Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
553
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
124.292.794.480 VND
Ngày đăng tải
09:11 17/07/2023
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
567/QĐ-BVNĐTP
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
Ngày phê duyệt
13/07/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn1600699279
1600699279
164.140.500
174.595.500
17
Xem chi tiết
2
vn0315086882
0315086882
210.000.000
210.000.000
1
Xem chi tiết
3
vn0600337774
0600337774
2.195.051.800
2.247.009.100
18
Xem chi tiết
4
vn1100707517
1100707517
105.450.000
129.600.000
1
Xem chi tiết
5
vn0300483319
0300483319
2.231.468.000
2.246.523.300
11
Xem chi tiết
6
vn0302597576
0302597576
47.469.147.865
47.570.450.865
47
Xem chi tiết
7
vn0303989103
0303989103
468.168.000
468.168.000
4
Xem chi tiết
8
vn0104089394
0104089394
428.816.000
428.816.000
12
Xem chi tiết
9
vn0303923529
0303923529
3.643.000
3.745.000
2
Xem chi tiết
10
vn0316417470
0316417470
10.461.849.665
10.476.811.820
36
Xem chi tiết
11
vn0300470246
0300470246
873.180.000
964.225.500
6
Xem chi tiết
12
vn1900336438
1900336438
188.820.000
188.980.000
2
Xem chi tiết
13
vn0315579158
0315579158
150.920.000
171.600.000
1
Xem chi tiết
14
vn0100109699
0100109699
394.480.000
405.880.000
5
Xem chi tiết
15
vn0400102077
0400102077
805.800.000
805.800.000
1
Xem chi tiết
16
vn0303218830
0303218830
93.000.000
98.998.500
1
Xem chi tiết
17
vn2500228415
2500228415
918.275.000
931.650.000
9
Xem chi tiết
18
vn0300523385
0300523385
510.905.600
524.830.600
5
Xem chi tiết
19
vn1800156801
1800156801
186.870.000
246.505.000
6
Xem chi tiết
20
vn0302339800
0302339800
46.578.000
48.165.000
2
Xem chi tiết
21
vn0305706103
0305706103
343.075.400
371.534.400
6
Xem chi tiết
22
vn0301140748
0301140748
19.684.414.920
19.684.414.920
15
Xem chi tiết
23
vn4400116704
4400116704
8.125.000
8.125.000
1
Xem chi tiết
24
vn0100109032
0100109032
681.750.000
687.915.000
2
Xem chi tiết
25
vn1400384433
1400384433
53.655.000
53.655.000
2
Xem chi tiết
26
vn0309829522
0309829522
2.998.755.900
3.288.392.900
21
Xem chi tiết
27
vn4100259564
4100259564
411.558.000
412.662.000
8
Xem chi tiết
28
vn0302408317
0302408317
13.395.900
16.720.100
7
Xem chi tiết
29
vn0105033958
0105033958
415.200.000
418.470.000
3
Xem chi tiết
30
vn0311036601
0311036601
378.000.000
378.000.000
1
Xem chi tiết
31
vn0101261544
0101261544
4.132.000.000
4.132.000.000
2
Xem chi tiết
32
vn0312147840
0312147840
19.500.000
19.500.000
1
Xem chi tiết
33
vn0100108536
0100108536
1.133.635.000
1.308.635.000
5
Xem chi tiết
34
vn0105393703
0105393703
1.469.860.000
1.469.860.000
5
Xem chi tiết
35
vn0316814125
0316814125
95.000.000
95.000.000
1
Xem chi tiết
36
vn0101088272
0101088272
1.050.000.000
1.050.000.000
1
Xem chi tiết
37
vn0302468965
0302468965
112.050.000
112.050.000
1
Xem chi tiết
38
vn0101843461
0101843461
983.600.000
1.110.800.000
3
Xem chi tiết
39
vn0101651992
0101651992
335.600.000
335.600.000
2
Xem chi tiết
40
vn1500202535
1500202535
861.000.000
889.500.000
3
Xem chi tiết
41
vn0304373099
0304373099
6.236.666.100
6.403.616.100
15
Xem chi tiết
42
vn0300483037
0300483037
32.169.500
32.169.500
3
Xem chi tiết
43
vn0301329486
0301329486
51.000.000
51.000.000
1
Xem chi tiết
44
vn0303418205
0303418205
2.557.400.000
2.557.400.000
2
Xem chi tiết
45
vn3600887276
3600887276
1.725.000.000
1.725.000.000
1
Xem chi tiết
46
vn0102756236
0102756236
355.600.000
355.600.000
2
Xem chi tiết
47
vn0310823236
0310823236
72.290.000
72.290.000
2
Xem chi tiết
48
vn0302375710
0302375710
19.552.500
19.552.500
4
Xem chi tiết
49
vn0302975997
0302975997
1.122.800.000
1.122.800.000
2
Xem chi tiết
50
vn0400102091
0400102091
1.181.250.000
1.181.250.000
1
Xem chi tiết
51
vn0302560110
0302560110
21.650.000
21.756.000
2
Xem chi tiết
52
vn0312000164
0312000164
254.374.000
271.686.000
2
Xem chi tiết
53
vn0304178796
0304178796
604.800.000
604.800.000
2
Xem chi tiết
54
vn6000706406
6000706406
144.000.000
165.000.000
1
Xem chi tiết
55
vn0302366480
0302366480
129.750.000
144.500.000
1
Xem chi tiết
56
vn0311028713
0311028713
171.000.000
171.000.000
1
Xem chi tiết
57
vn0101370222
0101370222
8.780.000
9.300.000
1
Xem chi tiết
58
vn0307657959
0307657959
7.350.000
7.350.000
1
Xem chi tiết
59
vn0107742614
0107742614
197.950.000
201.150.000
2
Xem chi tiết
60
vn0305638421
0305638421
12.620.000
12.620.000
1
Xem chi tiết
61
vn0312587344
0312587344
75.600.000
75.600.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 61 nhà thầu
118.068.340.650
119.390.628.605
325
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300099635
GE001
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
VD-28825-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
410
82.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
2
PP2300099636
GE002
Mucomucil
Acetylcystein
300mg
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
3
PP2300099638
GE004
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
71
639.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
4
PP2300099639
GE005
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
424
424.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
5
PP2300099640
GE006
Antopi 250
Aciclovir
250mg
VD-27091-17 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
600
175.750
105.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
6
PP2300099641
GE007
Azein inj.
Aciclovir
250mg
VN-21540-18
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
600
248.000
148.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
7
PP2300099642
GE008
Vaminolact
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
6.53%, 100ml
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
13.000
129.000
1.677.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
8
PP2300099643
GE009
Aminoplasmal Hepa 10%
Isoleucine + Leucine + Lysin ( dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Acid Aspartic + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcysstein) + Acid Glutamic +Ornithine ( dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine)
4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g
VN-19791-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
400
197.000
78.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
9
PP2300099644
GE010
BFS-Adenosin
Adenosin
6mg
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
100
800.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
10
PP2300099645
GE011
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
1.000
1.800
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
11
PP2300099646
GE012
Albutein 25% x 50ml
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
849.000
424.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
12
PP2300099648
GE014
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
20% (12,38g)
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Ống/gói
19.000
1.030
19.570.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
13
PP2300099650
GE016
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
180
24.000
4.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
14
PP2300099651
GE017
AMLODIPIN 5mg
Amlodipin
5mg
VD-29876-18
Uống
viên nang
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
147
294.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
15
PP2300099653
GE019
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói 1g
Gói
15.000
7.500
112.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
16
PP2300099654
GE020
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 62,5mg
VD-24800-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,5g
Gói
45.000
1.612
72.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
17
PP2300099655
GE021
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g
Gói
8.000
9.540
76.320.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
18
PP2300099656
GE022
Auclanityl 500mg/125mg
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid) 125mg
500mg + 125mg
VD-34739-20
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,8g
Gói
22.000
6.860
150.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
19
PP2300099657
GE023
AMPHOTRET
Amphotericin B
50mg
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm
Lọ
400
162.000
64.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
20
PP2300099658
GE024
AMPHOLIP
Amphotericin B
5mg/ml
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
100
1.800.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
21
PP2300099660
GE026
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
1.500
62.000
93.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
22
PP2300099661
GE027
Notrixum 25mg/2,5ml
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
50
25.523
1.276.150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
23
PP2300099662
GE028
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống
Lọ/ống/chai/túi
3.500
450
1.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
24
PP2300099663
GE029
Uni-Atropin
Atropin sulfat
1%; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
100
12.600
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
25
PP2300099665
GE031
Zaromax 100
Azithromycin
100mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
26
PP2300099666
GE032
Zaromax 200
Azithromycin
200mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
15.000
1.600
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
27
PP2300099667
GE033
Zaromax 250
Azithromycin
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
2.400
2.750
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
28
PP2300099670
GE036
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
70
3.790
265.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
29
PP2300099671
GE037
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
10
4.756.087
47.560.870
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
30
PP2300099673
GE039
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
VD-33103-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
37.884
37.884.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
31
PP2300099675
GE041
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
47.500
12.000
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
32
PP2300099676
GE042
BFS-Cafein
Cafein (citrat)
30mg
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1.500
42.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
33
PP2300099678
GE044
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
20.000
843
16.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
34
PP2300099679
GE045
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
100mg/ 10ml
VD-24225-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 10ml
Ống
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
35
PP2300099680
GE046
GROWPONE 10%
Calci gluconat
95,5mg/ml; 10ml
VN-16410-13 (Công văn gia hạn visa 12 tháng từ ngày 01/04/2022 đến 01/04/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Lọ/ống/chai/túi
13.000
13.300
172.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
36
PP2300099682
GE048
Thuốc tiêm Caspofungin Acetate 50mg
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
VN-21276-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
350
4.480.000
1.568.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
37
PP2300099683
GE049
Thuốc tiêm Caspofungin acetate 70mg
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
90
5.600.000
504.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
38
PP2300099686
GE052
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
250mg
VD-26433-17
Uống
viên nang cứng
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
2.500
3.250
8.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
39
PP2300099688
GE054
Cefepim 1g
Cefepim
1g
VD-21899-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
21.075
632.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
40
PP2300099689
GE055
Imexime 100
Cefixim
100mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
7.000
6.825
47.775.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
41
PP2300099690
GE056
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
2.000
5.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
42
PP2300099691
GE057
CEFOVIDI
Cefotaxim
1g
VD-31975-19
Tiêm
thuốc bột
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1g
Chai/lọ/túi/ống
165.000
5.250
866.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
43
PP2300099693
GE059
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
VD-20829-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
9.900
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
44
PP2300099694
GE060
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
37.000
6.442
238.354.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
45
PP2300099695
GE061
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
20.000
1.625
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
46
PP2300099696
GE062
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.443
4.329.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
47
PP2300099697
GE063
CETIRIZIN
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19303-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
500
98
49.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
48
PP2300099698
GE064
CLOPHENIRAMIN 4mg
Chlorpheniramin
4mg
VD-17373-12
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
70.000
47
3.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
49
PP2300099699
GE065
CIPROFLOXACIN 0,3%
Ciprofloxacin
0,3%
VD-31549-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1chai 5ml
Chai
200
1.995
399.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
50
PP2300099700
GE066
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
500mg
VD-22942-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
638
3.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
51
PP2300099701
GE067
Kupunistin
Cisplatin
50mg
VN2-584-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
300
170.000
51.000.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
52
PP2300099702
GE068
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
VN-16101-13
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
300
103.140
30.942.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
53
PP2300099706
GE072
COLISODI 1,0 MIU
Colistin
1MUI
VD-34657-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10 ml
Lọ
500
155.000
77.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
54
PP2300099707
GE073
Colistin TZF
Natri colistimethat
1MUI
VN-19363-15
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
1.000
378.000
378.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
55
PP2300099708
GE074
Endoxan 200mg
Cyclophosphamide
200mg
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH.
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
300
54.730
16.419.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
56
PP2300099709
GE075
Endoxan 500mg
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
500
133.230
66.615.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
57
PP2300099711
GE077
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.500
185.000
277.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
58
PP2300099712
GE078
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
500mcg
7658/QKD-KD 11950/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
150
3.980.000
597.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
59
PP2300099713
GE079
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
1.699.000
339.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
60
PP2300099714
GE080
Daunocin
Daunorubicin
20mg
VN-17487-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
450
196.000
88.200.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
61
PP2300099715
GE081
DEFOTHAL TABLETS 250 MG
Deferasirox
250 mg
VN-22793-21
Uống
Viên nén pha hỗn dịch uống
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
62
PP2300099716
GE082
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
VD-25654-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.500
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
63
PP2300099717
GE083
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
1.000
2.700.000
2.700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
64
PP2300099718
GE084
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
VN-16773-13
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
"Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
300
65.000
19.500.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
65
PP2300099719
GE085
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
0,089mg (0,1mg)
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
990
18.813
18.624.870
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
66
PP2300099720
GE086
DEXONE
Dexamethasone
0,5mg
VD-20162-13
Uống
Viên nén hình oval
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
35.000
63
2.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
67
PP2300099721
GE087
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg dạng muối
VD-27152-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
15.000
720
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
68
PP2300099722
GE088
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40 + Natri clorid
(10g + 0,9g)/100ml; 500ml
-12854/QLD-KD ngày 02/12/2022 -11739/QLD-KD ngày 03/11/2022
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Túi 500ml
Chai/Túi
1.000
295.000
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
69
PP2300099724
GE090
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
800
8.799
7.039.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
70
PP2300099725
GE091
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.260
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
71
PP2300099727
GE093
Renon (DTPA)
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA)
10.0mg
10340/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
Lọ
240
749.000
179.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
72
PP2300099728
GE094
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
150
16.000
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
73
PP2300099729
GE095
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
1.980
630
1.247.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
74
PP2300099730
GE096
Mercapton (DMSA)
Dimecapto Succinic Acid (Acidum meso- dimercapto-succinicum-DMSA)
3.0mg
4570/QLD-KD; 10340/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
Lọ
150
749.000
112.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
75
PP2300099731
GE097
SMECGIM
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
12.000
3.400
40.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
76
PP2300099733
GE099
DIMEDROL
Diphenhydramin hydroclorid
10mg
VD-23761-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
20.000
470
9.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
77
PP2300099734
GE100
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
2.600
55.000
143.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
78
PP2300099735
GE101
BRUDOPA
Dopamin hydroclorid
200mg
VN-19800-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Brawn Laboratories Ltd
India
Hộp 05 ống 5ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
19.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
79
PP2300099736
GE102
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
QLĐB-693-18 + CV gia hạn số : 829e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
150
187.950
28.192.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
80
PP2300099737
GE103
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
VN-17426-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
150
312.000
46.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
81
PP2300099738
GE104
Bitolysis 1,5% Low calci
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml
VD-18930-13 + kèm QĐ gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Túi nhựa 2 lít
Túi
1.500
69.993
104.989.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
82
PP2300099739
GE105
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
1.500
78.178
117.267.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
83
PP2300099740
GE106
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 5L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
4.500
178.000
801.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
84
PP2300099741
GE107
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
1.000
78.178
78.178.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
85
PP2300099742
GE108
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 5L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
100
178.000
17.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
86
PP2300099743
GE109
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Calcium chlorid .2H2O: 5,145g; Magnesium chlorid .6H2O: 2,033g ; Acid lactic: 5,4g; Sodium bicarbonat: 3,09g ; Sodium chlorid: 6,45g; 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
1.500
700.000
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 5
18 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
87
PP2300099744
GE110
Revolade 25mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine)
25mg
VN2-526-16
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
311.025
311.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
88
PP2300099745
GE111
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
3.000
70.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
89
PP2300099746
GE112
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-19221-15
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Lọ/ống/chai/túi
500
57.750
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
90
PP2300099747
GE113
EmycinDHG 250
Erythromycin
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
3.000
1.270
3.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
91
PP2300099748
GE114
BINOCRIT
Erythropoietin alpha
2.000UI
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm/lọ/ống
498
225.000
112.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
92
PP2300099749
GE115
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
498
229.355
114.218.790
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
93
PP2300099750
GE116
Nexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate)
10mg
VN-17834-14
Uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 28 gói
Gói
16.800
22.456
377.260.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
94
PP2300099751
GE117
Ethambutol 400mg
Ethambutol
400mg
VD-22943-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.135
567.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
95
PP2300099753
GE119
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,1mg/2ml
VN-18481-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10.000
12.600
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
96
PP2300099754
GE120
FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-17326-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2 ml
Lọ/ống/chai/túi
25.000
12.999
324.975.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
97
PP2300099756
GE122
Ficocyte
Filgrastim
30MU/0,5ml
QLSP-1003-17 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm Tiêm
500
330.000
165.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
98
PP2300099758
GE124
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
125mcg/ liều xịt
VN-16267-13
Xịt qua đường miệng
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng)
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
500
106.462
53.231.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
99
PP2300099759
GE125
AGINFOLIX 5
Folic acid (vitamin B9)
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
155
3.875.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
100
PP2300099760
GE126
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
5g
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
1.000
264.600
264.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
101
PP2300099761
GE127
Fucidin Cream
Acid Fusidic
0,02
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
75.075
15.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
102
PP2300099762
GE128
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
97.130
29.139.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
103
PP2300099763
GE129
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
500
546.000
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
104
PP2300099764
GE130
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
400
520.000
208.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
105
PP2300099765
GE131
Atiganci
Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri)
500mg
QLĐB-652-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
200
730.000
146.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
106
PP2300099766
GE132
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1500 đvqt
QLSP-1037-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Lọ/ống/chai/túi
500
29.043
14.521.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
107
PP2300099768
GE134
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 250ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
9.000
9.932
89.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
108
PP2300099769
GE135
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
20.000
8.831
176.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
109
PP2300099770
GE136
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
5.000
11.420
57.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
110
PP2300099771
GE137
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
4.000
15.225
60.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
111
PP2300099772
GE138
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
50.000
8.295
414.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
112
PP2300099773
GE139
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
15.000
8.295
124.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
113
PP2300099774
GE140
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
8.000
7.980
63.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
114
PP2300099775
GE141
RECTIOFAR
Glycerol
1,79 g/3ml
VD-19338-13
Dung dịch bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml
Ống
12.000
2.055
24.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
115
PP2300099776
GE142
RECTIOFAR
Glycerol
1,79 g/3ml
VD-19338-13
Dung dịch bơm trực tràng
Dung dịch bơm trực tràng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 40 túi x 1 ống bơm 5ml
Ống
3.000
2.477
7.431.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
116
PP2300099777
GE143
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
100
80.283
8.028.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
117
PP2300099778
GE144
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL)
1mg/ml
VN-21199-18
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 ống 1ml
Ống
100
31.500
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
118
PP2300099779
GE145
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)
1.0mg
1702/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
Lọ
6
2.650.000
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
119
PP2300099780
GE146
IMMUNOHBs 180IU/ml
Human Hepatitis B Immunoglobulin
180IU
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn)
Tiêm
dung dịch tiêm bắp
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 1ml x 180IU
Lọ
30
1.700.000
51.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
120
PP2300099782
GE148
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
1.000LD50; 5ml
QLSP-0776-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1000 LD50/lọ
Chai/lọ/túi/ống
100
465.150
46.515.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
121
PP2300099783
GE149
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
1.000LD50
QLSP-0777-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ/ống/chai/túi
100
465.150
46.515.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
122
PP2300099784
GE150
THIAZIFAR
Hydroclorothiazid
25mg
VD-31647-19
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
157
78.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
123
PP2300099785
GE151
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.480
4.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
124
PP2300099786
GE152
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml; 60ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
1.600
18.354
29.366.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
125
PP2300099788
GE154
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
400
385.000
154.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
126
PP2300099789
GE155
Cepemid 1g
Imipenem + Cilastatin
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
55.350
1.107.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
127
PP2300099791
GE157
ProIVIG
Immunoglobulin
2,5g/50ml
QLSP-0764-13
Tiêm
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
900
2.630.000
2.367.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
128
PP2300099792
GE158
Pentaglobin
Immunoglobulin
2,5g/50ml
400410035923 (QLSP-0803-14)
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 50ml
Chai/lọ/túi/ống
300
5.750.000
1.725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
129
PP2300099793
GE159
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
250
60.000
15.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
130
PP2300099794
GE160
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
60.000
6.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
131
PP2300099795
GE161
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
VN-20679-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
120
210.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
132
PP2300099797
GE163
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
150
2.100
315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
133
PP2300099798
GE164
ZINC 10
Kẽm gluconat
10mg Kẽm
VD-22801-15
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
138
22.080.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
134
PP2300099800
GE166
Abhayrab
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
≥ 2,5 IU/0,5ml
QLVX-0805-14
Tiêm bắp/ Tiêm trong da
Bột đông khô pha tiêm
Human Biologicals Institute
Ấn Độ
Hộp đựng 10 lọ vắc xin đơn liều, 10 lọ dung môi hoàn nguyên vắc xin và 10 xy lanh vô trùng
Lọ
1.000
164.800
164.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
135
PP2300099801
GE167
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
1000 IU
QLSP-0778-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1000 IU/lọ
Lọ/ống/chai/túi
100
387.555
38.755.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
136
PP2300099802
GE168
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
120.000
798
95.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
137
PP2300099803
GE169
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-939-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.449
28.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
138
PP2300099804
GE170
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
10.000UI
11973/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
160
1.190.000
190.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
139
PP2300099805
GE171
Spectrila
L-asparaginase
10.000 I.U
4909/QLD-KD
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm truyền
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
Đức
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase
Lọ
700
5.050.000
3.535.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
140
PP2300099806
GE172
Erwinase
L-Asparaginase Erwinia
10.000UI
3546/QLD-KD; 7662/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm truyền
Porton Biopharma Limited
Anh
Hộp 5 lọ
Lọ
30
26.860.000
805.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
141
PP2300099807
GE173
ZOKICETAM 500
Levetiracetam
500mg
VD-34647-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.390
5.560.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
142
PP2300099808
GE174
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/50ml; 50ml
VN-19111-15
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Chai/lọ/túi/ống
500
89.500
44.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
143
PP2300099810
GE176
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
5.000
14.690
73.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
144
PP2300099811
GE177
BERLTHYROX 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
1.500
535
802.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
145
PP2300099812
GE178
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
50
159.000
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
146
PP2300099813
GE179
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
600
44.545
26.727.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
147
PP2300099816
GE182
Inlezone 600
Linezolid
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300ml
Túi
700
204.000
142.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
148
PP2300099817
GE183
Linezolid Kabi
Linezolid
2mg/ml
VN-23162-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
Thùng 10 túi 300ml
Túi
300
662.800
198.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
149
PP2300099819
GE185
Forlax
Macrogol
10g (4000)
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
300
4.275
1.282.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
150
PP2300099820
GE186
Fortrans
Macrogol + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g (4000) + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
100
29.999
2.999.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
151
PP2300099822
GE188
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
2.700
18.900
51.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
152
PP2300099824
GE190
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
53.150
531.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
153
PP2300099825
GE191
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
31.450
31.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
154
PP2300099826
GE192
Uromitexan
Mesna
400mg/4ml
VN-20658-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 15 ống 4ml
Ống
1.500
39.837
59.755.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
155
PP2300099829
GE195
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
VN2-634-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.200
540.000
648.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
156
PP2300099830
GE196
Solu-Medrol
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon
125mg Methylprednisolon
VN-15107-12
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột vô khuẩn pha tiêm
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
Lọ
3.000
75.710
227.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
157
PP2300099831
GE197
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
500mg
VN-20331-17
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột đông khô pha tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7.8ml
Lọ
1.500
207.579
311.368.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
158
PP2300099832
GE198
Skeleton (MDP)
Methylene diphosphonate (MDP)
5mg
1704/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
Lọ
60
635.000
38.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
159
PP2300099833
GE199
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
100
2.388.750
238.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
160
PP2300099834
GE200
Zodalan
Midazolam
5mg
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
75.000
15.750
1.181.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
161
PP2300099835
GE201
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Thuốc tiêm
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
75.000
18.900
1.417.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 2
48
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
162
PP2300099836
GE202
Priminol
Milrinon
10mg
VD3-61-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.000
980.000
980.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
163
PP2300099838
GE204
Fleet Enema
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
(19g + 7g)/ 118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
200
59.000
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
164
PP2300099840
GE206
Molukat 4
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VD-33303-19
Uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.140
1.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
165
PP2300099842
GE208
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
7.150
21.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
166
PP2300099843
GE209
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
1.000
6.993
6.993.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
167
PP2300099844
GE210
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
10mg/ml
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3.500
27.930
97.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
168
PP2300099845
GE211
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25mg/ 5ml
VD-27953-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
9.945
1.989.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
169
PP2300099846
GE212
Dexamoxi
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
0,5% + 0,1%; 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
100
22.000
2.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
170
PP2300099847
GE213
Atimupicin
Mupirocin
2%; 5g
VD-33402-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
32.000
3.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
171
PP2300099848
GE214
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
250mg
VN-18134-14 (gia hạn SĐK đến 29/4/2027)
Uống
Viên nang cứng
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
9.480
568.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
172
PP2300099849
GE215
Mycokem tablets 500mg
Mycophenolat
500mg
VN-18709-15 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
24.980
249.800.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
173
PP2300099850
GE216
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
VN-20136-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
43.650
436.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
174
PP2300099851
GE217
ACETYLCYSTEIN 200mg
N-acetylcystein
200mg
VD-29875-18
Uống
thuốc bột
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 30 gói 1g
Gói
2.000
525
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
175
PP2300099852
GE218
ACECYST
N-acetylcystein
200mg
VD-25112-16
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
240
480.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
176
PP2300099853
GE219
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
177
PP2300099854
GE220
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
64.101
6.410.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
178
PP2300099855
GE221
Refresh Liquigel
Carboxymethylcellulose Sodium
10mg/ml
VN-14430-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
78.540
7.854.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
179
PP2300099856
GE222
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
100
82.849
8.284.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
180
PP2300099857
GE223
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 1000ml
VD-32743-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
6.000
8.904
53.424.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
181
PP2300099858
GE224
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
35.000
6.825
238.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
182
PP2300099859
GE225
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
40.000
1.390
55.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
183
PP2300099860
GE226
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 250ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
1.000
8.400
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
184
PP2300099861
GE227
Dung Dịch Rửa Vết Thương Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-30953-18
Dùng Ngoài
Dung dịch
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 chai 500ml
Chai/lọ
13.000
6.400
83.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
185
PP2300099862
GE228
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
70.000
6.930
485.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
186
PP2300099864
GE230
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10%; 250ml
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
3.200
11.897
38.070.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
187
PP2300099865
GE231
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
8.000
8.198
65.584.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
188
PP2300099866
GE232
DEXTROSE - NATRI
Natri clorid + Dextrose/Glucose
0,45% + 5%; 500ml
VD-20309-13 (Công văn gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
20.000
10.500
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
189
PP2300099868
GE234
Ringerfundin (Ringer acetat đẳng trương)
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
Mỗi chai 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3.4g; Kali cloride 0.15g; Calci clorid.2H2O 0.185g; Magnesi cloride.6H20 0.1g;Natri acetat 3.H20 1.635g; Acid L-Mallic 0.335g
VD-31374-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công Ty TNHH B.Braun Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 chai 500ml
Chai
750
19.950
14.962.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
190
PP2300099869
GE235
Ringerfundin 500ml
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium choloride dihydrate + Sodium acetate trihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + L-Malic acid
3,4g/500ml + 0,15g/500ml + 0,19g/500ml + 1,64g/500ml + 0,1g/500ml + 0,34g/500ml
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
750
20.480
15.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
191
PP2300099870
GE236
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
VD-22037-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
Gói
150.000
805
120.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
192
PP2300099871
GE237
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
50
32.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
193
PP2300099872
GE238
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
3.500
95.000
332.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
194
PP2300099873
GE239
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8,4%; 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
700
19.740
13.818.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
195
PP2300099874
GE240
NEOCIN
Neomycin sulfat
0,5%; 5ml
VD-12812-10
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 5ml
Chai/lọ/ống
150
2.944
441.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
30
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
196
PP2300099875
GE241
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
0.25mg/1ml; 1ml
VD-24008-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
300
5.460
1.638.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
197
PP2300099876
GE242
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6gam; triglycerid mạch trung bình 6gam; dầu ô-liu tinh chế 5gam; dầu cá tinh chế 3gam
20%, 100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
2.000
100.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
198
PP2300099877
GE243
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
82.000
246.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
199
PP2300099879
GE245
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
2.500
41.800
104.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
200
PP2300099881
GE247
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
55.000
8.610
473.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
201
PP2300099882
GE248
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%; 60ml
VD-33500-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
400
1.625
650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
202
PP2300099883
GE249
NYSTATIN 25000IU
Nystatin
25.000IU
VD-18216-13
Thuốc bột rà miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
4.800
980
4.704.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
203
PP2300099884
GE250
NYSTATIN 500.000I.U
Nystatin
500.000UI
VD-24878-16
Uống
viên bao đường
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
1.000
735
735.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
204
PP2300099885
GE251
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
80.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
205
PP2300099886
GE252
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.000
89.187
178.374.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
206
PP2300099888
GE254
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
15.000
5.800
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
207
PP2300099889
GE255
Slandom 8
Ondansetron
8mg
VD-28043-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.686
1.843.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
208
PP2300099890
GE256
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
100
44.877
4.487.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
209
PP2300099891
GE257
Oxacilin 1g
Oxacilin
1g
VD-31240-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
28.350
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
210
PP2300099892
GE258
Oxacillin 1g
Oxacilin
1g
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
46.800
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
211
PP2300099893
GE259
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
500mg
VD-31723-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
7.350
5.880.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
212
PP2300099894
GE260
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
1.680
5.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
213
PP2300099895
GE261
Efferalgan 150mg Suppo
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
2.258
6.774.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
214
PP2300099896
GE262
Amvifeta
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
VD-31574-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
15.000
9.600
144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
215
PP2300099897
GE263
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
700
1.785
1.249.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
216
PP2300099898
GE264
Efferalgan 300mg Suppo
Paracetamol
300mg
VN-21217-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
2.641
792.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
217
PP2300099899
GE265
ACETAB 325
Paracetamol (Acetaminophen)
325mg
VD-27742-17
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
165
3.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
218
PP2300099900
GE266
Efferalgan 80mg Suppo
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
2.000
1.890
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
219
PP2300099902
GE268
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
100mg
VD-30561-18
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
10.000
154
1.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
220
PP2300099904
GE270
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.000
1.456
7.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
221
PP2300099905
GE271
Zobacta 2,25g
Hỗn hợp Piperacillin natri + Tazobactam natri tương đương: Piperacilin + Tazobactam
2g + 0,25g
VD-26853-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
69.500
347.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
222
PP2300099906
GE272
AGICETAM 400
Piracetam
400mg
VD-26091-17
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
365
109.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
223
PP2300099907
GE273
Kalira
Polystyren
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
7.500
14.700
110.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
224
PP2300099908
GE274
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iod
1% kl/tt
VN-20035-16
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
180
56.508
10.171.440
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
225
PP2300099911
GE277
POVIDINE
Povidon Iodin
5%; 20ml
VD-17906-12
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Chai/lọ
500
6.378
3.189.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
226
PP2300099912
GE278
Pampara
Pralidoxim
500mg
VN-14809-12
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 5 ống x 20ml
Chai/lọ/túi/ống
340
81.000
27.540.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 5
60 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
227
PP2300099913
GE279
PROMETHAZIN
Promethazin
5mg
VD-25127-16
Uống
Thuốc bột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói 1,6g
Gói
5.000
1.500
7.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
228
PP2300099914
GE280
PROMETHAZIN
Promethazin hydroclorid
0,1%; 90ml
VD-33611-19
Uống
dung dịch
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai/lọ
300
9.345
2.803.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
229
PP2300099915
GE281
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
300
15.000
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
230
PP2300099916
GE282
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
50
39.380
1.969.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
231
PP2300099917
GE283
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol 1% (10mg/ml)
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
6.500
25.290
164.385.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
232
PP2300099918
GE284
Bioglandin 500mcg/ml
Prostaglandin E1
0,5mg/1ml; 1ml
2071/QLD-KD ngày 25/03/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
250
2.100.000
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
233
PP2300099919
GE285
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
10mg/ml; 5ml
2562/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
259.500
129.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
234
PP2300099920
GE286
RACEDAGIM 10
Racecadotril
10mg
VD-24711-16
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói 1g
Gói
14.000
3.450
48.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
235
PP2300099921
GE287
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
24.000
4.894
117.456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
236
PP2300099922
GE288
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg
VN-21165-18
Uống
Bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
4.500
5.354
24.093.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
237
PP2300099924
GE290
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
13.000
7.350
95.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
238
PP2300099925
GE291
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Ringer lactat + Glucose
Ringer lactat + Glucose 5%; 500ml
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
30.000
10.920
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
239
PP2300099926
GE292
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
40
2.232.518
89.300.720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
240
PP2300099927
GE293
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
15
13.800.625
207.009.375
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
241
PP2300099928
GE294
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
30
9.643.200
289.296.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
242
PP2300099929
GE295
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg; 2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
243
PP2300099930
GE296
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
3.500
46.500
162.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
244
PP2300099933
GE299
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
QLSP-946-16
Uống
thuốc bột
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm
Gói
38.000
4.500
171.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
245
PP2300099934
GE300
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
36.000
5.500
198.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
246
PP2300099935
GE301
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Gói 1g, hộp 30 gói
Gói
38.000
3.600
136.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN
NHÓM 4
24 Tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
247
PP2300099936
GE302
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
6.500
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
248
PP2300099938
GE304
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
129.600
8.513
1.103.284.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
249
PP2300099939
GE305
Vinsalmol 5
Salbutamol
5mg/2,5ml; 2,5ml
VD-30605-18
Hô Hấp
Dung dịch khí dung
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Chai/lọ/ống
30.000
8.400
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
250
PP2300099940
GE306
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml; 2,5ml
VD-33654-19
Hô Hấp
Dung dịch khí dung
Cty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x2,5ml
Chai/lọ/ống
4.500
12.600
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
251
PP2300099941
GE307
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
4.500
16.074
72.333.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
252
PP2300099942
GE308
Tracutil
Các muối: Sắt chlorid + Kẽm chlorid + Mangan chlorid + Đồng Chlorid + Crom Chlorid + Natri selenit + Kali Iodid…,
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg
VN-14919-12
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
1.300
32.235
41.905.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
253
PP2300099943
GE309
Atiferole
Sắt protein succinylat
800mg
VD-34133-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
3.000
18.195
54.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
254
PP2300099944
GE310
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/ 5ml
100mg sắt
VN-18143-14 (Sô: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/9/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml
Ống
100
87.800
8.780.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
255
PP2300099945
GE311
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
462
1.848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
256
PP2300099946
GE312
Seaoflura
Sevoflurane
250ml
VN-17775-14 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai 250ml
Chai
250
1.538.250
384.562.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
257
PP2300099947
GE313
Milarinon 50mg
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg
50mg
VN-22517-20
Uống
Viên nén bao phim
Lacer, S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
800
95.000
76.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
258
PP2300099948
GE314
Simecol
Simethicon
40mg/ml; 15ml
VD-33279-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai/lọ
350
21.000
7.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
259
PP2300099950
GE316
Saizen® liquid
Somatropin
6mg
QLSP-0758-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Merck Serono S.p.A
Ý
Hộp chứa 1 ống x 6mg/1,03ml
Ống
312
2.862.700
893.162.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
260
PP2300099951
GE317
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
3,3%; 500ml
VD-23795-15 (Công văn gia hạn số 1510e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021)
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
150
14.490
2.173.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
261
PP2300099955
GE321
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
0,5mg
VN-22020-19
Uống
Viên nang
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp
Korea
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
28.500
42.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
262
PP2300099956
GE322
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m)
310mCi/ Bình
1703/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
6.5-185 GBq/ Bình
mCi
7.750
145.000
1.123.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
NHÓM 2
30 ngày
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
263
PP2300099958
GE324
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
50mg
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
100
15.015
1.501.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
264
PP2300099960
GE326
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.400
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
265
PP2300099961
GE327
Bidicarlin 1,6g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinitrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1,5g + 0,1g
VD-32999-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
hộp 10 lọ
Lọ
1.500
96.999
145.498.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
266
PP2300099962
GE328
Ticarlinat 1,6g
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri+ Clavulanat Kali tương đương Ticarcilin + Acid Clavulanic
1,5g + 0,1g
VD-28958-18
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.500
105.000
367.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
267
PP2300099963
GE329
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30gam; Natri acetat trihydrate 2,315gam; Natri clorid 3,01gam; Kali clorid 0,15gam; Magnesi clorid hexahydrat 0,15gam
6%, 500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
9.000
84.500
760.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
268
PP2300099965
GE331
AGI-CALCI
Tricalcium phosphat
1.650mg (600mg Calci)
VD-22789-15
Uống
Thuốc bột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,75g
Gói
6.000
820
4.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
269
PP2300099966
GE332
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
290
870.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
270
PP2300099967
GE333
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp/20 gói x 1,15g
Gói
2.000
2.100
4.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
271
PP2300099968
GE334
Diphereline 0,1mg
Triptorelin
0,1mg
VN-20300-17
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm
Ống
100
126.200
12.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT)
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
272
PP2300099969
GE335
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
1.500
2.557.000
3.835.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
273
PP2300099970
GE336
BIAFINE
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
Janssen-Cilag
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
70
90.000
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
274
PP2300099971
GE337
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
275
PP2300099972
GE338
Galcholic 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
VD-28542-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.898
8.694.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
276
PP2300099973
GE339
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
.
QLVX-1045-17
Tiêm
Bột đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Liều
2.000
152.019
304.038.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
277
PP2300099974
GE340
M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA)
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC;
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
2.000
176.139
352.278.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
278
PP2300099975
GE341
Tetraxim
Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U
0.5ml
QLVX-826-14
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin; Hộp 10 bơm tiêm, mỗi bơm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin
Bơm tiêm
1.500
378.672
568.008.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
279
PP2300099976
GE342
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
8.000
864.000
6.912.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
280
PP2300099977
GE343
Hexaxim
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
0.5ml
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm tiêm
8.000
865.200
6.921.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
281
PP2300099978
GE344
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
0.5ml
QLVX-1077-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Limited
Canada
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml
Lọ
750
525.000
393.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
282
PP2300099979
GE345
Boostrix
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg
QLVX-H03-1140-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
750
598.000
448.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
283
PP2300099980
GE346
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
9.000
1.077.300
9.695.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
284
PP2300099981
GE347
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch
Liều
3.000
251.450
754.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
285
PP2300099982
GE348
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch
Liều
9.000
251.450
2.263.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
286
PP2300099983
GE349
Vắc xin phòng lao (BCG)
Vắc xin phòng Lao
0,5mg
QLVX-996-17
Tiêm
Bột đông khô
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9%x1ml
Liều
270
69.300
18.711.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
287
PP2300099984
GE350
Menactra
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
0.5ml
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
5.000
1.050.000
5.250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
288
PP2300099985
GE351
VA-MENGOC-BC
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
0,5ml/liều
QLVX-H02-985-16
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp/10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Liều
3.400
175.392
596.332.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
289
PP2300099986
GE352
MVVAC
Vắc xin phòng Sởi
0,5ml/liều
QLVX-880-15
Tiêm
Bột đông khô
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC) - Cơ sở sản xuất vắc xin sởi
Việt Nam
1 hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/lọ), 1 hộp nước hồi chỉnh chứa 10 lọ (6ml/lọ); bột đông khô pha tiêm
Liều
4.000
35.301
141.204.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
290
PP2300099988
GE354
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
0,5ml
QLVX-909-15
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
3.000
759.999
2.279.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
291
PP2300099989
GE355
Vắc xin Varicella sống giảm độc lực - Varicella Vaccine - GCC Inj
Vắc xin phòng Thủy đậu
≥ 1.400 PFU
QLVX-1046-17
Tiêm
Bột đông khô
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
Liều
3.000
552.573
1.657.719.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
292
PP2300099990
GE356
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
QLVX-1139-19
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
Nhà sản xuất dạng bào chế vắc xin: Mỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Bỉ / Pháp; Cơ sở đóng gói: Bỉ; Cơ sở xuất xưởng: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Hộp
3.000
764.000
2.292.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
293
PP2300099991
GE357
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa:  Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
3.700
700.719
2.592.660.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
294
PP2300099992
GE358
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme Corp.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
4.700
535.320
2.516.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
295
PP2300099993
GE359
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
1.400
1.509.600
2.113.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
296
PP2300099994
GE360
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
600
2.572.500
1.543.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
297
PP2300099995
GE361
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Vắc xin phòng Uốn ván
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp/20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
Liều
200
14.784
2.956.800
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
298
PP2300099996
GE362
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX
Protein bao gồm kháng nguyên virut viêm gan A tinh khiết
<100mcg/0,5ml
QLVX-1110-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Lọ
2.000
95.400
190.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
299
PP2300099997
GE363
Avaxim 80U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa: virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
0.5ml
QLVX-1050-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm tiêm
2.000
395.105
790.210.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
300
PP2300099998
GE364
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. (sơ cấp & thứ cấp)
CSSX và xuất xưởng: Bỉ, đóng gói: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
2.200
469.900
1.033.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
301
PP2300099999
GE365
Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
10mcg/0,5ml/liều
QLVX-1043-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
QLVX-1043-17
Liều
1.000
45.045
45.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
302
PP2300100000
GE366
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX
Vắc xin phòng Viêm gan B
20mcg/1ml/liều
QLVX-1044-17
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml
Liều
500
65.940
32.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
303
PP2300100001
GE367
Vắc xin Viêm não Nhật Bản - JEVAX
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1ml/liều
QLVX-0763-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml (1 liều người lớn)
Liều
5.500
49.815
273.982.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
304
PP2300100002
GE368
Imojev
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU
0.5ml
QLVX-1108-18
Tiêm dưới da cho người từ 9 tháng tuổi trở lên
Thuốc tiêm đông khô
Government Pharmaceutical Organization-Merieux Biological Products Co., Ltd (GPO-MBP)
Thái Lan
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm
Lọ
4.500
554.400
2.494.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
305
PP2300100003
GE369
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
7.500
829.900
6.224.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
306
PP2300100004
GE370
Becacyte
Valganciclovir HCl
450mg
VD3-80-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
320
485.000
155.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
307
PP2300100005
GE371
Depakine 200mg
Natri Valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
4.000
2.479
9.916.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
308
PP2300100006
GE372
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
200
80.696
16.139.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
309
PP2300100007
GE373
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU
0.5ml
QLVX-986-16
Tiêm bắp, tiêm trong da
Thuốc tiêm đông khô
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 01 liều vắc xin bột đông khô kèm với 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 01 liều (0,5ml) dung môi
Lọ
1.000
241.595
241.595.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
310
PP2300100008
GE374
Vincran
Vincristin sulfat
1mg
VN-21534-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
92.000
276.000.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
311
PP2300100009
GE375
Priorix
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3)
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50
VX-1225-21
Tiêm dưới da
Bột vắc xin đông khô
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A.
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm
Hộp
2.000
270.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
312
PP2300100010
GE376
AGIRENYL
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Cty CPDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
265
2.120.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
313
PP2300100011
GE377
Cernevit
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
141.310
353.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
314
PP2300100013
GE379
AGI-NEURIN
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-23485-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
365
3.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
315
PP2300100015
GE381
AGIDOXIN
Vitamin B6
250mg
VD-31560-19
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
285
285.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
316
PP2300100016
GE382
MAGDIVIX
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-24877-16
Uống
viên bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên bao phim
Viên
15.000
136,5
2.047.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
317
PP2300100018
GE384
Aquadetrim Vitamin D3
Vitamin D3
15.000UI/ml; 10ml
VN-21328-18
Uống
Dung dịch uống
Medana Pharma Spolka Akcyjna
Ba Lan
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
71.000
71.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
318
PP2300100020
GE386
Biosoft
Vitamin H (B8)
10 mg
VD-29705-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
1.000
3.990
3.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
319
PP2300100021
GE387
Vitamin PP 50mg
Nicotinamid
50mg
VD-25218-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
15.000
91
1.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
320
PP2300100022
GE388
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
378.000
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
321
PP2300100023
GE389
Dung dịch Milian
Xanh methylen + Tím gentian
400mg + 50mg; 20ml
VD-18977-13
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai
2.000
10.500
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 )
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
322
PP2300100024
GE390
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
10
4.788.000
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
323
PP2300100025
GE391
NovoSeven RT 1mg
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
1mg
QLSP-H02-982-16 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ
Hộp
5
19.779.089
98.895.445
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
324
PP2300100026
GE392
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
250 IU
QLSP-H03-1167-19
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Bộ
320
850.000
272.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
325
PP2300100027
GE393
Aclasta
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
5mg/100ml
VN-21917-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
10
6.761.489
67.614.890
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
567/QĐ-BVNĐTP
13/07/2023
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây