Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Tư vấn lập HSMT | 286a, đường Nguyễn Thị Thập - Xã Trung An - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang |
| 2 | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri | Thẩm định HSMT | 29 Phan Ngọc Tòng, khu phố 6, thị trấn Ba Tri, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre, Thị trấn Ba Tri, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Tư vấn đánh giá HSDT | 286a, đường Nguyễn Thị Thập - Xã Trung An - Thành phố Mỹ Tho - Tỉnh Tiền Giang |
| 4 | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri | Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | 29 Phan Ngọc Tòng, khu phố 6, thị trấn Ba Tri, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre, Thị trấn Ba Tri, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
5.440.000
|
5.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
2
|
Aceclofenac
|
8.990.000
|
8.990.000
|
0
|
360 ngày
|
|
3
|
Acetazolamid
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
360 ngày
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
12.100.000
|
12.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
360 ngày
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
438.000
|
438.000
|
0
|
360 ngày
|
|
8
|
Aciclovir
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
360 ngày
|
|
9
|
Aciclovir
|
508.800
|
508.800
|
0
|
360 ngày
|
|
10
|
Aciclovir
|
980.000
|
980.000
|
0
|
360 ngày
|
|
11
|
Acid amin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
12
|
Acid amin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
13
|
Acid amin
|
78.200.000
|
78.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
14
|
Acid amin
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
15
|
Adapalen
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
360 ngày
|
|
16
|
Adenosin triphosphat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
17
|
Alfuzosin
|
89.271.000
|
89.271.000
|
0
|
360 ngày
|
|
18
|
Alfuzosin
|
172.200.000
|
172.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
19
|
Alimemazin
|
525.000
|
525.000
|
0
|
360 ngày
|
|
20
|
Alimemazin
|
420.000
|
420.000
|
0
|
360 ngày
|
|
21
|
Alimemazin
|
4.272.000
|
4.272.000
|
0
|
360 ngày
|
|
22
|
Allopurinol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
23
|
Alpha chymotrypsin
|
15.582.000
|
15.582.000
|
0
|
360 ngày
|
|
24
|
Alverin citrat
|
873.600
|
873.600
|
0
|
360 ngày
|
|
25
|
Alverin citrat + simethicon
|
2.337.500
|
2.337.500
|
0
|
360 ngày
|
|
26
|
Ambroxol
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
27
|
Ambroxol
|
2.919.000
|
2.919.000
|
0
|
360 ngày
|
|
28
|
Ambroxol
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
29
|
Ambroxol
|
3.660.000
|
3.660.000
|
0
|
360 ngày
|
|
30
|
Aminophylin
|
363.100
|
363.100
|
0
|
360 ngày
|
|
31
|
Amiodaron hydroclorid
|
4.206.720
|
4.206.720
|
0
|
360 ngày
|
|
32
|
Amiodaron hydroclorid
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
360 ngày
|
|
33
|
Amlodipin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
34
|
Amlodipin
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
35
|
Amlodipin
|
22.120.000
|
22.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
36
|
Amlodipin
|
51.345.000
|
51.345.000
|
0
|
360 ngày
|
|
37
|
Amlodipin + lisinopril
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
360 ngày
|
|
38
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
10.925.000
|
10.925.000
|
0
|
360 ngày
|
|
39
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
13.035.000
|
13.035.000
|
0
|
360 ngày
|
|
40
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
87.555.000
|
87.555.000
|
0
|
360 ngày
|
|
41
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
186.900.000
|
186.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
42
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
342.000.000
|
342.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
43
|
Amoxicilin + sulbactam
|
549.990.000
|
549.990.000
|
0
|
360 ngày
|
|
44
|
Amoxicilin + sulbactam
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
45
|
Ampicilin + sulbactam
|
224.490.000
|
224.490.000
|
0
|
360 ngày
|
|
46
|
Amylase + lipase + protease
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
47
|
Atorvastatin
|
510.000
|
510.000
|
0
|
360 ngày
|
|
48
|
Atorvastatin
|
528.000
|
528.000
|
0
|
360 ngày
|
|
49
|
Atorvastatin
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
360 ngày
|
|
50
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
21.945.000
|
21.945.000
|
0
|
360 ngày
|
|
51
|
Atracurium besylat
|
4.614.600
|
4.614.600
|
0
|
360 ngày
|
|
52
|
Atropin sulfat
|
47.500
|
47.500
|
0
|
360 ngày
|
|
53
|
Atropin sulfat
|
955.500
|
955.500
|
0
|
360 ngày
|
|
54
|
Azithromycin
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
360 ngày
|
|
55
|
Azithromycin
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
56
|
Bacillus clausii
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
57
|
Bacillus clausii
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
360 ngày
|
|
58
|
Bacillus subtilis
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
59
|
Bambuterol
|
18.450.000
|
18.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
60
|
Bambuterol
|
9.940.000
|
9.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
61
|
Beclometason (dipropionat)
|
1.120.000
|
1.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
62
|
Betahistin
|
11.916.000
|
11.916.000
|
0
|
360 ngày
|
|
63
|
Betahistin
|
5.888.000
|
5.888.000
|
0
|
360 ngày
|
|
64
|
Betahistin
|
426.000
|
426.000
|
0
|
360 ngày
|
|
65
|
Betahistin
|
495.000
|
495.000
|
0
|
360 ngày
|
|
66
|
Bezafibrat
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
67
|
Bezafibrat
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
360 ngày
|
|
68
|
Bismuth
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
69
|
Bisoprolol
|
5.440.000
|
5.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
70
|
Bisoprolol
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
71
|
Bisoprolol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
72
|
Bisoprolol
|
9.875.000
|
9.875.000
|
0
|
360 ngày
|
|
73
|
Bisoprolol
|
12.320.000
|
12.320.000
|
0
|
360 ngày
|
|
74
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
365.000
|
365.000
|
0
|
360 ngày
|
|
75
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
40.373.080
|
40.373.080
|
0
|
360 ngày
|
|
76
|
Brinzolamid
|
9.336.000
|
9.336.000
|
0
|
360 ngày
|
|
77
|
Brinzolamid + timolol
|
6.216.000
|
6.216.000
|
0
|
360 ngày
|
|
78
|
Bromhexin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
79
|
Bromhexin hydroclorid
|
32.077.500
|
32.077.500
|
0
|
360 ngày
|
|
80
|
Budesonid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
81
|
Budesonid
|
13.834.000
|
13.834.000
|
0
|
360 ngày
|
|
82
|
Budesonid
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
360 ngày
|
|
83
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
84
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
191.520.000
|
191.520.000
|
0
|
360 ngày
|
|
85
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
86
|
Calci clorid
|
265.500
|
265.500
|
0
|
360 ngày
|
|
87
|
Calci glucoheptonate + vitamin D3
|
8.096.000
|
8.096.000
|
0
|
360 ngày
|
|
88
|
Calci gluconat
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
89
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
8.064.000
|
8.064.000
|
0
|
360 ngày
|
|
90
|
Calci lactat
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
360 ngày
|
|
91
|
Calcitriol
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
360 ngày
|
|
92
|
Candesartan
|
480.000
|
480.000
|
0
|
360 ngày
|
|
93
|
Candesartan
|
714.000
|
714.000
|
0
|
360 ngày
|
|
94
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
1.533.000
|
1.533.000
|
0
|
360 ngày
|
|
95
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
73.040.000
|
73.040.000
|
0
|
360 ngày
|
|
96
|
Carbamazepin
|
371.200
|
371.200
|
0
|
360 ngày
|
|
97
|
Carbetocin
|
31.842.880
|
31.842.880
|
0
|
360 ngày
|
|
98
|
Carbetocin
|
93.555.000
|
93.555.000
|
0
|
360 ngày
|
|
99
|
Carvedilol
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
360 ngày
|
|
100
|
Cefaclor
|
5.920.000
|
5.920.000
|
0
|
360 ngày
|
|
101
|
Cefaclor
|
1.703.000
|
1.703.000
|
0
|
360 ngày
|
|
102
|
Cefaclor
|
62.960.000
|
62.960.000
|
0
|
360 ngày
|
|
103
|
Cefalexin
|
904.000
|
904.000
|
0
|
360 ngày
|
|
104
|
Cefdinir
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
105
|
Cefepim
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
106
|
Cefixim
|
3.944.500
|
3.944.500
|
0
|
360 ngày
|
|
107
|
Cefixim
|
12.840.000
|
12.840.000
|
0
|
360 ngày
|
|
108
|
Cefoperazon
|
224.250.000
|
224.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
109
|
Cefotaxim
|
38.080.000
|
38.080.000
|
0
|
360 ngày
|
|
110
|
Cefotaxim
|
5.180.000
|
5.180.000
|
0
|
360 ngày
|
|
111
|
Cefotaxim
|
358.800.000
|
358.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
112
|
Cefoxitin
|
88.990.000
|
88.990.000
|
0
|
360 ngày
|
|
113
|
Cefpodoxim
|
1.628.000
|
1.628.000
|
0
|
360 ngày
|
|
114
|
Ceftazidim
|
56.952.000
|
56.952.000
|
0
|
360 ngày
|
|
115
|
Ceftazidim
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
116
|
Ceftazidim
|
269.724.000
|
269.724.000
|
0
|
360 ngày
|
|
117
|
Ceftizoxim
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
118
|
Ceftriaxon
|
39.564.000
|
39.564.000
|
0
|
360 ngày
|
|
119
|
Cefuroxim
|
19.760.000
|
19.760.000
|
0
|
360 ngày
|
|
120
|
Cefuroxim
|
191.260.000
|
191.260.000
|
0
|
360 ngày
|
|
121
|
Celecoxib
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
122
|
Celecoxib
|
21.183.000
|
21.183.000
|
0
|
360 ngày
|
|
123
|
Celecoxib
|
5.810.000
|
5.810.000
|
0
|
360 ngày
|
|
124
|
Celecoxib
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
125
|
Cetirizin
|
1.167.000
|
1.167.000
|
0
|
360 ngày
|
|
126
|
Cetirizin
|
4.060.000
|
4.060.000
|
0
|
360 ngày
|
|
127
|
Cilnidipin
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
128
|
Cinnarizin
|
10.240.000
|
10.240.000
|
0
|
360 ngày
|
|
129
|
Ciprofloxacin
|
51.100.000
|
51.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
130
|
Ciprofloxacin
|
3.828.000
|
3.828.000
|
0
|
360 ngày
|
|
131
|
Clopidogrel
|
42.120.000
|
42.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
132
|
Clopidogrel
|
70.656.000
|
70.656.000
|
0
|
360 ngày
|
|
133
|
Clorpromazin
|
105.000
|
105.000
|
0
|
360 ngày
|
|
134
|
Clorpromazin
|
3.072.000
|
3.072.000
|
0
|
360 ngày
|
|
135
|
Clotrimazol
|
360.000
|
360.000
|
0
|
360 ngày
|
|
136
|
Clotrimazol + betamethason
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
137
|
Clotrimazol + betamethason
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
138
|
Colchicin
|
27.250.000
|
27.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
139
|
Colchicin
|
4.624.000
|
4.624.000
|
0
|
360 ngày
|
|
140
|
Cồn 70°
|
35.175.000
|
35.175.000
|
0
|
360 ngày
|
|
141
|
Cyclosporin
|
4.476.500
|
4.476.500
|
0
|
360 ngày
|
|
142
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
143
|
Dequalinium clorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
144
|
Desloratadin
|
2.908.500
|
2.908.500
|
0
|
360 ngày
|
|
145
|
Dexamethason
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
146
|
Dexamethason
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
360 ngày
|
|
147
|
Dexibuprofen
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
148
|
Dexibuprofen
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
149
|
Dextromethorphan
|
844.800
|
844.800
|
0
|
360 ngày
|
|
150
|
Diacerein
|
7.812.000
|
7.812.000
|
0
|
360 ngày
|
|
151
|
Diacerein
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
360 ngày
|
|
152
|
Diazepam
|
2.898.000
|
2.898.000
|
0
|
360 ngày
|
|
153
|
Diazepam
|
1.028.790
|
1.028.790
|
0
|
360 ngày
|
|
154
|
Diazepam
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
360 ngày
|
|
155
|
Diazepam
|
720.000
|
720.000
|
0
|
360 ngày
|
|
156
|
Diclofenac
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
157
|
Diclofenac
|
15.470.000
|
15.470.000
|
0
|
360 ngày
|
|
158
|
Diclofenac
|
68.650.800
|
68.650.800
|
0
|
360 ngày
|
|
159
|
Diclofenac
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
360 ngày
|
|
160
|
Diethylphtalat
|
800.000
|
800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
161
|
Digoxin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
162
|
Digoxin
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
360 ngày
|
|
163
|
Digoxin
|
2.048.000
|
2.048.000
|
0
|
360 ngày
|
|
164
|
Dioctahedral smectit
|
51.200.000
|
51.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
165
|
Diosmectit
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
166
|
Diosmin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
167
|
Diosmin + hesperidin
|
55.386.000
|
55.386.000
|
0
|
360 ngày
|
|
168
|
Diosmin + hesperidin
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
169
|
Diphenhydramin
|
378.000
|
378.000
|
0
|
360 ngày
|
|
170
|
Domperidon
|
4.347.000
|
4.347.000
|
0
|
360 ngày
|
|
171
|
Domperidon
|
3.087.000
|
3.087.000
|
0
|
360 ngày
|
|
172
|
Domperidon
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
173
|
Domperidon
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
174
|
Drotaverin clohydrat
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
360 ngày
|
|
175
|
Drotaverin clohydrat
|
5.536.000
|
5.536.000
|
0
|
360 ngày
|
|
176
|
Drotaverin clohydrat
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
360 ngày
|
|
177
|
Drotaverin clohydrat
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
360 ngày
|
|
178
|
Dutasterid
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
179
|
Dutasterid
|
37.730.000
|
37.730.000
|
0
|
360 ngày
|
|
180
|
Đồng sulfat
|
6.291.600
|
6.291.600
|
0
|
360 ngày
|
|
181
|
Enoxaparin (natri)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
182
|
Enoxaparin (natri)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
183
|
Ephedrin
|
36.382.500
|
36.382.500
|
0
|
360 ngày
|
|
184
|
Ephedrin
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
360 ngày
|
|
185
|
Erythromycin
|
2.540.000
|
2.540.000
|
0
|
360 ngày
|
|
186
|
Erythromycin
|
750.000
|
750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
187
|
Erythropoietin
|
462.472.500
|
462.472.500
|
0
|
360 ngày
|
|
188
|
Erythropoietin
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
189
|
Esomeprazol
|
1.206.000
|
1.206.000
|
0
|
360 ngày
|
|
190
|
Esomeprazol
|
6.228.600
|
6.228.600
|
0
|
360 ngày
|
|
191
|
Esomeprazol
|
3.880.000
|
3.880.000
|
0
|
360 ngày
|
|
192
|
Etifoxin chlohydrat
|
6.580.000
|
6.580.000
|
0
|
360 ngày
|
|
193
|
Etodolac
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
194
|
Etodolac
|
3.381.000
|
3.381.000
|
0
|
360 ngày
|
|
195
|
Etoricoxib
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
196
|
Famotidin
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
360 ngày
|
|
197
|
Famotidin
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
360 ngày
|
|
198
|
Famotidin
|
3.486.000
|
3.486.000
|
0
|
360 ngày
|
|
199
|
Fenofibrat
|
3.383.000
|
3.383.000
|
0
|
360 ngày
|
|
200
|
Fenoterol + ipratropium
|
26.464.600
|
26.464.600
|
0
|
360 ngày
|
|
201
|
Fenoterol + ipratropium
|
19.374.000
|
19.374.000
|
0
|
360 ngày
|
|
202
|
Fentanyl
|
6.499.500
|
6.499.500
|
0
|
360 ngày
|
|
203
|
Fentanyl
|
6.499.500
|
6.499.500
|
0
|
360 ngày
|
|
204
|
Fexofenadin
|
4.140.000
|
4.140.000
|
0
|
360 ngày
|
|
205
|
Fexofenadin
|
2.524.000
|
2.524.000
|
0
|
360 ngày
|
|
206
|
Fexofenadin
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
360 ngày
|
|
207
|
Fexofenadin
|
9.635.000
|
9.635.000
|
0
|
360 ngày
|
|
208
|
Fluconazol
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
209
|
Flunarizin
|
1.713.600
|
1.713.600
|
0
|
360 ngày
|
|
210
|
Flunarizin
|
1.152.000
|
1.152.000
|
0
|
360 ngày
|
|
211
|
Fluocinolon acetonid
|
13.920.000
|
13.920.000
|
0
|
360 ngày
|
|
212
|
Fluorometholon
|
6.975.000
|
6.975.000
|
0
|
360 ngày
|
|
213
|
Fluorometholon
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
214
|
Fluticason propionat
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
215
|
Furosemid + spironolacton
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
216
|
Fusidic acid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
217
|
Gabapentin
|
24.800.000
|
24.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
218
|
Gabapentin
|
37.587.000
|
37.587.000
|
0
|
360 ngày
|
|
219
|
Gabapentin
|
74.022.000
|
74.022.000
|
0
|
360 ngày
|
|
220
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
221
|
Gliclazid
|
1.071.000
|
1.071.000
|
0
|
360 ngày
|
|
222
|
Glimepirid
|
11.739.000
|
11.739.000
|
0
|
360 ngày
|
|
223
|
Glimepirid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
224
|
Glimepirid
|
7.160.400
|
7.160.400
|
0
|
360 ngày
|
|
225
|
Glimepirid
|
10.008.000
|
10.008.000
|
0
|
360 ngày
|
|
226
|
Glimepirid
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
360 ngày
|
|
227
|
Glimepirid + metformin
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
360 ngày
|
|
228
|
Glucosamin
|
1.710.000
|
1.710.000
|
0
|
360 ngày
|
|
229
|
Glucosamin
|
38.430.000
|
38.430.000
|
0
|
360 ngày
|
|
230
|
Glucosamin
|
37.260.000
|
37.260.000
|
0
|
360 ngày
|
|
231
|
Glucose
|
3.087.000
|
3.087.000
|
0
|
360 ngày
|
|
232
|
Glucose
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
360 ngày
|
|
233
|
Glucose
|
8.967.000
|
8.967.000
|
0
|
360 ngày
|
|
234
|
Glucose
|
20.527.500
|
20.527.500
|
0
|
360 ngày
|
|
235
|
Glucose
|
3.339.200
|
3.339.200
|
0
|
360 ngày
|
|
236
|
Glucose
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
360 ngày
|
|
237
|
Glycerol
|
7.431.000
|
7.431.000
|
0
|
360 ngày
|
|
238
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
24.090.000
|
24.090.000
|
0
|
360 ngày
|
|
239
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
640.000
|
640.000
|
0
|
360 ngày
|
|
240
|
Griseofulvin
|
4.312.500
|
4.312.500
|
0
|
360 ngày
|
|
241
|
Griseofulvin
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
360 ngày
|
|
242
|
Guaiazulen + dimethicon
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
243
|
Ginkgo Biloba
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
244
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
1.951.600
|
1.951.600
|
0
|
360 ngày
|
|
245
|
Imipenem + cilastalin
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
246
|
Indapamid
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
247
|
Indomethacin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
248
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
50.500.000
|
50.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
249
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
113.500.000
|
113.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
250
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
251
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
252
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
253
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
80.250.000
|
80.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
254
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
255
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
27.400.000
|
27.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
256
|
Irbesartan
|
66.310.000
|
66.310.000
|
0
|
360 ngày
|
|
257
|
Irbesartan
|
99.485.000
|
99.485.000
|
0
|
360 ngày
|
|
258
|
Irbesartan
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
259
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
32.970.000
|
32.970.000
|
0
|
360 ngày
|
|
260
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
41.600.000
|
41.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
261
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
262
|
Isofluran
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
360 ngày
|
|
263
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
264
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
360 ngày
|
|
265
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
122.544.000
|
122.544.000
|
0
|
360 ngày
|
|
266
|
Itoprid
|
15.210.000
|
15.210.000
|
0
|
360 ngày
|
|
267
|
Itraconazol
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
360 ngày
|
|
268
|
Kali clorid
|
511.000
|
511.000
|
0
|
360 ngày
|
|
269
|
Kali clorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
270
|
Kali clorid
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
271
|
Kẽm gluconat
|
107.400
|
107.400
|
0
|
360 ngày
|
|
272
|
Kẽm sulfat
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
360 ngày
|
|
273
|
Ketamin
|
3.040.000
|
3.040.000
|
0
|
360 ngày
|
|
274
|
Ketorolac
|
20.173.500
|
20.173.500
|
0
|
360 ngày
|
|
275
|
Lactobacillus acidophilus
|
18.837.000
|
18.837.000
|
0
|
360 ngày
|
|
276
|
Lactobacillus acidophilus
|
41.496.000
|
41.496.000
|
0
|
360 ngày
|
|
277
|
Lamivudin
|
4.294.000
|
4.294.000
|
0
|
360 ngày
|
|
278
|
Lansoprazol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
279
|
Levetiracetam
|
376.000
|
376.000
|
0
|
360 ngày
|
|
280
|
Levocetirizin
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
281
|
Levodopa + carbidopa
|
19.152.000
|
19.152.000
|
0
|
360 ngày
|
|
282
|
Levodopa + carbidopa
|
20.916.000
|
20.916.000
|
0
|
360 ngày
|
|
283
|
Levofloxacin
|
18.593.400
|
18.593.400
|
0
|
360 ngày
|
|
284
|
Levofloxacin
|
60.217.500
|
60.217.500
|
0
|
360 ngày
|
|
285
|
Levofloxacin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
286
|
Levofloxacin
|
18.450.000
|
18.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
287
|
Levosulpirid
|
1.705.000
|
1.705.000
|
0
|
360 ngày
|
|
288
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
289
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
94.262.000
|
94.262.000
|
0
|
360 ngày
|
|
290
|
Lidocain hydroclodrid
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
360 ngày
|
|
291
|
Lidocain hydroclodrid
|
2.780.000
|
2.780.000
|
0
|
360 ngày
|
|
292
|
Lisinopril
|
610.000
|
610.000
|
0
|
360 ngày
|
|
293
|
Losartan
|
4.158.000
|
4.158.000
|
0
|
360 ngày
|
|
294
|
Losartan
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
295
|
Losartan
|
8.988.000
|
8.988.000
|
0
|
360 ngày
|
|
296
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
890.000
|
890.000
|
0
|
360 ngày
|
|
297
|
Loxoprofen
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
298
|
Lynestrenol
|
2.484.000
|
2.484.000
|
0
|
360 ngày
|
|
299
|
Macrogol
|
7.267.500
|
7.267.500
|
0
|
360 ngày
|
|
300
|
Macrogol
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
301
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
117.300.000
|
117.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
302
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
84.900.000
|
84.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
303
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
304
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
360 ngày
|
|
305
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
457.500.000
|
457.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
306
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
34.230.000
|
34.230.000
|
0
|
360 ngày
|
|
307
|
Magnesi sulfat
|
580.000
|
580.000
|
0
|
360 ngày
|
|
308
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
309
|
Manitol
|
1.197.000
|
1.197.000
|
0
|
360 ngày
|
|
310
|
Meloxicam
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
311
|
Meloxicam
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
360 ngày
|
|
312
|
Meropenem
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
313
|
Meropenem
|
9.696.000
|
9.696.000
|
0
|
360 ngày
|
|
314
|
Metformin
|
19.055.000
|
19.055.000
|
0
|
360 ngày
|
|
315
|
Metformin
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
316
|
Metformin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
317
|
Metoclopramid
|
25.560.000
|
25.560.000
|
0
|
360 ngày
|
|
318
|
Metoclopramid
|
936.000
|
936.000
|
0
|
360 ngày
|
|
319
|
Metoprolol
|
2.850.000
|
2.850.000
|
0
|
360 ngày
|
|
320
|
Methocarbamol
|
106.020.000
|
106.020.000
|
0
|
360 ngày
|
|
321
|
Methocarbamol
|
13.185.000
|
13.185.000
|
0
|
360 ngày
|
|
322
|
Methyl prednisolon
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
323
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
360 ngày
|
|
324
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
360 ngày
|
|
325
|
Miconazol
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
326
|
Midazolam
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
327
|
Mometason furoat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
328
|
Mometason furoat
|
17.450.000
|
17.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
329
|
Morphin
|
11.172.000
|
11.172.000
|
0
|
360 ngày
|
|
330
|
Morphin
|
25.174.800
|
25.174.800
|
0
|
360 ngày
|
|
331
|
Morphin
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
332
|
Moxifloxacin
|
16.740.000
|
16.740.000
|
0
|
360 ngày
|
|
333
|
Moxifloxacin
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
360 ngày
|
|
334
|
N-acetylcystein
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
360 ngày
|
|
335
|
N-acetylcystein
|
37.632.000
|
37.632.000
|
0
|
360 ngày
|
|
336
|
N-acetylcystein
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
337
|
N-acetylcystein
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
338
|
Naloxon hydroclorid
|
6.159.300
|
6.159.300
|
0
|
360 ngày
|
|
339
|
Naloxon hydroclorid
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
360 ngày
|
|
340
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
211.536.600
|
211.536.600
|
0
|
360 ngày
|
|
341
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
12.427.500
|
12.427.500
|
0
|
360 ngày
|
|
342
|
Natri clorid
|
13.104.000
|
13.104.000
|
0
|
360 ngày
|
|
343
|
Natri clorid
|
678.405.000
|
678.405.000
|
0
|
360 ngày
|
|
344
|
Natri clorid
|
7.923.000
|
7.923.000
|
0
|
360 ngày
|
|
345
|
Natri clorid
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
360 ngày
|
|
346
|
Natri clorid
|
387.450.000
|
387.450.000
|
0
|
360 ngày
|
|
347
|
Natri clorid
|
17.520.000
|
17.520.000
|
0
|
360 ngày
|
|
348
|
Natri clorid
|
3.279.600
|
3.279.600
|
0
|
360 ngày
|
|
349
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4.473.000
|
4.473.000
|
0
|
360 ngày
|
|
350
|
Natri hyaluronat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
360 ngày
|
|
351
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
360 ngày
|
|
352
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1.974.000
|
1.974.000
|
0
|
360 ngày
|
|
353
|
Natri montelukast
|
51.590.000
|
51.590.000
|
0
|
360 ngày
|
|
354
|
Natri montelukast
|
3.468.000
|
3.468.000
|
0
|
360 ngày
|
|
355
|
Natri montelukast
|
12.159.000
|
12.159.000
|
0
|
360 ngày
|
|
356
|
Nebivolol
|
1.570.000
|
1.570.000
|
0
|
360 ngày
|
|
357
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
358
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
640.000
|
640.000
|
0
|
360 ngày
|
|
359
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
338.650
|
338.650
|
0
|
360 ngày
|
|
360
|
Nicardipin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
361
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
362
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
6.440.000
|
6.440.000
|
0
|
360 ngày
|
|
363
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
12.810.000
|
12.810.000
|
0
|
360 ngày
|
|
364
|
Nước cất pha tiêm
|
29.240.000
|
29.240.000
|
0
|
360 ngày
|
|
365
|
Nước cất pha tiêm
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
360 ngày
|
|
366
|
Nước oxy già
|
2.426.200
|
2.426.200
|
0
|
360 ngày
|
|
367
|
Nystatin
|
183.820
|
183.820
|
0
|
360 ngày
|
|
368
|
Nystatin
|
409.000
|
409.000
|
0
|
360 ngày
|
|
369
|
Nhũ dịch lipid
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
360 ngày
|
|
370
|
Ofloxacin
|
2.235.900
|
2.235.900
|
0
|
360 ngày
|
|
371
|
Ofloxacin
|
18.300.000
|
18.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
372
|
Ofloxacin
|
11.264.000
|
11.264.000
|
0
|
360 ngày
|
|
373
|
Olopatadin hydroclorid
|
13.109.900
|
13.109.900
|
0
|
360 ngày
|
|
374
|
Omeprazol
|
5.280.000
|
5.280.000
|
0
|
360 ngày
|
|
375
|
Omeprazol
|
98.092.000
|
98.092.000
|
0
|
360 ngày
|
|
376
|
Oxcarbazepin
|
336.000
|
336.000
|
0
|
360 ngày
|
|
377
|
Pantoprazol
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
360 ngày
|
|
378
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
336.000
|
336.000
|
0
|
360 ngày
|
|
379
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
8.967.000
|
8.967.000
|
0
|
360 ngày
|
|
380
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
903.200
|
903.200
|
0
|
360 ngày
|
|
381
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
360 ngày
|
|
382
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.491.250
|
3.491.250
|
0
|
360 ngày
|
|
383
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.415.500
|
1.415.500
|
0
|
360 ngày
|
|
384
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.079.000
|
2.079.000
|
0
|
360 ngày
|
|
385
|
Paracetamol + methocarbamol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
386
|
Paracetamol + tramadol
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
387
|
Paracetamol + tramadol
|
740.000
|
740.000
|
0
|
360 ngày
|
|
388
|
Pemirolast kali
|
5.373.200
|
5.373.200
|
0
|
360 ngày
|
|
389
|
Perindopril
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
390
|
Perindopril
|
1.660.000
|
1.660.000
|
0
|
360 ngày
|
|
391
|
Pethidin
|
3.897.600
|
3.897.600
|
0
|
360 ngày
|
|
392
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
|
3.470.000
|
3.470.000
|
0
|
360 ngày
|
|
393
|
Piperacilin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
394
|
Piracetam
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
360 ngày
|
|
395
|
Piracetam
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
396
|
Piracetam
|
107.250.000
|
107.250.000
|
0
|
360 ngày
|
|
397
|
Pirenoxin
|
27.264.600
|
27.264.600
|
0
|
360 ngày
|
|
398
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
360 ngày
|
|
399
|
Polystyren
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
400
|
Povidon iodin
|
975.000
|
975.000
|
0
|
360 ngày
|
|
401
|
Pralidoxim
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
360 ngày
|
|
402
|
Pravastatin
|
2.961.000
|
2.961.000
|
0
|
360 ngày
|
|
403
|
Prednison
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
404
|
Pregabalin
|
20.280.000
|
20.280.000
|
0
|
360 ngày
|
|
405
|
Progesteron
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
360 ngày
|
|
406
|
Progesteron
|
10.640.000
|
10.640.000
|
0
|
360 ngày
|
|
407
|
Promethazin hydroclorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
408
|
Promethazin hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
409
|
Propofol
|
5.058.000
|
5.058.000
|
0
|
360 ngày
|
|
410
|
Propranolol hydroclorid
|
890.100
|
890.100
|
0
|
360 ngày
|
|
411
|
Phenobarbital
|
4.370.000
|
4.370.000
|
0
|
360 ngày
|
|
412
|
Phenobarbital
|
1.486.800
|
1.486.800
|
0
|
360 ngày
|
|
413
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.015.000
|
1.015.000
|
0
|
360 ngày
|
|
414
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
360 ngày
|
|
415
|
Phenylephrin
|
9.725.000
|
9.725.000
|
0
|
360 ngày
|
|
416
|
Rabeprazol
|
2.575.000
|
2.575.000
|
0
|
360 ngày
|
|
417
|
Racecadotril
|
1.035.000
|
1.035.000
|
0
|
360 ngày
|
|
418
|
Rebamipid
|
1.287.000
|
1.287.000
|
0
|
360 ngày
|
|
419
|
Ringer lactat
|
35.819.000
|
35.819.000
|
0
|
360 ngày
|
|
420
|
Rocuronium bromid
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
421
|
Rosuvastatin
|
680.000
|
680.000
|
0
|
360 ngày
|
|
422
|
Rotundin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
360 ngày
|
|
423
|
Salbutamol + ipratropium
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
424
|
Salbutamol + ipratropium
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
360 ngày
|
|
425
|
Salbutamol sulfat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
426
|
Salbutamol sulfat
|
29.967.000
|
29.967.000
|
0
|
360 ngày
|
|
427
|
Salbutamol sulfat
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
360 ngày
|
|
428
|
Salbutamol sulfat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
429
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
66.741.600
|
66.741.600
|
0
|
360 ngày
|
|
430
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
48.144.000
|
48.144.000
|
0
|
360 ngày
|
|
431
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
432
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4.263.000
|
4.263.000
|
0
|
360 ngày
|
|
433
|
Sắt sulfat + acid folic
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
434
|
Silymarin
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
360 ngày
|
|
435
|
Silymarin
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
360 ngày
|
|
436
|
Simethicon
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
360 ngày
|
|
437
|
Simethicon
|
5.330.000
|
5.330.000
|
0
|
360 ngày
|
|
438
|
Simethicon
|
45.570.000
|
45.570.000
|
0
|
360 ngày
|
|
439
|
Simvastatin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
440
|
Simvastatin + ezetimibe
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
360 ngày
|
|
441
|
Sorbitol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
442
|
Spiramycin
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
443
|
Spiramycin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
360 ngày
|
|
444
|
Spiramycin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
445
|
Spiramycin
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
360 ngày
|
|
446
|
Spiramycin + metronidazol
|
547.500
|
547.500
|
0
|
360 ngày
|
|
447
|
Spironolacton
|
7.408.800
|
7.408.800
|
0
|
360 ngày
|
|
448
|
Sucralfat
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
360 ngày
|
|
449
|
Telmisartan
|
17.980.000
|
17.980.000
|
0
|
360 ngày
|
|
450
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
346.500
|
346.500
|
0
|
360 ngày
|
|
451
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
4.536.000
|
4.536.000
|
0
|
360 ngày
|
|
452
|
Tetracain
|
450.450
|
450.450
|
0
|
360 ngày
|
|
453
|
Tetracyclin hydroclorid
|
1.775.000
|
1.775.000
|
0
|
360 ngày
|
|
454
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
455
|
Timolol
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
360 ngày
|
|
456
|
Tinidazol
|
390.000
|
390.000
|
0
|
360 ngày
|
|
457
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
360 ngày
|
|
458
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
8.495.000
|
8.495.000
|
0
|
360 ngày
|
|
459
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
16.980.000
|
16.980.000
|
0
|
360 ngày
|
|
460
|
Tobramycin
|
114.240
|
114.240
|
0
|
360 ngày
|
|
461
|
Tobramycin + dexamethason
|
9.020.000
|
9.020.000
|
0
|
360 ngày
|
|
462
|
Tobramycin + dexamethason
|
4.095.000
|
4.095.000
|
0
|
360 ngày
|
|
463
|
Thiocolchicosid
|
24.950.000
|
24.950.000
|
0
|
360 ngày
|
|
464
|
Tranexamic acid
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
465
|
Tranexamic acid
|
1.620.000
|
1.620.000
|
0
|
360 ngày
|
|
466
|
Travoprost
|
10.092.000
|
10.092.000
|
0
|
360 ngày
|
|
467
|
Travoprost + timolol
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
360 ngày
|
|
468
|
Trimebutin maleat
|
19.716.000
|
19.716.000
|
0
|
360 ngày
|
|
469
|
Trimetazidin
|
230.580.000
|
230.580.000
|
0
|
360 ngày
|
|
470
|
Trimetazidin
|
64.200.000
|
64.200.000
|
0
|
360 ngày
|
|
471
|
Trimetazidin
|
8.442.000
|
8.442.000
|
0
|
360 ngày
|
|
472
|
Trimetazidin
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
360 ngày
|
|
473
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
360 ngày
|
|
474
|
Valproat natri
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
360 ngày
|
|
475
|
Valproat natri
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
360 ngày
|
|
476
|
Valproat natri
|
2.625.000
|
2.625.000
|
0
|
360 ngày
|
|
477
|
Valsartan
|
760.000
|
760.000
|
0
|
360 ngày
|
|
478
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
910.000
|
910.000
|
0
|
360 ngày
|
|
479
|
Vildagliptin
|
4.620.000
|
4.620.000
|
0
|
360 ngày
|
|
480
|
Vitamin A
|
20.140.000
|
20.140.000
|
0
|
360 ngày
|
|
481
|
Vitamin A + D3
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
482
|
Vitamin B1
|
14.651.000
|
14.651.000
|
0
|
360 ngày
|
|
483
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
484
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
30.400.000
|
30.400.000
|
0
|
360 ngày
|
|
485
|
Vitamin C
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
360 ngày
|
|
486
|
Vitamin C
|
5.197.500
|
5.197.500
|
0
|
360 ngày
|
|
487
|
Vitamin E
|
1.880.000
|
1.880.000
|
0
|
360 ngày
|
|
488
|
Vitamin PP
|
2.185.000
|
2.185.000
|
0
|
360 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Nếu bạn không phải là vị anh hùng trong câu chuyện của chính mình, thì bạn đã nhầm điểm cốt lõi của việc làm người rồi. "
Steve Maraboli
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.