Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 18:49 28/12/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2023-2024
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Móng Cái 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
Thời điểm đóng thầu
10:00 01/03/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1735/QĐ-BVBD
Ngày phê duyệt
27/12/2023 18:35
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Bình Dân
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
18:47 28/12/2023
đến
10:00 01/03/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:30 01/03/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
4.862.382.110 VND
Số tiền bằng chữ
Bốn tỷ tám trăm sáu mươi hai triệu ba trăm tám mươi hai nghìn một trăm mười đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 01/03/2024 (27/09/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Abirateron acetat
2.108.490.000
2.108.490.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
3
Acetylsalicylic acid
884.000
884.000
0
12 tháng
4
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
31.242.000
31.242.000
0
12 tháng
5
Acid amin
1.431.000.000
1.431.000.000
0
12 tháng
6
Acid amin + glucose (+ điện giải)
1.214.010.000
1.214.010.000
0
12 tháng
7
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
654.500.000
654.500.000
0
12 tháng
8
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
9
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
10
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
557.200.000
557.200.000
0
12 tháng
11
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
188.638.000
188.638.000
0
12 tháng
12
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
13
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
714.000.000
714.000.000
0
12 tháng
14
Adenosin
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
15
Albumin
3.600.000.000
3.600.000.000
0
12 tháng
16
Albumin
8.840.000.000
8.840.000.000
0
12 tháng
17
Albumin
2.550.000.000
2.550.000.000
0
12 tháng
18
Albumin + Immune globulin
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
19
Alfuzosin hydroclorid
305.820.000
305.820.000
0
12 tháng
20
Alfuzosin hydroclorid
726.000.000
726.000.000
0
12 tháng
21
Alfuzosin hydroclorid
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
22
Amiodaron hydroclorid
1.920.000
1.920.000
0
12 tháng
23
Amlodipin
21.840.000
21.840.000
0
12 tháng
24
Amlodipin + Valsartan
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
25
Amoxicilin
11.976.000
11.976.000
0
12 tháng
26
Amoxicilin + Acid clavulanic
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
27
Amoxicilin + Acid clavulanic
82.700.000
82.700.000
0
12 tháng
28
Amoxicilin + Acid clavulanic
176.160.000
176.160.000
0
12 tháng
29
Ampicilin + Sulbactam
446.400.000
446.400.000
0
12 tháng
30
Ampicilin + Sulbactam
95.961.600
95.961.600
0
12 tháng
31
Amylase + lipase + protease
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
32
Anidulafungin
766.080.000
766.080.000
0
12 tháng
33
Apalutamide
7.992.000.000
7.992.000.000
0
12 tháng
34
Atezolizumab
1.666.321.920
1.666.321.920
0
12 tháng
35
Atorvastatin
3.136.000
3.136.000
0
12 tháng
36
Atracurium besylat
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
37
Atracurium besylat
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
38
Atropin sulfat
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
39
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
10.395.000
10.395.000
0
12 tháng
40
Bevacizumab
475.608.700
475.608.700
0
12 tháng
41
Bevacizumab
8.316.000.000
8.316.000.000
0
12 tháng
42
Bevacizumab
1.737.282.800
1.737.282.800
0
12 tháng
43
Bevacizumab
28.980.000.000
28.980.000.000
0
12 tháng
44
Bicalutamid
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
45
Bicalutamid
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
46
Bismuth subsalicylat
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
47
Bisoprolol fumarat
960.000
960.000
0
12 tháng
48
Bisoprolol fumarat
980.000
980.000
0
12 tháng
49
Bisoprolol fumarat
3.850.000
3.850.000
0
12 tháng
50
Bisoprolol fumarat
6.525.000
6.525.000
0
12 tháng
51
Bleomycin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
52
Calci clorid
8.800.000
8.800.000
0
12 tháng
53
Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
54
Calci folinat
663.700.000
663.700.000
0
12 tháng
55
Calci folinat
72.162.000
72.162.000
0
12 tháng
56
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
57
Calcitriol
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
58
Calcitriol
38.350.000
38.350.000
0
12 tháng
59
Capecitabin
4.635.000.000
4.635.000.000
0
12 tháng
60
Capecitabin
3.500.000.000
3.500.000.000
0
12 tháng
61
Carvedilol
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
62
Carvedilol
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
63
Caspofungin
806.400.000
806.400.000
0
12 tháng
64
Caspofungin
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
65
Cefamandol
433.965.000
433.965.000
0
12 tháng
66
Cefamandol
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
67
Cefoperazon
486.000.000
486.000.000
0
12 tháng
68
Cefoperazon
1.680.000.000
1.680.000.000
0
12 tháng
69
Cefoperazon
1.904.000.000
1.904.000.000
0
12 tháng
70
Cefoperazon
319.166.400
319.166.400
0
12 tháng
71
Cefoperazon + Sulbactam
379.900.000
379.900.000
0
12 tháng
72
Cefoperazon + Sulbactam
5.550.000.000
5.550.000.000
0
12 tháng
73
Cefoperazon + Sulbactam
1.368.000.000
1.368.000.000
0
12 tháng
74
Cefoperazon + Sulbactam
431.928.000
431.928.000
0
12 tháng
75
Cefoxitin
2.886.000.000
2.886.000.000
0
12 tháng
76
Cefoxitin
657.825.000
657.825.000
0
12 tháng
77
Ceftazidim + Avibactam
2.772.000.000
2.772.000.000
0
12 tháng
78
Ceftolozan + Tazobactam
815.500.000
815.500.000
0
12 tháng
79
Cefuroxim
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
80
Cefuroxim
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
81
Ceritinib
134.197.020
134.197.020
0
12 tháng
82
Cetirizin
456.000
456.000
0
12 tháng
83
Cilostazol
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
84
Ciprofloxacin
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
85
Cisplatin
81.380.000
81.380.000
0
12 tháng
86
Cisplatin
281.600.000
281.600.000
0
12 tháng
87
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
352.065.000
352.065.000
0
12 tháng
88
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
132.558.400
132.558.400
0
12 tháng
89
Colistin
3.001.887.000
3.001.887.000
0
12 tháng
90
Colistin
529.200.000
529.200.000
0
12 tháng
91
Colistin
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
92
Colistin
1.323.000.000
1.323.000.000
0
12 tháng
93
Cyclophosphamid
80.844.400
80.844.400
0
12 tháng
94
Degarelix
352.170.000
352.170.000
0
12 tháng
95
Degarelix
4.033.260.000
4.033.260.000
0
12 tháng
96
Denosumab
243.933.000
243.933.000
0
12 tháng
97
Denosumab
121.966.500
121.966.500
0
12 tháng
98
Desfluran
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
99
Desmopressin
22.133.000
22.133.000
0
12 tháng
100
Desmopressin acetate
376.260.000
376.260.000
0
12 tháng
101
Dexamethason
2.220.000
2.220.000
0
12 tháng
102
Diazepam
13.198.500
13.198.500
0
12 tháng
103
Diazepam
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
104
Diazepam
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
105
Diazepam
240.000
240.000
0
12 tháng
106
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
4.200.000.000
4.200.000.000
0
12 tháng
107
Digoxin
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
108
Digoxin
504.000
504.000
0
12 tháng
109
Digoxin
11.025.000
11.025.000
0
12 tháng
110
Dioctahedral smectit
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
111
Diosmin + Hesperidin
29.800.000
29.800.000
0
12 tháng
112
Diosmin + Hesperidin
17.250.000
17.250.000
0
12 tháng
113
Diosmin + Hesperidin
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
114
Diphenhydramin hydroclorid
6.084.000
6.084.000
0
12 tháng
115
Docetaxel
284.004.000
284.004.000
0
12 tháng
116
Docetaxel
890.983.800
890.983.800
0
12 tháng
117
Dopamin hydroclorid
380.000
380.000
0
12 tháng
118
Doxorubicin hydroclorid
8.996.400
8.996.400
0
12 tháng
119
Doxorubicin hydroclorid
684.000.000
684.000.000
0
12 tháng
120
Doxorubicin hydroclorid
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
121
Drotaverin clohydrat
37.142.000
37.142.000
0
12 tháng
122
Drotaverin clohydrat
17.440.000
17.440.000
0
12 tháng
123
Drotaverin clohydrat
4.008.000
4.008.000
0
12 tháng
124
Drotaverin clohydrat
2.898.000
2.898.000
0
12 tháng
125
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
126
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.749.825.000
1.749.825.000
0
12 tháng
127
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.399.860.000
1.399.860.000
0
12 tháng
128
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1.340.000
1.340.000
0
12 tháng
129
Durvalumab
2.512.244.700
2.512.244.700
0
12 tháng
130
Dutasterid
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
131
Dutasterid
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
132
Enoxaparin natri
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
133
Enoxaparin natri
66.500.000
66.500.000
0
12 tháng
134
Entecavir
446.000
446.000
0
12 tháng
135
Enzalutamide
4.487.541.000
4.487.541.000
0
12 tháng
136
Ephedrin hydroclorid
150.150.000
150.150.000
0
12 tháng
137
Epirubicin hydroclorid
3.713.850
3.713.850
0
12 tháng
138
Epirubicin hydroclorid
145.123.650
145.123.650
0
12 tháng
139
Eribulin mesylate
483.840.000
483.840.000
0
12 tháng
140
Erythropoietin alpha
436.000.000
436.000.000
0
12 tháng
141
Erythropoietin alpha
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
142
Erythropoietin alpha
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
143
Erythropoietin alpha
81.000.000
81.000.000
0
12 tháng
144
Erythropoietin beta
229.355.000
229.355.000
0
12 tháng
145
Esomeprazol
16.450.000
16.450.000
0
12 tháng
146
Esomeprazol
24.348.000
24.348.000
0
12 tháng
147
Ester etylic của acid béo iod hóa
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
148
Etomidat
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
149
Etoposid
109.998.000
109.998.000
0
12 tháng
150
Fenofibrat
1.280.000
1.280.000
0
12 tháng
151
Fentanyl
170.625.000
170.625.000
0
12 tháng
152
Fentanyl
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
153
Fentanyl
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
154
Fentanyl
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
155
Fentanyl
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
156
Fentanyl
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
157
Fentanyl
80.262.000
80.262.000
0
12 tháng
158
Fentanyl
42.446.250
42.446.250
0
12 tháng
159
Filgrastim
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
160
Filgrastim
102.743.550
102.743.550
0
12 tháng
161
Flavoxat hydroclorid
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
162
Fluorouracil (5-FU)
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
163
Fosfomycin
1.422.000.000
1.422.000.000
0
12 tháng
164
Fosfomycin
339.900.000
339.900.000
0
12 tháng
165
Fulvestrant
158.093.784
158.093.784
0
12 tháng
166
Gabapentin
624.000
624.000
0
12 tháng
167
Gadobenic acid
616.140.000
616.140.000
0
12 tháng
168
Gadobutrol
1.092.000.000
1.092.000.000
0
12 tháng
169
Gadoteric acid
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
170
Gefitinib
41.800.000
41.800.000
0
12 tháng
171
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
34.800.000
34.800.000
0
12 tháng
172
Gemcitabin
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
173
Gemcitabin
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
174
Gemcitabin
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
175
Gliclazid
4.641.000
4.641.000
0
12 tháng
176
Glucose
470.610.000
470.610.000
0
12 tháng
177
Glucose
41.107.500
41.107.500
0
12 tháng
178
Glucose
36.015.000
36.015.000
0
12 tháng
179
Glucose
1.043.700.000
1.043.700.000
0
12 tháng
180
Glucose
149.100.000
149.100.000
0
12 tháng
181
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
240.846.000
240.846.000
0
12 tháng
182
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
3.202.500.000
3.202.500.000
0
12 tháng
183
Granisetron
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
184
Huyết thanh kháng uốn ván
7.578.900
7.578.900
0
12 tháng
185
Ifosfamid
308.000.000
308.000.000
0
12 tháng
186
Imatinib
55.350.000
55.350.000
0
12 tháng
187
Imatinib
39.816.000
39.816.000
0
12 tháng
188
Imatinib
475.650.000
475.650.000
0
12 tháng
189
Imatinib
475.650.000
475.650.000
0
12 tháng
190
Imidapril hydroclorid
1.995.000
1.995.000
0
12 tháng
191
Insulin người trộn (70/30)
17.700.000
17.700.000
0
12 tháng
192
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
193
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
194
Insulin trộn (70/30)
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
195
Insulin trộn (70/30)
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
196
Irbesartan
7.470.000
7.470.000
0
12 tháng
197
Irbesartan
9.855.000
9.855.000
0
12 tháng
198
Irbesartan
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
199
Irinotecan hydroclorid
2.749.950.000
2.749.950.000
0
12 tháng
200
Irinotecan hydroclorid
215.000.000
215.000.000
0
12 tháng
201
Ivabradin
2.580.000
2.580.000
0
12 tháng
202
Kali clorid
93.500.000
93.500.000
0
12 tháng
203
Kali clorid
54.400.000
54.400.000
0
12 tháng
204
Kali clorid
2.308.000
2.308.000
0
12 tháng
205
Kali clorid
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
206
Kali clorid
45.500.000
45.500.000
0
12 tháng
207
Kẽm gluconat
474.000
474.000
0
12 tháng
208
Ketamin
6.080.000
6.080.000
0
12 tháng
209
Ketorolac tromethamin
432.900.000
432.900.000
0
12 tháng
210
Ketorolac tromethamin
152.960.000
152.960.000
0
12 tháng
211
Lactobacillus acidophilus
36.855.000
36.855.000
0
12 tháng
212
Lenvatinib
544.320.000
544.320.000
0
12 tháng
213
Lenvatinib
772.632.000
772.632.000
0
12 tháng
214
Letrozol
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
215
Letrozol
33.200.000
33.200.000
0
12 tháng
216
Levofloxacin
47.691.000
47.691.000
0
12 tháng
217
Levofloxacin
84.084.000
84.084.000
0
12 tháng
218
Levothyroxin natri
8.232.000
8.232.000
0
12 tháng
219
Lidocain
127.200.000
127.200.000
0
12 tháng
220
Lidocain
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
221
Linagliptin
5.800.000
5.800.000
0
12 tháng
222
Linezolid
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
223
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
899.040.000
899.040.000
0
12 tháng
224
Lisinopril
6.820.000
6.820.000
0
12 tháng
225
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan+ L-Valin + L-Alanin + L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
701.400.000
701.400.000
0
12 tháng
226
L-Ornithin-L-aspartat
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
227
L-Ornithin-L-aspartat
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
228
Macrogol
19.237.500
19.237.500
0
12 tháng
229
Macrogol
15.300.000
15.300.000
0
12 tháng
230
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
209.993.000
209.993.000
0
12 tháng
231
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
232
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
233
Magnesi sulfat
59.200.000
59.200.000
0
12 tháng
234
Manitol
378.000
378.000
0
12 tháng
235
Meloxicam
2.604.000
2.604.000
0
12 tháng
236
Meloxicam
624.000
624.000
0
12 tháng
237
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
115.800.000
115.800.000
0
12 tháng
238
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
284.400.000
284.400.000
0
12 tháng
239
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
94.680.000
94.680.000
0
12 tháng
240
Mesna
14.497.200
14.497.200
0
12 tháng
241
Mesna
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
242
Metformin hydroclorid
3.260.000
3.260.000
0
12 tháng
243
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
822.937.500
822.937.500
0
12 tháng
244
Methyl prednisolon
9.576.000
9.576.000
0
12 tháng
245
Metoclopramid
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
246
Metoclopramid
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
247
Metoclopramid
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
248
Micafungin natri
477.750.000
477.750.000
0
12 tháng
249
Midazolam
573.888.000
573.888.000
0
12 tháng
250
Midazolam
102.900.000
102.900.000
0
12 tháng
251
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
517.500.000
517.500.000
0
12 tháng
252
Morphin (hydroclorid, sulfat)
328.440.000
328.440.000
0
12 tháng
253
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
8.379.000
8.379.000
0
12 tháng
254
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
244.755.000
244.755.000
0
12 tháng
255
Moxifloxacin
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
256
Mycophenolat
43.650.000
43.650.000
0
12 tháng
257
N-acetylcystein
720.000
720.000
0
12 tháng
258
Naloxon hydroclorid
294.000
294.000
0
12 tháng
259
Natri clorid
1.411.200.000
1.411.200.000
0
12 tháng
260
Natri clorid
1.522.500.000
1.522.500.000
0
12 tháng
261
Natri clorid
1.234.800.000
1.234.800.000
0
12 tháng
262
Natri clorid
2.940.000.000
2.940.000.000
0
12 tháng
263
Natri clorid
74.000.000
74.000.000
0
12 tháng
264
Natri clorid
1.307.460.000
1.307.460.000
0
12 tháng
265
Natri clorid
475.880
475.880
0
12 tháng
266
Natri clorid
20.495.000
20.495.000
0
12 tháng
267
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
158.200.000
158.200.000
0
12 tháng
268
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
299.250.000
299.250.000
0
12 tháng
269
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
221.000.000
221.000.000
0
12 tháng
270
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
271
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
121.500.000
121.500.000
0
12 tháng
272
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
71.064.000
71.064.000
0
12 tháng
273
Nefopam hydroclorid
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 tháng
274
Nefopam hydroclorid
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
275
Neostigmin metylsulfat
281.600.000
281.600.000
0
12 tháng
276
Neostigmin metylsulfat
489.720.000
489.720.000
0
12 tháng
277
Nhũ dịch lipid
1.136.000.000
1.136.000.000
0
12 tháng
278
Nhũ dịch lipid
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
279
Nicardipin hydroclorid
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
280
Nicardipin hydroclorid
147.420.000
147.420.000
0
12 tháng
281
Nifedipin
67.958.000
67.958.000
0
12 tháng
282
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
334.400.000
334.400.000
0
12 tháng
283
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
284
Nước cất pha tiêm
333.000.000
333.000.000
0
12 tháng
285
Octreotid
352.000.000
352.000.000
0
12 tháng
286
Octreotid
989.835.000
989.835.000
0
12 tháng
287
Olaparib
5.859.000.000
5.859.000.000
0
12 tháng
288
Oxaliplatin
1.491.840.000
1.491.840.000
0
12 tháng
289
Paclitaxel
105.999.600
105.999.600
0
12 tháng
290
Paclitaxel
54.290.000
54.290.000
0
12 tháng
291
Paclitaxel
35.400.000
35.400.000
0
12 tháng
292
Palbociclib
252.756.000
252.756.000
0
12 tháng
293
Palbociclib
2.866.253.040
2.866.253.040
0
12 tháng
294
Palbociclib
252.756.000
252.756.000
0
12 tháng
295
Palonosetron hydroclorid
2.268.000.000
2.268.000.000
0
12 tháng
296
Paracetamol (Acetaminophen)
1.888.200.000
1.888.200.000
0
12 tháng
297
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
298
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
299
Pembrolizumab
10.478.800.000
10.478.800.000
0
12 tháng
300
Pemetrexed
584.797.500
584.797.500
0
12 tháng
301
Pemetrexed
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
302
Pemetrexed
1.004.850.000
1.004.850.000
0
12 tháng
303
Pemetrexed
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
304
Pethidin hydroclorid
311.808.000
311.808.000
0
12 tháng
305
Phenylephrin
233.400.000
233.400.000
0
12 tháng
306
Phytomenadion (vitamin K1)
33.440.000
33.440.000
0
12 tháng
307
Piperacillin + Tazobactam
4.819.500.000
4.819.500.000
0
12 tháng
308
Polystyren
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
309
Povidon Iodin
446.020.000
446.020.000
0
12 tháng
310
Povidon Iodin
23.400.000
23.400.000
0
12 tháng
311
Progesteron
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
312
Promethazin hydroclorid
450.000
450.000
0
12 tháng
313
Propofol
1.188.000.000
1.188.000.000
0
12 tháng
314
Propranolol hydroclorid
500.000
500.000
0
12 tháng
315
Propylthiouracil (PTU)
10.290.000
10.290.000
0
12 tháng
316
Protamin sulfat
15.570.000
15.570.000
0
12 tháng
317
Ramucirumab
573.300.000
573.300.000
0
12 tháng
318
Ramucirumab
1.627.500.000
1.627.500.000
0
12 tháng
319
Ribociclib
183.150.000
183.150.000
0
12 tháng
320
Ringer lactat
408.000.000
408.000.000
0
12 tháng
321
Rituximab
446.503.600
446.503.600
0
12 tháng
322
Rituximab
1.928.640.000
1.928.640.000
0
12 tháng
323
Rocuronium bromid
1.086.400.000
1.086.400.000
0
12 tháng
324
Salbutamol + Ipratropium bromid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
325
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
67.830.000
67.830.000
0
12 tháng
326
Sắt fumarat + Acid folic
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
327
Sevofluran
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
328
Simethicon
3.528.000
3.528.000
0
12 tháng
329
Solifenacin succinate
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
330
Solifenacin succinate
122.400.000
122.400.000
0
12 tháng
331
Solifenacin succinate
65.772.000
65.772.000
0
12 tháng
332
Sorafenib
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
333
Sorbitol
24.750.000
24.750.000
0
12 tháng
334
Sucralfat
13.230.000
13.230.000
0
12 tháng
335
Sucralfate
29.610.000
29.610.000
0
12 tháng
336
Sufentanil
787.500.000
787.500.000
0
12 tháng
337
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
854.000
854.000
0
12 tháng
338
Suxamethonium clorid
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
339
Tamoxifen
17.049.000
17.049.000
0
12 tháng
340
Tamsulosin hydroclorid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
341
Tamsulosin hydroclorid
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
342
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
711.000.000
711.000.000
0
12 tháng
343
Teicoplanin
18.084.150
18.084.150
0
12 tháng
344
Telmisartan
10.935.000
10.935.000
0
12 tháng
345
Telmisartan
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
346
Thiamazol
588.000
588.000
0
12 tháng
347
Ticagrelor
4.761.900
4.761.900
0
12 tháng
348
Ticarcilin + acid clavulanic
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
349
Tranexamic acid
121.044.000
121.044.000
0
12 tháng
350
Trastuzumab
1.493.100.000
1.493.100.000
0
12 tháng
351
Trimebutin maleat
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
352
Trimebutin maleat
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
353
Triptorelin
4.620.000.000
4.620.000.000
0
12 tháng
354
Triptorelin
3.835.500.000
3.835.500.000
0
12 tháng
355
Ursodeoxycholic acid
18.550.000
18.550.000
0
12 tháng
356
Valsartan
22.960.000
22.960.000
0
12 tháng
357
Valsartan
27.800.000
27.800.000
0
12 tháng
358
Vancomycin
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
359
Vancomycin
9.300.000
9.300.000
0
12 tháng
360
Vincristin sulfat
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
361
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
2.243.983.000
2.243.983.000
0
12 tháng
362
Vitamin B1 + B6 + B12
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
363
Vitamin B1 + B6 + B12
28.750.000
28.750.000
0
12 tháng
364
Vitamin C
25.410.000
25.410.000
0
12 tháng
365
Vitamin C
4.950.000
4.950.000
0
12 tháng
366
Zoledronic acid
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
367
Zoledronic acid
476.280.000
476.280.000
0
12 tháng

Phân tích bên mời thầu

Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh Viện Bình Dân như sau:

  • Có quan hệ với 554 nhà thầu.
  • Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 9,68 nhà thầu.
  • Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 68,61%, Xây lắp 9,49%, Tư vấn 0,73%, Phi tư vấn 21,17%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
  • Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 3.196.849.792.322 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 2.650.862.710.757 VNĐ.
  • Tỉ lệ tiết kiệm là: 17,08%.
Phần mềm DauThau.info đọc từ cơ sở dữ liệu mời thầu quốc gia

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 102

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây