Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc sử dụng năm 2023-2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Thời gian thực hiện gói thầu
360 ngày
Nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 19/10/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:44 19/10/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
66
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300354741
Acarbose
vn1600699279
150
11.000.000
210
vn0302339800
150
19.000.000
180
1
PP2300354742
Aceclofenac
vn0305925578
150
1.480.800
0
2
PP2300354744
Acetyl leucin
vn2500228415
150
5.360.245
0
vn0104089394
150
3.456.054
0
3
PP2300354745
Acetyl leucin
vn4200562765
150
18.000.000
180
4
PP2300354746
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn0300523385
150
24.000.000
180
5
PP2300354747
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn1600699279
150
11.000.000
210
vn4200562765
150
18.000.000
180
6
PP2300354749
Aciclovir
vn0600337774
150
27.049.859
180
vn1600699279
150
11.000.000
210
vn2100274872
150
23.000.000
180
7
PP2300354750
Aciclovir
vn1600699279
150
11.000.000
210
8
PP2300354751
Acid amin
vn3600510960
150
1.390.837
0
9
PP2300354752
Acid amin
vn0300483319
150
4.090.198
0
10
PP2300354753
Acid amin
vn0300483319
150
4.090.198
0
11
PP2300354754
Acid amin
vn0300483319
150
4.090.198
0
12
PP2300354755
Adapalen
vn0310211515
150
628.875
0
vn0302662659
150
1.775.400
0
13
PP2300354756
Adenosin triphosphat
vn0104089394
150
3.456.054
0
14
PP2300354757
Alfuzosin
vn0310349425
150
1.339.065
0
15
PP2300354758
Alfuzosin
vn0302339800
150
19.000.000
180
16
PP2300354761
Alimemazin
vn1600699279
150
11.000.000
210
vn4200562765
150
18.000.000
180
17
PP2300354762
Allopurinol
vn1301090400
150
3.475.005
0
18
PP2300354763
Alpha chymotrypsin
vn1400460395
150
2.724.705
0
vn2100274872
150
23.000.000
180
vn4200562765
150
18.000.000
180
19
PP2300354764
Alverin citrat
vn1600699279
150
11.000.000
210
vn0313040113
150
852.250
0
20
PP2300354766
Ambroxol
vn0303513667
150
3.416.595
0
vn1300382591
150
4.014.253
0
21
PP2300354768
Ambroxol
vn1300382591
150
4.014.253
0
22
PP2300354769
Ambroxol
vn4200562765
150
18.000.000
180
23
PP2300354770
Aminophylin
vn1300382591
150
4.014.253
0
24
PP2300354772
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
150
3.456.054
0
25
PP2300354773
Amlodipin
vn0301329486
150
3.273.855
0
26
PP2300354774
Amlodipin
vn1800156801
150
1.092.000
0
vn1301090400
150
3.475.005
0
27
PP2300354775
Amlodipin
vn0300470246
150
29.093.931
180
vn2100274872
150
23.000.000
180
vn4200562765
150
18.000.000
180
28
PP2300354776
Amlodipin
vn4200562765
150
18.000.000
180
29
PP2300354777
Amlodipin + lisinopril
vn1300382591
150
4.014.253
0
30
PP2300354778
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
150
27.049.859
180
31
PP2300354779
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
150
27.049.859
180
32
PP2300354780
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0300470246
150
29.093.931
180
vn0600337774
150
27.049.859
180
vn1200100557
150
13.000.000
180
33
PP2300354781
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1200100557
150
13.000.000
180
34
PP2300354782
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0300470246
150
29.093.931
180
vn0600337774
150
27.049.859
180
vn1200100557
150
13.000.000
180
35
PP2300354783
Amoxicilin + sulbactam
vn1400384433
150
8.249.850
0
36
PP2300354784
Amoxicilin + sulbactam
vn0302533156
150
58.000.000
180
37
PP2300354785
Ampicilin + sulbactam
vn0304384485
150
3.367.350
0
38
PP2300354786
Amylase + lipase + protease
vn0312147840
150
2.805.000
0
39
PP2300354787
Atorvastatin
vn1800156801
150
1.092.000
0
40
PP2300354788
Atorvastatin
vn1600699279
150
11.000.000
210
vn4200562765
150
18.000.000
180
41
PP2300354789
Atorvastatin
vn0303513667
150
3.416.595
0
42
PP2300354790
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
vn0313040113
150
852.250
0
43
PP2300354792
Atropin sulfat
vn2500228415
150
5.360.245
0
44
PP2300354796
Bacillus clausii
vn1300382591
150
4.014.253
0
45
PP2300354797
Bacillus clausii
vn1300382591
150
4.014.253
0
46
PP2300354799
Bambuterol
vn0301140748
150
3.995.040
0
vn1800156801
150
1.092.000
0
47
PP2300354800
Bambuterol
vn1600699279
150
11.000.000
210
vn0305706103
150
1.574.496
0
48
PP2300354802
Betahistin
vn0302597576
150
4.025.865
0
vn1301090400
150
3.475.005
0
49
PP2300354803
Betahistin
vn0305706103
150
1.574.496
0
vn4200562765
150
18.000.000
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 66
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300354823 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2300355064 - Metronidazol + neomycin + nystatin

3. PP2300355173 - Sắt sulfat + acid folic

4. PP2300355183 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300354775 - Amlodipin

2. PP2300354780 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300354782 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300354843 - Cefalexin

5. PP2300354844 - Cefdinir

6. PP2300354846 - Cefixim

7. PP2300354847 - Cefixim

8. PP2300354851 - Cefotaxim

9. PP2300354856 - Ceftazidim

10. PP2300354859 - Cefuroxim

11. PP2300354860 - Cefuroxim

12. PP2300354868 - Cinnarizin

13. PP2300354882 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2300354885 - Dexamethason

15. PP2300354886 - Dexamethason

16. PP2300354891 - Diacerein

17. PP2300354981 - Griseofulvin

18. PP2300355075 - N-acetylcystein

19. PP2300355077 - N-acetylcystein

20. PP2300355108 - Nystatin

21. PP2300355136 - Piracetam

22. PP2300355189 - Telmisartan

23. PP2300355224 - Vitamin B6 + magnesi lactat

24. PP2300355225 - Vitamin C

25. PP2300355226 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354785 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354855 - Ceftazidim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300355046 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300354744 - Acetyl leucin

2. PP2300354792 - Atropin sulfat

3. PP2300354838 - Carbetocin

4. PP2300354885 - Dexamethason

5. PP2300354899 - Diclofenac

6. PP2300354909 - Diphenhydramin

7. PP2300354930 - Esomeprazol

8. PP2300354937 - Famotidin

9. PP2300355008 - Kali clorid

10. PP2300355051 - Meloxicam

11. PP2300355058 - Metoclopramid

12. PP2300355099 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

13. PP2300355103 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2300355114 - Omeprazol

15. PP2300355117 - Pantoprazol

16. PP2300355153 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2300355154 - Phytomenadion (vitamin K1)

18. PP2300355167 - Salbutamol sulfat

19. PP2300355227 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300354998 - Irbesartan

2. PP2300355005 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300354766 - Ambroxol

2. PP2300354789 - Atorvastatin

3. PP2300354966 - Glimepirid

4. PP2300354997 - Irbesartan

5. PP2300355033 - Losartan

6. PP2300355093 - Natri montelukast

7. PP2300355095 - Natri montelukast

8. PP2300355142 - Pravastatin

9. PP2300355219 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300354751 - Acid amin

2. PP2300354810 - Bisoprolol

3. PP2300354966 - Glimepirid

4. PP2300355093 - Natri montelukast

5. PP2300355190 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2300355191 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2300355217 - Valsartan

8. PP2300355219 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300354766 - Ambroxol

2. PP2300354768 - Ambroxol

3. PP2300354770 - Aminophylin

4. PP2300354777 - Amlodipin + lisinopril

5. PP2300354796 - Bacillus clausii

6. PP2300354797 - Bacillus clausii

7. PP2300354808 - Bismuth

8. PP2300355041 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2300355187 - Spironolacton

10. PP2300355217 - Valsartan

11. PP2300355218 - Valsartan + hydroclorothiazid

12. PP2300355219 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300354742 - Aceclofenac

2. PP2300354918 - Dutasterid

3. PP2300354919 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354848 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354783 - Amoxicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300354799 - Bambuterol

2. PP2300354839 - Carvedilol

3. PP2300354863 - Celecoxib

4. PP2300354958 - Gabapentin

5. PP2300354993 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2300355093 - Natri montelukast

7. PP2300355144 - Pregabalin

8. PP2300355156 - Rabeprazol

9. PP2300355170 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300354774 - Amlodipin

2. PP2300354787 - Atorvastatin

3. PP2300354799 - Bambuterol

4. PP2300354925 - Erythromycin

5. PP2300354965 - Glimepirid

6. PP2300355211 - Trimetazidin

7. PP2300355223 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300354746 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2300354832 - Candesartan

3. PP2300354833 - Candesartan

4. PP2300354834 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2300354839 - Carvedilol

6. PP2300354867 - Cilnidipin

7. PP2300354869 - Ciprofloxacin

8. PP2300354897 - Diclofenac

9. PP2300354906 - Diosmin

10. PP2300354971 - Glucose

11. PP2300354972 - Glucose

12. PP2300354974 - Glucose

13. PP2300354975 - Glucose

14. PP2300354976 - Glucose

15. PP2300355040 - Macrogol

16. PP2300355048 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

17. PP2300355066 - Midazolam

18. PP2300355082 - Natri clorid

19. PP2300355083 - Natri clorid

20. PP2300355086 - Natri clorid

21. PP2300355087 - Natri clorid

22. PP2300355088 - Natri clorid

23. PP2300355104 - Nước cất pha tiêm

24. PP2300355105 - Nước cất pha tiêm

25. PP2300355140 - Povidon iodin

26. PP2300355159 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300354815 - Brimonidin tartrat + timolol

2. PP2300354816 - Brinzolamid

3. PP2300354817 - Brinzolamid + timolol

4. PP2300354821 - Budesonid

5. PP2300354837 - Carbetocin

6. PP2300354881 - Cyclosporin

7. PP2300354898 - Diclofenac

8. PP2300354921 - Enoxaparin (natri)

9. PP2300354922 - Enoxaparin (natri)

10. PP2300354940 - Fenoterol + ipratropium

11. PP2300354941 - Fenoterol + ipratropium

12. PP2300354960 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

13. PP2300355014 - Ketorolac

14. PP2300355080 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

15. PP2300355081 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

16. PP2300355090 - Natri hyaluronat

17. PP2300355100 - Nicardipin

18. PP2300355102 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2300355110 - Ofloxacin

20. PP2300355113 - Olopatadin hydroclorid

21. PP2300355120 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2300355123 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2300355149 - Propofol

24. PP2300355155 - Phenylephrin

25. PP2300355165 - Salbutamol sulfat

26. PP2300355170 - Salmeterol + fluticason propionat

27. PP2300355171 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

28. PP2300355206 - Travoprost

29. PP2300355207 - Travoprost + timolol

30. PP2300355213 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300354749 - Aciclovir

2. PP2300354778 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300354779 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300354780 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300354782 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300354826 - Calci clorid

7. PP2300354846 - Cefixim

8. PP2300354847 - Cefixim

9. PP2300354849 - Cefotaxim

10. PP2300354850 - Cefotaxim

11. PP2300354851 - Cefotaxim

12. PP2300354858 - Ceftriaxon

13. PP2300354859 - Cefuroxim

14. PP2300354860 - Cefuroxim

15. PP2300354870 - Ciprofloxacin

16. PP2300354985 - Imipenem + cilastalin

17. PP2300355037 - Loxoprofen

18. PP2300355052 - Meropenem

19. PP2300355053 - Meropenem

20. PP2300355061 - Methocarbamol

21. PP2300355073 - Moxifloxacin

22. PP2300355084 - Natri clorid

23. PP2300355195 - Timolol

24. PP2300355200 - Tobramycin

25. PP2300355204 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2300354741 - Acarbose

2. PP2300354747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2300354749 - Aciclovir

4. PP2300354750 - Aciclovir

5. PP2300354761 - Alimemazin

6. PP2300354764 - Alverin citrat

7. PP2300354788 - Atorvastatin

8. PP2300354800 - Bambuterol

9. PP2300354807 - Bezafibrat

10. PP2300354810 - Bisoprolol

11. PP2300354813 - Bisoprolol

12. PP2300354862 - Celecoxib

13. PP2300354891 - Diacerein

14. PP2300354908 - Diosmin + hesperidin

15. PP2300354910 - Domperidon

16. PP2300354911 - Domperidon

17. PP2300354920 - Đồng sulfat

18. PP2300354926 - Erythromycin

19. PP2300354939 - Fenofibrat

20. PP2300354959 - Gabapentin

21. PP2300354963 - Glimepirid

22. PP2300354966 - Glimepirid

23. PP2300354981 - Griseofulvin

24. PP2300354997 - Irbesartan

25. PP2300355001 - Irbesartan + hydroclorothiazid

26. PP2300355006 - Itoprid

27. PP2300355007 - Itraconazol

28. PP2300355011 - Kẽm gluconat

29. PP2300355017 - Lamivudin

30. PP2300355019 - Levetiracetam

31. PP2300355032 - Lisinopril

32. PP2300355033 - Losartan

33. PP2300355035 - Losartan

34. PP2300355036 - Losartan + hydroclorothiazid

35. PP2300355064 - Metronidazol + neomycin + nystatin

36. PP2300355077 - N-acetylcystein

37. PP2300355096 - Nebivolol

38. PP2300355108 - Nystatin

39. PP2300355112 - Ofloxacin

40. PP2300355136 - Piracetam

41. PP2300355156 - Rabeprazol

42. PP2300355157 - Racecadotril

43. PP2300355158 - Rebamipid

44. PP2300355161 - Rosuvastatin

45. PP2300355178 - Simethicon

46. PP2300355182 - Spiramycin

47. PP2300355184 - Spiramycin

48. PP2300355185 - Spiramycin

49. PP2300355186 - Spiramycin + metronidazol

50. PP2300355189 - Telmisartan

51. PP2300355217 - Valsartan

52. PP2300355218 - Valsartan + hydroclorothiazid

53. PP2300355220 - Vitamin A

54. PP2300355222 - Vitamin B1

55. PP2300355225 - Vitamin C

56. PP2300355228 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354819 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300355025 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300354906 - Diosmin

2. PP2300354935 - Etoricoxib

3. PP2300354971 - Glucose

4. PP2300354972 - Glucose

5. PP2300354973 - Glucose

6. PP2300354974 - Glucose

7. PP2300354975 - Glucose

8. PP2300354976 - Glucose

9. PP2300354979 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2300354982 - Guaiazulen + dimethicon

11. PP2300355042 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2300355043 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2300355047 - Magnesi sulfat

14. PP2300355049 - Manitol

15. PP2300355055 - Metformin

16. PP2300355058 - Metoclopramid

17. PP2300355083 - Natri clorid

18. PP2300355086 - Natri clorid

19. PP2300355088 - Natri clorid

20. PP2300355091 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

21. PP2300355099 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

22. PP2300355104 - Nước cất pha tiêm

23. PP2300355105 - Nước cất pha tiêm

24. PP2300355122 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2300355144 - Pregabalin

26. PP2300355159 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354757 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300355085 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300354906 - Diosmin

2. PP2300354919 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300354773 - Amlodipin

2. PP2300354875 - Clotrimazol

3. PP2300354905 - Diosmectit

4. PP2300354958 - Gabapentin

5. PP2300354996 - Irbesartan

6. PP2300355000 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2300355076 - N-acetylcystein

8. PP2300355223 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300354851 - Cefotaxim

2. PP2300354856 - Ceftazidim

3. PP2300354858 - Ceftriaxon

4. PP2300354888 - Dexibuprofen

5. PP2300354897 - Diclofenac

6. PP2300354956 - Fusidic acid

7. PP2300354961 - Gliclazid

8. PP2300355004 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2300355011 - Kẽm gluconat

10. PP2300355012 - Kẽm sulfat

11. PP2300355015 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2300355016 - Lactobacillus acidophilus

13. PP2300355023 - Levofloxacin

14. PP2300355024 - Levofloxacin

15. PP2300355052 - Meropenem

16. PP2300355053 - Meropenem

17. PP2300355075 - N-acetylcystein

18. PP2300355089 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

19. PP2300355121 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2300355124 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2300355200 - Tobramycin

22. PP2300355202 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300354880 - Cồn 70°

2. PP2300355106 - Nước oxy già

3. PP2300355107 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354956 - Fusidic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300354752 - Acid amin

2. PP2300354753 - Acid amin

3. PP2300354754 - Acid amin

4. PP2300354876 - Clotrimazol + betamethason

5. PP2300354892 - Diazepam

6. PP2300354893 - Diazepam

7. PP2300354895 - Diazepam

8. PP2300354923 - Ephedrin

9. PP2300354978 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

10. PP2300355057 - Metoclopramid

11. PP2300355069 - Morphin

12. PP2300355070 - Morphin

13. PP2300355071 - Morphin

14. PP2300355078 - Naloxon hydroclorid

15. PP2300355098 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

16. PP2300355119 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2300355131 - Pethidin

18. PP2300355151 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300354744 - Acetyl leucin

2. PP2300354756 - Adenosin triphosphat

3. PP2300354772 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300354822 - Budesonid

5. PP2300354883 - Dequalinium clorid

6. PP2300354902 - Digoxin

7. PP2300354984 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2300355079 - Naloxon hydroclorid

9. PP2300355092 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

10. PP2300355138 - Polyethylen glycol + propylen glycol

11. PP2300355164 - Salbutamol + ipratropium

12. PP2300355168 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300354820 - Budesonid

2. PP2300354953 - Fluorometholon

3. PP2300354954 - Fluticason propionat

4. PP2300355097 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354927 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300354763 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300354835 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2300354866 - Cetirizin

4. PP2300354963 - Glimepirid

5. PP2300354996 - Irbesartan

6. PP2300355054 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300355125 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300354800 - Bambuterol

2. PP2300354803 - Betahistin

3. PP2300354804 - Betahistin

4. PP2300354805 - Betahistin

5. PP2300354813 - Bisoprolol

6. PP2300354814 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2300354832 - Candesartan

8. PP2300354833 - Candesartan

9. PP2300354910 - Domperidon

10. PP2300354911 - Domperidon

11. PP2300355011 - Kẽm gluconat

12. PP2300355032 - Lisinopril

13. PP2300355040 - Macrogol

14. PP2300355067 - Mometason furoat

15. PP2300355114 - Omeprazol

16. PP2300355117 - Pantoprazol

17. PP2300355119 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2300355179 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300354928 - Erythropoietin

2. PP2300355188 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300355029 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300354780 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300354781 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300354782 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300354859 - Cefuroxim

5. PP2300354860 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300354741 - Acarbose

2. PP2300354758 - Alfuzosin

3. PP2300354823 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2300354824 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2300354839 - Carvedilol

6. PP2300354908 - Diosmin + hesperidin

7. PP2300354955 - Furosemid + spironolacton

8. PP2300354961 - Gliclazid

9. PP2300354967 - Glimepirid + metformin

10. PP2300355021 - Levodopa + carbidopa

11. PP2300355022 - Levodopa + carbidopa

12. PP2300355037 - Loxoprofen

13. PP2300355044 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

14. PP2300355093 - Natri montelukast

15. PP2300355094 - Natri montelukast

16. PP2300355135 - Piracetam

17. PP2300355158 - Rebamipid

18. PP2300355212 - Trimetazidin

19. PP2300355219 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300355144 - Pregabalin

2. PP2300355170 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300354802 - Betahistin

2. PP2300354811 - Bisoprolol

3. PP2300354821 - Budesonid

4. PP2300354832 - Candesartan

5. PP2300354833 - Candesartan

6. PP2300354907 - Diosmin + hesperidin

7. PP2300354960 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

8. PP2300354962 - Glimepirid

9. PP2300354964 - Glimepirid

10. PP2300354999 - Irbesartan + hydroclorothiazid

11. PP2300355040 - Macrogol

12. PP2300355109 - Nhũ dịch lipid

13. PP2300355160 - Rocuronium bromid

14. PP2300355169 - Salmeterol + fluticason propionat

15. PP2300355177 - Simethicon

16. PP2300355197 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

17. PP2300355198 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

18. PP2300355199 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354887 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300354786 - Amylase + lipase + protease

2. PP2300355171 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300354749 - Aciclovir

2. PP2300354763 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300354775 - Amlodipin

4. PP2300354849 - Cefotaxim

5. PP2300354851 - Cefotaxim

6. PP2300354853 - Cefpodoxim

7. PP2300354856 - Ceftazidim

8. PP2300354858 - Ceftriaxon

9. PP2300354859 - Cefuroxim

10. PP2300354860 - Cefuroxim

11. PP2300354870 - Ciprofloxacin

12. PP2300354872 - Clopidogrel

13. PP2300354882 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2300354929 - Esomeprazol

15. PP2300354931 - Esomeprazol

16. PP2300354939 - Fenofibrat

17. PP2300354944 - Fexofenadin

18. PP2300354945 - Fexofenadin

19. PP2300354950 - Flunarizin

20. PP2300354963 - Glimepirid

21. PP2300354966 - Glimepirid

22. PP2300355051 - Meloxicam

23. PP2300355054 - Metformin

24. PP2300355055 - Metformin

25. PP2300355075 - N-acetylcystein

26. PP2300355093 - Natri montelukast

27. PP2300355095 - Natri montelukast

28. PP2300355129 - Perindopril

29. PP2300355135 - Piracetam

30. PP2300355150 - Propranolol hydroclorid

31. PP2300355189 - Telmisartan

32. PP2300355224 - Vitamin B6 + magnesi lactat

33. PP2300355228 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300354818 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300354884 - Desloratadin

3. PP2300354904 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300354823 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2300354884 - Desloratadin

3. PP2300354906 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300354762 - Allopurinol

2. PP2300354774 - Amlodipin

3. PP2300354802 - Betahistin

4. PP2300354878 - Colchicin

5. PP2300354888 - Dexibuprofen

6. PP2300354896 - Diclofenac

7. PP2300354907 - Diosmin + hesperidin

8. PP2300354912 - Domperidon

9. PP2300354919 - Dutasterid

10. PP2300354957 - Gabapentin

11. PP2300355157 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300354784 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300354851 - Cefotaxim

3. PP2300354882 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2300354889 - Dextromethorphan

5. PP2300354900 - Diethylphtalat

6. PP2300355083 - Natri clorid

7. PP2300355086 - Natri clorid

8. PP2300355159 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 55

1. PP2300354745 - Acetyl leucin

2. PP2300354747 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2300354761 - Alimemazin

4. PP2300354763 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300354769 - Ambroxol

6. PP2300354775 - Amlodipin

7. PP2300354776 - Amlodipin

8. PP2300354788 - Atorvastatin

9. PP2300354803 - Betahistin

10. PP2300354813 - Bisoprolol

11. PP2300354864 - Celecoxib

12. PP2300354866 - Cetirizin

13. PP2300354868 - Cinnarizin

14. PP2300354870 - Ciprofloxacin

15. PP2300354872 - Clopidogrel

16. PP2300354874 - Clorpromazin

17. PP2300354879 - Colchicin

18. PP2300354882 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

19. PP2300354891 - Diacerein

20. PP2300354913 - Domperidon

21. PP2300354915 - Drotaverin clohydrat

22. PP2300354929 - Esomeprazol

23. PP2300354944 - Fexofenadin

24. PP2300354945 - Fexofenadin

25. PP2300354947 - Fexofenadin

26. PP2300354959 - Gabapentin

27. PP2300354963 - Glimepirid

28. PP2300354966 - Glimepirid

29. PP2300354968 - Glucosamin

30. PP2300354970 - Glucosamin

31. PP2300354997 - Irbesartan

32. PP2300355004 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

33. PP2300355018 - Lansoprazol

34. PP2300355026 - Levofloxacin

35. PP2300355035 - Losartan

36. PP2300355037 - Loxoprofen

37. PP2300355050 - Meloxicam

38. PP2300355060 - Methocarbamol

39. PP2300355074 - N-acetylcystein

40. PP2300355077 - N-acetylcystein

41. PP2300355096 - Nebivolol

42. PP2300355112 - Ofloxacin

43. PP2300355115 - Omeprazol

44. PP2300355135 - Piracetam

45. PP2300355151 - Phenobarbital

46. PP2300355156 - Rabeprazol

47. PP2300355162 - Rotundin

48. PP2300355178 - Simethicon

49. PP2300355189 - Telmisartan

50. PP2300355190 - Telmisartan + hydroclorothiazid

51. PP2300355196 - Tinidazol

52. PP2300355222 - Vitamin B1

53. PP2300355224 - Vitamin B6 + magnesi lactat

54. PP2300355225 - Vitamin C

55. PP2300355228 - Vitamin PP

Đã xem: 41

Xem Video Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây