Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn1600699279 |
1600699279 |
311.909.000 |
351.336.600 |
26 |
||
2 |
vn0302339800 |
0302339800 |
831.385.800 |
848.474.000 |
10 |
||
3 |
vn0305925578 |
0305925578 |
60.990.000 |
60.990.000 |
2 |
||
4 |
vn0104089394 |
0104089394 |
228.429.600 |
228.429.600 |
11 |
||
5 |
vn2500228415 |
2500228415 |
305.697.000 |
307.192.250 |
15 |
||
6 |
vn4200562765 |
4200562765 |
751.152.500 |
895.258.500 |
45 |
||
7 |
vn0300523385 |
0300523385 |
425.478.000 |
571.072.800 |
17 |
||
8 |
vn2100274872 |
2100274872 |
460.746.400 |
508.395.100 |
16 |
||
9 |
vn0600337774 |
0600337774 |
371.372.660 |
400.248.040 |
17 |
||
10 |
vn3600510960 |
3600510960 |
52.014.000 |
61.376.000 |
3 |
||
11 |
vn0300483319 |
0300483319 |
257.424.870 |
258.314.200 |
15 |
||
12 |
vn0310211515 |
0310211515 |
29.000.000 |
29.925.000 |
1 |
||
13 |
vn0302662659 |
0302662659 |
58.370.000 |
58.435.000 |
4 |
||
14 |
vn0310349425 |
0310349425 |
88.400.000 |
89.271.000 |
1 |
||
15 |
vn1301090400 |
1301090400 |
193.530.000 |
209.266.000 |
8 |
||
16 |
vn1400460395 |
1400460395 |
118.640.000 |
139.350.000 |
2 |
||
17 |
vn0313040113 |
0313040113 |
55.461.000 |
56.470.200 |
7 |
||
18 |
vn1300382591 |
1300382591 |
209.348.800 |
215.066.900 |
10 |
||
19 |
vn0303513667 |
0303513667 |
28.791.000 |
34.278.000 |
3 |
||
20 |
vn0301329486 |
0301329486 |
84.900.000 |
90.600.000 |
4 |
||
21 |
vn1800156801 |
1800156801 |
60.265.500 |
72.800.000 |
7 |
||
22 |
vn0300470246 |
0300470246 |
101.398.500 |
103.895.500 |
6 |
||
23 |
vn1200100557 |
1200100557 |
584.511.000 |
616.455.000 |
3 |
||
24 |
vn1400384433 |
1400384433 |
549.990.000 |
549.990.000 |
1 |
||
25 |
vn0302533156 |
0302533156 |
445.800.000 |
445.800.000 |
2 |
||
26 |
vn0304384485 |
0304384485 |
200.000.000 |
224.490.000 |
1 |
||
27 |
vn0312147840 |
0312147840 |
180.000.000 |
180.000.000 |
1 |
||
28 |
vn0301140748 |
0301140748 |
82.160.000 |
86.060.000 |
2 |
||
29 |
vn0305706103 |
0305706103 |
54.437.200 |
59.144.400 |
11 |
||
30 |
vn0302597576 |
0302597576 |
127.377.000 |
128.057.000 |
9 |
||
31 |
vn0400101404 |
0400101404 |
724.552.720 |
730.334.960 |
29 |
||
32 |
vn0315654422 |
0315654422 |
58.632.000 |
76.400.000 |
2 |
||
33 |
vn0312461951 |
0312461951 |
27.300.000 |
32.077.500 |
1 |
||
34 |
vn0101400572 |
0101400572 |
214.000.000 |
214.000.000 |
4 |
||
35 |
vn1500202535 |
1500202535 |
78.980.000 |
96.800.000 |
1 |
||
36 |
vn0301160832 |
0301160832 |
17.500.000 |
17.500.000 |
2 |
||
37 |
vn0303760507 |
0303760507 |
73.750.000 |
102.908.500 |
2 |
||
38 |
vnz000019802 |
3600275957 |
459.062.000 |
459.393.000 |
3 |
||
39 |
vn0400102091 |
0400102091 |
129.905.200 |
159.644.200 |
12 |
||
40 |
vn0303218830 |
0303218830 |
224.250.000 |
224.250.000 |
1 |
||
41 |
vn4100259564 |
4100259564 |
496.123.950 |
536.144.900 |
12 |
||
42 |
vn4400116704 |
4400116704 |
40.200.000 |
40.200.000 |
1 |
||
43 |
vn0302408317 |
0302408317 |
23.891.450 |
24.536.070 |
8 |
||
44 |
vn0302560110 |
0302560110 |
34.960.800 |
37.601.200 |
2 |
||
45 |
vn0302975997 |
0302975997 |
32.000.000 |
32.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0309829522 |
0309829522 |
768.309.250 |
918.171.750 |
14 |
||
47 |
vn0102195615 |
0102195615 |
42.819.000 |
48.911.000 |
4 |
||
48 |
vn0100776036 |
0100776036 |
398.250.000 |
462.472.500 |
1 |
||
49 |
vn1100112319 |
1100112319 |
596.100.000 |
596.100.000 |
2 |
||
50 |
vn0400102077 |
0400102077 |
127.844.000 |
127.844.000 |
2 |
||
51 |
vn0312000164 |
0312000164 |
31.080.000 |
32.970.000 |
1 |
||
52 |
vn0102897124 |
0102897124 |
236.180.000 |
236.180.000 |
2 |
||
53 |
vn0303207412 |
0303207412 |
2.400.000 |
2.400.000 |
1 |
||
54 |
vn1900336438 |
1900336438 |
125.000.000 |
125.000.000 |
1 |
||
55 |
vn0317222883 |
0317222883 |
94.262.000 |
94.262.000 |
1 |
||
56 |
vn0311530916 |
0311530916 |
34.230.000 |
34.230.000 |
1 |
||
57 |
vn1801369827 |
1801369827 |
149.940.000 |
149.940.000 |
1 |
||
58 |
vn0309537167 |
0309537167 |
13.965.000 |
14.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0313515938 |
0313515938 |
8.300.000 |
8.300.000 |
1 |
||
60 |
vn0100109699 |
0100109699 |
42.720.000 |
48.144.000 |
1 |
||
61 |
vn0311683817 |
0311683817 |
29.967.000 |
29.967.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 61 nhà thầu |
12.636.044.200 |
13.593.123.670 |
376 |
||||
1 |
PP2300354741 |
GE001.L1.23 |
Hasanbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-27512-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.000 |
1.344 |
5.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
2 |
PP2300354742 |
GE002.L1.23 |
Acepental |
Aceclofenac |
100mg |
VD-32439-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil
Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.495 |
8.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
3 |
PP2300354744 |
GE004.L1.23 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
(0,1g/ml)/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
24.200 |
12.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
4 |
PP2300354745 |
GE005.L1.23 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
383 |
28.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
5 |
PP2300354746 |
GE006.L1.23 |
ASPIRIN 100 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
10.000 |
2.150 |
21.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
6 |
PP2300354747 |
GE007.L1.23 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
65 |
390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
7 |
PP2300354749 |
GE009.L1.23 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
404 |
484.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
8 |
PP2300354750 |
GE010.L1.23 |
AGICLOVIR 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18693-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tube nhựa 5g |
Tuýp/Tube |
100 |
9.800 |
980.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
9 |
PP2300354751 |
GE011.L1.23 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
50 |
105.000 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
10 |
PP2300354752 |
GE012.L1.23 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
VD-15932-11
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
50 |
63.000 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
11 |
PP2300354753 |
GE013.L1.23 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
680 |
115.000 |
78.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
12 |
PP2300354754 |
GE014.L1.23 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
30 |
104.000 |
3.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
13 |
PP2300354755 |
GE015.L1.23 |
Adalcrem |
Adapalen |
15mg/15g |
VD-28582-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp/Tube |
500 |
58.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
14 |
PP2300354756 |
GE016.L1.23 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
(3mg/1ml)/2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
10 |
800.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
15 |
PP2300354757 |
GE017.L1.23 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
6.800 |
88.400.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
16 |
PP2300354758 |
GE018.L1.23 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
6.867 |
171.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
17 |
PP2300354761 |
GE021.L1.23 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
48.000 |
81 |
3.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
18 |
PP2300354762 |
GE022.L1.23 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.750 |
2.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
19 |
PP2300354763 |
GE023.L1.23 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
53.000 |
133 |
7.049.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
20 |
PP2300354764 |
GE024.L1.23 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.300 |
588 |
764.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
21 |
PP2300354766 |
GE026.L1.23 |
AMXOLPECT 15MG |
Mỗi 5ml dung dịch chứa : Ambroxol hydroclorid |
15mg |
VD-32315-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
1.533 |
22.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
22 |
PP2300354768 |
GE028.L1.23 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.500 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
23 |
PP2300354769 |
GE029.L1.23 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
122 |
3.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
24 |
PP2300354770 |
GE030.L1.23 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
20 |
17.500 |
350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
25 |
PP2300354772 |
GE032.L1.23 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
140 |
24.000 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
26 |
PP2300354773 |
GE033.L1.23 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-30105-18 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
685 |
6.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
27 |
PP2300354774 |
GE034.L1.23 |
Apitim 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
310 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
28 |
PP2300354775 |
GE035.L1.23 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
105 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
29 |
PP2300354776 |
GE036.L1.23 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
489.000 |
105 |
51.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
30 |
PP2300354777 |
GE037.L1.23 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
5.250 |
13.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
31 |
PP2300354778 |
GE038.L1.23 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
9.500 |
1.027 |
9.756.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
32 |
PP2300354779 |
GE039.L1.23 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
7.900 |
1.612 |
12.734.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
33 |
PP2300354780 |
GE040.L1.23 |
Auclatyl 875/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg;125mg |
VD-29842-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
39.000 |
2.149 |
83.811.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
34 |
PP2300354781 |
GE041.L1.23 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg;125mg |
VD-29841-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.669 |
166.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
35 |
PP2300354782 |
GE042.L1.23 |
Auclatyl 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg;125mg |
VD-30506-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.669 |
333.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
36 |
PP2300354783 |
GE043.L1.23 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g;0,5g |
VD-28647-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
10.000 |
54.999 |
549.990.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
37 |
PP2300354784 |
GE044.L1.23 |
Ceracept 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-31307-18 |
Pha tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
44.500 |
445.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
38 |
PP2300354785 |
GE045.L1.23 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g;0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
5.000 |
40.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
39 |
PP2300354786 |
GE046.L1.23 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080 IU;3400 IU;238 IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.000 |
180.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
40 |
PP2300354787 |
GE047.L1.23 |
Lipvar 10 |
Atorvastatin |
10mg |
VD-30859-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
305 |
457.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
41 |
PP2300354788 |
GE048.L1.23 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4.000 |
108 |
432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
42 |
PP2300354789 |
GE049.L1.23 |
MEYERATOR 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-21471-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
588 |
1.764.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
43 |
PP2300354790 |
GE050.L1.23 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g;0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
11.000 |
1.995 |
21.945.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
44 |
PP2300354796 |
GE056.L1.23 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
45 |
PP2300354797 |
GE057.L1.23 |
ENTEROGOLDS |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
6.000 |
2.730 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
46 |
PP2300354799 |
GE061.L1.23 |
Baburex |
Bambuterol |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.680 |
15.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
47 |
PP2300354800 |
GE062.L1.23 |
BABUROL |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
305 |
8.540.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
48 |
PP2300354802 |
GE064.L1.23 |
Betaserc 16mg |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VN-17206-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.000 |
1.986 |
11.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
49 |
PP2300354803 |
GE065.L1.23 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
32.000 |
166 |
5.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
50 |
PP2300354804 |
GE066.L1.23 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
355 |
426.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
51 |
PP2300354805 |
GE067.L1.23 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
893110278523
(VD-25651-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
165 |
495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
52 |
PP2300354807 |
GE069.L1.23 |
AGIBEZA 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-30269-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
645 |
1.612.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
53 |
PP2300354810 |
GE072.L1.23 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
132 |
2.772.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
54 |
PP2300354811 |
GE073.L1.23 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
4.000 |
690 |
2.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
55 |
PP2300354813 |
GE075.L1.23 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
137 |
10.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
56 |
PP2300354814 |
GE076.L1.23 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2,5mg
6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
330 |
330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
57 |
PP2300354815 |
GE077.L1.23 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
220 |
183.514 |
40.373.080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
21 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
58 |
PP2300354816 |
GE078.L1.23 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
80 |
116.700 |
9.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
59 |
PP2300354817 |
GE079.L1.23 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
310.800 |
6.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
60 |
PP2300354818 |
GE080.L1.23 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
(4mg/5ml)/5ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
8.000 |
1.344 |
10.752.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
61 |
PP2300354819 |
GE081.L1.23 |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
(8mg/5ml)/5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống |
Ống |
6.500 |
4.200 |
27.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
62 |
PP2300354820 |
GE082.L1.23 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
90.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
63 |
PP2300354821 |
GE083.L1.23 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
12.534 |
12.534.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
64 |
PP2300354822 |
GE084.L1.23 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1.300 |
12.600 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
65 |
PP2300354823 |
GE085.L1.23 |
Calfizz |
Calci carbonat + calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
44.000 |
1.795 |
78.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
66 |
PP2300354824 |
GE086.L1.23 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg; 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
160.000 |
1.197 |
191.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
67 |
PP2300354826 |
GE088.L1.23 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
300 |
838 |
251.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
68 |
PP2300354832 |
GE094.L1.23 |
NADY-CANDESARTAN 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
1.000 |
460 |
460.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
69 |
PP2300354833 |
GE095.L1.23 |
NADY-CANDESARTAN 16 |
Candesartan |
16mg |
VD-35334-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
1.000 |
665 |
665.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
70 |
PP2300354834 |
GE096.L1.23 |
Cancetil Plus |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg;12,5mg |
VD-21760-14 (Quyết định số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 02/08/2027) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.400 |
1.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
71 |
PP2300354835 |
GE097.L1.23 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+ 300mg+ 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.320 |
73.040.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
72 |
PP2300354836 |
GE098.L1.23 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
400 |
928 |
371.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
73 |
PP2300354837 |
GE099.L1.23 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
80 |
358.233 |
28.658.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
74 |
PP2300354838 |
GE100.L1.23 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
270 |
346.500 |
93.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
75 |
PP2300354839 |
GE101.L1.23 |
NADY-CARVEDILOL 6,25 |
Carvedilol |
6.25mg |
VD-34641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
466 |
1.398.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
76 |
PP2300354843 |
GE105.L1.23 |
CEPHALEXIN 250mg |
Cefalexin |
250mg |
VD-20852-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
441 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
77 |
PP2300354844 |
GE106.L1.23 |
CEFNIRVID 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-23688-15 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.520 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
78 |
PP2300354846 |
GE108.L1.23 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
4.900 |
796 |
3.900.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
79 |
PP2300354847 |
GE109.L1.23 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
12.000 |
989 |
11.868.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
80 |
PP2300354848 |
GE110.L1.23 |
Kocepo Inj. |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VN-18677-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
44.850 |
224.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
81 |
PP2300354849 |
GE111.L1.23 |
Cefotaxim |
Cefotaxim |
2000mg |
VD-19969-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
3.500 |
10.650 |
37.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
82 |
PP2300354850 |
GE112.L1.23 |
Cefotaxime 0,5g |
Cefotaxim |
0,5g |
VD-22937-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
5.180 |
5.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
83 |
PP2300354851 |
GE113.L1.23 |
Cefotaxone 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-23776-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60.000 |
5.397 |
323.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
84 |
PP2300354853 |
GE115.L1.23 |
Cefpodoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-20866-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.600 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
85 |
PP2300354855 |
GE117.L1.23 |
Ceftazidime EG Enfants et Nourrissons 0.5g |
Ceftazidim |
500mg |
VD-25385-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ Thuốc bột pha tiêm |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
3.000 |
13.400 |
40.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
86 |
PP2300354856 |
GE118.L1.23 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1000mg |
VD-18396-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
26.000 |
9.500 |
247.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
87 |
PP2300354858 |
GE120.L1.23 |
TV- Ceftri 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-34764-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
6.000 |
6.405 |
38.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
88 |
PP2300354859 |
GE121.L1.23 |
CEFUROVID 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-31977-19 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.344 |
17.472.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
89 |
PP2300354860 |
GE122.L1.23 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.000 |
2.375 |
173.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
90 |
PP2300354862 |
GE124.L1.23 |
AGILECOX 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110255423
(VD-29651-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
280 |
19.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
91 |
PP2300354863 |
GE125.L1.23 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
830 |
5.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
92 |
PP2300354864 |
GE126.L1.23 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
82.000 |
355 |
29.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
93 |
PP2300354866 |
GE128.L1.23 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
28.000 |
60 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
94 |
PP2300354867 |
GE129.L1.23 |
MEYERIPIN 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110164023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.500 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
95 |
PP2300354868 |
GE130.L1.23 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
128.000 |
76 |
9.728.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
96 |
PP2300354869 |
GE131.L1.23 |
RELIPRO 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
700 |
65.000 |
45.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
97 |
PP2300354870 |
GE132.L1.23 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
6.000 |
580 |
3.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
98 |
PP2300354872 |
GE134.L1.23 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
192.000 |
276 |
52.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
99 |
PP2300354873 |
GE135.L1.23 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
50 |
2.100 |
105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
100 |
PP2300354874 |
GE136.L1.23 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
24.000 |
118 |
2.832.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
101 |
PP2300354875 |
GE137.L1.23 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
VD-26517-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
120 |
1.350 |
162.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
102 |
PP2300354876 |
GE138.L1.23 |
Canasone C.B (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/chỉ: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi , Thái Lan) |
Clotrimazol + betamethason |
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) 0,1g/100g; Clotrimazole 1g/100g |
VD-18593-13 (công văn gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ký ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
103 |
PP2300354878 |
GE140.L1.23 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.450 |
27.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
104 |
PP2300354879 |
GE141.L1.23 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
272 |
4.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
105 |
PP2300354880 |
GE142.L1.23 |
Alcool 70o |
Cồn 70° |
1000ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
1.000 |
32.550 |
32.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
106 |
PP2300354881 |
GE143.L1.23 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
VN-21663-19 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
250 |
17.906 |
4.476.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
107 |
PP2300354882 |
GE144.L1.23 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
220.000 |
32 |
7.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
108 |
PP2300354883 |
GE145.L1.23 |
Vagidequa |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100215123 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
109 |
PP2300354884 |
GE146.L1.23 |
Bostanex |
Desloratadin |
(0,5mg/ml)/100ml |
VD-31606-19 |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
50 |
55.000 |
2.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
110 |
PP2300354885 |
GE147.L1.23 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
710 |
7.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
111 |
PP2300354886 |
GE148.L1.23 |
DEXONE |
Dexamethasone |
0,5mg |
VD-20162-13 |
Uống |
Viên nén hình oval |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
63 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
112 |
PP2300354887 |
GE149.L1.23 |
Anyfen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-21719-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
113 |
PP2300354888 |
GE150.L1.23 |
Amrfen 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
VD-33234-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.700 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
114 |
PP2300354889 |
GE151.L1.23 |
DEXTROMETHORPHAN 15mg |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-17870-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20vỉ x 30viên |
Viên |
4.800 |
166 |
796.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
115 |
PP2300354891 |
GE153.L1.23 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
539 |
2.156.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
116 |
PP2300354892 |
GE154.L1.23 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
230 |
8.799 |
2.023.770 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
117 |
PP2300354895 |
GE157.L1.23 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
240 |
720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
118 |
PP2300354896 |
GE158.L1.23 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
14.500 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
119 |
PP2300354897 |
GE159.L1.23 |
Veltaron |
Diclofenac |
100mg |
893110208623 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.300 |
10.983 |
14.277.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
120 |
PP2300354898 |
GE160.L1.23 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
3.800 |
18.066 |
68.650.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
121 |
PP2300354899 |
GE161.L1.23 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-25829-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
840 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
122 |
PP2300354900 |
GE162.L1.23 |
D.E.P |
Diethylphtalat |
9,5g/ lọ 10g |
VS-4958-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Lọ |
100 |
8.000 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
123 |
PP2300354902 |
GE164.L1.23 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
(0,25mg/1ml)/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
80 |
16.000 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
124 |
PP2300354903 |
GE165.L1.23 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
3.200 |
640 |
2.048.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
125 |
PP2300354904 |
GE166.L1.23 |
Atizal |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-24739-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
8.000 |
5.985 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
126 |
PP2300354905 |
GE167.L1.23 |
Smetstad |
Diosmectit |
3g/3,76g |
VD-23992-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
gói |
9.000 |
1.750 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
127 |
PP2300354906 |
GE168.L1.23 |
Duobetic 600 |
Diosmin |
600mg |
893110166423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.550 |
71.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
128 |
PP2300354907 |
GE169.L1.23 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg;50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
3.200 |
54.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
129 |
PP2300354908 |
GE170.L1.23 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
830 |
33.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
130 |
PP2300354909 |
GE171.L1.23 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
700 |
540 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
131 |
PP2300354910 |
GE172.L1.23 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
900 |
4.250 |
3.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
132 |
PP2300354911 |
GE173.L1.23 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
350 |
8.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
133 |
PP2300354912 |
GE174.L1.23 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
VN-19608-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
134 |
PP2300354913 |
GE175.L1.23 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
66 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
135 |
PP2300354914 |
GE176.L1.23 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
567 |
11.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
136 |
PP2300354915 |
GE177.L1.23 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
173 |
5.536.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
137 |
PP2300354916 |
GE178.L1.23 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
1.050 |
11.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
138 |
PP2300354917 |
GE179.L1.23 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-25169-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
441 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
139 |
PP2300354918 |
GE180.L1.23 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma
Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
13.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
140 |
PP2300354919 |
GE181.L1.23 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-30827-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.900 |
5.200 |
25.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
141 |
PP2300354920 |
GE182.L1.23 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/ 90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
1.400 |
4.490 |
6.286.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
142 |
PP2300354921 |
GE183.L1.23 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
143 |
PP2300354922 |
GE184.L1.23 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
144 |
PP2300354923 |
GE185.L1.23 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
350 |
103.950 |
36.382.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
145 |
PP2300354925 |
GE187.L1.23 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
2.000 |
1.248 |
2.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
146 |
PP2300354926 |
GE188.L1.23 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1.250 |
750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
147 |
PP2300354927 |
GE189.L1.23 |
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml |
Erythropoietin tái tổ hợp |
2000 IU/0,5ml |
VN-14503-12 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 syringe |
Bơm tiêm |
2.500 |
159.300 |
398.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
148 |
PP2300354928 |
GE190.L1.23 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
4.500 |
132.000 |
594.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
149 |
PP2300354929 |
GE191.L1.23 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
245 |
1.102.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
150 |
PP2300354930 |
GE192.L1.23 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
700 |
8.795 |
6.156.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
151 |
PP2300354931 |
GE193.L1.23 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
774 |
3.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
152 |
PP2300354932 |
GE194.L1.23 |
Lefeixin |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
VD-33479-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.290 |
6.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
153 |
PP2300354935 |
GE197.L1.23 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
154 |
PP2300354937 |
GE199.L1.23 |
Vinfadin V20 |
Famotidin |
20mg |
VD-22247-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
400 |
36.900 |
14.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
155 |
PP2300354939 |
GE201.L1.23 |
TV.Fenofibrat |
Fenofibrat |
200mg |
VD-19502-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
390 |
3.315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
156 |
PP2300354940 |
GE202.L1.23 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
200 |
132.323 |
26.464.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
157 |
PP2300354941 |
GE203.L1.23 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96.870 |
19.374.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
158 |
PP2300354944 |
GE206.L1.23 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-22476-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
440 |
3.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
159 |
PP2300354945 |
GE207.L1.23 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
615 |
2.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
160 |
PP2300354946 |
GE208.L1.23 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
1.890 |
35.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
161 |
PP2300354947 |
GE209.L1.23 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.000 |
235 |
9.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
162 |
PP2300354949 |
GE211.L1.23 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
357 |
1.713.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
163 |
PP2300354950 |
GE212.L1.23 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.800 |
238 |
1.142.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
164 |
PP2300354953 |
GE215.L1.23 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
450 |
22.000 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
165 |
PP2300354954 |
GE216.L1.23 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.900 |
96.000 |
182.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
166 |
PP2300354955 |
GE217.L1.23 |
Spinolac plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg; 50mg |
VD-29490-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
8.000 |
1.365 |
10.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
167 |
PP2300354956 |
GE218.L1.23 |
Bifudin |
Fusidic acid |
(100mg/5g)/15g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
36.750 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
168 |
PP2300354957 |
GE219.L1.23 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
3.100 |
24.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
169 |
PP2300354958 |
GE220.L1.23 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
876 |
28.908.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
170 |
PP2300354959 |
GE221.L1.23 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
169.000 |
385 |
65.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
171 |
PP2300354960 |
GE222.L1.23 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai |
50 |
116.000 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
172 |
PP2300354961 |
GE223.L1.23 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.500 |
672 |
1.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
173 |
PP2300354962 |
GE224.L1.23 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.677 |
11.739.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
174 |
PP2300354963 |
GE225.L1.23 |
GLIMEGIM 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-25124-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
135 |
2.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
175 |
PP2300354964 |
GE226.L1.23 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
2.754 |
7.160.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
176 |
PP2300354965 |
GE227.L1.23 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
790 |
9.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
177 |
PP2300354966 |
GE228.L1.23 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
210 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
178 |
PP2300354967 |
GE229.L1.23 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg; 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
2.499 |
29.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
179 |
PP2300354971 |
GE233.L1.23 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
300 |
9.400 |
2.820.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
180 |
PP2300354972 |
GE234.L1.23 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
300 |
11.550 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
181 |
PP2300354973 |
GE235.L1.23 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
700 |
12.810 |
8.967.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
182 |
PP2300354974 |
GE236.L1.23 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
2.300 |
7.980 |
18.354.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
183 |
PP2300354975 |
GE237.L1.23 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% - 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
400 |
7.850 |
3.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
184 |
PP2300354976 |
GE238.L1.23 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5% -100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
1.000 |
7.800 |
7.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
185 |
PP2300354978 |
GE240.L1.23 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
300 |
80.283 |
24.084.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
186 |
PP2300354979 |
GE241.L1.23 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1.600 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
187 |
PP2300354981 |
GE243.L1.23 |
GRISEOFULVIN 500mg |
Griseofulvin |
500mg |
VD-23691-15 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
1.239 |
1.858.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
188 |
PP2300354982 |
GE244.L1.23 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg;300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
189 |
PP2300354984 |
GE246.L1.23 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%/10ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
80 |
24.395 |
1.951.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
190 |
PP2300354985 |
GE247.L1.23 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
1.000 |
53.000 |
53.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
191 |
PP2300354993 |
GE255.L1.23 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.500 |
50.900 |
76.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
192 |
PP2300354996 |
GE258.L1.23 |
Irbesartan 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-27382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
19.000 |
2.400 |
45.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
193 |
PP2300354997 |
GE259.L1.23 |
IHYBES 150 |
Irbesartan |
150 mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
197.000 |
360 |
70.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
194 |
PP2300354998 |
GE260.L1.23 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75 mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
5.300 |
5.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
195 |
PP2300354999 |
GE261.L1.23 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydroclorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.108 |
31.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
196 |
PP2300355000 |
GE262.L1.23 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
20.000 |
1.700 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
197 |
PP2300355001 |
GE263.L1.23 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg;12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
530 |
26.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
198 |
PP2300355004 |
GE266.L1.23 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
150 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
199 |
PP2300355005 |
GE267.L1.23 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
48.000 |
2.553 |
122.544.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
200 |
PP2300355006 |
GE268.L1.23 |
ITOPAGI |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
845 |
15.210.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
201 |
PP2300355007 |
GE269.L1.23 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
3.650 |
2.190.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
202 |
PP2300355008 |
GE270.L1.23 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
350 |
1.460 |
511.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
203 |
PP2300355010 |
GE272.L1.23 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
800 |
5.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
204 |
PP2300355011 |
GE273.L1.23 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
VD-24740-16 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
152 |
91.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
205 |
PP2300355012 |
GE274.L1.23 |
Tozinax syrup |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
(10mg/5ml)/100ml |
VD-30655-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
90 |
14.595 |
1.313.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
206 |
PP2300355014 |
GE276.L1.23 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
67.245 |
20.173.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
207 |
PP2300355015 |
GE277.L1.23 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.449 |
18.837.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
208 |
PP2300355016 |
GE278.L1.23 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
52.000 |
798 |
41.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
209 |
PP2300355017 |
GE280.L1.23 |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.600 |
565 |
4.294.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
210 |
PP2300355018 |
GE281.L1.23 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10.000 |
292 |
2.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
211 |
PP2300355019 |
GE282.L1.23 |
ZOKICETAM 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
1.880 |
376.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
212 |
PP2300355020 |
GE283.L1.23 |
LEXVOTENE-S Oral Solution |
Levocetirizin |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
400 |
6.000 |
2.400.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
213 |
PP2300355021 |
GE284.L1.23 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg; 10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
3.192 |
19.152.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
214 |
PP2300355022 |
GE285.L1.23 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg; 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
3.486 |
20.916.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
215 |
PP2300355023 |
GE286.L1.23 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.900 |
9.450 |
17.955.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
216 |
PP2300355024 |
GE287.L1.23 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin |
500mg/100ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
3.700 |
15.750 |
58.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
217 |
PP2300355025 |
GE288.L1.23 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
500 |
250.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
218 |
PP2300355026 |
GE290.L1.23 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
18.000 |
995 |
17.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
219 |
PP2300355027 |
GE291.L1.23 |
Xuthapirid |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34890-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.640 |
1.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
220 |
PP2300355028 |
GE292.L1.23 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
294 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
221 |
PP2300355029 |
GE293.L1.23 |
Lignospan Standard |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml |
VN-16049-12 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
7.000 |
13.466 |
94.262.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
222 |
PP2300355032 |
GE296.L1.23 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg |
10mg |
VD-34120-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
298 |
298.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
223 |
PP2300355033 |
GE297.L1.23 |
MEYERLOSAN |
Losartan kali |
100mg |
VD-30048-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
672 |
4.032.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
224 |
PP2300355035 |
GE299.L1.23 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
203 |
8.526.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
225 |
PP2300355036 |
GE300.L1.23 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg;12,5mg |
893110255823
(VD-29653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
435 |
870.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
226 |
PP2300355037 |
GE301.L1.23 |
Loxoprofen 60mg |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30436-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
413 |
20.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
227 |
PP2300355040 |
GE304.L1.23 |
NADYPHARLAX |
Macrogol |
10g |
VD-19299-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21g |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
3.200 |
3.100 |
9.920.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
228 |
PP2300355041 |
GE305.L1.23 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat tetrahydrat; Kali aspartat hemihydrat |
175mg + 166,3mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
69.000 |
1.700 |
117.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
229 |
PP2300355042 |
GE306.L1.23 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg;611,76mg)/15g |
VD-24516-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
30.000 |
2.830 |
84.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
230 |
PP2300355043 |
GE307.L1.23 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg;306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
231 |
PP2300355044 |
GE308.L1.23 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg; 300mg) /10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
150.000 |
2.394 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
232 |
PP2300355045 |
GE309.L1.23 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg;611,76mg;80mg)/10ml |
VD-18848-13 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
150.000 |
3.050 |
457.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
233 |
PP2300355046 |
GE310.L1.23 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2,668g + 4,596g + 0,276g |
VD-18273-13
(Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty CP Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
10.000 |
3.423 |
34.230.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36
tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
234 |
PP2300355047 |
GE311.L1.23 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2.900 |
580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
235 |
PP2300355048 |
GE312.L1.23 |
ALUSI |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
Mỗi 2,5g bột chứa: Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g |
VD-32567-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 túi x 2,5g |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
6.000 |
3.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
236 |
PP2300355049 |
GE313.L1.23 |
MANNITOL |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 ) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
60 |
19.950 |
1.197.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
237 |
PP2300355050 |
GE314.L1.23 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
175 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
238 |
PP2300355051 |
GE315.L1.23 |
Melomax |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-25531-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
240.000 |
100 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
239 |
PP2300355052 |
GE316.L1.23 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
52.350 |
52.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
240 |
PP2300355053 |
GE317.L1.23 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
31.050 |
9.315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
241 |
PP2300355054 |
GE318.L1.23 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
502 |
18.574.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
242 |
PP2300355055 |
GE319.L1.23 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500 mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
185 |
9.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
243 |
PP2300355057 |
GE321.L1.23 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.800 |
14.200 |
25.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
244 |
PP2300355058 |
GE322.L1.23 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
800 |
1.100 |
880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
245 |
PP2300355060 |
GE324.L1.23 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
310.000 |
320 |
99.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
246 |
PP2300355061 |
GE325.L1.23 |
Mecabamol |
Methocarbamol |
750mg |
VD-24770-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
819 |
12.285.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
247 |
PP2300355064 |
GE328.L1.23 |
NEO- MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
VD-20651-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
1.000 |
2.150 |
2.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
248 |
PP2300355065 |
GE329.L1.23 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
10.900 |
32.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
249 |
PP2300355067 |
GE331.L1.23 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1% |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
56.700 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36
tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
250 |
PP2300355068 |
GE332.L1.23 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
(0,1g/100g)/5g |
VD-33080-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
34.900 |
17.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
251 |
PP2300355069 |
GE333.L1.23 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
400 |
27.930 |
11.172.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
252 |
PP2300355070 |
GE334.L1.23 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
3.600 |
6.993 |
25.174.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
253 |
PP2300355071 |
GE335.L1.23 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
7.140 |
7.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
254 |
PP2300355073 |
GE337.L1.23 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
9.650 |
2.895.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
255 |
PP2300355074 |
GE338.L1.23 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
8.000 |
445 |
3.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
256 |
PP2300355075 |
GE339.L1.23 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-30628-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
64.000 |
495 |
31.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
257 |
PP2300355076 |
GE340.L1.23 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
750 |
26.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
258 |
PP2300355077 |
GE341.L1.23 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
150.000 |
203 |
30.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
259 |
PP2300355078 |
GE342.L1.23 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
140 |
43.995 |
6.159.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
260 |
PP2300355079 |
GE343.L1.23 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
170 |
29.400 |
4.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
261 |
PP2300355080 |
GE344.L1.23 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.300 |
64.102 |
211.536.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
262 |
PP2300355081 |
GE345.L1.23 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
150 |
82.850 |
12.427.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
263 |
PP2300355082 |
GE346.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
1.300 |
10.080 |
13.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
264 |
PP2300355083 |
GE347.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623
VD-21954-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
91.000 |
5.895 |
536.445.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
265 |
PP2300355084 |
GE348.L1.23 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
5.700 |
1.390 |
7.923.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
266 |
PP2300355085 |
GE349.L1.23 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co..Ltd |
Trung Quốc |
Thùng 30 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
12.000 |
12.495 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
267 |
PP2300355086 |
GE350.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
41.000 |
6.350 |
260.350.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
268 |
PP2300355087 |
GE351.L1.23 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
2.400 |
6.300 |
15.120.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
269 |
PP2300355088 |
GE352.L1.23 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
400 |
7.600 |
3.040.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
270 |
PP2300355089 |
GE353.L1.23 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan |
(3,5g;1,5g;2,545g;20g)/27,9g |
VD-29957-18 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
3.000 |
1.491 |
4.473.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
271 |
PP2300355090 |
GE354.L1.23 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
126.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
272 |
PP2300355091 |
GE355.L1.23 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD, gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 250ml |
Chai |
40 |
32.000 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
273 |
PP2300355093 |
GE357.L1.23 |
Usalukast 10 |
Natri montelukast |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
638 |
42.746.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
274 |
PP2300355094 |
GE358.L1.23 |
Enokast 4 |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
4mg |
VD-33901-19 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 500mg |
gói |
1.200 |
2.499 |
2.998.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
275 |
PP2300355095 |
GE359.L1.23 |
Ingair 5mg |
Natri montelukast |
5mg |
VD-20868-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
21.000 |
550 |
11.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
276 |
PP2300355096 |
GE360.L1.23 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
688 |
1.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
277 |
PP2300355097 |
GE361.L1.23 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
37.000 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
278 |
PP2300355098 |
GE362.L1.23 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmine metilsulfate |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
50 |
12.800 |
640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
279 |
PP2300355099 |
GE363.L1.23 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
5.010 |
250.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
280 |
PP2300355100 |
GE364.L1.23 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
200 |
125.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
281 |
PP2300355102 |
GE366.L1.23 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
140 |
46.000 |
6.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
282 |
PP2300355103 |
GE367.L1.23 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
350 |
36.600 |
12.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
283 |
PP2300355104 |
GE368.L1.23 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
4.300 |
6.300 |
27.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
284 |
PP2300355105 |
GE369.L1.23 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
400 |
8.000 |
3.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
285 |
PP2300355106 |
GE370.L1.23 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1.400 |
1.722 |
2.410.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
286 |
PP2300355107 |
GE371.L1.23 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
140 |
980 |
137.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
287 |
PP2300355108 |
GE372.L1.23 |
NYSTATIN 500.000 IU |
Nystatin |
500.000IU |
VD-24878-16 |
Uống |
Viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
500 |
777 |
388.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
288 |
PP2300355110 |
GE374.L1.23 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
30 |
74.530 |
2.235.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
289 |
PP2300355112 |
GE376.L1.23 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
352 |
11.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
290 |
PP2300355113 |
GE377.L1.23 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
100 |
131.099 |
13.109.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
291 |
PP2300355114 |
GE378.L1.23 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
5.970 |
4.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
292 |
PP2300355115 |
GE379.L1.23 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
548.000 |
148 |
81.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
293 |
PP2300355116 |
GE380.L1.23 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300mg |
VD-32761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
3.360 |
336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
294 |
PP2300355117 |
GE381.L1.23 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
1.000 |
5.985 |
5.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
295 |
PP2300355119 |
GE383.L1.23 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
120mg/5ml |
VD-34659-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
700 |
12.810 |
8.967.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
296 |
PP2300355120 |
GE384.L1.23 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2.258 |
903.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
297 |
PP2300355121 |
GE385.L1.23 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.680 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
298 |
PP2300355122 |
GE386.L1.23 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-19568-13 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100 ml |
Chai |
250 |
13.965 |
3.491.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
299 |
PP2300355123 |
GE387.L1.23 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.831 |
1.415.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
300 |
PP2300355124 |
GE388.L1.23 |
Biragan 300 |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.100 |
1.785 |
1.963.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
301 |
PP2300355125 |
GE389.L1.23 |
Parocontin F |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg;400mg |
VD-27064-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.793 |
13.965.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
302 |
PP2300355129 |
GE393.L1.23 |
Mebidopril 8mg |
Perindopril |
8mg |
VD-33635-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.790 |
3.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
303 |
PP2300355130 |
GE394.L1.23 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
720 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
304 |
PP2300355131 |
GE395.L1.23 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
200 |
19.488 |
3.897.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
305 |
PP2300355135 |
GE399.L1.23 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
448 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
306 |
PP2300355136 |
GE400.L1.23 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
420 |
105.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
307 |
PP2300355138 |
GE402.L1.23 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(0,4%;0,3%)/5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
2.000 |
49.980 |
99.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
308 |
PP2300355139 |
GE403.L1.23 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
VD-32724-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt nam |
Hộp 20 gói x 15g |
gói |
200 |
41.500 |
8.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
309 |
PP2300355140 |
GE404.L1.23 |
POVIDINE |
Povidon iodin |
5%/20ml |
VD-17906-12 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
150 |
6.500 |
975.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
310 |
PP2300355142 |
GE406.L1.23 |
Hypevas 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-31108-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
903 |
2.709.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
311 |
PP2300355144 |
GE408.L1.23 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.090 |
13.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
312 |
PP2300355149 |
GE413.L1.23 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
24.800 |
4.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
313 |
PP2300355150 |
GE414.L1.23 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
600 |
540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
314 |
PP2300355151 |
GE415.L1.23 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
19.000 |
210 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
315 |
PP2300355153 |
GE417.L1.23 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
316 |
PP2300355154 |
GE418.L1.23 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
1.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
317 |
PP2300355155 |
GE419.L1.23 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
50 |
194.500 |
9.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
318 |
PP2300355156 |
GE420.L1.23 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
420 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
319 |
PP2300355157 |
GE421.L1.23 |
RACEDAGIM 10 |
Racecadotril |
10mg |
VD-24711-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
300 |
3.450 |
1.035.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
320 |
PP2300355158 |
GE422.L1.23 |
AGIREMID 100 |
Rebamipid |
100mg |
893110256923
(VD-27748-17) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
710 |
1.278.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
321 |
PP2300355159 |
GE423.L1.23 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3.400 |
7.350 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
322 |
PP2300355160 |
GE424.L1.23 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
47.500 |
4.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
323 |
PP2300355161 |
GE425.L1.23 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
340 |
680.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
324 |
PP2300355162 |
GE426.L1.23 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
350 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
325 |
PP2300355164 |
GE428.L1.23 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5 mg;0,5mg)/2,5 ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
3.000 |
12.600 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
326 |
PP2300355165 |
GE429.L1.23 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1.200 |
49.000 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
327 |
PP2300355166 |
GE430.L1.23 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
(2mg/5ml)/100ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
1.000 |
29.967 |
29.967.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
328 |
PP2300355167 |
GE431.L1.23 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-23730-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
36.000 |
4.410 |
158.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
329 |
PP2300355168 |
GE432.L1.23 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.500 |
8.400 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
330 |
PP2300355169 |
GE433.L1.23 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
240 |
278.090 |
66.741.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
331 |
PP2300355170 |
GE434.L1.23 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
480 |
89.000 |
42.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
332 |
PP2300355171 |
GE435.L1.23 |
Saferon |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) |
50mg/5ml |
VN-19664-16 (Có QĐ gia hạn số 137/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Si rô |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
100 |
70.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
30 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
333 |
PP2300355172 |
GE436.L1.23 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg;350 mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
609 |
4.263.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
334 |
PP2300355173 |
GE437.L1.23 |
Enpovid FE-FOLIC |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg;0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
800 |
11.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
335 |
PP2300355177 |
GE442.L1.23 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
100 |
53.300 |
5.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
336 |
PP2300355178 |
GE443.L1.23 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
147.000 |
264 |
38.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
337 |
PP2300355179 |
GE444.L1.23 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.365 |
2.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
338 |
PP2300355181 |
GE446.L1.23 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
20.000 |
495 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
339 |
PP2300355182 |
GE447.L1.23 |
ROVAGI 1,5 |
Spiramycin |
1,5 MIU |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.450 |
4.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
340 |
PP2300355183 |
GE448.L1.23 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3 MIU |
VD-22297-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
900 |
7.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
341 |
PP2300355184 |
GE449.L1.23 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3 MIU |
893110259223
(VD-22800-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
3.200 |
9.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
342 |
PP2300355185 |
GE450.L1.23 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
750.000IU |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói; 30 gói x 2,5g |
Chai/lọ/bình/ống/túi/gói |
1.000 |
1.700 |
1.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
343 |
PP2300355186 |
GE451.L1.23 |
AGIMDOGYL |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI;125mg |
893115255923
(VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.090 |
545.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
344 |
PP2300355187 |
GE452.L1.23 |
VEROSPIRON |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.800 |
4.116 |
7.408.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
345 |
PP2300355188 |
GE453.L1.23 |
VAGASTAT |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
500 |
4.200 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
346 |
PP2300355189 |
GE454.L1.23 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.000 |
235 |
13.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
347 |
PP2300355190 |
GE455.L1.23 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
480 |
240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
348 |
PP2300355191 |
GE456.L1.23 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg;12,5mg |
VD-31586-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.148 |
4.018.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
349 |
PP2300355192 |
GE457.L1.23 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
30 |
15.015 |
450.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
350 |
PP2300355195 |
GE460.L1.23 |
Timolol 0,5% |
Timolol |
0,5% |
VD-24234-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
27.000 |
1.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
351 |
PP2300355196 |
GE461.L1.23 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
390 |
390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
352 |
PP2300355197 |
GE462.L1.23 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
84.900 |
8.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
353 |
PP2300355198 |
GE463.L1.23 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
84.900 |
8.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
354 |
PP2300355200 |
GE465.L1.23 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
40 |
2.719 |
108.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
355 |
PP2300355202 |
GE467.L1.23 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat |
15mg/5ml; 5mg/5ml |
VD-26086-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
600 |
6.575 |
3.945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
356 |
PP2300355203 |
GE468.L1.23 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.990 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
357 |
PP2300355204 |
GE469.L1.23 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.600 |
2.500 |
6.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
358 |
PP2300355206 |
GE471.L1.23 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
VN-15190-12 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
40 |
252.300 |
10.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
359 |
PP2300355207 |
GE472.L1.23 |
Duotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-16936-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
30 |
320.000 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
360 |
PP2300355209 |
GE474.L1.23 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
122.000 |
1.890 |
230.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
361 |
PP2300355211 |
GE476.L1.23 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
18.000 |
394 |
7.092.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
362 |
PP2300355212 |
GE477.L1.23 |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydrochlorid |
35mg |
VD-23333-15 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
viên |
47.000 |
420 |
19.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
363 |
PP2300355213 |
GE478.L1.23 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
20 |
67.500 |
1.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
30 |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
364 |
PP2300355214 |
GE479.L1.23 |
Dalekine |
Natri valproat |
200mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.323 |
1.323.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
365 |
PP2300355215 |
GE480.L1.23 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.500 |
2.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
366 |
PP2300355217 |
GE482.L1.23 |
VAZOLORE |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
689 |
689.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
367 |
PP2300355218 |
GE483.L1.23 |
TRONISTAT 80/12.5 MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg+ 12,5mg |
VD-36062-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
800 |
800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
368 |
PP2300355219 |
GE484.L1.23 |
VANADIA |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.648 |
3.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
369 |
PP2300355220 |
GE485.L1.23 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.000 |
235 |
17.860.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
370 |
PP2300355222 |
GE487.L1.23 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
49.000 |
225 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
371 |
PP2300355223 |
GE488.L1.23 |
Magnesi - B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg;470mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
544 |
16.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
372 |
PP2300355224 |
GE489.L1.23 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg;470mg |
VD-28004-17 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
190.000 |
134 |
25.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
373 |
PP2300355225 |
GE490.L1.23 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
155 |
4.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
374 |
PP2300355226 |
GE491.L1.23 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
4.500 |
1.155 |
5.197.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
375 |
PP2300355227 |
GE492.L1.23 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
470 |
1.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
|
376 |
PP2300355228 |
GE493.L1.23 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.500 |
199 |
1.890.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
537/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |