Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 09:48 14/04/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022 – 2023 của Bệnh viện Nhi đồng thành phố
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước cấp, Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
08:00 19/05/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
261/QĐ-BVNĐTP
Ngày phê duyệt
13/04/2023 09:40
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:43 14/04/2023
đến
08:00 19/05/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 19/05/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.242.927.952 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ hai trăm bốn mươi hai triệu chín trăm hai mươi bảy nghìn chín trăm năm mươi hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 19/05/2023 (15/12/2023)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
89.000
89.000
0
12 tháng
2
Acetylcystein
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
3
Acetylsalicylic acid
470.000
470.000
0
12 tháng
4
Acetylsalicylic acid
639.000
639.000
0
12 tháng
5
Aciclovir
424.000
424.000
0
12 tháng
6
Aciclovir
129.600.000
129.600.000
0
12 tháng
7
Aciclovir
148.800.000
148.800.000
0
12 tháng
8
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
1.677.000.000
1.677.000.000
0
12 tháng
9
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
78.800.000
78.800.000
0
12 tháng
10
Adenosin
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
11
Albendazol
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
12
Albumin
424.500.000
424.500.000
0
12 tháng
13
Allopurinol
1.750.000
1.750.000
0
12 tháng
14
Aluminum phosphat
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
15
Aminophylin
1.270.850
1.270.850
0
12 tháng
16
Amiodaron hydroclorid
4.320.000
4.320.000
0
12 tháng
17
Amlodipin
294.000
294.000
0
12 tháng
18
Amoxicilin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
19
Amoxicilin + Acid clavulanic
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
20
Amoxicilin + Acid clavulanic
74.250.000
74.250.000
0
12 tháng
21
Amoxicilin + Acid clavulanic
76.480.000
76.480.000
0
12 tháng
22
Amoxicilin + Acid clavulanic
171.600.000
171.600.000
0
12 tháng
23
Amphotericin B
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
24
Amphotericin B (phức hợp lipid)
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
25
Ampicilin + Sulbactam
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
26
Ampicilin + Sulbactam
98.998.500
98.998.500
0
12 tháng
27
Atracurium besylat
1.276.150
1.276.150
0
12 tháng
28
Atropin sulfat
1.610.000
1.610.000
0
12 tháng
29
Atropin sulfat
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
30
Atropin sulfat
5.918.400
5.918.400
0
12 tháng
31
Azithromycin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
32
Azithromycin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
33
Azithromycin
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
34
Baclofen
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
35
Bari sulfat
8.925.000
8.925.000
0
12 tháng
36
Benzylpenicilin
265.300
265.300
0
12 tháng
37
Bevacizumab
47.560.870
47.560.870
0
12 tháng
38
Bleomycin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
39
Bosentan
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
40
Botulinum toxin
66.279.200
66.279.200
0
12 tháng
41
Budesonid
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
42
Cafein (citrat)
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
43
Calci carbonat + Vitamin D3
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
44
Calci clorid
17.600.000
17.600.000
0
12 tháng
45
Calci folinat
17.422.500
17.422.500
0
12 tháng
46
Calci gluconat
172.900.000
172.900.000
0
12 tháng
47
Calcitriol
2.205.000
2.205.000
0
12 tháng
48
Caspofungin
1.568.000.000
1.568.000.000
0
12 tháng
49
Caspofungin
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
50
Cefaclor
26.838.000
26.838.000
0
12 tháng
51
Cefaclor
8.288.000
8.288.000
0
12 tháng
52
Cefaclor
8.125.000
8.125.000
0
12 tháng
53
Cefaclor
4.257.500
4.257.500
0
12 tháng
54
Cefepim
638.250.000
638.250.000
0
12 tháng
55
Cefixim
47.775.000
47.775.000
0
12 tháng
56
Cefixim
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
57
Cefotaxim
956.340.000
956.340.000
0
12 tháng
58
Cefpodoxim
3.789.000
3.789.000
0
12 tháng
59
Ceftazidim
49.665.000
49.665.000
0
12 tháng
60
Ceftriaxon
243.978.000
243.978.000
0
12 tháng
61
Cefuroxim
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
62
Cefuroxim
4.644.000
4.644.000
0
12 tháng
63
Cetirizin
145.000
145.000
0
12 tháng
64
Chlorpheniramin maleat
4.900.000
4.900.000
0
12 tháng
65
Ciprofloxacin
399.000
399.000
0
12 tháng
66
Ciprofloxacin
3.828.000
3.828.000
0
12 tháng
67
Cisplatin
54.270.000
54.270.000
0
12 tháng
68
Clarithromycin
30.942.000
30.942.000
0
12 tháng
69
Clobetasol butyrat
4.053.800
4.053.800
0
12 tháng
70
Cloramphenicol + Dexamethason acetat
539.280
539.280
0
12 tháng
71
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
51.522.240
51.522.240
0
12 tháng
72
Colistin
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
73
Colistin
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
74
Cyclophosphamid
16.419.000
16.419.000
0
12 tháng
75
Cyclophosphamid
66.615.000
66.615.000
0
12 tháng
76
Cytarabin
20.040.000
20.040.000
0
12 tháng
77
Cytarabin
277.500.000
277.500.000
0
12 tháng
78
Dactinomycin
597.000.000
597.000.000
0
12 tháng
79
Daptomycin
339.800.000
339.800.000
0
12 tháng
80
Daunorubicin
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
81
Deferasirox
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
82
Deferipron
133.350.000
133.350.000
0
12 tháng
83
Desfluran
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
84
Desloratadin
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
85
Desmopressin aceatat
21.911.670
21.911.670
0
12 tháng
86
Dexamethason
2.205.000
2.205.000
0
12 tháng
87
Dexamethason
12.150.000
12.150.000
0
12 tháng
88
Dextran 40 + Natri clorid
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
89
Diazepam
3.584.000
3.584.000
0
12 tháng
90
Diazepam
10.640.000
10.640.000
0
12 tháng
91
Diazepam
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
92
Diazepam
240.000
240.000
0
12 tháng
93
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
179.760.000
179.760.000
0
12 tháng
94
Digoxin
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
95
Digoxin
1.267.200
1.267.200
0
12 tháng
96
Dimercapto succinic acid (DMSA)
112.350.000
112.350.000
0
12 tháng
97
Dioctahedral smectit
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
98
Dioctahedral smectit
35.280.000
35.280.000
0
12 tháng
99
Diphenhydramin hydroclorid
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
100
Dobutamin
143.000.000
143.000.000
0
12 tháng
101
Dopamin hydroclorid
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
102
Doxorubicin hydroclorid
28.192.500
28.192.500
0
12 tháng
103
Doxorubicin hydroclorid
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
104
Dung dịch lọc màng bụng
104.989.500
104.989.500
0
12 tháng
105
Dung dịch lọc màng bụng
117.267.000
117.267.000
0
12 tháng
106
Dung dịch lọc màng bụng
806.602.500
806.602.500
0
12 tháng
107
Dung dịch lọc màng bụng
78.178.000
78.178.000
0
12 tháng
108
Dung dịch lọc màng bụng
18.822.300
18.822.300
0
12 tháng
109
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
110
Eltrombopag
311.025.000
311.025.000
0
12 tháng
111
Enoxaparin natri
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
112
Ephedrin hydroclorid
28.875.000
28.875.000
0
12 tháng
113
Erythromycin
3.810.000
3.810.000
0
12 tháng
114
Erythropoietin alpha
112.050.000
112.050.000
0
12 tháng
115
Erythropoietin beta
114.218.790
114.218.790
0
12 tháng
116
Esomeprazol
377.260.800
377.260.800
0
12 tháng
117
Ethambutol
603.500
603.500
0
12 tháng
118
Etoposid
46.158.000
46.158.000
0
12 tháng
119
Fentanyl
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
120
Fentanyl
337.500.000
337.500.000
0
12 tháng
121
Fentanyl
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
122
Filgrastim
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
123
Fludarabin phosphat
77.500.000
77.500.000
0
12 tháng
124
Fluticason propionat
53.231.000
53.231.000
0
12 tháng
125
Folic acid (vitamin B9)
4.425.000
4.425.000
0
12 tháng
126
Fructose 1,6 diphosphat
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
127
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
15.015.000
15.015.000
0
12 tháng
128
Fusidic acid + Hydrocortison
29.139.000
29.139.000
0
12 tháng
129
Gadobutrol
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
130
Gadoteric acid
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
131
Ganciclovir
146.000.000
146.000.000
0
12 tháng
132
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
14.521.500
14.521.500
0
12 tháng
133
Glucagon
13.708.325
13.708.325
0
12 tháng
134
Glucose
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
135
Glucose
206.000.000
206.000.000
0
12 tháng
136
Glucose
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
137
Glucose
65.520.000
65.520.000
0
12 tháng
138
Glucose
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
139
Glucose
144.750.000
144.750.000
0
12 tháng
140
Glucose
77.600.000
77.600.000
0
12 tháng
141
Glycerol
24.660.000
24.660.000
0
12 tháng
142
Glycerol
7.431.000
7.431.000
0
12 tháng
143
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8.028.300
8.028.300
0
12 tháng
144
Granisetron
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
145
Human Albumin Serum (HAS)
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
146
Human Hepatitis B Immunoglobulin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
147
Human normal immunoglobulin (SCIg)
442.750.000
442.750.000
0
12 tháng
148
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
46.515.000
46.515.000
0
12 tháng
149
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
46.515.000
46.515.000
0
12 tháng
150
Hydroclorothiazid
78.500
78.500
0
12 tháng
151
Hydroxy cloroquin sulfat
4.480.000
4.480.000
0
12 tháng
152
Ibuprofen
29.366.400
29.366.400
0
12 tháng
153
Ibuprofen
53.600.000
53.600.000
0
12 tháng
154
Ifosfamid
157.600.000
157.600.000
0
12 tháng
155
Imipenem + Cilastatin
1.107.000.000
1.107.000.000
0
12 tháng
156
Immune globulin
2.150.000.000
2.150.000.000
0
12 tháng
157
Immunoglobulin
2.367.000.000
2.367.000.000
0
12 tháng
158
Immunoglobulin
1.725.000.000
1.725.000.000
0
12 tháng
159
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
15.500.000
15.500.000
0
12 tháng
160
Insulin trộn (70/30)
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
161
Irinotecan hydroclorid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
162
Kali clorid
49.400.000
49.400.000
0
12 tháng
163
Kali clorid
315.000
315.000
0
12 tháng
164
Kẽm gluconat
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
165
Ketamin
18.240.000
18.240.000
0
12 tháng
166
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
164.800.000
164.800.000
0
12 tháng
167
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
38.755.500
38.755.500
0
12 tháng
168
Lactobacillus acidophilus
95.760.000
95.760.000
0
12 tháng
169
Lactobacillus acidophilus
28.980.000
28.980.000
0
12 tháng
170
L-asparaginase
190.400.000
190.400.000
0
12 tháng
171
L-Asparaginase (Recombinant)
3.535.000.000
3.535.000.000
0
12 tháng
172
L-Asparaginase Erwinia
805.800.000
805.800.000
0
12 tháng
173
Levetiracetam
7.520.000
7.520.000
0
12 tháng
174
Levofloxacin
44.750.000
44.750.000
0
12 tháng
175
Levofloxacin
149.940.000
149.940.000
0
12 tháng
176
Levofloxacin
89.985.000
89.985.000
0
12 tháng
177
Levothyroxin natri
802.500
802.500
0
12 tháng
178
Lidocain
7.950.000
7.950.000
0
12 tháng
179
Lidocain + Prilocain
26.727.000
26.727.000
0
12 tháng
180
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
181
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
26.932.000
26.932.000
0
12 tháng
182
Linezolid
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
183
Linezolid
206.703.000
206.703.000
0
12 tháng
184
Losartan
3.290.000
3.290.000
0
12 tháng
185
Macrogol
1.282.500
1.282.500
0
12 tháng
186
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
187
Magnesi sulfat
15.015.000
15.015.000
0
12 tháng
188
Manitol
51.570.000
51.570.000
0
12 tháng
189
Mercaptopurin
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
190
Meropenem
553.500.000
553.500.000
0
12 tháng
191
Meropenem
32.985.000
32.985.000
0
12 tháng
192
Mesna
59.755.500
59.755.500
0
12 tháng
193
Metformin hydroclorid
65.000
65.000
0
12 tháng
194
Methotrexat
3.840.000
3.840.000
0
12 tháng
195
Methotrexat
652.800.000
652.800.000
0
12 tháng
196
Methyl prednisolon
227.130.000
227.130.000
0
12 tháng
197
Methyl prednisolon
311.368.500
311.368.500
0
12 tháng
198
Methylene Diphosphonate (MDP)
38.100.000
38.100.000
0
12 tháng
199
Micafungin natri
238.875.000
238.875.000
0
12 tháng
200
Midazolam
1.181.250.000
1.181.250.000
0
12 tháng
201
Midazolam
1.425.000.000
1.425.000.000
0
12 tháng
202
Milrinon
980.000.000
980.000.000
0
12 tháng
203
Mometason furoat
1.190.000
1.190.000
0
12 tháng
204
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
11.800.000
11.800.000
0
12 tháng
205
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
206
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1.845.000
1.845.000
0
12 tháng
207
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
357.000
357.000
0
12 tháng
208
Morphin (hydroclorid, sulfat)
21.450.000
21.450.000
0
12 tháng
209
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
210
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
97.755.000
97.755.000
0
12 tháng
211
Moxifloxacin
2.158.800
2.158.800
0
12 tháng
212
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
2.200.000
2.200.000
0
12 tháng
213
Mupirocin
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
214
Mycophenolat
696.000.000
696.000.000
0
12 tháng
215
Mycophenolat
249.800.000
249.800.000
0
12 tháng
216
Mycophenolat
436.500.000
436.500.000
0
12 tháng
217
N-acetylcystein
1.218.000
1.218.000
0
12 tháng
218
N-acetylcystein
484.000
484.000
0
12 tháng
219
Naloxon hydroclorid
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
220
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
6.410.200
6.410.200
0
12 tháng
221
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
7.854.000
7.854.000
0
12 tháng
222
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
8.285.000
8.285.000
0
12 tháng
223
Natri clorid
55.818.000
55.818.000
0
12 tháng
224
Natri clorid
253.575.000
253.575.000
0
12 tháng
225
Natri clorid
55.600.000
55.600.000
0
12 tháng
226
Natri clorid
8.925.000
8.925.000
0
12 tháng
227
Natri clorid
83.265.000
83.265.000
0
12 tháng
228
Natri clorid
624.750.000
624.750.000
0
12 tháng
229
Natri clorid
57.162.000
57.162.000
0
12 tháng
230
Natri clorid
38.070.400
38.070.400
0
12 tháng
231
Natri clorid
65.592.000
65.592.000
0
12 tháng
232
Natri clorid + Dextrose/Glucose
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
233
Natri clorid + Dextrose/Glucose
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
234
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
14.962.500
14.962.500
0
12 tháng
235
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
15.710.250
15.710.250
0
12 tháng
236
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
237
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
238
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
332.500.000
332.500.000
0
12 tháng
239
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
13.818.000
13.818.000
0
12 tháng
240
Neomycin sulfat
441.600
441.600
0
12 tháng
241
Neostigmin metylsulfat
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
242
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
243
Nicardipin hydroclorid
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
244
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
245
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
104.500.000
104.500.000
0
12 tháng
246
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
247
Nước cất pha tiêm
492.250.000
492.250.000
0
12 tháng
248
Nước oxy già
756.000
756.000
0
12 tháng
249
Nystatin
6.302.400
6.302.400
0
12 tháng
250
Nystatin
735.000
735.000
0
12 tháng
251
Octreotid
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
252
Octreotid
178.374.000
178.374.000
0
12 tháng
253
Omeprazol
4.833.000
4.833.000
0
12 tháng
254
Omeprazol
92.925.000
92.925.000
0
12 tháng
255
Ondansetron
1.945.000
1.945.000
0
12 tháng
256
Oseltamivir
4.487.700
4.487.700
0
12 tháng
257
Oxacilin
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
258
Oxacilin
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
259
Oxacilin
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
260
Paracetamol (Acetaminophen)
5.670.000
5.670.000
0
12 tháng
261
Paracetamol (Acetaminophen)
6.774.000
6.774.000
0
12 tháng
262
Paracetamol (Acetaminophen)
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
263
Paracetamol (Acetaminophen)
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
264
Paracetamol (Acetaminophen)
792.300
792.300
0
12 tháng
265
Paracetamol (Acetaminophen)
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
266
Paracetamol (Acetaminophen)
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
267
Penicilamin
624.750
624.750
0
12 tháng
268
Phenobarbital
2.050.000
2.050.000
0
12 tháng
269
Phenobarbital
20.815.200
20.815.200
0
12 tháng
270
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
7.900.000
7.900.000
0
12 tháng
271
Piperacillin + Tazobactam
376.000.000
376.000.000
0
12 tháng
272
Piracetam
115.500
115.500
0
12 tháng
273
Polystyren
110.250.000
110.250.000
0
12 tháng
274
Povidon Iodin
10.171.440
10.171.440
0
12 tháng
275
Povidon Iodin
15.640.000
15.640.000
0
12 tháng
276
Povidon Iodin
19.992.000
19.992.000
0
12 tháng
277
Povidon Iodin
3.189.000
3.189.000
0
12 tháng
278
Pralidoxim
27.540.000
27.540.000
0
12 tháng
279
Promethazin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
280
Promethazin hydroclorid
2.803.500
2.803.500
0
12 tháng
281
Promethazin hydroclorid
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
282
Proparacain hydroclorid
1.969.000
1.969.000
0
12 tháng
283
Propofol
175.500.000
175.500.000
0
12 tháng
284
Prostaglandin E1
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
285
Protamin sulfat
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
286
Racecadotril
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
287
Racecadotril
117.456.000
117.456.000
0
12 tháng
288
Racecadotril
24.093.000
24.093.000
0
12 tháng
289
Rifampicin
1.023.500
1.023.500
0
12 tháng
290
Ringer lactat
106.067.000
106.067.000
0
12 tháng
291
Ringer lactat + Glucose
330.750.000
330.750.000
0
12 tháng
292
Rituximab
89.300.720
89.300.720
0
12 tháng
293
Rituximab
207.009.375
207.009.375
0
12 tháng
294
Rituximab
289.296.000
289.296.000
0
12 tháng
295
Rocuronium bromid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
296
Rocuronium bromid
162.750.000
162.750.000
0
12 tháng
297
Rotundin
449.000
449.000
0
12 tháng
298
Rotundin
64.000
64.000
0
12 tháng
299
Saccharomyces boulardii
171.000.000
171.000.000
0
12 tháng
300
Saccharomyces boulardii
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
301
Saccharomyces boulardii
136.800.000
136.800.000
0
12 tháng
302
Saccharomyces boulardii
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
303
Salbutamol (sulfat)
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
304
Salbutamol (sulfat)
1.103.284.800
1.103.284.800
0
12 tháng
305
Salbutamol (sulfat)
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
306
Salbutamol + Ipratropium bromid
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
307
Salbutamol + Ipratropium bromid
72.333.000
72.333.000
0
12 tháng
308
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
41.905.500
41.905.500
0
12 tháng
309
Sắt protein succinylat
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
310
Sắt sucrose (hay dextran)
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
311
Sắt sulfat + Folic acid
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
312
Sevofluran
388.000.000
388.000.000
0
12 tháng
313
Sildenafil
93.312.000
93.312.000
0
12 tháng
314
Simethicon
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
315
Sodium pyrophosphat decahydrat
4.740.000
4.740.000
0
12 tháng
316
Somatropin
893.162.400
893.162.400
0
12 tháng
317
Sorbitol
2.173.500
2.173.500
0
12 tháng
318
Sorbitol
224.000
224.000
0
12 tháng
319
Sufentanil
23.992.500
23.992.500
0
12 tháng
320
Suxamethonium clorid
195.630
195.630
0
12 tháng
321
Tacrolimus
42.750.000
42.750.000
0
12 tháng
322
Technetium 99m (Tc-99m)
1.123.750.000
1.123.750.000
0
12 tháng
323
Terbutalin sulfat
98.700
98.700
0
12 tháng
324
Tetracain hydroclorid
1.501.500
1.501.500
0
12 tháng
325
Tetracyclin (hydroclorid)
3.550.000
3.550.000
0
12 tháng
326
Thiamazol
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
327
Ticarcilin + acid clavulanic
145.500.000
145.500.000
0
12 tháng
328
Ticarcilin + acid clavulanic
367.500.000
367.500.000
0
12 tháng
329
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
764.100.000
764.100.000
0
12 tháng
330
Topotecan
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
331
Tricalcium phosphat
5.418.000
5.418.000
0
12 tháng
332
Trimebutin maleat
870.000
870.000
0
12 tháng
333
Trimebutin maleat
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
334
Triptorelin
12.620.000
12.620.000
0
12 tháng
335
Triptorelin
3.835.500.000
3.835.500.000
0
12 tháng
336
Trolamin
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
337
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
338
Ursodeoxycholic acid
9.765.000
9.765.000
0
12 tháng
339
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
304.038.000
304.038.000
0
12 tháng
340
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
352.280.000
352.280.000
0
12 tháng
341
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
568.008.000
568.008.000
0
12 tháng
342
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
6.912.000.000
6.912.000.000
0
12 tháng
343
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
6.921.600.000
6.921.600.000
0
12 tháng
344
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
393.750.000
393.750.000
0
12 tháng
345
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
448.500.000
448.500.000
0
12 tháng
346
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
9.695.700.000
9.695.700.000
0
12 tháng
347
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
754.350.000
754.350.000
0
12 tháng
348
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
2.430.000.000
2.430.000.000
0
12 tháng
349
Vắc xin phòng Lao
18.711.000
18.711.000
0
12 tháng
350
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
5.250.000.000
5.250.000.000
0
12 tháng
351
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
596.332.800
596.332.800
0
12 tháng
352
Vắc xin phòng Sởi
141.204.000
141.204.000
0
12 tháng
353
Vắc xin phòng Thương hàn
602.532.000
602.532.000
0
12 tháng
354
Vắc xin phòng Thủy đậu
2.280.000.000
2.280.000.000
0
12 tháng
355
Vắc xin phòng Thủy đậu
1.657.719.000
1.657.719.000
0
12 tháng
356
Vắc xin phòng Thủy đậu
2.292.000.000
2.292.000.000
0
12 tháng
357
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
2.592.660.300
2.592.660.300
0
12 tháng
358
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
2.516.004.000
2.516.004.000
0
12 tháng
359
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
2.113.440.000
2.113.440.000
0
12 tháng
360
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
1.543.500.000
1.543.500.000
0
12 tháng
361
Vắc xin phòng Uốn ván
2.956.800
2.956.800
0
12 tháng
362
Vắc xin phòng Viêm gan A
190.800.000
190.800.000
0
12 tháng
363
Vắc xin phòng Viêm gan A
790.210.000
790.210.000
0
12 tháng
364
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
1.033.780.000
1.033.780.000
0
12 tháng
365
Vắc xin phòng Viêm gan B
45.045.000
45.045.000
0
12 tháng
366
Vắc xin phòng Viêm gan B
32.970.000
32.970.000
0
12 tháng
367
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
273.982.500
273.982.500
0
12 tháng
368
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
2.494.800.000
2.494.800.000
0
12 tháng
369
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
6.224.250.000
6.224.250.000
0
12 tháng
370
Valganciclovir
158.400.000
158.400.000
0
12 tháng
371
Valproat natri
9.916.000
9.916.000
0
12 tháng
372
Valproat natri
16.139.200
16.139.200
0
12 tháng
373
Vi rút dại bất hoạt
241.595.000
241.595.000
0
12 tháng
374
Vincristin sulfat
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
375
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
376
Vitamin A
2.120.000
2.120.000
0
12 tháng
377
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
353.275.000
353.275.000
0
12 tháng
378
Vitamin B1
380.000
380.000
0
12 tháng
379
Vitamin B1 + B6 + B12
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
380
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
494.000
494.000
0
12 tháng
381
Vitamin B6
285.000
285.000
0
12 tháng
382
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
2.835.000
2.835.000
0
12 tháng
383
Vitamin C
9.760.000
9.760.000
0
12 tháng
384
Vitamin D3
71.000.000
71.000.000
0
12 tháng
385
Vitamin E
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
386
Vitamin H (B8)
3.990.000
3.990.000
0
12 tháng
387
Vitamin PP
1.365.000
1.365.000
0
12 tháng
388
Voriconazol
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
389
Xanh methylen + Tím gentian
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
390
Yếu tố IX
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
391
Yếu tố VIIa
98.895.450
98.895.450
0
12 tháng
392
Yếu tố VIII
345.920.000
345.920.000
0
12 tháng
393
Zoledronic acid
67.614.890
67.614.890
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 109

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây