Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
56
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
61.110.113.850 VND
Ngày đăng tải
09:57 13/04/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
293/QĐ-BVNT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nguyễn Trãi
Ngày phê duyệt
03/04/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 13.275.000 13.275.000 1 Xem chi tiết
2 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.737.165.400 1.737.166.000 10 Xem chi tiết
3 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 18.702.000 20.160.000 2 Xem chi tiết
4 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 57.600.000 57.600.000 1 Xem chi tiết
5 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 299.203.200 354.215.200 8 Xem chi tiết
6 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 60.775.000 60.775.000 1 Xem chi tiết
7 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 112.200.500 112.290.500 4 Xem chi tiết
8 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 8.750.000 9.077.500 1 Xem chi tiết
9 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 6.653.422.500 6.772.167.500 5 Xem chi tiết
10 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 445.000.000 450.000.000 2 Xem chi tiết
11 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.067.214.700 1.076.384.700 8 Xem chi tiết
12 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.580.250.000 1.653.750.000 1 Xem chi tiết
13 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 2.302.490.000 2.401.930.000 6 Xem chi tiết
14 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.870.800.000 2.089.540.000 4 Xem chi tiết
15 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 356.010.000 356.010.000 2 Xem chi tiết
16 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 73.926.000 73.926.000 1 Xem chi tiết
17 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.335.562.000 1.361.910.000 4 Xem chi tiết
18 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 7.264.418.000 7.280.018.000 7 Xem chi tiết
19 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 190.870.000 209.908.000 3 Xem chi tiết
20 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 1.367.820.000 1.367.820.000 1 Xem chi tiết
21 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 1.134.450.000 1.134.450.000 3 Xem chi tiết
22 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 5.778.700.000 5.786.575.000 4 Xem chi tiết
23 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 2.100.000.000 2.100.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 2.500.663.200 2.602.007.100 5 Xem chi tiết
25 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 1.100.200.000 1.109.900.000 3 Xem chi tiết
26 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 75.300.000 87.420.000 2 Xem chi tiết
27 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 2.372.400.000 2.500.000.000 2 Xem chi tiết
28 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 463.050.000 463.050.000 1 Xem chi tiết
29 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 157.000.000 157.000.000 1 Xem chi tiết
30 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 3.163.000.000 3.225.825.000 2 Xem chi tiết
31 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 128.000.000 128.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 1.260.000.000 1.860.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 2.366.700.000 2.366.700.000 2 Xem chi tiết
34 vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 99.360.000 99.360.000 1 Xem chi tiết
35 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 393.125.000 504.262.500 1 Xem chi tiết
36 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 450.000.000 450.000.000 1 Xem chi tiết
37 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 678.000.000 760.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.049.580.000 1.049.580.000 1 Xem chi tiết
39 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 2.156.700.000 2.156.700.000 1 Xem chi tiết
40 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 30.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 756.000.000 756.000.000 1 Xem chi tiết
42 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 1.625.000.000 1.690.372.250 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 42 nhà thầu 56.652.682.500 58.475.125.250 109
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300542511
2231270000553.01
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
9.000
106.730
960.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
2
PP2300542512
0180360002361.04
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
6.000
1.800
10.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
3
PP2300542513
2231260000563.04
Ketovital
alpha-Ketoisoleucin calci + alpha-Ketoleucin calci + alpha-Ketophenylalanin calci + alpha-Ketovalin calci + alpha-Hydroxymethionin calci + L-Lysin acetat + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Histidin + L-Tyrosin
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
VD-26791-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
8.000
57.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
4
PP2300542514
2201020004049.04
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.400
128
5.683.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
5
PP2300542515
2231210000575.04
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
VD-32034-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
12.600
7.700
97.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
6
PP2300542516
2231200000585.01
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
17.500
8.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
60 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
7
PP2300542517
2201060004092.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
140.000
2.097
293.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
8
PP2300542518
2231200000592.05
AMPHOLIP
Amphotericin B (phức hợp lipid)
50mg
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Chai/lọ/túi/ống
50
1.700.000
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 5
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
9
PP2300542519
2201080004249.04
Hezepril 10
Benazepril hydroclorid
10mg
VD-24221-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
367.500
4.300
1.580.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
10
PP2300542520
2190550000075.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
340.000
166
56.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
11
PP2300542521
2201080004287.04
AGIBEZA 200
Bezafibrat
200mg
VD-30269-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
610
22.570.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
12
PP2300542522
0180370000227.02
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-32399-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.172.000
620
1.346.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
13
PP2300542523
2231260000600.02
Folina Tablets 15mg
Calci folinat
15mg
VN-22797-21
Uống
Viên nén
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory
Taiwan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.200
8.300
59.760.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
14
PP2300542524
2231260000617.04
Mocalmix
Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg); Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg)
456mg + 426mg
VD-35567-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
14.800
4.995
73.926.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
15
PP2300542525
2231280000628.04
CIPOSTRIL
Calcipotriol
1,5mg
VD-20168-13
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
440
93.000
40.920.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
16
PP2300542526
2231210000636.04
Trozimed-B
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg
1,5mg; 15mg
VD-31093-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
600
193.000
115.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
17
PP2300542527
0180360002552.04
Usarichcatrol
Calcitriol
0,25mcg
VD-21192-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
295
13.275.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
NHÓM 4
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
18
PP2300542529
0180330000281.04
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
439
7.902.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
19
PP2300542531
2230300000051.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
2.320
2.772.000
6.431.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
20
PP2300542532
0180370002627.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
30.000
80
2.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
21
PP2300542534
0180330002674.02
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
925
18.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
22
PP2300542535
2231270000645.02
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
570
1.699.000
968.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
23
PP2300542537
2201080004836.04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
VD-25308-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
300
4.480
1.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
24
PP2300542538
0180330000441.04
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên
Việt Nam
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.600
240
7.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
25
PP2300542539
0180320002752.04
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
VD-27341-17
Uống
Viên nang
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
47.000
2.100
98.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
26
PP2300542540
2201040004876.04
Diosmectit 3g
Diosmectit
3g
VD-19266-13
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Hộp 30 gói
Gói
33.400
1.150
38.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
27
PP2300542541
0180330000472.04
AGIOSMIN
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
2.000.000
820
1.640.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
28
PP2300542542
0180330000472.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VN-21394-18 (QĐ 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
459.000
2.980
1.367.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
60
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
29
PP2300542543
0180330000472.02
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
615.000
1.150
707.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
30
PP2300542544
2201000004885.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
9.000
460
4.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
31
PP2300542545
0180380002785.02
LUPIPEZIL
Donepezil hydroclorid
5mg
VN-18694-15
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
3.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
32
PP2300542546
0180330002803.04
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
172
5.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
33
PP2300542547
2230320000086.01
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
3.000
700.000
2.100.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 1
18 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
34
PP2300542548
0180370000548.02
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
544.000
428
232.832.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
35
PP2300542549
2231260000655.04
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
10mg/5ml
893114092723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
123.795
12.379.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
36
PP2300542550
2220160000384.02
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
50mg
VN3-287-20
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
500
312.800
156.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 2
24
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
37
PP2300542551
0180350002876.04
Eramux
Eprazinone dihydrochloride
50mg
VD-12497-10 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim
Viên
33.000
500
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
38
PP2300542552
2220180000401.04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
lọ
3.200
520.000
1.664.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
39
PP2300542554
0180300000617.01
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
14.400
3.300
47.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
40
PP2300542555
2201080005147.01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
400
120.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
14 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
41
PP2300542556
2201020005152.04
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid
100mg
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
115.395
46.158.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
42
PP2300542558
2231230000678.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
7.000
11.290
79.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
43
PP2300542559
2231240000682.01
Fenilham
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-17888-14 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
22.500
14.280
321.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
44
PP2300542561
2231270000690.01
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg)
334mg (0,5M)/ml; 10ml
VN3-146-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
900
514.500
463.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
45
PP2300542562
2220100000528.04
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
200
344.988
68.997.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
46
PP2300542563
2220110000532.04
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
460
131.985
60.713.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
47
PP2300542564
2220140000557.04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1500 đvqt
"SỐ ĐK GIA HẠN 893410250823 (QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 648/QĐ-QLD). SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLSP-1037-17"
Tiêm
Thuốc tiêm
Việt Nam
"Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) "
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
Lọ/ống/chai/túi
500
29.043
14.521.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
48
PP2300542565
2231280000703.05
Phosphorus Aguettant
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
1289/QLD-KD 10242/QLD-KD 10243/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1.000
157.000
157.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 5
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
49
PP2300542566
2231270000713.04
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,4mg
VD-34936-21
Uống
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
2.190
657.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
50
PP2300542567
2201010005391.05
Bridotyl
Hydroxy cloroquin sulfat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Enlie
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
12.000
4.480
53.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 5
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
51
PP2300542568
2210450000071.04
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
500mg + 500mg
VD-26896-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
120.000
52.000
6.240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
52
PP2300542572
2201040005583.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160.000
800
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
53
PP2300542574
2231270000737.01
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2.000
47.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
54
PP2300542575
2231220000749.04
Vinrolac
Ketorolac Tromethamine
30mg/1ml
893110376123 (VD-17048-12) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
4.780
9.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
55
PP2300542576
0180350003149.03
Levetstad 500
Levetiracetam
500mg
VD-21105-14 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
7.350
352.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 3
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
56
PP2300542578
2201050005740.01
Lichaunox
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Linezolid 2mg
2mg/ml
VN-21245-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 1 túi nhựa 300ml
Túi nhựa
3.000
420.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 1
30 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
57
PP2300542579
2201050005740.02
Linod
Linezolid
600mg/300ml
VN-14446-12
Tiêm
Dịch truyền
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
India
Túi chứa 1 lọ 300ml
Lọ
7.000
358.000
2.506.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
58
PP2300542581
2220120000676.04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
285.000
1.260
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
59
PP2300542582
2231270000775.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
8.000
2.900
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
60
PP2300542583
2201000005875.04
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan)
1g
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
45.000
51.387
2.312.415.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
61
PP2300542584
0180370000975.04
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
10mg
893110365323 (VD-18969-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
18.000
140
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
62
PP2300542585
0180300000990.01
Carmotop 25mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
440.000
1.610
708.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
63
PP2300542586
2201000005943.01
Paciflam
Midazolam
5mg
VN-19061-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
30.000
20.496
614.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
64
PP2300542588
0180370003297.03
Moloxcin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
21.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 3
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
65
PP2300542589
2231200000790.02
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat
250mg
VN-18134-14 (GIA HẠN SĐK ĐẾN 29/4/2027)
Uống
Viên nang cứng
Alkem Laboratories Ltd.
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.800
9.200
99.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
NHÓM 2
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
66
PP2300542591
2231270000805.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
45.000
1.345
60.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
67
PP2300542592
2231220000817.01
Ringerfundin
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 1000ml
Chai
6.000
24.990
149.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
68
PP2300542594
2201010006213.01
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France)
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
4.500
26.000
117.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
69
PP2300542595
2181210000399.04
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.195.000
1.680
2.007.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
70
PP2300542596
2231260000839.02
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
50
270.000
13.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 2
24
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
71
PP2300542598
2231280000840.04
Pacephene
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
42.500
9.250
393.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
72
PP2300542599
2231270000850.01
Fycompa 2mg
Perampanel
2mg
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.400
18.750
26.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
48 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
73
PP2300542600
2231280000864.01
Fycompa 4mg
Perampanel
4mg
VN3-151-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Eisai Manufacturing Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.400
30.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
48 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
74
PP2300542601
2201040006467.01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
400
19.488
7.795.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
75
PP2300542602
2231220000879.01
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1.000
194.500
194.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
76
PP2300542603
2201070006505.04
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
9.500
5.345
50.777.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
77
PP2300542604
2231270000881.04
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
(4mg+3mg)/ml; 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml
Ống
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
78
PP2300542605
2231200000899.04
POVIDONE
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 200ml
Chai
5.000
22.500
112.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
79
PP2300542606
2231250000900.04
POVIDONE
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
10.000
9.950
99.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
80
PP2300542608
2190500000964.02
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (VD-27532-17) (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42.000
3.420
143.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
81
PP2300542609
2231270000911.01
Utrogestan 100mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
100mg
VN-19019-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ
Hộp 30 viên (2 vỉ x 15 viên)
Viên
4.500
7.424
33.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
82
PP2300542610
2230310000133.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
8.000
25.200
201.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
83
PP2300542611
2231270000928.01
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
3.000
111.000
333.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
84
PP2300542612
2231200000936.01
Cernevit
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
600
141.309
84.785.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
85
PP2300542613
2231250000948.01
Ferlatum (Đóng gói thứ cấp: CIT S.r.l. Đ/c: Via Primo Villa, 17-20875 Burago di Molgora (MB), Italy)
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
40mg (800mg)
VN-22219-19
Uống
Dung dịch uống
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
3.600
18.500
66.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
86
PP2300542614
0180380001405.01
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
115.000
838
96.370.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
87
PP2300542615
2231280000956.04
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16 (CÓ CV GIA HẠN)
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
1.400
19.800
27.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
88
PP2300542616
2190510001272.04
SITAGIBES 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
893110259423
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300.000
1.290
387.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
89
PP2300542617
2190510001272.02
Zlatko-50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-21484-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.390
678.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
90
PP2300542618
2190560000676.01
Epclusa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223 (VN3-83-18)
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.920
267.750
1.049.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
48 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
91
PP2300542619
2230300000174.04
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g
VD-30686-18 (Kèm QĐ số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023)
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
2.400
24.500
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
92
PP2300542620
0180320003742.02
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.460
175.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
93
PP2300542621
2231250000962.01
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
50mcg/ml; 1ml
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
400
52.500
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
94
PP2300542622
0180320003766.04
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
427
8.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
95
PP2300542623
2201040006887.01
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
0,4mg
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
12.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
96
PP2300542624
2231240000972.02
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
100mg + 224mg
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
39.500
296.250.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
NHÓM 2
48 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
97
PP2300542625
0180360001432.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
207
207.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
98
PP2300542626
2231240000989.04
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
300
4.935
1.480.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
99
PP2300542628
0180320003834.04
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydrochlorid
500mg
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
71.500
850
60.775.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
100
PP2300542629
2201010007135.05
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323 (QLSP-H03-1176-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
260
8.295.000
2.156.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
101
PP2300542630
0180310003875.04
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-30410-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
111.000
140
15.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
102
PP2300542632
2231210001015.01
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
4.000
30.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
103
PP2300542633
2231200001025.02
VINORELBINE ALVOGEN 20MG SOFT CAPSULES
Vinorelbin
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.080
1.100.000
1.188.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
104
PP2300542634
2231220001036.02
VINORELBINE ALVOGEN 80MG SOFT CAPSULES
Vinorelbin
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1.080
4.200.000
4.536.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
105
PP2300542635
0180340003944.04
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
893110288723 (VD-27923-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20.000
223
4.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
106
PP2300542637
2231240001047.05
Voriole IV
Voriconazol
200mg
VN-21912-19
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
MSN Laboratories Private Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
930.300
930.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 5
24
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
107
PP2300542638
2231260001058.04
Berdzos
Voriconazol
200mg
VD-34706-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
378.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
NHÓM 4
24 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
108
PP2300542639
2231210001060.02
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22321-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
CSSX: Áo CSĐG: Áo
Hộp 1lọ x 5ml
Lọ
200
370.000
74.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
109
PP2300542640
2230310000201.01
Clastizol
Zoledronic acid
5mg/100ml; 100ml
800110429423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
250
6.500.000
1.625.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
NHÓM 1
36 tháng
Căn cứ quy định E-HSMT
293/QĐ-BVNT
03/04/2024
Bệnh viện Nguyễn Trãi
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây