Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022 - 2023 của Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước cấp, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 19/05/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:54 19/05/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
68
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300099635
Acenocoumarol
vn1600699279
180
1.757.545
0
1
PP2300099636
Acetylcystein
vn0315086882
180
4.167.030
0
2
PP2300099638
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
1.757.545
0
3
PP2300099639
Aciclovir
vn0600337774
180
34.232.096
210
vn1600699279
180
1.757.545
0
4
PP2300099640
Aciclovir
vn0301046079
180
1.296.000
0
vn1100707517
180
3.012.000
0
5
PP2300099641
Aciclovir
vn0300483319
180
36.017.076
210
6
PP2300099642
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
vn0302597576
180
490.000.000
210
7
PP2300099643
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0303989103
180
4.681.680
0
8
PP2300099644
Adenosin
vn0104089394
180
4.288.160
0
9
PP2300099645
Albendazol
vn0303923529
180
70.350
0
10
PP2300099646
Albumin
vn0316417470
180
115.000.000
225
11
PP2300099648
Aluminum phosphat
vn1600699279
180
1.757.545
0
12
PP2300099650
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
4.288.160
0
13
PP2300099651
Amlodipin
vn0300470246
180
11.803.360
210
14
PP2300099653
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1900336438
180
1.889.800
0
15
PP2300099654
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
34.232.096
210
vn0302533156
180
54.000.000
210
16
PP2300099655
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1900336438
180
1.889.800
0
17
PP2300099656
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1100707517
180
3.012.000
0
vn0315579158
180
1.716.000
0
18
PP2300099657
Amphotericin B
vn0400102077
180
11.000.000
210
vn0100109699
180
4.077.250
0
19
PP2300099658
Amphotericin B (phức hợp lipid)
vn0100109699
180
4.077.250
0
20
PP2300099660
Ampicilin + Sulbactam
vn0302597576
180
490.000.000
210
vn0303218830
180
989.985
0
21
PP2300099661
Atracurium besylat
vn0316417470
180
115.000.000
225
22
PP2300099662
Atropin sulfat
vn0300523385
180
6.155.476
0
vn2500228415
180
11.000.000
210
23
PP2300099663
Atropin sulfat
vn0104089394
180
4.288.160
0
24
PP2300099665
Azithromycin
vn1800156801
180
2.465.050
0
25
PP2300099666
Azithromycin
vn1800156801
180
2.465.050
0
26
PP2300099667
Azithromycin
vn1800156801
180
2.465.050
0
27
PP2300099670
Benzylpenicilin
vn0600337774
180
34.232.096
210
vn0302533156
180
54.000.000
210
28
PP2300099671
Bevacizumab
vn0302597576
180
490.000.000
210
29
PP2300099673
Bosentan
vn0302339800
180
1.890.350
0
30
PP2300099674
Botulinum toxin
vn0316417470
180
115.000.000
225
31
PP2300099675
Budesonid
vn0316417470
180
115.000.000
225
32
PP2300099676
Cafein (citrat)
vn0104089394
180
4.288.160
0
33
PP2300099678
Calci clorid
vn0300470246
180
11.803.360
210
vn0600337774
180
34.232.096
210
vn2500228415
180
11.000.000
210
34
PP2300099679
Calci folinat
vn0305706103
180
6.389.469
0
vn0600337774
180
34.232.096
210
vn2500228415
180
11.000.000
210
35
PP2300099680
Calci gluconat
vn0300523385
180
6.155.476
0
36
PP2300099682
Caspofungin
vn0301140748
180
222.000.000
210
37
PP2300099683
Caspofungin
vn0301140748
180
222.000.000
210
38
PP2300099686
Cefaclor
vn4400116704
180
102.250
0
39
PP2300099688
Cefepim
vn0100109032
180
24.713.850
210
40
PP2300099689
Cefixim
vn1400384433
180
536.550
0
41
PP2300099690
Cefixim
vn0309829522
180
38.000.000
211
42
PP2300099691
Cefotaxim
vn0300470246
180
11.803.360
210
vn4100259564
180
27.000.000
210
vn0600337774
180
34.232.096
210
43
PP2300099693
Ceftazidim
vn0300470246
180
11.803.360
210
vn0100109032
180
24.713.850
210
44
PP2300099694
Ceftriaxon
vn4100259564
180
27.000.000
210
vn0600337774
180
34.232.096
210
45
PP2300099695
Cefuroxim
vn0300470246
180
11.803.360
210
vn0600337774
180
34.232.096
210
46
PP2300099696
Cefuroxim
vn0300470246
180
11.803.360
210
vn0600337774
180
34.232.096
210
vn1400460395
180
1.878.040
0
47
PP2300099697
Cetirizin
vn0302408317
180
167.201
0
vn4100259564
180
27.000.000
210
vn0302533156
180
54.000.000
210
vn1400460395
180
1.878.040
0
48
PP2300099698
Chlorpheniramin maleat
vn0302408317
180
167.201
0
vn0300470246
180
11.803.360
210
vn0302533156
180
54.000.000
210
49
PP2300099699
Ciprofloxacin
vn0302408317
180
167.201
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 68
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099834 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300099883 - Nystatin

2. PP2300099958 - Tetracain hydroclorid

3. PP2300099697 - Cetirizin

4. PP2300099698 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2300099699 - Ciprofloxacin

6. PP2300099720 - Dexamethason

7. PP2300099729 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099919 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099735 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099893 - Oxacilin

2. PP2300099689 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300099807 - Levetiracetam

2. PP2300099972 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2300099673 - Bosentan

4. PP2300099716 - Deferipron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300099805 - L-Asparaginase (Recombinant)

2. PP2300099712 - Dactinomycin

3. PP2300099719 - Desmopressin aceatat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099707 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099817 - Linezolid

2. PP2300099636 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099640 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300099882 - Nước oxy già

2. PP2300099883 - Nystatin

3. PP2300100023 - Xanh methylen + Tím gentian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300099811 - Levothyroxin natri

2. PP2300099812 - Lidocain

3. PP2300099915 - Promethazin hydroclorid

4. PP2300099970 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300099754 - Fentanyl

2. PP2300099859 - Natri clorid

3. PP2300099874 - Neomycin sulfat

4. PP2300099910 - Povidon Iodin

5. PP2300099911 - Povidon Iodin

6. PP2300099662 - Atropin sulfat

7. PP2300100021 - Vitamin PP

8. PP2300099680 - Calci gluconat

9. PP2300099721 - Dexamethason

10. PP2300099733 - Diphenhydramin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300099786 - Ibuprofen

2. PP2300099798 - Kẽm gluconat

3. PP2300099847 - Mupirocin

4. PP2300099857 - Natri clorid

5. PP2300099861 - Natri clorid

6. PP2300099888 - Omeprazol

7. PP2300099943 - Sắt protein succinylat

8. PP2300099679 - Calci folinat

9. PP2300099706 - Colistin

10. PP2300099715 - Deferasirox

11. PP2300099716 - Deferipron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099955 - Tacrolimus

2. PP2300100004 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300099808 - Levofloxacin

2. PP2300099912 - Pralidoxim

3. PP2300099947 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099896 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099743 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099640 - Aciclovir

2. PP2300099656 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099937 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300099665 - Azithromycin

2. PP2300099666 - Azithromycin

3. PP2300099667 - Azithromycin

4. PP2300099747 - Erythromycin

5. PP2300099840 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2300099870 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300099651 - Amlodipin

2. PP2300099851 - N-acetylcystein

3. PP2300099852 - N-acetylcystein

4. PP2300099884 - Nystatin

5. PP2300099914 - Promethazin hydroclorid

6. PP2300100016 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

7. PP2300099678 - Calci clorid

8. PP2300099691 - Cefotaxim

9. PP2300099693 - Ceftazidim

10. PP2300099695 - Cefuroxim

11. PP2300099696 - Cefuroxim

12. PP2300099698 - Chlorpheniramin maleat

13. PP2300099721 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099718 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300099657 - Amphotericin B

2. PP2300099806 - L-Asparaginase Erwinia

3. PP2300099870 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099933 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305638421
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099968 - Triptorelin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099748 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300099868 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic

2. PP2300099872 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

3. PP2300099942 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

4. PP2300099643 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099944 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300099688 - Cefepim

2. PP2300099693 - Ceftazidim

3. PP2300099789 - Imipenem + Cilastatin

4. PP2300099810 - Levofloxacin

5. PP2300099824 - Meropenem

6. PP2300099825 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099945 - Sắt sulfat + Folic acid

2. PP2300099686 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300099645 - Albendazol

2. PP2300099818 - Losartan

3. PP2300099889 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300099736 - Doxorubicin hydroclorid

2. PP2300099738 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2300099752 - Etoposid

4. PP2300099798 - Kẽm gluconat

5. PP2300099802 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2300099803 - Lactobacillus acidophilus

7. PP2300099810 - Levofloxacin

8. PP2300099824 - Meropenem

9. PP2300099825 - Meropenem

10. PP2300099845 - Moxifloxacin

11. PP2300099851 - N-acetylcystein

12. PP2300099870 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

13. PP2300099894 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2300099897 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2300099945 - Sắt sulfat + Folic acid

16. PP2300099961 - Ticarcilin + acid clavulanic

17. PP2300100016 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

18. PP2300099691 - Cefotaxim

19. PP2300099694 - Ceftriaxon

20. PP2300099697 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099892 - Oxacilin

2. PP2300099935 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300099886 - Octreotid

2. PP2300099919 - Protamin sulfat

3. PP2300099947 - Sildenafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099943 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300099682 - Caspofungin

2. PP2300099683 - Caspofungin

3. PP2300099713 - Daptomycin

4. PP2300099764 - Gadoteric acid

5. PP2300099926 - Rituximab

6. PP2300099928 - Rituximab

7. PP2300099975 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

8. PP2300099977 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

9. PP2300099978 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

10. PP2300099982 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

11. PP2300099984 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

12. PP2300099997 - Vắc xin phòng Viêm gan A

13. PP2300100002 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

14. PP2300100005 - Valproat natri

15. PP2300100006 - Valproat natri

16. PP2300100007 - Vi rút dại bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099780 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300099751 - Ethambutol

2. PP2300099789 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2300099810 - Levofloxacin

4. PP2300099824 - Meropenem

5. PP2300099825 - Meropenem

6. PP2300099654 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2300099845 - Moxifloxacin

8. PP2300099859 - Natri clorid

9. PP2300099904 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

10. PP2300099670 - Benzylpenicilin

11. PP2300100021 - Vitamin PP

12. PP2300099678 - Calci clorid

13. PP2300099679 - Calci folinat

14. PP2300099639 - Aciclovir

15. PP2300099691 - Cefotaxim

16. PP2300099694 - Ceftriaxon

17. PP2300099695 - Cefuroxim

18. PP2300099696 - Cefuroxim

19. PP2300099700 - Ciprofloxacin

20. PP2300099721 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300099635 - Acenocoumarol

2. PP2300099759 - Folic acid (vitamin B9)

3. PP2300099648 - Aluminum phosphat

4. PP2300099798 - Kẽm gluconat

5. PP2300099807 - Levetiracetam

6. PP2300099852 - N-acetylcystein

7. PP2300099884 - Nystatin

8. PP2300099899 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2300099906 - Piracetam

10. PP2300099913 - Promethazin

11. PP2300099920 - Racecadotril

12. PP2300099965 - Tricalcium phosphat

13. PP2300099966 - Trimebutin maleat

14. PP2300100010 - Vitamin A

15. PP2300100013 - Vitamin B1 + B6 + B12

16. PP2300100015 - Vitamin B6

17. PP2300099638 - Acetylsalicylic acid

18. PP2300099639 - Aciclovir

19. PP2300099731 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300099654 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300099670 - Benzylpenicilin

3. PP2300099697 - Cetirizin

4. PP2300099698 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2300099768 - Glucose

6. PP2300099770 - Glucose

7. PP2300099771 - Glucose

8. PP2300099773 - Glucose

9. PP2300099860 - Natri clorid

10. PP2300099863 - Natri clorid

11. PP2300099866 - Natri clorid + Dextrose/Glucose

12. PP2300099867 - Natri clorid + Dextrose/Glucose

13. PP2300099899 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2300099925 - Ringer lactat + Glucose

15. PP2300100010 - Vitamin A

16. PP2300100017 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099816 - Linezolid

2. PP2300099836 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300099644 - Adenosin

2. PP2300099650 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2300099663 - Atropin sulfat

4. PP2300099676 - Cafein (citrat)

5. PP2300099728 - Digoxin

6. PP2300099734 - Dobutamin

7. PP2300099846 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

8. PP2300099853 - Naloxon hydroclorid

9. PP2300099873 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

10. PP2300099875 - Neostigmin metylsulfat

11. PP2300099907 - Polystyren

12. PP2300100020 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300099948 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300099765 - Ganciclovir

2. PP2300099877 - Nicardipin hydroclorid

3. PP2300099905 - Piperacillin + Tazobactam

4. PP2300099962 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300099756 - Filgrastim

2. PP2300099848 - Mycophenolat

3. PP2300099849 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099760 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2300100018 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300099753 - Fentanyl

2. PP2300099766 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

3. PP2300099769 - Glucose

4. PP2300099774 - Glucose

5. PP2300099777 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300099782 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

7. PP2300099783 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

8. PP2300099801 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU

9. PP2300099835 - Midazolam

10. PP2300099838 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

11. PP2300099842 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

12. PP2300099843 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

13. PP2300099844 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

14. PP2300099862 - Natri clorid

15. PP2300099902 - Phenobarbital

16. PP2300099924 - Ringer lactat

17. PP2300099946 - Sevofluran

18. PP2300099953 - Sufentanil

19. PP2300099983 - Vắc xin phòng Lao

20. PP2300099995 - Vắc xin phòng Uốn ván

21. PP2300099641 - Aciclovir

22. PP2300099724 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300099785 - Hydroxy cloroquin sulfat

2. PP2300099840 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2300099657 - Amphotericin B

4. PP2300099658 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

5. PP2300099936 - Saccharomyces boulardii

6. PP2300099715 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300099791 - Immunoglobulin

2. PP2300099804 - L-asparaginase

Đã xem: 40

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây