Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300542510 | Aciclovir | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 739.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300542511 | Acid amin (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300542512 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.758.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300542513 | alpha-Ketoisoleucin calci + alpha-Ketoleucin calci + alpha-Ketophenylalanin calci + alpha-Ketovalin calci + alpha-Hydroxymethionin calci + L-Lysin acetat + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Histidin + L-Tyrosin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 576.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300542514 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 953.602 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300542515 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.122.905 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300542516 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 90.775 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300542517 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 94.979.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300542518 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.037.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300542519 | Benazepril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 16.573.000 | 230 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300542520 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300542521 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300542522 | Bisoprolol fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300542523 | Calci folinat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.560.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300542524 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 739.260 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300542525 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300542526 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300542527 | Calcitriol | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 739.225 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300542529 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 618.815 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 93.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.758.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300542531 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300542532 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300542534 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300542535 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300542537 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300542538 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300542539 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.099.080 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300542540 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 739.225 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.099.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300542541 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300542542 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 13.678.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300542543 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300542544 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.122.905 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300542545 | Donepezil hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 66.475.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300542546 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300542547 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300542548 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.758.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2300542549 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300542550 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.851.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300542551 | Eprazinon dihydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.481.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 953.602 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300542552 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300542554 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300542555 | Etomidat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300542556 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300542557 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300542558 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300542559 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300542560 | Fosfomycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 618.815 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300542561 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.630.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300542562 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300542563 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300542564 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 618.815 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300542565 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.570.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300542566 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 32.258.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300542567 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.037.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.099.080 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300542568 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 87.457.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 94.979.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300542569 | Irinotecan hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300542570 | Irinotecan hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300542571 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 5.180.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300542572 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 1.280.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300542574 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300542575 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.122.905 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300542576 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300542578 | Linezolid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 18.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 21.745.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300542579 | Linezolid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 32.258.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300542581 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 23.906.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300542582 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 66.475.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300542583 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 87.457.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 94.979.375 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300542584 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300542585 | Metoprolol tartrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300542586 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 6.900.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300542588 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300542589 | Mycophenolat | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 993.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300542591 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 94.979.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300542592 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300542594 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300542595 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 23.906.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300542596 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.851.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300542597 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300542598 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 5.042.625 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 66.475.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300542599 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300542600 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300542601 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300542602 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300542603 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 94.979.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300542604 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 4.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300542605 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300542606 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300542608 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300542609 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300542610 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300542611 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300542612 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300542613 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 50.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300542614 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300542615 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300542616 | Sitagliptin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 4.860.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.860.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300542617 | Sitagliptin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 7.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.195.240 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300542618 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 11.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300542619 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.481.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300542620 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300542621 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 14.876.847 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300542622 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 94.979.375 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300542623 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 5.037.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300542624 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.560.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300542625 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300542626 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.122.905 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300542628 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.481.950 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 953.602 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300542629 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 22.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300542630 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 155.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300542632 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300542633 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 66.475.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300542634 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 66.475.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300542635 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 26.654.100 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.542.152 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300542637 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.851.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300542638 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 7.560.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300542639 | Zoledronic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 66.475.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.851.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 6.900.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300542640 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 16.903.723 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300542598 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300542561 - Gadobenic acid
1. PP2300542545 - Donepezil hydroclorid
2. PP2300542582 - Magnesi sulfat
3. PP2300542598 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2300542633 - Vinorelbin
5. PP2300542634 - Vinorelbin
6. PP2300542639 - Zoledronic acid
1. PP2300542604 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2300542518 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
2. PP2300542567 - Hydroxy cloroquin sulfat
3. PP2300542623 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2300542618 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2300542566 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300542579 - Linezolid
1. PP2300542523 - Calci folinat
2. PP2300542624 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2300542547 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300542552 - Ertapenem
2. PP2300542585 - Metoprolol tartrat
1. PP2300542568 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2300542583 - Meropenem
1. PP2300542578 - Linezolid
1. PP2300542518 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
2. PP2300542537 - Diazepam
3. PP2300542538 - Diazepam
4. PP2300542558 - Fentanyl
5. PP2300542559 - Fentanyl
6. PP2300542564 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
7. PP2300542586 - Midazolam
8. PP2300542601 - Pethidin hydroclorid
9. PP2300542621 - Sufentanil
1. PP2300542511 - Acid amin (+ điện giải)
2. PP2300542554 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
3. PP2300542555 - Etomidat
4. PP2300542578 - Linezolid
5. PP2300542592 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
6. PP2300542594 - Nefopam hydroclorid
7. PP2300542599 - Perampanel
8. PP2300542600 - Perampanel
9. PP2300542602 - Phenylephrin
10. PP2300542610 - Propofol
11. PP2300542612 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
12. PP2300542613 - Sắt protein succinylat
1. PP2300542516 - Aminophylin
1. PP2300542529 - Carvedilol
2. PP2300542560 - Fosfomycin
3. PP2300542564 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
1. PP2300542543 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2300542588 - Moxifloxacin
3. PP2300542620 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2300542515 - Amikacin
2. PP2300542544 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2300542575 - Ketorolac tromethamin
4. PP2300542626 - Terbutalin sulfat
1. PP2300542632 - Verapamil hydroclorid
1. PP2300542616 - Sitagliptin
1. PP2300542529 - Carvedilol
1. PP2300542617 - Sitagliptin
1. PP2300542522 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300542529 - Carvedilol
3. PP2300542534 - Colchicin
4. PP2300542540 - Diosmectit
5. PP2300542576 - Levetiracetam
6. PP2300542608 - Pramipexol
7. PP2300542615 - Simethicon
8. PP2300542617 - Sitagliptin
1. PP2300542521 - Bezafibrat
2. PP2300542525 - Calcipotriol
3. PP2300542541 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2300542605 - Povidon Iodin
5. PP2300542606 - Povidon Iodin
6. PP2300542616 - Sitagliptin
7. PP2300542625 - Telmisartan
8. PP2300542635 - Vitamin B6
1. PP2300542551 - Eprazinon dihydroclorid
2. PP2300542619 - Sorbitol
3. PP2300542628 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2300542640 - Zoledronic acid
1. PP2300542549 - Epirubicin hydroclorid
2. PP2300542556 - Etoposid
3. PP2300542562 - Gemcitabin
4. PP2300542563 - Gemcitabin
5. PP2300542583 - Meropenem
1. PP2300542550 - Epirubicin hydroclorid
2. PP2300542596 - Nimodipin
3. PP2300542637 - Voriconazol
4. PP2300542639 - Zoledronic acid
1. PP2300542629 - Trastuzumab
1. PP2300542514 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300542520 - Betahistin
3. PP2300542532 - Cinnarizin
4. PP2300542546 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300542584 - Metoclopramid
6. PP2300542625 - Telmisartan
7. PP2300542630 - Trihexyphenidyl hydroclorid
8. PP2300542635 - Vitamin B6
1. PP2300542514 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300542551 - Eprazinon dihydroclorid
3. PP2300542628 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2300542519 - Benazepril hydroclorid
1. PP2300542581 - Lovastatin
2. PP2300542595 - Nicorandil
1. PP2300542638 - Voriconazol
1. PP2300542586 - Midazolam
2. PP2300542639 - Zoledronic acid
1. PP2300542517 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300542568 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2300542583 - Meropenem
4. PP2300542591 - Natri clorid
5. PP2300542603 - Piracetam
6. PP2300542622 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2300542572 - Kali clorid
1. PP2300542525 - Calcipotriol
2. PP2300542526 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
3. PP2300542529 - Carvedilol
4. PP2300542534 - Colchicin
5. PP2300542535 - Daptomycin
6. PP2300542548 - Eperison hydroclorid
7. PP2300542557 - Fenofibrat
1. PP2300542571 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2300542510 - Aciclovir
2. PP2300542527 - Calcitriol
3. PP2300542540 - Diosmectit
1. PP2300542616 - Sitagliptin
1. PP2300542512 - Albendazol
2. PP2300542529 - Carvedilol
3. PP2300542548 - Eperison hydroclorid
1. PP2300542565 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
1. PP2300542531 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2300542569 - Irinotecan hydroclorid
3. PP2300542570 - Irinotecan hydroclorid
4. PP2300542574 - Ketoprofen
5. PP2300542578 - Linezolid
6. PP2300542597 - Oseltamivir
7. PP2300542609 - Progesteron
8. PP2300542610 - Propofol
9. PP2300542611 - Propofol
10. PP2300542614 - Simethicon
11. PP2300542639 - Zoledronic acid
12. PP2300542640 - Zoledronic acid
1. PP2300542513 - alpha-Ketoisoleucin calci + alpha-Ketoleucin calci + alpha-Ketophenylalanin calci + alpha-Ketovalin calci + alpha-Hydroxymethionin calci + L-Lysin acetat + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Histidin + L-Tyrosin
1. PP2300542589 - Mycophenolat
1. PP2300542578 - Linezolid
1. PP2300542542 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2300542539 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2300542540 - Diosmectit
3. PP2300542567 - Hydroxy cloroquin sulfat
1. PP2300542630 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2300542524 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat