE695.L1.23
Dex-Tobrin
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfate) + Dexamethasone
3mg/1ml + 1mg/1ml
VN-16553-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Balkanpharma Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
43.200
43.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
561
PP2300080115
GE696.L1.23
GRANDAXIN
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
8.000
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
562
PP2300080116
GE697.L1.23
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
25mg
VN-20596-17
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
100.000
4.950
495.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
563
PP2300080119
GE700.L1.23
Trasolu
Tramadol
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
650
6.993
4.545.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
564
PP2300080120
GE701.L1.23
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.572
47.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
565
PP2300080122
GE703.L1.23
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
540110031923 (VN-15190-12)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
1.000
252.300
252.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
566
PP2300080123
GE704.L1.23
Timotrav
Travoprost + timolol
(0,04mg/ml; 5mg/ml); 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Cơ cở sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD- Bulgaria. Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA - Greece
Bulgaria
Hộp1 túi x 1 lọ x 2,5ml
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
2.000
292.992
585.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
567
PP2300080126
GE707.L1.23
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
1,65g
VD-25695-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Chai/Lọ/Bình/Ống/Túi/Gói
900
819
737.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
568
PP2300080127
GE708.L1.23
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
28.000
624
17.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
569
PP2300080128
GE709.L1.23
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
295
9.440.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
570
PP2300080129
GE710.L1.23
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
400.000
1.890
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
571
PP2300080130
GE711.L1.23
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
VIệt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
800.000
350
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
572
PP2300080131
GE712.L1.23
Vaspycar MR
Trimetazidin
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
VIệt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
900.000
350
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
573
PP2300080132
GE713.L1.23
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
350
67.500
23.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
574
PP2300080133
GE714.L1.23
URSOCHOL 250mg
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22135-19
Uống
Viên nang cứng
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 50 viên
Viên
17.000
11.780
200.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
575
PP2300080134
GE715.L1.23
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18357-14
Uống
Viên nang cứng
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
8.250
544.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
576
PP2300080136
GE717.L1.23
Depakine 200mg
Natri Valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
170.000
2.479
421.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
577
PP2300080137
GE718.L1.23
Valsarfast 160
Valsartan
160mg
VN-12019-11
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
32.000
6.762
216.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
578
PP2300080138
GE719.L1.23
Valsarfast 80
Valsartan
80mg
VN-12020-11
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
18.000
3.486
62.748.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
579
PP2300080140
GE721.L1.23
VALSGIM 80
Valsartan
80mg
VD-23495-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
695
13.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
580
PP2300080141
GE722.L1.23
Co-Diovan 160/25
Valsartan, Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
VN-19285-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
700
17.307
12.114.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
581
PP2300080142
GE723.L1.23
VALSGIM-H 80
Valsartan + hydroclorothiazid
80mg; 12,5mg
VD-23496-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
905
905.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
582
PP2300080143
GE724.L1.23
Vancomycin hydrochloride for infusion
Vancomycin
1g
VN-19885-16
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Xellia Pharmaceuticals ApS
Đan Mạch
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
82.920
82.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
583
PP2300080144
GE725.L1.23
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ
Lọ
3.000
30.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
584
PP2300080145
GE726.L1.23
Venlafaxine Stella 75mg
Venlafaxin
75mg
893110050523 (VD-23984-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
6.700
33.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
585
PP2300080148
GE729.L1.23
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg; 115mg; 50mcg
VD-19370-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
558
100.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
586
PP2300080149
GE730.L1.23
Neutrifore
Thiamin mononitrat +Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin
250mg; 250mg; 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
1.197
215.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
587
PP2300080154
GE735.L1.23
Aquadetrim Vitamin D3
Vitamin D3
15000IU/ml
VN-21328-18
Uống
Dung dịch uống
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
65.000
6.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
588
PP2300080155
GE736.L1.23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
400 IU
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.850
20.350.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
589
PP2300080157
GE738.L1.23
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
3.000
213
639.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
590
PP2300080158
GE739.L1.23
Ledrobon - 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
4mg/100ml
VN-20610-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l
Italy
Hộp 1 túi 100ml
Túi
50
3.950.000
197.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Số 2129/QĐ-BVNĐC ngày 22/8/2023 ,Số 2154/QĐ-BVNĐC ngày 25/8/2023, Số 2227/QĐ-BVNĐC ngày 05/9/2023
24/08/2023
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây