Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc generic năm 2023-2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung giai đoạn 2023 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách nhà nước và nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 09/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:25 09/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
162
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300483207
Acarbose
vn2200369207
180
7.058.500
210
1
PP2300483208
Acarbose
vn0311051649
180
30.000.000
225
2
PP2300483209
Acarbose
vn0315393315
180
8.681.763
210
vn1600699279
180
40.000.000
240
3
PP2300483210
Aceclofenac
vn1500633676
180
6.190.000
210
vn0302975997
180
38.438.000
210
4
PP2300483211
Aceclofenac
vn1100112319
180
147.100.000
210
5
PP2300483212
Acenocoumarol
vn2500228415
180
35.412.545
210
vn1600699279
180
40.000.000
240
6
PP2300483213
Acenocoumarol
vn0301160832
180
5.217.250
210
vn2500228415
180
35.412.545
210
vn1600699279
180
40.000.000
240
7
PP2300483214
Acetyl leucin
vn0104089394
180
40.000.000
210
8
PP2300483215
Acetyl leucin
vn0316417470
180
250.000.000
225
9
PP2300483216
Acetyl leucin
vn4200562765
180
31.000.000
210
vn1100112319
180
147.100.000
210
vn0315393315
180
8.681.763
210
10
PP2300483217
Acetylcystein
vn0302597576
180
450.000.000
210
11
PP2300483218
Acetylcystein
vn1100112319
180
147.100.000
210
vn0315393315
180
8.681.763
210
12
PP2300483219
Acetylcystein
vn0301329486
180
39.509.900
225
13
PP2300483220
Acetylcystein
vn0315086882
180
46.535.000
210
14
PP2300483221
Acetylcystein
vn1900336438
180
101.000.000
215
15
PP2300483222
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
vn0303760507
180
15.000.000
210
vn4200562765
180
31.000.000
210
vn0311068057
180
7.875.000
210
vn0107008643
180
17.505.000
211
vn0302850437
180
8.106.000
210
16
PP2300483223
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn4200562765
180
31.000.000
210
vn1600699279
180
40.000.000
240
17
PP2300483224
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
vn0301329486
180
39.509.900
225
18
PP2300483225
Acid amin + điện giải (*) (Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate)
vn0100108536
180
113.169.545
210
19
PP2300483226
Acid amin + điện giải (*) (Isoleucine + Leucine + Lysine hydrocholoride (tương đương với Lysine 0,8575 gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate)
vn0100108536
180
113.169.545
210
20
PP2300483228
Acid amin + glucose + điện giải (*)
vn0302597576
180
450.000.000
210
21
PP2300483229
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0100108536
180
113.169.545
210
22
PP2300483230
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0106778456
180
8.315.000
210
23
PP2300483231
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0302597576
180
450.000.000
210
24
PP2300483232
Acid amin + glucose + lipid (*)
vn0316417470
180
250.000.000
225
25
PP2300483233
Acid amin*
vn3600510960
180
45.200.000
210
26
PP2300483234
Acid amin*
vn0300483319
180
81.451.667
210
27
PP2300483238
Acid amin*
vn0106778456
180
8.315.000
210
28
PP2300483239
Acid amin*
vn0300483319
180
81.451.667
210
29
PP2300483240
Acid amin*
vn0300483319
180
81.451.667
210
30
PP2300483241
Acid amin*
vn0302597576
180
450.000.000
210
31
PP2300483242
Acid amin*
vn0106778456
180
8.315.000
210
32
PP2300483243
Acid amin*
vn0106778456
180
8.315.000
210
vn0302597576
180
450.000.000
210
33
PP2300483244
Acid amin*
vn0302597576
180
450.000.000
210
34
PP2300483245
Acid folic (vitamin B9)
vn1600699279
180
40.000.000
240
vn0300523385
180
98.000.000
210
35
PP2300483246
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
vn0102897124
180
4.360.000
210
36
PP2300483248
Aciclovir
vn0309818305
180
9.450.000
210
37
PP2300483249
Aciclovir
vn0315086882
180
46.535.000
210
38
PP2300483250
Aciclovir
vn1801589967
180
29.498.835
210
39
PP2300483251
Aciclovir
vn0300523385
180
98.000.000
210
vn1801589967
180
29.498.835
210
vn0313501974
180
79.449.888
210
vn0303234399
180
3.045.250
210
vn0315393315
180
8.681.763
210
40
PP2300483252
Aciclovir
vn1600699279
180
40.000.000
240
41
PP2300483253
Adapalen
vn0304142207
180
12.734.920
210
vn0316417470
180
250.000.000
225
42
PP2300483254
Adenosin triphosphat
vn0104089394
180
40.000.000
210
43
PP2300483255
Aescin
vn0303234399
180
3.045.250
210
vn1900336438
180
101.000.000
215
44
PP2300483256
Albendazol
vn0303923529
180
15.184.550
215
45
PP2300483257
Albumin + immuno globulin
vn3600887276
180
6.720.000
210
46
PP2300483259
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
vn1801550670
180
19.729.421
210
47
PP2300483260
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0108588683
180
1.443.750
210
vn0301140748
180
125.000.000
210
vn2001318303
180
24.213.750
210
48
PP2300483261
Alfuzosin
vn0301140748
180
125.000.000
210
49
PP2300483263
Alfuzosin
vn0313319676
180
34.984.500
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 162
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300483251 - Aciclovir

2. PP2300483322 - Bambuterol

3. PP2300483583 - Glucose

4. PP2300483586 - Glucose

5. PP2300483766 - Nabumeton

6. PP2300483776 - Natri clorid

7. PP2300483779 - Natri clorid

8. PP2300483923 - Ringer lactat

9. PP2300484093 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483447 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300483417 - Cilnidipin

2. PP2300483786 - Natri montelukast

3. PP2300483874 - Perindopril

4. PP2300484025 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483388 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300483881 - Piperacilin + tazobactam

3. PP2300484051 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300483210 - Aceclofenac

2. PP2300483666 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483636 - Ivermectin

2. PP2300483902 - Probenecid

3. PP2300484014 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300483310 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300483436 - Clotrimazol

3. PP2300483997 - Tacrolimus

4. PP2300483999 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300483219 - Acetylcystein

2. PP2300483224 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2300483311 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2300483369 - Carvedilol

5. PP2300483429 - Citalopram

6. PP2300483442 - Colchicin

7. PP2300483513 - Entecavir

8. PP2300483545 - Flunarizin

9. PP2300483631 - Itraconazol

10. PP2300483651 - Lansoprazol

11. PP2300483697 - Losartan

12. PP2300483750 - Mirtazapin

13. PP2300483790 - Nebivolol

14. PP2300483892 - Pramipexol

15. PP2300483961 - Sertralin

16. PP2300483967 - Simvastatin + ezetimibe

17. PP2300483973 - Sitagliptin

18. PP2300483976 - Sitagliptin

19. PP2300484009 - Tenofovir alafenamid (dạng muối của Tenofovir)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300483265 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300483403 - Ceftazidim

3. PP2300483415 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2300483427 - Ciprofloxacin

5. PP2300483435 - Clopidogrel

6. PP2300483529 - Esomeprazol

7. PP2300483530 - Esomeprazol

8. PP2300483576 - Glimepirid

9. PP2300483728 - Metformin

10. PP2300483786 - Natri montelukast

11. PP2300483844 - Paracetamol + codein phosphat

12. PP2300483908 - Propranolol hydroclorid

13. PP2300484008 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483671 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300483222 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2300483437 - Cloxacilin

3. PP2300483706 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300483736 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300483210 - Aceclofenac

2. PP2300483463 - Dexketoprofen (đồng phân của Ketoprofen)

3. PP2300483682 - Linezolid*

4. PP2300483749 - Milrinon

5. PP2300483758 - Moxifloxacin

6. PP2300483936 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483960 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483778 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300483322 - Bambuterol

2. PP2300483338 - Bisoprolol

3. PP2300483501 - Ebastin

4. PP2300483514 - Entecavir

5. PP2300483635 - Ivermectin

6. PP2300483835 - Omeprazol

7. PP2300483974 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300483310 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300483329 - Bismuth

3. PP2300483336 - Bisoprolol

4. PP2300483346 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2300483357 - Calci lactat

6. PP2300483535 - Etoricoxib

7. PP2300483546 - Flunarizin

8. PP2300483589 - Guaiazulen + dimethicon

9. PP2300483691 - L-Ornithin - L- aspartat

10. PP2300483718 - Mebeverin hydroclorid

11. PP2300483901 - Pregabalin

12. PP2300483916 - Ramipril

13. PP2300483918 - Rebamipid

14. PP2300483931 - Rivaroxaban

15. PP2300483934 - Rivaroxaban

16. PP2300483937 - Rivaroxaban

17. PP2300484011 - Tenoxicam

18. PP2300484022 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483251 - Aciclovir

2. PP2300483255 - Aescin

3. PP2300483871 - Perindopril + indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300483362 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2300483545 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483399 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309279702
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483512 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483666 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483478 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483213 - Acenocoumarol

2. PP2300483536 - Etoricoxib

3. PP2300483985 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483310 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2300483908 - Propranolol hydroclorid

3. PP2300483974 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300483485 - Doripenem*

2. PP2300483935 - Rivaroxaban

3. PP2300483936 - Rivaroxaban

4. PP2300483937 - Rivaroxaban

5. PP2300484079 - Verapamil hydroclorid

6. PP2300484080 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300483389 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300483417 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300483212 - Acenocoumarol

2. PP2300483213 - Acenocoumarol

3. PP2300483314 - Atropin sulfat

4. PP2300483457 - Deferoxamin

5. PP2300483460 - Dexamethason

6. PP2300483480 - Diphenhydramin

7. PP2300483516 - Eperison

8. PP2300483518 - Epinephrin (adrenalin)

9. PP2300483532 - Etamsylat

10. PP2300483638 - Kali clorid

11. PP2300483677 - Lidocain hydroclodrid

12. PP2300483795 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

13. PP2300483796 - Netilmicin sulfat

14. PP2300483798 - Netilmicin sulfat

15. PP2300483800 - Netilmicin sulfat

16. PP2300483816 - Nimodipin

17. PP2300483824 - Octreotid

18. PP2300483835 - Omeprazol

19. PP2300483939 - Rocuronium bromid

20. PP2300484015 - Terbutalin

21. PP2300484047 - Tranexamic acid

22. PP2300484075 - Vancomycin

23. PP2300484097 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001317155
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300483324 - Betahistin

2. PP2300483487 - Doxazosin

3. PP2300483687 - Lisinopril

4. PP2300483917 - Rebamipid

5. PP2300484095 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300483234 - Acid amin*

2. PP2300483239 - Acid amin*

3. PP2300483240 - Acid amin*

4. PP2300483466 - Diazepam

5. PP2300483467 - Diazepam

6. PP2300483497 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

7. PP2300483593 - Huyết thanh kháng nọc rắn (Hổ đất)

8. PP2300483594 - Huyết thanh kháng nọc rắn (Lục tre)

9. PP2300483595 - Huyết thanh kháng uốn ván

10. PP2300483740 - Metoclopramid

11. PP2300483746 - Midazolam

12. PP2300483753 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2300483754 - Morphin

14. PP2300483755 - Morphin

15. PP2300483767 - Naloxon hydroclorid

16. PP2300483849 - Paroxetin

17. PP2300483875 - Pethidin hydroclorid

18. PP2300483884 - Piracetam

19. PP2300483943 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300483216 - Acetyl leucin

2. PP2300483222 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2300483223 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

4. PP2300483265 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300483266 - Alpha chymotrypsin

6. PP2300483274 - Ambroxol

7. PP2300483295 - Amlodipin

8. PP2300483296 - Amlodipin

9. PP2300483415 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2300483427 - Ciprofloxacin

11. PP2300483435 - Clopidogrel

12. PP2300483443 - Colchicin

13. PP2300483516 - Eperison

14. PP2300483522 - Erythromycin

15. PP2300483528 - Esomeprazol

16. PP2300483529 - Esomeprazol

17. PP2300483530 - Esomeprazol

18. PP2300483557 - Gabapentin

19. PP2300483576 - Glimepirid

20. PP2300483652 - Lansoprazol

21. PP2300483665 - Levofloxacin

22. PP2300483834 - Omeprazol

23. PP2300483876 - Phenobarbital

24. PP2300483913 - Rabeprazol

25. PP2300484005 - Telmisartan + hydroclorothiazid

26. PP2300484008 - Telmisartan

27. PP2300484012 - Tenoxicam

28. PP2300484052 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483365 - Candesartan

2. PP2300483662 - Levodopa + carbidopa

3. PP2300483663 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300483941 - Rosuvastatin

2. PP2300484009 - Tenofovir alafenamid (dạng muối của Tenofovir)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483502 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300483722 - Meropenem*

2. PP2300483723 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483559 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300483211 - Aceclofenac

2. PP2300483216 - Acetyl leucin

3. PP2300483218 - Acetylcystein

4. PP2300483274 - Ambroxol

5. PP2300483308 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2300483331 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2300483338 - Bisoprolol

8. PP2300483415 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2300483523 - Erythropoietin

10. PP2300483524 - Erythropoietin

11. PP2300483528 - Esomeprazol

12. PP2300483558 - Gabapentin

13. PP2300483588 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

14. PP2300483725 - Mesalazin (mesalamin)

15. PP2300483736 - Methyl prednisolon

16. PP2300483846 - Paracetamol + tramadol

17. PP2300483851 - Perindopril

18. PP2300483926 - Risedronat

19. PP2300483969 - Simvastatin

20. PP2300483988 - Sucralfat

21. PP2300484024 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483487 - Doxazosin

2. PP2300483973 - Sitagliptin

3. PP2300483976 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312846542
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483358 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300484039 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483582 - Glucose

2. PP2300483848 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300483922 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300483230 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2300483238 - Acid amin*

3. PP2300483242 - Acid amin*

4. PP2300483243 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483402 - Cefradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300483438 - Cloxacilin

2. PP2300483440 - Cloxacilin

3. PP2300483724 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2300483841 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300483505 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2300483510 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2300483569 - Gliclazid + metformin

4. PP2300483570 - Gliclazid + metformin

5. PP2300483859 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300483253 - Adapalen

2. PP2300483622 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300483707 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300483769 - Naproxen

5. PP2300483770 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300483269 - Aluminum phosphat

2. PP2300483403 - Ceftazidim

3. PP2300483461 - Dexibuprofen

4. PP2300483490 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2300483495 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

6. PP2300483496 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

7. PP2300483572 - Gliclazid

8. PP2300483650 - Lactobacillus acidophilus

9. PP2300483667 - Levofloxacin

10. PP2300483722 - Meropenem*

11. PP2300483723 - Meropenem*

12. PP2300483827 - Ofloxacin

13. PP2300483883 - Piperacilin + tazobactam

14. PP2300484017 - Terlipressin

15. PP2300484030 - Tinidazol

16. PP2300484050 - Triamcinolon acetonid

17. PP2300484093 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483752 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300483845 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300483313 - Atorvastatin

2. PP2300483690 - Lisinopril

3. PP2300483902 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300483285 - Amlodipin + losartan

2. PP2300483301 - Amoxicilin + acid clavulanic

Đã xem: 36

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây