Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 11:56 30/06/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc y tế 2022 - 2023
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
09:00 31/07/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1247/QĐ-BVND115
Ngày phê duyệt
29/06/2023 11:30
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nhân dân 115
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
11:50 30/06/2023
đến
09:00 31/07/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 31/07/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.958.779.427 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ chín trăm năm mươi tám triệu bảy trăm bảy mươi chín nghìn bốn trăm hai mươi bảy đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 31/07/2023 (26/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm Gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Thời điểm mở thầu cũ Thời điểm mở thầu sau gia hạn Lý do
1 18:34 21/07/2023 08:30 24/07/2023 09:00 31/07/2023 09:00 24/07/2023 09:00 31/07/2023 Theo Thông báo của hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: " THÔNG BÁO QUAN TRỌNG: HỆ THỐNG GẶP SỰ CỐ TRONG 02 NGÀY 20/07/2023-21/07/2023. ĐỂ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ, HỆ THỐNG RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ PHỐI HỢP CỦA CHỦ ĐẦU TƯ, BÊN MỜI THẦU, NHÀ THẦU. CHI TIẾT VUI LÒNG KIỂM TRA TRONG EMAIL VÀ HỘP THƯ ĐẾN Ở TRANG CÁ NHÂN TRÊN HỆ THỐNG". Bên mời thầu không thể trả lời làm rõ Hồ sơ mời thầu theo đúng thời gian quy định, vì vậy điều chỉnh thời điểm đóng thầu và mở thầu.

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
416.560.000
416.560.000
0
12 tháng
2
Aciclovir
532.000.000
532.000.000
0
12 tháng
3
Acid amin
898.275.000
898.275.000
0
12 tháng
4
Acid amin
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
5
Acid amin
819.000.000
819.000.000
0
12 tháng
6
Acid amin (+ điện giải)
917.775.000
917.775.000
0
12 tháng
7
Acid amin + glucose (+ điện giải)
323.200.000
323.200.000
0
12 tháng
8
Acid amin + glucose (+ điện giải)
809.236.000
809.236.000
0
12 tháng
9
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
10
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
208.250.000
208.250.000
0
12 tháng
11
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
12
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
129.800.000
129.800.000
0
12 tháng
13
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
465.032.000
465.032.000
0
12 tháng
14
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
15
Adalimumab
1.842.114.560
1.842.114.560
0
12 tháng
16
Adenosin
127.500.000
127.500.000
0
12 tháng
17
Albumin
6.125.000.000
6.125.000.000
0
12 tháng
18
Albumin
4.080.000.000
4.080.000.000
0
12 tháng
19
Albumin
8.675.000.000
8.675.000.000
0
12 tháng
20
Albumin
4.250.000.000
4.250.000.000
0
12 tháng
21
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
570.900.000
570.900.000
0
12 tháng
22
Aluminum phosphat
45.012.000
45.012.000
0
12 tháng
23
Amitriptylin hydroclorid
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
24
Amlodipin + Indapamid
119.688.000
119.688.000
0
12 tháng
25
Amlodipin + Indapamid
997.400.000
997.400.000
0
12 tháng
26
Amlodipin + Telmisartan
561.690.000
561.690.000
0
12 tháng
27
Amlodipin + Telmisartan
393.660.000
393.660.000
0
12 tháng
28
Amlodipin + Valsartan
1.498.050.000
1.498.050.000
0
12 tháng
29
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
54.321.000
54.321.000
0
12 tháng
30
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
45.267.500
45.267.500
0
12 tháng
31
Amoxicilin + Acid clavulanic
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
32
Ampicilin + Sulbactam
2.170.000.000
2.170.000.000
0
12 tháng
33
Anti thymocyte globulin - Rabbit
1.432.800.000
1.432.800.000
0
12 tháng
34
Apixaban
72.450.000
72.450.000
0
12 tháng
35
Apixaban
57.960.000
57.960.000
0
12 tháng
36
Atezolizumab
888.705.024
888.705.024
0
12 tháng
37
Atorvastatin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
38
Atracurium besylat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
39
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
18.318.000
18.318.000
0
12 tháng
40
Bacillus claussii
65.640.000
65.640.000
0
12 tháng
41
Betahistin
178.860.000
178.860.000
0
12 tháng
42
Bevacizumab
2.900.053.000
2.900.053.000
0
12 tháng
43
Bevacizumab
1.059.318.750
1.059.318.750
0
12 tháng
44
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
143.220.000
143.220.000
0
12 tháng
45
Calci carbonat + Vitamin D3
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
46
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
4.900.000.000
4.900.000.000
0
12 tháng
47
Calci folinat
20.208.000
20.208.000
0
12 tháng
48
Calci folinat
24.570.000
24.570.000
0
12 tháng
49
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
258.150.000
258.150.000
0
12 tháng
50
Calcipotriol + Betamethason
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
51
Calcitonin
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
52
Capecitabin
768.600.000
768.600.000
0
12 tháng
53
Carboplatin
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
54
Carboplatin
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
55
Cefoperazon
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
56
Cefoperazon + Sulbactam
5.580.000.000
5.580.000.000
0
12 tháng
57
Ceftazidim + Avibactam
831.600.000
831.600.000
0
12 tháng
58
Ceftolozan + Tazobactam
489.300.000
489.300.000
0
12 tháng
59
Ceftriaxon
3.090.000.000
3.090.000.000
0
12 tháng
60
Cetirizin
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
61
Cholin alfoscerat
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
62
Cilostazol
94.080.000
94.080.000
0
12 tháng
63
Ciprofloxacin
4.300.000
4.300.000
0
12 tháng
64
Cisatracurium
89.900.000
89.900.000
0
12 tháng
65
Cisplatin
41.599.000
41.599.000
0
12 tháng
66
Citicolin
41.450.000
41.450.000
0
12 tháng
67
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
288.056.400
288.056.400
0
12 tháng
68
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
397.675.200
397.675.200
0
12 tháng
69
Colchicin
109.000.000
109.000.000
0
12 tháng
70
Cyclophosphamid
9.965.800
9.965.800
0
12 tháng
71
Cyclophosphamid
111.938.400
111.938.400
0
12 tháng
72
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
32.205.000
32.205.000
0
12 tháng
73
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
32.205.000
32.205.000
0
12 tháng
74
Desfluran
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
75
Desmopressin
44.266.000
44.266.000
0
12 tháng
76
Diacerein
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
77
Diazepam
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
78
Diazepam
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
79
Diclofenac
27.099.000
27.099.000
0
12 tháng
80
Digoxin
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
81
Diosmectit
112.590.000
112.590.000
0
12 tháng
82
Diosmin + Hesperidin
162.900.000
162.900.000
0
12 tháng
83
Diosmin + Hesperidin
455.040.000
455.040.000
0
12 tháng
84
Docetaxel
127.799.600
127.799.600
0
12 tháng
85
Docetaxel
208.800.000
208.800.000
0
12 tháng
86
Dopamin hydroclorid
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
87
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
88
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
89
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
90
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
17.797.500
17.797.500
0
12 tháng
91
Enalapril maleate
5.418.000
5.418.000
0
12 tháng
92
Enoxaparin natri
4.900.000.000
4.900.000.000
0
12 tháng
93
Enoxaparin natri
2.850.000.000
2.850.000.000
0
12 tháng
94
Ephedrin hydroclorid
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
95
Ephedrin hydroclorid
155.925.000
155.925.000
0
12 tháng
96
Epinephrin (Adrenalin)
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
97
Epirubicin hydroclorid
24.800.000
24.800.000
0
12 tháng
98
Epirubicin hydroclorid
65.498.000
65.498.000
0
12 tháng
99
Erythropoietin beta
275.226.000
275.226.000
0
12 tháng
100
Erythropoietin beta
3.924.585.000
3.924.585.000
0
12 tháng
101
Ester etylic của acid béo iod hóa
1.984.000.000
1.984.000.000
0
12 tháng
102
Etomidat
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
103
Etoposid
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
104
Etoricoxib
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
105
Exemestan
417.600.000
417.600.000
0
12 tháng
106
Fentanyl
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
107
Fentanyl
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
108
Fentanyl
15.435.000
15.435.000
0
12 tháng
109
Fentanyl
28.297.500
28.297.500
0
12 tháng
110
Filgrastim
149.443.500
149.443.500
0
12 tháng
111
Fluorouracil
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
112
Fluoxetin
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
113
Fosfomycin
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
114
Gadobenic acid
513.450.000
513.450.000
0
12 tháng
115
Gadobutrol
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
116
Gadoteric acid
1.872.000.000
1.872.000.000
0
12 tháng
117
Gadoxetate disodium
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
118
Gemcitabin
49.649.000
49.649.000
0
12 tháng
119
Gemcitabin
61.202.400
61.202.400
0
12 tháng
120
Gliclazid
1.585.500.000
1.585.500.000
0
12 tháng
121
Glucose
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
122
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
123
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.204.245.000
1.204.245.000
0
12 tháng
124
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
384.300.000
384.300.000
0
12 tháng
125
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
425.000.000
425.000.000
0
12 tháng
126
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
127
Idarucizumab
215.758.840
215.758.840
0
12 tháng
128
Immunoglobulin
3.950.000.000
3.950.000.000
0
12 tháng
129
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
124.500.000
124.500.000
0
12 tháng
130
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
131
Insulin trộn (70/30)
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
132
Insulin trộn (70/30)
6.640.000.000
6.640.000.000
0
12 tháng
133
Irinotecan hydroclorid
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
134
Irinotecan hydroclorid
89.100.000
89.100.000
0
12 tháng
135
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
136
Itraconazol
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
137
Ivabradin
92.280.000
92.280.000
0
12 tháng
138
Kali clorid
154.000.000
154.000.000
0
12 tháng
139
Kali clorid
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
140
Kali clorid
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
141
Ketamin
3.040.000
3.040.000
0
12 tháng
142
Ketoprofen
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
143
Ketorolac tromethamin
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
144
Letrozol
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
145
Levodopa + Benserazid
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
146
Levofloxacin
2.620.000.000
2.620.000.000
0
12 tháng
147
Levothyroxin natri
22.470.000
22.470.000
0
12 tháng
148
Lidocain
17.490.000
17.490.000
0
12 tháng
149
Linezolid
286.000.000
286.000.000
0
12 tháng
150
Lisinopril
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
151
L-Ornithin-L-aspartat
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
152
Losartan + Hydroclorothiazid
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
153
Macrogol
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
154
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
107.996.400
107.996.400
0
12 tháng
155
Magnesi aspartat + Kali aspartat
76.500.000
76.500.000
0
12 tháng
156
Mesalazin (Mesalamin)
119.175.000
119.175.000
0
12 tháng
157
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
27.639.000
27.639.000
0
12 tháng
158
Metformin hydroclorid
1.103.100.000
1.103.100.000
0
12 tháng
159
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
3.291.750.000
3.291.750.000
0
12 tháng
160
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
1.695.750.000
1.695.750.000
0
12 tháng
161
Methyldopa
11.970.000
11.970.000
0
12 tháng
162
Micafungin natri
119.437.500
119.437.500
0
12 tháng
163
Midazolam
2.280.000.000
2.280.000.000
0
12 tháng
164
Milrinon
277.998.000
277.998.000
0
12 tháng
165
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
177.000.000
177.000.000
0
12 tháng
166
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
247.800.000
247.800.000
0
12 tháng
167
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
167.580.000
167.580.000
0
12 tháng
168
Moxifloxacin
25.110.000
25.110.000
0
12 tháng
169
Moxifloxacin
13.000.000.000
13.000.000.000
0
12 tháng
170
Mycophenolat
4.206.080.000
4.206.080.000
0
12 tháng
171
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
550.992.000
550.992.000
0
12 tháng
172
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
1.046.904.000
1.046.904.000
0
12 tháng
173
N-acetylcystein
268.500.000
268.500.000
0
12 tháng
174
N-acetylcystein
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
175
Naloxon hydroclorid
17.598.000
17.598.000
0
12 tháng
176
Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
208.530.000
208.530.000
0
12 tháng
177
Natri clorid
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
178
Natri clorid
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
179
Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)
920.000.000
920.000.000
0
12 tháng
180
Natri clorid (Dùng cho mổ tim hở)
3.900.000.000
3.900.000.000
0
12 tháng
181
Natri hyaluronat
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
182
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
183
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
67.500.000
67.500.000
0
12 tháng
184
Nefopam hydroclorid
181.500.000
181.500.000
0
12 tháng
185
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
7.260.000
7.260.000
0
12 tháng
186
Neostigmin metylsulfat
9.350.000
9.350.000
0
12 tháng
187
Nhũ dịch lipid
558.000.000
558.000.000
0
12 tháng
188
Nhũ dịch lipid
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
189
Nhũ dịch lipid
1.372.740.000
1.372.740.000
0
12 tháng
190
Nhũ dịch lipid
456.000.000
456.000.000
0
12 tháng
191
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
1.650.000.000
1.650.000.000
0
12 tháng
192
Nicardipin hydroclorid
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
193
Nifedipin
419.760.000
419.760.000
0
12 tháng
194
Nimodipin
527.400.000
527.400.000
0
12 tháng
195
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
360.500.000
360.500.000
0
12 tháng
196
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.580.000.000
1.580.000.000
0
12 tháng
197
Octreotid
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
198
Olanzapin
2.399.200
2.399.200
0
12 tháng
199
Ondansetron
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
200
Oseltamivir
22.438.500
22.438.500
0
12 tháng
201
Oxcarbazepin
48.384.000
48.384.000
0
12 tháng
202
Palonosetron hydroclorid
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
203
Pancreatin
685.150.000
685.150.000
0
12 tháng
204
Pantoprazol
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
205
Pembrolizumab
6.164.000.000
6.164.000.000
0
12 tháng
206
Pemetrexed
760.500.000
760.500.000
0
12 tháng
207
Pemetrexed
837.375.000
837.375.000
0
12 tháng
208
Perindopril arginine + Amlodipin
894.000.000
894.000.000
0
12 tháng
209
Perindopril arginine + Amlodipin
2.635.600.000
2.635.600.000
0
12 tháng
210
Perindopril arginine + Indapamid
292.500.000
292.500.000
0
12 tháng
211
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
556.500.000
556.500.000
0
12 tháng
212
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
400.680.000
400.680.000
0
12 tháng
213
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
30.805.200
30.805.200
0
12 tháng
214
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
1.283.550.000
1.283.550.000
0
12 tháng
215
Pethidin hydroclorid
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
216
Phenylephrin
116.700.000
116.700.000
0
12 tháng
217
Pipecuronium bromid
139.200.000
139.200.000
0
12 tháng
218
Povidon Iodin
25.620.000
25.620.000
0
12 tháng
219
Prednisolon acetat
11.116.700
11.116.700
0
12 tháng
220
Progesteron
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
221
Promethazin hydroclorid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
222
Propofol
954.000.000
954.000.000
0
12 tháng
223
Propofol
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
224
Protein huyết tương người Albumin + IgG+ IgA+ IgM
3.780.000.000
3.780.000.000
0
12 tháng
225
Rabeprazol
2.412.000.000
2.412.000.000
0
12 tháng
226
Rabeprazol
80.500.000
80.500.000
0
12 tháng
227
Ringer lactat
237.600.000
237.600.000
0
12 tháng
228
Risedronat natri
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
229
Rituximab
1.088.015.750
1.088.015.750
0
12 tháng
230
Rituximab
414.018.750
414.018.750
0
12 tháng
231
Saccharomyces boulardii
135.600.000
135.600.000
0
12 tháng
232
Salbutamol (sulfat)
15.300.000
15.300.000
0
12 tháng
233
Salmeterol + Fluticason propionat
278.090.000
278.090.000
0
12 tháng
234
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
116.046.000
116.046.000
0
12 tháng
235
Sắt protein succinylat
92.500.000
92.500.000
0
12 tháng
236
Sắt sulfat + Folic acid
42.735.000
42.735.000
0
12 tháng
237
Secukinumab
391.000.000
391.000.000
0
12 tháng
238
Sevofluran
948.000.000
948.000.000
0
12 tháng
239
Simethicon
20.112.000
20.112.000
0
12 tháng
240
Simethicon
533.000.000
533.000.000
0
12 tháng
241
Sofosbuvir + Velpatasvir
224.910.000
224.910.000
0
12 tháng
242
Somatostatin
44.999.900
44.999.900
0
12 tháng
243
Spironolacton
27.930.000
27.930.000
0
12 tháng
244
Sucralfat
337.500.000
337.500.000
0
12 tháng
245
Sufentanil
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
246
Suxamethonium clorid
46.953.600
46.953.600
0
12 tháng
247
Tamsulosin hydroclorid
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
248
Temozolomid
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
249
Tenofovir alafenamide
882.300.000
882.300.000
0
12 tháng
250
Terlipressin
3.947.811.000
3.947.811.000
0
12 tháng
251
Testosteron
7.096.700
7.096.700
0
12 tháng
252
Theophylin
61.896.000
61.896.000
0
12 tháng
253
Thiamazol
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
254
Timolol
2.532.000
2.532.000
0
12 tháng
255
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
127.350.000
127.350.000
0
12 tháng
256
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
134.250.000
134.250.000
0
12 tháng
257
Tiotropium + Olodaterol
40.005.000
40.005.000
0
12 tháng
258
Tobramycin + Dexamethason
2.494.950
2.494.950
0
12 tháng
259
Tobramycin + Dexamethason
61.486.600
61.486.600
0
12 tháng
260
Tocilizumab
67.481.400
67.481.400
0
12 tháng
261
Tocilizumab
1.557.209.700
1.557.209.700
0
12 tháng
262
Topotecan
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
263
Tramadol hydroclorid
1.117.200
1.117.200
0
12 tháng
264
Trastuzumab emtansine
413.059.920
413.059.920
0
12 tháng
265
Trastuzumab emtansine
660.827.895
660.827.895
0
12 tháng
266
Travoprost + Timolol
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
267
Trimetazidin dihydroclorid
270.500.000
270.500.000
0
12 tháng
268
Triptorelin
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
269
Triptorelin
76.709.970
76.709.970
0
12 tháng
270
Valproat natri
607.145.000
607.145.000
0
12 tháng
271
Valsartan
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
272
Vancomycin
430.500.000
430.500.000
0
12 tháng
273
Zoledronic acid
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
274
Zoledronic acid
2.028.446.700
2.028.446.700
0
12 tháng
275
Acetyl leucin
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
276
Acetylcystein
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
277
Acetylsalicylic acid
48.750.000
48.750.000
0
12 tháng
278
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
279
Aciclovir
236.800.000
236.800.000
0
12 tháng
280
Acid amin (+ điện giải)
299.400.000
299.400.000
0
12 tháng
281
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
235.200.000
235.200.000
0
12 tháng
282
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
283
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
91.500.000
91.500.000
0
12 tháng
284
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
285
Alendronat
22.900.000
22.900.000
0
12 tháng
286
Alfuzosin hydroclorid
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
287
Alverin (citrat) + Simethicon
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
288
Amitriptylin hydroclorid
28.900.000
28.900.000
0
12 tháng
289
Amitriptylin hydroclorid
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
290
Amlodipin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
291
Ampicilin + Sulbactam
673.470.000
673.470.000
0
12 tháng
292
Atracurium besylat
25.523.000
25.523.000
0
12 tháng
293
Betahistin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
294
Betahistin
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
295
Bisoprolol fumarat
339.750.000
339.750.000
0
12 tháng
296
Calci carbonat + Calci gluconolactat
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
297
Calci gluconat
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
298
Calcitriol
74.970.000
74.970.000
0
12 tháng
299
Capecitabin
79.500.000
79.500.000
0
12 tháng
300
Carvedilol
5.970.000
5.970.000
0
12 tháng
301
Carvedilol
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
302
Caspofungin
806.400.000
806.400.000
0
12 tháng
303
Caspofungin
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
304
Cefixim
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
305
Cefoperazon
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
306
Cefoperazon
3.576.000.000
3.576.000.000
0
12 tháng
307
Cefoperazon + Sulbactam
3.200.000.000
3.200.000.000
0
12 tháng
308
Cefoperazon + Sulbactam
3.825.000.000
3.825.000.000
0
12 tháng
309
Cefoperazon + Sulbactam
1.125.000.000
1.125.000.000
0
12 tháng
310
Cefpodoxim
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
311
Ceftriaxon
629.370.000
629.370.000
0
12 tháng
312
Celecoxib
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
313
Cetirizin
7.780.000
7.780.000
0
12 tháng
314
Cisplatin
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
315
Colistin
3.016.000.000
3.016.000.000
0
12 tháng
316
Diacerein
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
317
Dimenhydrinat
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
318
Diosmin + Hesperidin
688.800.000
688.800.000
0
12 tháng
319
Domperidon
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
320
Doxorubicin hydroclorid
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
321
Drotaverin clohydrat
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
322
Drotaverin clohydrat
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
323
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
6.254.240.000
6.254.240.000
0
12 tháng
324
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.792.450.000
1.792.450.000
0
12 tháng
325
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
6.254.240.000
6.254.240.000
0
12 tháng
326
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.922.400.000
1.922.400.000
0
12 tháng
327
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
422.161.200
422.161.200
0
12 tháng
328
Dutasterid
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
329
Ebastin
26.700.000
26.700.000
0
12 tháng
330
Enoxaparin natri
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
331
Entecavir
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
332
Eperison hydroclorid
40.680.000
40.680.000
0
12 tháng
333
Erythropoietin alpha
369.978.000
369.978.000
0
12 tháng
334
Erythropoietin alpha
6.570.000.000
6.570.000.000
0
12 tháng
335
Etoricoxib
41.900.000
41.900.000
0
12 tháng
336
Felodipin
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
337
Fenofibrat
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
338
Fenofibrat
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
339
Fenoterol + ipratropium
40.685.400
40.685.400
0
12 tháng
340
Fentanyl
259.980.000
259.980.000
0
12 tháng
341
Fexofenadin hydroclorid
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
342
Fexofenadin hydroclorid
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
343
Fexofenadin hydroclorid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
344
Flunarizin
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
345
Fluoxetin
6.250.000
6.250.000
0
12 tháng
346
Fluticason propionat
40.014.000
40.014.000
0
12 tháng
347
Gabapentin
133.500.000
133.500.000
0
12 tháng
348
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
150.800.000
150.800.000
0
12 tháng
349
Hydroxy cloroquin sulfat
188.160.000
188.160.000
0
12 tháng
350
Imidapril hydroclorid
184.900.000
184.900.000
0
12 tháng
351
Immunoglobulin
1.455.000.000
1.455.000.000
0
12 tháng
352
Irbesartan + Hydroclorothiazid
88.830.000
88.830.000
0
12 tháng
353
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
114.885.000
114.885.000
0
12 tháng
354
Itoprid
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
355
Ivabradin
39.200.000
39.200.000
0
12 tháng
356
Ivabradin
130.410.000
130.410.000
0
12 tháng
357
Lamivudin
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
358
Lansoprazol
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
359
Levofloxacin
5.000.000.000
5.000.000.000
0
12 tháng
360
Linezolid
147.600.000
147.600.000
0
12 tháng
361
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
165.900.000
165.900.000
0
12 tháng
362
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
363
Mometason furoat
21.750.000
21.750.000
0
12 tháng
364
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3.234.000
3.234.000
0
12 tháng
365
Moxifloxacin
31.762.500
31.762.500
0
12 tháng
366
Mycophenolat
928.000.000
928.000.000
0
12 tháng
367
Nebivolol
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
368
Ondansetron
48.950.000
48.950.000
0
12 tháng
369
Oxacilin
4.494.000
4.494.000
0
12 tháng
370
Pemetrexed
136.363.500
136.363.500
0
12 tháng
371
Pemetrexed
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
372
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
373
Piperacillin + Tazobactam
347.500.000
347.500.000
0
12 tháng
374
Polystyren
309.750.000
309.750.000
0
12 tháng
375
Pralidoxim
48.600.000
48.600.000
0
12 tháng
376
Pregabalin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
377
Pyridostigmin bromid
89.000.000
89.000.000
0
12 tháng
378
Rabeprazol
575.000.000
575.000.000
0
12 tháng
379
Rebamipid
100.350.000
100.350.000
0
12 tháng
380
Rocuronium bromid
395.100.000
395.100.000
0
12 tháng
381
Sacubitril + Valsartan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
382
Sacubitril + Valsartan
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
383
Sacubitril + Valsartan
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
384
Salbutamol (sulfat)
10.175.800
10.175.800
0
12 tháng
385
Sertralin
1.450.000
1.450.000
0
12 tháng
386
Sitagliptin
36.180.000
36.180.000
0
12 tháng
387
Spiramycin + Metronidazol
13.930.000
13.930.000
0
12 tháng
388
Spironolacton + Furosemid
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
389
Sultamicillin
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
390
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
592.500.000
592.500.000
0
12 tháng
391
Teicoplanin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
392
Ticarcilin + acid clavulanic
1.650.000.000
1.650.000.000
0
12 tháng
393
Tobramycin
51.786.000
51.786.000
0
12 tháng
394
Trastuzumab
3.599.946.000
3.599.946.000
0
12 tháng
395
Trastuzumab
1.632.000.000
1.632.000.000
0
12 tháng
396
Ursodeoxycholic acid
67.000.000
67.000.000
0
12 tháng
397
Valsartan + Hydroclorothiazid
58.050.000
58.050.000
0
12 tháng
398
Valsartan + Hydroclorothiazid
86.100.000
86.100.000
0
12 tháng
399
Vancomycin
830.550.000
830.550.000
0
12 tháng
400
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
401
Warfarin natri
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
402
Zoledronic acid
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
403
Zoledronic acid
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
404
Alfuzosin hydroclorid
142.000.000
142.000.000
0
12 tháng
405
Amoxicilin + Acid clavulanic
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
406
Atorvastatin
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
407
Bisoprolol fumarat
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
408
Bisoprolol fumarat
92.610.000
92.610.000
0
12 tháng
409
Ciprofloxacin
19.560.000
19.560.000
0
12 tháng
410
Diltiazem hydroclorid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
411
Esomeprazol
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
412
Felodipin
1.341.900.000
1.341.900.000
0
12 tháng
413
Indapamid
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
414
Irbesartan
207.000.000
207.000.000
0
12 tháng
415
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
76.590.000
76.590.000
0
12 tháng
416
Kali clorid
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
417
Losartan
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
418
Losartan
519.400.000
519.400.000
0
12 tháng
419
Metformin hydroclorid
249.400.000
249.400.000
0
12 tháng
420
Metformin hydroclorid
408.000.000
408.000.000
0
12 tháng
421
Metformin hydroclorid
359.100.000
359.100.000
0
12 tháng
422
Metformin hydroclorid
179.550.000
179.550.000
0
12 tháng
423
Metformin hydroclorid
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
424
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
425
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
277.500.000
277.500.000
0
12 tháng
426
Rabeprazol
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
427
Rebamipid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
428
Rosuvastatin
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
429
Rosuvastatin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
430
Tamsulosin hydroclorid
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
431
Trimetazidin dihydroclorid
10.710.000
10.710.000
0
12 tháng
432
Valsartan
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
433
Valsartan
2.034.000.000
2.034.000.000
0
12 tháng
434
Valsartan + Hydroclorothiazid
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
435
Acenocoumarol
41.650.000
41.650.000
0
12 tháng
436
Acetazolamid
4.010.000
4.010.000
0
12 tháng
437
Acetyl leucin
87.430.000
87.430.000
0
12 tháng
438
Acetyl leucin
14.490.000
14.490.000
0
12 tháng
439
Acetylsalicylic acid
65.700.000
65.700.000
0
12 tháng
440
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
441
Aciclovir
367.200.000
367.200.000
0
12 tháng
442
Acid amin
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
443
Acid amin
131.600.000
131.600.000
0
12 tháng
444
Adenosin
159.600.000
159.600.000
0
12 tháng
445
Alendronat
18.800.000
18.800.000
0
12 tháng
446
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
148.000.000
148.000.000
0
12 tháng
447
Alfuzosin hydroclorid
137.000.000
137.000.000
0
12 tháng
448
Alfuzosin hydroclorid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
449
Aluminum phosphat
38.600.000
38.600.000
0
12 tháng
450
Alverin (citrat) + Simethicon
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
451
Ambroxol hydroclorid
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
452
Amiodaron hydroclorid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
453
Amitriptylin hydroclorid
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
454
Amoxicilin
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
455
Amoxicilin
23.900.000
23.900.000
0
12 tháng
456
Amoxicilin + Acid clavulanic
74.092.200
74.092.200
0
12 tháng
457
Amoxicilin + Acid clavulanic
382.500.000
382.500.000
0
12 tháng
458
Ampicilin + Sulbactam
1.375.000.000
1.375.000.000
0
12 tháng
459
Amylase + lipase + protease
29.820.000
29.820.000
0
12 tháng
460
Atorvastatin
74.400.000
74.400.000
0
12 tháng
461
Atorvastatin
32.550.000
32.550.000
0
12 tháng
462
Atropin sulfat
4.600.000
4.600.000
0
12 tháng
463
Atropin sulfat
9.864.000
9.864.000
0
12 tháng
464
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
465
Bacillus claussii
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
466
Bacillus claussii
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
467
Bacillus subtilis
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
468
Baclofen
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
469
Beclometason dipropionat
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
470
Berberin hydroclorid
840.000
840.000
0
12 tháng
471
Betahistin
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
472
Betahistin
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
473
Bicalutamid
64.170.000
64.170.000
0
12 tháng
474
Bismuth
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
475
Bismuth
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
476
Bisoprolol fumarat
32.340.000
32.340.000
0
12 tháng
477
Bleomycin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
478
Budesonid
689.370.000
689.370.000
0
12 tháng
479
Budesonid
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
480
Calci carbonat + Calci gluconolactat
160.650.000
160.650.000
0
12 tháng
481
Calci carbonat + Vitamin D3
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
482
Calci carbonat + Vitamin D3
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
483
Calci clorid
1.150.000
1.150.000
0
12 tháng
484
Calci folinat
21.315.000
21.315.000
0
12 tháng
485
Calci folinat
17.220.000
17.220.000
0
12 tháng
486
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
227.850.000
227.850.000
0
12 tháng
487
Calci lactat pentahydrat
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
488
Calcipotriol
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
489
Calcipotriol + Betamethason
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
490
Calcitriol
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
491
Carbamazepin
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
492
Carbocistein
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
493
Carvedilol
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
494
Cefaclor
31.460.000
31.460.000
0
12 tháng
495
Cefotaxim
11.960.000
11.960.000
0
12 tháng
496
Cefpodoxim
31.050.000
31.050.000
0
12 tháng
497
Cefpodoxim
4.884.000
4.884.000
0
12 tháng
498
Ceftazidim
119.880.000
119.880.000
0
12 tháng
499
Ceftazidim
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
500
Ceftriaxon
197.820.000
197.820.000
0
12 tháng
501
Cefuroxim
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
502
Celecoxib
11.820.000
11.820.000
0
12 tháng
503
Cetirizin
5.800.000
5.800.000
0
12 tháng
504
Chlorpheniramin maleat
792.000
792.000
0
12 tháng
505
Cilnidipin
19.140.000
19.140.000
0
12 tháng
506
Cilostazol
122.700.000
122.700.000
0
12 tháng
507
Cinnarizin
882.000
882.000
0
12 tháng
508
Ciprofloxacin
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 tháng
509
Clopidogrel
299.500.000
299.500.000
0
12 tháng
510
Codein + Terpin hydrat
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
511
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
512
Colchicin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
513
Colistin
6.195.000.000
6.195.000.000
0
12 tháng
514
Colistin
4.750.000.000
4.750.000.000
0
12 tháng
515
Colistin
3.899.700.000
3.899.700.000
0
12 tháng
516
Colistin
123.874.800
123.874.800
0
12 tháng
517
Colistin
175.980.000
175.980.000
0
12 tháng
518
Dexamethason
417.000
417.000
0
12 tháng
519
Dexamethason
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
520
Dextromethorphan HBr
9.750.000
9.750.000
0
12 tháng
521
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
522
Diacerein
12.900.000
12.900.000
0
12 tháng
523
Diazepam
26.880.000
26.880.000
0
12 tháng
524
Diazepam
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
525
Digoxin
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
526
Digoxin
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
527
Diltiazem hydroclorid
42.840.000
42.840.000
0
12 tháng
528
Dimenhydrinat
22.100.000
22.100.000
0
12 tháng
529
Diosmectit
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
530
Diosmin + Hesperidin
606.000.000
606.000.000
0
12 tháng
531
Diphenhydramin hydroclorid
1.160.000
1.160.000
0
12 tháng
532
Dobutamin
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
533
Domperidon
1.240.000
1.240.000
0
12 tháng
534
Donepezil hydroclorid
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
535
Donepezil hydroclorid
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
536
Doripenem
185.400.000
185.400.000
0
12 tháng
537
Doxazosin
172.050.000
172.050.000
0
12 tháng
538
Drotaverin clohydrat
22.320.000
22.320.000
0
12 tháng
539
Drotaverin clohydrat
20.240.000
20.240.000
0
12 tháng
540
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
5.985.000.000
5.985.000.000
0
12 tháng
541
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
6.700.000.000
6.700.000.000
0
12 tháng
542
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
402.000.000
402.000.000
0
12 tháng
543
Dutasterid
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
544
Enalapril maleate
1.345.000
1.345.000
0
12 tháng
545
Entecavir
55.800.000
55.800.000
0
12 tháng
546
Eperison hydroclorid
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
547
Epirubicin hydroclorid
24.759.000
24.759.000
0
12 tháng
548
Eprazinon dihydroclorid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
549
Erlotinib
385.500.000
385.500.000
0
12 tháng
550
Ertapenem
4.160.000.000
4.160.000.000
0
12 tháng
551
Erythropoietin alpha
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
552
Erythropoietin alpha
6.212.500.000
6.212.500.000
0
12 tháng
553
Esomeprazol
31.920.000
31.920.000
0
12 tháng
554
Esomeprazol
134.850.000
134.850.000
0
12 tháng
555
Etoposid
17.850.000
17.850.000
0
12 tháng
556
Etoricoxib
111.872.000
111.872.000
0
12 tháng
557
Etoricoxib
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
558
Etoricoxib
11.475.000
11.475.000
0
12 tháng
559
Fenofibrat
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
560
Fenofibrat
11.600.000
11.600.000
0
12 tháng
561
Fexofenadin hydroclorid
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
562
Fexofenadin hydroclorid
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
563
Flunarizin
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
564
Fluoxetin
3.948.000
3.948.000
0
12 tháng
565
Fluoxetin
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
566
Folic acid (vitamin B9)
4.245.000
4.245.000
0
12 tháng
567
Fosfomycin
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
568
Gabapentin
136.080.000
136.080.000
0
12 tháng
569
Galantamin
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
570
Galantamin
31.000.000
31.000.000
0
12 tháng
571
Ganciclovir
36.499.050
36.499.050
0
12 tháng
572
Gefitinib
215.000.000
215.000.000
0
12 tháng
573
Gemcitabin
34.498.800
34.498.800
0
12 tháng
574
Gemcitabin
53.995.200
53.995.200
0
12 tháng
575
Gliclazid
137.500.000
137.500.000
0
12 tháng
576
Gliclazid
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
577
Glucose
24.937.500
24.937.500
0
12 tháng
578
Glucose
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
579
Glucose
76.860.000
76.860.000
0
12 tháng
580
Glucose
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
581
Glutathion
10.762.500
10.762.500
0
12 tháng
582
Glutathion
28.140.000
28.140.000
0
12 tháng
583
Guaiazulen + Dimethicon
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
584
Haloperidol
231.000
231.000
0
12 tháng
585
Haloperidol
248.000
248.000
0
12 tháng
586
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
16.926.000
16.926.000
0
12 tháng
587
Huyết thanh kháng uốn ván
454.734.000
454.734.000
0
12 tháng
588
Hydroxypropylmethylcellulose
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
589
Hydroxypropylmethylcellulose
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
590
Imidapril hydroclorid
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
591
Imipenem + Cilastatin
1.120.000.000
1.120.000.000
0
12 tháng
592
Irbesartan
44.910.000
44.910.000
0
12 tháng
593
Irinotecan hydroclorid
455.985.600
455.985.600
0
12 tháng
594
Irinotecan hydroclorid
137.497.500
137.497.500
0
12 tháng
595
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
596
Itoprid
85.050.000
85.050.000
0
12 tháng
597
Itraconazol
5.970.000
5.970.000
0
12 tháng
598
Ivabradin
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
599
Ivabradin
131.700.000
131.700.000
0
12 tháng
600
Ivermectin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
601
Kali clorid
83.160.000
83.160.000
0
12 tháng
602
Kali clorid
37.250.000
37.250.000
0
12 tháng
603
Kẽm gluconat
4.040.000
4.040.000
0
12 tháng
604
Lactobacillus acidophilus
59.220.000
59.220.000
0
12 tháng
605
Lamivudin
11.520.000
11.520.000
0
12 tháng
606
Lansoprazol
8.880.000
8.880.000
0
12 tháng
607
Levetiracetam
112.800.000
112.800.000
0
12 tháng
608
Levocetirizin
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
609
Levodopa + Carbidopa
209.160.000
209.160.000
0
12 tháng
610
Levofloxacin
134.946.000
134.946.000
0
12 tháng
611
Levofloxacin
331.800.000
331.800.000
0
12 tháng
612
Levofloxacin
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
613
Levofloxacin
2.200.000.000
2.200.000.000
0
12 tháng
614
Levosulpirid
7.476.000
7.476.000
0
12 tháng
615
Levothyroxin natri
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
616
Linagliptin
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
617
Linezolid
1.770.000
1.770.000
0
12 tháng
618
Lisinopril
40.320.000
40.320.000
0
12 tháng
619
Lisinopril
19.080.000
19.080.000
0
12 tháng
620
Lisinopril
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
621
L-Ornithin-L-aspartat
53.000.000
53.000.000
0
12 tháng
622
L-Ornithin-L-aspartat
131.000.000
131.000.000
0
12 tháng
623
Losartan
96.180.000
96.180.000
0
12 tháng
624
Magnesi aspartat + Kali aspartat
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
625
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
936.000.000
936.000.000
0
12 tháng
626
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
223.300.000
223.300.000
0
12 tháng
627
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
628
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
147.420.000
147.420.000
0
12 tháng
629
Magnesi sulfat
43.470.000
43.470.000
0
12 tháng
630
Manitol
154.400.000
154.400.000
0
12 tháng
631
Manitol
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
632
Meloxicam
2.160.000
2.160.000
0
12 tháng
633
Meloxicam
91.500.000
91.500.000
0
12 tháng
634
Meropenem
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
635
Meropenem
470.400.000
470.400.000
0
12 tháng
636
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
11.925.000
11.925.000
0
12 tháng
637
Metformin hydroclorid
388.800.000
388.800.000
0
12 tháng
638
Metformin hydroclorid
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
639
Metformin hydroclorid
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
640
Methyl prednisolon
48.006.000
48.006.000
0
12 tháng
641
Midazolam
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
642
Mometason furoat
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
643
Morphin (hydroclorid, sulfat)
4.290.000
4.290.000
0
12 tháng
644
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
645
Moxifloxacin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
646
Moxifloxacin
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
647
N-acetylcystein
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
648
Naphazolin
1.575.000
1.575.000
0
12 tháng
649
Natri clorid
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
650
Natri clorid
3.087.000.000
3.087.000.000
0
12 tháng
651
Natri clorid
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
652
Natri clorid
9.730.000
9.730.000
0
12 tháng
653
Natri clorid
6.000.000.000
6.000.000.000
0
12 tháng
654
Natri clorid
24.983.700
24.983.700
0
12 tháng
655
Natri clorid
81.990.000
81.990.000
0
12 tháng
656
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
14.670.000
14.670.000
0
12 tháng
657
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
658
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
157.920.000
157.920.000
0
12 tháng
659
Nefopam hydroclorid
19.215.000
19.215.000
0
12 tháng
660
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
16.650.000
16.650.000
0
12 tháng
661
Neostigmin metylsulfat
13.020.000
13.020.000
0
12 tháng
662
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
12.978.000
12.978.000
0
12 tháng
663
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
664
Nicardipin hydroclorid
1.320.000.000
1.320.000.000
0
12 tháng
665
Nimodipin
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
666
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.120.000.000
1.120.000.000
0
12 tháng
667
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1.464.000.000
1.464.000.000
0
12 tháng
668
Nước cất pha tiêm
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
669
Nước cất pha tiêm
134.250.000
134.250.000
0
12 tháng
670
Nystatin
491.400
491.400
0
12 tháng
671
Olopatadin (hydroclorid)
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
672
Omeprazol
49.320.000
49.320.000
0
12 tháng
673
Omeprazol
1.917.500
1.917.500
0
12 tháng
674
Oxaliplatin
384.772.500
384.772.500
0
12 tháng
675
Oxaliplatin
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
676
Oxcarbazepin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
677
Paclitaxel
264.999.000
264.999.000
0
12 tháng
678
Paclitaxel
314.882.000
314.882.000
0
12 tháng
679
Paclitaxel
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
680
Paclitaxel
45.998.400
45.998.400
0
12 tháng
681
Palonosetron hydroclorid
585.000.000
585.000.000
0
12 tháng
682
Papaverin hydroclorid
2.300.000
2.300.000
0
12 tháng
683
Paracetamol (Acetaminophen)
902.860.000
902.860.000
0
12 tháng
684
Paracetamol (Acetaminophen)
2.579.600.000
2.579.600.000
0
12 tháng
685
Paracetamol (Acetaminophen)
16.900.000
16.900.000
0
12 tháng
686
Paracetamol (Acetaminophen)
22.900.000
22.900.000
0
12 tháng
687
Paracetamol + Codein phosphat
24.750.000
24.750.000
0
12 tháng
688
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
74.000.000
74.000.000
0
12 tháng
689
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
690
Perindopril arginine + Indapamid
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
691
Phenobarbital
280.000
280.000
0
12 tháng
692
Phenytoin
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
693
Phytomenadion (vitamin K1)
10.075.000
10.075.000
0
12 tháng
694
Piperacillin + Tazobactam
406.800.000
406.800.000
0
12 tháng
695
Piperacillin + Tazobactam
2.599.800.000
2.599.800.000
0
12 tháng
696
Piracetam
47.775.000
47.775.000
0
12 tháng
697
Piracetam
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
698
Polystyren
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
699
Povidon iod
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
700
Povidon Iodin
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
701
Povidon Iodin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
702
Povidon Iodin
414.990.000
414.990.000
0
12 tháng
703
Povidon Iodin
79.968.000
79.968.000
0
12 tháng
704
Povidon Iodin
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
705
Povidon Iodin
3.250.000
3.250.000
0
12 tháng
706
Praziquantel
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
707
Pregabalin
81.600.000
81.600.000
0
12 tháng
708
Propranolol hydroclorid
59.340.000
59.340.000
0
12 tháng
709
Pyridostigmin bromid
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
710
Rabeprazol
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
711
Rebamipid
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
712
Ringer lactat
163.740.000
163.740.000
0
12 tháng
713
Rosuvastatin
501.600.000
501.600.000
0
12 tháng
714
Rosuvastatin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
715
Salbutamol (sulfat)
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
716
Salbutamol + Ipratropium bromid
1.638.000.000
1.638.000.000
0
12 tháng
717
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
718
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
4.680.000
4.680.000
0
12 tháng
719
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
31.290.000
31.290.000
0
12 tháng
720
Sắt fumarat + Acid folic
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
721
Sắt sucrose (hay dextran)
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
722
Sắt sulfat + Folic acid
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
723
Silymarin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
724
Silymarin
38.100.000
38.100.000
0
12 tháng
725
Simethicon
12.760.000
12.760.000
0
12 tháng
726
Sitagliptin
18.824.000
18.824.000
0
12 tháng
727
Sitagliptin
15.275.000
15.275.000
0
12 tháng
728
Sorbitol
51.975.000
51.975.000
0
12 tháng
729
Sorbitol
98.532.000
98.532.000
0
12 tháng
730
Sorbitol
21.672.000
21.672.000
0
12 tháng
731
Spiramycin + Metronidazol
6.650.000
6.650.000
0
12 tháng
732
Spironolacton + Furosemid
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
733
Sucralfat
123.000.000
123.000.000
0
12 tháng
734
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2.135.000
2.135.000
0
12 tháng
735
Sulfasalazin
13.230.000
13.230.000
0
12 tháng
736
Sultamicillin
23.388.000
23.388.000
0
12 tháng
737
Teicoplanin
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
738
Telmisartan
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
739
Terbinafin hydroclorid
2.390.000
2.390.000
0
12 tháng
740
Terbutalin sulfat
4.347.000
4.347.000
0
12 tháng
741
Tetracyclin (hydroclorid)
2.202.000
2.202.000
0
12 tháng
742
Thiamazol
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
743
Thiocolchicosid
579.600
579.600
0
12 tháng
744
Ticarcilin + acid clavulanic
1.470.000.000
1.470.000.000
0
12 tháng
745
Tinidazol
1.386.000
1.386.000
0
12 tháng
746
Tobramycin + Dexamethason
19.782.000
19.782.000
0
12 tháng
747
Topiramat
58.660.000
58.660.000
0
12 tháng
748
Topiramat
76.860.000
76.860.000
0
12 tháng
749
Tramadol hydroclorid
699.300
699.300
0
12 tháng
750
Tranexamic acid
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
751
Tranexamic acid
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
752
Triamcinolon acetonid
4.914.000
4.914.000
0
12 tháng
753
Trihexyphenidyl hydroclorid
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
754
Trimebutin maleat
1.854.400
1.854.400
0
12 tháng
755
Ursodeoxycholic acid
10.794.000
10.794.000
0
12 tháng
756
Ursodeoxycholic acid
75.800.000
75.800.000
0
12 tháng
757
Valproat natri
7.938.000
7.938.000
0
12 tháng
758
Valproat natri
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
759
Vancomycin
707.000.000
707.000.000
0
12 tháng
760
Vildagliptin
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
761
Vitamin A + D
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
762
Vitamin B1
2.280.000
2.280.000
0
12 tháng
763
Vitamin B1 + B6 + B12
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
764
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
460.000
460.000
0
12 tháng
765
Vitamin B6
1.590.000
1.590.000
0
12 tháng
766
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
767
Vitamin C
12.285.000
12.285.000
0
12 tháng
768
Vitamin C
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
769
Vitamin E
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
770
Vitamin PP
2.688.000
2.688.000
0
12 tháng
771
Warfarin natri
6.940.500
6.940.500
0
12 tháng
772
Amlodipin + Losartan
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
773
Anti thymocyte globulin - Equine
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
774
Bevacizumab
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
775
Bevacizumab
724.500.000
724.500.000
0
12 tháng
776
Diclofenac natri
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
777
Diltiazem hydroclorid
43.890.000
43.890.000
0
12 tháng
778
Diltiazem hydroclorid
32.280.000
32.280.000
0
12 tháng
779
Docetaxel
118.000.000
118.000.000
0
12 tháng
780
Doripenem
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
781
Ephedrin hydroclorid
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
782
Fentanyl
239.800.000
239.800.000
0
12 tháng
783
Fentanyl
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
784
Fluocinolon acetonid
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
785
Heparin natri
1.084.500.000
1.084.500.000
0
12 tháng
786
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
219.000.000
219.000.000
0
12 tháng
787
Meglumin sodium succinat
83.985.500
83.985.500
0
12 tháng
788
Methotrexat
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
789
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
790
Nimotuzumab
306.360.000
306.360.000
0
12 tháng
791
Pralidoxim
44.982.000
44.982.000
0
12 tháng
792
Protamin sulfat
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
793
Rituximab
223.251.800
223.251.800
0
12 tháng
794
Rituximab
192.864.000
192.864.000
0
12 tháng
795
Simethicon
20.496.000
20.496.000
0
12 tháng
796
Sofosbuvir + Velpatasvir
345.800.000
345.800.000
0
12 tháng
797
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
387.000.000
387.000.000
0
12 tháng
798
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
607.140.000
607.140.000
0
12 tháng
799
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
785.710.000
785.710.000
0
12 tháng
800
Trastuzumab
1.785.000.000
1.785.000.000
0
12 tháng
801
Trastuzumab
1.015.980.000
1.015.980.000
0
12 tháng
802
Triclabendazol
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
803
Valganciclovir
222.750.000
222.750.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 302

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây