Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300542511 |
2231270000553.01 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
9,000 |
106,730 |
960,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
2 |
PP2300542512 |
0180360002361.04 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
6,000 |
1,800 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
3 |
PP2300542513 |
2231260000563.04 |
Ketovital |
alpha-Ketoisoleucin calci + alpha-Ketoleucin calci + alpha-Ketophenylalanin calci + alpha-Ketovalin calci + alpha-Hydroxymethionin calci + L-Lysin acetat + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Histidin + L-Tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
VD-26791-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
8,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
4 |
PP2300542514 |
2201020004049.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,400 |
128 |
5,683,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
5 |
PP2300542515 |
2231210000575.04 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
12,600 |
7,700 |
97,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
6 |
PP2300542516 |
2231200000585.01 |
Diaphyllin Venosum |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
7 |
PP2300542517 |
2201060004092.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
140,000 |
2,097 |
293,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
8 |
PP2300542518 |
2231200000592.05 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B (phức hợp lipid) |
50mg |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Chai/lọ/túi/ống |
50 |
1,700,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
9 |
PP2300542519 |
2201080004249.04 |
Hezepril 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
VD-24221-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ * 10 viên
|
Viên |
367,500 |
4,300 |
1,580,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
10 |
PP2300542520 |
2190550000075.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
340,000 |
166 |
56,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
11 |
PP2300542521 |
2201080004287.04 |
AGIBEZA 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-30269-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
610 |
22,570,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
12 |
PP2300542522 |
0180370000227.02 |
Bisoprolol 2.5mg Tablets |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-32399-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,172,000 |
620 |
1,346,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
13 |
PP2300542523 |
2231260000600.02 |
Folina Tablets 15mg |
Calci folinat |
15mg |
VN-22797-21 |
Uống |
Viên nén |
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory |
Taiwan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
8,300 |
59,760,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
14 |
PP2300542524 |
2231260000617.04 |
Mocalmix |
Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg); Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg) |
456mg + 426mg |
VD-35567-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
14,800 |
4,995 |
73,926,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
15 |
PP2300542525 |
2231280000628.04 |
CIPOSTRIL |
Calcipotriol |
1,5mg |
VD-20168-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
440 |
93,000 |
40,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
16 |
PP2300542526 |
2231210000636.04 |
Trozimed-B |
Mỗi tuýp (30g) chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydat) 1,5mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 15mg |
1,5mg; 15mg |
VD-31093-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
600 |
193,000 |
115,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
17 |
PP2300542527 |
0180360002552.04 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
295 |
13,275,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
NHÓM 4 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
18 |
PP2300542529 |
0180330000281.04 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
439 |
7,902,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
19 |
PP2300542531 |
2230300000051.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,320 |
2,772,000 |
6,431,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
20 |
PP2300542532 |
0180370002627.04 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
30,000 |
80 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
21 |
PP2300542534 |
0180330002674.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
925 |
18,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
22 |
PP2300542535 |
2231270000645.02 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
570 |
1,699,000 |
968,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
23 |
PP2300542537 |
2201080004836.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
VD-25308-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
300 |
4,480 |
1,344,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
24 |
PP2300542538 |
0180330000441.04 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,600 |
240 |
7,344,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
25 |
PP2300542539 |
0180320002752.04 |
Timmak |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-27341-17 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Công ty cổ phần SPM |
Hộp 6 vỉ * 10 viên |
Viên |
47,000 |
2,100 |
98,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
26 |
PP2300542540 |
2201040004876.04 |
Diosmectit 3g |
Diosmectit |
3g |
VD-19266-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Hộp 30 gói |
Gói |
33,400 |
1,150 |
38,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
27 |
PP2300542541 |
0180330000472.04 |
AGIOSMIN |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000,000 |
820 |
1,640,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
28 |
PP2300542542 |
0180330000472.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim
|
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 (QĐ 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/06 vỉ x 10 viên
|
Viên |
459,000 |
2,980 |
1,367,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
29 |
PP2300542543 |
0180330000472.02 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
615,000 |
1,150 |
707,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
30 |
PP2300542544 |
2201000004885.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
9,000 |
460 |
4,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
31 |
PP2300542545 |
0180380002785.02 |
LUPIPEZIL |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
VN-18694-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
3,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
32 |
PP2300542546 |
0180330002803.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
172 |
5,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
33 |
PP2300542547 |
2230320000086.01 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
3,000 |
700,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
34 |
PP2300542548 |
0180370000548.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
544,000 |
428 |
232,832,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
35 |
PP2300542549 |
2231260000655.04 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
123,795 |
12,379,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
36 |
PP2300542550 |
2220160000384.02 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
VN3-287-20 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
312,800 |
156,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
37 |
PP2300542551 |
0180350002876.04 |
Eramux |
Eprazinone dihydrochloride |
50mg |
VD-12497-10 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên bao phim |
Viên |
33,000 |
500 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
38 |
PP2300542552 |
2220180000401.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
|
lọ |
3,200 |
520,000 |
1,664,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
39 |
PP2300542554 |
0180300000617.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
14,400 |
3,300 |
47,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
40 |
PP2300542555 |
2201080005147.01 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
400 |
120,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
14 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
41 |
PP2300542556 |
2201020005152.04 |
Etoposid Bidiphar |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
115,395 |
46,158,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
42 |
PP2300542558 |
2231230000678.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
7,000 |
11,290 |
79,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
43 |
PP2300542559 |
2231240000682.01 |
Fenilham |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-17888-14 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
22,500 |
14,280 |
321,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
44 |
PP2300542561 |
2231270000690.01 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg) |
334mg (0,5M)/ml; 10ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
900 |
514,500 |
463,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
45 |
PP2300542562 |
2220100000528.04 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
344,988 |
68,997,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
46 |
PP2300542563 |
2220110000532.04 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
460 |
131,985 |
60,713,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
47 |
PP2300542564 |
2220140000557.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
"SỐ ĐK GIA HẠN 893410250823
(QUYẾT ĐỊNH GIA HẠN SỐ 648/QĐ-QLD).
SỐ ĐK ĐÃ CẤP: QLSP-1037-17" |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Việt Nam |
"Viện Vắc xin
và sinh phẩm y tế (IVAC) " |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt
|
Lọ/ống/chai/túi |
500 |
29,043 |
14,521,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
48 |
PP2300542565 |
2231280000703.05 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
1289/QLD-KD 10242/QLD-KD 10243/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
157,000 |
157,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
49 |
PP2300542566 |
2231270000713.04 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,4mg |
VD-34936-21 |
Uống |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,190 |
657,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
50 |
PP2300542567 |
2201010005391.05 |
Bridotyl |
Hydroxy cloroquin sulfat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
12,000 |
4,480 |
53,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
51 |
PP2300542568 |
2210450000071.04 |
Cepemid 1g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
120,000 |
52,000 |
6,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
52 |
PP2300542572 |
2201040005583.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
800 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
53 |
PP2300542574 |
2231270000737.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,000 |
47,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
54 |
PP2300542575 |
2231220000749.04 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
893110376123 (VD-17048-12) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
4,780 |
9,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
55 |
PP2300542576 |
0180350003149.03 |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-21105-14 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
7,350 |
352,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
56 |
PP2300542578 |
2201050005740.01 |
Lichaunox
|
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Linezolid 2mg |
2mg/ml |
VN-21245-18
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
|
Ba Lan
|
Hộp 1 túi nhựa 300ml
|
Túi nhựa |
3,000 |
420,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 1 |
30 tháng
|
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
57 |
PP2300542579 |
2201050005740.02 |
Linod |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-14446-12 |
Tiêm |
Dịch truyền |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
India |
Túi chứa 1 lọ 300ml |
Lọ |
7,000 |
358,000 |
2,506,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
58 |
PP2300542581 |
2220120000676.04 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
285,000 |
1,260 |
359,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
59 |
PP2300542582 |
2231270000775.04 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
8,000 |
2,900 |
23,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
60 |
PP2300542583 |
2201000005875.04 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
45,000 |
51,387 |
2,312,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
61 |
PP2300542584 |
0180370000975.04 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 (VD-18969-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
18,000 |
140 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
62 |
PP2300542585 |
0180300000990.01 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
440,000 |
1,610 |
708,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
63 |
PP2300542586 |
2201000005943.01 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg |
VN-19061-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
30,000 |
20,496 |
614,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
64 |
PP2300542588 |
0180370003297.03 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
21,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
65 |
PP2300542589 |
2231200000790.02 |
Mycokem capsules 250mg |
Mycophenolat |
250mg |
VN-18134-14 (GIA HẠN SĐK ĐẾN 29/4/2027)
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Alkem Laboratories Ltd.
|
India
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,800 |
9,200 |
99,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
NHÓM 2 |
24 tháng
|
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
66 |
PP2300542591 |
2231270000805.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
45,000 |
1,345 |
60,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
67 |
PP2300542592 |
2231220000817.01 |
Ringerfundin |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid |
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 1000ml |
Chai |
6,000 |
24,990 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
68 |
PP2300542594 |
2201010006213.01 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
4,500 |
26,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
69 |
PP2300542595 |
2181210000399.04 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,195,000 |
1,680 |
2,007,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
70 |
PP2300542596 |
2231260000839.02 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
50 |
270,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
71 |
PP2300542598 |
2231280000840.04 |
Pacephene |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
42,500 |
9,250 |
393,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
72 |
PP2300542599 |
2231270000850.01 |
Fycompa 2mg |
Perampanel |
2mg |
VN3-150-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,400 |
18,750 |
26,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
73 |
PP2300542600 |
2231280000864.01 |
Fycompa 4mg |
Perampanel |
4mg |
VN3-151-19 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,400 |
30,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
74 |
PP2300542601 |
2201040006467.01 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg |
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
400 |
19,488 |
7,795,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
75 |
PP2300542602 |
2231220000879.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
194,500 |
194,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
76 |
PP2300542603 |
2201070006505.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
9,500 |
5,345 |
50,777,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
77 |
PP2300542604 |
2231270000881.04 |
Novotane ultra
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg+3mg)/ml; 5ml |
VD-26127-17
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml |
Ống |
10,000 |
45,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
78 |
PP2300542605 |
2231200000899.04 |
POVIDONE |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Chai nhựa chứa 200ml |
Chai |
5,000 |
22,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
79 |
PP2300542606 |
2231250000900.04 |
POVIDONE |
Povidone iodine |
10% |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Chai nhựa chứa 90ml |
Chai |
10,000 |
9,950 |
99,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
80 |
PP2300542608 |
2190500000964.02 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423
(VD-27532-17) (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
3,420 |
143,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
81 |
PP2300542609 |
2231270000911.01 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 30 viên (2 vỉ x 15 viên) |
Viên |
4,500 |
7,424 |
33,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
82 |
PP2300542610 |
2230310000133.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
8,000 |
25,200 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
83 |
PP2300542611 |
2231270000928.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
3,000 |
111,000 |
333,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
84 |
PP2300542612 |
2231200000936.01 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
141,309 |
84,785,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
85 |
PP2300542613 |
2231250000948.01 |
Ferlatum (Đóng gói thứ cấp: CIT S.r.l. Đ/c: Via Primo Villa, 17-20875 Burago di Molgora (MB), Italy) |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
3,600 |
18,500 |
66,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
86 |
PP2300542614 |
0180380001405.01 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
115,000 |
838 |
96,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
87 |
PP2300542615 |
2231280000956.04 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16 (CÓ CV GIA HẠN) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
1,400 |
19,800 |
27,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
88 |
PP2300542616 |
2190510001272.04 |
SITAGIBES 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110259423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
1,290 |
387,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
89 |
PP2300542617 |
2190510001272.02 |
Zlatko-50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-21484-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,390 |
678,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
90 |
PP2300542618 |
2190560000676.01 |
Epclusa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3,920 |
267,750 |
1,049,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
91 |
PP2300542619 |
2230300000174.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g |
VD-30686-18 (Kèm QĐ số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
2,400 |
24,500 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
92 |
PP2300542620 |
0180320003742.02 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,460 |
175,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
93 |
PP2300542621 |
2231250000962.01 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil |
50mcg/ml; 1ml |
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
400 |
52,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
94 |
PP2300542622 |
0180320003766.04 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
427 |
8,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
95 |
PP2300542623 |
2201040006887.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
96 |
PP2300542624 |
2231240000972.02 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
39,500 |
296,250,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
48 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
97 |
PP2300542625 |
0180360001432.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
207 |
207,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
98 |
PP2300542626 |
2231240000989.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
4,935 |
1,480,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
99 |
PP2300542628 |
0180320003834.04 |
Tetracyclin 500mg |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
VD-23903-15 QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,500 |
850 |
60,775,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
100 |
PP2300542629 |
2201010007135.05 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
260 |
8,295,000 |
2,156,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
48 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
101 |
PP2300542630 |
0180310003875.04 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
111,000 |
140 |
15,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
102 |
PP2300542632 |
2231210001015.01 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
7,500 |
4,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
103 |
PP2300542633 |
2231200001025.02 |
VINORELBINE ALVOGEN 20MG SOFT CAPSULES |
Vinorelbin |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,080 |
1,100,000 |
1,188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
104 |
PP2300542634 |
2231220001036.02 |
VINORELBINE ALVOGEN 80MG SOFT CAPSULES |
Vinorelbin |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,080 |
4,200,000 |
4,536,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
105 |
PP2300542635 |
0180340003944.04 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 (VD-27923-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
223 |
4,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
106 |
PP2300542637 |
2231240001047.05 |
Voriole IV |
Voriconazol |
200mg |
VN-21912-19 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
930,300 |
930,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 5 |
24 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
107 |
PP2300542638 |
2231260001058.04 |
Berdzos |
Voriconazol |
200mg |
VD-34706-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
378,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
108 |
PP2300542639 |
2231210001060.02 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
370,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |
|
109 |
PP2300542640 |
2230310000201.01 |
Clastizol |
Zoledronic acid |
5mg/100ml; 100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Italy |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
250 |
6,500,000 |
1,625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
Căn cứ quy định E-HSMT |
293/QĐ-BVNT |
03/04/2024 |
Nguyen Trai Hospital |