Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | BẢNG CHẤM ĐIỂM KỸ THUẬT TRONG PHẦN MỀM | Đối với mục 9 vì yêu cầu phần mềm không thể bỏ trống trường, do đó đối với các thuốc dự thầu là thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền…. bên phần mềm buộc phải thêm mục 9.4 để đối với các thuốc không phải thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền…. chọn mục này. Còn đối với danh mục bệnh viện mời thuốc không phải thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền….thuộc nhóm 3 và nhóm 4 sẽ không thuộc mục 9.4. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LAM RO HSMT | a) Đối với yêu cầu làm rõ mục 1: Theo yêu cầu của nhà thầu, Bệnh viện hoàn toàn nhất trí với nội dung bảng tiêu chuẩn kỹ thuật do Bộ y tế ban hành. Đề nghị nhà thầu thực hiện như đúng hướng dẫn tại bảng tiêu chuẩn kỹ thuật đã công bố. b) Đối với yêu cầu làm rõ mục 2 và mục 3: Trong HSMT chúng tôi đã ghi rất rõ theo đúng qui định của các văn bản hướng dẫn đấu thầu thuốc tại các cơ sở y tế công lập. Đề nghị nhà thầu nghiên cứu kỹ và áp dụng cho trường hợp của nhà thầu. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Kính gửi: Quý BV Nhà thầu đã làm Bảo lãnh dự thầu và cam kết tín dụng với nội dung: Gói thầu thuốc Generic, thuộc dự án: Mua thuốc năm 2024 cho Bệnh viện Quân y 121. Vậy Nhà thầu có cần tu chỉnh lại "Tên dự án" thành "Tên dự toán mua sắm" không, kính mong Quý BV hướng dẫn. Xin cảm ơn. | Không |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Hỏi về Tên dự án/tên dự toán mua sắm của gói thầu | Tên dự toán mua sắm: Mua thuốc năm 2024 cho Bệnh viện Quân y 121 |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Chương II - Bảng dữ liệu - CDNT 4.4 Địa chỉ bên mời thầu: Số 1 đường 30/4, phường An Lạc, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ | phường An Lạc |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acid amin*
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
2
|
Acid amin*
|
15.022.800
|
15.022.800
|
0
|
365 ngày
|
|
3
|
Acid amin*
|
174.948.000
|
174.948.000
|
0
|
365 ngày
|
|
4
|
Acid amin*
|
37.347.200
|
37.347.200
|
0
|
365 ngày
|
|
5
|
Acid amin*
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
6
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
7
|
Albumin
|
62.545.900
|
62.545.900
|
0
|
365 ngày
|
|
8
|
Albumin
|
1.755.000.000
|
1.755.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
9
|
Albumin
|
34.700.000
|
34.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
10
|
Albumin
|
42.250.000
|
42.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
11
|
Ambroxol
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
365 ngày
|
|
12
|
Ambroxol
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
13
|
Amlodipin + telmisartan
|
13.122.000
|
13.122.000
|
0
|
365 ngày
|
|
14
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
18.107.000
|
18.107.000
|
0
|
365 ngày
|
|
15
|
Amlodipin+Atorvastatin
|
54.432.000
|
54.432.000
|
0
|
365 ngày
|
|
16
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
6.106.000
|
6.106.000
|
0
|
365 ngày
|
|
17
|
Beta-glycyrrhetinic acid +dequalinium clorid + tyrothricin+ hydrocortison acetat +lidocain hydroclorid
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
18
|
Betamethasone dipropionate+Betamethasone sodium phosphate
|
6.373.800
|
6.373.800
|
0
|
365 ngày
|
|
19
|
Bupivacain (hydroclorid)
|
19.780.000
|
19.780.000
|
0
|
365 ngày
|
|
20
|
Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
21
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
135.450.000
|
135.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
22
|
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
23
|
Cao khô quả Trinh nữ+Cao khô đậu nành
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
24
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
25
|
Cefixim
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
26
|
Cefprozil
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
27
|
Choline alfoscerat
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
28
|
Cilnidipin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
29
|
Citicolin
|
155.700.000
|
155.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
30
|
Dapagliflozin
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
31
|
Dapagliflozin
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
32
|
Desloratadin
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
365 ngày
|
|
33
|
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
|
7.490.000
|
7.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
34
|
Dimecapto Succinic Acid (DMSA)
|
37.450.000
|
37.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
35
|
Dobutamin
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
365 ngày
|
|
36
|
Docosahexaenoic acid (DHA) + Eicosapentaenoic acid (EPA) + Omega - 3 marine triglycerides
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
37
|
Domperidon
|
39.520.000
|
39.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
38
|
Donepezil
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
39
|
Dopamin hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
40
|
Drotaverin clohydrat
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
41
|
Dutasterid+Tamsulosine HCl
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
365 ngày
|
|
42
|
Empagliflozin
|
138.432.000
|
138.432.000
|
0
|
365 ngày
|
|
43
|
Empagliflozin
|
79.599.000
|
79.599.000
|
0
|
365 ngày
|
|
44
|
Empagliflozin + Metformin
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
45
|
Empagliflozin + Metformin
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
46
|
Empagliflozin + Metformin
|
14.238.000
|
14.238.000
|
0
|
365 ngày
|
|
47
|
EPA, DHA, Vitamin B1, Vitamin B2, Nicotinamide, Vitamin B6, Calcium pantothenate, Magnesium, Zinc, Vitamin B12, Vitamin D3, Vitamin C, Folic acid …
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
48
|
Eperison
|
51.240.000
|
51.240.000
|
0
|
365 ngày
|
|
49
|
Esomeprazol
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
50
|
Etomidat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
51
|
Famotidin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
52
|
Fenofibrat
|
31.602.000
|
31.602.000
|
0
|
365 ngày
|
|
53
|
Fentanyl
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
54
|
Fish oil- natural+Glucosamine sulfate-potassium chloride complex+Chondroitin sulfate-shark
|
6.560.400
|
6.560.400
|
0
|
365 ngày
|
|
55
|
Gadobenic acid (dimeglumin)
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
365 ngày
|
|
56
|
Gadoteric acid
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
57
|
Ginkgo biloba
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
58
|
Ginkgo biloba
|
35.880.000
|
35.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
59
|
Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
60
|
Glucosamin+ Chondroitin Sulphate- shark+ Cao đặc củ và rễ cây Gừng+ cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
61
|
Guaiazulen + dimethicon
|
22.700.000
|
22.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
62
|
Hydrocortison
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
63
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
151.509.000
|
151.509.000
|
0
|
365 ngày
|
|
64
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
65
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25)
|
6.810.000
|
6.810.000
|
0
|
365 ngày
|
|
66
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
67
|
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
68
|
Iobitridol
|
2.425.000.000
|
2.425.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
69
|
Iobitridol
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
70
|
Iopamidol
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
71
|
Iopamidol
|
12.530.000
|
12.530.000
|
0
|
365 ngày
|
|
72
|
Iopamidol
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
73
|
Iopamidol
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
74
|
Iopromid acid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
75
|
Iopromid acid
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
365 ngày
|
|
76
|
Irbesartan
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
77
|
Isofluran
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
78
|
Isofluran
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
79
|
Itoprid
|
4.796.000
|
4.796.000
|
0
|
365 ngày
|
|
80
|
Lansoprazol
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
81
|
Lansoprazol
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
82
|
Lidocain + epinephrin
(adrenalin)
|
20.199.000
|
20.199.000
|
0
|
365 ngày
|
|
83
|
Lidocain hydroclodrid
|
100.080.000
|
100.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
84
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
14.984.000
|
14.984.000
|
0
|
365 ngày
|
|
85
|
L-Isoleucin+L-Leucin+L-Valine
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
86
|
L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
87
|
Loperamid
|
2.775.000
|
2.775.000
|
0
|
365 ngày
|
|
88
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
89
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
32.999.000
|
32.999.000
|
0
|
365 ngày
|
|
90
|
Mebeverin hydroclorid
|
17.610.000
|
17.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
91
|
Mecobalamin
|
43.659.600
|
43.659.600
|
0
|
365 ngày
|
|
92
|
Mecobalamin
|
21.042.000
|
21.042.000
|
0
|
365 ngày
|
|
93
|
Mesalazin (mesalamin)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
94
|
Metformin
|
48.430.000
|
48.430.000
|
0
|
365 ngày
|
|
95
|
Methyl ergometrin (maleat)
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
96
|
Methylene diphosphonate (MDP)
|
381.000.000
|
381.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
97
|
Morphin sulfat
|
13.965.000
|
13.965.000
|
0
|
365 ngày
|
|
98
|
Moxifloxacin
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
99
|
Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat
|
15.483.000
|
15.483.000
|
0
|
365 ngày
|
|
100
|
Nhũ dịch lipid
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
101
|
Nimodipin
|
8.326.500
|
8.326.500
|
0
|
365 ngày
|
|
102
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
103
|
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
104
|
Olanzapin
|
8.550.000
|
8.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
105
|
Omeprazol
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
106
|
Otilonium bromide
|
3.535.000
|
3.535.000
|
0
|
365 ngày
|
|
107
|
Paracetamol + Tramadol
|
23.600.000
|
23.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
108
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
121.716.000
|
121.716.000
|
0
|
365 ngày
|
|
109
|
Perampanel
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
110
|
Perampanel
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
111
|
Povidon iodin
|
28.254.000
|
28.254.000
|
0
|
365 ngày
|
|
112
|
Progesteron
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
113
|
Rabeprazol
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
114
|
Rabeprazol
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
115
|
Rifamycin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
116
|
Rosuvastatin
|
16.065.000
|
16.065.000
|
0
|
365 ngày
|
|
117
|
Saccharomyces boulardii
|
20.340.000
|
20.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
118
|
Sắt fumarat + acid folic
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
119
|
Sắt protein succinylat
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
120
|
Sertralin
|
69.600.000
|
69.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
121
|
Spironolacton
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
122
|
Tadalafil
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
123
|
Telmisartan
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
124
|
Theophylin
|
5.349.000
|
5.349.000
|
0
|
365 ngày
|
|
125
|
Theophylin
|
5.624.000
|
5.624.000
|
0
|
365 ngày
|
|
126
|
Thiocolchicosid
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
127
|
Thiocolchicosid
|
5.214.000
|
5.214.000
|
0
|
365 ngày
|
|
128
|
Tranexamic acid
|
215.460.000
|
215.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
129
|
Trimebutin maleat
|
5.812.000
|
5.812.000
|
0
|
365 ngày
|
|
130
|
Trimetazidin
|
27.050.000
|
27.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
131
|
Trolamin
|
16.058.000
|
16.058.000
|
0
|
365 ngày
|
|
132
|
Ubidecarenon (Coenzyme Q10) + Vitamin E
|
20.475.000
|
20.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
133
|
Venlafaxin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
134
|
Acid amin*
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
135
|
Alfuzosin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
136
|
Almagat
|
7.380.000
|
7.380.000
|
0
|
365 ngày
|
|
137
|
Almagat
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
365 ngày
|
|
138
|
Aluminium phosphat +
Magnesium oxid
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
139
|
Ambroxol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
140
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
141
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
142
|
Ampicilin + sulbactam
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
143
|
Betahistin
|
22.420.000
|
22.420.000
|
0
|
365 ngày
|
|
144
|
Betamethason dipropionat + Salicylic Acid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
145
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
146
|
Budesonid + formoterol
|
53.120.000
|
53.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
147
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
148
|
Cefalothin
|
461.916.000
|
461.916.000
|
0
|
365 ngày
|
|
149
|
Cefdinir
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
150
|
Cefoperazon
|
704.000.000
|
704.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
151
|
Cefoxitin
|
976.000.000
|
976.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
152
|
Cefradin
|
253.344.000
|
253.344.000
|
0
|
365 ngày
|
|
153
|
Ceftizoxim
|
279.453.000
|
279.453.000
|
0
|
365 ngày
|
|
154
|
Ceftriaxon
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
155
|
Clonixin lysinate
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
156
|
Dịch chiết lá thường xuân
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
157
|
Erythropoietin Alpha
|
5.000.000.000
|
5.000.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
158
|
Esomeprazol
|
41.040.000
|
41.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
159
|
Etoricoxib
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
160
|
Febuxostat
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
161
|
Fluoxetin
|
515.000
|
515.000
|
0
|
365 ngày
|
|
162
|
Gabapentin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
163
|
Glimepirid + metformin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
164
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
165
|
Hyaluronidase
|
345.400.000
|
345.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
166
|
Indapamid
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
167
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
168
|
Iode131 (I-131)
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
169
|
Iode131 (I-131)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
170
|
Isosorbid -5- mononitrat
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
171
|
Isotretinoin
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
365 ngày
|
|
172
|
Ketoprofen
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
173
|
Ketoprofen
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
174
|
Levocetirizin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
175
|
Levocetirizin
|
8.970.000
|
8.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
176
|
Levodopa + carbidopa
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
177
|
Levofloxacin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
178
|
Linezolid*
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
179
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
180
|
Mecobalamin
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
181
|
Methyl prednisolon
|
15.340.000
|
15.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
182
|
Mometason furoat
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
183
|
Natri montelukast
|
5.730.000
|
5.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
184
|
Oxethazain+Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd
|
20.550.000
|
20.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
185
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
167.450.000
|
167.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
186
|
Paracetamol + methocarbamol
|
6.100.000
|
6.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
187
|
Paracetamol + Tramadol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
188
|
Perindopril + amlodipin
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
189
|
Pitavastatin
|
13.680.000
|
13.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
190
|
Polystyren
|
18.585.000
|
18.585.000
|
0
|
365 ngày
|
|
191
|
Pregabalin
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
192
|
Propofol
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
193
|
Rocuronium bromid
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
194
|
Salbutamol + ipratropium
|
7.750.000
|
7.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
195
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
148.200.000
|
148.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
196
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
1.640.000
|
1.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
197
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
947.700.000
|
947.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
198
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
947.700.000
|
947.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
199
|
Technetium 99m (Tc-99m)
|
280.800.000
|
280.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
200
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
201
|
Tenofovir alafenamid
|
95.400.000
|
95.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
202
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
365 ngày
|
|
203
|
Thiamazol
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
204
|
Thiamazol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
205
|
Tigecyclin*
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
206
|
Tolperison
|
4.770.000
|
4.770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
207
|
Tolvaptan
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
208
|
Trimebutin maleat
|
13.144.000
|
13.144.000
|
0
|
365 ngày
|
|
209
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
210
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
211
|
Atenolol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
212
|
Azithromycin
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
213
|
Cefuroxim
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
214
|
Esomeprazol
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
215
|
Loratadin
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
216
|
Mebeverin hydroclorid
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
217
|
Meloxicam
|
4.340.000
|
4.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
218
|
Metformin
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
219
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
19.320.000
|
19.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
220
|
Pregabalin
|
21.294.000
|
21.294.000
|
0
|
365 ngày
|
|
221
|
Sofosbuvir + ledipasvir
|
104.400.000
|
104.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
222
|
Valproat natri + valproic acid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
223
|
Valsartan
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
224
|
Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + α - Tocopheryl acetat + Nicotinamid + Dexpanthenol + Lysin hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
225
|
acetylsalicylic acid
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
226
|
Aciclovir
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
365 ngày
|
|
227
|
Acid acetic
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
228
|
Acid alendronic
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
229
|
Acid amin*
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
230
|
Acid amin*
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
365 ngày
|
|
231
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
232
|
Adapalen
|
30.950.000
|
30.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
233
|
Aescin
|
17.880.000
|
17.880.000
|
0
|
365 ngày
|
|
234
|
Aescin
|
8.940.000
|
8.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
235
|
Alendronat
|
5.835.000
|
5.835.000
|
0
|
365 ngày
|
|
236
|
Alendronat natri +
cholecalciferol (Vitamin D3)
|
11.592.000
|
11.592.000
|
0
|
365 ngày
|
|
237
|
Alfacalcidol
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
238
|
Alfuzosin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
239
|
Alpha - Terpineol+Vitamin E+Natri lauryl sulphat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
240
|
Alpha chymotrypsin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
241
|
Aluminum phosphat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
242
|
Alverin citrat
|
4.032.000
|
4.032.000
|
0
|
365 ngày
|
|
243
|
Ambroxol
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
244
|
Amlodipin + valsartan
|
46.800.000
|
46.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
245
|
Amlodipin + valsartan
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
246
|
Amoxicilin
|
45.888.000
|
45.888.000
|
0
|
365 ngày
|
|
247
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
47.970.000
|
47.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
248
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
249
|
Amoxicilin + sulbactam
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
250
|
Apixaban
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
251
|
Apixaban
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
252
|
Arginin
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
253
|
Arginin
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
254
|
Atorvastatin
|
3.630.000
|
3.630.000
|
0
|
365 ngày
|
|
255
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
21.735.000
|
21.735.000
|
0
|
365 ngày
|
|
256
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
257
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
258
|
Benfotiamin
|
8.892.000
|
8.892.000
|
0
|
365 ngày
|
|
259
|
Benzylpenicilin
|
3.790.000
|
3.790.000
|
0
|
365 ngày
|
|
260
|
Betahistin
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
261
|
Betamethason dipropionat + clotrimazol + gentamicin
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
365 ngày
|
|
262
|
Bilastine
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
263
|
Bilastine
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
264
|
Bisacodyl
|
315.000
|
315.000
|
0
|
365 ngày
|
|
265
|
Bismuth tripotassium dicitrat
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
266
|
Bosentan
|
19.425.000
|
19.425.000
|
0
|
365 ngày
|
|
267
|
bột Malva + camphomonobromid + xanh methylen
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
365 ngày
|
|
268
|
Bromelain
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
269
|
Bromelain+Dehydrocholicacid+pancreatin+simethicon+trimebutin maleat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
270
|
Bromhexin hydroclorid
|
18.550.000
|
18.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
271
|
Bromhexin hydroclorid
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
272
|
Budesonid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
273
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
274
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
275
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
365 ngày
|
|
276
|
Calci glucoheptonat + vitamin C + PP
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
277
|
Calci glucoheptonat + vitamin C + PP
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
278
|
Calci glucoheptonat+Calci gluconat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
279
|
Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
280
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
281
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
2.997.000
|
2.997.000
|
0
|
365 ngày
|
|
282
|
Calci lactat
|
2.994.000
|
2.994.000
|
0
|
365 ngày
|
|
283
|
Calci lactat pentahydrat
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
284
|
Calcitriol
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
365 ngày
|
|
285
|
Candesartan
|
7.170.000
|
7.170.000
|
0
|
365 ngày
|
|
286
|
Cao Bạch quả
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
287
|
Cao Cardus Marianus+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B5+Vitamin B6+Vitamin PP
|
27.120.000
|
27.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
288
|
Cao Carduus marianus (tương đương Silymarin 140mg; Silybin 60mg)
|
6.962.000
|
6.962.000
|
0
|
365 ngày
|
|
289
|
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
14.460.000
|
14.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
290
|
Cao khô Carduus marianus
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
291
|
Cao khô milk thistle
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
292
|
Cao vaccinium myrtillus
+ vitamin E
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
293
|
Carbamazepin
|
928.000
|
928.000
|
0
|
365 ngày
|
|
294
|
Carbocistein
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
295
|
Carbocistein
|
6.950.000
|
6.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
296
|
Carbocistein
|
2.184.000
|
2.184.000
|
0
|
365 ngày
|
|
297
|
Cefaclor
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
298
|
Cefaclor
|
94.440.000
|
94.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
299
|
Cefadroxil
|
39.250.000
|
39.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
300
|
Cefalexin
|
13.770.000
|
13.770.000
|
0
|
365 ngày
|
|
301
|
Cefazolin
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
302
|
Cefdinir
|
15.540.000
|
15.540.000
|
0
|
365 ngày
|
|
303
|
Cefditoren
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
304
|
Cefepim
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
305
|
Cefixim
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
306
|
Cefmetazol
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
307
|
Cefoperazon + sulbactam
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
308
|
Cefprozil
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
309
|
Cefprozil
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
310
|
Cefprozil
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
311
|
Ceftibuten
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
312
|
Ceftibuten
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
313
|
Ceftibuten
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
314
|
Chlorhexidin digluconat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
315
|
Choline alfoscerat
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
316
|
Chondroitin sulfate natri+Nicotinamide+Fursultiamine+Riboflavin+Pyridoxine HCl+Calci pantothenate
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
317
|
Cilnidipin
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
365 ngày
|
|
318
|
Citicolin
|
34.020.000
|
34.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
319
|
Citicolin
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
320
|
Citicolin
|
89.500.000
|
89.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
321
|
Clindamycin
|
11.130.000
|
11.130.000
|
0
|
365 ngày
|
|
322
|
Clobetasol propionat
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
323
|
Clotrimazol
|
6.325.000
|
6.325.000
|
0
|
365 ngày
|
|
324
|
Clotrimazol
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
325
|
CO2 khí
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
326
|
Cồn boric
|
3.024.000
|
3.024.000
|
0
|
365 ngày
|
|
327
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
87.800.000
|
87.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
328
|
Desloratadin
|
7.188.000
|
7.188.000
|
0
|
365 ngày
|
|
329
|
Dexketoprofen
|
17.560.000
|
17.560.000
|
0
|
365 ngày
|
|
330
|
Diazepam
|
2.147.040
|
2.147.040
|
0
|
365 ngày
|
|
331
|
Diazepam
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
332
|
Diethyl phtalat
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
333
|
Diethyl phtalat
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
334
|
Diflorasone diacetat
|
26.385.000
|
26.385.000
|
0
|
365 ngày
|
|
335
|
Digoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
336
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
365 ngày
|
|
337
|
Diltiazem
|
828.000
|
828.000
|
0
|
365 ngày
|
|
338
|
Diosmin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
339
|
Donepezil
|
22.020.000
|
22.020.000
|
0
|
365 ngày
|
|
340
|
Doxycyclin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
341
|
Econazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
342
|
Erdostein
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
343
|
Esomeprazole +Tinidazol +Clarithromycin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
344
|
Estriol
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
345
|
Ethambutol
|
5.750.000
|
5.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
346
|
Etodolac
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
365 ngày
|
|
347
|
Etodolac
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
348
|
Etoricoxib
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
349
|
Famotidin
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
350
|
Febuxostat
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
351
|
Febuxostat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
352
|
Fluconazol
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
353
|
Flunarizin
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
365 ngày
|
|
354
|
Flunarizin
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
355
|
Fluocinolon acetonid
|
2.125.000
|
2.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
356
|
Fosfomycin*
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
357
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
358
|
Gabapentin
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
365 ngày
|
|
359
|
Gabapentin
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
360
|
Galantamin
|
28.750.000
|
28.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
361
|
Ginkgo biloba
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
362
|
Glipizid
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
363
|
Glucosamin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
364
|
Glucosamin sulfat kali chlorid+Chondrontin sulfat natri
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
365
|
Glucosamin sulfat natri chlorid+Chondrontin sulfat natri
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
366
|
Glucose
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
365 ngày
|
|
367
|
Glutathion
|
6.898.500
|
6.898.500
|
0
|
365 ngày
|
|
368
|
Glycerol
|
1.362.350
|
1.362.350
|
0
|
365 ngày
|
|
369
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
10.950.000
|
10.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
370
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
371
|
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
365 ngày
|
|
372
|
Guaiazulen + dimethicon
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
373
|
Heptaminol hydroclorid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
374
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ
|
211.575.000
|
211.575.000
|
0
|
365 ngày
|
|
375
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
1.057.875.000
|
1.057.875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
376
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
43.564.500
|
43.564.500
|
0
|
365 ngày
|
|
377
|
Hydroclorothiazid
|
1.570.000
|
1.570.000
|
0
|
365 ngày
|
|
378
|
Hydrocortison
|
29.994.000
|
29.994.000
|
0
|
365 ngày
|
|
379
|
Hydroquinon
|
83.966.400
|
83.966.400
|
0
|
365 ngày
|
|
380
|
Ibuprofen
|
2.874.000
|
2.874.000
|
0
|
365 ngày
|
|
381
|
Imipenem + cilastatin*
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
382
|
Iode131 (I-131)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
383
|
Iode131 (I-131)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
384
|
Irbesartan
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
385
|
Irbesartan
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
386
|
Isosorbid dinitrat
|
1.690.000
|
1.690.000
|
0
|
365 ngày
|
|
387
|
Isotretinoin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
388
|
Isotretinoin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
389
|
Ivabradin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
390
|
Kali clorid
|
7.450.000
|
7.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
391
|
Kẽm gluconat
|
2.634.000
|
2.634.000
|
0
|
365 ngày
|
|
392
|
Kẽm gluconat
|
2.634.000
|
2.634.000
|
0
|
365 ngày
|
|
393
|
Ketoprofen
|
7.812.000
|
7.812.000
|
0
|
365 ngày
|
|
394
|
Ketotifen
|
550.000
|
550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
395
|
Ketotifen
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
396
|
Lacidipin
|
14.550.000
|
14.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
397
|
Lactobacillius acidophilus+Lactobacillius Rhamnosus+Bifidobacterium long gum
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
398
|
Lactobacillus acidophilus
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
365 ngày
|
|
399
|
Lamotrigine
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
365 ngày
|
|
400
|
L-Citrulline+Pyridoxine HCI+DL-α-Tococheryl acetate (Vitamin E)+N-acetyl-L-aspartic acid+Retinyl acetate (Vitamin A)+Cao Vaccinium myrtillus
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
401
|
L-cystein
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
402
|
Levetiracetam
|
3.760.000
|
3.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
403
|
Levocarnitin
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
404
|
Levocetirizin
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
405
|
Levofloxacin
|
30.120.000
|
30.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
406
|
Levosulpirid
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
407
|
Lidocain hydroclodrid
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
408
|
Lidocain hydroclodrid
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
409
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
410
|
L-leucin+L-isoleucin+L-Lysin HCl+L-Phenylalanin+L-threonin+L-valin+L-tryptophan+L-Histidin hydroclorid monohydrat+L-Methionin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
411
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
412
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
413
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
414
|
L-Ornithin+L-aspartat+Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin C+Vitamin E
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
415
|
Lornoxicam
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
416
|
Losartan
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
417
|
Lovastatin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
418
|
Macrogol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
419
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
420
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
421
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
422
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
423
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
365 ngày
|
|
424
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
425
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
426
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
427
|
Mebeverin hydroclorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
428
|
Meclizin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
429
|
Meclizin
|
20.958.000
|
20.958.000
|
0
|
365 ngày
|
|
430
|
Meclofenoxat
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
431
|
Mecobalamin
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
365 ngày
|
|
432
|
Meloxicam
|
7.040.000
|
7.040.000
|
0
|
365 ngày
|
|
433
|
Meloxicam
|
9.177.000
|
9.177.000
|
0
|
365 ngày
|
|
434
|
Metronidazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
435
|
Metronidazol+Miconazol
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
365 ngày
|
|
436
|
Miconazol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
437
|
Milnacipran
|
28.413.000
|
28.413.000
|
0
|
365 ngày
|
|
438
|
Minocyclin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
439
|
Misoprostol
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
365 ngày
|
|
440
|
Morphin hydroclorid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
441
|
Morphin sulfat
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
442
|
Mosaprid citrat
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
443
|
Mosaprid citrat
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
444
|
Moxifloxacin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
445
|
Nabumeton
|
11.886.000
|
11.886.000
|
0
|
365 ngày
|
|
446
|
Natri alginat+Natri bicarbonat+Calci carbonat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
447
|
Natri chondroitin sulfat+Glucosamin HCl+Methyl sulfonyl methan
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
448
|
Natri clorid
|
28.791.000
|
28.791.000
|
0
|
365 ngày
|
|
449
|
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
365 ngày
|
|
450
|
Natri hyaluronat
|
24.400.000
|
24.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
451
|
Natri hyaluronat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
452
|
Natri montelukast
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
453
|
Natri montelukast
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
365 ngày
|
|
454
|
Nebivolol+hydroclorothiazid
|
20.850.000
|
20.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
455
|
Nicergolin
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
456
|
Nicorandil
|
11.844.000
|
11.844.000
|
0
|
365 ngày
|
|
457
|
Nikethamid
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
365 ngày
|
|
458
|
Nimodipin
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
459
|
Nước cất pha tiêm
|
8.950.000
|
8.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
460
|
Nystatin
|
497.000
|
497.000
|
0
|
365 ngày
|
|
461
|
Nystatin + metronidazol + neomycin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
462
|
Ofloxacin
|
1.065.000
|
1.065.000
|
0
|
365 ngày
|
|
463
|
Olanzapin
|
2.360.000
|
2.360.000
|
0
|
365 ngày
|
|
464
|
Omega-3-acid-ethyl esters
|
54.558.000
|
54.558.000
|
0
|
365 ngày
|
|
465
|
Omeprazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
466
|
Omeprazol+Natri bicarbonat
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
467
|
Ondansetron
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
468
|
Otilonium bromide
|
3.330.000
|
3.330.000
|
0
|
365 ngày
|
|
469
|
Oxetacain + Nhôm hydroxid gel khô + Magnesi hydroxid
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
470
|
Oxy khí
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
471
|
Oxy khí
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
472
|
Oxygene dạng lỏng
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
473
|
Panax notoginseng saponins
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
474
|
Pantoprazol
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
365 ngày
|
|
475
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
504.000
|
504.000
|
0
|
365 ngày
|
|
476
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
477
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
478
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
10.899.000
|
10.899.000
|
0
|
365 ngày
|
|
479
|
Paracetamol (acetaminophen)+Cafein (citrat)
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
480
|
Paracetamol + Acid ascorbic
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
481
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
365 ngày
|
|
482
|
Paracetamol + codein phosphat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
483
|
Paracetamol + methocarbamol
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
484
|
Perindopril
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
485
|
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
486
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
487
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
365 ngày
|
|
488
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
489
|
Piracetam
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
490
|
Piracetam
|
520.000
|
520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
491
|
Piracetam
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
492
|
Piracetam
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
493
|
Piracetam
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
494
|
Piracetam
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
365 ngày
|
|
495
|
Piracetam
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
365 ngày
|
|
496
|
Piracetam
|
25.760.000
|
25.760.000
|
0
|
365 ngày
|
|
497
|
Piracetam+Cinnarizin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
498
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
499
|
Polysaccharid Iron Complex
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
500
|
Povidon iodin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
501
|
Povidon iodin
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
502
|
Povidon iodin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
503
|
Povidon iodin
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
504
|
Prednisolon
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
505
|
Pregabalin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
506
|
Ramipril
|
13.608.000
|
13.608.000
|
0
|
365 ngày
|
|
507
|
Ranitidin
|
875.000
|
875.000
|
0
|
365 ngày
|
|
508
|
Rebamipid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
509
|
Rivaroxaban
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
510
|
Rocuronium bromid
|
18.450.000
|
18.450.000
|
0
|
365 ngày
|
|
511
|
Rotundin
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
365 ngày
|
|
512
|
Salbutamol (sulfat)
|
2.394.000
|
2.394.000
|
0
|
365 ngày
|
|
513
|
Salbutamol (sulfat)
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
365 ngày
|
|
514
|
Salbutamol (sulfat)
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
365 ngày
|
|
515
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic+Pyridoxin HCl
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
516
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
2.268.000
|
2.268.000
|
0
|
365 ngày
|
|
517
|
Sắt sulfat + folic acid
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
518
|
Sắt sulfat + folic acid
|
29.100.000
|
29.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
519
|
Sắt sulfat + folic acid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
520
|
Saxagliptin
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
521
|
Selen +Crom+Acid Ascorbic
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
365 ngày
|
|
522
|
Silymarin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
523
|
Silymarin+Cao Diệp hạ châu+Ngũ vị tử+Cao nhân trần+Curcuma longa
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
524
|
Sofosbuvir
|
182.400.000
|
182.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
525
|
Sofosbuvir + ledipasvir
|
130.800.000
|
130.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
526
|
Spiramycin + metronidazol
|
1.717.000
|
1.717.000
|
0
|
365 ngày
|
|
527
|
Sucralfat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
528
|
Sucralfat
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
529
|
Sulpirid
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
530
|
Tacrolimus
|
71.800.000
|
71.800.000
|
0
|
365 ngày
|
|
531
|
Telmisartan
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
365 ngày
|
|
532
|
Telmisartan
|
8.850.000
|
8.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
533
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
12.980.000
|
12.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
534
|
Tenofovir + Lamivudin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
535
|
Tenoxicam
|
9.576.000
|
9.576.000
|
0
|
365 ngày
|
|
536
|
Tenoxicam
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
537
|
Theophylin
|
3.144.000
|
3.144.000
|
0
|
365 ngày
|
|
538
|
Theophylin
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
365 ngày
|
|
539
|
Thiamazol
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
365 ngày
|
|
540
|
Thiocolchicosid
|
2.676.000
|
2.676.000
|
0
|
365 ngày
|
|
541
|
Ticagrelor
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
365 ngày
|
|
542
|
Timolol
|
8.100.000
|
8.100.000
|
0
|
365 ngày
|
|
543
|
Tizanidin hydroclorid
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
365 ngày
|
|
544
|
Tobramycin
|
2.447.100
|
2.447.100
|
0
|
365 ngày
|
|
545
|
Tobramycin
|
2.087.500
|
2.087.500
|
0
|
365 ngày
|
|
546
|
Tolperison
|
35.160.000
|
35.160.000
|
0
|
365 ngày
|
|
547
|
Torsemid
|
17.580.000
|
17.580.000
|
0
|
365 ngày
|
|
548
|
Tranexamic acid
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
365 ngày
|
|
549
|
Trazodone hydrochlorid
|
28.404.000
|
28.404.000
|
0
|
365 ngày
|
|
550
|
Trimebutin maleat
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
365 ngày
|
|
551
|
Ubidecarenon (Coenzyme Q10)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
552
|
Ursodeoxycholic acid
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
365 ngày
|
|
553
|
Valsartan
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
554
|
Vildagliptin
|
70.440.000
|
70.440.000
|
0
|
365 ngày
|
|
555
|
Vincamin + rutin
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
556
|
Vinpocetin
|
5.544.000
|
5.544.000
|
0
|
365 ngày
|
|
557
|
Vinpocetin
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
365 ngày
|
|
558
|
Vinpocetin
|
900.000
|
900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
559
|
Vitamin A + vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamim B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesium oxide + Calci glycerophosphat
|
16.475.000
|
16.475.000
|
0
|
365 ngày
|
|
560
|
Vitamin A+Vitamin D3+Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin B12+Vitamin C+Vitamin PP+Acid folic+Calci pantothenat+Calci lactate+Đồng sulfat+Sắt fumarat+Kali iod
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
561
|
Vitamin B1
|
384.000
|
384.000
|
0
|
365 ngày
|
|
562
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
3.545.000
|
3.545.000
|
0
|
365 ngày
|
|
563
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
365 ngày
|
|
564
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
565
|
Vitamin B1+Vitamin B2+ Vitamin B6+Vitamin PP
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
566
|
Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B5+Vitamin B6+ Vitamin B8 + Vitamin B12+ Vitamin C+ Vitamin PP+ Calci carbonat + Magnesi carbonat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
567
|
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
568
|
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
569
|
Vitamin B6
|
283.500
|
283.500
|
0
|
365 ngày
|
|
570
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
14.625.000
|
14.625.000
|
0
|
365 ngày
|
|
571
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
365 ngày
|
|
572
|
Vitamin C + rutine
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
573
|
Vitamin PP
|
182.000
|
182.000
|
0
|
365 ngày
|
|
574
|
Xylometazolin
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
575
|
Zopiclon
|
7.140.000
|
7.140.000
|
0
|
365 ngày
|
|
576
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
577
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
578
|
Azintamide+Pancreatin+Cellulase 4000+Simethicon
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
579
|
Citicolin natri
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
580
|
Dapagliflozin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 ngày
|
|
581
|
Fluticason furoat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
582
|
Heparin (natri)
|
725.700.000
|
725.700.000
|
0
|
365 ngày
|
|
583
|
Ibuprofen
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
584
|
Lactobacillus acidophilus+Estriol
|
25.585.000
|
25.585.000
|
0
|
365 ngày
|
|
585
|
Lactulose
|
16.350.000
|
16.350.000
|
0
|
365 ngày
|
|
586
|
Levosulpirid
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
587
|
Lidocain + epinephrin
(adrenalin)
|
10.425.000
|
10.425.000
|
0
|
365 ngày
|
|
588
|
Linezolid*
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
589
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 ngày
|
|
590
|
Nicorandil
|
10.836.000
|
10.836.000
|
0
|
365 ngày
|
|
591
|
Nimodipin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
592
|
Panax notoginseng saponins
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
593
|
Panax notoginseng saponins
|
40.150.000
|
40.150.000
|
0
|
365 ngày
|
|
594
|
Paracetamol + methocarbamol
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
595
|
Perindopril + indapamid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
596
|
Phenobarbital
|
7.035.000
|
7.035.000
|
0
|
365 ngày
|
|
597
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol + olive oil
|
6.940.000
|
6.940.000
|
0
|
365 ngày
|
|
598
|
Pinene + camphene + cineol +menthone + menthol+ borneol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
365 ngày
|
|
599
|
Rabeprazol
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
365 ngày
|
|
600
|
Sacubitril+ Valsartan
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
601
|
Simethicone+Fungal Diastase (1:800)+Papain
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
365 ngày
|
|
602
|
Sucralfat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 ngày
|
|
603
|
Valerian extract
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
365 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Con người phải gìn giữ trái tim mình; bởi nếu để nó mất đi, chẳng mấy chốc anh ta cũng sẽ mất kiểm soát cái đầu. "
Friedrich Nietzsche
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN-KỸ THUẬT QK9 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 CỤC HẬU CẦN-KỸ THUẬT QK9 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.