Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0102195615 |
0102195615 |
120.372.000 |
135.520.000 |
2 |
||
2 |
vn5700497555 |
5700497555 |
105.450.000 |
105.650.000 |
3 |
||
3 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.944.500.000 |
1.944.500.000 |
13 |
||
4 |
vn0104089394 |
0104089394 |
217.000.000 |
217.000.000 |
3 |
||
5 |
vn0303114528 |
0303114528 |
932.800.000 |
940.500.000 |
1 |
||
6 |
vn0300483319 |
0300483319 |
58.000.000 |
58.000.000 |
2 |
||
7 |
vn0301140748 |
0301140748 |
15.920.000 |
18.860.000 |
3 |
||
8 |
vn0303459402 |
0303459402 |
29.800.000 |
31.980.000 |
1 |
||
9 |
vn5700949265 |
5700949265 |
916.860.000 |
988.705.000 |
6 |
||
10 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.437.475.000 |
1.451.475.000 |
7 |
||
11 |
vn0100108536 |
0100108536 |
563.755.000 |
563.855.000 |
10 |
||
12 |
vn0106706733 |
0106706733 |
2.327.500.000 |
2.327.500.000 |
6 |
||
13 |
vn5200229798 |
5200229798 |
173.880.000 |
174.000.000 |
2 |
||
14 |
vn0105124972 |
0105124972 |
46.400.000 |
48.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0313142700 |
0313142700 |
172.185.000 |
184.200.000 |
3 |
||
16 |
vn2500228415 |
2500228415 |
281.361.000 |
283.789.600 |
13 |
||
17 |
vn5700103881 |
5700103881 |
165.616.800 |
165.616.800 |
4 |
||
18 |
vn2100274872 |
2100274872 |
225.700.000 |
260.750.000 |
3 |
||
19 |
vn0101275554 |
0101275554 |
80.000.000 |
80.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0109788942 |
0109788942 |
67.040.000 |
70.000.000 |
2 |
||
21 |
vn0303923529 |
0303923529 |
3.300.000 |
3.330.000 |
1 |
||
22 |
vn0100776036 |
0100776036 |
796.500.000 |
796.500.000 |
1 |
||
23 |
vn0108950712 |
0108950712 |
85.500.000 |
87.000.000 |
1 |
||
24 |
vn1800156801 |
1800156801 |
353.920.000 |
444.560.000 |
4 |
||
25 |
vn0104628582 |
0104628582 |
138.600.000 |
138.600.000 |
1 |
||
26 |
vn0101619117 |
0101619117 |
8.925.000 |
8.925.000 |
1 |
||
27 |
vn0104628198 |
0104628198 |
167.200.000 |
168.000.000 |
1 |
||
28 |
vn5700393556 |
5700393556 |
122.550.000 |
122.550.000 |
1 |
||
29 |
vn0500465187 |
0500465187 |
462.750.000 |
462.750.000 |
2 |
||
30 |
vn1300382591 |
1300382591 |
99.390.000 |
99.390.000 |
2 |
||
31 |
vn0108728764 |
0108728764 |
151.200.000 |
151.200.000 |
1 |
||
32 |
vn0107763798 |
0107763798 |
568.000.000 |
568.000.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 32 nhà thầu |
12.839.449.800 |
13.100.706.400 |
103 |
||||
1 |
PP2400147202 |
GEBV001 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.092 |
1.092.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
2 |
PP2400147203 |
GEBV002 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
770 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
3 |
PP2400147204 |
GEBV003 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
102.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
4 |
PP2400147205 |
GEBV004 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
102.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
5 |
PP2400147209 |
GEBV008 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
25 |
800.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
6 |
PP2400147210 |
GEBV009 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.100 |
848.000 |
932.800.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
7 |
PP2400147211 |
GEBV010 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.100 |
4.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
8 |
PP2400147213 |
GEBV012 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg (dạng muối) |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.490 |
29.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
9 |
PP2400147214 |
GEBV013 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios Vitória, S.A |
Portugal |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
30 Tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
10 |
PP2400147215 |
GEBV014 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydrocloride |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos
Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.650 |
6.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
11 |
PP2400147217 |
GEBV016 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
8.557 |
427.850.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
12 |
PP2400147218 |
GEBV017 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.200 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
13 |
PP2400147220 |
GEBV019 |
Fabamox 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
gói |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
14 |
PP2400147223 |
GEBV022 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
80.000 |
1.491 |
119.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
15 |
PP2400147224 |
GEBV023 |
Ziusa |
Azithromycin |
200mg/5ml, 600mg |
VD-26292-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
gói |
1.000 |
68.880 |
68.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
16 |
PP2400147225 |
GEBV024 |
Enterogermina |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/5 ml |
QLSP-0728-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
30.000 |
7.220 |
216.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
17 |
PP2400147227 |
GEBV026 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.962 |
59.620.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
18 |
PP2400147228 |
GEBV027 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
580 |
46.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
19 |
PP2400147229 |
GEBV028 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323
(VD-25625-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
112 |
8.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
20 |
PP2400147230 |
GEBV029 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
200 |
219.000 |
43.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
21 |
PP2400147231 |
GEBV030 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
41.600 |
41.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
22 |
PP2400147232 |
GEBV031 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (VD-17042-12) (QĐ gia hạn số 198/ QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1.500 |
18.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
23 |
PP2400147233 |
GEBV032 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Nhà xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
49.450 |
24.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
24 |
PP2400147234 |
GEBV033 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (VD-24898-16) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.200 |
830 |
996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
25 |
PP2400147235 |
GEBV034 |
Acantan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110276423
(VD-30296-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
640 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
26 |
PP2400147236 |
GEBV035 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
600 |
928 |
556.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
27 |
PP2400147237 |
GEBV036 |
Orenko |
Cefixim |
200mg |
893110072824
(VD-23074-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.300 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
28 |
PP2400147238 |
GEBV037 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
830 |
8.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
29 |
PP2400147239 |
GEBV038 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
30 |
PP2400147241 |
GEBV040 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg (dạng muối) |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
30 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
31 |
PP2400147242 |
GEBV041 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 (VD-28151-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
50.000 |
75 |
3.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
32 |
PP2400147244 |
GEBV043 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml, 2ml |
VD-25308-16 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.500 |
5.250 |
18.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
33 |
PP2400147247 |
GEBV046 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.694 |
38.470.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
34 |
PP2400147249 |
GEBV048 |
Dimedrol |
Diphenhydramin
HCl |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
470 |
9.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
35 |
PP2400147252 |
GEBV051 |
Gygaril 5 |
Enalapril |
5mg (dạng muối) |
893110047023
(VD-18098-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ ×10 viên |
Viên |
80.000 |
360 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
36 |
PP2400147253 |
GEBV052 |
Gygaril-10 |
Enalapril |
10mg (dạng muối) |
893110103323
(VD-21056-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
478 |
38.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
37 |
PP2400147254 |
GEBV053 |
Ebitac Forte |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.850 |
385.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
38 |
PP2400147255 |
GEBV054 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.450 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
39 |
PP2400147256 |
GEBV055 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
440 |
3.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
40 |
PP2400147257 |
GEBV056 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml, 1ml |
VN-19221-15
(cv gia hạn số: 185/QĐ-QLD, ngày 19/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire
Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
57.750 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
41 |
PP2400147258 |
GEBV057 |
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml |
Erythropoietin
tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
SĐK gia hạn: 880410110624;
(SĐK đã cấp: VN-14503-12) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 syringe |
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
5.000 |
159.300 |
796.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
42 |
PP2400147259 |
GEBV058 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.850 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
43 |
PP2400147261 |
GEBV060 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
VD-25504-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.014 |
10.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
44 |
PP2400147262 |
GEBV061 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
664 |
13.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
45 |
PP2400147264 |
GEBV063 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100ml, 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
572.000 |
28.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
46 |
PP2400147265 |
GEBV064 |
Glipeform 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-34024-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.310 |
138.600.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
47 |
PP2400147266 |
GEBV065 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
3.750 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
48 |
PP2400147267 |
GEBV066 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin Hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.200 |
640.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
49 |
PP2400147268 |
GEBV067 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
150.000 |
3.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
50 |
PP2400147269 |
GEBV068 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
51 |
PP2400147270 |
GEBV069 |
BFS- Grani (không chất bảo quản) |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1 mg/ 1 ml |
VD-26122-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
1.000 |
29.000 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
52 |
PP2400147271 |
GEBV070 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1.000 |
6.150 |
6.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
53 |
PP2400147272 |
GEBV071 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
17.200 |
17.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
54 |
PP2400147273 |
GEBV072 |
INSUNOVA - R (REGULAR) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 theo quyết định 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023 V/v ban hành danh mục 29 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 46; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; Công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
55.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
55 |
PP2400147274 |
GEBV073 |
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; công văn số 13960/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10.000 |
55.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
56 |
PP2400147275 |
GEBV074 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên nang |
9.000 |
7.350 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
57 |
PP2400147276 |
GEBV075 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.785 |
8.925.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
58 |
PP2400147278 |
GEBV077 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
2.200 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
59 |
PP2400147281 |
GEBV080 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
477 |
4.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
60 |
PP2400147283 |
GEBV082 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g Gel |
Tuýp |
500 |
66.720 |
33.360.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
61 |
PP2400147286 |
GEBV085 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
2.500 |
4.410 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
62 |
PP2400147287 |
GEBV086 |
Fegamed 5 |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml, 10ml |
893110247423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
41.800 |
167.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
63 |
PP2400147288 |
GEBV087 |
Goldmedi |
Losartan kali; Hydrochlorothiazid |
50mg;
12,5mg |
VN-20986-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A(Fab.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
5.292 |
158.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
64 |
PP2400147289 |
GEBV088 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.180 |
236.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
65 |
PP2400147291 |
GEBV090 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg (dạng muối) |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
596 |
208.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
66 |
PP2400147292 |
GEBV091 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đếm 3% natri carbonat) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
27.300 |
409.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
67 |
PP2400147293 |
GEBV092 |
Atisolu 40 inj |
Methyl prednisolon |
40mg |
VD-26109-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 1 ml |
Lọ |
15.000 |
6.615 |
99.225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
68 |
PP2400147294 |
GEBV093 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml, 1ml |
VN-21836-19 (cv gia hạn số: 199/QĐ-QLD, ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
20.600 |
4.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
69 |
PP2400147295 |
GEBV094 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100.000 |
2.250 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
70 |
PP2400147296 |
GEBV095 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
150.000 |
1.585 |
237.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
71 |
PP2400147298 |
GEBV097 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (cv gia hạn số: 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm
Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.000 |
7.150 |
28.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
72 |
PP2400147299 |
GEBV098 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
89311169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm
Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
73 |
PP2400147301 |
GEBV100 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924
(VD-17594-12) (QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
3.150 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
74 |
PP2400147302 |
GEBV101 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
2.900 |
41.000 |
118.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
75 |
PP2400147303 |
GEBV102 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
76 |
PP2400147304 |
GEBV103 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
100 |
100.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
77 |
PP2400147305 |
GEBV104 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
78 |
PP2400147306 |
GEBV105 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
84.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
79 |
PP2400147308 |
GEBV107 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
10.000 |
6.489 |
64.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
80 |
PP2400147309 |
GEBV108 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml, 2ml |
VD-26681-17
(893110138924) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
2.835 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
81 |
PP2400147311 |
GEBV110 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
VD-24570-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 2 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
1.620 |
16.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
82 |
PP2400147312 |
GEBV111 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol |
325mg+37,5mg (dạng muối) |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
72.000 |
2.100 |
151.200.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
83 |
PP2400147315 |
GEBV114 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
6.589 |
658.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
84 |
PP2400147316 |
GEBV115 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
4mg; 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.680 |
568.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
85 |
PP2400147318 |
GEBV117 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
86 |
PP2400147319 |
GEBV118 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
50.000 |
6.500 |
325.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
87 |
PP2400147320 |
GEBV119 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidine HCL |
100mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
19.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
88 |
PP2400147322 |
GEBV121 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
315 |
945.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
89 |
PP2400147323 |
GEBV122 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
1.250 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
90 |
PP2400147326 |
GEBV125 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
10%, 500ml |
VD-21325-14 (Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
44.602 |
223.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
91 |
PP2400147327 |
GEBV126 |
Pravastatin STELLA 20mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
6.450 |
122.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
92 |
PP2400147328 |
GEBV127 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg/ml, 1ml |
VN-16898-13
(cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
20.150 |
20.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
93 |
PP2400147332 |
GEBV131 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
8.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
94 |
PP2400147334 |
GEBV133 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523
(VD-23730-15) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
4.410 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
95 |
PP2400147335 |
GEBV134 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống 5ml |
Ống |
5.000 |
3.800 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
96 |
PP2400147340 |
GEBV139 |
Silvirin |
Sulfadiazine Bạc U.S.P |
1% tl/tl |
VN-21107-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
2.000 |
17.250 |
34.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
97 |
PP2400147342 |
GEBV141 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
4.830 |
28.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
98 |
PP2400147344 |
GEBV143 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
47.300 |
23.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
99 |
PP2400147345 |
GEBV144 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.410 |
270.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
100 |
PP2400147347 |
GEBV146 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
115mg; 115mg; 50mcg |
VD-18447-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
750 |
150.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
101 |
PP2400147348 |
GEBV147 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (VD-24911-16) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
630 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
102 |
PP2400147349 |
GEBV148 |
Usamagsium Fort |
Pyridoxin HCl + Magnesi lactat dihydrat |
10mg + 470mg |
VD-20663-14 (cv gia hạn số: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
975 |
48.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |
|
103 |
PP2400147350 |
GEBV149 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực |
1013/QĐ-ĐKKVCP |
05/11/2024 |
Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả |