Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18:34 21/07/2023 | 08:30 24/07/2023 | 09:00 31/07/2023 | 09:00 24/07/2023 | 09:00 31/07/2023 | Theo Thông báo của hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: " THÔNG BÁO QUAN TRỌNG: HỆ THỐNG GẶP SỰ CỐ TRONG 02 NGÀY 20/07/2023-21/07/2023. ĐỂ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ, HỆ THỐNG RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ PHỐI HỢP CỦA CHỦ ĐẦU TƯ, BÊN MỜI THẦU, NHÀ THẦU. CHI TIẾT VUI LÒNG KIỂM TRA TRONG EMAIL VÀ HỘP THƯ ĐẾN Ở TRANG CÁ NHÂN TRÊN HỆ THỐNG". Bên mời thầu không thể trả lời làm rõ Hồ sơ mời thầu theo đúng thời gian quy định, vì vậy điều chỉnh thời điểm đóng thầu và mở thầu. |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Nhà thầu có nhận được thông báo gia hạn thời gian đóng, mở thầu của gói thầu thuốc Generic, vậy nhà thầu có cần sửa đổi lại Bảo lãnh dự thầu theo thời gian đóng, mở thầu mới của Bệnh viện không | Căn cứ Yêu cầu làm rõ số CID2300007257 Căn cứ Hồ sơ mời thầu đã phát hành, nhà thầu lưu ý các nội dung sau: 1) Theo CDNT 18.2 Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu ≥ 210 ngày kể từ ngày có thời điểm đóng thầu. 2) Tại mẫu 04 Bảo lãnh dự thầu: “….Bảo lãnh này có hiệu lực trong___ngày, kể từ ngày____ tháng___ năm___” Nhà thầu rà soát Bảo lãnh dự thầu để đảm bảo thời gian có hiệu lực thầu ≥ 210 ngày kể từ ngày có thời điểm đóng thầu (ngày đóng thầu là 31/07/2023) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Yêu cầu làm rõ về bảo lãnh dự thầu và cam kết tín dụng khi gia hạn thời gian đóng thầu do bảo trì website: Muasamcong | Căn cứ Yêu cầu làm rõ số CID2300007250 Căn cứ Hồ sơ mời thầu đã phát hành, nhà thầu lưu ý các nội dung sau: 1) Theo CDNT 18.2 Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu ≥ 210 ngày kể từ ngày có thời điểm đóng thầu. 2) Tại mẫu 04 Bảo lãnh dự thầu: “….Bảo lãnh này có hiệu lực trong___ngày, kể từ ngày____ tháng___ năm___” Nhà thầu rà soát Bảo lãnh dự thầu để đảm bảo thời gian có hiệu lực thầu ≥ 210 ngày kể từ ngày có thời điểm đóng thầu (ngày đóng thầu là 31/07/2023) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ E-HSMT | Thông báo về việc làm rõ nội dung liên quan tới các gói thầu thuốc thuộc dự toán Mua sắm thuốc y tế năm 2022-2023. Theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | 1. Trong Mẫu số 07. TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA NHÀ THẦU phần Thông tin từ Báo cáo kết quả kinh doanh ô Doanh thu tối thiểu 01 năm từ hoạt động sản xuất kinh doanh thuốc(3) HSMT có ghi chú: (3) Để xác định doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất kinh doanh, nhà thầu sẽ chia tổng doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh của các năm cho số năm dựa trên thông tin đã được cung cấp. 2.Quyết 1247/QĐ-BVND 115 về việc phê duyệt HSMT không có dấu mộc đỏ, kính nhờ Bệnh viện đóng mộc đỏ giúp chúng tối, để cty làm bảo lãnh dự thầu được thuận tiện, do ngân hàng yêu cầu khi làm bảo lãnh phải cung cấp quyết định mời thầu có dấu mộc đỏ của Bệnh Viện. | 1) Trả lời câu hỏi của Nhà thầu: Trong chú thích (3) Mẫu số 7 Chương IV Biểu mẫu mời thầu và dự thầu thuộc Hồ sơ mời thầu của BVND115 đã đăng tải có thông tin như sau: “(3) Để xác định doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất kinh doanh, nhà thầu sẽ chia tổng doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh của các năm cho số năm dựa trên thông tin đã cung cấp”. Nhà thầu căn cứ vào các nội dung trong HSMT của BVND115 để thực hiện. 2) BVND115 gửi quyết định phê duyệt HSMT 1247/QĐ-BVND115 đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | làm rõ nội dung ghi trong mẫu số 4A bảo lãnh dự thầu | Thông báo về việc làm rõ nội dung liên quan gói thầu thuốc Generic (xem tại file đính kèm) |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
416.560.000
|
416.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Aciclovir
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acid amin
|
898.275.000
|
898.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acid amin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin (+ điện giải)
|
917.775.000
|
917.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
323.200.000
|
323.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
809.236.000
|
809.236.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
208.250.000
|
208.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
129.800.000
|
129.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
465.032.000
|
465.032.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Adalimumab
|
1.842.114.560
|
1.842.114.560
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Adenosin
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Albumin
|
6.125.000.000
|
6.125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Albumin
|
4.080.000.000
|
4.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Albumin
|
8.675.000.000
|
8.675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Albumin
|
4.250.000.000
|
4.250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
570.900.000
|
570.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Aluminum phosphat
|
45.012.000
|
45.012.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amitriptylin hydroclorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amlodipin + Indapamid
|
119.688.000
|
119.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amlodipin + Indapamid
|
997.400.000
|
997.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amlodipin + Telmisartan
|
561.690.000
|
561.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amlodipin + Telmisartan
|
393.660.000
|
393.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amlodipin + Valsartan
|
1.498.050.000
|
1.498.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
|
54.321.000
|
54.321.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
|
45.267.500
|
45.267.500
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ampicilin + Sulbactam
|
2.170.000.000
|
2.170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Anti thymocyte globulin - Rabbit
|
1.432.800.000
|
1.432.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Apixaban
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Apixaban
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Atezolizumab
|
888.705.024
|
888.705.024
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Atorvastatin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Atracurium besylat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
18.318.000
|
18.318.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bacillus claussii
|
65.640.000
|
65.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Betahistin
|
178.860.000
|
178.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bevacizumab
|
2.900.053.000
|
2.900.053.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bevacizumab
|
1.059.318.750
|
1.059.318.750
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
143.220.000
|
143.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
|
4.900.000.000
|
4.900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Calci folinat
|
20.208.000
|
20.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Calci folinat
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
258.150.000
|
258.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calcipotriol + Betamethason
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Calcitonin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Capecitabin
|
768.600.000
|
768.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Carboplatin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Carboplatin
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cefoperazon
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
5.580.000.000
|
5.580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Ceftazidim + Avibactam
|
831.600.000
|
831.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
489.300.000
|
489.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Ceftriaxon
|
3.090.000.000
|
3.090.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cetirizin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cholin alfoscerat
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cilostazol
|
94.080.000
|
94.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Ciprofloxacin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cisatracurium
|
89.900.000
|
89.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cisplatin
|
41.599.000
|
41.599.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Citicolin
|
41.450.000
|
41.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
288.056.400
|
288.056.400
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
397.675.200
|
397.675.200
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Colchicin
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cyclophosphamid
|
9.965.800
|
9.965.800
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cyclophosphamid
|
111.938.400
|
111.938.400
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
32.205.000
|
32.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
32.205.000
|
32.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Desfluran
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Desmopressin
|
44.266.000
|
44.266.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Diacerein
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Diazepam
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Diazepam
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Diclofenac
|
27.099.000
|
27.099.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Digoxin
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Diosmectit
|
112.590.000
|
112.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Diosmin + Hesperidin
|
162.900.000
|
162.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Diosmin + Hesperidin
|
455.040.000
|
455.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Docetaxel
|
127.799.600
|
127.799.600
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Docetaxel
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Dopamin hydroclorid
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
17.797.500
|
17.797.500
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Enalapril maleate
|
5.418.000
|
5.418.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Enoxaparin natri
|
4.900.000.000
|
4.900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Enoxaparin natri
|
2.850.000.000
|
2.850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Ephedrin hydroclorid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Ephedrin hydroclorid
|
155.925.000
|
155.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
196.560.000
|
196.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Epirubicin hydroclorid
|
24.800.000
|
24.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Epirubicin hydroclorid
|
65.498.000
|
65.498.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Erythropoietin beta
|
275.226.000
|
275.226.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Erythropoietin beta
|
3.924.585.000
|
3.924.585.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
1.984.000.000
|
1.984.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Etomidat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Etoposid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Etoricoxib
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Exemestan
|
417.600.000
|
417.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Fentanyl
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Fentanyl
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Fentanyl
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Fentanyl
|
28.297.500
|
28.297.500
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Filgrastim
|
149.443.500
|
149.443.500
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Fluorouracil
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Fluoxetin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Fosfomycin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Gadobenic acid
|
513.450.000
|
513.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Gadobutrol
|
196.560.000
|
196.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Gadoteric acid
|
1.872.000.000
|
1.872.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Gadoxetate disodium
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Gemcitabin
|
49.649.000
|
49.649.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Gemcitabin
|
61.202.400
|
61.202.400
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Gliclazid
|
1.585.500.000
|
1.585.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Glucose
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.204.245.000
|
1.204.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
384.300.000
|
384.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Idarucizumab
|
215.758.840
|
215.758.840
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Immunoglobulin
|
3.950.000.000
|
3.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Insulin trộn (70/30)
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Insulin trộn (70/30)
|
6.640.000.000
|
6.640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Irinotecan hydroclorid
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Irinotecan hydroclorid
|
89.100.000
|
89.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Itraconazol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Ivabradin
|
92.280.000
|
92.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Kali clorid
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Kali clorid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Kali clorid
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Ketamin
|
3.040.000
|
3.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Ketoprofen
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Ketorolac tromethamin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Letrozol
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Levodopa + Benserazid
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Levofloxacin
|
2.620.000.000
|
2.620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Levothyroxin natri
|
22.470.000
|
22.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Lidocain
|
17.490.000
|
17.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Linezolid
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Lisinopril
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Macrogol
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
107.996.400
|
107.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
119.175.000
|
119.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
27.639.000
|
27.639.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Metformin hydroclorid
|
1.103.100.000
|
1.103.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
3.291.750.000
|
3.291.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
1.695.750.000
|
1.695.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Methyldopa
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Micafungin natri
|
119.437.500
|
119.437.500
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Midazolam
|
2.280.000.000
|
2.280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Milrinon
|
277.998.000
|
277.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
247.800.000
|
247.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Moxifloxacin
|
25.110.000
|
25.110.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Moxifloxacin
|
13.000.000.000
|
13.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Mycophenolat
|
4.206.080.000
|
4.206.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
|
550.992.000
|
550.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
|
1.046.904.000
|
1.046.904.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
N-acetylcystein
|
268.500.000
|
268.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
N-acetylcystein
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Naloxon hydroclorid
|
17.598.000
|
17.598.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
|
208.530.000
|
208.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Natri clorid
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Natri clorid
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Natri hyaluronat
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Nefopam hydroclorid
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Neostigmin metylsulfat
|
9.350.000
|
9.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Nhũ dịch lipid
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Nhũ dịch lipid
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Nhũ dịch lipid
|
1.372.740.000
|
1.372.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Nhũ dịch lipid
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Nicardipin hydroclorid
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Nifedipin
|
419.760.000
|
419.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Nimodipin
|
527.400.000
|
527.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
360.500.000
|
360.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Octreotid
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Olanzapin
|
2.399.200
|
2.399.200
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Ondansetron
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Oseltamivir
|
22.438.500
|
22.438.500
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Oxcarbazepin
|
48.384.000
|
48.384.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Palonosetron hydroclorid
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Pancreatin
|
685.150.000
|
685.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Pantoprazol
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Pembrolizumab
|
6.164.000.000
|
6.164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Pemetrexed
|
760.500.000
|
760.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Pemetrexed
|
837.375.000
|
837.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
894.000.000
|
894.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
2.635.600.000
|
2.635.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
556.500.000
|
556.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
400.680.000
|
400.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
30.805.200
|
30.805.200
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
1.283.550.000
|
1.283.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Pethidin hydroclorid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Phenylephrin
|
116.700.000
|
116.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Pipecuronium bromid
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Povidon Iodin
|
25.620.000
|
25.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Prednisolon acetat
|
11.116.700
|
11.116.700
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Progesteron
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Promethazin hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Propofol
|
954.000.000
|
954.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Propofol
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Protein huyết tương người Albumin + IgG+ IgA+ IgM
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Rabeprazol
|
2.412.000.000
|
2.412.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Rabeprazol
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Ringer lactat
|
237.600.000
|
237.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Risedronat natri
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Rituximab
|
1.088.015.750
|
1.088.015.750
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Rituximab
|
414.018.750
|
414.018.750
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Saccharomyces boulardii
|
135.600.000
|
135.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Salbutamol (sulfat)
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
278.090.000
|
278.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
116.046.000
|
116.046.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Sắt protein succinylat
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
42.735.000
|
42.735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Secukinumab
|
391.000.000
|
391.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Sevofluran
|
948.000.000
|
948.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Simethicon
|
20.112.000
|
20.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Simethicon
|
533.000.000
|
533.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Somatostatin
|
44.999.900
|
44.999.900
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Spironolacton
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Sucralfat
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Sufentanil
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Suxamethonium clorid
|
46.953.600
|
46.953.600
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Tamsulosin hydroclorid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Temozolomid
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Tenofovir alafenamide
|
882.300.000
|
882.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Terlipressin
|
3.947.811.000
|
3.947.811.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Testosteron
|
7.096.700
|
7.096.700
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Theophylin
|
61.896.000
|
61.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Thiamazol
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Timolol
|
2.532.000
|
2.532.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
127.350.000
|
127.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
134.250.000
|
134.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Tiotropium + Olodaterol
|
40.005.000
|
40.005.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Tobramycin + Dexamethason
|
2.494.950
|
2.494.950
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Tobramycin + Dexamethason
|
61.486.600
|
61.486.600
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Tocilizumab
|
67.481.400
|
67.481.400
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Tocilizumab
|
1.557.209.700
|
1.557.209.700
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Topotecan
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Tramadol hydroclorid
|
1.117.200
|
1.117.200
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Trastuzumab emtansine
|
413.059.920
|
413.059.920
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Trastuzumab emtansine
|
660.827.895
|
660.827.895
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Travoprost + Timolol
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
270.500.000
|
270.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Triptorelin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Triptorelin
|
76.709.970
|
76.709.970
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Valproat natri
|
607.145.000
|
607.145.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Valsartan
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Vancomycin
|
430.500.000
|
430.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Zoledronic acid
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Zoledronic acid
|
2.028.446.700
|
2.028.446.700
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Acetyl leucin
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Acetylcystein
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Acetylsalicylic acid
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Aciclovir
|
236.800.000
|
236.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Acid amin (+ điện giải)
|
299.400.000
|
299.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Alendronat
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Alfuzosin hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Amitriptylin hydroclorid
|
28.900.000
|
28.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Amitriptylin hydroclorid
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Amlodipin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Ampicilin + Sulbactam
|
673.470.000
|
673.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Atracurium besylat
|
25.523.000
|
25.523.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Betahistin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Betahistin
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Bisoprolol fumarat
|
339.750.000
|
339.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Calci gluconat
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Calcitriol
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Capecitabin
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Carvedilol
|
5.970.000
|
5.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Carvedilol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Caspofungin
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Caspofungin
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Cefixim
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Cefoperazon
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Cefoperazon
|
3.576.000.000
|
3.576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.825.000.000
|
3.825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Cefpodoxim
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Ceftriaxon
|
629.370.000
|
629.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Celecoxib
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Cetirizin
|
7.780.000
|
7.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Cisplatin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Colistin
|
3.016.000.000
|
3.016.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Diacerein
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Dimenhydrinat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Diosmin + Hesperidin
|
688.800.000
|
688.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Domperidon
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Doxorubicin hydroclorid
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Drotaverin clohydrat
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Drotaverin clohydrat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
6.254.240.000
|
6.254.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
1.792.450.000
|
1.792.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
6.254.240.000
|
6.254.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
1.922.400.000
|
1.922.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
422.161.200
|
422.161.200
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Dutasterid
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Ebastin
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Enoxaparin natri
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Entecavir
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Eperison hydroclorid
|
40.680.000
|
40.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Erythropoietin alpha
|
369.978.000
|
369.978.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Erythropoietin alpha
|
6.570.000.000
|
6.570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Etoricoxib
|
41.900.000
|
41.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Felodipin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Fenofibrat
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Fenofibrat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Fenoterol + ipratropium
|
40.685.400
|
40.685.400
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Fentanyl
|
259.980.000
|
259.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Fexofenadin hydroclorid
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Fexofenadin hydroclorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Fexofenadin hydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Flunarizin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Fluoxetin
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Fluticason propionat
|
40.014.000
|
40.014.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Gabapentin
|
133.500.000
|
133.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
150.800.000
|
150.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Hydroxy cloroquin sulfat
|
188.160.000
|
188.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Imidapril hydroclorid
|
184.900.000
|
184.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Immunoglobulin
|
1.455.000.000
|
1.455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
88.830.000
|
88.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
114.885.000
|
114.885.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Itoprid
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Ivabradin
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Ivabradin
|
130.410.000
|
130.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Lamivudin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Lansoprazol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Levofloxacin
|
5.000.000.000
|
5.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Linezolid
|
147.600.000
|
147.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
165.900.000
|
165.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Mometason furoat
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
3.234.000
|
3.234.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Moxifloxacin
|
31.762.500
|
31.762.500
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Mycophenolat
|
928.000.000
|
928.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Nebivolol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Ondansetron
|
48.950.000
|
48.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Oxacilin
|
4.494.000
|
4.494.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Pemetrexed
|
136.363.500
|
136.363.500
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Pemetrexed
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Piperacillin + Tazobactam
|
347.500.000
|
347.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Polystyren
|
309.750.000
|
309.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Pralidoxim
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Pregabalin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Pyridostigmin bromid
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Rabeprazol
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Rebamipid
|
100.350.000
|
100.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Rocuronium bromid
|
395.100.000
|
395.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Sacubitril + Valsartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Sacubitril + Valsartan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Sacubitril + Valsartan
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Salbutamol (sulfat)
|
10.175.800
|
10.175.800
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Sertralin
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Sitagliptin
|
36.180.000
|
36.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Spiramycin + Metronidazol
|
13.930.000
|
13.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Spironolacton + Furosemid
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Sultamicillin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
592.500.000
|
592.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Teicoplanin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Tobramycin
|
51.786.000
|
51.786.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Trastuzumab
|
3.599.946.000
|
3.599.946.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Trastuzumab
|
1.632.000.000
|
1.632.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Ursodeoxycholic acid
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
58.050.000
|
58.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
86.100.000
|
86.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Vancomycin
|
830.550.000
|
830.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Warfarin natri
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Zoledronic acid
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Zoledronic acid
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Alfuzosin hydroclorid
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Atorvastatin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Bisoprolol fumarat
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Bisoprolol fumarat
|
92.610.000
|
92.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Ciprofloxacin
|
19.560.000
|
19.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Diltiazem hydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Esomeprazol
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Felodipin
|
1.341.900.000
|
1.341.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Indapamid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Irbesartan
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
76.590.000
|
76.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Kali clorid
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Losartan
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Losartan
|
519.400.000
|
519.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Metformin hydroclorid
|
249.400.000
|
249.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Metformin hydroclorid
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Metformin hydroclorid
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Metformin hydroclorid
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Metformin hydroclorid
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Rabeprazol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Rebamipid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Rosuvastatin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Rosuvastatin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Tamsulosin hydroclorid
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
10.710.000
|
10.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Valsartan
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Valsartan
|
2.034.000.000
|
2.034.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Acenocoumarol
|
41.650.000
|
41.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Acetazolamid
|
4.010.000
|
4.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Acetyl leucin
|
87.430.000
|
87.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Acetyl leucin
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Acetylsalicylic acid
|
65.700.000
|
65.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Aciclovir
|
367.200.000
|
367.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Acid amin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Acid amin
|
131.600.000
|
131.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Adenosin
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Alendronat
|
18.800.000
|
18.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Alfuzosin hydroclorid
|
137.000.000
|
137.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Alfuzosin hydroclorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Aluminum phosphat
|
38.600.000
|
38.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Ambroxol hydroclorid
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Amiodaron hydroclorid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Amoxicilin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Amoxicilin
|
23.900.000
|
23.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
74.092.200
|
74.092.200
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Amylase + lipase + protease
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Atorvastatin
|
74.400.000
|
74.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Atorvastatin
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Atropin sulfat
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Atropin sulfat
|
9.864.000
|
9.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Bacillus claussii
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Bacillus claussii
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Bacillus subtilis
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Baclofen
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Beclometason dipropionat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Berberin hydroclorid
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Betahistin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Betahistin
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Bicalutamid
|
64.170.000
|
64.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Bismuth
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Bismuth
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Bisoprolol fumarat
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Bleomycin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Budesonid
|
689.370.000
|
689.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Budesonid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
160.650.000
|
160.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Calci clorid
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Calci folinat
|
21.315.000
|
21.315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Calci folinat
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
227.850.000
|
227.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Calci lactat pentahydrat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Calcipotriol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Calcipotriol + Betamethason
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Calcitriol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Carbamazepin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Carbocistein
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Carvedilol
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Cefaclor
|
31.460.000
|
31.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Cefotaxim
|
11.960.000
|
11.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Cefpodoxim
|
31.050.000
|
31.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Cefpodoxim
|
4.884.000
|
4.884.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Ceftazidim
|
119.880.000
|
119.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Ceftazidim
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Ceftriaxon
|
197.820.000
|
197.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Cefuroxim
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Celecoxib
|
11.820.000
|
11.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Cetirizin
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Chlorpheniramin maleat
|
792.000
|
792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Cilnidipin
|
19.140.000
|
19.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Cilostazol
|
122.700.000
|
122.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Cinnarizin
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Ciprofloxacin
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Clopidogrel
|
299.500.000
|
299.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Codein + Terpin hydrat
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Colchicin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Colistin
|
6.195.000.000
|
6.195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Colistin
|
4.750.000.000
|
4.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Colistin
|
3.899.700.000
|
3.899.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Colistin
|
123.874.800
|
123.874.800
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Colistin
|
175.980.000
|
175.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Dexamethason
|
417.000
|
417.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Dexamethason
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Dextromethorphan HBr
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Diacerein
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Diazepam
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Diazepam
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Digoxin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Digoxin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Diltiazem hydroclorid
|
42.840.000
|
42.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Dimenhydrinat
|
22.100.000
|
22.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Diosmectit
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Diosmin + Hesperidin
|
606.000.000
|
606.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Dobutamin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Domperidon
|
1.240.000
|
1.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Donepezil hydroclorid
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Donepezil hydroclorid
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Doripenem
|
185.400.000
|
185.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Doxazosin
|
172.050.000
|
172.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Drotaverin clohydrat
|
22.320.000
|
22.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Drotaverin clohydrat
|
20.240.000
|
20.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
5.985.000.000
|
5.985.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
6.700.000.000
|
6.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Dutasterid
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Enalapril maleate
|
1.345.000
|
1.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Entecavir
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Eperison hydroclorid
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Epirubicin hydroclorid
|
24.759.000
|
24.759.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Eprazinon dihydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Erlotinib
|
385.500.000
|
385.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Ertapenem
|
4.160.000.000
|
4.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Erythropoietin alpha
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Erythropoietin alpha
|
6.212.500.000
|
6.212.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Esomeprazol
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Esomeprazol
|
134.850.000
|
134.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Etoposid
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Etoricoxib
|
111.872.000
|
111.872.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Etoricoxib
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Etoricoxib
|
11.475.000
|
11.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Fenofibrat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Fenofibrat
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Fexofenadin hydroclorid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Fexofenadin hydroclorid
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Flunarizin
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Fluoxetin
|
3.948.000
|
3.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Fluoxetin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Folic acid (vitamin B9)
|
4.245.000
|
4.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Fosfomycin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Gabapentin
|
136.080.000
|
136.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Galantamin
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Galantamin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Ganciclovir
|
36.499.050
|
36.499.050
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Gefitinib
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Gemcitabin
|
34.498.800
|
34.498.800
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Gemcitabin
|
53.995.200
|
53.995.200
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Gliclazid
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Gliclazid
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Glucose
|
24.937.500
|
24.937.500
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Glucose
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Glucose
|
76.860.000
|
76.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Glucose
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Glutathion
|
10.762.500
|
10.762.500
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Glutathion
|
28.140.000
|
28.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Haloperidol
|
231.000
|
231.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Haloperidol
|
248.000
|
248.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
16.926.000
|
16.926.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
454.734.000
|
454.734.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Imidapril hydroclorid
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Imipenem + Cilastatin
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Irbesartan
|
44.910.000
|
44.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Irinotecan hydroclorid
|
455.985.600
|
455.985.600
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Irinotecan hydroclorid
|
137.497.500
|
137.497.500
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Itoprid
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Itraconazol
|
5.970.000
|
5.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Ivabradin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Ivabradin
|
131.700.000
|
131.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Ivermectin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Kali clorid
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Kali clorid
|
37.250.000
|
37.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Kẽm gluconat
|
4.040.000
|
4.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Lactobacillus acidophilus
|
59.220.000
|
59.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Lamivudin
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Lansoprazol
|
8.880.000
|
8.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Levetiracetam
|
112.800.000
|
112.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Levocetirizin
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Levodopa + Carbidopa
|
209.160.000
|
209.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Levofloxacin
|
134.946.000
|
134.946.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Levofloxacin
|
331.800.000
|
331.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Levofloxacin
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Levofloxacin
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Levosulpirid
|
7.476.000
|
7.476.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Levothyroxin natri
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Linagliptin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Linezolid
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Lisinopril
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Lisinopril
|
19.080.000
|
19.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Lisinopril
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
131.000.000
|
131.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Losartan
|
96.180.000
|
96.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
223.300.000
|
223.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
147.420.000
|
147.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Magnesi sulfat
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Manitol
|
154.400.000
|
154.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Manitol
|
154.350.000
|
154.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Meloxicam
|
2.160.000
|
2.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Meloxicam
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Meropenem
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Meropenem
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
11.925.000
|
11.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Metformin hydroclorid
|
388.800.000
|
388.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Metformin hydroclorid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Metformin hydroclorid
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Methyl prednisolon
|
48.006.000
|
48.006.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Midazolam
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Mometason furoat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
4.290.000
|
4.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Moxifloxacin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Moxifloxacin
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
N-acetylcystein
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Naphazolin
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Natri clorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Natri clorid
|
3.087.000.000
|
3.087.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Natri clorid
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Natri clorid
|
9.730.000
|
9.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Natri clorid
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Natri clorid
|
24.983.700
|
24.983.700
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Natri clorid
|
81.990.000
|
81.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
14.670.000
|
14.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
157.920.000
|
157.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Nefopam hydroclorid
|
19.215.000
|
19.215.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
16.650.000
|
16.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Neostigmin metylsulfat
|
13.020.000
|
13.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
|
12.978.000
|
12.978.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Nicardipin hydroclorid
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Nimodipin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
1.464.000.000
|
1.464.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Nước cất pha tiêm
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Nước cất pha tiêm
|
134.250.000
|
134.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Nystatin
|
491.400
|
491.400
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Omeprazol
|
49.320.000
|
49.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Omeprazol
|
1.917.500
|
1.917.500
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Oxaliplatin
|
384.772.500
|
384.772.500
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Oxaliplatin
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Oxcarbazepin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Paclitaxel
|
264.999.000
|
264.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Paclitaxel
|
314.882.000
|
314.882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Paclitaxel
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Paclitaxel
|
45.998.400
|
45.998.400
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Palonosetron hydroclorid
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Papaverin hydroclorid
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
902.860.000
|
902.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
2.579.600.000
|
2.579.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Phenobarbital
|
280.000
|
280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Phenytoin
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
10.075.000
|
10.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Piperacillin + Tazobactam
|
406.800.000
|
406.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Piperacillin + Tazobactam
|
2.599.800.000
|
2.599.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Piracetam
|
47.775.000
|
47.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Piracetam
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Polystyren
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Povidon iod
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Povidon Iodin
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Povidon Iodin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Povidon Iodin
|
414.990.000
|
414.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Povidon Iodin
|
79.968.000
|
79.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Povidon Iodin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Povidon Iodin
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Praziquantel
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Pregabalin
|
81.600.000
|
81.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Propranolol hydroclorid
|
59.340.000
|
59.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Pyridostigmin bromid
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Rabeprazol
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Rebamipid
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Ringer lactat
|
163.740.000
|
163.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Rosuvastatin
|
501.600.000
|
501.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Rosuvastatin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Salbutamol (sulfat)
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
1.638.000.000
|
1.638.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
31.290.000
|
31.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Silymarin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Silymarin
|
38.100.000
|
38.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Simethicon
|
12.760.000
|
12.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Sitagliptin
|
18.824.000
|
18.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Sitagliptin
|
15.275.000
|
15.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Sorbitol
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Sorbitol
|
98.532.000
|
98.532.000
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Sorbitol
|
21.672.000
|
21.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
Spiramycin + Metronidazol
|
6.650.000
|
6.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
Spironolacton + Furosemid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Sucralfat
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
2.135.000
|
2.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Sulfasalazin
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
Sultamicillin
|
23.388.000
|
23.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Teicoplanin
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Telmisartan
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
739
|
Terbinafin hydroclorid
|
2.390.000
|
2.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
740
|
Terbutalin sulfat
|
4.347.000
|
4.347.000
|
0
|
12 tháng
|
|
741
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
2.202.000
|
2.202.000
|
0
|
12 tháng
|
|
742
|
Thiamazol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
743
|
Thiocolchicosid
|
579.600
|
579.600
|
0
|
12 tháng
|
|
744
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
745
|
Tinidazol
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
746
|
Tobramycin + Dexamethason
|
19.782.000
|
19.782.000
|
0
|
12 tháng
|
|
747
|
Topiramat
|
58.660.000
|
58.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
748
|
Topiramat
|
76.860.000
|
76.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
749
|
Tramadol hydroclorid
|
699.300
|
699.300
|
0
|
12 tháng
|
|
750
|
Tranexamic acid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
751
|
Tranexamic acid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
752
|
Triamcinolon acetonid
|
4.914.000
|
4.914.000
|
0
|
12 tháng
|
|
753
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
754
|
Trimebutin maleat
|
1.854.400
|
1.854.400
|
0
|
12 tháng
|
|
755
|
Ursodeoxycholic acid
|
10.794.000
|
10.794.000
|
0
|
12 tháng
|
|
756
|
Ursodeoxycholic acid
|
75.800.000
|
75.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
757
|
Valproat natri
|
7.938.000
|
7.938.000
|
0
|
12 tháng
|
|
758
|
Valproat natri
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
759
|
Vancomycin
|
707.000.000
|
707.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
760
|
Vildagliptin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
761
|
Vitamin A + D
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
762
|
Vitamin B1
|
2.280.000
|
2.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
763
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
764
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
460.000
|
460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
765
|
Vitamin B6
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
766
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
767
|
Vitamin C
|
12.285.000
|
12.285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
768
|
Vitamin C
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
769
|
Vitamin E
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
770
|
Vitamin PP
|
2.688.000
|
2.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
771
|
Warfarin natri
|
6.940.500
|
6.940.500
|
0
|
12 tháng
|
|
772
|
Amlodipin + Losartan
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
773
|
Anti thymocyte globulin - Equine
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
774
|
Bevacizumab
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
775
|
Bevacizumab
|
724.500.000
|
724.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
776
|
Diclofenac natri
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
777
|
Diltiazem hydroclorid
|
43.890.000
|
43.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
778
|
Diltiazem hydroclorid
|
32.280.000
|
32.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
779
|
Docetaxel
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
780
|
Doripenem
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
781
|
Ephedrin hydroclorid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
782
|
Fentanyl
|
239.800.000
|
239.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
783
|
Fentanyl
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
784
|
Fluocinolon acetonid
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
785
|
Heparin natri
|
1.084.500.000
|
1.084.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
786
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
787
|
Meglumin sodium succinat
|
83.985.500
|
83.985.500
|
0
|
12 tháng
|
|
788
|
Methotrexat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
789
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
790
|
Nimotuzumab
|
306.360.000
|
306.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
791
|
Pralidoxim
|
44.982.000
|
44.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
792
|
Protamin sulfat
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
793
|
Rituximab
|
223.251.800
|
223.251.800
|
0
|
12 tháng
|
|
794
|
Rituximab
|
192.864.000
|
192.864.000
|
0
|
12 tháng
|
|
795
|
Simethicon
|
20.496.000
|
20.496.000
|
0
|
12 tháng
|
|
796
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
345.800.000
|
345.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
797
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
387.000.000
|
387.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
798
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
607.140.000
|
607.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
799
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
785.710.000
|
785.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
800
|
Trastuzumab
|
1.785.000.000
|
1.785.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
801
|
Trastuzumab
|
1.015.980.000
|
1.015.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
802
|
Triclabendazol
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
803
|
Valganciclovir
|
222.750.000
|
222.750.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Dốt nát là đêm tối không trăng cũng không sao. "
Ciceron
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.