Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1600699279 |
1600699279 |
164.140.500 |
174.595.500 |
17 |
||
2 |
vn0315086882 |
0315086882 |
210.000.000 |
210.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0600337774 |
0600337774 |
2.195.051.800 |
2.247.009.100 |
18 |
||
4 |
vn1100707517 |
1100707517 |
105.450.000 |
129.600.000 |
1 |
||
5 |
vn0300483319 |
0300483319 |
2.231.468.000 |
2.246.523.300 |
11 |
||
6 |
vn0302597576 |
0302597576 |
47.469.147.865 |
47.570.450.865 |
47 |
||
7 |
vn0303989103 |
0303989103 |
468.168.000 |
468.168.000 |
4 |
||
8 |
vn0104089394 |
0104089394 |
428.816.000 |
428.816.000 |
12 |
||
9 |
vn0303923529 |
0303923529 |
3.643.000 |
3.745.000 |
2 |
||
10 |
vn0316417470 |
0316417470 |
10.461.849.665 |
10.476.811.820 |
36 |
||
11 |
vn0300470246 |
0300470246 |
873.180.000 |
964.225.500 |
6 |
||
12 |
vn1900336438 |
1900336438 |
188.820.000 |
188.980.000 |
2 |
||
13 |
vn0315579158 |
0315579158 |
150.920.000 |
171.600.000 |
1 |
||
14 |
vn0100109699 |
0100109699 |
394.480.000 |
405.880.000 |
5 |
||
15 |
vn0400102077 |
0400102077 |
805.800.000 |
805.800.000 |
1 |
||
16 |
vn0303218830 |
0303218830 |
93.000.000 |
98.998.500 |
1 |
||
17 |
vn2500228415 |
2500228415 |
918.275.000 |
931.650.000 |
9 |
||
18 |
vn0300523385 |
0300523385 |
510.905.600 |
524.830.600 |
5 |
||
19 |
vn1800156801 |
1800156801 |
186.870.000 |
246.505.000 |
6 |
||
20 |
vn0302339800 |
0302339800 |
46.578.000 |
48.165.000 |
2 |
||
21 |
vn0305706103 |
0305706103 |
343.075.400 |
371.534.400 |
6 |
||
22 |
vn0301140748 |
0301140748 |
19.684.414.920 |
19.684.414.920 |
15 |
||
23 |
vn4400116704 |
4400116704 |
8.125.000 |
8.125.000 |
1 |
||
24 |
vn0100109032 |
0100109032 |
681.750.000 |
687.915.000 |
2 |
||
25 |
vn1400384433 |
1400384433 |
53.655.000 |
53.655.000 |
2 |
||
26 |
vn0309829522 |
0309829522 |
2.998.755.900 |
3.288.392.900 |
21 |
||
27 |
vn4100259564 |
4100259564 |
411.558.000 |
412.662.000 |
8 |
||
28 |
vn0302408317 |
0302408317 |
13.395.900 |
16.720.100 |
7 |
||
29 |
vn0105033958 |
0105033958 |
415.200.000 |
418.470.000 |
3 |
||
30 |
vn0311036601 |
0311036601 |
378.000.000 |
378.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0101261544 |
0101261544 |
4.132.000.000 |
4.132.000.000 |
2 |
||
32 |
vn0312147840 |
0312147840 |
19.500.000 |
19.500.000 |
1 |
||
33 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.133.635.000 |
1.308.635.000 |
5 |
||
34 |
vn0105393703 |
0105393703 |
1.469.860.000 |
1.469.860.000 |
5 |
||
35 |
vn0316814125 |
0316814125 |
95.000.000 |
95.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0101088272 |
0101088272 |
1.050.000.000 |
1.050.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0302468965 |
0302468965 |
112.050.000 |
112.050.000 |
1 |
||
38 |
vn0101843461 |
0101843461 |
983.600.000 |
1.110.800.000 |
3 |
||
39 |
vn0101651992 |
0101651992 |
335.600.000 |
335.600.000 |
2 |
||
40 |
vn1500202535 |
1500202535 |
861.000.000 |
889.500.000 |
3 |
||
41 |
vn0304373099 |
0304373099 |
6.236.666.100 |
6.403.616.100 |
15 |
||
42 |
vn0300483037 |
0300483037 |
32.169.500 |
32.169.500 |
3 |
||
43 |
vn0301329486 |
0301329486 |
51.000.000 |
51.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0303418205 |
0303418205 |
2.557.400.000 |
2.557.400.000 |
2 |
||
45 |
vn3600887276 |
3600887276 |
1.725.000.000 |
1.725.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0102756236 |
0102756236 |
355.600.000 |
355.600.000 |
2 |
||
47 |
vn0310823236 |
0310823236 |
72.290.000 |
72.290.000 |
2 |
||
48 |
vn0302375710 |
0302375710 |
19.552.500 |
19.552.500 |
4 |
||
49 |
vn0302975997 |
0302975997 |
1.122.800.000 |
1.122.800.000 |
2 |
||
50 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.181.250.000 |
1.181.250.000 |
1 |
||
51 |
vn0302560110 |
0302560110 |
21.650.000 |
21.756.000 |
2 |
||
52 |
vn0312000164 |
0312000164 |
254.374.000 |
271.686.000 |
2 |
||
53 |
vn0304178796 |
0304178796 |
604.800.000 |
604.800.000 |
2 |
||
54 |
vn6000706406 |
6000706406 |
144.000.000 |
165.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0302366480 |
0302366480 |
129.750.000 |
144.500.000 |
1 |
||
56 |
vn0311028713 |
0311028713 |
171.000.000 |
171.000.000 |
1 |
||
57 |
vn0101370222 |
0101370222 |
8.780.000 |
9.300.000 |
1 |
||
58 |
vn0307657959 |
0307657959 |
7.350.000 |
7.350.000 |
1 |
||
59 |
vn0107742614 |
0107742614 |
197.950.000 |
201.150.000 |
2 |
||
60 |
vn0305638421 |
0305638421 |
12.620.000 |
12.620.000 |
1 |
||
61 |
vn0312587344 |
0312587344 |
75.600.000 |
75.600.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 61 nhà thầu |
118.068.340.650 |
119.390.628.605 |
325 |
||||
1 |
PP2300099635 |
GE001 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
410 |
82.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
2 |
PP2300099636 |
GE002 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
3 |
PP2300099638 |
GE004 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
71 |
639.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
4 |
PP2300099639 |
GE005 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
424 |
424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
5 |
PP2300099640 |
GE006 |
Antopi 250 |
Aciclovir |
250mg |
VD-27091-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
600 |
175.750 |
105.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
6 |
PP2300099641 |
GE007 |
Azein inj. |
Aciclovir |
250mg |
VN-21540-18 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
248.000 |
148.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
7 |
PP2300099642 |
GE008 |
Vaminolact |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
6.53%, 100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
13.000 |
129.000 |
1.677.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
8 |
PP2300099643 |
GE009 |
Aminoplasmal Hepa 10%
|
Isoleucine + Leucine + Lysin ( dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Acid Aspartic + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcysstein) + Acid Glutamic +Ornithine ( dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine)
|
4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g
|
VN-19791-16
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai
|
400 |
197.000 |
78.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
9 |
PP2300099644 |
GE010 |
BFS-Adenosin |
Adenosin |
6mg |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
800.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
10 |
PP2300099645 |
GE011 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
1.800 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
11 |
PP2300099646 |
GE012 |
Albutein 25% x 50ml |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
849.000 |
424.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
12 |
PP2300099648 |
GE014 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20% (12,38g) |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Ống/gói |
19.000 |
1.030 |
19.570.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
13 |
PP2300099650 |
GE016 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
180 |
24.000 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
14 |
PP2300099651 |
GE017 |
AMLODIPIN 5mg |
Amlodipin |
5mg |
VD-29876-18 |
Uống |
viên nang |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
147 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
15 |
PP2300099653 |
GE019 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói 1g |
Gói |
15.000 |
7.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
16 |
PP2300099654 |
GE020 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
45.000 |
1.612 |
72.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
17 |
PP2300099655 |
GE021 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
8.000 |
9.540 |
76.320.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
18 |
PP2300099656 |
GE022 |
Auclanityl
500mg/125mg |
Mỗi gói 3,8g chứa:
Amoxicilin (dưới
dạng Amoxicilin
trihydrat) 500mg;
Clavulanic acid
(dưới dạng Kali
clavulanat/syloid)
125mg |
500mg + 125mg |
VD-34739-20 |
Uống |
Thuốc cốm
pha hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,8g |
Gói |
22.000 |
6.860 |
150.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
24
tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
19 |
PP2300099657 |
GE023 |
AMPHOTRET |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
400 |
162.000 |
64.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
20 |
PP2300099658 |
GE024 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
100 |
1.800.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
21 |
PP2300099660 |
GE026 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1.500 |
62.000 |
93.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
22 |
PP2300099661 |
GE027 |
Notrixum 25mg/2,5ml |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
50 |
25.523 |
1.276.150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
23 |
PP2300099662 |
GE028 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml; 1ml |
VD-24897-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
3.500 |
450 |
1.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
24 |
PP2300099663 |
GE029 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
1%; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
100 |
12.600 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
25 |
PP2300099665 |
GE031 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
26 |
PP2300099666 |
GE032 |
Zaromax 200 |
Azithromycin |
200mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
15.000 |
1.600 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
27 |
PP2300099667 |
GE033 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.400 |
2.750 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
28 |
PP2300099670 |
GE036 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
70 |
3.790 |
265.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
29 |
PP2300099671 |
GE037 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
10 |
4.756.087 |
47.560.870 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
30 |
PP2300099673 |
GE039 |
Misenbo 62,5 |
Bosentan |
62,5mg |
VD-33103-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
37.884 |
37.884.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
31 |
PP2300099675 |
GE041 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
47.500 |
12.000 |
570.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
32 |
PP2300099676 |
GE042 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.500 |
42.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
33 |
PP2300099678 |
GE044 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
843 |
16.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
34 |
PP2300099679 |
GE045 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
31.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
35 |
PP2300099680 |
GE046 |
GROWPONE 10% |
Calci gluconat |
95,5mg/ml; 10ml |
VN-16410-13 (Công văn gia hạn visa 12 tháng từ ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
13.000 |
13.300 |
172.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
36 |
PP2300099682 |
GE048 |
Thuốc tiêm Caspofungin Acetate 50mg |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
VN-21276-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
4.480.000 |
1.568.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
37 |
PP2300099683 |
GE049 |
Thuốc tiêm Caspofungin acetate 70mg |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
5.600.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
38 |
PP2300099686 |
GE052 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2.500 |
3.250 |
8.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
39 |
PP2300099688 |
GE054 |
Cefepim 1g |
Cefepim |
1g |
VD-21899-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
21.075 |
632.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
40 |
PP2300099689 |
GE055 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
7.000 |
6.825 |
47.775.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
41 |
PP2300099690 |
GE056 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
42 |
PP2300099691 |
GE057 |
CEFOVIDI |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm |
thuốc bột |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Chai/lọ/túi/ống |
165.000 |
5.250 |
866.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
43 |
PP2300099693 |
GE059 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
9.900 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
44 |
PP2300099694 |
GE060 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37.000 |
6.442 |
238.354.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
45 |
PP2300099695 |
GE061 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
20.000 |
1.625 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
46 |
PP2300099696 |
GE062 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.443 |
4.329.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
47 |
PP2300099697 |
GE063 |
CETIRIZIN |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19303-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
500 |
98 |
49.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
48 |
PP2300099698 |
GE064 |
CLOPHENIRAMIN 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-17373-12 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
70.000 |
47 |
3.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
49 |
PP2300099699 |
GE065 |
CIPROFLOXACIN 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% |
VD-31549-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
Chai |
200 |
1.995 |
399.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
50 |
PP2300099700 |
GE066 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-22942-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
638 |
3.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
51 |
PP2300099701 |
GE067 |
Kupunistin |
Cisplatin |
50mg |
VN2-584-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
170.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
52 |
PP2300099702 |
GE068 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
300 |
103.140 |
30.942.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
53 |
PP2300099706 |
GE072 |
COLISODI 1,0 MIU |
Colistin |
1MUI |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
500 |
155.000 |
77.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
54 |
PP2300099707 |
GE073 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1MUI |
VN-19363-15 |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.000 |
378.000 |
378.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
55 |
PP2300099708 |
GE074 |
Endoxan 200mg |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
54.730 |
16.419.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
56 |
PP2300099709 |
GE075 |
Endoxan 500mg |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
133.230 |
66.615.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
57 |
PP2300099711 |
GE077 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.500 |
185.000 |
277.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
58 |
PP2300099712 |
GE078 |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
7658/QKD-KD
11950/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH
- Cơ sở đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-Nước sản xuất: Đức
- Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3.980.000 |
597.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
59 |
PP2300099713 |
GE079 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1.699.000 |
339.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
60 |
PP2300099714 |
GE080 |
Daunocin |
Daunorubicin |
20mg |
VN-17487-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
450 |
196.000 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
61 |
PP2300099715 |
GE081 |
DEFOTHAL TABLETS 250 MG |
Deferasirox |
250 mg |
VN-22793-21 |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
62 |
PP2300099716 |
GE082 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
VD-25654-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
63 |
PP2300099717 |
GE083 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
1.000 |
2.700.000 |
2.700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
64 |
PP2300099718 |
GE084 |
Destacure |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
VN-16773-13 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ
|
"Hộp 1
chai 60ml |
Chai/lọ |
300 |
65.000 |
19.500.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
65 |
PP2300099719 |
GE085 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
990 |
18.813 |
18.624.870 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
66 |
PP2300099720 |
GE086 |
DEXONE |
Dexamethasone |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35.000 |
63 |
2.205.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
67 |
PP2300099721 |
GE087 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg dạng muối |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
15.000 |
720 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
68 |
PP2300099722 |
GE088 |
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION |
Dextran 40 + Natri clorid |
(10g + 0,9g)/100ml; 500ml |
-12854/QLD-KD ngày 02/12/2022
-11739/QLD-KD ngày 03/11/2022 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Túi 500ml |
Chai/Túi |
1.000 |
295.000 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
69 |
PP2300099724 |
GE090 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
800 |
8.799 |
7.039.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
70 |
PP2300099725 |
GE091 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.260 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
71 |
PP2300099727 |
GE093 |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0mg |
10340/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
240 |
749.000 |
179.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
72 |
PP2300099728 |
GE094 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
150 |
16.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
73 |
PP2300099729 |
GE095 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1.980 |
630 |
1.247.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
74 |
PP2300099730 |
GE096 |
Mercapton (DMSA) |
Dimecapto Succinic Acid (Acidum meso-
dimercapto-succinicum-DMSA) |
3.0mg |
4570/QLD-KD;
10340/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
150 |
749.000 |
112.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
75 |
PP2300099731 |
GE097 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
12.000 |
3.400 |
40.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
76 |
PP2300099733 |
GE099 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
20.000 |
470 |
9.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
77 |
PP2300099734 |
GE100 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
2.600 |
55.000 |
143.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
78 |
PP2300099735 |
GE101 |
BRUDOPA |
Dopamin hydroclorid |
200mg |
VN-19800-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Brawn Laboratories Ltd |
India |
Hộp 05 ống 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
79 |
PP2300099736 |
GE102 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
QLĐB-693-18 + CV gia hạn số : 829e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
150 |
187.950 |
28.192.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
80 |
PP2300099737 |
GE103 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
150 |
312.000 |
46.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
81 |
PP2300099738 |
GE104 |
Bitolysis 1,5% Low calci |
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml |
VD-18930-13 + kèm QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
1.500 |
69.993 |
104.989.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
82 |
PP2300099739 |
GE105 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 2L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.500 |
78.178 |
117.267.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
83 |
PP2300099740 |
GE106 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 5L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít |
Túi |
4.500 |
178.000 |
801.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
84 |
PP2300099741 |
GE107 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 2L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.000 |
78.178 |
78.178.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
85 |
PP2300099742 |
GE108 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 5L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít |
Túi |
100 |
178.000 |
17.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
86 |
PP2300099743 |
GE109 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Calcium chlorid .2H2O: 5,145g; Magnesium chlorid .6H2O: 2,033g ; Acid lactic: 5,4g; Sodium bicarbonat: 3,09g ; Sodium chlorid: 6,45g; 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1.500 |
700.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 5 |
18 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
87 |
PP2300099744 |
GE110 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) |
25mg |
VN2-526-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
311.025 |
311.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
88 |
PP2300099745 |
GE111 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
3.000 |
70.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
89 |
PP2300099746 |
GE112 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
57.750 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
90 |
PP2300099747 |
GE113 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
3.000 |
1.270 |
3.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
91 |
PP2300099748 |
GE114 |
BINOCRIT |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm/lọ/ống |
498 |
225.000 |
112.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
92 |
PP2300099749 |
GE115 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
498 |
229.355 |
114.218.790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
93 |
PP2300099750 |
GE116 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
16.800 |
22.456 |
377.260.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
94 |
PP2300099751 |
GE117 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol |
400mg |
VD-22943-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.135 |
567.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
95 |
PP2300099753 |
GE119 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
96 |
PP2300099754 |
GE120 |
FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-17326-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
25.000 |
12.999 |
324.975.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
97 |
PP2300099756 |
GE122 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm Tiêm |
500 |
330.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
98 |
PP2300099758 |
GE124 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
500 |
106.462 |
53.231.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
99 |
PP2300099759 |
GE125 |
AGINFOLIX 5 |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
155 |
3.875.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
100 |
PP2300099760 |
GE126 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1.000 |
264.600 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
101 |
PP2300099761 |
GE127 |
Fucidin Cream |
Acid Fusidic |
0,02 |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
75.075 |
15.015.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
102 |
PP2300099762 |
GE128 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
97.130 |
29.139.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
103 |
PP2300099763 |
GE129 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
500 |
546.000 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
104 |
PP2300099764 |
GE130 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
520.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
105 |
PP2300099765 |
GE131 |
Atiganci |
Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
200 |
730.000 |
146.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
106 |
PP2300099766 |
GE132 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
QLSP-1037-17
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
29.043 |
14.521.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
107 |
PP2300099768 |
GE134 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 250ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
9.000 |
9.932 |
89.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
108 |
PP2300099769 |
GE135 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
20.000 |
8.831 |
176.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
109 |
PP2300099770 |
GE136 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
11.420 |
57.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
110 |
PP2300099771 |
GE137 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
4.000 |
15.225 |
60.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
111 |
PP2300099772 |
GE138 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
50.000 |
8.295 |
414.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
112 |
PP2300099773 |
GE139 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
15.000 |
8.295 |
124.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
113 |
PP2300099774 |
GE140 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
8.000 |
7.980 |
63.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
114 |
PP2300099775 |
GE141 |
RECTIOFAR |
Glycerol |
1,79 g/3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
12.000 |
2.055 |
24.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
115 |
PP2300099776 |
GE142 |
RECTIOFAR |
Glycerol |
1,79 g/3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 40 túi x 1 ống bơm 5ml |
Ống |
3.000 |
2.477 |
7.431.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
116 |
PP2300099777 |
GE143 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
100 |
80.283 |
8.028.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
117 |
PP2300099778 |
GE144 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
118 |
PP2300099779 |
GE145 |
Senti-Scint |
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) |
1.0mg |
1702/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
6 |
2.650.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
119 |
PP2300099780 |
GE146 |
IMMUNOHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
Tiêm |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU |
Lọ |
30 |
1.700.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
120 |
PP2300099782 |
GE148 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất |
1.000LD50; 5ml |
QLSP-0776-14
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp/10 lọ x 1000 LD50/lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
100 |
465.150 |
46.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
121 |
PP2300099783 |
GE149 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
1.000LD50 |
QLSP-0777-14
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1000 LD50/lọ
|
Lọ/ống/chai/túi |
100 |
465.150 |
46.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
122 |
PP2300099784 |
GE150 |
THIAZIFAR |
Hydroclorothiazid |
25mg |
VD-31647-19 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
157 |
78.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
123 |
PP2300099785 |
GE151 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.480 |
4.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
124 |
PP2300099786 |
GE152 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
1.600 |
18.354 |
29.366.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
125 |
PP2300099788 |
GE154 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
400 |
385.000 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
126 |
PP2300099789 |
GE155 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
55.350 |
1.107.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
127 |
PP2300099791 |
GE157 |
ProIVIG |
Immunoglobulin |
2,5g/50ml |
QLSP-0764-13 |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
900 |
2.630.000 |
2.367.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
128 |
PP2300099792 |
GE158 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin |
2,5g/50ml |
400410035923 (QLSP-0803-14) |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai/lọ/túi/ống |
300 |
5.750.000 |
1.725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
129 |
PP2300099793 |
GE159 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
250 |
60.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
130 |
PP2300099794 |
GE160 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
131 |
PP2300099795 |
GE161 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
VN-20679-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
120 |
210.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
132 |
PP2300099797 |
GE163 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
150 |
2.100 |
315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
133 |
PP2300099798 |
GE164 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
138 |
22.080.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
134 |
PP2300099800 |
GE166 |
Abhayrab |
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) |
≥ 2,5 IU/0,5ml |
QLVX-0805-14 |
Tiêm bắp/ Tiêm trong da |
Bột đông khô pha tiêm |
Human Biologicals Institute |
Ấn Độ |
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng |
Lọ |
1.000 |
164.800 |
164.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
135 |
PP2300099801 |
GE167 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
|
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU |
1000 IU |
QLSP-0778-14
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1000 IU/lọ
|
Lọ/ống/chai/túi |
100 |
387.555 |
38.755.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
136 |
PP2300099802 |
GE168 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
120.000 |
798 |
95.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
137 |
PP2300099803 |
GE169 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-939-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.449 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
138 |
PP2300099804 |
GE170 |
L-Aspase 10.000IU |
L-asparaginase |
10.000UI |
11973/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
160 |
1.190.000 |
190.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
139 |
PP2300099805 |
GE171 |
Spectrila |
L-asparaginase |
10.000 I.U |
4909/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH
- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase |
Lọ |
700 |
5.050.000 |
3.535.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
140 |
PP2300099806 |
GE172 |
Erwinase |
L-Asparaginase Erwinia |
10.000UI |
3546/QLD-KD; 7662/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
Porton Biopharma Limited |
Anh |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
30 |
26.860.000 |
805.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
141 |
PP2300099807 |
GE173 |
ZOKICETAM 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.390 |
5.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
142 |
PP2300099808 |
GE174 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
500 |
89.500 |
44.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
143 |
PP2300099810 |
GE176 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
5.000 |
14.690 |
73.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
144 |
PP2300099811 |
GE177 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.500 |
535 |
802.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
145 |
PP2300099812 |
GE178 |
LIDOCAIN |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
146 |
PP2300099813 |
GE179 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
600 |
44.545 |
26.727.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
147 |
PP2300099816 |
GE182 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
700 |
204.000 |
142.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
148 |
PP2300099817 |
GE183 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
300 |
662.800 |
198.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
149 |
PP2300099819 |
GE185 |
Forlax |
Macrogol |
10g (4000) |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
300 |
4.275 |
1.282.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
150 |
PP2300099820 |
GE186 |
Fortrans |
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
100 |
29.999 |
2.999.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
151 |
PP2300099822 |
GE188 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
2.700 |
18.900 |
51.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
152 |
PP2300099824 |
GE190 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
53.150 |
531.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
153 |
PP2300099825 |
GE191 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
31.450 |
31.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
154 |
PP2300099826 |
GE192 |
Uromitexan |
Mesna |
400mg/4ml |
VN-20658-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 15 ống 4ml |
Ống |
1.500 |
39.837 |
59.755.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
155 |
PP2300099829 |
GE195 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
VN2-634-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
540.000 |
648.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
156 |
PP2300099830 |
GE196 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
3.000 |
75.710 |
227.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
157 |
PP2300099831 |
GE197 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
VN-20331-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7.8ml |
Lọ |
1.500 |
207.579 |
311.368.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
158 |
PP2300099832 |
GE198 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5mg |
1704/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
60 |
635.000 |
38.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
159 |
PP2300099833 |
GE199 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
2.388.750 |
238.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
160 |
PP2300099834 |
GE200 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
75.000 |
15.750 |
1.181.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
161 |
PP2300099835 |
GE201 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
75.000 |
18.900 |
1.417.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
48 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
162 |
PP2300099836 |
GE202 |
Priminol |
Milrinon |
10mg |
VD3-61-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
980.000 |
980.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
163 |
PP2300099838 |
GE204 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g + 7g)/ 118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
164 |
PP2300099840 |
GE206 |
Molukat 4 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.140 |
1.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
165 |
PP2300099842 |
GE208 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
7.150 |
21.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
166 |
PP2300099843 |
GE209 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
6.993 |
6.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
167 |
PP2300099844 |
GE210 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.500 |
27.930 |
97.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
168 |
PP2300099845 |
GE211 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
9.945 |
1.989.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
169 |
PP2300099846 |
GE212 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
0,5% + 0,1%; 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
100 |
22.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
170 |
PP2300099847 |
GE213 |
Atimupicin |
Mupirocin |
2%; 5g |
VD-33402-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
32.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
171 |
PP2300099848 |
GE214 |
Mycokem capsules 250mg |
Mycophenolat |
250mg |
VN-18134-14 (gia hạn SĐK đến 29/4/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
9.480 |
568.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
172 |
PP2300099849 |
GE215 |
Mycokem tablets 500mg |
Mycophenolat |
500mg |
VN-18709-15 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Alkem Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
24.980 |
249.800.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
173 |
PP2300099850 |
GE216 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
VN-20136-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
43.650 |
436.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
174 |
PP2300099851 |
GE217 |
ACETYLCYSTEIN 200mg |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-29875-18 |
Uống |
thuốc bột |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1g |
Gói |
2.000 |
525 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
175 |
PP2300099852 |
GE218 |
ACECYST |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
240 |
480.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
176 |
PP2300099853 |
GE219 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
177 |
PP2300099854 |
GE220 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
64.101 |
6.410.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
178 |
PP2300099855 |
GE221 |
Refresh Liquigel |
Carboxymethylcellulose Sodium |
10mg/ml |
VN-14430-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
78.540 |
7.854.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
179 |
PP2300099856 |
GE222 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
100 |
82.849 |
8.284.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
180 |
PP2300099857 |
GE223 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
VD-32743-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
6.000 |
8.904 |
53.424.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
181 |
PP2300099858 |
GE224 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
35.000 |
6.825 |
238.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
182 |
PP2300099859 |
GE225 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
40.000 |
1.390 |
55.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
183 |
PP2300099860 |
GE226 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
1.000 |
8.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
184 |
PP2300099861 |
GE227 |
Dung Dịch Rửa Vết Thương Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-30953-18 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 chai 500ml |
Chai/lọ |
13.000 |
6.400 |
83.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
185 |
PP2300099862 |
GE228 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
70.000 |
6.930 |
485.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
186 |
PP2300099864 |
GE230 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10%; 250ml |
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
3.200 |
11.897 |
38.070.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
187 |
PP2300099865 |
GE231 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
8.000 |
8.198 |
65.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
188 |
PP2300099866 |
GE232 |
DEXTROSE - NATRI |
Natri clorid + Dextrose/Glucose |
0,45% + 5%; 500ml |
VD-20309-13 (Công văn gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
10.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
189 |
PP2300099868 |
GE234 |
Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương)
|
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
|
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
|
VD-31374-18
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Công Ty TNHH B.Braun Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai
|
750 |
19.950 |
14.962.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
190 |
PP2300099869 |
GE235 |
Ringerfundin 500ml |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium choloride dihydrate + Sodium acetate trihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + L-Malic acid |
3,4g/500ml + 0,15g/500ml + 0,19g/500ml + 1,64g/500ml + 0,1g/500ml + 0,34g/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
750 |
20.480 |
15.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
191 |
PP2300099870 |
GE236 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
150.000 |
805 |
120.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
192 |
PP2300099871 |
GE237 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
50 |
32.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
193 |
PP2300099872 |
GE238 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
3.500 |
95.000 |
332.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
194 |
PP2300099873 |
GE239 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
8,4%; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
700 |
19.740 |
13.818.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
195 |
PP2300099874 |
GE240 |
NEOCIN |
Neomycin sulfat |
0,5%; 5ml |
VD-12812-10 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
150 |
2.944 |
441.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
30 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
196 |
PP2300099875 |
GE241 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0.25mg/1ml; 1ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
300 |
5.460 |
1.638.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
197 |
PP2300099876 |
GE242 |
SMOFlipid 20% |
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam |
20%, 100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2.000 |
100.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
198 |
PP2300099877 |
GE243 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
VD-32033-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
82.000 |
246.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
199 |
PP2300099879 |
GE245 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.500 |
41.800 |
104.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
200 |
PP2300099881 |
GE247 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
55.000 |
8.610 |
473.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
201 |
PP2300099882 |
GE248 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%; 60ml |
VD-33500-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
400 |
1.625 |
650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
202 |
PP2300099883 |
GE249 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
4.800 |
980 |
4.704.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
203 |
PP2300099884 |
GE250 |
NYSTATIN 500.000I.U |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
1.000 |
735 |
735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
204 |
PP2300099885 |
GE251 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
80.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
205 |
PP2300099886 |
GE252 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
89.187 |
178.374.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
206 |
PP2300099888 |
GE254 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
15.000 |
5.800 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
207 |
PP2300099889 |
GE255 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.686 |
1.843.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
208 |
PP2300099890 |
GE256 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100 |
44.877 |
4.487.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
209 |
PP2300099891 |
GE257 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
28.350 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
210 |
PP2300099892 |
GE258 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10.000 |
46.800 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
211 |
PP2300099893 |
GE259 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
7.350 |
5.880.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
212 |
PP2300099894 |
GE260 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
1.680 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
213 |
PP2300099895 |
GE261 |
Efferalgan 150mg Suppo |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
2.258 |
6.774.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
214 |
PP2300099896 |
GE262 |
Amvifeta |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
VD-31574-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
15.000 |
9.600 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
215 |
PP2300099897 |
GE263 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
700 |
1.785 |
1.249.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
216 |
PP2300099898 |
GE264 |
Efferalgan 300mg Suppo |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
2.641 |
792.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
217 |
PP2300099899 |
GE265 |
ACETAB 325 |
Paracetamol (Acetaminophen) |
325mg |
VD-27742-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
165 |
3.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
218 |
PP2300099900 |
GE266 |
Efferalgan 80mg Suppo |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
2.000 |
1.890 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
219 |
PP2300099902 |
GE268 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
154 |
1.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
220 |
PP2300099904 |
GE270 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
1.456 |
7.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
221 |
PP2300099905 |
GE271 |
Zobacta 2,25g |
Hỗn hợp Piperacillin natri + Tazobactam natri tương đương: Piperacilin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
VD-26853-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
69.500 |
347.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
222 |
PP2300099906 |
GE272 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
365 |
109.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
223 |
PP2300099907 |
GE273 |
Kalira |
Polystyren |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
7.500 |
14.700 |
110.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
224 |
PP2300099908 |
GE274 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
180 |
56.508 |
10.171.440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
225 |
PP2300099911 |
GE277 |
POVIDINE |
Povidon Iodin |
5%; 20ml |
VD-17906-12 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Chai/lọ |
500 |
6.378 |
3.189.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
226 |
PP2300099912 |
GE278 |
Pampara |
Pralidoxim |
500mg |
VN-14809-12 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 20ml |
Chai/lọ/túi/ống |
340 |
81.000 |
27.540.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
227 |
PP2300099913 |
GE279 |
PROMETHAZIN |
Promethazin |
5mg |
VD-25127-16 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói 1,6g |
Gói |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
228 |
PP2300099914 |
GE280 |
PROMETHAZIN |
Promethazin hydroclorid |
0,1%; 90ml |
VD-33611-19 |
Uống |
dung dịch |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai/lọ |
300 |
9.345 |
2.803.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
229 |
PP2300099915 |
GE281 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
300 |
15.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
230 |
PP2300099916 |
GE282 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
50 |
39.380 |
1.969.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
231 |
PP2300099917 |
GE283 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
6.500 |
25.290 |
164.385.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
232 |
PP2300099918 |
GE284 |
Bioglandin 500mcg/ml |
Prostaglandin E1 |
0,5mg/1ml; 1ml |
2071/QLD-KD ngày 25/03/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
United Biotech (P) Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
250 |
2.100.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
233 |
PP2300099919 |
GE285 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml; 5ml |
2562/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
259.500 |
129.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
234 |
PP2300099920 |
GE286 |
RACEDAGIM 10 |
Racecadotril |
10mg |
VD-24711-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
14.000 |
3.450 |
48.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
235 |
PP2300099921 |
GE287 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
24.000 |
4.894 |
117.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
236 |
PP2300099922 |
GE288 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
4.500 |
5.354 |
24.093.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
237 |
PP2300099924 |
GE290 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
13.000 |
7.350 |
95.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
238 |
PP2300099925 |
GE291 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Ringer lactat + Glucose |
Ringer lactat + Glucose 5%; 500ml |
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
30.000 |
10.920 |
327.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
239 |
PP2300099926 |
GE292 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
2.232.518 |
89.300.720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
240 |
PP2300099927 |
GE293 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
15 |
13.800.625 |
207.009.375 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
241 |
PP2300099928 |
GE294 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
30 |
9.643.200 |
289.296.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
242 |
PP2300099929 |
GE295 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg; 2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
243 |
PP2300099930 |
GE296 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3.500 |
46.500 |
162.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
244 |
PP2300099933 |
GE299 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
QLSP-946-16 |
Uống |
thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
38.000 |
4.500 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
245 |
PP2300099934 |
GE300 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
36.000 |
5.500 |
198.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
246 |
PP2300099935 |
GE301 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, hộp 30 gói |
Gói |
38.000 |
3.600 |
136.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
247 |
PP2300099936 |
GE302 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.800 |
6.500 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
248 |
PP2300099938 |
GE304 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
129.600 |
8.513 |
1.103.284.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
249 |
PP2300099939 |
GE305 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol |
5mg/2,5ml; 2,5ml |
VD-30605-18 |
Hô Hấp |
Dung dịch khí dung |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Chai/lọ/ống |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
250 |
PP2300099940 |
GE306 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml; 2,5ml |
VD-33654-19 |
Hô Hấp |
Dung dịch khí dung |
Cty CP DP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x2,5ml |
Chai/lọ/ống |
4.500 |
12.600 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
251 |
PP2300099941 |
GE307 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4.500 |
16.074 |
72.333.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
252 |
PP2300099942 |
GE308 |
Tracutil
|
Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,
|
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg
|
VN-14919-12
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
1.300 |
32.235 |
41.905.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
253 |
PP2300099943 |
GE309 |
Atiferole |
Sắt protein succinylat |
800mg |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
3.000 |
18.195 |
54.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
254 |
PP2300099944 |
GE310 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/ 5ml |
100mg sắt |
VN-18143-14 (Sô: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/9/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
87.800 |
8.780.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
255 |
PP2300099945 |
GE311 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
462 |
1.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
256 |
PP2300099946 |
GE312 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
VN-17775-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
250 |
1.538.250 |
384.562.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
257 |
PP2300099947 |
GE313 |
Milarinon 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg |
50mg |
VN-22517-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lacer, S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
800 |
95.000 |
76.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
258 |
PP2300099948 |
GE314 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/lọ |
350 |
21.000 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
259 |
PP2300099950 |
GE316 |
Saizen® liquid |
Somatropin |
6mg |
QLSP-0758-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Merck Serono S.p.A |
Ý |
Hộp chứa 1 ống x 6mg/1,03ml |
Ống |
312 |
2.862.700 |
893.162.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
260 |
PP2300099951 |
GE317 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3,3%; 500ml |
VD-23795-15 (Công văn gia hạn số 1510e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021) |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
150 |
14.490 |
2.173.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
261 |
PP2300099955 |
GE321 |
CKDTacrobell 0.5mg |
Tacrolimus |
0,5mg |
VN-22020-19 |
Uống |
Viên nang |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp |
Korea |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
28.500 |
42.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
262 |
PP2300099956 |
GE322 |
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator |
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) |
310mCi/
Bình |
1703/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
6.5-185 GBq/ Bình |
mCi |
7.750 |
145.000 |
1.123.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
30 ngày |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
263 |
PP2300099958 |
GE324 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
100 |
15.015 |
1.501.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
264 |
PP2300099960 |
GE326 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.400 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
265 |
PP2300099961 |
GE327 |
Bidicarlin 1,6g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinitrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1,5g + 0,1g |
VD-32999-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
96.999 |
145.498.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
266 |
PP2300099962 |
GE328 |
Ticarlinat 1,6g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri+ Clavulanat Kali tương đương Ticarcilin + Acid Clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
105.000 |
367.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
267 |
PP2300099963 |
GE329 |
Volulyte 6% |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam |
6%, 500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
9.000 |
84.500 |
760.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
268 |
PP2300099965 |
GE331 |
AGI-CALCI |
Tricalcium phosphat |
1.650mg (600mg Calci) |
VD-22789-15 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,75g |
Gói |
6.000 |
820 |
4.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
269 |
PP2300099966 |
GE332 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
290 |
870.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
270 |
PP2300099967 |
GE333 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
271 |
PP2300099968 |
GE334 |
Diphereline 0,1mg |
Triptorelin |
0,1mg |
VN-20300-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm |
Ống |
100 |
126.200 |
12.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
272 |
PP2300099969 |
GE335 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
1.500 |
2.557.000 |
3.835.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
273 |
PP2300099970 |
GE336 |
BIAFINE |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
70 |
90.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
274 |
PP2300099971 |
GE337 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
275 |
PP2300099972 |
GE338 |
Galcholic 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-28542-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.898 |
8.694.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
276 |
PP2300099973 |
GE339 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
. |
QLVX-1045-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Serum Institute of India Private Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Liều |
2.000 |
152.019 |
304.038.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
277 |
PP2300099974 |
GE340 |
M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA) |
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC; |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
2.000 |
176.139 |
352.278.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
278 |
PP2300099975 |
GE341 |
Tetraxim |
Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U |
0.5ml |
QLVX-826-14 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin; Hộp 10 bơm tiêm, mỗi bơm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin |
Bơm tiêm |
1.500 |
378.672 |
568.008.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
279 |
PP2300099976 |
GE342 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
8.000 |
864.000 |
6.912.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
280 |
PP2300099977 |
GE343 |
Hexaxim |
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B |
0.5ml |
300310038123
(QLVX-1076-17) |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
8.000 |
865.200 |
6.921.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
281 |
PP2300099978 |
GE344 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0.5ml |
QLVX-1077-17 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml |
Lọ |
750 |
525.000 |
393.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
282 |
PP2300099979 |
GE345 |
Boostrix |
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg |
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg |
QLVX-H03-1140-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
750 |
598.000 |
448.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
283 |
PP2300099980 |
GE346 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
9.000 |
1.077.300 |
9.695.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
284 |
PP2300099981 |
GE347 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch
|
Liều |
3.000 |
251.450 |
754.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
285 |
PP2300099982 |
GE348 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch |
Liều |
9.000 |
251.450 |
2.263.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
286 |
PP2300099983 |
GE349 |
Vắc xin phòng lao (BCG)
|
Vắc xin phòng Lao |
0,5mg |
QLVX-996-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9%x1ml
|
Liều |
270 |
69.300 |
18.711.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
30 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
287 |
PP2300099984 |
GE350 |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
0.5ml |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
5.000 |
1.050.000 |
5.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
288 |
PP2300099985 |
GE351 |
VA-MENGOC-BC
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
QLVX-H02-985-16
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Instituto Finlay de Vacunas
|
Cu Ba
|
Hộp/10 lọ x 0,5ml (1 liều)
|
Liều |
3.400 |
175.392 |
596.332.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
289 |
PP2300099986 |
GE352 |
MVVAC
|
Vắc xin phòng Sởi |
0,5ml/liều |
QLVX-880-15
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC) - Cơ sở sản xuất vắc xin sởi
|
Việt Nam
|
1 hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/lọ), 1 hộp nước hồi chỉnh chứa 10 lọ (6ml/lọ); bột đông khô pha tiêm
|
Liều |
4.000 |
35.301 |
141.204.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
290 |
PP2300099988 |
GE354 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU |
0,5ml |
QLVX-909-15 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
3.000 |
759.999 |
2.279.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
291 |
PP2300099989 |
GE355 |
Vắc xin Varicella sống giảm độc lực - Varicella Vaccine - GCC Inj
|
Vắc xin phòng Thủy đậu |
≥ 1.400 PFU |
QLVX-1046-17
|
Tiêm |
Bột đông khô
|
Green Cross Corporation
|
Hàn Quốc
|
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
|
Liều |
3.000 |
552.573 |
1.657.719.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
292 |
PP2300099990 |
GE356 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
3.000 |
764.000 |
2.292.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
293 |
PP2300099991 |
GE357 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
3.700 |
700.719 |
2.592.660.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
294 |
PP2300099992 |
GE358 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme Corp. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
4.700 |
535.320 |
2.516.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
295 |
PP2300099993 |
GE359 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
1.400 |
1.509.600 |
2.113.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
296 |
PP2300099994 |
GE360 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
600 |
2.572.500 |
1.543.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
297 |
PP2300099995 |
GE361 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
|
Vắc xin phòng Uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
Hộp/20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
|
Liều |
200 |
14.784 |
2.956.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
298 |
PP2300099996 |
GE362 |
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX |
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết |
<100mcg/0,5ml |
QLVX-1110-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml
(1 liều) |
Lọ |
2.000 |
95.400 |
190.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
299 |
PP2300099997 |
GE363 |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa: virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
0.5ml |
QLVX-1050-17 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
2.000 |
395.105 |
790.210.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
300 |
PP2300099998 |
GE364 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. (sơ cấp & thứ cấp) |
CSSX và xuất xưởng: Bỉ, đóng gói: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
2.200 |
469.900 |
1.033.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
301 |
PP2300099999 |
GE365 |
Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml/liều |
QLVX-1043-17
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
QLVX-1043-17
|
Liều |
1.000 |
45.045 |
45.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
302 |
PP2300100000 |
GE366 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
|
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml/liều |
QLVX-1044-17
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam
|
Hộp/10 lọ x 1ml
|
Liều |
500 |
65.940 |
32.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
303 |
PP2300100001 |
GE367 |
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản |
1ml/liều |
QLVX-0763-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
|
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn)
|
Liều |
5.500 |
49.815 |
273.982.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng
|
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
304 |
PP2300100002 |
GE368 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU |
0.5ml |
QLVX-1108-18 |
Tiêm dưới da cho người từ 9 tháng tuổi trở lên |
Thuốc tiêm đông khô |
Government Pharmaceutical Organization-Merieux Biological Products Co., Ltd (GPO-MBP) |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
4.500 |
554.400 |
2.494.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
305 |
PP2300100003 |
GE369 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
7.500 |
829.900 |
6.224.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
306 |
PP2300100004 |
GE370 |
Becacyte |
Valganciclovir HCl |
450mg |
VD3-80-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
320 |
485.000 |
155.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
307 |
PP2300100005 |
GE371 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
4.000 |
2.479 |
9.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
308 |
PP2300100006 |
GE372 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
200 |
80.696 |
16.139.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
309 |
PP2300100007 |
GE373 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU |
0.5ml |
QLVX-986-16 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Thuốc tiêm đông khô |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 01 liều vắc xin bột đông khô kèm với 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 01 liều (0,5ml) dung môi |
Lọ |
1.000 |
241.595 |
241.595.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
310 |
PP2300100008 |
GE374 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
VN-21534-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
92.000 |
276.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
311 |
PP2300100009 |
GE375 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
2.000 |
270.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
312 |
PP2300100010 |
GE376 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
265 |
2.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
313 |
PP2300100011 |
GE377 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
141.310 |
353.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
314 |
PP2300100013 |
GE379 |
AGI-NEURIN |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
365 |
3.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
315 |
PP2300100015 |
GE381 |
AGIDOXIN |
Vitamin B6 |
250mg |
VD-31560-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
285 |
285.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
316 |
PP2300100016 |
GE382 |
MAGDIVIX |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-24877-16 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên bao phim |
Viên |
15.000 |
136,5 |
2.047.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
317 |
PP2300100018 |
GE384 |
Aquadetrim Vitamin D3 |
Vitamin D3 |
15.000UI/ml; 10ml |
VN-21328-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Medana Pharma
Spolka Akcyjna |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
71.000 |
71.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
318 |
PP2300100020 |
GE386 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10 mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
1.000 |
3.990 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
319 |
PP2300100021 |
GE387 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
91 |
1.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
320 |
PP2300100022 |
GE388 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
378.000 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
321 |
PP2300100023 |
GE389 |
Dung dịch Milian |
Xanh methylen + Tím gentian |
400mg + 50mg; 20ml |
VD-18977-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
322 |
PP2300100024 |
GE390 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
10 |
4.788.000 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
323 |
PP2300100025 |
GE391 |
NovoSeven RT 1mg |
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) |
1mg |
QLSP-H02-982-16 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ |
Hộp |
5 |
19.779.089 |
98.895.445 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
324 |
PP2300100026 |
GE392 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
250 IU |
QLSP-H03-1167-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
320 |
850.000 |
272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |
|
325 |
PP2300100027 |
GE393 |
Aclasta |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
10 |
6.761.489 |
67.614.890 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
567/QĐ-BVNĐTP |
13/07/2023 |
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố |