Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc sử dụng năm 2023 của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Từ nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm Xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 19/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:33 19/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
129
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300079420
Acarbose
vn0311051649
180
15.000.000
225
1
PP2300079421
Aceclofenac
vn0100108536
180
162.000.000
210
2
PP2300079422
Acenocoumarol
vn2500228415
180
60.000.000
210
vn1600699279
180
31.000.000
240
3
PP2300079423
Acenocoumarol
vn2500228415
180
60.000.000
210
vn1600699279
180
31.000.000
240
4
PP2300079424
Acetazolamid
vn0300523385
180
105.000.000
210
5
PP2300079425
Acetyl leucin
vn0104089394
180
30.000.000
210
6
PP2300079426
Acetyl leucin
vn0400102091
180
36.519.249
210
7
PP2300079427
Acetyl leucin
vn4200562765
180
24.000.000
210
8
PP2300079428
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn1600699279
180
31.000.000
240
9
PP2300079429
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0301140748
180
121.000.000
210
10
PP2300079430
Aciclovir
vn0304819721
180
45.000.000
210
11
PP2300079431
Aciclovir
vn0306602280
180
1.650.000
0
12
PP2300079432
Aciclovir
vn0600337774
180
27.546.992
210
vn1600699279
180
31.000.000
240
13
PP2300079433
Acid amin
vn3600510960
180
5.424.660
0
14
PP2300079434
Acid amin
vn0316417470
180
362.000.000
225
15
PP2300079435
Acid amin
vn0302597576
180
570.000.000
210
16
PP2300079436
Acid amin
vn0302597576
180
570.000.000
210
17
PP2300079437
Acid amin
vn0302597576
180
570.000.000
210
18
PP2300079438
Acid amin
vn0106778456
180
14.793.000
210
19
PP2300079439
Acid amin
vn0106778456
180
14.793.000
210
20
PP2300079440
Acid amin
vn0300483319
180
246.491.410
210
21
PP2300079441
Acid amin
vn0300483319
180
246.491.410
210
22
PP2300079442
Acid amin + glucose + lipid
vn0316417470
180
362.000.000
225
23
PP2300079443
Acid amin + glucose + lipid
vn0316417470
180
362.000.000
225
24
PP2300079444
Acid amin + glucose + lipid
vn0100108536
180
162.000.000
210
25
PP2300079446
Adenosin
vn0104089394
180
30.000.000
210
26
PP2300079447
Aescin
vn1900336438
180
200.000.000
215
vn0303234399
180
5.100.000
0
vn0313369758
180
5.987.800
0
27
PP2300079448
Albumin
vn3600887276
180
49.000.000
210
28
PP2300079449
Alendronat
vn1600699279
180
31.000.000
240
vn0301140748
180
121.000.000
210
29
PP2300079450
Alfuzosin
vn0301140748
180
121.000.000
210
30
PP2300079451
Alfuzosin
vn0313319676
180
42.664.000
210
31
PP2300079452
Alfuzosin
vn0315579158
180
60.468.200
210
32
PP2300079453
Allopurinol
vn1301090400
180
108.843.900
210
33
PP2300079455
Alpha chymotrypsin
vn0301329486
180
149.982.600
210
34
PP2300079456
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
24.000.000
210
35
PP2300079457
Alverin citrat + simethicon
vn0100109699
180
60.000.000
212
36
PP2300079459
Ambroxol
vn1300382591
180
3.731.230
0
vn0303459402
180
12.000.000
246
37
PP2300079461
Ambroxol
vn0313369758
180
5.987.800
0
vn0302064627
180
1.493.400
0
38
PP2300079462
Amikacin
vn0310346262
180
7.875.000
0
39
PP2300079463
Amikacin
vn0104628198
180
1.146.720
0
40
PP2300079464
Aminophylin
vn1300382591
180
3.731.230
0
41
PP2300079465
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
30.000.000
210
42
PP2300079467
Amitriptylin hydroclorid
vn0100108536
180
162.000.000
210
43
PP2300079468
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
180
24.000.000
210
44
PP2300079469
Amlodipin
vn0301329486
180
149.982.600
210
vn0302375710
180
59.000.000
220
vn0303317510
180
9.267.000
0
45
PP2300079470
Amlodipin
vn0311194365
180
17.659.000
210
46
PP2300079471
Amlodipin
vn4200562765
180
24.000.000
210
47
PP2300079472
Amlodipin + atorvastatin
vn0304164232
180
17.299.600
210
48
PP2300079473
Amlodipin + atorvastatin
vn1801476924
180
85.540.000
210
49
PP2300079474
Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
vn0302597576
180
570.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 129
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300079490 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300079491 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2300079572 - Cefpirom

4. PP2300079573 - Cefpirom

5. PP2300079578 - Ceftizoxim

6. PP2300079580 - Cefuroxim

7. PP2300079650 - Doripenem

8. PP2300079713 - Fluvastatin

9. PP2300079760 - Imatinib

10. PP2300079784 - Irbesartan

11. PP2300079992 - Piperacilin

12. PP2300079993 - Piperacilin

13. PP2300080006 - Pravastatin

14. PP2300080065 - Simvastatin + ezetimibe

15. PP2300080107 - Ticarcillin + acid clavulanic

16. PP2300080108 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300079552 - Carboplatin

2. PP2300079579 - Ceftriaxon

3. PP2300079591 - Cisplatin

4. PP2300079635 - Diltiazem

5. PP2300079643 - Docetaxel

6. PP2300079644 - Docetaxel

7. PP2300079653 - Doxorubicin

8. PP2300079659 - Dung dịch lọc màng bụng

9. PP2300079660 - Dung dịch lọc màng bụng

10. PP2300079676 - Epirubicin hydroclorid

11. PP2300079677 - Epirubicin hydroclorid

12. PP2300079684 - Esomeprazol

13. PP2300079696 - Felodipin

14. PP2300079723 - Gemcitabin

15. PP2300079724 - Gemcitabin

16. PP2300079728 - Gliclazid

17. PP2300079806 - Kẽm gluconat

18. PP2300079807 - Kẽm sulfat

19. PP2300079860 - Meropenem

20. PP2300079861 - Meropenem

21. PP2300079917 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan

22. PP2300079958 - Oxacilin

23. PP2300079959 - Oxaliplatin

24. PP2300079962 - Paclitaxel

25. PP2300079965 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2300079966 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2300080113 - Tobramycin

28. PP2300080149 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300079559 - Cefazolin

2. PP2300079571 - Cefoxitin

3. PP2300079691 - Etoricoxib

4. PP2300080137 - Valsartan

5. PP2300080138 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300079447 - Aescin

2. PP2300079823 - Levofloxacin

3. PP2300079852 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300079971 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2300079479 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300079580 - Cefuroxim

2. PP2300079685 - Esomeprazol

3. PP2300079732 - Glimepirid

4. PP2300079864 - Metformin

5. PP2300079995 - Piracetam

6. PP2300080016 - Propranolol hydrochlorid

7. PP2300080157 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300079978 - Perindopril + indapamid

2. PP2300080038 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300080032 - Rivaroxaban

2. PP2300080033 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079447 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079670 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300079604 - Colistin

2. PP2300079708 - Filgrastim

3. PP2300079749 - Granisetron (Granisetron hydroclorid)

4. PP2300079784 - Irbesartan

5. PP2300079947 - Octreotid

6. PP2300080017 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079836 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300079623 - Dexibuprofen

2. PP2300079679 - Epoetin alfa

3. PP2300079845 - Loxoprofen

4. PP2300079893 - Moxifloxacin

5. PP2300080022 - Ramipril

6. PP2300080023 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300079558 - Cefamandol

2. PP2300079785 - Irbesartan

3. PP2300079473 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300079601 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

2. PP2300079728 - Gliclazid

3. PP2300079732 - Glimepirid

4. PP2300079864 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300079598 - Cloxacilin

2. PP2300080062 - Silymarin

3. PP2300079486 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300079455 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300079469 - Amlodipin

3. PP2300079491 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300079555 - Carvedilol

5. PP2300079582 - Celecoxib

6. PP2300079670 - Entecavir

7. PP2300079729 - Glimepirid

8. PP2300079731 - Glimepirid

9. PP2300079785 - Irbesartan

10. PP2300079812 - Lamivudin

11. PP2300079817 - Levetiracetam

12. PP2300079900 - N-acetylcystein

13. PP2300079926 - Nebivolol

14. PP2300079949 - Olanzapin

15. PP2300080139 - Valsartan

16. PP2300080145 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300079678 - Epoetin alfa

2. PP2300079842 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2300079478 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300079510 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079625 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300079524 - Bisoprolol

2. PP2300079540 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

3. PP2300079546 - Candesartan

4. PP2300079605 - Colistin

5. PP2300079617 - Deferipron

6. PP2300079646 - Domperidon

7. PP2300079647 - Domperidon

8. PP2300079671 - Entecavir

9. PP2300079757 - Ibuprofen

10. PP2300079806 - Kẽm gluconat

11. PP2300079807 - Kẽm sulfat

12. PP2300079881 - Mometason furoat

13. PP2300079968 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2300079506 - Bambuterol

15. PP2300079509 - Betahistin

16. PP2300079515 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079480 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300079566 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300079630 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300079540 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2300079622 - Dexamethason phosphat

3. PP2300079642 - Diphenhydramin

4. PP2300079684 - Esomeprazol

5. PP2300079686 - Etamsylat

6. PP2300079694 - Famotidin

7. PP2300079422 - Acenocoumarol

8. PP2300079804 - Kali clorid

9. PP2300079423 - Acenocoumarol

10. PP2300079873 - Metoclopramid

11. PP2300079930 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

12. PP2300079931 - Netilmicin (Netilmicin sulfat)

13. PP2300079939 - Nimodipin

14. PP2300079942 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2300079961 - Oxytocin

16. PP2300079989 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2300080120 - Tranexamic acid

18. PP2300080144 - Vancomycin

19. PP2300079495 - Atropin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300079697 - Fenofibrat

2. PP2300079727 - Gliclazid

3. PP2300079735 - Glucosamin sulfate

4. PP2300079754 - Hydroxy cloroquin

5. PP2300079780 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2300079457 - Alverin citrat + simethicon

7. PP2300079821 - Levodopa + Carbidopa anhydrous

8. PP2300079857 - Mecobalamin

9. PP2300079865 - Metformin

10. PP2300079866 - Metformin

11. PP2300080040 - Saccharomyces boulardii

12. PP2300080065 - Simvastatin + ezetimibe

13. PP2300080093 - Tamsulosin hydroclorid

14. PP2300080134 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300079584 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300079634 - Digoxin

3. PP2300079800 - Ivermectin

4. PP2300079910 - Natri clorid

5. PP2300079911 - Natri clorid

6. PP2300079945 - Nystatin

7. PP2300080100 - Tetracain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102158860
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079798 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300079420 - Acarbose

2. PP2300079489 - Atorvastatin

3. PP2300079624 - Dexibuprofen

4. PP2300079788 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2300079907 - Naproxen

6. PP2300080081 - Spironolacton

7. PP2300080087 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300079800 - Ivermectin

2. PP2300080038 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079570 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300080133 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300079597 - Cloxacilin

2. PP2300079872 - Metoclopramid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300079577 - Ceftazidim

2. PP2300079860 - Meropenem

3. PP2300079861 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300079772 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

2. PP2300079785 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300079636 - Dioctahedral smectit

2. PP2300079447 - Aescin

3. PP2300079758 - Ibuprofen

4. PP2300079461 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300079557 - Cefaclor

2. PP2300079574 - Cefpodoxim

3. PP2300079641 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300079696 - Felodipin

5. PP2300079730 - Glimepirid

6. PP2300079731 - Glimepirid

7. PP2300079796 - Itraconazol

8. PP2300080037 - Rosuvastatin

9. PP2300080130 - Trimetazidin

10. PP2300080131 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300079950 - Olanzapin

2. PP2300079967 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300080021 - Racecadotril

4. PP2300079506 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300079540 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2300079432 - Aciclovir

3. PP2300079562 - Cefixim

4. PP2300079563 - Cefixim

5. PP2300079577 - Ceftazidim

6. PP2300079579 - Ceftriaxon

7. PP2300079580 - Cefuroxim

8. PP2300079590 - Ciprofloxacin

9. PP2300079622 - Dexamethason phosphat

10. PP2300079762 - Imipenem + cilastatin

11. PP2300079804 - Kali clorid

12. PP2300079860 - Meropenem

13. PP2300079861 - Meropenem

14. PP2300079912 - Natri clorid

15. PP2300079989 - Phytomenadion (vitamin K1)

16. PP2300079483 - Amoxicilin + acid clavulanic

17. PP2300079484 - Amoxicilin + acid clavulanic

18. PP2300080086 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

19. PP2300080113 - Tobramycin

20. PP2300080120 - Tranexamic acid

21. PP2300080151 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300079725 - Ginkgo biloba

2. PP2300079785 - Irbesartan

3. PP2300079928 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300079798 - Ivabradin

2. PP2300079799 - Ivabradin

3. PP2300079838 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300079954 - Ondansetron

2. PP2300079990 - Piperacilin

3. PP2300079991 - Piperacilin

4. PP2300080144 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300079553 - Carvedilol

2. PP2300079554 - Carvedilol

3. PP2300079769 - Indomethacin

4. PP2300079843 - Loteprednol etabonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300079595 - Clorpromazin

2. PP2300079640 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2300079641 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300079705 - Fexofenadin

5. PP2300079960 - Oxcarbazepin

6. PP2300080026 - Rebamipid

7. PP2300080037 - Rosuvastatin

8. PP2300080079 - Sorbitol

9. PP2300079426 - Acetyl leucin

10. PP2300080119 - Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300079549 - Capsaicin

2. PP2300079663 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300079485 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300079565 - Cefoperazon

3. PP2300079567 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2300079956 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300079618 - Deferoxamin

2. PP2300079632 - Digoxin

3. PP2300079759 - Ibuprofen + codein

4. PP2300079892 - Moxifloxacin

5. PP2300080046 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)

6. PP2300080097 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300079584 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300079737 - Glucose

3. PP2300079738 - Glucose

4. PP2300079800 - Ivermectin

5. PP2300079847 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

6. PP2300079856 - Manitol

7. PP2300079913 - Natri clorid

8. PP2300079914 - Natri clorid

9. PP2300079915 - Natri clorid

10. PP2300079943 - Nước cất pha tiêm

11. PP2300080028 - Ringer acetat

12. PP2300080078 - Sorbitol

13. PP2300080086 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300080109 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300079936 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300079422 - Acenocoumarol

2. PP2300079423 - Acenocoumarol

3. PP2300079428 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2300079432 - Aciclovir

5. PP2300079449 - Alendronat

6. PP2300079506 - Bambuterol

7. PP2300079515 - Bezafibrat

8. PP2300079524 - Bisoprolol

9. PP2300079641 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2300079646 - Domperidon

11. PP2300079647 - Domperidon

12. PP2300079649 - Donepezil

13. PP2300079664 - Ebastin

14. PP2300079671 - Entecavir

15. PP2300079718 - Gabapentin

16. PP2300079732 - Glimepirid

17. PP2300079733 - Glimepirid

18. PP2300079787 - Irbesartan

19. PP2300079795 - Itoprid

20. PP2300079796 - Itraconazol

21. PP2300079799 - Ivabradin

22. PP2300079806 - Kẽm gluconat

23. PP2300079813 - Lamivudin

24. PP2300079832 - Linagliptin

25. PP2300079901 - N-acetylcystein

26. PP2300079927 - Nebivolol

27. PP2300079946 - Nystatin

28. PP2300079950 - Olanzapin

29. PP2300079996 - Piracetam

30. PP2300080030 - Risedronat

31. PP2300080066 - Simvastatin + ezetimibe

32. PP2300080069 - Sitagliptin

33. PP2300080070 - Sitagliptin

34. PP2300080126 - Tricalcium phosphat

35. PP2300080128 - Trimebutin maleat

36. PP2300080140 - Valsartan

37. PP2300080142 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300080129 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300079525 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2300079586 - Cilnidipin

3. PP2300079606 - Colistin

4. PP2300079421 - Aceclofenac

5. PP2300079444 - Acid amin + glucose + lipid

6. PP2300079673 - Ephedrin

7. PP2300079683 - Erythropoietin

8. PP2300079701 - Fentanyl

9. PP2300079758 - Ibuprofen

10. PP2300079854 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2300079886 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

12. PP2300079467 - Amitriptylin hydroclorid

13. PP2300079921 - Natri hyaluronat

14. PP2300079922 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

15. PP2300079976 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

16. PP2300080000 - Polystyren

17. PP2300080002 - Povidon iodin

18. PP2300080032 - Rivaroxaban

19. PP2300080047 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)

20. PP2300080049 - Sắt chlorid, kẽm chlorid, mangan chlorid, đồng chlorid, crom chlorid, natri selenit, kali iodid, natri molybdat, natri fluorid

21. PP2300080060 - Silymarin

22. PP2300080084 - Sucralfat

23. PP2300079487 - Ampicilin + sulbactam

24. PP2300079503 - Bacillus subtilis

25. PP2300079505 - Baclofen

26. PP2300079514 - Bezafibrat

Đã xem: 161

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây