Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn5700393556 |
5700393556 |
531.400.000 |
532.290.000 |
4 |
||
2 |
vn0201749511 |
0201749511 |
2.650.700.000 |
2.722.796.000 |
8 |
||
3 |
vn0300523385 |
0300523385 |
3.220.775.000 |
3.221.075.000 |
9 |
||
4 |
vn0104867284 |
0104867284 |
58.000.000 |
58.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0108557445 |
0108557445 |
486.000.000 |
487.200.000 |
3 |
||
6 |
vn5700497555 |
5700497555 |
1.158.867.200 |
1.189.229.200 |
9 |
||
7 |
vn0303569980 |
0303569980 |
1.809.255.000 |
1.961.505.000 |
3 |
||
8 |
vn0101422463 |
0101422463 |
317.000.000 |
317.000.000 |
1 |
||
9 |
vn1000801643 |
1000801643 |
669.600.000 |
669.600.000 |
1 |
||
10 |
vn0102195615 |
0102195615 |
449.870.000 |
450.170.000 |
4 |
||
11 |
vn0303114528 |
0303114528 |
347.113.200 |
347.113.200 |
2 |
||
12 |
vn0101309965 |
0101309965 |
247.200.000 |
247.200.000 |
2 |
||
13 |
vn4100259564 |
4100259564 |
916.861.800 |
917.901.800 |
11 |
||
14 |
vn0103053042 |
0103053042 |
4.797.947.800 |
4.798.757.800 |
16 |
||
15 |
vn5700898589 |
5700898589 |
584.700.000 |
591.000.000 |
2 |
||
16 |
vn0305679347 |
0305679347 |
1.840.000.000 |
1.840.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0102005670 |
0102005670 |
789.060.000 |
789.060.000 |
3 |
||
18 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.906.373.600 |
2.906.373.600 |
9 |
||
19 |
vn5700103881 |
5700103881 |
348.390.000 |
351.280.000 |
4 |
||
20 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.004.088.000 |
1.004.088.000 |
5 |
||
21 |
vn0302375710 |
0302375710 |
85.900.000 |
85.900.000 |
5 |
||
22 |
vn0100776036 |
0100776036 |
2.452.000.000 |
2.452.000.000 |
1 |
||
23 |
vn2500228415 |
2500228415 |
648.300.000 |
648.300.000 |
2 |
||
24 |
vn1300382591 |
1300382591 |
629.386.000 |
629.386.000 |
4 |
||
25 |
vn0107859852 |
0107859852 |
376.800.000 |
376.800.000 |
2 |
||
26 |
vn0101843461 |
0101843461 |
99.000.000 |
99.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0101048047 |
0101048047 |
2.535.285.000 |
2.535.300.000 |
4 |
||
28 |
vn0101275554 |
0101275554 |
1.960.000.000 |
1.960.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0101352914 |
0101352914 |
35.600.000 |
35.600.000 |
1 |
||
30 |
vn0101630600 |
0101630600 |
360.000.000 |
360.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0104089394 |
0104089394 |
68.250.000 |
68.250.000 |
2 |
||
32 |
vn0106778456 |
0106778456 |
392.000.000 |
392.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0310841316 |
0310841316 |
6.705.000 |
6.709.500 |
1 |
||
34 |
vn0102936831 |
0102936831 |
155.568.000 |
159.440.000 |
1 |
||
35 |
vn0101370222 |
0101370222 |
28.200.000 |
28.273.500 |
1 |
||
36 |
vn0309829522 |
0309829522 |
108.800.000 |
114.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0105393703 |
0105393703 |
166.080.000 |
166.080.000 |
2 |
||
38 |
vn0104101387 |
0104101387 |
1.177.200.000 |
1.177.200.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 38 nhà thầu |
36.418.275.600 |
36.695.878.600 |
130 |
||||
1 |
PP2300330980 |
GEN001 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.900 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
2 |
PP2300330981 |
GEN002 |
SaVi Acarbose 25 |
Acarbose 25mg |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.750 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
3 |
PP2300330982 |
GEN003 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
4 |
PP2300330984 |
GEN005 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.900 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
5 |
PP2300330986 |
GEN007 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
6 |
PP2300330987 |
GEN008 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%, 5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Viêt Nam |
Hộp 1 tube 5g, Kem bôi da |
Tuýp |
200 |
4.050 |
810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
7 |
PP2300330988 |
GEN009 |
Azein Inj. |
Aciclovir |
250mg |
VN-21540-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
255.000 |
127.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
8 |
PP2300330989 |
GEN010 |
Bactericin 250 |
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250mg |
250mg |
VD-34911-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
Lọ |
500 |
168.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
9 |
PP2300330990 |
GEN011 |
Folinato 50mg |
Calci folinat/folinic acid/leucovorin |
10mg/ml, 5ml |
VN-21204-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Laboratorios Normon S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3.000 |
81.585 |
244.755.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
10 |
PP2300330993 |
GEN014 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
31.700 |
317.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
11 |
PP2300330994 |
GEN015 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin |
10mg |
VD-30105-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Viêt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
670 |
201.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
12 |
PP2300330996 |
GEN017 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri ) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VN-19857-16 (Có CV gia hạn) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10.800 |
62.000 |
669.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
13 |
PP2300330997 |
GEN018 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2000mg + 1000mg |
VD-27150-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
7.000 |
54.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
14 |
PP2300330998 |
GEN019 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt hoá + Hỗn hợp Magnesi carbonat - Nhôm Hydroxyd |
2500mg + 500mg |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
80.000 |
1.029 |
82.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
15 |
PP2300330999 |
GEN020 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besilat |
25mg/ 2,5ml |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
ống |
7.000 |
45.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
16 |
PP2300331000 |
GEN021 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
260.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
17 |
PP2300331001 |
GEN022 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
10^8 CFU/g, 1g |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
2.940 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
18 |
PP2300331002 |
GEN023 |
Bisilkon |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin |
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g, 10g |
VD-27257-17; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 1) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
5.460 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
19 |
PP2300331004 |
GEN025 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
693 |
69.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
20 |
PP2300331005 |
GEN026 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14;CV duy trì hiệu lực SĐK lần 1 (17906/QLD-ĐK, 18/10/2019), lần 2 (801e/QLD-ĐK, 08/02/2021); QĐ gia hạn (232/QĐ-QLD, 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.554 |
23.310.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
21 |
PP2300331007 |
GEN028 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml, 5ml |
VD-21241-14 ; Quyết định số: 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 về việc ban hành Danh mục 133 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 178 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
130.200 |
390.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
22 |
PP2300331009 |
GEN030 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm. |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
41.370 |
413.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
23 |
PP2300331010 |
GEN031 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14
(Công văn gia hạn: số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023), Hiệu lực: 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
10.000 |
184.000 |
1.840.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
24 |
PP2300331011 |
GEN032 |
Imedoxim 100
|
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19
|
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 1g
|
Gói |
15.000 |
8.500 |
127.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
25 |
PP2300331012 |
GEN033 |
Cefradin 500mg |
Cefradin 500mg |
500mg |
VD-31212-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.500 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
26 |
PP2300331013 |
GEN034 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13;QĐ 370/QĐ-QLD ngày 18/06/2021, CV 902e/QLD-ĐK gia hạn hiệu lực ngày 14/02/2021; CV 14457/QLD-ĐK thay đổi hạn dùng ngày 05/08/2015; CV 5632/QLD-ĐK thay đổi tên cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm ngày 05/05/2020 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
40 |
5.773.440 |
230.937.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
27 |
PP2300331014 |
GEN035 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
700 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
28 |
PP2300331017 |
GEN038 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
0,5mg/ml, 20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
400 |
69.993 |
27.997.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
29 |
PP2300331019 |
GEN040 |
Duoplavin |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic |
75 mg + 100 mg |
VN-22466-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
20.828 |
437.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
30 |
PP2300331020 |
GEN041 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1000mg |
VD-30589-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ống |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
31 |
PP2300331023 |
GEN044 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 4,5 MIU/lọ |
4,5 MIU/lọ |
VD-35122-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
778.900 |
778.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
32 |
PP2300331024 |
GEN045 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
100 |
2.700.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
33 |
PP2300331029 |
GEN050 |
Dutasteride |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
16.800 |
10.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
34 |
PP2300331030 |
GEN051 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923 ( QLĐB-560-16 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
15.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
35 |
PP2300331033 |
GEN054 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml, 1ml |
VN-19221-15
(cv gia hạn số: 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire
Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
57.750 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
36 |
PP2300331034 |
GEN055 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025%, 30g |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Tuýp |
200 |
113.000 |
22.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
37 |
PP2300331035 |
GEN056 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000 IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
10.000 |
245.200 |
2.452.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
38 |
PP2300331036 |
GEN057 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
33.200 |
49.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
39 |
PP2300331037 |
GEN058 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml, 5ml |
VD-29306-18 ; Quyết định số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 2) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
109.997 |
32.999.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
40 |
PP2300331038 |
GEN059 |
QUAMATEL |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
700 |
60.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
41 |
PP2300331039 |
GEN060 |
Uloxoric |
Febuxostat |
80mg |
893110109323
(QLĐB-688-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
11.200 |
5.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
42 |
PP2300331040 |
GEN061 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.150 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
43 |
PP2300331042 |
GEN063 |
Durogesic 25 mcg/h |
Fentanyl |
4,2mg |
VN-19680-16 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
500 |
154.350 |
77.175.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
44 |
PP2300331043 |
GEN064 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml, 0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
300 |
330.000 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
45 |
PP2300331045 |
GEN066 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) 500mg |
500mg (dạng muối) |
VD-28605-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
4.200 |
42.000 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
46 |
PP2300331047 |
GEN068 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg) |
334mg (0,5M)/ml x 10 ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
514.500 |
514.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
47 |
PP2300331048 |
GEN069 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100ml, 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
520.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
48 |
PP2300331049 |
GEN070 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
49 |
PP2300331051 |
GEN072 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10;QĐ gia hạn SĐK 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; CV thay đổi công ty đăng ký 4643/QLD-ĐK ngày 19/03/2018 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.669 |
50.070.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
50 |
PP2300331052 |
GEN073 |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
Glimepirid + Metformin |
2mg + 500mg (dạng muối) |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim |
Viên |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
51 |
PP2300331053 |
GEN074 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg (dạng muối) |
VD-32594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.399 |
50.364.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
52 |
PP2300331054 |
GEN075 |
Oresol |
Natri clorid + Kali clorid+ Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Glucose khan |
3,5g + 1,5g + 2,545g +20g, 27,9g |
VD-29957-18 ; Quyết định số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 3) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
30.000 |
1.491 |
44.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
53 |
PP2300331055 |
GEN076 |
Niglyvid |
Glyceryl trinitrate |
10mg/10ml |
VN-18846-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống |
ống |
400 |
80.283 |
32.113.200 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
54 |
PP2300331056 |
GEN077 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat |
0,08g/10g, 10g |
VN-20270-17 |
Đường hô hấp |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Chai/lọ/ống |
30 |
150.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
55 |
PP2300331057 |
GEN078 |
Haloperidol |
Haloperidol |
5mg/1ml, 1ml |
VD-28791-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1 ml |
Chai/Lọ/Ống |
600 |
2.100 |
1.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
56 |
PP2300331058 |
GEN079 |
ImmunoHBs 180IU/1ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml, 1ml |
QLSP-0754-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1ml |
Chai/lọ/ống |
300 |
1.700.000 |
510.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
57 |
PP2300331059 |
GEN080 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500IU |
893410250823
( QLSP-1037-17 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Chai/lọ/ống /túi |
6.000 |
29.043 |
174.258.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
58 |
PP2300331060 |
GEN081 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.480 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
59 |
PP2300331063 |
GEN084 |
Iopamiro |
Iopamidol |
612,4mg/1ml,50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4.000 |
249.900 |
999.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
60 |
PP2300331064 |
GEN085 |
Iopamiro |
Iopamidol |
612,4mg/1ml,100ml |
VN-18197-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.500 |
462.000 |
693.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
61 |
PP2300331065 |
GEN086 |
Iopamiro |
Iopamidol |
755,3mg/1ml,100ml |
VN-18198-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.500 |
567.000 |
850.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
62 |
PP2300331066 |
GEN087 |
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan |
40mg/2ml (dạng muối), 2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
274.995 |
27.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
63 |
PP2300331067 |
GEN088 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan |
100mg/5ml (dạng muối), 5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
549.990 |
109.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
64 |
PP2300331068 |
GEN089 |
Ivabran 5mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochroride) |
5 mg |
VN-22427-19; |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
7.200 |
108.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
65 |
PP2300331069 |
GEN090 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11;CV: 10870/QLD-ĐK, ngày 09/08/2011 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài; CV: 19565/QLD-ĐK, ngày 01/12/2019 về việc gia hạn hiệu lực SĐK 01/12/2020; CV số 13929e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021 về việc gia hạn hiệu lực SĐK đến 26/07/2022; CV 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022 V/v công bố danh mục thuốc theo quy định tại khoản 1 Điều 14 Nghị định số 29/2022/NĐ-CP của CP (Đợt 2) |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.000 |
47.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
66 |
PP2300331070 |
GEN091 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol 30mg/1ml |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharma Company S.r.l |
Romani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.000 |
35.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
67 |
PP2300331071 |
GEN092 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 ; Quyết định số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 về việc ban hành Danh mục 26 vắc xin, sinh phẩm được cấp gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 45 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
30.000 |
798 |
23.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
68 |
PP2300331073 |
GEN094 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml, 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Chai/lọ/ống |
8.000 |
245.000 |
1.960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
69 |
PP2300331074 |
GEN095 |
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin) |
Levothyroxin |
100mcg (dạng muối) |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
90.000 |
535 |
48.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
70 |
PP2300331075 |
GEN096 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14;CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc có giấy đăng ký hành được tiếp tục sử dụng đến/12/2024, CV 6942/QLD-ĐK gia hạn hiệu lực đợt 2 ngày 20/07/2022; CV 18644e/QLD-ĐK gia hạn hiệu lực ngày 19/11/2021; CV 1646/QLD-ĐK gia hạn hiệu lực ngày 17/02/2020; CV 9086/QLD-ĐK thay đổi tên cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm ngày 29/06/2020 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
1.007 |
45.315.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
71 |
PP2300331077 |
GEN098 |
Lidocain |
Lidocain |
3,8g/38g, 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Chai/lọ/ống /túi |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
72 |
PP2300331080 |
GEN101 |
Forlen |
Linezolid |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
17.800 |
35.600.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
73 |
PP2300331082 |
GEN103 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml, 300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi |
Túi |
1.000 |
194.900 |
194.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
74 |
PP2300331083 |
GEN104 |
Haepril |
Lisinopril |
5mg |
VN-21215-18; QĐ gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
600.000 |
2.980 |
1.788.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
75 |
PP2300331084 |
GEN105 |
Hepa- Merz |
L-Ornithin - L-Aspartat |
5g/10ml, 10ml |
VN-17364-13 ( Duy trì hiệu lực SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày
08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Chai/lọ/ống /túi |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
76 |
PP2300331088 |
GEN109 |
Galanmer |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-28236-17; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
399 |
399.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
77 |
PP2300331089 |
GEN110 |
Medrokort 500 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 500mg |
500mg |
VD-35126-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuâất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; ọọp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống |
Lọ |
500 |
185.000 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
78 |
PP2300331090 |
GEN111 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.785 |
267.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
79 |
PP2300331092 |
GEN113 |
Mife 200 |
Mifepristone (dạng micronised) |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
52.000 |
10.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
80 |
PP2300331093 |
GEN114 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml, 10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
60 |
980.000 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
81 |
PP2300331094 |
GEN115 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/
actuation |
Mometason furoat |
0,05mg/liều xịt, 140 liều |
VN-21376-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 18g |
Chai/lọ/ống |
500 |
348.600 |
174.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
82 |
PP2300331096 |
GEN117 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
VD-28087-17 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
16.000 |
4.620 |
73.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
83 |
PP2300331097 |
GEN118 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi , 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
1.600 |
245.000 |
392.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
84 |
PP2300331098 |
GEN119 |
Naftizine |
Naftidrofuryl |
200mg (dạng muối) |
VD-25512-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.470 |
6.705.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
85 |
PP2300331102 |
GEN123 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16;QĐ gia hạn SĐK 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, CV thay đổi địa điểm đóng gói và xuất xưởng 12931/QLD-ĐK ngày 11/08/2020 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.079 |
18.474.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
86 |
PP2300331103 |
GEN124 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-18714-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
200 |
586.000 |
117.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
87 |
PP2300331105 |
GEN126 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
5.000 |
38.890 |
194.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
88 |
PP2300331108 |
GEN129 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19;CV đính chính 20950/QLD-ĐK |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
6.000 |
44.877 |
269.262.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
89 |
PP2300331109 |
GEN130 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml, 20ml |
QLĐB-593-17 ; Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
600 |
373.065 |
223.839.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
90 |
PP2300331111 |
GEN132 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
16.000 |
9.723 |
155.568.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
91 |
PP2300331113 |
GEN134 |
BFS-Pentoxifyllin |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml, 5ml |
VD-34664-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
31.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
92 |
PP2300331114 |
GEN135 |
Tovecor plus |
Perindopril arginin + Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-26298-17 |
Uống |
Viên nén bao phim. |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.800 |
171.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
93 |
PP2300331116 |
GEN137 |
ARDUAN |
Pipecuronium Bromide |
4mg |
VN-19653-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml |
Lọ |
2.800 |
58.000 |
162.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
94 |
PP2300331117 |
GEN138 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g |
2g |
VN-21835-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
5.600 |
119.000 |
666.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
95 |
PP2300331119 |
GEN140 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15;1384/QLD-ĐK; 7191e/QLD-ĐK; 4781/QLD-ĐK, 62/QĐ-QLD |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.000 |
14.848 |
29.696.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
96 |
PP2300331120 |
GEN141 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
120 |
39.380 |
4.725.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
97 |
PP2300331121 |
GEN142 |
Propofol |
Propofol |
0,5%, 20ml |
VN-22232-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
93.555 |
187.110.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
98 |
PP2300331123 |
GEN144 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg/ml, 1ml |
01/2023-P (ngày 01/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharlaceutical Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 05 ống thuỷ tinh 1ml |
Ống |
1.000 |
14.868 |
14.868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
99 |
PP2300331124 |
GEN145 |
Naprozole-R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15
(CV gia hạn 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt.Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ 20 mg bột |
lọ |
3.000 |
113.000 |
339.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
100 |
PP2300331127 |
GEN148 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg/5ml, 5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm tĩnh mạch |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống 5ml |
Ống |
300 |
94.000 |
28.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
101 |
PP2300331128 |
GEN149 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16; |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
56 |
7.820.000 |
437.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
102 |
PP2300331131 |
GEN152 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
150.000 |
3.399,9 |
509.985.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
103 |
PP2300331133 |
GEN154 |
Myvelpa
|
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
VN3-242-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Mylan Laboratories Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ x 28 viên
|
Viên |
1.680 |
247.000 |
414.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
104 |
PP2300331134 |
GEN155 |
VEROSPIRON |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
4.100 |
369.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
105 |
PP2300331137 |
GEN158 |
Curosurf |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
120mg/1,5ml, 1,5ml |
VN-18909-15 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
20 |
13.990.000 |
279.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
106 |
PP2300331139 |
GEN160 |
Tamifine 20mg |
Tamoxifen |
20mg |
VN-17517-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd- Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
12.000 |
3.600 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
107 |
PP2300331140 |
GEN161 |
Temivir
|
Tenofovir + Lamivudin |
300mg (dạng muối) + 100mg |
VD3- 90-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
18.000 |
13.700 |
246.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
108 |
PP2300331141 |
GEN162 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml,
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
19.950 |
598.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
109 |
PP2300331142 |
GEN163 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100mg + 15mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
610 |
30.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
110 |
PP2300331144 |
GEN165 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
27.993 |
55.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
111 |
PP2300331146 |
GEN167 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
8.295.000 |
414.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
112 |
PP2300331147 |
GEN168 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 (QLSP-H03-1177-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
50 |
22.995.000 |
1.149.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
113 |
PP2300331149 |
GEN170 |
Biafine |
Trolamin |
6,7mg/g, 93g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Tuýp |
30 |
90.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
114 |
PP2300331150 |
GEN171 |
Braiporin syrup |
Natri valproat |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
115 |
PP2300331153 |
GEN174 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Medipharco |
Viêt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
160 |
12.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
116 |
PP2300331154 |
GEN175 |
ZOLED |
Zoledronic acid |
4mg/5ml, 5ml |
VN-22776-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
272.000 |
108.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
117 |
PP2300331156 |
PXA002 |
Renon (DTPA) |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) |
10.0mg |
6864/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
120 |
749.000 |
89.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
118 |
PP2300331157 |
PXA003 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5 mg |
6877/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
120 |
635.000 |
76.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
119 |
PP2300331160 |
PXA006 |
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet |
Technetium (99mTc) |
540mCi/Bình |
4581/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) |
Ba Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
10.800 |
109.000 |
1.177.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
120 |
PP2300331170 |
VAX001 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17; |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
1.300 |
864.000 |
1.123.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
121 |
PP2300331171 |
VAX002 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
300310038123 QLVX-1076-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.300 |
865.200 |
1.124.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
122 |
PP2300331174 |
VAX005 |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
QLVX-1077-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml |
Lọ |
10 |
525.000 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
123 |
PP2300331175 |
VAX006 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Vắc xin phòng Uốn ván |
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40IU/0,5ml; 0,5ml |
QLVX-881-15
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
14.784 |
4.435.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
124 |
PP2300331176 |
VAX007 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17;CV 4781/QDL-ĐK ngày 02/06/2022 (Gia hạn SĐK); CV 317/QDL-ĐK ngày 17/06/2022 (Gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme Corp. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
660 |
535.320 |
353.311.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
125 |
PP2300331179 |
VAX010 |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
QLVX-H03-1111-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
400 |
1.050.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
126 |
PP2300331182 |
VAX013 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19; |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
500 |
1.077.300 |
538.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
127 |
PP2300331184 |
VAX015 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
|
Mỗi 0,5 ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
|
VX3-1230-21 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất:
• Cơ sở sản xuất:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
• Cơ sở xuất xưởng:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: 1541 avenue Marcel Mérieux, 69280 Marcy L’Etoile, Pháp).
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
• Cơ sở đóng ống:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
- Sanofi Winthrop Industrie (địa chỉ: 1051 boulevard Industriel, LE TRAIT, 76580, Pháp).
• Cơ sở đóng gói thứ cấp:
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: 1541 avenue Marcel Mérieux, 69280 Marcy L’Etoile, Pháp).
- Sanofi Pasteur (địa chỉ: Parc Industriel d’Incarville, 27100 Val de Reuil, Pháp).
- Sanofi Winthrop Industrie (địa chỉ: 1051 boulevard Industriel, LE TRAIT, 76580, Pháp). |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm Tiêm |
1.500 |
270.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
128 |
PP2300331190 |
VAX021 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15;CV 564e/QLD-ĐK ngày 05/02/21 (Duy trì hiệu lực SĐK); CV 4781/QDL-ĐK ngày 02/06/2022 (Gia hạn SĐK); CV 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 (Gia hạn SĐK) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
100 |
1.509.600 |
150.960.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
129 |
PP2300331191 |
VAX022 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21; |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
2.572.500 |
1.286.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |
|
130 |
PP2300331204 |
VAX035 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18;CV gia hạn GPLH sản phẩm, số: 302/QĐ-QLD, ngày: 27/04/2023 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
80 |
469.900 |
37.592.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4448/QĐ-BVVNTĐ |
01/12/2023 |
Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí |