Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
78
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
304.800.710.556 VND
Ngày đăng tải
10:55 04/06/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
320/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
Ngày phê duyệt
03/06/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 1.231.660.000 1.434.435.000 8 Xem chi tiết
2 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.597.932.500 1.698.915.500 24 Xem chi tiết
3 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 2.866.000.000 2.986.300.000 5 Xem chi tiết
4 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 6.602.070.000 6.663.552.500 16 Xem chi tiết
5 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 3.356.637.000 3.432.679.500 19 Xem chi tiết
6 vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 502.750.000 521.725.000 3 Xem chi tiết
7 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 2.186.130.000 2.189.532.000 15 Xem chi tiết
8 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 13.108.673.226 13.264.393.226 38 Xem chi tiết
9 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 2.100.022.750 2.649.139.000 23 Xem chi tiết
10 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 38.456.869.950 38.551.114.950 89 Xem chi tiết
11 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.660.750.000 2.138.000.000 8 Xem chi tiết
12 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 1.616.889.750 1.638.155.000 5 Xem chi tiết
13 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 9.957.000.000 10.005.800.000 11 Xem chi tiết
14 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 405.245.000 446.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 23.100.000 23.100.000 1 Xem chi tiết
16 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 660.000.000 847.500.000 1 Xem chi tiết
17 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 8.898.455.000 8.902.455.000 15 Xem chi tiết
18 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 618.500.000 618.500.000 2 Xem chi tiết
19 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 4.007.739.250 4.026.379.250 11 Xem chi tiết
20 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 436.000.000 436.000.000 2 Xem chi tiết
21 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 929.000.000 945.000.000 2 Xem chi tiết
22 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 674.978.500 748.583.500 5 Xem chi tiết
23 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 767.094.720 881.438.750 3 Xem chi tiết
24 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 165.000.000 172.500.000 1 Xem chi tiết
25 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 4.375.050.000 4.622.995.000 10 Xem chi tiết
26 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 541.250.000 558.000.000 2 Xem chi tiết
27 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 338.500.000 410.615.000 6 Xem chi tiết
28 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 116.375.000 144.375.000 1 Xem chi tiết
29 vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 1.250.950.000 2.277.000.000 4 Xem chi tiết
30 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 7.330.431.000 7.590.532.000 37 Xem chi tiết
31 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 2.631.950.000 2.631.950.000 3 Xem chi tiết
32 vn0314771518 CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG 1.476.780.000 1.537.870.000 6 Xem chi tiết
33 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 486.300.000 503.860.000 4 Xem chi tiết
34 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 1.130.250.000 1.165.239.500 6 Xem chi tiết
35 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 441.250.000 469.250.000 2 Xem chi tiết
36 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 2.111.140.000 2.380.272.500 15 Xem chi tiết
37 vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 319.900.000 325.150.000 2 Xem chi tiết
38 vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 2.553.800.000 2.681.990.000 7 Xem chi tiết
39 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 2.004.450.000 2.234.970.000 12 Xem chi tiết
40 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 395.500.000 424.050.000 2 Xem chi tiết
41 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 2.979.610.000 2.988.900.000 9 Xem chi tiết
42 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 2.002.650.750 2.048.990.750 12 Xem chi tiết
43 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 336.175.000 336.420.000 2 Xem chi tiết
44 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 1.826.557.000 2.020.057.000 4 Xem chi tiết
45 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 556.500.000 687.350.000 2 Xem chi tiết
47 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 242.600.000 242.600.000 2 Xem chi tiết
48 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.656.625.000 2.679.500.000 10 Xem chi tiết
49 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 3.955.850.000 4.061.610.000 10 Xem chi tiết
50 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 2.498.160.000 2.589.397.500 13 Xem chi tiết
51 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 262.500.000 262.500.000 2 Xem chi tiết
52 vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 394.650.000 427.200.000 5 Xem chi tiết
53 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 239.750.000 240.030.000 3 Xem chi tiết
54 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 807.000.000 807.000.000 4 Xem chi tiết
55 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 6.574.412.000 6.614.412.000 14 Xem chi tiết
56 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.780.900.000 4.015.781.200 11 Xem chi tiết
57 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 257.446.600 267.718.500 3 Xem chi tiết
58 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 1.232.553.000 1.514.420.000 8 Xem chi tiết
59 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 636.325.000 636.325.000 6 Xem chi tiết
60 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 900.000.000 999.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 5.969.000.000 6.314.000.000 4 Xem chi tiết
62 vn0312846542 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ 215.000.000 233.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 1.123.920.000 1.123.920.000 5 Xem chi tiết
64 vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 142.300.000 142.750.000 2 Xem chi tiết
65 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 348.390.000 348.390.000 2 Xem chi tiết
66 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 2.389.560.000 2.389.560.000 8 Xem chi tiết
67 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 163.575.000 172.500.000 4 Xem chi tiết
68 vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 1.260.000.000 1.260.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 2.180.500.000 2.195.000.000 2 Xem chi tiết
70 vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 8.900.000.000 8.900.000.000 4 Xem chi tiết
71 vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 231.000.000 255.500.000 1 Xem chi tiết
72 vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 713.700.000 713.700.000 4 Xem chi tiết
73 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 1.835.940.000 1.944.000.000 3 Xem chi tiết
74 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 837.000.000 837.000.000 3 Xem chi tiết
75 vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 4.058.000.000 4.122.300.000 6 Xem chi tiết
76 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 1.533.500.000 1.542.350.000 5 Xem chi tiết
77 vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 349.125.000 349.125.000 1 Xem chi tiết
78 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 47.250.000 47.250.000 1 Xem chi tiết
79 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 8.379.126.000 8.400.428.500 11 Xem chi tiết
80 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 611.900.000 624.415.000 3 Xem chi tiết
81 vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 450.000.000 515.000.000 1 Xem chi tiết
82 vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 49.000.000 49.000.000 1 Xem chi tiết
83 vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 2.217.000.000 2.217.000.000 4 Xem chi tiết
84 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 567.000.000 567.000.000 1 Xem chi tiết
85 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 2.486.988.000 2.486.988.000 1 Xem chi tiết
86 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 780.000.000 924.000.000 1 Xem chi tiết
87 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 52.456.250 52.456.250 1 Xem chi tiết
88 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 715.680.000 715.680.000 1 Xem chi tiết
89 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 2.672.000.000 2.900.000.000 3 Xem chi tiết
90 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 10.500.000.000 10.500.000.000 1 Xem chi tiết
91 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 56.000.000 56.000.000 1 Xem chi tiết
92 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 2.114.375.000 2.152.250.000 5 Xem chi tiết
93 vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 33.375.000 33.375.000 1 Xem chi tiết
94 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 1.650.000.000 1.687.500.000 1 Xem chi tiết
95 vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 593.700.000 646.900.000 2 Xem chi tiết
96 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 988.900.000 988.950.000 7 Xem chi tiết
97 vn0308988720 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ 328.000.000 328.000.000 1 Xem chi tiết
98 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 2.950.000.000 2.950.000.000 2 Xem chi tiết
99 vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 205.758.000 205.758.000 2 Xem chi tiết
100 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 328.350.000 361.470.000 2 Xem chi tiết
101 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 690.950.000 690.950.000 2 Xem chi tiết
102 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 1.510.000.000 1.510.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 476.752.500 480.217.500 2 Xem chi tiết
104 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 682.350.000 682.350.000 2 Xem chi tiết
105 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 358.500.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
106 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 374.000.000 374.000.000 2 Xem chi tiết
107 vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 17.885.000 25.725.000 1 Xem chi tiết
108 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 38.600.000 52.800.000 2 Xem chi tiết
109 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 194.500.000 210.000.000 2 Xem chi tiết
110 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 147.000.000 147.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 1.035.000.000 1.323.000.000 1 Xem chi tiết
112 vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 20.475.000 20.475.000 1 Xem chi tiết
113 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 1.314.400.000 1.644.900.000 3 Xem chi tiết
114 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 1.184.500.000 1.287.500.000 3 Xem chi tiết
115 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 241.080.000 241.080.000 1 Xem chi tiết
116 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 28.860.000 28.980.000 1 Xem chi tiết
117 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 290.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
118 vn0109089983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM 157.500.000 157.500.000 1 Xem chi tiết
119 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 3.150.750.000 3.807.750.000 3 Xem chi tiết
120 vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 624.750.000 624.750.000 1 Xem chi tiết
121 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 37.500.000 37.500.000 1 Xem chi tiết
122 vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 1.347.150.000 1.600.800.000 3 Xem chi tiết
123 vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 99.750.000 99.750.000 1 Xem chi tiết
124 vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 672.000.000 672.000.000 1 Xem chi tiết
125 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 12.460.000 12.460.000 1 Xem chi tiết
126 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 688.558.500 692.632.500 3 Xem chi tiết
127 vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
128 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 126.350.000 132.300.000 2 Xem chi tiết
129 vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 82.350.000 82.500.000 1 Xem chi tiết
130 vn0108650211 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LAN Ý 275.000.000 290.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 130 nhà thầu 249.654.977.246 258.810.964.876 707
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300483208
23.24.GE.002
SaVi Acarbose 100
Acarbose
100mg
VD-24268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.885
19.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
2
PP2300483209
23.24.GE.003
Arbosnew 100
Acarbose
100mg
VD-25610-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.310
13.100.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
3
PP2300483210
23.24.GE.004
Speenac S
Aceclofenac
100mg
VN-19212-15
Uống
Viên nang mềm
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.720
472.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
4
PP2300483211
23.24.GE.005
CLANZACR
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.950
695.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
5
PP2300483212
23.24.GE.006
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (VD-28148-17) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
270
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
6
PP2300483213
23.24.GE.007
Acenocoumarol 4
Acenocoumarol
4mg
VD-22294-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
165.000
350
57.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
7
PP2300483214
23.24.GE.008
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-33432-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 5ml
Lọ
3.000
12.600
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
8
PP2300483215
23.24.GE.009
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
4.612
80.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
9
PP2300483216
23.24.GE.010
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
383
11.490.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
10
PP2300483217
23.24.GE.011
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
35.000
1.635
57.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
11
PP2300483218
23.24.GE.012
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
300.000
472
141.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
30 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
12
PP2300483220
23.24.GE.014
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italia
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/lọ/ống/túi
665
42.000
27.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
13
PP2300483221
23.24.GE.015
Antimuc 300mg/3ml
Acetylcystein
300mg/3ml
VD-36204-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml
Chai/lọ/ống/túi
5.000
29.500
147.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
14
PP2300483222
23.24.GE.016
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
75mg + 100mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.090
545.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
15
PP2300483223
23.24.GE.017
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
1.500.000
63
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
16
PP2300483224
23.24.GE.018
Aspirin Stella 81mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023 (VD-27517-17) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
600.000
340
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
17
PP2300483225
23.24.GE.019
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*) (Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate)
(1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,1g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/250ml
VN-18160-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
1.000
157.500
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
18
PP2300483226
23.24.GE.020
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*) (Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate)
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
500
71.000
35.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
19
PP2300483228
23.24.GE.022
Aminomix Peripheral
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4
1000ml
VN-22602-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 1000ml
Túi
300
400.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
20
PP2300483229
23.24.GE.023
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
(40g + 80g + 50g); 1.250ml
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn)
Túi
175
840.000
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
12 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
21
PP2300483230
23.24.GE.024
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
(40g + 80g + 50g); 1.250ml
VN-21297-18
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
Túi
175
820.000
143.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
22
PP2300483231
23.24.GE.025
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
Glucose (97g; 11%; 885ml), dầu đậu nành tinh chế (51g; 20%; 255ml), dung dịch acid amin có điện giải (34,14; 11,3%; 300ml)
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
300
630.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
23
PP2300483232
23.24.GE.026
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
175
696.500
121.887.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
24
PP2300483234
23.24.GE.028
Amiparen – 10
Các axit amin
Các Axit amin
VD-15932-11 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
3.500
63.000
220.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
25
PP2300483238
23.24.GE.032
Nephgold
Acid amin*
5,4%/250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
Túi
5.000
95.000
475.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
26
PP2300483239
23.24.GE.033
Kidmin
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
15.000
115.000
1.725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
27
PP2300483240
23.24.GE.034
Aminoleban
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine)
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
VD-36020-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
1.000
104.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
28
PP2300483241
23.24.GE.035
Aminosteril N-Hepa 8%
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
8%, 250ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.750
95.000
166.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
29
PP2300483243
23.24.GE.037
Aminosteril N-Hepa 8%
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g
8%, 500ml
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 500ml
Chai
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
30
PP2300483244
23.24.GE.038
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
2.000
102.000
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
31
PP2300483245
23.24.GE.039
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
5mg
VD-25119-16
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
205
20.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
32
PP2300483246
23.24.GE.040
Alfa - Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
600mg
VN-20219-16
Uống
Viên
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
16.800
336.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
33
PP2300483248
23.24.GE.042
Meileo
Aciclovir
250mg/ml
VN-20711-17
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 ống 10ml
Chai/lọ/ống/túi
1.000
278.000
278.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
34
PP2300483249
23.24.GE.043
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
250mg
893110149523
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml
Chai/lọ/ống/túi
250
164.955
41.238.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
35
PP2300483250
23.24.GE.044
Mediclovir
Aciclovir
150mg/5g
VD-34095-20
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp/ống
100
45.785
4.578.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
36
PP2300483251
23.24.GE.045
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp/ống
500
3.800
1.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
37
PP2300483252
23.24.GE.046
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
VD-33369-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
720
10.080.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
38
PP2300483253
23.24.GE.047
Akneyash
Adapalen
30mg/30g
VN-20743-17
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Yash Medicare Pvt.Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
74.500
37.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
5
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
39
PP2300483254
23.24.GE.048
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
3mg/ml; 2ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
300
800.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
40
PP2300483255
23.24.GE.049
Escin 20mg
Aescin
20mg
VD-35445-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.980
99.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
41
PP2300483256
23.24.GE.050
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
VD-24850-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Viên
5.000
1.800
9.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
42
PP2300483260
23.24.GE.054
Bivobone
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg, Vitamin D3 1 MIU/g 5,6 mg (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600 IU)
70mg + 5600IU
VD-33842-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8.750
13.300
116.375.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
4
30
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
43
PP2300483261
23.24.GE.055
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCL
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
15.291
764.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
44
PP2300483263
23.24.GE.057
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Lts
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.239
311.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
5
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
45
PP2300483264
23.24.GE.058
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18 (QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.750
175.000.000
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
46
PP2300483265
23.24.GE.059
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
125
2.187.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
47
PP2300483266
23.24.GE.060
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin
8.400IU
VD-20759-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
282
1.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
48
PP2300483267
23.24.GE.061
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
227
10.323.588
2.343.454.476
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
49
PP2300483273
23.24.GE.067
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.500
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
50
PP2300483274
23.24.GE.068
AMBRON TAB
Ambroxol hydrochlorid
30mg
VD-32081-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
75.000
114
8.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
51
PP2300483275
23.24.GE.069
Itamekacin 1000
Amikacin
1g/4ml
VD-28606-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
10.000
37.000
370.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
52
PP2300483276
23.24.GE.070
Cordarone 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/ 3ml
VN-20734-17
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
5.000
30.048
150.240.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
53
PP2300483277
23.24.GE.071
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
5.000
24.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
54
PP2300483279
23.24.GE.073
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
35.000
950
33.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
55
PP2300483280
23.24.GE.074
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
8.557
256.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
56
PP2300483281
23.24.GE.075
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
8.557
256.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
57
PP2300483282
23.24.GE.076
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
50.000
4.987
249.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
58
PP2300483283
23.24.GE.077
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
150.000
4.987
748.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
59
PP2300483284
23.24.GE.078
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.250
262.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
60
PP2300483285
23.24.GE.079
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
5mg + 100mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
10.300
180.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
61
PP2300483286
23.24.GE.080
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
40mg + 5mg
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
17.500
12.482
218.435.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
62
PP2300483287
23.24.GE.081
Twynsta
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
80mg + 5mg
VN-16590-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
Hộp 14 vỉ x 7 viên
Viên
17.500
13.122
229.635.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
63
PP2300483288
23.24.GE.082
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023 (VN-19287-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
18.107
253.498.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
64
PP2300483289
23.24.GE.083
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
18.107
253.498.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
65
PP2300483290
23.24.GE.084
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
10mg + 160mg
VN-16342-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.500
18.107
190.123.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
66
PP2300483291
23.24.GE.085
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
10mg + 160mg
VD-35616-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
15.600
163.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
3
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
67
PP2300483292
23.24.GE.086
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40.000
8.900
356.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
68
PP2300483293
23.24.GE.087
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
5mg + 80mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
8.600
344.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
3
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
69
PP2300483294
23.24.GE.088
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
285.000
300
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
70
PP2300483295
23.24.GE.089
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
98
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
71
PP2300483296
23.24.GE.090
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
98
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
72
PP2300483298
23.24.GE.092
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/ống
5.000
36.000
180.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
73
PP2300483299
23.24.GE.093
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.750
22.887
40.052.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
74
PP2300483300
23.24.GE.094
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
1.647
131.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
75
PP2300483301
23.24.GE.095
Vigentin 500/62,5 DT
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33610-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
17.500
7.980
139.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
76
PP2300483303
23.24.GE.097
Ceracept 1,5g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-31307-18 (Kèm QĐ số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.250
43.500
228.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
77
PP2300483304
23.24.GE.098
Fabamox 1g
Amoxicilin
1g
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.300
23.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
78
PP2300483305
23.24.GE.099
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
25.000
1.478
36.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
79
PP2300483306
23.24.GE.100
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
3.500
61.702
215.957.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
80
PP2300483307
23.24.GE.101
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
23.500
235.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
81
PP2300483308
23.24.GE.102
NERUSYN 3G
Ampicilin; Sulbactam
2g; 1g
VD-26159-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.500
84.500
633.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
82
PP2300483309
23.24.GE.103
Pancres
Amylase + lipase + protease
4.080IU + 3.400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.000
150.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
83
PP2300483310
23.24.GE.104
Atorvastatin + ezetimibe-5A FARMA 10+10mg
Atorvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-33757-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.020
204.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
84
PP2300483311
23.24.GE.105
Ezecept 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
85
PP2300483312
23.24.GE.106
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
40mg
520110073523 (SĐK cũ: VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
10.500
183.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
86
PP2300483313
23.24.GE.107
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
1.090
381.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
87
PP2300483314
23.24.GE.108
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
30.000
448
13.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
88
PP2300483315
23.24.GE.109
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2500mg + 500mg
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
60.000
1.407
84.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
89
PP2300483317
23.24.GE.111
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
50.000
2.730
136.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
90
PP2300483319
23.24.GE.113
Balisal ODT
Baclofen
10mg
VD-35256-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.150
107.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
91
PP2300483320
23.24.GE.114
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.639
28.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
92
PP2300483321
23.24.GE.115
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.500
1.625
12.187.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
93
PP2300483322
23.24.GE.116
Baburol
Bambuterol
10mg
VD-24113-16
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
305
76.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
94
PP2300483324
23.24.GE.118
SaVi Betahistine 8
Betahistin
8mg
VD-29119-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
770
26.950.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
95
PP2300483325
23.24.GE.119
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistin
16mg
840110404323 (VN-19865-16)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.986
297.900.000
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
96
PP2300483326
23.24.GE.120
Agihistine 24
Betahistin
24mg
VD-32774-19
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.898
101.430.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
97
PP2300483327
23.24.GE.121
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastin
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
9.300
139.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
98
PP2300483328
23.24.GE.122
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
35.000
250
8.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
99
PP2300483329
23.24.GE.123
BISNOL
Bismuth
120mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
3.900
68.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
100
PP2300483330
23.24.GE.124
Altasyaris
Bismuth
262mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
3.800
26.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
101
PP2300483331
23.24.GE.125
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid
2,5mg; 6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
150.000
2.200
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
102
PP2300483332
23.24.GE.126
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.394
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
103
PP2300483333
23.24.GE.127
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.500
375.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
104
PP2300483334
23.24.GE.128
Prololsavi 10
Bisoprolol fumarat
10mg
VD-29115-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
175.000
2.780
486.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
105
PP2300483335
23.24.GE.129
Bisoprolol Fumarate 2.5mg
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
Niche Generics Limited
Ireland
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
690
34.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
106
PP2300483336
23.24.GE.130
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110103223 (VD-20358-13)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
450
112.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
107
PP2300483338
23.24.GE.132
Agicardi 2,5
Bisoprolol
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
750.000
120
90.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
108
PP2300483339
23.24.GE.133
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
175.000
690
120.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
109
PP2300483343
23.24.GE.137
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
105
183.514
19.268.970
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
21
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
110
PP2300483344
23.24.GE.138
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
240
116.699
28.007.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
111
PP2300483345
23.24.GE.139
Pulmicort Respules
Budesonid
0,5mg/ml
VN-21666-19
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
56.000
24.906
1.394.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
112
PP2300483346
23.24.GE.140
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
0,3g + 2,94g
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
113
PP2300483347
23.24.GE.141
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
viên
50.000
1.785
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
114
PP2300483348
23.24.GE.142
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg + 200IU
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
870
174.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
115
PP2300483349
23.24.GE.143
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
500.000
840
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
116
PP2300483350
23.24.GE.144
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
1500mg (calcium 600mg) + 500UI
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
5.700
199.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
117
PP2300483351
23.24.GE.145
Calcichew
Calci (dưới dạng Calci carbonat)
1.250mg
VD-32869-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100.000
1.790
179.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
118
PP2300483352
23.24.GE.146
KITNO
Calci carbonat (tương đương 250mg calci)
625mg
VD-27984-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.400
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
119
PP2300483353
23.24.GE.147
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
7.500
838
6.285.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
120
PP2300483354
23.24.GE.148
Growpone 10%
Calci gluconat
10%; 10ml = 95,5mg/ml; 10ml
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống
Chai/lọ/ống
250
13.300
3.325.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
2
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
121
PP2300483355
23.24.GE.149
Citoles
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
0,456g + 0,426g
VD-27331-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
200.000
4.500
900.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
122
PP2300483357
23.24.GE.151
CLIPOXID-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
123
PP2300483358
23.24.GE.152
Calsfull
Calci lactat
500mg
VD-28746-18 (Quyết định gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên
Viên
100.000
2.150
215.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
124
PP2300483359
23.24.GE.153
Trozimed
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
1,5mg (50mcg/g)
VD-28486-17
Dùng ngoài
Pomade bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
350
93.000
32.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
125
PP2300483360
23.24.GE.154
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.995
399.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
126
PP2300483361
23.24.GE.155
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
798
159.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
127
PP2300483362
23.24.GE.156
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
16mg + 12,5mg
880110021423
Uống
Viên nén
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
Lọ 30 Viên
Viên
35.000
3.940
137.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
128
PP2300483364
23.24.GE.158
Nady-Candesartan 16
Candesartan
16mg
VD-35334-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
645
225.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
129
PP2300483365
23.24.GE.159
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
VD-28461-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.050
106.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
130
PP2300483368
23.24.GE.162
Karvidil 12,5mg
Carvedilol
12,5mg
VN-22552-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
2.450
12.250.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
131
PP2300483369
23.24.GE.163
Savi Carvedilol 12.5
Carvedilol
12,5mg
VD-26256-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
779
19.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
132
PP2300483370
23.24.GE.164
Aucardil 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-30276-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
610
30.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
133
PP2300483371
23.24.GE.165
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
1.420
14.200.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
134
PP2300483372
23.24.GE.166
Cancidas
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg
50mg
VN-20811-17
truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
175
6.531.000
1.142.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
135
PP2300483373
23.24.GE.167
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
350
4.480.000
1.568.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
136
PP2300483374
23.24.GE.168
Cancidas
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70 mg
70mg
VN-20568-17
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
18
8.288.700
149.196.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
137
PP2300483375
23.24.GE.169
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
35
5.600.000
196.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
138
PP2300483376
23.24.GE.170
Ceclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
375mg
VN-16796-13
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
18.860
94.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
139
PP2300483381
23.24.GE.175
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
VD-31706-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Chai/lọ/ống
20.000
63.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
140
PP2300483382
23.24.GE.176
Tenadol 2000
Cefamandol
2g
VD-35455-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Chai/lọ/ống
10.000
124.000
1.240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
141
PP2300483383
23.24.GE.177
Amcefal 2g
Cefamandol
2g
VD-34108-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Lọ
10.000
77.000
770.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
142
PP2300483384
23.24.GE.178
Setpana
Cefdinir
300mg
VD-29464-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
11.550
231.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
143
PP2300483385
23.24.GE.179
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
10.550
211.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
3
36 Tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
144
PP2300483387
23.24.GE.181
Nozasul 2G
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-19649-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
70.000
50.000
3.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
145
PP2300483388
23.24.GE.182
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
VD-34715-20
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
146
PP2300483389
23.24.GE.183
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-36148-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
62.000
930.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
147
PP2300483390
23.24.GE.184
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Lọ
6.000
53.000
318.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
148
PP2300483391
23.24.GE.185
Kocepo Inj.
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
1g
VN-18677-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
12.000
41.800
501.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
149
PP2300483392
23.24.GE.186
Unsefera 2G
Cefoperazon
2g
VD-35241-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
70.000
60.000
4.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
150
PP2300483394
23.24.GE.188
Bouleram 2g
Cefotiam
2g
VD-34110-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 20 lọ
Chai/lọ/ống/túi
7.500
88.000
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
151
PP2300483395
23.24.GE.189
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.500
99.750
349.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
152
PP2300483396
23.24.GE.190
Midepime 2g
Cefoxitin
2g
VD-29012-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.500
86.000
301.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
153
PP2300483397
23.24.GE.191
Astode 1g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
1g
VN-22550-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
3.500
128.982
451.437.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
154
PP2300483398
23.24.GE.192
Astode 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
2g
VN-22551-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
3.500
250.000
875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
155
PP2300483399
23.24.GE.193
Imedoxim 200
Cefpodoxim
200mg
VD-27891-17
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.640
169.200.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
156
PP2300483400
23.24.GE.194
Doncef inj.
Cefradin
1g
VD-34364-20
Tiêm
Bột Pha Tiêm
Cty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ. Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
31.670
158.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
157
PP2300483402
23.24.GE.196
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
VD-31212-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
4.500
47.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
158
PP2300483403
23.24.GE.197
Bicefzidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-28222-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
35.000
9.429
330.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
159
PP2300483404
23.24.GE.198
Vitazidim 3g
Ceftazidim
3g
VD-31242-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
10.000
88.000
880.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
160
PP2300483405
23.24.GE.199
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-29359-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.500
63.890
159.725.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
161
PP2300483406
23.24.GE.200
Tizosac 1G
Ceftizoxim
1g
VD-35240-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
Lọ
10.000
43.000
430.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
162
PP2300483407
23.24.GE.201
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
163
PP2300483409
23.24.GE.203
Trikaxon 2g
Ceftriaxon
2g
VD-31968-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
28.500
71.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
164
PP2300483411
23.24.GE.205
Conoges 200
Celecoxib
200mg
VD-18257-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.680
84.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
3
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
165
PP2300483412
23.24.GE.206
Bluecezine
Cetirizin
10mg
VN-20660-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma Industria Farmaceutical S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
4.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
166
PP2300483413
23.24.GE.207
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhalis 6 tỷ, Diplococcus pneumoniae 6 tỷ
QLSP-818-14
Ngậm dưới lưỡi
Viên nén
Bruschettini s.r.l
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
14.000
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
167
PP2300483414
23.24.GE.208
Allermine
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
VD-22794-15
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
345
12.075.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
168
PP2300483415
23.24.GE.209
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150.000
29
4.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
169
PP2300483416
23.24.GE.210
Atelec Tablets 10
Cilnidipine
10mg
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén bao phim
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
9.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
170
PP2300483417
23.24.GE.211
Kaldaloc
Cilnidipin
10mg
VD-33382-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
2.390
430.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
171
PP2300483418
23.24.GE.212
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
100mg
VN- 20685-17
Uống
Viên nén
J.Uriach and Cia., S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
10.000
5.691
56.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
172
PP2300483419
23.24.GE.213
Nibixada
Cilostazol
50mg
VN-21096-18
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
5.025
50.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
173
PP2300483422
23.24.GE.216
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
300
8.600
2.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
174
PP2300483423
23.24.GE.217
Proxacin 1%
Ciprofloxacin
200mg/20ml; 20ml
VN-15653-12
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A
Ba Lan
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
8.000
136.500
1.092.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
175
PP2300483425
23.24.GE.219
Basmicin 400
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat)
400mg/200ml
VD-18768-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 200ml
Lọ
8.000
51.000
408.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
176
PP2300483426
23.24.GE.220
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
400mg/40ml
VD-27088-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 40ml
Lọ
15.000
98.000
1.470.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
177
PP2300483427
23.24.GE.221
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023 (VD-30407-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
250.000
580
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
178
PP2300483428
23.24.GE.222
Pramital
Citalopram
20mg
VN-21205-18
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ *14 viên
Viên
5.000
9.900
49.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
179
PP2300483429
23.24.GE.223
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
20mg
VD-30230-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
1.500
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
180
PP2300483431
23.24.GE.225
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
16.800
588.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
181
PP2300483435
23.24.GE.229
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623 (VD-27922-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000.000
269
538.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
182
PP2300483436
23.24.GE.230
Sovasol
Clotrimazol
0.5mg/ml; 100ml
VD-28045-17
Dùng ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai/lọ/ống
500
68.000
34.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
183
PP2300483439
23.24.GE.233
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
2g
VD-29758-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
84.900
212.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
184
PP2300483441
23.24.GE.235
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
680
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
185
PP2300483442
23.24.GE.236
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
900
4.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
186
PP2300483443
23.24.GE.237
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
265
1.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
187
PP2300483444
23.24.GE.238
Colistin TZF
Colistin*
1.000.000UI
VN-19363-15
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
1.500
378.000
567.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
188
PP2300483446
23.24.GE.240
Colistin 1 MIU
Colistin*
1.000.000IU
VD-35188-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.500
300.000
1.050.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
189
PP2300483447
23.24.GE.241
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
2 MIU
VD-24644-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
390.000
780.000.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
190
PP2300483448
23.24.GE.242
Colistin 2 MIU
Colistin*
2.000.000IU
VD-35189-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
2.000
595.000
1.190.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
191
PP2300483449
23.24.GE.243
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
3.000.000UI
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
7.000
699.000
4.893.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
192
PP2300483450
23.24.GE.244
Bidicolis 4,5MIU
Colistin*
4.500.000UI
VD-33724-19
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Bidiphar
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi
3.000
828.996
2.486.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
193
PP2300483451
23.24.GE.245
Pradaxa
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
150mg
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nang cứng
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
2.000
30.388
60.776.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
194
PP2300483452
23.24.GE.246
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100.000
19.000
1.900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
195
PP2300483453
23.24.GE.247
Dapmyto 350
Daptomycin
350mg
VD-35577-22
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1, 3, 5 lọ
Lọ
500
1.350.000
675.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
196
PP2300483454
23.24.GE.248
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
350
1.699.000
594.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
197
PP2300483455
23.24.GE.249
Savi Deferipron 250
Deferipron
250mg
VD-25774-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
198
PP2300483457
23.24.GE.251
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat
500mg
VD-34793-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.500
123.000
184.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
199
PP2300483458
23.24.GE.252
Minirin
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
0,089mg (0,1mg)
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
3.500
18.813
65.845.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
200
PP2300483460
23.24.GE.254
Dexamethasone
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50.000
720
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
201
PP2300483461
23.24.GE.255
Dexibuprofen 200mg
Dexibuprofen
200mg
893110216923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.750
96.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
202
PP2300483462
23.24.GE.256
Dexibuprofen DWP 300mg
Dexibuprofen
300mg
893110220223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.680
117.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
203
PP2300483463
23.24.GE.257
Disomic
Dexketoprofen (đồng phân của Ketoprofen)
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
10.000
19.450
194.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
204
PP2300483464
23.24.GE.258
Paincerin
Diacerein
50mg
VN-22780-21
Uống
Viên nang cứng
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
12.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
205
PP2300483465
23.24.GE.259
Javiel
Diacerein
50mg
VD-28465-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.650
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
206
PP2300483469
23.24.GE.263
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml x 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
15.000
16.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
207
PP2300483470
23.24.GE.264
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
1.925
27.250
52.456.250
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
208
PP2300483471
23.24.GE.265
Eurozitum 60 mg
Diltiazem
60mg
594110027423 (VN-16697-13 )
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.600
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
209
PP2300483472
23.24.GE.266
Smecgim
Dioctahedral smectit
3g/3,67g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói/túi
2.000
3.400
6.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
210
PP2300483475
23.24.GE.269
Dacolfort
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-30231-18 (893100263823)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.600
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
211
PP2300483476
23.24.GE.270
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
VD-34645-20
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
50.000
795
39.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
212
PP2300483478
23.24.GE.272
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15, Gia hạn 5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
105.000
6.816
715.680.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
213
PP2300483480
23.24.GE.274
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
12.500
490
6.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
214
PP2300483481
23.24.GE.275
Hania
Donepezil
10mg
VN-21771-19
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
44.000
44.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
215
PP2300483484
23.24.GE.278
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
0,5g
VD-25720-16
Truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml
Lọ
1.000
612.000
612.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
216
PP2300483485
23.24.GE.279
Dorio
Doripenem*
500mg
VN-21683-19
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 lọ
Lọ
4.000
523.000
2.092.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
5
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
217
PP2300483487
23.24.GE.281
Doxasin 2
Doxazosin
2mg
VD-35440-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
1.050
7.350.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
218
PP2300483491
23.24.GE.285
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
480
78.178
37.525.440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
219
PP2300483492
23.24.GE.286
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
950
178.000
169.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
220
PP2300483493
23.24.GE.287
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
6.660
78.178
520.665.480
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
221
PP2300483494
23.24.GE.288
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi 5 lít
Túi
100
178.000
17.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
222
PP2300483495
23.24.GE.289
Kydheamo - 2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
(Natri clorid 30,5g + Natri hydrocarbonat 66g)/1.000ml; 10 lít
VD-30651-18
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
8.140
166.950
1.358.973.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
223
PP2300483496
23.24.GE.290
Kydheamo - 3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
(Natri clorid 161g + Kali clorid 5,5g + Calci clorid.2H2O 9,7g + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g)/lít; 10 lít
VD-27261-17
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 1 can 10 lít
Can
13.370
154.875
2.070.678.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
224
PP2300483497
23.24.GE.291
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Túi 2 ngăn:1 ngăn chứa 4445 ml dd bicarbonate và 1 ngăn chứa 555ml dd điện giải • 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g • 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
400110020123 (VN-20914-18)
Tiêm truyền
Dung dịch dùng để lọc máu
B.Braun Avitum AG
Đức
Túi 2 ngăn:1 ngăn chứa 4445 ml dung dịch bicarbonate và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
Túi
1.000
629.000
629.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
225
PP2300483498
23.24.GE.292
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Khoang A: (Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g)/1.000ml; 250ml. Khoang B: (Sodium clorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g)/1.000ml; 4.750ml. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: (Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l); 5.000ml
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
15.000
700.000
10.500.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
1
18 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
226
PP2300483499
23.24.GE.293
Dryches
Dutasterid
0,5mg
VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
10.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
227
PP2300483500
23.24.GE.294
Wolske
Ebastin
10mg
VD-27455-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
4.450
46.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
228
PP2300483501
23.24.GE.295
Bastinfast 10
Ebastin
10mg
VD-27752-17
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.500
560
29.400.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
229
PP2300483502
23.24.GE.296
Blosatin 20
Ebastin
20mg
893110334623 (VD-29507-18)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10.000
3.003
30.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
230
PP2300483503
23.24.GE.297
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
23.072
11.536.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
231
PP2300483504
23.24.GE.298
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
26.533
185.731.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
232
PP2300483505
23.24.GE.299
Ebitac 12.5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.450
517.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
233
PP2300483506
23.24.GE.300
Meyernazid
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
10mg; 12,5mg
VD-34421-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.500
1.638
143.325.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
234
PP2300483508
23.24.GE.302
Enaboston 10 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 25mg
VD-34149-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.620
262.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
235
PP2300483510
23.24.GE.304
Ebitac Forte
Enalapril + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.800
266.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
236
PP2300483511
23.24.GE.305
Enazid
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
VD-34413-20
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
2.310
40.425.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
237
PP2300483512
23.24.GE.306
Tonios-0,5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
VD3-44-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.500
13.350
33.375.000
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
238
PP2300483513
23.24.GE.307
Entecavir STELLA 0.5mg
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
15.900
39.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
239
PP2300483514
23.24.GE.308
Agicarvir
Entecavir
0,5mg
VD-25114-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.150
53.750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
240
PP2300483515
23.24.GE.309
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
445
6.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
241
PP2300483516
23.24.GE.310
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
232
5.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
242
PP2300483517
23.24.GE.311
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
5mg/5ml
VD-27817-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.000
25.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
243
PP2300483518
23.24.GE.312
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
87.500
1.265
110.687.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
244
PP2300483519
23.24.GE.313
Savi Eprazinone 50
Eprazinon
50mg
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
895
67.125.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
245
PP2300483520
23.24.GE.314
Invanz
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g
1g
VN-20315-17
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Mirabel
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột
Lọ
1.250
552.421
690.526.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
246
PP2300483521
23.24.GE.315
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
VD-33638-19
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1.250
520.000
650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
247
PP2300483522
23.24.GE.316
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
893110287423 (VD-28973-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
10.000
1.330
13.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
248
PP2300483523
23.24.GE.317
NANOKINE 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
18.000
120.000
2.160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
249
PP2300483525
23.24.GE.319
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
bơm tiêm
7.500
220.000
1.650.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
250
PP2300483527
23.24.GE.321
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
10.000
229.355
2.293.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
251
PP2300483528
23.24.GE.322
VACOOMEZ'S 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%))
20mg
VD-21927-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
228
57.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
252
PP2300483529
23.24.GE.323
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
719
25.165.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
253
PP2300483530
23.24.GE.324
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
719
25.165.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
254
PP2300483531
23.24.GE.325
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
125mg/ml
VN-21709-19
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10.000
24.500
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
255
PP2300483532
23.24.GE.326
Vincynon 500
Etamsylat
500mg/2ml
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
11.500
31.920
367.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
256
PP2300483533
23.24.GE.327
Stresam
Etifoxin hydrochlorid
50mg
VN-21988-19
Uống
Viên nang cứng
Biocodex
Pháp
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
75.000
3.300
247.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
257
PP2300483535
23.24.GE.329
Magrax
Etoricoxib
90mg
VD-30344-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
1.150
20.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
258
PP2300483536
23.24.GE.330
Erxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-25403-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
259
PP2300483537
23.24.GE.331
Fibrofin -145
Fenofibrate
145mg
VN-19183-15
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.950
892.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
260
PP2300483541
23.24.GE.335
Fexodinefast 180
Fexofenadin
180mg
VD-34226-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.090
5.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
261
PP2300483542
23.24.GE.336
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
724
7.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
262
PP2300483544
23.24.GE.338
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
VD-24224-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
357
3.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
263
PP2300483545
23.24.GE.339
Sarariz Cap.
Flunarizin
5mg
VN-22208-19
Uống
Viên nang cứng
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
880
4.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
264
PP2300483546
23.24.GE.340
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
1.250
21.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
265
PP2300483548
23.24.GE.342
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate
50mcg
VN-18900-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
500
128.900
64.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
266
PP2300483549
23.24.GE.343
FLUTIFLOW 120
Fluticason propionat
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt
VN-20395-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn vfa tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược; Công văn số 12546/QLD-DDK ngày 06/08/2020 V/v đính chính thông tin trong Công văn phê duyệt thay đổi/bổ sung giấy đăng ký lưu hành; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt
Bình
500
102.400
51.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
5
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
267
PP2300483550
23.24.GE.344
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
100mg
VN-17804-14
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
15.000
6.570
98.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
268
PP2300483551
23.24.GE.345
Fitrofu 100
Fluvoxamin
100mg
VD-34227-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
6.500
97.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
269
PP2300483552
23.24.GE.346
Fosmicin for I.V.Use 2g
Fosfomycin Sodium *
2g (hoạt lực)
VN-13785-11
Tiêm
Bột pha tiêm
Meiji Pharma Co., Ltd, Odawara Plant
Nhật Bản
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Chai/lọ/ống/túi
3.500
186.000
651.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
270
PP2300483553
23.24.GE.347
Solufos
Fosfomycin*
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll manufacturing Services S.L
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
5.000
18.500
92.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
1
48
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
271
PP2300483554
23.24.GE.348
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.080
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
272
PP2300483555
23.24.GE.349
BFS-Furosemide 40mg/4ml
Furosemid
40mg/4ml
893110281223 (VD-25669-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
5.000
9.450
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
273
PP2300483557
23.24.GE.351
Gaptinew
Gabapentin
300mg
893110258223 (VD-27758-17)
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
280
28.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
274
PP2300483558
23.24.GE.352
GABARICA 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.990
199.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
275
PP2300483559
23.24.GE.353
NeuroAPC 400
Gabapentin
400mg
VD-34114-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.350
117.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
276
PP2300483561
23.24.GE.355
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
500
110.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
277
PP2300483562
23.24.GE.356
Gentamicin 80mg
Gentamicin
80mg/2ml
VD-25858-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
40.000
1.020
40.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
278
PP2300483563
23.24.GE.357
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
60mg
VN-20747-17
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
80.000
5.960
476.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
279
PP2300483564
23.24.GE.358
Bilomag
Ginkgo biloba
80mg
VN-19716-16
Uống
Viên nang cứng
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o
Ba Lan
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
6.700
536.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
280
PP2300483565
23.24.GE.359
Galobar Tab
Ginkgo biloba
80mg
VN-18538-14 (Gia hạn theo CV số 1239e/QLD-ĐK ngày 01/04/2022
Uống
Viên nén bao phim
Nexpharm Korea Co,. Ltd
Hàn Quốc
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.100
328.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
281
PP2300483566
23.24.GE.360
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/2,5mg
VN-20022-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
4.560
1.140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
282
PP2300483567
23.24.GE.361
Glucovance 500mg/5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/5mg
VN-20023-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
4.713
1.178.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
283
PP2300483568
23.24.GE.362
GliritDHG 500mg/5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 5mg
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
2.310
242.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
284
PP2300483569
23.24.GE.363
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.800
570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
285
PP2300483570
23.24.GE.364
Glizym-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.200
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
5
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
286
PP2300483571
23.24.GE.365
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
VN-21712-19
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
4.800
1.200.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
287
PP2300483572
23.24.GE.366
Gluzitop MR 60
Gliclazid
60mg
893110208923
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
viên
105.000
654
68.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
288
PP2300483573
23.24.GE.367
PERGLIM M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
110.000
3.000
330.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
289
PP2300483574
23.24.GE.368
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.677
83.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
290
PP2300483575
23.24.GE.369
Canzeal 4mg
Glimepiride
4mg
VN-11158-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
2.754
68.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
291
PP2300483576
23.24.GE.370
Glimepiride 4mg
Glimepiride
4mg
VD-35817-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
205
25.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
292
PP2300483577
23.24.GE.371
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.945
441.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
293
PP2300483578
23.24.GE.372
Mitipizid 5mg
Glipizid
5mg
VD-35325-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.650
495.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
294
PP2300483580
23.24.GE.374
Mongor 750
Glucosamin sulfat
750mg.
VD-20052-13
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
7.000
4.494
31.458.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
295
PP2300483581
23.24.GE.375
Glucose 10%
Glucose
10%/250ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
10.000
9.300
93.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
296
PP2300483582
23.24.GE.376
Dextrose 10%
Glucose
10%, 500ml
VN-22249-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
7.000
27.000
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
297
PP2300483583
23.24.GE.377
Glucose 10%
Glucose
10% 500ml
VD-35953-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CTY CP IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
50.000
8.673
433.650.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
4
36 Tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
298
PP2300483584
23.24.GE.378
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
7.000
15.400
107.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
299
PP2300483586
23.24.GE.380
Glucose 5%
Glucose
5%, 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
CTY CP IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
40.000
7.455
298.200.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
4
36 Tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
300
PP2300483587
23.24.GE.381
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,4mg
VD-34936-21
Uống
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.190
10.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
301
PP2300483588
23.24.GE.382
A.T NITROGLYCERIN INJ
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
VD-25659-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
7.500
50.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
302
PP2300483589
23.24.GE.383
DIMAGEL
Guaiazulen + dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
303
PP2300483590
23.24.GE.384
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
304
PP2300483591
23.24.GE.385
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
75.000
105
7.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
305
PP2300483592
23.24.GE.386
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
150
2.100
315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
306
PP2300483596
23.24.GE.390
Hydrocortison 1%
Hydrocortison
1%/15g
VD-33641-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
1.500
28.990
43.485.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
307
PP2300483598
23.24.GE.392
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
40mg/2ml
VD-26769-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
14.000
14.700
205.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
308
PP2300483599
23.24.GE.393
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
600mg
VD-26564-17
Uống
Viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.500
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
309
PP2300483600
23.24.GE.394
Idatril 5
Imidapril
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.700
370.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
310
PP2300483601
23.24.GE.395
Ultibro Breezhaler
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
110mcg + 50mcg
VN-23242-22
bột để hít
Bột hít chứa trong nang cứng
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít
Hộp
200
699.208
139.841.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
311
PP2300483602
23.24.GE.396
Diuresin SR
Indapamide
1,5mg
590110403123 (VN-15794-12)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85.000
3.000
255.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
312
PP2300483603
23.24.GE.397
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
2,5mg
VD-35592-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.491
52.185.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
313
PP2300483605
23.24.GE.399
INSUNOVA -G PEN
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm.
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
1.500
240.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
314
PP2300483606
23.24.GE.400
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.500
255.000
637.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
315
PP2300483607
23.24.GE.401
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
1.000
415.000
415.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
316
PP2300483610
23.24.GE.404
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
7.000
411.249
2.878.743.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
317
PP2300483614
23.24.GE.408
Polhumin Mix 2
Insulin người trộn, hỗn hợp (20 nhanh, ngắn/80 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin hoà tan (soluble) 20% + Insulin isophane (NPH) 80%) (rDNA)
300IU/3ml
QLSP-1112-18
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharma. SA (POLFA)
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
10.000
151.000
1.510.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
318
PP2300483615
23.24.GE.409
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
170
992.250
168.682.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
319
PP2300483616
23.24.GE.410
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
170
992.250
168.682.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
320
PP2300483617
23.24.GE.411
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
1.050
606.375
636.693.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
321
PP2300483618
23.24.GE.412
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
1.050
606.375
636.693.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
322
PP2300483621
23.24.GE.415
Omnipaque
Iohexol
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml
VN-20358-17
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
2.400
609.140
1.461.936.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
323
PP2300483622
23.24.GE.416
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.360
504.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
324
PP2300483623
23.24.GE.417
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
300mg; 12,5mg
VN-17392-13
Uống
Viên nén bao phim
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3.500
14.342
50.197.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
325
PP2300483624
23.24.GE.418
Rycardon
Irbesartan
300mg
VN-22391-19
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.788
71.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
326
PP2300483625
23.24.GE.419
RIOSART 300MG
Irbesartan
300mg
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
327
PP2300483626
23.24.GE.420
Ihybes 300
Irbesartan
300mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
730
182.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
328
PP2300483627
23.24.GE.421
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.590
129.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
329
PP2300483628
23.24.GE.422
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên
Viên
250.000
2.553
638.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
3
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
330
PP2300483629
23.24.GE.423
Eltium 50
Itoprid hydrochlorid
50mg
VD-29522-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.050
61.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
331
PP2300483630
23.24.GE.424
Itopagi
Itoprid
50mg
VD-33381-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
825
28.875.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
332
PP2300483631
23.24.GE.425
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
VD-22671-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
7.200
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
333
PP2300483632
23.24.GE.426
Ifatrax
Itraconazol
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
3.050
7.625.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
334
PP2300483633
23.24.GE.427
NISTEN
Ivabradin
5mg
VD-20362-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150.000
2.390
358.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
335
PP2300483634
23.24.GE.428
Ivagim 7,5
Ivabradin
7,5mg
VD-35992-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
175.000
3.100
542.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
336
PP2300483635
23.24.GE.429
Sos Mectin-3
Ivermectin
3mg
VD-26100-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
700
7.138
4.996.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
337
PP2300483636
23.24.GE.430
Ascarantel 6
Ivermectin
6mg
VD-26217-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
700
18.000
12.600.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
338
PP2300483637
23.24.GE.431
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
15.000
5.500
82.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
339
PP2300483638
23.24.GE.432
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.000
1.360
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
340
PP2300483640
23.24.GE.434
Kaleorid
Kali chlorid
600mg
VN-15699-12
Uống
Viên bao phim giải phóng chậm
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Đan Mạch
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.100
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
341
PP2300483642
23.24.GE.436
Phuzibi
Kẽm gluconat
20mg
VD-34529-20
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược Phẩm Thành Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
342
PP2300483643
23.24.GE.437
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
1.995
34.912.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
343
PP2300483645
23.24.GE.439
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
750
47.500
35.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
344
PP2300483646
23.24.GE.440
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
25mg
VN2-522-16
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)
CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý)
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.513
82.695.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
345
PP2300483648
23.24.GE.442
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml; 3ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 3ml
Ống
150
25.500
3.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
346
PP2300483649
23.24.GE.443
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
140.000
4.200
588.000.000
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
347
PP2300483650
23.24.GE.444
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
75.000
798
59.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
348
PP2300483652
23.24.GE.446
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
100.000
280
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
349
PP2300483654
23.24.GE.448
Blocadip 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-32404-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
viên
500.000
903
451.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
350
PP2300483657
23.24.GE.451
Levpiram
Levetiracetam
500mg
VD-25092-16 (893110264723)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.260
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
351
PP2300483658
23.24.GE.452
Levetacis 500
Levetiracetam
500mg
VD-30844-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.596
15.960.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
352
PP2300483659
23.24.GE.453
Levetral-750
Levetiracetam
750mg
VD-28916-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.450
47.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
353
PP2300483660
23.24.GE.454
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin dihydroclorid
5 mg
VD-27701-17 (893100264623)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
430
32.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
354
PP2300483661
23.24.GE.455
Ripratine 5
Levocetirizin
5mg
VD-26889-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
1.800
99.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
355
PP2300483662
23.24.GE.456
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
100mg + 10mg
VD-33908-19
Uống
Viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
35.000
2.982
104.370.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
356
PP2300483663
23.24.GE.457
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
70.000
3.486
244.020.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
357
PP2300483664
23.24.GE.458
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.150
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
358
PP2300483665
23.24.GE.459
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
19.250
985
18.961.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
359
PP2300483666
23.24.GE.460
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml; 5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.R.L. (tên cũ: S.C. Rompharm Company S.r.l )
Rumania
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.750
84.000
147.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
360
PP2300483667
23.24.GE.461
Eyexacin
Levofloxacin
5mg/ml; 5ml
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.500
8.799
21.997.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
361
PP2300483668
23.24.GE.462
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA.
Switzerland
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch
Chai/lọ/ống/túi
14.000
245.700
3.439.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
362
PP2300483669
23.24.GE.463
Avicemor 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-26728-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 150ml
Chai/lọ/ống/túi
30.000
34.500
1.035.000.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
363
PP2300483670
23.24.GE.464
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml
Chai
20.000
155.000
3.100.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
364
PP2300483671
23.24.GE.465
Tisercin
Levomepromazin
25 mg
599110027023 (QĐ 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
15.000
1.365
20.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
365
PP2300483672
23.24.GE.466
Evaldez-25
Levosulpirid
25mg
VD-34676-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.880
28.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
366
PP2300483673
23.24.GE.467
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
VD-34677-20
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
367
PP2300483674
23.24.GE.468
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
50.000
535
26.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
368
PP2300483675
23.24.GE.469
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.007
100.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
369
PP2300483678
23.24.GE.472
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
250
159.000
39.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
370
PP2300483679
23.24.GE.473
Linliptin 5mg
Linagliptin
5mg
VD-34415-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.310
161.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
371
PP2300483680
23.24.GE.474
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg
600mg/300ml
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
15.000
172.000
2.580.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
5
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
372
PP2300483681
23.24.GE.475
Linod
Linezolid*
600mg/ 300ml
VN-14446-12
truyền tĩnh mạch
dịch truyền
Ahlcon Parenterals (I) Ltd.
Ấn Độ
Túi chứa 1 lọ 300ml
Lọ
5.000
350.000
1.750.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
373
PP2300483682
23.24.GE.476
Inlezone 600
Linezolid*
600mg/300ml
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300 ml
Túi
10.000
195.000
1.950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
374
PP2300483683
23.24.GE.477
Macdin 600
Linezolid
600mg
VN-20015-16
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
17.800
8.900.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
375
PP2300483684
23.24.GE.478
Idomagi
Linezolid*
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
8.400
4.200.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
376
PP2300483685
23.24.GE.479
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide
10mg; 12,5mg
VD-17766-12
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
377
PP2300483686
23.24.GE.480
UmenoHCT 20/12,5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
20mg; 12,5mg
VD-29132-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
245.000
2.415
591.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
378
PP2300483687
23.24.GE.481
SaVi Lisinopril 10
Lisinopril
10mg
VD-29121-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.580
158.000.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
379
PP2300483689
23.24.GE.483
Agimlisin 20
Lisinopril
20mg
893110256123 (VD-29656-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
680
204.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
380
PP2300483690
23.24.GE.484
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
5mg
VD-24852-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
777
116.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
381
PP2300483691
23.24.GE.485
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
VN-17364-13
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
10.500
115.000
1.207.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
382
PP2300483693
23.24.GE.487
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.785
357.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
383
PP2300483694
23.24.GE.488
Colosar Denk 50/ 12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VN -18888-15
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
5.100
255.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
384
PP2300483695
23.24.GE.489
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.410
211.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
385
PP2300483696
23.24.GE.490
Losar Denk 100
Losartan
100mg
VN-17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150.000
9.135
1.370.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
386
PP2300483697
23.24.GE.491
Lostad T100
Losartan kali
100mg
VD-23973-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.100
147.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
387
PP2300483698
23.24.GE.492
Japrolox
Loxoprofen sodium hydrate
60mg loxoprofen sodium
VN-15416-12
Uống
Viên nén
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited)
Nhật Bản
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Viên
17.500
4.620
80.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
388
PP2300483700
23.24.GE.494
Fabalofen 60 DT
Loxoprofen
60mg
VD-30524-18
Uống
Viên nén phân tán
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
2.520
44.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
389
PP2300483703
23.24.GE.497
Akigol
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000
10g
VD-25154-16
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
5.000
3.400
17.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
390
PP2300483704
23.24.GE.498
Kama-BFS
Magnesi aspartat + kali aspartat
(400mg + 452mg); 10ml
VD-28876-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
1.500
16.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
391
PP2300483706
23.24.GE.500
Bostogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(1290,32mg + 1759,5mg + 166,66mg); 15g
VD-32504-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
100.000
3.290
329.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
392
PP2300483708
23.24.GE.502
Dogedogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400+400+40mg); 10g
VD-20118-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
393
PP2300483709
23.24.GE.503
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg + 460mg + 50mg); 10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói 10ml
Gói
100.000
3.100
310.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
394
PP2300483710
23.24.GE.504
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
VD-20654-14
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
70.000
3.444
241.080.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
395
PP2300483711
23.24.GE.505
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%)
VN-20750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
100.000
3.948
394.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
396
PP2300483712
23.24.GE.506
LC Lucid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(1,3g + 3,384g); 10g
VD-34083-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
100.000
3.200
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
397
PP2300483713
23.24.GE.507
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
(400mg + 400mg); 2,5g
VD-26819-17
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói
gói
100.000
3.200
320.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
398
PP2300483718
23.24.GE.512
Spamerin
Mebeverin HCl
135mg
VD-28508-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.480
5.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
4
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
399
PP2300483719
23.24.GE.513
MB-12 Tablet
Mecobalamin
500mcg
VN-22630-20
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.150
107.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
400
PP2300483720
23.24.GE.514
Melotop
Meloxicam
7,5mg
893110105323 (VD-23299-15 )
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
475
47.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
401
PP2300483721
23.24.GE.515
Mymap 5
Mequitazin
5mg
893100224723
Uống
Viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.443
28.860.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
402
PP2300483722
23.24.GE.516
Mizapenem 1g
Meropenem
1g
VD-20774-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
51.435
514.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
403
PP2300483723
23.24.GE.517
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20.000
30.875
617.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
404
PP2300483724
23.24.GE.518
Mesadona
Mesalamine
400mg
893110127923
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.300
315.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
405
PP2300483725
23.24.GE.519
SAVI MESALAZINE 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.900
197.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
406
PP2300483726
23.24.GE.520
Pentasa
Mesalazine
500mg
760110027623
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.874
23.748.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
407
PP2300483727
23.24.GE.521
PANFOR SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
350.000
1.550
542.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
408
PP2300483728
23.24.GE.522
Metformin
Metformin
1g
VD-31992-19
Uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
500
250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
409
PP2300483729
23.24.GE.523
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
689
68.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
410
PP2300483730
23.24.GE.524
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
350.000
3.677
1.286.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
411
PP2300483731
23.24.GE.525
Glumeform 750 XR
Metformin hydroclorid
750mg
VD-35539-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
245.000
744
182.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
412
PP2300483732
23.24.GE.526
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.499
174.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
413
PP2300483733
23.24.GE.527
Methocarrbamol 1g/10ml
Methocarbamol
1g/10ml
VD-33495-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
ống
15.000
96.000
1.440.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
414
PP2300483734
23.24.GE.528
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
350
3.291.750
1.152.112.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
415
PP2300483735
23.24.GE.529
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
400
1.695.750
678.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
416
PP2300483736
23.24.GE.530
BV Medra 8
Methyl prednisolon
8mg
893110063423
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
1.173
76.245.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
417
PP2300483737
23.24.GE.531
Solu-Medrol
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon
125mg Methylprednisolon
VN-15107-12
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột vô khuẩn pha tiêm
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml
Lọ
2.500
75.710
189.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
418
PP2300483738
23.24.GE.532
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
125mg
VN-21913-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
2.500
63.000
157.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
419
PP2300483739
23.24.GE.533
Thyperopa forte
Methyldopa
500mg
VD-26833-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.617
242.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
420
PP2300483740
23.24.GE.534
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
10.000
14.200
142.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
421
PP2300483741
23.24.GE.535
Siutamid Injection
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-22685-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
30.000
4.000
120.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
2
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
422
PP2300483742
23.24.GE.536
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
4.389
263.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
423
PP2300483743
23.24.GE.537
Carmotop 25mg
Metoprolol tartrat
25mg
VN-21529-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.550
775.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
424
PP2300483744
23.24.GE.538
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
VN-17244-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
5.490
329.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
425
PP2300483745
23.24.GE.539
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.140
321.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
426
PP2300483747
23.24.GE.541
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg (5,56mg)/1ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
60.000
15.750
945.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
427
PP2300483749
23.24.GE.543
Priminol
Milrinon
10mg/10ml
VD3-61-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
875
900.000
787.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
428
PP2300483750
23.24.GE.544
Jewell
Mirtazapine
30mg
VD-28466-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.795
17.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
429
PP2300483751
23.24.GE.545
Momex Nasal Spay
Mometason furoat
0,5mg/ml; 140 lần xịt
VN-20521-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Hanlim Pharm Co.,Ltd
Korea
Hộp 1 chai 18 ml
Lọ
1.000
177.500
177.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
2
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
430
PP2300483753
23.24.GE.547
Fleet Enema
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
(19g +7g)/118ml
VN-21175-18 Cv gia hạn đến 31/12/2024
Thụt trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
1.500
59.000
88.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
431
PP2300483755
23.24.GE.549
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
42.000
7.140
299.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
432
PP2300483757
23.24.GE.551
Moxieye
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
5mg/ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhựa 2ml
Lọ
250
23.000
5.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
433
PP2300483758
23.24.GE.552
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0,5%, 5ml
VN-22375-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.000
79.500
79.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
434
PP2300483759
23.24.GE.553
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
400mg/ 100ml
893115057123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/lọ/ống/túi
4.500
209.000
940.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
435
PP2300483760
23.24.GE.554
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-22380-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/lọ/ống/túi
4.000
318.150
1.272.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
436
PP2300483761
23.24.GE.555
Moxifloxacin 400mg/250ml
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg
VD-35545-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
Chai
3.000
245.000
735.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
437
PP2300483762
23.24.GE.556
Biviflox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
400mg/250ml
VD-19017-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
340
85.000
28.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
438
PP2300483764
23.24.GE.558
Coxtone
Nabumeton
500mg
VD-28718-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên
Viên
25.935
3.400
88.179.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
439
PP2300483766
23.24.GE.560
Nabumeton 750-US
Nabumeton
750mg
VD-29699-18
Uống
Viên nén bao phim
CTY CP US PHARMA USA
Việt Nam
Hộp 6 vĩ x 10 viên
Viên
11.655
3.024
35.244.720
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
4
36 Tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
440
PP2300483767
23.24.GE.561
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
150
43.995
6.599.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
441
PP2300483768
23.24.GE.562
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0.4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
29.400
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
442
PP2300483769
23.24.GE.563
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
52.500
2.394
125.685.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
443
PP2300483771
23.24.GE.565
Propain
Naproxen
500mg
529110023623 (VN-20710-17) (QĐ 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
4.560
47.880.000
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
444
PP2300483772
23.24.GE.566
Ameproxen 500
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri)
500mg
VD-25741-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
1.932
33.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
445
PP2300483773
23.24.GE.567
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
(0,70g + 0,30g + 0,58g + 4,00g)/5,6g; 5,6g
VD-30671-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6 gam
Gói
5.000
1.700
8.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
446
PP2300483774
23.24.GE.568
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
0,45%/500ml
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
20.000
10.500
210.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
447
PP2300483776
23.24.GE.570
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
450.000
5.775
2.598.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
448
PP2300483777
23.24.GE.571
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
10.000
1.345
13.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
449
PP2300483778
23.24.GE.572
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9% 500ml
VN-21747-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Thùng 30 chai 500ml
Chai/lọ/ống/túi
50.000
12.495
624.750.000
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
450
PP2300483779
23.24.GE.573
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
550.000
6.240
3.432.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
451
PP2300483780
23.24.GE.574
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
5.000
7.600
38.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
452
PP2300483782
23.24.GE.576
Samaca
Natri hyaluronat
6mg/6ml; 6ml
VD-30745-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 Lọ 6ml
Lọ
1.500
25.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
453
PP2300483783
23.24.GE.577
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4,2%/250ml (10,5g/250ml)
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
5.000
94.500
472.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
454
PP2300483784
23.24.GE.578
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8,4%/10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
5.000
19.740
98.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
455
PP2300483785
23.24.GE.579
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
720
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
456
PP2300483786
23.24.GE.580
Ingair 10mg
Natri montelukast
10mg
VD-20263-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên
Viên
70.000
590
41.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
457
PP2300483787
23.24.GE.581
Bysvolol
Nebivolol
10mg
VD-33950-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp chứa 03 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.800
145.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
458
PP2300483788
23.24.GE.582
Nicarlol 2,5
Nebivolol
2,5mg
893110258723 (VD-30284-18)
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
610
30.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
459
PP2300483789
23.24.GE.583
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
5mg
380110206323
Uống
Viên nén
Adipharm EAD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
7.180
646.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
460
PP2300483790
23.24.GE.584
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
5mg
893110448323
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
115.000
1.220
140.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
461
PP2300483791
23.24.GE.585
Mibelet
Nebivolol
5mg
VD-32411-19
Uống
viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 14 viên
viên
50.000
1.323
66.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
462
PP2300483792
23.24.GE.586
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
5.000
26.000
130.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
463
PP2300483793
23.24.GE.587
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd (Central Factory).,
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
24.500
5.250
128.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
464
PP2300483795
23.24.GE.589
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
4.920
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
465
PP2300483796
23.24.GE.590
Nelcin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
150mg/2ml
VD-23088-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml
Ống
1.500
41.895
62.842.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
466
PP2300483797
23.24.GE.591
Keyuni 150
Netilmicin (Dưới dạng Netilmicin sulfat 227,35mg)
150mg/50ml
VD-32454-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 50ml
Túi
1.500
94.000
141.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
467
PP2300483798
23.24.GE.592
Nelcin 200
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
200mg/2ml
VD-23089-15(QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống
Ống
1.500
56.700
85.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
468
PP2300483799
23.24.GE.593
Keyuni 300
Netilmicin (Dưới dạng Netilmicin sulfat 454,7mg)
300mg/100ml
VD-32455-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
3.000
137.000
411.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
469
PP2300483800
23.24.GE.594
Nelcin 300
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat)
300mg/3ml
VD-30601-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml
Ống
10.000
95.000
950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
470
PP2300483801
23.24.GE.595
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
(10,0g + 10,0g)/100ml
VN-16131-13
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai thủy tinh x 100ml
Chai
1.500
142.800
214.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
471
PP2300483802
23.24.GE.596
Lipidem
Nhũ dịch lipid
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml; 250ml
VN-20656-17
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
1.000
228.795
228.795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
13 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
472
PP2300483803
23.24.GE.597
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
(Dầu đậu nành 25g/250ml + Lecithin trứng 3g/250ml + Glycerol 5,625g)/250ml
VN-19283-15
Tiêm truyền
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
5.000
110.000
550.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
5
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
473
PP2300483804
23.24.GE.598
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
200
170.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
18
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
474
PP2300483805
23.24.GE.599
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
500
150.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
475
PP2300483806
23.24.GE.600
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
10%; 250ml ((5,0g+5,0g)/100ml)
VN-16130-13
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml
Chai
6.500
142.800
928.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
476
PP2300483807
23.24.GE.601
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
5.000
99.000
495.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
477
PP2300483808
23.24.GE.602
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g
10%, 250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5.000
94.000
470.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
18 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
478
PP2300483809
23.24.GE.603
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
124.999
624.995.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
479
PP2300483810
23.24.GE.604
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
10mg/ 10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
84.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
480
PP2300483811
23.24.GE.605
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Chai
5.000
87.000
435.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
481
PP2300483812
23.24.GE.606
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
uống
viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
viên
35.000
3.400
119.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
482
PP2300483813
23.24.GE.607
A.T Nicorandil 5mg
Nicorandil
5mg
893110149823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
1.722
688.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
483
PP2300483814
23.24.GE.608
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.080
15.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
484
PP2300483815
23.24.GE.609
Nimotop
Nimodipin
30mg
VN-20232-17
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
16.653
83.265.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
485
PP2300483816
23.24.GE.610
Vinmotop
Nimodipin
30mg
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
486
PP2300483817
23.24.GE.611
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10mg/10ml
VD-26771-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
5.000
145.000
725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
487
PP2300483819
23.24.GE.613
Incarxol
Norfloxacin
400mg
VN-19614-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x7 viên
Viên
3.500
6.300
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
488
PP2300483820
23.24.GE.614
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
10.000
7.800
78.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
489
PP2300483822
23.24.GE.616
Nystatab
Nystatin
500.000IU
893110356723 (VD-24708-16)
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
815
2.852.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
490
PP2300483823
23.24.GE.617
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ 1ml
VN-19094-15
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4.500
89.985
404.932.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
491
PP2300483824
23.24.GE.618
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
5.000
80.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
492
PP2300483826
23.24.GE.620
Ofloxacin 200mg/ 100ml
Ofloxacin
200mg/ 100ml (Mỗi ml chứa 2mg)
VD-31781-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 100ml
Lọ
3.000
88.998
266.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
493
PP2300483827
23.24.GE.621
Bifolox 200mg/40ml
Ofloxacin
200mg/40ml
VD-36108-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml
Chai
2.500
89.250
223.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
494
PP2300483828
23.24.GE.622
Ofcin
Ofloxacin
200mg
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
624
12.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
495
PP2300483830
23.24.GE.624
Zolafren
Olanzapin
10mg
590110019823 (VN-19298-15)
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.500
2.899
7.247.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
496
PP2300483831
23.24.GE.625
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
497
PP2300483832
23.24.GE.626
Nykob 5mg
Olanzapin
5mg
VN-19853-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Genepharm .SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
70.000
5.480
383.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
498
PP2300483833
23.24.GE.627
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
100.000
400
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
499
PP2300483835
23.24.GE.629
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
893110374823 (VD-25326-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
5.980
17.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
500
PP2300483836
23.24.GE.630
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
100
44.877
4.487.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
501
PP2300483839
23.24.GE.633
Oxacilin 1g
Oxacilin
1g
VD-31240-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
29.000
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
502
PP2300483841
23.24.GE.635
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate)
20mg
VN-22133-19
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, D.D., . Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
5.800
290.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
503
PP2300483843
23.24.GE.637
Rhetanol
Paracetamol; Clorpheniramin maleat
500mg; 2mg
VD-24090-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
50.000
360
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
504
PP2300483844
23.24.GE.638
Travicol codein F
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 15mg
VD-31236-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.100
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
505
PP2300483846
23.24.GE.640
DEGEVIC
Paracetamol; Tramadol hydroclorid
325mg; 37,5mg
VD-21414-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
47.500
372
17.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
506
PP2300483847
23.24.GE.641
Parazacol 750
Paracetamol
10mg/ml; 75ml
VD-26287-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Lọ 75ml
Lọ
15.000
29.500
442.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
507
PP2300483848
23.24.GE.642
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Hộp 10 chai 100ml
Chai
15.000
9.290
139.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
508
PP2300483849
23.24.GE.643
Sumiko 20mg
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
20mg
529110077623 VN-20804-17 (Quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vi x 10 viên
Viên
50.000
4.450
222.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
509
PP2300483850
23.24.GE.644
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15
Tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Áo
Hộp 5 ống 10ml
Ống
5.000
101.430
507.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
510
PP2300483851
23.24.GE.645
PERISAVI 5
Perindopril arginin
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
4.300
344.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
511
PP2300483852
23.24.GE.646
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
10mg; 2,5mg; 10mg
VN3-8-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
80.000
11.130
890.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
512
PP2300483853
23.24.GE.647
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
10mg; 2,5mg; 5mg
VN3-9-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
80.000
11.130
890.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
513
PP2300483854
23.24.GE.648
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
10.123
303.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
514
PP2300483855
23.24.GE.649
Coveram 10mg/5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
10mg; 5mg
VN-18633-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
10.123
202.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
515
PP2300483856
23.24.GE.650
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
140.000
5.960
834.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
516
PP2300483857
23.24.GE.651
Beatil 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+10mg
VN-20509-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
5.680
426.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
517
PP2300483858
23.24.GE.652
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
4mg+5mg
VN-20510-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.780
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
518
PP2300483859
23.24.GE.653
VT-Amlopril
Perindopril + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
3.745
280.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
519
PP2300483860
23.24.GE.654
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate).
4mg; 10mg.
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
4.980
174.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
520
PP2300483861
23.24.GE.655
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
6.589
197.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
521
PP2300483862
23.24.GE.656
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
6.589
329.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
522
PP2300483863
23.24.GE.657
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
6,68mg (tương đương 8mg Perindopril tert-butylamin) + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
6.800
680.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
3
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
523
PP2300483864
23.24.GE.658
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
80.000
6.589
527.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
524
PP2300483865
23.24.GE.659
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg
10mg; 2.5mg
VN-20008-16
Uống
Viên nén bao phim
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
9.096
272.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
525
PP2300483866
23.24.GE.660
Periloz Plus 4mg/1,25mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid
3,338mg; 1,25mg
VN-23042-22
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.100
77.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
526
PP2300483867
23.24.GE.661
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat
4mg + 1,25mg
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.900
47.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
527
PP2300483868
23.24.GE.662
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
5 mg + 1,25 mg
VD-28557-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
25.000
3.990
99.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
528
PP2300483869
23.24.GE.663
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
75.000
6.500
487.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
529
PP2300483870
23.24.GE.664
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
8mg + 2,5mg
VN-21714-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
9.100
227.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
530
PP2300483871
23.24.GE.665
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril + indapamid
8mg + 2.5mg
893110210823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.300
165.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
531
PP2300483873
23.24.GE.667
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
720
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
532
PP2300483874
23.24.GE.668
Opecosyl argin 5
Perindopril arginin
5mg
VD-25237-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.870
187.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
533
PP2300483875
23.24.GE.669
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
100mg/2ml
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 2ml
Ống
20.000
19.488
389.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
534
PP2300483876
23.24.GE.670
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
10.000
230
2.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
535
PP2300483878
23.24.GE.672
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
100.000
294
29.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
536
PP2300483879
23.24.GE.673
Vik 1 Inj
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
VN-21634-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
DaiHan Pharma Co.,Ltd
Korea
Hộp 10 ống
Chai/lọ/ống/túi
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
2
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
537
PP2300483881
23.24.GE.675
Pipebamid 3,375
Piperacilin + tazobactam
3g + 0,375g
VD-26907-17
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
18.000
89.000
1.602.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
538
PP2300483882
23.24.GE.676
Zobacta 3,375g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
3g + 0,375g
VD-25700-16
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18.000
95.000
1.710.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
539
PP2300483883
23.24.GE.677
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
45.000
69.993
3.149.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
540
PP2300483885
23.24.GE.679
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.200
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
3
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
541
PP2300483887
23.24.GE.681
Povidone
Povidon iodin
10%; 130ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung Dịch dùng ngoài
Agimexpharm
Việt Nam
Chai nhựa chứa 130ml
Chai
17.500
13.500
236.250.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
542
PP2300483888
23.24.GE.682
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
10%; 140ml
VD-32971-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Chai 140ml
Chai
25.000
26.880
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
543
PP2300483892
23.24.GE.686
Sifstad 0.18
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18mg
893110338423 (VD-27532-17) (có CV gia hạn)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.400
153.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
544
PP2300483894
23.24.GE.688
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
0,375mg Pramipexol dihydrochlorid monohydrat (tương đương Pramipexol 0,26mg)
VN-23172-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
13.500
270.000.000
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
545
PP2300483897
23.24.GE.691
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.995
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
546
PP2300483898
23.24.GE.692
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
700
17.800
12.460.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
547
PP2300483899
23.24.GE.693
Davyca-F
Pregabalin
150mg
VD-19655-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
3.150
3.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
548
PP2300483900
23.24.GE.694
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland)
Pregabalin
75mg
VN-21928-19
uống
Viên nang cứng
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
5.250
262.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
549
PP2300483901
23.24.GE.695
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
996
49.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
550
PP2300483902
23.24.GE.696
Auzitane
Probenecid
500mg
VD-29772-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.500
135.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
551
PP2300483903
23.24.GE.697
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
250
39.380
9.845.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
552
PP2300483904
23.24.GE.698
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
8.500
25.230
214.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
553
PP2300483905
23.24.GE.699
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
7.500
25.230
189.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
554
PP2300483906
23.24.GE.700
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
0,5% 20ml
VN-22232-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
5.000
93.555
467.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
555
PP2300483907
23.24.GE.701
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
500
25.000
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
556
PP2300483908
23.24.GE.702
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
600
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
557
PP2300483909
23.24.GE.703
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100 mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
150.000
735
110.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
558
PP2300483910
23.24.GE.704
Lambertu
Pyridostigmin bromid
60mg
VD-21059-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.500
67.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
559
PP2300483912
23.24.GE.706
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.280
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
560
PP2300483913
23.24.GE.707
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65.000
401
26.065.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
561
PP2300483914
23.24.GE.708
Heraace 5
Ramipril
5mg
893110003923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
2.394
2.394.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
562
PP2300483915
23.24.GE.709
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
5.481
548.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
563
PP2300483916
23.24.GE.710
GENSLER
Ramipril
5mg
VD-27439-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.490
498.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
564
PP2300483917
23.24.GE.711
Rebamipide Invagen Sachets
Rebamipid
100 mg
VD-28026-17
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 14 gói
Gói
50.000
2.850
142.500.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
565
PP2300483918
23.24.GE.712
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.800
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
566
PP2300483919
23.24.GE.713
Eurolux-1
Repaglinid
1mg
VD-28906-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
2.090
219.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
567
PP2300483920
23.24.GE.714
Dimobas 1
Repaglinid
1mg
VD-33378-19
Uống
Viên nén
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 15 viên
Viên
250.000
1.050
262.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
568
PP2300483921
23.24.GE.715
Otofa
Rifamycin natri
0,26g (200.000 IU)/10ml
VN-22225-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp)
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
250
90.000
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
569
PP2300483923
23.24.GE.717
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
15.000
6.750
101.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
570
PP2300483925
23.24.GE.719
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
53.500
53.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
571
PP2300483926
23.24.GE.720
SAVIRISONE 35
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
35mg
VD-24277-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên
Viên
5.000
25.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
572
PP2300483927
23.24.GE.721
Cruzz-35
Risedronat natri
35mg
VD-27435-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
4.400
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
573
PP2300483928
23.24.GE.722
Cruzz-5
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat)
5mg
VD-35003-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.500
5.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
574
PP2300483930
23.24.GE.724
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
11.200
58.000
649.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
575
PP2300483931
23.24.GE.725
Xaravix 20
Rivaroxaban
20ng
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
23.765
475.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
576
PP2300483932
23.24.GE.726
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
250
58.000
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
577
PP2300483933
23.24.GE.727
Xarelto
Rivaroxaban
15 mg
VN-19013-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
6.200
58.000
359.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
578
PP2300483934
23.24.GE.728
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
35.000
23.280
814.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
579
PP2300483935
23.24.GE.729
Xabantk 15mg
Rivaroxaban
15mg
VD-35980-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7viên; Hộp 2 vỉ x 10viên
Viên
25.000
11.550
288.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
580
PP2300483936
23.24.GE.730
Karireto 2.5
Rivaroxaban
2.5mg
893110169923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.500
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
581
PP2300483937
23.24.GE.731
Rivahasan 20
Rivaroxaban
20mg
893110133623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
viên
7.000
12.999
90.993.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
582
PP2300483938
23.24.GE.732
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5.000
46.500
232.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
583
PP2300483939
23.24.GE.733
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
7.500
42.500
318.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
584
PP2300483940
23.24.GE.734
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
820
492.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
585
PP2300483941
23.24.GE.735
Pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5mg
VN-18412-14
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.800
480.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
586
PP2300483942
23.24.GE.736
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
17.500
5.500
96.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
587
PP2300483943
23.24.GE.737
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15 có gia hạn 4781/QLD-ĐK, Ngày 02/06/2022
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
50.000
3.600
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
588
PP2300483944
23.24.GE.738
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
6.780
169.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
589
PP2300483946
23.24.GE.740
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
2.000
49.000
98.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
590
PP2300483947
23.24.GE.741
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
2.000
49.000
98.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
591
PP2300483948
23.24.GE.742
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
50.000
8.513
425.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
592
PP2300483950
23.24.GE.744
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
3% + 0,064%; 10g
VD-30028-18
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp
Tuýp/ống
10.000
8.500
85.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
593
PP2300483951
23.24.GE.745
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
10.000
278.090
2.780.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
594
PP2300483953
23.24.GE.747
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
162mg + 750mcg
VD-18801-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
890
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
595
PP2300483954
23.24.GE.748
Femancia
Sắt fumarat + Acid folic
305mg + 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
588
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
596
PP2300483957
23.24.GE.751
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 1000mg
VN-18678-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.500
21.410
224.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
597
PP2300483958
23.24.GE.752
Komboglyze XR
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
5mg; 500mg
VN-18679-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10.500
21.410
224.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
598
PP2300483959
23.24.GE.753
Onglyza
Saxagliptin
5mg
001110400423 (VN-21365-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
25.000
17.310
432.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
599
PP2300483960
23.24.GE.754
Clealine 100mg
Sertralin
100mg
VN-17678-14 Gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira)
Portugal
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
12.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
600
PP2300483964
23.24.GE.758
Legalon 70 protect madaus
Silymarin
70mg
VN-19329-15
Uống
Viên nang cứng
Madaus GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.980
796.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
1
60 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
601
PP2300483965
23.24.GE.759
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany)
Simeticone
40mg
VN-14925-12
Uống
viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
50.000
838
41.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
602
PP2300483966
23.24.GE.760
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
2.000
53.300
106.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
603
PP2300483967
23.24.GE.761
Vytostad 10/20
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
893110225423
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
604
PP2300483968
23.24.GE.762
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
40mg+10mg
893110336623 (VD-31407-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
4.900
98.000.000
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
605
PP2300483969
23.24.GE.763
SIMVASTATIN SAVI 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
3.690
922.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
606
PP2300483970
23.24.GE.764
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
50mg, 1000mg
VN-17101-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
17.500
10.643
186.252.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
607
PP2300483971
23.24.GE.765
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
50mg, 850mg
VN-17103-13
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
17.500
10.643
186.252.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
608
PP2300483972
23.24.GE.766
Stradiras 50/1000
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) + metformin HCl
50mg + 1000mg
893110238723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.350
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
3
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
609
PP2300483973
23.24.GE.767
Haduliptin
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate)
100mg
893110237423
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
8.800
660.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
610
PP2300483974
23.24.GE.768
Sitagliptin-5A Farma 100mg
Sitagliptin
100mg
VD-33761-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.350
352.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
611
PP2300483975
23.24.GE.769
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
50mg
VN-20317-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
17.311
1.038.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
612
PP2300483976
23.24.GE.770
Gliptinestad 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-35707-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
85.000
3.400
289.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
613
PP2300483977
23.24.GE.771
Epclusa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
754110085223 (VN3-83-18)
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland)
Canada
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
5.040
267.750
1.349.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
614
PP2300483979
23.24.GE.773
SOLNATEC FC TABLET 5mg
Solifenacin succinate
5mg
VN-22513-20
Uống
Viên nén bao phim
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.800
20.000
56.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
615
PP2300483980
23.24.GE.774
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
5mg
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
14.500
145.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
616
PP2300483984
23.24.GE.778
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.500
1.500
5.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
617
PP2300483985
23.24.GE.779
Infecin 3M.I.U
Spiramycin
3MIU
VD-22297-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
35.000
7.000
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
618
PP2300483987
23.24.GE.781
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
1.533
766.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
619
PP2300483988
23.24.GE.782
VAGASTAT
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
50.000
4.200
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
620
PP2300483990
23.24.GE.784
Bridion
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
100mg/ml
VN-21211-18
tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
70
1.814.340
127.003.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
621
PP2300483991
23.24.GE.785
Sugam-BFS
Sugammadex
100mg/ml; 2ml
VD-34671-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
105
1.575.000
165.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
622
PP2300483992
23.24.GE.786
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
427
42.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
623
PP2300483993
23.24.GE.787
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
441
22.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
624
PP2300483995
23.24.GE.789
Sutagran 25
Sumatriptan
25mg
VD-30287-18
Uống
Viên nén bao phim
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 6 viên
Viên
7.000
6.900
48.300.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
625
PP2300483997
23.24.GE.791
Sovalimus 0,03%
Tacrolimus
(30mg/100g) x 12g
VD-26261-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 12g
Tuýp
700
298.000
208.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
626
PP2300483999
23.24.GE.793
Tacrolimus 0.1%
Tacrolimus
100mg/100g x 15g
893110152423
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
650
353.000
229.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
627
PP2300484000
23.24.GE.794
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
12.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
628
PP2300484001
23.24.GE.795
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
200mg
471115081323 (VN-20631-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 lọ bột+ 1 ống nước cất pha tiêm 3ml
lọ
2.000
200.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
629
PP2300484004
23.24.GE.798
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21654-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd.
Malta
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50.000
8.700
435.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
630
PP2300484005
23.24.GE.799
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
393
393.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
631
PP2300484006
23.24.GE.800
Telma 80 H Plus
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
80mg + 25mg
VN-22406-19
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.900
445.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
632
PP2300484007
23.24.GE.801
Telma 80 H
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-22152-19
Uống
Viên nén
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
7.150
357.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
633
PP2300484008
23.24.GE.802
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
208
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
634
PP2300484009
23.24.GE.803
Meyervir AF
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
25mg
893110066123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
13.000
26.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
635
PP2300484010
23.24.GE.804
Tenonic
Tenoxicam
20mg
893110105823 (SĐK cũ: VD-22342-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.192
111.720.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
636
PP2300484012
23.24.GE.806
Tenoxicam
Tenoxicam
20mg
VD-31748-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
430
15.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
637
PP2300484014
23.24.GE.808
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
250mg
VD-34497-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
2.450
7.300
17.885.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
5
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
638
PP2300484015
23.24.GE.809
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8.400
4.830
40.572.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
639
PP2300484016
23.24.GE.810
Arimenus 5mg
Terbutalin
5mg/10ml; 10ml
VD-29701-18
Tiêm/Khí dung
Dung dịch tiêm/dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
2.000
105.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
640
PP2300484017
23.24.GE.811
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
0,85 mg
VD-35646-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 05 ống x 8,5ml
Ống
1.750
519.981
909.966.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
641
PP2300484018
23.24.GE.812
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
1.750
744.870
1.303.522.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
642
PP2300484021
23.24.GE.815
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
10mg
VN-21906-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.241
44.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
643
PP2300484022
23.24.GE.816
GLOCKNER-10
Thiamazol
10mg
VD-23920-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.890
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
644
PP2300484023
23.24.GE.817
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
1.400
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
645
PP2300484024
23.24.GE.818
BOURABIA-4
Thiocolchicosid
4mg
VD-32808-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.700
185.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
646
PP2300484025
23.24.GE.819
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
8mg
893110236923
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.990
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
647
PP2300484026
23.24.GE.820
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
15.873
396.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
648
PP2300484027
23.24.GE.821
Brilinta
Ticagrelor
90mg
VN-19006-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
15.873
1.587.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
649
PP2300484028
23.24.GE.822
Tygacil
Tigecyclin
50mg
VN-20333-17
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
500
731.000
365.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
650
PP2300484030
23.24.GE.824
Tinidazol
Tinidazol
500mg/100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
7.500
17.598
131.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
651
PP2300484031
23.24.GE.825
Spiriva Respimat
Tiotropium
0,0025mg/nhát xịt
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch để hít
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều
Hộp
350
800.100
280.035.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
652
PP2300484032
23.24.GE.826
Tiram
Tiropramid hydroclorid
100mg
893110396923 (VD-25015-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
980
147.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
653
PP2300484033
23.24.GE.827
WARUWARI
Tizanidin hydroclorid
2mg
VD-21069-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.390
48.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
654
PP2300484036
23.24.GE.830
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1.500
27.500
41.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
655
PP2300484037
23.24.GE.831
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
500
2.719
1.359.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
656
PP2300484038
23.24.GE.832
Tobramedlac 100
Tobramycin
100mg/2ml
VD-35914-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
31.000
155.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
657
PP2300484039
23.24.GE.833
Sun-toracin 80mg/50ml
Tobramycin
80mg/50ml
VD-34492-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 50 ml
Túi
1.500
54.900
82.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
658
PP2300484040
23.24.GE.834
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
8.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
659
PP2300484042
23.24.GE.836
Topamax
Topiramat
25mg
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.200
520.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
660
PP2300484043
23.24.GE.837
Huether-25
Topiramat
25mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.900
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
661
PP2300484044
23.24.GE.838
Topamax
Topiramat
50mg
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Cilag AG
Thụy Sĩ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
9.809
392.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
662
PP2300484045
23.24.GE.839
Huether-50
Topiramat
50mg
VD-28463-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
5.500
385.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
663
PP2300484046
23.24.GE.840
Transamin Capsules 250mg
Tranexamic acid
250 mg
VN-17933-14
Uống
Viên nang cứng
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
2.200
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
664
PP2300484047
23.24.GE.841
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.475
73.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
665
PP2300484048
23.24.GE.842
Timotrav
Travoprost + timolol
(0,04 mg/ml + 5mg/ml); 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
500
292.992
146.496.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
666
PP2300484049
23.24.GE.843
Travatan
Travoprost
0,04mg/ml
VN-15190-12 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
42
252.300
10.596.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
667
PP2300484050
23.24.GE.844
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml = 40mg/ml; 2ml
893110093223 (VD-23149-15)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
668
PP2300484051
23.24.GE.845
Meyeroscal
Tricalcium phosphat
1200mg/5g
VD-30783-18
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
5.000
4.788
23.940.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
669
PP2300484053
23.24.GE.847
Iboten
Trimebutin maleat
100mg
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
624
62.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
670
PP2300484054
23.24.GE.848
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
5.410
811.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
671
PP2300484055
23.24.GE.849
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
Janssen-Cilag
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
70
90.000
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
672
PP2300484056
23.24.GE.850
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
67.500
33.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
673
PP2300484057
23.24.GE.851
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
200mg
VD-31064-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.699
134.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
674
PP2300484058
23.24.GE.852
Ursocure
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-21290-18
Uống
Viên nén
Công ty Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LAN Ý
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
675
PP2300484059
23.24.GE.853
Agirenyl
Vitamin A
5000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
245
6.125.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
676
PP2300484060
23.24.GE.854
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
45.000
6.972
313.740.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
677
PP2300484061
23.24.GE.855
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
VN-21128-18
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
100.000
2.479
247.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
678
PP2300484062
23.24.GE.856
Dalekine
Natri valproat
200 mg
VD-32762-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.100
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
679
PP2300484063
23.24.GE.857
ENCORATE
Natri Valproate
200mg
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
148.800
500
74.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
680
PP2300484064
23.24.GE.858
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
500
110.000
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
681
PP2300484065
23.24.GE.859
Epilepmat EC 500mg
Valproat natri
500mg
893114129023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
97.500
2.499
243.652.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
682
PP2300484066
23.24.GE.860
Co-Diovan 160/25
Valsartan, Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
VN-19285-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
35.000
17.307
605.745.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
683
PP2300484067
23.24.GE.861
Dembele-HCTZ
Valsartan; Hydroclorothiazid
160mg+25mg
VD-29716-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.700
285.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
684
PP2300484068
23.24.GE.862
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-19286-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
35.000
9.987
349.545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
685
PP2300484069
23.24.GE.863
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan; Hydrochlorothiazide
80 + 12.5mg
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.600
91.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
686
PP2300484070
23.24.GE.864
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
175.000
1.995
349.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
687
PP2300484071
23.24.GE.865
Vasblock 160mg
Valsartan
160mg
VN-19494-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 1 viên
Viên
200.000
5.560
1.112.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
688
PP2300484072
23.24.GE.866
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
VD-25269-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.290
429.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
3
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
689
PP2300484073
23.24.GE.867
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 1 viên
Viên
75.000
2.580
193.500.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
690
PP2300484074
23.24.GE.868
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
175.000
1.300
227.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
691
PP2300484075
23.24.GE.869
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (VD-31254-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
30.300
454.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
692
PP2300484077
23.24.GE.871
Vecmid 1gm
Vancomycin
1g
VN-22662-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Chai/lọ/ống/túi
15.000
69.090
1.036.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
693
PP2300484078
23.24.GE.872
Velaxin
Venlafaxin
75mg
VN-21018-18
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
694
PP2300484079
23.24.GE.873
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
4.000
400.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
1
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
695
PP2300484080
23.24.GE.874
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
696
PP2300484083
23.24.GE.877
Galvus
Vildagliptin
50mg
840110412723 (VN-19290-15)
Uống
Viên nén
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.500
8.225
86.362.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
697
PP2300484084
23.24.GE.878
Letrofam
Vinpocetin
10mg
VN-21201-18
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
35.000
3.087
108.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
698
PP2300484085
23.24.GE.879
Letrofam
Vinpocetin
10mg
VN-21201-18
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
10.500
3.087
32.413.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
48 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
699
PP2300484086
23.24.GE.880
VINCESTAD 5
Vinpocetin
5mg
VD-34468-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
2.220
77.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
700
PP2300484089
23.24.GE.883
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
990
247.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
701
PP2300484090
23.24.GE.884
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023(VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.100
275.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
4
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
702
PP2300484091
23.24.GE.885
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
125mg + 125mg + 500mcg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.000
500.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
703
PP2300484092
23.24.GE.886
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
630
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
704
PP2300484093
23.24.GE.887
Kingdomin vita C
Vitamin C
1g
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
777
38.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
705
PP2300484095
23.24.GE.889
SaVi C 500
Vitamin C
500mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.197
59.850.000
CÔNG TY TNHH MN PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
706
PP2300484097
23.24.GE.891
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400IU
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
450
11.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
707
PP2300484099
23.24.GE.893
Drexler
Zopiclon
7,5mg
VD-21052-14
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.500
2.380
5.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
12 tháng
320/QĐ-BV
03/06/2024
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây