Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
228
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
68.808.609.050 VND
Ngày đăng tải
10:16 05/02/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
05/QĐ-BVTB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quận Tân Bình
Ngày phê duyệt
29/01/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1
vn0310638120
0310638120
1.436.420.000
1.560.920.000
6
Xem chi tiết
2
vn2500228415
2500228415
126.902.740
157.031.700
11
Xem chi tiết
3
vn1600699279
1600699279
1.366.321.000
1.702.369.000
19
Xem chi tiết
4
vn4100259564
4100259564
421.383.600
510.698.230
6
Xem chi tiết
5
vn4200562765
4200562765
1.653.973.000
1.962.341.000
34
Xem chi tiết
6
vn0301329486
0301329486
1.881.135.000
1.955.660.000
13
Xem chi tiết
7
vn0303234399
0303234399
217.750.000
219.765.000
1
Xem chi tiết
8
vn0315134695
0315134695
88.501.150
99.361.000
3
Xem chi tiết
9
vn0312000164
0312000164
17.498.500
17.498.500
2
Xem chi tiết
10
vn0104089394
0104089394
223.008.000
223.008.000
6
Xem chi tiết
11
vn0301140748
0301140748
1.249.393.100
1.498.870.600
18
Xem chi tiết
12
vn0302375710
0302375710
513.200.000
513.200.000
7
Xem chi tiết
13
vn1300382591
1300382591
609.470.000
688.345.000
4
Xem chi tiết
14
vn0309988480
0309988480
97.734.000
109.242.000
2
Xem chi tiết
15
vn1100707517
1100707517
1.073.460.000
1.073.460.000
6
Xem chi tiết
16
vn0100109699
0100109699
234.387.240
236.241.240
7
Xem chi tiết
17
vn0309379217
0309379217
322.500.000
322.500.000
2
Xem chi tiết
18
vn0600337774
0600337774
2.038.367.940
2.090.343.580
18
Xem chi tiết
19
vn0307657959
0307657959
68.827.500
68.827.500
1
Xem chi tiết
20
vn0302597576
0302597576
10.462.245.050
10.482.661.050
32
Xem chi tiết
21
vn0302533156
0302533156
60.736.250
61.934.250
5
Xem chi tiết
22
vn0303923529
0303923529
2.650.050.000
2.891.650.000
8
Xem chi tiết
23
vn0302284069
0302284069
1.519.000.000
1.798.000.000
4
Xem chi tiết
24
vn1800156801
1800156801
2.171.990.000
2.189.427.000
12
Xem chi tiết
25
vn4400116704
4400116704
925.000.000
945.000.000
2
Xem chi tiết
26
vn0312124321
0312124321
38.000.000
38.000.000
1
Xem chi tiết
27
vn3600510960
3600510960
425.320.000
526.492.000
5
Xem chi tiết
28
vn0313040113
0313040113
374.766.000
407.536.000
6
Xem chi tiết
29
vn0302339800
0302339800
3.032.736.200
3.112.526.200
11
Xem chi tiết
30
vn0305706103
0305706103
812.920.000
972.378.200
8
Xem chi tiết
31
vn0312594302
0312594302
71.064.000
71.100.000
1
Xem chi tiết
32
vn0309829522
0309829522
837.360.000
837.360.000
5
Xem chi tiết
33
vn0315711984
0315711984
1.359.990.000
1.892.050.000
3
Xem chi tiết
34
vn0101400572
0101400572
184.440.000
184.440.000
3
Xem chi tiết
35
vn0316029735
0316029735
263.560.000
265.600.000
2
Xem chi tiết
36
vn0304026070
0304026070
66.000.000
66.000.000
1
Xem chi tiết
37
vn0300523385
0300523385
455.600.000
471.200.000
5
Xem chi tiết
38
vn0311051649
0311051649
155.300.000
174.300.000
3
Xem chi tiết
39
vnz000019802
3600275957
478.800.000
478.800.000
1
Xem chi tiết
40
vn1500202535
1500202535
436.575.000
436.575.000
2
Xem chi tiết
41
vn0104628198
0104628198
52.500.000
52.500.000
1
Xem chi tiết
42
vn0301171961
0301171961
27.000.000
27.000.000
1
Xem chi tiết
43
vn0100109032
0100109032
24.415.680
24.866.730
2
Xem chi tiết
44
vn0400102091
0400102091
1.292.100.000
1.661.640.000
5
Xem chi tiết
45
vn1100112319
1100112319
288.326.400
375.314.800
6
Xem chi tiết
46
vn0316417470
0316417470
2.634.919.570
2.757.731.570
19
Xem chi tiết
47
vn0302408317
0302408317
70.029.750
86.895.750
4
Xem chi tiết
48
vn0302560110
0302560110
556.794.000
588.168.000
3
Xem chi tiết
49
vn0300483319
0300483319
236.986.250
248.297.350
6
Xem chi tiết
50
vn0302366480
0302366480
473.265.000
473.265.000
3
Xem chi tiết
51
vn0315820729
0315820729
475.600.000
628.200.000
2
Xem chi tiết
52
vn0304164232
0304164232
468.000.000
472.500.000
1
Xem chi tiết
53
vn0304373099
0304373099
12.572.500
12.572.500
1
Xem chi tiết
54
vn1400460395
1400460395
475.892.000
494.502.000
4
Xem chi tiết
55
vn0314119045
0314119045
517.500.000
600.000.000
1
Xem chi tiết
56
vn0304123959
0304123959
8.995.000
8.995.000
1
Xem chi tiết
57
vn0301450556
0301450556
714.000.000
1.035.000.000
1
Xem chi tiết
58
vn0308966519
0308966519
183.750.000
210.000.000
1
Xem chi tiết
59
vn0310211515
0310211515
111.384.000
111.384.000
1
Xem chi tiết
60
vn0303694357
0303694357
708.750.000
708.750.000
1
Xem chi tiết
61
vn0314981272
0314981272
72.000.000
96.000.000
1
Xem chi tiết
62
vn0315579158
0315579158
140.000.000
140.000.000
2
Xem chi tiết
63
vn0310349425
0310349425
34.000.000
34.000.000
1
Xem chi tiết
64
vn0102195615
0102195615
73.500.000
79.500.000
2
Xem chi tiết
65
vn0310841316
0310841316
65.100.000
80.250.000
1
Xem chi tiết
66
vn0304528578
0304528578
150.000.000
150.000.000
2
Xem chi tiết
67
vn0315924252
0315924252
231.840.000
312.000.000
1
Xem chi tiết
Tổng cộng: 67 nhà thầu
50.520.905.420
54.782.044.750
360
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300228082
2201010000013.03
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.900
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
2
PP2300228083
2190670001655.04
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
VD-28148-17
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.200
298
357.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
3
PP2300228086
2190620001674.04
Gikanin
Acetyl leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
viên
12.000
414
4.968.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
4
PP2300228088
2190650001712.04
ASPIRIN 81
Acid Acetyl salicylic
81mg
VD-29659-18
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
485.000
72
34.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
5
PP2300228089
2190650001712.02
Aspirin Stella 81mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
VD-27517-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
viên
250.000
340
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
6
PP2300228091
2230510002739.04
Cadirovib
Aciclovir
5%; 5g
VD-20103-13
Dùng Ngoài
Thuốc dùng ngoài (kem bôi ngoài da)
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp/ 1 tuýp x 5g
Tuýp
170
3.845
653.650
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
7
PP2300228093
2230560002758.01
Adenorythm
Adenosine 3mg/ml
6mg/2ml
VN-22115-19
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A'
Greece
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
10
850.000
8.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
8
PP2300228094
2230530002764.04
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
10
800.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
9
PP2300228095
2201040000038.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.600
15.291
100.920.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
10
PP2300228096
2190630001206.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatal
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
viên
244.000
145
35.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
11
PP2300228097
2190640001739.01
METEOSPASMYL
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
12
PP2300228099
2220270000052.01
HALIXOL
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.500
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
13
PP2300228100
2230530002771.02
Olesom
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5ml
VN-22154-19
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
40.992
40.992.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
14
PP2300228101
2230560002789.04
Vinphacine 250
Amikacin
250mg/2ml; 2ml
VD-32034-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x2ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/ túi
1.000
7.150
7.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
15
PP2300228104
2230580002806.01
Amlodipine Stella 10mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-30105-18 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
200.000
655
131.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
16
PP2300228105
2230580002813.03
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
335
167.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
17
PP2300228106
2230560002826.02
AMLODAC 5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg Amlodipine
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
800.000
208
166.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
18
PP2300228107
2230520002835.04
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.300.000
105
136.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
19
PP2300228112
2190610001752.04
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
120.000
1.478
177.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
20
PP2300228114
2230500002879.04
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-29319-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
2.300
29.925
68.827.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
21
PP2300228116
2201020000102.04
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
80.000
1.042
83.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
22
PP2300228117
2201020000102.03
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
85.000
3.129
265.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
23
PP2300228119
2230540002907.04
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
300.000
1.707
512.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
24
PP2300228120
2230560002918.02
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg
500mg + 125mg
VN-17966-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
30.000
4.190
125.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
25
PP2300228122
2201020000119.02
Curam 1000mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg
875mg + 125mg
VN-18321-14
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 10 vỉ x 8 viên
Viên
20.000
6.790
135.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
26
PP2300228124
2201020000119.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
250.000
2.177
544.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
27
PP2300228126
2230540002945.04
Ceracept 1,5g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-31307-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
150
44.500
6.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
28
PP2300228129
2190670001259.03
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
VD-24581-16
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
1.000.000
335
335.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
29
PP2300228130
2230540002976.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml; 1ml
VD-24897-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/ túi
500
483
241.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
30
PP2300228132
2220240000136.04
Zaromax 100
Azithromycin
100mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
Gói
20.000
1.500
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
31
PP2300228133
2220200000145.03
Zaromax 200
Azithromycin
200mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
20.000
1.600
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
32
PP2300228134
2230580002981.03
Zaromax 250
Azithromycin
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
12.300
1.250
15.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
33
PP2300228135
2230500002992.04
Zaromax 250
Azithromycin
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
12.300
1.250
15.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
34
PP2300228137
2230570003004.04
Biosyn
Bacillus subtilis
≥ 108CFU
QLSP-1144-19
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 20 gói
Gói
30.000
2.940
88.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
35
PP2300228138
2230520003016.04
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
70.000
1.596
111.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
36
PP2300228141
2190680000082.04
Maxxflame-B10
Baclofen
10mg
VD-30290-18
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60.000
798
47.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
37
PP2300228142
2190680000082.02
Zabavnik
Baclofen
10mg
VD-29727-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.290
25.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
38
PP2300228143
2201030000192.02
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.700
17.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
39
PP2300228144
2201030000192.01
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
5.639
22.556.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
40
PP2300228145
2190630001787.04
Bambuterol 20
Bambuterol hydroclorid
20mg
VD-35816-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.219
12.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
41
PP2300228146
2201050000202.02
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
42
PP2300228147
2201050000202.04
Betahistin
Betahistin
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
viên
230.000
170
39.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
43
PP2300228148
2201020000218.02
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
2.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
44
PP2300228149
2201020000218.04
Betahistin 24 A.T
Betahistin
24 mg
VD-32796-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
355
113.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
45
PP2300228150
2201020000218.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.962
298.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
46
PP2300228153
2190610000106.02
Bilazin 20
Bilastin
20mg
893110110823 (VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
15.000
9.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
47
PP2300228155
2190630003118.04
Tridabu
Bismuth
120mg
VD-36140-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
18.000
3.948
71.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
48
PP2300228156
2230510003033.04
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262 mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.648
72.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
49
PP2300228159
2190650001309.02
SaVi Prolol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
650.000
385
250.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
50
PP2300228160
2190650001309.03
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-34895-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
viên
650.000
320
208.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
51
PP2300228161
2220220000156.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
VD-18530-13
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.400
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
52
PP2300228162
2230570003042.01
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
VN-17810-14
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.800
310.800
559.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
53
PP2300228163
2230500003050.04
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml; 60ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
13.800
8.820
121.716.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
54
PP2300228164
2230530003068.04
BENITA
Budesonide
64mcg/ 0,05ml
VD-23879-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
1.200
90.000
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
55
PP2300228166
2230530003082.04
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
100.000
1.785
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
56
PP2300228168
2190610001813.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
345.000
840
289.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
57
PP2300228169
2201040000274.04
Calci D-Hasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 440UI
VD-35493-21
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 18 viên
viên
250.000
1.197
299.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
58
PP2300228170
2230540003102.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.650
838
1.382.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
59
PP2300228172
2220280000196.04
Calcium
Calci lactat pentahydrat
300mg
VD-33457-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
120.000
540
64.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
60
PP2300228173
2230570003110.04
Fucalmax
Calci lactat pentahydrat
50mg/ml; 10ml
VD-26877-17
Uống
Dung dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Hộp 20 ống x 10ml dung dịch uống
Ống/gói
80.000
3.257
260.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
61
PP2300228175
2230530003129.01
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
16mg
VN-20455-17 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
viên
10.000
6.600
66.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
62
PP2300228176
2230500003135.02
GUARENTE-16
Candesartan
16mg
VD-28460-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
3.990
79.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
63
PP2300228177
2230510003149.04
NADY-CANDESARTAN 16
Candesartan
16mg
VD-35334-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
viên
200.000
665
133.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
64
PP2300228178
2230540003157.04
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
VD-32322-19
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.300
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
65
PP2300228179
2230580003162.02
Sartan/HCTZ
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
16mg + 12,5mg
VD-28027-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.755
56.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
66
PP2300228181
2230560003182.04
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
VD-34273-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I -Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
20.000
2.625
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
67
PP2300228187
2201070000343.04
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
18.000
966
17.388.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
68
PP2300228190
2230540003218.01
Medocef 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Lọ
500
54.000
27.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
69
PP2300228191
2230550003222.04
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
1g
VD-24229-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4.200
5.785
24.297.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
70
PP2300228192
2220260000222.03
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
3.600
7.900
28.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 3
30 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
71
PP2300228194
2230580003230.04
Cetachit 1g
Ceftazidim
1g
VD-20829-14
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
960
9.933
9.535.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
72
PP2300228195
2230570003240.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.700
6.442
49.603.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
73
PP2300228196
2220220000255.03
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
15.000
1.613
24.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
74
PP2300228197
2220220000255.04
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
15.000
1.613
24.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
75
PP2300228198
2220230000269.03
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.361
20.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
76
PP2300228199
2220230000269.04
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.361
20.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
77
PP2300228200
2201060000384.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.435
102.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
78
PP2300228201
2201060000384.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
2.435
102.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
79
PP2300228202
2190640001333.03
AGILECOX 200
Celecoxib
200mg
VD-25523-16
Uống
Viên nang
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
80
PP2300228203
2190640001333.02
Celofin 200
Celecoxib
200mg
VN-19973-16
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
800
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
81
PP2300228204
2190660001344.03
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VD-30834-18
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
50.000
400
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
82
PP2300228205
2190660001344.02
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19268-13. Gia hạn đến 25/05/2028. Số QĐ 352/QĐ-QLD
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
60.000
380
22.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
83
PP2300228206
2230580003254.04
CLORPHENIRAMIN
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-34315-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
220.000
36
7.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
84
PP2300228207
2230570003264.04
Amnol
Cilnidipine
10mg
VD-30147-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.510
225.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
85
PP2300228209
2230550003277.01
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
1.000
8.600
8.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
86
PP2300228211
2230530003297.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
80.000
756
60.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
87
PP2300228213
2230500003319.02
SaViCipro
Ciprofloxacin
500mg
VD-29125-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
60.000
990
59.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
88
PP2300228214
2230540003324.05
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
VN-16101-13
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.200
103.140
123.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
89
PP2300228216
2230560003342.04
β-SOL
Clobetasol Propionate
5mg/10g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.000
9.200
18.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
90
PP2300228217
2230500003357.04
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
500.000
279
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
91
PP2300228220
2190660001986.02
Colchicine Stella 1mg
Colchicin
1mg
VD-24573-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
4.500
1.000
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
92
PP2300228221
2190660001986.04
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
8.000
285
2.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
93
PP2300228222
2230550003376.01
Pradaxa 110mg
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
110mg
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG.
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
viên
8.000
30.388
243.104.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
94
PP2300228223
2230580003384.04
Atidaf 250
Deferasirox
250mg
VD-31069-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
95
PP2300228224
2230510003392.04
Deferiprone A.T
Deferipron
500mg
VD-25654-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
2.667
48.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
96
PP2300228225
2230540003409.02
Paolucci
Deferipron
500mg
VD-21063-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
7.250
58.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
97
PP2300228226
2220250000317.01
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
viên
1.500
19.420
29.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
98
PP2300228227
2230500003418.04
Sosallergy syrup
Desloratadin
2,5mg; 5ml
VD-29679-18
Uống
Siro thuốc
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 12 ống x 5ml
Ống
56.000
1.480
82.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
99
PP2300228228
2190630002012.02
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
VD-28924-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
490
4.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
100
PP2300228229
2190630002012.04
Desloratadin
Desloratadin
5mg
VD-25193-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
175
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
101
PP2300228231
2190640002033.04
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
34.800
148
5.150.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
102
PP2300228232
2230570003431.04
Cồn xoa bóp
Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
3,0g + 3,0g + 1,8g + 1,8g + 1,2g + 1,2g + 0,6g +0,6g; 60ml
VD-32860-19
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh 60ml
Chai
7.200
20.475
147.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
103
PP2300228234
2230520003450.01
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
VN-19414-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Ống
120
8.799
1.055.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
104
PP2300228238
2230530003471.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
105
PP2300228239
2190680000211.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
1.800
640
1.152.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
106
PP2300228240
2190610002070.04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-23371-15
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
21.600
1.932
41.731.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
107
PP2300228241
2230520003481.04
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-32396-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
120.000
651
78.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
108
PP2300228242
2230550003499.03
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-27522-17 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
65.000
1.200
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
48 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
109
PP2300228244
2190680000242.02
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
700.000
1.640
1.148.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
110
PP2300228245
2190680000242.04
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18 (kèm thẻ kho)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.100.000
780
858.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
111
PP2300228246
2230580003506.01
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
VN3-291-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
6.320
347.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
112
PP2300228247
2230520003511.02
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
65.000
5.850
380.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
113
PP2300228248
2230580003520.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg
VD-24899-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/ túi
910
504
458.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
114
PP2300228249
2190620001360.04
Domperidon
Domperidon
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
65.000
66
4.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
115
PP2300228250
2190620001360.02
Modom's
Domperidon
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
270
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
116
PP2300228252
2230530003549.04
GYSUDO
Đồng sulfat
0,225g/ 90ml
VD-18926-13
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Chai nhựa PP 90ml
Chai
3.660
4.950
18.117.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
117
PP2300228254
2230550003567.04
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
2mg
VD-35356-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.260
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
118
PP2300228255
2230580003575.02
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid
40mg
VD-33895-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
45.000
495
22.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
119
PP2300228256
2230580003582.01
Gemapaxane 6000IU/0,6ml
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm Tiêm/lọ/ống
150
95.000
14.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
120
PP2300228257
2190640000268.02
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
470
47.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
121
PP2300228259
2230570003592.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
140
57.750
8.085.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
122
PP2300228260
2230510003606.04
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat)
1mg/ 1ml
VD-31774-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.440
1.286
1.851.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
123
PP2300228261
2190650002146.04
Eramux
Eprazinone dihydrochloride
50mg
VD-12497-10 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
36.000
450
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
124
PP2300228262
2190650001385.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
720.000
238
171.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
125
PP2300228263
2190650001385.03
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%)
20mg
VD-22345-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
80.000
2.760
220.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
126
PP2300228264
2190660001399.04
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
VD-28032-17
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
300.000
1.093
327.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
127
PP2300228265
2190600000277.04
Vinfoxin
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
50mg
VD-36169-22
Uống
Viên nang cứng
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
15.000
3.290
49.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
128
PP2300228266
2190600000277.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
viên
25.000
3.300
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
129
PP2300228267
2230570003615.04
Etodax 300
Etodolac
300mg
VD-34068-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
65.000
3.350
217.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
130
PP2300228268
2230540003621.04
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-27916-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
viên
100.000
660
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
131
PP2300228269
2230570003639.03
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
18.000
4.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
132
PP2300228270
2220210000418.04
EZENSTATIN 10/10
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
VD-32782-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
144.000
995
143.280.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
133
PP2300228271
2230500003647.02
Ezecept 20/10
Ezetimibe + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
10mg + 20mg
893110064223
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
5.400
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
134
PP2300228272
2230530003655.04
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 20mg
VD-33758-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
80.000
2.820
225.600.000
CÔNG TY TNHH BIDIVINA
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
135
PP2300228273
2230500003661.02
Stazemid 10/10
Simvastatin + Ezetimib
10mg + 10mg
VD-24278-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.100
410.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
136
PP2300228274
2230520003672.04
Atizet plus
Ezetimibe + Simvastatin
10mg; 20mg
VD-27802-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360.000
1.155
415.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
137
PP2300228275
2190670002164.04
FATFE
Fenofibrat
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
viên
150.000
3.120
468.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
138
PP2300228276
2190630001404.02
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
250.000
2.200
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
139
PP2300228280
2230560003717.01
LOMEXIN
Fenticonazol nitrat
200mg
VN-20873-17
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Catalent Italy S.p.A
Ý
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
8.000
21.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
140
PP2300228281
2190670001419.02
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
1.125
95.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
141
PP2300228282
2190670001419.04
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
156.000
619
96.564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
142
PP2300228283
2190630001428.02
SaViFexo 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-25775-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
100.000
735
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
143
PP2300228284
2190630001428.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
VD-26174-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
144.000
232
33.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
144
PP2300228285
2190600002189.04
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
80.000
357
28.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
145
PP2300228286
2190630001435.03
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.250
25.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
146
PP2300228287
2190630001435.02
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-25479-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
147
PP2300228291
2230580003759.04
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
500
96.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
148
PP2300228292
2230520003764.04
Medskin fusi
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
2%; 10g
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Dùng Ngoài
kem bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.000
13.500
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
149
PP2300228293
2190670001464.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
viên
205.000
391
80.155.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
150
PP2300228295
2190670001464.02
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
180.000
875
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
151
PP2300228296
2230560003779.02
Deruff
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
8mg
VD-26496-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
11.500
115.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
152
PP2300228297
2230530003785.04
Giberyl 8
Galantamin
8mg
VD-33222-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
viên
65.000
5.450
354.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
153
PP2300228299
2201080000630.03
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
VD-26467-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
viên
600.000
683
409.800.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
154
PP2300228300
2201080000630.02
Staclazide 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-29501-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
2.100
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
155
PP2300228302
2201010000648.02
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
VD-32594-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
144.000
1.490
214.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
156
PP2300228303
2201010000648.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
780.000
230
179.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
157
PP2300228304
2230570003813.04
GLUCOSE 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai/lọ/túi/ố ng
1.200
11.550
13.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
158
PP2300228305
2230580003827.04
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30%/250ml
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai/lọ/túi/ố ng
1.200
12.810
15.372.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
159
PP2300228306
2230550003833.04
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ/túi/ố ng
820
8.080
6.625.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
160
PP2300228309
2230540003867.01
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
10
150.000
1.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
161
PP2300228310
2230510003873.04
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
100
49.980
4.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
162
PP2300228311
2230530003884.04
Griseofulvin 5%
Griseofulvin
500mg
VD-19111-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhựa 10 g
Tuýp
610
8.625
5.261.250
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
163
PP2300228313
2201040000731.04
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
150.000
3.450
517.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
164
PP2300228315
2230580003902.04
Forsancort
Hydrocortison
1%; 10g
VD-32290-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
17.990
8.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
165
PP2300228316
2190600002271.04
IMIDAGI 10
Imidapril HCl
10 mg
VD-33380-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.390
278.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
166
PP2300228317
2201080000746.03
Idatril 5mg
Imidapril HCl
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
200.000
3.500
700.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
167
PP2300228318
2201080000746.02
Wright
Imidapril HCl
5mg
893110047423 (VD-20530-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.798
269.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
168
PP2300228320
2230520003924.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Chai/lọ/túi/ố ng
3.600
57.000
205.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
169
PP2300228322
2230550003949.01
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn (70/30)
100UI/ml; 3ml
QLSP-895-15
Tiêm
Hỗn dịch
Bioton S.A
Poland
Hộp 5 catridges x 3ml
catridges
5.000
91.311
456.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
170
PP2300228323
2190620001490.03
IRBEPRO 150
Irbesartan
150mg
VD-24671-16
Uống
Viên nén
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
2.380
714.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
171
PP2300228324
2190620001490.04
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
330.000
366
120.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
172
PP2300228326
2230560003953.02
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-27039-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
1.743
52.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
173
PP2300228327
2230530003969.01
Tensiber Plus
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
150mg + 12.5mg
VN-21323-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.048
60.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
174
PP2300228328
2230540003973.04
IHYBES-H 150
Irbesartan + Hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-25611-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
510
25.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
175
PP2300228329
2190610002292.04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
10mg
VD-22910-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
140
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
176
PP2300228330
2190650000388.04
Myspa
Isotretinoin
10mg
VD-22926-15
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun
Hộp 03 vỉ x 10 viên nang mềm
viên
1.200
2.500
3.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
177
PP2300228331
2190630000391.04
Halfhuid-20
Isotretinoin
20mg
VD-20525-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
6.000
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
178
PP2300228332
2230560003984.02
Eltium 50
Itoprid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.940
19.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
179
PP2300228333
2230580003995.04
ITOPAGI
Itoprid hydroclorid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
885
15.930.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
180
PP2300228334
2190630001503.02
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
viên
12.000
7.000
84.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
181
PP2300228335
2190630001503.04
IFATRAX
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.800
3.050
51.240.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
182
PP2300228336
2230500004002.04
IVAGIM 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
75.000
2.600
195.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
183
PP2300228337
2230530004010.02
Ivaswift 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
5mg
VN-22118-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
75.000
2.450
183.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
184
PP2300228338
2230500004026.04
Kali Clorid 10%
Kali clorid
10%; 10ml
VD-25324-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10 ml
Chai/lọ/túi/ố ng
680
1.800
1.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
185
PP2300228339
2230530004034.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Chai/lọ/túi/ố ng
400
5.500
2.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
186
PP2300228341
2220200000558.01
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm
Viên
6.000
2.100
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
187
PP2300228342
2230570004049.05
Posod eye drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-18428-14
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.900
28.560
111.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
188
PP2300228343
2190620002312.04
ZINC 10
Kẽm (dưới dạng gluconat)
10mg
VD-22801-15
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
138
4.968.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
189
PP2300228344
2190620002312.02
Zinc
Kẽm gluconat
10mg Kẽm
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
15.000
630
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
190
PP2300228345
2230580004053.04
A.T Zinc Siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
10mg/5ml
VD-25649-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Dung dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 1 chai 100ml
Chai
9.100
16.065
146.191.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
191
PP2300228346
2230530004065.04
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
VD-21199-14
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml siro
Chai
4.000
29.500
118.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
192
PP2300228347
2230560004073.04
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
3.000
4.600
13.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
193
PP2300228348
2190600003148.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
75.000
9.450
708.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
194
PP2300228349
2230570004087.01
Acuvail
Ketorolac tromethamine
4,5mg/ml
VN-15194-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Chai/lọ/ống
18.000
7.400
133.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
195
PP2300228350
2230510004092.04
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 100 gói x 1g
Gói
184.000
819
150.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
196
PP2300228353
2230500004101.04
ZOKICETAM 500
Levetiracetam
500mg
VD-34647-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.390
16.680.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
197
PP2300228355
2230500004118.01
Cravit I.V.
Levofloxacin
5mg/ml
VN-9170-09
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
930
89.500
83.235.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
198
PP2300228356
2230530004126.04
Bivelox I.V 5mg/ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33728-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 chai 50 ml
Chai
930
18.900
17.577.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
199
PP2300228357
2230570004131.04
Quinvonic
Levofloxacin
500mg
VD-29860-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
930
16.000
14.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
200
PP2300228358
2230510004146.04
Kaflovo
Levofloxacin
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
viên
10.000
1.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
201
PP2300228359
2230540004154.03
LEVODHG 500
Levofloxacin
500mg
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.009
10.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
202
PP2300228361
2190600001519.02
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.007
43.301.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
203
PP2300228363
2230510004177.04
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.650
132.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
204
PP2300228365
2220200000633.02
Savi Lisinopril 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
10mg
VD-29121-18
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
80.000
900
72.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
205
PP2300228366
2230550004182.01
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
206
PP2300228368
2190620001537.03
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.480
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
207
PP2300228369
2190620001537.02
LOSACAR-H
Losartan kali + Hydrochlorothiazide
50mg+12,5mg
VN-16146-13
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
650
55.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
208
PP2300228370
2230530004195.01
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
viên
15.000
2.070
31.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
209
PP2300228371
2220230000641.04
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
VD-26519-17 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 GIA HẠN HIỆU LỰC SĐK ĐẾN NGÀY 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
190.000
2.520
478.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
210
PP2300228372
2230510004207.02
TRIMAFORT
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%)
VN-20750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50.000
3.940
197.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
211
PP2300228373
2201070000954.04
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/20 gói x 15g
Gói
220.000
3.250
715.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
212
PP2300228374
2201030000963.04
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
110.000
3.900
429.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
213
PP2300228375
2230520004211.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
150.000
3.850
577.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
214
PP2300228377
2230550004236.04
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
240
3.700
888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
215
PP2300228378
2230580004244.04
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai/lọ/túi/ố ng
120
19.500
2.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
216
PP2300228380
2190670000474.04
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng)
500mcg
VD-32680-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
363
43.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
217
PP2300228382
2230580004268.04
MELOXICAM 7,5
Meloxicam
7,5mg
VD-30638-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
150.000
74
11.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
218
PP2300228383
2230540004277.04
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
53.150
53.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
219
PP2300228384
2201050001001.04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
400.000
1.990
796.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
220
PP2300228385
2230570004285.03
Fordia MR 750mg
Metformin hydroclorid
750mg
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
400.000
988
395.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 3
24
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
221
PP2300228386
2230560004295.03
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
India
Micro Labs Limited
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
3.750
187.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
222
PP2300228388
2190660002440.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
460.000
2.499
1.149.540.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
223
PP2300228389
2220260000697.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
24.000
2.289
54.936.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
224
PP2300228390
2190650001545.04
Methocarbamol
Methocarbamol
500mg
VD-28974-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
60.000
310
18.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
225
PP2300228391
2230550004311.04
Vincomid
Metoclopramid
10mg
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/ túi
600
1.010
606.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
226
PP2300228392
2190640002460.04
Kanausin
Metoclopramid
10mg
VD-18969-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
viên
12.000
110
1.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
227
PP2300228393
2201030001045.01
NEO-TERGYNAN
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
11.800
94.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
228
PP2300228394
2201030001045.04
NEO- MEGYNA
Metronidazol, Neomycin sulfat, Nystatin
500mg, 65.000IU, 100.000IU
VD-20651-14
Đặt âm đạo
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 10viên
Viên
27.000
1.936
52.272.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
229
PP2300228396
2190640002477.04
MIFE 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
1.800
51.000
91.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
230
PP2300228398
2230540004345.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
150
57.500
8.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
231
PP2300228399
2201080001071.02
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
740
11.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
232
PP2300228400
2201080001071.04
Usalukast 10
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10mg
VD-25140-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
638
12.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
233
PP2300228401
2201040001080.04
Enokast 4
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
Gói
22.000
1.680
36.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
234
PP2300228402
2201010001096.04
Usalukast 5
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5mg
VD-25141-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
605
12.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
235
PP2300228403
2230530004355.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
VD-24315-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
140
6.993
979.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
236
PP2300228405
2230500004378.04
Atimupicin
Mupirocin
100mg/5g
VD-33402-19
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1.000
32.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
237
PP2300228407
2201060001121.04
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
120.000
429
51.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
238
PP2300228408
2201030001137.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
10.000
1.650
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
239
PP2300228409
2201060001145.04
Acetylcystein
N-acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
viên
200.000
203
40.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
240
PP2300228410
2230560004394.04
Phabalysin 600
N-acetylcystein
600mg
VD-33598-19
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
6.000
4.500
27.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
241
PP2300228411
2230530004409.01
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
30
43.995
1.319.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
242
PP2300228412
2230570004414.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
243
PP2300228414
2230540004437.01
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Chai/lọ/ống
10.000
64.101
641.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
244
PP2300228415
2230510004443.05
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Chai/lọ/ống
2.000
82.849
165.698.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
24
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
245
PP2300228416
2230520004457.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
VD-32457-19
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 24 túi x 100ml
Chai/lọ/túi
6.500
6.027
39.175.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
246
PP2300228417
2230580004466.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
10.000
1.390
13.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
247
PP2300228418
2230520004471.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.800
7.140
12.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
248
PP2300228419
2230540004482.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm
Thuốc tiêm truyền
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai/lọ
7.800
6.240
48.672.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
249
PP2300228420
2230510004498.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai 100ml
Chai/lọ/túi/ố ng
360
8.199
2.951.640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
250
PP2300228421
2190650002610.04
Hydrite Tab
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
350mg + 250mg + 150mg + 2g
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 04 viên
viên
60.000
1.200
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
251
PP2300228422
2230570004506.01
Diquas
Natri diquafosol
30mg/ml
VN-21445-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ
1.500
129.675
194.512.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
252
PP2300228425
2230500004538.02
Khouma
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
5mg
VD-21480-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.250
100.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
253
PP2300228427
2230500004552.01
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmine metilsulfate
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
12.800
1.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
254
PP2300228428
2230510004566.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
240
98.000
23.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
255
PP2300228429
2230570004575.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
240
145.000
34.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
256
PP2300228430
2230540004581.04
BFS-Nicardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/ 10ml
VD-28873-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
120
84.000
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
257
PP2300228431
2230550004595.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/ túi
50
124.999
6.249.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
258
PP2300228432
2220210000814.04
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
130.000
1.722
223.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
259
PP2300228433
2220210000814.02
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Đài Loan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.400
34.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
260
PP2300228434
2230510004603.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.000
3.050
85.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
261
PP2300228435
2230530004614.04
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1mg/1ml; 1ml
VD-24902-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/ túi
100
25.750
2.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
262
PP2300228436
2230500004620.04
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml; 4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Lọ/ống/chai/ túi
100
35.800
3.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
263
PP2300228440
2230540004642.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ 1ml
VN-19094-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
89.985
8.998.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
264
PP2300228441
2190680002635.04
AGOFLOX
Ofloxacin
200mg
VD-24706-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
330
3.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
265
PP2300228444
2230500004668.04
Pantostad 20
Pantoprazol
20mg
VD-18534-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
213.000
1.230
261.990.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
266
PP2300228446
2190600002653.04
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
15.000
578
8.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
267
PP2300228447
2190650001576.04
AGIPAROFEN
Paracetamol + Ibuprofen
325mg + 200mg
VD-29658-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
315
31.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
268
PP2300228448
2190600001588.04
DEGEVIC
Paracetamol; Tramadol hydroclorid
325mg; 37,5mg
VD-21414-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
358
4.296.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
269
PP2300228449
2230580004688.04
A.T Perindopril 5
Perindopril arginin
5mg
VD-26747-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.030
406.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
270
PP2300228450
2190630000698.01
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
230.000
5.960
1.370.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
271
PP2300228451
2201000001358.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
534.000
6.589
3.518.526.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
272
PP2300228452
2190620000684.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
103.000
6.500
669.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
273
PP2300228453
2220220000880.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
86.400
8.557
739.324.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
274
PP2300228454
2230510004696.01
Periloz 4mg
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg
4mg
VN-18923-15
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.259
62.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
275
PP2300228455
2230540004703.01
BEATIL 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.050
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
276
PP2300228457
2230580004725.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
800
56.700
45.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
277
PP2300228458
2190670002683.04
AGICETAM 800
Piracetam
800mg
VD-25115-16
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
410
90.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
278
PP2300228459
2190670002683.03
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
466
69.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
279
PP2300228460
2230510004733.01
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
VN-21338-18 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/lọ/ống
1.980
30.294
59.982.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
280
PP2300228464
2190670002713.04
Prednison 5mg
Prednison
5mg
VD-21030-14, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
18.000
289
5.202.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
281
PP2300228466
2190650001590.04
Pregabalin 150
Pregabalin
150mg
VD-35018-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
21.000
835
17.535.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
282
PP2300228470
2190640002736.04
Dorocardyl 40mg
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-25425-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Chai 100 viên
viên
10.000
989
9.890.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
283
PP2300228471
2230560004790.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
20.000
735
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
284
PP2300228472
2220220000927.01
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
14.400
4.894
70.473.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
285
PP2300228473
2230540004802.01
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg
VN-21165-18
Uống
Bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
12.000
5.354
64.248.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
286
PP2300228474
2230550004816.04
RINGER LACTATE
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai/lọ
3.600
7.455
26.838.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
287
PP2300228476
2230580004831.04
VACOROS 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VD-28206-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
700.000
309
216.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
288
PP2300228477
2230510004849.03
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-27050-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
550.000
840
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
289
PP2300228478
2230570004858.03
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
20mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
180.000
935
168.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
290
PP2300228479
2230520004860.02
Ravastel-5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VD-27450-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
465
83.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
291
PP2300228480
2230570004872.03
Rostor 5
Rosuvastatin
5mg
VD-29356-18
Uống
viên nén bao phim
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/14 viên nén bao phim
viên
400.000
1.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
292
PP2300228481
2190660002761.04
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
72.000
598
43.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
293
PP2300228482
2230500004880.04
Crodnix
Rupatadin
10mg
VD-34915-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
15.000
4.340
65.100.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
294
PP2300228483
2230530004898.01
Rupafin
Rupatadin
10mg
VN-19193-15
Uống
Viên nén
Tây Ban Nha
J.Uriach and Cía., S.A.
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.500
78.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
295
PP2300228484
2220200000961.01
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
55.500
5.500
305.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
296
PP2300228485
2230510004900.01
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
10.050
8.513
85.555.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
297
PP2300228486
2230530004911.01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.600
278.090
444.944.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
298
PP2300228488
2230560004936.05
Ferium- XT
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
100mg + 1,5mg
VN-16256-13 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Emcure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.300
106.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
299
PP2300228490
2190610002773.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
221.000
441
97.461.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
300
PP2300228491
2230570004940.01
Onglyza
Saxagliptin
2.5mg
VN-21364-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
12.000
16.006
192.072.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
301
PP2300228492
2230530004959.01
Onglyza
Saxagliptin
5mg
VN-21365-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
17.310
173.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
302
PP2300228495
2190620000790.01
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
72.000
838
60.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
303
PP2300228496
2230570004971.05
Flabivi
Simethicon
20 mg/0,3ml
VD-27681-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích)
Chai
3.500
16.212
56.742.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
304
PP2300228497
2230540004987.04
Sitagliptin - 5A Farma 100mg
Sitagliptin
100mg
VD-33761-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY TNHH BIDIVINA
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
305
PP2300228498
2230560004998.04
Meyersiliptin 25
Sitagliptin
25mg
VD-33836-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
120.000
1.932
231.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
306
PP2300228501
2190640002811.04
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
VD-29489-18
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
15.000
2.499
37.485.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
307
PP2300228502
2201060001480.04
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
27.600
4.200
115.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
308
PP2300228503
2230500005009.04
Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-29187-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
36.000
985
35.460.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
309
PP2300228505
2190660003201.04
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
500mg
VD-33834-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
3.801
38.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
310
PP2300228506
2230510005020.04
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
viên
60.000
441
26.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
311
PP2300228508
2230520005041.04
CHAMCROMUS 0,1%
Tacrolimus
0,1%; 10g
VD-26294-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
70.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
312
PP2300228509
2230550005059.01
Taflotan-S
Tafluprost
4,5mcg/0,3ml
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 30 lọ x 0,3ml (10 lọ/túi nhôm x 3 túi nhôm)
Chai/lọ
1.670
11.900
19.873.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
313
PP2300228510
2230540005069.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
800.000
1.255
1.004.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
314
PP2300228511
2190630002852.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
95.000
3.780
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
315
PP2300228512
2230500005078.04
Telzid 80/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23593-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.176
58.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
316
PP2300228514
2230510005099.04
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
50mg
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
250
15.015
3.753.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
317
PP2300228516
2190610002889.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
500mg
VD-23903-15, QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
viên
60.000
850
51.000.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
318
PP2300228517
2190620000813.04
Thysedow 10 mg
Thiamazol
10mg
VD-27216-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
525
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
319
PP2300228518
2190620000813.01
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.241
56.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
320
PP2300228519
2230570005114.01
Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg
5mg/ml
VN-21434-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
3.000
42.200
126.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
321
PP2300228521
2190670002898.04
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
65.000
380
24.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
322
PP2300228522
2190600002905.04
Cammic
Tranexamic acid
500mg
VD-17592-12
Uống
Viên nén dài bao phim
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
24.000
1.560
37.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
323
PP2300228523
2230500005139.04
ERYNE
Tretinoin + Erythromycin
0,025% + 4%; 10g
VD-25949-16 (Công văn gia hạn số 10221e/QLD-ĐK ngày 31/05/2021)
Bôi ngoài da
Gel
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/1 tuýp 10g
Tuýp
650
30.000
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
324
PP2300228524
2230540005144.01
ERYLIK
Tretinoin + Erythromycin
0,025% + 4%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
100
113.000
11.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
325
PP2300228525
2190600002929.02
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
VD-22324-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
1.500
36.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
326
PP2300228526
2201050001575.01
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
30.000
2.600
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
327
PP2300228527
2201050001575.03
Vaspycar MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-24455-16
Uống
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
viên
1.500.000
350
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
328
PP2300228528
2201050001575.02
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-32875-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1.000.000
399
399.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
329
PP2300228529
2230540005151.01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
5.410
459.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
330
PP2300228530
2230520005164.01
BIAFINE
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
Janssen-Cilag
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
100
90.000
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
331
PP2300228531
2230580005173.01
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ/ống
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
332
PP2300228532
2230540005182.04
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg; 90ml
VD-24238-16
Uống
Nhũ tương uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
5.400
25.410
137.214.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
333
PP2300228533
2230510005198.04
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
16,2g + 1,8g + 2,79g+ 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg; 90ml
VD-25224-16
Uống
Nhũ tương uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
10.800
25.200
272.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
334
PP2300228534
2230520005201.01
Dorithricin
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
0,5mg + 1,5mg + 1mg
VN-20293-17
Ngậm
Viên ngậm họng
Đức
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.400
72.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
335
PP2300228535
2230550005219.04
URDOC
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-24118-16
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
57.600
2.610
150.336.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
336
PP2300228536
2230520005225.01
INFLUVAC TETRA
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5 ml hỗn dịch
Liều
50
251.450
12.572.500
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
337
PP2300228538
2230500005245.01
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
200
1.509.600
301.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
338
PP2300228540
2190620000929.02
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.300
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
339
PP2300228542
2230560005254.04
Vancomycin 1g
Vancomycin
1g
VD-31254-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ố ng
800
29.900
23.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
340
PP2300228544
2230530005277.02
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
341
PP2300228545
2230500005283.04
Usabetic VG 50
Vildagliptin
50mg
VD-27783-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
150.000
1.798
269.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
342
PP2300228546
2230520005294.01
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin; Metformin hydrochloride
50mg+850mg
VN-19293-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Pharma Produktions GmbH
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.274
92.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
343
PP2300228550
2190620002954.04
AGIRENYL
Retinyl acetat
5.000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Việt Nam
Cty CPDP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
225
29.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
344
PP2300228552
2190670002973.04
Vitamin B1
Vitamin B1
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
30.000
232
6.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
345
PP2300228553
2190680001621.02
Scanneuron
Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
100mg + 200mg + 200mcg
VD-22677-15 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
240.000
1.100
264.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
346
PP2300228554
2201080001613.04
AGI-NEURIN
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
125mg + 125mg + 125mcg
VD-23485-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
255
61.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
347
PP2300228555
2190600002998.04
Vitamin B6
Vitamin B6
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
22.000
236
5.192.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
348
PP2300228556
2190600003001.04
Magnesi-B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
VD-23583-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
300.000
140
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
349
PP2300228557
2190600003001.02
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
5mg + 470mg
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
viên
150.000
570
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
350
PP2300228558
2190630001633.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi bọt
Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dược–Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
28.800
767
22.089.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
351
PP2300228559
2190630001633.02
AMURVIT-C 1000
Vitamin C
1000mg
VD-33526-19
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
20.000
1.900
38.000.000
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
352
PP2300228560
2230520005331.04
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)
600mg/30ml
VD-20314-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
2.000
10.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
353
PP2300228561
2230580005340.04
Cesyrup
Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat)
600mg/30ml
VD-20314-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
354
PP2300228562
2230530005352.04
Vitamin C
Vitamin C
100mg/5ml
VD-36175-22
Uống
dung dịch uống
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
35.900
2.400
86.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
355
PP2300228563
2190680003038.04
Vitamin C
Vitamin C
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
240.000
162
38.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
356
PP2300228565
2190600001649.04
VITAMIN E 400IU
Vitamin E
400UI
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
180.000
450
81.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
357
PP2300228566
2230540005373.04
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
VD-29705-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
358
PP2300228567
2190610003046.04
Vitamin PP
Vitamin PP
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
85.000
205
17.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
359
PP2300228568
2220240001133.04
Tivogg-1
Warfarin natri
1mg
VD-30353-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.495
747.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
360
PP2300228569
2230510005389.01
Otrivin 0.05% Drops
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/lọ
800
34.700
27.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36
12 tháng
05/QĐ-BVTB
29/01/2024
Bệnh viện quận Tân Bình
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây