Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400171720 | Abirateron acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 541.834.000 | 541.834.000 | 0 |
| 2 | PP2400171721 | Abirateron acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400171722 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 599.571.000 | 599.571.000 | 0 |
| 4 | PP2400171724 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 32.307.450 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400171725 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 23.095.800 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400171726 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400171727 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 14.050.350 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400171728 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 1.392.998.000 | 1.392.998.000 | 0 |
| 9 | PP2400171729 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400171730 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 12.727.500 | 180 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400171731 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.735.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400171732 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.816.950 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400171733 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 14 | PP2400171734 | Apixaban | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 150 | 450.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400171735 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 12.727.500 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400171736 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 2.552.300 | 2.552.300 | 0 |
| 17 | PP2400171737 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.896.850 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400171738 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 412.500 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 19 | PP2400171739 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.553.090 | 180 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400171740 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 970.000.000 | 180 | 41.769.000.000 | 41.769.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400171741 | Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 45.000.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400171742 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.816.950 | 180 | 22.740.000 | 22.740.000 | 0 |
| 23 | PP2400171743 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400171744 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400171745 | Capecitabin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 576.110.000 | 190 | 13.036.800.000 | 13.036.800.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 970.000.000 | 180 | 12.583.200.000 | 12.583.200.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 398.727.510 | 180 | 12.320.000.000 | 12.320.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400171746 | Capecitabin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 150 | 42.000.000 | 180 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400171747 | Capecitabin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 135.090.000 | 180 | 6.360.000.000 | 6.360.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400171748 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 131.000.000 | 180 | 3.866.940.000 | 3.866.940.000 | 0 |
| 29 | PP2400171750 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 32.307.450 | 180 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.816.950 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400171751 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 7.871.850 | 180 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 |
| 31 | PP2400171752 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 7.500.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 19.585.500 | 180 | 498.625.000 | 498.625.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400171753 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 4.970.260.000 | 4.970.260.000 | 0 |
| 33 | PP2400171757 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| 34 | PP2400171758 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400171759 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 29.608.614 | 180 | 83.907.600 | 83.907.600 | 0 |
| 36 | PP2400171760 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400171761 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.896.850 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 38 | PP2400171762 | Diosmin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 8.156.250 | 180 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 39 | PP2400171763 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.735.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400171764 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 6.280.611.750 | 6.280.611.750 | 0 |
| 41 | PP2400171765 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 230.720.000 | 230.720.000 | 0 |
| 42 | PP2400171766 | Enzalutamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.759.820.000 | 1.759.820.000 | 0 |
| 43 | PP2400171767 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400171768 | Ethamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 150 | 3.750.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400171770 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 131.000.000 | 180 | 1.153.950.000 | 1.153.950.000 | 0 |
| 46 | PP2400171771 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 32.307.450 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 47 | PP2400171772 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.896.850 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400171775 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.856.950 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 32.307.450 | 180 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.816.950 | 180 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400171776 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400171777 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400171779 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 19.678.000 | 19.678.000 | 0 |
| 52 | PP2400171780 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400171781 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 61.224.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400171782 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 308.280.000 | 308.280.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 27.250.200 | 180 | 287.200.000 | 287.200.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400171783 | Glutathion | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 57.570.000 | 180 | 2.445.000.000 | 2.445.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400171786 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 3.852.445.500 | 3.852.445.500 | 0 |
| 57 | PP2400171787 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 9.607.500.000 | 9.607.500.000 | 0 |
| 58 | PP2400171788 | Human Albumin Serum (HAS) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 35.887.500 | 180 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 59 | PP2400171789 | Ibrutinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 3.227.000.000 | 3.227.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400171791 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 130.500 | 180 | 10.770.000 | 10.770.000 | 0 |
| 61 | PP2400171792 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 62 | PP2400171794 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 3.045.700.000 | 3.045.700.000 | 0 |
| 63 | PP2400171795 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 6.615.000.000 | 6.615.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400171796 | Ipratropium bromid + Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.124.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 65 | PP2400171798 | Itoprid hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 8.156.250 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400171799 | Lenalidomide | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 8.310.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 19.585.500 | 180 | 98.818.000 | 98.818.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400171800 | Lenalidomide | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 19.585.500 | 180 | 239.619.000 | 239.619.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400171801 | Lenalidomide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 8.310.000 | 180 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 150 | 19.585.500 | 180 | 302.736.000 | 302.736.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400171802 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 2.575.440.000 | 2.575.440.000 | 0 |
| 70 | PP2400171803 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400171804 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400171805 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 8.925.000 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 8.925.000 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400171806 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 2.598.750 | 180 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400171808 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 3.285.000 | 180 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 3.285.000 | 180 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 150 | 3.285.000 | 180 | 179.800.000 | 179.800.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 3.285.000 | 180 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 3.285.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 150 | 3.285.000 | 180 | 188.900.000 | 188.900.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 25.791.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 150 | 3.285.000 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400171809 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 150 | 57.570.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400171810 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 77 | PP2400171811 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 26.700.000 | 185 | 54.978.000 | 54.978.000 | 0 |
| 78 | PP2400171812 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 79 | PP2400171813 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.422.000 | 180 | 131.600.000 | 131.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400171814 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 4.422.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400171816 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400171817 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.634.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 83 | PP2400171818 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 35.887.500 | 180 | 416.400.000 | 416.400.000 | 0 |
| 84 | PP2400171820 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.634.000 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 85 | PP2400171821 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.856.950 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 86 | PP2400171822 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 23.095.800 | 180 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 87 | PP2400171825 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 61.224.000 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400171826 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 61.224.000 | 180 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 27.250.200 | 180 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400171827 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400171828 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 91 | PP2400171829 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 27.250.200 | 180 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 630.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400171830 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 247.500 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400171831 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 75.475.000 | 75.475.000 | 0 |
| 94 | PP2400171832 | Nitroglycerin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 32.307.450 | 180 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 95 | PP2400171833 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.124.000 | 180 | 44.300.000 | 44.300.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 7.215.000 | 180 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400171834 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 25.992.000 | 25.992.000 | 0 |
| 97 | PP2400171835 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 2.663.640 | 180 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 98 | PP2400171836 | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 3.320.752.500 | 3.320.752.500 | 0 |
| 99 | PP2400171837 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 100 | PP2400171838 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.494.788.000 | 1.494.788.000 | 0 |
| 101 | PP2400171839 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 131.000.000 | 180 | 1.479.996.000 | 1.479.996.000 | 0 |
| 102 | PP2400171840 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 602.270.000 | 602.270.000 | 0 |
| 103 | PP2400171841 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.188.534.000 | 1.188.534.000 | 0 |
| 104 | PP2400171842 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 2.385.195.000 | 2.385.195.000 | 0 |
| 105 | PP2400171843 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 131.000.000 | 180 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 106 | PP2400171844 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 131.000.000 | 180 | 1.324.995.000 | 1.324.995.000 | 0 |
| 107 | PP2400171845 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 61.224.000 | 180 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 27.250.200 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400171846 | Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 2.080.800.000 | 2.080.800.000 | 0 |
| 109 | PP2400171848 | Paracetamol (Acetaminophen) + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 6.735.000 | 180 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400171849 | Pazopanib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 3.306.672.000 | 3.306.672.000 | 0 |
| 111 | PP2400171850 | Pegfilgrastim | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 150 | 266.850.000 | 210 | 17.790.000.000 | 17.790.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400171851 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 61.640.000.000 | 61.640.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400171852 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 576.110.000 | 190 | 5.458.110.000 | 5.458.110.000 | 0 |
| 114 | PP2400171853 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 576.110.000 | 190 | 18.421.095.000 | 18.421.095.000 | 0 |
| 115 | PP2400171854 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 970.000.000 | 180 | 998.865.000 | 998.865.000 | 0 |
| 116 | PP2400171855 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 1.101.600.000 | 1.101.600.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 20.349.000 | 180 | 1.106.700.000 | 1.106.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 1.058.355.400 | 1.058.355.400 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 970.000.000 | 180 | 2.409.750.000 | 2.409.750.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400171856 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 131.000.000 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.551.500 | 180 | 163.260.000 | 163.260.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400171857 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.856.950 | 180 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400171858 | Progesteron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400171860 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400171861 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.856.950 | 180 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.553.090 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400171862 | Regorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 2.163.564.000 | 2.163.564.000 | 0 |
| 123 | PP2400171863 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 11.655.000.000 | 11.655.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400171864 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 110.000.000 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400171865 | Ringerfundin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 61.224.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400171866 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 1.305.618.900 | 1.305.618.900 | 0 |
| 127 | PP2400171867 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 8.280.375.000 | 8.280.375.000 | 0 |
| 128 | PP2400171868 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400171869 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400171870 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400171871 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.553.090 | 180 | 48.516.000 | 48.516.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 2.409.690 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 48.276.000 | 48.276.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400171872 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 2.409.690 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.350.175 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400171873 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.553.090 | 180 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.350.175 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 373.000.000 | 180 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.896.850 | 180 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400171875 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 7.215.000 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400171876 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 139.045.000 | 139.045.000 | 0 |
| 136 | PP2400171877 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 150 | 3.006.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 3.006.000 | 180 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 3.006.000 | 180 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 25.791.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400171878 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 14.050.350 | 180 | 96.690.000 | 96.690.000 | 0 |
| 138 | PP2400171879 | Sorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.000.000.000 | 180 | 3.226.608.000 | 3.226.608.000 | 0 |
| 139 | PP2400171880 | Sorafenib | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 26.700.000 | 185 | 1.724.000.000 | 1.724.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400171882 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 23.095.800 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400171883 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 32.550.000 | 180 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400171884 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 32.550.000 | 180 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 35.887.500 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400171885 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 2.357.130.000 | 2.357.130.000 | 0 |
| 144 | PP2400171886 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 45.000.000 | 180 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 |
| 145 | PP2400171887 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 970.000.000 | 180 | 7.087.500.000 | 7.087.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400171888 | Temozolomid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 135.090.000 | 180 | 2.646.000.000 | 2.646.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400171889 | Tenofovir alafenamide | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 150 | 6.300.000 | 180 | 414.420.000 | 414.420.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 32.307.450 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400171890 | Tenofovir alafenamide | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 19.500.000 | 180 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 32.307.450 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 25.791.000 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400171892 | Tigecyclin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 45.000.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400171893 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.634.000 | 180 | 159.400.000 | 159.400.000 | 0 |
| 151 | PP2400171894 | Tofisopam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 45.000.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400171895 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 153 | PP2400171897 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.553.090 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 154 | PP2400171898 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 300.000.000 | 195 | 255.699.900 | 255.699.900 | 0 |
| 155 | PP2400171899 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 8.156.250 | 180 | 56.598.000 | 56.598.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.124.000 | 180 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400171900 | Vincristin sulfat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 8.156.250 | 180 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 157 | PP2400171901 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 29.608.614 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400171902 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 398.727.510 | 180 | 4.400.000.000 | 4.400.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400171903 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 398.727.510 | 180 | 8.200.000.000 | 8.200.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400171904 | Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 59.000.000 | 180 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400171906 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 6.856.950 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400171907 | Vitamin C + Rutine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 3.350.175 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 163 | PP2400171908 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 342.000 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
1. PP2400171741 - Bisoprolol fumarat+ Hydroclorothiazid
2. PP2400171886 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400171892 - Tigecyclin
4. PP2400171894 - Tofisopam
1. PP2400171731 - Allopurinol
2. PP2400171763 - Domperidon
3. PP2400171848 - Paracetamol (Acetaminophen) + Codein phosphat
1. PP2400171775 - Gabapentin
2. PP2400171821 - Midazolam
3. PP2400171857 - Pregabalin
4. PP2400171861 - Rebamipid
5. PP2400171906 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400171781 - Glucose
2. PP2400171825 - Natri clorid
3. PP2400171826 - Natri clorid
4. PP2400171845 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2400171865 - Ringerfundin
1. PP2400171883 - Technetium 99m (Tc-99m)
2. PP2400171884 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400171725 - Acid amin
2. PP2400171822 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
3. PP2400171882 - Sufentanil
1. PP2400171762 - Diosmin
2. PP2400171798 - Itoprid hydroclorid
3. PP2400171899 - Vancomycin
4. PP2400171900 - Vincristin sulfat
1. PP2400171877 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400171738 - Bacillus subtilis
1. PP2400171813 - Manitol
2. PP2400171814 - Manitol
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400171751 - Cefazolin
1. PP2400171889 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400171727 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2400171878 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2400171748 - Carboplatin
2. PP2400171770 - Etoposid
3. PP2400171839 - Oxaliplatin
4. PP2400171843 - Paclitaxel
5. PP2400171844 - Paclitaxel
6. PP2400171856 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2400171721 - Abirateron acetat
2. PP2400171779 - Glucose
3. PP2400171780 - Glucose
4. PP2400171804 - Letrozol
5. PP2400171812 - Magnesi sulfat
6. PP2400171813 - Manitol
7. PP2400171833 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2400171855 - Pemetrexed
9. PP2400171857 - Pregabalin
10. PP2400171864 - Ringer lactat
1. PP2400171788 - Human Albumin Serum (HAS)
2. PP2400171818 - Methylene Diphosphonate (MDP)
3. PP2400171884 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400171805 - Letrozol
1. PP2400171744 - Calci gluconat
2. PP2400171780 - Glucose
3. PP2400171782 - Glucose
4. PP2400171816 - Methotrexat
5. PP2400171826 - Natri clorid
6. PP2400171834 - Nước cất pha tiêm
7. PP2400171864 - Ringer lactat
8. PP2400171904 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400171745 - Capecitabin
2. PP2400171852 - Pemetrexed
3. PP2400171853 - Pemetrexed
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400171739 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400171861 - Rebamipid
3. PP2400171871 - Rivaroxaban
4. PP2400171873 - Rivaroxaban
5. PP2400171897 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400171855 - Pemetrexed
1. PP2400171835 - Octreotid
1. PP2400171877 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400171871 - Rivaroxaban
2. PP2400171872 - Rivaroxaban
1. PP2400171799 - Lenalidomide
2. PP2400171801 - Lenalidomide
1. PP2400171817 - Methyldopa
2. PP2400171820 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
3. PP2400171893 - Tofisopam
1. PP2400171830 - Nicorandil
1. PP2400171752 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400171782 - Glucose
2. PP2400171826 - Natri clorid
3. PP2400171829 - Nicardipin hydroclorid
4. PP2400171845 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400171872 - Rivaroxaban
2. PP2400171873 - Rivaroxaban
3. PP2400171907 - Vitamin C + Rutine
1. PP2400171752 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400171799 - Lenalidomide
3. PP2400171800 - Lenalidomide
4. PP2400171801 - Lenalidomide
1. PP2400171721 - Abirateron acetat
2. PP2400171722 - Acalabrutinib
3. PP2400171733 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2400171739 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2400171764 - Durvalumab
6. PP2400171767 - Enzalutamide
7. PP2400171777 - Gadoteric acid
8. PP2400171786 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
9. PP2400171787 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
10. PP2400171799 - Lenalidomide
11. PP2400171800 - Lenalidomide
12. PP2400171801 - Lenalidomide
13. PP2400171837 - Olanzapin
14. PP2400171855 - Pemetrexed
15. PP2400171858 - Progesteron
16. PP2400171871 - Rivaroxaban
17. PP2400171873 - Rivaroxaban
1. PP2400171890 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400171740 - Bevacizumab
2. PP2400171745 - Capecitabin
3. PP2400171854 - Pemetrexed
4. PP2400171855 - Pemetrexed
5. PP2400171887 - Temozolomid
1. PP2400171745 - Capecitabin
2. PP2400171902 - Vinorelbin
3. PP2400171903 - Vinorelbin
1. PP2400171877 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400171796 - Ipratropium bromid + Salbutamol
2. PP2400171833 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2400171899 - Vancomycin
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400171759 - Daunorubicin
2. PP2400171901 - Vincristin sulfat
1. PP2400171768 - Ethamsylat
1. PP2400171730 - Albumin
2. PP2400171735 - Atracurium besylat
1. PP2400171724 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400171750 - Carvedilol
3. PP2400171771 - Ezetimibe + Atorvastatin
4. PP2400171775 - Gabapentin
5. PP2400171832 - Nitroglycerin
6. PP2400171889 - Tenofovir alafenamide
7. PP2400171890 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400171726 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2400171729 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2400171743 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat
4. PP2400171753 - Ceritinib
5. PP2400171757 - Cytarabin
6. PP2400171758 - Dapagliflozin
7. PP2400171766 - Enzalutamide
8. PP2400171776 - Gadobutrol
9. PP2400171794 - Iohexol
10. PP2400171795 - Iopromid acid
11. PP2400171806 - Levothyroxin natri
12. PP2400171831 - Nifedipin
13. PP2400171836 - Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
14. PP2400171838 - Oxaliplatin
15. PP2400171840 - Oxaliplatin
16. PP2400171841 - Paclitaxel
17. PP2400171842 - Paclitaxel
18. PP2400171849 - Pazopanib
19. PP2400171851 - Pembrolizumab
20. PP2400171862 - Regorafenib
21. PP2400171863 - Ribociclib
22. PP2400171866 - Rituximab
23. PP2400171867 - Rituximab
24. PP2400171868 - Rivaroxaban
25. PP2400171869 - Rivaroxaban
26. PP2400171870 - Rivaroxaban
27. PP2400171876 - Salmeterol + Fluticason propionat
28. PP2400171879 - Sorafenib
1. PP2400171746 - Capecitabin
1. PP2400171833 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
2. PP2400171875 - Rocuronium bromid
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400171783 - Glutathion
2. PP2400171809 - Losartan
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
2. PP2400171877 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400171890 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400171732 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400171742 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400171750 - Carvedilol
4. PP2400171775 - Gabapentin
1. PP2400171791 - Indapamid
1. PP2400171808 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2400171829 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2400171737 - Bacillus subtilis
2. PP2400171761 - Diazepam
3. PP2400171772 - Fentanyl
4. PP2400171873 - Rivaroxaban
1. PP2400171747 - Capecitabin
2. PP2400171888 - Temozolomid
1. PP2400171805 - Letrozol
1. PP2400171806 - Levothyroxin natri
1. PP2400171856 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2400171908 - Zopiclon
1. PP2400171720 - Abirateron acetat
2. PP2400171728 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2400171736 - Atracurium besylat
4. PP2400171760 - Desfluran
5. PP2400171765 - Empagliflozin
6. PP2400171789 - Ibrutinib
7. PP2400171792 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2400171802 - Lenvatinib
9. PP2400171803 - Lenvatinib
10. PP2400171810 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
11. PP2400171827 - Nefopam hydroclorid
12. PP2400171828 - Nicardipin hydroclorid
13. PP2400171846 - Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol hydroclorid
14. PP2400171860 - Ramucirumab
15. PP2400171885 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
16. PP2400171895 - Tolvaptan
17. PP2400171898 - Triptorelin
1. PP2400171734 - Apixaban
1. PP2400171811 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
2. PP2400171880 - Sorafenib