Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện quận Tân Bình
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 18/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:13 18/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
86
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300228082
Aceclofenac
vn0310638120
180
35.814.960
212
1
PP2300228083
Acenocoumarol
vn2500228415
180
1.936.878
0
vn1600699279
180
72.735.530
240
2
PP2300228084
Acetazolamid
vn0300523385
180
20.000.000
210
vn0300483037
180
685.008
0
3
PP2300228086
Acetyl leucin
vn4200562765
180
25.200.000
210
vn4100259564
180
20.000.000
210
4
PP2300228088
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
72.735.530
240
5
PP2300228089
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
56.609.520
210
6
PP2300228091
Aciclovir
vn0303234399
180
2.837.172
0
vn1600699279
180
72.735.530
240
vn0315134695
180
1.697.407
0
7
PP2300228092
Acid amin
vn0302533156
180
4.603.909
0
8
PP2300228093
Adenosin
vn0312000164
180
2.863.902
0
9
PP2300228094
Adenosin
vn0104089394
180
2.987.576
0
10
PP2300228095
Alfuzosin hydroclorid
vn0301140748
180
38.000.000
210
11
PP2300228096
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
25.200.000
210
vn2100274872
180
15.500.000
210
12
PP2300228097
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0302375710
180
6.682.800
0
13
PP2300228099
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
480.000
0
vn1300382591
180
26.400.000
210
14
PP2300228100
Ambroxol hydroclorid
vn0309988480
180
1.310.904
0
15
PP2300228101
Amikacin
vn2500228415
180
1.936.878
0
16
PP2300228102
Aminophylin
vn1300382591
180
26.400.000
210
17
PP2300228104
Amlodipin
vn0301329486
180
56.609.520
210
18
PP2300228105
Amlodipin
vn1100707517
180
18.000.000
210
19
PP2300228106
Amlodipin
vn0100109699
180
40.000.000
212
20
PP2300228107
Amlodipin
vn4200562765
180
25.200.000
210
21
PP2300228108
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
170.000.000
210
22
PP2300228109
Amlodipin + Lisinopril
vn1300382591
180
26.400.000
210
23
PP2300228110
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
12.087.000
210
24
PP2300228112
Amoxicilin
vn0600337774
180
33.316.598
210
25
PP2300228113
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0302597576
180
170.000.000
210
26
PP2300228114
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0307657959
180
825.930
0
27
PP2300228115
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
1.512.529
0
28
PP2300228116
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
33.316.598
210
vn0300470246
180
28.597.620
210
29
PP2300228117
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
33.316.598
210
30
PP2300228119
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
33.316.598
210
vn0300470246
180
28.597.620
210
31
PP2300228120
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0301140748
180
38.000.000
210
vn0302597576
180
170.000.000
210
32
PP2300228122
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0302597576
180
170.000.000
210
33
PP2300228123
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0305458789
180
5.628.000
0
34
PP2300228124
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
33.316.598
210
vn0300470246
180
28.597.620
210
35
PP2300228126
Amoxicilin + Sulbactam
vn0302533156
180
4.603.909
0
36
PP2300228127
Ampicilin + Sulbactam
vn0310638120
180
35.814.960
212
37
PP2300228128
Amylase + Lipase + Protease
vn0302597576
180
170.000.000
210
38
PP2300228129
Atorvastatin
vn0302284069
180
26.076.000
210
vn0303923529
180
98.935.200
215
39
PP2300228130
Atropin sulfat
vn2500228415
180
1.936.878
0
40
PP2300228132
Azithromycin
vn1800156801
180
61.000.000
215
41
PP2300228133
Azithromycin
vn1800156801
180
61.000.000
215
42
PP2300228134
Azithromycin
vn1800156801
180
61.000.000
215
vn4400116704
180
40.000.000
215
43
PP2300228135
Azithromycin
vn1800156801
180
61.000.000
215
44
PP2300228136
Bacillus claussii
vn0301140748
180
38.000.000
210
45
PP2300228137
Bacillus subtilis
vn4100259564
180
20.000.000
210
46
PP2300228138
Bacillus subtilis
vn1300382591
180
26.400.000
210
47
PP2300228139
Bacillus subtilis
vn0312124321
180
4.746.000
0
48
PP2300228141
Baclofen
vn0313040113
180
5.464.992
0
vn3600510960
180
18.000.000
210
49
PP2300228142
Baclofen
vn0301140748
180
38.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 86
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228123 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194654
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228272 - Ezetimibe + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300228082 - Aceclofenac

2. PP2300228127 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300228207 - Cilnidipin

4. PP2300228254 - Doxazosin

5. PP2300228273 - Ezetimibe + Simvastatin

6. PP2300228325 - Irbesartan

7. PP2300228346 - Kẽm gluconat

8. PP2300228374 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2300228502 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300228156 - Bismuth subsalicylat

2. PP2300228167 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300228228 - Desloratadin

4. PP2300228257 - Eperison hydroclorid

5. PP2300228281 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2300228286 - Flunarizin

7. PP2300228373 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2300228399 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

9. PP2300228487 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

10. PP2300228523 - Tretinoin + Erythromycin

11. PP2300228562 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300228083 - Acenocoumarol

2. PP2300228101 - Amikacin

3. PP2300228130 - Atropin sulfat

4. PP2300228170 - Calci clorid

5. PP2300228237 - Diclofenac

6. PP2300228248 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2300228260 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

8. PP2300228265 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

9. PP2300228338 - Kali clorid

10. PP2300228391 - Metoclopramid

11. PP2300228435 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

12. PP2300228436 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

13. PP2300228522 - Tranexamic acid

14. PP2300228542 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228498 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228482 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300228205 - Cetirizin

2. PP2300228244 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2300228245 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300228295 - Gabapentin

5. PP2300228478 - Rosuvastatin

6. PP2300228557 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300228112 - Amoxicilin

2. PP2300228116 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300228117 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300228119 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300228124 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300228170 - Calci clorid

7. PP2300228187 - Cefixim

8. PP2300228189 - Cefoperazon

9. PP2300228191 - Cefotaxim

10. PP2300228195 - Ceftriaxon

11. PP2300228196 - Cefuroxim

12. PP2300228197 - Cefuroxim

13. PP2300228198 - Cefuroxim

14. PP2300228199 - Cefuroxim

15. PP2300228200 - Cefuroxim

16. PP2300228201 - Cefuroxim

17. PP2300228260 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

18. PP2300228357 - Levofloxacin

19. PP2300228378 - Manitol

20. PP2300228383 - Meropenem

21. PP2300228417 - Natri clorid

22. PP2300228522 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228342 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2300228423 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228181 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300228116 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300228119 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300228124 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300228170 - Calci clorid

5. PP2300228187 - Cefixim

6. PP2300228191 - Cefotaxim

7. PP2300228194 - Ceftazidim

8. PP2300228196 - Cefuroxim

9. PP2300228197 - Cefuroxim

10. PP2300228198 - Cefuroxim

11. PP2300228199 - Cefuroxim

12. PP2300228200 - Cefuroxim

13. PP2300228201 - Cefuroxim

14. PP2300228206 - Chlorpheniramin maleat

15. PP2300228237 - Diclofenac

16. PP2300228312 - Griseofulvin

17. PP2300228409 - N-acetylcystein

18. PP2300228413 - Naphazolin

19. PP2300228441 - Ofloxacin

20. PP2300228458 - Piracetam

21. PP2300228500 - Spiramycin + Metronidazol

22. PP2300228516 - Tetracyclin (hydroclorid)

23. PP2300228556 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

24. PP2300228563 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300228095 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300228120 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300228136 - Bacillus claussii

4. PP2300228142 - Baclofen

5. PP2300228143 - Bambuterol hydroclorid

6. PP2300228146 - Betahistin

7. PP2300228203 - Celecoxib

8. PP2300228209 - Ciprofloxacin

9. PP2300228216 - Clobetasol propionat

10. PP2300228225 - Deferipron

11. PP2300228257 - Eperison hydroclorid

12. PP2300228281 - Fexofenadin hydroclorid

13. PP2300228295 - Gabapentin

14. PP2300228296 - Galantamin

15. PP2300228313 - Guaiazulen + Dimethicon

16. PP2300228318 - Imidapril hydroclorid

17. PP2300228331 - Isotretinoin

18. PP2300228399 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

19. PP2300228425 - Nebivolol

20. PP2300228465 - Pregabalin

21. PP2300228479 - Rosuvastatin

22. PP2300228493 - Silymarin

23. PP2300228508 - Tacrolimus

24. PP2300228525 - Trimebutin maleat

25. PP2300228540 - Valsartan

26. PP2300228568 - Warfarin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300228206 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300228210 - Ciprofloxacin

3. PP2300228231 - Dextromethorphan HBr

4. PP2300228239 - Digoxin

5. PP2300228394 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2300228409 - N-acetylcystein

7. PP2300228418 - Natri clorid

8. PP2300228437 - Nystatin

9. PP2300228514 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300228139 - Bacillus subtilis

2. PP2300228165 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300228364 - Lisinopril

4. PP2300228559 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228148 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300228105 - Amlodipin

2. PP2300228148 - Betahistin

3. PP2300228375 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2300228410 - N-acetylcystein

5. PP2300228444 - Pantoprazol

6. PP2300228488 - Sắt ascorbat + Folic acid

7. PP2300228503 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300228232 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor

2. PP2300228234 - Diazepam

3. PP2300228277 - Fentanyl

4. PP2300228298 - Giải độc tố uốn ván

5. PP2300228301 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

6. PP2300228345 - Kẽm gluconat

7. PP2300228395 - Midazolam

8. PP2300228403 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

9. PP2300228404 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

10. PP2300228411 - Naloxon hydroclorid

11. PP2300228427 - Neostigmin metylsulfat

12. PP2300228456 - Pethidin hydroclorid

13. PP2300228507 - Tacrolimus

14. PP2300228562 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300228086 - Acetyl leucin

2. PP2300228096 - Alpha chymotrypsin

3. PP2300228107 - Amlodipin

4. PP2300228145 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2300228147 - Betahistin

6. PP2300228172 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2300228206 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2300228211 - Ciprofloxacin

9. PP2300228217 - Clopidogrel

10. PP2300228221 - Colchicin

11. PP2300228229 - Desloratadin

12. PP2300228249 - Domperidon

13. PP2300228262 - Esomeprazol

14. PP2300228268 - Etoricoxib

15. PP2300228282 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2300228284 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2300228293 - Gabapentin

18. PP2300228303 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

19. PP2300228324 - Irbesartan

20. PP2300228329 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

21. PP2300228358 - Levofloxacin

22. PP2300228359 - Levofloxacin

23. PP2300228382 - Meloxicam

24. PP2300228390 - Methocarbamol

25. PP2300228392 - Metoclopramid

26. PP2300228407 - N-acetylcystein

27. PP2300228409 - N-acetylcystein

28. PP2300228446 - Paracetamol + Codein phosphat

29. PP2300228459 - Piracetam

30. PP2300228466 - Pregabalin

31. PP2300228481 - Rotundin

32. PP2300228521 - Tinidazol

33. PP2300228552 - Vitamin B1

34. PP2300228555 - Vitamin B6

35. PP2300228556 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

36. PP2300228563 - Vitamin C

37. PP2300228567 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300228097 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300228280 - Fenticonazol nitrat

3. PP2300228309 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2300228360 - Levothyroxin natri

5. PP2300228372 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300228393 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

7. PP2300228426 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

8. PP2300228524 - Tretinoin + Erythromycin

9. PP2300228530 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300228129 - Atorvastatin

2. PP2300228317 - Imidapril hydroclorid

3. PP2300228318 - Imidapril hydroclorid

4. PP2300228449 - Perindopril arginine

5. PP2300228526 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300228161 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2300228300 - Gliclazid

3. PP2300228444 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300228194 - Ceftazidim

2. PP2300228211 - Ciprofloxacin

3. PP2300228357 - Levofloxacin

4. PP2300228383 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300228094 - Adenosin

2. PP2300228238 - Digoxin

3. PP2300228330 - Isotretinoin

4. PP2300228356 - Levofloxacin

5. PP2300228377 - Magnesi sulfat

6. PP2300228412 - Naloxon hydroclorid

7. PP2300228430 - Nicardipin hydroclorid

8. PP2300228566 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300228147 - Betahistin

2. PP2300228149 - Betahistin

3. PP2300228163 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300228177 - Candesartan

5. PP2300228223 - Deferasirox

6. PP2300228224 - Deferipron

7. PP2300228274 - Ezetimibe + Simvastatin

8. PP2300228310 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2300228347 - Ketoconazol

10. PP2300228405 - Mupirocin

11. PP2300228560 - Vitamin C

12. PP2300228561 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300228145 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300228160 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300228166 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2300228168 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2300228169 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2300228172 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2300228240 - Dihydro ergotamin mesylat

8. PP2300228241 - Diltiazem hydroclorid

9. PP2300228275 - Fenofibrat

10. PP2300228297 - Galantamin

11. PP2300228353 - Levetiracetam

12. PP2300228380 - Mecobalamin

13. PP2300228388 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

14. PP2300228400 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

15. PP2300228401 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2300228459 - Piracetam

17. PP2300228501 - Spironolacton + Furosemid

18. PP2300228511 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

19. PP2300228522 - Tranexamic acid

20. PP2300228535 - Ursodeoxycholic acid

21. PP2300228545 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300228363 - Linagliptin

2. PP2300228366 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2300228449 - Perindopril arginine

4. PP2300228544 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300228141 - Baclofen

2. PP2300228254 - Doxazosin

3. PP2300228285 - Flunarizin

4. PP2300228389 - Methocarbamol

5. PP2300228432 - Nicorandil

6. PP2300228506 - Sulpirid

7. PP2300228517 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228315 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300228132 - Azithromycin

2. PP2300228133 - Azithromycin

3. PP2300228134 - Azithromycin

4. PP2300228135 - Azithromycin

5. PP2300228143 - Bambuterol hydroclorid

6. PP2300228146 - Betahistin

7. PP2300228244 - Diosmin + Hesperidin

8. PP2300228250 - Domperidon

9. PP2300228269 - Etoricoxib

10. PP2300228281 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2300228283 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2300228292 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

13. PP2300228300 - Gliclazid

14. PP2300228332 - Itoprid

15. PP2300228344 - Kẽm gluconat

16. PP2300228359 - Levofloxacin

17. PP2300228384 - Metformin hydroclorid

18. PP2300228385 - Metformin hydroclorid

19. PP2300228528 - Trimetazidin dihydroclorid

20. PP2300228557 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228178 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2300228371 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228433 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300228232 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor

2. PP2300228532 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol

3. PP2300228533 - Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228337 - Ivabradin

2. PP2300228396 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2300228089 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300228104 - Amlodipin

3. PP2300228146 - Betahistin

4. PP2300228158 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300228204 - Cetirizin

6. PP2300228220 - Colchicin

7. PP2300228242 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2300228255 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300228263 - Esomeprazol

10. PP2300228271 - Ezetimibe + Atorvastatin

11. PP2300228276 - Fenofibrat

12. PP2300228287 - Flunarizin

13. PP2300228295 - Gabapentin

14. PP2300228302 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

15. PP2300228318 - Imidapril hydroclorid

16. PP2300228323 - Irbesartan

17. PP2300228334 - Itraconazol

18. PP2300228399 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

19. PP2300228425 - Nebivolol

20. PP2300228496 - Simethicon

21. PP2300228553 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2300228557 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300228298 - Giải độc tố uốn ván

2. PP2300228301 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

3. PP2300228536 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

4. PP2300228539 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228114 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300228084 - Acetazolamid

2. PP2300228176 - Candesartan

3. PP2300228177 - Candesartan

4. PP2300228178 - Candesartan + hydroclorothiazide

5. PP2300228270 - Ezetimibe + Atorvastatin

6. PP2300228369 - Losartan + Hydroclorothiazid

7. PP2300228396 - Mifepriston

8. PP2300228417 - Natri clorid

9. PP2300228418 - Natri clorid

10. PP2300228449 - Perindopril arginine

11. PP2300228462 - Povidon Iodin

12. PP2300228508 - Tacrolimus

13. PP2300228565 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228272 - Ezetimibe + Atorvastatin

2. PP2300228363 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300228091 - Aciclovir

2. PP2300228267 - Etodolac

3. PP2300228347 - Ketoconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300228141 - Baclofen

2. PP2300228227 - Desloratadin

3. PP2300228268 - Etoricoxib

4. PP2300228385 - Metformin hydroclorid

5. PP2300228400 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2300228402 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2300228466 - Pregabalin

8. PP2300228512 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

9. PP2300228535 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2300228545 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300228482 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228100 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300228496 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300228084 - Acetazolamid

2. PP2300228251 - Đồng sulfat

3. PP2300228252 - Đồng sulfat

4. PP2300228307 - Glycerol

5. PP2300228308 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228115 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300228188 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300228164 - Budesonid

2. PP2300228192 - Cefpodoxim

3. PP2300228291 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228173 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2300228330 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300228083 - Acenocoumarol

2. PP2300228088 - Acetylsalicylic acid

3. PP2300228091 - Aciclovir

4. PP2300228163 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2300228202 - Celecoxib

6. PP2300228207 - Cilnidipin

7. PP2300228216 - Clobetasol propionat

8. PP2300228245 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2300228252 - Đồng sulfat

10. PP2300228254 - Doxazosin

11. PP2300228264 - Esomeprazol

12. PP2300228268 - Etoricoxib

13. PP2300228270 - Ezetimibe + Atorvastatin

14. PP2300228274 - Ezetimibe + Simvastatin

15. PP2300228293 - Gabapentin

16. PP2300228297 - Galantamin

17. PP2300228312 - Griseofulvin

18. PP2300228316 - Imidapril hydroclorid

19. PP2300228324 - Irbesartan

20. PP2300228328 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

21. PP2300228333 - Itoprid

22. PP2300228335 - Itraconazol

23. PP2300228336 - Ivabradin

24. PP2300228343 - Kẽm gluconat

25. PP2300228353 - Levetiracetam

26. PP2300228363 - Linagliptin

27. PP2300228394 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

28. PP2300228409 - N-acetylcystein

29. PP2300228441 - Ofloxacin

30. PP2300228447 - Paracetamol + Ibuprofen

31. PP2300228458 - Piracetam

32. PP2300228476 - Rosuvastatin

33. PP2300228478 - Rosuvastatin

34. PP2300228497 - Sitagliptin

35. PP2300228535 - Ursodeoxycholic acid

36. PP2300228550 - Vitamin A

37. PP2300228552 - Vitamin B1

38. PP2300228554 - Vitamin B1 + B6 + B12

39. PP2300228555 - Vitamin B6

40. PP2300228563 - Vitamin C

41. PP2300228567 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300228275 - Fenofibrat

2. PP2300228365 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300228110 - Amlodipin + Losartan

2. PP2300228153 - Bilastin

3. PP2300228386 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

4. PP2300228387 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Đã xem: 40

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây