Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
46
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
15.401.259.880 VND
Ngày đăng tải
15:51 08/01/2024
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
537/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Ngày phê duyệt
27/12/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn1600699279
1600699279
311.909.000
351.336.600
26
Xem chi tiết
2
vn0302339800
0302339800
831.385.800
848.474.000
10
Xem chi tiết
3
vn0305925578
0305925578
60.990.000
60.990.000
2
Xem chi tiết
4
vn0104089394
0104089394
228.429.600
228.429.600
11
Xem chi tiết
5
vn2500228415
2500228415
305.697.000
307.192.250
15
Xem chi tiết
6
vn4200562765
4200562765
751.152.500
895.258.500
45
Xem chi tiết
7
vn0300523385
0300523385
425.478.000
571.072.800
17
Xem chi tiết
8
vn2100274872
2100274872
460.746.400
508.395.100
16
Xem chi tiết
9
vn0600337774
0600337774
371.372.660
400.248.040
17
Xem chi tiết
10
vn3600510960
3600510960
52.014.000
61.376.000
3
Xem chi tiết
11
vn0300483319
0300483319
257.424.870
258.314.200
15
Xem chi tiết
12
vn0310211515
0310211515
29.000.000
29.925.000
1
Xem chi tiết
13
vn0302662659
0302662659
58.370.000
58.435.000
4
Xem chi tiết
14
vn0310349425
0310349425
88.400.000
89.271.000
1
Xem chi tiết
15
vn1301090400
1301090400
193.530.000
209.266.000
8
Xem chi tiết
16
vn1400460395
1400460395
118.640.000
139.350.000
2
Xem chi tiết
17
vn0313040113
0313040113
55.461.000
56.470.200
7
Xem chi tiết
18
vn1300382591
1300382591
209.348.800
215.066.900
10
Xem chi tiết
19
vn0303513667
0303513667
28.791.000
34.278.000
3
Xem chi tiết
20
vn0301329486
0301329486
84.900.000
90.600.000
4
Xem chi tiết
21
vn1800156801
1800156801
60.265.500
72.800.000
7
Xem chi tiết
22
vn0300470246
0300470246
101.398.500
103.895.500
6
Xem chi tiết
23
vn1200100557
1200100557
584.511.000
616.455.000
3
Xem chi tiết
24
vn1400384433
1400384433
549.990.000
549.990.000
1
Xem chi tiết
25
vn0302533156
0302533156
445.800.000
445.800.000
2
Xem chi tiết
26
vn0304384485
0304384485
200.000.000
224.490.000
1
Xem chi tiết
27
vn0312147840
0312147840
180.000.000
180.000.000
1
Xem chi tiết
28
vn0301140748
0301140748
82.160.000
86.060.000
2
Xem chi tiết
29
vn0305706103
0305706103
54.437.200
59.144.400
11
Xem chi tiết
30
vn0302597576
0302597576
127.377.000
128.057.000
9
Xem chi tiết
31
vn0400101404
0400101404
724.552.720
730.334.960
29
Xem chi tiết
32
vn0315654422
0315654422
58.632.000
76.400.000
2
Xem chi tiết
33
vn0312461951
0312461951
27.300.000
32.077.500
1
Xem chi tiết
34
vn0101400572
0101400572
214.000.000
214.000.000
4
Xem chi tiết
35
vn1500202535
1500202535
78.980.000
96.800.000
1
Xem chi tiết
36
vn0301160832
0301160832
17.500.000
17.500.000
2
Xem chi tiết
37
vn0303760507
0303760507
73.750.000
102.908.500
2
Xem chi tiết
38
vnz000019802
3600275957
459.062.000
459.393.000
3
Xem chi tiết
39
vn0400102091
0400102091
129.905.200
159.644.200
12
Xem chi tiết
40
vn0303218830
0303218830
224.250.000
224.250.000
1
Xem chi tiết
41
vn4100259564
4100259564
496.123.950
536.144.900
12
Xem chi tiết
42
vn4400116704
4400116704
40.200.000
40.200.000
1
Xem chi tiết
43
vn0302408317
0302408317
23.891.450
24.536.070
8
Xem chi tiết
44
vn0302560110
0302560110
34.960.800
37.601.200
2
Xem chi tiết
45
vn0302975997
0302975997
32.000.000
32.000.000
1
Xem chi tiết
46
vn0309829522
0309829522
768.309.250
918.171.750
14
Xem chi tiết
47
vn0102195615
0102195615
42.819.000
48.911.000
4
Xem chi tiết
48
vn0100776036
0100776036
398.250.000
462.472.500
1
Xem chi tiết
49
vn1100112319
1100112319
596.100.000
596.100.000
2
Xem chi tiết
50
vn0400102077
0400102077
127.844.000
127.844.000
2
Xem chi tiết
51
vn0312000164
0312000164
31.080.000
32.970.000
1
Xem chi tiết
52
vn0102897124
0102897124
236.180.000
236.180.000
2
Xem chi tiết
53
vn0303207412
0303207412
2.400.000
2.400.000
1
Xem chi tiết
54
vn1900336438
1900336438
125.000.000
125.000.000
1
Xem chi tiết
55
vn0317222883
0317222883
94.262.000
94.262.000
1
Xem chi tiết
56
vn0311530916
0311530916
34.230.000
34.230.000
1
Xem chi tiết
57
vn1801369827
1801369827
149.940.000
149.940.000
1
Xem chi tiết
58
vn0309537167
0309537167
13.965.000
14.000.000
1
Xem chi tiết
59
vn0313515938
0313515938
8.300.000
8.300.000
1
Xem chi tiết
60
vn0100109699
0100109699
42.720.000
48.144.000
1
Xem chi tiết
61
vn0311683817
0311683817
29.967.000
29.967.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 61 nhà thầu
12.636.044.200
13.593.123.670
376
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300354741
GE001.L1.23
Hasanbose 100
Acarbose
100mg
VD-27512-17
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
4.000
1.344
5.376.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
2
PP2300354742
GE002.L1.23
Acepental
Aceclofenac
100mg
VD-32439-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.495
8.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
3
PP2300354744
GE004.L1.23
Zentanil
Acetyl leucin
(0,1g/ml)/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
500
24.200
12.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
4
PP2300354745
GE005.L1.23
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
383
28.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
5
PP2300354746
GE006.L1.23
ASPIRIN 100
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
100mg
VD-32920-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
10.000
2.150
21.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
6
PP2300354747
GE007.L1.23
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
65
390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
7
PP2300354749
GE009.L1.23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
404
484.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
8
PP2300354750
GE010.L1.23
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18693-13
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tube nhựa 5g
Tuýp/Tube
100
9.800
980.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
9
PP2300354751
GE011.L1.23
Aminic
Acid amin
10%/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
50
105.000
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
10
PP2300354752
GE012.L1.23
Amiparen – 10
Các axit amin
Các Axit amin
VD-15932-11 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
50
63.000
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
11
PP2300354753
GE013.L1.23
Kidmin
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
680
115.000
78.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
12
PP2300354754
GE014.L1.23
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
30
104.000
3.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
13
PP2300354755
GE015.L1.23
Adalcrem
Adapalen
15mg/15g
VD-28582-17
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp/Tube
500
58.000
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
14
PP2300354756
GE016.L1.23
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
(3mg/1ml)/2ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
10
800.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
15
PP2300354757
GE017.L1.23
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
6.800
88.400.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
16
PP2300354758
GE018.L1.23
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
25.000
6.867
171.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
17
PP2300354761
GE021.L1.23
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
48.000
81
3.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
18
PP2300354762
GE022.L1.23
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.750
2.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
19
PP2300354763
GE023.L1.23
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
53.000
133
7.049.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
20
PP2300354764
GE024.L1.23
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
120mg
VD-30390-18
Uống
Viên nang cứng (Xanh -Xanh)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.300
588
764.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
21
PP2300354766
GE026.L1.23
AMXOLPECT 15MG
Mỗi 5ml dung dịch chứa : Ambroxol hydroclorid
15mg
VD-32315-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
15.000
1.533
22.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
22
PP2300354768
GE028.L1.23
HALIXOL
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.500
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
23
PP2300354769
GE029.L1.23
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
122
3.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
24
PP2300354770
GE030.L1.23
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
20
17.500
350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
25
PP2300354772
GE032.L1.23
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
140
24.000
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
26
PP2300354773
GE033.L1.23
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-30105-18 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
685
6.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 1
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
27
PP2300354774
GE034.L1.23
Apitim 10
Amlodipin
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
310
9.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
28
PP2300354775
GE035.L1.23
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
105
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
29
PP2300354776
GE036.L1.23
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
489.000
105
51.345.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
30
PP2300354777
GE037.L1.23
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
5.250
13.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
31
PP2300354778
GE038.L1.23
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
9.500
1.027
9.756.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
32
PP2300354779
GE039.L1.23
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 62,5mg
VD-24800-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3,5g
Gói
7.900
1.612
12.734.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
33
PP2300354780
GE040.L1.23
Auclatyl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg;125mg
VD-29842-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
39.000
2.149
83.811.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
34
PP2300354781
GE041.L1.23
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg;125mg
VD-29841-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.669
166.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
35
PP2300354782
GE042.L1.23
Auclatyl 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg;125mg
VD-30506-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.669
333.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
36
PP2300354783
GE043.L1.23
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
1g;0,5g
VD-28647-17
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
10.000
54.999
549.990.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
37
PP2300354784
GE044.L1.23
Ceracept 1,5g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-31307-18
Pha tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
44.500
445.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
38
PP2300354785
GE045.L1.23
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g;0,5g
VD-26158-17
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
5.000
40.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
39
PP2300354786
GE046.L1.23
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080 IU;3400 IU;238 IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.000
180.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
40
PP2300354787
GE047.L1.23
Lipvar 10
Atorvastatin
10mg
VD-30859-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
305
457.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
48 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
41
PP2300354788
GE048.L1.23
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
4.000
108
432.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
42
PP2300354789
GE049.L1.23
MEYERATOR 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-21471-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
588
1.764.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
43
PP2300354790
GE050.L1.23
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g;0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
11.000
1.995
21.945.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
44
PP2300354796
GE056.L1.23
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
45
PP2300354797
GE057.L1.23
ENTEROGOLDS
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
6.000
2.730
16.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
46
PP2300354799
GE061.L1.23
Baburex
Bambuterol
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
1.680
15.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
47
PP2300354800
GE062.L1.23
BABUROL
Bambuterol
10mg
VD-24113-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
305
8.540.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
48
PP2300354802
GE064.L1.23
Betaserc 16mg
Betahistine dihydrochloride
16mg
VN-17206-13
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
6.000
1.986
11.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
49
PP2300354803
GE065.L1.23
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
32.000
166
5.312.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
50
PP2300354804
GE066.L1.23
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
355
426.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
51
PP2300354805
GE067.L1.23
Betahistin 8 A.T
Betahistin dihydrochlorid
8mg
893110278523 (VD-25651-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
165
495.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
52
PP2300354807
GE069.L1.23
AGIBEZA 200
Bezafibrat
200mg
VD-30269-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
645
1.612.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
53
PP2300354810
GE072.L1.23
AGICARDI 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
132
2.772.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
54
PP2300354811
GE073.L1.23
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
4.000
690
2.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
55
PP2300354813
GE075.L1.23
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-22474-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
137
10.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
56
PP2300354814
GE076.L1.23
Boreas
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2,5mg 6,25mg
VD-34138-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
330
330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
57
PP2300354815
GE077.L1.23
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
220
183.514
40.373.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
21
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
58
PP2300354816
GE078.L1.23
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
80
116.700
9.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
59
PP2300354817
GE079.L1.23
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
20
310.800
6.216.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
60
PP2300354818
GE080.L1.23
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
(4mg/5ml)/5ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
8.000
1.344
10.752.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
61
PP2300354819
GE081.L1.23
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid
(8mg/5ml)/5ml
893100244023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10, 20, 30 ống
Ống
6.500
4.200
27.300.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
62
PP2300354820
GE082.L1.23
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
200
90.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
63
PP2300354821
GE083.L1.23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
1.000
12.534
12.534.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
64
PP2300354822
GE084.L1.23
Zensonid
Budesonid
500mcg/2ml
VD-27835-17
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
1.300
12.600
16.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
65
PP2300354823
GE085.L1.23
Calfizz
Calci carbonat + calci lactat gluconat
300mg + 2940mg
VD-26778-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
44.000
1.795
78.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
66
PP2300354824
GE086.L1.23
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg; 440IU
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
viên
160.000
1.197
191.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
67
PP2300354826
GE088.L1.23
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
300
838
251.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
68
PP2300354832
GE094.L1.23
NADY-CANDESARTAN 8
Candesartan
8mg
VD-35335-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
1.000
460
460.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
69
PP2300354833
GE095.L1.23
NADY-CANDESARTAN 16
Candesartan
16mg
VD-35334-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Viên
1.000
665
665.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
70
PP2300354834
GE096.L1.23
Cancetil Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
16mg;12,5mg
VD-21760-14 (Quyết định số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 02/08/2027)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.400
1.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
71
PP2300354835
GE097.L1.23
Dopolys-S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin
14mg+ 300mg+ 300mg
VD-34855-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
3.320
73.040.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
72
PP2300354836
GE098.L1.23
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
200mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
400
928
371.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
73
PP2300354837
GE099.L1.23
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
80
358.233
28.658.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
74
PP2300354838
GE100.L1.23
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
270
346.500
93.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
75
PP2300354839
GE101.L1.23
NADY-CARVEDILOL 6,25
Carvedilol
6.25mg
VD-34641-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
466
1.398.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
76
PP2300354843
GE105.L1.23
CEPHALEXIN 250mg
Cefalexin
250mg
VD-20852-14
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
441
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
77
PP2300354844
GE106.L1.23
CEFNIRVID 300
Cefdinir
300mg
VD-23688-15
Uống
Viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.520
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
78
PP2300354846
GE108.L1.23
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
4.900
796
3.900.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
79
PP2300354847
GE109.L1.23
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
12.000
989
11.868.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
80
PP2300354848
GE110.L1.23
Kocepo Inj.
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
VN-18677-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
44.850
224.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
81
PP2300354849
GE111.L1.23
Cefotaxim
Cefotaxim
2000mg
VD-19969-13
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
3.500
10.650
37.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
82
PP2300354850
GE112.L1.23
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxim
0,5g
VD-22937-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
5.180
5.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
83
PP2300354851
GE113.L1.23
Cefotaxone 1g
Cefotaxim
1g
VD-23776-15
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
60.000
5.397
323.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
84
PP2300354853
GE115.L1.23
Cefpodoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-20866-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.600
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
85
PP2300354855
GE117.L1.23
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0.5g
Ceftazidim
500mg
VD-25385-16
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ Thuốc bột pha tiêm
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
3.000
13.400
40.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
86
PP2300354856
GE118.L1.23
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1000mg
VD-18396-13
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
26.000
9.500
247.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
87
PP2300354858
GE120.L1.23
TV- Ceftri 1g
Ceftriaxon
1g
VD-34764-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
6.000
6.405
38.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
88
PP2300354859
GE121.L1.23
CEFUROVID 250
Cefuroxim
250mg
VD-31977-19
Uống
Viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.344
17.472.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
89
PP2300354860
GE122.L1.23
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
73.000
2.375
173.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
90
PP2300354862
GE124.L1.23
AGILECOX 100
Celecoxib
100mg
893110255423 (VD-29651-18)
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
280
19.320.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
91
PP2300354863
GE125.L1.23
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
830
5.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
92
PP2300354864
GE126.L1.23
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
82.000
355
29.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
93
PP2300354866
GE128.L1.23
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
28.000
60
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
94
PP2300354867
GE129.L1.23
MEYERIPIN 10
Cilnidipin
10mg
893110164023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.500
4.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
95
PP2300354868
GE130.L1.23
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
128.000
76
9.728.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
96
PP2300354869
GE131.L1.23
RELIPRO 400
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-32447-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 200ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
700
65.000
45.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
97
PP2300354870
GE132.L1.23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-32956-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
6.000
580
3.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
98
PP2300354872
GE134.L1.23
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
192.000
276
52.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
99
PP2300354873
GE135.L1.23
Aminazin 1,25%
Clorpromazin HCl
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
50
2.100
105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
100
PP2300354874
GE136.L1.23
Aminazin 25mg
Clorpromazin HCl
25mg
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
24.000
118
2.832.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
101
PP2300354875
GE137.L1.23
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
VD-26517-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
120
1.350
162.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
102
PP2300354876
GE138.L1.23
Canasone C.B (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/chỉ: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi , Thái Lan)
Clotrimazol + betamethason
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) 0,1g/100g; Clotrimazole 1g/100g
VD-18593-13 (công văn gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ký ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
103
PP2300354878
GE140.L1.23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
5.450
27.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
104
PP2300354879
GE141.L1.23
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
272
4.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
105
PP2300354880
GE142.L1.23
Alcool 70o
Cồn 70°
1000ml
VD-31793-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
1.000
32.550
32.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
106
PP2300354881
GE143.L1.23
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
VN-21663-19
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
250
17.906
4.476.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
107
PP2300354882
GE144.L1.23
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
220.000
32
7.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
108
PP2300354883
GE145.L1.23
Vagidequa
Dequalinium clorid
10mg
893100215123
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
109
PP2300354884
GE146.L1.23
Bostanex
Desloratadin
(0,5mg/ml)/100ml
VD-31606-19
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
50
55.000
2.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
110
PP2300354885
GE147.L1.23
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10.000
710
7.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
111
PP2300354886
GE148.L1.23
DEXONE
Dexamethasone
0,5mg
VD-20162-13
Uống
Viên nén hình oval
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
63
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
112
PP2300354887
GE149.L1.23
Anyfen
Dexibuprofen
300mg
VD-21719-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
113
PP2300354888
GE150.L1.23
Amrfen 200
Dexibuprofen
200mg
VD-33234-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.700
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
114
PP2300354889
GE151.L1.23
DEXTROMETHORPHAN 15mg
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-17870-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20vỉ x 30viên
Viên
4.800
166
796.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
115
PP2300354891
GE153.L1.23
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
539
2.156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
116
PP2300354892
GE154.L1.23
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
230
8.799
2.023.770
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
117
PP2300354895
GE157.L1.23
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
240
720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
118
PP2300354896
GE158.L1.23
Elaria 100mg
Diclofenac
100mg
VN-20017-16
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
14.500
14.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
119
PP2300354897
GE159.L1.23
Veltaron
Diclofenac
100mg
893110208623
Đặt trực tràng
Viên đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.300
10.983
14.277.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
120
PP2300354898
GE160.L1.23
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
3.800
18.066
68.650.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
121
PP2300354899
GE161.L1.23
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
VD-25829-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
2.000
840
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
122
PP2300354900
GE162.L1.23
D.E.P
Diethylphtalat
9,5g/ lọ 10g
VS-4958-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Bôi da
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10g
Lọ
100
8.000
800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
123
PP2300354902
GE164.L1.23
Digoxin-BFS
Digoxin
(0,25mg/1ml)/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
80
16.000
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
124
PP2300354903
GE165.L1.23
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
3.200
640
2.048.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
125
PP2300354904
GE166.L1.23
Atizal
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-24739-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
8.000
5.985
47.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
126
PP2300354905
GE167.L1.23
Smetstad
Diosmectit
3g/3,76g
VD-23992-15 (có CV gia hạn)
Uống
thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
gói
9.000
1.750
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
127
PP2300354906
GE168.L1.23
Duobetic 600
Diosmin
600mg
893110166423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.550
71.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
128
PP2300354907
GE169.L1.23
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg;50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
3.200
54.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
129
PP2300354908
GE170.L1.23
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
830
33.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
130
PP2300354909
GE171.L1.23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
700
540
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
131
PP2300354910
GE172.L1.23
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
900
4.250
3.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
132
PP2300354911
GE173.L1.23
A.T Domperidon
Domperidon
5mg/5ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
350
8.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
133
PP2300354912
GE174.L1.23
Domreme
Domperidon
10mg
VN-19608-16
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
134
PP2300354913
GE175.L1.23
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
100.000
66
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
135
PP2300354914
GE176.L1.23
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
567
11.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
136
PP2300354915
GE177.L1.23
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
173
5.536.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
137
PP2300354916
GE178.L1.23
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
1.050
11.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
138
PP2300354917
GE179.L1.23
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-25169-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
441
8.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
139
PP2300354918
GE180.L1.23
Dutabit 0.5
Dutasterid
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
13.000
52.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
140
PP2300354919
GE181.L1.23
Avodirat
Dutasterid
0,5mg
VD-30827-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.900
5.200
25.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
141
PP2300354920
GE182.L1.23
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/ 90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa PP 90ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
1.400
4.490
6.286.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
142
PP2300354921
GE183.L1.23
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1.000
70.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
143
PP2300354922
GE184.L1.23
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
144
PP2300354923
GE185.L1.23
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/10ml
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
350
103.950
36.382.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
145
PP2300354925
GE187.L1.23
EmycinDHG 250
Erythromycin
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
2.000
1.248
2.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
146
PP2300354926
GE188.L1.23
AGI-ERY 500
Erythromycin
500mg
VD-18220-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
1.250
750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
147
PP2300354927
GE189.L1.23
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml
Erythropoietin tái tổ hợp
2000 IU/0,5ml
VN-14503-12
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 syringe
Bơm tiêm
2.500
159.300
398.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
148
PP2300354928
GE190.L1.23
NANOKINE 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
4.500
132.000
594.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
149
PP2300354929
GE191.L1.23
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
245
1.102.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
150
PP2300354930
GE192.L1.23
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
700
8.795
6.156.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
151
PP2300354931
GE193.L1.23
Esomeprazol 40
Esomeprazol
40mg
VD-34283-20
Uống
Viên bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
774
3.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
152
PP2300354932
GE194.L1.23
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
50mg
VD-33479-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.290
6.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
153
PP2300354935
GE197.L1.23
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
VD-25268-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
154
PP2300354937
GE199.L1.23
Vinfadin V20
Famotidin
20mg
VD-22247-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ
Lọ
400
36.900
14.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
155
PP2300354939
GE201.L1.23
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
200mg
VD-19502-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
390
3.315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
156
PP2300354940
GE202.L1.23
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
200
132.323
26.464.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
157
PP2300354941
GE203.L1.23
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
96.870
19.374.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
158
PP2300354944
GE206.L1.23
Fefasdin 120
Fexofenadin hydroclorid
120mg
VD-22476-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
440
3.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
159
PP2300354945
GE207.L1.23
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
615
2.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
160
PP2300354946
GE208.L1.23
Danapha - Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
1.890
35.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
161
PP2300354947
GE209.L1.23
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.000
235
9.635.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
162
PP2300354949
GE211.L1.23
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
357
1.713.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
163
PP2300354950
GE212.L1.23
Flunarizine 5mg
Flunarizin
5mg
VD-23073-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.800
238
1.142.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
164
PP2300354953
GE215.L1.23
NAVALDO
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
VD-30738-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
450
22.000
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
165
PP2300354954
GE216.L1.23
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.900
96.000
182.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
166
PP2300354955
GE217.L1.23
Spinolac plus
Furosemid + spironolacton
20mg; 50mg
VD-29490-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
8.000
1.365
10.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
167
PP2300354956
GE218.L1.23
Bifudin
Fusidic acid
(100mg/5g)/15g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
36.750
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
168
PP2300354957
GE219.L1.23
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
VN-9825-10
Uống
Viên nang
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
3.100
24.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
169
PP2300354958
GE220.L1.23
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
876
28.908.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
170
PP2300354959
GE221.L1.23
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
169.000
385
65.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
171
PP2300354960
GE222.L1.23
Gelofusine
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai plastic 500ml
Chai
50
116.000
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
172
PP2300354961
GE223.L1.23
Lazibet MR 60
Gliclazid
60mg
VD-30652-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.500
672
1.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
173
PP2300354962
GE224.L1.23
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.677
11.739.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
174
PP2300354963
GE225.L1.23
GLIMEGIM 2
Glimepirid
2mg
VD-25124-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
135
2.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
175
PP2300354964
GE226.L1.23
Canzeal 4mg
Glimepiride
4mg
VN-11158-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
2.754
7.160.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
176
PP2300354965
GE227.L1.23
Glumerif 4
Glimepirid
4mg
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
790
9.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
177
PP2300354966
GE228.L1.23
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
210
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
178
PP2300354967
GE229.L1.23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg; 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
12.000
2.499
29.988.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
179
PP2300354971
GE233.L1.23
GLUCOSE 10%
Glucose
10%/250ml
893110118223
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
300
9.400
2.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
180
PP2300354972
GE234.L1.23
GLUCOSE 10%
Glucose
10%/500ml
VD-25876-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
300
11.550
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
181
PP2300354973
GE235.L1.23
GLUCOSE 30%
Glucose
30%/250ml
VD-23167-15 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
700
12.810
8.967.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
182
PP2300354974
GE236.L1.23
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/500ml
VD-28252-17 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
2.300
7.980
18.354.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
183
PP2300354975
GE237.L1.23
GLUCOSE 5%
Glucose
5% - 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
400
7.850
3.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
184
PP2300354976
GE238.L1.23
GLUCOSE 5%
Glucose
5% -100ml
893110118123
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
1.000
7.800
7.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
185
PP2300354978
GE240.L1.23
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
10mg
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
300
80.283
24.084.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
186
PP2300354979
GE241.L1.23
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
400
1.600
640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
187
PP2300354981
GE243.L1.23
GRISEOFULVIN 500mg
Griseofulvin
500mg
VD-23691-15
Uống
Viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
1.239
1.858.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
188
PP2300354982
GE244.L1.23
DIMAGEL
Guaiazulen + dimethicon
4mg;300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
189
PP2300354984
GE246.L1.23
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
0,3%/10ml
VD-27827-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
80
24.395
1.951.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
190
PP2300354985
GE247.L1.23
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
1.000
53.000
53.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
191
PP2300354993
GE255.L1.23
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.500
50.900
76.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
192
PP2300354996
GE258.L1.23
Irbesartan 150 mg
Irbesartan
150mg
VD-27382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
19.000
2.400
45.600.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
193
PP2300354997
GE259.L1.23
IHYBES 150
Irbesartan
150 mg
VD-23489-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
197.000
360
70.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
194
PP2300354998
GE260.L1.23
Irbefort tablet
Irbesartan
75 mg
VN-22502-20
Uống
Viên nén
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
5.300
5.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
195
PP2300354999
GE261.L1.23
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothiazide
150mg + 12,5mg
VN-22389-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.108
31.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
196
PP2300355000
GE262.L1.23
Irbeplus HCT 150/12.5
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
150mg + 12,5mg
VD-35565-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
20.000
1.700
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
197
PP2300355001
GE263.L1.23
IHYBES-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg;12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
530
26.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
198
PP2300355004
GE266.L1.23
Isosorbid
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
150
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
199
PP2300355005
GE267.L1.23
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên
Viên
48.000
2.553
122.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
200
PP2300355006
GE268.L1.23
ITOPAGI
Itoprid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
845
15.210.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
201
PP2300355007
GE269.L1.23
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
3.650
2.190.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
202
PP2300355008
GE270.L1.23
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
350
1.460
511.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
203
PP2300355010
GE272.L1.23
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
800
5.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
204
PP2300355011
GE273.L1.23
A.T Zinc
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg
VD-24740-16
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
152
91.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
205
PP2300355012
GE274.L1.23
Tozinax syrup
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
(10mg/5ml)/100ml
VD-30655-18
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
90
14.595
1.313.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
206
PP2300355014
GE276.L1.23
Acular
Ketorolac tromethamine
0,5%
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
67.245
20.173.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
207
PP2300355015
GE277.L1.23
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.449
18.837.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
208
PP2300355016
GE278.L1.23
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
52.000
798
41.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
209
PP2300355017
GE280.L1.23
AGIMIDIN
Lamivudin
100mg
VD-30272-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.600
565
4.294.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
210
PP2300355018
GE281.L1.23
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10.000
292
2.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
211
PP2300355019
GE282.L1.23
ZOKICETAM 500
Levetiracetam
500mg
VD-34647-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
1.880
376.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
212
PP2300355020
GE283.L1.23
LEXVOTENE-S Oral Solution
Levocetirizin
5mg/10ml
VN-22679-20
Uống
Dung dịch uống
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 10ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
400
6.000
2.400.000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
213
PP2300355021
GE284.L1.23
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
100mg; 10mg
VD-33908-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
3.192
19.152.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
214
PP2300355022
GE285.L1.23
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg; 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
3.486
20.916.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
215
PP2300355023
GE286.L1.23
Eyexacin
Levofloxacin
25mg/5ml
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.900
9.450
17.955.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
216
PP2300355024
GE287.L1.23
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin
500mg/100ml
VD-33729-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
3.700
15.750
58.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
217
PP2300355025
GE288.L1.23
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Switzerland
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
500
250.000
125.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
218
PP2300355026
GE290.L1.23
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
18.000
995
17.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
219
PP2300355027
GE291.L1.23
Xuthapirid
Levosulpirid
25mg
VD-34890-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.640
1.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
220
PP2300355028
GE292.L1.23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
294
2.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
221
PP2300355029
GE293.L1.23
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
VN-16049-12
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
7.000
13.466
94.262.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN
Nhóm 1
24 Tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
222
PP2300355032
GE296.L1.23
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
10mg
VD-34120-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
298
298.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
223
PP2300355033
GE297.L1.23
MEYERLOSAN
Losartan kali
100mg
VD-30048-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
672
4.032.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
224
PP2300355035
GE299.L1.23
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
203
8.526.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
225
PP2300355036
GE300.L1.23
AGILOSART-H 50/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg;12,5mg
893110255823 (VD-29653-18)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
435
870.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
226
PP2300355037
GE301.L1.23
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen natri
60mg
VD-30436-18 (QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
413
20.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
227
PP2300355040
GE304.L1.23
NADYPHARLAX
Macrogol
10g
VD-19299-13
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10,21g
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
3.200
3.100
9.920.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
228
PP2300355041
GE305.L1.23
PANANGIN
Magnesi aspartat tetrahydrat; Kali aspartat hemihydrat
175mg + 166,3mg
VN-21152-18
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
69.000
1.700
117.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
229
PP2300355042
GE306.L1.23
CHALME
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(800,4mg;611,76mg)/15g
VD-24516-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
30.000
2.830
84.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
230
PP2300355043
GE307.L1.23
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg;306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
10.000
1.890
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
231
PP2300355044
GE308.L1.23
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg; 300mg) /10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
gói
150.000
2.394
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
232
PP2300355045
GE309.L1.23
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg;611,76mg;80mg)/10ml
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
150.000
3.050
457.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
233
PP2300355046
GE310.L1.23
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2,668g + 4,596g + 0,276g
VD-18273-13 (Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công Ty CP Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
10.000
3.423
34.230.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
234
PP2300355047
GE311.L1.23
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
200
2.900
580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
235
PP2300355048
GE312.L1.23
ALUSI
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g
VD-32567-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 25 túi x 2,5g
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
6.000
3.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
236
PP2300355049
GE313.L1.23
MANNITOL
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 )
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
60
19.950
1.197.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
237
PP2300355050
GE314.L1.23
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
175
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
238
PP2300355051
GE315.L1.23
Melomax
Meloxicam
7,5mg
VD-25531-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
240.000
100
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
239
PP2300355052
GE316.L1.23
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
52.350
52.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
240
PP2300355053
GE317.L1.23
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
300
31.050
9.315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
241
PP2300355054
GE318.L1.23
Metformin
Metformin
1000mg
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
502
18.574.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
242
PP2300355055
GE319.L1.23
Metformin 500mg
Metformin
500 mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
185
9.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
243
PP2300355057
GE321.L1.23
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.800
14.200
25.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
244
PP2300355058
GE322.L1.23
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
800
1.100
880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
245
PP2300355060
GE324.L1.23
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
310.000
320
99.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
246
PP2300355061
GE325.L1.23
Mecabamol
Methocarbamol
750mg
VD-24770-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
819
12.285.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
247
PP2300355064
GE328.L1.23
NEO- MEGYNA
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin
500mg, 65.000IU, 100.000IU
VD-20651-14
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 10viên
Viên
1.000
2.150
2.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
248
PP2300355065
GE329.L1.23
Nysiod-M
Miconazol
200mg
VD-30767-18
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
10.900
32.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
249
PP2300355067
GE331.L1.23
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
56.700
28.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
250
PP2300355068
GE332.L1.23
Thazolxen
Mometason furoat
(0,1g/100g)/5g
VD-33080-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
500
34.900
17.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
251
PP2300355069
GE333.L1.23
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
10mg/ml
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
400
27.930
11.172.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
252
PP2300355070
GE334.L1.23
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
3.600
6.993
25.174.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
253
PP2300355071
GE335.L1.23
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1.000
7.140
7.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
254
PP2300355073
GE337.L1.23
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25mg/ 5ml
VD-27953-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
9.650
2.895.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
255
PP2300355074
GE338.L1.23
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
8.000
445
3.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
256
PP2300355075
GE339.L1.23
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
VD-30628-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
64.000
495
31.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
257
PP2300355076
GE340.L1.23
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
VD-22667-15 (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
35.000
750
26.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
258
PP2300355077
GE341.L1.23
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
150.000
203
30.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
259
PP2300355078
GE342.L1.23
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
140
43.995
6.159.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
260
PP2300355079
GE343.L1.23
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
170
29.400
4.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
261
PP2300355080
GE344.L1.23
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
3.300
64.102
211.536.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
262
PP2300355081
GE345.L1.23
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
150
82.850
12.427.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
263
PP2300355082
GE346.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
1.300
10.080
13.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
264
PP2300355083
GE347.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110039623 VD-21954-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
91.000
5.895
536.445.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
265
PP2300355084
GE348.L1.23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
5.700
1.390
7.923.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
266
PP2300355085
GE349.L1.23
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml
VN-21747-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co..Ltd
Trung Quốc
Thùng 30 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
12.000
12.495
149.940.000
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
267
PP2300355086
GE350.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
41.000
6.350
260.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
268
PP2300355087
GE351.L1.23
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
2.400
6.300
15.120.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
269
PP2300355088
GE352.L1.23
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
400
7.600
3.040.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
270
PP2300355089
GE353.L1.23
Oresol
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
(3,5g;1,5g;2,545g;20g)/27,9g
VD-29957-18
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
3.000
1.491
4.473.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
271
PP2300355090
GE354.L1.23
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
126.000
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
272
PP2300355091
GE355.L1.23
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/250ml
VD-25877-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 250ml
Chai
40
32.000
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
273
PP2300355093
GE357.L1.23
Usalukast 10
Natri montelukast
10mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
67.000
638
42.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
274
PP2300355094
GE358.L1.23
Enokast 4
Montelukast (dưới dạng natri montelukast)
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
gói
1.200
2.499
2.998.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
275
PP2300355095
GE359.L1.23
Ingair 5mg
Natri montelukast
5mg
VD-20868-14
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Viên
21.000
550
11.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
276
PP2300355096
GE360.L1.23
Nebivolol 5mg
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
893110154523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
688
1.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
277
PP2300355097
GE361.L1.23
MEPOLY
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml
VD-21973-14
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
100
37.000
3.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
278
PP2300355098
GE362.L1.23
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmine metilsulfate
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
50
12.800
640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
279
PP2300355099
GE363.L1.23
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
5.010
250.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
280
PP2300355100
GE364.L1.23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
125.000
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
281
PP2300355102
GE366.L1.23
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
140
46.000
6.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
18
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
282
PP2300355103
GE367.L1.23
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
350
36.600
12.810.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
283
PP2300355104
GE368.L1.23
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
100ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
4.300
6.300
27.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
284
PP2300355105
GE369.L1.23
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Thuốc Tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
400
8.000
3.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
285
PP2300355106
GE370.L1.23
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/60ml
VD-33500-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
1.400
1.722
2.410.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
286
PP2300355107
GE371.L1.23
NYSTATIN 25000 IU
Nystatin
25.000IU
VD-18216-13
Thuốc bột rà miệng
Thuốc bột rà miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
140
980
137.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
287
PP2300355108
GE372.L1.23
NYSTATIN 500.000 IU
Nystatin
500.000IU
VD-24878-16
Uống
Viên bao đường
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
500
777
388.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
288
PP2300355110
GE374.L1.23
Oflovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
30
74.530
2.235.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
289
PP2300355112
GE376.L1.23
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
VD-27919-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
352
11.264.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
290
PP2300355113
GE377.L1.23
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
100
131.099
13.109.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
291
PP2300355114
GE378.L1.23
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
800
5.970
4.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
292
PP2300355115
GE379.L1.23
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
548.000
148
81.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
293
PP2300355116
GE380.L1.23
Carbamaz
Oxcarbazepin
300mg
VD-32761-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100
3.360
336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
294
PP2300355117
GE381.L1.23
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-24732-16
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
1.000
5.985
5.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
295
PP2300355119
GE383.L1.23
Pallas 120mg
Paracetamol
120mg/5ml
VD-34659-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
700
12.810
8.967.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
296
PP2300355120
GE384.L1.23
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
400
2.258
903.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
297
PP2300355121
GE385.L1.23
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
VD-21236-14
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
1.680
1.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
298
PP2300355122
GE386.L1.23
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
VD-19568-13 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100 ml
Chai
250
13.965
3.491.250
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
299
PP2300355123
GE387.L1.23
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2.831
1.415.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
300
PP2300355124
GE388.L1.23
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
300mg
VD-23136-15
Đặt trực tràng
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.100
1.785
1.963.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
301
PP2300355125
GE389.L1.23
Parocontin F
Paracetamol + methocarbamol
500mg;400mg
VD-27064-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.793
13.965.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
302
PP2300355129
GE393.L1.23
Mebidopril 8mg
Perindopril
8mg
VD-33635-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.790
3.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
303
PP2300355130
GE394.L1.23
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
720
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
304
PP2300355131
GE395.L1.23
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
200
19.488
3.897.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
305
PP2300355135
GE399.L1.23
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
448
44.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
306
PP2300355136
GE400.L1.23
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
420
105.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
307
PP2300355138
GE402.L1.23
Novotane ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(0,4%;0,3%)/5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
2.000
49.980
99.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
308
PP2300355139
GE403.L1.23
Kazelaxat
Polystyren
15g
VD-32724-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt nam
Hộp 20 gói x 15g
gói
200
41.500
8.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
309
PP2300355140
GE404.L1.23
POVIDINE
Povidon iodin
5%/20ml
VD-17906-12
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Lọ 20ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
150
6.500
975.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
310
PP2300355142
GE406.L1.23
Hypevas 20
Pravastatin
20mg
VD-31108-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
903
2.709.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
311
PP2300355144
GE408.L1.23
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.090
13.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
312
PP2300355149
GE413.L1.23
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
200
24.800
4.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
313
PP2300355150
GE414.L1.23
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900
600
540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
314
PP2300355151
GE415.L1.23
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
19.000
210
3.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
315
PP2300355153
GE417.L1.23
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.000
1.000
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
316
PP2300355154
GE418.L1.23
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1.200
1.000
1.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
317
PP2300355155
GE419.L1.23
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
50
194.500
9.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
318
PP2300355156
GE420.L1.23
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
420
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
319
PP2300355157
GE421.L1.23
RACEDAGIM 10
Racecadotril
10mg
VD-24711-16
Uống
Thuốc cốm
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
300
3.450
1.035.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
320
PP2300355158
GE422.L1.23
AGIREMID 100
Rebamipid
100mg
893110256923 (VD-27748-17)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
710
1.278.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
321
PP2300355159
GE423.L1.23
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
3.400
7.350
24.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
322
PP2300355160
GE424.L1.23
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
100
47.500
4.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
323
PP2300355161
GE425.L1.23
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin
10mg
VD-28823-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
340
680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
324
PP2300355162
GE426.L1.23
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
350
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
325
PP2300355164
GE428.L1.23
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
(2,5 mg;0,5mg)/2,5 ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
3.000
12.600
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
326
PP2300355165
GE429.L1.23
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1.200
49.000
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 2
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
327
PP2300355166
GE430.L1.23
Sallet
Salbutamol sulfat
(2mg/5ml)/100ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
1.000
29.967
29.967.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
328
PP2300355167
GE431.L1.23
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
VD-23730-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
36.000
4.410
158.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
329
PP2300355168
GE432.L1.23
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
1.500
8.400
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
330
PP2300355169
GE433.L1.23
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
240
278.090
66.741.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
331
PP2300355170
GE434.L1.23
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
480
89.000
42.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
332
PP2300355171
GE435.L1.23
Saferon
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose)
50mg/5ml
VN-19664-16 (Có QĐ gia hạn số 137/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Si rô
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Chai x 100ml
Chai
100
70.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
30
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
333
PP2300355172
GE436.L1.23
Femancia
Sắt fumarat + acid folic
305mg;350 mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
609
4.263.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
334
PP2300355173
GE437.L1.23
Enpovid FE-FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
60mg;0,25mg
VD-20049-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
800
11.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
335
PP2300355177
GE442.L1.23
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
100
53.300
5.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
336
PP2300355178
GE443.L1.23
Simethicon
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%)
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
147.000
264
38.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
337
PP2300355179
GE444.L1.23
A.T Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-34653-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.365
2.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
338
PP2300355181
GE446.L1.23
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
20.000
495
9.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
339
PP2300355182
GE447.L1.23
ROVAGI 1,5
Spiramycin
1,5 MIU
VD-22799-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.450
4.350.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
340
PP2300355183
GE448.L1.23
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3 MIU
VD-22297-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
900
7.000
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
Nhóm 3
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
341
PP2300355184
GE449.L1.23
ROVAGI 3
Spiramycin
3 MIU
893110259223 (VD-22800-15)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3.000
3.200
9.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
342
PP2300355185
GE450.L1.23
ROVAGI 0,75
Spiramycin
750.000IU
VD-22798-15
Uống
Thuốc cốm
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói; 30 gói x 2,5g
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói
1.000
1.700
1.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
343
PP2300355186
GE451.L1.23
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
0,75MUI;125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.090
545.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
344
PP2300355187
GE452.L1.23
VEROSPIRON
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.800
4.116
7.408.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
345
PP2300355188
GE453.L1.23
VAGASTAT
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
500
4.200
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
346
PP2300355189
GE454.L1.23
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
58.000
235
13.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
347
PP2300355190
GE455.L1.23
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
500
480
240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
348
PP2300355191
GE456.L1.23
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg;12,5mg
VD-31586-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.148
4.018.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
349
PP2300355192
GE457.L1.23
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
30
15.015
450.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
350
PP2300355195
GE460.L1.23
Timolol 0,5%
Timolol
0,5%
VD-24234-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
40
27.000
1.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
351
PP2300355196
GE461.L1.23
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
390
390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
352
PP2300355197
GE462.L1.23
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
84.900
8.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
353
PP2300355198
GE463.L1.23
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
84.900
8.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
354
PP2300355200
GE465.L1.23
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
40
2.719
108.760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
355
PP2300355202
GE467.L1.23
TOBCOL - DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
15mg/5ml; 5mg/5ml
VD-26086-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
600
6.575
3.945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
356
PP2300355203
GE468.L1.23
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.990
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
357
PP2300355204
GE469.L1.23
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.600
2.500
6.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
358
PP2300355206
GE471.L1.23
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
VN-15190-12 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
40
252.300
10.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
24
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
359
PP2300355207
GE472.L1.23
Duotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
0,04mg/ml + 5mg/ml
VN-16936-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V.
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
30
320.000
9.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
36
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
360
PP2300355209
GE474.L1.23
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
VN-21630-18
Uống
Viên
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
122.000
1.890
230.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
361
PP2300355211
GE476.L1.23
Vastec 35 MR
Trimetazidin
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
18.000
394
7.092.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
362
PP2300355212
GE477.L1.23
VasHasan MR
Trimetazidin dihydrochlorid
35mg
VD-23333-15
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 30 viên
viên
47.000
420
19.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
363
PP2300355213
GE478.L1.23
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
20
67.500
1.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 1
30
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
364
PP2300355214
GE479.L1.23
Dalekine
Natri valproat
200mg
VD-32762-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.323
1.323.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
365
PP2300355215
GE480.L1.23
Dalekine 500
Natri valproat
500mg
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.500
2.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
366
PP2300355217
GE482.L1.23
VAZOLORE
Valsartan
80mg
893110063123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
689
689.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
367
PP2300355218
GE483.L1.23
TRONISTAT 80/12.5 MG
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80mg+ 12,5mg
VD-36062-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
800
800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
368
PP2300355219
GE484.L1.23
VANADIA
Vildagliptin
50mg
893110063023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.648
3.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
369
PP2300355220
GE485.L1.23
AGIRENYL
Vitamin A
5000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
76.000
235
17.860.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
370
PP2300355222
GE487.L1.23
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
49.000
225
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
371
PP2300355223
GE488.L1.23
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg;470mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
544
16.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
372
PP2300355224
GE489.L1.23
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg;470mg
VD-28004-17
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
190.000
134
25.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
373
PP2300355225
GE490.L1.23
AGI-VITAC
Vitamin C
500mg
VD-24705-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
155
4.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
374
PP2300355226
GE491.L1.23
CEVIT 500
Vitamin C
500mg/5ml
VD-23690-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Ống
4.500
1.155
5.197.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
375
PP2300355227
GE492.L1.23
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
470
1.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
376
PP2300355228
GE493.L1.23
VITPP
Vitamin PP
500mg
VD-23497-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.500
199
1.890.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
537/QĐ-BV
27/12/2023
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây