Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
85
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
397.251.960.659 VND
Ngày đăng tải
17:38 13/12/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3145/QĐ-BVND115
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhân dân 115
Ngày phê duyệt
12/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 7.416.167.000 7.888.701.000 30 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 42.285.469.910 43.479.846.910 53 Xem chi tiết
3 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 53.835.249.119 55.364.157.449 85 Xem chi tiết
4 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 3.106.786.000 3.108.022.000 5 Xem chi tiết
5 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 918.254.600 1.019.702.400 4 Xem chi tiết
6 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 1.437.000.000 1.590.330.000 2 Xem chi tiết
7 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 369.600.000 384.720.000 2 Xem chi tiết
8 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 2.170.000.000 2.170.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 1.432.800.000 1.432.800.000 1 Xem chi tiết
10 vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 267.000.000 267.000.000 2 Xem chi tiết
11 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 2.894.000.000 2.894.900.000 4 Xem chi tiết
12 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 54.000.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 4.900.000.000 4.900.000.000 1 Xem chi tiết
14 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 6.918.870.000 7.141.050.000 7 Xem chi tiết
15 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 14.996.638.630 14.999.785.000 7 Xem chi tiết
16 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 527.000.000 768.600.000 1 Xem chi tiết
17 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 540.000.000 540.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 5.580.000.000 5.580.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 2.959.500.000 3.264.000.000 2 Xem chi tiết
20 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 6.523.840.000 6.572.590.000 7 Xem chi tiết
21 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 82.600.000 94.080.000 1 Xem chi tiết
22 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 579.510.000 579.510.000 8 Xem chi tiết
23 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 4.028.543.000 4.041.115.000 13 Xem chi tiết
24 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 604.700.000 604.700.000 3 Xem chi tiết
25 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150.000.000 162.900.000 1 Xem chi tiết
26 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.555.800.000 1.579.500.000 4 Xem chi tiết
27 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 13.349.981.550 13.891.236.550 24 Xem chi tiết
28 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 2.394.000.000 3.025.500.000 2 Xem chi tiết
29 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 9.009.100.000 9.871.560.000 7 Xem chi tiết
30 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 220.500.000 385.500.000 1 Xem chi tiết
31 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 4.726.860.000 5.282.946.000 3 Xem chi tiết
32 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 350.000.000 354.200.000 2 Xem chi tiết
33 vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 232.000.000 286.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 3.635.039.200 3.975.120.700 19 Xem chi tiết
35 vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 160.650.000 162.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 423.587.400 424.986.000 4 Xem chi tiết
37 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 177.000.000 177.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 232.000.000 260.000.000 1 Xem chi tiết
39 vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 3.780.000.000 3.780.000.000 1 Xem chi tiết
40 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.226.230.000 2.336.623.500 10 Xem chi tiết
41 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 359.100.000 386.100.000 2 Xem chi tiết
42 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 1.228.500.000 1.261.050.000 2 Xem chi tiết
43 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 434.900.000 453.900.000 4 Xem chi tiết
44 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 2.804.350.000 3.163.530.000 13 Xem chi tiết
45 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 501.094.000 510.040.000 4 Xem chi tiết
46 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 172.500.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.340.594.300 1.899.000.300 14 Xem chi tiết
48 vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 600.000.000 673.470.000 1 Xem chi tiết
49 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 114.220.000 156.130.000 4 Xem chi tiết
50 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 574.700.000 795.230.000 7 Xem chi tiết
51 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 21.750.000 21.750.000 1 Xem chi tiết
52 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 6.117.200.000 7.342.200.000 6 Xem chi tiết
53 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 877.350.000 893.190.000 7 Xem chi tiết
54 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 1.800.000.000 1.800.000.000 1 Xem chi tiết
55 vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 7.185.000.000 7.401.000.000 2 Xem chi tiết
56 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 3.368.000.000 3.368.000.000 2 Xem chi tiết
57 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 4.559.850.000 5.875.000.000 2 Xem chi tiết
58 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 3.118.300.000 5.020.400.000 2 Xem chi tiết
59 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 85.000.000 85.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 16.632.000 33.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 89.838.000 102.060.000 2 Xem chi tiết
62 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 3.702.400.000 3.714.850.000 2 Xem chi tiết
63 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 265.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
64 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 4.790.000.000 6.939.978.000 2 Xem chi tiết
65 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 108.150.000 130.410.000 1 Xem chi tiết
66 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 562.500.000 575.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 260.000.000 260.000.000 1 Xem chi tiết
68 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 592.500.000 592.500.000 1 Xem chi tiết
69 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 832.000.000 855.400.000 3 Xem chi tiết
70 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 301.500.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 2.103.036.000 2.714.226.000 15 Xem chi tiết
72 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 862.687.000 1.417.655.600 38 Xem chi tiết
73 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 1.000.000.000 1.120.000.000 1 Xem chi tiết
74 vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 402.000.000 450.000.000 1 Xem chi tiết
75 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 5.367.360.600 5.857.131.600 19 Xem chi tiết
76 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 16.800.000 16.800.000 1 Xem chi tiết
77 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 811.858.000 1.648.161.000 10 Xem chi tiết
78 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 85.407.000 106.894.000 7 Xem chi tiết
79 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 336.600.000 509.550.000 2 Xem chi tiết
80 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 86.796.000 97.434.000 3 Xem chi tiết
81 vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120.000.000 120.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 4.680.000 4.680.000 1 Xem chi tiết
83 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.940.693.000 2.361.764.800 32 Xem chi tiết
84 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.851.043.500 1.862.016.000 12 Xem chi tiết
85 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 3.249.320.000 3.485.320.000 8 Xem chi tiết
86 vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 1.470.000.000 1.470.000.000 1 Xem chi tiết
87 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 289.000.000 367.200.000 1 Xem chi tiết
88 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 517.550.000 545.060.000 5 Xem chi tiết
89 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 47.250.000 48.300.000 1 Xem chi tiết
90 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 5.173.815.500 5.822.393.000 15 Xem chi tiết
91 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 945.700.000 1.623.270.000 7 Xem chi tiết
92 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 96.180.000 101.500.000 2 Xem chi tiết
93 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 94.500.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
94 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 87.360.000 210.210.000 3 Xem chi tiết
95 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 202.612.500 242.350.500 3 Xem chi tiết
96 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 55.000.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 223.350.000 229.650.000 4 Xem chi tiết
98 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 45.590.000 79.850.000 3 Xem chi tiết
99 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 38.400.000 39.000.000 1 Xem chi tiết
100 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 5.956.125.000 6.195.000.000 1 Xem chi tiết
101 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 140.086.800 144.370.800 2 Xem chi tiết
102 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 175.980.000 175.980.000 1 Xem chi tiết
103 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 435.546.000 482.667.500 5 Xem chi tiết
104 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 17.500.000.000 20.662.000.000 5 Xem chi tiết
105 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 297.000.000 468.000.000 1 Xem chi tiết
106 vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 42.863.500 44.000.000 1 Xem chi tiết
107 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 313.640.000 365.000.000 2 Xem chi tiết
108 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 363.274.000 369.300.000 3 Xem chi tiết
109 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 6.620.000 7.476.000 1 Xem chi tiết
110 vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 45.720.000 53.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 234.670.000 234.670.000 2 Xem chi tiết
112 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 92.700.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
113 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 28.056.000 31.290.000 1 Xem chi tiết
114 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 135.520.000 135.520.000 2 Xem chi tiết
115 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 104.000.000 104.000.000 1 Xem chi tiết
116 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 175.000.000 175.000.000 1 Xem chi tiết
117 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 470.985.500 470.985.500 2 Xem chi tiết
118 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 306.306.000 306.360.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 118 nhà thầu 308.181.886.609 333.061.907.109 649
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300142157
2200400001661.02.01
Duoplavin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)+ acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VN-22466-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
20.828
416.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
2
PP2300142159
2200450001796.02.01
Aminoplasmal B.Braun 10% E 500ml
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam +,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
5.000
157.500
787.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
3
PP2300142163
2210610000811.02.01
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
800
404.000
323.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
4
PP2300142164
2200420001917.02.01
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
2.000
404.000
808.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
5
PP2300142165
2200410002030.02.01
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
1206ml
VN-20278-17
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương truyền tĩnh mạch
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
1.500
720.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
6
PP2300142166
2200410001989.02.01
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
350
588.000
205.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
7
PP2300142167
2200420002082.02.01
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
8
PP2300142168
2200400002095.02.01
Aminosteril N-Hepa 8%
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g
8%, 500ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
9
PP2300142169
2200420002129.02.01
Neoamiyu
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
0,061
VN-16106-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
4.000
116.258
465.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
10
PP2300142170
2200450002137.02.01
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
6.000
102.000
612.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
11
PP2300142171
2200420029386.02.01
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
160
9.210.573
1.473.691.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
12
PP2300142172
2200450002410.02.01
Adenorythm
Adenosin 3mg/ml
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
150
850.000
127.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
13
PP2300142177
2200440002598.02.01
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
VN-19253-15 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 572/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Rovi Pharma Industrial Services, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
114.180
570.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
14
PP2300142178
2200420002778.02.01
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
VN-16964-13
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
12.000
3.751
45.012.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
15
PP2300142180
2200420003126.02.01
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
VN3-6-17
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
24.000
4.987
119.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
16
PP2300142181
2200480003142.02.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
VN3-7-17
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
200.000
4.987
997.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
17
PP2300142182
2200480003197.02.01
Twynsta 40mg + 5mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
45.000
12.482
561.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
18
PP2300142183
2200460003209.02.01
Twynsta 80mg + 5mg
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
80mg + 5mg
VN-16590-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
13.122
393.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
19
PP2300142184
2200400003221.02.01
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA. D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
150.000
9.000
1.350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
20
PP2300142185
0180160000437.02.01
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
VN-19287-15
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
18.107
54.321.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
21
PP2300142186
2210740000279.02.01
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
VN-19289-15
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.500
18.107
45.267.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
22
PP2300142188
2200420003577.02.01
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
35.000
62.000
2.170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
23
PP2300142189
2200440003687.02.01
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
20mg/ml x 5ml
846/QLD-KD 847/QLD-KD 1288/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Neovii Biotech GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
90
15.920.000
1.432.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
24
PP2300142190
2210640001383.02.01
Eliquis
Apixaban
2,5mg
VN2-615-17
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Bristol-Myers Squibb Manufacturing Company; CSĐG: Catalent Anagni S.r.l.
CSSX: Mỹ; đóng gói: Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
24.150
72.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
25
PP2300142191
2210670001377.02.01
Eliquis
Apixaban
5mg
VN2-616-17
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Bristol-Myers Squibb Manufacturing Company; CSĐG: Catalent Anagni S.r.l.
CSSX: Mỹ; đóng gói: Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.400
24.150
57.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
26
PP2300142192
2200420003829.02.01
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
16
55.544.064
888.705.024
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
27
PP2300142193
2200420003843.02.01
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
VN-20475-17 (CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.500
105.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
28
PP2300142194
2200480003883.02.01
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besylat
25mg/ 2,5ml
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
ống
1.000
45.000
45.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
29
PP2300142196
2200450004063.02.01
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Sanofi S.p.A
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
10.000
6.564
65.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
30
PP2300142197
2200410004461.02.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.962
178.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
31
PP2300142198
2200410004607.02.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
500
4.756.087
2.378.043.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
32
PP2300142199
2200400004617.02.01
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
50
17.372.828
868.641.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
33
PP2300142200
2210500000358.02.01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
500
219.000
109.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
34
PP2300142201
2200450005343.02.01
Briozcal
Calci carbonat + Vitamin D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1,25g) 500mg, Vitamin D3 125IU
VN-22339-19
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Úc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.700
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
35
PP2300142202
2200410005512.02.01
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
5,145g + 2,033g + 5,4g + 3,09g + 6,45g; 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
7.000
700.000
4.900.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
36
PP2300142204
2200410005543.02.01
Folinato 50mg
Calci folinat
50mg acid folinic
VN-21204-18
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
300
81.900
24.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
37
PP2300142205
2200420005625.02.01
Fatig
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
0,426g+ 0,456g
VN-20359-17
Uống
Dung dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
50.000
5.163
258.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
38
PP2300142208
2210530000434.02.01
Capecitabine 500mg
Capecitabine
500mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Cyprus
Remedica Ltd.
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
26.350
527.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
39
PP2300142211
2200430006759.02.01
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
54.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
40
PP2300142212
2200440006787.02.01
BASULTAM
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VN-18017-14 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
bột pha tiêm
MEDOCHEMIE LTD. - FACTORY C
CYPRUS
hộp 1 lọ
lọ
30.000
186.000
5.580.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
41
PP2300142213
2210610001481.02.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam)
2g; 0,5g
VN3-319-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: Glaxo Operations (UK) Ltd.
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Anh
Hộp 10 lọ
Lọ
300
2.772.000
831.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
42
PP2300142214
2200440029496.02.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg
1g; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX và ĐG cấp 1: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
Sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước sản xuất sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; Đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
300
1.631.000
489.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
30
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
43
PP2300142215
2200460007047.02.01
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13 (CÓ QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ: 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
50.000
56.070
2.803.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
44
PP2300142216
2200480007164.02.01
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Industria Farmaceutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.850
19.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
45
PP2300142217
2200420007247.02.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
5.000
69.300
346.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
46
PP2300142218
2200400007335.02.01
Noclaud 100mg
Cilostazol
100mg
VN-21016-18
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
5.900
82.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
47
PP2300142219
2200440007401.02.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
500
8.600
4.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
48
PP2300142220
2200410007455.02.01
Cisatracurium-hameln 2mg/ml
Cisatracurium
5mg/ 2,5ml
VN-18225-14
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống
Ống
1.000
89.000
89.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
49
PP2300142222
2200420007513.02.01
SOMAZINA 1000mg
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/4ml
VN-18763-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
500
82.900
41.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
50
PP2300142223
2200470007815.02.01
Dysport 300U
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
60
4.800.940
288.056.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
51
PP2300142224
2200420007827.02.01
Dysport 500U
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
60
6.627.920
397.675.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
52
PP2300142225
2200400008059.02.01
COLCHICINE CAPEL 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
S.C. Zentiva S.A.
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.450
109.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
53
PP2300142228
2200480008437.02.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
21.470
32.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
54
PP2300142229
2200420008442.02.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1.500
21.470
32.205.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
55
PP2300142230
2200420008626.02.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
150
2.700.000
405.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
56
PP2300142231
2200410008711.02.01
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
60mcg
VN-18301-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên đông khô dạng uống
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
22.133
44.266.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
57
PP2300142232
2200420009043.02.01
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
58
PP2300142234
2200480009069.02.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.260
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
59
PP2300142235
2200450009174.02.01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
1.500
18.066
27.099.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
60
PP2300142236
2200480009243.02.01
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
400
24.500
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
61
PP2300142237
2200460009331.02.01
Smecta
Diosmectit
3g
VN-19485-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
30.000
3.753
112.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
62
PP2300142238
2200410009350.02.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
63
PP2300142239
2210500000693.02.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
6.320
455.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
64
PP2300142240
2200470009451.02.01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
400
319.000
127.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
65
PP2300142241
2210660001417.02.01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
300
675.000
202.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
66
PP2300142243
2210620001549.02.01
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
400110020123 (VN-20914-18)
Thẩm phân
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi
Túi
900
630.000
567.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
67
PP2300142244
2200480029937.02.01
Jardiance Duo 12,5mg + 1000mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
16.800
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
68
PP2300142245
2200480029951.02.01
Jardiance Duo 12,5mg + 850mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
16.800
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
69
PP2300142246
2200500000250.02.01
Jardiance Duo 5mg + 1000mg
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
5mg + 1000mg
VN3-188-19 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
11.865
17.797.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
70
PP2300142248
2200440010050.02.01
Gemapaxane 4000IU/0,4ml
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
70.000
70.000
4.900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
71
PP2300142249
2200420010063.02.01
Gemapaxane 6000IU/0,6ml
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 343/QĐ-QLD NGÀY 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
30.000
95.000
2.850.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
72
PP2300142250
2200400010106.02.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
57.750
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
73
PP2300142252
2210610001283.02.01
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenalin
1mg/10ml
VN-22425-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
1.200
163.800
196.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
74
PP2300142255
2200400010281.02.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
1.200
229.355
275.226.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
75
PP2300142256
2200440010302.02.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
9.000
436.065
3.924.585.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
76
PP2300142257
2200450010392.02.01
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
VN-19673-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
320
6.200.000
1.984.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
77
PP2300142258
2200400010564.02.01
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm truyền
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
2.000
120.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
78
PP2300142260
2200420010612.02.01
Etcoxib 120mg
Etoricoxib
120mg
560110135323
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producões Farmacêuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
9.000
15.897
143.073.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
79
PP2300142262
2200460010887.02.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
30.000
13.500
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
80
PP2300142263
2200440010890.02.01
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) 50mcg/ml
50mcg/ml
VN-17325-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
ống
20.000
24.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
81
PP2300142264
2200420010902.02.01
DUROGESIC 25MCG/H
Fentanyl
4,2mg/miếng
VN-19680-16
Trị liệu qua da
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
100
154.350
15.435.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
82
PP2300142265
2200440010913.02.01
DUROGESIC 50MCG/H
Fentanyl
8,4mg/miếng
VN-19681-16
Trị liệu qua da
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica N.V.
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
100
282.975
28.297.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
83
PP2300142267
2220570000639.02.01
5-Fluorouracil "Ebewe"
Fluorouracil
50mg/ml
VN-17422-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
800
105.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
84
PP2300142270
2200440011675.02.01
MULTIHANCE
Gadobenic acid
0,05mmol/ml (334mg/ml); 10ml
VN3-146-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/túi/ống
1.000
513.450
513.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
85
PP2300142271
2200430011685.02.01
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
360
546.000
196.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
86
PP2300142272
2200470011706.02.01
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.600
520.000
1.872.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
87
PP2300142273
2200450011719.02.01
Primovist
Gadoxetate disodium
0,25mmol/1ml
VN-21368-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer Pharma AG
Đức
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 10ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
20
4.410.000
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
88
PP2300142274
0170930008510.02.01
Gemcitabin "Ebewe"
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
10mg/ml
VN-20826-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
100
455.000
45.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
89
PP2300142275
0170960020506.02.01
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
200mg
VN-18211-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant C
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
400
136.689
54.675.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
90
PP2300142276
2200450027802.02.01
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
VN- 21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
4.830
1.449.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
91
PP2300142277
2200470012116.02.01
Dextrose 10%
Glucose
10%; 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
15.000
27.000
405.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
92
PP2300142278
2200480012298.02.01
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
50
150.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
93
PP2300142280
2220370000020.02.01
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
VN3-331-21
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
60
6.405.000
384.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
94
PP2300142281
2200450012549.02.01
Clinoleic 20% 100ml
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
2.500
170.000
425.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
95
PP2300142282
2200430012552.02.01
Clinoleic 20% 250ml
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x250ml
Túi
2.500
320.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
96
PP2300142283
2200400029528.02.01
Praxbind
Idarucizumab
2500mg/50ml
QLSP-H03-1133-18 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 3909E/QLD-ĐK NGÀY 29/06/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 2 lọ 50ml
Lọ
20
10.787.942
215.758.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
97
PP2300142285
2200440013235.02.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
300
415.000
124.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
98
PP2300142286
2200410013357.02.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
600
59.000
35.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
99
PP2300142287
2200410013418.02.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
3.000
56.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
100
PP2300142292
2200460013789.02.01
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Janssen - Cilag S.p.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.500
15.200
22.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
101
PP2300142293
2210540001070.02.01
Bixebra 5mg
Ivabradin
5mg
VN-22877-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA. D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 14 viên
Viên
12.000
7.250
87.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
102
PP2300142294
2200480013820.02.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
28.000
5.500
154.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
103
PP2300142296
2200440013853.02.01
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
96.000
2.100
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
104
PP2300142298
2200470014103.02.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1.000
47.500
47.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
105
PP2300142299
2200400014197.02.01
Algesin - N
Ketorolac tromethamin
30mg
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
S.C.Rompharm Company S.r.l
Romani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
6.600
35.000
231.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
106
PP2300142300
0180120003270.02.01
Lezra 2,5mg
Letrozol
2,5mg
VN-20367-17
Uống
Viên
S.C Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
3.000
17.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
107
PP2300142301
2200450014802.02.01
Madopar
Levodopa, Benserazide
200mg; 50mg
VN-16259-13
Uống
Viên nén
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; Đóng gói: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
200.000
6.300
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
108
PP2300142304
2200450014956.02.01
LIDOCAIN
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
110
159.000
17.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
109
PP2300142305
2200430015126.02.01
Linezolid
Linezolid
2mg/ml
VN-22979-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 300ml
Túi
400
580.000
232.000.000
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
110
PP2300142306
2200420015143.02.01
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
VN-20702-17
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.100
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
111
PP2300142307
2200420015341.02.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin-L-aspartat
5g
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp/5 ống x 10ml
Ống
2.000
120.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
112
PP2300142308
2200410015429.02.01
Lorista H
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN-18276-14
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
5.355
160.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
113
PP2300142309
2200430015508.02.01
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
28.000
4.275
119.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
114
PP2300142310
2200400015514.02.01
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
3.600
29.999
107.996.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
115
PP2300142311
2200480015527.02.01
PANANGIN
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
45.000
1.700
76.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
116
PP2300142312
2200570000273.02.01
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
2000mg
VN-19947-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 232/QĐ-QLD NGÀY 29/04/2022)
Uống
Cốm phóng thích kéo dài
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 60 gói
Gói
3.000
39.725
119.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
117
PP2300142314
2200410016358.02.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
3.677
1.103.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
118
PP2300142315
2200480028770.02.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.000
3.291.750
3.291.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
119
PP2300142316
0180130003765.02.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
1.000
1.695.750
1.695.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
120
PP2300142318
2210670001896.02.01
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
50
2.388.750
119.437.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
121
PP2300142319
2200410016792.02.01
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCI) 5mg/ml
5mg/ml
VN-16993-13
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1 ml
ống
120.000
19.000
2.280.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
122
PP2300142321
2200480017002.02.01
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(13,91g + 3,18g)/100ml; lọ 133ml
VN-17859-14
Thụt hậu môn - trực tràng
Dung dịch bơm hậu môn
Ý
Sofar S.p.A
Hộp 20 lọ x 133ml
Chai/Lọ
3.000
59.000
177.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
123
PP2300142322
2200480017040.02.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
4.200
59.000
247.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
124
PP2300142324
2200470017272.02.01
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-22555-20
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str.
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ống
300
79.275
23.782.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
125
PP2300142325
2200450017285.02.01
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg
VN-20929-18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/lọ/túi/ống
40.000
325.000
13.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
126
PP2300142326
2210570001286.02.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
VN-20136-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
43.432
3.474.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
127
PP2300142327
2210610001504.02.01
Myfortic 180mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
180mg
VN-22708-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
22.958
550.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
128
PP2300142328
2210560001906.02.01
Myfortic 360mg
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
360mg
VN-22709-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
43.621
1.046.904.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
129
PP2300142329
2200460017428.02.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
150.000
1.630
244.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
130
PP2300142330
2200420028310.02.01
Mucomucil
N-acetylcystein
300mg
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/lọ/túi/ống
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
131
PP2300142332
2200400017624.02.01
Gaviscon
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
VN-13849-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited
Anh
Hộp 24 gói x 10ml
Gói
30.000
5.677
170.310.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
132
PP2300142333
2200460017770.02.01
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9%; 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
100.000
15.000
1.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
133
PP2300142334
2200460017800.02.01
Sodium Chloride
Natri clorid
0,9%; 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
21.000
16.500
346.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
134
PP2300142336
2200450017902.02.01
Sodium Chloride
Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)
0,9%; 500ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
200.000
19.500
3.900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
135
PP2300142337
2200470018125.02.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
55.200
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
136
PP2300142338
2200460018227.02.01
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
6.000
95.000
570.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
137
PP2300142339
2200460018265.02.01
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
VN-17173-13
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.000
22.500
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
138
PP2300142340
2200410018314.02.01
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
5.500
27.170
149.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
139
PP2300142341
2200410018345.02.01
POLYDEXA
Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat
Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
110
66.000
7.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
140
PP2300142343
2200440018551.02.01
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
6.000
93.000
558.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
141
PP2300142344
2200450018565.02.01
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(50g; 12,5g; 3g)/500ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
3.000
138.000
414.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
142
PP2300142345
2210750000115.02.01
Lipidem
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, refined + Omega-3-acid triglycerides
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml
VN-20656-17
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
6.000
228.790
1.372.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
12 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
143
PP2300142346
2200440018582.02.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
3.000
142.000
426.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
144
PP2300142347
2200400018614.02.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
15.000
100.000
1.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
145
PP2300142348
2200470018620.02.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
12.000
125.000
1.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
146
PP2300142349
2200420018670.02.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
3.050
366.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
147
PP2300142350
2200480018719.02.01
Nimovac-V
Nimodipin
10mg /50ml
VN-18714-15
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE
Lọ
900
586.000
527.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
148
PP2300142352
2200440018827.02.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
40.000
39.500
1.580.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
149
PP2300142353
2200470018972.02.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
7.000
91.497
640.479.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
150
PP2300142354
2200400019055.02.01
Zolafren
Olanzapin
5mg
590110019723 (VN-19299-15)
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
800
2.999
2.399.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
151
PP2300142355
2200400019130.02.01
Onda
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat)
8mg
VN-22759-21
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A.- Plant B
Greece
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
4.000
23.900
95.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
152
PP2300142356
2200410019144.02.01
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
500
44.877
22.438.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
153
PP2300142357
2200410019243.02.01
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
VN-22183-19
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
8.064
48.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
154
PP2300142358
2200470019405.02.01
Sendatron 250 microgram
Palonosetron hydroclorid
0,25mg
VN-22374-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Wolfratshausen GmbH
Đức
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2.000
630.000
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
155
PP2300142359
2200440019459.02.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
50.000
13.703
685.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
156
PP2300142360
2200450019470.02.01
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate)
20mg
VN-22133-19
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
5.800
232.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
157
PP2300142361
2200430020052.02.01
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CSĐG: Schering-Plough Labo NV
CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
100
61.640.000
6.164.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
158
PP2300142362
0170950015086.02.01
Pemetrexed Biovagen
Pemetrexed
100mg
VN3-55-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha)
Spain
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống
195
3.898.650
760.236.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
159
PP2300142363
0170930015099.02.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
500mg
VN3-362-21
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha)
Spain
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống
50
16.746.450
837.322.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
160
PP2300142364
2200440020301.02.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
150.000
5.960
894.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
161
PP2300142365
2200420020338.02.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
400.000
6.589
2.635.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
162
PP2300142366
2200470020227.02.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
45.000
6.500
292.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
163
PP2300142367
2200400020341.02.01
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
11.130
556.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
164
PP2300142368
2200470020357.02.01
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
36.000
11.130
400.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
165
PP2300142369
2200440020363.02.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
3.600
8.557
30.805.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
166
PP2300142370
2200480020231.02.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
150.000
8.557
1.283.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
167
PP2300142372
2200440020455.02.01
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
600
194.500
116.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
168
PP2300142373
2200440020615.02.01
ARDUAN
Pipecuronium Bromide
4mg
VN-19653-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 25 lọ thuốc + 25 lọ dung môi 2ml
Lọ
2.400
58.000
139.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
169
PP2300142374
2200450020957.02.01
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod
10% kl/kl
VN-20577-17
dùng ngoài
Thuốc mỡ
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
Hộp 1 tuýp 40 gam
Tuýp
500
51.240
25.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
170
PP2300142377
2200420021557.02.01
PIPOLPHEN
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
400
15.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
171
PP2300142378
2200420021618.02.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
36.000
25.280
910.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
172
PP2300142379
2200440021605.02.01
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
173
PP2300142380
2200460021692.02.01
Biseko
Protein huyết tương người Albumin + IgG+ IgA+ IgM
50g+31g+7g+1,4g+0,5g; 50ml
VN-13034-11
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Biotest Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 chai 50ml
Chai
4.000
945.000
3.780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
174
PP2300142381
0170980016350.02.01
RABELOC I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/túi/ống
18.000
133.300
2.399.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
175
PP2300142382
0170930016362.02.01
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VN-21085-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
7.000
11.000
77.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
176
PP2300142383
2200410022212.02.01
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
12.000
19.800
237.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
177
PP2300142384
2200450022234.02.01
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
54.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
178
PP2300142385
2200470022283.02.01
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
250
4.352.063
1.088.015.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
179
PP2300142386
2200470022306.02.01
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
30
13.800.625
414.018.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
180
PP2300142387
2200410022533.02.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.500
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
181
PP2300142388
2200410022595.02.01
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
300
49.500
14.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
182
PP2300142389
2200450022784.02.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.000
278.090
278.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
183
PP2300142390
2200460022941.02.01
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
VN-14919-12
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
3.600
32.235
116.046.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
184
PP2300142391
2200410023080.02.01
Ferlatum
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
5.000
18.500
92.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
185
PP2300142392
2200480023126.02.01
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.849
42.735.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
186
PP2300142393
2200470023204.02.01
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
50
7.820.000
391.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
187
PP2300142394
2200410023271.02.01
Sevoflurane
Sevoflurane
100%; 250ml
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
600
1.552.000
931.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
188
PP2300142395
2200470023389.02.01
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
24.000
838
20.112.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
189
PP2300142396
2200410023431.02.01
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
10.000
53.300
533.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
190
PP2300142397
2200440023531.02.01
EPCLUSA
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223 (VN3-83-18)
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
840
267.750
224.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
191
PP2300142400
2200400023809.02.01
Sucrate gel
Sucralfat
1g
VN-13767-11
Uống
Hỗn dịch uống
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Ý
Hộp 30 túi 5ml
Gói
45.000
6.900
310.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
192
PP2300142403
2200410024131.02.01
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) kèm quyết định 146/QĐ-BYT ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 và công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
12.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
193
PP2300142404
0170960018220.02.01
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
1.000
1.575.000
1.575.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
194
PP2300142405
2200450024313.02.01
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
VN3-249-19
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
44.115
882.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
195
PP2300142406
2200480024420.02.01
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 86/QĐ-QLD NGÀY 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
5.300
744.870
3.947.811.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
196
PP2300142407
2200470024447.02.01
Androgel
Testosterone
50mg
VN-20233-17
Dùng ngoài da
Gel dùng ngoài
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 30 gói gel x 5g/gói
Gói
100
70.967
7.096.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
197
PP2300142409
2200430024623.02.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
1.400
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
198
PP2300142411
2200400024769.02.01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.500
84.900
127.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
199
PP2300142413
2200470024836.02.01
Spiolto Respimat
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrat) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydroclorid)
2,5mcg + 2,5mcg
VN3-51-18 (CÓ CV GIA HẠN SỐ 489/QĐ-QLD NGÀY 14/07/2023)
Hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt
Hộp
50
800.100
40.005.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
200
PP2300142416
2200440024972.02.01
Actemra
Tocilizumab
162mg/0,9ml
QLSP-1120-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml
Bơm tiêm
20
3.374.070
67.481.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
201
PP2300142417
2200420024985.02.01
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
5.190.699
1.557.209.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
30
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
202
PP2300142420
2200480025182.02.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
SP3-1217-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
13
31.773.840
413.059.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
203
PP2300142421
2200440025191.02.01
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
13
50.832.915
660.827.895
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
204
PP2300142422
2200450025211.02.01
Timotrav
Travoprost + Timolol
(40mcg + 5mg)/ml; 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ sở sản xuất: Balkanpharma - Razgrad AD - Bulgaria Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA- Greece
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2.5 ml
Chai/lọ/túi/ống
60
295.008
17.700.480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
205
PP2300142423
2221000001172.02.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.410
270.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
206
PP2300142424
2200480025465.02.01
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm
Lọ
30
7.700.000
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
207
PP2300142425
2200420025470.02.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
30
2.556.999
76.709.970
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
208
PP2300142426
2200400025759.02.01
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
5.000
110.000
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
209
PP2300142427
2200400025841.02.01
Valsarfast 80
Valsartan
80mg
VN- 12020-11
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 Viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
3.150
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
210
PP2300142428
2200420025890.02.01
Voxin
Vancomycin
1g
VN-20983-18 (CV GIA HẠN 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Hy Lạp
Vianex S.A- Plant C'
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
86.100
430.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
NHÓM 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
211
PP2300142429
2200400027036.02.01
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22321-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX: Áo CSĐG: Áo
Hộp 1lọ x 5ml
Lọ
300
375.000
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
212
PP2300142430
2200400027043.02.01
Aclasta
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml
5mg/100ml
VN-21917-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ
Hộp 1 chai 100ml
Chai
300
6.761.489
2.028.446.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
213
PP2300142431
2200470001585.02.02
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
214
PP2300142433
2200410001651.02.02
Aspirin Stella 81mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
VD-27517-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
150.000
325
48.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
215
PP2300142434
2200400001661.02.02
CLOPIASPIRIN 75/100
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
216
PP2300142436
2200460001786.02.02
Amigold 10%
Acid amin (+ điện giải)
10%; 250ml
VN-22917-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
3.000
99.800
299.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
217
PP2300142437
2200410001989.02.02
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
400
588.000
235.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
18
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
218
PP2300142438
2200400002040.02.02
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
11,3% + 11% + 20%; 960ml
VN-21330-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd.
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
800
577.500
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
219
PP2300142439
2200420002082.02.02
Hepagold
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8%; 250ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
1.000
91.500
91.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
220
PP2300142440
2200400002095.02.02
Hepagold
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
8%; 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
800
119.000
95.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
221
PP2300142441
2200420002563.02.02
Alovell
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
70mg
VN-21155-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 435/QĐ-QLD NGÀY 19/06/2023)
Uống
Viên nén
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
2.000
11.399
22.798.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
222
PP2300142442
2200470002612.02.02
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.900
172.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
223
PP2300142444
2200420003058.02.02
Amitriptyline Hydrochloride 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-29098-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.445
28.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
224
PP2300142446
0170940001372.02.02
AMLODAC 5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg Amlodipine
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
200
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
225
PP2300142447
2200420003577.02.02
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-26158-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
40.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
226
PP2300142448
2200480003883.02.02
Notrixum 25mg/2,5ml
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
1.000
25.523
25.523.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
227
PP2300142449
2200420004451.02.02
Betahistine Stella 16mg
Betahistin dihydroclorid
16mg
VD-25487-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
620
37.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
228
PP2300142450
2200410004461.02.02
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
VD-27033-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.000
40.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
229
PP2300142451
2200450004759.02.02
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-24276-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
450.000
379
170.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
230
PP2300142452
2200430005301.02.02
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
90.000
3.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
231
PP2300142453
2200440005599.02.02
GROWPONE 10%
Calci gluconat
10%; 10ml
VN-16410-13 (Công văn số 302/QĐ-QLD ngày 27/4/2023 gia hạn Visa tới 31/12/2024 - Phụ lục II)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
13.500
40.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
232
PP2300142454
2200480005795.02.02
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
233
PP2300142455
2210530000434.02.
Naprocap-500
Capecitabin
500mg
VN3-281-20
Uống
Viên nén bao phim
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
234
PP2300142456
2200400006260.02.02
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
810
4.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
235
PP2300142457
2200480006297.02.02
Peruzi-6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-18514-13
Uống
Viên nén tròn
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
485
43.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
236
PP2300142458
2200470006306.02.02
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
VN-21276-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
180
4.480.000
806.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
237
PP2300142459
2200410006311.02.02
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
40
5.600.000
224.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
238
PP2300142460
2200460006705.02.02
Minicef 400mg
Cefixim
400mg
VD-25391-16
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
Hộp/2vỉ x 05 viên nén bao phim
Viên
10.000
11.500
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
239
PP2300142461
2200430006759.02.02
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
40.000
45.000
1.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
240
PP2300142462
2200470006764.02.02
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
2g
VD-31710-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Lọ
40.000
89.000
3.560.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
241
PP2300142463
0170980004111.02.02
SULRAAPIX
Cefoperazon + Sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-22285-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymeppharco
Hộp 01 lọ
Lọ
80.000
40.000
3.200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
242
PP2300142464
2200450006777.02.02
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-33157-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
50.000
72.500
3.625.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
243
PP2300142465
2200440006787.02.02
Sulraapix 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
(1+1)g
VD-35471-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
73.990
1.109.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
244
PP2300142466
2200410006885.02.02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27891-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.100
18.300.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
245
PP2300142469
2200480007164.02.02
Cetirizine EG 10 mg
Cetirizin
10mg
VD-34963-21
Uống
viên nén bao phim
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
20.000
290
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
246
PP2300142470
2200470007471.02.02
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123 (VN2-446-16)
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
500
170.000
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
247
PP2300142471
2200420008084.02.02
COLISTIN 1 MIU
Colistin
1 MIU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 05 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
8.000
375.000
3.000.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
248
PP2300142472
2200420009043.02.02
Artreil
Diacerein
50mg
VD-28445-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.386
16.632.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
249
PP2300142474
2200410009350.02.02
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
780
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
250
PP2300142475
2200450009495.02.02
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
264
2.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
251
PP2300142476
2210610001528.02.02
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
VN-21967-19
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
100
3.800.000
380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
252
PP2300142477
2200460009690.02.02
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid
40mg
VD-33895-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
495
19.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
253
PP2300142478
2200440009702.02.02
Zecein 80
Drotaverin hydrochlorid
80mg
VD-33896-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
920
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
254
PP2300142479
2200410009794.02.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
80.000
78.178
6.254.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
255
PP2300142480
2200400009803.02.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1,5%; 5 lít
VN-21178-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Singapore
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
10.000
178.000
1.780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
256
PP2300142481
2200470009819.02.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
80.000
78.178
6.254.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
257
PP2300142482
2200420009821.02.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
2,5%; 5 lít
VN-21180-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Singapore
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
10.800
178.000
1.922.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
258
PP2300142483
2200410009831.02.02
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose 2L
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21179-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
5.400
78.178
422.161.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
259
PP2300142484
2200400009865.02.02
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
9.100
273.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
260
PP2300142485
2200460009881.02.02
Wolske
Ebastin
10mg
VD-27455-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.450
26.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
261
PP2300142486
2200440010050.02.02
Lupiparin
Enoxaparin natri
40mg
VN-18358-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm
Bơm tiêm
30.000
68.500
2.055.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
262
PP2300142487
2200460010078.02.02
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD3-44-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
13.250
265.000.000
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
263
PP2300142488
2200480010089.02.02
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
490
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
264
PP2300142489
2200450010255.02.02
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml
Erythropoietin tái tổ hợp
2000 IU/0,5m
VN-14503-12
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 syringe
Bơm tiêm
2.000
145.000
290.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
265
PP2300142490
2200670000012.02.02
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000 IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm Tiêm
18.000
250.000
4.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
266
PP2300142491
2200420010643.02.02
Magrax
Etoricoxib
90mg
VD-30344-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.200
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
267
PP2300142492
2200400010793.02.02
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.400
560.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
268
PP2300142495
2200460010856.02.02
Berodual 20ml
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
420
96.870
40.685.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
269
PP2300142497
2200470010983.02.02
Fexodinefast 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-34225-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
815
24.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
270
PP2300142498
2200460010993.02.02
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.125
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
271
PP2300142499
2200410011018.02.02
SaViFexo 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-25775-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
735
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
272
PP2300142500
2200430011159.02.02
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-25479-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
273
PP2300142501
2200450011238.02.02
Nufotin
Fluoxetin HCl
20mg
VD-31043-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.020
5.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
274
PP2300142503
2200400011639.02.02
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
875
87.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
275
PP2300142505
2200440012825.02.02
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
4.480
188.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
276
PP2300142506
2200470013069.02.02
Wright-F
Imidapril hydroclorid
10mg
VD-28488-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
4.300
184.900.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
277
PP2300142508
2200450013614.02.02
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.743
78.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
278
PP2300142510
2200450013775.02.02
Eltium 50
Itoprid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.940
77.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
279
PP2300142511
2210540001070.02.02
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
14.000
2.500
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 Tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
280
PP2300142512
2210580001085.02.02
Ivaprex 7.5 tablet
Ivabradin
7,5mg
VN-22954-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
5.150
108.150.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
281
PP2300142513
2200400014432.02.02
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (VD-21099-14) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.200
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
282
PP2300142514
2200450014512.02.02
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%)
30mg
VD-21532-14 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.350
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
283
PP2300142515
2200450014864.02.
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml; 150ml
VD-35192-21
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Chai/lọ/túi/ống
20.000
155.000
3.100.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
NHÓM 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
284
PP2300142516
2200430015126.02.02
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid
600mg/300ml
VN-21694-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation ( Tên cũ: CJ HealthCare Corporation )
Hàn Quốc
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Chai/lọ/túi/ống
400
368.991
147.596.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
285
PP2300142517
2200460015783.02.02
TRIMAFORT
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%)
VN-20750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
42.000
3.950
165.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
286
PP2300142519
2200450016929.02.02
Momate
Mometason furoat
0,05% (50mcg/liều); 60 liều
VN-19174-15
Nhỏ Mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 liều
Bình/chai/lọ
150
145.000
21.750.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
287
PP2300142520
2200480017132.02.02
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.300
750
2.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
288
PP2300142521
2200460017299.02.02
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG
Moxifloxacin
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp/1 vỉ x 5 viên
Viên
2.500
12.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
289
PP2300142522
2210570001279.02.02
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil
250 mg
VN-23085-22
Uống
Viên nang cứng
M/s. Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
9.990
799.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
290
PP2300142523
2200400018300.02.02
Nebicard-2.5
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride)
2.5mg
VN- 21141-18
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
36 Tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
291
PP2300142524
2200400019130.02.02
Slandom 8
Ondansetron
8mg
VD-28043-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
3.550
39.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
292
PP2300142526
0170950015086.02.02
SUNPEXITAZ 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
100mg
890114081523 (VN3-25-18) kèm CV số 14116/QLD- ĐK ngày 20/8/2019 v/v đính chính Quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống
195
546.000
106.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
293
PP2300142527
0170930015099.02.02
SUNPEXITAZ 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
500mg
890110087523 (VN3-65-18) kèm công văn số 16965/QLD-ĐK ngày 4/09/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và kèm quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống
100
1.100.000
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
294
PP2300142529
2200450020667.02.02
ZOBACTA 2,25G
Piperacillin + Tazobactam
2g + 0,25g
VD-26853-17
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
5.000
69.500
347.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
295
PP2300142530
2200400020921.02.02
Kalibt Granule
Polystyren
5g
VN-22487-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
Hộp 25 gói
Gói
5.000
61.950
309.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
296
PP2300142531
2200410021192.02.02
Pampara
Pralidoxim
500mg
VN-14809-12
Tiêm
Thuốc tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 5 ống x 20ml
Ống
600
81.000
48.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
NHÓM 2
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
297
PP2300142532
2200420021403.02.02
Davyca
Pregabalin
75mg
VD-28902-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
120.000
1.100
132.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
298
PP2300142533
2200460021739.02.02
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
893110103623 (VD-21059-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
4.450
89.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
299
PP2300142534
0170980016350.02.02
Naprozole - R
Rabeprazol
20mg
VN-19509-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
5.000
112.500
562.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
300
PP2300142535
2200400021980.02.02
Damipid
Rebamipid
100mg
VD-30232-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
1.980
89.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
301
PP2300142536
2200460022378.02.02
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
9.000
43.900
395.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
302
PP2300142537
2200480022549.02.02
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
VN3-50-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
303
PP2300142538
2200400022550.02.02
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
VN3-48-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
304
PP2300142539
2200450022562.02.02
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
VN3-49-18
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA
Cơ sở sản xuất: Singapore; đóng gói và xuất xưởng: Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
600
20.000
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
305
PP2300142541
2200420027146.02.02
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
1.300
1.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
306
PP2300142542
2200430023480.02.02
Gliptinestad 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-35707-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
4.250
25.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
307
PP2300142543
2200460023726.02.02
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.460
10.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
308
PP2300142544
2200480023751.02.02
Franilax
Spironolacton; Furosemid
50mg; 20mg
VD-28458-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
1.150
414.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
309
PP2300142545
2200410024001.02.02
Sulcilat 750mg
Sultamicillin
750mg
VN-18508-14
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
26.000
260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
310
PP2300142546
2200430024197.02.02
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
100mg + 224mg
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
39.500
592.500.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
NHÓM 2
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
311
PP2300142547
2200450024207.02.02
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
200mg
471115081323 (VN-20631-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
Lọ
3.000
200.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
312
PP2300142548
2200420024725.02.02
TICARLINAT 3,2G
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
10.000
165.000
1.650.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
313
PP2300142549
2200400024882.02.02
PHILTOBAX EYE DROPS
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.800
27.993
50.387.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
314
PP2300142550
2200430025156.02.02
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
QLSP-H03-1174-19
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Biocon Limited
India
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/lọ/túi/ống
300
10.332.000
3.099.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
315
PP2300142551
2200400025162.02.02
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
QLSP-H03-1175-19
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Biocon Limited
India
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Chai/lọ/túi/ống
60
26.271.000
1.576.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
316
PP2300142552
2200460025614.02.02
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-29726-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.599
55.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
317
PP2300142553
2200470025864.02.02
SaVi Valsartan HCT 160/25
Valsartan + Hydroclorothiazid
160mg + 25mg
VD-27051-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
5.900
53.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
318
PP2300142554
2200440025870.02.02
Dembele
Valsartan; Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-21051-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
3.000
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
319
PP2300142555
2200420025890.02.02
Vecmid 1gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Ấn Độ
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
79.800
798.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
320
PP2300142556
2200450026539.02.02
Magnesi - B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
594
23.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
321
PP2300142557
2200410026838.02.02
Tivogg-1
Warfarin natri
1mg
VD-30353-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.495
4.485.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
322
PP2300142558
2200400027036.02.02
Zoledronic acid for injection 4mg
Acid zoledronic (Dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
4mg
VN-19459-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
300
320.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
323
PP2300142559
2200400027043.02.02
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 (VN-20562-17) kèm quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai/lọ/túi/ống
100
4.950.000
495.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
324
PP2300142560
2200470002612.02.03
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.800
136.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
325
PP2300142562
2200450003837.02.03
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
VD-24581-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
900.000
335
301.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
326
PP2300142564
2200440004769.02.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
336
70.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
327
PP2300142565
0170950004783.02.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
756
18.144.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
328
PP2300142566
2200480009281.02.03
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.200
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
329
PP2300142567
2200470010389.02.03
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
VD-30318-18
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
6.700
402.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
330
PP2300142568
2200400010793.02.03
Mibeplen 5mg
Felodipin
5mg
VD-25036-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
903
812.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
331
PP2300142569
2200410013197.02.03
Indatab SR
Indapamid
1,5mg
VN-16078-12
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.400
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
332
PP2300142570
2200410013579.02.03
Irbesartan Stella 150mg
Irbesartan
150mg
VD-19189-13 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
2.420
145.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
333
PP2300142571
2200410013715.02.03
Vasotrate- 30 OD
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng 30mg isosorbide mononitrate
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Viên
30.000
2.553
76.590.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
334
PP2300142572
2200440013853.02.03
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
64.000
2.100
134.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 3
60
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
335
PP2300142573
2200470015384.02.03
Pyzacar 25 mg
Losartan
25mg
VD-26430-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/15 viên nén bao phim
Viên
60.000
1.890
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
336
PP2300142575
2200480016302.02.03
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
430.000
502
215.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
337
PP2300142576
2200470016312.02.03
PANFOR SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
240.000
1.640
393.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
338
PP2300142577
2200430016321.02.03
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
168
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
339
PP2300142578
2200410016334.02.03
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
748
112.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
340
PP2300142579
2200410016358.02.03
Fordia MR 750mg
Metformin hydroclorid
750mg
VD-30179-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
988
296.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
341
PP2300142580
2200420028341.02.03
Sita-Met Tablets 50/1000
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1000mg + 50mg
DG3-4-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
18.000
9.000
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA
NHÓM 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
342
PP2300142581
2200450019982.02.03
Tatanol Ultra
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28305-17
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/03 vỉ/10 viên nén bao phim
Viên
150.000
1.800
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
343
PP2300142582
0170930016362.02.03
RABICAD 20
Rabeprazol
20mg
VN-16969-13 (CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
NHÓM 3
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
344
PP2300142583
2200400021980.02.03
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
345
PP2300142584
0170980016763.02.03
Rostor 10
Rosuvastatin
10mg
VD-23856-15
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/14 viên nén bao phim
Viên
300.000
750
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
346
PP2300142585
0170960016783.02.03
AGIROVASTIN 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
20mg
VD-25122-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
850
255.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
347
PP2300142586
2200410024131.02.03
Xalgetz 0,4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.400
51.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
348
PP2300142587
2200440025443.02.03
Vaspycar MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Viên
30.000
355
10.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
349
PP2300142589
2200400025841.02.03
Valsartan Stella 80mg
Valsartan
80mg
893110050023 (VD-26571-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
1.970
1.773.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
350
PP2300142590
2200440025870.02.03
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.200
144.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
351
PP2300142591
2200480001544.02.04
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
VD-28826-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
395
33.575.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
352
PP2300142593
2200480001575.02.04
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
7.000
12.490
87.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
353
PP2300142594
2200470001585.02.04
Gikanin
Acetyl leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
395
11.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
354
PP2300142595
2200410001651.02.04
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
72
64.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
355
PP2300142596
2200400001661.02.04
Kaclocide plus
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
100mg + 75mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.525
45.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
356
PP2300142597
2200460001700.02.04
Antopi 250
Aciclovir
250mg
VD-27091-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
1.700
170.000
289.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
357
PP2300142598
2200470001813.02.04
Mekoamin S 5%
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
3.000
47.800
143.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
358
PP2300142599
2200460001823.02.04
Mekoamin S 5%
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.000
65.500
131.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
359
PP2300142601
2200420002563.02.04
OSTAGI 70
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
70mg
VD-24709-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
8.000
1.950
15.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
360
PP2300142602
2200440002598.02.04
Agostini
Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol
70mg; 140mcg (5600 UI)
VD-21047-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
8.000
14.000
112.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
361
PP2300142603
2200470002612.02.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.850
137.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
362
PP2300142604
2200410002627.02.04
GOURCUFF-5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
363
PP2300142605
2200420002778.02.04
GEL-APHOS
Aluminium phosphate
20%/ 12,38g
VD-19312-13
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 gói, 26 gói 20g
Gói
40.000
965
38.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
364
PP2300142606
2200420002822.02.04
Newstomaz
Alverin (citrat) + Simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
945
47.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
365
PP2300142607
2200400002897.02.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
126
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
366
PP2300142608
2200440003007.02.04
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
2.000
24.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
367
PP2300142609
2200410003068.02.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
90.000
125
11.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
368
PP2300142610
2200480003234.02.04
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
1.478
14.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
369
PP2300142613
0170920001620.02.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
170.000
2.148
365.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
370
PP2300142614
2200410003587.02.04
Visulin 2g/1g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
VD-27150-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.000
55.000
1.375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
371
PP2300142616
2200450003837.02.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
600.000
108
64.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
372
PP2300142617
2200420003843.02.04
Atorvastatin 40
Atorvastatin
40mg
VD-33344-19
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
605
30.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
373
PP2300142618
2200420003904.02.04
ATROPIN SULPHAT
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
10.000
430
4.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
374
PP2300142620
2200440003977.02.04
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
40.000
1.743
69.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
375
PP2300142621
2200450004063.02.04
Progermila
Bacillus Clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
10.000
5.460
54.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
376
PP2300142622
2200400004075.02.04
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
60.000
2.625
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
377
PP2300142624
2200460004176.02.04
Maxxflame-B10
Baclofen
10mg
VD-30290-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
798
4.788.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
378
PP2300142625
2200430004311.02.04
SATAREX
Beclometason dipropionat
50mcg/liều; 150 liều
VD-25904-16
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Hộp 01 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
3.000
56.000
168.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
379
PP2300142627
2200420004451.02.04
Betahistin
Betahistin
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
80.000
169
13.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
380
PP2300142628
2200410004461.02.04
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
355
7.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
381
PP2300142629
2200460004633.02.04
Larrivey
Bicalutamid
50mg
VD-31087-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
21.390
64.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
382
PP2300142630
2200450004698.02.04
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.950
39.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
383
PP2300142631
2200400004709.02.04
Domela
Bismuth
300mg
VD-29988-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sản xuất - Thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
384
PP2300142632
2200440004769.02.04
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
139
29.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
385
PP2300142633
2200420004802.02.04
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923 (QLĐB-768-19 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ
Lọ
30
420.000
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
386
PP2300142634
2200480005030.02.04
Zensonid
Budesonid
0,5mg/ 2ml
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
55.000
12.534
689.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
387
PP2300142635
2200480005061.02.04
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
300
90.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
388
PP2300142636
2200440005292.02.04
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
90.000
1.785
160.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
389
PP2300142637
2200450005343.02.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
840
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
390
PP2300142638
2200400005355.02.04
AGI-CALCI
Calcium carbonate + Vitamin D3
1250mg + 200IU
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
870
348.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
391
PP2300142639
2200420005502.02.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.000
838
838.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
392
PP2300142640
2200420005533.02.04
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
100mg/ 10ml
VD-24225-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 10ml
Ống
350
30.450
10.657.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
393
PP2300142641
2200410005543.02.04
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/ 5ml
VD-24226-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
19.435
9.717.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
394
PP2300142642
2200420005625.02.04
A.T Calmax
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
456mg + 426mg
VD-26104-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
50.000
3.800
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
395
PP2300142643
2200450005664.02.04
Calcium
Calci lactat pentahydrat
300mg
VD-33457-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
540
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
396
PP2300142644
2200470005729.02.04
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
120
93.000
11.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
397
PP2300142645
2200440005742.02.04
POTRIOLAC
Calcipotriol + Betamethason
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
VD-22526-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hôp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
195.000
97.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
398
PP2300142647
0170920003495.02.04
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
200mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3.000
928
2.784.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
399
PP2300142649
2200480006297.02.04
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
VD-29481-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
441
35.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
400
PP2300142651
0170950004141.02.04
CEFOVIDI
Cefotaxim
1g
VD-31975-19
Tiêm
thuốc bột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1g
lọ
2.000
5.460
10.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
401
PP2300142652
2200460006859.02.04
Vipocef 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
VD-28896-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
960
8.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
402
PP2300142653
2200410006885.02.04
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-20866-14
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.600
4.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
403
PP2300142654
0170910004297.02.04
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Uống
Bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
9.800
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
404
PP2300142655
0170940004304.02.04
Bicefzidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
2000mg
VD-21983-14 + kèm QĐ gia hạn số : 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 2 g
Lọ
6.000
19.950
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
405
PP2300142656
0170960004360.02.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
6.415
192.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
406
PP2300142657
0170980004463.02.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.435
146.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
407
PP2300142658
2200480007126.02.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
15.000
351
5.265.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
408
PP2300142659
2200480007164.02.04
Kacerin
Cetirizin
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
65
1.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
409
PP2300142660
2200450007231.02.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
9.000
40
360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
410
PP2300142661
2200430007312.02.04
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
4.998
14.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
411
PP2300142662
2200400007335.02.04
CRYBOTAS 100
Cilostazol
100mg
VD-30277-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.950
58.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
412
PP2300142663
2200440007371.02.04
CINNARIZIN 25mg
Cinnarizin
25mg
VD-24309-16
Uống
viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
14.000
63
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
413
PP2300142664
2200400007434.02.04
Relipro 400
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-32447-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 200ml
Túi
20.000
51.000
1.020.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
414
PP2300142665
0170910005065.02.04
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
279
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
415
PP2300142666
2200400008011.02.04
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
10mg + 100mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
680
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
416
PP2300142667
2200400008042.02.04
Dorocodon
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia
100mg+25mg+20mg
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên
Viên
10.000
1.680
16.800.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
417
PP2300142668
2200400008059.02.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
280
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
418
PP2300142669
2200420008084.02.04
Colirex 1MIU
Colistin
1 MIU
VD-21825-14 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/lọ/túi/ống
25.000
238.245
5.956.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
419
PP2300142670
2200420008114.02.04
Aciste 1MIU
Colistimethate natri
1.000.000IU
VD-17551-12 (Có QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
25.000
138.000
3.450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
420
PP2300142671
2200420008138.02.04
Colistimed
Colistin
2 MIU
VD-24644-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
350.000
3.500.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
421
PP2300142672
2200440008156.02.04
Aciste 3MIU
Colistin
3.000.000 IU
VD-27084-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
200
619.374
123.874.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
422
PP2300142673
2200410008162.02.04
Bidicolis 4,5MIU
Colistin
4,5 MIU
VD-33724-19
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
200
879.900
175.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
423
PP2300142674
2200430008739.02.04
DEXAMETHASON 0,5mg
Dexamethason
0,5mg
VD-27109-17
Uống
viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
viên
3.000
63
189.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
424
PP2300142675
2200420008749.02.04
DEXAMETHASONE
Dexamethason
4mg dạng muối
VD-25856-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
14.000
730
10.220.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
425
PP2300142676
2200400008981.02.04
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
148
7.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
426
PP2300142677
2200480009021.02.04
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
11,365g/250ml + 1,5g/250ml + 75mg/250ml + 750mg/250ml + 50mg/250ml; 500ml
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1.000
11.550
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
427
PP2300142678
2200420009043.02.04
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
540
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
428
PP2300142681
2200400009230.02.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
60.000
640
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
429
PP2300142683
2200480009281.02.04
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
651
39.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
430
PP2300142684
2200470009291.02.04
Dimenhydrinat
Dimenhydrinat
50mg
VD-28971-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
300
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
431
PP2300142685
2200460009331.02.04
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
30.000
756
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
432
PP2300142686
2200410009350.02.04
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
780
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
433
PP2300142687
2200400009360.02.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
2.000
530
1.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
434
PP2300142688
2220550000529.02.04
Dobutamin - BFS
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl)
250mg/5ml
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
6.000
55.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
435
PP2300142689
2200450009495.02.04
Domperidon
Domperidon
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
62
1.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
436
PP2300142691
2200460009577.02.04
ANEPZIL
Donepezil HCL
5mg
VD-22795-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.900
1.900.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
437
PP2300142692
2200470009635.02.04
DORIPENEM 0,5G
Doripenem
500mg
VD-25720-16
Truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml
Chai/lọ/túi/ống
300
618.000
185.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
438
PP2300142693
2200450009648.02.04
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
2mg
VD-35356-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.176
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
439
PP2300142694
2200470009680.02.04
Vinopa
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-18008-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
9.000
2.480
22.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
440
PP2300142695
2200460009690.02.04
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
175
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
441
PP2300142696
2200410009794.02.04
Kamsky 1,5%-Low calcium
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg
VD-30872-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít
Túi
90.000
66.500
5.985.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
442
PP2300142697
2200470009819.02.04
Kamsky 2,5%-Low calcium
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 2,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
2,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg
VD-30874-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít
Túi
100.000
67.000
6.700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
443
PP2300142698
2200410009831.02.04
Kamsky 4,25%-Low calcium
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
4,25g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg
VD-30876-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít
Túi
6.000
67.000
402.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
444
PP2300142699
2200400009865.02.04
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VD-33759-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.950
297.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
445
PP2300142701
2200460010078.02.04
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.030
36.540.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
446
PP2300142702
2200480010089.02.04
Sismyodine
Eperison hydroclorid
50mg
VD-30602-18
Uống
Viên nén bao đường
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
280
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
447
PP2300142703
0180280000041.02.04
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
10mg/5ml
893114092723 (QLĐB-636-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
200
123.795
24.759.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
448
PP2300142704
2200410010158.02.04
ZINOPRODY
Eprazinon dihydroclorid
50mg
VD-18773-13
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
120.000
357
42.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
449
PP2300142705
2200480029746.02.04
HYYR
Erlotinib
150mg
VD-28913-18 (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
73.500
220.500.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
450
PP2300142706
2200420010179.02.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
8.000
520.000
4.160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
451
PP2300142709
2200440010364.02.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
242
29.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
452
PP2300142710
2200480010379.02.04
Vinxium
Esomeprazol
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 Lọ
Chai/lọ/túi/ống
15.000
8.700
130.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
453
PP2300142712
2200420010612.02.04
Etoricoxib 120
Etoricoxib
120mg
VD-33632-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
1.320
21.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
454
PP2300142713
2200430010633.02.04
Etoricoxib 60
Etoricoxib
60mg
VD-27915-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
30.000
602
18.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
455
PP2300142714
2200420010643.02.04
AGIETOXIB 90
Etoricoxib
90mg
VD-29649-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
650
9.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
456
PP2300142715
2200440010807.02.04
Mibefen NT 145
Fenofibrat
145mg
VD-34478-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.129
93.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
457
PP2300142716
2200460010818.02.04
LIPAGIM 160
Fenofibrat
160mg
VD-29662-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
565
11.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
458
PP2300142717
2200460010993.02.04
Fexophar 180
Fexophenadin HCl
180mg
VD-19971-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
628
3.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
459
PP2300142718
2200410011018.02.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
232
32.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
460
PP2300142719
2200430011159.02.04
Flunarizine 5mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
VD-23073-15
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
238
10.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
461
PP2300142720
2200480011222.02.04
Flutonin 10
Fluoxetin
10mg
VD-33092-19
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
987
3.948.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
462
PP2300142721
2200450011238.02.04
LUGTILS
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
20mg
VD-22797-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
545
2.725.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
463
PP2300142722
2200440011361.02.04
FOLACID
Folic acid (vitamin B9)
5mg
VD-31642-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 20 viên
Viên
15.000
216
3.240.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
464
PP2300142724
2200400011639.02.04
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
VD-27758-17
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
390
93.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
465
PP2300142725
2200410011735.02.04
GALAGI 4
Galantamin
4mg
VD-27756-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.100
15.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
466
PP2300142726
2200480011765.02.04
Giberyl 8
Galantamin
8mg
VD-33222-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
5.450
27.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
467
PP2300142727
2200430011784.02.04
ATIGANCI
Ganciclovir
500mg
QLĐB-652-18
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
Chai/lọ/túi/ống
50
729.981
36.499.050
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
468
PP2300142728
2200440029755.02.04
Gefiress
Gefitinib
250mg
893114066723
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Hộp 3 vỉ x 10 Viên nén bao phim
Viên
1.000
209.000
209.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
469
PP2300142729
0170930008510.02.04
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ
Lọ
100
344.988
34.498.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
470
PP2300142730
0170960020506.02.04
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD 21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
400
134.988
53.995.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
471
PP2300142731
2220500000692.02.04
Pyme Diapro MR
Gliclazid
30mg
VD-22608-15
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài
Viên
500.000
275
137.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
472
PP2300142732
0170900008649.02.04
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18 + KÈM QĐ GIA HẠN SỐ: 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
672
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
473
PP2300142733
2200400012100.02.04
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 250ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
2.500
9.975
24.937.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
474
PP2300142734
2200470012116.02.04
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
20.000
8.831
176.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
475
PP2300142735
2200430012156.02.04
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
6.000
12.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
476
PP2300142736
2200410012169.02.04
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 500ml
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
600
15.750
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
477
PP2300142739
2200430012439.02.04
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
40.000
3.450
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
478
PP2300142740
2200430012453.02.04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QLD-ĐK
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
2.200
105
231.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
479
PP2300142741
2200410012466.02.04
Haloperidol 2mg
Haloperidol
2mg
VD-18188-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
2.000
100
200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
480
PP2300142744
2200420012838.02.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
10.000
24.400
244.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
481
PP2300142745
2200400012841.02.04
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
5.000
30.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
482
PP2300142746
2200470013069.02.04
IMIDAGI 10
Imidapril HCl
10 mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.450
58.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
483
PP2300142747
0170900009608.02.04
Bimesta
Imipenem + Cilastatin
0,5g + 0,5g
VD-19019-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
50.000
1.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
484
PP2300142748
2200410013579.02.04
IHYBES 150
Irbesartan
150mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
365
32.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
485
PP2300142749
0170930009999.02.04
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523 (QLĐB-637-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
800
569.982
455.985.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
486
PP2300142750
0170920010004.02.04
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/2ml
893114115123 (QLĐB-695-18 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 2 ml
Lọ
500
274.995
137.497.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
487
PP2300142751
2200410013692.02.04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
140
14.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
488
PP2300142752
2200450013775.02.04
ITOPAGI
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
890
80.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
489
PP2300142753
2200460013789.02.04
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
3.050
4.575.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
490
PP2300142754
2210540001070.02.04
IVAGIM 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
21.000
2.600
54.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
491
PP2300142755
2210580001085.02.04
Prevebef
Ivabradin
7,5mg
VD-36057-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.600
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
492
PP2300142756
2200410013814.02.04
Ascarantel 6
Ivermectin
6mg
VD-26217-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
300
25.000
7.500.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
493
PP2300142759
2200480013929.02.04
ZINC 10
Kẽm (dưới dạng gluconat)
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
138
2.760.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
494
PP2300142761
2200400014432.02.04
Lamivudin 100
Lamivudin
100mg
VD3-182-22
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
380
9.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
495
PP2300142762
2200450014512.02.04
Lansoprazol
Lansoprazol
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
30.000
288
8.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
496
PP2300142763
2200450014703.02.04
Levetacis 500
Levetiracetam
500mg
VD-30844-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.378
82.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
497
PP2300142764
2200440014799.02.04
Clanzen
Levocetirizin
5mg
VD-28970-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
150
2.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
498
PP2300142765
2200400029443.02.04
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.486
209.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
499
PP2300142766
2200410014842.02.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
6.000
19.950
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
500
PP2300142767
0170960010958.02.04
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat )
500mg/20ml
VD-33494-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml
Ống
20.000
14.150
283.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
501
PP2300142768
0170940010930.02.04
Kaflovo
Levofloxacin
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
15.000
1.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
502
PP2300142769
2200450014864.02.04
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150ml
Lọ
40.000
44.450
1.778.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
503
PP2300142770
2200450014895.02.04
Numed Levo
Levosulpirid
25mg
VD-23633-15 (GIA HẠN ĐẾN 26/09/2027)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.655
6.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
504
PP2300142771
2200410014910.02.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
294
5.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
505
PP2300142772
2200400015057.02.04
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.650
39.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
506
PP2300142773
2200460015110.02.04
IDOMAGI
Linezolid
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
8.850
1.770.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
507
PP2300142774
2200420015143.02.04
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
290
34.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
508
PP2300142775
2200400015156.02.04
AGIMLISIN 20
Lisinopril
20mg
VD-29656-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
765
18.360.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
509
PP2300142776
2200440015178.02.04
AGIMLISIN 5
Lisinopril
5mg
VD-25118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
230
20.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
510
PP2300142777
2200450015335.02.04
Ocehepa
L-Ornithin-L-aspartat
3000mg
VD-28284-17 (Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023. Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 14 gói x 5gam
Gói
2.000
22.860
45.720.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
511
PP2300142779
2200430015393.02.04
Losartan
Losartan
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
203
85.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
512
PP2300142780
2200480015527.02.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.050
94.500.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
513
PP2300142781
2200410015665.02.04
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
240.000
3.250
780.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
514
PP2300142783
2200400028514.02.04
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 611,76mg + 80mg
VD-28711-18
Uống
Dung dịch/ hỗn hợp/ nhũ dịch uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói/ống
300.000
1.575
472.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
515
PP2300142785
2200420015884.02.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
15.000
2.898
43.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
516
PP2300142786
2200470015957.02.04
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
8.000
18.900
151.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
517
PP2300142787
2200450015960.02.04
Manitol 20%
Manitol
50g/250ml
VD-32142-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
4.200
34.500
144.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
518
PP2300142789
0170930011916.02.04
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
76
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
519
PP2300142790
0170900011991.02.04
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
15.000
52.350
785.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
520
PP2300142791
0170960012006.02.04
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
14.000
31.050
434.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
521
PP2300142793
2200480016302.02.04
Metformin
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
502
301.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
522
PP2300142794
2200430016321.02.04
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
168
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
523
PP2300142795
2200410016334.02.04
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
748
224.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
524
PP2300142796
2200480016586.02.04
Vinsolon 125
Methyl prednisolon
125mg
VD-24345-16
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 DM, 10 lọ + 10 DM
Chai/lọ/túi/ống
2.000
24.003
48.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
525
PP2300142798
2200450016929.02.04
ADACAST
Mometasone furoate
50mcg/0,1ml, 0,05% (kl/tt)
VD-36193-22
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
300
99.000
29.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
526
PP2300142801
2200470017272.02.04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25mg/ 5ml
VD-27953-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
9.915
2.974.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
527
PP2300142803
2200460017428.02.04
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
400.000
472
188.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
528
PP2300142806
2200420017796.02.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai
Chai/lọ/túi/ống
200.000
13.600
2.720.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
529
PP2300142807
2200460017770.02.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
200.000
6.090
1.218.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
530
PP2300142808
2200480017743.02.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
7.000
1.320
9.240.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
531
PP2300142809
2200440017813.02.04
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
500.000
6.390
3.195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
532
PP2300142810
2200450017865.02.04
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10%; 250ml
VD-23169-15 (Công văn gia hạn số 1509e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
2.100
11.897
24.983.700
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
533
PP2300142811
2200430017878.02.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/túi/ống
10.000
7.600
76.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
534
PP2300142812
2200430018066.02.04
THERESOL
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g
VD-20942-14
Uống
Bột pha uống
Công ty CP dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Thephaco)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
9.000
1.630
14.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
535
PP2300142813
2200420018205.02.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 250ml
Chai
10.000
32.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
536
PP2300142814
2200460018265.02.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
8.000
19.740
157.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
537
PP2300142815
2200410018314.02.04
NEFOPAM
Nefopam hydroclorid
20mg
VD-19489-13
Tiêm
dung dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
ống
6.100
3.150
19.215.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
538
PP2300142816
2200480018351.02.04
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) ; Polymycin B sulfat ; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty CP Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
450
37.000
16.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
539
PP2300142817
2200420018434.02.04
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
5.028
10.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
540
PP2300142818
2200450018497.02.04
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
150mg
VD-23088-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
300
43.260
12.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
541
PP2300142820
2200470018620.02.04
SUN-NICAR 10MG/50ML
Nicardipin hydroclorid
10mg
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Lọ/ống/chai/túi
15.000
80.000
1.200.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
542
PP2300142821
2200440018735.02.04
Nuroact
Nimodipin
30mg
VD-34972-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.180
92.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
543
PP2300142822
2200460018814.02.04
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1mg/1ml; 1ml
VD-36179-22
Dùng đường tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
40.000
25.515
1.020.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
544
PP2300142823
2200440018827.02.04
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml; 4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 10 vỉ x 5 ống
Lọ/ống/chai/túi
40.000
36.600
1.464.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
545
PP2300142824
2200450018879.02.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/túi/ống
50.000
6.750
337.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
546
PP2300142825
2200460018883.02.04
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/túi/ống
15.000
8.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
547
PP2300142826
2200410018932.02.04
NYSTATAB
Nystatin
500.000UI
VD-24708-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
730
438.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
548
PP2300142827
2200480019082.02.04
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
0,2%; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ Mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
500
85.727
42.863.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
549
PP2300142828
0170960014284.02.04
Kagasdine
Omeprazol
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
180.000
145
26.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
550
PP2300142829
2200450019111.02.04
VACOOMEZ 40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
40mg
VD-30641-18
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
284
1.846.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
551
PP2300142830
2200460019224.02.04
Lyoxatin 50 mg/10 ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223 (QLĐB-613-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
244.986
367.479.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
552
PP2300142831
2210650001434.02.04
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
500
373.695
186.847.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
553
PP2300142832
2200410019243.02.04
Carbamaz
Oxcarbazepin
300mg
VD-32761-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.250
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
554
PP2300142833
2210660001424.02.04
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
1.000
264.999
264.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
555
PP2300142834
2200410019359.02.04
Canpaxel 150
Paclitaxel
150mg/25ml
QLĐB-582-16 + CV gia hạn số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 25 ml
Lọ
580
542.850
314.853.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
556
PP2300142835
2200430019360.02.04
Canpaxel 250
Paclitaxel
250mg/41,67ml
QLĐB-592-17 + CV gia hạn số : 831e/QLD-ĐK ngày 18/03/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 41,67 ml
Lọ
400
1.197.000
478.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
557
PP2300142837
2200470019405.02.04
Palono-BFS
Palonosetron hydroclorid
0,25mg
VD-27831-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5m
Ống
1.500
390.000
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
558
PP2300142838
2200420019486.02.04
Papaverin 2%
Papaverin HCl
40mg/ 2ml
VD-26681-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
1.000
2.080
2.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
559
PP2300142839
2200410019632.02.04
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (Acetaminophen)
1g
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
70.000
10.000
700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
560
PP2300142840
2200480019648.02.04
Amvifeta
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
VD-31574-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
200.000
9.600
1.920.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
561
PP2300142842
2220520001167.02.04
Panactol 650
Paracetamol (Acetaminophen)
650mg
VD-20765-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
210
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
562
PP2300142843
2200450019876.02.04
Paracold codein effervescent
Paracetamol, Codein phosphat
500mg, 30mg
VD-29331-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
15.000
1.550
23.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
563
PP2300142844
2200450019982.02.04
DEGEVIC
Paracetamol; Tramadol hydroclorid
325mg; 37,5mg
VD-21414-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
364
72.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
564
PP2300142845
2200430019995.02.04
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
VD-28894-18
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
15.000
2.010
30.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
565
PP2300142846
2200470020227.02.04
TOVECOR PLUS
Perindopril arginine + Indapamid
5mg + 1,25mg
VD-26298-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
566
PP2300142848
2200400020471.02.04
Phenytoin 100mg
Phenytoin
100mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
120.000
290
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
567
PP2300142849
2200440020554.02.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml; 1ml
VD-28704-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống
Lọ/ống/chai/túi
6.500
1.485
9.652.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
568
PP2300142850
2200450020667.02.04
Pipebamid 2,25
Piperacilin (dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dạng tazobactam natri)
2g + 0,25g
VD-26193-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
67.800
406.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
569
PP2300142851
2200410020683.02.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
40.000
56.700
2.268.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
570
PP2300142852
2200450020704.02.04
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g
VD-21955-14 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
1.400
31.600
44.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
571
PP2300142853
2200420020796.02.04
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
410
73.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
572
PP2300142854
2200400020921.02.04
Kalimate
Polystyren
5g
VD-28402-17
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói
12.000
14.700
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
573
PP2300142858
2200450021053.02.04
POVIDONE
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
53.000
7.830
414.990.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
574
PP2300142863
2200420021403.02.04
Maxxneuro 75
Pregabalin
75mg
VD-23510-15
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
595
71.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
575
PP2300142864
2200460021630.02.04
Propranolol
Propranolol HCl
40mg
VD-21392-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
600
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
576
PP2300142865
2200460021739.02.04
MesHanon 60 mg
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-34461-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.205
52.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
577
PP2300142866
0170930016362.02.04
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
417
6.255.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
578
PP2300142867
2200400021980.02.04
Repihasan 100
Rebamipid
100mg
VD-34483-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
567
34.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
579
PP2300142868
2200410022212.02.04
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa x 500ml
Chai
20.000
7.245
144.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
580
PP2300142869
0170980016763.02.04
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
280
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
581
PP2300142870
0170960016783.02.04
VACOROS 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VD-28207-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
549
164.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
582
PP2300142871
2200400022611.02.04
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
2,5mg/2,5ml; 2,5ml
VD-23730-15
Hô Hấp
Dung dịch khí dung
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống
Chai/lọ/ống
20.000
4.410
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
583
PP2300142872
2200470022696.02.04
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
130.000
12.600
1.638.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
584
PP2300142873
2200410022731.02.04
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 10g
VD-30028-18
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
6.000
10.500
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
585
PP2300142874
2200420022745.02.04
Dibetalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
0,45g+ 9,6mg
VD-23251-15
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
15.600
4.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
586
PP2300142875
2200420022851.02.04
Solufemo
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
50mg/5ml
VD-26830-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
4.200
6.680
28.056.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
587
PP2300142876
2200430022988.02.04
AGIFIVIT
Sắt fumarat + Acid folic
200mg + 1mg
VD-22438-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
250
50.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
588
PP2300142878
2200480023126.02.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
441
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
589
PP2300142879
2200440023302.02.04
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum 312mg (tương đương silymarin 140mg)
140mg
VD-31241-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
590
PP2300142880
2200470023341.02.04
Silymarin 70mg
Silymarin
70mg
VD-32934-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
540
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
591
PP2300142881
2200480023447.02.04
Simethicon
Simethicon
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
40.000
266
10.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
592
PP2300142882
2200430023466.02.04
SITAGIBES 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
100mg
VD-29668-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.200
2.650
13.780.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
593
PP2300142883
2200430023480.02.04
Sitagliptin - 5A Farma 50mg
Sitagliptin
50mg
VD-33762-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
6.500
1.380
8.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
594
PP2300142885
2200480023638.02.04
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
3,3%; 500ml
VD-23795-15 (Công văn gia hạn số 1510e/QLD-ĐK, ngày 20/02/2021)
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa x 500ml
Chai
6.800
14.490
98.532.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
595
PP2300142886
2200430023657.02.04
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
43.000
500
21.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
596
PP2300142888
2200480023751.02.04
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
50mg + 20mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.280
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
597
PP2300142890
2200480023942.02.04
VICOMETRIM 960
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-31982-19
Uống
viên bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
420
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
598
PP2300142891
2200460023955.02.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.801
11.403.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
599
PP2300142892
2200430023992.02.04
Midactam 375
Sultamicilin
375mg
VD-26900-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.898
23.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
600
PP2300142894
0170970018197.02.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
235
141.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
601
PP2300142896
2200420024398.02.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 ống
Lọ/ống/chai/túi
900
4.830
4.347.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
602
PP2300142898
2200430024623.02.04
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
441
26.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
603
PP2300142899
2200450024641.02.04
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
4mg
VD-35017-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
600
880
528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
604
PP2300142900
2200420024725.02.04
Viticalat
Ticarcilin + acid clavulanic
3g + 0,2g
VD-34292-20
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Công ty CP Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
15.000
98.000
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA
NHÓM 4
24
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
605
PP2300142901
2200450024795.02.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
400
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
606
PP2300142902
2200470024942.02.04
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat
15mg + 5mg
VD-28242-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
3.000
6.594
19.782.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
607
PP2300142903
2200470027479.02.04
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
4.190
58.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
608
PP2300142904
2200400027463.02.04
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
5.490
76.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
609
PP2300142905
2200480025083.02.04
Trasolu
Tramadol HCl
100mg/2ml
VD-33290-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
100
6.993
699.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
610
PP2300142906
2210540001759.02.04
Tranexamic acid 1000mg/10ml
Acid Tranexamic
1000mg/10ml
VD-29014-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
30.000
24.000
720.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
611
PP2300142907
2200420025135.02.04
Cammic
Tranexamic acid
500mg
VD-17592-12
Uống
Viên nén dài bao phim
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
1.560
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
612
PP2300142908
2200480029135.02.04
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
893110093223 (VD-23149-15 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
117
42.000
4.914.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
613
PP2300142909
2200430025378.02.04
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-30410-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
120.000
115
13.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
614
PP2300142910
2200400025384.02.04
AGITRITINE 100
Trimebutine maleat
100mg
VD-31062-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.100
300
1.830.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
615
PP2300142911
2200470025581.02.04
Maxxhepa urso 150
Ursodeoxycholic acid
150mg
VD-27770-17
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.768
10.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
616
PP2300142912
2200460025614.02.04
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.610
52.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
617
PP2300142913
2200450025723.02.04
Milepsy 200
Valproat natri
200mg
VD-33912-19
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.323
7.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
618
PP2300142914
2200410025763.02.04
Dalekine 500
Natri valproat
500mg
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
619
PP2300142915
2200420025890.02.04
Valbivi 1.0g
Vancomycin
1g
VD-18366-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
29.500
590.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
620
PP2300142916
2200470026021.02.04
Vigasmin 50mg
Vildagliptin
50mg
VD-34837-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
60.000
1.744
104.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
621
PP2300142918
2200420026255.02.04
Vitamin B1
Vitamin B1
100mg
VD-25834-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống
Lọ/ống/chai/túi
3.000
760
2.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
622
PP2300142919
2200440026396.02.04
Neutrifore
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250mg + 250mg + 1.000mcg
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.176
235.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
623
PP2300142921
2200430026467.02.04
Vitamin B6
Vitamin B6
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
5.000
236
1.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
624
PP2300142922
2200450026539.02.04
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-30758-18
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
135
12.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
625
PP2300142923
2200470026694.02.04
CEVIT 500
Vitamin C
500mg
VD-23690-15
Tiêm
dung dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
ống
9.000
1.029
9.261.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
626
PP2300142924
2200480026707.02.04
Vitamin C
Vitamin C
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
30.000
162
4.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
627
PP2300142925
2200420026774.02.04
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
450
40.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
628
PP2300142926
2200450026805.02.04
Vitamin PP
Vitamin PP
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
7.000
205
1.435.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
629
PP2300142927
2200400026862.02.04
A.T Warfarin 5mg
Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate)
5mg
VD-35300-21
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.100
2.625
5.512.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
630
PP2300142928
2200450003189.02.05
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5 mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.200
104.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
631
PP2300142930
2200410004607.02.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
SP3-1202-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
200
3.780.000
756.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
632
PP2300142931
2200400004617.02.05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml; 16ml
SP3-1203-20
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
50
14.490.000
724.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
633
PP2300142932
2200400009193.02.05
Dobutane
Diclofenac natri
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng Ngoài
Thuốc xịt ngoài da
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
1.000
175.000
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
634
PP2300142934
2200420009272.02.05
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
945
22.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
635
PP2300142936
2200470009635.02.05
DORIO
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
500mg
VN-21683-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 lọ
Lọ
300
520.000
156.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
636
PP2300142941
2220500000715.02.05
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin natri
25.000IU
QLSP-1093-18
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ
9.000
120.500
1.084.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 5
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
637
PP2300142943
2200450016066.02.05
Reamberin
Meglumin sodium succinat
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
500
167.971
83.985.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
638
PP2300142945
2200420017062.02.05
A.T SODIUM PHOSPHATES
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai/lọ
5.000
44.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
NHÓM 5
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
639
PP2300142946
2200420018748.02.05
Cimaher
Nimotuzumab
50mg/10ml
QLSP-1002-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Centro de Inmunologia
CuBa
Hộp 04 lọ x 10ml
Lọ
60
5.105.100
306.306.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
640
PP2300142949
2200470022283.02.05
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
2.232.518
223.251.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
641
PP2300142950
2200470022306.02.05
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
20
9.643.200
192.864.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
642
PP2300142951
2200410023394.02.05
Flabivi
Simethicon
20mg/0,3ml
VD-27681-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích)
Chai
1.000
16.212
16.212.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 5
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
643
PP2300142952
2200440023531.02.05
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
VN3-242-19
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ x 28 viên
Viên
1.400
245.910
344.274.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
644
PP2300142953
2210550001688.02.05
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
3.000
129.000
387.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
645
PP2300142954
2200470024171.02.05
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
121.428
607.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
646
PP2300142955
2200450024184.02.05
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
157.142
785.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
647
PP2300142956
2200430025156.02.05
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323 (QLSP-H03-1176-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
200
8.295.000
1.659.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
648
PP2300142957
2200400025162.02.05
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223 (QLSP-H03-1177-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
40
22.995.000
919.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
649
PP2300142958
2200470025352.02.05
Deworm
Triclabendazol
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
500
23.000
11.500.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
NHÓM 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
3145/QĐ-BVND115
12/12/2023
Bệnh viện Nhân dân 115
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây