Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300140182-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300140182-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT LUẬT | Tư vấn lập HSMT | 752/79 Đường Lạc Long Quân - Phường 9 - Quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT LUẬT | Tư vấn đánh giá HSDT | 752/79 Đường Lạc Long Quân - Phường 9 - Quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ E-HSMT | Theo nội dung cụ thể trong công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Làm rõ tên dự toán mua sắm/dự án | Phần nội dung này Bên Mời thầu đã trả lời tại Yêu cầu làm rõ số CID2300005884 (mã TBMT:IB2300140182-00). Đề nghị Quý Nhà thầu xem lại. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aceclofenac
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
438.000
|
438.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetazolamid
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetyl leucin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetylcystein
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid
|
37.830.000
|
37.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
6.320.000
|
6.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
1.666.000
|
1.666.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin
|
18.480.000
|
18.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Adenosin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Adenosin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Alfuzosin hydroclorid
|
100.920.600
|
100.920.600
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Alpha chymotrypsin
|
39.040.000
|
39.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
64.680.000
|
64.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Ambroxol hydroclorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Ambroxol hydroclorid
|
40.992.000
|
40.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amikacin
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Aminophylin
|
1.182.900
|
1.182.900
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amitriptylin hydroclorid
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amlodipin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amlodipin
|
167.500.000
|
167.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amlodipin
|
166.400.000
|
166.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amlodipin
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amlodipin + Indapamid
|
648.310.000
|
648.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amlodipin + Lisinopril
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amlodipin + Losartan
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin
|
177.360.000
|
177.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
91.300.000
|
91.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
68.827.500
|
68.827.500
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
61.154.100
|
61.154.100
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
265.965.000
|
265.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
557.700.000
|
557.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
513.000.000
|
513.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
132.540.000
|
132.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
223.000.000
|
223.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
135.800.000
|
135.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
469.000.000
|
469.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
561.250.000
|
561.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
5.499.900
|
5.499.900
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Amoxicilin + Sulbactam
|
6.675.000
|
6.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Ampicilin + Sulbactam
|
12.660.000
|
12.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amylase + Lipase + Protease
|
89.069.500
|
89.069.500
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Atorvastatin
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Atropin sulfat
|
241.500
|
241.500
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
238.134.000
|
238.134.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Azithromycin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Azithromycin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Azithromycin
|
17.712.000
|
17.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Azithromycin
|
15.375.000
|
15.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Bacillus claussii
|
144.408.000
|
144.408.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Bacillus subtilis
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Bacillus subtilis
|
111.720.000
|
111.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Bacillus subtilis
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Baclofen
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Baclofen
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Baclofen
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Bambuterol hydroclorid
|
24.100.000
|
24.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Bambuterol hydroclorid
|
22.556.000
|
22.556.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Bambuterol hydroclorid
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Betahistin
|
81.500.000
|
81.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Betahistin
|
43.700.000
|
43.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Betahistin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Betahistin
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Betahistin
|
298.100.000
|
298.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Betamethason
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Bezafibrat
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Bilastin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Bismuth
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Bismuth
|
71.100.000
|
71.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Bismuth subsalicylat
|
72.960.000
|
72.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Bisoprolol fumarat
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Bisoprolol fumarat
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Bisoprolol fumarat
|
256.750.000
|
256.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Bisoprolol fumarat
|
266.500.000
|
266.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Brinzolamid + Timolol
|
559.440.000
|
559.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Bromhexin hydroclorid
|
124.324.200
|
124.324.200
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Budesonid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Calci clorid
|
1.699.500
|
1.699.500
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
436.800.000
|
436.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Calci lactat pentahydrat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Calci lactat pentahydrat
|
260.560.000
|
260.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Calcitriol
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Candesartan
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Candesartan
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Candesartan
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
76.650.000
|
76.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
56.325.000
|
56.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Carbazochrom natri sulfonat
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Carbocistein
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Cefadroxil
|
5.809.000
|
5.809.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Cefadroxil
|
18.648.000
|
18.648.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Cefazolin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cefdinir
|
77.868.000
|
77.868.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cefdinir
|
111.750.000
|
111.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Cefixim
|
17.388.000
|
17.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Cefixim
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefoperazon
|
13.252.500
|
13.252.500
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Cefoperazon
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cefotaxim
|
24.696.000
|
24.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefpodoxim
|
28.440.000
|
28.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cefpodoxim
|
4.330.800
|
4.330.800
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Ceftazidim
|
9.535.680
|
9.535.680
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ceftriaxon
|
50.773.800
|
50.773.800
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Cefuroxim
|
25.125.000
|
25.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Cefuroxim
|
25.125.000
|
25.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Cefuroxim
|
21.810.000
|
21.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Cefuroxim
|
21.810.000
|
21.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Cefuroxim
|
110.040.000
|
110.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Cefuroxim
|
110.040.000
|
110.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Celecoxib
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Celecoxib
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Cetirizin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Cetirizin
|
23.340.000
|
23.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Chlorpheniramin maleat
|
14.740.000
|
14.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Cilnidipin
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Cinnarizin
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Ciprofloxacin
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Ciprofloxacin
|
1.197.000
|
1.197.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ciprofloxacin
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Ciprofloxacin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Ciprofloxacin
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Clarithromycin
|
123.768.000
|
123.768.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Clarithromycin
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Clobetasol propionat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Clopidogrel
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Clopidogrel
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Codein + Terpin hydrat
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Colchicin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Colchicin
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Dabigatran etexilate
|
243.104.000
|
243.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Deferasirox
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Deferipron
|
48.006.000
|
48.006.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Deferipron
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Dequalinium clorid
|
29.130.000
|
29.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Desloratadin
|
96.432.000
|
96.432.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Desloratadin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Desloratadin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
|
61.236.000
|
61.236.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Dextromethorphan HBr
|
6.124.800
|
6.124.800
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
|
166.320.000
|
166.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Diazepam
|
537.600
|
537.600
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Diazepam
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Diazepam
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Diazepam
|
120.000
|
120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Diclofenac
|
714.000
|
714.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Digoxin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Digoxin
|
1.152.000
|
1.152.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
41.731.200
|
41.731.200
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Diltiazem hydroclorid
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Diltiazem hydroclorid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Diosmectit
|
125.100.000
|
125.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Diosmin + Hesperidin
|
1.148.000.000
|
1.148.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Diosmin + Hesperidin
|
1.006.500.000
|
1.006.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Diosmin + Hesperidin
|
347.600.000
|
347.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Diosmin + Hesperidin
|
380.250.000
|
380.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
491.400
|
491.400
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Domperidon
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Domperidon
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Đồng sulfat
|
14.124.000
|
14.124.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Đồng sulfat
|
19.764.000
|
19.764.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Dopamin hydroclorid
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Doxazosin
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Drotaverin clohydrat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Enoxaparin natri
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Eperison hydroclorid
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Eperison hydroclorid
|
101.010.000
|
101.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Ephedrin hydroclorid
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
|
1.961.280
|
1.961.280
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Eprazinon dihydroclorid
|
17.028.000
|
17.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Esomeprazol
|
182.160.000
|
182.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Esomeprazol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Esomeprazol
|
463.500.000
|
463.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
49.350.000
|
49.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Etodolac
|
219.765.000
|
219.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Etoricoxib
|
68.900.000
|
68.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Etoricoxib
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
283.200.000
|
283.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
555.840.000
|
555.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Fenofibrat
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Fenofibrat
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Fentanyl
|
12.960.000
|
12.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Fentanyl
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Fentanyl
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Fenticonazol nitrat
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Fexofenadin hydroclorid
|
113.900.000
|
113.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Fexofenadin hydroclorid
|
102.960.000
|
102.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Fexofenadin hydroclorid
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Fexofenadin hydroclorid
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Flunarizin
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Flunarizin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Flunarizin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Fluocinolon acetonid
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Fluorometholon
|
136.710.000
|
136.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Fluticason propionat
|
124.236.000
|
124.236.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Fluticason propionat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Gabapentin
|
92.045.000
|
92.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Gabapentin
|
69.825.000
|
69.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Gabapentin
|
235.800.000
|
235.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Galantamin
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Galantamin
|
370.500.000
|
370.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Giải độc tố uốn ván
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Gliclazid
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Gliclazid
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
45.473.400
|
45.473.400
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
214.560.000
|
214.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Glucose
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Glucose
|
15.372.000
|
15.372.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Glucose
|
6.625.600
|
6.625.600
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Glycerol
|
6.165.000
|
6.165.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Glycerol
|
7.431.000
|
7.431.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Griseofulvin
|
5.261.250
|
5.261.250
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Griseofulvin
|
5.418.000
|
5.418.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Húng chanh + Núc nác + Cineol
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Hydrocortison
|
8.995.000
|
8.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Imidapril hydroclorid
|
278.000.000
|
278.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Imidapril hydroclorid
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Imidapril hydroclorid
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Indomethacin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Insulin người trộn (70/30)
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Insulin người trộn (70/30)
|
1.104.000.000
|
1.104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Insulin trộn (70/30)
|
456.555.000
|
456.555.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Irbesartan
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Irbesartan
|
160.050.000
|
160.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Irbesartan
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
67.860.000
|
67.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
31.750.000
|
31.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Isotretinoin
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Isotretinoin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Itoprid
|
22.890.000
|
22.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Itoprid
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Itraconazol
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Itraconazol
|
62.160.000
|
62.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Ivabradin
|
198.675.000
|
198.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Ivabradin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Kali clorid
|
1.570.800
|
1.570.800
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Kali clorid
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Kali clorid
|
8.940.000
|
8.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Kali clorid
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Kali iodid + Natri iodid
|
111.384.000
|
111.384.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Kẽm gluconat
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Kẽm gluconat
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Kẽm gluconat
|
146.191.500
|
146.191.500
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Kẽm gluconat
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Ketoconazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Ketoprofen
|
708.750.000
|
708.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Ketorolac tromethamin
|
133.200.000
|
133.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Lactobacillus acidophilus
|
150.696.000
|
150.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Lactobacillus acidophilus
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Lactobacillus acidophilus
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Levetiracetam
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Levodopa + Benserazid
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Levofloxacin
|
83.235.000
|
83.235.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Levofloxacin
|
20.916.630
|
20.916.630
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Levofloxacin
|
15.331.050
|
15.331.050
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Levofloxacin
|
10.450.000
|
10.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Levofloxacin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Levothyroxin natri
|
10.700.000
|
10.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Levothyroxin natri
|
43.301.000
|
43.301.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
220.538.400
|
220.538.400
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Linagliptin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Lisinopril
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Lisinopril
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Losartan
|
563.200.000
|
563.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
61.625.000
|
61.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Lynestrenol
|
31.050.000
|
31.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
197.000.000
|
197.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
|
413.000.000
|
413.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Magnesi sulfat
|
888.000
|
888.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Manitol
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Mebeverin hydroclorid
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Mecobalamin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Meloxicam
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Meloxicam
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Meropenem
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Metformin hydroclorid
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Metformin hydroclorid
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Metformin hydroclorid + Gliclazid
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Metformin hydroclorid + Gliclazid
|
204.750.000
|
204.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
1.149.540.000
|
1.149.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Methocarbamol
|
54.936.000
|
54.936.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Methocarbamol
|
22.080.000
|
22.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Metoclopramid
|
690.000
|
690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Metoclopramid
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
94.400.000
|
94.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
68.850.000
|
68.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Midazolam
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Mifepriston
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Misoprostol
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
8.625.000
|
8.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
980.000
|
980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
1.396.500
|
1.396.500
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Mupirocin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Mupirocin
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
N-acetylcystein
|
55.080.000
|
55.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
N-acetylcystein
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
N-acetylcystein
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
N-acetylcystein
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Naloxon hydroclorid
|
1.319.850
|
1.319.850
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Naphazolin
|
2.016.000
|
2.016.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
641.020.000
|
641.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
|
165.700.000
|
165.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Natri clorid
|
42.315.000
|
42.315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Natri clorid
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Natri clorid
|
13.140.000
|
13.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Natri clorid
|
55.380.000
|
55.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Natri clorid
|
2.951.640
|
2.951.640
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Natri diquafosol
|
194.512.500
|
194.512.500
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Natri hyaluronat
|
55.377.000
|
55.377.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Natri hyaluronat
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Nebivolol
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Neostigmin metylsulfat
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Nhũ dịch lipid
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Nhũ dịch lipid
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Nicardipin hydroclorid
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Nicardipin hydroclorid
|
6.249.950
|
6.249.950
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Nicorandil
|
234.780.000
|
234.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Nicorandil
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Nifedipin
|
91.476.000
|
91.476.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
3.580.000
|
3.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Nystatin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
103.500.000
|
103.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Octreotid
|
8.998.500
|
8.998.500
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Ofloxacin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
|
14.288.800
|
14.288.800
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Otilonium bromid
|
153.300.000
|
153.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Pantoprazol
|
394.050.000
|
394.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
18.980.000
|
18.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Perindopril arginine
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
1.370.800.000
|
1.370.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
3.518.526.000
|
3.518.526.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
669.500.000
|
669.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
739.324.800
|
739.324.800
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
62.950.000
|
62.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
+ Amlodipin
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Pethidin hydroclorid
|
2.592.000
|
2.592.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Piperacillin + Tazobactam
|
51.996.000
|
51.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Piracetam
|
92.840.000
|
92.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Piracetam
|
95.100.000
|
95.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Pirenoxin
|
59.982.120
|
59.982.120
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Povidon Iodin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Povidon Iodin
|
3.189.000
|
3.189.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Prednisolon acetat
|
23.754.000
|
23.754.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Prednison
|
5.202.000
|
5.202.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Pregabalin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Pregabalin
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Progesteron
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Promethazin hydroclorid
|
1.134.000
|
1.134.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Propofol
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Propranolol hydroclorid
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Propylthiouracil (PTU)
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Racecadotril
|
70.473.600
|
70.473.600
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Racecadotril
|
64.248.000
|
64.248.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Ringer lactat
|
28.692.000
|
28.692.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Rocuronium bromid
|
11.328.000
|
11.328.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Rosuvastatin
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Rosuvastatin
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Rosuvastatin
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Rosuvastatin
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Rosuvastatin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Rotundin
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Rupatadin
|
80.250.000
|
80.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Rupatadin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Saccharomyces boulardii
|
305.250.000
|
305.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Salbutamol (sulfat)
|
85.555.650
|
85.555.650
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
444.944.000
|
444.944.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Sắt ascorbat + Folic acid
|
106.000.000
|
106.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
176.800.000
|
176.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Saxagliptin
|
192.072.000
|
192.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Saxagliptin
|
173.100.000
|
173.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Silymarin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Silymarin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Simethicon
|
60.336.000
|
60.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Simethicon
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Sitagliptin
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Sitagliptin
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Sorbitol
|
3.584.000
|
3.584.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Spiramycin + Metronidazol
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Spironolacton + Furosemid
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Sucralfat
|
115.920.000
|
115.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Sucralfate
|
35.460.000
|
35.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Sulbutiamin
|
49.455.000
|
49.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Sulfasalazin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Sulpirid
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Tacrolimus
|
105.300.000
|
105.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Tacrolimus
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Tafluprost
|
19.873.000
|
19.873.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Telmisartan
|
1.004.000.000
|
1.004.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
359.100.000
|
359.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
69.900.000
|
69.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Tetracain hydroclorid
|
3.753.750
|
3.753.750
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
2.130.000
|
2.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Thiamazol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Thiamazol
|
56.025.000
|
56.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Timolol
|
126.600.000
|
126.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
10.320.000
|
10.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Tinidazol
|
24.700.000
|
24.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Tranexamic acid
|
59.976.000
|
59.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Tretinoin + Erythromycin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Tretinoin + Erythromycin
|
11.300.000
|
11.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Trimebutin maleat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
479.000.000
|
479.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
459.850.000
|
459.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Trolamin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
|
149.688.000
|
149.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
|
272.160.000
|
272.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Ursodeoxycholic acid
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
|
12.572.500
|
12.572.500
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
|
301.920.000
|
301.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
9.891.000
|
9.891.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Valsartan
|
167.000.000
|
167.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Valsartan
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Vancomycin
|
30.744.000
|
30.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Vi rút dại bất hoạt
|
65.920.000
|
65.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Vildagliptin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Vildagliptin
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
92.740.000
|
92.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Vinpocetin
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530- 3M) >=2,5 IU bất hoạt
|
217.435.500
|
217.435.500
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
|
3.292.400
|
3.292.400
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Vitamin A
|
34.450.000
|
34.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Vitamin A + D
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Vitamin B1
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
70.800.000
|
70.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Vitamin B6
|
6.336.000
|
6.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Vitamin C
|
22.089.600
|
22.089.600
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Vitamin C
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Vitamin C
|
20.370.000
|
20.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Vitamin C
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Vitamin C
|
96.930.000
|
96.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Vitamin C
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Vitamin D3
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Vitamin E
|
84.600.000
|
84.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Vitamin H (B8)
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Vitamin PP
|
19.550.000
|
19.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Warfarin natri
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Xylometazolin
|
27.760.000
|
27.760.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Đức hạnh là kết quả của thói quen. Chúng ta chính trực nhờ làm những hành động chính trực, ôn hòa vì làm những hành động ôn hòa, can đảm nhờ làm những hành động can đảm. "
Aristotle
Sự kiện trong nước: Ngày 31-8-1991 Hội đồng Bộ trưởng ra quyết định "Tổ chức và sắp xếp mạng lưới các trường trong hệ thống giáo dục quốc dân". Mục tiêu nguyên tắc của việc sắp xếp lại mạng lưới là: 1- Việc sắp xếp mạng lưới trường học không nhằm thu hẹp sự phát triển, mà phải tạo điều kiện để tiếp tục mở rộng qui mô, nâng cao chất lượng và hiệu quả của hệ thống giáo dục quốc dân. 2- Xoá bỏ những bất hợp lý đang tồn tại trong mạng lưới trường học. 3- Thực hiện đa dạng hoá các hình thức đào tạo chính quy và không chính quy. 4- Gắn chặt quá trình đào tạo với quá trình sử dụng lực lượng lao động. 5- Cải tiến mạnh mẽ công tác quản lý giáo dục đào tạo từ cơ sở trong trường học đến toàn ngành, theo hướng đảm bảo tính thống nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Tân Bình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Tân Bình đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.