Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acenocoumarol
|
89.000
|
89.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetylcystein
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid
|
470.000
|
470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid
|
639.000
|
639.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Aciclovir
|
424.000
|
424.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Aciclovir
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
148.800.000
|
148.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
|
1.677.000.000
|
1.677.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Adenosin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Albendazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Albumin
|
424.500.000
|
424.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Allopurinol
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aluminum phosphat
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aminophylin
|
1.270.850
|
1.270.850
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Amiodaron hydroclorid
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amlodipin
|
294.000
|
294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
76.480.000
|
76.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
171.600.000
|
171.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amphotericin B
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Ampicilin + Sulbactam
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ampicilin + Sulbactam
|
98.998.500
|
98.998.500
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Atracurium besylat
|
1.276.150
|
1.276.150
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Atropin sulfat
|
1.610.000
|
1.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Atropin sulfat
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Atropin sulfat
|
5.918.400
|
5.918.400
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Azithromycin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Azithromycin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Azithromycin
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Baclofen
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bari sulfat
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Benzylpenicilin
|
265.300
|
265.300
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bevacizumab
|
47.560.870
|
47.560.870
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bleomycin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Bosentan
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Botulinum toxin
|
66.279.200
|
66.279.200
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Budesonid
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Cafein (citrat)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Calci clorid
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Calci folinat
|
17.422.500
|
17.422.500
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Calci gluconat
|
172.900.000
|
172.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Calcitriol
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Caspofungin
|
1.568.000.000
|
1.568.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Caspofungin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cefaclor
|
26.838.000
|
26.838.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cefaclor
|
8.288.000
|
8.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Cefaclor
|
8.125.000
|
8.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Cefaclor
|
4.257.500
|
4.257.500
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Cefepim
|
638.250.000
|
638.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cefixim
|
47.775.000
|
47.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefixim
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Cefotaxim
|
956.340.000
|
956.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Cefpodoxim
|
3.789.000
|
3.789.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ceftazidim
|
49.665.000
|
49.665.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ceftriaxon
|
243.978.000
|
243.978.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefuroxim
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefuroxim
|
4.644.000
|
4.644.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cetirizin
|
145.000
|
145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Chlorpheniramin maleat
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Ciprofloxacin
|
399.000
|
399.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Ciprofloxacin
|
3.828.000
|
3.828.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cisplatin
|
54.270.000
|
54.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Clarithromycin
|
30.942.000
|
30.942.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Clobetasol butyrat
|
4.053.800
|
4.053.800
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cloramphenicol + Dexamethason acetat
|
539.280
|
539.280
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
51.522.240
|
51.522.240
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Colistin
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Colistin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cyclophosphamid
|
16.419.000
|
16.419.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cyclophosphamid
|
66.615.000
|
66.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cytarabin
|
20.040.000
|
20.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cytarabin
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Dactinomycin
|
597.000.000
|
597.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Daptomycin
|
339.800.000
|
339.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Daunorubicin
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Deferasirox
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Deferipron
|
133.350.000
|
133.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Desfluran
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Desloratadin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Desmopressin aceatat
|
21.911.670
|
21.911.670
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Dexamethason
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Dexamethason
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Dextran 40 + Natri clorid
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Diazepam
|
3.584.000
|
3.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Diazepam
|
10.640.000
|
10.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Diazepam
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
|
179.760.000
|
179.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Digoxin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Digoxin
|
1.267.200
|
1.267.200
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Dimercapto succinic acid (DMSA)
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Dioctahedral smectit
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Dioctahedral smectit
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Dobutamin
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Dopamin hydroclorid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Doxorubicin hydroclorid
|
28.192.500
|
28.192.500
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Doxorubicin hydroclorid
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
104.989.500
|
104.989.500
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
117.267.000
|
117.267.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
806.602.500
|
806.602.500
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
78.178.000
|
78.178.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
18.822.300
|
18.822.300
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Eltrombopag
|
311.025.000
|
311.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Enoxaparin natri
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Ephedrin hydroclorid
|
28.875.000
|
28.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Erythromycin
|
3.810.000
|
3.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Erythropoietin alpha
|
112.050.000
|
112.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Erythropoietin beta
|
114.218.790
|
114.218.790
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Esomeprazol
|
377.260.800
|
377.260.800
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Ethambutol
|
603.500
|
603.500
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Etoposid
|
46.158.000
|
46.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Fentanyl
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Fentanyl
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Fentanyl
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Filgrastim
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Fludarabin phosphat
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Fluticason propionat
|
53.231.000
|
53.231.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Folic acid (vitamin B9)
|
4.425.000
|
4.425.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Fructose 1,6 diphosphat
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
29.139.000
|
29.139.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Gadobutrol
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Gadoteric acid
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Ganciclovir
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
14.521.500
|
14.521.500
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Glucagon
|
13.708.325
|
13.708.325
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Glucose
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Glucose
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Glucose
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Glucose
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Glucose
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Glucose
|
144.750.000
|
144.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Glucose
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Glycerol
|
24.660.000
|
24.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Glycerol
|
7.431.000
|
7.431.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
8.028.300
|
8.028.300
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Granisetron
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Human Albumin Serum (HAS)
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Human normal immunoglobulin (SCIg)
|
442.750.000
|
442.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
|
46.515.000
|
46.515.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
46.515.000
|
46.515.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Hydroclorothiazid
|
78.500
|
78.500
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Hydroxy cloroquin sulfat
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Ibuprofen
|
29.366.400
|
29.366.400
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Ibuprofen
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Ifosfamid
|
157.600.000
|
157.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Imipenem + Cilastatin
|
1.107.000.000
|
1.107.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Immune globulin
|
2.150.000.000
|
2.150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Immunoglobulin
|
2.367.000.000
|
2.367.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Immunoglobulin
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Insulin trộn (70/30)
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Irinotecan hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Kali clorid
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Kali clorid
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Kẽm gluconat
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Ketamin
|
18.240.000
|
18.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
|
164.800.000
|
164.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
|
38.755.500
|
38.755.500
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Lactobacillus acidophilus
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Lactobacillus acidophilus
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
L-asparaginase
|
190.400.000
|
190.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
L-Asparaginase (Recombinant)
|
3.535.000.000
|
3.535.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
L-Asparaginase Erwinia
|
805.800.000
|
805.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Levetiracetam
|
7.520.000
|
7.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Levofloxacin
|
44.750.000
|
44.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Levofloxacin
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Levofloxacin
|
89.985.000
|
89.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Levothyroxin natri
|
802.500
|
802.500
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Lidocain
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Lidocain + Prilocain
|
26.727.000
|
26.727.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
26.932.000
|
26.932.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Linezolid
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Linezolid
|
206.703.000
|
206.703.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Losartan
|
3.290.000
|
3.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Macrogol
|
1.282.500
|
1.282.500
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Magnesi sulfat
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Manitol
|
51.570.000
|
51.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Mercaptopurin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Meropenem
|
553.500.000
|
553.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Meropenem
|
32.985.000
|
32.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Mesna
|
59.755.500
|
59.755.500
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Metformin hydroclorid
|
65.000
|
65.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Methotrexat
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Methotrexat
|
652.800.000
|
652.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Methyl prednisolon
|
227.130.000
|
227.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Methyl prednisolon
|
311.368.500
|
311.368.500
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Methylene Diphosphonate (MDP)
|
38.100.000
|
38.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Micafungin natri
|
238.875.000
|
238.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Midazolam
|
1.181.250.000
|
1.181.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Midazolam
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Milrinon
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Mometason furoat
|
1.190.000
|
1.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
1.845.000
|
1.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
357.000
|
357.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
21.450.000
|
21.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
97.755.000
|
97.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Moxifloxacin
|
2.158.800
|
2.158.800
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Mupirocin
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Mycophenolat
|
696.000.000
|
696.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Mycophenolat
|
249.800.000
|
249.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Mycophenolat
|
436.500.000
|
436.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
N-acetylcystein
|
1.218.000
|
1.218.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
N-acetylcystein
|
484.000
|
484.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
6.410.200
|
6.410.200
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
7.854.000
|
7.854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
|
8.285.000
|
8.285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Natri clorid
|
55.818.000
|
55.818.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Natri clorid
|
253.575.000
|
253.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Natri clorid
|
55.600.000
|
55.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Natri clorid
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Natri clorid
|
83.265.000
|
83.265.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Natri clorid
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Natri clorid
|
57.162.000
|
57.162.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Natri clorid
|
38.070.400
|
38.070.400
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Natri clorid
|
65.592.000
|
65.592.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Natri clorid + Dextrose/Glucose
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Natri clorid + Dextrose/Glucose
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
14.962.500
|
14.962.500
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
15.710.250
|
15.710.250
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
332.500.000
|
332.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
13.818.000
|
13.818.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Neomycin sulfat
|
441.600
|
441.600
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Neostigmin metylsulfat
|
1.638.000
|
1.638.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Nicardipin hydroclorid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Nước cất pha tiêm
|
492.250.000
|
492.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Nước oxy già
|
756.000
|
756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Nystatin
|
6.302.400
|
6.302.400
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Nystatin
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Octreotid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Octreotid
|
178.374.000
|
178.374.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Omeprazol
|
4.833.000
|
4.833.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Omeprazol
|
92.925.000
|
92.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Ondansetron
|
1.945.000
|
1.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Oseltamivir
|
4.487.700
|
4.487.700
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Oxacilin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Oxacilin
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Oxacilin
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
6.774.000
|
6.774.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
792.300
|
792.300
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Penicilamin
|
624.750
|
624.750
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Phenobarbital
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Phenobarbital
|
20.815.200
|
20.815.200
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Piperacillin + Tazobactam
|
376.000.000
|
376.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Piracetam
|
115.500
|
115.500
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Polystyren
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Povidon Iodin
|
10.171.440
|
10.171.440
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Povidon Iodin
|
15.640.000
|
15.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Povidon Iodin
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Povidon Iodin
|
3.189.000
|
3.189.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Pralidoxim
|
27.540.000
|
27.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Promethazin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Promethazin hydroclorid
|
2.803.500
|
2.803.500
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Promethazin hydroclorid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Proparacain hydroclorid
|
1.969.000
|
1.969.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Propofol
|
175.500.000
|
175.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Prostaglandin E1
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Protamin sulfat
|
144.500.000
|
144.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Racecadotril
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Racecadotril
|
117.456.000
|
117.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Racecadotril
|
24.093.000
|
24.093.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Rifampicin
|
1.023.500
|
1.023.500
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Ringer lactat
|
106.067.000
|
106.067.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Ringer lactat + Glucose
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Rituximab
|
89.300.720
|
89.300.720
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Rituximab
|
207.009.375
|
207.009.375
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Rituximab
|
289.296.000
|
289.296.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Rocuronium bromid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Rocuronium bromid
|
162.750.000
|
162.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Rotundin
|
449.000
|
449.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Rotundin
|
64.000
|
64.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Saccharomyces boulardii
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Saccharomyces boulardii
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Saccharomyces boulardii
|
136.800.000
|
136.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Saccharomyces boulardii
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Salbutamol (sulfat)
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Salbutamol (sulfat)
|
1.103.284.800
|
1.103.284.800
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Salbutamol (sulfat)
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
72.333.000
|
72.333.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
41.905.500
|
41.905.500
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Sắt protein succinylat
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Sevofluran
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Sildenafil
|
93.312.000
|
93.312.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Simethicon
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Sodium pyrophosphat decahydrat
|
4.740.000
|
4.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Somatropin
|
893.162.400
|
893.162.400
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Sorbitol
|
2.173.500
|
2.173.500
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Sorbitol
|
224.000
|
224.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Sufentanil
|
23.992.500
|
23.992.500
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Suxamethonium clorid
|
195.630
|
195.630
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Tacrolimus
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
1.123.750.000
|
1.123.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Terbutalin sulfat
|
98.700
|
98.700
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Tetracain hydroclorid
|
1.501.500
|
1.501.500
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
3.550.000
|
3.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Thiamazol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
145.500.000
|
145.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
764.100.000
|
764.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Topotecan
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Tricalcium phosphat
|
5.418.000
|
5.418.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Trimebutin maleat
|
870.000
|
870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Trimebutin maleat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Triptorelin
|
12.620.000
|
12.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Triptorelin
|
3.835.500.000
|
3.835.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Trolamin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Ursodeoxycholic acid
|
9.765.000
|
9.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
304.038.000
|
304.038.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
352.280.000
|
352.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
|
568.008.000
|
568.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
6.912.000.000
|
6.912.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
6.921.600.000
|
6.921.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
393.750.000
|
393.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
448.500.000
|
448.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
9.695.700.000
|
9.695.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
|
754.350.000
|
754.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
2.430.000.000
|
2.430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Vắc xin phòng Lao
|
18.711.000
|
18.711.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
|
5.250.000.000
|
5.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
|
596.332.800
|
596.332.800
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Vắc xin phòng Sởi
|
141.204.000
|
141.204.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Vắc xin phòng Thương hàn
|
602.532.000
|
602.532.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
2.280.000.000
|
2.280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
1.657.719.000
|
1.657.719.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
2.292.000.000
|
2.292.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
2.592.660.300
|
2.592.660.300
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
2.516.004.000
|
2.516.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
|
2.113.440.000
|
2.113.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
1.543.500.000
|
1.543.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
2.956.800
|
2.956.800
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
190.800.000
|
190.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
790.210.000
|
790.210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
|
1.033.780.000
|
1.033.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
45.045.000
|
45.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
32.970.000
|
32.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
273.982.500
|
273.982.500
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
2.494.800.000
|
2.494.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
|
6.224.250.000
|
6.224.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Valganciclovir
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Valproat natri
|
9.916.000
|
9.916.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Valproat natri
|
16.139.200
|
16.139.200
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Vi rút dại bất hoạt
|
241.595.000
|
241.595.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Vincristin sulfat
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Vitamin A
|
2.120.000
|
2.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
353.275.000
|
353.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Vitamin B1
|
380.000
|
380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
494.000
|
494.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vitamin B6
|
285.000
|
285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
2.835.000
|
2.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Vitamin C
|
9.760.000
|
9.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Vitamin D3
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vitamin E
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Vitamin H (B8)
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Vitamin PP
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Voriconazol
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Xanh methylen + Tím gentian
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Yếu tố IX
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Yếu tố VIIa
|
98.895.450
|
98.895.450
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Yếu tố VIII
|
345.920.000
|
345.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Zoledronic acid
|
67.614.890
|
67.614.890
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Bạn không thể là một nhà văn giả tưởng nghiêm túc trừ phi bạn tin vào câu chuyện mình đang kể. "
Norman Mailer
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN NHI ĐỒNG THÀNH PHỐ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.