Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc bổ sung cho Bệnh viện Việt Nam Thụy Điển Uông Bí năm 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
15:00 11/10/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:25 11/10/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
40
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300330980
Acarbose
vn5700393556
90
11.000.000
120
1
PP2300330981
Acarbose
vn0201749511
90
54.455.920
120
2
PP2300330982
Acetazolamid
vn0300523385
90
100.000.000
120
3
PP2300330984
Acetylsalicylic acid
vn0104867284
90
1.160.000
0
4
PP2300330986
Aciclovir
vn0108557445
90
16.744.000
120
5
PP2300330987
Aciclovir
vn5700497555
90
24.000.000
120
6
PP2300330988
Aciclovir
vn5700393556
90
11.000.000
120
7
PP2300330989
Aciclovir
vn0201749511
90
54.455.920
120
8
PP2300330990
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
vn0303569980
90
39.300.000
120
9
PP2300330993
Amikacin
vn0101422463
90
6.340.000
0
10
PP2300330994
Amlodipin
vn5700497555
90
24.000.000
120
11
PP2300330996
Ampicilin + Sulbactam
vn1000801643
90
13.392.000
120
12
PP2300330997
Ampicilin + Sulbactam
vn0108557445
90
16.744.000
120
13
PP2300330998
Attapulgit hoạt hoá + Hỗn hợp Magnesi carbonat - Nhôm Hydroxyd
vn0102195615
90
9.003.400
0
14
PP2300330999
Atracurium besylat
vn0303114528
90
6.942.264
0
15
PP2300331000
Azithromycin
vn0101309965
90
5.509.470
0
16
PP2300331001
Bacillus subtilis
vn4100259564
90
20.000.000
120
17
PP2300331002
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
vn5700497555
90
24.000.000
120
vn4100259564
90
20.000.000
120
18
PP2300331003
Bismuth
vn0102005670
90
20.000.000
150
19
PP2300331004
Calcitriol
vn0102195615
90
9.003.400
0
20
PP2300331005
Carbamazepin
vn0103053042
90
250.000.000
120
21
PP2300331007
Carboplatin
vn4100259564
90
20.000.000
120
22
PP2300331009
Cefoperazon
vn5700898589
90
11.820.000
130
23
PP2300331010
Cefoperazon + Sulbactam
vn0305679347
90
36.800.000
125
24
PP2300331011
Cefpodoxim
vn0102005670
90
20.000.000
150
25
PP2300331012
Cefradin
vn0201749511
90
54.455.920
120
26
PP2300331013
Cetuximab
vn0103053042
90
250.000.000
120
27
PP2300331014
Cinnarizin
vn0100109699
90
60.000.000
120
vn5700393556
90
11.000.000
120
28
PP2300331017
Cisplatin
vn4100259564
90
20.000.000
120
29
PP2300331019
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
vn0100109699
90
60.000.000
120
30
PP2300331020
Cloxacilin
vn0108557445
90
16.744.000
120
31
PP2300331023
Colistin
vn0201749511
90
54.455.920
120
32
PP2300331024
Desflurane
vn0100109699
90
60.000.000
120
33
PP2300331029
Dutasterid
vn5700103881
90
7.025.600
0
34
PP2300331030
Entecavir
vn0102005670
90
20.000.000
150
vn5700497555
90
24.000.000
120
35
PP2300331033
Ephedrin
vn0100108536
90
20.081.760
120
36
PP2300331034
Erythromycin + Tretinoin
vn0302375710
90
27.000.000
150
37
PP2300331035
Erythropoietin
vn0100776036
90
49.040.000
120
38
PP2300331036
Etamsylat
vn2500228415
90
14.700.000
120
39
PP2300331037
Etoposid
vn4100259564
90
20.000.000
120
40
PP2300331038
Famotidin
vn1300382591
90
12.600.000
120
41
PP2300331039
Febuxostat
vn0300523385
90
100.000.000
120
vn0102485265
90
118.000
0
42
PP2300331040
Fenofibrat
vn0107859852
90
7.536.000
0
43
PP2300331042
Fentanyl
vn0300523385
90
100.000.000
120
44
PP2300331043
Filgrastim
vn0101843461
90
1.980.000
0
45
PP2300331045
Fosfomycin
vn0201749511
90
54.455.920
120
46
PP2300331047
Gadobenic acid
vn0300523385
90
100.000.000
120
47
PP2300331048
Gadoteric acid
vn0100108536
90
20.081.760
120
48
PP2300331049
Galantamin
vn0101048047
90
51.002.800
130
49
PP2300331051
Glimepirid
vn0103053042
90
250.000.000
120
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 40
Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700103881
Tỉnh
Quảng Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300331029 - Dutasterid

2. PP2300331052 - Glimepirid + Metformin

3. PP2300331057 - Haloperidol

4. PP2300331121 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700898589
Tỉnh
Quảng Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300331009 - Cefoperazon

2. PP2300331114 - Perindopril+ Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300331000 - Azithromycin

2. PP2300331103 - Nimodipin

3. PP2300331127 - Sắt Sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300330990 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

2. PP2300331146 - Trastuzumab

3. PP2300331147 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331043 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300330982 - Acetazolamid

2. PP2300331039 - Febuxostat

3. PP2300331042 - Fentanyl

4. PP2300331047 - Gadobenic acid

5. PP2300331063 - Iopamidol

6. PP2300331064 - Iopamidol

7. PP2300331065 - Iopamidol

8. PP2300331092 - Mifepriston

9. PP2300331150 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107859852
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300331040 - Fenofibrat

2. PP2300331124 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300331005 - Carbamazepin

2. PP2300331013 - Cetuximab

3. PP2300331051 - Glimepirid

4. PP2300331068 - Ivabradin

5. PP2300331069 - Ketoprofen

6. PP2300331075 - Levothyroxin

7. PP2300331102 - Nifedipin

8. PP2300331108 - Oseltamivir

9. PP2300331119 - Progesteron

10. PP2300331128 - Secukinumab

11. PP2300331130 - Sildenafil

12. PP2300331139 - Tamoxifen

13. PP2300331170 - Vắc xin tổng hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

14. PP2300331176 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rota virus

15. PP2300331177 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rota virus

16. PP2300331181 - Vaccin phòng bệnh do phế cầu

17. PP2300331182 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu

18. PP2300331189 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

19. PP2300331190 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

20. PP2300331191 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung

21. PP2300331194 - Vắc xin phòng thủy đậu

22. PP2300331204 - Vắc xin viêm gan A+B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300331003 - Bismuth

2. PP2300331011 - Cefpodoxim

3. PP2300331030 - Entecavir

4. PP2300331133 - Sofosbuvir + Velpatasvir

5. PP2300331140 - Tenofovir + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331160 - Technetium 99m (Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300331156 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)

2. PP2300331157 - Methylene diphosphonate (MDP)

3. PP2300331163 - Technetium 99m (Tc-99m)

4. PP2300331164 - Technetium 99m (Tc-99m)

5. PP2300331165 - Technetium 99m (Tc-99m)

6. PP2300331168 - Technetium 99m (Tc-99m)

7. PP2300331169 - Technetium 99m (Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300331036 - Etamsylat

2. PP2300331085 - L-Ornithin - L-Aspartat

3. PP2300331110 - Pantoprazol

4. PP2300331141 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108557445
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300330986 - Aciclovir

2. PP2300330997 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300331020 - Cloxacilin

4. PP2300331081 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300330996 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331127 - Sắt Sucrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331084 - L-Ornithin - L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300330998 - Attapulgit hoạt hoá + Hỗn hợp Magnesi carbonat - Nhôm Hydroxyd

2. PP2300331004 - Calcitriol

3. PP2300331090 - Methyldopa

4. PP2300331142 - Terpin hydrat + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300331033 - Ephedrin

2. PP2300331048 - Gadoteric acid

3. PP2300331096 - Morphin

4. PP2300331123 - Phenobarbital

5. PP2300331137 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331098 - Naftidrofuryl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331039 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700497555
Tỉnh
Quảng Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300330987 - Aciclovir

2. PP2300330994 - Amlodipin

3. PP2300331002 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

4. PP2300331030 - Entecavir

5. PP2300331053 - Glucosamin

6. PP2300331058 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

7. PP2300331059 - Huyết thanh kháng uốn ván

8. PP2300331139 - Tamoxifen

9. PP2300331153 - Vitamin B6 + Magnesi lactat

10. PP2300331175 - Vắc xin phòng Uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300331014 - Cinnarizin

2. PP2300331019 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

3. PP2300331024 - Desflurane

4. PP2300331060 - Hydroxychloroquin

5. PP2300331105 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2300331120 - Proparacain hydroclorid

7. PP2300331171 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

8. PP2300331172 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

9. PP2300331174 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

10. PP2300331179 - Vắc xin phòng Não mô cầu

11. PP2300331184 - Vắc xin phòng Cúm mùa

12. PP2300331197 - Vắc xin phòng Viêm gan A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh
Hải Phòng
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300330981 - Acarbose

2. PP2300330989 - Aciclovir

3. PP2300331012 - Cefradin

4. PP2300331023 - Colistin

5. PP2300331045 - Fosfomycin

6. PP2300331070 - Ketorolac

7. PP2300331089 - Methyl prednisolon

8. PP2300331117 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331035 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331097 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300330993 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104867284
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300330984 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300331049 - Galantamin

2. PP2300331083 - Lisinopril

3. PP2300331094 - Mometason furoat

4. PP2300331131 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331010 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300331034 - Erythromycin + Tretinoin

2. PP2300331056 - Glyceryl trinitrat

3. PP2300331072 - Lercanidipin hydroclorid

4. PP2300331074 - Levothyroxin

5. PP2300331077 - Lidocain

6. PP2300331149 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300331001 - Bacillus subtilis

2. PP2300331002 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin

3. PP2300331007 - Carboplatin

4. PP2300331017 - Cisplatin

5. PP2300331037 - Etoposid

6. PP2300331054 - Natri clorid + Kali clorid+ Natri citrat + Glucose khan

7. PP2300331066 - Irinotecan

8. PP2300331067 - Irinotecan

9. PP2300331071 - Lactobacillus acidophilus

10. PP2300331088 - Mecobalamin

11. PP2300331109 - Oxaliplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331068 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700393556
Tỉnh
Quảng Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300330980 - Acarbose

2. PP2300330988 - Aciclovir

3. PP2300331014 - Cinnarizin

4. PP2300331082 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331080 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300331038 - Famotidin

2. PP2300331116 - Pipecuronium bromid

3. PP2300331134 - Spironolacton

4. PP2300331144 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331154 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331073 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300330999 - Atracurium besylat

2. PP2300331055 - Glyceryl trinitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300331093 - Milrinon

2. PP2300331113 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
90 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300331111 - Paracetamol

Đã xem: 41

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây