Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300483208 |
23.24.GE.002 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.885 |
19.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
2 |
PP2300483209 |
23.24.GE.003 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-25610-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.310 |
13.100.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
3 |
PP2300483210 |
23.24.GE.004 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.720 |
472.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
4 |
PP2300483211 |
23.24.GE.005 |
CLANZACR |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.950 |
695.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
5 |
PP2300483212 |
23.24.GE.006 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (VD-28148-17) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
270 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
6 |
PP2300483213 |
23.24.GE.007 |
Acenocoumarol 4
|
Acenocoumarol |
4mg |
VD-22294-15 |
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
165.000 |
350 |
57.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
7 |
PP2300483214 |
23.24.GE.008 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-33432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
12.600 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
8 |
PP2300483215 |
23.24.GE.009 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
4.612 |
80.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
9 |
PP2300483216 |
23.24.GE.010 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
383 |
11.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
10 |
PP2300483217 |
23.24.GE.011 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
35.000 |
1.635 |
57.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
11 |
PP2300483218 |
23.24.GE.012 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
300.000 |
472 |
141.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
12 |
PP2300483220 |
23.24.GE.014 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/túi |
665 |
42.000 |
27.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
13 |
PP2300483221 |
23.24.GE.015 |
Antimuc 300mg/3ml |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
29.500 |
147.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
14 |
PP2300483222 |
23.24.GE.016 |
Kaclocide plus |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin |
75mg + 100mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.090 |
545.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
15 |
PP2300483223 |
23.24.GE.017 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.500.000 |
63 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
16 |
PP2300483224 |
23.24.GE.018 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
600.000 |
340 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
17 |
PP2300483225 |
23.24.GE.019 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Acid amin + điện giải (*)
(Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate) |
(1,25g + 2,225g + 1,7125g + 1,1g + 1,175g + 1,05g + 0,4g + 1,55g + 2,875g + 0,75g + 2,625g + 3g + 1,4g + 1,8g + 1,375g + 0,575g + 0,1g + 0,7145g + 0,09g + 0,61325g + 0,127g + 0,89525g)/250ml |
VN-18160-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
1.000 |
157.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
18 |
PP2300483226 |
23.24.GE.020 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Acid amin + điện giải (*)
(Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate) |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
71.000 |
35.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
19 |
PP2300483228 |
23.24.GE.022 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng vớiL-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g;L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24gtương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphatheptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g; Mỗi túi 1500ml có 2 ngăn chứa: 750ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 104g tương ứng với Glucose 94,5g; 750ml dung dịch acid amin có điện giải:L-Alanin 7,35g; L-Arginin 6,3g; Glycin 5,78g; L-Histidin 1,58g; L-Isoleucin 2,63g; L-Leucin 3,89g; L-Lysin acetat 4,88g tương ứng với L-Lysin 3,4 |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
300 |
400.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
20 |
PP2300483229 |
23.24.GE.023 |
Nutriflex Lipid Peri |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(40g + 80g + 50g); 1.250ml |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) |
Túi |
175 |
840.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
12 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
21 |
PP2300483230 |
23.24.GE.024 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(40g + 80g + 50g); 1.250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
175 |
820.000 |
143.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
22 |
PP2300483231 |
23.24.GE.025 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose (97g; 11%; 885ml), dầu đậu nành tinh chế (51g; 20%; 255ml), dung dịch acid amin có điện giải (34,14; 11,3%; 300ml) |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
300 |
630.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
23 |
PP2300483232 |
23.24.GE.026 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
175 |
696.500 |
121.887.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
24 |
PP2300483234 |
23.24.GE.028 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
VD-15932-11
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
3.500 |
63.000 |
220.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
25 |
PP2300483238 |
23.24.GE.032 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
5.000 |
95.000 |
475.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
26 |
PP2300483239 |
23.24.GE.033 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
15.000 |
115.000 |
1.725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
27 |
PP2300483240 |
23.24.GE.034 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
1.000 |
104.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
28 |
PP2300483241 |
23.24.GE.035 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.750 |
95.000 |
166.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
29 |
PP2300483243 |
23.24.GE.037 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
8%, 500ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
30 |
PP2300483244 |
23.24.GE.038 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
102.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
31 |
PP2300483245 |
23.24.GE.039 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
205 |
20.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
32 |
PP2300483246 |
23.24.GE.040 |
Alfa - Lipogamma 600 Oral |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg |
VN-20219-16 |
Uống |
Viên |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
16.800 |
336.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
33 |
PP2300483248 |
23.24.GE.042 |
Meileo |
Aciclovir |
250mg/ml |
VN-20711-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1.000 |
278.000 |
278.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
34 |
PP2300483249 |
23.24.GE.043 |
A.T Acyclovir 250mg |
Aciclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
250 |
164.955 |
41.238.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
35 |
PP2300483250 |
23.24.GE.044 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp/ống |
100 |
45.785 |
4.578.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
36 |
PP2300483251 |
23.24.GE.045 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp/ống |
500 |
3.800 |
1.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
37 |
PP2300483252 |
23.24.GE.046 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
720 |
10.080.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
38 |
PP2300483253 |
23.24.GE.047 |
Akneyash |
Adapalen |
30mg/30g |
VN-20743-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Yash Medicare Pvt.Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
74.500 |
37.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
39 |
PP2300483254 |
23.24.GE.048 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/ml; 2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
300 |
800.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
40 |
PP2300483255 |
23.24.GE.049 |
Escin 20mg |
Aescin |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.980 |
99.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
41 |
PP2300483256 |
23.24.GE.050 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
5.000 |
1.800 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
42 |
PP2300483260 |
23.24.GE.054 |
Bivobone |
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg, Vitamin D3 1 MIU/g 5,6 mg (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600 IU) |
70mg + 5600IU |
VD-33842-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.750 |
13.300 |
116.375.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
30 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
43 |
PP2300483261 |
23.24.GE.055 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCL |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
15.291 |
764.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
44 |
PP2300483263 |
23.24.GE.057 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Lts |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.239 |
311.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
45 |
PP2300483264 |
23.24.GE.058 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.750 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
46 |
PP2300483265 |
23.24.GE.059 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
125 |
2.187.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
47 |
PP2300483266 |
23.24.GE.060 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
VD-20759-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
282 |
1.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
48 |
PP2300483267 |
23.24.GE.061 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
227 |
10.323.588 |
2.343.454.476 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
49 |
PP2300483273 |
23.24.GE.067 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.500 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
50 |
PP2300483274 |
23.24.GE.068 |
AMBRON TAB |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg |
VD-32081-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
75.000 |
114 |
8.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
51 |
PP2300483275 |
23.24.GE.069 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam
|
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
37.000 |
370.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
52 |
PP2300483276 |
23.24.GE.070 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
30.048 |
150.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
53 |
PP2300483277 |
23.24.GE.071 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
5.000 |
24.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
54 |
PP2300483279 |
23.24.GE.073 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 758/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
35.000 |
950 |
33.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
55 |
PP2300483280 |
23.24.GE.074 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
8.557 |
256.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
56 |
PP2300483281 |
23.24.GE.075 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
8.557 |
256.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
57 |
PP2300483282 |
23.24.GE.076 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
4.987 |
249.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
58 |
PP2300483283 |
23.24.GE.077 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
150.000 |
4.987 |
748.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
59 |
PP2300483284 |
23.24.GE.078 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
60 |
PP2300483285 |
23.24.GE.079 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin + losartan |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
10.300 |
180.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
61 |
PP2300483286 |
23.24.GE.080 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.500 |
12.482 |
218.435.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
62 |
PP2300483287 |
23.24.GE.081 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
80mg + 5mg |
VN-16590-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.500 |
13.122 |
229.635.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
63 |
PP2300483288 |
23.24.GE.082 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
18.107 |
253.498.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
64 |
PP2300483289 |
23.24.GE.083 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
18.107 |
253.498.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
65 |
PP2300483290 |
23.24.GE.084 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
10mg + 160mg |
VN-16342-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.500 |
18.107 |
190.123.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
66 |
PP2300483291 |
23.24.GE.085 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
15.600 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
67 |
PP2300483292 |
23.24.GE.086 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40.000 |
8.900 |
356.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
68 |
PP2300483293 |
23.24.GE.087 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
8.600 |
344.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
69 |
PP2300483294 |
23.24.GE.088 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
285.000 |
300 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
70 |
PP2300483295 |
23.24.GE.089 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
98 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
71 |
PP2300483296 |
23.24.GE.090 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
98 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
72 |
PP2300483298 |
23.24.GE.092 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/ống |
5.000 |
36.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
73 |
PP2300483299 |
23.24.GE.093 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.750 |
22.887 |
40.052.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
74 |
PP2300483300 |
23.24.GE.094 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
1.647 |
131.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
75 |
PP2300483301 |
23.24.GE.095 |
Vigentin 500/62,5 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.500 |
7.980 |
139.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
76 |
PP2300483303 |
23.24.GE.097 |
Ceracept 1,5g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-31307-18 (Kèm QĐ số 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.250 |
43.500 |
228.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
77 |
PP2300483304 |
23.24.GE.098 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.300 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
78 |
PP2300483305 |
23.24.GE.099 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
25.000 |
1.478 |
36.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
79 |
PP2300483306 |
23.24.GE.100 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
3.500 |
61.702 |
215.957.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
80 |
PP2300483307 |
23.24.GE.101 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
23.500 |
235.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
81 |
PP2300483308 |
23.24.GE.102 |
NERUSYN 3G |
Ampicilin; Sulbactam |
2g; 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.500 |
84.500 |
633.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
82 |
PP2300483309 |
23.24.GE.103 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4.080IU + 3.400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.000 |
150.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
83 |
PP2300483310 |
23.24.GE.104 |
Atorvastatin + ezetimibe-5A FARMA 10+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-33757-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.020 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
84 |
PP2300483311 |
23.24.GE.105 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
85 |
PP2300483312 |
23.24.GE.106 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
40mg |
520110073523 (SĐK cũ: VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
10.500 |
183.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
86 |
PP2300483313 |
23.24.GE.107 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
1.090 |
381.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
87 |
PP2300483314 |
23.24.GE.108 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
30.000 |
448 |
13.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
88 |
PP2300483315 |
23.24.GE.109 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2500mg + 500mg |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
60.000 |
1.407 |
84.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
89 |
PP2300483317 |
23.24.GE.111 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
50.000 |
2.730 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
90 |
PP2300483319 |
23.24.GE.113 |
Balisal ODT |
Baclofen |
10mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.150 |
107.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
91 |
PP2300483320 |
23.24.GE.114 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.639 |
28.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
92 |
PP2300483321 |
23.24.GE.115 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.500 |
1.625 |
12.187.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
93 |
PP2300483322 |
23.24.GE.116 |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
305 |
76.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
94 |
PP2300483324 |
23.24.GE.118 |
SaVi Betahistine 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-29119-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
770 |
26.950.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
95 |
PP2300483325 |
23.24.GE.119 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
840110404323 (VN-19865-16) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.986 |
297.900.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
96 |
PP2300483326 |
23.24.GE.120 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.898 |
101.430.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
97 |
PP2300483327 |
23.24.GE.121 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastin |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
9.300 |
139.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
98 |
PP2300483328 |
23.24.GE.122 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
35.000 |
250 |
8.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
99 |
PP2300483329 |
23.24.GE.123 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
3.900 |
68.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
100 |
PP2300483330 |
23.24.GE.124 |
Altasyaris |
Bismuth |
262mg |
893110121623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.800 |
26.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
101 |
PP2300483331 |
23.24.GE.125 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
150.000 |
2.200 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
102 |
PP2300483332 |
23.24.GE.126 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.394 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
103 |
PP2300483333 |
23.24.GE.127 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.500 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
104 |
PP2300483334 |
23.24.GE.128 |
Prololsavi 10 |
Bisoprolol fumarat |
10mg |
VD-29115-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
175.000 |
2.780 |
486.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
105 |
PP2300483335 |
23.24.GE.129 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
690 |
34.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
106 |
PP2300483336 |
23.24.GE.130 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223
(VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
450 |
112.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
107 |
PP2300483338 |
23.24.GE.132 |
Agicardi 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
750.000 |
120 |
90.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
108 |
PP2300483339 |
23.24.GE.133 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
175.000 |
690 |
120.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
109 |
PP2300483343 |
23.24.GE.137 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
105 |
183.514 |
19.268.970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
21 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
110 |
PP2300483344 |
23.24.GE.138 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
240 |
116.699 |
28.007.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
111 |
PP2300483345 |
23.24.GE.139 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
56.000 |
24.906 |
1.394.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
112 |
PP2300483346 |
23.24.GE.140 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,3g + 2,94g |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
113 |
PP2300483347 |
23.24.GE.141 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
50.000 |
1.785 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
114 |
PP2300483348 |
23.24.GE.142 |
Agi- calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 200IU |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
870 |
174.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
115 |
PP2300483349 |
23.24.GE.143 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
500.000 |
840 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
116 |
PP2300483350 |
23.24.GE.144 |
Abricotis |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg (calcium 600mg) + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
5.700 |
199.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
117 |
PP2300483351 |
23.24.GE.145 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1.250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100.000 |
1.790 |
179.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
118 |
PP2300483352 |
23.24.GE.146 |
KITNO |
Calci carbonat (tương đương 250mg calci) |
625mg |
VD-27984-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.400 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
119 |
PP2300483353 |
23.24.GE.147 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
7.500 |
838 |
6.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
120 |
PP2300483354 |
23.24.GE.148 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%; 10ml = 95,5mg/ml; 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/lọ/ống |
250 |
13.300 |
3.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
121 |
PP2300483355 |
23.24.GE.149 |
Citoles |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
0,456g + 0,426g |
VD-27331-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
200.000 |
4.500 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
122 |
PP2300483357 |
23.24.GE.151 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
123 |
PP2300483358 |
23.24.GE.152 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
VD-28746-18
(Quyết định gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Vỉ x 10 Viên |
Viên |
100.000 |
2.150 |
215.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHÚ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
124 |
PP2300483359 |
23.24.GE.153 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
350 |
93.000 |
32.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
125 |
PP2300483360 |
23.24.GE.154 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17
|
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.995 |
399.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
126 |
PP2300483361 |
23.24.GE.155 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
798 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
127 |
PP2300483362 |
23.24.GE.156 |
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
880110021423 |
Uống |
Viên nén |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Hàn Quốc |
Lọ 30 Viên |
Viên |
35.000 |
3.940 |
137.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
128 |
PP2300483364 |
23.24.GE.158 |
Nady-Candesartan 16 |
Candesartan |
16mg |
VD-35334-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
645 |
225.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
129 |
PP2300483365 |
23.24.GE.159 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.050 |
106.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
130 |
PP2300483368 |
23.24.GE.162 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
2.450 |
12.250.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
131 |
PP2300483369 |
23.24.GE.163 |
Savi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-26256-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
779 |
19.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
132 |
PP2300483370 |
23.24.GE.164 |
Aucardil 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
610 |
30.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
133 |
PP2300483371 |
23.24.GE.165 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
1.420 |
14.200.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
134 |
PP2300483372 |
23.24.GE.166 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) 50,0 mg |
50mg |
VN-20811-17 |
truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
175 |
6.531.000 |
1.142.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
135 |
PP2300483373 |
23.24.GE.167 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
4.480.000 |
1.568.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
136 |
PP2300483374 |
23.24.GE.168 |
Cancidas |
Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70 mg |
70mg |
VN-20568-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18 |
8.288.700 |
149.196.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
137 |
PP2300483375 |
23.24.GE.169 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
35 |
5.600.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
138 |
PP2300483376 |
23.24.GE.170 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
375mg |
VN-16796-13 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
18.860 |
94.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
139 |
PP2300483381 |
23.24.GE.175 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/lọ/ống |
20.000 |
63.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
140 |
PP2300483382 |
23.24.GE.176 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2g |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
10.000 |
124.000 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
141 |
PP2300483383 |
23.24.GE.177 |
Amcefal 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-34108-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
10.000 |
77.000 |
770.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
142 |
PP2300483384 |
23.24.GE.178 |
Setpana |
Cefdinir |
300mg |
VD-29464-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.550 |
231.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
143 |
PP2300483385 |
23.24.GE.179 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, hiệu lực đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
10.550 |
211.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
144 |
PP2300483387 |
23.24.GE.181 |
Nozasul 2G |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ |
Lọ |
70.000 |
50.000 |
3.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
145 |
PP2300483388 |
23.24.GE.182 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
146 |
PP2300483389 |
23.24.GE.183 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
62.000 |
930.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
147 |
PP2300483390 |
23.24.GE.184 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Lọ |
6.000 |
53.000 |
318.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
148 |
PP2300483391 |
23.24.GE.185 |
Kocepo Inj. |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VN-18677-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
41.800 |
501.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
149 |
PP2300483392 |
23.24.GE.186 |
Unsefera 2G |
Cefoperazon |
2g |
VD-35241-21
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
70.000 |
60.000 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
150 |
PP2300483394 |
23.24.GE.188 |
Bouleram 2g |
Cefotiam |
2g |
VD-34110-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 20 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
7.500 |
88.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
151 |
PP2300483395 |
23.24.GE.189 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.500 |
99.750 |
349.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
152 |
PP2300483396 |
23.24.GE.190 |
Midepime 2g |
Cefoxitin |
2g |
VD-29012-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.500 |
86.000 |
301.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
153 |
PP2300483397 |
23.24.GE.191 |
Astode 1g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.500 |
128.982 |
451.437.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
154 |
PP2300483398 |
23.24.GE.192 |
Astode 2g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.500 |
250.000 |
875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
155 |
PP2300483399 |
23.24.GE.193 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.640 |
169.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
156 |
PP2300483400 |
23.24.GE.194 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ. Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
31.670 |
158.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
157 |
PP2300483402 |
23.24.GE.196 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
VD-31212-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
4.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
158 |
PP2300483403 |
23.24.GE.197 |
Bicefzidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-28222-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35.000 |
9.429 |
330.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
159 |
PP2300483404 |
23.24.GE.198 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim |
3g |
VD-31242-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
lọ |
10.000 |
88.000 |
880.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
160 |
PP2300483405 |
23.24.GE.199 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.500 |
63.890 |
159.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
161 |
PP2300483406 |
23.24.GE.200 |
Tizosac 1G
|
Ceftizoxim |
1g |
VD-35240-21
|
Tiêm |
Bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g
|
Lọ |
10.000 |
43.000 |
430.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
162 |
PP2300483407 |
23.24.GE.201 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
163 |
PP2300483409 |
23.24.GE.203 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
VD-31968-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
28.500 |
71.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
164 |
PP2300483411 |
23.24.GE.205 |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-18257-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.680 |
84.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
3 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
165 |
PP2300483412 |
23.24.GE.206 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutical S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
4.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
166 |
PP2300483413 |
23.24.GE.207 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
QLSP-818-14 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
14.000 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
167 |
PP2300483414 |
23.24.GE.208 |
Allermine |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-22794-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
345 |
12.075.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
168 |
PP2300483415 |
23.24.GE.209 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
29 |
4.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
169 |
PP2300483416 |
23.24.GE.210 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
9.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
170 |
PP2300483417 |
23.24.GE.211 |
Kaldaloc |
Cilnidipin |
10mg |
VD-33382-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
2.390 |
430.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
171 |
PP2300483418 |
23.24.GE.212 |
Pletaz 100mg
Tablets |
Cilostazol |
100mg |
VN- 20685-17 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach and Cia., S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
10.000 |
5.691 |
56.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
172 |
PP2300483419 |
23.24.GE.213 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
5.025 |
50.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
173 |
PP2300483422 |
23.24.GE.216 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
300 |
8.600 |
2.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
174 |
PP2300483423 |
23.24.GE.217 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml; 20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
8.000 |
136.500 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
175 |
PP2300483425 |
23.24.GE.219 |
Basmicin 400 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) |
400mg/200ml |
VD-18768-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
8.000 |
51.000 |
408.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
176 |
PP2300483426 |
23.24.GE.220 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
VD-27088-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 40ml |
Lọ |
15.000 |
98.000 |
1.470.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
177 |
PP2300483427 |
23.24.GE.221 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
250.000 |
580 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
178 |
PP2300483428 |
23.24.GE.222 |
Pramital |
Citalopram |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ *14 viên |
Viên |
5.000 |
9.900 |
49.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
179 |
PP2300483429 |
23.24.GE.223 |
Citalopram 20 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
1.500 |
3.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
180 |
PP2300483431 |
23.24.GE.225 |
Clopidogrel/Aspirin Teva
75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
16.800 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
181 |
PP2300483435 |
23.24.GE.229 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 (VD-27922-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000.000 |
269 |
538.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
182 |
PP2300483436 |
23.24.GE.230 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0.5mg/ml; 100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ/ống |
500 |
68.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
183 |
PP2300483439 |
23.24.GE.233 |
Cloxacillin 2 g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
VD-29758-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
84.900 |
212.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
184 |
PP2300483441 |
23.24.GE.235 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
680 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
185 |
PP2300483442 |
23.24.GE.236 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
900 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
186 |
PP2300483443 |
23.24.GE.237 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
265 |
1.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
187 |
PP2300483444 |
23.24.GE.238 |
Colistin TZF |
Colistin* |
1.000.000UI |
VN-19363-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.500 |
378.000 |
567.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
188 |
PP2300483446 |
23.24.GE.240 |
Colistin 1 MIU |
Colistin* |
1.000.000IU |
VD-35188-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.500 |
300.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
189 |
PP2300483447 |
23.24.GE.241 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2 MIU |
VD-24644-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH SXDP Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
390.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
190 |
PP2300483448 |
23.24.GE.242 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000IU |
VD-35189-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
2.000 |
595.000 |
1.190.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
191 |
PP2300483449 |
23.24.GE.243 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistin* |
3.000.000UI |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
7.000 |
699.000 |
4.893.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
192 |
PP2300483450 |
23.24.GE.244 |
Bidicolis 4,5MIU |
Colistin* |
4.500.000UI |
VD-33724-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3.000 |
828.996 |
2.486.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
193 |
PP2300483451 |
23.24.GE.245 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2.000 |
30.388 |
60.776.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
194 |
PP2300483452 |
23.24.GE.246 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
19.000 |
1.900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
195 |
PP2300483453 |
23.24.GE.247 |
Dapmyto 350 |
Daptomycin |
350mg |
VD-35577-22 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1, 3, 5 lọ |
Lọ |
500 |
1.350.000 |
675.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
196 |
PP2300483454 |
23.24.GE.248 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
350 |
1.699.000 |
594.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
197 |
PP2300483455 |
23.24.GE.249 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
VD-25774-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
198 |
PP2300483457 |
23.24.GE.251 |
Vinroxamin |
Deferoxamine mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.500 |
123.000 |
184.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
199 |
PP2300483458 |
23.24.GE.252 |
Minirin |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
0,089mg (0,1mg) |
VN-18893-15 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
3.500 |
18.813 |
65.845.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
200 |
PP2300483460 |
23.24.GE.254 |
Dexamethasone |
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
720 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
201 |
PP2300483461 |
23.24.GE.255 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.750 |
96.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
202 |
PP2300483462 |
23.24.GE.256 |
Dexibuprofen DWP 300mg |
Dexibuprofen |
300mg |
893110220223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.680 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
203 |
PP2300483463 |
23.24.GE.257 |
Disomic |
Dexketoprofen (đồng phân của Ketoprofen) |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
19.450 |
194.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
204 |
PP2300483464 |
23.24.GE.258 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
12.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
205 |
PP2300483465 |
23.24.GE.259 |
Javiel |
Diacerein |
50mg |
VD-28465-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.650 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
206 |
PP2300483469 |
23.24.GE.263 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml x 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
15.000 |
16.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
207 |
PP2300483470 |
23.24.GE.264 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
1.925 |
27.250 |
52.456.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
208 |
PP2300483471 |
23.24.GE.265 |
Eurozitum 60 mg |
Diltiazem |
60mg |
594110027423 (VN-16697-13 ) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.600 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
209 |
PP2300483472 |
23.24.GE.266 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,67g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói/túi |
2.000 |
3.400 |
6.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
210 |
PP2300483475 |
23.24.GE.269 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18
(893100263823) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.600 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
211 |
PP2300483476 |
23.24.GE.270 |
Agiosmin |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
795 |
39.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
212 |
PP2300483478 |
23.24.GE.272 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, Gia hạn
5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
105.000 |
6.816 |
715.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
213 |
PP2300483480 |
23.24.GE.274 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
12.500 |
490 |
6.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
214 |
PP2300483481 |
23.24.GE.275 |
Hania |
Donepezil |
10mg |
VN-21771-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
44.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
215 |
PP2300483484 |
23.24.GE.278 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
0,5g |
VD-25720-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
1.000 |
612.000 |
612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
216 |
PP2300483485 |
23.24.GE.279 |
Dorio |
Doripenem* |
500mg |
VN-21683-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
523.000 |
2.092.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
217 |
PP2300483487 |
23.24.GE.281 |
Doxasin 2 |
Doxazosin |
2mg |
VD-35440-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.050 |
7.350.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
218 |
PP2300483491 |
23.24.GE.285 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
480 |
78.178 |
37.525.440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
219 |
PP2300483492 |
23.24.GE.286 |
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít |
Túi |
950 |
178.000 |
169.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
220 |
PP2300483493 |
23.24.GE.287 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
6.660 |
78.178 |
520.665.480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
221 |
PP2300483494 |
23.24.GE.288 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít |
Túi |
100 |
178.000 |
17.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
222 |
PP2300483495 |
23.24.GE.289 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
(Natri clorid 30,5g + Natri hydrocarbonat 66g)/1.000ml; 10 lít |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
8.140 |
166.950 |
1.358.973.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
223 |
PP2300483496 |
23.24.GE.290 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
(Natri clorid 161g + Kali clorid 5,5g + Calci clorid.2H2O 9,7g + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g)/lít; 10 lít |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
13.370 |
154.875 |
2.070.678.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
224 |
PP2300483497 |
23.24.GE.291 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Túi 2 ngăn:1 ngăn chứa 4445 ml dd bicarbonate và 1 ngăn chứa 555ml dd điện giải
• 555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g
• 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g |
400110020123
(VN-20914-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B.Braun Avitum AG |
Đức |
Túi 2 ngăn:1 ngăn chứa 4445 ml dung dịch bicarbonate và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
1.000 |
629.000 |
629.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
225 |
PP2300483498 |
23.24.GE.292 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: (Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g)/1.000ml; 250ml. Khoang B: (Sodium clorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g)/1.000ml; 4.750ml. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: (Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l); 5.000ml |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
15.000 |
700.000 |
10.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
226 |
PP2300483499 |
23.24.GE.293 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
10.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
227 |
PP2300483500 |
23.24.GE.294 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
VD-27455-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
4.450 |
46.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
228 |
PP2300483501 |
23.24.GE.295 |
Bastinfast 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
560 |
29.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
229 |
PP2300483502 |
23.24.GE.296 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110334623 (VD-29507-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
3.003 |
30.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
230 |
PP2300483503 |
23.24.GE.297 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
23.072 |
11.536.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
231 |
PP2300483504 |
23.24.GE.298 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
26.533 |
185.731.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
232 |
PP2300483505 |
23.24.GE.299 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.450 |
517.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
233 |
PP2300483506 |
23.24.GE.300 |
Meyernazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
10mg; 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.500 |
1.638 |
143.325.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
234 |
PP2300483508 |
23.24.GE.302 |
Enaboston 10 plus |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34149-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.620 |
262.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
235 |
PP2300483510 |
23.24.GE.304 |
Ebitac Forte |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.800 |
266.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
236 |
PP2300483511 |
23.24.GE.305 |
Enazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
VD-34413-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
2.310 |
40.425.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
237 |
PP2300483512 |
23.24.GE.306 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.500 |
13.350 |
33.375.000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
238 |
PP2300483513 |
23.24.GE.307 |
Entecavir STELLA 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
15.900 |
39.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
239 |
PP2300483514 |
23.24.GE.308 |
Agicarvir |
Entecavir |
0,5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.150 |
53.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
240 |
PP2300483515 |
23.24.GE.309 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
445 |
6.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
241 |
PP2300483516 |
23.24.GE.310 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
232 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
242 |
PP2300483517 |
23.24.GE.311 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x
5ml |
Lọ |
2.000 |
25.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
243 |
PP2300483518 |
23.24.GE.312 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
87.500 |
1.265 |
110.687.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
244 |
PP2300483519 |
23.24.GE.313 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
895 |
67.125.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
245 |
PP2300483520 |
23.24.GE.314 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột |
Lọ |
1.250 |
552.421 |
690.526.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
246 |
PP2300483521 |
23.24.GE.315 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.250 |
520.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
247 |
PP2300483522 |
23.24.GE.316 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 (VD-28973-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
1.330 |
13.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
248 |
PP2300483523 |
23.24.GE.317 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
18.000 |
120.000 |
2.160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
249 |
PP2300483525 |
23.24.GE.319 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
bơm tiêm |
7.500 |
220.000 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
250 |
PP2300483527 |
23.24.GE.321 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
10.000 |
229.355 |
2.293.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
251 |
PP2300483528 |
23.24.GE.322 |
VACOOMEZ'S 20 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) |
20mg |
VD-21927-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
228 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
252 |
PP2300483529 |
23.24.GE.323 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
719 |
25.165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
253 |
PP2300483530 |
23.24.GE.324 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrtae) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
719 |
25.165.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
254 |
PP2300483531 |
23.24.GE.325 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
125mg/ml |
VN-21709-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
10.000 |
24.500 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
255 |
PP2300483532 |
23.24.GE.326 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
11.500 |
31.920 |
367.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
256 |
PP2300483533 |
23.24.GE.327 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
75.000 |
3.300 |
247.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
257 |
PP2300483535 |
23.24.GE.329 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
1.150 |
20.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
258 |
PP2300483536 |
23.24.GE.330 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50.000 |
4.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
259 |
PP2300483537 |
23.24.GE.331 |
Fibrofin -145 |
Fenofibrate |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.950 |
892.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
260 |
PP2300483541 |
23.24.GE.335 |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-34226-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.090 |
5.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
261 |
PP2300483542 |
23.24.GE.336 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
724 |
7.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
262 |
PP2300483544 |
23.24.GE.338 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
357 |
3.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
263 |
PP2300483545 |
23.24.GE.339 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin |
5mg |
VN-22208-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
880 |
4.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
264 |
PP2300483546 |
23.24.GE.340 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
1.250 |
21.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
265 |
PP2300483548 |
23.24.GE.342 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
VN-18900-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
128.900 |
64.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
266 |
PP2300483549 |
23.24.GE.343 |
FLUTIFLOW 120 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
VN-20395-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/069/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn vfa tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược; Công văn số 12546/QLD-DDK ngày 06/08/2020 V/v đính chính thông tin trong Công văn phê duyệt thay đổi/bổ sung giấy đăng ký lưu hành; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp chứa 1 bình xịt (12g) tương đương 120 liều xịt |
Bình |
500 |
102.400 |
51.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
267 |
PP2300483550 |
23.24.GE.344 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
6.570 |
98.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
268 |
PP2300483551 |
23.24.GE.345 |
Fitrofu 100 |
Fluvoxamin |
100mg |
VD-34227-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
269 |
PP2300483552 |
23.24.GE.346 |
Fosmicin for I.V.Use 2g |
Fosfomycin Sodium * |
2g (hoạt lực) |
VN-13785-11 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Meiji Pharma Co., Ltd, Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Chai/lọ/ống/túi |
3.500 |
186.000 |
651.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
270 |
PP2300483553 |
23.24.GE.347 |
Solufos |
Fosfomycin* |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll manufacturing Services S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
5.000 |
18.500 |
92.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
48 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
271 |
PP2300483554 |
23.24.GE.348 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.080 |
86.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
272 |
PP2300483555 |
23.24.GE.349 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110281223
(VD-25669-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
273 |
PP2300483557 |
23.24.GE.351 |
Gaptinew |
Gabapentin |
300mg |
893110258223
(VD-27758-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
280 |
28.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
274 |
PP2300483558 |
23.24.GE.352 |
GABARICA 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.990 |
199.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
275 |
PP2300483559 |
23.24.GE.353 |
NeuroAPC 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-34114-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.350 |
117.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
276 |
PP2300483561 |
23.24.GE.355 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
277 |
PP2300483562 |
23.24.GE.356 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
VD-25858-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
40.000 |
1.020 |
40.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
278 |
PP2300483563 |
23.24.GE.357 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
80.000 |
5.960 |
476.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
279 |
PP2300483564 |
23.24.GE.358 |
Bilomag |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-19716-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.700 |
536.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
280 |
PP2300483565 |
23.24.GE.359 |
Galobar Tab |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-18538-14 (Gia hạn theo CV số 1239e/QLD-ĐK ngày 01/04/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nexpharm Korea Co,. Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.100 |
328.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
281 |
PP2300483566 |
23.24.GE.360 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
4.560 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
282 |
PP2300483567 |
23.24.GE.361 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
4.713 |
1.178.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
283 |
PP2300483568 |
23.24.GE.362 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.310 |
242.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
284 |
PP2300483569 |
23.24.GE.363 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.800 |
570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
285 |
PP2300483570 |
23.24.GE.364 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.200 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
286 |
PP2300483571 |
23.24.GE.365 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
4.800 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
287 |
PP2300483572 |
23.24.GE.366 |
Gluzitop MR 60 |
Gliclazid |
60mg |
893110208923 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
viên |
105.000 |
654 |
68.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
288 |
PP2300483573 |
23.24.GE.367 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
110.000 |
3.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
289 |
PP2300483574 |
23.24.GE.368 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.677 |
83.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
290 |
PP2300483575 |
23.24.GE.369 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
2.754 |
68.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
291 |
PP2300483576 |
23.24.GE.370 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
205 |
25.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
292 |
PP2300483577 |
23.24.GE.371 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.945 |
441.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
293 |
PP2300483578 |
23.24.GE.372 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.650 |
495.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
294 |
PP2300483580 |
23.24.GE.374 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat |
750mg. |
VD-20052-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
7.000 |
4.494 |
31.458.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
295 |
PP2300483581 |
23.24.GE.375 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
10.000 |
9.300 |
93.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
296 |
PP2300483582 |
23.24.GE.376 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
7.000 |
27.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
297 |
PP2300483583 |
23.24.GE.377 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CTY CP IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
50.000 |
8.673 |
433.650.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
298 |
PP2300483584 |
23.24.GE.378 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
7.000 |
15.400 |
107.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
299 |
PP2300483586 |
23.24.GE.380 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
CTY CP IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
40.000 |
7.455 |
298.200.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
300 |
PP2300483587 |
23.24.GE.381 |
Nitralmyl 0,4 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,4mg |
VD-34936-21 |
Uống |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.190 |
10.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
301 |
PP2300483588 |
23.24.GE.382 |
A.T NITROGLYCERIN INJ |
Nitroglycerin
(dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
7.500 |
50.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
302 |
PP2300483589 |
23.24.GE.383 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
303 |
PP2300483590 |
23.24.GE.384 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
304 |
PP2300483591 |
23.24.GE.385 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
75.000 |
105 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
305 |
PP2300483592 |
23.24.GE.386 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
150 |
2.100 |
315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
306 |
PP2300483596 |
23.24.GE.390 |
Hydrocortison 1% |
Hydrocortison |
1%/15g |
VD-33641-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
1.500 |
28.990 |
43.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
307 |
PP2300483598 |
23.24.GE.392 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
14.000 |
14.700 |
205.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
308 |
PP2300483599 |
23.24.GE.393 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.500 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
309 |
PP2300483600 |
23.24.GE.394 |
Idatril 5 |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.700 |
370.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
310 |
PP2300483601 |
23.24.GE.395 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
200 |
699.208 |
139.841.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
311 |
PP2300483602 |
23.24.GE.396 |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
590110403123 (VN-15794-12) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
3.000 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
312 |
PP2300483603 |
23.24.GE.397 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.491 |
52.185.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
313 |
PP2300483605 |
23.24.GE.399 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1.500 |
240.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
314 |
PP2300483606 |
23.24.GE.400 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.500 |
255.000 |
637.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
315 |
PP2300483607 |
23.24.GE.401 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1.000 |
415.000 |
415.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
316 |
PP2300483610 |
23.24.GE.404 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
7.000 |
411.249 |
2.878.743.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
317 |
PP2300483614 |
23.24.GE.408 |
Polhumin Mix 2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (20 nhanh, ngắn/80 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin hoà tan (soluble) 20% + Insulin isophane (NPH) 80%) (rDNA) |
300IU/3ml |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharma. SA (POLFA) |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
10.000 |
151.000 |
1.510.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
318 |
PP2300483615 |
23.24.GE.409 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
170 |
992.250 |
168.682.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
319 |
PP2300483616 |
23.24.GE.410 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
170 |
992.250 |
168.682.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
320 |
PP2300483617 |
23.24.GE.411 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1.050 |
606.375 |
636.693.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
321 |
PP2300483618 |
23.24.GE.412 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1.050 |
606.375 |
636.693.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
322 |
PP2300483621 |
23.24.GE.415 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml |
VN-20358-17 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
2.400 |
609.140 |
1.461.936.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
323 |
PP2300483622 |
23.24.GE.416 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.360 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
324 |
PP2300483623 |
23.24.GE.417 |
CoAprovel 300/12.5 mg |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-17392-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.500 |
14.342 |
50.197.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
325 |
PP2300483624 |
23.24.GE.418 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.788 |
71.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
326 |
PP2300483625 |
23.24.GE.419 |
RIOSART 300MG |
Irbesartan |
300mg |
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
327 |
PP2300483626 |
23.24.GE.420 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
730 |
182.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
328 |
PP2300483627 |
23.24.GE.421 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.590 |
129.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
329 |
PP2300483628 |
23.24.GE.422 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
250.000 |
2.553 |
638.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
330 |
PP2300483629 |
23.24.GE.423 |
Eltium 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VD-29522-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.050 |
61.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
331 |
PP2300483630 |
23.24.GE.424 |
Itopagi |
Itoprid |
50mg |
VD-33381-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
825 |
28.875.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
332 |
PP2300483631 |
23.24.GE.425 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
7.200 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
333 |
PP2300483632 |
23.24.GE.426 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.050 |
7.625.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
334 |
PP2300483633 |
23.24.GE.427 |
NISTEN |
Ivabradin |
5mg |
VD-20362-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
2.390 |
358.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
335 |
PP2300483634 |
23.24.GE.428 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
175.000 |
3.100 |
542.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
336 |
PP2300483635 |
23.24.GE.429 |
Sos Mectin-3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-26100-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
700 |
7.138 |
4.996.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
337 |
PP2300483636 |
23.24.GE.430 |
Ascarantel 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-26217-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
700 |
18.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
338 |
PP2300483637 |
23.24.GE.431 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
339 |
PP2300483638 |
23.24.GE.432 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
1.360 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
340 |
PP2300483640 |
23.24.GE.434 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.100 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
341 |
PP2300483642 |
23.24.GE.436 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược Phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
342 |
PP2300483643 |
23.24.GE.437 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
1.995 |
34.912.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
343 |
PP2300483645 |
23.24.GE.439 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
750 |
47.500 |
35.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
344 |
PP2300483646 |
23.24.GE.440 |
Sympal |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
25mg |
VN2-522-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) |
CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.513 |
82.695.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
345 |
PP2300483648 |
23.24.GE.442 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; 3ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
150 |
25.500 |
3.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
346 |
PP2300483649 |
23.24.GE.443 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
140.000 |
4.200 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
347 |
PP2300483650 |
23.24.GE.444 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
75.000 |
798 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
348 |
PP2300483652 |
23.24.GE.446 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
280 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
349 |
PP2300483654 |
23.24.GE.448 |
Blocadip 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-32404-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
500.000 |
903 |
451.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
350 |
PP2300483657 |
23.24.GE.451 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16
(893110264723) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.260 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
351 |
PP2300483658 |
23.24.GE.452 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-30844-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.596 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
352 |
PP2300483659 |
23.24.GE.453 |
Levetral-750 |
Levetiracetam |
750mg |
VD-28916-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
353 |
PP2300483660 |
23.24.GE.454 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
VD-27701-17
(893100264623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
430 |
32.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
354 |
PP2300483661 |
23.24.GE.455 |
Ripratine 5
|
Levocetirizin |
5mg |
VD-26889-17
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
55.000 |
1.800 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
355 |
PP2300483662 |
23.24.GE.456 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
35.000 |
2.982 |
104.370.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
356 |
PP2300483663 |
23.24.GE.457 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
70.000 |
3.486 |
244.020.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
357 |
PP2300483664 |
23.24.GE.458 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.150 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
358 |
PP2300483665 |
23.24.GE.459 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
19.250 |
985 |
18.961.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
359 |
PP2300483666 |
23.24.GE.460 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L. (tên cũ: S.C. Rompharm Company S.r.l ) |
Rumania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.750 |
84.000 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
360 |
PP2300483667 |
23.24.GE.461 |
Eyexacin |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.500 |
8.799 |
21.997.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
361 |
PP2300483668 |
23.24.GE.462 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch |
Chai/lọ/ống/túi |
14.000 |
245.700 |
3.439.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
362 |
PP2300483669 |
23.24.GE.463 |
Avicemor 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-26728-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml |
Chai/lọ/ống/túi |
30.000 |
34.500 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
363 |
PP2300483670 |
23.24.GE.464 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml |
Chai |
20.000 |
155.000 |
3.100.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
364 |
PP2300483671 |
23.24.GE.465 |
Tisercin
|
Levomepromazin |
25 mg |
599110027023 (QĐ 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 50 viên
|
Viên |
15.000 |
1.365 |
20.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
60 tháng
|
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
365 |
PP2300483672 |
23.24.GE.466 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.880 |
28.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
366 |
PP2300483673 |
23.24.GE.467 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
367 |
PP2300483674 |
23.24.GE.468 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
535 |
26.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
368 |
PP2300483675 |
23.24.GE.469 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.007 |
100.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
369 |
PP2300483678 |
23.24.GE.472 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
250 |
159.000 |
39.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
370 |
PP2300483679 |
23.24.GE.473 |
Linliptin 5mg |
Linagliptin |
5mg |
VD-34415-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.310 |
161.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
371 |
PP2300483680 |
23.24.GE.474 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
15.000 |
172.000 |
2.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
372 |
PP2300483681 |
23.24.GE.475 |
Linod |
Linezolid* |
600mg/ 300ml |
VN-14446-12 |
truyền tĩnh mạch |
dịch truyền |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
Ấn Độ |
Túi chứa 1 lọ 300ml |
Lọ |
5.000 |
350.000 |
1.750.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
373 |
PP2300483682 |
23.24.GE.476 |
Inlezone 600 |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Túi |
10.000 |
195.000 |
1.950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
374 |
PP2300483683 |
23.24.GE.477 |
Macdin 600 |
Linezolid |
600mg |
VN-20015-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
17.800 |
8.900.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
375 |
PP2300483684 |
23.24.GE.478 |
Idomagi |
Linezolid* |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
8.400 |
4.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
376 |
PP2300483685 |
23.24.GE.479 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg); Hydrochlorothiazide |
10mg; 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
377 |
PP2300483686 |
23.24.GE.480 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
20mg; 12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
245.000 |
2.415 |
591.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
378 |
PP2300483687 |
23.24.GE.481 |
SaVi Lisinopril 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-29121-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.580 |
158.000.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
379 |
PP2300483689 |
23.24.GE.483 |
Agimlisin 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110256123
(VD-29656-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
680 |
204.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
380 |
PP2300483690 |
23.24.GE.484 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
777 |
116.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
381 |
PP2300483691 |
23.24.GE.485 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
10.500 |
115.000 |
1.207.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
382 |
PP2300483693 |
23.24.GE.487 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.785 |
357.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
383 |
PP2300483694 |
23.24.GE.488 |
Colosar Denk 50/ 12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN -18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.100 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
384 |
PP2300483695 |
23.24.GE.489 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.410 |
211.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
385 |
PP2300483696 |
23.24.GE.490 |
Losar Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN-17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
9.135 |
1.370.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
386 |
PP2300483697 |
23.24.GE.491 |
Lostad T100 |
Losartan kali |
100mg |
VD-23973-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.100 |
147.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
387 |
PP2300483698 |
23.24.GE.492 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
17.500 |
4.620 |
80.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
388 |
PP2300483700 |
23.24.GE.494 |
Fabalofen 60 DT |
Loxoprofen |
60mg |
VD-30524-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CPDP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
2.520 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
389 |
PP2300483703 |
23.24.GE.497 |
Akigol |
Mỗi gói 10g chứa: Macrogol 4000 |
10g |
VD-25154-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
5.000 |
3.400 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
390 |
PP2300483704 |
23.24.GE.498 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
(400mg + 452mg); 10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1.500 |
16.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
391 |
PP2300483706 |
23.24.GE.500 |
Bostogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(1290,32mg + 1759,5mg + 166,66mg); 15g |
VD-32504-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
100.000 |
3.290 |
329.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
392 |
PP2300483708 |
23.24.GE.502 |
Dogedogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400+400+40mg); 10g |
VD-20118-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
393 |
PP2300483709 |
23.24.GE.503 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg); 10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Gói |
100.000 |
3.100 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
394 |
PP2300483710 |
23.24.GE.504 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
70.000 |
3.444 |
241.080.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
395 |
PP2300483711 |
23.24.GE.505 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%) |
VN-20750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100.000 |
3.948 |
394.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
396 |
PP2300483712 |
23.24.GE.506 |
LC Lucid |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(1,3g + 3,384g); 10g |
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
397 |
PP2300483713 |
23.24.GE.507 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 400mg); 2,5g |
VD-26819-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
gói |
100.000 |
3.200 |
320.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
398 |
PP2300483718 |
23.24.GE.512 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-28508-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.480 |
5.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
399 |
PP2300483719 |
23.24.GE.513 |
MB-12 Tablet |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.150 |
107.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
400 |
PP2300483720 |
23.24.GE.514 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323
(VD-23299-15 ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
475 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
401 |
PP2300483721 |
23.24.GE.515 |
Mymap 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.443 |
28.860.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
402 |
PP2300483722 |
23.24.GE.516 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
51.435 |
514.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
403 |
PP2300483723 |
23.24.GE.517 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem |
0,5g |
VD-20773-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20.000 |
30.875 |
617.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
404 |
PP2300483724 |
23.24.GE.518 |
Mesadona |
Mesalamine |
400mg |
893110127923 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.300 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
405 |
PP2300483725 |
23.24.GE.519 |
SAVI MESALAZINE 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
7.900 |
197.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
406 |
PP2300483726 |
23.24.GE.520 |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.874 |
23.748.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
407 |
PP2300483727 |
23.24.GE.521 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
350.000 |
1.550 |
542.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
408 |
PP2300483728 |
23.24.GE.522 |
Metformin |
Metformin |
1g |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
500 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
409 |
PP2300483729 |
23.24.GE.523 |
Glumeform 500 XR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
689 |
68.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
410 |
PP2300483730 |
23.24.GE.524 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
350.000 |
3.677 |
1.286.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
411 |
PP2300483731 |
23.24.GE.525 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
245.000 |
744 |
182.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
412 |
PP2300483732 |
23.24.GE.526 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.499 |
174.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
413 |
PP2300483733 |
23.24.GE.527 |
Methocarrbamol 1g/10ml |
Methocarbamol |
1g/10ml |
VD-33495-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
ống |
15.000 |
96.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
414 |
PP2300483734 |
23.24.GE.528 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
350 |
3.291.750 |
1.152.112.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
415 |
PP2300483735 |
23.24.GE.529 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
400 |
1.695.750 |
678.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
416 |
PP2300483736 |
23.24.GE.530 |
BV Medra 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110063423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
1.173 |
76.245.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
417 |
PP2300483737 |
23.24.GE.531 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolone Hemisuccinat; 125mg Methylprednisolon |
125mg Methylprednisolon |
VN-15107-12 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
Pharmacia & Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml |
Lọ |
2.500 |
75.710 |
189.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
418 |
PP2300483738 |
23.24.GE.532 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.500 |
63.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
419 |
PP2300483739 |
23.24.GE.533 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.617 |
242.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
420 |
PP2300483740 |
23.24.GE.534 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
14.200 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
421 |
PP2300483741 |
23.24.GE.535 |
Siutamid Injection |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-22685-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
422 |
PP2300483742 |
23.24.GE.536 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
4.389 |
263.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
423 |
PP2300483743 |
23.24.GE.537 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.550 |
775.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
424 |
PP2300483744 |
23.24.GE.538 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
VN-17244-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
5.490 |
329.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
425 |
PP2300483745 |
23.24.GE.539 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.140 |
321.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
426 |
PP2300483747 |
23.24.GE.541 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
60.000 |
15.750 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
427 |
PP2300483749 |
23.24.GE.543 |
Priminol |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-61-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
875 |
900.000 |
787.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
428 |
PP2300483750 |
23.24.GE.544 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.795 |
17.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
429 |
PP2300483751 |
23.24.GE.545 |
Momex Nasal Spay |
Mometason furoat |
0,5mg/ml; 140 lần xịt |
VN-20521-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Hanlim Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 1 chai 18 ml |
Lọ |
1.000 |
177.500 |
177.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
430 |
PP2300483753 |
23.24.GE.547 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g +7g)/118ml |
VN-21175-18
Cv gia hạn đến 31/12/2024 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
1.500 |
59.000 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
431 |
PP2300483755 |
23.24.GE.549 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 754/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
42.000 |
7.140 |
299.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
432 |
PP2300483757 |
23.24.GE.551 |
Moxieye |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhựa 2ml |
Lọ |
250 |
23.000 |
5.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
433 |
PP2300483758 |
23.24.GE.552 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%, 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
79.500 |
79.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
434 |
PP2300483759 |
23.24.GE.553 |
Moxifloxacin 400mg/100ml |
Moxifloxacin |
400mg/ 100ml |
893115057123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
4.500 |
209.000 |
940.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
435 |
PP2300483760 |
23.24.GE.554 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
4.000 |
318.150 |
1.272.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
436 |
PP2300483761 |
23.24.GE.555 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
3.000 |
245.000 |
735.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
437 |
PP2300483762 |
23.24.GE.556 |
Biviflox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
340 |
85.000 |
28.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
438 |
PP2300483764 |
23.24.GE.558 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
VD-28718-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên; 10 vỉ (PVC - Nhôm) x 10 viên |
Viên |
25.935 |
3.400 |
88.179.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
439 |
PP2300483766 |
23.24.GE.560 |
Nabumeton 750-US |
Nabumeton |
750mg |
VD-29699-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTY CP US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 6 vĩ x 10 viên |
Viên |
11.655 |
3.024 |
35.244.720 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
440 |
PP2300483767 |
23.24.GE.561 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
150 |
43.995 |
6.599.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
441 |
PP2300483768 |
23.24.GE.562 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0.4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29.400 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
442 |
PP2300483769 |
23.24.GE.563 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.500 |
2.394 |
125.685.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
443 |
PP2300483771 |
23.24.GE.565 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 (VN-20710-17) (QĐ 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
4.560 |
47.880.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
444 |
PP2300483772 |
23.24.GE.566 |
Ameproxen 500 |
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri) |
500mg |
VD-25741-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
1.932 |
33.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
445 |
PP2300483773 |
23.24.GE.567 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
(0,70g + 0,30g + 0,58g + 4,00g)/5,6g; 5,6g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6 gam |
Gói |
5.000 |
1.700 |
8.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
446 |
PP2300483774 |
23.24.GE.568 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%/500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20.000 |
10.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
447 |
PP2300483776 |
23.24.GE.570 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
450.000 |
5.775 |
2.598.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
448 |
PP2300483777 |
23.24.GE.571 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
10.000 |
1.345 |
13.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
449 |
PP2300483778 |
23.24.GE.572 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9% 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Thùng 30 chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
50.000 |
12.495 |
624.750.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
450 |
PP2300483779 |
23.24.GE.573 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
550.000 |
6.240 |
3.432.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
451 |
PP2300483780 |
23.24.GE.574 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5.000 |
7.600 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
452 |
PP2300483782 |
23.24.GE.576 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg/6ml; 6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ 6ml |
Lọ |
1.500 |
25.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
453 |
PP2300483783 |
23.24.GE.577 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%/250ml (10,5g/250ml) |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
5.000 |
94.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
454 |
PP2300483784 |
23.24.GE.578 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
5.000 |
19.740 |
98.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
455 |
PP2300483785 |
23.24.GE.579 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
720 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
456 |
PP2300483786 |
23.24.GE.580 |
Ingair 10mg |
Natri montelukast |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
70.000 |
590 |
41.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
457 |
PP2300483787 |
23.24.GE.581 |
Bysvolol |
Nebivolol |
10mg |
VD-33950-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp chứa 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.800 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
458 |
PP2300483788 |
23.24.GE.582 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
893110258723
(VD-30284-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
610 |
30.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
459 |
PP2300483789 |
23.24.GE.583 |
Nebicor 5mg Tablets |
Nebivolol |
5mg |
380110206323 |
Uống |
Viên nén |
Adipharm EAD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
7.180 |
646.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
460 |
PP2300483790 |
23.24.GE.584 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
1.220 |
140.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
461 |
PP2300483791 |
23.24.GE.585 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
VD-32411-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
50.000 |
1.323 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
462 |
PP2300483792 |
23.24.GE.586 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
26.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
463 |
PP2300483793 |
23.24.GE.587 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd (Central Factory)., |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.500 |
5.250 |
128.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
464 |
PP2300483795 |
23.24.GE.589 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
4.920 |
24.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
465 |
PP2300483796 |
23.24.GE.590 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
1.500 |
41.895 |
62.842.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
466 |
PP2300483797 |
23.24.GE.591 |
Keyuni 150 |
Netilmicin (Dưới dạng Netilmicin sulfat 227,35mg) |
150mg/50ml |
VD-32454-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 50ml |
Túi |
1.500 |
94.000 |
141.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
467 |
PP2300483798 |
23.24.GE.592 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15(QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
1.500 |
56.700 |
85.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
468 |
PP2300483799 |
23.24.GE.593 |
Keyuni 300 |
Netilmicin (Dưới dạng Netilmicin sulfat 454,7mg) |
300mg/100ml |
VD-32455-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
3.000 |
137.000 |
411.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
469 |
PP2300483800 |
23.24.GE.594 |
Nelcin 300 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/3ml |
VD-30601-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml |
Ống |
10.000 |
95.000 |
950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
470 |
PP2300483801 |
23.24.GE.595 |
Lipofundin MCT/LCT 20% |
Nhũ dịch lipid |
(10,0g + 10,0g)/100ml |
VN-16131-13 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai thủy tinh x 100ml |
Chai |
1.500 |
142.800 |
214.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
471 |
PP2300483802 |
23.24.GE.596 |
Lipidem |
Nhũ dịch lipid |
(10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml; 250ml |
VN-20656-17 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
228.795 |
228.795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
13 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
472 |
PP2300483803 |
23.24.GE.597 |
Nirpid 10% |
Nhũ dịch lipid |
(Dầu đậu nành 25g/250ml + Lecithin trứng 3g/250ml + Glycerol 5,625g)/250ml |
VN-19283-15 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
110.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
473 |
PP2300483804 |
23.24.GE.598 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
200 |
170.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
474 |
PP2300483805 |
23.24.GE.599 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
500 |
150.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
475 |
PP2300483806 |
23.24.GE.600 |
Lipofundin MCT/LCT 10% |
Nhũ dịch lipid |
10%; 250ml ((5,0g+5,0g)/100ml) |
VN-16130-13 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml |
Chai |
6.500 |
142.800 |
928.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
476 |
PP2300483807 |
23.24.GE.601 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
5.000 |
99.000 |
495.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
477 |
PP2300483808 |
23.24.GE.602 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5.000 |
94.000 |
470.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
478 |
PP2300483809 |
23.24.GE.603 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
124.999 |
624.995.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
479 |
PP2300483810 |
23.24.GE.604 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipin |
10mg/ 10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
84.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
480 |
PP2300483811 |
23.24.GE.605 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
5.000 |
87.000 |
435.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
481 |
PP2300483812 |
23.24.GE.606 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
uống |
viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
viên |
35.000 |
3.400 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
482 |
PP2300483813 |
23.24.GE.607 |
A.T Nicorandil 5mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.722 |
688.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
483 |
PP2300483814 |
23.24.GE.608 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.080 |
15.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
484 |
PP2300483815 |
23.24.GE.609 |
Nimotop |
Nimodipin |
30mg |
VN-20232-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
16.653 |
83.265.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
485 |
PP2300483816 |
23.24.GE.610 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
486 |
PP2300483817 |
23.24.GE.611 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
145.000 |
725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
487 |
PP2300483819 |
23.24.GE.613 |
Incarxol |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x7 viên |
Viên |
3.500 |
6.300 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
488 |
PP2300483820 |
23.24.GE.614 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10.000 |
7.800 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
489 |
PP2300483822 |
23.24.GE.616 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
893110356723
(VD-24708-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
815 |
2.852.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
490 |
PP2300483823 |
23.24.GE.617 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.500 |
89.985 |
404.932.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
491 |
PP2300483824 |
23.24.GE.618 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng
Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
80.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
492 |
PP2300483826 |
23.24.GE.620 |
Ofloxacin 200mg/ 100ml |
Ofloxacin |
200mg/ 100ml
(Mỗi ml chứa 2mg) |
VD-31781-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 100ml |
Lọ |
3.000 |
88.998 |
266.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
493 |
PP2300483827 |
23.24.GE.621 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
2.500 |
89.250 |
223.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
494 |
PP2300483828 |
23.24.GE.622 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
624 |
12.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
495 |
PP2300483830 |
23.24.GE.624 |
Zolafren |
Olanzapin |
10mg |
590110019823 (VN-19298-15) |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.500 |
2.899 |
7.247.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
496 |
PP2300483831 |
23.24.GE.625 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
500 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
497 |
PP2300483832 |
23.24.GE.626 |
Nykob 5mg |
Olanzapin |
5mg |
VN-19853-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm .SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
5.480 |
383.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
498 |
PP2300483833 |
23.24.GE.627 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
400 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
499 |
PP2300483835 |
23.24.GE.629 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (VD-25326-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
5.980 |
17.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
500 |
PP2300483836 |
23.24.GE.630 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
100 |
44.877 |
4.487.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
501 |
PP2300483839 |
23.24.GE.633 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
29.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
502 |
PP2300483841 |
23.24.GE.635 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.800 |
290.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
503 |
PP2300483843 |
23.24.GE.637 |
Rhetanol |
Paracetamol; Clorpheniramin maleat |
500mg; 2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
50.000 |
360 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
504 |
PP2300483844 |
23.24.GE.638 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.100 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
505 |
PP2300483846 |
23.24.GE.640 |
DEGEVIC |
Paracetamol; Tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
VD-21414-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47.500 |
372 |
17.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
506 |
PP2300483847 |
23.24.GE.641 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml; 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
15.000 |
29.500 |
442.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
507 |
PP2300483848 |
23.24.GE.642 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
15.000 |
9.290 |
139.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
508 |
PP2300483849 |
23.24.GE.643 |
Sumiko 20mg |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
529110077623
VN-20804-17 (Quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vi x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.450 |
222.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
509 |
PP2300483850 |
23.24.GE.644 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
5.000 |
101.430 |
507.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
510 |
PP2300483851 |
23.24.GE.645 |
PERISAVI 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.300 |
344.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
511 |
PP2300483852 |
23.24.GE.646 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80.000 |
11.130 |
890.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
512 |
PP2300483853 |
23.24.GE.647 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80.000 |
11.130 |
890.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
513 |
PP2300483854 |
23.24.GE.648 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
10.123 |
303.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
514 |
PP2300483855 |
23.24.GE.649 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
10.123 |
202.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
515 |
PP2300483856 |
23.24.GE.650 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
140.000 |
5.960 |
834.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
516 |
PP2300483857 |
23.24.GE.651 |
Beatil 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
5.680 |
426.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
517 |
PP2300483858 |
23.24.GE.652 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.780 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
518 |
PP2300483859 |
23.24.GE.653 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
3.745 |
280.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
519 |
PP2300483860 |
23.24.GE.654 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate). |
4mg; 10mg. |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
4.980 |
174.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
520 |
PP2300483861 |
23.24.GE.655 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.589 |
197.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
521 |
PP2300483862 |
23.24.GE.656 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
6.589 |
329.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
522 |
PP2300483863 |
23.24.GE.657 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
6,68mg (tương đương 8mg Perindopril tert-butylamin) + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.800 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
3 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
523 |
PP2300483864 |
23.24.GE.658 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80.000 |
6.589 |
527.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
524 |
PP2300483865 |
23.24.GE.659 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
9.096 |
272.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
525 |
PP2300483866 |
23.24.GE.660 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.100 |
77.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
526 |
PP2300483867 |
23.24.GE.661 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.900 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
527 |
PP2300483868 |
23.24.GE.662 |
Venlormid 5/1,25 |
Perindopril + indapamid |
5 mg + 1,25 mg |
VD-28557-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
25.000 |
3.990 |
99.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
528 |
PP2300483869 |
23.24.GE.663 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
75.000 |
6.500 |
487.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
529 |
PP2300483870 |
23.24.GE.664 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
VN-21714-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
9.100 |
227.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
530 |
PP2300483871 |
23.24.GE.665 |
Apicorsyl Plus 8/2,5 |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2.5mg |
893110210823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.300 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
531 |
PP2300483873 |
23.24.GE.667 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
720 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
532 |
PP2300483874 |
23.24.GE.668 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.870 |
187.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
533 |
PP2300483875 |
23.24.GE.669 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
20.000 |
19.488 |
389.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
534 |
PP2300483876 |
23.24.GE.670 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10.000 |
230 |
2.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
535 |
PP2300483878 |
23.24.GE.672 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
100.000 |
294 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
536 |
PP2300483879 |
23.24.GE.673 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VN-21634-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
DaiHan Pharma Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
537 |
PP2300483881 |
23.24.GE.675 |
Pipebamid 3,375 |
Piperacilin + tazobactam |
3g + 0,375g |
VD-26907-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
18.000 |
89.000 |
1.602.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
538 |
PP2300483882 |
23.24.GE.676 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
95.000 |
1.710.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
539 |
PP2300483883 |
23.24.GE.677 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
45.000 |
69.993 |
3.149.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
540 |
PP2300483885 |
23.24.GE.679 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
541 |
PP2300483887 |
23.24.GE.681 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%; 130ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 130ml |
Chai |
17.500 |
13.500 |
236.250.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
542 |
PP2300483888 |
23.24.GE.682 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%; 140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
25.000 |
26.880 |
672.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
543 |
PP2300483892 |
23.24.GE.686 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423
(VD-27532-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.400 |
153.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
544 |
PP2300483894 |
23.24.GE.688 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol |
0,375mg Pramipexol dihydrochlorid monohydrat (tương đương Pramipexol 0,26mg) |
VN-23172-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
13.500 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
545 |
PP2300483897 |
23.24.GE.691 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.995 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
546 |
PP2300483898 |
23.24.GE.692 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
17.800 |
12.460.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
547 |
PP2300483899 |
23.24.GE.693 |
Davyca-F |
Pregabalin |
150mg |
VD-19655-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
3.150 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
548 |
PP2300483900 |
23.24.GE.694 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
5.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
549 |
PP2300483901 |
23.24.GE.695 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
996 |
49.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
550 |
PP2300483902 |
23.24.GE.696 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
551 |
PP2300483903 |
23.24.GE.697 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
250 |
39.380 |
9.845.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
552 |
PP2300483904 |
23.24.GE.698 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
8.500 |
25.230 |
214.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
553 |
PP2300483905 |
23.24.GE.699 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
7.500 |
25.230 |
189.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
554 |
PP2300483906 |
23.24.GE.700 |
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5% 20ml |
VN-22232-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
5.000 |
93.555 |
467.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
555 |
PP2300483907 |
23.24.GE.701 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
500 |
25.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
556 |
PP2300483908 |
23.24.GE.702 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
600 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
557 |
PP2300483909 |
23.24.GE.703 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100 mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
150.000 |
735 |
110.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
558 |
PP2300483910 |
23.24.GE.704 |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-21059-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.500 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
559 |
PP2300483912 |
23.24.GE.706 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.280 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
560 |
PP2300483913 |
23.24.GE.707 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
401 |
26.065.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
561 |
PP2300483914 |
23.24.GE.708 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
2.394 |
2.394.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
562 |
PP2300483915 |
23.24.GE.709 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
5.481 |
548.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
563 |
PP2300483916 |
23.24.GE.710 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.490 |
498.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
564 |
PP2300483917 |
23.24.GE.711 |
Rebamipide Invagen Sachets |
Rebamipid |
100 mg |
VD-28026-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 14 gói |
Gói |
50.000 |
2.850 |
142.500.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
565 |
PP2300483918 |
23.24.GE.712 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.800 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
566 |
PP2300483919 |
23.24.GE.713 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.090 |
219.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
567 |
PP2300483920 |
23.24.GE.714 |
Dimobas 1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-33378-19 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
250.000 |
1.050 |
262.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
568 |
PP2300483921 |
23.24.GE.715 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
VN-22225-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp) |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
250 |
90.000 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
569 |
PP2300483923 |
23.24.GE.717 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
15.000 |
6.750 |
101.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
570 |
PP2300483925 |
23.24.GE.719 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
53.500 |
53.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
571 |
PP2300483926 |
23.24.GE.720 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5.000 |
25.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
572 |
PP2300483927 |
23.24.GE.721 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
573 |
PP2300483928 |
23.24.GE.722 |
Cruzz-5 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemipentahydrat) |
5mg |
VD-35003-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
574 |
PP2300483930 |
23.24.GE.724 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
11.200 |
58.000 |
649.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
575 |
PP2300483931 |
23.24.GE.725 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20ng |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
23.765 |
475.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
576 |
PP2300483932 |
23.24.GE.726 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
58.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
577 |
PP2300483933 |
23.24.GE.727 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15 mg |
VN-19013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
6.200 |
58.000 |
359.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
578 |
PP2300483934 |
23.24.GE.728 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.000 |
23.280 |
814.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
579 |
PP2300483935 |
23.24.GE.729 |
Xabantk 15mg |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35980-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7viên; Hộp 2 vỉ x 10viên |
Viên |
25.000 |
11.550 |
288.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
580 |
PP2300483936 |
23.24.GE.730 |
Karireto 2.5 |
Rivaroxaban |
2.5mg |
893110169923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
8.500 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
581 |
PP2300483937 |
23.24.GE.731 |
Rivahasan 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110133623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 06 vỉ x 15 viên;
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
viên |
7.000 |
12.999 |
90.993.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
582 |
PP2300483938 |
23.24.GE.732 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
46.500 |
232.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
583 |
PP2300483939 |
23.24.GE.733 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
7.500 |
42.500 |
318.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
584 |
PP2300483940 |
23.24.GE.734 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20 mg |
VD-33287-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
820 |
492.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
585 |
PP2300483941 |
23.24.GE.735 |
Pms-Rosuvastatin |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VN-18412-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.800 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
586 |
PP2300483942 |
23.24.GE.736 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
17.500 |
5.500 |
96.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
587 |
PP2300483943 |
23.24.GE.737 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 có gia hạn 4781/QLD-ĐK, Ngày 02/06/2022 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
50.000 |
3.600 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
588 |
PP2300483944 |
23.24.GE.738 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
6.780 |
169.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
589 |
PP2300483946 |
23.24.GE.740 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
2.000 |
49.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
590 |
PP2300483947 |
23.24.GE.741 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
2.000 |
49.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
591 |
PP2300483948 |
23.24.GE.742 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
50.000 |
8.513 |
425.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
592 |
PP2300483950 |
23.24.GE.744 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3% + 0,064%; 10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp |
Tuýp/ống |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
593 |
PP2300483951 |
23.24.GE.745 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
10.000 |
278.090 |
2.780.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
594 |
PP2300483953 |
23.24.GE.747 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
VD-18801-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
890 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
595 |
PP2300483954 |
23.24.GE.748 |
Femancia |
Sắt fumarat + Acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
588 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
596 |
PP2300483957 |
23.24.GE.751 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 1000mg |
VN-18678-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.500 |
21.410 |
224.805.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
597 |
PP2300483958 |
23.24.GE.752 |
Komboglyze XR |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
5mg; 500mg |
VN-18679-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.500 |
21.410 |
224.805.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
598 |
PP2300483959 |
23.24.GE.753 |
Onglyza |
Saxagliptin |
5mg |
001110400423 (VN-21365-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25.000 |
17.310 |
432.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
599 |
PP2300483960 |
23.24.GE.754 |
Clealine 100mg |
Sertralin |
100mg |
VN-17678-14 Gia hạn SĐK: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
12.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
600 |
PP2300483964 |
23.24.GE.758 |
Legalon 70 protect madaus |
Silymarin |
70mg |
VN-19329-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Madaus GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.980 |
796.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
601 |
PP2300483965 |
23.24.GE.759 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
838 |
41.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
602 |
PP2300483966 |
23.24.GE.760 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
2.000 |
53.300 |
106.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
603 |
PP2300483967 |
23.24.GE.761 |
Vytostad 10/20 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
893110225423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
604 |
PP2300483968 |
23.24.GE.762 |
Ridolip s 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
893110336623
(VD-31407-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
4.900 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
605 |
PP2300483969 |
23.24.GE.763 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
3.690 |
922.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
606 |
PP2300483970 |
23.24.GE.764 |
Janumet 50mg/1000mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride |
50mg, 1000mg |
VN-17101-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.500 |
10.643 |
186.252.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
607 |
PP2300483971 |
23.24.GE.765 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
17.500 |
10.643 |
186.252.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
608 |
PP2300483972 |
23.24.GE.766 |
Stradiras 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) + metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.350 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
609 |
PP2300483973 |
23.24.GE.767 |
Haduliptin |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrate) |
100mg |
893110237423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
8.800 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
610 |
PP2300483974 |
23.24.GE.768 |
Sitagliptin-5A Farma 100mg |
Sitagliptin |
100mg |
VD-33761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.350 |
352.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
611 |
PP2300483975 |
23.24.GE.769 |
Januvia 50mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg |
50mg |
VN-20317-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
17.311 |
1.038.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
612 |
PP2300483976 |
23.24.GE.770 |
Gliptinestad 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-35707-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
85.000 |
3.400 |
289.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
613 |
PP2300483977 |
23.24.GE.771 |
Epclusa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
5.040 |
267.750 |
1.349.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
614 |
PP2300483979 |
23.24.GE.773 |
SOLNATEC FC TABLET 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-22513-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.800 |
20.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
615 |
PP2300483980 |
23.24.GE.774 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
14.500 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
616 |
PP2300483984 |
23.24.GE.778 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.500 |
1.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
617 |
PP2300483985 |
23.24.GE.779 |
Infecin 3M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên
|
Viên |
35.000 |
7.000 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
618 |
PP2300483987 |
23.24.GE.781 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
1.533 |
766.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
619 |
PP2300483988 |
23.24.GE.782 |
VAGASTAT |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
50.000 |
4.200 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
620 |
PP2300483990 |
23.24.GE.784 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
70 |
1.814.340 |
127.003.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
621 |
PP2300483991 |
23.24.GE.785 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml; 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
105 |
1.575.000 |
165.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
622 |
PP2300483992 |
23.24.GE.786 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
427 |
42.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
623 |
PP2300483993 |
23.24.GE.787 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
441 |
22.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
624 |
PP2300483995 |
23.24.GE.789 |
Sutagran 25 |
Sumatriptan |
25mg |
VD-30287-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
7.000 |
6.900 |
48.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
625 |
PP2300483997 |
23.24.GE.791 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
(30mg/100g) x 12g |
VD-26261-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
700 |
298.000 |
208.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
626 |
PP2300483999 |
23.24.GE.793 |
Tacrolimus 0.1% |
Tacrolimus |
100mg/100g x 15g |
893110152423 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
650 |
353.000 |
229.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
627 |
PP2300484000 |
23.24.GE.794 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
12.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
628 |
PP2300484001 |
23.24.GE.795 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin* |
200mg |
471115081323
(VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột+ 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
lọ |
2.000 |
200.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
629 |
PP2300484004 |
23.24.GE.798 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21654-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50.000 |
8.700 |
435.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
630 |
PP2300484005 |
23.24.GE.799 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
393 |
393.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
631 |
PP2300484006 |
23.24.GE.800 |
Telma 80 H Plus |
Telmisartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22406-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.900 |
445.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
632 |
PP2300484007 |
23.24.GE.801 |
Telma 80 H |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22152-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
7.150 |
357.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
633 |
PP2300484008 |
23.24.GE.802 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
208 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
634 |
PP2300484009 |
23.24.GE.803 |
Meyervir AF |
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) |
25mg |
893110066123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.000 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
635 |
PP2300484010 |
23.24.GE.804 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823
(SĐK cũ: VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.192 |
111.720.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
636 |
PP2300484012 |
23.24.GE.806 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
VD-31748-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
430 |
15.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
637 |
PP2300484014 |
23.24.GE.808 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.450 |
7.300 |
17.885.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
638 |
PP2300484015 |
23.24.GE.809 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8.400 |
4.830 |
40.572.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
639 |
PP2300484016 |
23.24.GE.810 |
Arimenus 5mg |
Terbutalin |
5mg/10ml; 10ml |
VD-29701-18 |
Tiêm/Khí dung |
Dung dịch tiêm/dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
640 |
PP2300484017 |
23.24.GE.811 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin |
0,85 mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
1.750 |
519.981 |
909.966.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
641 |
PP2300484018 |
23.24.GE.812 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1.750 |
744.870 |
1.303.522.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
642 |
PP2300484021 |
23.24.GE.815 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.241 |
44.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
643 |
PP2300484022 |
23.24.GE.816 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.890 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
644 |
PP2300484023 |
23.24.GE.817 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
1.400 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
645 |
PP2300484024 |
23.24.GE.818 |
BOURABIA-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-32808-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.700 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
646 |
PP2300484025 |
23.24.GE.819 |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.990 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
647 |
PP2300484026 |
23.24.GE.820 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
15.873 |
396.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
648 |
PP2300484027 |
23.24.GE.821 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
15.873 |
1.587.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
649 |
PP2300484028 |
23.24.GE.822 |
Tygacil |
Tigecyclin |
50mg |
VN-20333-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Wyeth Lederle S.r.l |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
731.000 |
365.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
650 |
PP2300484030 |
23.24.GE.824 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
7.500 |
17.598 |
131.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
651 |
PP2300484031 |
23.24.GE.825 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
350 |
800.100 |
280.035.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
652 |
PP2300484032 |
23.24.GE.826 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923
(VD-25015-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
980 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
653 |
PP2300484033 |
23.24.GE.827 |
WARUWARI |
Tizanidin hydroclorid |
2mg |
VD-21069-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.390 |
48.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
654 |
PP2300484036 |
23.24.GE.830 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
27.500 |
41.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
655 |
PP2300484037 |
23.24.GE.831 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
2.719 |
1.359.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
656 |
PP2300484038 |
23.24.GE.832 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin |
100mg/2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
31.000 |
155.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
657 |
PP2300484039 |
23.24.GE.833 |
Sun-toracin 80mg/50ml |
Tobramycin |
80mg/50ml |
VD-34492-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50 ml |
Túi |
1.500 |
54.900 |
82.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
658 |
PP2300484040 |
23.24.GE.834 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
659 |
PP2300484042 |
23.24.GE.836 |
Topamax |
Topiramat |
25mg |
VN-20301-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.200 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
660 |
PP2300484043 |
23.24.GE.837 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.900 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
661 |
PP2300484044 |
23.24.GE.838 |
Topamax |
Topiramat |
50mg |
VN-20529-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cilag AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
9.809 |
392.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
662 |
PP2300484045 |
23.24.GE.839 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
5.500 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
663 |
PP2300484046 |
23.24.GE.840 |
Transamin Capsules 250mg |
Tranexamic acid |
250 mg |
VN-17933-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.200 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
664 |
PP2300484047 |
23.24.GE.841 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.475 |
73.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
665 |
PP2300484048 |
23.24.GE.842 |
Timotrav |
Travoprost + timolol |
(0,04 mg/ml + 5mg/ml); 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
500 |
292.992 |
146.496.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
666 |
PP2300484049 |
23.24.GE.843 |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
VN-15190-12 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
42 |
252.300 |
10.596.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
667 |
PP2300484050 |
23.24.GE.844 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml = 40mg/ml; 2ml |
893110093223 (VD-23149-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
668 |
PP2300484051 |
23.24.GE.845 |
Meyeroscal |
Tricalcium phosphat |
1200mg/5g |
VD-30783-18 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5.000 |
4.788 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
669 |
PP2300484053 |
23.24.GE.847 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
624 |
62.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
670 |
PP2300484054 |
23.24.GE.848 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
5.410 |
811.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
671 |
PP2300484055 |
23.24.GE.849 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen-Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
70 |
90.000 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
672 |
PP2300484056 |
23.24.GE.850 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67.500 |
33.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
673 |
PP2300484057 |
23.24.GE.851 |
Maxxhepa Urso 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-31064-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.699 |
134.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
674 |
PP2300484058 |
23.24.GE.852 |
Ursocure |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-21290-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LAN Ý |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
675 |
PP2300484059 |
23.24.GE.853 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
245 |
6.125.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
676 |
PP2300484060 |
23.24.GE.854 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
45.000 |
6.972 |
313.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
677 |
PP2300484061 |
23.24.GE.855 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
100.000 |
2.479 |
247.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
678 |
PP2300484062 |
23.24.GE.856 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.100 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
679 |
PP2300484063 |
23.24.GE.857 |
ENCORATE |
Natri Valproate |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
148.800 |
500 |
74.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
680 |
PP2300484064 |
23.24.GE.858 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
681 |
PP2300484065 |
23.24.GE.859 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.500 |
2.499 |
243.652.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
682 |
PP2300484066 |
23.24.GE.860 |
Co-Diovan 160/25 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
VN-19285-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.000 |
17.307 |
605.745.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
683 |
PP2300484067 |
23.24.GE.861 |
Dembele-HCTZ |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
160mg+25mg |
VD-29716-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.700 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
684 |
PP2300484068 |
23.24.GE.862 |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
35.000 |
9.987 |
349.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
685 |
PP2300484069 |
23.24.GE.863 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.600 |
91.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
686 |
PP2300484070 |
23.24.GE.864 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
175.000 |
1.995 |
349.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
687 |
PP2300484071 |
23.24.GE.865 |
Vasblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
VN-19494-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
200.000 |
5.560 |
1.112.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
688 |
PP2300484072 |
23.24.GE.866 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-25269-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.290 |
429.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
689 |
PP2300484073 |
23.24.GE.867 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 1 viên |
Viên |
75.000 |
2.580 |
193.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
690 |
PP2300484074 |
23.24.GE.868 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
175.000 |
1.300 |
227.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
691 |
PP2300484075 |
23.24.GE.869 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (VD-31254-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
30.300 |
454.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
692 |
PP2300484077 |
23.24.GE.871 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
15.000 |
69.090 |
1.036.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
693 |
PP2300484078 |
23.24.GE.872 |
Velaxin |
Venlafaxin |
75mg |
VN-21018-18 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
694 |
PP2300484079 |
23.24.GE.873 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
695 |
PP2300484080 |
23.24.GE.874 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydroclorid |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
696 |
PP2300484083 |
23.24.GE.877 |
Galvus |
Vildagliptin |
50mg |
840110412723 (VN-19290-15) |
Uống |
Viên nén |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.500 |
8.225 |
86.362.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
697 |
PP2300484084 |
23.24.GE.878 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
35.000 |
3.087 |
108.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
698 |
PP2300484085 |
23.24.GE.879 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.500 |
3.087 |
32.413.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
699 |
PP2300484086 |
23.24.GE.880 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
2.220 |
77.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
700 |
PP2300484089 |
23.24.GE.883 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
990 |
247.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
701 |
PP2300484090 |
23.24.GE.884 |
3B-Medi
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023(VD-22915-15)
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
250.000 |
1.100 |
275.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
702 |
PP2300484091 |
23.24.GE.885 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
703 |
PP2300484092 |
23.24.GE.886 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
630 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
704 |
PP2300484093 |
23.24.GE.887 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
777 |
38.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
705 |
PP2300484095 |
23.24.GE.889 |
SaVi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.197 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH MN PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
706 |
PP2300484097 |
23.24.GE.891 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400IU |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
450 |
11.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |
|
707 |
PP2300484099 |
23.24.GE.893 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-21052-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
2.380 |
5.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
320/QĐ-BV |
03/06/2024 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH KIÊN GIANG |