Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện Nhân dân 115
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 31/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:21 31/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
143
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300142157
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0301140748
180
131.000.000
210
1
PP2300142159
Acid amin
vn0316417470
180
730.000.000
225
2
PP2300142163
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0302597576
180
900.000.000
210
3
PP2300142164
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
180
47.000.000
210
4
PP2300142165
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
180
900.000.000
210
5
PP2300142166
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
180
900.000.000
210
6
PP2300142167
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0302597576
180
900.000.000
210
7
PP2300142168
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0302597576
180
900.000.000
210
8
PP2300142169
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
730.000.000
225
9
PP2300142170
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
180
900.000.000
210
10
PP2300142171
Adalimumab
vn0302597576
180
900.000.000
210
11
PP2300142172
Adenosin
vn0312000164
180
16.744.575
225
12
PP2300142177
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0316417470
180
730.000.000
225
13
PP2300142178
Aluminum phosphat
vn0301140748
180
131.000.000
210
14
PP2300142180
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
900.000.000
210
15
PP2300142181
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
900.000.000
210
16
PP2300142182
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
730.000.000
225
17
PP2300142183
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
730.000.000
225
18
PP2300142184
Amlodipin + Valsartan
vn0302597576
180
900.000.000
210
vn0311194365
180
23.854.950
210
19
PP2300142185
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
vn0302597576
180
900.000.000
210
20
PP2300142186
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
vn0302597576
180
900.000.000
210
21
PP2300142187
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
180
7.767.000
0
22
PP2300142188
Ampicilin + Sulbactam
vn0303218830
180
55.300.000
212
23
PP2300142189
Anti thymocyte globulin - Rabbit
vn0101261544
180
21.492.000
210
24
PP2300142190
Apixaban
vn0302597576
180
900.000.000
210
25
PP2300142191
Apixaban
vn0302597576
180
900.000.000
210
26
PP2300142192
Atezolizumab
vn0302597576
180
900.000.000
210
27
PP2300142193
Atorvastatin
vn0309930466
180
4.005.000
0
28
PP2300142194
Atracurium besylat
vn0303114528
180
55.731.000
210
29
PP2300142196
Bacillus claussii
vn0301140748
180
131.000.000
210
30
PP2300142197
Betahistin
vn0302597576
180
900.000.000
210
31
PP2300142198
Bevacizumab
vn0302597576
180
900.000.000
210
32
PP2300142199
Bevacizumab
vn0302597576
180
900.000.000
210
33
PP2300142200
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
vn0302597576
180
900.000.000
210
34
PP2300142201
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0302408003
180
810.000
0
35
PP2300142202
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
vn0101088272
180
73.500.000
210
36
PP2300142204
Calci folinat
vn0303569980
180
123.500.000
210
37
PP2300142205
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
vn0302597576
180
900.000.000
210
38
PP2300142207
Calcitonin
vn0101370222
180
1.086.000
0
39
PP2300142208
Capecitabin
vn0106739489
180
11.529.000
210
vn0315086882
180
259.975.000
210
40
PP2300142211
Cefoperazon
vn0301171961
180
8.100.000
0
41
PP2300142212
Cefoperazon + Sulbactam
vn0311961542
180
83.700.000
210
42
PP2300142213
Ceftazidim + Avibactam
vn0302597576
180
900.000.000
210
43
PP2300142214
Ceftolozan + Tazobactam
vn0302597576
180
900.000.000
210
44
PP2300142215
Ceftriaxon
vn0314294752
180
48.960.000
210
45
PP2300142216
Cetirizin
vn0312087239
180
150.000.000
210
46
PP2300142217
Cholin alfoscerat
vn0302597576
180
900.000.000
210
47
PP2300142218
Cilostazol
vn0304819721
180
7.767.000
0
vn0303459402
180
1.411.200
0
vn0301140748
180
131.000.000
210
48
PP2300142219
Ciprofloxacin
vn0301140748
180
131.000.000
210
49
PP2300142220
Cisatracurium
vn0303114528
180
55.731.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 143
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300142564 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300142568 - Felodipin

3. PP2300142578 - Metformin hydroclorid

4. PP2300142603 - Alfuzosin hydroclorid

5. PP2300142636 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

6. PP2300142637 - Calci carbonat + Vitamin D3

7. PP2300142643 - Calci lactat pentahydrat

8. PP2300142649 - Carvedilol

9. PP2300142683 - Diltiazem hydroclorid

10. PP2300142715 - Fenofibrat

11. PP2300142720 - Fluoxetin

12. PP2300142726 - Galantamin

13. PP2300142763 - Levetiracetam

14. PP2300142765 - Levodopa + Carbidopa

15. PP2300142795 - Metformin hydroclorid

16. PP2300142865 - Pyridostigmin bromid

17. PP2300142867 - Rebamipid

18. PP2300142888 - Spironolacton + Furosemid

19. PP2300142912 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2300142913 - Valproat natri

21. PP2300142916 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142215 - Ceftriaxon

2. PP2300142936 - Doripenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142631 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300142477 - Drotaverin clohydrat

2. PP2300142508 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2300142891 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142193 - Atorvastatin

2. PP2300142580 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300142562 - Atorvastatin

2. PP2300142577 - Metformin hydroclorid

3. PP2300142794 - Metformin hydroclorid

4. PP2300142883 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142661 - Cilnidipin

2. PP2300142772 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2300142585 - Rosuvastatin

2. PP2300142591 - Acenocoumarol

3. PP2300142595 - Acetylsalicylic acid

4. PP2300142601 - Alendronat

5. PP2300142602 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2300142605 - Aluminum phosphat

7. PP2300142616 - Atorvastatin

8. PP2300142632 - Bisoprolol fumarat

9. PP2300142638 - Calci carbonat + Vitamin D3

10. PP2300142644 - Calcipotriol

11. PP2300142661 - Cilnidipin

12. PP2300142662 - Cilostazol

13. PP2300142674 - Dexamethason

14. PP2300142678 - Diacerein

15. PP2300142684 - Dimenhydrinat

16. PP2300142686 - Diosmin + Hesperidin

17. PP2300142691 - Donepezil hydroclorid

18. PP2300142693 - Doxazosin

19. PP2300142701 - Entecavir

20. PP2300142713 - Etoricoxib

21. PP2300142714 - Etoricoxib

22. PP2300142716 - Fenofibrat

23. PP2300142721 - Fluoxetin

24. PP2300142722 - Folic acid (vitamin B9)

25. PP2300142724 - Gabapentin

26. PP2300142725 - Galantamin

27. PP2300142726 - Galantamin

28. PP2300142746 - Imidapril hydroclorid

29. PP2300142748 - Irbesartan

30. PP2300142752 - Itoprid

31. PP2300142753 - Itraconazol

32. PP2300142754 - Ivabradin

33. PP2300142755 - Ivabradin

34. PP2300142759 - Kẽm gluconat

35. PP2300142761 - Lamivudin

36. PP2300142763 - Levetiracetam

37. PP2300142772 - Linagliptin

38. PP2300142773 - Linezolid

39. PP2300142774 - Lisinopril

40. PP2300142775 - Lisinopril

41. PP2300142776 - Lisinopril

42. PP2300142779 - Losartan

43. PP2300142789 - Meloxicam

44. PP2300142826 - Nystatin

45. PP2300142842 - Paracetamol (Acetaminophen)

46. PP2300142853 - Piracetam

47. PP2300142858 - Povidon Iodin

48. PP2300142866 - Rabeprazol

49. PP2300142867 - Rebamipid

50. PP2300142869 - Rosuvastatin

51. PP2300142870 - Rosuvastatin

52. PP2300142876 - Sắt fumarat + Acid folic

53. PP2300142881 - Simethicon

54. PP2300142882 - Sitagliptin

55. PP2300142883 - Sitagliptin

56. PP2300142894 - Telmisartan

57. PP2300142910 - Trimebutin maleat

58. PP2300142912 - Ursodeoxycholic acid

59. PP2300142921 - Vitamin B6

60. PP2300142924 - Vitamin C

61. PP2300142926 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300142222 - Citicolin

2. PP2300142225 - Colchicin

3. PP2300142278 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300142303 - Levothyroxin natri

5. PP2300142304 - Lidocain

6. PP2300142317 - Methyldopa

7. PP2300142341 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

8. PP2300142377 - Promethazin hydroclorid

9. PP2300142397 - Sofosbuvir + Velpatasvir

10. PP2300142517 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142463 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2300142625 - Beclometason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142461 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300142617 - Atorvastatin

2. PP2300142685 - Diosmectit

3. PP2300142761 - Lamivudin

4. PP2300142772 - Linagliptin

5. PP2300142783 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2300142866 - Rabeprazol

7. PP2300142869 - Rosuvastatin

8. PP2300142870 - Rosuvastatin

9. PP2300142873 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

10. PP2300142922 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142756 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300142460 - Cefixim

2. PP2300142469 - Cetirizin

3. PP2300142563 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300142564 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300142568 - Felodipin

6. PP2300142573 - Losartan

7. PP2300142574 - Losartan

8. PP2300142581 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

9. PP2300142584 - Rosuvastatin

10. PP2300142585 - Rosuvastatin

11. PP2300142587 - Trimetazidin dihydroclorid

12. PP2300142659 - Cetirizin

13. PP2300142686 - Diosmin + Hesperidin

14. PP2300142731 - Gliclazid

15. PP2300142753 - Itraconazol

16. PP2300142878 - Sắt sulfat + Folic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142932 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2300142307 - L-Ornithin-L-aspartat

2. PP2300142452 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300142488 - Eperison hydroclorid

4. PP2300142491 - Etoricoxib

5. PP2300142498 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2300142520 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2300142521 - Moxifloxacin

8. PP2300142532 - Pregabalin

9. PP2300142541 - Sertralin

10. PP2300142583 - Rebamipid

11. PP2300142630 - Bismuth

12. PP2300142677 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O

13. PP2300142733 - Glucose

14. PP2300142734 - Glucose

15. PP2300142735 - Glucose

16. PP2300142736 - Glucose

17. PP2300142757 - Kali clorid

18. PP2300142767 - Levofloxacin

19. PP2300142781 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

20. PP2300142785 - Magnesi sulfat

21. PP2300142786 - Manitol

22. PP2300142806 - Natri clorid

23. PP2300142807 - Natri clorid

24. PP2300142809 - Natri clorid

25. PP2300142810 - Natri clorid

26. PP2300142811 - Natri clorid

27. PP2300142813 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

28. PP2300142817 - Neostigmin metylsulfat

29. PP2300142822 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

30. PP2300142824 - Nước cất pha tiêm

31. PP2300142825 - Nước cất pha tiêm

32. PP2300142839 - Paracetamol (Acetaminophen)

33. PP2300142840 - Paracetamol (Acetaminophen)

34. PP2300142852 - Piracetam

35. PP2300142868 - Ringer lactat

36. PP2300142885 - Sorbitol

37. PP2300142920 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

38. PP2300142942 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300142384 - Risedronat natri

2. PP2300142387 - Saccharomyces boulardii

3. PP2300142403 - Tamsulosin hydroclorid

4. PP2300142443 - Alverin (citrat) + Simethicon

5. PP2300142446 - Amlodipin

6. PP2300142449 - Betahistin

7. PP2300142455 - Capecitabin

8. PP2300142476 - Doxorubicin hydroclorid

9. PP2300142491 - Etoricoxib

10. PP2300142505 - Hydroxy cloroquin sulfat

11. PP2300142520 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

12. PP2300142526 - Pemetrexed

13. PP2300142527 - Pemetrexed

14. PP2300142532 - Pregabalin

15. PP2300142553 - Valsartan + Hydroclorothiazid

16. PP2300142554 - Valsartan + Hydroclorothiazid

17. PP2300142559 - Zoledronic acid

18. PP2300142576 - Metformin hydroclorid

19. PP2300142578 - Metformin hydroclorid

20. PP2300142579 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300142577 - Metformin hydroclorid

2. PP2300142613 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300142651 - Cefotaxim

4. PP2300142654 - Ceftazidim

5. PP2300142657 - Cefuroxim

6. PP2300142663 - Cinnarizin

7. PP2300142674 - Dexamethason

8. PP2300142675 - Dexamethason

9. PP2300142704 - Eprazinon dihydroclorid

10. PP2300142794 - Metformin hydroclorid

11. PP2300142804 - Naphazolin

12. PP2300142808 - Natri clorid

13. PP2300142815 - Nefopam hydroclorid

14. PP2300142826 - Nystatin

15. PP2300142853 - Piracetam

16. PP2300142890 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

17. PP2300142897 - Tetracyclin (hydroclorid)

18. PP2300142923 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300142187 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300142218 - Cilostazol

3. PP2300142454 - Calcitriol

4. PP2300142530 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300142610 - Amoxicilin

2. PP2300142613 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300142639 - Calci clorid

4. PP2300142640 - Calci folinat

5. PP2300142641 - Calci folinat

6. PP2300142651 - Cefotaxim

7. PP2300142656 - Ceftriaxon

8. PP2300142657 - Cefuroxim

9. PP2300142675 - Dexamethason

10. PP2300142688 - Dobutamin

11. PP2300142747 - Imipenem + Cilastatin

12. PP2300142767 - Levofloxacin

13. PP2300142769 - Levofloxacin

14. PP2300142786 - Manitol

15. PP2300142790 - Meropenem

16. PP2300142791 - Meropenem

17. PP2300142801 - Moxifloxacin

18. PP2300142808 - Natri clorid

19. PP2300142850 - Piperacillin + Tazobactam

20. PP2300142890 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

21. PP2300142892 - Sultamicillin

22. PP2300142906 - Tranexamic acid

23. PP2300142907 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300142233 - Diazepam

2. PP2300142251 - Ephedrin hydroclorid

3. PP2300142279 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300142319 - Midazolam

5. PP2300142323 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

6. PP2300142331 - Naloxon hydroclorid

7. PP2300142342 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2300142371 - Pethidin hydroclorid

9. PP2300142394 - Sevofluran

10. PP2300142401 - Sufentanil

11. PP2300142419 - Tramadol hydroclorid

12. PP2300142734 - Glucose

13. PP2300142742 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

14. PP2300142743 - Huyết thanh kháng uốn ván

15. PP2300142799 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

16. PP2300142800 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

17. PP2300142809 - Natri clorid

18. PP2300142847 - Phenobarbital

19. PP2300142868 - Ringer lactat

20. PP2300142938 - Fentanyl

21. PP2300142939 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300142455 - Capecitabin

2. PP2300142522 - Mycophenolat

3. PP2300142664 - Ciprofloxacin

4. PP2300142670 - Colistin

5. PP2300142671 - Colistin

6. PP2300142739 - Guaiazulen + Dimethicon

7. PP2300142915 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142287 - Insulin trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300142194 - Atracurium besylat

2. PP2300142220 - Cisatracurium

3. PP2300142262 - Fentanyl

4. PP2300142263 - Fentanyl

5. PP2300142319 - Midazolam

6. PP2300142329 - N-acetylcystein

7. PP2300142429 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142699 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142218 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300142627 - Betahistin

2. PP2300142628 - Betahistin

3. PP2300142632 - Bisoprolol fumarat

4. PP2300142640 - Calci folinat

5. PP2300142641 - Calci folinat

6. PP2300142642 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

7. PP2300142643 - Calci lactat pentahydrat

8. PP2300142665 - Clopidogrel

9. PP2300142670 - Colistin

10. PP2300142693 - Doxazosin

11. PP2300142701 - Entecavir

12. PP2300142759 - Kẽm gluconat

13. PP2300142774 - Lisinopril

14. PP2300142776 - Lisinopril

15. PP2300142863 - Pregabalin

16. PP2300142899 - Thiocolchicosid

17. PP2300142927 - Warfarin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142308 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300142164 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2300142258 - Etomidat

3. PP2300142338 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

4. PP2300142345 - Nhũ dịch lipid

5. PP2300142390 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300142585 - Rosuvastatin

2. PP2300142867 - Rebamipid

3. PP2300142874 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

4. PP2300142912 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142662 - Cilostazol

2. PP2300142783 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2300142159 - Acid amin

2. PP2300142169 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300142177 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2300142182 - Amlodipin + Telmisartan

5. PP2300142183 - Amlodipin + Telmisartan

6. PP2300142223 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

7. PP2300142224 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A

8. PP2300142230 - Desfluran

9. PP2300142231 - Desmopressin

10. PP2300142235 - Diclofenac

11. PP2300142237 - Diosmectit

12. PP2300142244 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

13. PP2300142245 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

14. PP2300142246 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

15. PP2300142248 - Enoxaparin natri

16. PP2300142249 - Enoxaparin natri

17. PP2300142252 - Epinephrin (Adrenalin)

18. PP2300142281 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

19. PP2300142282 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

20. PP2300142283 - Idarucizumab

21. PP2300142286 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

22. PP2300142287 - Insulin trộn (70/30)

23. PP2300142292 - Itraconazol

24. PP2300142294 - Kali clorid

25. PP2300142309 - Macrogol

26. PP2300142310 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

27. PP2300142312 - Mesalazin (Mesalamin)

28. PP2300142326 - Mycophenolat

29. PP2300142332 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat

30. PP2300142337 - Natri hyaluronat

31. PP2300142340 - Nefopam hydroclorid

32. PP2300142348 - Nicardipin hydroclorid

33. PP2300142352 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

34. PP2300142372 - Phenylephrin

35. PP2300142388 - Salbutamol (sulfat)

36. PP2300142391 - Sắt protein succinylat

37. PP2300142392 - Sắt sulfat + Folic acid

38. PP2300142394 - Sevofluran

39. PP2300142406 - Terlipressin

40. PP2300142413 - Tiotropium + Olodaterol

41. PP2300142424 - Triptorelin

42. PP2300142425 - Triptorelin

43. PP2300142426 - Valproat natri

44. PP2300142441 - Alendronat

45. PP2300142448 - Atracurium besylat

46. PP2300142451 - Bisoprolol fumarat

47. PP2300142479 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

48. PP2300142481 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

49. PP2300142483 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

50. PP2300142486 - Enoxaparin natri

51. PP2300142488 - Eperison hydroclorid

52. PP2300142495 - Fenoterol + ipratropium

53. PP2300142521 - Moxifloxacin

54. PP2300142524 - Ondansetron

55. PP2300142535 - Rebamipid

56. PP2300142536 - Rocuronium bromid

57. PP2300142578 - Metformin hydroclorid

58. PP2300142579 - Metformin hydroclorid

59. PP2300142795 - Metformin hydroclorid

60. PP2300142954 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

61. PP2300142955 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300142449 - Betahistin

2. PP2300142475 - Domperidon

3. PP2300142478 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300142491 - Etoricoxib

5. PP2300142497 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2300142498 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2300142499 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2300142510 - Itoprid

9. PP2300142543 - Spiramycin + Metronidazol

10. PP2300142556 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

11. PP2300142578 - Metformin hydroclorid

12. PP2300142579 - Metformin hydroclorid

13. PP2300142795 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300142277 - Glucose

2. PP2300142333 - Natri clorid

3. PP2300142334 - Natri clorid

4. PP2300142335 - Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)

5. PP2300142336 - Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)

6. PP2300142383 - Ringer lactat

7. PP2300142766 - Levofloxacin

8. PP2300142767 - Levofloxacin

9. PP2300142769 - Levofloxacin

10. PP2300142839 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2300142840 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300142449 - Betahistin

2. PP2300142451 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300142456 - Carvedilol

4. PP2300142457 - Carvedilol

5. PP2300142469 - Cetirizin

6. PP2300142488 - Eperison hydroclorid

7. PP2300142497 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2300142498 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2300142499 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2300142501 - Fluoxetin

11. PP2300142503 - Gabapentin

12. PP2300142524 - Ondansetron

13. PP2300142544 - Spironolacton + Furosemid

14. PP2300142553 - Valsartan + Hydroclorothiazid

15. PP2300142557 - Warfarin natri

16. PP2300142562 - Atorvastatin

17. PP2300142564 - Bisoprolol fumarat

18. PP2300142570 - Irbesartan

19. PP2300142577 - Metformin hydroclorid

20. PP2300142649 - Carvedilol

21. PP2300142754 - Ivabradin

22. PP2300142794 - Metformin hydroclorid

23. PP2300142888 - Spironolacton + Furosemid

24. PP2300142927 - Warfarin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142669 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142534 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300142623 - Bacillus subtilis

2. PP2300142780 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

3. PP2300142919 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142211 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142472 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700575898
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142542 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142672 - Colistin

2. PP2300142951 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142212 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142561 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300142204 - Calci folinat

2. PP2300142358 - Palonosetron hydroclorid

3. PP2300142404 - Temozolomid

4. PP2300142526 - Pemetrexed

5. PP2300142527 - Pemetrexed

6. PP2300142930 - Bevacizumab

7. PP2300142931 - Bevacizumab

8. PP2300142956 - Trastuzumab

9. PP2300142957 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142546 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300142777 - L-Ornithin-L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142596 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300142900 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300142943 - Meglumin sodium succinat

2. PP2300142953 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300142300 - Letrozol

2. PP2300142550 - Trastuzumab

3. PP2300142551 - Trastuzumab

Đã xem: 49

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây