Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
78
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
78.426.878.631 VND
Ngày đăng tải
14:25 14/11/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
582/QĐ-BVPN
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện quận Phú Nhuận
Ngày phê duyệt
12/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.334.817.610 2.356.669.548 23 Xem chi tiết
2 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 7.564.551.000 7.573.671.000 6 Xem chi tiết
3 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 128.584.400 131.202.260 13 Xem chi tiết
4 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 94.241.240 96.249.540 14 Xem chi tiết
5 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 889.005.290 889.149.290 16 Xem chi tiết
6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 870.777.670 1.004.261.710 24 Xem chi tiết
7 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 226.381.200 243.160.800 6 Xem chi tiết
8 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 284.365.000 292.307.400 6 Xem chi tiết
9 vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 362.376.000 372.374.400 3 Xem chi tiết
10 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 56.462.820 92.027.500 6 Xem chi tiết
11 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 778.653.000 965.905.000 3 Xem chi tiết
12 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 4.486.022.380 4.486.022.380 23 Xem chi tiết
13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 134.109.860 134.109.860 6 Xem chi tiết
14 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 722.821.800 722.821.800 4 Xem chi tiết
15 vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 3.465.900.000 3.468.600.000 3 Xem chi tiết
16 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 3.294.851.720 3.306.152.590 8 Xem chi tiết
17 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 4.736.522.280 4.738.610.840 7 Xem chi tiết
18 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 2.345.605.000 2.345.605.000 6 Xem chi tiết
19 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 395.936.100 395.936.100 2 Xem chi tiết
20 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 1.763.628.900 1.763.628.900 16 Xem chi tiết
21 vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 2.124.000.000 2.196.000.000 1 Xem chi tiết
22 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 1.196.400.000 1.196.400.000 2 Xem chi tiết
23 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 94.500.000 94.500.000 1 Xem chi tiết
24 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 415.170.000 425.250.000 2 Xem chi tiết
25 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 231.712.800 237.830.140 11 Xem chi tiết
26 vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 1.917.720.000 1.917.720.000 1 Xem chi tiết
27 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 81.196.500 81.196.500 1 Xem chi tiết
28 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 724.030.970 740.641.390 8 Xem chi tiết
29 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 234.562.750 251.088.990 12 Xem chi tiết
30 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 88.540.000 88.619.200 5 Xem chi tiết
31 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 147.364.400 186.684.240 3 Xem chi tiết
32 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 557.198.691 557.501.091 7 Xem chi tiết
33 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 103.200.000 108.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 6.150.000 6.150.000 1 Xem chi tiết
35 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 358.920.000 358.920.000 1 Xem chi tiết
36 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 869.970.000 869.970.000 1 Xem chi tiết
37 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 1.986.778.280 2.031.524.900 6 Xem chi tiết
38 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 83.144.880 171.315.000 1 Xem chi tiết
39 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 215.665.000 215.665.000 4 Xem chi tiết
40 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 281.127.000 281.127.000 2 Xem chi tiết
41 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 5.433.825.306 5.479.941.306 8 Xem chi tiết
42 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 125.000.000 125.000.000 2 Xem chi tiết
43 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 81.320.000 81.320.000 1 Xem chi tiết
44 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 1.027.745.100 1.038.353.100 6 Xem chi tiết
45 vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 846.000.000 855.000.000 2 Xem chi tiết
46 vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 113.400.000 113.400.000 1 Xem chi tiết
47 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 24.590.000 24.590.000 2 Xem chi tiết
48 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90.947.000 93.747.500 3 Xem chi tiết
49 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 10.584.000 10.584.000 1 Xem chi tiết
50 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 4.917.000 6.450.000 3 Xem chi tiết
51 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 35.067.800 35.118.760 2 Xem chi tiết
52 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 5.760.000 5.896.800 1 Xem chi tiết
53 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 83.834.200 83.834.200 6 Xem chi tiết
54 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 44.928.000 44.928.000 1 Xem chi tiết
55 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 5.448.750 5.448.750 3 Xem chi tiết
56 vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 36.045.000 36.065.000 3 Xem chi tiết
57 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 109.656.000 109.656.000 2 Xem chi tiết
58 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 4.427.100 4.427.100 3 Xem chi tiết
59 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 406.000.000 406.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 67.902.680 73.500.030 5 Xem chi tiết
61 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 603.560.000 634.120.000 1 Xem chi tiết
62 vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 123.840.000 123.840.000 1 Xem chi tiết
63 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 48.714.120 48.882.120 3 Xem chi tiết
64 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 389.180.000 389.180.000 1 Xem chi tiết
65 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 660.000.000 660.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 1.380.700.000 1.381.100.000 3 Xem chi tiết
67 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 592.000.000 592.000.000 2 Xem chi tiết
68 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 175.500.000 180.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 215.817.000 215.817.000 1 Xem chi tiết
70 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 42.685.276 42.810.076 3 Xem chi tiết
71 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 21.420.000 21.420.000 1 Xem chi tiết
72 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 350.000 350.000 1 Xem chi tiết
73 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 28.684.800 33.566.400 1 Xem chi tiết
74 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 428.840.000 680.977.500 2 Xem chi tiết
75 vn0305084822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ 121.394.000 121.394.000 1 Xem chi tiết
76 vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 46.800.000 46.800.000 1 Xem chi tiết
77 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 503.748.000 609.000.000 4 Xem chi tiết
78 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 585.625.000 639.840.000 2 Xem chi tiết
79 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 71.240.000 71.240.000 1 Xem chi tiết
80 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 23.443.200 23.601.600 1 Xem chi tiết
81 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 177.977.800 181.356.000 1 Xem chi tiết
82 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 1.027.632.000 1.027.632.000 2 Xem chi tiết
83 vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 2.550.000.000 2.550.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 69.000.000 69.000.000 1 Xem chi tiết
85 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 194.040.000 211.680.000 1 Xem chi tiết
86 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 14.625.000 14.850.000 1 Xem chi tiết
87 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 124.800.000 124.800.000 1 Xem chi tiết
88 vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 518.400.000 518.400.000 1 Xem chi tiết
89 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 19.200.300 21.229.600 1 Xem chi tiết
90 vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 56.772.000 56.772.000 1 Xem chi tiết
91 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 15.120.000 15.120.000 1 Xem chi tiết
92 vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 2.730.000 2.730.000 1 Xem chi tiết
93 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 3.070.080.000 3.070.080.000 1 Xem chi tiết
94 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 675.176.040 675.176.040 1 Xem chi tiết
95 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 594.000.000 597.600.000 1 Xem chi tiết
96 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 82.944.000 82.944.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 96 nhà thầu 70.465.633.013 71.763.138.251 371
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400075071
2190720001154.02
SAVI ACARBOSE 25
Acarbose
25mg
893110164624 (VD-28030-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
1.750
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
2
PP2400075072
2201070003405.03
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
382.530
6.900
2.639.457.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
3
PP2400075074
2240600000774.04
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
1.800
13.734
24.721.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
4
PP2400075075
2220130000017.04
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
4.560
12.400
56.544.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
5
PP2400075076
2190780000012.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.612
4.612.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
6
PP2400075077
2190780000012.04
TANGELAN
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg
893100080724
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
144.000
352
50.688.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
7
PP2400075078
2190700001723.02
Aspirin Stella 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
81mg
893110337023 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
360.000
350
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
8
PP2400075079
2240680000725.03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Aspirin
75mg + 100mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
4.998
299.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
9
PP2400075081
2240680000794.04
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
144
3.750
540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
10
PP2400075083
2240610000023.01
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai/lọ/túi/ống
870
102.000
88.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
11
PP2400075084
2240610000801.04
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata))
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
580
115.000
66.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
12
PP2400075085
2201050003913.04
Sunigam 100
Acid tiaprofenic
100mg
VD-28968-18
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.170
4.900
152.733.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
13
PP2400075086
2201060003927.04
Sunigam 300
Acid Tiaprofenic
300mg
893110156224 (SĐK cũ: VD-30405-18)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.560
9.600
533.376.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
14
PP2400075088
2220100000733.02
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
40mg
VD-33897-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
8.460
42.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
15
PP2400075091
2201070003412.01
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
103.790
15.291
1.587.052.890
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
16
PP2400075092
2201070003412.04
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.620
6.846
620.384.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
17
PP2400075093
2240640000048.01
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/05 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
1.750
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
18
PP2400075094
2190700001181.04
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
120
5.184.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
19
PP2400075096
2201070003948.04
AMBRON TAB
Ambroxol hydrochlorid
30mg
VD-32081-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
504.000
110
55.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
20
PP2400075097
2240620000549.02
Olesom
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml
VN-22154-19
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
9.815
39.480
387.496.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
21
PP2400075098
2190750001209.02
Amitriptyline Hydrochloride 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-29099-18 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
2.200
95.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
22
PP2400075099
2190750001209.04
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
14.400
165
2.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
23
PP2400075100
2240650000731.03
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
110
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
24
PP2400075101
2190750001674.02
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
3.700
1.110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
25
PP2400075102
2190750001674.04
Zoamco- A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
26
PP2400075103
2201020002601.01
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
1.820
4.987
9.076.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
27
PP2400075104
2201060002616.01
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
5.820
4.987
29.024.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
28
PP2400075105
2190710003595.03
Troysar AM
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate )
50mg + 5mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
432.000
5.300
2.289.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
29
PP2400075107
2201000002621.03
Arbitel-AM
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
890110141923
Uống
Viên nén bao phim hai lớp
Micro Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
6.993
209.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
30
PP2400075109
2190750001827.04
Midamox 1000
Amoxicilin
1g
VD-21867-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.080
1.478
14.898.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
31
PP2400075110
2201070003955.04
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; viên nén bao phim
Viên
120.000
15.981
1.917.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
32
PP2400075111
2220170000053.02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-20745-14 (893110387624)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,2g
Chai/lọ/túi/ống
2.090
38.850
81.196.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
33
PP2400075112
2201050003739.03
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
250mg + 31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
35.590
3.129
111.361.110
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
34
PP2400075113
2240600000835.04
Midatan 500/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
VD-22188-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
36.000
1.625
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
35
PP2400075115
2220110000464.02
Auropennz 3.0
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
2g + 1g
890110068923
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
100
84.399
8.439.900
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
36
PP2400075117
2240680000060.01
Creon® 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
900
13.703
12.332.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
37
PP2400075118
2190700001259.04
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
92.790
95
8.815.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
38
PP2400075119
2240650000847.04
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
300
504
151.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
39
PP2400075120
2210450000118.02
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
530
2.750
1.457.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
40
PP2400075121
2201050003975.04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
53.700
1.500
80.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
41
PP2400075122
2220140000748.04
Maxxflame-B10
Baclofen
10mg
893110146324 (VD-30290-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm
Viên
3.920
775
3.038.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
42
PP2400075123
2190730001854.01
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.150
5.639
6.484.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
43
PP2400075124
2190730001854.04
Baburol
Bambuterol HCl
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
300
6.480.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
44
PP2400075125
2190740001868.04
Hezepril 10
Benazepril hydroclorid
10mg
VD-24221-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ * 10 viên
Viên
24.000
4.300
103.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
45
PP2400075126
2190720000126.01
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistine.2HCL
16mg
840110404323 (VN-19865-16)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
139.480
1.950
271.986.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
46
PP2400075127
2190720000126.04
Betahistin
Betahistine dihydrochloride
16mg
VD-34690-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
244.800
168
41.126.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
47
PP2400075128
2190780000135.01
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
5.962
858.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
48
PP2400075130
2240640000550.02
Asbesone
Betamethason
0,05%; 30g
VN-20447-17
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
100
61.500
6.150.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
49
PP2400075131
2190730001267.01
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
79.760
4.500
358.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
50
PP2400075133
2240680000855.04
Amebismo
Bismuth
525mg/15ml; 60ml
VD-26971-17
Uống
Hỗn dịch uống
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Hộp 1 Chai 60mml
Chai
15.000
57.998
869.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
51
PP2400075134
2240620000860.04
AMEBISMO
Bismuth subsalicylat
262 mg
VD-26970-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.750
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
52
PP2400075135
2190710001270.02
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110355423 (VD-24276-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.016.000
594
603.504.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
53
PP2400075138
2201000003475.02
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
2,5mg + 6,25mg
893110370323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
152.570
2.200
335.654.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
54
PP2400075139
2220140000076.01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên
Viên
21.010
2.400
50.424.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
55
PP2400075140
2240640000871.04
Agi-Bromhexine
Bromhexin HCl
0,024g/30ml
VD-19310-13
Uống
Dung dịch uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 30 gói 5ml
Gói
4.320
1.300
5.616.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
56
PP2400075141
2240600000880.04
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 5ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
14.400
4.473
64.411.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
57
PP2400075142
2240670000896.04
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
288
90.000
25.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
58
PP2400075143
2240650000076.01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 120 liều
Bình/chai/lọ
480
434.000
208.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
59
PP2400075144
2190730001939.04
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
100.800
1.785
179.928.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
60
PP2400075145
2201060003484.02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
893100095424 (VD-27518-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
50.400
3.500
176.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
61
PP2400075146
2201040004005.04
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
840
241.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
62
PP2400075147
2240600000903.04
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
430
838
360.340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
63
PP2400075148
2240660000912.04
Fucalmax
Calci lactat
50mg/ml; 10ml
VD-26877-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống
Ống
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
64
PP2400075150
2240630000928.04
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
124.000
693
85.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
65
PP2400075151
2220120000089.01
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil
16mg
840110007724 (VN-20455-17)
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
36.170
6.700
242.339.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
66
PP2400075153
2220160000490.02
Sartan/HCTZ
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
VD-28027-17 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.910
3.750
172.162.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
67
PP2400075154
2240630000089.01
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
20
358.233
7.164.660
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
68
PP2400075155
2240650000939.04
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
10
340.000
3.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
69
PP2400075157
2201030004053.02
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
740
17.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
70
PP2400075158
2201030004053.04
CarlolAPC 12.5
Carvedilol
12,5mg
893110053523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
562
13.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
71
PP2400075159
2240640000949.04
Cardilol 25
Carvedilol
25mg
VD-35485-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.300
198.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
72
PP2400075161
2190730001984.02
Carvestad 6.25
Carvedilol
6,25mg
893110095524 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.730
430
10.633.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
73
PP2400075162
2190730001984.04
Carvestad 6.25
Carvedilol
6,25mg
893110095524 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
216.950
430
93.288.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
74
PP2400075163
2201000004069.03
Pyfaclor Kid
Cefaclor
125mg
VD-26427-17 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
2.150
3.830
8.234.500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
75
PP2400075166
2201070004075.01
IMEVIX
Cefalexin
250mg
VD-32837-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
14.400
6.000
86.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
76
PP2400075169
2190740001318.03
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
10.500
630.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
77
PP2400075170
2201000003758.02
Crocin Kid - 50
Cefixim
50mg
VD-35232-21
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
1.880
3.920
7.369.600
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
78
PP2400075171
2201000003758.03
Cefixime 50mg
Cefixim
50mg
VD-32525-19 (QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
1.000
796
796.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
79
PP2400075172
2240680000565.02
Cefmetazol 2 g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
2g
893110229423
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g
Lọ
720
157.500
113.400.000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
80
PP2400075173
2220130000116.02
Cefopefast 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
1g
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
42.950
8.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
81
PP2400075174
2220120000126.02
Cefopefast 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon
2g
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
80.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
82
PP2400075176
2240600000576.02
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + Sulbactam
2g + 1g
893110244223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
430
148.000
63.640.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
83
PP2400075177
2240650000748.03
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
1.150
7.900
9.085.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
84
PP2400075178
2240680000107.01
Cepoxitil 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24433-16 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
9.600
138.240.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
85
PP2400075179
2240640000581.02
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
1g
VD-23016-15 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
680
64.500
43.860.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
86
PP2400075180
2240680000954.04
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
90
6.342
570.780
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
87
PP2400075181
2201050003760.03
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
2.050
1.613
3.306.650
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
88
PP2400075182
2201000003536.03
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110065124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.530
1.321
9.947.130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
89
PP2400075183
2201010003540.03
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.820
2.295
112.041.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
90
PP2400075186
2190770001326.04
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
6.290
349
2.195.210
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
91
PP2400075187
2190710000198.02
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10 mg
VD-19268-13 (893100094323)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
335
48.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
92
PP2400075188
2190710000198.04
CETAZIN TAB
Cetirizine dihydrochloride
10mg
VD-34314-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
144.000
51
7.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
93
PP2400075189
2240680000961.04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
41.700
28
1.167.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
94
PP2400075190
2240680001661.05
Mycomycen
Ciclopiroxolamin
10mg/g, tuýp 78g
VN-21758-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Rafarm S.A
Hy lạp
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi
Tuýp
36
294.000
10.584.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
95
PP2400075191
2201010004097.04
A.T Cilnidipine 10 mg
Cilnidipin
10mg
893110225824
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.070
2.184
83.144.880
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
96
PP2400075192
2201060004108.04
Pontazol
Cilostazol
100mg
893110205123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
300
2.250
675.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
97
PP2400075193
2190720002052.01
Stugeron
Cinnarizine
25mg
VN-14218-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén
Viên
144.000
742
106.848.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
98
PP2400075194
2190720002052.04
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
893100388624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
216.000
73
15.768.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
99
PP2400075195
2240670000971.04
Relipro 400
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VD-32447-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 200ml
Túi
94
51.000
4.794.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
100
PP2400075196
2240640000987.04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
893115287023 (VD-30407-18) TDSH
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
6.000
560
3.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
101
PP2400075197
2240660000998.04
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
8.900
2.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
102
PP2400075198
2220150000677.03
Vixcar
Clopidogrel
75mg
VD-28772-18 ( CV GIA HẠN SỐ 136/QĐ-QLD NGÀY 01/03/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
59.970
1.030
61.769.100
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
103
PP2400075199
2220150000677.04
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
143.410
264
37.860.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
104
PP2400075200
2240670001008.04
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
VD-28045-17
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
190
65.000
12.350.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
105
PP2400075201
2201060004122.04
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323 (VD-17187-12)
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
850
1.100
935.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
106
PP2400075202
2240680001012.04
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
VD-33535-19
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
600
6.000
3.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
107
PP2400075203
2240650001028.04
Vaginesten
Clotrimazol
500mg
893110295524
Đặt
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 1 vĩ x 2 viên
Viên
1.440
4.000
5.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
108
PP2400075204
2220150000134.01
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.585
7.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
109
PP2400075205
2190730002097.01
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
8.640
5.200
44.928.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
110
PP2400075206
2240600001030.04
Colisodi 1,0 MIU
Colistin
1.000.000 IU
VD-34657-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Lọ
30
146.000
4.380.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
111
PP2400075207
2240620001041.04
Qualizin
Dequalinium clorid
10mg
VD-33871-19
Đặt
Viên đặt âm đạo
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
100
14.800
1.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
112
PP2400075208
2240650000595.02
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
890100133924 (SĐK cũ: VN-16773-13)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60ml
Chai/Lọ
360
62.480
22.492.800
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
113
PP2400075209
2190700000207.02
ZOLASTYN
Desloratadin
5mg
893100538624 (VD-28924-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.880
490
20.031.200
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
114
PP2400075210
2190700000207.03
Deslora
Desloratadin
5mg
VD-26406-17
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
1.500
43.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
115
PP2400075211
2220180000838.04
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
780
156.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
116
PP2400075212
2190780002115.04
DEXTROMETHORPHAN 15mg
Dextromethorphan HBr
15mg
893110095823 (VD-17870-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20vỉ x 30viên
Viên
3.000
166
498.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
117
PP2400075215
2190730000222.01
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.260
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
118
PP2400075216
2190730000222.04
Diazepam 5mg
Diazepam
5mg
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240
294
70.560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
119
PP2400075217
2220140000854.04
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
893110304023 (VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
200
840
168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
120
PP2400075218
2240640001670.05
Dobutane
Diclofenac natri
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Thuốc xịt ngoài da
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.320
175.000
406.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
121
PP2400075219
2220170000862.04
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
122
PP2400075220
2190740000243.04
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
5.760
630
3.628.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
123
PP2400075221
2190780002153.04
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
3mg
893110105724 (VD-23371-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.932
1.932.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
124
PP2400075222
2201040005125.05
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem hydroclorid
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
17.037
483
8.228.871
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
125
PP2400075223
2190710002161.03
Diltiazem Stella 60 mg
Diltiazem hydroclorid
60mg
893110337323 (VD-27522-17) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.500
1.300
42.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
126
PP2400075224
2190710002161.04
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.590
662
7.672.580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
127
PP2400075227
2201080002733.04
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
10.000
735
7.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
128
PP2400075228
2240620001058.04
Apidimin 600
Diosmin
600mg
VD-35722-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
2.500
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
129
PP2400075229
2190750002176.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
422.020
3.200
1.350.464.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
130
PP2400075230
2190750002176.02
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
138.360
1.640
226.910.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
131
PP2400075231
2190750002176.04
Bividios
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
893100328824 (VD-29607-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
764.000
790
603.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
132
PP2400075233
2220170000152.02
Savidimin 1000
Diosmin + Hesperidin
900mg + 100mg
VD-34734-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
40.000
5.850
234.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
133
PP2400075234
2220100000870.04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
500
500
250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
134
PP2400075236
2190730001373.02
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
25.840
257
6.640.880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
135
PP2400075237
2240650001066.04
A.T Domperidon
Domperidon
1mg/ml; 30ml
893110275423 (VD-26743-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30 ml
Chai
200
4.410
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
136
PP2400075238
2240620001072.04
Gysudo
Đồng sulfat
0,225g/ 90ml
893100100624
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa PP 90ml
Chai
50
4.450
222.500
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
137
PP2400075240
2201000004199.02
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
4.300
123.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
138
PP2400075241
2201000004199.04
Doxagisin
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat)
2mg
VD-34564-20
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
890
25.632.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
139
PP2400075242
2220170000886.04
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
200
2.110
422.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
140
PP2400075243
2201080004218.03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
987
35.532.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
141
PP2400075244
2190720002250.04
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg
Dutasterid
0,5mg
VD-33759-19
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.450
4.400
389.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
142
PP2400075245
2190760002265.01
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1.700
9.900
16.830.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
143
PP2400075246
2240640000116.01
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
3.600
70.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
144
PP2400075247
2201060004221.02
Ryzonal
Eperison HCl
50mg
VD-27451-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
288.000
428
123.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
145
PP2400075248
2201060004221.04
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
384.120
240
92.188.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
146
PP2400075250
2240640000130.01
BINOCRIT
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm tiêm
3.000
220.000
660.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
147
PP2400075251
2220130000901.04
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin alpha
2.000UI
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ/ống/chai/túi
4.000
121.000
484.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
148
PP2400075252
2220110000914.04
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin alpha
4.000UI
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ/ống/chai/túi
3.500
253.000
885.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
149
PP2400075253
2240600000149.01
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
200
229.355
45.871.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
150
PP2400075254
2240620001683.05
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2000IU/1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
2.000
216.000
432.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
151
PP2400075255
2240600000156.01
Recormon
Epoetin beta
4000IU/0,3ml
SP-1190-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
2.500
436.065
1.090.162.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
152
PP2400075257
2201000003772.03
Revole
Esomeprazol
40mg
VN-19771-16 (Số 62/QĐ- QLD gia hạn GPLH đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
RV Lifesciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30.000
5.850
175.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
153
PP2400075258
2201000003772.04
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
680
122.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
154
PP2400075259
2220100000924.04
Vincynon 500
Etamsylat
500mg/2ml
893110470824 (VD-27155-17) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
100
28.800
2.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
155
PP2400075260
2201010003571.02
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30mg
893110164824 (VD-25268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
4.000
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
156
PP2400075261
2201020003585.02
GON SA ATZETI
Ezetimibe + Atorvastatin
10mg + 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.480
5.400
650.592.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
157
PP2400075262
2240610000603.02
SIMVOFIX 10/10 MG
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 10mg
VN-23136-22
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
3.200
64.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
158
PP2400075265
2190700002348.04
Fatfe
Fenofibrat
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
720.000
2.950
2.124.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
159
PP2400075266
2190780001392.02
Lipidstop 200
Fenofibrat
200mg
894110404123 (VN-16469-13)
Uống
Viên nang
The Acme Laborotories Ltd
Bangladesh
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
102.770
2.100
215.817.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
160
PP2400075267
2240650000618.02
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
430
96.870
41.654.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
161
PP2400075268
2240620000167.01
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl
50mcg/ml
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
240
14.280
3.427.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
162
PP2400075269
2240620000174.01
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
0,5mg/10ml; 10ml
VN-21366-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 10ml
Ống
50
26.500
1.325.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
163
PP2400075270
2190770002354.03
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin hydroclorid
180 mg
VD-28786-18 (893100264123 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.200
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
164
PP2400075271
2190740002360.04
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.080
234
2.358.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
165
PP2400075272
2190730000369.04
Meyerflavo
Flavoxat hydroclorid
200mg
VD-32331-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.740
2.470
31.467.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
166
PP2400075273
2190700001402.03
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
893110484324 (VD-28991-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
114.010
1.250
142.512.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
167
PP2400075274
2190700001402.04
Dofluzol 5mg
Flunarizin
5 mg
VD-26460-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.222
238
5.526.836
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
168
PP2400075277
2190700003475.04
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
4.640
364
1.688.960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
169
PP2400075278
2240610000627.02
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
3.800
182.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
170
PP2400075280
2201010002826.01
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1.020
21.000
21.420.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
171
PP2400075282
2201000002836.04
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
9.600
638
6.124.800
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
172
PP2400075284
2190770003498.04
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
39.740
126
5.007.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
173
PP2400075285
2201060004290.04
Apiryl 3
Glimepirid
3mg
893110137724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
106.100
630
66.843.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
174
PP2400075286
2190730000383.02
SaViPiride 4
Glimepirid
4mg
893110371823 (VD-24275-16)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
700
700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
175
PP2400075288
2190730002417.02
Savi Glipizide 5
Glipizid
5mg
VD-29120-18 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
2.950
10.620.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
176
PP2400075289
2201080004300.04
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
893100389124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
336.000
235
78.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
177
PP2400075290
2240650001097.04
GLUCOSE 10%
Glucose
10%; 250ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
216
9.345
2.018.520
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
178
PP2400075291
2240610001105.04
GLUCOSE 20%
Glucose
20%; 250ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
50
9.839
491.950
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
179
PP2400075292
2240650001110.04
GLUCOSE 30%
Glucose
30%; 250ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
50
11.340
567.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
180
PP2400075293
2240610001129.04
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
720
1.050
756.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
181
PP2400075294
2240670001138.04
GLUCOSE 5%
Glucose
5%; 250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
100
7.455
745.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
182
PP2400075295
2240620001140.04
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-35954-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.300
6.800
8.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
183
PP2400075296
2240650000199.01
Nitromint
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn)
0,08g
VN-20270-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
5
150.000
750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
184
PP2400075297
2240670001152.04
NITRALMYL 0,3
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
1.600
1.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
185
PP2400075299
2240610001167.04
Gifuldin 500
Griseofulvin
500mg
893110144924
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
600
1.250
750.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
186
PP2400075300
2240670001176.04
DIMAGEL
Guaiazulen + Dimethicon
4mg + 300mg
VD-33154-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.800
4.000
115.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
187
PP2400075301
2201030004350.04
Pepsia
Guaiazulen + Dimethicon
4mg/10g + 3000mg/10g
VD-20795-14
Uống
Thuốc uống dạng gel
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
100
3.600
360.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
188
PP2400075303
2240670001190.04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
4.320
30.000
129.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
189
PP2400075304
2201080004362.04
Prebufen
Ibuprofen
200mg
893100200224 (SĐK cũ: VD-17876-12)
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5 gam
Gói
46.690
2.600
121.394.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
190
PP2400075308
2240670000209.01
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 đơn vị/ml
QLSP-1113-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
2.791
415.000
1.158.265.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
191
PP2400075309
2240670000216.01
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
24
59.000
1.416.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
192
PP2400075310
2240630000225.01
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.728
56.000
96.768.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
193
PP2400075311
2201030004381.04
Ibartain MR
Irbesartan
150mg
VD-7792-09
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
260.000
6.500
1.690.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
194
PP2400075312
2190720000485.03
Irbevel 75
Irbesartan
75mg
893110238724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
2.394
114.912.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
195
PP2400075313
2190720000485.04
Amesartil 75
Irbesartan
75mg
VD-22966-15 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
2.100
100.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
196
PP2400075314
2201070002910.01
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10mg
VN-17014-13
Uống
Viên nén
S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x10 Viên
Viên
18.000
2.600
46.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
197
PP2400075315
2240640001205.04
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.450
87.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
198
PP2400075317
2220170000251.04
Ivagim 5
Ivabradin
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
93.600
1.995
186.732.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
199
PP2400075318
2220150000585.02
Ivaswift 7.5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
7,5mg
VN-22119-19
Uống
Viên nén bao phim
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
154.900
3.750
580.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
200
PP2400075320
2201080004409.04
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.680
740
23.443.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
201
PP2400075321
2240620000631.02
Eyaren Ophthalmic Drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
VN-10546-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
6.350
28.028
177.977.800
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
202
PP2400075322
2240670001220.04
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
18.220
914
16.653.080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
203
PP2400075324
2240640000246.01
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
100mg
VN-23266-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.200
216.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
204
PP2400075325
2201030003650.02
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 7 miếng
Miếng
100.800
9.850
992.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
205
PP2400075327
2190750001452.02
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.900
2.100
8.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
206
PP2400075328
2190750001452.03
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
100mg
VD-34229-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
2.100
7.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
207
PP2400075329
2190770001463.04
Lansoprazol
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%)
30mg
VD-21314-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
51.580
275
14.184.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
208
PP2400075330
2190700000542.01
Lercatop 10mg
Lercanidipin hydroclorid
10mg
380110402423 ( VN-20717-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Balkanpharma -Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
300.000
8.500
2.550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
209
PP2400075331
2190700000542.04
Lercanipin 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
VD-30281-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
890
117.480.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
210
PP2400075332
2201010004424.04
Ripratine
Levocetirizin
10mg
VD-26180-17 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.800
2.970
299.376.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
211
PP2400075333
2190760000551.01
Pollezin
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
17.120
4.750
81.320.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
212
PP2400075334
2190760000551.03
Ripratine 5
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-26889-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
213
PP2400075335
2201020004438.04
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa
250mg +25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.840
3.486
107.508.240
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
214
PP2400075337
2190720000560.04
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
20.830
294
6.124.020
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
215
PP2400075338
2190710001478.02
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50.400
1.102
55.540.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
216
PP2400075339
2240640000253.01
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
50
159.000
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
217
PP2400075341
2201000004458.04
Linliptin 5mg
Linagliptin
5mg
VD-34415-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.200
1.995
229.824.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
218
PP2400075342
2190720000591.01
LISINOPRIL STELLA 10 MG
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
2.100
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
219
PP2400075344
2240630000645.02
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-29131-18 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.625
63.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
220
PP2400075345
2190700000603.03
Pyzacar 50mg
Losartan
50mg
VD-26431-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60.000
1.150
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
221
PP2400075347
2220100001044.04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
103.550
1.260
130.473.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
222
PP2400075348
2190760002586.02
Loxorox
Loxoprofen natri
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
3.423
205.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
223
PP2400075350
2201040004487.04
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
VD-34036-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
195.740
1.050
205.527.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
224
PP2400075352
2240630001246.04
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
72.000
2.695
194.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
225
PP2400075353
2201050004491.04
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
VD-20361-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
100.800
3.250
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
226
PP2400075354
2240600001252.04
Kremil-S
Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
178mg + 233mg + 30mg
VD-18596-13 (Có QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén nhai
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.200
930
107.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
227
PP2400075355
2201040004517.04
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
VD-28711-18
Uống
Hỗn dịch uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 gam
Ống/gói
23.620
1.711
40.413.820
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
228
PP2400075356
2201080004522.04
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
VD-24257-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10g
Gói
580.000
3.900
2.262.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
229
PP2400075357
2240620001263.04
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
72.000
3.900
280.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
230
PP2400075358
2240640001274.04
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%; 10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
30
2.900
87.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
231
PP2400075359
2240610001280.04
MANNITOL
Manitol
20%; 250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
20
19.000
380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
232
PP2400075360
2190780002665.04
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin (dưới dạng nguyên trạng)
500mcg
VD-32680-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
375
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
233
PP2400075361
2240650000656.02
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
500mg
VD-35552-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
57.600
7.900
455.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
234
PP2400075362
2190760000698.03
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-33036-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
61.820
502
31.033.640
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
235
PP2400075365
2201000003833.03
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
620
24.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
236
PP2400075366
2201000003833.04
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.800
620
37.696.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
237
PP2400075368
2201010003854.03
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-32391-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
1.743
17.430.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
238
PP2400075369
2201070003863.03
Hasanbest 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
VD-32392-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
3.760
2.142
8.053.920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
239
PP2400075370
2201070003863.04
Hasanbest 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 5mg
VD-32392-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
100.800
2.142
215.913.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
240
PP2400075371
2201000003871.03
Melanov-M
Metformin hydroclorid + Gliclazid
500mg + 80mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
302.400
3.750
1.134.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
241
PP2400075372
2201060004559.04
Comiaryl 2mg/500mg
Metformin hydroclorid + Glimepirid
500mg + 2mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.440.000
2.499
3.598.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
242
PP2400075373
2240620000754.03
Sita-Met Tablets 50/500
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin HCl
50mg; 500mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
8.000
160.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
243
PP2400075374
2240650001295.04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
893110158024 (VD-27941-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
86.400
2.289
197.769.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
244
PP2400075376
2201070003030.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
100mcg
SP3-1208-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
240
3.291.750
790.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
245
PP2400075377
2240620000280.01
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50mcg
SP3-1209-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bơm tiêm
360
1.695.750
610.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
246
PP2400075378
2220180001071.01
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
300
14.200
4.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
247
PP2400075379
2220180001071.04
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.140
985
1.122.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
248
PP2400075381
2220180000302.01
Egilok
Metoprolol tartrat
100mg
599110027123
Uống
Viên
Egis Pharma
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
7.240
4.800
34.752.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
249
PP2400075382
2201060003057.01
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
VN-18967-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5.215
11.880
61.954.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
250
PP2400075383
2240670001305.04
Nysiod-M
Miconazol nitrat
200mg
VD-30767-18
Đặt
Viên đặt âm đạo
Công ty LDDP Mebiphar- Austrapharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50
10.900
545.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
251
PP2400075384
2220160000315.01
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
200
20.100
4.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
252
PP2400075385
2190720002717.04
Mifrednor 200
Mifepriston
200mg
893110466423 (QLĐB-373-13)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
100
47.500
4.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
253
PP2400075386
2240640001311.04
Thazolxen
Mometason furoat
0,1%; 10g
VD-33080-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
600
56.700
34.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
254
PP2400075387
2240610000290.01
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml; 133ml
VN-21175-18 Cv gia hạn đến 31/12/2024
Thụt trực tràng
Dung dịch
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 133ml
Chai
20
59.000
1.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
255
PP2400075388
2240610001327.04
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
21,41g + 7,89g; 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
50
51.975
2.598.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
256
PP2400075390
2201070004587.04
Enokast 4
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
Gói
4.320
2.499
10.795.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
257
PP2400075392
2240610001334.04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10mg
893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
100
6.993
699.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
258
PP2400075393
2240650001349.04
Moxieye
Moxifloxacin
0,5%; 2ml
VD-22001-14 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhựa 2ml
Lọ
1.140
23.000
26.220.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
259
PP2400075396
2201080004614.04
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
1.000
460
460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
260
PP2400075397
2201080004621.01
Paratriam 200mg Powder
Acetylcystein
200mg
400100006724 (VN-19418-15)
Uống
Thuốc bột pha uống
Lindopharm GmbH
Germany
Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói 3g
Gói
9.000
1.625
14.625.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
261
PP2400075398
2201080004621.04
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
12.600
492
6.199.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
262
PP2400075400
2190720002762.04
Acecyst
Acetylcystein
200mg
VD-25112-16
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
46.750
195
9.116.250
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
263
PP2400075403
2240680001364.04
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
0,45%;500ml
893110118623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
50
10.500
525.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
264
PP2400075404
2240620001379.04
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%; 100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
2.160
5.447
11.765.520
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
265
PP2400075405
2240640001380.04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
16.130
1.320
21.291.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
266
PP2400075406
2240610001396.04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
75.000
5.600
420.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
267
PP2400075407
2240680000329.01
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%, 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
6.400
19.500
124.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
268
PP2400075408
2240620001409.04
Natri clorid 3%
Natri clorid
3%/100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
1.440
7.455
10.735.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
269
PP2400075410
2201060004696.04
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
Gói
10.000
805
8.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
270
PP2400075411
2240680000336.01
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.720
55.200
205.344.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
271
PP2400075413
2240600001412.04
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1,4%; 250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
20
31.997
639.940
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
272
PP2400075414
2240630000348.01
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
5mg
380110206323
Uống
viên nén
Adipharm EAD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
7.200
518.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
273
PP2400075415
2240660001421.04
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.380
37.000
51.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
274
PP2400075418
2240620001447.04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
20
5.060
101.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
275
PP2400075419
2220120000348.01
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
50
124.999
6.249.950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
276
PP2400075421
2201060004726.01
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
3.019
217.368.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
277
PP2400075422
2240600001467.04
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/1ml; 1ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
100
13.650
1.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
278
PP2400075423
2190720000805.01
Primolut N
Norethisterone
5mg
VN-19016-15
Uống
Viên nén
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.730
1.483
2.565.590
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
279
PP2400075424
2240640001472.04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
1000ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 chai x 1000ml
Chai
120
14.700
1.764.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
280
PP2400075427
2190760002920.04
Agoflox
Ofloxacin
200mg
893115428724 (VD-24706-16)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
350
105.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
281
PP2400075429
2201020004766.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
2.258
225.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
282
PP2400075430
2201020004766.04
Biragan 150
Paracetamol
150mg
VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
1.680
168.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
283
PP2400075431
2201030004787.01
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
2.641
264.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
284
PP2400075432
2201030004787.04
Biragan 300
Paracetamol
300mg
VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
1.785
535.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
285
PP2400075433
2190710002932.04
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
893100389524
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2.400
115
276.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
286
PP2400075434
2190740001554.01
Codalgin Forte
Paracetamol + Codeine phosphate (dưới dạng Codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd
Australia
Hộp/02 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
3.390
48.816.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
287
PP2400075435
2190770000817.03
Tatanol Ultra
Acetaminophen + Tramadol HCl
325mg + 37,5mg
VD-28305-17
Uống
Viên
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.920
1.800
66.456.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
288
PP2400075437
2240600000675.02
PERISAVI 5
Perindopril arginin
5mg
VD-33529-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
4.290
102.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
289
PP2400075438
2190730000833.01
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
6.589
39.534.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
290
PP2400075439
2240640000376.01
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
21.600
6.589
142.322.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
291
PP2400075440
2201060003187.01
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
7.200
6.500
46.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
292
PP2400075441
2240620000389.01
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
14.400
8.557
123.220.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
293
PP2400075442
2240660000684.02
SaViDopril 8
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
8mg
VD-24274-16 (Công văn gia hạn: QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.200
3.500
151.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
294
PP2400075445
2240610001495.04
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
10mg/1ml
893110078124 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
50
1.650
82.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
295
PP2400075446
2240620000693.02
Zobacta 3,375g
Piperacillin + Tazobactam
3g + 0,375g
VD-25700-16 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.008
103.500
104.328.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
296
PP2400075447
2220130001182.04
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
1.200
5.345
6.414.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
297
PP2400075449
2190710001577.03
Lifecita 400
Piracetam
400mg
VD-30533-18 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
1.200
288.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 3
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
298
PP2400075450
2190700002997.03
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
480.000
405
194.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
299
PP2400075452
2240660001506.04
Povidone
Povidone iodine
10%
893100041923
Dùng ngoài
DD dùng ngoài
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Chai nhựa chứa 90ml
Chai
1.000
9.800
9.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
300
PP2400075453
2240640000390.01
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg)
0,26mg
VN-23172-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
13.500
243.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
301
PP2400075454
2201000003697.02
Pravastatin Savi 40
Pravastatin
40mg
VD-30492-18(Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
49.290
6.470
318.906.300
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
302
PP2400075455
2240640000765.03
Premilin 75mg
Pregabalin
75mg
893110192024 (VD-25975-16)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
108.000
5.607
605.556.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
303
PP2400075456
2240610000405.01
Progestogel 1%
Progesterone
1%
VN-15147-12
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Besins Manufacturing Belgium
Bỉ
Hộp 1 ống 80g
Tuýp
40
169.000
6.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
304
PP2400075457
2220170000398.01
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
20.150
2.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
305
PP2400075459
2240640000703.02
Utrogestan 100mg
Progesterone (dạng vi hạt)
100mg
VN-19420-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Olic (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
4.320
7.424
32.071.680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
306
PP2400075460
2240640000413.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
360
14.848
5.345.280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
307
PP2400075461
2220160000407.01
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
250
15.000
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
308
PP2400075462
2240620000426.01
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
36
39.380
1.417.680
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
309
PP2400075464
2240670001510.04
Cardio-BFS
Propranolol hydroclorid
1mg/1ml; 1ml
VD-31616-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 1ml
Lọ
50
25.000
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
310
PP2400075465
2240610001525.04
Rabepagi 10
Rabeprazol
10mg
893110431224
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.050
63.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
311
PP2400075467
2220180001224.04
Dimobas 0,5
Repaglinid
0,5mg
VD-33377-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.400
1.680
24.192.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
312
PP2400075468
2201060003705.02
Eurolux-1
Repaglinid
1mg
VD-28906-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
11.870
1.899
22.541.130
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
313
PP2400075469
2240660001537.04
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
4.320
6.864
29.652.480
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
314
PP2400075470
2220140000632.02
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
6.000
18.164
108.984.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
315
PP2400075471
2220180000685.03
DW- TRA TIMARO
Rosuvastatin
10mg
VD-35479-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31.220
615
19.200.300
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 3
30 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
316
PP2400075472
2220180000685.04
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
10mg
VD-35415-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
273
6.552.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
317
PP2400075473
2220180000692.03
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.350
820
17.507.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
318
PP2400075475
2201050004835.04
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm
Việt Nam
Gói1g, Hộp 30 gói
Gói
15.770
3.600
56.772.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
319
PP2400075476
2201040004845.04
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
261.486
3.591
938.996.226
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
320
PP2400075477
2190700000931.01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022))
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.960
6.500
71.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
321
PP2400075478
2240600000712.02
Breezol
Salbutamol (sulfat)
2mg/5ml; 100ml
VN-22939-21
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
XL Laboratoríes Pvt., Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml
Chai/Lọ
360
39.500
14.220.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
322
PP2400075479
2201060004856.04
GONSA SAFLIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
357mg + 0,35mg
VD-33732-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10.350
5.300
54.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
323
PP2400075480
2240680001548.04
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
50mg Fe + 0,5mg
VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x5ml
Ống
3.600
4.200
15.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
324
PP2400075482
2220170001241.04
Necrovi
Sắt sucrose (hay dextran)
100mg sắt
VD-28439-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ/ống/chai/túi
160
70.000
11.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
325
PP2400075483
2190700003086.04
Bidiferon
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic
50mg + 0,35mg
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.090
420
48.337.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
326
PP2400075484
2201030003292.01
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
59.570
3.980
237.088.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
327
PP2400075485
2190750003685.05
Air-X 120
Simethicone
120mg
885100025123 (VN-19126-15) Công văn gia hạn: 146/QĐ-QLD
Uống
Viên nén nhai
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.365
2.730.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
328
PP2400075486
2240680001555.04
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16 (có CV gia hạn)
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
200
20.013
4.002.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
329
PP2400075488
2201020004889.01
Rodogyl
Spiramycin + Metronidazol
0,75MUI + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
6.800
61.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
330
PP2400075489
2201020004889.02
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
122.600
1.990
243.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
331
PP2400075492
2190750000967.04
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
VD-33888-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7.640
1.533
11.712.120
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
332
PP2400075493
2240620001560.04
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
Viên
30.000
2.373
71.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
333
PP2400075495
2201080004898.04
Sucrapi
Sucralfat
2000mg
893100426024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 gói, 25 gói x 10ml
Gói
118.180
4.500
531.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
334
PP2400075497
2240680001579.04
Supertrim
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-23491-15
Uống
Thuốc bột uống
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
6.000
1.890
11.340.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
335
PP2400075498
2190720001604.04
Midactam 375
Sultamicilin
375mg
VD-26900-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
920
3.898
3.586.160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
336
PP2400075499
2190720001680.02
Sulcilat 750mg
Sultamicillin
750mg
868110003724 (VN-18508-14)
Uống
Viên nén
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
118.080
26.000
3.070.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
337
PP2400075501
2220110000716.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
496.900
1.255
623.609.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
338
PP2400075502
2190730001014.01
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VN- 21113-18
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., .Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
77.660
8.694
675.176.040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
339
PP2400075503
2190730001014.03
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
909.330
3.780
3.437.267.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
340
PP2400075504
2190730001014.04
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
98.670
365
36.014.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
341
PP2400075507
2240630001581.04
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
0,5%; 10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
20
15.015
300.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
342
PP2400075508
2240620001591.04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
1%; 5g
VD-26395-17
Nhỏ mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
200
3.360
672.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
343
PP2400075509
2240640000468.01
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
20
17.500
350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
344
PP2400075510
2190730001038.01
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.100
2.241
31.598.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
345
PP2400075511
2190780001040.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24.190
1.400
33.866.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
346
PP2400075512
2190780001040.04
Thiamazol
Thiamazole
5mg
893110247024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.080
375
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
347
PP2400075513
2240630001604.04
Ticagrelor 90mg
Ticagrelor
90 mg
893110291024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
4.320
6.640
28.684.800
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
348
PP2400075515
2201040004937.04
Tizanidin 4mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
4mg
893110272924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.200
1.500
172.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
349
PP2400075517
2240620001621.04
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
80mg/2ml
VD-33653-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
864
4.035
3.486.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
350
PP2400075518
2240620000488.01
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
47.300
47.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
351
PP2400075521
2240630001642.04
ERYNE
Tretinoin + Erythromycin
0,025% + 4%; 10g
VD-25949-16
Bôi ngoài da
Gel
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
31.000
3.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
352
PP2400075522
2240650000502.01
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
20
113.000
2.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
353
PP2400075523
2201030004978.04
Meza-Calci
Tricalcium phosphat
1.650mg (600mg Calci)
VD-25695-16
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Viên
2.000
735
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
354
PP2400075524
2190730003278.04
Agitritine 100
Trimebutine maleat
100mg
893110257123
Uống
Viên nén
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.200
290
33.408.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
355
PP2400075525
2190710001638.02
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
VD-22324-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
94.120
1.480
139.297.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
356
PP2400075526
2201000004984.04
DECOLIC
Trimebutin maleat
24mg
893110199724 (VD-19304-13)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20 gói 1,15g
Gói
790
2.100
1.659.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
357
PP2400075528
2201050003883.03
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.019.800
399
406.900.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
358
PP2400075529
2201050003883.04
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
863.420
399
344.504.580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
359
PP2400075531
2240640000529.01
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
30
67.500
2.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
360
PP2400075532
2190770001647.02
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
250mg
890110014824 (SĐK cũ: VN-18357-14)
Uống
Viên nang cứng
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
72.000
8.250
594.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
361
PP2400075533
2220150000646.02
Tabarex-160
Valsartan
160mg
VD-31636-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.890
3.050
8.814.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
362
PP2400075534
2220150000646.03
Hyvalor
Valsartan
160mg
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.290
8.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
363
PP2400075535
2220170000657.02
Valsartan Stella 40mg
Valsartan
40mg
893110107923 (SĐK cũ: VD-26570-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
3.500
12.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
364
PP2400075536
2240610001655.04
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + Hydroclorothiazid
120mg + 12,5mg
893110172723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.142
64.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
365
PP2400075537
2201070004990.04
Usabetic VG 50
Vildagliptin
50mg
893110058024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.800
1.298
130.838.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
366
PP2400075538
2220170001302.04
Vina-AD
Vitamin A + D2
2.000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144.000
576
82.944.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
367
PP2400075539
2190740001653.02
Savi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
VD-30494-18 (Công văn gia hạn: Gia hạn đến ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.200
1.540
38.808.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
368
PP2400075542
2190780001668.04
Kingdomin Vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
14.400
777
11.188.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
369
PP2400075544
2190740003343.04
Agi-Vitac
Acid ascorbic
500mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
97.420
150
14.613.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
370
PP2400075545
2201030005067.04
Vitamin E 400IU
Vitamin E
400IU
VD-18448-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.600
450
9.720.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
371
PP2400075546
2190780003372.04
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
893110438324 (VD-31750-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
86.400
176
15.206.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
582/QĐ-BVPN
12/11/2024
Bệnh viện quận Phú Nhuận
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây