Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 720.338.000 | 722.732.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 133.223.500 | 150.646.500 | 8 | Xem chi tiết |
| 3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 153.784.000 | 163.310.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 205.200.800 | 207.136.300 | 10 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 5.160.646.750 | 5.185.277.350 | 22 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 39.197.736.122 | 41.417.736.122 | 25 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 92.348.000 | 92.348.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 472.500.000 | 472.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 25.105.429.100 | 25.109.807.100 | 13 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 7.613.000.000 | 8.981.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 2.411.450.000 | 2.542.503.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 5.479.495.000 | 5.480.484.800 | 5 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 17.517.340.000 | 17.517.340.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 2.162.050.000 | 2.864.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 21.420.000 | 21.420.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn3701538659 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG | 24.618.894.780 | 24.618.894.780 | 5 | Xem chi tiết |
| 18 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 798.275.100 | 813.619.100 | 10 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 2.184.000.000 | 2.359.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 3.253.618.520 | 3.490.136.520 | 18 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 2.293.020.000 | 2.293.020.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 25.815.000 | 32.515.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 3.476.800.000 | 3.375.920.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 439.950.000 | 439.950.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 4.356.000.000 | 4.356.000.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 1.434.400.000 | 1.434.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 6.272.000.000 | 6.434.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 1.140.384.000 | 1.164.512.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 1.055.150.000 | 1.055.150.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 240.000.000 | 240.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 6.490.000 | 6.490.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 232.560.000 | 232.560.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 36 | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 29.600.000 | 29.984.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 2.280.000 | 2.280.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 26.700.000 | 28.094.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 255.000.000 | 255.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 75.994.000 | 82.040.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 4.100.000.000 | 4.100.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 39.168.000.000 | 55.840.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 3.226.377.000 | 4.550.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 7.136.000.000 | 7.136.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 45 | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 305.140.000 | 305.140.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 700.000.000 | 704.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 10.764.800.000 | 10.764.800.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 106.200.000 | 106.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 131.822.500 | 131.822.500 | 2 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 625.960.000 | 625.960.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 203.700.000 | 203.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 52 nhà thầu | 236.987.412.172 | 260.470.829.072 | 215 | |||
1 |
PP2300123380 |
GE001 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
330 |
132.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
2 |
PP2300123381 |
GE002 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
485 |
582.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
3 |
PP2300123384 |
GE005 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.000 |
424 |
32.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
4 |
PP2300123385 |
GE006 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
848 |
152.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
5 |
PP2300123387 |
GE008 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
VD-15932-11 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 200ml
|
Chai |
600 |
63.000 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
6 |
PP2300123388 |
GE009 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
"VD-15932-11
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023" |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 500ml
|
Chai |
500 |
78.000 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
7 |
PP2300123390 |
GE011 |
Amiparen – 5 |
"L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine." |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g); L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. |
VD-28286-17 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 500ml
|
Chai |
500 |
65.100 |
32.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
8 |
PP2300123391 |
GE012 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
700 |
860.000 |
602.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
9 |
PP2300123392 |
GE013 |
Periolimel N4E 1000ml |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
400 |
696.500 |
278.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
10 |
PP2300123393 |
GE014 |
Aminosteril N-Hepa Inf 8% 250ml 10's |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
120 |
95.000 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
11 |
PP2300123394 |
GE015 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
(1,5g + 2g + 1,4g + 1g + 1g + + 0,5g + 0,5g + 1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,05g + 0,05g + 0,5g + 0,4g + 0,2g + 0,1g + 0,3g)/200ml (6,1%) |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
700 |
116.258 |
81.380.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
12 |
PP2300123396 |
GE017 |
BFS-Adenosin |
Adenosin |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
800.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
13 |
PP2300123397 |
GE018 |
Albutein 25% x 50ml |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
350 |
849.000 |
297.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
14 |
PP2300123398 |
GE019 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin |
250mg/2ml; 2ml |
VN-17406-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
15.000 |
31.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
15 |
PP2300123399 |
GE020 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml; 2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
15.000 |
7.150 |
107.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
16 |
PP2300123400 |
GE021 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
200 |
30.048 |
6.009.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
17 |
PP2300123402 |
GE023 |
Amphot
|
Amphotericin B |
50mg |
VN-19777-16
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lyka Labs Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
8.400 |
149.625 |
1.256.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
18 |
PP2300123403 |
GE024 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
1.500 |
1.800.000 |
2.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
19 |
PP2300123404 |
GE025 |
THYMOGAM |
Anti thymocyte globulin - Equine |
250mg/5ml |
2707/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
2.400.000 |
4.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
20 |
PP2300123405 |
GE026 |
Grafalon |
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit |
20mg/ml x 5ml |
8559/QLD-KD
846/QLD-KD
1288/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Neovii Biotech GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
15.920.000 |
4.776.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
21 |
PP2300123406 |
GE027 |
Asadin 1mg/ml |
Arsenic trioxide |
1mg/ml; 10ml |
VN-22687-20 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
2.400.000 |
4.800.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
22 |
PP2300123409 |
GE030 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g
|
Gói |
12.000 |
1.785 |
21.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
23 |
PP2300123410 |
GE031 |
Winduza |
Azacitidine |
100mg |
VN3-123-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.300 |
8.064.000 |
10.483.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
24 |
PP2300123412 |
GE033 |
Ribomustin 25mg |
Bendamustin hydroclorid |
25mg (tương đương 22,7mg Bendamustin) |
VN2-569-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Oncotec Pharma Produktion GmbH, Janssen Pharmaceutica NV |
Đức |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
200 |
1.795.500 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
25 |
PP2300123413 |
GE034 |
Ribomustin 100mg |
Bendamustin hydroclorid |
100mg (tương đương 90,8mg Bendamustin) |
VN2-570-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Oncotec Pharma Produktion GmbH, Janssen Pharmaceutica NV |
Đức |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
250 |
7.182.000 |
1.795.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
26 |
PP2300123416 |
GE037 |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
QLĐB-768-19 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
420.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
27 |
PP2300123417 |
GE038 |
Bortezomib Biovagen |
Bortezomib |
1mg |
VN3-274-20 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở xuất xưởng,đóng gói sơ cấp: Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
140 |
4.580.000 |
641.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
28 |
PP2300123418 |
GE039 |
Bortezomib Pharmidea |
Bortezomib |
3,5mg |
475114086223
(VN2-579-17) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
430 |
13.568.000 |
5.834.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
29 |
PP2300123419 |
GE040 |
Bortezomib for Injection 3.5mg
|
Bortezomib |
3,5mg |
VN3-402-22
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
M/s Shilpa Medicare Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
430 |
1.680.000 |
722.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
30 |
PP2300123420 |
GE041 |
Adcetris 50mg Via B/1 |
Brentuximab Vedotin |
50 mg |
QLSP-H03-1136-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: BSP Pharmaceuticals S.p.A; ĐG & XX: Takeda Austria GmbH |
CSSX: Ý; ĐG & XX: Áo |
Hộp chứa 1 Iọ thuốc |
Lọ |
100 |
63.214.433 |
6.321.443.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
31 |
PP2300123421 |
GE042 |
Busulfan Injection |
Busulfan |
60mg/10ml |
VN3-364-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Shilpa Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
400 |
3.360.000 |
1.344.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
32 |
PP2300123422 |
GE043 |
Busulfan Injection |
Busulfan |
60mg/10ml |
VN3-364-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Shilpa Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
250 |
3.360.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
33 |
PP2300123423 |
GE044 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
18.000 |
3.500 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
34 |
PP2300123424 |
GE045 |
Savprocal D |
Calci carbonate + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-30502-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.390 |
25.020.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
35 |
PP2300123425 |
GE046 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5.500 |
843 |
4.636.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
36 |
PP2300123426 |
GE047 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
800 |
31.500 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
37 |
PP2300123429 |
GE050 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
19.745 |
5.923.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
38 |
PP2300123432 |
GE053 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
VN-21276-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
220 |
4.480.000 |
985.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
39 |
PP2300123433 |
GE054 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
5.600.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
40 |
PP2300123435 |
GE056 |
Zavicefta 2g/0.5g 1x10's |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) |
2g; 0,5g |
VN3-319-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: Glaxo Operations (UK) Ltd. |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Anh |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
2.772.000 |
1.663.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
41 |
PP2300123436 |
GE057 |
Zerbaxa 1g/0.5g 10x20ml Vial |
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg |
1g; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX và ĐG cấp 1: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
Sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước sản xuất sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; Đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
1.631.000 |
244.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
42 |
PP2300123437 |
GE058 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.443 |
721.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
43 |
PP2300123438 |
GE059 |
CLOPHENIRAMIN 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-17373-12 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
43 |
860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
44 |
PP2300123439 |
GE060 |
Cisplatin |
Cisplatin |
10mg/20ml |
QLĐB-736-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
100 |
69.993 |
6.999.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
45 |
PP2300123442 |
GE063 |
Colistimed |
Colistin |
1 MIU |
VD-24643-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
160.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
46 |
PP2300123443 |
GE064 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1MUI |
VN-19363-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
6.000 |
378.000 |
2.268.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
47 |
PP2300123444 |
GE065 |
Colisodi 4,5MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base 150mg) 4.500.000IU |
4,5 MIU |
VD-35576-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
500 |
879.900 |
439.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
48 |
PP2300123445 |
GE066 |
Endoxan 200mg |
Cyclophosphamide |
200mg |
VN-16581-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH. |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
49.829 |
74.743.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
49 |
PP2300123446 |
GE067 |
Endoxan 500mg |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.500 |
124.376 |
310.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
50 |
PP2300123448 |
GE069 |
Sandimmun Neoral 100mg 10x5 |
Ciclosporin |
100mg |
VN-22785-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
12.000 |
67.294 |
807.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
51 |
PP2300123449 |
GE070 |
CKDCipol-N 100mg |
Cyclosporin |
100mg |
VN-18192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Suheung Co., Ltd.
(Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. - Korea) |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
28.000 |
45.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
52 |
PP2300123450 |
GE071 |
Cytarabine-Belmed
|
Cytarabin |
1000mg |
VN-23201-22
|
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm
|
Belmedpreparaty RUE
|
Belarus
|
Hộp 1 lọ
|
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
300.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
NHÓM 5 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
53 |
PP2300123451 |
GE072 |
Alexan 500mg/10ml 1's |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
185.000 |
1.850.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
54 |
PP2300123454 |
GE075 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
1.699.000 |
84.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
55 |
PP2300123455 |
GE076 |
Darzalex 20ml |
Daratumumab |
20mg/ml |
QLSP-H03-1163-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 172/Đ-QLD NGÀY 20/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 20ml
|
Lọ |
450 |
37.213.990 |
16.746.295.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
56 |
PP2300123456 |
GE077 |
Darzalex 5ml |
Daratumumab |
20mg/ml |
QLSP-H03-1163-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 172/Đ-QLD NGÀY 20/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ x 5ml
|
Lọ |
240 |
9.303.497 |
2.232.839.280 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
57 |
PP2300123457 |
GE078 |
Daunocin |
Daunorubicin |
20mg |
VN-17487-13 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
196.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
58 |
PP2300123458 |
GE079 |
Daunoblastina 20mg 10ml 1's |
Daunorubicin hydrochloride |
20mg |
5560/QLD-KD |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Actavis Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1.500 |
590.058 |
885.087.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
59 |
PP2300123459 |
GE080 |
Thuốc tiêm Decitabine 50mg/lọ |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
VN3-57-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
8.833.500 |
8.833.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
60 |
PP2300123460 |
GE081 |
DEFOTHAL TABLETS 125 MG |
Deferasirox |
125mg |
VN-22475-19 |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.600 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
61 |
PP2300123461 |
GE082 |
Jasirox Tab 180 |
Deferasirox |
180mg |
VD-34546-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
24.000 |
50.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
62 |
PP2300123462 |
GE083 |
Gonzalez-250 |
Deferasirox |
250mg |
VD-28910-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
11.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
63 |
PP2300123463 |
GE084 |
DEFOTHAL TABLETS 500 MG |
Deferasirox |
500mg |
VN - 22476-19 |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
23.000 |
2.760.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
64 |
PP2300123464 |
GE085 |
Jasirox Tab 90 |
Deferasirox |
90mg |
VD-34548-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
5.000 |
30.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
65 |
PP2300123465 |
GE086 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
VD-32407-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.499 |
999.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
66 |
PP2300123466 |
GE087 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
7.250 |
1.450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
67 |
PP2300123467 |
GE088 |
Savi Deferipron 250 |
Deferiprone |
250mg |
VD-25774-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
68 |
PP2300123468 |
GE089 |
Derikad |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VD-33405-19 |
Tiêm |
thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
127.000 |
1.016.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
69 |
PP2300123469 |
GE090 |
Vinroxamin |
Deferoxamine mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
4.000 |
127.000 |
508.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
70 |
PP2300123470 |
GE091 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
530 |
5.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
71 |
PP2300123471 |
GE092 |
DEXONE |
Dexamethasone |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
85.000 |
63 |
5.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
72 |
PP2300123472 |
GE093 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml tương đương Dexamethason 3,3mg/ml |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
24.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
73 |
PP2300123473 |
GE094 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
3,33mg |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
60.000 |
719 |
43.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
74 |
PP2300123476 |
GE097 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Ống |
500 |
8.799 |
4.399.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
75 |
PP2300123480 |
GE101 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
300 |
24.500 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
76 |
PP2300123481 |
GE102 |
Diosmectit 3g |
Diosmectit |
3g |
VD-19266-13 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Hộp 30 gói |
Gói |
5.000 |
850 |
4.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
77 |
PP2300123482 |
GE103 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
18.000 |
2.920 |
52.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
78 |
PP2300123483 |
GE104 |
Hasanflon 500 |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30842-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
42.000 |
1.016 |
42.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
79 |
PP2300123484 |
GE105 |
DIMEDROL |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.500 |
470 |
1.175.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
80 |
PP2300123485 |
GE106 |
BRUDOPA |
Dopamin hydroclorid |
40mg/ml, 5ml |
VN-19800-16
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền
|
Brawn Laboratories Ltd
|
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml
|
Chai/lọ/ống |
120 |
19.000 |
2.280.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
81 |
PP2300123487 |
GE108 |
Doxorubicin Ebewe 10mg/5ml 1's |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.100 |
94.590 |
104.049.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
82 |
PP2300123488 |
GE109 |
Doxorubicin "Ebewe" 50mg/25ml 1's |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
800 |
312.000 |
249.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
83 |
PP2300123489 |
GE110 |
Revolade 25mg 4x7 |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) |
25mg |
VN2-526-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16.000 |
311.025 |
4.976.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
84 |
PP2300123490 |
GE111 |
Hemlibra 60mg/0.4ml B/1 |
Emicizumab |
60mg/0,4ml |
SP3-1212-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CSĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật Bản; đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 0,4ml |
Lọ |
52 |
57.072.124 |
2.967.750.448 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
85 |
PP2300123491 |
GE112 |
Hemlibra 30mg/ml B/1 |
Emicizumab |
30mg/ml |
SP3-1211-20 |
Tiêm dưới da |
Dung dich tiêm |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CSĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật Bản; đóng gói Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ x 1ml |
Lọ |
52 |
28.536.062 |
1.483.875.224 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
86 |
PP2300123492 |
GE113 |
Gemapaxane 4000IU/0,4ml |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
580 |
70.000 |
40.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
87 |
PP2300123493 |
GE114 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
480 |
95.000 |
45.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
88 |
PP2300123495 |
GE116 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
13.350 |
26.700.000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
89 |
PP2300123496 |
GE117 |
Sintopozid |
Etoposid |
100mg |
VN-18127-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.700 |
150.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
90 |
PP2300123497 |
GE118 |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
115.395 |
115.395.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
91 |
PP2300123498 |
GE119 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
38.500 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
92 |
PP2300123500 |
GE121 |
Telfor 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-25504-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.144 |
1.144.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
93 |
PP2300123507 |
GE128 |
Fucidin Cream |
Acid Fusidic |
0,02 |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
75.075 |
3.753.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
94 |
PP2300123508 |
GE129 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
97.130 |
4.856.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
95 |
PP2300123509 |
GE130 |
Neubatel |
Gabapentin |
300mg |
VD-28921-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
950 |
1.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
96 |
PP2300123510 |
GE131 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
240 |
520.000 |
124.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
97 |
PP2300123511 |
GE132 |
ATIGANCI |
Ganciclovir |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
800 |
729.000 |
583.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
98 |
PP2300123512 |
GE133 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
200 |
8.960 |
1.792.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
99 |
PP2300123513 |
GE134 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%; 500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
100 |
PP2300123514 |
GE135 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%; 500ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
400 |
15.645 |
6.258.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
101 |
PP2300123515 |
GE136 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
2.000 |
8.085 |
16.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
102 |
PP2300123516 |
GE137 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
7.200 |
8.348 |
60.105.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
103 |
PP2300123517 |
GE138 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
75.000 |
7.980 |
598.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
104 |
PP2300123519 |
GE140 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 10ml
|
Ống |
500 |
80.283 |
40.141.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
105 |
PP2300123520 |
GE141 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
28.000 |
3.500 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
106 |
PP2300123521 |
GE142 |
Clinoleic 20% 100ml |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
950 |
170.000 |
161.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
107 |
PP2300123522 |
GE143 |
Clinoleic 20% 250ml |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x250ml |
Túi |
600 |
320.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
108 |
PP2300123523 |
GE144 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin sulfat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.480 |
2.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
109 |
PP2300123524 |
GE145 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
VN-22158-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
4.100 |
4.100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
110 |
PP2300123526 |
GE147 |
Imbruvica |
Ibrutinib |
140mg |
VN3-44-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Catalent CTS, LLC , AndersonBrecon Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 90 viên
|
Viên |
2.160 |
1.613.500 |
3.485.160.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
111 |
PP2300123527 |
GE148 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
300 |
385.000 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
112 |
PP2300123528 |
GE149 |
Ifosfamid |
Ifosfamid |
1g |
QLĐB-709-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
384.993 |
38.499.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
113 |
PP2300123529 |
GE150 |
Alvotinib 100mg |
Imatinib |
100mg |
VN2-517-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
34.482 |
3.103.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
114 |
PP2300123530 |
GE151 |
IMATINIB MESILATE TABLETS 100MG |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-377-21 kèm quyết định 309/QĐ-QLD ngày 9/06/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
23.500 |
2.115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
115 |
PP2300123531 |
GE152 |
Imatinib Mesylate tablets 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
400mg |
VN3-415-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Shilpa Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ 10 viên
|
Viên |
160.000 |
108.900 |
17.424.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
116 |
PP2300123532 |
GE153 |
Benivatib 400mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
VN3-257-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 30 viên
|
Viên |
160.000 |
135.900 |
21.744.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
117 |
PP2300123533 |
GE154 |
Umkanib 400 |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
400mg |
893114110723 (QLĐB-514-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
146.900 |
1.469.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
118 |
PP2300123537 |
GE158 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2.500mg (IgG tối thiểu 95%); 50ml |
QLSP-0764-13 |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
1.200 |
2.630.000 |
3.156.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
119 |
PP2300123538 |
GE159 |
Pentaglobin |
Immunoglobulin (IgM + IgG + IgA) |
5% (Mỗi ml dung dịch chứa Immunoglobulin M 6mg + Immunoglobulin A 6mg + Immunoglobulin G 38mg); 50ml |
400410035923 (QLSP-0803-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
50 |
5.750.000 |
287.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
120 |
PP2300123540 |
GE161 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
121 |
PP2300123542 |
GE163 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
122 |
PP2300123544 |
GE165 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
15.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
123 |
PP2300123545 |
GE166 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
VD-24453-16 |
Uống |
viên nang |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 vỉ/4 viên nang |
Viên |
8.000 |
3.700 |
29.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
124 |
PP2300123546 |
GE167 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
6.000 |
5.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
125 |
PP2300123548 |
GE169 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
735 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
126 |
PP2300123549 |
GE170 |
Kaleorid Tab 600mg 30's |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
40.000 |
2.100 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
127 |
PP2300123550 |
GE171 |
A.T Zinc Siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
VD-25649-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 1 chai 100ml
|
Chai |
300 |
16.065 |
4.819.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
128 |
PP2300123551 |
GE172 |
Lactobacillus acidophilus |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
2.000 |
819 |
1.638.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
129 |
PP2300123552 |
GE173 |
Spectrila |
L-asparaginase |
10.000 I.U |
4909/QLD-KD
5313/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH- SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase |
Lọ |
1.000 |
5.050.000 |
5.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
130 |
PP2300123553 |
GE174 |
L-Aspase 10.000IU |
L-asparaginase |
10.000UI |
3279/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2.000 |
1.190.000 |
2.380.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
131 |
PP2300123554 |
GE175 |
L-Aspase 5.000IU |
L-asparaginase |
5.000UI |
3279/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
2.000 |
800.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
132 |
PP2300123555 |
GE176 |
Erwinase |
L-Asparaginase Erwinia |
10.000UI |
7662/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
Porton Biopharma Limited |
Anh |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
200 |
26.860.000 |
5.372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
133 |
PP2300123556 |
GE177 |
Lenalidomide 10mg |
Lenalidomide |
10mg |
VN3-324-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
185.000 |
925.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
134 |
PP2300123557 |
GE178 |
Lenalidomide 25mg |
Lenalidomide |
25mg |
VN3-325-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.800 |
391.000 |
4.222.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
135 |
PP2300123558 |
GE179 |
Lenalidomide 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
VN3-326-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.500 |
98.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
136 |
PP2300123559 |
GE180 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33728-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
2.500 |
19.887 |
49.717.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
137 |
PP2300123560 |
GE181 |
Macdin 600 |
Linezolid |
600mg |
VN-20015-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
17.700 |
106.200.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
138 |
PP2300123562 |
GE183 |
Linezan |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi 300ml |
Chai/lọ/túi/ống |
200 |
614.985 |
122.997.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
139 |
PP2300123563 |
GE184 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
7.500 |
2.070 |
15.525.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
140 |
PP2300123565 |
GE186 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
11.500 |
2.898 |
33.327.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
141 |
PP2300123566 |
GE187 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
300 |
18.900 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
142 |
PP2300123569 |
GE190 |
Uromitexan |
Mesna |
400mg/4ml |
VN-20658-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 15 ống 4ml |
Ống |
4.500 |
36.243 |
163.093.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
143 |
PP2300123570 |
GE191 |
Methotrexate-Belmed
|
Methotrexat |
1g |
481114088523 (VN3-19-18)
|
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
|
Belmedpreparaty RUE
|
Belarus
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ/ống/chai/túi |
1.000 |
899.000 |
899.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
144 |
PP2300123574 |
GE195 |
Solu-Medrol Inj 125mg 25's |
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
2.000 |
75.710 |
151.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
145 |
PP2300123575 |
GE196 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
997 |
1.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
146 |
PP2300123576 |
GE197 |
Elitan |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Cyprus |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
1.000 |
14.200 |
14.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
147 |
PP2300123577 |
GE198 |
Mycamine For Injection 50mg/Vial 1's |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
2.388.750 |
238.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
148 |
PP2300123578 |
GE199 |
MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML |
Midazolam |
5mg |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
4.800 |
18.900 |
90.720.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
149 |
PP2300123580 |
GE201 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Ống |
1.600 |
6.993 |
11.188.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
150 |
PP2300123581 |
GE202 |
Myfortic 180mg 12X10 |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
180mg |
VN-22708-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
22.958 |
13.774.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
151 |
PP2300123582 |
GE203 |
Myfortic 360mg 12X10 |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
VN-22709-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
43.621 |
52.345.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
152 |
PP2300123584 |
GE205 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29.400 |
588.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
153 |
PP2300123586 |
GE207 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QLD-ĐK, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai nhựa x 100ml |
Chai |
18.000 |
6.458 |
116.244.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
154 |
PP2300123588 |
GE209 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QLD-ĐK, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai nhựa x 250ml |
Chai |
40.000 |
7.590 |
303.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
155 |
PP2300123589 |
GE210 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QLD-ĐK, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
130.000 |
6.825 |
887.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
156 |
PP2300123590 |
GE211 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10%; 250ml |
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/30 chai x 250ml |
Chai |
120 |
11.886 |
1.426.320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
157 |
PP2300123591 |
GE212 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai x 100ml |
Chai |
240 |
8.190 |
1.965.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
158 |
PP2300123592 |
GE213 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
10.000 |
31.973 |
319.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
159 |
PP2300123593 |
GE214 |
NATRI BICARBONAT 1.4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 500ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/12 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
39.900 |
798.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
160 |
PP2300123594 |
GE215 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
161 |
PP2300123595 |
GE216 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
22.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
162 |
PP2300123596 |
GE217 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
124.999 |
62.499.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
163 |
PP2300123597 |
GE218 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml; 4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Lọ/ống/chai/túi |
1.100 |
35.800 |
39.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
164 |
PP2300123598 |
GE219 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
2.200 |
40.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
165 |
PP2300123600 |
GE221 |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
20.000 |
980 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
166 |
PP2300123603 |
GE224 |
Ondansetron 8mg |
Ondansetron |
8mg |
VD-25728-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.400 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
167 |
PP2300123604 |
GE225 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.686 |
14.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
168 |
PP2300123608 |
GE229 |
Hamsyl |
Pegaspargase |
3750 IU/5 ml |
2708/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
28.981.200 |
2.898.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
169 |
PP2300123609 |
GE230 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
60 |
4.278.500 |
256.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
170 |
PP2300123610 |
GE231 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1.000 |
154 |
154.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
171 |
PP2300123613 |
GE234 |
Feiba 25E./ml B/1 |
Factor VIII Inhibitor bypassing activity |
500 U |
QLSP-1000-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm |
Lọ |
150 |
8.820.000 |
1.323.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
172 |
PP2300123614 |
GE235 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml; 1ml |
VD-28704-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
8.000 |
1.520 |
12.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
173 |
PP2300123615 |
GE236 |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
4.000 |
56.784 |
227.136.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
174 |
PP2300123616 |
GE237 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
800 |
14.700 |
11.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
175 |
PP2300123618 |
GE239 |
Betadine Gargle And Mouthwash 1% 125ml |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.500 |
56.508 |
84.762.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
176 |
PP2300123621 |
GE242 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
4.000 |
7.245 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
177 |
PP2300123622 |
GE243 |
Rixathon 100mg/10ml 2's |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
250 |
4.352.063 |
1.088.015.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
178 |
PP2300123623 |
GE244 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
250 |
2.232.518 |
558.129.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
179 |
PP2300123625 |
GE246 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
9.643.200 |
1.928.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
180 |
PP2300123626 |
GE247 |
Rixathon 500mg/50ml 1's |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
200 |
13.800.625 |
2.760.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
181 |
PP2300123627 |
GE248 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
80.000 |
6.762 |
540.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
182 |
PP2300123628 |
GE249 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50mg Fe + 0,5mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
4.250 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
183 |
PP2300123629 |
GE250 |
Tracutil
|
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
|
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
|
VN-14919-12
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
3.500 |
32.235 |
112.822.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
60 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
184 |
PP2300123631 |
GE252 |
Folihem
|
Sắt fumarat + Acid folic |
310mg + 350mcg |
VN-19441-15 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80.000 |
2.250 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
185 |
PP2300123632 |
GE253 |
Hemafer-S |
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex) |
100mg/ 5ml |
VN-21729-19 |
Tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
93.000 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
186 |
PP2300123636 |
GE257 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64.000 |
1.533 |
98.112.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
187 |
PP2300123638 |
GE259 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
427 |
4.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
188 |
PP2300123640 |
GE261 |
Prograf 5mg/ml 10's |
Tacrolimus |
5mg/ml |
VN-22282-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Astellas Ireland Co., Ltd. |
Ireland |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
200 |
3.111.877 |
622.375.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
189 |
PP2300123641 |
GE262 |
Fyranco
|
Teicoplanin |
400mg |
VN-16480-13
|
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
|
Greece
|
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml
|
lọ |
200 |
409.000 |
81.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
190 |
PP2300123642 |
GE263 |
Vemlidy 25mg Tab 30's |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
VN3-249-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4.000 |
44.115 |
176.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
191 |
PP2300123643 |
GE264 |
Thalide 100
|
Thalidomid |
100mg |
890114086423 (VN2-379-15)
|
Uống |
Viên nang cứng
|
United Biotech (P) Limited
|
India
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
74.500 |
1.490.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
192 |
PP2300123644 |
GE265 |
Thalide 50
|
Thalidomid |
50mg |
VN2-380-15
|
Uống |
Viên nang cứng
|
United Biotech (P) Limited
|
India
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22.000 |
48.500 |
1.067.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
193 |
PP2300123645 |
GE266 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
VN2-243-14 (CV gia hạn 2508e/QLD-ĐK, 04/05/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
59.200 |
2.960.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
194 |
PP2300123646 |
GE267 |
Tramadol-hameln 50mg/ml |
Tramadol HCl |
50mg/ml |
VN-19416-15 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Ống |
1.500 |
13.965 |
20.947.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
195 |
PP2300123647 |
GE268 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.572 |
53.448.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
196 |
PP2300123648 |
GE269 |
Hutatretin |
Tretinoin (All-trans retinoic acid) |
10mg |
VD-33168-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
42.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
197 |
PP2300123650 |
GE271 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
16.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
198 |
PP2300123651 |
GE272 |
Urxyl |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-29726-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.599 |
55.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
199 |
PP2300123652 |
GE273 |
Becacyte
|
Valganciclovir HCl
|
450mg |
VD3-80-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
420 |
485.000 |
203.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
NHÓM 5 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
200 |
PP2300123653 |
GE274 |
Vancomycin hydrochloride for infusion |
Vancomycin |
1g |
VN-19885-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan Mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14.000 |
82.950 |
1.161.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
201 |
PP2300123654 |
GE275 |
Valbivi 1.0g |
Vancomycin |
1g |
VD-18366-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
29.900 |
59.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
202 |
PP2300123656 |
GE277 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
VN-21534-18 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9.200 |
92.000 |
846.400.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
203 |
PP2300123657 |
GE278 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.500 |
131.999 |
593.995.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
204 |
PP2300123659 |
GE280 |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
1.197 |
227.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
205 |
PP2300123660 |
GE281 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-20421-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
189 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
206 |
PP2300123661 |
GE282 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.750 |
61.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
207 |
PP2300123663 |
GE284 |
Acid Ascorbic |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-19842-13 + kèm QĐ gia hạn số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
65.000 |
294 |
19.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
208 |
PP2300123665 |
GE286 |
VITAMIN PP 50 |
Vitamin PP |
50mg |
VD-16528-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 60 viên |
Viên |
50.000 |
88 |
4.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
209 |
PP2300123666 |
GE287 |
Voriole IV
|
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
MSN Laboratories Private Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
200 |
940.000 |
188.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
210 |
PP2300123667 |
GE288 |
MyVorcon 200mg
|
Voriconazol |
200mg |
VN-22441-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Mylan Laboratories Limited
|
India
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên
|
Viên |
600 |
407.000 |
244.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
211 |
PP2300123668 |
GE289 |
Immunine 600 1's |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
200 |
4.788.000 |
957.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
212 |
PP2300123669 |
GE290 |
NovoSeven RT 1mg |
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) |
1mg |
QLSP-H02-982-16 (Có QĐ gia hạn số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ |
Hộp |
100 |
19.779.089 |
1.977.908.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
213 |
PP2300123670 |
GE291 |
Octanate 250IU
|
Yếu tố VIII |
250UI |
QLSP-1098-18
|
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB
|
Thụy Điển
|
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 5ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
lọ |
2.650 |
785.000 |
2.080.250.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
214 |
PP2300123671 |
GE292 |
Advate 500 IU 2ml |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
QLSP-H03-1168-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
6.000 |
1.630.000 |
9.780.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
|
215 |
PP2300123672 |
GE293 |
Ledrobon - 4mg/100ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/100ml |
VN-20610-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l |
Italy |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1.100 |
3.950.000 |
4.345.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2259/QĐ-BV.TMHH |
27/09/2023 |
Bệnh viện Truyền máu Huyết học |