Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 18.050.974.200 | 18.160.174.200 | 16 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 618.878.000 | 618.878.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 23.708.129.650 | 24.071.789.250 | 13 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 1.039.195.000 | 1.993.690.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 1.399.860.000 | 1.399.860.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120.631.677.400 | 120.631.677.400 | 26 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 936.690.000 | 936.690.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 842.500.000 | 848.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 449.000.000 | 449.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 156.740.000 | 156.740.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 27.000.000 | 30.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 30.750.000 | 30.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 27.500.000 | 27.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 97.180.000 | 115.165.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 48.856.500.000 | 48.856.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 1.643.600.000 | 1.643.890.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 2.334.942.000 | 2.336.000.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 23.879.205.000 | 23.879.205.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 24.920.000.000 | 26.040.000.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 9.006.000.000 | 9.006.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 8.550.381.000 | 8.550.381.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 524.790.000 | 524.790.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 24 | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 498.625.000 | 500.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 1.973.907.600 | 1.973.907.600 | 2 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 542.348.000 | 543.750.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 250.000.000 | 250.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 256.750.000 | 266.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 29 | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 3.460.000.000 | 3.526.600.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 854.500.000 | 884.280.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 2.529.000.000 | 2.538.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 2.348.900.000 | 2.392.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 33 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 56.900.000 | 83.600.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 380.000.000 | 554.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 595.000.000 | 595.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 173.250.000 | 173.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 331.000.000 | 419.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 1.778.978.000 | 1.780.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 281.600.000 | 294.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 175.600.000 | 175.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 16.500.000 | 16.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 410.000.000 | 410.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 17.790.000.000 | 17.790.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 17.790.000.000 | 17.790.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 45 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 163.260.000 | 170.100.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 136.500.000 | 137.105.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 22.800.000 | 22.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 48 nhà thầu | 344.396.910.850 | 347.445.122.450 | 156 | |||
1 |
PP2400171720 |
1 |
Zytiga |
Abiraterone acetate |
500mg |
300114134124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon France |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
1.000 |
541.834 |
541.834.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
2 |
PP2400171721 |
2 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
10.000 |
37.905 |
379.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
3 |
PP2400171722 |
3 |
Calquence |
Acalabrutinib |
100mg |
730110017023 |
Uống |
Viên nang cứng |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
1.998.570 |
599.571.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
4 |
PP2400171725 |
6 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
5 |
PP2400171726 |
7 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
2.000 |
720.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
6 |
PP2400171727 |
8 |
Nutriflex Lipid Peri
|
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
|
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
|
VN-19792-16
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 túi 1250ml
|
Túi
|
1.000 |
840.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
7 |
PP2400171728 |
9 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
2.000 |
696.499 |
1.392.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
8 |
PP2400171730 |
11 |
Albunorm 20%
|
Human Albumin
|
10g/ 50mll |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
838.000 |
838.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
9 |
PP2400171731 |
12 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.750 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
10 |
PP2400171732 |
13 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatal (4,2mg hoặc 4.200 IU ) |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
670 |
134.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
11 |
PP2400171733 |
14 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200mg |
VN-16722-13 |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
6.750 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
12 |
PP2400171734 |
15 |
Apiban 5mg |
Apixaban |
5mg |
VD-36102-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
13.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
13 |
PP2400171735 |
16 |
Atracurium - Hameln 10mg/ml |
Atracurium besylat |
25mg |
VN-16645-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2,5 ml |
Ống |
100 |
45.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
14 |
PP2400171736 |
17 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
100 |
25.523 |
2.552.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
15 |
PP2400171737 |
18 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
16 |
PP2400171738 |
19 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.500 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
17 |
PP2400171739 |
20 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.560 |
1.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
18 |
PP2400171740 |
21 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
460410250023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
3.000 |
13.923.000 |
41.769.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
19 |
PP2400171741 |
22 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
20 |
PP2400171742 |
23 |
Prololsavi 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-28025-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
379 |
22.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
21 |
PP2400171743 |
24 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219.000 |
109.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
22 |
PP2400171744 |
25 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
2.000 |
13.500 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
23 |
PP2400171745 |
26 |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500 mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
15.400 |
12.320.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
24 |
PP2400171746 |
27 |
Capecitabine 500mg film coated tablets |
Capecitabine |
500mg |
890114355524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s. Shilpa Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
6.900 |
2.760.000.000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
25 |
PP2400171747 |
28 |
Capbize 500mg |
Capecitabine |
500mg |
893114227023 (QLĐB-633-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
15.900 |
6.360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
26 |
PP2400171748 |
29 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg |
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30.000 |
128.898 |
3.866.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
27 |
PP2400171750 |
31 |
Carvestad 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110095524 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
410 |
4.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
28 |
PP2400171751 |
32 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
34.986 |
524.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
29 |
PP2400171752 |
33 |
Sulraapix
|
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-22285-15
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần Pymepharco
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
12.500 |
39.890 |
498.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 2 |
36 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
30 |
PP2400171753 |
34 |
Spexib 150mg |
Ceritinib |
150mg |
VN2-651-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
248.513 |
4.970.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
31 |
PP2400171757 |
38 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.500 |
185.000 |
277.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
32 |
PP2400171758 |
39 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
19.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
33 |
PP2400171759 |
40 |
Daunocin |
Daunorubicin |
20mg |
VN-17487-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
209.769 |
83.907.600 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
34 |
PP2400171760 |
41 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
500 |
2.700.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
35 |
PP2400171761 |
42 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
VD-25308-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
36 |
PP2400171762 |
43 |
Daribina |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
2.850 |
14.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
37 |
PP2400171763 |
44 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 (VN-19608-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
38 |
PP2400171764 |
45 |
Imfinzi |
Durvalumab |
500mg/10ml |
SP3-1220-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB |
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
41.870.745 |
6.280.611.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
39 |
PP2400171765 |
46 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
23.072 |
230.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
40 |
PP2400171766 |
47 |
Xtandi 40mg |
Enzalutamide |
40mg |
VN3-255-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Pharma Solutions, LLC; CSĐG sơ cấp: AndersonBrecon Inc.; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V. |
CSSX: Mỹ; CSĐG sơ cấp: Mỹ; CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
4.000 |
439.955 |
1.759.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
41 |
PP2400171767 |
48 |
Zantolred |
Enzalutamide |
40mg |
471110193423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 4 vỉ x 28 viên |
Viên |
2.000 |
205.500 |
411.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
42 |
PP2400171768 |
49 |
Cyclonamine 12,5% |
Ethamsylat |
250mg |
VN-21709-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
10.000 |
25.000 |
250.000.000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
43 |
PP2400171770 |
51 |
Etoposid Bidiphar |
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid |
100mg |
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
115.395 |
1.153.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
44 |
PP2400171771 |
52 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
5.355 |
107.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
45 |
PP2400171775 |
56 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200.000 |
730 |
146.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
46 |
PP2400171776 |
57 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
2.000 |
546.000 |
1.092.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
47 |
PP2400171777 |
58 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
572.000 |
1.144.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
48 |
PP2400171779 |
60 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2.000 |
9.839 |
19.678.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
49 |
PP2400171780 |
61 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
40.000 |
6.993 |
279.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
50 |
PP2400171781 |
62 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
40.000 |
20.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
51 |
PP2400171782 |
63 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-33120-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
40.000 |
7.180 |
287.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
52 |
PP2400171783 |
64 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
15.000 |
163.000 |
2.445.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
53 |
PP2400171786 |
67 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
1.500 |
2.568.297 |
3.852.445.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
54 |
PP2400171787 |
68 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
500114446023 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
1.500 |
6.405.000 |
9.607.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
55 |
PP2400171788 |
69 |
Senti-Scint |
Human Albumin Serum (HAS,SENTI-SCINT) |
1.0 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch hoặc Tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
300 |
2.975.000 |
892.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
56 |
PP2400171789 |
70 |
Imbruvica |
Ibrutinib |
140mg |
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Catalent CTS, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 90 viên |
Viên |
2.000 |
1.613.500 |
3.227.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
57 |
PP2400171792 |
73 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
59.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
58 |
PP2400171794 |
75 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml |
539110067123 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
609.140 |
3.045.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
59 |
PP2400171795 |
76 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623.40mg/ml, 100ml |
VN-14922-12 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
15.000 |
441.000 |
6.615.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
60 |
PP2400171796 |
77 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1.000 |
12.600 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
61 |
PP2400171798 |
79 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
4.100 |
41.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
62 |
PP2400171799 |
80 |
Lenalidomide 5mg |
Lenalidomide |
5mg |
VN3-326-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
48.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
63 |
PP2400171800 |
81 |
Lenalidomide Capsules 10mg |
Lenalidomide |
10mg |
890114440723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
78.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
64 |
PP2400171801 |
82 |
Lenalidomide 25mg |
Lenalidomide |
25mg |
VN3-325-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
142.000 |
284.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
65 |
PP2400171802 |
83 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
643.860 |
2.575.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
66 |
PP2400171803 |
84 |
Lenvima 10mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
10mg |
754110196223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Patheon Inc. |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.134.000 |
2.268.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
67 |
PP2400171804 |
85 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
35.000 |
8.300 |
290.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
68 |
PP2400171805 |
86 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
35.000 |
17.000 |
595.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
69 |
PP2400171806 |
87 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
495 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
70 |
PP2400171808 |
89 |
HEPEVEREX
|
L-Ornithin L-Aspartat |
3g |
"VD-25231-16
(893110671924)"
|
Uống |
Thuốc bột để uống
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói 5g
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
10.000 |
17.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
Nhóm 4 |
" 24
tháng "
|
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
71 |
PP2400171809 |
90 |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
72 |
PP2400171811 |
92 |
Coliet |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110887224
(VD-32852-19)
(Quyết định số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói x 73,69g |
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
2.000 |
27.489 |
54.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
73 |
PP2400171812 |
93 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
2.898 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
74 |
PP2400171813 |
94 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
7.000 |
18.800 |
131.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
75 |
PP2400171814 |
95 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
30.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
76 |
PP2400171816 |
97 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
77 |
PP2400171817 |
98 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.200 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
78 |
PP2400171818 |
99 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5.0 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
600 |
694.000 |
416.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
79 |
PP2400171820 |
101 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
11.800 |
11.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
80 |
PP2400171821 |
102 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/ 1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
15.750 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
81 |
PP2400171822 |
103 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
6.993 |
139.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
82 |
PP2400171825 |
106 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
50.000 |
19.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
83 |
PP2400171826 |
107 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
150.000 |
5.900 |
885.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
84 |
PP2400171827 |
108 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
10.000 |
23.500 |
235.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
85 |
PP2400171828 |
109 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
86 |
PP2400171829 |
110 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml |
Chai |
500 |
78.600 |
39.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
87 |
PP2400171830 |
111 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.300 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
88 |
PP2400171831 |
112 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.019 |
75.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
89 |
PP2400171832 |
113 |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
1.000 |
1.995 |
1.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
90 |
PP2400171833 |
114 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
8.860 |
44.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
91 |
PP2400171834 |
115 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
4.000 |
6.498 |
25.992.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
92 |
PP2400171836 |
117 |
Sandostatin Lar 30mg |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
30mg |
VN-20048-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Sandoz GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. |
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan |
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm |
Lọ |
100 |
33.207.525 |
3.320.752.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
93 |
PP2400171837 |
118 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
414 |
2.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
94 |
PP2400171838 |
119 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
4.000 |
373.697 |
1.494.788.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
95 |
PP2400171839 |
120 |
Lyoxatin 100 mg/20 ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
4.000 |
369.999 |
1.479.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
96 |
PP2400171840 |
121 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
301.135 |
602.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
97 |
PP2400171841 |
122 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
VN-20192-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.000 |
198.089 |
1.188.534.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
98 |
PP2400171842 |
123 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
900114412523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
5.000 |
477.039 |
2.385.195.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
99 |
PP2400171843 |
124 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm 5 ml |
Lọ |
6.000 |
120.750 |
724.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
100 |
PP2400171844 |
125 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
5.000 |
264.999 |
1.324.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
101 |
PP2400171845 |
126 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100ml; 100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
60.000 |
8.800 |
528.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
102 |
PP2400171846 |
127 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ 10 viên |
Viên |
600.000 |
3.468 |
2.080.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
103 |
PP2400171848 |
129 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd |
Australia |
Hộp/02 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.390 |
339.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
104 |
PP2400171849 |
130 |
Votrient 200mg |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
200mg |
VN-20280-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
16.000 |
206.667 |
3.306.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
105 |
PP2400171850 |
131 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/ 0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
3.000 |
5.930.000 |
17.790.000.000 |
LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
106 |
PP2400171851 |
132 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
1.000 |
61.640.000 |
61.640.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
107 |
PP2400171852 |
133 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) |
100mg |
859114086023
(VN3-55-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.400 |
3.898.650 |
5.458.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
108 |
PP2400171853 |
134 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat) |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.100 |
16.746.450 |
18.421.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
109 |
PP2400171855 |
136 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.700 |
622.562 |
1.058.355.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
110 |
PP2400171856 |
137 |
Pipebamid
4,0g/0,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
3.000 |
54.420 |
163.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
111 |
PP2400171857 |
138 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16 (893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
890 |
178.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
112 |
PP2400171858 |
139 |
Progestogel 1% |
Progesterone |
1% |
VN-15147-12 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Besins Manufacturing Belgium |
Bỉ |
Hộp 1 ống 80g |
Ống |
500 |
169.000 |
84.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
113 |
PP2400171860 |
141 |
Cyramza |
Ramucirumab |
500mg/50ml |
SP3-1238-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
Eli Lilly and Company |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
40 |
32.550.000 |
1.302.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
114 |
PP2400171861 |
142 |
Rebamipid 100 |
Rebamipid 100mg |
100mg |
VD-35781-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.750 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
115 |
PP2400171862 |
143 |
Stivarga |
Regorafenib |
40mg |
VN3-3-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
4.000 |
540.891 |
2.163.564.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
116 |
PP2400171863 |
144 |
Kryxana |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) |
200mg |
VN3-318-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH |
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Viên |
35.000 |
333.000 |
11.655.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
117 |
PP2400171864 |
145 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
50.000 |
6.909 |
345.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
118 |
PP2400171865 |
146 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
40.000 |
20.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
119 |
PP2400171866 |
147 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
4.352.063 |
1.305.618.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
120 |
PP2400171867 |
148 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
600 |
13.800.625 |
8.280.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
121 |
PP2400171868 |
149 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
58.000 |
58.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
122 |
PP2400171869 |
150 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
15 mg |
VN-19013-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
58.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
123 |
PP2400171870 |
151 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
20 mg |
VN-19014-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
58.000 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
124 |
PP2400171871 |
152 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
16.092 |
48.276.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
125 |
PP2400171872 |
153 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
21.000 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
126 |
PP2400171873 |
154 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4.000 |
17.580 |
70.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
127 |
PP2400171875 |
156 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
41.000 |
410.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
128 |
PP2400171876 |
157 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
500 |
278.090 |
139.045.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
129 |
PP2400171877 |
158 |
FEROUSCHAT
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg |
VD-33826-19 (89310055824)
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 20 ống x 5ml
|
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều |
30.000 |
5.200 |
156.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
Nhóm 4 |
" 24
tháng "
|
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
130 |
PP2400171878 |
159 |
Tracutil
|
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
|
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
|
400110069223
|
Tiêm tuyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
3.000 |
32.230 |
96.690.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
60 tháng
|
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
131 |
PP2400171879 |
160 |
Nexavar |
Sorafenib (dạng tosylate) |
200mg |
400114020523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
403.326 |
3.226.608.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
132 |
PP2400171880 |
161 |
Soravar |
Sorafenib |
200mg |
893114392323 (QLĐB-773-19)
(Quyết định số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
344.800 |
1.724.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
133 |
PP2400171882 |
163 |
Sufentanil-hameln 50mcg/ml |
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate) |
50mcg/ml |
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
12.000 |
52.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
134 |
PP2400171883 |
164 |
Radionuclide generator 99Mo/99mTc Poltechnet |
Technetium (99mTc) |
540mCi (20GBq) |
1488/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
10.000 |
109.000 |
1.090.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
135 |
PP2400171884 |
165 |
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator |
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) |
540mCi/Bình |
1469/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
6.5-185GBq/Bình (175-5.000mCi/Bình) |
mCi |
10.000 |
104.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
30 ngày |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
136 |
PP2400171885 |
166 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
157.142 |
2.357.130.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
137 |
PP2400171886 |
167 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
8.560 |
85.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
138 |
PP2400171887 |
168 |
Temozolomid Ribosepharm 100mg |
Temozolomid |
100mg |
VN2-626-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên |
Viên |
4.500 |
1.575.000 |
7.087.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
139 |
PP2400171888 |
169 |
Zolodal Tab 100 |
Temozolomide |
100mg |
893114046724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.500 |
588.000 |
2.646.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
140 |
PP2400171889 |
170 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
6.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
141 |
PP2400171890 |
171 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
142 |
PP2400171892 |
173 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
Lọ |
2.000 |
690.000 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
143 |
PP2400171893 |
174 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.970 |
159.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
144 |
PP2400171894 |
175 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.700 |
154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
145 |
PP2400171895 |
176 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
315.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
146 |
PP2400171897 |
178 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
390 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
147 |
PP2400171898 |
179 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2.556.999 |
255.699.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
148 |
PP2400171899 |
180 |
Valbivi 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg |
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn 893115545924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
28.299 |
56.598.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
149 |
PP2400171900 |
181 |
Vincristine Sulfate For Injection USP 1mg/vial |
Vincristine Sulfate |
1mg |
1992/QLD-KD (20/06/2024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Kwality Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột đông khô |
Lọ |
5.000 |
86.100 |
430.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
150 |
PP2400171901 |
182 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg |
VN-21534-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
189.000 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
151 |
PP2400171902 |
183 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
4.000 |
1.100.000 |
4.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
152 |
PP2400171903 |
184 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.000 |
4.100.000 |
8.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
153 |
PP2400171904 |
185 |
Moriamin Forte |
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid |
2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg |
VD-23274-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
3.140 |
1.884.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
154 |
PP2400171907 |
188 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutine |
100mg + 500mg |
893100105224
(VD-19807-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
|
155 |
PP2400171908 |
189 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.280 |
22.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
Đến hết ngày 31/01/2025 |
6154/QĐ-BVUB |
23/09/2024 |
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |