Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Công ty kính đề nghị Quý Bệnh viện làm rõ hồ sơ mời thầu theo file đính kèm | Nội dung trả lời yêu cầu làm rõ được nêu trong công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Abirateron acetat
|
2.108.490.000
|
2.108.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetylsalicylic acid
|
884.000
|
884.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
31.242.000
|
31.242.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acid amin
|
1.431.000.000
|
1.431.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
1.214.010.000
|
1.214.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
654.500.000
|
654.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
557.200.000
|
557.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
188.638.000
|
188.638.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Adenosin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Albumin
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Albumin
|
8.840.000.000
|
8.840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Albumin
|
2.550.000.000
|
2.550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Albumin + Immune globulin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Alfuzosin hydroclorid
|
305.820.000
|
305.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Alfuzosin hydroclorid
|
726.000.000
|
726.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Alfuzosin hydroclorid
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amiodaron hydroclorid
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amlodipin
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amlodipin + Valsartan
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amoxicilin
|
11.976.000
|
11.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
491.400.000
|
491.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
82.700.000
|
82.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
176.160.000
|
176.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Ampicilin + Sulbactam
|
446.400.000
|
446.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ampicilin + Sulbactam
|
95.961.600
|
95.961.600
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amylase + lipase + protease
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Anidulafungin
|
766.080.000
|
766.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Apalutamide
|
7.992.000.000
|
7.992.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Atezolizumab
|
1.666.321.920
|
1.666.321.920
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Atorvastatin
|
3.136.000
|
3.136.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Atracurium besylat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Atracurium besylat
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Atropin sulfat
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Bevacizumab
|
475.608.700
|
475.608.700
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Bevacizumab
|
8.316.000.000
|
8.316.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bevacizumab
|
1.737.282.800
|
1.737.282.800
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bevacizumab
|
28.980.000.000
|
28.980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bicalutamid
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bicalutamid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bismuth subsalicylat
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bisoprolol fumarat
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bisoprolol fumarat
|
980.000
|
980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Bisoprolol fumarat
|
3.850.000
|
3.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Bisoprolol fumarat
|
6.525.000
|
6.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Bleomycin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Calci clorid
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Calci folinat
|
663.700.000
|
663.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Calci folinat
|
72.162.000
|
72.162.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calcitriol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Calcitriol
|
38.350.000
|
38.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Capecitabin
|
4.635.000.000
|
4.635.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Capecitabin
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Carvedilol
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Carvedilol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Caspofungin
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Caspofungin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefamandol
|
433.965.000
|
433.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefamandol
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoperazon
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefoperazon
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Cefoperazon
|
1.904.000.000
|
1.904.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Cefoperazon
|
319.166.400
|
319.166.400
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
379.900.000
|
379.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
5.550.000.000
|
5.550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.368.000.000
|
1.368.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
431.928.000
|
431.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefoxitin
|
2.886.000.000
|
2.886.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cefoxitin
|
657.825.000
|
657.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ceftazidim + Avibactam
|
2.772.000.000
|
2.772.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
815.500.000
|
815.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefuroxim
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cefuroxim
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Ceritinib
|
134.197.020
|
134.197.020
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cetirizin
|
456.000
|
456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cilostazol
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Ciprofloxacin
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cisplatin
|
81.380.000
|
81.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cisplatin
|
281.600.000
|
281.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
352.065.000
|
352.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
|
132.558.400
|
132.558.400
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Colistin
|
3.001.887.000
|
3.001.887.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Colistin
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Colistin
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Colistin
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cyclophosphamid
|
80.844.400
|
80.844.400
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Degarelix
|
352.170.000
|
352.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Degarelix
|
4.033.260.000
|
4.033.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Denosumab
|
243.933.000
|
243.933.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Denosumab
|
121.966.500
|
121.966.500
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Desfluran
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Desmopressin
|
22.133.000
|
22.133.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Desmopressin acetate
|
376.260.000
|
376.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Dexamethason
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Diazepam
|
13.198.500
|
13.198.500
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Diazepam
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diazepam
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Digoxin
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Digoxin
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Digoxin
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Dioctahedral smectit
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Diosmin + Hesperidin
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Diosmin + Hesperidin
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Diosmin + Hesperidin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
6.084.000
|
6.084.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Docetaxel
|
284.004.000
|
284.004.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Docetaxel
|
890.983.800
|
890.983.800
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Dopamin hydroclorid
|
380.000
|
380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Doxorubicin hydroclorid
|
8.996.400
|
8.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Doxorubicin hydroclorid
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Doxorubicin hydroclorid
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Drotaverin clohydrat
|
37.142.000
|
37.142.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Drotaverin clohydrat
|
17.440.000
|
17.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Drotaverin clohydrat
|
4.008.000
|
4.008.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Drotaverin clohydrat
|
2.898.000
|
2.898.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
1.749.825.000
|
1.749.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
1.399.860.000
|
1.399.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
1.340.000
|
1.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Durvalumab
|
2.512.244.700
|
2.512.244.700
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Dutasterid
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Dutasterid
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Enoxaparin natri
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Enoxaparin natri
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Entecavir
|
446.000
|
446.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Enzalutamide
|
4.487.541.000
|
4.487.541.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Ephedrin hydroclorid
|
150.150.000
|
150.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Epirubicin hydroclorid
|
3.713.850
|
3.713.850
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Epirubicin hydroclorid
|
145.123.650
|
145.123.650
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Eribulin mesylate
|
483.840.000
|
483.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Erythropoietin alpha
|
436.000.000
|
436.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Erythropoietin alpha
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Erythropoietin alpha
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Erythropoietin alpha
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Erythropoietin beta
|
229.355.000
|
229.355.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Esomeprazol
|
16.450.000
|
16.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Esomeprazol
|
24.348.000
|
24.348.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Etomidat
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Etoposid
|
109.998.000
|
109.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Fenofibrat
|
1.280.000
|
1.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Fentanyl
|
170.625.000
|
170.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Fentanyl
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Fentanyl
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Fentanyl
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Fentanyl
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Fentanyl
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Fentanyl
|
80.262.000
|
80.262.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Fentanyl
|
42.446.250
|
42.446.250
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Filgrastim
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Filgrastim
|
102.743.550
|
102.743.550
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Flavoxat hydroclorid
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Fluorouracil (5-FU)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Fosfomycin
|
1.422.000.000
|
1.422.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Fosfomycin
|
339.900.000
|
339.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Fulvestrant
|
158.093.784
|
158.093.784
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Gabapentin
|
624.000
|
624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Gadobenic acid
|
616.140.000
|
616.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Gadobutrol
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Gadoteric acid
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Gefitinib
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Gemcitabin
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Gemcitabin
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Gemcitabin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Gliclazid
|
4.641.000
|
4.641.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Glucose
|
470.610.000
|
470.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Glucose
|
41.107.500
|
41.107.500
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Glucose
|
36.015.000
|
36.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Glucose
|
1.043.700.000
|
1.043.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Glucose
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
240.846.000
|
240.846.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
3.202.500.000
|
3.202.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Granisetron
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
7.578.900
|
7.578.900
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Ifosfamid
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Imatinib
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Imatinib
|
39.816.000
|
39.816.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Imatinib
|
475.650.000
|
475.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Imatinib
|
475.650.000
|
475.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Imidapril hydroclorid
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Insulin người trộn (70/30)
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Insulin trộn (70/30)
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Insulin trộn (70/30)
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Irbesartan
|
7.470.000
|
7.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Irbesartan
|
9.855.000
|
9.855.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Irbesartan
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Irinotecan hydroclorid
|
2.749.950.000
|
2.749.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Irinotecan hydroclorid
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Ivabradin
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Kali clorid
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Kali clorid
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Kali clorid
|
2.308.000
|
2.308.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Kali clorid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Kali clorid
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Kẽm gluconat
|
474.000
|
474.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Ketamin
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Ketorolac tromethamin
|
432.900.000
|
432.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Ketorolac tromethamin
|
152.960.000
|
152.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Lactobacillus acidophilus
|
36.855.000
|
36.855.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Lenvatinib
|
544.320.000
|
544.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Lenvatinib
|
772.632.000
|
772.632.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Letrozol
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Letrozol
|
33.200.000
|
33.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Levofloxacin
|
47.691.000
|
47.691.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Levofloxacin
|
84.084.000
|
84.084.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Levothyroxin natri
|
8.232.000
|
8.232.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Lidocain
|
127.200.000
|
127.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Lidocain
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Linagliptin
|
5.800.000
|
5.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Linezolid
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
899.040.000
|
899.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Lisinopril
|
6.820.000
|
6.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
701.400.000
|
701.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Macrogol
|
19.237.500
|
19.237.500
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Macrogol
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
209.993.000
|
209.993.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Magnesi sulfat
|
59.200.000
|
59.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Manitol
|
378.000
|
378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Meloxicam
|
2.604.000
|
2.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Meloxicam
|
624.000
|
624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
115.800.000
|
115.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
284.400.000
|
284.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
94.680.000
|
94.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Mesna
|
14.497.200
|
14.497.200
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Mesna
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Metformin hydroclorid
|
3.260.000
|
3.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
822.937.500
|
822.937.500
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Methyl prednisolon
|
9.576.000
|
9.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Metoclopramid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Metoclopramid
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Metoclopramid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Micafungin natri
|
477.750.000
|
477.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Midazolam
|
573.888.000
|
573.888.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Midazolam
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
517.500.000
|
517.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
328.440.000
|
328.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
8.379.000
|
8.379.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
244.755.000
|
244.755.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Moxifloxacin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Mycophenolat
|
43.650.000
|
43.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
N-acetylcystein
|
720.000
|
720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Naloxon hydroclorid
|
294.000
|
294.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Natri clorid
|
1.411.200.000
|
1.411.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Natri clorid
|
1.522.500.000
|
1.522.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Natri clorid
|
1.234.800.000
|
1.234.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Natri clorid
|
2.940.000.000
|
2.940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Natri clorid
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Natri clorid
|
1.307.460.000
|
1.307.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Natri clorid
|
475.880
|
475.880
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Natri clorid
|
20.495.000
|
20.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
|
158.200.000
|
158.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
299.250.000
|
299.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
|
221.000.000
|
221.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
71.064.000
|
71.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Nefopam hydroclorid
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Nefopam hydroclorid
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Neostigmin metylsulfat
|
281.600.000
|
281.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Neostigmin metylsulfat
|
489.720.000
|
489.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Nhũ dịch lipid
|
1.136.000.000
|
1.136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Nhũ dịch lipid
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Nicardipin hydroclorid
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Nicardipin hydroclorid
|
147.420.000
|
147.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Nifedipin
|
67.958.000
|
67.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
334.400.000
|
334.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Nước cất pha tiêm
|
333.000.000
|
333.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Octreotid
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Octreotid
|
989.835.000
|
989.835.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Olaparib
|
5.859.000.000
|
5.859.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Oxaliplatin
|
1.491.840.000
|
1.491.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Paclitaxel
|
105.999.600
|
105.999.600
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Paclitaxel
|
54.290.000
|
54.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Paclitaxel
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Palbociclib
|
252.756.000
|
252.756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Palbociclib
|
2.866.253.040
|
2.866.253.040
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Palbociclib
|
252.756.000
|
252.756.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Palonosetron hydroclorid
|
2.268.000.000
|
2.268.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.888.200.000
|
1.888.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Pembrolizumab
|
10.478.800.000
|
10.478.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Pemetrexed
|
584.797.500
|
584.797.500
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Pemetrexed
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Pemetrexed
|
1.004.850.000
|
1.004.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Pemetrexed
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Pethidin hydroclorid
|
311.808.000
|
311.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Phenylephrin
|
233.400.000
|
233.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
33.440.000
|
33.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Piperacillin + Tazobactam
|
4.819.500.000
|
4.819.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Polystyren
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Povidon Iodin
|
446.020.000
|
446.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Povidon Iodin
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Progesteron
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Promethazin hydroclorid
|
450.000
|
450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Propofol
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Propranolol hydroclorid
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Propylthiouracil (PTU)
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Protamin sulfat
|
15.570.000
|
15.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Ramucirumab
|
573.300.000
|
573.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Ramucirumab
|
1.627.500.000
|
1.627.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Ribociclib
|
183.150.000
|
183.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Ringer lactat
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Rituximab
|
446.503.600
|
446.503.600
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Rituximab
|
1.928.640.000
|
1.928.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Rocuronium bromid
|
1.086.400.000
|
1.086.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
67.830.000
|
67.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Sevofluran
|
624.000.000
|
624.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Simethicon
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Solifenacin succinate
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Solifenacin succinate
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Solifenacin succinate
|
65.772.000
|
65.772.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sorafenib
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sorbitol
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Sucralfat
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Sucralfate
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Sufentanil
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
854.000
|
854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Suxamethonium clorid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Tamoxifen
|
17.049.000
|
17.049.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Tamsulosin hydroclorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Tamsulosin hydroclorid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
711.000.000
|
711.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Teicoplanin
|
18.084.150
|
18.084.150
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Telmisartan
|
10.935.000
|
10.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Telmisartan
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Thiamazol
|
588.000
|
588.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Ticagrelor
|
4.761.900
|
4.761.900
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Tranexamic acid
|
121.044.000
|
121.044.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Trastuzumab
|
1.493.100.000
|
1.493.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Trimebutin maleat
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Trimebutin maleat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Triptorelin
|
4.620.000.000
|
4.620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Triptorelin
|
3.835.500.000
|
3.835.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Ursodeoxycholic acid
|
18.550.000
|
18.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Valsartan
|
22.960.000
|
22.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Valsartan
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Vancomycin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Vancomycin
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Vincristin sulfat
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
2.243.983.000
|
2.243.983.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
28.750.000
|
28.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Vitamin C
|
25.410.000
|
25.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Vitamin C
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Zoledronic acid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Zoledronic acid
|
476.280.000
|
476.280.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh Viện Bình Dân như sau:
- Có quan hệ với 554 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 9,68 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 68,61%, Xây lắp 9,49%, Tư vấn 0,73%, Phi tư vấn 21,17%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 3.196.849.792.322 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 2.650.862.710.757 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 17,08%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Hạnh phúc giống như một nụ hôn… bạn phải chia sẻ nó để tận hưởng nó. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Xôphia Vaxiliépna Cavalépxcaia là nữ bác học xuất sắc người Nga, sinh ngày 15-1-1850 tại Matxcơva. Nǎm 1873 bà đã nghiên cứu thành công về Lý thuyết phương trình vi phân đạo hàm riêng và đưa vào giáo trình cơ bản của toán giải tích. Sau đó bà có công trình Bổ sung và nhận xét về nghiên cứu hình dáng vành sao Thổ. Nǎm 1883 bà là người phụ nữ đầu tiên trên thế giới được phong chức phó giáo sư rồi giáo sư của Vương quốc Thụy Điển. Ngoài nghiên cứu khoa học bà còn viết vǎn, viết kịch như tiểu thuyết Người theo chủ nghĩa hư vô (1884), vở kịch Cuộc đấu tranh vì hạnh phúc (1887). Nǎm 1888 bà hoàn thành công trình Về sự quay của một vật rắn xung quanh một điểm đứng yên và được giải thưởng của Viện Hàn lâm khoa học Pari và Thụy Điển. Bà qua đời vào nǎm 1891 ở tuổi 41.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh Viện Bình Dân đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh Viện Bình Dân đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.