Gói thầu thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
114
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
343.111.773.250 VND
Ngày đăng tải
14:59 27/09/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
6154/QĐ-BVUB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Ngày phê duyệt
23/09/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 18.050.974.200 18.160.174.200 16 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 618.878.000 618.878.000 4 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 23.708.129.650 24.071.789.250 13 Xem chi tiết
4 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.039.195.000 1.993.690.000 6 Xem chi tiết
5 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.399.860.000 1.399.860.000 3 Xem chi tiết
6 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120.631.677.400 120.631.677.400 26 Xem chi tiết
7 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 936.690.000 936.690.000 2 Xem chi tiết
8 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 842.500.000 848.500.000 2 Xem chi tiết
9 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 449.000.000 449.000.000 3 Xem chi tiết
10 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 156.740.000 156.740.000 2 Xem chi tiết
11 vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 27.000.000 30.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 30.750.000 30.750.000 2 Xem chi tiết
13 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 27.500.000 27.500.000 1 Xem chi tiết
14 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 97.180.000 115.165.000 4 Xem chi tiết
15 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 48.856.500.000 48.856.500.000 2 Xem chi tiết
16 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 1.643.600.000 1.643.890.000 4 Xem chi tiết
17 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 2.334.942.000 2.336.000.000 5 Xem chi tiết
18 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 23.879.205.000 23.879.205.000 2 Xem chi tiết
19 vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 24.920.000.000 26.040.000.000 3 Xem chi tiết
20 vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 2.760.000.000 2.760.000.000 1 Xem chi tiết
21 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 9.006.000.000 9.006.000.000 2 Xem chi tiết
22 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 8.550.381.000 8.550.381.000 5 Xem chi tiết
23 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 524.790.000 524.790.000 1 Xem chi tiết
24 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 498.625.000 500.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 1.973.907.600 1.973.907.600 2 Xem chi tiết
26 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 542.348.000 543.750.000 4 Xem chi tiết
27 vn0101253409 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc 250.000.000 250.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 256.750.000 266.750.000 2 Xem chi tiết
29 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 3.460.000.000 3.526.600.000 4 Xem chi tiết
30 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 854.500.000 884.280.000 3 Xem chi tiết
31 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 2.529.000.000 2.538.000.000 2 Xem chi tiết
32 vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 2.348.900.000 2.392.500.000 3 Xem chi tiết
33 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 56.900.000 83.600.000 2 Xem chi tiết
34 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 380.000.000 554.000.000 2 Xem chi tiết
35 vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 595.000.000 595.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 173.250.000 173.250.000 1 Xem chi tiết
37 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 331.000.000 419.400.000 2 Xem chi tiết
38 vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 1.778.978.000 1.780.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 281.600.000 294.800.000 2 Xem chi tiết
40 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 175.600.000 175.600.000 3 Xem chi tiết
41 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 16.500.000 16.500.000 1 Xem chi tiết
42 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 410.000.000 410.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 17.790.000.000 17.790.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 17.790.000.000 17.790.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 163.260.000 170.100.000 1 Xem chi tiết
46 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 136.500.000 137.105.000 2 Xem chi tiết
47 vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 1.090.000.000 1.090.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 22.800.000 22.800.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 48 nhà thầu 344.396.910.850 347.445.122.450 156
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400171720
1
Zytiga
Abiraterone acetate
500mg
300114134124
Uống
Viên nén bao phim
Patheon France
Pháp
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
1.000
541.834
541.834.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
2
PP2400171721
2
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
890114086523
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
10.000
37.905
379.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
3
PP2400171722
3
Calquence
Acalabrutinib
100mg
730110017023
Uống
Viên nang cứng
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
300
1.998.570
599.571.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
4
PP2400171725
6
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
10.000
63.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
5
PP2400171726
7
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
2.000
720.000
1.440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
6
PP2400171727
8
Nutriflex Lipid Peri
Mỗi 1250ml chứa: Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine (dưới dạng Histidine HCl mono hydrat) + Alanine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Proline + Serine + Natri hydroxide + Natri Chloride + Natri acetat trihydrate + Kali acetate + Magnesium acetate tetrahydrate + Calcium chloride dihydrate + Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) + Sodium dihydrogen phosphate dihydrat + Zinc acetat dihydrat + Soya-bean oil, refined + Medium-chain triglycerides
2.34g + 3.13g + 2.26g + 1.96g + 3.51g + 1.82g + 0.57g + 2.6g + 2.7g + 1.25g + 4.85g + 1.5g + 3.5g + 1.65g + 3.4g + 3g + 0.8g + 1.081 + 0.544g+ 2.943g + 0.644g + 0.441g + 80g + 1.170 + 6.625g + 25g + 25
VN-19792-16
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
1.000
840.000
840.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
7
PP2400171728
9
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
2.000
696.499
1.392.998.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
8
PP2400171730
11
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/ 50mll
QLSP-1129-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Tiêm truyền tĩnh mạch
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.000
838.000
838.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
9
PP2400171731
12
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.750
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
10
PP2400171732
13
Masapon
Alpha chymotrypsin
21 microkatal (4,2mg hoặc 4.200 IU )
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
670
134.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
11
PP2400171733
14
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200mg
VN-16722-13
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.000
6.750
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
12
PP2400171734
15
Apiban 5mg
Apixaban
5mg
VD-36102-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
13.500
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
13
PP2400171735
16
Atracurium - Hameln 10mg/ml
Atracurium besylat
25mg
VN-16645-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2,5 ml
Ống
100
45.000
4.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
14
PP2400171736
17
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
100
25.523
2.552.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
15
PP2400171737
18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
16
PP2400171738
19
DOMUVAR
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml
Ống
5.000
5.500
27.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
17
PP2400171739
20
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.560
1.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
18
PP2400171740
21
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg
460410250023
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
3.000
13.923.000
41.769.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
19
PP2400171741
22
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat+ hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.400
24.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
20
PP2400171742
23
Prololsavi 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-28025-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
379
22.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
21
PP2400171743
24
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
500
219.000
109.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
22
PP2400171744
25
Growpone 10%
Calci gluconat
10%10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
2.000
13.500
27.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
23
PP2400171745
26
Capecitabine 500mg
Capecitabine
500 mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
15.400
12.320.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
24
PP2400171746
27
Capecitabine 500mg film coated tablets
Capecitabine
500mg
890114355524
Uống
Viên nén bao phim
M/s. Shilpa Medicare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
6.900
2.760.000.000
CÔNG TY TNHH STAR LAB
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
25
PP2400171747
28
Capbize 500mg
Capecitabine
500mg
893114227023 (QLĐB-633-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
15.900
6.360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
26
PP2400171748
29
Bocartin 50
Carboplatin
50mg
VD-21241-14 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
30.000
128.898
3.866.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
27
PP2400171750
31
Carvestad 6.25
Carvedilol
6,25mg
893110095524 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
10.000
410
4.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
28
PP2400171751
32
Zolifast 2000
Cefazolin
2g
VD-23022-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
34.986
524.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
29
PP2400171752
33
Sulraapix
Cefoperazon + Sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-22285-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
12.500
39.890
498.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
Nhóm 2
36
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
30
PP2400171753
34
Spexib 150mg
Ceritinib
150mg
VN2-651-17
Uống
Viên nang cứng
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
248.513
4.970.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
31
PP2400171757
38
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.500
185.000
277.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
32
PP2400171758
39
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
19.000
190.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
33
PP2400171759
40
Daunocin
Daunorubicin
20mg
VN-17487-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
400
209.769
83.907.600
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
34
PP2400171760
41
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
500
2.700.000
1.350.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
35
PP2400171761
42
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg
VD-25308-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
3.000
5.250
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
36
PP2400171762
43
Daribina
Diosmin
600mg
893110056823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
2.850
14.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
37
PP2400171763
44
Domreme
Domperidon
10mg
529110073023 (VN-19608-16)
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
38
PP2400171764
45
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
150
41.870.745
6.280.611.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
39
PP2400171765
46
Jardiance
Empagliflozin
10mg
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
23.072
230.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
40
PP2400171766
47
Xtandi 40mg
Enzalutamide
40mg
VN3-255-20
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Pharma Solutions, LLC; CSĐG sơ cấp: AndersonBrecon Inc.; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V.
CSSX: Mỹ; CSĐG sơ cấp: Mỹ; CSĐG thứ cấp: Hà Lan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
4.000
439.955
1.759.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
41
PP2400171767
48
Zantolred
Enzalutamide
40mg
471110193423
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 4 vỉ x 28 viên
Viên
2.000
205.500
411.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
42
PP2400171768
49
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
250mg
VN-21709-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10.000
25.000
250.000.000
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
43
PP2400171770
51
Etoposid Bidiphar
Mỗi lọ 5ml chứa: Etoposid
100mg
VD-29306-18 + kèm QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
10.000
115.395
1.153.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
44
PP2400171771
52
Ezecept 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
5.355
107.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
45
PP2400171775
56
Neuronstad
Gabapentin
300mg
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
200.000
730
146.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
46
PP2400171776
57
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
2.000
546.000
1.092.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
47
PP2400171777
58
Dotarem
Acid gadoteric
27,932g/100mL
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
572.000
1.144.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
48
PP2400171779
60
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
2.000
9.839
19.678.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
49
PP2400171780
61
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
40.000
6.993
279.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
50
PP2400171781
62
Dextrose
Glucose
5%; 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
40.000
20.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
51
PP2400171782
63
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-33120-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
40.000
7.180
287.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
52
PP2400171783
64
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A 
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
15.000
163.000
2.445.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
53
PP2400171786
67
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
3,6mg
500114177523
Tiêm
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn)
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc
Bơm tiêm
1.500
2.568.297
3.852.445.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
54
PP2400171787
68
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10,8mg
500114446023
Tiêm
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài
Bơm tiêm
1.500
6.405.000
9.607.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
55
PP2400171788
69
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS,SENTI-SCINT)
1.0 mg
885/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch hoặc Tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
300
2.975.000
892.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
56
PP2400171789
70
Imbruvica
Ibrutinib
140mg
VN3-44-18 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Catalent CTS, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 90 viên
Viên
2.000
1.613.500
3.227.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
57
PP2400171792
73
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
200
59.000
11.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
58
PP2400171794
75
Omnipaque
Iohexol
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml
539110067123
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 100ml
Chai
5.000
609.140
3.045.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
59
PP2400171795
76
Ultravist 300
Iopromide
623.40mg/ml, 100ml
VN-14922-12
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 chai x 100ml
Chai
15.000
441.000
6.615.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
60
PP2400171796
77
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
1.000
12.600
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
61
PP2400171798
79
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
4.100
41.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
62
PP2400171799
80
Lenalidomide 5mg
Lenalidomide
5mg
VN3-326-21
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
48.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
63
PP2400171800
81
Lenalidomide Capsules 10mg
Lenalidomide
10mg
890114440723
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
78.000
234.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
64
PP2400171801
82
Lenalidomide 25mg
Lenalidomide
25mg
VN3-325-21
Uống
Viên nang cứng
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
142.000
284.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
65
PP2400171802
83
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
643.860
2.575.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
66
PP2400171803
84
Lenvima 10mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
10mg
754110196223
Uống
Viên nang cứng
Patheon Inc.
Canada
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.134.000
2.268.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
67
PP2400171804
85
LETROZSUN
Letrozole
2.5 mg
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
35.000
8.300
290.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
68
PP2400171805
86
Lezra 2,5mg
Letrozol
2,5mg
VN-20367-17
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
35.000
17.000
595.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
69
PP2400171806
87
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
495
173.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
70
PP2400171808
89
HEPEVEREX
L-Ornithin L-Aspartat
3g
"VD-25231-16 (893110671924)"
Uống
Thuốc bột để uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 gói 5g
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
10.000
17.500
175.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 4
" 24 tháng "
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
71
PP2400171809
90
Bivitanpo 100
Losartan
100mg
VD-31444-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
20.000
4.200
84.000.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
Nhóm 3
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
72
PP2400171811
92
Coliet
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110887224 (VD-32852-19) (Quyết định số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 4 gói x 73,69g
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
2.000
27.489
54.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
73
PP2400171812
93
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
10.000
2.898
28.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
74
PP2400171813
94
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724(VD-32142-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
7.000
18.800
131.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
75
PP2400171814
95
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724(VD-32142-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5.000
30.000
150.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
76
PP2400171816
97
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.500
52.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
77
PP2400171817
98
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.200
4.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
78
PP2400171818
99
Skeleton (MDP)
Methylene diphosphonate (MDP)
5.0 mg
885/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
600
694.000
416.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
79
PP2400171820
101
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
11.800
11.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
80
PP2400171821
102
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/ 1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.000
15.750
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
81
PP2400171822
103
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
20.000
6.993
139.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
82
PP2400171825
106
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%; 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
50.000
19.500
975.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
83
PP2400171826
107
Natri Clorid 0.9%
Natri clorid
0,9% (kl/tt)
893110114624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
150.000
5.900
885.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
84
PP2400171827
108
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10.000
23.500
235.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
85
PP2400171828
109
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
500
125.000
62.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
86
PP2400171829
110
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg
VD-32436-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 chai thuỷ tinh x 50ml
Chai
500
78.600
39.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
87
PP2400171830
111
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.300
16.500.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
88
PP2400171831
112
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.019
75.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
89
PP2400171832
113
Nitrostad 0.6
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose)
0,6mg
893110462323
Đặt dưới lưỡi
viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
1.000
1.995
1.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
90
PP2400171833
114
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5.000
8.860
44.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
91
PP2400171834
115
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
4.000
6.498
25.992.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
92
PP2400171836
117
Sandostatin Lar 30mg
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat)
30mg
VN-20048-16
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Sandoz GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.
Cơ sở sản xuất bột pha tiêm: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan
Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm
Lọ
100
33.207.525
3.320.752.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
93
PP2400171837
118
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
5.000
414
2.070.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
94
PP2400171838
119
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
900114035623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
4.000
373.697
1.494.788.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
95
PP2400171839
120
Lyoxatin 100 mg/20 ml
Oxaliplatin
100mg/20ml
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
4.000
369.999
1.479.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
96
PP2400171840
121
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
VN2-637-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2.000
301.135
602.270.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
97
PP2400171841
122
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
VN-20192-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.000
198.089
1.188.534.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
98
PP2400171842
123
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
900114412523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
5.000
477.039
2.385.195.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
99
PP2400171843
124
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
893114343523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm 5 ml
Lọ
6.000
120.750
724.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
100
PP2400171844
125
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14+ kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
5.000
264.999
1.324.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
101
PP2400171845
126
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g/100ml; 100ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
60.000
8.800
528.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
102
PP2400171846
127
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ 10 viên
Viên
600.000
3.468
2.080.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
103
PP2400171848
129
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.390
339.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
104
PP2400171849
130
Votrient 200mg
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
200mg
VN-20280-17
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
16.000
206.667
3.306.672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
105
PP2400171850
131
Pegcyte
Pegfilgrastim
6mg/ 0,6ml
SP-1187-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml
Bơm tiêm
3.000
5.930.000
17.790.000.000
LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
106
PP2400171851
132
KEYTRUDA
Pembrolizumab 100mg/4ml
100 mg/4 ml
QLSP-H02-1073-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V.
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ
Hộp 1 Lọ x 4ml
Lọ
1.000
61.640.000
61.640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
107
PP2400171852
133
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat)
100mg
859114086023 (VN3-55-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp : Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha
Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
1.400
3.898.650
5.458.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
108
PP2400171853
134
Pemetrexed biovagen
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri hemipentahydrat)
500mg
VN3-362-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp : Oncomed manufacturing a.s -Séc - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha)
Séc
Hộp 1 lọ
Lọ
1.100
16.746.450
18.421.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
109
PP2400171855
136
Podoxred 500mg
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg
500mg
VN3-60-18
Tiêm
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.700
622.562
1.058.355.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
110
PP2400171856
137
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
4g + 0,5g
893110740724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
3.000
54.420
163.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
111
PP2400171857
138
Dalyric
Pregabalin
75mg
VD-25091-16 (893110263923)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
890
178.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
112
PP2400171858
139
Progestogel 1%
Progesterone
1%
VN-15147-12
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 1 ống 80g
Ống
500
169.000
84.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
113
PP2400171860
141
Cyramza
Ramucirumab
500mg/50ml
SP3-1238-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
Eli Lilly and Company
Mỹ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
40
32.550.000
1.302.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
114
PP2400171861
142
Rebamipid 100
Rebamipid 100mg
100mg
VD-35781-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.750
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
115
PP2400171862
143
Stivarga
Regorafenib
40mg
VN3-3-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
4.000
540.891
2.163.564.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
116
PP2400171863
144
Kryxana
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
200mg
VN3-318-21
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ 21 viên
Viên
35.000
333.000
11.655.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
117
PP2400171864
145
Lactated Ringer's
Ringer lactat
500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
50.000
6.909
345.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
118
PP2400171865
146
Ringer's Lactate
Ringer lactat
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
40.000
20.000
800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
119
PP2400171866
147
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
SP3-1231-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
300
4.352.063
1.305.618.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
120
PP2400171867
148
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
SP3-1232-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
600
13.800.625
8.280.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
121
PP2400171868
149
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
58.000
58.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
122
PP2400171869
150
Xarelto
Rivaroxaban
15 mg
VN-19013-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
3.000
58.000
174.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
123
PP2400171870
151
Xarelto
Rivaroxaban
20 mg
VN-19014-15
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
2.000
58.000
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
124
PP2400171871
152
Rivaxored
Rivaroxaban
10mg
VN-22641-20
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
16.092
48.276.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
125
PP2400171872
153
XELOSTAD 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35500-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
21.000
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
126
PP2400171873
154
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
4.000
17.580
70.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
127
PP2400171875
156
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.000
41.000
410.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
128
PP2400171876
157
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
500
278.090
139.045.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
129
PP2400171877
158
FEROUSCHAT
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg
VD-33826-19 (89310055824)
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Chai/lọ/ống/túi/gói/tuýp/bình/hộp/bơm tiêm/xy lanh/kit/liều
30.000
5.200
156.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 4
" 24 tháng "
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
130
PP2400171878
159
Tracutil
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml
400110069223
Tiêm tuyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml
Ống
3.000
32.230
96.690.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
60 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
131
PP2400171879
160
Nexavar
Sorafenib (dạng tosylate)
200mg
400114020523
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
403.326
3.226.608.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
132
PP2400171880
161
Soravar
Sorafenib
200mg
893114392323 (QLĐB-773-19) (Quyết định số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
344.800
1.724.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
133
PP2400171882
163
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil (dưới dạng Sufentanil citrate)
50mcg/ml
VN-20250-17 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
12.000
52.500
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
134
PP2400171883
164
Radionuclide generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium (99mTc)
540mCi (20GBq)
1488/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
Hộp 01 bình
mCi
10.000
109.000
1.090.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
21 ngày kể từ ngày sản xuất
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
135
PP2400171884
165
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m)
540mCi/Bình
1469/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
6.5-185GBq/Bình (175-5.000mCi/Bình)
mCi
10.000
104.000
1.040.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 2
30 ngày
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
136
PP2400171885
166
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
157.142
2.357.130.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
137
PP2400171886
167
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
840110178823
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
8.560
85.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
138
PP2400171887
168
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
100mg
VN2-626-17
Uống
Viên nang cứng
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên
Viên
4.500
1.575.000
7.087.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
139
PP2400171888
169
Zolodal Tab 100
Temozolomide
100mg
893114046724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
4.500
588.000
2.646.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
140
PP2400171889
170
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
6.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
141
PP2400171890
171
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
100.000
6.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
142
PP2400171892
173
Tigemy 50
Tigecyclin
50mg
VD-35794-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
Lọ
2.000
690.000
1.380.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
143
PP2400171893
174
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.970
159.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
144
PP2400171894
175
Diropam
Tofisopam
50mg
VD-34626-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
7.700
154.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
145
PP2400171895
176
Samsca tablets 15mg
Tolvaptan
15mg
880110032323
Uống
Viên nén
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
315.000
157.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
146
PP2400171897
178
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
390
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
147
PP2400171898
179
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
100
2.556.999
255.699.900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
148
PP2400171899
180
Valbivi 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1000mg
VD-18366-13 (Số đăng ký gia hạn 893115545924)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
28.299
56.598.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
149
PP2400171900
181
Vincristine Sulfate For Injection USP 1mg/vial
Vincristine Sulfate
1mg
1992/QLD-KD (20/06/2024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Kwality Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ bột đông khô
Lọ
5.000
86.100
430.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
150
PP2400171901
182
Vincran
Vincristin sulfat
1mg
VN-21534-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
189.000
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 2
24 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
151
PP2400171902
183
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
20mg
VN3-378-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
4.000
1.100.000
4.400.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
152
PP2400171903
184
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
80mg
VN3-379-21
Uống
Viên nang mềm
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.000
4.100.000
8.200.000.000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
153
PP2400171904
185
Moriamin Forte
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
2.000UI + 200UI + 5mg + 3mg + 20mg + 2,5mg + 0,2mg + 5mg + 1mcg + 20mg + 1mg + 18,3mg + 5,9mg + 25mg + 5mg + 4,2mg + 6,7mg + 5mg + 18,4mg + 0,2mg
VD-23274-15
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
3.140
1.884.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
154
PP2400171907
188
VENRUTINE
Vitamin C + Rutine
100mg + 500mg
893100105224 (VD-19807-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
155
PP2400171908
189
Drexler
Zopiclon
7,5mg
893110046923
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.280
22.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
Nhóm 2
36 tháng
Đến hết ngày 31/01/2025
6154/QĐ-BVUB
23/09/2024
BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây