Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!

-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!

Tìm thấy: 10:32 29/06/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
mua sắm thuốc Bệnh viện quận Tân Bình năm 2022-2023
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
10:00 18/07/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
147/QĐ-BVTB
Ngày phê duyệt
29/06/2023 14:33
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện quận Tân Bình
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
10:31 29/06/2023
đến
10:00 18/07/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:00 18/07/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
825.703.310 VND
Số tiền bằng chữ
Tám trăm hai mươi lăm triệu bảy trăm lẻ ba nghìn ba trăm mười đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 18/07/2023 (13/02/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị tư vấn Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT LUẬT Tư vấn lập HSMT 752/79 Đường Lạc Long Quân - Phường 9 - Quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh
2 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VIỆT LUẬT Tư vấn đánh giá HSDT 752/79 Đường Lạc Long Quân - Phường 9 - Quận Tân Bình - TP. Hồ Chí Minh

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
438.000
438.000
0
12 tháng
3
Acetazolamid
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
5
Acetyl leucin
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
6
Acetylcystein
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
7
Acetylsalicylic acid
37.830.000
37.830.000
0
12 tháng
8
Acetylsalicylic acid
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
9
Aciclovir
6.320.000
6.320.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
1.666.000
1.666.000
0
12 tháng
11
Acid amin
18.480.000
18.480.000
0
12 tháng
12
Adenosin
8.500.000
8.500.000
0
12 tháng
13
Adenosin
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
14
Alfuzosin hydroclorid
100.920.600
100.920.600
0
12 tháng
15
Alpha chymotrypsin
39.040.000
39.040.000
0
12 tháng
16
Alverin (citrat) + Simethicon
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
17
Alverin (citrat) + Simethicon
64.680.000
64.680.000
0
12 tháng
18
Ambroxol hydroclorid
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
19
Ambroxol hydroclorid
40.992.000
40.992.000
0
12 tháng
20
Amikacin
7.150.000
7.150.000
0
12 tháng
21
Aminophylin
1.182.900
1.182.900
0
12 tháng
22
Amitriptylin hydroclorid
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
23
Amlodipin
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
24
Amlodipin
167.500.000
167.500.000
0
12 tháng
25
Amlodipin
166.400.000
166.400.000
0
12 tháng
26
Amlodipin
136.500.000
136.500.000
0
12 tháng
27
Amlodipin + Indapamid
648.310.000
648.310.000
0
12 tháng
28
Amlodipin + Lisinopril
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
29
Amlodipin + Losartan
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
30
Amoxicilin
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
31
Amoxicilin
177.360.000
177.360.000
0
12 tháng
32
Amoxicilin + Acid clavulanic
91.300.000
91.300.000
0
12 tháng
33
Amoxicilin + Acid clavulanic
68.827.500
68.827.500
0
12 tháng
34
Amoxicilin + Acid clavulanic
61.154.100
61.154.100
0
12 tháng
35
Amoxicilin + Acid clavulanic
92.400.000
92.400.000
0
12 tháng
36
Amoxicilin + Acid clavulanic
265.965.000
265.965.000
0
12 tháng
37
Amoxicilin + Acid clavulanic
557.700.000
557.700.000
0
12 tháng
38
Amoxicilin + Acid clavulanic
513.000.000
513.000.000
0
12 tháng
39
Amoxicilin + Acid clavulanic
132.540.000
132.540.000
0
12 tháng
40
Amoxicilin + Acid clavulanic
223.000.000
223.000.000
0
12 tháng
41
Amoxicilin + Acid clavulanic
135.800.000
135.800.000
0
12 tháng
42
Amoxicilin + Acid clavulanic
469.000.000
469.000.000
0
12 tháng
43
Amoxicilin + Acid clavulanic
561.250.000
561.250.000
0
12 tháng
44
Amoxicilin + Sulbactam
5.499.900
5.499.900
0
12 tháng
45
Amoxicilin + Sulbactam
6.675.000
6.675.000
0
12 tháng
46
Ampicilin + Sulbactam
12.660.000
12.660.000
0
12 tháng
47
Amylase + Lipase + Protease
89.069.500
89.069.500
0
12 tháng
48
Atorvastatin
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
49
Atropin sulfat
241.500
241.500
0
12 tháng
50
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
238.134.000
238.134.000
0
12 tháng
51
Azithromycin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
52
Azithromycin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
53
Azithromycin
17.712.000
17.712.000
0
12 tháng
54
Azithromycin
15.375.000
15.375.000
0
12 tháng
55
Bacillus claussii
144.408.000
144.408.000
0
12 tháng
56
Bacillus subtilis
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
57
Bacillus subtilis
111.720.000
111.720.000
0
12 tháng
58
Bacillus subtilis
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
59
Baclofen
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
60
Baclofen
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
61
Baclofen
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
62
Bambuterol hydroclorid
24.100.000
24.100.000
0
12 tháng
63
Bambuterol hydroclorid
22.556.000
22.556.000
0
12 tháng
64
Bambuterol hydroclorid
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
65
Betahistin
81.500.000
81.500.000
0
12 tháng
66
Betahistin
43.700.000
43.700.000
0
12 tháng
67
Betahistin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
68
Betahistin
120.960.000
120.960.000
0
12 tháng
69
Betahistin
298.100.000
298.100.000
0
12 tháng
70
Betamethason
30.900.000
30.900.000
0
12 tháng
71
Bezafibrat
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
72
Bilastin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
73
Bismuth
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
74
Bismuth
71.100.000
71.100.000
0
12 tháng
75
Bismuth subsalicylat
72.960.000
72.960.000
0
12 tháng
76
Bisoprolol fumarat
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
77
Bisoprolol fumarat
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
78
Bisoprolol fumarat
256.750.000
256.750.000
0
12 tháng
79
Bisoprolol fumarat
266.500.000
266.500.000
0
12 tháng
80
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
81
Brinzolamid + Timolol
559.440.000
559.440.000
0
12 tháng
82
Bromhexin hydroclorid
124.324.200
124.324.200
0
12 tháng
83
Budesonid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
84
Calci carbonat + Calci gluconolactat
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
85
Calci carbonat + Calci gluconolactat
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
86
Calci carbonat + Calci gluconolactat
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
87
Calci carbonat + Vitamin D3
289.800.000
289.800.000
0
12 tháng
88
Calci carbonat + Vitamin D3
299.250.000
299.250.000
0
12 tháng
89
Calci clorid
1.699.500
1.699.500
0
12 tháng
90
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
436.800.000
436.800.000
0
12 tháng
91
Calci lactat pentahydrat
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
92
Calci lactat pentahydrat
260.560.000
260.560.000
0
12 tháng
93
Calcitriol
30.240.000
30.240.000
0
12 tháng
94
Candesartan
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
95
Candesartan
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
96
Candesartan
142.000.000
142.000.000
0
12 tháng
97
Candesartan + hydroclorothiazide
76.650.000
76.650.000
0
12 tháng
98
Candesartan + hydroclorothiazide
56.325.000
56.325.000
0
12 tháng
99
Carbazochrom natri sulfonat
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
100
Carbocistein
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
101
Cefadroxil
5.809.000
5.809.000
0
12 tháng
102
Cefadroxil
18.648.000
18.648.000
0
12 tháng
103
Cefazolin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
104
Cefdinir
77.868.000
77.868.000
0
12 tháng
105
Cefdinir
111.750.000
111.750.000
0
12 tháng
106
Cefixim
17.388.000
17.388.000
0
12 tháng
107
Cefixim
64.890.000
64.890.000
0
12 tháng
108
Cefoperazon
13.252.500
13.252.500
0
12 tháng
109
Cefoperazon
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
110
Cefotaxim
24.696.000
24.696.000
0
12 tháng
111
Cefpodoxim
28.440.000
28.440.000
0
12 tháng
112
Cefpodoxim
4.330.800
4.330.800
0
12 tháng
113
Ceftazidim
9.535.680
9.535.680
0
12 tháng
114
Ceftriaxon
50.773.800
50.773.800
0
12 tháng
115
Cefuroxim
25.125.000
25.125.000
0
12 tháng
116
Cefuroxim
25.125.000
25.125.000
0
12 tháng
117
Cefuroxim
21.810.000
21.810.000
0
12 tháng
118
Cefuroxim
21.810.000
21.810.000
0
12 tháng
119
Cefuroxim
110.040.000
110.040.000
0
12 tháng
120
Cefuroxim
110.040.000
110.040.000
0
12 tháng
121
Celecoxib
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
122
Celecoxib
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
123
Cetirizin
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
124
Cetirizin
23.340.000
23.340.000
0
12 tháng
125
Chlorpheniramin maleat
14.740.000
14.740.000
0
12 tháng
126
Cilnidipin
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
127
Cinnarizin
3.969.000
3.969.000
0
12 tháng
128
Ciprofloxacin
8.600.000
8.600.000
0
12 tháng
129
Ciprofloxacin
1.197.000
1.197.000
0
12 tháng
130
Ciprofloxacin
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
131
Ciprofloxacin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
132
Ciprofloxacin
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
133
Clarithromycin
123.768.000
123.768.000
0
12 tháng
134
Clarithromycin
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
135
Clobetasol propionat
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
136
Clopidogrel
146.000.000
146.000.000
0
12 tháng
137
Clopidogrel
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
138
Codein + Terpin hydrat
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
139
Colchicin
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
140
Colchicin
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
141
Dabigatran etexilate
243.104.000
243.104.000
0
12 tháng
142
Deferasirox
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
143
Deferipron
48.006.000
48.006.000
0
12 tháng
144
Deferipron
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
145
Dequalinium clorid
29.130.000
29.130.000
0
12 tháng
146
Desloratadin
96.432.000
96.432.000
0
12 tháng
147
Desloratadin
4.900.000
4.900.000
0
12 tháng
148
Desloratadin
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
149
Dexamethason natri phosphat + Neomycin sulfat
61.236.000
61.236.000
0
12 tháng
150
Dextromethorphan HBr
6.124.800
6.124.800
0
12 tháng
151
Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
166.320.000
166.320.000
0
12 tháng
152
Diazepam
537.600
537.600
0
12 tháng
153
Diazepam
1.596.000
1.596.000
0
12 tháng
154
Diazepam
630.000
630.000
0
12 tháng
155
Diazepam
120.000
120.000
0
12 tháng
156
Diclofenac
714.000
714.000
0
12 tháng
157
Digoxin
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
158
Digoxin
1.152.000
1.152.000
0
12 tháng
159
Dihydro ergotamin mesylat
41.731.200
41.731.200
0
12 tháng
160
Diltiazem hydroclorid
83.160.000
83.160.000
0
12 tháng
161
Diltiazem hydroclorid
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
162
Diosmectit
125.100.000
125.100.000
0
12 tháng
163
Diosmin + Hesperidin
1.148.000.000
1.148.000.000
0
12 tháng
164
Diosmin + Hesperidin
1.006.500.000
1.006.500.000
0
12 tháng
165
Diosmin + Hesperidin
347.600.000
347.600.000
0
12 tháng
166
Diosmin + Hesperidin
380.250.000
380.250.000
0
12 tháng
167
Diphenhydramin hydroclorid
491.400
491.400
0
12 tháng
168
Domperidon
4.680.000
4.680.000
0
12 tháng
169
Domperidon
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
170
Đồng sulfat
14.124.000
14.124.000
0
12 tháng
171
Đồng sulfat
19.764.000
19.764.000
0
12 tháng
172
Dopamin hydroclorid
1.995.000
1.995.000
0
12 tháng
173
Doxazosin
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
174
Drotaverin clohydrat
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
175
Enoxaparin natri
14.250.000
14.250.000
0
12 tháng
176
Eperison hydroclorid
61.600.000
61.600.000
0
12 tháng
177
Eperison hydroclorid
101.010.000
101.010.000
0
12 tháng
178
Ephedrin hydroclorid
8.085.000
8.085.000
0
12 tháng
179
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
1.961.280
1.961.280
0
12 tháng
180
Eprazinon dihydroclorid
17.028.000
17.028.000
0
12 tháng
181
Esomeprazol
182.160.000
182.160.000
0
12 tháng
182
Esomeprazol
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
183
Esomeprazol
463.500.000
463.500.000
0
12 tháng
184
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
49.350.000
49.350.000
0
12 tháng
185
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
186
Etodolac
219.765.000
219.765.000
0
12 tháng
187
Etoricoxib
68.900.000
68.900.000
0
12 tháng
188
Etoricoxib
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
189
Ezetimibe + Atorvastatin
259.200.000
259.200.000
0
12 tháng
190
Ezetimibe + Atorvastatin
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
191
Ezetimibe + Atorvastatin
283.200.000
283.200.000
0
12 tháng
192
Ezetimibe + Simvastatin
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
193
Ezetimibe + Simvastatin
555.840.000
555.840.000
0
12 tháng
194
Fenofibrat
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
195
Fenofibrat
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
196
Fentanyl
12.960.000
12.960.000
0
12 tháng
197
Fentanyl
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
198
Fentanyl
1.440.000
1.440.000
0
12 tháng
199
Fenticonazol nitrat
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
200
Fexofenadin hydroclorid
113.900.000
113.900.000
0
12 tháng
201
Fexofenadin hydroclorid
102.960.000
102.960.000
0
12 tháng
202
Fexofenadin hydroclorid
79.500.000
79.500.000
0
12 tháng
203
Fexofenadin hydroclorid
60.480.000
60.480.000
0
12 tháng
204
Flunarizin
28.560.000
28.560.000
0
12 tháng
205
Flunarizin
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
206
Flunarizin
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
207
Fluocinolon acetonid
55.440.000
55.440.000
0
12 tháng
208
Fluorometholon
136.710.000
136.710.000
0
12 tháng
209
Fluticason propionat
124.236.000
124.236.000
0
12 tháng
210
Fluticason propionat
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
211
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
212
Gabapentin
92.045.000
92.045.000
0
12 tháng
213
Gabapentin
69.825.000
69.825.000
0
12 tháng
214
Gabapentin
235.800.000
235.800.000
0
12 tháng
215
Galantamin
117.600.000
117.600.000
0
12 tháng
216
Galantamin
370.500.000
370.500.000
0
12 tháng
217
Giải độc tố uốn ván
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
218
Gliclazid
428.400.000
428.400.000
0
12 tháng
219
Gliclazid
1.450.000.000
1.450.000.000
0
12 tháng
220
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
45.473.400
45.473.400
0
12 tháng
221
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
214.560.000
214.560.000
0
12 tháng
222
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
179.400.000
179.400.000
0
12 tháng
223
Glucose
13.860.000
13.860.000
0
12 tháng
224
Glucose
15.372.000
15.372.000
0
12 tháng
225
Glucose
6.625.600
6.625.600
0
12 tháng
226
Glycerol
6.165.000
6.165.000
0
12 tháng
227
Glycerol
7.431.000
7.431.000
0
12 tháng
228
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
229
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4.998.000
4.998.000
0
12 tháng
230
Griseofulvin
5.261.250
5.261.250
0
12 tháng
231
Griseofulvin
5.418.000
5.418.000
0
12 tháng
232
Guaiazulen + Dimethicon
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
233
Húng chanh + Núc nác + Cineol
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
234
Hydrocortison
8.995.000
8.995.000
0
12 tháng
235
Imidapril hydroclorid
278.000.000
278.000.000
0
12 tháng
236
Imidapril hydroclorid
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
237
Imidapril hydroclorid
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
238
Indomethacin
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
239
Insulin người trộn (70/30)
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
240
Insulin người trộn (70/30)
1.104.000.000
1.104.000.000
0
12 tháng
241
Insulin trộn (70/30)
456.555.000
456.555.000
0
12 tháng
242
Irbesartan
1.035.000.000
1.035.000.000
0
12 tháng
243
Irbesartan
160.050.000
160.050.000
0
12 tháng
244
Irbesartan
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
245
Irbesartan + Hydroclorothiazid
53.550.000
53.550.000
0
12 tháng
246
Irbesartan + Hydroclorothiazid
67.860.000
67.860.000
0
12 tháng
247
Irbesartan + Hydroclorothiazid
31.750.000
31.750.000
0
12 tháng
248
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7.000.000
7.000.000
0
12 tháng
249
Isotretinoin
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
250
Isotretinoin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
251
Itoprid
22.890.000
22.890.000
0
12 tháng
252
Itoprid
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
253
Itraconazol
87.600.000
87.600.000
0
12 tháng
254
Itraconazol
62.160.000
62.160.000
0
12 tháng
255
Ivabradin
198.675.000
198.675.000
0
12 tháng
256
Ivabradin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
257
Kali clorid
1.570.800
1.570.800
0
12 tháng
258
Kali clorid
2.200.000
2.200.000
0
12 tháng
259
Kali clorid
8.940.000
8.940.000
0
12 tháng
260
Kali clorid
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
261
Kali iodid + Natri iodid
111.384.000
111.384.000
0
12 tháng
262
Kẽm gluconat
6.480.000
6.480.000
0
12 tháng
263
Kẽm gluconat
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
264
Kẽm gluconat
146.191.500
146.191.500
0
12 tháng
265
Kẽm gluconat
118.000.000
118.000.000
0
12 tháng
266
Ketoconazol
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
267
Ketoprofen
708.750.000
708.750.000
0
12 tháng
268
Ketorolac tromethamin
133.200.000
133.200.000
0
12 tháng
269
Lactobacillus acidophilus
150.696.000
150.696.000
0
12 tháng
270
Lactobacillus acidophilus
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
271
Lactobacillus acidophilus
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
272
Levetiracetam
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
273
Levodopa + Benserazid
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
274
Levofloxacin
83.235.000
83.235.000
0
12 tháng
275
Levofloxacin
20.916.630
20.916.630
0
12 tháng
276
Levofloxacin
15.331.050
15.331.050
0
12 tháng
277
Levofloxacin
10.450.000
10.450.000
0
12 tháng
278
Levofloxacin
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
279
Levothyroxin natri
10.700.000
10.700.000
0
12 tháng
280
Levothyroxin natri
43.301.000
43.301.000
0
12 tháng
281
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
220.538.400
220.538.400
0
12 tháng
282
Linagliptin
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
283
Lisinopril
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
284
Lisinopril
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
285
Lisinopril + Hydroclorothiazid
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
286
Losartan
563.200.000
563.200.000
0
12 tháng
287
Losartan + Hydroclorothiazid
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
288
Losartan + Hydroclorothiazid
61.625.000
61.625.000
0
12 tháng
289
Lynestrenol
31.050.000
31.050.000
0
12 tháng
290
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
291
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
197.000.000
197.000.000
0
12 tháng
292
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
715.000.000
715.000.000
0
12 tháng
293
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
429.000.000
429.000.000
0
12 tháng
294
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
577.500.000
577.500.000
0
12 tháng
295
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
413.000.000
413.000.000
0
12 tháng
296
Magnesi sulfat
888.000
888.000
0
12 tháng
297
Manitol
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
298
Mebeverin hydroclorid
29.700.000
29.700.000
0
12 tháng
299
Mecobalamin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
300
Meloxicam
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
301
Meloxicam
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
302
Meropenem
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
303
Metformin hydroclorid
798.000.000
798.000.000
0
12 tháng
304
Metformin hydroclorid
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
305
Metformin hydroclorid + Gliclazid
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
306
Metformin hydroclorid + Gliclazid
204.750.000
204.750.000
0
12 tháng
307
Metformin hydroclorid + Glimepirid
1.149.540.000
1.149.540.000
0
12 tháng
308
Methocarbamol
54.936.000
54.936.000
0
12 tháng
309
Methocarbamol
22.080.000
22.080.000
0
12 tháng
310
Metoclopramid
690.000
690.000
0
12 tháng
311
Metoclopramid
1.320.000
1.320.000
0
12 tháng
312
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
94.400.000
94.400.000
0
12 tháng
313
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
68.850.000
68.850.000
0
12 tháng
314
Midazolam
945.000
945.000
0
12 tháng
315
Mifepriston
91.800.000
91.800.000
0
12 tháng
316
Misoprostol
23.040.000
23.040.000
0
12 tháng
317
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
8.625.000
8.625.000
0
12 tháng
318
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14.250.000
14.250.000
0
12 tháng
319
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15.400.000
15.400.000
0
12 tháng
320
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
36.960.000
36.960.000
0
12 tháng
321
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14.280.000
14.280.000
0
12 tháng
322
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
980.000
980.000
0
12 tháng
323
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
1.396.500
1.396.500
0
12 tháng
324
Mupirocin
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
325
Mupirocin
36.500.000
36.500.000
0
12 tháng
326
N-acetylcystein
55.080.000
55.080.000
0
12 tháng
327
N-acetylcystein
17.100.000
17.100.000
0
12 tháng
328
N-acetylcystein
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
329
N-acetylcystein
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
330
Naloxon hydroclorid
1.319.850
1.319.850
0
12 tháng
331
Naloxon hydroclorid
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
332
Naphazolin
2.016.000
2.016.000
0
12 tháng
333
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
641.020.000
641.020.000
0
12 tháng
334
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
165.700.000
165.700.000
0
12 tháng
335
Natri clorid
42.315.000
42.315.000
0
12 tháng
336
Natri clorid
13.900.000
13.900.000
0
12 tháng
337
Natri clorid
13.140.000
13.140.000
0
12 tháng
338
Natri clorid
55.380.000
55.380.000
0
12 tháng
339
Natri clorid
2.951.640
2.951.640
0
12 tháng
340
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
341
Natri diquafosol
194.512.500
194.512.500
0
12 tháng
342
Natri hyaluronat
55.377.000
55.377.000
0
12 tháng
343
Natri hyaluronat
370.000.000
370.000.000
0
12 tháng
344
Nebivolol
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
345
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
346
Neostigmin metylsulfat
1.280.000
1.280.000
0
12 tháng
347
Nhũ dịch lipid
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
348
Nhũ dịch lipid
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
349
Nicardipin hydroclorid
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
350
Nicardipin hydroclorid
6.249.950
6.249.950
0
12 tháng
351
Nicorandil
234.780.000
234.780.000
0
12 tháng
352
Nicorandil
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
353
Nifedipin
91.476.000
91.476.000
0
12 tháng
354
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
355
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3.580.000
3.580.000
0
12 tháng
356
Nystatin
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
357
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
103.500.000
103.500.000
0
12 tháng
358
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
359
Octreotid
8.998.500
8.998.500
0
12 tháng
360
Ofloxacin
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
361
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
14.288.800
14.288.800
0
12 tháng
362
Otilonium bromid
153.300.000
153.300.000
0
12 tháng
363
Pantoprazol
394.050.000
394.050.000
0
12 tháng
364
Paracetamol (Acetaminophen)
18.980.000
18.980.000
0
12 tháng
365
Paracetamol + Codein phosphat
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
366
Paracetamol + Ibuprofen
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
367
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
368
Perindopril arginine
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
369
Perindopril arginine + Amlodipin
1.370.800.000
1.370.800.000
0
12 tháng
370
Perindopril arginine + Amlodipin
3.518.526.000
3.518.526.000
0
12 tháng
371
Perindopril arginine + Indapamid
669.500.000
669.500.000
0
12 tháng
372
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
739.324.800
739.324.800
0
12 tháng
373
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
62.950.000
62.950.000
0
12 tháng
374
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
375
Pethidin hydroclorid
2.592.000
2.592.000
0
12 tháng
376
Piperacillin + Tazobactam
51.996.000
51.996.000
0
12 tháng
377
Piracetam
92.840.000
92.840.000
0
12 tháng
378
Piracetam
95.100.000
95.100.000
0
12 tháng
379
Pirenoxin
59.982.120
59.982.120
0
12 tháng
380
Povidon Iodin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
381
Povidon Iodin
3.189.000
3.189.000
0
12 tháng
382
Prednisolon acetat
23.754.000
23.754.000
0
12 tháng
383
Prednison
5.202.000
5.202.000
0
12 tháng
384
Pregabalin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
385
Pregabalin
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
386
Progesteron
29.900.000
29.900.000
0
12 tháng
387
Promethazin hydroclorid
1.134.000
1.134.000
0
12 tháng
388
Propofol
14.850.000
14.850.000
0
12 tháng
389
Propranolol hydroclorid
9.900.000
9.900.000
0
12 tháng
390
Propylthiouracil (PTU)
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
391
Racecadotril
70.473.600
70.473.600
0
12 tháng
392
Racecadotril
64.248.000
64.248.000
0
12 tháng
393
Ringer lactat
28.692.000
28.692.000
0
12 tháng
394
Rocuronium bromid
11.328.000
11.328.000
0
12 tháng
395
Rosuvastatin
279.300.000
279.300.000
0
12 tháng
396
Rosuvastatin
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
397
Rosuvastatin
279.000.000
279.000.000
0
12 tháng
398
Rosuvastatin
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
399
Rosuvastatin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
400
Rotundin
46.080.000
46.080.000
0
12 tháng
401
Rupatadin
80.250.000
80.250.000
0
12 tháng
402
Rupatadin
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
403
Saccharomyces boulardii
305.250.000
305.250.000
0
12 tháng
404
Salbutamol (sulfat)
85.555.650
85.555.650
0
12 tháng
405
Salmeterol + Fluticason propionat
444.944.000
444.944.000
0
12 tháng
406
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
106.000.000
106.000.000
0
12 tháng
407
Sắt ascorbat + Folic acid
106.000.000
106.000.000
0
12 tháng
408
Sắt fumarat + Acid folic
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
409
Sắt sulfat + Folic acid
176.800.000
176.800.000
0
12 tháng
410
Saxagliptin
192.072.000
192.072.000
0
12 tháng
411
Saxagliptin
173.100.000
173.100.000
0
12 tháng
412
Silymarin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
413
Silymarin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
414
Simethicon
60.336.000
60.336.000
0
12 tháng
415
Simethicon
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
416
Sitagliptin
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
417
Sitagliptin
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
418
Sorbitol
3.584.000
3.584.000
0
12 tháng
419
Spiramycin + Metronidazol
62.700.000
62.700.000
0
12 tháng
420
Spironolacton + Furosemid
37.485.000
37.485.000
0
12 tháng
421
Sucralfat
115.920.000
115.920.000
0
12 tháng
422
Sucralfate
35.460.000
35.460.000
0
12 tháng
423
Sulbutiamin
49.455.000
49.455.000
0
12 tháng
424
Sulfasalazin
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
425
Sulpirid
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng
426
Tacrolimus
105.300.000
105.300.000
0
12 tháng
427
Tacrolimus
73.000.000
73.000.000
0
12 tháng
428
Tafluprost
19.873.000
19.873.000
0
12 tháng
429
Telmisartan
1.004.000.000
1.004.000.000
0
12 tháng
430
Telmisartan + Hydroclorothiazid
359.100.000
359.100.000
0
12 tháng
431
Telmisartan + Hydroclorothiazid
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
432
Telmisartan + Hydroclorothiazid
69.900.000
69.900.000
0
12 tháng
433
Tetracain hydroclorid
3.753.750
3.753.750
0
12 tháng
434
Tetracyclin (hydroclorid)
2.130.000
2.130.000
0
12 tháng
435
Tetracyclin (hydroclorid)
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
436
Thiamazol
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
437
Thiamazol
56.025.000
56.025.000
0
12 tháng
438
Timolol
126.600.000
126.600.000
0
12 tháng
439
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
10.320.000
10.320.000
0
12 tháng
440
Tinidazol
24.700.000
24.700.000
0
12 tháng
441
Tranexamic acid
59.976.000
59.976.000
0
12 tháng
442
Tretinoin + Erythromycin
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
443
Tretinoin + Erythromycin
11.300.000
11.300.000
0
12 tháng
444
Trimebutin maleat
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
445
Trimetazidin dihydroclorid
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
446
Trimetazidin dihydroclorid
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
447
Trimetazidin dihydroclorid
479.000.000
479.000.000
0
12 tháng
448
Trimetazidin dihydroclorid
459.850.000
459.850.000
0
12 tháng
449
Trolamin
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
450
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
451
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
149.688.000
149.688.000
0
12 tháng
452
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
272.160.000
272.160.000
0
12 tháng
453
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
454
Ursodeoxycholic acid
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
455
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
12.572.500
12.572.500
0
12 tháng
456
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
457
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
301.920.000
301.920.000
0
12 tháng
458
Vắc xin phòng Viêm gan B
9.891.000
9.891.000
0
12 tháng
459
Valsartan
167.000.000
167.000.000
0
12 tháng
460
Valsartan
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
461
Vancomycin
30.744.000
30.744.000
0
12 tháng
462
Vi rút dại bất hoạt
65.920.000
65.920.000
0
12 tháng
463
Vildagliptin
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
464
Vildagliptin
352.500.000
352.500.000
0
12 tháng
465
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
92.740.000
92.740.000
0
12 tháng
466
Vinpocetin
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
467
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530- 3M) >=2,5 IU bất hoạt
217.435.500
217.435.500
0
12 tháng
468
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
3.292.400
3.292.400
0
12 tháng
469
Vitamin A
34.450.000
34.450.000
0
12 tháng
470
Vitamin A + D
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
471
Vitamin B1
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
472
Vitamin B1 + B6 + B12
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
473
Vitamin B1 + B6 + B12
70.800.000
70.800.000
0
12 tháng
474
Vitamin B6
6.336.000
6.336.000
0
12 tháng
475
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
476
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
477
Vitamin C
22.089.600
22.089.600
0
12 tháng
478
Vitamin C
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
479
Vitamin C
20.370.000
20.370.000
0
12 tháng
480
Vitamin C
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
481
Vitamin C
96.930.000
96.930.000
0
12 tháng
482
Vitamin C
70.560.000
70.560.000
0
12 tháng
483
Vitamin D3
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
484
Vitamin E
84.600.000
84.600.000
0
12 tháng
485
Vitamin H (B8)
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
486
Vitamin PP
19.550.000
19.550.000
0
12 tháng
487
Warfarin natri
800.000
800.000
0
12 tháng
488
Xylometazolin
27.760.000
27.760.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 142

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây