Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
620.306.000 |
632.118.800 |
16 |
||
2 |
vn0400101404 |
0400101404 |
1.242.385.800 |
1.243.645.800 |
23 |
||
3 |
vn0302597576 |
0302597576 |
675.969.500 |
676.954.500 |
17 |
||
4 |
vn1300382591 |
1300382591 |
179.955.000 |
225.755.000 |
5 |
||
5 |
vn0305483312 |
0305483312 |
188.856.000 |
188.895.000 |
7 |
||
6 |
vn1801589967 |
1801589967 |
1.080.114.000 |
1.210.598.000 |
5 |
||
7 |
vn0303646106 |
0303646106 |
106.532.400 |
124.952.400 |
7 |
||
8 |
vn0302375710 |
0302375710 |
82.938.000 |
82.938.000 |
6 |
||
9 |
vn0301140748 |
0301140748 |
2.803.762.000 |
2.878.312.000 |
11 |
||
10 |
vn1900336438 |
1900336438 |
303.690.000 |
311.440.000 |
4 |
||
11 |
vn0105393703 |
0105393703 |
425.940.000 |
425.940.000 |
3 |
||
12 |
vn0304026070 |
0304026070 |
21.000.000 |
39.520.000 |
1 |
||
13 |
vn0100776036 |
0100776036 |
5.302.450.000 |
5.303.950.000 |
5 |
||
14 |
vn0303207412 |
0303207412 |
280.055.000 |
290.990.000 |
11 |
||
15 |
vn0302366480 |
0302366480 |
1.611.570.000 |
1.750.948.000 |
12 |
||
16 |
vn0310228004 |
0310228004 |
70.000.000 |
75.120.000 |
2 |
||
17 |
vn0304240652 |
0304240652 |
35.880.000 |
35.880.000 |
1 |
||
18 |
vn1801476924 |
1801476924 |
120.150.000 |
120.150.000 |
5 |
||
19 |
vn0600206147 |
0600206147 |
240.000.000 |
248.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0300523385 |
0300523385 |
13.550.000 |
15.296.000 |
2 |
||
21 |
vn0312087239 |
0312087239 |
365.100.000 |
365.100.000 |
3 |
||
22 |
vn0100109699 |
0100109699 |
83.980.000 |
122.080.000 |
5 |
||
23 |
vn0310349425 |
0310349425 |
68.000.000 |
72.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0313888658 |
0313888658 |
20.220.000 |
21.780.000 |
2 |
||
25 |
vn0301329486 |
0301329486 |
50.700.000 |
101.100.000 |
3 |
||
26 |
vn0305182001 |
0305182001 |
1.740.460.000 |
1.790.160.000 |
13 |
||
27 |
vn0316112140 |
0316112140 |
239.980.000 |
240.000.000 |
1 |
||
28 |
vn0304819721 |
0304819721 |
271.929.000 |
271.929.000 |
2 |
||
29 |
vn6300328522 |
6300328522 |
15.660.000 |
15.660.000 |
2 |
||
30 |
vn0313587604 |
0313587604 |
319.780.000 |
354.992.000 |
13 |
||
31 |
vn0309829522 |
0309829522 |
203.634.700 |
211.446.000 |
15 |
||
32 |
vn0400102091 |
0400102091 |
38.728.000 |
63.963.000 |
4 |
||
33 |
vn0315667580 |
0315667580 |
7.350.000 |
7.350.000 |
1 |
||
34 |
vn1501057866 |
1501057866 |
34.300.000 |
34.300.000 |
2 |
||
35 |
vn1800156801 |
1800156801 |
53.520.000 |
86.305.000 |
5 |
||
36 |
vn3900324838 |
3900324838 |
35.000.000 |
35.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0312897850 |
0312897850 |
1.590.000 |
1.600.000 |
1 |
||
38 |
vn0314228855 |
0314228855 |
147.546.000 |
148.200.000 |
1 |
||
39 |
vn6300217050 |
6300217050 |
66.454.000 |
76.506.000 |
3 |
||
40 |
vn0302975997 |
0302975997 |
71.000.000 |
71.000.000 |
2 |
||
41 |
vn3600510960 |
3600510960 |
94.505.000 |
109.325.000 |
6 |
||
42 |
vn0303609231 |
0303609231 |
159.454.000 |
159.454.000 |
10 |
||
43 |
vn2100274872 |
2100274872 |
315.220.000 |
326.125.000 |
5 |
||
44 |
vn1400460395 |
1400460395 |
58.627.500 |
58.725.000 |
4 |
||
45 |
vn0101400572 |
0101400572 |
123.700.000 |
139.900.000 |
7 |
||
46 |
vn0314206876 |
0314206876 |
233.500.000 |
234.200.000 |
10 |
||
47 |
vn1600699279 |
1600699279 |
143.065.000 |
163.430.000 |
15 |
||
48 |
vn0104089394 |
0104089394 |
227.470.000 |
227.470.000 |
10 |
||
49 |
vn0302662659 |
0302662659 |
72.660.000 |
73.260.000 |
6 |
||
50 |
vn0313102867 |
0313102867 |
15.540.000 |
15.540.000 |
1 |
||
51 |
vn0313369758 |
0313369758 |
15.624.000 |
17.880.000 |
1 |
||
52 |
vn0311683817 |
0311683817 |
16.000.000 |
17.250.000 |
1 |
||
53 |
vn0303234399 |
0303234399 |
5.170.000 |
5.220.000 |
2 |
||
54 |
vn0305804414 |
0305804414 |
220.480.000 |
222.088.000 |
8 |
||
55 |
vn0309588210 |
0309588210 |
47.880.000 |
50.040.000 |
2 |
||
56 |
vn0305706103 |
0305706103 |
35.150.000 |
43.279.500 |
7 |
||
57 |
vn0302339800 |
0302339800 |
456.646.000 |
571.358.000 |
10 |
||
58 |
vn0313040113 |
0313040113 |
83.328.000 |
96.189.000 |
11 |
||
59 |
vn0303513667 |
0303513667 |
44.163.000 |
51.555.000 |
6 |
||
60 |
vn0309142169 |
0309142169 |
0 |
0 |
2 |
||
61 |
vn0600337774 |
0600337774 |
81.584.100 |
84.003.100 |
10 |
||
62 |
vn0106055136 |
0106055136 |
19.200.000 |
19.200.000 |
1 |
||
63 |
vn0312594302 |
0312594302 |
233.041.800 |
234.326.400 |
7 |
||
64 |
vn0310332478 |
0310332478 |
4.320.000 |
4.320.000 |
1 |
||
65 |
vn4100259564 |
4100259564 |
45.843.000 |
52.768.000 |
7 |
||
66 |
vn0102195615 |
0102195615 |
151.578.000 |
202.662.000 |
5 |
||
67 |
vn0311799579 |
0311799579 |
49.000.000 |
52.000.000 |
1 |
||
68 |
vn0315579158 |
0315579158 |
259.000.000 |
263.125.000 |
3 |
||
69 |
vn1301090400 |
1301090400 |
120.200.000 |
125.000.000 |
9 |
||
70 |
vn0305141781 |
0305141781 |
44.364.000 |
45.600.000 |
2 |
||
71 |
vn0313184965 |
0313184965 |
49.588.000 |
52.885.000 |
4 |
||
72 |
vn0315659452 |
0315659452 |
27.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
73 |
vn2500228415 |
2500228415 |
97.701.000 |
109.475.000 |
11 |
||
74 |
vn0300422482 |
0300422482 |
787.600.000 |
789.800.000 |
4 |
||
75 |
vn0301160832 |
0301160832 |
20.410.000 |
20.410.000 |
2 |
||
76 |
vn1600573847 |
1600573847 |
192.752.500 |
213.490.000 |
4 |
||
77 |
vn0304373099 |
0304373099 |
43.564.500 |
43.564.500 |
1 |
||
78 |
vn0313483718 |
0313483718 |
248.000.000 |
248.000.000 |
1 |
||
79 |
vn0304930920 |
0304930920 |
36.600.000 |
36.600.000 |
2 |
||
80 |
vn1801714294 |
1801714294 |
39.900.000 |
40.000.000 |
1 |
||
81 |
vn0314124567 |
0314124567 |
10.768.800 |
11.760.000 |
1 |
||
82 |
vn0102897124 |
0102897124 |
56.000.000 |
56.000.000 |
1 |
||
83 |
vn1801310157 |
1801310157 |
106.680.000 |
130.800.000 |
1 |
||
84 |
vn0107457494 |
0107457494 |
154.800.000 |
182.400.000 |
1 |
||
85 |
vn4400116704 |
4400116704 |
32.400.000 |
32.400.000 |
1 |
||
86 |
vn2500573637 |
2500573637 |
22.491.000 |
22.500.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 86 nhà thầu |
24.685.574.600 |
25.657.252.000 |
431 |
||||
1 |
PP2300356664 |
G1N1001 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Acid amin* |
5%/250ml |
VN-18161-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 Chai 250ml |
Chai |
2.400 |
71.000 |
170.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
2 |
PP2300356665 |
G1N1002 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Acid amin* |
5%/500ml |
VN-18161-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 Chai 500ml |
Chai |
120 |
123.000 |
14.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
3 |
PP2300356666 |
G1N1003 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
1.500 |
116.632 |
174.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
4 |
PP2300356667 |
G1N1004 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Japan |
Túi 500ml |
Túi |
200 |
186.736 |
37.347.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
5 |
PP2300356668 |
G1N1005 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
95.000 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
6 |
PP2300356669 |
G1N1006 |
Nutriflex Lipid Peri |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(10% + 13,5% + 20%)x1250ml |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) |
Túi |
100 |
840.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
12 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
7 |
PP2300356674 |
G1N1011 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
300 |
60.900 |
18.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
8 |
PP2300356675 |
G1N1012 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/10ml |
VN- 21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Portugal |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
8.900 |
26.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
9 |
PP2300356676 |
G1N1013 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
India |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
13.122 |
13.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
10 |
PP2300356677 |
G1N1014 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
VN-19287-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
18.107 |
18.107.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
11 |
PP2300356678 |
G1N1015 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin+Atorvastatin |
5mg+10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
12 |
PP2300356682 |
G1N1019 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
400 |
49.450 |
19.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
13 |
PP2300356683 |
G1N1020 |
PM NextG Cal |
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.200 |
5.250 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
14 |
PP2300356684 |
G1N1021 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg |
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
10.000 |
13.545 |
135.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
15 |
PP2300356685 |
G1N1022 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.400 |
8.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
16 |
PP2300356687 |
G1N1024 |
Piascledine |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) |
300mg (100mg + 200mg) |
VN-16540-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Laboratoires Expanscience |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
17 |
PP2300356688 |
G1N1025 |
Imerixx 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
14.600 |
36.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
18 |
PP2300356690 |
G1N1027 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
4.000 |
69.300 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
19 |
PP2300356691 |
G1N1028 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Japan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
20 |
PP2300356693 |
G1N1030 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
19.000 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
21 |
PP2300356694 |
G1N1031 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
19.000 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
22 |
PP2300356695 |
G1N1032 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN- 22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,
d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
5.380 |
6.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
23 |
PP2300356696 |
G1N1033 |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0mg |
6864/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
10 |
749.000 |
7.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
24 |
PP2300356697 |
G1N1034 |
Mercapton (DMSA) |
Dimecapto Succinic Acid (Acidum meso-dimercapto-succinicum- DMSA) |
3.0mg |
6864/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
50 |
749.000 |
37.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
12 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
25 |
PP2300356699 |
G1N1036 |
Dasbrain |
Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides |
260mg + 60mg + 320mg |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
26 |
PP2300356700 |
G1N1037 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 (VN-19608-16) (CV 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
27 |
PP2300356701 |
G1N1038 |
Yradan 5mg |
Donepezil hydrochloride |
5mg |
VN-23010-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D.,. Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
35.000 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
28 |
PP2300356704 |
G1N1041 |
Duodart |
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride |
0,5mg+0,4mg |
VN2-525-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH) |
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức) |
Hộp 1 lọ/30 viên |
Viên |
200 |
24.150 |
4.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
29 |
PP2300356705 |
G1N1042 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
23.072 |
138.432.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
30 |
PP2300356706 |
G1N1043 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
26.533 |
79.599.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
31 |
PP2300356707 |
G1N1044 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
16.800 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
32 |
PP2300356708 |
G1N1045 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
16.800 |
20.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
33 |
PP2300356709 |
G1N1046 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
11.865 |
14.238.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
34 |
PP2300356710 |
G1N1047 |
PM Procare
Diamond |
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid … |
Mỗi viên nang có chứa: Concentrated Omega-3 Triglycerides -fish: 500 mg. Tương đương:
45mg + 216mg +5mg + 5mg + 5mg + 5mg + 5mg +30mg + 8mg + 10mcg + 200IU + 50mg + 500mcg + …. |
VN-14585-12
|
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
1.200 |
11.500 |
13.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
35 |
PP2300356712 |
G1N1049 |
ASGIZOLE |
Esomeprazol |
20mg |
VN-18249-14 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Valpharma International S.p.a |
Italy |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
12.900 |
38.700.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
36 |
PP2300356713 |
G1N1050 |
Etomidate Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 10ml |
Ống |
100 |
120.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
14 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
37 |
PP2300356714 |
G1N1051 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
38 |
PP2300356715 |
G1N1052 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
VN-17451-13 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
5.267 |
31.602.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
39 |
PP2300356717 |
G1N1054 |
Bonlutin |
Fish oil- natural + Glucosamine sulfate-potassium chloride complex + Chondroitin sulfate-shark |
500mg + 500mg + 11,1mg |
VN-11750-11 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.200 |
5.467 |
6.560.400 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
40 |
PP2300356718 |
G1N1055 |
Multihance |
Gadobenic acid (dimeglumin) |
334mg (0,5M)/ml-10ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
514.500 |
25.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
41 |
PP2300356719 |
G1N1056 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
520.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
42 |
PP2300356720 |
G1N1057 |
PM REMEM |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
8.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
43 |
PP2300356721 |
G1N1058 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing Packaging Services Pty. Ltd |
Australia |
Thùng 51 Hộp / Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.000 |
5.980 |
35.880.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
44 |
PP2300356722 |
G1N1059 |
Oztis |
Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat |
995,22mg+250mg |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.500 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
45 |
PP2300356723 |
G1N1060 |
Reduze |
Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá |
295mg+10mg+40mg+10mg |
VN-18433-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty. Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
3.000 |
8.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
46 |
PP2300356729 |
G1N1066 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 |
100IU/mlx10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
4.000 |
60.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
47 |
PP2300356731 |
G1N1068 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml |
VN-16787-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 10 lọ 100ml |
Chai |
5.000 |
470.450 |
2.352.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
48 |
PP2300356732 |
G1N1069 |
Xenetix 300 |
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml |
VN-16786-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50ml |
Chai |
200 |
266.750 |
53.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
49 |
PP2300356733 |
G1N1070 |
Iopamiro |
Iopamidol |
300mg/mlx100ml |
VN-18197-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
462.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
50 |
PP2300356734 |
G1N1071 |
Iopamiro |
Iopamidol |
300mg/mlx50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
50 |
249.900 |
12.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
51 |
PP2300356735 |
G1N1072 |
Iopamiro |
Iopamidol |
370mg/mlx100ml |
VN-18198-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
20 |
567.000 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
52 |
PP2300356736 |
G1N1073 |
Iopamiro |
Iopamidol |
370mg/mlx50ml |
VN-18200-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
294.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
53 |
PP2300356739 |
G1N1076 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
5.300 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
54 |
PP2300356742 |
G1N1079 |
ITOMED |
Itoprid |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
4.250 |
4.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
55 |
PP2300356743 |
G1N1080 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN- 21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratori os Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
4.950 |
14.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
56 |
PP2300356744 |
G1N1081 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN- 18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA,
d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
3.000 |
9.500 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
57 |
PP2300356747 |
G1N1084 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
France |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
7.492 |
14.984.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
58 |
PP2300356749 |
G1N1086 |
Amiyu Granules |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate |
2,1236g |
VN-16560-13 |
Uống |
Cốm |
EA Pharma Co., Ltd. |
Japan |
Hộp 30 gói 2.5g |
Gói |
1.200 |
21.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
59 |
PP2300356750 |
G1N1087 |
Imodium |
Loperamide hydrochlorid |
2mg |
VN-13196-11 |
Uống |
Viên nang |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thailand |
Hộp 25 vỉ x 4 viên nang |
Viên |
1.000 |
2.775 |
2.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
60 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
60 |
PP2300356751 |
G1N1088 |
Lorista HD |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg+25mg |
VN- 22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,
d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
8.900 |
26.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
61 |
PP2300356752 |
G1N1089 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
France |
Hộp 4 gói |
Gói |
1.000 |
32.999 |
32.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
62 |
PP2300356753 |
G1N1090 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.870 |
17.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
63 |
PP2300356754 |
G1N1091 |
Methycobal Injection 500µg |
Mecobalamin |
500µg/ml |
VN-20950-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Japan |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.200 |
36.383 |
43.659.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
64 |
PP2300356755 |
G1N1092 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Japan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.507 |
21.042.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
65 |
PP2300356756 |
G1N1093 |
Mesaflor |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VN-21736-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
10.800 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
66 |
PP2300356757 |
G1N1094 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-21910-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.843 |
48.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
67 |
PP2300356759 |
G1N1096 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5mg |
6864/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
600 |
635.000 |
381.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
68 |
PP2300356761 |
G1N1098 |
RIVOMOXI 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Rivopharm SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
48.250 |
144.750.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
69 |
PP2300356763 |
G1N1100 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(50g; 12,5g; 3g)/500ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
100 |
138.000 |
13.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
70 |
PP2300356764 |
G1N1101 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
16.653 |
8.326.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
71 |
PP2300356766 |
G1N1103 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
11.880 |
11.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
72 |
PP2300356767 |
G1N1104 |
EGOLANZA |
Olanzapine |
10mg |
VN-19639-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
2.850 |
8.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
73 |
PP2300356768 |
G1N1105 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
6.000 |
5.775 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
74 |
PP2300356769 |
G1N1106 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.360 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
75 |
PP2300356770 |
G1N1107 |
Ramlepsa |
Paracetamol + Tramadol |
325mg+37,5mg |
VN-22238-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.137 |
16.548.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
76 |
PP2300356771 |
G1N1108 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml x 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch để tiêm, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
EVER Neuro Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng) |
Austria |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.200 |
101.430 |
121.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
77 |
PP2300356772 |
G1N1109 |
Fycompa 2mg |
Perampanel |
2mg |
VN3-150-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
United Kingdom |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
18.750 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
48 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
78 |
PP2300356773 |
G1N1110 |
Fycompa 4mg |
Perampanel |
4mg |
VN3-151-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
United Kingdom |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.200 |
30.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
48 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
79 |
PP2300356774 |
G1N1111 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
56.508 |
28.254.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
80 |
PP2300356776 |
G1N1113 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
VN-21084-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.800 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
81 |
PP2300356777 |
G1N1114 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
10.800 |
12.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
82 |
PP2300356778 |
G1N1115 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp) |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
90.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
83 |
PP2300356779 |
G1N1116 |
Roswera |
Rosuvastatin |
10mg |
VN- 18750-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,
d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.350 |
16.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
84 |
PP2300356780 |
G1N1117 |
NORMAGUT |
Saccharomyces boulardii |
250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/20222 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.780 |
20.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
85 |
PP2300356782 |
G1N1119 |
Ferlatum (Đóng gói thứ cấp: CIT S.r.l. Đ/c: Via Primo Villa, 17-20875 Burago di Molgora (MB), Italy) |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Spain |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
800 |
18.500 |
14.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
86 |
PP2300356783 |
G1N1120 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN- 19911-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,
d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
8.000 |
8.700 |
69.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
87 |
PP2300356784 |
G1N1121 |
VEROSPIRON 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
2.499 |
12.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
88 |
PP2300356786 |
G1N1123 |
Levistel 80 |
Telmisartan |
80mg |
VN-20431-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
7.100 |
21.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
89 |
PP2300356789 |
G1N1126 |
Sciomir |
Thiocolchicoside |
2mg/ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Ý |
Hộp 6 ống 2ml |
Ống |
300 |
31.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
90 |
PP2300356792 |
G1N1129 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
2.906 |
5.812.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
91 |
PP2300356793 |
G1N1130 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.410 |
27.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
92 |
PP2300356794 |
G1N1131 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 46,5g |
Ống |
200 |
80.290 |
16.058.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
93 |
PP2300356796 |
G1N1133 |
Velaxin |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
94 |
PP2300356797 |
G1N2001 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
95 |
PP2300356798 |
G1N2002 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
96 |
PP2300356799 |
G1N2003 |
Damagel suspension |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-22634-20 |
Uống |
Hỗn dịch uông |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
gói |
1.200 |
6.100 |
7.320.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
97 |
PP2300356800 |
G1N2004 |
Yumangel |
Almagat |
1g/15ml |
VN-17995-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
1.200 |
4.410 |
5.292.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
98 |
PP2300356802 |
G1N2006 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.050 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
99 |
PP2300356804 |
G1N2008 |
Lanam DT 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
400mg + 57mg |
VD-33454-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi chứa 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
9.950 |
19.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 2 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
100 |
PP2300356806 |
G1N2010 |
VERTIKO 24 |
Betahistin |
24mg |
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.242 |
22.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
101 |
PP2300356808 |
G1N2012 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg+6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 2 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
102 |
PP2300356810 |
G1N2014 |
KEAMINE |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23mg + 38mg + 30mg |
VD-27523-17 |
Uống |
VIÊN |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
VIỆT NAM |
Hộp 3 vỉ x10 Viên, Hộp 6 vỉ x10 Viên |
Viên |
20.000 |
11.999 |
239.980.000 |
CÔNG TY TNHH APEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 THÁNG |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
103 |
PP2300356811 |
G1N2015 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
76.986 |
461.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
104 |
PP2300356813 |
G1N2017 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
86.500 |
692.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 2 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
105 |
PP2300356815 |
G1N2019 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
31.668 |
253.344.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
106 |
PP2300356816 |
G1N2020 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
93.150 |
279.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
107 |
PP2300356817 |
G1N2021 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
45.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
108 |
PP2300356819 |
G1N2023 |
Alfokid Syrup |
Dịch chiết lá thường xuân |
0,1g/5ml |
VN-20178-16 |
Uống |
Siro |
Genuone Sciences Inc |
Korea |
Hộp 20 túi x 5ml |
Túi |
600 |
11.000 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
109 |
PP2300356820 |
G1N2024 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000UI/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
bơm tiêm |
20.000 |
250.000 |
5.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
110 |
PP2300356821 |
G1N2025 |
RACIPER 20MG |
Esomeprazol |
20mg |
VN-16032-12 theo quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng acid dạ dày |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
1.100 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
111 |
PP2300356822 |
G1N2026 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
112 |
PP2300356823 |
G1N2027 |
Zentogout-40 |
Febuxostat |
40mg |
QLĐB-679-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
12.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
113 |
PP2300356824 |
G1N2028 |
Nufotin |
Fluoxetin |
20mg |
VD-31043-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.020 |
510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
114 |
PP2300356826 |
G1N2030 |
PERGLIM M-2 |
Glimepirid + metformin |
2mg+500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
115 |
PP2300356827 |
G1N2031 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
50 |
150.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
116 |
PP2300356829 |
G1N2033 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.400 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
117 |
PP2300356833 |
G1N2037 |
ISODAY 20 |
Isosorbid -5- mononitrat |
20mg |
VN-23147-22
Quyết định số 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
india (Ấn Độ) |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
2.450 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
118 |
PP2300356834 |
G1N2038 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
13.200 |
7.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
119 |
PP2300356837 |
G1N2041 |
LEXVOTENE-S Oral Solution |
Levocetirizin |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
120 |
PP2300356838 |
G1N2042 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 (QĐ số 136/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.990 |
8.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
121 |
PP2300356839 |
G1N2043 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + carbidopa |
100mg+10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.200 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
122 |
PP2300356840 |
G1N2044 |
LEVODHG 500 |
Levofloxacin |
500mg |
VD-21558-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
123 |
PP2300356841 |
G1N2045 |
Linod
|
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-14446-12
|
Tiêm |
dịch truyền
|
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
|
Ấn Độ
|
Túi chứa 1 lọ 300ml
|
Chai/ Túi |
100 |
350.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
124 |
PP2300356844 |
G1N2048 |
Medlon 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-21783-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
594 |
11.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
125 |
PP2300356845 |
G1N2049 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ x 140 liều |
Lọ |
300 |
178.800 |
53.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
126 |
PP2300356849 |
G1N2053 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg+400mg |
VD-30501-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.050 |
6.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 2 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
127 |
PP2300356850 |
G1N2054 |
Gramadol Capsules |
Paracetamol + Tramadol |
325mg+37,5mg |
VN-16775-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmac Ltd. |
India |
Hộp 3vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
128 |
PP2300356853 |
G1N2057 |
Kalibt Granule |
Polystyren |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 25 gói |
gói |
300 |
61.950 |
18.585.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
129 |
PP2300356854 |
G1N2058 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16. Gia hạn đến 09/10/2024. Số QĐ 737/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.090 |
3.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
130 |
PP2300356855 |
G1N2059 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2.000 |
25.500 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
131 |
PP2300356856 |
G1N2060 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
44.500 |
44.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
132 |
PP2300356858 |
G1N2062 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400 mg+100 mg |
VN3-242-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
600 |
245.910 |
147.546.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
133 |
PP2300356863 |
G1N2067 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazide 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.300 |
27.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
134 |
PP2300356864 |
G1N2068 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
15.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
135 |
PP2300356866 |
G1N2070 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.890 |
5.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
136 |
PP2300356868 |
G1N2072 |
Imatig |
Tigecyclin* |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
720.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
137 |
PP2300356869 |
G1N2073 |
Mynarac |
Tolperison |
150mg |
VD-30132-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.550 |
4.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
138 |
PP2300356870 |
G1N2074 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
VN2-565-17 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
315.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
139 |
PP2300356871 |
G1N2075 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
2.000 |
6.572 |
13.144.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
140 |
PP2300356875 |
G1N3003 |
Zaromax 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-26006-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.620 |
5.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
141 |
PP2300356876 |
G1N3004 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-18697-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
7.900 |
31.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
142 |
PP2300356877 |
G1N3005 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-30318-18 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
6.800 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
143 |
PP2300356878 |
G1N3006 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
850 |
2.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
60 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
144 |
PP2300356879 |
G1N3007 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.450 |
10.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
145 |
PP2300356881 |
G1N3009 |
Metformin |
Metformin |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
146 |
PP2300356883 |
G1N3011 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.098 |
21.294.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
147 |
PP2300356887 |
G1N4001 |
Pezypex |
Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + α - Tocopheryl acetat + Nicotinamid + Dexpanthenol + Lysin hydroclorid |
65mg+1,5mg+1,75mg+3mg+200IU+7,5mg+10mg+5mg+150mg/7,5ml |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro, uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt
Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
1.000 |
12.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
148 |
PP2300356890 |
G1N4004 |
MEPATYL |
Acid acetic |
2% (w/w) |
893110101723 (QLĐB-799-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
45.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
149 |
PP2300356891 |
G1N4005 |
OSTAGI 10 |
Acid alendronic |
10mg |
VD-24116-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
150 |
PP2300356894 |
G1N4008 |
Gumitic |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
200mg |
VD-28184-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hôp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
7.600 |
7.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
151 |
PP2300356895 |
G1N4009 |
Tradalen |
Adapalen |
0,01g/10g |
VD-33081-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
61.300 |
30.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
152 |
PP2300356896 |
G1N4010 |
Aeneas 40 |
Aescin |
40mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.208 |
15.624.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
153 |
PP2300356897 |
G1N4011 |
Escin 20mg |
Aescin |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.230 |
6.690.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
154 |
PP2300356898 |
G1N4012 |
OSTAGI 70 |
Alendronat |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
3.000 |
1.890 |
5.670.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
155 |
PP2300356900 |
G1N4014 |
Ometadol |
Alfacalcidol |
0,25mcg |
VD-32441-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
4.800 |
5.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
156 |
PP2300356901 |
G1N4015 |
Alfusin 2.5 |
Alfuzosin |
2,5mg |
VD-34172-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
3.500 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
157 |
PP2300356902 |
G1N4016 |
Dailycare |
Alpha - Terpineol+Vitamin E+Natri lauryl sulphat |
(0,6g+0,18g+4,80g)/60ml |
VS-4910-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài (dung dịch vệ sinh phụ nữ) |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
100 |
105.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
158 |
PP2300356904 |
G1N4018 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
12,380g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
159 |
PP2300356905 |
G1N4019 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
588 |
3.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
160 |
PP2300356906 |
G1N4020 |
Am-broxol |
Ambroxol |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Uống/Viên hòa tan nhanh |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
1.995 |
2.394.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
161 |
PP2300356907 |
G1N4021 |
Actelno |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.760 |
35.280.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
162 |
PP2300356908 |
G1N4022 |
Valclorex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.300 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
163 |
PP2300356910 |
G1N4024 |
IBA-MENTIN 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg+62,5mg |
VD-28065-17 (CVGH SỐ 62/QĐ-QLD 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cp dp trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
15.990 |
47.970.000 |
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY |
Nhóm 4 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
164 |
PP2300356911 |
G1N4025 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
1.665 |
16.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
165 |
PP2300356912 |
G1N4026 |
Zelfamox 875/125 DT. |
Amoxicilin + sulbactam |
875mg+125mg |
VD-29863-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên |
Viên |
1.200 |
16.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
166 |
PP2300356913 |
G1N4027 |
Altronel |
Apixaban |
2.5mg |
893110062123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.595 |
57.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
167 |
PP2300356914 |
G1N4028 |
Apilqo |
Apixaban |
5mg |
893110164723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
13.595 |
81.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
168 |
PP2300356915 |
G1N4029 |
Inopantine |
Arginin |
300mg |
VD-18745-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.200 |
6.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
169 |
PP2300356916 |
G1N4030 |
Akgynyl 400 |
Arginin |
400mg |
VD-35478-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
4.300 |
12.900.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
170 |
PP2300356917 |
G1N4031 |
Meyerator 40 |
Atorvastatin |
40mg |
VD-21471-14 |
Uống |
Uống/Viên |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
588 |
3.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
171 |
PP2300356918 |
G1N4032 |
DIOVENOR PLUS 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.245 |
21.735.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
172 |
PP2300356919 |
G1N4033 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin + ezetimibe |
80mg+10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.500 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
173 |
PP2300356920 |
G1N4034 |
Trifagis |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
1500mg |
VD-33949-19 |
Nhai |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.800 |
28.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
174 |
PP2300356921 |
G1N4035 |
Lakabnof |
Benfotiamin |
150mg |
VD-35491-21 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
7.410 |
8.892.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
175 |
PP2300356922 |
G1N4036 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
1.000 |
3.790 |
3.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
176 |
PP2300356923 |
G1N4037 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
355 |
7.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
177 |
PP2300356924 |
G1N4038 |
Bisilkon |
Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin |
6,4mg+100mg+10mgx10g |
VD-27257-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
5.460 |
2.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
178 |
PP2300356925 |
G1N4039 |
MENIDA |
Bilastine |
20mg |
VD3-203-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.900 |
17.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
179 |
PP2300356926 |
G1N4040 |
BAZEPDIN ODT |
Bilastine |
10mg |
893110174323 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ Phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.800 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
180 |
PP2300356927 |
G1N4041 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1.000 |
250 |
250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
181 |
PP2300356928 |
G1N4042 |
Domela |
Bismuth tripotassium dicitrat |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
182 |
PP2300356929 |
G1N4043 |
Ravenell-62,5
|
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
|
62,5mg |
VD-31092-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
|
Việt Nam
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên
|
Viên |
500 |
36.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
183 |
PP2300356930 |
G1N4044 |
Domitazol |
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid |
250mg+25mg+20mg |
VD-22627-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.079 |
51.975.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
184 |
PP2300356932 |
G1N4046 |
Banitase |
Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat |
50mg+25mg+150mg+300mg+100mg |
VD-22374-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.200 |
7.500 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
185 |
PP2300356934 |
G1N4048 |
Bromhexin 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
VD-30629-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
41 |
6.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
186 |
PP2300356935 |
G1N4049 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2 ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
187 |
PP2300356936 |
G1N4050 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
840 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
188 |
PP2300356937 |
G1N4051 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200UI |
VD-30416-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
819 |
24.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
189 |
PP2300356938 |
G1N4052 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg+440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên sủi |
30.000 |
1.197 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
190 |
PP2300356939 |
G1N4053 |
Calciumboston Ascorbic |
Calci glucoheptonat + vitamin C + PP |
(110mg+10mg+5mg)/1mlx10ml |
VD-26764-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
600 |
8.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
191 |
PP2300356940 |
G1N4054 |
OPECALCIUM |
Calci glucoheptonat + vitamin C + PP |
550mg+ 50mg+25mg/5ml |
VD-25236-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp/20 ống x 5ml |
Ống |
600 |
5.990 |
3.594.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
192 |
PP2300356941 |
G1N4055 |
A.T Calci plus |
Calci glucoheptonat+Calci gluconat |
700mg+300mg/10ml |
VD-24130-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
4.600 |
9.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
193 |
PP2300356942 |
G1N4056 |
Hemomax |
Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic |
200mg+30mg+25mg+0,4mg |
VD-17474-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược Phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
30 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
194 |
PP2300356943 |
G1N4057 |
Mocalmix |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg+426mg/100ml |
VD-35567-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
100 |
52.000 |
5.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
195 |
PP2300356944 |
G1N4058 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat |
456mg; 426mg |
893100345823
(VD-26104-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
600 |
3.800 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
196 |
PP2300356946 |
G1N4060 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
520mg/8ml |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Cty CP 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
3.000 |
7.200 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
197 |
PP2300356947 |
G1N4061 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
693 |
1.386.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
198 |
PP2300356949 |
G1N4063 |
Neucitin |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 28,8mg flavonoid toàn phần) 120mg |
120mg |
VD-28174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.350 |
8.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
199 |
PP2300356950 |
G1N4064 |
SEOUL CIGENOL |
Cao Cardus Marianus+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B5+Vitamin B6+Vitamin PP |
200mg+8mg+8mg+16mg+8mg+24mg |
VD-15608-11 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.000 |
2.750 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
200 |
PP2300356951 |
G1N4065 |
Eblamin |
Cao Carduus marianus (tương đương Silymarin 140mg; Silybin 60mg) |
200mg |
VD-30696-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
3.480 |
6.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
201 |
PP2300356953 |
G1N4067 |
Hepaqueen Plus |
Cao khô Carduus marianus |
250mg |
VD-32063-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.300 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
202 |
PP2300356954 |
G1N4068 |
HergaminDHT 140 mg |
Cao khô milk thistle |
186 mg |
VD-31687-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
203 |
PP2300356956 |
G1N4070 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
928 |
928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
204 |
PP2300356957 |
G1N4071 |
DESALMUX |
Carbocistein |
375mg |
VD-28433-17 |
Uống |
Bột uống |
Chi nhánh Resantis Việt Nam – Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
gói |
1.000 |
4.650 |
4.650.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
205 |
PP2300356958 |
G1N4072 |
Atilude |
Carbocistein |
250mg/5mlx10ml |
VD-29690-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
6.950 |
6.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
206 |
PP2300356959 |
G1N4073 |
Lodirein |
Carbocistein |
375mg |
VD-23586-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
546 |
2.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
207 |
PP2300356964 |
G1N4078 |
Cefazolin 2g
|
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
|
2g |
VD-31211-18
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
8.000 |
26.000 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
208 |
PP2300356965 |
G1N4079 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
VD-27989-17 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
12.950 |
15.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
209 |
PP2300356966 |
G1N4080 |
Cefditoren 200 Đổi tên thành: Zusdof (theo Công văn số 5525/QLD-ĐK ngày 16/4/2019) |
Cefditoren |
200mg |
VD-32237-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần
dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
32.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
210 |
PP2300356968 |
G1N4082 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
VD-23074-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.300 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
211 |
PP2300356970 |
G1N4084 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-30594-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
42.000 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
212 |
PP2300356971 |
G1N4085 |
Sabrof 125 |
Cefprozil |
18g/75ml (125mg/5ml) |
VD-34175-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75 ml hỗn dịch |
Chai |
200 |
260.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
213 |
PP2300356972 |
G1N4086 |
Cefprozil 250 |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg |
250mg |
VD-35249-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
15.300 |
30.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
214 |
PP2300356973 |
G1N4087 |
CTTProzil 500 |
Cefprozil |
500mg |
VD-32303-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
24.500 |
49.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
215 |
PP2300356974 |
G1N4088 |
EGOBUTEN 90 |
Ceftibuten |
90mg |
VD-34566-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,5g |
gói |
500 |
21.900 |
10.950.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
216 |
PP2300356975 |
G1N4089 |
Ceftenmax 200 cap |
Ceftibuten |
200mg |
VD-29562-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
32.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
217 |
PP2300356976 |
G1N4090 |
CEFBUTEN 400 |
Ceftibuten |
400mg |
VD-24120-16 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty CPDP Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10viên |
Viên |
500 |
49.950 |
24.975.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
218 |
PP2300356977 |
G1N4091 |
MEDORAL |
Chlorhexidin digluconat |
0,5g/250ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
150 |
90.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
219 |
PP2300356978 |
G1N4092 |
Decogamin |
Choline alfoscerat |
600mg/7ml |
VD-35281-21 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 7ml |
Ống |
600 |
16.800 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
220 |
PP2300356979 |
G1N4093 |
TimiRoitin |
Chondroitin sulfate natri+Nicotinamide+Fursultiamine+Riboflavin+Pyridoxine HCl+Calci pantothenate |
90mg+50mg+50mg+6mg+25mg+15mg |
VD3-113-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
PHIL INTER PHARMA |
VIỆT NAM |
Hộp/120 viên |
Viên |
1.200 |
3.600 |
4.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
221 |
PP2300356980 |
G1N4094 |
Cilidamin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-32989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.550 |
7.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
222 |
PP2300356981 |
G1N4095 |
Citicolin 500mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
11.340 |
34.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
223 |
PP2300356983 |
G1N4097 |
Mifexton |
Citicolin |
500mg |
VD-27211-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
17.800 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
224 |
PP2300356984 |
G1N4098 |
Clindacine 300 |
Clindamycin (Clindamycin phosphat) |
300mg/2ml |
893110306623 (VD-18003-12) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
10.290 |
10.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
225 |
PP2300356985 |
G1N4099 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
8.900 |
1.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
226 |
PP2300356986 |
G1N4100 |
Meyermazol 500 |
Clotrimazol |
500mg |
VD-30049-18 |
Đặt âm đạo |
Đặt âm đạo/Viên đặt âm đạo |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên |
Viên đặt |
1.000 |
4.095 |
4.095.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
227 |
PP2300356987 |
G1N4101 |
Clotrimazol VCP |
Clotrimazol |
0,15g/15g |
VD-29209-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
12.000 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
228 |
PP2300356988 |
G1N4102 |
CO2 khí |
CO2 khí |
99,6% |
KHÔNG ÁP DỤNG |
Dạng hít |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
SOVIGAZ |
VIỆT NAM |
kg |
Kg |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
229 |
PP2300356990 |
G1N4104 |
HORNOL |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg+3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.390 |
87.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
230 |
PP2300356991 |
G1N4105 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-29679-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
1.500 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
231 |
PP2300356992 |
G1N4106 |
Mytofen 25 |
Dexketoprofen |
25mg |
VD-35099-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.390 |
17.560.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
232 |
PP2300356997 |
G1N4111 |
Menzag |
Diflorasone diacetat |
7,5mg/15g |
VD-34197-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
83.668 |
25.100.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
233 |
PP2300356998 |
G1N4112 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
234 |
PP2300357000 |
G1N4114 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
690 |
828.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
235 |
PP2300357001 |
G1N4115 |
Heroda |
Diosmin |
300mg |
893110061223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên/ Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
236 |
PP2300357003 |
G1N4117 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
525 |
3.150.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
237 |
PP2300357005 |
G1N4119 |
Puztine |
Erdostein |
300mg |
VD-31767-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.800 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
238 |
PP2300357006 |
G1N4120 |
E- xazol |
Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin |
20mg+500mg+500mg |
VD-29278-18 |
Uống |
Viên nén bao phim + Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 7 kít x 6 viên |
Kít |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
239 |
PP2300357008 |
G1N4122 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol |
400mg |
VD-22943-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.135 |
5.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
240 |
PP2300357009 |
G1N4123 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.998 |
14.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
241 |
PP2300357010 |
G1N4124 |
Betadolac |
Etodolac |
300mg |
VD-33570-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
242 |
PP2300357011 |
G1N4125 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-33633-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
674 |
168.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
243 |
PP2300357012 |
G1N4126 |
ANTIFACID 20 MG |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
2.500 |
3.486 |
8.715.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
244 |
PP2300357013 |
G1N4127 |
FestatAPC 40 |
Febuxostat |
40mg |
VD3-82-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.800 |
9.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
245 |
PP2300357014 |
G1N4128 |
Meyerxostat |
Febuxostat |
80mg |
VD-34873-20 |
Uống |
Uống/Viên |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.972 |
6.972.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
246 |
PP2300357015 |
G1N4129 |
Flupaz 100 |
Fluconazol |
100mg |
VD-31484-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phân dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4.400 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
247 |
PP2300357016 |
G1N4130 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
357 |
10.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
248 |
PP2300357017 |
G1N4131 |
Benzina 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-28178-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
249 |
PP2300357019 |
G1N4133 |
Usarmicin |
Fosfomycin* |
500mg |
VD-32599-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
15.450 |
46.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
250 |
PP2300357020 |
G1N4134 |
Bifudin H |
Fusidic acid + hydrocortison |
100mg+50mg/5g |
893110208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5gam. |
Tuýp |
150 |
31.500 |
4.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
251 |
PP2300357021 |
G1N4135 |
Gabatin |
Gabapentin |
300mg/6ml |
VD-31498-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phân dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
600 |
4.950 |
2.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
252 |
PP2300357022 |
G1N4136 |
Gabaneutril 100 |
Gabapentin |
100mg |
VD-32261-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.700 |
8.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
253 |
PP2300357023 |
G1N4137 |
Giberyl 8 |
Galantamin |
8mg |
VD-33222-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
5.450 |
27.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
254 |
PP2300357024 |
G1N4138 |
EXGINGO 40 |
Ginkgo biloba |
40mg |
VD-33146-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
410 |
32.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
255 |
PP2300357025 |
G1N4139 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.350 |
7.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
256 |
PP2300357026 |
G1N4140 |
Arthroease |
Glucosamin |
1178mg |
VD-33756-19 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Liên Doanh Dược Phẩm ÉLOGE FRANCE Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
gói |
1.000 |
7.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
257 |
PP2300357027 |
G1N4141 |
Cartijoints extra |
Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri |
750mg + 300mg |
VD-20456-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
3.000 |
8.600 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
258 |
PP2300357029 |
G1N4143 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
500 |
16.065 |
8.032.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
259 |
PP2300357034 |
G1N4148 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
250 |
49.980 |
12.495.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
260 |
PP2300357035 |
G1N4149 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg+300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
261 |
PP2300357036 |
G1N4150 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.200 |
2.400.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
262 |
PP2300357039 |
G1N4153 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
|
Việt Nam |
Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1.500 |
29.043 |
43.564.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
263 |
PP2300357042 |
G1N4156 |
Tonagas |
Hydroquinon |
4%/15g |
VD-34698-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
1.200 |
69.972 |
83.966.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
264 |
PP2300357043 |
G1N4157 |
AGIROFEN 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32777-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
475 |
2.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
265 |
PP2300357044 |
G1N4158 |
Cepemid 0,25/0,25 |
Imipenem + cilastatin* |
250mg+250mg |
VD-29796-18 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
62.000 |
248.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
266 |
PP2300357047 |
G1N4161 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
615 |
15.375.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
267 |
PP2300357048 |
G1N4162 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
268 |
PP2300357049 |
G1N4163 |
Biresort 10 |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VD-28232-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
168 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
269 |
PP2300357050 |
G1N4164 |
Isotisun 10 |
Isotretinoin 10 mg |
10 mg |
VD-26881-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.400 |
2.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
270 |
PP2300357051 |
G1N4165 |
Halfhuid-20 |
Isotretinoin |
20mg |
VD-20525-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
6.000 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
271 |
PP2300357052 |
G1N4166 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.600 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
272 |
PP2300357056 |
G1N4170 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75mg |
VD-25138-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
610 |
7.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
273 |
PP2300357057 |
G1N4171 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/mlx0,4ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
100 |
5.500 |
550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
274 |
PP2300357058 |
G1N4172 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.092 |
3.276.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
275 |
PP2300357059 |
G1N4173 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
VD-32466-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.850 |
14.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
276 |
PP2300357060 |
G1N4174 |
LENGAZA/ Lactobacillius acidophilus +Lactobacillius Rhamnosus + Bifidobacterium longgum |
Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium longgum |
108CFU/1g |
VD-19149-13
|
Uống |
Bột pha uống
|
Công Ty Liên Doanh Dược Phẩm Mebiphar- Austrapharm
|
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
gói |
6.000 |
4.400 |
26.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
277 |
PP2300357061 |
G1N4175 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
108CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.449 |
8.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
278 |
PP2300357064 |
G1N4178 |
L-cystine 500 mg |
L-Cystin |
500 mg |
VD-25924-16 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2.205 |
1.102.500 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
279 |
PP2300357065 |
G1N4179 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-30844-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.596 |
3.192.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
280 |
PP2300357067 |
G1N4181 |
Aticizal |
Levocetirizin |
5mg/10ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
500 |
10.600 |
5.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
281 |
PP2300357068 |
G1N4182 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
2.000 |
14.150 |
28.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
282 |
PP2300357070 |
G1N4184 |
Lidopad |
Lidocain hydroclodrid |
0.05 |
VD-32016-19 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 2 miếng dán/túi |
Miếng dán |
1.500 |
75.000 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
283 |
PP2300357073 |
G1N4187 |
Branchamine |
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin |
320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
VD-34552-20 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
600 |
15.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
284 |
PP2300357074 |
G1N4188 |
Soluxky 5g |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/8g |
893110065423 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 8g |
gói |
600 |
47.000 |
28.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
285 |
PP2300357075 |
G1N4189 |
Melopower |
L-Ornithin - L- aspartat |
300mg |
VD-25848-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
286 |
PP2300357076 |
G1N4190 |
Batonat |
L-Ornithin - L- aspartat |
400mg |
VD-22373-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
287 |
PP2300357077 |
G1N4191 |
Camlyhepatinsof |
L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E |
80mg+ 10mg+1mg+75mg+50mg |
VD-18253-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
288 |
PP2300357078 |
G1N4192 |
Focgo |
Lornoxicam |
8mg |
VD-28976-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.140 |
35.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
289 |
PP2300357079 |
G1N4193 |
Meyerlosan |
Losartan |
100mg |
VD-30048-18 |
Uống |
Uống/Viên |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
672 |
13.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
290 |
PP2300357080 |
G1N4194 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
VD-30090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.260 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
291 |
PP2300357081 |
G1N4195 |
NADYPHARLAX |
Macrogol |
10g |
VD-19299-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21g |
Gói |
3.000 |
3.100 |
9.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
292 |
PP2300357082 |
G1N4196 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
(400mg+452mg)/10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
2.000 |
16.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
293 |
PP2300357083 |
G1N4197 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg+200mg+25mg |
VD-28665-18 |
Nhai |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
567 |
5.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
294 |
PP2300357088 |
G1N4202 |
Dogedogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400+400+40mg/10g |
VD-20118-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
gói |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
295 |
PP2300357089 |
G1N4203 |
Tritenols fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800+800+100mg/10ml |
VD-26891-17 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Gói |
gói |
10.000 |
3.990 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CẦN THƠ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
296 |
PP2300357090 |
G1N4204 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-28508-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.480 |
4.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
48 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
297 |
PP2300357091 |
G1N4205 |
Flibga 25 |
Meclizin |
25mg |
VD-35097-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
298 |
PP2300357092 |
G1N4206 |
Flibga 50 |
Meclizin |
50mg |
VD-35268-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.986 |
20.958.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
299 |
PP2300357093 |
G1N4207 |
Lucikvin |
Meclofenoxate hydroclorid |
250mg |
VD-31252-18 (QĐ gia hạn số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Lọ |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
300 |
PP2300357094 |
G1N4208 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
3.100 |
3.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
301 |
PP2300357095 |
G1N4209 |
Vinphaxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-16309-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
133 |
5.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
302 |
PP2300357096 |
G1N4210 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
945 |
2.835.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
303 |
PP2300357098 |
G1N4212 |
Vaginax |
Metronidazol 500mg, Miconazol nitrat 100mg |
500mg+100mg |
VD-27342-17 |
Đặt âm đạo |
Viên đạn |
Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên đạn |
Viên đặt |
600 |
7.980 |
4.788.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
304 |
PP2300357099 |
G1N4213 |
VADIKIDDY |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
25.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
305 |
PP2300357100 |
G1N4214 |
Gligca 25 |
Milnacipran |
25mg |
VD-35269-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.471 |
28.413.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
306 |
PP2300357101 |
G1N4215 |
Vinocyclin 50 |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) |
50mg |
VD-29820-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
7.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
307 |
PP2300357105 |
G1N4219 |
Abamotic |
Mosaprid citrat |
5mg/0,5g |
VD-33987-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 0,5g |
Gói |
3.000 |
11.600 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
308 |
PP2300357106 |
G1N4220 |
AGIMOSARID |
Mosaprid citrat |
5mg |
VD-22792-15 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.100 |
3.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
309 |
PP2300357108 |
G1N4222 |
BUTOCOX 750 |
Nabumeton |
750mg |
VD-32779-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.900 |
11.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
310 |
PP2300357109 |
G1N4223 |
EBYSTA |
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate |
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml |
VD-32232-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
3.000 |
4.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
311 |
PP2300357110 |
G1N4224 |
Otibone Plus |
Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan |
400mg+500mg+167mg |
VD-17396-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.600 |
13.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
312 |
PP2300357112 |
G1N4226 |
Oresol new |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan |
0,52g+0,3g+0,509+2,7g/4,22g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
gói |
1.000 |
1.050 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
313 |
PP2300357113 |
G1N4227 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/mlx5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
24.400 |
24.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
314 |
PP2300357114 |
G1N4228 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
500.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
315 |
PP2300357115 |
G1N4229 |
PAKAST 4 |
Natri montelukast |
4mg/0,5g |
893110000423 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty CP Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp/50 gói x 0,5g |
gói |
600 |
4.600 |
2.760.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
316 |
PP2300357116 |
G1N4230 |
OPESINKAST 4 |
Natri montelukast |
4mg |
VD-24246-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.005 |
6.007.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
317 |
PP2300357117 |
G1N4231 |
Nebizide 5/12,5 |
Nebivolol+hydroclorothiazid |
5mg+12,5mg |
VD-35702-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
318 |
PP2300357119 |
G1N4233 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.806 |
10.836.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
319 |
PP2300357121 |
G1N4235 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
6.180 |
3.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
320 |
PP2300357122 |
G1N4236 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
6.800 |
6.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
321 |
PP2300357124 |
G1N4238 |
AGIMYCOB |
Nystatin + metronidazol + neomycin |
100.000UI+500mg+65.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên đặt |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
322 |
PP2300357125 |
G1N4239 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
350 |
1.050.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
323 |
PP2300357126 |
G1N4240 |
OLANGIM |
Olanzapin |
10mg |
VD-25615-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
290 |
2.320.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
324 |
PP2300357127 |
G1N4241 |
Seazimin |
Omega-3-acid-ethyl esters |
1000mg |
VD-35750-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Uơng Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
18.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
325 |
PP2300357128 |
G1N4242 |
AGIMEPZOL 20 |
Omeprazol |
20mg |
VD-29654-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.150 |
3.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
326 |
PP2300357129 |
G1N4243 |
Enpogas PS 20mg/1.68g |
Omeprazol+Natri bicarbonat |
20mg+1680mg |
VD-30735-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Mỗi gói 6g chứa: 20mg Omeprazol; Natri Bicarbonat 1.680mg |
Gói |
1.200 |
8.974 |
10.768.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
327 |
PP2300357130 |
G1N4244 |
Ondansetron Kabi 8mg/4ml |
Ondansetron |
8mg/4ml |
893110059523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
10.900 |
5.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
328 |
PP2300357132 |
G1N4246 |
Glumarix |
Oxetacain + Nhôm hydroxid gel khô + Magnesi hydroxid |
20mg + 612mg + 195mg/10g |
VD-21431-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
gói |
3.000 |
6.200 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
329 |
PP2300357133 |
G1N4247 |
Oxy khí |
Oxy khí |
99,6%/0,5-3m3 |
KHÔNG ÁP DỤNG |
Dạng hít |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
SOVIGAZ |
VIỆT NAM |
0,5-3m3/chai |
Bình |
600 |
33.000 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
330 |
PP2300357134 |
G1N4248 |
Oxy khí |
Oxy khí |
99,6%/6m3 |
KHÔNG ÁP DỤNG |
Dạng hít |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
SOVIGAZ |
VIỆT NAM |
6m3/chai |
Bình |
1.000 |
56.100 |
56.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
331 |
PP2300357135 |
G1N4249 |
Oxygene dạng lỏng |
Oxygene dạng lỏng |
99,6% |
KHÔNG ÁP DỤNG |
Dạng hít |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
SOVIGAZ |
VIỆT NAM |
kg |
Kg |
150.000 |
4.598 |
689.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HƠI KỸ NGHỆ QUE HÀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
332 |
PP2300357138 |
G1N4252 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên đặt |
300 |
1.680 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
333 |
PP2300357139 |
G1N4253 |
Paracetamol Kabi 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml |
Chai/túi |
15.000 |
11.498 |
172.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
334 |
PP2300357140 |
G1N4254 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
15.600 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
335 |
PP2300357141 |
G1N4255 |
PALLAS 250MG |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5mlx100ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai |
200 |
54.495 |
10.899.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
336 |
PP2300357142 |
G1N4256 |
ACETAB EXTRA |
Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat) |
500mg+65mg |
VD-28816-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
600 |
4.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
337 |
PP2300357143 |
G1N4257 |
Effer-Paralmax C |
Paracetamol + Acid ascorbic |
500mg+200mg |
VD-34571-20 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên sủi |
1.200 |
5.800 |
6.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
338 |
PP2300357144 |
G1N4258 |
PARABEST |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg+2mg |
VD-30006-18 (QĐ số 225/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp/5 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
2.650 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
339 |
PP2300357145 |
G1N4259 |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg+10mg |
VD-29694-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên sủi |
5.000 |
2.100 |
10.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
340 |
PP2300357146 |
G1N4260 |
Mitidoll |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg+380mg |
VD-35615-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.900 |
3.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
341 |
PP2300357147 |
G1N4261 |
Dobutil argin 10
|
Perindopril arginine
|
10mg |
VD-24825-16
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
6.000 |
5.500 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
342 |
PP2300357148 |
G1N4262 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol |
40mg+0,04mg/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
343 |
PP2300357149 |
G1N4263 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/mlx1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 1ml |
Ống |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
344 |
PP2300357150 |
G1N4264 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/mlx2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
88.200 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
345 |
PP2300357151 |
G1N4265 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/mlx5ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5 ml |
Ống |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
346 |
PP2300357152 |
G1N4266 |
DECAZONE 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-27762-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CPDP Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 60ml |
Lọ |
100 |
31.000 |
3.100.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
347 |
PP2300357154 |
G1N4268 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml |
Ống |
600 |
9.600 |
5.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
348 |
PP2300357155 |
G1N4269 |
Stasamin |
Piracetam |
1200mg/6ml |
VD-21301-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống |
Ống |
600 |
9.500 |
5.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
349 |
PP2300357156 |
G1N4270 |
Pidoncam |
Piracetam |
2400mg/10ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 10ml |
Ống |
600 |
16.500 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
350 |
PP2300357157 |
G1N4271 |
A.T CETAM 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp/30 ống x 10ml |
Ống |
600 |
4.200 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
351 |
PP2300357158 |
G1N4272 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/10ml |
VD-26814-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
600 |
7.800 |
4.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
352 |
PP2300357159 |
G1N4273 |
AGICETAM 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-26091-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
320 |
25.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
353 |
PP2300357160 |
G1N4274 |
Cetampir plus |
Piracetam+Cinnarizin |
400mg+25mg |
VD-25770-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.400 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
354 |
PP2300357161 |
G1N4275 |
Novatane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
0,4%+0,3%/1ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml |
Ống |
500 |
10.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
355 |
PP2300357162 |
G1N4276 |
FERRITOX |
Polysacharid iron complex (tương đương 150mg sắt nguyên tố) |
340,91mg |
VD-34751-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
4.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
356 |
PP2300357165 |
G1N4279 |
Povidon iod 1% |
Povidon iodin |
1%/125ml |
VD-32018-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch súc miệng và súc họng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Lọ 125ml |
Lọ |
200 |
42.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
357 |
PP2300357166 |
G1N4280 |
Povidon iod 1% |
Povidon iodin |
1%/30ml |
VD-32018-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch súc miệng và súc họng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Lọ 30ml |
Lọ |
200 |
19.000 |
3.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
358 |
PP2300357167 |
G1N4281 |
Mitipreni 10mg ODT |
Prednisolon |
10mg |
VD-36255-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.250 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
359 |
PP2300357168 |
G1N4282 |
Detanana |
Pregabalin |
100mg/5ml |
VD-26756-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
200 |
7.950 |
1.590.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
360 |
PP2300357169 |
G1N4283 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
6.000 |
2.268 |
13.608.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
361 |
PP2300357172 |
G1N4286 |
Xeralto 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ, 10 viên x 15 viên |
Viên |
6.000 |
15.876 |
95.256.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
362 |
PP2300357173 |
G1N4287 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
36.900 |
18.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
363 |
PP2300357174 |
G1N4288 |
Rotundin-SPM(ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.470 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
364 |
PP2300357175 |
G1N4289 |
ATISALBU |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
VD-25647-16 (QĐ gia hạn 737/QĐ-QLD, ngày 9/10/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
600 |
3.990 |
2.394.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
365 |
PP2300357176 |
G1N4290 |
ATISALBU |
Salbutamol (sulfat) |
4mg/10ml |
VD-25647-16 (QĐ gia hạn 737/QĐ-QLD, ngày 9/10/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
600 |
5.187 |
3.112.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
366 |
PP2300357178 |
G1N4292 |
FIORA |
Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin HCL |
178,5mg; 0,175mg; 1mg |
VD-20056-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
367 |
PP2300357179 |
G1N4293 |
ATITRIME |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg+10,78mg+5mg/10ml |
VD-27800-17 (QĐ số 62/QĐ-QLD, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp/30 ống x 10 ml |
Ống |
600 |
3.780 |
2.268.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
368 |
PP2300357181 |
G1N4295 |
Bidiferon |
Sắt sulfat + folic acid |
50mg+0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
441 |
26.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
369 |
PP2300357182 |
G1N4296 |
Enpovid FE-FOLIC |
Sắt sulfat + folic acid |
60mg+0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
800 |
16.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
370 |
PP2300357183 |
G1N4297 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên, 200 viên |
Viên |
50.000 |
12.900 |
645.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
371 |
PP2300357184 |
G1N4298 |
Bisufat |
Selen +Crom+Acid Ascorbic |
25mcg+50mcg+50mg |
VD-22703-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
3.000 |
4.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
372 |
PP2300357185 |
G1N4299 |
Amisea |
Silymarin |
167mg |
VD-32555-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
6.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
373 |
PP2300357186 |
G1N4300 |
Silymax Complex |
Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg) 140mg + Cao khô diệp hạ châu 200mg + Cao khô ngũ vị tử 25mg + Cao khô nhân trần 50mg + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) 25mg |
140mg+ 200mg+ 25mg+ 50mg+ 25mg |
VD-32966-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
374 |
PP2300357187 |
G1N4301 |
CGOVIR |
Sofosbuvir |
400mg |
QLĐB-712-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp chứa 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên; Viên nén bao phim |
Viên |
1.200 |
129.000 |
154.800.000 |
CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
375 |
PP2300357188 |
G1N4302 |
Soledivir |
Sofosbuvir + ledipasvir |
400mg+90mg |
QLĐB-713-18 (Giấy gia hạn số 2302e/QLD-ĐK ngày 27/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.200 |
88.900 |
106.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
376 |
PP2300357190 |
G1N4304 |
SucraHasan |
Sucralfat |
1g/2g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
gói |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
377 |
PP2300357192 |
G1N4306 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
120 |
1.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
378 |
PP2300357193 |
G1N4307 |
Trolimax |
Tacrolimus |
1mg/1g x 15g |
VD-27350-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15gam |
Tuýp |
200 |
215.500 |
43.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
379 |
PP2300357194 |
G1N4308 |
Tracardis 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-20874-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
510 |
12.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
380 |
PP2300357195 |
G1N4309 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.491 |
4.473.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
381 |
PP2300357196 |
G1N4310 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-31586-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.148 |
11.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
382 |
PP2300357197 |
G1N4311 |
Temivir |
Tenofovir + Lamivudin |
300mg+100mg |
VD3-90-20 |
Uống |
Uống/Viên |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
11.445 |
13.734.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
383 |
PP2300357198 |
G1N4312 |
Vinocam 20mg |
Tenoxicam |
20mg |
893110375923 (VD-18781-13) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
1.200 |
7.720 |
9.264.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
384 |
PP2300357202 |
G1N4316 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
546 |
5.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
385 |
PP2300357204 |
G1N4318 |
BriliAPC 60 |
Ticagrelor |
60mg |
893110149123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
8.280 |
49.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
386 |
PP2300357205 |
G1N4319 |
Timolol 0,5% |
Timolol |
0,5% |
VD-24234-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
27.000 |
8.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
387 |
PP2300357206 |
G1N4320 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg |
VD-33916-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.654 |
18.270.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
388 |
PP2300357207 |
G1N4321 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
2.719 |
2.447.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
389 |
PP2300357208 |
G1N4322 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml |
893110345923
(VD-25637-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
500 |
4.090 |
2.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
390 |
PP2300357211 |
G1N4325 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-27547-17 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
391 |
PP2300357212 |
G1N4326 |
Lerfozi 50 |
Trazodone hydrochlorid |
50mg |
VD3-121-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.468 |
28.404.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
392 |
PP2300357213 |
G1N4327 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
650 |
3.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
393 |
PP2300357214 |
G1N4328 |
Atbynota |
Ubidecarenon (Coenzyme Q10) |
30mg |
893100161223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.488 |
4.488.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
394 |
PP2300357215 |
G1N4329 |
Ursoterol 500mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-27319-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
3.000 |
10.800 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
395 |
PP2300357216 |
G1N4330 |
VARIMAN |
Valsartan |
160mg |
VD-36063-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.140 |
91.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
396 |
PP2300357217 |
G1N4331 |
VANADIA |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.648 |
49.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
397 |
PP2300357218 |
G1N4332 |
Ramcamin |
Vincamin + rutin |
20mg+40mg |
VD-23591-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.397 |
107.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
398 |
PP2300357219 |
G1N4333 |
Vinpocetine 10mg/2ml |
Vinpocetin |
10mg/2ml |
VD-30441-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
2.765 |
5.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
399 |
PP2300357220 |
G1N4334 |
Vinpocetin 10mg |
Vinpocetin |
10mg |
VD-33497-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
935 |
5.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
400 |
PP2300357221 |
G1N4335 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
5mg |
893110306223 (VD-29910-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
3.000 |
288 |
864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
401 |
PP2300357223 |
G1N4337 |
Kogimin |
Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod |
1250IU+250IU+5mg+2mg+2mg+3mcg+50mg+18mg+200mcg+5mg+147,3mg+1,02mg+60,68mg+23,5mcg |
VD-19528-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
3.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
402 |
PP2300357224 |
G1N4338 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
600 |
630 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
403 |
PP2300357225 |
G1N4339 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
500 |
7.090 |
3.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
404 |
PP2300357227 |
G1N4341 |
MitivitB |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg+125mg+500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
405 |
PP2300357228 |
G1N4342 |
Vitatrum - B Complex |
Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP |
5mg+ 2mg+ 2mg+ 20mg |
VD-24675-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
406 |
PP2300357230 |
G1N4344 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
VD-29801-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
2.650 |
5.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
407 |
PP2300357231 |
G1N4345 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
500mcg/1ml |
VD-25835-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
630 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
408 |
PP2300357233 |
G1N4347 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg+470mg |
VD-20663-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
975 |
14.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
409 |
PP2300357234 |
G1N4348 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên sủi |
20.000 |
1.848 |
36.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
410 |
PP2300357236 |
G1N4350 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.000 |
91 |
182.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
411 |
PP2300357237 |
G1N4351 |
Mucome spray |
Xylometazolin |
0,1% |
VD-24553-16 |
Xịt mũi |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
27.000 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
412 |
PP2300357238 |
G1N4352 |
ZOPIBOSTON |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-31611-19 |
Uống |
Viên nén
bao phin |
Công ty CPDP Dược Phẩm Boston |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.290 |
6.870.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
413 |
PP2300357239 |
G1N5001 |
Clopias |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg+75mg |
VD-28622-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.490 |
8.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
414 |
PP2300357240 |
G1N5002 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.790 |
203.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 5 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
415 |
PP2300357241 |
G1N5003 |
Azintal Forte Tab |
Azintamide+Pancreatin+Cellulase 4000+Simethicon |
75mg+100mg+10mg+50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.497 |
22.491.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
416 |
PP2300357242 |
G1N5004 |
SEKAF |
Citicolin natri |
522,5mg |
VD-28482-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công TY CP DP ĐẠT VI PHÚ |
Việt Nam |
Hộp 2 vì x 10 viên |
Viên |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
LIÊN DANH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ - CÔNG TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY |
Nhóm 5 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
417 |
PP2300357243 |
G1N5005 |
Ritaliflozin |
Dapagliflozin |
5mg |
893110121223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 COPHAVINA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.200 |
10.900 |
13.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
418 |
PP2300357244 |
G1N5006 |
FLUTIFUREX |
Fluticason furoat |
27,5mcg/liều x 8ml |
890110184723 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 8ml |
Lọ |
100 |
199.000 |
19.900.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
419 |
PP2300357245 |
G1N5007 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
120.950 |
725.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
420 |
PP2300357246 |
G1N5008 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 100ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
421 |
PP2300357248 |
G1N5010 |
Livoluk |
Lactulose |
10g/15mlx100ml |
VN-19300-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
M/s Panacea Biotec Ltd |
India |
Chai 100ml |
Chai |
150 |
109.000 |
16.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 5 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
422 |
PP2300357251 |
G1N5013 |
Nirzolid |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai/túi |
200 |
174.000 |
34.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
423 |
PP2300357253 |
G1N5015 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.806 |
10.836.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
424 |
PP2300357254 |
G1N5016 |
Nimoren |
Nimodipin |
4mg |
VN-22252-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm truyền |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 1 lọ 4mg |
Lọ |
500 |
230.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
425 |
PP2300357255 |
G1N5017 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals,Inc |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
2.000 |
115.500 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
426 |
PP2300357256 |
G1N5018 |
Luotai |
Panax notoginseng saponins |
100mg |
VN-9723-10 |
Uống |
Viên nang mềm |
KPC Pharmaceuticals,Inc |
Trung Quốc |
Lọ 30 viên |
Viên |
5.000 |
8.030 |
40.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
427 |
PP2300357257 |
G1N5019 |
Mitidoll |
Paracetamol + methocarbamol |
300mg+380mg |
VD-35615-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.900 |
3.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
428 |
PP2300357258 |
G1N5020 |
Crysuberty Plus |
Perindopril + indapamid |
5mg+1,25mg |
VD-36103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
12.000 |
3.750 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 5 |
36 |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
429 |
PP2300357262 |
G1N5024 |
RABETO - 40/ Rabeprazole |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16
|
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.,
|
Ấn Độ |
Hộp 100 viên |
Viên |
1.200 |
8.500 |
10.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
430 |
PP2300357263 |
G1N5025 |
Lumianto |
Sacubitril+ Valsartan |
48,6mg+51,4mg |
893110134723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
18.970 |
22.764.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |
|
431 |
PP2300357265 |
G1N5027 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
999 |
19.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Chậm nhất 48 giờ từ khi nhận được đơn đặt hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 24 giờ. |
510/QĐ-BV |
27/12/2023 |
Bệnh viện Quân y 121 |