Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0310638120 |
0310638120 |
1.436.420.000 |
1.560.920.000 |
6 |
||
2 |
vn2500228415 |
2500228415 |
126.902.740 |
157.031.700 |
11 |
||
3 |
vn1600699279 |
1600699279 |
1.366.321.000 |
1.702.369.000 |
19 |
||
4 |
vn4100259564 |
4100259564 |
421.383.600 |
510.698.230 |
6 |
||
5 |
vn4200562765 |
4200562765 |
1.653.973.000 |
1.962.341.000 |
34 |
||
6 |
vn0301329486 |
0301329486 |
1.881.135.000 |
1.955.660.000 |
13 |
||
7 |
vn0303234399 |
0303234399 |
217.750.000 |
219.765.000 |
1 |
||
8 |
vn0315134695 |
0315134695 |
88.501.150 |
99.361.000 |
3 |
||
9 |
vn0312000164 |
0312000164 |
17.498.500 |
17.498.500 |
2 |
||
10 |
vn0104089394 |
0104089394 |
223.008.000 |
223.008.000 |
6 |
||
11 |
vn0301140748 |
0301140748 |
1.249.393.100 |
1.498.870.600 |
18 |
||
12 |
vn0302375710 |
0302375710 |
513.200.000 |
513.200.000 |
7 |
||
13 |
vn1300382591 |
1300382591 |
609.470.000 |
688.345.000 |
4 |
||
14 |
vn0309988480 |
0309988480 |
97.734.000 |
109.242.000 |
2 |
||
15 |
vn1100707517 |
1100707517 |
1.073.460.000 |
1.073.460.000 |
6 |
||
16 |
vn0100109699 |
0100109699 |
234.387.240 |
236.241.240 |
7 |
||
17 |
vn0309379217 |
0309379217 |
322.500.000 |
322.500.000 |
2 |
||
18 |
vn0600337774 |
0600337774 |
2.038.367.940 |
2.090.343.580 |
18 |
||
19 |
vn0307657959 |
0307657959 |
68.827.500 |
68.827.500 |
1 |
||
20 |
vn0302597576 |
0302597576 |
10.462.245.050 |
10.482.661.050 |
32 |
||
21 |
vn0302533156 |
0302533156 |
60.736.250 |
61.934.250 |
5 |
||
22 |
vn0303923529 |
0303923529 |
2.650.050.000 |
2.891.650.000 |
8 |
||
23 |
vn0302284069 |
0302284069 |
1.519.000.000 |
1.798.000.000 |
4 |
||
24 |
vn1800156801 |
1800156801 |
2.171.990.000 |
2.189.427.000 |
12 |
||
25 |
vn4400116704 |
4400116704 |
925.000.000 |
945.000.000 |
2 |
||
26 |
vn0312124321 |
0312124321 |
38.000.000 |
38.000.000 |
1 |
||
27 |
vn3600510960 |
3600510960 |
425.320.000 |
526.492.000 |
5 |
||
28 |
vn0313040113 |
0313040113 |
374.766.000 |
407.536.000 |
6 |
||
29 |
vn0302339800 |
0302339800 |
3.032.736.200 |
3.112.526.200 |
11 |
||
30 |
vn0305706103 |
0305706103 |
812.920.000 |
972.378.200 |
8 |
||
31 |
vn0312594302 |
0312594302 |
71.064.000 |
71.100.000 |
1 |
||
32 |
vn0309829522 |
0309829522 |
837.360.000 |
837.360.000 |
5 |
||
33 |
vn0315711984 |
0315711984 |
1.359.990.000 |
1.892.050.000 |
3 |
||
34 |
vn0101400572 |
0101400572 |
184.440.000 |
184.440.000 |
3 |
||
35 |
vn0316029735 |
0316029735 |
263.560.000 |
265.600.000 |
2 |
||
36 |
vn0304026070 |
0304026070 |
66.000.000 |
66.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0300523385 |
0300523385 |
455.600.000 |
471.200.000 |
5 |
||
38 |
vn0311051649 |
0311051649 |
155.300.000 |
174.300.000 |
3 |
||
39 |
vnz000019802 |
3600275957 |
478.800.000 |
478.800.000 |
1 |
||
40 |
vn1500202535 |
1500202535 |
436.575.000 |
436.575.000 |
2 |
||
41 |
vn0104628198 |
0104628198 |
52.500.000 |
52.500.000 |
1 |
||
42 |
vn0301171961 |
0301171961 |
27.000.000 |
27.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0100109032 |
0100109032 |
24.415.680 |
24.866.730 |
2 |
||
44 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.292.100.000 |
1.661.640.000 |
5 |
||
45 |
vn1100112319 |
1100112319 |
288.326.400 |
375.314.800 |
6 |
||
46 |
vn0316417470 |
0316417470 |
2.634.919.570 |
2.757.731.570 |
19 |
||
47 |
vn0302408317 |
0302408317 |
70.029.750 |
86.895.750 |
4 |
||
48 |
vn0302560110 |
0302560110 |
556.794.000 |
588.168.000 |
3 |
||
49 |
vn0300483319 |
0300483319 |
236.986.250 |
248.297.350 |
6 |
||
50 |
vn0302366480 |
0302366480 |
473.265.000 |
473.265.000 |
3 |
||
51 |
vn0315820729 |
0315820729 |
475.600.000 |
628.200.000 |
2 |
||
52 |
vn0304164232 |
0304164232 |
468.000.000 |
472.500.000 |
1 |
||
53 |
vn0304373099 |
0304373099 |
12.572.500 |
12.572.500 |
1 |
||
54 |
vn1400460395 |
1400460395 |
475.892.000 |
494.502.000 |
4 |
||
55 |
vn0314119045 |
0314119045 |
517.500.000 |
600.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0304123959 |
0304123959 |
8.995.000 |
8.995.000 |
1 |
||
57 |
vn0301450556 |
0301450556 |
714.000.000 |
1.035.000.000 |
1 |
||
58 |
vn0308966519 |
0308966519 |
183.750.000 |
210.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0310211515 |
0310211515 |
111.384.000 |
111.384.000 |
1 |
||
60 |
vn0303694357 |
0303694357 |
708.750.000 |
708.750.000 |
1 |
||
61 |
vn0314981272 |
0314981272 |
72.000.000 |
96.000.000 |
1 |
||
62 |
vn0315579158 |
0315579158 |
140.000.000 |
140.000.000 |
2 |
||
63 |
vn0310349425 |
0310349425 |
34.000.000 |
34.000.000 |
1 |
||
64 |
vn0102195615 |
0102195615 |
73.500.000 |
79.500.000 |
2 |
||
65 |
vn0310841316 |
0310841316 |
65.100.000 |
80.250.000 |
1 |
||
66 |
vn0304528578 |
0304528578 |
150.000.000 |
150.000.000 |
2 |
||
67 |
vn0315924252 |
0315924252 |
231.840.000 |
312.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 67 nhà thầu |
50.520.905.420 |
54.782.044.750 |
360 |
||||
1 |
PP2300228082 |
2201010000013.03 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
6.900 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
2 |
PP2300228083 |
2190670001655.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.200 |
298 |
357.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
3 |
PP2300228086 |
2190620001674.04 |
Gikanin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
414 |
4.968.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
4 |
PP2300228088 |
2190650001712.04 |
ASPIRIN 81 |
Acid Acetyl salicylic |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
485.000 |
72 |
34.920.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
5 |
PP2300228089 |
2190650001712.02 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
VD-27517-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
viên |
250.000 |
340 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
6 |
PP2300228091 |
2230510002739.04 |
Cadirovib |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-20103-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài (kem bôi ngoài da) |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp/ 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
170 |
3.845 |
653.650 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
7 |
PP2300228093 |
2230560002758.01 |
Adenorythm |
Adenosine 3mg/ml |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
10 |
850.000 |
8.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
8 |
PP2300228094 |
2230530002764.04 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
10 |
800.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
9 |
PP2300228095 |
2201040000038.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.600 |
15.291 |
100.920.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
10 |
PP2300228096 |
2190630001206.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
viên |
244.000 |
145 |
35.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
11 |
PP2300228097 |
2190640001739.01 |
METEOSPASMYL |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
12 |
PP2300228099 |
2220270000052.01 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
25.000 |
1.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
13 |
PP2300228100 |
2230530002771.02 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
40.992 |
40.992.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
14 |
PP2300228101 |
2230560002789.04 |
Vinphacine 250 |
Amikacin |
250mg/2ml; 2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x2ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Lọ/ống/chai/ túi |
1.000 |
7.150 |
7.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
15 |
PP2300228104 |
2230580002806.01 |
Amlodipine Stella 10mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
655 |
131.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
16 |
PP2300228105 |
2230580002813.03 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
335 |
167.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
17 |
PP2300228106 |
2230560002826.02 |
AMLODAC 5 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg Amlodipine |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
800.000 |
208 |
166.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
18 |
PP2300228107 |
2230520002835.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.300.000 |
105 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
19 |
PP2300228112 |
2190610001752.04 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
1.478 |
177.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
20 |
PP2300228114 |
2230500002879.04 |
Augbactam 1g/200mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-29319-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
2.300 |
29.925 |
68.827.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
21 |
PP2300228116 |
2201020000102.04 |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
80.000 |
1.042 |
83.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
22 |
PP2300228117 |
2201020000102.03 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
85.000 |
3.129 |
265.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
23 |
PP2300228119 |
2230540002907.04 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
300.000 |
1.707 |
512.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
24 |
PP2300228120 |
2230560002918.02 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
30.000 |
4.190 |
125.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
25 |
PP2300228122 |
2201020000119.02 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg |
875mg + 125mg |
VN-18321-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
20.000 |
6.790 |
135.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
26 |
PP2300228124 |
2201020000119.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
250.000 |
2.177 |
544.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
27 |
PP2300228126 |
2230540002945.04 |
Ceracept 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-31307-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
44.500 |
6.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
28 |
PP2300228129 |
2190670001259.03 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
VD-24581-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
1.000.000 |
335 |
335.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
29 |
PP2300228130 |
2230540002976.04 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml; 1ml |
VD-24897-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/ túi |
500 |
483 |
241.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
30 |
PP2300228132 |
2220240000136.04 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
31 |
PP2300228133 |
2220200000145.03 |
Zaromax 200 |
Azithromycin |
200mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
1.600 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
32 |
PP2300228134 |
2230580002981.03 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
12.300 |
1.250 |
15.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
33 |
PP2300228135 |
2230500002992.04 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
12.300 |
1.250 |
15.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
34 |
PP2300228137 |
2230570003004.04 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 108CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 20 gói |
Gói |
30.000 |
2.940 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
35 |
PP2300228138 |
2230520003016.04 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam
|
Gói |
70.000 |
1.596 |
111.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
36 |
PP2300228141 |
2190680000082.04 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
VD-30290-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
798 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
37 |
PP2300228142 |
2190680000082.02 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.290 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
38 |
PP2300228143 |
2201030000192.02 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.700 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
39 |
PP2300228144 |
2201030000192.01 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
5.639 |
22.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
40 |
PP2300228145 |
2190630001787.04 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.219 |
12.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
41 |
PP2300228146 |
2201050000202.02 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
42 |
PP2300228147 |
2201050000202.04 |
Betahistin |
Betahistin |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
viên |
230.000 |
170 |
39.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
43 |
PP2300228148 |
2201020000218.02 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
44 |
PP2300228149 |
2201020000218.04 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistin |
24 mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
355 |
113.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
45 |
PP2300228150 |
2201020000218.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.962 |
298.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
46 |
PP2300228153 |
2190610000106.02 |
Bilazin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110110823 (VD3-94-20) |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
9.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
47 |
PP2300228155 |
2190630003118.04 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
18.000 |
3.948 |
71.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
48 |
PP2300228156 |
2230510003033.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.648 |
72.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
49 |
PP2300228159 |
2190650001309.02 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
650.000 |
385 |
250.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
50 |
PP2300228160 |
2190650001309.03 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
650.000 |
320 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
51 |
PP2300228161 |
2220220000156.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-18530-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.400 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
52 |
PP2300228162 |
2230570003042.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.800 |
310.800 |
559.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
53 |
PP2300228163 |
2230500003050.04 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 60ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
13.800 |
8.820 |
121.716.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
54 |
PP2300228164 |
2230530003068.04 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/ 0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.200 |
90.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
55 |
PP2300228166 |
2230530003082.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
100.000 |
1.785 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
56 |
PP2300228168 |
2190610001813.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
345.000 |
840 |
289.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
57 |
PP2300228169 |
2201040000274.04 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 440UI |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
viên |
250.000 |
1.197 |
299.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
58 |
PP2300228170 |
2230540003102.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.650 |
838 |
1.382.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
59 |
PP2300228172 |
2220280000196.04 |
Calcium |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-33457-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
120.000 |
540 |
64.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
60 |
PP2300228173 |
2230570003110.04 |
Fucalmax |
Calci lactat pentahydrat |
50mg/ml; 10ml |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống |
Ống/gói |
80.000 |
3.257 |
260.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
61 |
PP2300228175 |
2230530003129.01 |
Candekern 16mg Tablet
|
Candesartan cilexetil
|
16mg |
VN-20455-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/02 vỉ x 14 viên
|
viên |
10.000 |
6.600 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
62 |
PP2300228176 |
2230500003135.02 |
GUARENTE-16 |
Candesartan |
16mg |
VD-28460-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
63 |
PP2300228177 |
2230510003149.04 |
NADY-CANDESARTAN 16 |
Candesartan |
16mg |
VD-35334-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
viên |
200.000 |
665 |
133.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
64 |
PP2300228178 |
2230540003157.04 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.300 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
65 |
PP2300228179 |
2230580003162.02 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.755 |
56.325.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
66 |
PP2300228181 |
2230560003182.04 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
67 |
PP2300228187 |
2201070000343.04 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
18.000 |
966 |
17.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
68 |
PP2300228190 |
2230540003218.01 |
Medocef 1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
500 |
54.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
69 |
PP2300228191 |
2230550003222.04 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.200 |
5.785 |
24.297.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
70 |
PP2300228192 |
2220260000222.03 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
3.600 |
7.900 |
28.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
30 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
71 |
PP2300228194 |
2230580003230.04 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
960 |
9.933 |
9.535.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
72 |
PP2300228195 |
2230570003240.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.700 |
6.442 |
49.603.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
73 |
PP2300228196 |
2220220000255.03 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
15.000 |
1.613 |
24.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
74 |
PP2300228197 |
2220220000255.04 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
15.000 |
1.613 |
24.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
75 |
PP2300228198 |
2220230000269.03 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.361 |
20.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
76 |
PP2300228199 |
2220230000269.04 |
Cefuroxime 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VD-22939-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.361 |
20.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
77 |
PP2300228200 |
2201060000384.03 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.435 |
102.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
78 |
PP2300228201 |
2201060000384.04 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42.000 |
2.435 |
102.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
79 |
PP2300228202 |
2190640001333.03 |
AGILECOX 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25523-16 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
80 |
PP2300228203 |
2190640001333.02 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
800 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
81 |
PP2300228204 |
2190660001344.03 |
Cetirizine Stella 10mg |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VD-30834-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
400 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
82 |
PP2300228205 |
2190660001344.02 |
Cetirizin 10mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19268-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
380 |
22.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
83 |
PP2300228206 |
2230580003254.04 |
CLORPHENIRAMIN |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
VD-34315-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
220.000 |
36 |
7.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
84 |
PP2300228207 |
2230570003264.04 |
Amnol |
Cilnidipine |
10mg |
VD-30147-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
4.510 |
225.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
85 |
PP2300228209 |
2230550003277.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
1.000 |
8.600 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
86 |
PP2300228211 |
2230530003297.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
756 |
60.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
87 |
PP2300228213 |
2230500003319.02 |
SaViCipro |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-29125-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
990 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
88 |
PP2300228214 |
2230540003324.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.200 |
103.140 |
123.768.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
89 |
PP2300228216 |
2230560003342.04 |
β-SOL |
Clobetasol Propionate |
5mg/10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.000 |
9.200 |
18.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
90 |
PP2300228217 |
2230500003357.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500.000 |
279 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
91 |
PP2300228220 |
2190660001986.02 |
Colchicine Stella 1mg |
Colchicin |
1mg |
VD-24573-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
4.500 |
1.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
92 |
PP2300228221 |
2190660001986.04 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
8.000 |
285 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
93 |
PP2300228222 |
2230550003376.01 |
Pradaxa 110mg |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
viên |
8.000 |
30.388 |
243.104.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
94 |
PP2300228223 |
2230580003384.04 |
Atidaf 250 |
Deferasirox |
250mg |
VD-31069-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
95 |
PP2300228224 |
2230510003392.04 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
VD-25654-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
2.667 |
48.006.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
96 |
PP2300228225 |
2230540003409.02 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
7.250 |
58.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
97 |
PP2300228226 |
2220250000317.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
viên |
1.500 |
19.420 |
29.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
98 |
PP2300228227 |
2230500003418.04 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg; 5ml |
VD-29679-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml
|
Ống |
56.000 |
1.480 |
82.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
99 |
PP2300228228 |
2190630002012.02 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
490 |
4.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
100 |
PP2300228229 |
2190630002012.04 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
175 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
101 |
PP2300228231 |
2190640002033.04 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
34.800 |
148 |
5.150.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
102 |
PP2300228232 |
2230570003431.04 |
Cồn xoa bóp |
Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor |
3,0g + 3,0g + 1,8g + 1,8g + 1,2g + 1,2g +
0,6g +0,6g; 60ml |
VD-32860-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh 60ml |
Chai |
7.200 |
20.475 |
147.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
103 |
PP2300228234 |
2230520003450.01 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Ống |
120 |
8.799 |
1.055.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
104 |
PP2300228238 |
2230530003471.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
105 |
PP2300228239 |
2190680000211.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
1.800 |
640 |
1.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
106 |
PP2300228240 |
2190610002070.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
21.600 |
1.932 |
41.731.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
107 |
PP2300228241 |
2230520003481.04 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
651 |
78.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
108 |
PP2300228242 |
2230550003499.03 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
65.000 |
1.200 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
109 |
PP2300228244 |
2190680000242.02 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
700.000 |
1.640 |
1.148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
110 |
PP2300228245 |
2190680000242.04 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 (kèm thẻ kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.100.000 |
780 |
858.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
111 |
PP2300228246 |
2230580003506.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
6.320 |
347.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
112 |
PP2300228247 |
2230520003511.02 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
65.000 |
5.850 |
380.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
113 |
PP2300228248 |
2230580003520.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg |
VD-24899-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/ túi |
910 |
504 |
458.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
114 |
PP2300228249 |
2190620001360.04 |
Domperidon |
Domperidon |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
65.000 |
66 |
4.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
115 |
PP2300228250 |
2190620001360.02 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
270 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
116 |
PP2300228252 |
2230530003549.04 |
GYSUDO |
Đồng sulfat |
0,225g/ 90ml |
VD-18926-13 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Chai nhựa PP 90ml |
Chai |
3.660 |
4.950 |
18.117.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
117 |
PP2300228254 |
2230550003567.04 |
Doxazosin DWP 2mg |
Doxazosin |
2mg |
VD-35356-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
viên |
20.000 |
1.260 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
118 |
PP2300228255 |
2230580003575.02 |
Zecein 40 |
Drotaverin hydrochlorid |
40mg |
VD-33895-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
45.000 |
495 |
22.275.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
119 |
PP2300228256 |
2230580003582.01 |
Gemapaxane 6000IU/0,6ml |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm Tiêm/lọ/ống |
150 |
95.000 |
14.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
120 |
PP2300228257 |
2190640000268.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
470 |
47.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
121 |
PP2300228259 |
2230570003592.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
140 |
57.750 |
8.085.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
122 |
PP2300228260 |
2230510003606.04 |
Adrenalin 1mg/1ml |
Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat) |
1mg/ 1ml |
VD-31774-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.440 |
1.286 |
1.851.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
123 |
PP2300228261 |
2190650002146.04 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
36.000 |
450 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
124 |
PP2300228262 |
2190650001385.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
720.000 |
238 |
171.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
125 |
PP2300228263 |
2190650001385.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
VD-22345-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
80.000 |
2.760 |
220.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
126 |
PP2300228264 |
2190660001399.04 |
SaVi Esomeprazole 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-28032-17 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
300.000 |
1.093 |
327.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
127 |
PP2300228265 |
2190600000277.04 |
Vinfoxin |
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) |
50mg |
VD-36169-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
3.290 |
49.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
128 |
PP2300228266 |
2190600000277.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
viên |
25.000 |
3.300 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
129 |
PP2300228267 |
2230570003615.04 |
Etodax 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34068-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
65.000 |
3.350 |
217.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
130 |
PP2300228268 |
2230540003621.04 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-27916-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
100.000 |
660 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
131 |
PP2300228269 |
2230570003639.03 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
18.000 |
4.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
132 |
PP2300228270 |
2220210000418.04 |
EZENSTATIN 10/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VD-32782-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
144.000 |
995 |
143.280.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
133 |
PP2300228271 |
2230500003647.02 |
Ezecept 20/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) |
10mg + 20mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
5.400 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
134 |
PP2300228272 |
2230530003655.04 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 20mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
2.820 |
225.600.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
135 |
PP2300228273 |
2230500003661.02 |
Stazemid 10/10 |
Simvastatin + Ezetimib |
10mg + 10mg |
VD-24278-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
4.100 |
410.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
136 |
PP2300228274 |
2230520003672.04 |
Atizet plus |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg; 20mg |
VD-27802-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360.000 |
1.155 |
415.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
137 |
PP2300228275 |
2190670002164.04 |
FATFE |
Fenofibrat |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
3.120 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
138 |
PP2300228276 |
2190630001404.02 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
250.000 |
2.200 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
139 |
PP2300228280 |
2230560003717.01 |
LOMEXIN |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
VN-20873-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
8.000 |
21.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
140 |
PP2300228281 |
2190670001419.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
1.125 |
95.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
141 |
PP2300228282 |
2190670001419.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
156.000 |
619 |
96.564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
142 |
PP2300228283 |
2190630001428.02 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-25775-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
735 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
143 |
PP2300228284 |
2190630001428.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
144.000 |
232 |
33.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
144 |
PP2300228285 |
2190600002189.04 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
viên |
80.000 |
357 |
28.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
145 |
PP2300228286 |
2190630001435.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.250 |
25.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
146 |
PP2300228287 |
2190630001435.02 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-25479-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
147 |
PP2300228291 |
2230580003759.04 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
500 |
96.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
148 |
PP2300228292 |
2230520003764.04 |
Medskin fusi |
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) |
2%; 10g |
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Dùng Ngoài |
kem bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.000 |
13.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng
CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
149 |
PP2300228293 |
2190670001464.04 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
viên |
205.000 |
391 |
80.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
150 |
PP2300228295 |
2190670001464.02 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
180.000 |
875 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
151 |
PP2300228296 |
2230560003779.02 |
Deruff |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
8mg |
VD-26496-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
11.500 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
152 |
PP2300228297 |
2230530003785.04 |
Giberyl 8 |
Galantamin |
8mg |
VD-33222-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
65.000 |
5.450 |
354.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
153 |
PP2300228299 |
2201080000630.03 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
viên |
600.000 |
683 |
409.800.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
154 |
PP2300228300 |
2201080000630.02 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-29501-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
2.100 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
155 |
PP2300228302 |
2201010000648.02 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
144.000 |
1.490 |
214.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
156 |
PP2300228303 |
2201010000648.04 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
780.000 |
230 |
179.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
157 |
PP2300228304 |
2230570003813.04 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
1.200 |
11.550 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
158 |
PP2300228305 |
2230580003827.04 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
1.200 |
12.810 |
15.372.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
159 |
PP2300228306 |
2230550003833.04 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
820 |
8.080 |
6.625.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
160 |
PP2300228309 |
2230540003867.01 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
10 |
150.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
161 |
PP2300228310 |
2230510003873.04 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
100 |
49.980 |
4.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
162 |
PP2300228311 |
2230530003884.04 |
Griseofulvin 5% |
Griseofulvin |
500mg |
VD-19111-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhựa 10 g |
Tuýp |
610 |
8.625 |
5.261.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
163 |
PP2300228313 |
2201040000731.04 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
150.000 |
3.450 |
517.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
164 |
PP2300228315 |
2230580003902.04 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1%; 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
17.990 |
8.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
165 |
PP2300228316 |
2190600002271.04 |
IMIDAGI 10 |
Imidapril HCl |
10 mg |
VD-33380-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.390 |
278.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
166 |
PP2300228317 |
2201080000746.03 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên
|
Viên |
200.000 |
3.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
167 |
PP2300228318 |
2201080000746.02 |
Wright |
Imidapril HCl |
5mg |
893110047423
(VD-20530-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.798 |
269.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
168 |
PP2300228320 |
2230520003924.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
3.600 |
57.000 |
205.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
169 |
PP2300228322 |
2230550003949.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin trộn (70/30) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml |
catridges |
5.000 |
91.311 |
456.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
170 |
PP2300228323 |
2190620001490.03 |
IRBEPRO 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
2.380 |
714.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
171 |
PP2300228324 |
2190620001490.04 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
330.000 |
366 |
120.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
172 |
PP2300228326 |
2230560003953.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
1.743 |
52.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
173 |
PP2300228327 |
2230530003969.01 |
Tensiber Plus |
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
150mg + 12.5mg |
VN-21323-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.048 |
60.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
174 |
PP2300228328 |
2230540003973.04 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
510 |
25.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
175 |
PP2300228329 |
2190610002292.04 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
140 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
176 |
PP2300228330 |
2190650000388.04 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Hộp 03 vỉ x 10 viên nang mềm |
viên |
1.200 |
2.500 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
177 |
PP2300228331 |
2190630000391.04 |
Halfhuid-20 |
Isotretinoin |
20mg |
VD-20525-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
6.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
178 |
PP2300228332 |
2230560003984.02 |
Eltium 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.940 |
19.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
179 |
PP2300228333 |
2230580003995.04 |
ITOPAGI |
Itoprid hydroclorid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
885 |
15.930.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
180 |
PP2300228334 |
2190630001503.02 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
viên |
12.000 |
7.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
181 |
PP2300228335 |
2190630001503.04 |
IFATRAX |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.800 |
3.050 |
51.240.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
182 |
PP2300228336 |
2230500004002.04 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
75.000 |
2.600 |
195.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
183 |
PP2300228337 |
2230530004010.02 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
75.000 |
2.450 |
183.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
184 |
PP2300228338 |
2230500004026.04 |
Kali Clorid 10% |
Kali clorid |
10%; 10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
680 |
1.800 |
1.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
185 |
PP2300228339 |
2230530004034.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
400 |
5.500 |
2.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
186 |
PP2300228341 |
2220200000558.01 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
6.000 |
2.100 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
187 |
PP2300228342 |
2230570004049.05 |
Posod eye drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.900 |
28.560 |
111.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
188 |
PP2300228343 |
2190620002312.04 |
ZINC 10 |
Kẽm (dưới dạng gluconat) |
10mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
138 |
4.968.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
189 |
PP2300228344 |
2190620002312.02 |
Zinc |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
630 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
190 |
PP2300228345 |
2230580004053.04 |
A.T Zinc Siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
VD-25649-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 1 chai 100ml
|
Chai |
9.100 |
16.065 |
146.191.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
191 |
PP2300228346 |
2230530004065.04 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
VD-21199-14 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml siro
|
Chai |
4.000 |
29.500 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
192 |
PP2300228347 |
2230560004073.04 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3.000 |
4.600 |
13.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
193 |
PP2300228348 |
2190600003148.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 7 miếng |
Miếng |
75.000 |
9.450 |
708.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
194 |
PP2300228349 |
2230570004087.01 |
Acuvail |
Ketorolac tromethamine |
4,5mg/ml |
VN-15194-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Chai/lọ/ống |
18.000 |
7.400 |
133.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
195 |
PP2300228350 |
2230510004092.04 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
184.000 |
819 |
150.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
196 |
PP2300228353 |
2230500004101.04 |
ZOKICETAM 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.390 |
16.680.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
197 |
PP2300228355 |
2230500004118.01 |
Cravit I.V. |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VN-9170-09 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
930 |
89.500 |
83.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
198 |
PP2300228356 |
2230530004126.04 |
Bivelox I.V 5mg/ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33728-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 chai 50 ml |
Chai |
930 |
18.900 |
17.577.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
199 |
PP2300228357 |
2230570004131.04 |
Quinvonic |
Levofloxacin |
500mg |
VD-29860-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
930 |
16.000 |
14.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
200 |
PP2300228358 |
2230510004146.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
viên |
10.000 |
1.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
201 |
PP2300228359 |
2230540004154.03 |
LEVODHG 500 |
Levofloxacin |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.009 |
10.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
202 |
PP2300228361 |
2190600001519.02 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.007 |
43.301.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
203 |
PP2300228363 |
2230510004177.04 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.650 |
132.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
204 |
PP2300228365 |
2220200000633.02 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
VD-29121-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
900 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
205 |
PP2300228366 |
2230550004182.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
206 |
PP2300228368 |
2190620001537.03 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.480 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
207 |
PP2300228369 |
2190620001537.02 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
85.000 |
650 |
55.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
208 |
PP2300228370 |
2230530004195.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
15.000 |
2.070 |
31.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
209 |
PP2300228371 |
2220230000641.04 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
190.000 |
2.520 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
210 |
PP2300228372 |
2230510004207.02 |
TRIMAFORT |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%) |
VN-20750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.940 |
197.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
211 |
PP2300228373 |
2201070000954.04 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
220.000 |
3.250 |
715.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
212 |
PP2300228374 |
2201030000963.04 |
Fumagate - Fort |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-24257-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g
|
Gói |
110.000 |
3.900 |
429.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
213 |
PP2300228375 |
2230520004211.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
150.000 |
3.850 |
577.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
214 |
PP2300228377 |
2230550004236.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
240 |
3.700 |
888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
215 |
PP2300228378 |
2230580004244.04 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
120 |
19.500 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
216 |
PP2300228380 |
2190670000474.04 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng) |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
363 |
43.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
217 |
PP2300228382 |
2230580004268.04 |
MELOXICAM 7,5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-30638-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
150.000 |
74 |
11.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
218 |
PP2300228383 |
2230540004277.04 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
53.150 |
53.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
219 |
PP2300228384 |
2201050001001.04 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
400.000 |
1.990 |
796.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
220 |
PP2300228385 |
2230570004285.03 |
Fordia MR 750mg |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
400.000 |
988 |
395.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
221 |
PP2300228386 |
2230560004295.03 |
Melanov-M |
Metformin hydroclorid + Gliclazid |
500mg + 80mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
India |
Micro Labs Limited |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
3.750 |
187.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
222 |
PP2300228388 |
2190660002440.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
460.000 |
2.499 |
1.149.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
223 |
PP2300228389 |
2220260000697.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
viên |
24.000 |
2.289 |
54.936.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
224 |
PP2300228390 |
2190650001545.04 |
Methocarbamol |
Methocarbamol |
500mg |
VD-28974-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
310 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
225 |
PP2300228391 |
2230550004311.04 |
Vincomid |
Metoclopramid |
10mg |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Lọ/ống/chai/ túi |
600 |
1.010 |
606.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
226 |
PP2300228392 |
2190640002460.04 |
Kanausin |
Metoclopramid |
10mg |
VD-18969-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
viên |
12.000 |
110 |
1.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
227 |
PP2300228393 |
2201030001045.01 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
11.800 |
94.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
228 |
PP2300228394 |
2201030001045.04 |
NEO- MEGYNA |
Metronidazol,
Neomycin sulfat,
Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
VD-20651-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
27.000 |
1.936 |
52.272.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
229 |
PP2300228396 |
2190640002477.04 |
MIFE 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
1.800 |
51.000 |
91.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
230 |
PP2300228398 |
2230540004345.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
150 |
57.500 |
8.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
231 |
PP2300228399 |
2201080001071.02 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
740 |
11.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
232 |
PP2300228400 |
2201080001071.04 |
Usalukast 10 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
638 |
12.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
233 |
PP2300228401 |
2201040001080.04 |
Enokast 4 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VD-33901-19 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 500mg |
Gói |
22.000 |
1.680 |
36.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
234 |
PP2300228402 |
2201010001096.04 |
Usalukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
VD-25141-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
605 |
12.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
235 |
PP2300228403 |
2230530004355.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Ống |
140 |
6.993 |
979.020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
236 |
PP2300228405 |
2230500004378.04 |
Atimupicin |
Mupirocin |
100mg/5g |
VD-33402-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1.000 |
32.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
237 |
PP2300228407 |
2201060001121.04 |
Acetylcysteine 100mg |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
120.000 |
429 |
51.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
238 |
PP2300228408 |
2201030001137.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
10.000 |
1.650 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
239 |
PP2300228409 |
2201060001145.04 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
viên |
200.000 |
203 |
40.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
240 |
PP2300228410 |
2230560004394.04 |
Phabalysin 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
6.000 |
4.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
241 |
PP2300228411 |
2230530004409.01 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
30 |
43.995 |
1.319.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
242 |
PP2300228412 |
2230570004414.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
243 |
PP2300228414 |
2230540004437.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Chai/lọ/ống |
10.000 |
64.101 |
641.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
244 |
PP2300228415 |
2230510004443.05 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Chai/lọ/ống |
2.000 |
82.849 |
165.698.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
245 |
PP2300228416 |
2230520004457.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 24 túi x 100ml |
Chai/lọ/túi |
6.500 |
6.027 |
39.175.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
246 |
PP2300228417 |
2230580004466.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.390 |
13.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
247 |
PP2300228418 |
2230520004471.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.800 |
7.140 |
12.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
248 |
PP2300228419 |
2230540004482.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/lọ |
7.800 |
6.240 |
48.672.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
249 |
PP2300228420 |
2230510004498.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai/lọ/túi/ố ng |
360 |
8.199 |
2.951.640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
250 |
PP2300228421 |
2190650002610.04 |
Hydrite Tab |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
350mg + 250mg + 150mg + 2g |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 04 viên |
viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
251 |
PP2300228422 |
2230570004506.01 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ |
1.500 |
129.675 |
194.512.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
252 |
PP2300228425 |
2230500004538.02 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.250 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
253 |
PP2300228427 |
2230500004552.01 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmine metilsulfate |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Ống |
100 |
12.800 |
1.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
254 |
PP2300228428 |
2230510004566.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
240 |
98.000 |
23.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
255 |
PP2300228429 |
2230570004575.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
240 |
145.000 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
256 |
PP2300228430 |
2230540004581.04 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
120 |
84.000 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
257 |
PP2300228431 |
2230550004595.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Lọ/ống/chai/ túi |
50 |
124.999 |
6.249.950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
258 |
PP2300228432 |
2220210000814.04 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
viên |
130.000 |
1.722 |
223.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
259 |
PP2300228433 |
2220210000814.02 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Đài Loan |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.400 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
260 |
PP2300228434 |
2230510004603.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.000 |
3.050 |
85.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
261 |
PP2300228435 |
2230530004614.04 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
1mg/1ml; 1ml |
VD-24902-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/ống/chai/ túi |
100 |
25.750 |
2.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
262 |
PP2300228436 |
2230500004620.04 |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml; 4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Lọ/ống/chai/ túi |
100 |
35.800 |
3.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
263 |
PP2300228440 |
2230540004642.01 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
89.985 |
8.998.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
264 |
PP2300228441 |
2190680002635.04 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
330 |
3.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
265 |
PP2300228444 |
2230500004668.04 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-18534-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
213.000 |
1.230 |
261.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
266 |
PP2300228446 |
2190600002653.04 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
578 |
8.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
267 |
PP2300228447 |
2190650001576.04 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-29658-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
315 |
31.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
268 |
PP2300228448 |
2190600001588.04 |
DEGEVIC |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
VD-21414-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
358 |
4.296.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
269 |
PP2300228449 |
2230580004688.04 |
A.T Perindopril 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-26747-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
2.030 |
406.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
270 |
PP2300228450 |
2190630000698.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
230.000 |
5.960 |
1.370.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
271 |
PP2300228451 |
2201000001358.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
534.000 |
6.589 |
3.518.526.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
272 |
PP2300228452 |
2190620000684.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
103.000 |
6.500 |
669.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
273 |
PP2300228453 |
2220220000880.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
86.400 |
8.557 |
739.324.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
274 |
PP2300228454 |
2230510004696.01 |
Periloz 4mg |
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg |
4mg |
VN-18923-15 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.259 |
62.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
275 |
PP2300228455 |
2230540004703.01 |
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
4.050 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
276 |
PP2300228457 |
2230580004725.04 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
800 |
56.700 |
45.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
277 |
PP2300228458 |
2190670002683.04 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
410 |
90.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
278 |
PP2300228459 |
2190670002683.03 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
466 |
69.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
279 |
PP2300228460 |
2230510004733.01 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
VN-21338-18 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
1.980 |
30.294 |
59.982.120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
280 |
PP2300228464 |
2190670002713.04 |
Prednison 5mg |
Prednison |
5mg |
VD-21030-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
18.000 |
289 |
5.202.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
281 |
PP2300228466 |
2190650001590.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
21.000 |
835 |
17.535.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
282 |
PP2300228470 |
2190640002736.04 |
Dorocardyl 40mg |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-25425-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
viên |
10.000 |
989 |
9.890.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
283 |
PP2300228471 |
2230560004790.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên
|
Viên |
20.000 |
735 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
284 |
PP2300228472 |
2220220000927.01 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
14.400 |
4.894 |
70.473.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
285 |
PP2300228473 |
2230540004802.01 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
12.000 |
5.354 |
64.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
286 |
PP2300228474 |
2230550004816.04 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ |
3.600 |
7.455 |
26.838.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
287 |
PP2300228476 |
2230580004831.04 |
VACOROS 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VD-28206-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
700.000 |
309 |
216.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
288 |
PP2300228477 |
2230510004849.03 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-27050-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
550.000 |
840 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
289 |
PP2300228478 |
2230570004858.03 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
20mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
180.000 |
935 |
168.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
290 |
PP2300228479 |
2230520004860.02 |
Ravastel-5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-27450-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
465 |
83.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
291 |
PP2300228480 |
2230570004872.03 |
Rostor 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-29356-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/14 viên nén bao phim |
viên |
400.000 |
1.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
292 |
PP2300228481 |
2190660002761.04 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
72.000 |
598 |
43.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
293 |
PP2300228482 |
2230500004880.04 |
Crodnix |
Rupatadin |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
4.340 |
65.100.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
294 |
PP2300228483 |
2230530004898.01 |
Rupafin |
Rupatadin |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
Tây Ban Nha |
J.Uriach and Cía., S.A. |
Hộp 1 vỉ
x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.500 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
295 |
PP2300228484 |
2220200000961.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
55.500 |
5.500 |
305.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
296 |
PP2300228485 |
2230510004900.01 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
10.050 |
8.513 |
85.555.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
297 |
PP2300228486 |
2230530004911.01 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.600 |
278.090 |
444.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
298 |
PP2300228488 |
2230560004936.05 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.300 |
106.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
299 |
PP2300228490 |
2190610002773.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
221.000 |
441 |
97.461.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
300 |
PP2300228491 |
2230570004940.01 |
Onglyza |
Saxagliptin |
2.5mg |
VN-21364-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12.000 |
16.006 |
192.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
301 |
PP2300228492 |
2230530004959.01 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
VN-21365-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited |
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
17.310 |
173.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
302 |
PP2300228495 |
2190620000790.01 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
72.000 |
838 |
60.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
303 |
PP2300228496 |
2230570004971.05 |
Flabivi |
Simethicon |
20 mg/0,3ml |
VD-27681-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích) |
Chai |
3.500 |
16.212 |
56.742.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
304 |
PP2300228497 |
2230540004987.04 |
Sitagliptin - 5A Farma 100mg |
Sitagliptin |
100mg |
VD-33761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
305 |
PP2300228498 |
2230560004998.04 |
Meyersiliptin 25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-33836-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
1.932 |
231.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
306 |
PP2300228501 |
2190640002811.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
2.499 |
37.485.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
307 |
PP2300228502 |
2201060001480.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
27.600 |
4.200 |
115.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
308 |
PP2300228503 |
2230500005009.04 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
36.000 |
985 |
35.460.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
309 |
PP2300228505 |
2190660003201.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
3.801 |
38.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
310 |
PP2300228506 |
2230510005020.04 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
|
viên |
60.000 |
441 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
311 |
PP2300228508 |
2230520005041.04 |
CHAMCROMUS 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%; 10g |
VD-26294-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
312 |
PP2300228509 |
2230550005059.01 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5mcg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm) |
Chai/lọ |
1.670 |
11.900 |
19.873.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
313 |
PP2300228510 |
2230540005069.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
800.000 |
1.255 |
1.004.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
314 |
PP2300228511 |
2190630002852.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
95.000 |
3.780 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
315 |
PP2300228512 |
2230500005078.04 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23593-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
1.176 |
58.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
316 |
PP2300228514 |
2230510005099.04 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain |
50mg |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
250 |
15.015 |
3.753.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
317 |
PP2300228516 |
2190610002889.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin (hydroclorid) |
500mg |
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
850 |
51.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
318 |
PP2300228517 |
2190620000813.04 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
30.000 |
525 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
319 |
PP2300228518 |
2190620000813.01 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.241 |
56.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
320 |
PP2300228519 |
2230570005114.01 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
3.000 |
42.200 |
126.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
321 |
PP2300228521 |
2190670002898.04 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
65.000 |
380 |
24.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
322 |
PP2300228522 |
2190600002905.04 |
Cammic |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
24.000 |
1.560 |
37.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
323 |
PP2300228523 |
2230500005139.04 |
ERYNE |
Tretinoin + Erythromycin |
0,025% + 4%; 10g |
VD-25949-16 (Công văn gia hạn số 10221e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021) |
Bôi ngoài da |
Gel |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp 10g |
Tuýp |
650 |
30.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
324 |
PP2300228524 |
2230540005144.01 |
ERYLIK |
Tretinoin + Erythromycin |
0,025% + 4% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
100 |
113.000 |
11.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
325 |
PP2300228525 |
2190600002929.02 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
1.500 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
326 |
PP2300228526 |
2201050001575.01 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ * 10 viên
|
Viên |
30.000 |
2.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
327 |
PP2300228527 |
2201050001575.03 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
viên |
1.500.000 |
350 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
328 |
PP2300228528 |
2201050001575.02 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-32875-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000.000 |
399 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
329 |
PP2300228529 |
2230540005151.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
5.410 |
459.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
330 |
PP2300228530 |
2230520005164.01 |
BIAFINE |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
100 |
90.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
331 |
PP2300228531 |
2230580005173.01 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
332 |
PP2300228532 |
2230540005182.04 |
Thuốc ho trẻ em OPC |
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol |
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g +
1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg; 90ml |
VD-24238-16 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
5.400 |
25.410 |
137.214.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
333 |
PP2300228533 |
2230510005198.04 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol |
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g +
1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg; 90ml |
VD-25224-16 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
10.800 |
25.200 |
272.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
334 |
PP2300228534 |
2230520005201.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid |
0,5mg + 1,5mg + 1mg |
VN-20293-17 |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Đức |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Hộp 2 vỉ
x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
335 |
PP2300228535 |
2230550005219.04 |
URDOC |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-24118-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
57.600 |
2.610 |
150.336.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
336 |
PP2300228536 |
2230520005225.01 |
INFLUVAC TETRA
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
VX3-1228-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan
|
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch
|
Liều |
50 |
251.450 |
12.572.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
337 |
PP2300228538 |
2230500005245.01 |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.509.600 |
301.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
338 |
PP2300228540 |
2190620000929.02 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.300 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
339 |
PP2300228542 |
2230560005254.04 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin |
1g |
VD-31254-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ố ng |
800 |
29.900 |
23.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
340 |
PP2300228544 |
2230530005277.02 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
341 |
PP2300228545 |
2230500005283.04 |
Usabetic VG 50 |
Vildagliptin |
50mg |
VD-27783-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
1.798 |
269.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
342 |
PP2300228546 |
2230520005294.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
50mg+850mg |
VN-19293-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.274 |
92.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
343 |
PP2300228550 |
2190620002954.04 |
AGIRENYL |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Cty CPDP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
225 |
29.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
344 |
PP2300228552 |
2190670002973.04 |
Vitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
30.000 |
232 |
6.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
345 |
PP2300228553 |
2190680001621.02 |
Scanneuron |
Thiamin nitrat (vitamin B1) +
Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-22677-15 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
240.000 |
1.100 |
264.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
346 |
PP2300228554 |
2201080001613.04 |
AGI-NEURIN |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-23485-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
255 |
61.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
347 |
PP2300228555 |
2190600002998.04 |
Vitamin B6 |
Vitamin B6 |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
22.000 |
236 |
5.192.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
348 |
PP2300228556 |
2190600003001.04 |
Magnesi-B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-23583-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
140 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
349 |
PP2300228557 |
2190600003001.02 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
5mg + 470mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
viên |
150.000 |
570 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
350 |
PP2300228558 |
2190630001633.04 |
Kingdomin Vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
28.800 |
767 |
22.089.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
351 |
PP2300228559 |
2190630001633.02 |
AMURVIT-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
352 |
PP2300228560 |
2230520005331.04 |
Cesyrup |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) |
600mg/30ml |
VD-20314-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
10.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
353 |
PP2300228561 |
2230580005340.04 |
Cesyrup |
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat) |
600mg/30ml |
VD-20314-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
354 |
PP2300228562 |
2230530005352.04 |
Vitamin C |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-36175-22 |
Uống |
dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
|
Ống |
35.900 |
2.400 |
86.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
355 |
PP2300228563 |
2190680003038.04 |
Vitamin C |
Vitamin C |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
240.000 |
162 |
38.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
356 |
PP2300228565 |
2190600001649.04 |
VITAMIN E 400IU |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
180.000 |
450 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
357 |
PP2300228566 |
2230540005373.04 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
358 |
PP2300228567 |
2190610003046.04 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
85.000 |
205 |
17.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
359 |
PP2300228568 |
2220240001133.04 |
Tivogg-1 |
Warfarin natri |
1mg |
VD-30353-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.495 |
747.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |
|
360 |
PP2300228569 |
2230510005389.01 |
Otrivin 0.05% Drops |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
GSK Consumer Healthcare SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ |
800 |
34.700 |
27.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
05/QĐ-BVTB |
29/01/2024 |
Bệnh viện quận Tân Bình |