Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
319
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
243.119.105.494 VND
Ngày đăng tải
15:27 12/06/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
525/QĐ-BVBD
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bình Dân
Ngày phê duyệt
06/06/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 2.818.360.000 3.423.370.000 7 Xem chi tiết
2 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 15.542.604.550 15.624.842.850 15 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.059.780.000 2.241.858.000 15 Xem chi tiết
4 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 172.211.000 176.572.000 17 Xem chi tiết
5 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 160.989.000 166.982.000 11 Xem chi tiết
6 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 33.888.493.700 33.981.737.800 33 Xem chi tiết
7 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 2.148.810.000 2.148.810.000 4 Xem chi tiết
8 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 32.879.317.940 34.254.375.380 26 Xem chi tiết
9 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 168.128.000 168.128.000 9 Xem chi tiết
10 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 723.030.000 726.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 396.000.000 396.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 75.600.000 75.600.000 1 Xem chi tiết
13 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 1.280.600.000 1.287.883.500 3 Xem chi tiết
14 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 541.150.000 541.200.000 3 Xem chi tiết
15 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 82.000.000 82.700.000 1 Xem chi tiết
16 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 528.038.000 563.122.000 6 Xem chi tiết
17 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 25.410.000 25.410.000 1 Xem chi tiết
18 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 3.718.400.000 3.718.400.000 3 Xem chi tiết
19 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 95.961.600 95.961.600 1 Xem chi tiết
20 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 15.000.000 15.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 21.756.000 22.008.000 4 Xem chi tiết
22 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 41.000.400.000 41.057.100.000 4 Xem chi tiết
23 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 375.000.000 375.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.834.803.880 2.089.448.880 9 Xem chi tiết
25 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 8.299.405.000 8.492.825.000 8 Xem chi tiết
26 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 9.996.000 10.022.000 2 Xem chi tiết
27 vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 39.650.000 38.350.000 1 Xem chi tiết
28 vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 3.326.400.000 4.635.000.000 1 Xem chi tiết
29 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 88.263.000 89.122.000 3 Xem chi tiết
30 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 3.298.664.250 3.420.226.250 11 Xem chi tiết
31 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 631.260.000 631.260.000 2 Xem chi tiết
32 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 588.000.000 588.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1.785.297.000 1.785.360.000 5 Xem chi tiết
35 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 1.680.000.000 1.680.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 13.511.539.650 13.511.624.450 15 Xem chi tiết
37 vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 5.547.000.000 5.550.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 2.900.700.000 2.900.700.000 2 Xem chi tiết
39 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 1.968.170.000 2.242.020.000 7 Xem chi tiết
40 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 456.000 456.000 1 Xem chi tiết
41 vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 281.600.000 281.600.000 1 Xem chi tiết
42 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 1.839.600.000 3.001.887.000 1 Xem chi tiết
43 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 529.200.000 529.200.000 1 Xem chi tiết
44 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 1.390.830.000 1.390.830.000 2 Xem chi tiết
45 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 369.600.000 376.260.000 1 Xem chi tiết
46 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 4.200.000.000 4.200.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 504.000 504.000 1 Xem chi tiết
48 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 132.525.000 132.525.000 2 Xem chi tiết
49 vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 403.200.000 403.200.000 1 Xem chi tiết
50 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 324.000.000 324.000.000 1 Xem chi tiết
51 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 436.000.000 436.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 361.890.000 365.400.000 2 Xem chi tiết
53 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.512.278.000 2.518.828.000 10 Xem chi tiết
54 vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 49.500.000 49.500.000 1 Xem chi tiết
55 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 991.035.000 991.035.000 2 Xem chi tiết
56 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 7.470.000 7.560.000 1 Xem chi tiết
57 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 1.422.000.000 1.422.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 339.900.000 339.900.000 1 Xem chi tiết
59 vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 41.800.000 41.800.000 1 Xem chi tiết
60 vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 28.800.000 39.816.000 1 Xem chi tiết
61 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 21.000.000 22.960.000 1 Xem chi tiết
62 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 2.348.384.500 2.348.447.500 4 Xem chi tiết
63 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 127.650.000 127.650.000 2 Xem chi tiết
64 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 94.200.000 94.680.000 1 Xem chi tiết
65 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 1.710.000.000 1.888.200.000 1 Xem chi tiết
66 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 51.030.000 88.200.000 1 Xem chi tiết
67 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 446.020.000 446.020.000 1 Xem chi tiết
68 vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 58.300.000 58.360.000 2 Xem chi tiết
70 vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 711.000.000 711.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 482.986.000 532.280.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 71 nhà thầu 206.537.647.070 212.602.118.210 289
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300606364
2190640004006.02
ONCOTERON
Abiraterone acetate 250mg
250mg
890114447123 (VN3-299-20) kèm quyết định số 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023 V/v ban hành danh mục 35 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 117
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
30.000
51.000
1.530.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
2
PP2300606365
0180360000022.04
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
265
2.650.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
3
PP2300606366
0180300001973.04
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110257523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
62
806.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
4
PP2300606367
2201070000046.01
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
16.800
25.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
5
PP2300606369
2231240000026.01
Nutriflex Peri
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g
VN-18157-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
Hộp 5 túi 1000ml
Túi
3.000
404.670
1.214.010.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
6
PP2300606371
2231280000048.01
Olimel N9E
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
14.2% + 27.5% + 20% (8,24g + 5,58g + 1,65g +2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml; 1000ml
VN2-523-16 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
100
860.000
86.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
7
PP2300606372
2231200000059.01
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
1.000
840.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
12 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
8
PP2300606373
2231250000061.01
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
800
696.500
557.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
9
PP2300606376
2231240000095.01
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
7.000
102.000
714.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
10
PP2300606377
2231230000104.04
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
10
800.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
11
PP2300606382
2201030000208.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
20.000
15.291
305.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
12
PP2300606383
2201030000208.02
FLOTRAL
Alfuzosin hydroclorid
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
6.573
723.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
NHÓM 2
24 Tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
13
PP2300606384
2201030000208.03
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.600
396.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 3
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
14
PP2300606385
2211200000464.04
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/ 3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
80
24.000
1.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
15
PP2300606386
2231200000158.04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
104
21.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
16
PP2300606387
2231200000165.04
Valclorex
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
6.300
75.600.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
17
PP2300606388
2231230000173.04
Amoxicillin 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
500mg
VD-20020-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
720
8.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
18
PP2300606389
2201040000229.01
Axuka
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VN-20700-17 (594110072523)
Tiêm
Bột Pha Tiêm
S.C Antibiotice S.A
Romani
Hộp 50 lọ
Lọ
12.000
40.950
491.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
19
PP2300606390
2201050000233.03
Auclanityl 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-27058-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
4.100
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
20
PP2300606391
2201050000233.04
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
2.097
167.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
21
PP2300606392
2201040000243.01
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice. S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
7.200
62.000
446.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
22
PP2300606393
2201040000243.02
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
890110068823
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2.400
39.984
95.961.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
23
PP2300606394
2201010000266.04
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
24
PP2300606395
2231200000189.01
Eraxis
Anidulafungin
100mg
VN3-390-22
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Pharmacia and Upjohn Company LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
3.830.400
766.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
25
PP2300606396
2231210000193.05
Erleada
Apalutamide
60 mg
001110194023
Uống
Viên nén bao phim
Janssen Ortho LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ chứa 120 viên
Viên
14.400
555.000
7.992.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
26
PP2300606397
2231250000207.01
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
30
55.544.064
1.666.321.920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
27
PP2300606398
0180380002044.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
28.000
98
2.744.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
28
PP2300606400
2211240000035.04
Vincurium
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
893114306823 (VD-29228-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
300
25.000
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
29
PP2300606403
2231270000225.01
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
100
4.756.087
475.608.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
30
PP2300606404
2231220000237.05
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
460410249923 (SP3-1202-20)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
2.200
3.780.000
8.316.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
31
PP2300606405
2231240000248.01
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
100
17.372.828
1.737.282.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
32
PP2300606406
2231240000255.05
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml; 16ml
460410250023 (SP3-1203-20)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
2.000
14.490.000
28.980.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
33
PP2300606407
0180340000196.01
Asstamid
Bicalutamid
50mg
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 28/04/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
25.000
375.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
34
PP2300606408
0180340000196.02
ANDROBLOK
Bicalutamide
50 mg
890114417723 (VN3-99-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
18.800
188.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
35
PP2300606409
2231220000268.04
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262 mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.800
11.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
36
PP2300606411
0180370002856.04
AGICARDI 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-35788-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
120
840.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
37
PP2300606413
0180380002860.04
AGICARDI
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-25113-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
130
5.850.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
38
PP2300606415
2231220000275.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10.000
838
8.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
39
PP2300606416
2231270000287.04
BUGGOL B0
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g
Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l
VD-35959-22
Tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi
Túi
1.000
600.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
40
PP2300606417
2201060000377.04
Calci Folinat 10ml
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
893110303823 (VD-29224-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
20.000
28.800
576.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
41
PP2300606418
2201070000381.04
Calci Folinat 5ml
Acid fonilic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml)
50mg/5ml
893110374723 (VD-29225-18) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.600
18.900
68.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
42
PP2300606420
0180350000247.02
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
0,25mcg
VN-20486-17
Uống
Viên nang mềm
Young Poong Pharma. Co.,Ltd
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.995
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
43
PP2300606421
0180350000247.04
Usarichcatrol
Calcitriol
0,25mcg
VD-21192-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
295
38.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
44
PP2300606422
2211240000073.01
Capecitabine Pharmacare 500mg Film coated Tablets
Capecitabin
500mg
535114439923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd
Malta
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
18.480
3.326.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
45
PP2300606424
0180370002061.04
AUCARDIL 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-30276-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
585
2.340.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
46
PP2300606425
0180300002079.04
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
893110331323 (VD-29481-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
441
4.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
47
PP2300606426
2211270000364.02
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
180
4.114.000
740.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
48
PP2300606427
2211270000371.02
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
18
5.286.400
95.155.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
49
PP2300606429
2201030000451.02
Cefamandol 2g
Cefamandol
2g
VD-31707-19
Tiêm
thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt nam
hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
3.000
120.000
360.000.000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
NHÓM 2
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
50
PP2300606430
2201050000479.01
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ
Lọ
9.000
54.000
486.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
51
PP2300606431
2201050000479.02
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 Gia hạn đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
40.000
42.000
1.680.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
52
PP2300606432
2201060000483.02
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-31710-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.400
85.000
1.904.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
53
PP2300606433
2201060000483.04
Bifopezon 2g 
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm 
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 10 lọ 
Lọ
5.600
56.994
319.166.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
54
PP2300606435
2201030000505.01
Basultam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri)
1g + 1g
VN-18017-14
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
Hộp 01 lọ bột pha tiêm
Lọ
30.000
184.900
5.547.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
55
PP2300606436
2201030000505.02
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
1g + 1g
VD-32834-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18.000
76.000
1.368.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
56
PP2300606438
2201050000523.01
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
2g
VN-20446-17
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/túi/ống
13.000
222.000
2.886.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
57
PP2300606440
2231210000292.01
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
2.772.000
2.772.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
58
PP2300606441
2201030000550.01
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
500
1.631.000
815.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
59
PP2300606442
2201020000591.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.327
174.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
60
PP2300606443
2201020000591.04
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75.000
2.327
174.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
61
PP2300606444
2201030000604.01
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
540
248.513
134.197.020
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
62
PP2300606445
2211230000380.02
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
VD-19268-13 (893100094323)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
380
456.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
63
PP2300606446
0180350002128.02
Pasquale-50
Cilostazol
50mg
VD-28480-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.550
2.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
64
PP2300606447
2210340000297.03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
725
6.525.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
65
PP2300606449
2201030000635.02
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123 (VN2-446-16)
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
1.600
176.000
281.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
66
PP2300606450
2220810000047.01
Botox
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
100 đơn vị
QLSP-815-14 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Tiêm
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
Lọ
70
5.029.500
352.065.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
67
PP2300606451
2201070000640.01
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
20
6.627.920
132.558.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
68
PP2300606452
2201080000654.04
Colisodi 1,0 MIU
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg)
1.000.000 IU
VD-34657-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Lọ
12.600
146.000
1.839.600.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
69
PP2300606453
2201000000665.01
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Poland
Hộp 20 lọ
Lọ
1.400
378.000
529.200.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
70
PP2300606454
2211260000480.04
Aciste 2MIU
Colistimethate natri
2MUI
VD-17552-12 (GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024 THEO 62/QĐ-QLD)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch chậm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
1.400
420.000
588.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
71
PP2300606455
2231220000305.04
Colirex 3 MIU
Colistin
3 MIU
VD-29376-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml
Chai/lọ/túi/ống
2.000
661.500
1.323.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
72
PP2300606456
2201080000692.01
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
650
124.376
80.844.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
73
PP2300606457
2231230000319.01
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
120mg
VN-23031-22
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm
Lọ
120
2.934.750
352.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
74
PP2300606458
2231210000322.01
Firmagon
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate)
80mg
VN3-398-22
Tiêm
Bột và dung môi pha tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm
Lọ
1.320
3.055.500
4.033.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
75
PP2300606460
2231210000346.05
XGEVA
Denosumab
120mg/1,7ml
001410249323
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 1,7ml
Lọ
12
10.163.875
121.966.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
76
PP2300606461
2231240000354.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
20
2.700.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
77
PP2300606462
0180360004396.01
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate)
60mcg
VN-18301-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên đông khô dạng uống
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
22.133
22.133.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
78
PP2300606463
2231260000365.01
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20.000
18.480
369.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
79
PP2300606464
2231260000372.04
Dexamethasone
Dexamethason
4mg/1ml
VD-25856-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
3.000
720
2.160.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
80
PP2300606467
0180320003049.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.260
1.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
81
PP2300606469
2231250000382.01
Prismasol B0
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa: 1000ml dung dịch điện giải ngăn A chứa: Calcium chloride.2H2O: 5,145g, Magnesium chlorid 6H2O: 2,033g, Acid lactic 5,4g 1000ml dung dịch đệm ngăn B chứa: Sodium hydrogen carbonat 3,09g, Sodium chloride 6,45g Dung dịch sau khi pha: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140mmol/l, Chloride 109,5mmol/l, Lactate 3mmol/l. hydrogen carbonate 32mmol/l; 5L
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
6.000
700.000
4.200.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
82
PP2300606470
2201050000745.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ 1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
450
16.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
83
PP2300606471
0180370000500.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
800
630
504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
84
PP2300606472
2231250000399.01
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
450
24.500
11.025.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
85
PP2300606473
2201080000753.04
SMECGIM
Dioctahedral smectit
3g
VD-25616-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 3,76g
Gói
7.000
3.400
23.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
86
PP2300606474
0180310000522.01
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
2.980
29.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
87
PP2300606477
2201000000764.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
13.000
460
5.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
88
PP2300606478
2201020000799.04
Bestdocel 20 mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
893114114823
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
1.000
284.004
284.004.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
89
PP2300606481
2211270000098.04
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17 + QĐ gia hạn số: 277/QĐ-QLD ngày 23/05/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
180
49.980
8.996.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
90
PP2300606482
2211210000775.02
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
VN-21967-19
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
180
3.800.000
684.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
91
PP2300606483
2211280000101.04
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
600
189.000
113.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
92
PP2300606484
2201060000834.01
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
7.000
5.306
37.142.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
93
PP2300606485
2201060000834.04
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
8.000
2.110
16.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
94
PP2300606486
0180370002207.04
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25706-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
167
4.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
95
PP2300606487
0180380003126.04
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
80mg
893110285523 (VD-25169-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
441
2.646.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
96
PP2300606488
2231230000401.01
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
400110020123 (VN-20914-18)
Tiêm
Dung dịch dùng để lọc máu
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi
Túi
1.000
630.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
97
PP2300606489
2231250000412.04
Kamsky 1,5%-Low calcium
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
1,5g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg
VD-30872-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít
Túi
25.000
69.993
1.749.825.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
98
PP2300606490
2231250000429.04
Bitolysis 2,5%
Dextrose monohydrat; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid 2H2O; Magnesi clorid 6H2O
2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+25,7mg/100 ml+5,08mg/100ml
VD-18931-13+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dung dịch thẩm phân
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Túi nhựa 2 lít
Túi
20.000
69.993
1.399.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
99
PP2300606491
2231200000431.04
Kamsky 4,25%-Low calcium
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
4,25g; 538mg; 448mg; 18,3mg; 5,08mg
VD-30876-18
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít
Túi
20
67.000
1.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
100
PP2300606492
2231230000449.01
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
60
41.870.745
2.512.244.700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
101
PP2300606493
0180350002210.01
Dutasvitae 0,5mg
Dutasteride
0,5mg
VN-22876-21
Uống
Viên nang mềm
Cyndea Pharma, S.L
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
16.800
403.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
102
PP2300606494
0180350002210.04
Dutaon
Dutasterid
0,5mg
VD-26389-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
4.500
324.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
103
PP2300606495
2231260000457.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
3.000
70.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
104
PP2300606496
2231200000462.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
VN-16313-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
700
95.000
66.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
105
PP2300606497
2201040000922.04
A.T Entecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114096323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
2.100
420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
106
PP2300606498
2211250000780.05
Xtandi 40mg
Enzalutamide
40mg
VN3-255-20
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Pharma Solutions, LLC; CSĐG sơ cấp: AndersonBrecon Inc.; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V.
CSSX: Mỹ; CSĐG sơ cấp: Mỹ; CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
10.200
439.955
4.487.541.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
107
PP2300606499
2231260000471.01
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.600
57.750
150.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
108
PP2300606501
2211260000145.04
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochloride
50mg
893114115023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
450
322.497
145.123.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
109
PP2300606502
2231280000482.01
Halaven
Eribulin mesylate
1mg (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml)/2ml
VN3-315-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
BSP Pharmaceuticals S.p.A.
Ý
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
120
4.032.000
483.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
110
PP2300606503
2201020000959.01
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
2.000
218.000
436.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
111
PP2300606506
2231250000504.04
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
300
258.300
77.490.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
112
PP2300606507
2231260000518.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
1.000
229.355
229.355.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
113
PP2300606508
0180310000683.04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
232
16.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
114
PP2300606509
2201020000980.04
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
8.100
24.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
115
PP2300606510
2231240000521.01
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
30
6.200.000
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
116
PP2300606511
2201010001003.01
Etomidate Lipuro
Etomidate
20mg/ 10ml
VN-22231-19
Tiêm truyền
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
500
120.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
14 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
117
PP2300606512
2201010001010.04
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid
100mg
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
109.998
109.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
118
PP2300606513
0180310002267.02
COLESTRIM
Fenofibrate
160mg
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
1.450
1.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
119
PP2300606516
2231210000551.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-18481-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ/ống/chai/túi
5.000
11.290
56.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
120
PP2300606519
2231240000583.05
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml; 10ml
VN-18482-14 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
China
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Hộp 5 ống x 10ml
Lọ/ống/chai/túi
1.500
21.000
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
121
PP2300606520
2190600004510.01
Durogesic 25mcg/h
Fentanyl
4,2 mg
VN-19680-16
Trị liệu qua da
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica NV
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
520
154.350
80.262.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
122
PP2300606521
2190650004522.01
Durogesic 50mcg/h
Fentanyl
8,4 mg
540111409023 (VN-19681-16)
Trị liệu qua da
Miếng dán phóng thích qua da
Janssen Pharmaceutica NV
Bỉ
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán
Miếng
150
282.975
42.446.250
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
123
PP2300606522
2211260000152.04
Ficocyte
Filgrastim
30MU/0,5ml
QLSP-1003-17 (GIA HẠN HIỆU LỰC ĐẾN 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
Bơm tiêm
150
330.000
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
124
PP2300606523
2211260000152.05
GRAFEEL
Filgrastim
300mcg/ml
QLSP-945-16
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Dr Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc
Lọ
650
142.277
92.480.050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
125
PP2300606524
0180300000761.04
Meyerflavo
Flavoxat hydrochlorid
200mg
VD-32331-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.490
7.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
126
PP2300606525
2231210000599.01
5-Fluorouracil "Ebewe"
Fluorouracil
50mg/ml
VN-17422-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
105.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
127
PP2300606526
2201070001050.04
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Lọ
18.000
79.000
1.422.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
128
PP2300606527
0180320000802.04
Usarmicin
Fosfomycin
500mg
VD-32599-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
15.450
339.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
129
PP2300606529
0180380004185.04
GAPTINEW
Gabapentin
300mg
893110258223
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.600
375
600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
130
PP2300606530
2231240000613.01
Multihance
Gadobenic acid
334mg (0,5M)/ml; 10ml
VN3-146-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Italy
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.200
513.450
616.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
131
PP2300606531
2231250000627.01
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
2.000
546.000
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
132
PP2300606533
2211270000524.04
Gefiress
Gefitinib
250mg
893114066723
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
209.000
41.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
133
PP2300606534
2231240000644.05
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g
20g+ 3,505g+0,68g
VN-20882-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
300
116.000
34.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
134
PP2300606536
2211220000178.04
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
336.000
1.344.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
135
PP2300606537
2210310000609.04
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
5.000
126.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
136
PP2300606538
2201040001103.03
Lazibet MR 60
Gliclazide
60mg
VD-30652-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 2 vỉ x 15 viên;
Viên
7.000
651
4.557.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
137
PP2300606539
2231210000650.04
Glucose 10%
Glucose
10%/100ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
54.000
8.400
453.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
138
PP2300606540
2231250000665.04
Dextrose 30%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
0,3g/ml
VD-21715-14 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2.700
14.800
39.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
139
PP2300606542
2231240000682.04
Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g
5% 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
140.000
6.900
966.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
140
PP2300606543
2231230000692.04
Glucose 5%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g
5% 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
20.000
6.900
138.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
141
PP2300606544
2201070001135.01
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg
VN-18845-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 10ml
Lọ/ống/chai/túi
3.000
80.282
240.846.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
142
PP2300606545
2230180000073.01
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
VN3-331-21
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
500
6.405.000
3.202.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
143
PP2300606548
2231270000720.01
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
800
385.000
308.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
144
PP2300606549
2211260000183.01
Benivatib 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
100mg
590114445823 (VN3-256-20)
Uống
Viên nang cứng
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk
Ba Lan
Hộp 1 chai 60 viên
Viên
1.500
22.800
34.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
145
PP2300606550
2211260000183.02
Imatinib Mesylate tablets 100 mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
100mg
VN3-414-22
Uống
Viên nén bao phim
M/s Shilpa Medicare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
19.200
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
146
PP2300606551
2201060001183.01
Benivatib 400mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
400mg
590114445923 (VN3-257-20)
Uống
Viên nang cứng
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk
Ba Lan
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
3.500
99.800
349.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
147
PP2300606552
2201060001183.02
Benivatib 400mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat)
400mg
590114445923 (VN3-257-20)
Uống
Viên nang cứng
Nobilus Ent, Tomasz Kozluk
Ba Lan
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
3.500
99.800
349.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
148
PP2300606553
0180310002281.04
IMIDAGI 5
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-14668-11
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
665
1.995.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
149
PP2300606554
2231210000735.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
59.000
17.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
150
PP2300606555
2231240000743.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
60.000
12.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
151
PP2300606560
0180370002290.04
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27.000
359
9.693.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
152
PP2300606561
0180350002302.04
IHYBES 300
Irbesartan
300mg
VD-25125-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
910
2.730.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
153
PP2300606562
2211220000208.04
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/5ml
893114093523 (QLĐB-637-17 + kèm QĐ gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
5.000
549.990
2.749.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
154
PP2300606563
2211220000215.02
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
VN-20679-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
1.000
215.000
215.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
155
PP2300606565
2231230000784.01
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali chloride
1g/10ml
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống PP x 10ml
Ống
17.000
5.500
93.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
156
PP2300606566
2231240000798.04
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
40.000
1.355
54.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
157
PP2300606567
2231250000801.04
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
2.000
997
1.994.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
158
PP2300606570
2211240000547.04
ZINC 10
Kẽm gluconat
10mg Kẽm
893100056624 (VD-22801-15)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
130
390.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
159
PP2300606573
2211210000225.04
Vinrolac
Ketorolac tromethamin
30mg/1ml
893110376123 (VD-17048-12) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
32.000
4.780
152.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
160
PP2300606574
2231250000825.04
Lacbiosyn®
Lactobacillus acidophilus
100.000.000CFU
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022
Uống
Thuốc bột
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 100 gói x 1g
Gói
45.000
819
36.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
161
PP2300606575
2211280000231.01
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
10mg
VN3-260-20 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023)
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
480
1.134.000
544.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
162
PP2300606576
2211210000799.05
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
4mg
VN3-261-20 (Có QĐ gia hạn số 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023)
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
643.860
772.632.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
163
PP2300606578
2211230000564.02
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
4.000
8.300
33.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
164
PP2300606580
2210370000397.04
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
84.000
965
81.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
165
PP2300606581
0180350001091.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
28.000
294
8.232.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
166
PP2300606582
2231210000841.01
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
800
159.000
127.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
167
PP2300606584
2211200000570.04
TRIDJANTAB
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.590
5.180.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
168
PP2300606585
2201010001379.02
Cinezolid Injection 2mg/ml
Linezolid
600mg/300ml
VN-21694-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
HK inno.N Corporation
Korea
Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml
Chai/lọ/túi/ống
2.000
350.000
700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
169
PP2300606586
0180380001139.01
Permixon 160mg
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
160mg
VN-22575-20
Uống
Viên nang cứng
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
7.492
899.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
170
PP2300606587
2201050001384.04
AGIMLISIN 10
Lisinopril
10mg
VD-26721-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
290
6.380.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
171
PP2300606588
2231200000868.04
Polnye
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg
893110165623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai x 200ml
Chai
7.000
100.200
701.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
172
PP2300606590
2231260000877.01
HEPA-MERZ
L-Ornithin-L-aspartat
5g/10ml
VN-17364-13
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Germany
Hộp 5 ống 10ml
Ống
250
120.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
173
PP2300606592
2201030001403.04
Nadypharlax
Macrogol
10g
VD-19299-13
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10,21g
Gói
4.500
3.100
13.950.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
174
PP2300606595
2201050001421.04
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
8.000
3.250
26.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
175
PP2300606596
2231270000898.04
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
893110101724 (VD-22694-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
16.000
3.700
59.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
176
PP2300606597
2231260000907.04
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
20
18.900
378.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
177
PP2300606599
2231280000925.04
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
8.000
78
624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
178
PP2300606601
0180350001183.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
7.900
284.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
179
PP2300606602
0180350001183.04
Vinsalamin 500
Mesalamin
500mg
VD-32036-19
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
7.850
94.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
180
PP2300606604
2231210000940.04
Mesna-BFS
Mesna
100mg/ml
VD-34669-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 x ống 4ml
Ống
400
31.500
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
181
PP2300606606
2211270000258.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
250
3.291.750
822.937.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
182
PP2300606607
2201030001489.04
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
125mg
VD-25648-16
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml
Lọ
400
23.940
9.576.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
183
PP2300606609
2201040001493.04
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
20.000
1.010
20.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
184
PP2300606610
0180360001234.04
Kanausin
Metoclopramid hydroclorid
10mg
893110365323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
60.000
140
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
185
PP2300606611
2211250000278.01
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
50mg
VN3-102-18
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
Hộp 1 lọ
Lọ
200
2.388.750
477.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
186
PP2300606612
2201080001507.01
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml
VN-16993-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
28.000
20.097
562.716.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
187
PP2300606614
2231200000950.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng/hậu môn
Dung dịch thụt trực tràng
C.B. Fleet Company Inc.
Hoa Kỳ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
9.000
57.500
517.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
188
PP2300606615
2231240000965.04
Morphin 30mg
Morphin (hydroclorid, sulfat)
30mg
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 754/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022)
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
46.000
7.140
328.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
189
PP2300606616
2231270000973.01
Opiphine
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
VN-19415-15 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
300
27.930
8.379.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
190
PP2300606617
2231260000983.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
"893111093823 (VD-24315-16)"
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống/chai/túi
35.000
6.993
244.755.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
191
PP2300606618
2211280000583.01
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion
Moxifloxacin
400mg
VN-20929-18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 chai 250 ml
Chai/lọ/túi/ống
200
294.000
58.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
192
PP2300606619
2211250000407.01
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
500mg
VN-20136-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
43.650
43.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
193
PP2300606620
2231250000993.04
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
3.000
210
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
194
PP2300606621
2201030001557.04
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29.400
294.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
195
PP2300606622
2231220001005.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;1000ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
140.000
9.933
1.390.620.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
196
PP2300606623
2231220001012.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai
100.000
12.700
1.270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
197
PP2300606624
2231250001020.04
Sodium Chloride 0,9%
Natri chlorid
0,9g/100ml
VD-24415-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
80.000
15.400
1.232.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
198
PP2300606625
2231260001034.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 100ml
VD-32457-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
500.000
5.680
2.840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
199
PP2300606626
2231200001049.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% -250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
10.000
7.203
72.030.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
200
PP2300606627
2231240001054.04
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml, Thùng 20 chai
Chai
220.000
5.922
1.302.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
201
PP2300606628
2231280001069.04
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10%; 250ml
VD-23169-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
40
11.897
475.880
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
202
PP2300606629
2231220001074.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%; 100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
2.500
7.340
18.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
203
PP2300606630
2231210001084.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
0,9%; 250ml dung dịch trong dung tích 500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch
Chai
20.000
7.910
158.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
204
PP2300606632
2231270001109.04
Glucolyte -2
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml
VD-25376-16 CÔNG VĂN GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ/túi/ống
13.000
17.000
221.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
205
PP2300606633
2231210001114.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
10.000
32.000
320.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
206
PP2300606634
2231270001123.01
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
VN-17173-13
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5.400
22.500
121.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
207
PP2300606635
2231220001135.04
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
840 mg/ 10 ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
3.600
19.740
71.064.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
208
PP2300606636
2201080001682.01
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France)
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
60.000
24.600
1.476.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
209
PP2300606637
2201080001682.04
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VD-17594-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
210
PP2300606638
2231220001142.01
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml; 1ml
VN-22085-19
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
22.000
12.800
281.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
211
PP2300606639
2231220001159.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
88.000
4.700
413.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
212
PP2300606640
2231260001164.01
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
8.000
142.000
1.136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
213
PP2300606641
2231200001179.01
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
3.000
320.000
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
214
PP2300606642
2201060001756.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.800
125.000
225.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
215
PP2300606643
2201060001756.04
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml
Chai
1.800
81.900
147.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
216
PP2300606644
2201020001765.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
3.050
67.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
217
PP2300606645
2231260001188.01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
8.000
41.800
334.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
218
PP2300606646
2231250001198.04
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QLD-ĐK ngày 02/08/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
4.000
34.000
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
219
PP2300606647
2231280001205.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
1000ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
18.000
14.700
264.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
220
PP2300606648
2231250001211.04
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
4.400
80.000
352.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
221
PP2300606649
2231280001229.01
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate)
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
11.000
89.985
989.835.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
222
PP2300606650
2211270000296.01
Lynparza
Olaparib
150mg
VN3-307-21
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: AbbVie Limited; Cơ sở đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Anh
Hộp 7 vỉ x 8 viên
Viên
5.000
1.171.800
5.859.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
223
PP2300606651
2231220001234.04
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
4.000
372.960
1.491.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
224
PP2300606653
2201080001859.04
Canpaxel 150
Paclitaxel
150mg/25ml
893114248123 (QLĐB-582-16 + kèm QĐ gia hạn số: 622/QĐ-QLD ngày 28/08/2023)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ x 25 ml
Lọ
100
542.892
54.289.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
225
PP2300606655
2231270001246.01
Ibrance 100mg
Palbociclib
100mg
VN3-295-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
200
723.450
144.690.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
226
PP2300606656
2211260000305.01
Ibrance 125mg
Palbociclib
125mg
VN3-296-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
2.268
791.700
1.795.575.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
227
PP2300606657
2231210001251.01
Ibrance 75mg
Palbociclib
75mg
VN3-297-20
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
200
682.500
136.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
228
PP2300606658
2201080001873.01
Pachaunox
Palonosetron hydroclorid
0,25mg
520110428523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rafarm SA
Greece
Hộp 1 Lọ x 5 ml
Lọ
3.600
619.500
2.230.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
229
PP2300606659
2231210001268.04
Pacephene
Paracetamol
1g/100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Hộp 10 chai 100ml
Chai
180.000
9.500
1.710.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
230
PP2300606661
0180350001633.04
DinalvicVPC
Paracetamol + Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-18713-13
Uống
Viên nang cứng
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
210.000
375
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
231
PP2300606662
2201030001892.01
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
170
61.640.000
10.478.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
232
PP2300606663
2211230000311.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
100mg
859114086023
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất: cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha)
Séc
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống
150
3.898.650
584.797.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
233
PP2300606665
2211280000323.01
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed
500mg
VN3-362-21
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất: cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha)
Séc
Hộp 1 lọ
Chai/Lọ/Ống
60
16.746.450
1.004.787.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
234
PP2300606666
2211280000323.02
Pexate 500
Pemetrexed
500mg
890114446823
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
60
850.500
51.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
NHÓM 2
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
235
PP2300606667
2201030001915.01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg
VN-19062-15 (QUYẾT ĐỊNH 232/QĐ-QLD NGÀY 29/4/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 2ml
Lọ/ống/chai/túi
16.000
19.488
311.808.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
236
PP2300606668
2231230001279.01
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1.200
194.500
233.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
237
PP2300606670
2201060001947.04
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
85.000
56.700
4.819.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
238
PP2300606671
2201020001963.04
Kalira
Calci polystyren sulfonat
5g
VD-33992-20
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
500
14.700
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
239
PP2300606672
2231260001294.04
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
10.000
44.602
446.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
240
PP2300606675
2201000001976.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
30
15.000
450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
241
PP2300606676
2231210001312.01
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
44.000
25.200
1.108.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
242
PP2300606677
2231200001322.04
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/ ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
20
25.000
500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
243
PP2300606678
2210320000439.04
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
14.000
735
10.290.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
244
PP2300606679
2231270001338.05
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
10mg/ml; 5ml
2563/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
60
258.450
15.507.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 5
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
245
PP2300606680
2231220001340.01
Cyramza
Ramucirumab
100mg/10ml
SP3-1239-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company
Mỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
70
8.190.000
573.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
246
PP2300606681
2231230001354.01
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company
Mỹ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
50
32.550.000
1.627.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
247
PP2300606682
2211230000809.05
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
200mg
VN3-318-21
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ 21 viên
Viên
550
333.000
183.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
248
PP2300606683
2231260001362.04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
60.000
6.783
406.980.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
24
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
249
PP2300606684
2231210001374.05
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
2.232.518
446.503.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
250
PP2300606685
2231240001382.05
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
200
9.643.200
1.928.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
251
PP2300606686
2231230001392.01
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
22.400
48.500
1.086.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
252
PP2300606687
2231260001409.04
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
VD-33654-19
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
253
PP2300606688
2201040002070.04
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg Fe + 1mg
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Việt Nam
Nadyphar
Hộp 10 ống x 10ml
Ống/gói
10.000
6.783
67.830.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
254
PP2300606689
2231260001416.04
AGIFIVIT
Sắt fumarat + Acid folic
200mg + 1mg
VD-22438-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
250
7.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
255
PP2300606690
2231210001428.01
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
400
1.552.000
620.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
256
PP2300606692
2201070002095.01
SOLNATEC FC TABLET 5mg
Solifenacin succinate
5mg
VN-22513-20
Uống
Viên nén bao phim
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Greece
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
20.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
257
PP2300606693
2201070002095.02
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
5mg
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
14.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
258
PP2300606694
2201070002095.04
Vecarzec 5
Solifenacin succinate
5mg
VD-34901-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
5.481
65.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
259
PP2300606695
2231270001444.04
Soravar
Sorafenib (dưới dạng Sorafenib Tosylate form II)
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
345.000
690.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
260
PP2300606698
2231250001457.04
Sucralfate
Sucralfate
1g
VD-29187-18 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Việt Nam
Vidipha
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
985
29.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
261
PP2300606699
2231260001461.01
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
50mcg/ml; 1ml
VN-20250-17 (QUYẾT ĐỊNH 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Germany
Siegfried Hameln GmbH
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống/chai/túi
15.000
52.500
787.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
262
PP2300606700
2201070002163.04
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
800mg + 160mg
VD-34201-20
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
427
854.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
263
PP2300606701
2201060002173.01
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat 110 mg (tương đương suxamethonium clorid 100 mg)
100mg
VN-22760-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền
VUAB Pharma a.s.
Cộng Hòa Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
50
24.000
1.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
264
PP2300606702
2201070002187.01
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
20mg
VN-19007-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.683
17.049.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
265
PP2300606703
2190640003962.03
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
3.200
72.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
266
PP2300606704
2231260001478.01
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
12.000
270.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
267
PP2300606705
0180350002555.02
Ufur Capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
100mg + 224mg
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 07 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
39.500
711.000.000
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM
NHÓM 2
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
268
PP2300606707
2211210000744.04
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
205
9.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
269
PP2300606708
0180330002575.04
AGIMSTAN 80
Telmisartan
80mg
VD-30273-18
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
14.000
525
7.350.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
270
PP2300606709
0180350004016.04
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.400
420
588.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
271
PP2300606710
2231250001488.01
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300
15.873
4.761.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
272
PP2300606711
2201020002212.02
Ticarlinat 3,2g
Ticarcilin + acid Clavulanic
3g + 0,2g
VD-28959-18
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
159.600
319.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
273
PP2300606712
0180320004046.04
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
77.000
1.460
112.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
274
PP2300606713
2201000002256.05
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323 (QLSP-H03-1176-19)
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
180
8.190.000
1.474.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
275
PP2300606714
2190640003986.04
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
100mg
893110257123 (VD-31062-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
290
72.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
276
PP2300606715
0180300004066.02
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
VD-22324-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.500
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
277
PP2300606716
2201030002271.01
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
11,25mg
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm
Lọ
600
7.699.999
4.619.999.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
278
PP2300606717
2201040002285.01
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
1.500
2.556.999
3.835.498.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
279
PP2300606718
0180380002624.04
Galcholic 300
Ursodeoxycholic acid
300mg
VD-28543-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
2.583
18.081.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
280
PP2300606719
0180350002630.04
Variman
Valsartan
160mg
VD-36063-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
281
PP2300606720
0180330002643.04
VALSGIM 80
Valsartan
80mg
VD-23495-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
40.000
670
26.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
282
PP2300606722
2201060002296.04
Valbivi 1.0g
Vancomycin
1g
VD-18366-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
300
31.000
9.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
283
PP2300606724
2201070002316.01
Cernevit
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
17.000
131.999
2.243.983.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
284
PP2300606725
0180310002663.04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-31157-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
980
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
36
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
285
PP2300606726
0180380004116.04
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH)
Uống
Viên
Armephaco
Armephaco
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.150
28.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
286
PP2300606727
2201080002344.04
CEVIT 500
Vitamin C
500mg
VD-23690-15
Tiêm
dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Ống
22.000
1.155
25.410.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
287
PP2300606728
0180360004143.04
AGI-VITAC
Vitamin C
500mg
VD-24705-16
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
150
4.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
288
PP2300606729
2231250001501.01
Zoledro-Denk 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22909-21
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
140
344.990
48.298.600
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
289
PP2300606730
2231200001513.02
Zoledro-Denk 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat)
4mg/5ml
VN-22909-21
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.260
344.990
434.687.400
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng kể từ khi Hợp đồng có hiệu lực
525/QĐ-BVBD
06/06/2024
Bệnh viện Bình Dân
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây