Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

Tìm thấy: 18:32 01/07/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2023-2024 của Bệnh viện quận Phú Nhuận
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2023-2024 của Bệnh viện quận Phú Nhuận
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
09:00 20/07/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
283/QĐ-BVPN
Ngày phê duyệt
27/06/2024 00:00
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:15 01/07/2024
đến
09:00 20/07/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 20/07/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.176.403.229 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ một trăm bảy mươi sáu triệu bốn trăm lẻ ba nghìn hai trăm hai mươi chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 20/07/2024 (15/02/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
2
Aceclofenac
2.639.457.000
2.639.457.000
0
12 tháng
3
Acetazolamid
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
24.721.200
24.721.200
0
12 tháng
5
Acetyl leucin
57.456.000
57.456.000
0
12 tháng
6
Acetyl leucin
4.612.000
4.612.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
55.152.000
55.152.000
0
12 tháng
8
Acetylsalicylic acid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
9
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
472.700
472.700
0
12 tháng
11
Aciclovir
576.000
576.000
0
12 tháng
12
Acid amin
20.736.000
20.736.000
0
12 tháng
13
Acid amin
88.740.000
88.740.000
0
12 tháng
14
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
66.700.000
66.700.000
0
12 tháng
15
Acid tiaprofenic
152.733.000
152.733.000
0
12 tháng
16
Acid Tiaprofenic
533.376.000
533.376.000
0
12 tháng
17
Adenosin
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
18
Aescin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
19
Aescin
48.955.200
48.955.200
0
12 tháng
20
Albumin
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
21
Alfuzosin hydroclorid
1.587.052.890
1.587.052.890
0
12 tháng
22
Alfuzosin hydroclorid
620.747.000
620.747.000
0
12 tháng
23
Allopurinol
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
24
Alpha chymotrypsin
9.547.200
9.547.200
0
12 tháng
25
Alpha chymotrypsin
50.112.000
50.112.000
0
12 tháng
26
Ambroxol hydroclorid
64.512.000
64.512.000
0
12 tháng
27
Ambroxol hydroclorid
387.496.200
387.496.200
0
12 tháng
28
Amitriptylin hydroclorid
95.040.000
95.040.000
0
12 tháng
29
Amitriptylin hydroclorid
2.376.000
2.376.000
0
12 tháng
30
Amlodipin
17.160.000
17.160.000
0
12 tháng
31
Amlodipin + Atorvastatin
1.110.000.000
1.110.000.000
0
12 tháng
32
Amlodipin + Atorvastatin
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
33
Amlodipin + Indapamid
9.076.340
9.076.340
0
12 tháng
34
Amlodipin + Indapamid
29.024.340
29.024.340
0
12 tháng
35
Amlodipin + Losartan
2.289.600.000
2.289.600.000
0
12 tháng
36
Amlodipin + Telmisartan
89.870.400
89.870.400
0
12 tháng
37
Amlodipin + Telmisartan
209.790.000
209.790.000
0
12 tháng
38
Amlodipin + Telmisartan
33.854.760
33.854.760
0
12 tháng
39
Amoxicilin
14.898.240
14.898.240
0
12 tháng
40
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.917.720.000
1.917.720.000
0
12 tháng
41
Amoxicilin + Acid clavulanic
81.196.500
81.196.500
0
12 tháng
42
Amoxicilin + Acid clavulanic
111.361.110
111.361.110
0
12 tháng
43
Amoxicilin + Acid clavulanic
61.200.000
61.200.000
0
12 tháng
44
Amoxicilin + Acid clavulanic
328.320.000
328.320.000
0
12 tháng
45
Ampicilin + Sulbactam
8.439.900
8.439.900
0
12 tháng
46
Ampicilin + Sulbactam
5.997.600
5.997.600
0
12 tháng
47
Amylase + Lipase + Protease
12.332.700
12.332.700
0
12 tháng
48
Atorvastatin
11.134.800
11.134.800
0
12 tháng
49
Atropin sulfat
159.000
159.000
0
12 tháng
50
Azithromycin
1.908.000
1.908.000
0
12 tháng
51
Bacillus subtilis
80.550.000
80.550.000
0
12 tháng
52
Baclofen
3.045.840
3.045.840
0
12 tháng
53
Bambuterol hydroclorid
6.484.850
6.484.850
0
12 tháng
54
Bambuterol hydroclorid
6.804.000
6.804.000
0
12 tháng
55
Benazepril hydroclorid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
56
Betahistin
271.986.000
271.986.000
0
12 tháng
57
Betahistin
42.595.200
42.595.200
0
12 tháng
58
Betahistin
858.528.000
858.528.000
0
12 tháng
59
Betahistin
130.851.000
130.851.000
0
12 tháng
60
Betamethason
6.150.000
6.150.000
0
12 tháng
61
Bezafibrat
358.920.000
358.920.000
0
12 tháng
62
Bezafibrat
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
63
Bismuth
869.970.000
869.970.000
0
12 tháng
64
Bismuth subsalicylat
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
65
Bisoprolol fumarat
608.584.000
608.584.000
0
12 tháng
66
Bisoprolol fumarat
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
67
Bisoprolol fumarat
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
68
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
335.654.000
335.654.000
0
12 tháng
69
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
50.424.000
50.424.000
0
12 tháng
70
Bromhexin hydroclorid
5.806.080
5.806.080
0
12 tháng
71
Bromhexin hydroclorid
64.713.600
64.713.600
0
12 tháng
72
Budesonid
25.920.000
25.920.000
0
12 tháng
73
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
208.320.000
208.320.000
0
12 tháng
74
Calci carbonat + Calci gluconolactat
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
75
Calci carbonat + Calci gluconolactat
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
76
Calci carbonat + Vitamin D3
241.920.000
241.920.000
0
12 tháng
77
Calci clorid
451.500
451.500
0
12 tháng
78
Calci lactat pentahydrat
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
79
Calcitriol
47.210.000
47.210.000
0
12 tháng
80
Calcitriol
85.932.000
85.932.000
0
12 tháng
81
Candesartan
242.339.000
242.339.000
0
12 tháng
82
Candesartan
259.200.000
259.200.000
0
12 tháng
83
Candesartan + hydroclorothiazide
172.162.500
172.162.500
0
12 tháng
84
Carbetocin
7.164.660
7.164.660
0
12 tháng
85
Carbetocin
3.465.000
3.465.000
0
12 tháng
86
Carbomer
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
87
Carvedilol
19.920.000
19.920.000
0
12 tháng
88
Carvedilol
17.520.000
17.520.000
0
12 tháng
89
Carvedilol
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
90
Carvedilol
32.112.600
32.112.600
0
12 tháng
91
Carvedilol
11.870.400
11.870.400
0
12 tháng
92
Carvedilol
99.797.000
99.797.000
0
12 tháng
93
Cefaclor
8.234.500
8.234.500
0
12 tháng
94
Cefaclor
16.802.000
16.802.000
0
12 tháng
95
Cefaclor
151.065.000
151.065.000
0
12 tháng
96
Cefalexin
86.400.000
86.400.000
0
12 tháng
97
Cefazolin
3.630.000
3.630.000
0
12 tháng
98
Cefdinir
44.700.000
44.700.000
0
12 tháng
99
Cefdinir
639.000.000
639.000.000
0
12 tháng
100
Cefixim
7.369.600
7.369.600
0
12 tháng
101
Cefixim
796.000
796.000
0
12 tháng
102
Cefmetazol
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
103
Cefoperazon
8.590.000
8.590.000
0
12 tháng
104
Cefoperazon
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
105
Cefoperazon + Sulbactam
49.583.520
49.583.520
0
12 tháng
106
Cefoperazon + Sulbactam
63.640.000
63.640.000
0
12 tháng
107
Cefpodoxim
9.085.000
9.085.000
0
12 tháng
108
Cefpodoxim
138.240.000
138.240.000
0
12 tháng
109
Ceftizoxim
43.860.000
43.860.000
0
12 tháng
110
Ceftriaxon
576.450
576.450
0
12 tháng
111
Cefuroxim
3.306.650
3.306.650
0
12 tháng
112
Cefuroxim
10.240.800
10.240.800
0
12 tháng
113
Cefuroxim
115.068.740
115.068.740
0
12 tháng
114
Celecoxib
168.000
168.000
0
12 tháng
115
Celecoxib
33.297.600
33.297.600
0
12 tháng
116
Celecoxib
2.195.210
2.195.210
0
12 tháng
117
Cetirizin
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
118
Cetirizin
8.928.000
8.928.000
0
12 tháng
119
Chlorpheniramin maleat
1.626.300
1.626.300
0
12 tháng
120
Ciclopiroxolamin
10.584.000
10.584.000
0
12 tháng
121
Cilnidipin
171.315.000
171.315.000
0
12 tháng
122
Cilostazol
747.000
747.000
0
12 tháng
123
Cinnarizin
106.992.000
106.992.000
0
12 tháng
124
Cinnarizin
17.280.000
17.280.000
0
12 tháng
125
Ciprofloxacin
4.794.000
4.794.000
0
12 tháng
126
Ciprofloxacin
3.828.000
3.828.000
0
12 tháng
127
Clobetasol propionat
2.670.000
2.670.000
0
12 tháng
128
Clopidogrel
61.769.100
61.769.100
0
12 tháng
129
Clopidogrel
39.581.160
39.581.160
0
12 tháng
130
Clotrimazol
12.350.000
12.350.000
0
12 tháng
131
Clotrimazol
977.500
977.500
0
12 tháng
132
Clotrimazol
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
133
Clotrimazol
5.896.800
5.896.800
0
12 tháng
134
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
7.170.000
7.170.000
0
12 tháng
135
Colchicin
44.928.000
44.928.000
0
12 tháng
136
Colistin
4.770.000
4.770.000
0
12 tháng
137
Dequalinium clorid
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
138
Desloratadin
22.492.800
22.492.800
0
12 tháng
139
Desloratadin
20.031.200
20.031.200
0
12 tháng
140
Desloratadin
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
141
Dexamethason
160.000
160.000
0
12 tháng
142
Dextromethorphan HBr
498.000
498.000
0
12 tháng
143
Diacerein
49.896.000
49.896.000
0
12 tháng
144
Diazepam
525.000
525.000
0
12 tháng
145
Diazepam
630.000
630.000
0
12 tháng
146
Diazepam
70.560
70.560
0
12 tháng
147
Diclofenac
200.000
200.000
0
12 tháng
148
Diclofenac natri
406.000.000
406.000.000
0
12 tháng
149
Digoxin
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
150
Digoxin
3.628.800
3.628.800
0
12 tháng
151
Dihydro ergotamin mesylat
1.932.000
1.932.000
0
12 tháng
152
Diltiazem hydroclorid
8.228.871
8.228.871
0
12 tháng
153
Diltiazem hydroclorid
42.250.000
42.250.000
0
12 tháng
154
Diltiazem hydroclorid
7.788.480
7.788.480
0
12 tháng
155
Dioctahedral smectit
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
156
Diosmectit
3.753.000
3.753.000
0
12 tháng
157
Diosmectit
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
158
Diosmin
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
159
Diosmin + hesperidin
1.350.464.000
1.350.464.000
0
12 tháng
160
Diosmin + hesperidin
226.910.400
226.910.400
0
12 tháng
161
Diosmin + hesperidin
634.120.000
634.120.000
0
12 tháng
162
Diosmin + Hesperidin
252.800.000
252.800.000
0
12 tháng
163
Diosmin + Hesperidin
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
164
Diphenhydramin hydroclorid
360.000
360.000
0
12 tháng
165
Domperidon
10.430.000
10.430.000
0
12 tháng
166
Domperidon
6.640.880
6.640.880
0
12 tháng
167
Domperidon
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
168
Đồng sulfat
222.500
222.500
0
12 tháng
169
Dopamin hydroclorid
570.000
570.000
0
12 tháng
170
Doxazosin
123.840.000
123.840.000
0
12 tháng
171
Doxazosin
32.256.000
32.256.000
0
12 tháng
172
Drotaverin clohydrat
438.000
438.000
0
12 tháng
173
Drotaverin clohydrat
35.532.000
35.532.000
0
12 tháng
174
Dutasterid
389.180.000
389.180.000
0
12 tháng
175
Ebastin
16.830.000
16.830.000
0
12 tháng
176
Enoxaparin natri
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
177
Eperison hydroclorid
129.600.000
129.600.000
0
12 tháng
178
Eperison hydroclorid
102.944.160
102.944.160
0
12 tháng
179
Ephedrin hydroclorid
1.155.000
1.155.000
0
12 tháng
180
Erythropoietin alpha
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
181
Erythropoietin alpha
484.000.000
484.000.000
0
12 tháng
182
Erythropoietin alpha
885.500.000
885.500.000
0
12 tháng
183
Erythropoietin beta
45.871.000
45.871.000
0
12 tháng
184
Erythropoietin beta
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
185
Erythropoietin beta
1.090.162.500
1.090.162.500
0
12 tháng
186
Esomeprazol
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
187
Esomeprazol
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
188
Esomeprazol
139.320.000
139.320.000
0
12 tháng
189
Ethamsylat
3.320.000
3.320.000
0
12 tháng
190
Etoricoxib
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
191
Ezetimibe + Atorvastatin
650.592.000
650.592.000
0
12 tháng
192
Ezetimibe + Simvastatin
74.200.000
74.200.000
0
12 tháng
193
Felodipin
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
194
Felodipin
81.648.000
81.648.000
0
12 tháng
195
Fenofibrat
2.196.000.000
2.196.000.000
0
12 tháng
196
Fenofibrat
215.817.000
215.817.000
0
12 tháng
197
Fenoterol + ipratropium
41.654.100
41.654.100
0
12 tháng
198
Fentanyl
3.427.200
3.427.200
0
12 tháng
199
Fentanyl
1.325.000
1.325.000
0
12 tháng
200
Fexofenadin hydroclorid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
201
Fexofenadin hydroclorid
2.358.720
2.358.720
0
12 tháng
202
Flavoxat hydroclorid
31.518.760
31.518.760
0
12 tháng
203
Flunarizin
142.512.500
142.512.500
0
12 tháng
204
Flunarizin
5.526.836
5.526.836
0
12 tháng
205
Fluorometholon
3.007.200
3.007.200
0
12 tháng
206
Fluticason propionat
470.400.000
470.400.000
0
12 tháng
207
Gabapentin
1.791.040
1.791.040
0
12 tháng
208
Gabapentin
191.520.000
191.520.000
0
12 tháng
209
Galantamin
28.680.000
28.680.000
0
12 tháng
210
Galantamin hydrobromid
21.420.000
21.420.000
0
12 tháng
211
Gliclazid
36.384.000
36.384.000
0
12 tháng
212
Gliclazid
6.249.600
6.249.600
0
12 tháng
213
Glimepirid
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
214
Glimepirid
5.364.900
5.364.900
0
12 tháng
215
Glimepirid
78.514.000
78.514.000
0
12 tháng
216
Glimepirid
819.000
819.000
0
12 tháng
217
Glimepirid
7.105.200
7.105.200
0
12 tháng
218
Glipizid
10.620.000
10.620.000
0
12 tháng
219
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
103.824.000
103.824.000
0
12 tháng
220
Glucose
2.324.808
2.324.808
0
12 tháng
221
Glucose
630.000
630.000
0
12 tháng
222
Glucose
682.500
682.500
0
12 tháng
223
Glucose
756.000
756.000
0
12 tháng
224
Glucose
834.800
834.800
0
12 tháng
225
Glucose
11.602.500
11.602.500
0
12 tháng
226
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
750.000
750.000
0
12 tháng
227
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.920.000
1.920.000
0
12 tháng
228
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
802.830
802.830
0
12 tháng
229
Griseofulvin
750.000
750.000
0
12 tháng
230
Guaiazulen + Dimethicon
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
231
Guaiazulen + Dimethicon
364.500
364.500
0
12 tháng
232
Hydrocortison
900.000
900.000
0
12 tháng
233
Hydroxypropylmethylcellulose
129.600.000
129.600.000
0
12 tháng
234
Ibuprofen
121.394.000
121.394.000
0
12 tháng
235
Imidapril hydroclorid
2.760.000
2.760.000
0
12 tháng
236
Indapamid
13.920.000
13.920.000
0
12 tháng
237
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
209.000.000
209.000.000
0
12 tháng
238
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.158.265.000
1.158.265.000
0
12 tháng
239
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1.416.000
1.416.000
0
12 tháng
240
Insulin người trộn (70/30)
96.768.000
96.768.000
0
12 tháng
241
Irbesartan
1.690.000.000
1.690.000.000
0
12 tháng
242
Irbesartan
115.200.000
115.200.000
0
12 tháng
243
Irbesartan
110.400.000
110.400.000
0
12 tháng
244
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
245
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
246
Itoprid
223.488.000
223.488.000
0
12 tháng
247
Ivabradin
224.640.000
224.640.000
0
12 tháng
248
Ivabradin
635.090.000
635.090.000
0
12 tháng
249
Kali clorid
200.000
200.000
0
12 tháng
250
Kali clorid
23.601.600
23.601.600
0
12 tháng
251
Kali iodid + Natri iodid
181.356.000
181.356.000
0
12 tháng
252
Kẽm Gluconat
17.309.000
17.309.000
0
12 tháng
253
Ketamin
1.216.000
1.216.000
0
12 tháng
254
Ketoprofen
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
255
Ketoprofen
992.880.000
992.880.000
0
12 tháng
256
Ketorolac tromethamin
2.331.000
2.331.000
0
12 tháng
257
Lamivudin
8.190.000
8.190.000
0
12 tháng
258
Lamivudin
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
259
Lansoprazol
14.545.560
14.545.560
0
12 tháng
260
Lercanidipin hydroclorid
2.550.000.000
2.550.000.000
0
12 tháng
261
Lercanidipin hydroclorid
124.740.000
124.740.000
0
12 tháng
262
Levocetirizin
300.384.000
300.384.000
0
12 tháng
263
Levocetirizin
81.320.000
81.320.000
0
12 tháng
264
Levocetirizin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
265
Levodopa + Carbidopa
107.508.240
107.508.240
0
12 tháng
266
Levofloxacin
1.041.768
1.041.768
0
12 tháng
267
Levothyroxin natri
6.124.020
6.124.020
0
12 tháng
268
Levothyroxin natri
55.540.800
55.540.800
0
12 tháng
269
Lidocain
7.950.000
7.950.000
0
12 tháng
270
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
105.034.800
105.034.800
0
12 tháng
271
Linagliptin
276.480.000
276.480.000
0
12 tháng
272
Lisinopril
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
273
Lisinopril + Hydroclorothiazid
35.784.000
35.784.000
0
12 tháng
274
Lisinopril + Hydroclorothiazid
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
275
Losartan
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
276
Losartan + Hydroclorothiazid
2.059.200
2.059.200
0
12 tháng
277
Lovastatin
130.473.000
130.473.000
0
12 tháng
278
Loxoprofen natri
215.460.000
215.460.000
0
12 tháng
279
Lynestrenol
621.000
621.000
0
12 tháng
280
Magnesi aspartat + Kali aspartat
205.527.000
205.527.000
0
12 tháng
281
Magnesi aspartat + Kali aspartat
686.700
686.700
0
12 tháng
282
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
283
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
284
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
107.136.000
107.136.000
0
12 tháng
285
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
75.584.000
75.584.000
0
12 tháng
286
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2.262.000.000
2.262.000.000
0
12 tháng
287
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
280.800.000
280.800.000
0
12 tháng
288
Magnesi sulfat
87.000
87.000
0
12 tháng
289
Manitol
380.000
380.000
0
12 tháng
290
Mecobalamin
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
291
Mesalazin (Mesalamin)
455.040.000
455.040.000
0
12 tháng
292
Metformin hydroclorid
31.033.640
31.033.640
0
12 tháng
293
Metformin hydroclorid
368.441.000
368.441.000
0
12 tháng
294
Metformin hydroclorid
27.198.700
27.198.700
0
12 tháng
295
Metformin hydroclorid
28.720.000
28.720.000
0
12 tháng
296
Metformin hydroclorid
43.654.400
43.654.400
0
12 tháng
297
Metformin hydroclorid
21.427.200
21.427.200
0
12 tháng
298
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
17.430.000
17.430.000
0
12 tháng
299
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
8.685.600
8.685.600
0
12 tháng
300
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
216.720.000
216.720.000
0
12 tháng
301
Metformin hydroclorid + Gliclazid
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
302
Metformin hydroclorid + Glimepirid
3.598.560.000
3.598.560.000
0
12 tháng
303
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
304
Methocarbamol
197.769.600
197.769.600
0
12 tháng
305
Methocarbamol
210.816.000
210.816.000
0
12 tháng
306
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
790.020.000
790.020.000
0
12 tháng
307
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
610.470.000
610.470.000
0
12 tháng
308
Metoclopramid
4.260.000
4.260.000
0
12 tháng
309
Metoclopramid
1.436.400
1.436.400
0
12 tháng
310
Metoclopramid
33.000
33.000
0
12 tháng
311
Metoprolol tartrat
34.752.000
34.752.000
0
12 tháng
312
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
61.954.200
61.954.200
0
12 tháng
313
Miconazol nitrat
545.000
545.000
0
12 tháng
314
Midazolam
4.099.200
4.099.200
0
12 tháng
315
Mifepriston
4.750.000
4.750.000
0
12 tháng
316
Mometason furoat
34.020.000
34.020.000
0
12 tháng
317
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1.180.000
1.180.000
0
12 tháng
318
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
2.598.750
2.598.750
0
12 tháng
319
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
320
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10.795.680
10.795.680
0
12 tháng
321
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
2.799.300
2.799.300
0
12 tháng
322
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
699.300
699.300
0
12 tháng
323
Moxifloxacin
26.220.000
26.220.000
0
12 tháng
324
Moxifloxacin
1.732.500
1.732.500
0
12 tháng
325
Nabumeton
2.112.000
2.112.000
0
12 tháng
326
N-acetylcystein
460.000
460.000
0
12 tháng
327
N-acetylcystein
14.850.000
14.850.000
0
12 tháng
328
N-acetylcystein
7.408.800
7.408.800
0
12 tháng
329
N-acetylcystein
36.045.000
36.045.000
0
12 tháng
330
N-acetylcystein
9.490.250
9.490.250
0
12 tháng
331
Naloxon hydroclorid
2.199.750
2.199.750
0
12 tháng
332
Naphazolin
525.000
525.000
0
12 tháng
333
Natri clorid
525.000
525.000
0
12 tháng
334
Natri clorid
17.236.800
17.236.800
0
12 tháng
335
Natri clorid
21.291.600
21.291.600
0
12 tháng
336
Natri clorid
669.375.000
669.375.000
0
12 tháng
337
Natri clorid
124.800.000
124.800.000
0
12 tháng
338
Natri clorid
11.806.560
11.806.560
0
12 tháng
339
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
5.130.000
5.130.000
0
12 tháng
340
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
8.050.000
8.050.000
0
12 tháng
341
Natri hyaluronat
205.344.000
205.344.000
0
12 tháng
342
Natri hyaluronat
10.248.000
10.248.000
0
12 tháng
343
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
639.940
639.940
0
12 tháng
344
Nebivolol
518.400.000
518.400.000
0
12 tháng
345
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
51.060.000
51.060.000
0
12 tháng
346
Neomycin sulfat
847.872
847.872
0
12 tháng
347
Neostigmin metylsulfat
128.000
128.000
0
12 tháng
348
Neostigmin metylsulfat
101.200
101.200
0
12 tháng
349
Nicardipin hydroclorid
6.249.950
6.249.950
0
12 tháng
350
Nicardipin hydroclorid
1.668.000
1.668.000
0
12 tháng
351
Nifedipin
217.368.000
217.368.000
0
12 tháng
352
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
353
Norethisteron
2.565.590
2.565.590
0
12 tháng
354
Nước cất pha tiêm
1.764.000
1.764.000
0
12 tháng
355
Nước oxy già
1.344.000
1.344.000
0
12 tháng
356
Nystatin
79.000
79.000
0
12 tháng
357
Ofloxacin
105.600
105.600
0
12 tháng
358
Paracetamol
990.000
990.000
0
12 tháng
359
Paracetamol (Acetaminophen)
225.800
225.800
0
12 tháng
360
Paracetamol (Acetaminophen)
168.000
168.000
0
12 tháng
361
Paracetamol (Acetaminophen)
264.100
264.100
0
12 tháng
362
Paracetamol (Acetaminophen)
535.500
535.500
0
12 tháng
363
Paracetamol (acetaminophen)
504.000
504.000
0
12 tháng
364
Paracetamol + codein phosphat
48.816.000
48.816.000
0
12 tháng
365
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
66.456.000
66.456.000
0
12 tháng
366
Pemirolast Kali
4.605.600
4.605.600
0
12 tháng
367
Perindopril arginine
102.960.000
102.960.000
0
12 tháng
368
Perindopril arginine + Amlodipin
39.534.000
39.534.000
0
12 tháng
369
Perindopril arginine + Amlodipin
142.322.400
142.322.400
0
12 tháng
370
Perindopril arginine + Indapamid
46.800.000
46.800.000
0
12 tháng
371
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
123.220.800
123.220.800
0
12 tháng
372
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
373
Pethidin hydroclorid
1.948.800
1.948.800
0
12 tháng
374
Phenobarbital
63.000
63.000
0
12 tháng
375
Phytomenadion (vitamin K1)
82.500
82.500
0
12 tháng
376
Piperacillin + Tazobactam
104.328.000
104.328.000
0
12 tháng
377
Piracetam
6.414.000
6.414.000
0
12 tháng
378
Piracetam
19.278.000
19.278.000
0
12 tháng
379
Piracetam
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
380
Piracetam
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
381
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
1.698.000
1.698.000
0
12 tháng
382
Povidon Iodin
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
383
Pramipexol
243.000.000
243.000.000
0
12 tháng
384
Pravastatin
318.906.300
318.906.300
0
12 tháng
385
Pregabalin
635.040.000
635.040.000
0
12 tháng
386
Progesteron
6.760.000
6.760.000
0
12 tháng
387
Progesteron
2.015.000
2.015.000
0
12 tháng
388
Progesteron
5.920.000
5.920.000
0
12 tháng
389
Progesteron dạng vi hạt
32.071.680
32.071.680
0
12 tháng
390
Progesteron dạng vi hạt
5.345.280
5.345.280
0
12 tháng
391
Promethazin hydroclorid
3.750.000
3.750.000
0
12 tháng
392
Proparacain hydroclorid
1.417.680
1.417.680
0
12 tháng
393
Propofol
1.871.100
1.871.100
0
12 tháng
394
Propranolol hydroclorid
1.250.000
1.250.000
0
12 tháng
395
Rabeprazol
76.200.000
76.200.000
0
12 tháng
396
Rebamipid
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
397
Repaglinid
31.680.000
31.680.000
0
12 tháng
398
Repaglinid
26.114.000
26.114.000
0
12 tháng
399
Ringer lactat
32.184.000
32.184.000
0
12 tháng
400
Rivaroxaban
124.488.000
124.488.000
0
12 tháng
401
Rosuvastatin
21.229.600
21.229.600
0
12 tháng
402
Rosuvastatin
6.840.000
6.840.000
0
12 tháng
403
Rosuvastatin
18.147.500
18.147.500
0
12 tháng
404
Rosuvastatin
8.466.900
8.466.900
0
12 tháng
405
Saccharomyces boulardii
56.772.000
56.772.000
0
12 tháng
406
Saccharomyces boulardii
938.996.226
938.996.226
0
12 tháng
407
Saccharomyces boulardii
71.240.000
71.240.000
0
12 tháng
408
Salbutamol (sulfat)
14.220.000
14.220.000
0
12 tháng
409
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
54.855.000
54.855.000
0
12 tháng
410
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
411
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
7.416.000
7.416.000
0
12 tháng
412
Sắt sucrose (hay dextran)
11.600.000
11.600.000
0
12 tháng
413
Sắt sulfat + folic acid
53.516.850
53.516.850
0
12 tháng
414
Silymarin
237.088.600
237.088.600
0
12 tháng
415
Simethicon
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
416
Simethicon
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
417
Sorbitol
5.534.100
5.534.100
0
12 tháng
418
Spiramycin + Metronidazol
61.200.000
61.200.000
0
12 tháng
419
Spiramycin + Metronidazol
243.974.000
243.974.000
0
12 tháng
420
Spiramycin + Metronidazol
7.576.800
7.576.800
0
12 tháng
421
Spironolacton
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
422
Spironolacton
11.712.120
11.712.120
0
12 tháng
423
Spironolacton + Furosemid
71.190.000
71.190.000
0
12 tháng
424
Sucralfat
417.000.000
417.000.000
0
12 tháng
425
Sucralfat
584.991.000
584.991.000
0
12 tháng
426
Sufentanil
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
427
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
428
Sultamicillin
3.586.160
3.586.160
0
12 tháng
429
Sultamicillin
3.070.080.000
3.070.080.000
0
12 tháng
430
Suxamethonium clorid
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
431
Telmisartan
623.609.500
623.609.500
0
12 tháng
432
Telmisartan + Hydroclorothiazid
675.176.040
675.176.040
0
12 tháng
433
Telmisartan + Hydroclorothiazid
3.437.267.400
3.437.267.400
0
12 tháng
434
Telmisartan + Hydroclorothiazid
46.374.900
46.374.900
0
12 tháng
435
Telmisartan + Hydroclorothiazid
532.224.000
532.224.000
0
12 tháng
436
Terbinafin hydroclorid
5.160.000
5.160.000
0
12 tháng
437
Tetracain hydroclorid
300.300
300.300
0
12 tháng
438
Tetracyclin (hydroclorid)
700.000
700.000
0
12 tháng
439
Theophylin
350.000
350.000
0
12 tháng
440
Thiamazol
31.598.100
31.598.100
0
12 tháng
441
Thiamazol
33.866.000
33.866.000
0
12 tháng
442
Thiamazol
4.656.960
4.656.960
0
12 tháng
443
Ticagrelor
33.566.400
33.566.400
0
12 tháng
444
Timolol
1.688.000
1.688.000
0
12 tháng
445
Tizanidin hydroclorid
193.536.000
193.536.000
0
12 tháng
446
Tobramycin
2.501.480
2.501.480
0
12 tháng
447
Tobramycin
3.594.240
3.594.240
0
12 tháng
448
Tobramycin + Dexamethason
47.300.000
47.300.000
0
12 tháng
449
Tobramycin + Dexamethason
33.309.900
33.309.900
0
12 tháng
450
Tramadol hydroclorid
2.797.200
2.797.200
0
12 tháng
451
Tretinoin + Erythromycin
3.100.000
3.100.000
0
12 tháng
452
Tretinoin + Erythromycin
2.260.000
2.260.000
0
12 tháng
453
Tricalcium phosphat
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
454
Trimebutin maleat
33.408.000
33.408.000
0
12 tháng
455
Trimebutin maleat
139.297.600
139.297.600
0
12 tháng
456
Trimebutin maleat
1.659.000
1.659.000
0
12 tháng
457
Trimetazidin dihydroclorid
271.388.000
271.388.000
0
12 tháng
458
Trimetazidin dihydroclorid
428.316.000
428.316.000
0
12 tháng
459
Trimetazidin dihydroclorid
362.636.400
362.636.400
0
12 tháng
460
Trolamin
900.000
900.000
0
12 tháng
461
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
2.025.000
2.025.000
0
12 tháng
462
Ursodeoxycholic acid
597.600.000
597.600.000
0
12 tháng
463
Valsartan
8.814.500
8.814.500
0
12 tháng
464
Valsartan
8.580.000
8.580.000
0
12 tháng
465
Valsartan
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
466
Valsartan + Hydroclorothiazid
64.260.000
64.260.000
0
12 tháng
467
Vildagliptin
166.118.400
166.118.400
0
12 tháng
468
Vitamin A + D
82.944.000
82.944.000
0
12 tháng
469
Vitamin B1 + B6 + B12
38.808.000
38.808.000
0
12 tháng
470
Vitamin B1 + B6 + B12
2.902.500
2.902.500
0
12 tháng
471
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
39.168.000
39.168.000
0
12 tháng
472
Vitamin C
11.491.200
11.491.200
0
12 tháng
473
Vitamin C
831.600
831.600
0
12 tháng
474
Vitamin C
16.366.560
16.366.560
0
12 tháng
475
Vitamin E
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
476
Vitamin PP
18.057.600
18.057.600
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 93

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây