Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300606364 |
2190640004006.02 |
ONCOTERON |
Abiraterone acetate 250mg |
250mg |
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
30.000 |
51.000 |
1.530.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
2 |
PP2300606365 |
0180360000022.04 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
265 |
2.650.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
3 |
PP2300606366 |
0180300001973.04 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
62 |
806.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
4 |
PP2300606367 |
2201070000046.01 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
16.800 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
5 |
PP2300606369 |
2231240000026.01 |
Nutriflex Peri
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
|
VN-18157-14
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical AG
|
Thụy Sĩ
|
Hộp 5 túi 1000ml
|
Túi |
3.000 |
404.670 |
1.214.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
6 |
PP2300606371 |
2231280000048.01 |
Olimel N9E |
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) |
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml |
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
100 |
860.000 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
7 |
PP2300606372 |
2231200000059.01 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi |
1.000 |
840.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
12 tháng
|
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
8 |
PP2300606373 |
2231250000061.01 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
800 |
696.500 |
557.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
9 |
PP2300606376 |
2231240000095.01 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
7.000 |
102.000 |
714.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
10 |
PP2300606377 |
2231230000104.04 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
10 |
800.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
11 |
PP2300606382 |
2201030000208.01 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
15.291 |
305.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
12 |
PP2300606383 |
2201030000208.02 |
FLOTRAL |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
6.573 |
723.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 2 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
13 |
PP2300606384 |
2201030000208.03 |
Prolufo |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.600 |
396.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
14 |
PP2300606385 |
2211200000464.04 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
80 |
24.000 |
1.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
15 |
PP2300606386 |
2231200000158.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
104 |
21.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
16 |
PP2300606387 |
2231200000165.04 |
Valclorex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.300 |
75.600.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
17 |
PP2300606388 |
2231230000173.04 |
Amoxicillin 500mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
500mg |
VD-20020-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
720 |
8.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
18 |
PP2300606389 |
2201040000229.01 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VN-20700-17 (594110072523) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12.000 |
40.950 |
491.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
19 |
PP2300606390 |
2201050000233.03 |
Auclanityl 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
4.100 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
20 |
PP2300606391 |
2201050000233.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
2.097 |
167.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
21 |
PP2300606392 |
2201040000243.01 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice. S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
7.200 |
62.000 |
446.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
22 |
PP2300606393 |
2201040000243.02 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.400 |
39.984 |
95.961.600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
23 |
PP2300606394 |
2201010000266.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
24 |
PP2300606395 |
2231200000189.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
3.830.400 |
766.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
25 |
PP2300606396 |
2231210000193.05 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Janssen Ortho LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
14.400 |
555.000 |
7.992.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
26 |
PP2300606397 |
2231250000207.01 |
Tecentriq |
Atezolizumab |
1200mg/20ml |
QLSP-H03-1135-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
30 |
55.544.064 |
1.666.321.920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
27 |
PP2300606398 |
0180380002044.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
28.000 |
98 |
2.744.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
28 |
PP2300606400 |
2211240000035.04 |
Vincurium
|
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml
|
893114306823 (VD-29228-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml
|
Ống |
300 |
25.000 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
29 |
PP2300606403 |
2231270000225.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
4.756.087 |
475.608.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
30 |
PP2300606404 |
2231220000237.05 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
2.200 |
3.780.000 |
8.316.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
31 |
PP2300606405 |
2231240000248.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
17.372.828 |
1.737.282.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
32 |
PP2300606406 |
2231240000255.05 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml; 16ml |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
2.000 |
14.490.000 |
28.980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
33 |
PP2300606407 |
0180340000196.01 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
25.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
34 |
PP2300606408 |
0180340000196.02 |
ANDROBLOK |
Bicalutamide |
50 mg |
890114417723 (VN3-99-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
18.800 |
188.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
35 |
PP2300606409 |
2231220000268.04 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
VD-26970-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.800 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
36 |
PP2300606411 |
0180370002856.04 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
120 |
840.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
37 |
PP2300606413 |
0180380002860.04 |
AGICARDI |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-25113-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
130 |
5.850.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
38 |
PP2300606415 |
2231220000275.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
838 |
8.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
39 |
PP2300606416 |
2231270000287.04 |
BUGGOL B0 |
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g |
Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
1.000 |
600.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
40 |
PP2300606417 |
2201060000377.04 |
Calci Folinat 10ml |
Acid fonilic (dưới
dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml
|
893110303823
(VD-29224-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
28.800 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
41 |
PP2300606418 |
2201070000381.04 |
Calci Folinat 5ml
|
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
|
50mg/5ml
|
893110374723
(VD-29225-18) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.600 |
18.900 |
68.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
42 |
PP2300606420 |
0180350000247.02 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
43 |
PP2300606421 |
0180350000247.04 |
Usarichcatrol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-21192-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
295 |
38.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
44 |
PP2300606422 |
2211240000073.01 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Pharmacare Premium Ltd |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
18.480 |
3.326.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
45 |
PP2300606424 |
0180370002061.04 |
AUCARDIL 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-30276-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
585 |
2.340.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
46 |
PP2300606425 |
0180300002079.04 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
893110331323 (VD-29481-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
441 |
4.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
47 |
PP2300606426 |
2211270000364.02 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
4.114.000 |
740.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
48 |
PP2300606427 |
2211270000371.02 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18 |
5.286.400 |
95.155.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
49 |
PP2300606429 |
2201030000451.02 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-31707-19 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
50 |
PP2300606430 |
2201050000479.01 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ
|
Lọ |
9.000 |
54.000 |
486.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
51 |
PP2300606431 |
2201050000479.02 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13
Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
40.000 |
42.000 |
1.680.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
52 |
PP2300606432 |
2201060000483.02 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-31710-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.400 |
85.000 |
1.904.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
53 |
PP2300606433 |
2201060000483.04 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
5.600 |
56.994 |
319.166.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
54 |
PP2300606435 |
2201030000505.01 |
Basultam |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
30.000 |
184.900 |
5.547.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
55 |
PP2300606436 |
2201030000505.02 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
1g + 1g |
VD-32834-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
76.000 |
1.368.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
56 |
PP2300606438 |
2201050000523.01 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
13.000 |
222.000 |
2.886.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
57 |
PP2300606440 |
2231210000292.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
2.772.000 |
2.772.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
58 |
PP2300606441 |
2201030000550.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
1.631.000 |
815.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
59 |
PP2300606442 |
2201020000591.03 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.327 |
174.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
60 |
PP2300606443 |
2201020000591.04 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.327 |
174.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
61 |
PP2300606444 |
2201030000604.01 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
540 |
248.513 |
134.197.020 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
62 |
PP2300606445 |
2211230000380.02 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10 mg |
VD-19268-13
(893100094323) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
380 |
456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
63 |
PP2300606446 |
0180350002128.02 |
Pasquale-50 |
Cilostazol |
50mg |
VD-28480-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.550 |
2.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
64 |
PP2300606447 |
2210340000297.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
725 |
6.525.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
65 |
PP2300606449 |
2201030000635.02 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 (VN2-446-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1.600 |
176.000 |
281.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
66 |
PP2300606450 |
2220810000047.01 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị |
Lọ |
70 |
5.029.500 |
352.065.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
67 |
PP2300606451 |
2201070000640.01 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
6.627.920 |
132.558.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
68 |
PP2300606452 |
2201080000654.04 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
12.600 |
146.000 |
1.839.600.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
69 |
PP2300606453 |
2201000000665.01 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
1.400 |
378.000 |
529.200.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
70 |
PP2300606454 |
2211260000480.04 |
Aciste 2MIU |
Colistimethate natri |
2MUI |
VD-17552-12 (GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024 THEO 62/QĐ-QLD) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch chậm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
lọ |
1.400 |
420.000 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
71 |
PP2300606455 |
2231220000305.04 |
Colirex 3 MIU |
Colistin |
3 MIU |
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
661.500 |
1.323.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
72 |
PP2300606456 |
2201080000692.01 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
650 |
124.376 |
80.844.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
73 |
PP2300606457 |
2231230000319.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
120 |
2.934.750 |
352.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
74 |
PP2300606458 |
2231210000322.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm |
Lọ |
1.320 |
3.055.500 |
4.033.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
75 |
PP2300606460 |
2231210000346.05 |
XGEVA |
Denosumab |
120mg/1,7ml |
001410249323 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 1,7ml |
Lọ |
12 |
10.163.875 |
121.966.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
76 |
PP2300606461 |
2231240000354.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
20 |
2.700.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
77 |
PP2300606462 |
0180360004396.01 |
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate) |
60mcg |
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên đông khô dạng uống |
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
22.133 |
22.133.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
78 |
PP2300606463 |
2231260000365.01 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20.000 |
18.480 |
369.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
79 |
PP2300606464 |
2231260000372.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-25856-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
720 |
2.160.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
80 |
PP2300606467 |
0180320003049.01 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.260 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
81 |
PP2300606469 |
2231250000382.01 |
Prismasol B0 |
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục |
Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa: 1000ml dung dịch điện giải ngăn A chứa: Calcium chloride.2H2O: 5,145g, Magnesium chlorid 6H2O: 2,033g, Acid lactic 5,4g 1000ml dung dịch đệm ngăn B chứa: Sodium hydrogen carbonat 3,09g, Sodium chloride 6,45g Dung dịch sau khi pha: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140mmol/l, Chloride 109,5mmol/l, Lactate 3mmol/l. hydrogen carbonate 32mmol/l; 5L |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
6.000 |
700.000 |
4.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
82 |
PP2300606470 |
2201050000745.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
450 |
16.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
83 |
PP2300606471 |
0180370000500.04 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
800 |
630 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
84 |
PP2300606472 |
2231250000399.01 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml
|
Ống |
450 |
24.500 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
85 |
PP2300606473 |
2201080000753.04 |
SMECGIM |
Dioctahedral smectit |
3g |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
7.000 |
3.400 |
23.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
86 |
PP2300606474 |
0180310000522.01 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
2.980 |
29.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
87 |
PP2300606477 |
2201000000764.04 |
Dimedrol
|
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
13.000 |
460 |
5.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
88 |
PP2300606478 |
2201020000799.04 |
Bestdocel 20 mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
1.000 |
284.004 |
284.004.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
89 |
PP2300606481 |
2211270000098.04 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
180 |
49.980 |
8.996.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
90 |
PP2300606482 |
2211210000775.02 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
VN-21967-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
180 |
3.800.000 |
684.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
91 |
PP2300606483 |
2211280000101.04 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
600 |
189.000 |
113.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
92 |
PP2300606484 |
2201060000834.01 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
7.000 |
5.306 |
37.142.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
93 |
PP2300606485 |
2201060000834.04 |
Vinopa
|
Drotaverin hydroclorid
|
40mg/2ml
|
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
8.000 |
2.110 |
16.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
94 |
PP2300606486 |
0180370002207.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
167 |
4.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
95 |
PP2300606487 |
0180380003126.04 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110285523
(VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
441 |
2.646.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
96 |
PP2300606488 |
2231230000401.01 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít |
400110020123
(VN-20914-18) |
Tiêm |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi |
Túi |
1.000 |
630.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
97 |
PP2300606489 |
2231250000412.04 |
Kamsky 1,5%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
VD-30872-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
25.000 |
69.993 |
1.749.825.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
98 |
PP2300606490 |
2231250000429.04 |
Bitolysis 2,5% |
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O |
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+25,7mg/100 ml+5,08mg/100ml |
VD-18931-13+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
20.000 |
69.993 |
1.399.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
99 |
PP2300606491 |
2231200000431.04 |
Kamsky 4,25%-Low calcium |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg |
4,25g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg |
VD-30876-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít |
Túi |
20 |
67.000 |
1.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
100 |
PP2300606492 |
2231230000449.01 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
41.870.745 |
2.512.244.700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
101 |
PP2300606493 |
0180350002210.01 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma, S.L |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
16.800 |
403.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
102 |
PP2300606494 |
0180350002210.04 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
4.500 |
324.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
103 |
PP2300606495 |
2231260000457.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
3.000 |
70.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
104 |
PP2300606496 |
2231200000462.01 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
700 |
95.000 |
66.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
105 |
PP2300606497 |
2201040000922.04 |
A.T Entecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114096323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
2.100 |
420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
106 |
PP2300606498 |
2211250000780.05 |
Xtandi 40mg |
Enzalutamide |
40mg |
VN3-255-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Pharma Solutions, LLC; CSĐG sơ cấp: AndersonBrecon Inc.; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V. |
CSSX: Mỹ; CSĐG sơ cấp: Mỹ; CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
10.200 |
439.955 |
4.487.541.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
107 |
PP2300606499 |
2231260000471.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml
|
Ống |
2.600 |
57.750 |
150.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
108 |
PP2300606501 |
2211260000145.04 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
450 |
322.497 |
145.123.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
109 |
PP2300606502 |
2231280000482.01 |
Halaven |
Eribulin mesylate |
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml |
VN3-315-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
BSP Pharmaceuticals S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
120 |
4.032.000 |
483.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
110 |
PP2300606503 |
2201020000959.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
2.000 |
218.000 |
436.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
111 |
PP2300606506 |
2231250000504.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
|
Lọ |
300 |
258.300 |
77.490.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
112 |
PP2300606507 |
2231260000518.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1.000 |
229.355 |
229.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
113 |
PP2300606508 |
0180310000683.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
232 |
16.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
114 |
PP2300606509 |
2201020000980.04 |
Vinxium
|
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
|
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
|
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
8.100 |
24.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
115 |
PP2300606510 |
2231240000521.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
30 |
6.200.000 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
116 |
PP2300606511 |
2201010001003.01 |
Etomidate Lipuro
|
Etomidate
|
20mg/ 10ml
|
VN-22231-19
|
Tiêm truyền |
Nhũ dịch tiêm
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
14 tháng
|
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
117 |
PP2300606512 |
2201010001010.04 |
Etoposid Bidiphar |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
109.998 |
109.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
118 |
PP2300606513 |
0180310002267.02 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1.450 |
1.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
119 |
PP2300606516 |
2231210000551.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
5.000 |
11.290 |
56.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
120 |
PP2300606519 |
2231240000583.05 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml; 10ml |
VN-18482-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
China |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Hộp 5 ống x 10ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
1.500 |
21.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
121 |
PP2300606520 |
2190600004510.01 |
Durogesic 25mcg/h |
Fentanyl |
4,2 mg |
VN-19680-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica NV |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
520 |
154.350 |
80.262.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
122 |
PP2300606521 |
2190650004522.01 |
Durogesic 50mcg/h |
Fentanyl |
8,4 mg |
540111409023 (VN-19681-16) |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica NV |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
150 |
282.975 |
42.446.250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
123 |
PP2300606522 |
2211260000152.04 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (GIA HẠN HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
|
Việt Nam
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
150 |
330.000 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
124 |
PP2300606523 |
2211260000152.05 |
GRAFEEL |
Filgrastim |
300mcg/ml |
QLSP-945-16 |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
650 |
142.277 |
92.480.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
125 |
PP2300606524 |
0180300000761.04 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
VD-32331-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.490 |
7.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
126 |
PP2300606525 |
2231210000599.01 |
5-Fluorouracil "Ebewe" |
Fluorouracil |
50mg/ml |
VN-17422-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
127 |
PP2300606526 |
2201070001050.04 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
2g |
893110392023 (VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
18.000 |
79.000 |
1.422.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
128 |
PP2300606527 |
0180320000802.04 |
Usarmicin |
Fosfomycin |
500mg |
VD-32599-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
15.450 |
339.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
129 |
PP2300606529 |
0180380004185.04 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.600 |
375 |
600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
130 |
PP2300606530 |
2231240000613.01 |
Multihance |
Gadobenic acid |
334mg (0,5M)/ml; 10ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml
|
Lọ |
1.200 |
513.450 |
616.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
131 |
PP2300606531 |
2231250000627.01 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
2.000 |
546.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
132 |
PP2300606533 |
2211270000524.04 |
Gefiress |
Gefitinib |
250mg |
893114066723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
209.000 |
41.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
133 |
PP2300606534 |
2231240000644.05 |
Gelofusine
|
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
|
20g+ 3,505g+0,68g
|
VN-20882-18
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
|
Malaysia
|
Hộp 10 chai 500ml
|
Chai
|
300 |
116.000 |
34.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 5 |
24 tháng
|
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
134 |
PP2300606536 |
2211220000178.04 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
336.000 |
1.344.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
135 |
PP2300606537 |
2210310000609.04 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
5.000 |
126.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
136 |
PP2300606538 |
2201040001103.03 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; |
Viên |
7.000 |
651 |
4.557.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
137 |
PP2300606539 |
2231210000650.04 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/100ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
54.000 |
8.400 |
453.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
138 |
PP2300606540 |
2231250000665.04 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
2.700 |
14.800 |
39.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
139 |
PP2300606542 |
2231240000682.04 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
140.000 |
6.900 |
966.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
140 |
PP2300606543 |
2231230000692.04 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
20.000 |
6.900 |
138.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
141 |
PP2300606544 |
2201070001135.01 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg |
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 10ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
3.000 |
80.282 |
240.846.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
142 |
PP2300606545 |
2230180000073.01 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
VN3-331-21 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
500 |
6.405.000 |
3.202.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
143 |
PP2300606548 |
2231270000720.01 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
800 |
385.000 |
308.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
144 |
PP2300606549 |
2211260000183.01 |
Benivatib 100mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
100mg |
590114445823 (VN3-256-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
1.500 |
22.800 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
145 |
PP2300606550 |
2211260000183.02 |
Imatinib Mesylate tablets 100 mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-414-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Shilpa Medicare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
19.200 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
146 |
PP2300606551 |
2201060001183.01 |
Benivatib 400mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
590114445923 (VN3-257-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 30 viên
|
Viên |
3.500 |
99.800 |
349.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
147 |
PP2300606552 |
2201060001183.02 |
Benivatib 400mg |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
400mg |
590114445923 (VN3-257-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 30 viên
|
Viên |
3.500 |
99.800 |
349.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
148 |
PP2300606553 |
0180310002281.04 |
IMIDAGI 5 |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-14668-11 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
665 |
1.995.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
149 |
PP2300606554 |
2231210000735.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
59.000 |
17.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
150 |
PP2300606555 |
2231240000743.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
60.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
151 |
PP2300606560 |
0180370002290.04 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
359 |
9.693.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
152 |
PP2300606561 |
0180350002302.04 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
910 |
2.730.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
153 |
PP2300606562 |
2211220000208.04 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5.000 |
549.990 |
2.749.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
154 |
PP2300606563 |
2211220000215.02 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
VN-20679-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1.000 |
215.000 |
215.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
155 |
PP2300606565 |
2231230000784.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
17.000 |
5.500 |
93.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
156 |
PP2300606566 |
2231240000798.04 |
Kali clorid 10%
|
Kali clorid |
1g/10ml
|
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
40.000 |
1.355 |
54.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
157 |
PP2300606567 |
2231250000801.04 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
2.000 |
997 |
1.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
158 |
PP2300606570 |
2211240000547.04 |
ZINC 10 |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm |
893100056624
(VD-22801-15) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
130 |
390.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
159 |
PP2300606573 |
2211210000225.04 |
Vinrolac
|
Ketorolac tromethamin |
30mg/1ml |
893110376123 (VD-17048-12) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
32.000 |
4.780 |
152.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
160 |
PP2300606574 |
2231250000825.04 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
45.000 |
819 |
36.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
161 |
PP2300606575 |
2211280000231.01 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) |
10mg |
VN3-260-20 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
480 |
1.134.000 |
544.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
162 |
PP2300606576 |
2211210000799.05 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) |
4mg |
VN3-261-20 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
643.860 |
772.632.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
163 |
PP2300606578 |
2211230000564.02 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
4.000 |
8.300 |
33.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
164 |
PP2300606580 |
2210370000397.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
84.000 |
965 |
81.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
165 |
PP2300606581 |
0180350001091.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
28.000 |
294 |
8.232.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
166 |
PP2300606582 |
2231210000841.01 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
800 |
159.000 |
127.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
167 |
PP2300606584 |
2211200000570.04 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.590 |
5.180.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
168 |
PP2300606585 |
2201010001379.02 |
Cinezolid Injection
2mg/ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-21694-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2.000 |
350.000 |
700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
169 |
PP2300606586 |
0180380001139.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
7.492 |
899.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
170 |
PP2300606587 |
2201050001384.04 |
AGIMLISIN 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-26721-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
290 |
6.380.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
171 |
PP2300606588 |
2231200000868.04 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 200ml |
Chai |
7.000 |
100.200 |
701.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
172 |
PP2300606590 |
2231260000877.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
250 |
120.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
173 |
PP2300606592 |
2201030001403.04 |
Nadypharlax |
Macrogol |
10g |
VD-19299-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10,21g |
Gói |
4.500 |
3.100 |
13.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
174 |
PP2300606595 |
2201050001421.04 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
8.000 |
3.250 |
26.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
175 |
PP2300606596 |
2231270000898.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 (VD-22694-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
16.000 |
3.700 |
59.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
176 |
PP2300606597 |
2231260000907.04 |
MANNITOL |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
20 |
18.900 |
378.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
177 |
PP2300606599 |
2231280000925.04 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
8.000 |
78 |
624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
178 |
PP2300606601 |
0180350001183.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
36.000 |
7.900 |
284.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
179 |
PP2300606602 |
0180350001183.04 |
Vinsalamin 500 |
Mesalamin |
500mg |
VD-32036-19 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
7.850 |
94.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
180 |
PP2300606604 |
2231210000940.04 |
Mesna-BFS |
Mesna |
100mg/ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
400 |
31.500 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
181 |
PP2300606606 |
2211270000258.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
250 |
3.291.750 |
822.937.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
182 |
PP2300606607 |
2201030001489.04 |
Atisolu 125 inj |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
VD-25648-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml |
Lọ |
400 |
23.940 |
9.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
183 |
PP2300606609 |
2201040001493.04 |
Vincomid
|
Metoclopramid HCl
|
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
20.000 |
1.010 |
20.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
184 |
PP2300606610 |
0180360001234.04 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110365323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
60.000 |
140 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
185 |
PP2300606611 |
2211250000278.01 |
Mycamine for injection 50mg/vial |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) |
50mg |
VN3-102-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
2.388.750 |
477.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
186 |
PP2300606612 |
2201080001507.01 |
Midazolam - hameln 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-16993-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
28.000 |
20.097 |
562.716.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
187 |
PP2300606614 |
2231200000950.01 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml
|
Chai |
9.000 |
57.500 |
517.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
188 |
PP2300606615 |
2231240000965.04 |
Morphin 30mg |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 754/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 7 viên
|
Viên |
46.000 |
7.140 |
328.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
189 |
PP2300606616 |
2231270000973.01 |
Opiphine |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
300 |
27.930 |
8.379.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
190 |
PP2300606617 |
2231260000983.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
10mg |
"893111093823
(VD-24315-16)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
35.000 |
6.993 |
244.755.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
191 |
PP2300606618 |
2211280000583.01 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-20929-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai
250 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
200 |
294.000 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
192 |
PP2300606619 |
2211250000407.01 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
VN-20136-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
43.650 |
43.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
193 |
PP2300606620 |
2231250000993.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
3.000 |
210 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
194 |
PP2300606621 |
2201030001557.04 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29.400 |
294.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
195 |
PP2300606622 |
2231220001005.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;1000ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
140.000 |
9.933 |
1.390.620.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
196 |
PP2300606623 |
2231220001012.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
100.000 |
12.700 |
1.270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
197 |
PP2300606624 |
2231250001020.04 |
Sodium Chloride 0,9% |
Natri chlorid |
0,9g/100ml |
VD-24415-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
80.000 |
15.400 |
1.232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
198 |
PP2300606625 |
2231260001034.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
500.000 |
5.680 |
2.840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
199 |
PP2300606626 |
2231200001049.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% -250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
10.000 |
7.203 |
72.030.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
200 |
PP2300606627 |
2231240001054.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg |
0,9% 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
220.000 |
5.922 |
1.302.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
201 |
PP2300606628 |
2231280001069.04 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10%; 250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
40 |
11.897 |
475.880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
202 |
PP2300606629 |
2231220001074.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
2.500 |
7.340 |
18.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
203 |
PP2300606630 |
2231210001084.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) |
0,9%; 250ml dung dịch trong dung tích 500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch |
Chai |
20.000 |
7.910 |
158.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
204 |
PP2300606632 |
2231270001109.04 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml |
VD-25376-16
CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/túi/ống |
13.000 |
17.000 |
221.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
205 |
PP2300606633 |
2231210001114.04 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
1,4%; 250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
10.000 |
32.000 |
320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
206 |
PP2300606634 |
2231270001123.01 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
|
Ống |
5.400 |
22.500 |
121.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
207 |
PP2300606635 |
2231220001135.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3.600 |
19.740 |
71.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
208 |
PP2300606636 |
2201080001682.01 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
60.000 |
24.600 |
1.476.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
209 |
PP2300606637 |
2201080001682.04 |
Nisitanol
|
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
210 |
PP2300606638 |
2231220001142.01 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml; 1ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
22.000 |
12.800 |
281.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
211 |
PP2300606639 |
2231220001159.04 |
Vinstigmin
|
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10
ống x 1ml |
Ống |
88.000 |
4.700 |
413.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
212 |
PP2300606640 |
2231260001164.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
8.000 |
142.000 |
1.136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
213 |
PP2300606641 |
2231200001179.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
3.000 |
320.000 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
214 |
PP2300606642 |
2201060001756.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.800 |
125.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
215 |
PP2300606643 |
2201060001756.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
|
Chai |
1.800 |
81.900 |
147.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
216 |
PP2300606644 |
2201020001765.01 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.050 |
67.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
217 |
PP2300606645 |
2231260001188.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
8.000 |
41.800 |
334.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
218 |
PP2300606646 |
2231250001198.04 |
Noradrenalin
|
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
|
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QLD-ĐK ngày 02/08/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
4.000 |
34.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
219 |
PP2300606647 |
2231280001205.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
18.000 |
14.700 |
264.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
220 |
PP2300606648 |
2231250001211.04 |
Octreotid
|
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
|
0,1mg/1ml
|
VD-35840-22
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
4.400 |
80.000 |
352.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
221 |
PP2300606649 |
2231280001229.01 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
11.000 |
89.985 |
989.835.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
222 |
PP2300606650 |
2211270000296.01 |
Lynparza |
Olaparib |
150mg |
VN3-307-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited |
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 7 vỉ x 8 viên |
Viên |
5.000 |
1.171.800 |
5.859.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
223 |
PP2300606651 |
2231220001234.04 |
Lyoxatin 100 mg/20 ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
4.000 |
372.960 |
1.491.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
224 |
PP2300606653 |
2201080001859.04 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 (QLĐB-582-16 + kèm QĐ gia hạn số: 622/QĐ-QLD ngày 28/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ x 25 ml |
Lọ |
100 |
542.892 |
54.289.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
225 |
PP2300606655 |
2231270001246.01 |
Ibrance 100mg |
Palbociclib |
100mg |
VN3-295-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
723.450 |
144.690.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
226 |
PP2300606656 |
2211260000305.01 |
Ibrance 125mg |
Palbociclib |
125mg |
VN3-296-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.268 |
791.700 |
1.795.575.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
227 |
PP2300606657 |
2231210001251.01 |
Ibrance 75mg |
Palbociclib |
75mg |
VN3-297-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
682.500 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
228 |
PP2300606658 |
2201080001873.01 |
Pachaunox |
Palonosetron hydroclorid |
0,25mg |
520110428523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rafarm SA |
Greece |
Hộp 1 Lọ x 5 ml |
Lọ |
3.600 |
619.500 |
2.230.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
229 |
PP2300606659 |
2231210001268.04 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
180.000 |
9.500 |
1.710.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
230 |
PP2300606661 |
0180350001633.04 |
DinalvicVPC |
Paracetamol + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
VD-18713-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
375 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
231 |
PP2300606662 |
2201030001892.01 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
170 |
61.640.000 |
10.478.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
232 |
PP2300606663 |
2211230000311.01 |
Pemetrexed
biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023
|
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất: cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
150 |
3.898.650 |
584.797.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
233 |
PP2300606665 |
2211280000323.01 |
Pemetrexed
biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất: cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp:
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
60 |
16.746.450 |
1.004.787.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
234 |
PP2300606666 |
2211280000323.02 |
Pexate 500 |
Pemetrexed |
500mg |
890114446823 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
850.500 |
51.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
235 |
PP2300606667 |
2201030001915.01 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg |
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 2ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
16.000 |
19.488 |
311.808.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
236 |
PP2300606668 |
2231230001279.01 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.200 |
194.500 |
233.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
237 |
PP2300606670 |
2201060001947.04 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
85.000 |
56.700 |
4.819.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
238 |
PP2300606671 |
2201020001963.04 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
500 |
14.700 |
7.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
239 |
PP2300606672 |
2231260001294.04 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10.000 |
44.602 |
446.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
240 |
PP2300606675 |
2201000001976.01 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
30 |
15.000 |
450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
241 |
PP2300606676 |
2231210001312.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
44.000 |
25.200 |
1.108.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
242 |
PP2300606677 |
2231200001322.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
20 |
25.000 |
500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
243 |
PP2300606678 |
2210320000439.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
14.000 |
735 |
10.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
244 |
PP2300606679 |
2231270001338.05 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml; 5ml |
2563/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
60 |
258.450 |
15.507.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
245 |
PP2300606680 |
2231220001340.01 |
Cyramza |
Ramucirumab |
100mg/10ml |
SP3-1239-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
70 |
8.190.000 |
573.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
246 |
PP2300606681 |
2231230001354.01 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
50 |
32.550.000 |
1.627.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
247 |
PP2300606682 |
2211230000809.05 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) |
200mg |
VN3-318-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH |
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Viên |
550 |
333.000 |
183.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
248 |
PP2300606683 |
2231260001362.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
60.000 |
6.783 |
406.980.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
249 |
PP2300606684 |
2231210001374.05 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
2.232.518 |
446.503.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
250 |
PP2300606685 |
2231240001382.05 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
9.643.200 |
1.928.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
251 |
PP2300606686 |
2231230001392.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
22.400 |
48.500 |
1.086.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
252 |
PP2300606687 |
2231260001409.04 |
Vinsalpium
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
|
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
|
VD-33654-19
|
Khí dung
|
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
|
Ống |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
253 |
PP2300606688 |
2201040002070.04 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Việt Nam |
Nadyphar |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/gói |
10.000 |
6.783 |
67.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
254 |
PP2300606689 |
2231260001416.04 |
AGIFIVIT |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 1mg |
VD-22438-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
250 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
255 |
PP2300606690 |
2231210001428.01 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
400 |
1.552.000 |
620.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
256 |
PP2300606692 |
2201070002095.01 |
SOLNATEC FC TABLET 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
VN-22513-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
20.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
257 |
PP2300606693 |
2201070002095.02 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
14.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
258 |
PP2300606694 |
2201070002095.04 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
5.481 |
65.772.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
259 |
PP2300606695 |
2231270001444.04 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II) |
200mg |
893114392323 (QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
2.000 |
345.000 |
690.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
260 |
PP2300606698 |
2231250001457.04 |
Sucralfate |
Sucralfate |
1g |
VD-29187-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Vidipha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
985 |
29.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
261 |
PP2300606699 |
2231260001461.01 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil |
50mcg/ml; 1ml |
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Germany |
Siegfried Hameln GmbH |
Hộp 10 ống 1ml
|
Lọ/ống/chai/túi |
15.000 |
52.500 |
787.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
262 |
PP2300606700 |
2201070002163.04 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
427 |
854.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
263 |
PP2300606701 |
2201060002173.01 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
24.000 |
1.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
264 |
PP2300606702 |
2201070002187.01 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.683 |
17.049.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
265 |
PP2300606703 |
2190640003962.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
3.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
266 |
PP2300606704 |
2231260001478.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
12.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
267 |
PP2300606705 |
0180350002555.02 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
39.500 |
711.000.000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
268 |
PP2300606707 |
2211210000744.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
205 |
9.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
269 |
PP2300606708 |
0180330002575.04 |
AGIMSTAN 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-30273-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
14.000 |
525 |
7.350.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
270 |
PP2300606709 |
0180350004016.04 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
420 |
588.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
271 |
PP2300606710 |
2231250001488.01 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
15.873 |
4.761.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
272 |
PP2300606711 |
2201020002212.02 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
2.000 |
159.600 |
319.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
273 |
PP2300606712 |
0180320004046.04 |
Cammic
|
Acid tranexamic
|
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77.000 |
1.460 |
112.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
274 |
PP2300606713 |
2201000002256.05 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
180 |
8.190.000 |
1.474.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
275 |
PP2300606714 |
2190640003986.04 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
290 |
72.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
276 |
PP2300606715 |
0180300004066.02 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
277 |
PP2300606716 |
2201030002271.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
600 |
7.699.999 |
4.619.999.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
278 |
PP2300606717 |
2201040002285.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
1.500 |
2.556.999 |
3.835.498.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
279 |
PP2300606718 |
0180380002624.04 |
Galcholic 300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-28543-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
2.583 |
18.081.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
280 |
PP2300606719 |
0180350002630.04 |
Variman |
Valsartan |
160mg |
VD-36063-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
281 |
PP2300606720 |
0180330002643.04 |
VALSGIM 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-23495-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
670 |
26.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
282 |
PP2300606722 |
2201060002296.04 |
Valbivi 1.0g |
Vancomycin |
1g |
VD-18366-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
31.000 |
9.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
283 |
PP2300606724 |
2201070002316.01 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17.000 |
131.999 |
2.243.983.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
284 |
PP2300606725 |
0180310002663.04 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
980 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
285 |
PP2300606726 |
0180380004116.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Armephaco |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.150 |
28.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
286 |
PP2300606727 |
2201080002344.04 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23690-15 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Ống |
22.000 |
1.155 |
25.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
287 |
PP2300606728 |
0180360004143.04 |
AGI-VITAC |
Vitamin C |
500mg |
VD-24705-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
150 |
4.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
288 |
PP2300606729 |
2231250001501.01 |
Zoledro-Denk 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22909-21 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
140 |
344.990 |
48.298.600 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |
|
289 |
PP2300606730 |
2231200001513.02 |
Zoledro-Denk 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22909-21 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.260 |
344.990 |
434.687.400 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực |
525/QĐ-BVBD |
06/06/2024 |
Bệnh viện Bình Dân |