Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400075071 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400075072 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 137.661.678 | 210 | 2.639.457.000 | 2.639.457.000 | 0 |
| 3 | PP2400075073 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 4 | PP2400075074 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 24.721.200 | 24.721.200 | 0 |
| 5 | PP2400075075 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 56.544.000 | 56.544.000 | 0 |
| 6 | PP2400075076 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 4.612.000 | 4.612.000 | 0 |
| 7 | PP2400075077 | Acetyl leucin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 50.688.000 | 50.688.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400075078 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400075079 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.319.944 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 10 | PP2400075081 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.640.215 | 210 | 561.600 | 561.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 573.120 | 573.120 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.527.613 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400075083 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 88.740.000 | 88.740.000 | 0 |
| 12 | PP2400075084 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.073.137 | 210 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 13 | PP2400075085 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.500.227 | 210 | 152.733.000 | 152.733.000 | 0 |
| 14 | PP2400075086 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.500.227 | 210 | 533.376.000 | 533.376.000 | 0 |
| 15 | PP2400075088 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 52.029.000 | 210 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| 16 | PP2400075089 | Aescin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 734.328 | 210 | 46.060.000 | 46.060.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.319.944 | 210 | 56.024.000 | 56.024.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400075091 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.587.052.890 | 1.587.052.890 | 0 |
| 18 | PP2400075092 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 620.384.520 | 620.384.520 | 0 |
| 19 | PP2400075093 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400075094 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| 21 | PP2400075096 | Ambroxol hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400075097 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.939.042 | 210 | 387.496.200 | 387.496.200 | 0 |
| 23 | PP2400075098 | Amitriptylin hydroclorid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 24 | PP2400075099 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 |
| 25 | PP2400075100 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 26 | PP2400075101 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 17.946.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 49.602.285 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400075102 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 1.417.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400075103 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 9.076.340 | 9.076.340 | 0 |
| 29 | PP2400075104 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.024.340 | 29.024.340 | 0 |
| 30 | PP2400075105 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 52.029.000 | 210 | 2.289.600.000 | 2.289.600.000 | 0 |
| 31 | PP2400075107 | Amlodipin + Telmisartan | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 6.378.750 | 210 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 |
| 32 | PP2400075109 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 14.898.240 | 14.898.240 | 0 |
| 33 | PP2400075110 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 28.765.800 | 210 | 1.917.720.000 | 1.917.720.000 | 0 |
| 34 | PP2400075111 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.978.412 | 210 | 81.196.500 | 81.196.500 | 0 |
| 35 | PP2400075112 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 111.361.110 | 111.361.110 | 0 |
| 36 | PP2400075113 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400075115 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 5.939.042 | 210 | 8.439.900 | 8.439.900 | 0 |
| 38 | PP2400075116 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.978.412 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 39 | PP2400075117 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 12.332.700 | 12.332.700 | 0 |
| 40 | PP2400075118 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 9.279.000 | 9.279.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 8.815.050 | 8.815.050 | 0 | |||
| 41 | PP2400075119 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 151.200 | 151.200 | 0 |
| 42 | PP2400075120 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 1.908.000 | 1.908.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 1.457.500 | 1.457.500 | 0 | |||
| 43 | PP2400075121 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.415.661 | 210 | 80.550.000 | 80.550.000 | 0 |
| 44 | PP2400075122 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 11.011.143 | 210 | 3.038.000 | 3.038.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 3.045.840 | 3.045.840 | 0 | |||
| 45 | PP2400075123 | Bambuterol hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.484.850 | 6.484.850 | 0 |
| 46 | PP2400075124 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 47 | PP2400075125 | Benazepril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 1.620.000 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400075126 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 271.986.000 | 271.986.000 | 0 |
| 49 | PP2400075127 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 41.126.400 | 41.126.400 | 0 |
| 50 | PP2400075128 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 858.528.000 | 858.528.000 | 0 |
| 51 | PP2400075130 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.628.250 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 52 | PP2400075131 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.383.800 | 210 | 358.920.000 | 358.920.000 | 0 |
| 53 | PP2400075133 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 13.049.550 | 210 | 869.970.000 | 869.970.000 | 0 |
| 54 | PP2400075134 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400075135 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 603.504.000 | 603.504.000 | 0 |
| 56 | PP2400075136 | Bisoprolol fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.245.286 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400075137 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400075138 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 137.661.678 | 210 | 335.654.000 | 335.654.000 | 0 |
| 59 | PP2400075139 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 50.424.000 | 50.424.000 | 0 |
| 60 | PP2400075140 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 7.192.817 | 210 | 5.806.080 | 5.806.080 | 0 | |||
| 61 | PP2400075141 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 64.411.200 | 64.411.200 | 0 |
| 62 | PP2400075142 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.234.975 | 210 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 63 | PP2400075143 | Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 208.320.000 | 208.320.000 | 0 |
| 64 | PP2400075144 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.000.000 | 211 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400075145 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 66 | PP2400075146 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 67 | PP2400075147 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 360.340 | 360.340 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 364.640 | 364.640 | 0 | |||
| 68 | PP2400075148 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.875.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400075150 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 85.932.000 | 85.932.000 | 0 |
| 70 | PP2400075151 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 242.339.000 | 242.339.000 | 0 |
| 71 | PP2400075152 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 261.504.000 | 261.504.000 | 0 |
| 72 | PP2400075153 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 172.162.500 | 172.162.500 | 0 |
| 73 | PP2400075154 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 7.164.660 | 7.164.660 | 0 |
| 74 | PP2400075155 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 75 | PP2400075156 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.707.300 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 76 | PP2400075157 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 18.696.000 | 18.696.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400075158 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 11.011.143 | 210 | 13.488.000 | 13.488.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400075159 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 20.112.356 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400075161 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 10.856.470 | 10.856.470 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 11.870.400 | 11.870.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 10.633.900 | 10.633.900 | 0 | |||
| 80 | PP2400075162 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 95.241.050 | 95.241.050 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 99.797.000 | 99.797.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 11.011.143 | 210 | 95.458.000 | 95.458.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 99.363.100 | 99.363.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 93.288.500 | 93.288.500 | 0 | |||
| 81 | PP2400075163 | Cefaclor | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 8.234.500 | 8.234.500 | 0 |
| 82 | PP2400075165 | Cefaclor | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 156.660.000 | 156.660.000 | 0 |
| 83 | PP2400075166 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 17.946.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 84 | PP2400075167 | Cefazolin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 85 | PP2400075168 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.978.412 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 86 | PP2400075169 | Cefdinir | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 12.825.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400075170 | Cefixim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 7.369.600 | 7.369.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400075171 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 796.000 | 796.000 | 0 |
| 89 | PP2400075172 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.701.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 90 | PP2400075173 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.112.603 | 210 | 8.590.000 | 8.590.000 | 0 |
| 91 | PP2400075174 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.112.603 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400075175 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 1.112.603 | 210 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| 93 | PP2400075176 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 63.640.000 | 63.640.000 | 0 |
| 94 | PP2400075177 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.234.975 | 210 | 9.085.000 | 9.085.000 | 0 |
| 95 | PP2400075178 | Cefpodoxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 138.240.000 | 138.240.000 | 0 |
| 96 | PP2400075179 | Ceftizoxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 43.860.000 | 43.860.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.500.227 | 210 | 42.364.000 | 42.364.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400075180 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 570.780 | 570.780 | 0 |
| 98 | PP2400075181 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 3.306.650 | 3.306.650 | 0 |
| 99 | PP2400075182 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 9.947.130 | 9.947.130 | 0 |
| 100 | PP2400075183 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 112.041.900 | 112.041.900 | 0 |
| 101 | PP2400075185 | Celecoxib | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 43.286.880 | 43.286.880 | 0 |
| 102 | PP2400075186 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 2.195.210 | 2.195.210 | 0 |
| 103 | PP2400075187 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 50.112.000 | 50.112.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.245.286 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.136.733 | 210 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400075188 | Cetirizin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400075189 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 1.167.600 | 1.167.600 | 0 |
| 106 | PP2400075190 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 158.760 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 107 | PP2400075191 | Cilnidipin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 90.987.300 | 90.987.300 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 7.192.817 | 210 | 83.144.880 | 83.144.880 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 6.027.777 | 210 | 84.743.820 | 84.743.820 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 2.569.725 | 210 | 85.657.500 | 85.657.500 | 0 | |||
| 108 | PP2400075192 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 675.000 | 675.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400075193 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 106.848.000 | 106.848.000 | 0 |
| 110 | PP2400075194 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 |
| 111 | PP2400075195 | Ciprofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 |
| 112 | PP2400075196 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 3.828.000 | 3.828.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400075197 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 4.004.104 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400075198 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 61.769.100 | 61.769.100 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 20.112.356 | 210 | 61.769.100 | 61.769.100 | 0 | |||
| 115 | PP2400075199 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 37.860.240 | 37.860.240 | 0 |
| 116 | PP2400075200 | Clotrimazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 |
| 117 | PP2400075201 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.527.613 | 210 | 935.000 | 935.000 | 0 |
| 118 | PP2400075202 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.397.882 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 119 | PP2400075203 | Clotrimazol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 6.027.777 | 210 | 5.775.840 | 5.775.840 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 9.600.252 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400075204 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.271.013 | 210 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 |
| 121 | PP2400075205 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 673.920 | 210 | 44.928.000 | 44.928.000 | 0 |
| 122 | PP2400075206 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 123 | PP2400075207 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.044.471 | 210 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 145.182 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400075208 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.500.227 | 210 | 22.492.800 | 22.492.800 | 0 |
| 125 | PP2400075209 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 20.031.200 | 20.031.200 | 0 |
| 126 | PP2400075210 | Desloratadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.955.705 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 127 | PP2400075211 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 157.000 | 157.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 156.000 | 156.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400075212 | Dextromethorphan HBr | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 66.407 | 210 | 498.000 | 498.000 | 0 |
| 129 | PP2400075215 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.415.661 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 130 | PP2400075216 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.073.137 | 210 | 70.560 | 70.560 | 0 |
| 131 | PP2400075217 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 132 | PP2400075218 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 6.090.000 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400075219 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 145.182 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 134 | PP2400075220 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 66.407 | 210 | 3.628.800 | 3.628.800 | 0 |
| 135 | PP2400075221 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 136 | PP2400075222 | Diltiazem hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 8.228.871 | 8.228.871 | 0 |
| 137 | PP2400075223 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 |
| 138 | PP2400075224 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 7.788.480 | 7.788.480 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 7.672.580 | 7.672.580 | 0 | |||
| 139 | PP2400075226 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 4.081.000 | 4.081.000 | 0 |
| 140 | PP2400075227 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.527.613 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 141 | PP2400075228 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.955.705 | 210 | 192.960.000 | 192.960.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 20.112.356 | 210 | 193.680.000 | 193.680.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.628.250 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 7.192.817 | 210 | 184.464.000 | 184.464.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.640.215 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400075229 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 1.350.464.000 | 1.350.464.000 | 0 |
| 143 | PP2400075230 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 226.910.400 | 226.910.400 | 0 |
| 144 | PP2400075231 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 634.120.000 | 634.120.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 9.600.252 | 210 | 622.660.000 | 622.660.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.511.800 | 210 | 603.560.000 | 603.560.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400075232 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 307.760.000 | 307.760.000 | 0 |
| 146 | PP2400075233 | Diosmin + Hesperidin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400075234 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 148 | PP2400075235 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 12.516.000 | 12.516.000 | 0 |
| 149 | PP2400075236 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 6.640.880 | 6.640.880 | 0 |
| 150 | PP2400075237 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 4.004.104 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400075238 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 222.500 | 222.500 | 0 |
| 152 | PP2400075240 | Doxazosin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 1.857.600 | 210 | 123.840.000 | 123.840.000 | 0 |
| 153 | PP2400075241 | Doxazosin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 25.632.000 | 25.632.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 4.004.104 | 210 | 29.548.800 | 29.548.800 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 483.840 | 210 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 32.198.400 | 32.198.400 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.286.927 | 210 | 31.449.600 | 31.449.600 | 0 | |||
| 154 | PP2400075242 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 422.000 | 422.000 | 0 |
| 155 | PP2400075243 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.286.927 | 210 | 35.532.000 | 35.532.000 | 0 |
| 156 | PP2400075244 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.007.800 | 210 | 389.180.000 | 389.180.000 | 0 |
| 157 | PP2400075245 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 16.830.000 | 16.830.000 | 0 |
| 158 | PP2400075246 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400075247 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 123.264.000 | 123.264.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400075248 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 99.102.960 | 99.102.960 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 92.188.800 | 92.188.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 112.931.280 | 112.931.280 | 0 | |||
| 161 | PP2400075250 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 9.900.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400075251 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 20.716.500 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400075252 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 20.716.500 | 210 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| 164 | PP2400075253 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 45.871.000 | 45.871.000 | 0 |
| 165 | PP2400075254 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 8.880.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400075255 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.090.162.500 | 1.090.162.500 | 0 |
| 167 | PP2400075256 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 |
| 168 | PP2400075257 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 2.700.000 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.700.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400075258 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400075259 | Ethamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 171 | PP2400075260 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 172 | PP2400075261 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 650.592.000 | 650.592.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 650.592.000 | 650.592.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400075262 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 137.661.678 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400075263 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400075265 | Fenofibrat | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 49.602.285 | 210 | 2.124.000.000 | 2.124.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400075266 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.237.255 | 210 | 215.817.000 | 215.817.000 | 0 |
| 177 | PP2400075267 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 41.654.100 | 41.654.100 | 0 |
| 178 | PP2400075268 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.415.661 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 3.427.200 | 3.427.200 | 0 | |||
| 179 | PP2400075269 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.415.661 | 210 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| 180 | PP2400075270 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.136.733 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 181 | PP2400075271 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 2.358.720 | 2.358.720 | 0 |
| 182 | PP2400075272 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.397.882 | 210 | 31.467.800 | 31.467.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 31.518.760 | 31.518.760 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 472.782 | 210 | 31.518.760 | 31.518.760 | 0 | |||
| 183 | PP2400075273 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 142.512.500 | 142.512.500 | 0 |
| 184 | PP2400075274 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.506.438 | 210 | 5.526.836 | 5.526.836 | 0 |
| 185 | PP2400075277 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 1.688.960 | 1.688.960 | 0 | |||
| 186 | PP2400075278 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 137.661.678 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 187 | PP2400075280 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 321.300 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 188 | PP2400075282 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.506.438 | 210 | 6.124.800 | 6.124.800 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 6.249.600 | 6.249.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 6.249.600 | 6.249.600 | 0 | |||
| 189 | PP2400075284 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 5.364.900 | 5.364.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 5.007.240 | 5.007.240 | 0 | |||
| 190 | PP2400075285 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.674.736 | 210 | 75.861.500 | 75.861.500 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.640.215 | 210 | 66.843.000 | 66.843.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 1.722.156 | 210 | 73.209.000 | 73.209.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400075286 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 49.602.285 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400075288 | Glipizid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| 193 | PP2400075289 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 81.312.000 | 81.312.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 103.824.000 | 103.824.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400075290 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 2.018.520 | 2.018.520 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 2.018.520 | 2.018.520 | 0 | |||
| 195 | PP2400075291 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 491.950 | 491.950 | 0 |
| 196 | PP2400075292 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 197 | PP2400075293 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 198 | PP2400075294 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 745.500 | 745.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 745.500 | 745.500 | 0 | |||
| 199 | PP2400075295 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 10.697.423 | 210 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 10.592.400 | 10.592.400 | 0 | |||
| 200 | PP2400075296 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.271.013 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 201 | PP2400075297 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 202 | PP2400075299 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 203 | PP2400075300 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 204 | PP2400075301 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 205 | PP2400075303 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.234.975 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 206 | PP2400075304 | Ibuprofen | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 1.820.910 | 210 | 121.394.000 | 121.394.000 | 0 |
| 207 | PP2400075306 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 208.800 | 210 | 15.672.000 | 15.672.000 | 0 |
| 208 | PP2400075307 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400075308 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.158.265.000 | 1.158.265.000 | 0 |
| 210 | PP2400075309 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 1.416.000 | 1.416.000 | 0 |
| 211 | PP2400075310 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.451.520 | 210 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400075311 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 137.661.678 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400075312 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| 214 | PP2400075313 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 20.112.356 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 215 | PP2400075314 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 702.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 216 | PP2400075315 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 20.112.356 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400075317 | Ivabradin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 4.004.104 | 210 | 186.732.000 | 186.732.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.000.000 | 211 | 214.344.000 | 214.344.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 201.240.000 | 201.240.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 9.135.000 | 210 | 186.732.000 | 186.732.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 6.027.777 | 210 | 190.663.200 | 190.663.200 | 0 | |||
| 218 | PP2400075318 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.000.000 | 211 | 650.580.000 | 650.580.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 19.558.950 | 210 | 599.463.000 | 599.463.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 611.855.000 | 611.855.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.597.600 | 210 | 580.875.000 | 580.875.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400075320 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 354.024 | 210 | 23.601.600 | 23.601.600 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 354.024 | 210 | 23.443.200 | 23.443.200 | 0 | |||
| 220 | PP2400075321 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 2.720.340 | 210 | 178.022.250 | 178.022.250 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.720.340 | 210 | 177.977.800 | 177.977.800 | 0 | |||
| 221 | PP2400075322 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 16.653.080 | 16.653.080 | 0 |
| 222 | PP2400075324 | Ketoprofen | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 12.825.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400075325 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 15.414.480 | 210 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 |
| 224 | PP2400075326 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.415.661 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 225 | PP2400075327 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 226 | PP2400075328 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400075329 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 14.184.500 | 14.184.500 | 0 |
| 228 | PP2400075330 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 38.250.000 | 210 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400075331 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 117.480.000 | 117.480.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.397.882 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 119.196.000 | 119.196.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 11.011.143 | 210 | 120.912.000 | 120.912.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400075332 | Levocetirizin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 20.112.356 | 210 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 |
| 231 | PP2400075333 | Levocetirizin | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 1.219.800 | 210 | 87.654.400 | 87.654.400 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.707.300 | 210 | 81.320.000 | 81.320.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400075334 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.875.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.000.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400075335 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 107.508.240 | 107.508.240 | 0 |
| 234 | PP2400075337 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 6.124.020 | 6.124.020 | 0 |
| 235 | PP2400075338 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 55.540.800 | 55.540.800 | 0 |
| 236 | PP2400075339 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.271.013 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 237 | PP2400075341 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 9.135.000 | 210 | 229.824.000 | 229.824.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 11.011.143 | 210 | 263.577.600 | 263.577.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.527.613 | 210 | 261.504.000 | 261.504.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400075342 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.000.000 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 239 | PP2400075344 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400075345 | Losartan | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 1.035.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400075347 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 130.473.000 | 130.473.000 | 0 |
| 242 | PP2400075348 | Loxoprofen natri | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 6.378.750 | 210 | 205.380.000 | 205.380.000 | 0 |
| 243 | PP2400075349 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 244 | PP2400075350 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.000.000 | 211 | 205.527.000 | 205.527.000 | 0 |
| 245 | PP2400075352 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.308.960 | 210 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| 246 | PP2400075353 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 247 | PP2400075354 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 107.136.000 | 107.136.000 | 0 |
| 248 | PP2400075355 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 4.308.960 | 210 | 63.655.900 | 63.655.900 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.527.613 | 210 | 40.413.820 | 40.413.820 | 0 | |||
| 249 | PP2400075356 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 137.661.678 | 210 | 2.262.000.000 | 2.262.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400075357 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 20.112.356 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 251 | PP2400075358 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 87.000 | 87.000 | 0 |
| 252 | PP2400075359 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 253 | PP2400075360 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400075361 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 137.661.678 | 210 | 455.040.000 | 455.040.000 | 0 |
| 255 | PP2400075362 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.506.438 | 210 | 31.033.640 | 31.033.640 | 0 |
| 256 | PP2400075365 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.319.944 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400075366 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 40.857.600 | 40.857.600 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.319.944 | 210 | 37.696.000 | 37.696.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 39.520.000 | 39.520.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400075368 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 259 | PP2400075369 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 8.053.920 | 8.053.920 | 0 |
| 260 | PP2400075370 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 215.913.600 | 215.913.600 | 0 |
| 261 | PP2400075371 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 52.029.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400075372 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.598.560.000 | 3.598.560.000 | 0 |
| 263 | PP2400075373 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 8.880.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400075374 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 197.769.600 | 197.769.600 | 0 |
| 265 | PP2400075375 | Methocarbamol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 266 | PP2400075376 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 790.020.000 | 790.020.000 | 0 |
| 267 | PP2400075377 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 610.470.000 | 610.470.000 | 0 |
| 268 | PP2400075378 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.073.137 | 210 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 |
| 269 | PP2400075379 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 1.122.900 | 1.122.900 | 0 |
| 270 | PP2400075381 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 15.414.480 | 210 | 34.752.000 | 34.752.000 | 0 |
| 271 | PP2400075382 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.271.013 | 210 | 61.954.200 | 61.954.200 | 0 |
| 272 | PP2400075383 | Miconazol nitrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.044.471 | 210 | 545.000 | 545.000 | 0 |
| 273 | PP2400075384 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.073.137 | 210 | 4.099.200 | 4.099.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.415.661 | 210 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 4.099.200 | 4.099.200 | 0 | |||
| 274 | PP2400075385 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 9.597.600 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 275 | PP2400075386 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.044.471 | 210 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 276 | PP2400075387 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.073.137 | 210 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 277 | PP2400075388 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 145.182 | 210 | 2.598.750 | 2.598.750 | 0 |
| 278 | PP2400075390 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 10.795.680 | 10.795.680 | 0 |
| 279 | PP2400075392 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.073.137 | 210 | 699.300 | 699.300 | 0 |
| 280 | PP2400075393 | Moxifloxacin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 |
| 281 | PP2400075396 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| 282 | PP2400075397 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 222.750 | 210 | 14.625.000 | 14.625.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 14.670.000 | 14.670.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400075398 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 6.199.200 | 6.199.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 7.673.400 | 7.673.400 | 0 | |||
| 284 | PP2400075399 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 37.006.200 | 37.006.200 | 0 |
| 285 | PP2400075400 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 9.116.250 | 9.116.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 9.443.500 | 9.443.500 | 0 | |||
| 286 | PP2400075403 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 287 | PP2400075404 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 11.765.520 | 11.765.520 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 12.519.360 | 12.519.360 | 0 | |||
| 288 | PP2400075405 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 21.291.600 | 21.291.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 21.291.600 | 21.291.600 | 0 | |||
| 289 | PP2400075406 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 468.525.000 | 468.525.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 10.697.423 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.912.625 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400075407 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 11.912.625 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 291 | PP2400075408 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 10.932.480 | 10.932.480 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 10.735.200 | 10.735.200 | 0 | |||
| 292 | PP2400075410 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 293 | PP2400075411 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 205.344.000 | 205.344.000 | 0 |
| 294 | PP2400075413 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 639.940 | 639.940 | 0 |
| 295 | PP2400075414 | Nebivolol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 7.776.000 | 210 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 7.776.000 | 210 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400075415 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.234.975 | 210 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 297 | PP2400075418 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 101.200 | 101.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 101.200 | 101.200 | 0 | |||
| 298 | PP2400075419 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 6.249.950 | 6.249.950 | 0 |
| 299 | PP2400075421 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 217.368.000 | 217.368.000 | 0 |
| 300 | PP2400075422 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 4.004.104 | 210 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 1.499.400 | 1.499.400 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 145.182 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 1.722.156 | 210 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400075423 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.565.590 | 2.565.590 | 0 |
| 302 | PP2400075424 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 303 | PP2400075427 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 304 | PP2400075429 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 225.800 | 225.800 | 0 |
| 305 | PP2400075430 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 306 | PP2400075431 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 264.100 | 264.100 | 0 |
| 307 | PP2400075432 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 535.500 | 535.500 | 0 |
| 308 | PP2400075433 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 276.000 | 276.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400075434 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 48.816.000 | 48.816.000 | 0 |
| 310 | PP2400075435 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.955.705 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 |
| 311 | PP2400075437 | Perindopril arginine | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 |
| 312 | PP2400075438 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 313 | PP2400075439 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 142.322.400 | 142.322.400 | 0 |
| 314 | PP2400075440 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 315 | PP2400075441 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 123.220.800 | 123.220.800 | 0 |
| 316 | PP2400075442 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 317 | PP2400075445 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 82.500 | 82.500 | 0 |
| 318 | PP2400075446 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 104.328.000 | 104.328.000 | 0 |
| 319 | PP2400075447 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 6.414.000 | 6.414.000 | 0 |
| 320 | PP2400075449 | Piracetam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400075450 | Piracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400075451 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 323 | PP2400075452 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 324 | PP2400075453 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 39.228.525 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400075454 | Pravastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 318.906.300 | 318.906.300 | 0 |
| 326 | PP2400075455 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 605.556.000 | 605.556.000 | 0 |
| 327 | PP2400075456 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 |
| 328 | PP2400075457 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.415.661 | 210 | 2.015.000 | 2.015.000 | 0 |
| 329 | PP2400075459 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 32.071.680 | 32.071.680 | 0 |
| 330 | PP2400075460 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 5.345.280 | 5.345.280 | 0 |
| 331 | PP2400075461 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.271.013 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 332 | PP2400075462 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 1.417.680 | 1.417.680 | 0 |
| 333 | PP2400075464 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 145.182 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 334 | PP2400075465 | Rabeprazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.136.733 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 9.135.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.640.215 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400075466 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400075467 | Repaglinid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 9.135.000 | 210 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| 337 | PP2400075468 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 22.541.130 | 22.541.130 | 0 |
| 338 | PP2400075469 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 29.652.480 | 29.652.480 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 10.697.423 | 210 | 31.968.000 | 31.968.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 30.754.080 | 30.754.080 | 0 | |||
| 339 | PP2400075470 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 110.640.000 | 110.640.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 108.984.000 | 108.984.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400075471 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 318.444 | 210 | 19.200.300 | 19.200.300 | 0 |
| 341 | PP2400075472 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.527.613 | 210 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400075473 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 18.040.750 | 18.040.750 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.136.733 | 210 | 17.507.000 | 17.507.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400075474 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 10.647.000 | 10.647.000 | 0 |
| 344 | PP2400075475 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 851.580 | 210 | 56.772.000 | 56.772.000 | 0 |
| 345 | PP2400075476 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 938.996.226 | 938.996.226 | 0 |
| 346 | PP2400075477 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 19.558.950 | 210 | 71.240.000 | 71.240.000 | 0 |
| 347 | PP2400075478 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.500.227 | 210 | 14.220.000 | 14.220.000 | 0 |
| 348 | PP2400075479 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 54.855.000 | 54.855.000 | 0 |
| 349 | PP2400075480 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 226.800 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 350 | PP2400075482 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 20.716.500 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 351 | PP2400075483 | Sắt sulfat + folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 48.337.800 | 48.337.800 | 0 |
| 352 | PP2400075484 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 237.088.600 | 237.088.600 | 0 |
| 353 | PP2400075485 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 40.950 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 354 | PP2400075486 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 4.002.600 | 4.002.600 | 0 |
| 355 | PP2400075488 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.073.137 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 356 | PP2400075489 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 11.109.622 | 210 | 243.974.000 | 243.974.000 | 0 |
| 357 | PP2400075492 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.286.927 | 210 | 11.712.120 | 11.712.120 | 0 |
| 358 | PP2400075493 | Spironolacton + Furosemid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| 359 | PP2400075495 | Sucralfat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 14.955.705 | 210 | 584.991.000 | 584.991.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.640.215 | 210 | 531.810.000 | 531.810.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400075497 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.007.800 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400075498 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 3.627.275 | 210 | 3.586.160 | 3.586.160 | 0 |
| 362 | PP2400075499 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 46.051.200 | 210 | 3.070.080.000 | 3.070.080.000 | 0 |
| 363 | PP2400075501 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 623.609.500 | 623.609.500 | 0 |
| 364 | PP2400075502 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 10.127.641 | 210 | 675.176.040 | 675.176.040 | 0 |
| 365 | PP2400075503 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 95.000.000 | 210 | 3.437.267.400 | 3.437.267.400 | 0 |
| 366 | PP2400075504 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 36.014.550 | 36.014.550 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 11.011.143 | 210 | 44.993.520 | 44.993.520 | 0 | |||
| 367 | PP2400075506 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 9.976.506 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| 368 | PP2400075507 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 66.407 | 210 | 300.300 | 300.300 | 0 |
| 369 | PP2400075508 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 5.527.613 | 210 | 672.000 | 672.000 | 0 |
| 370 | PP2400075509 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.674.736 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 371 | PP2400075510 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 31.598.100 | 31.598.100 | 0 |
| 372 | PP2400075511 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 75.000.000 | 210 | 33.866.000 | 33.866.000 | 0 |
| 373 | PP2400075512 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.286.927 | 210 | 4.656.960 | 4.656.960 | 0 | |||
| 374 | PP2400075513 | Ticagrelor | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 503.496 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.044.471 | 210 | 33.566.400 | 33.566.400 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 1.722.156 | 210 | 28.684.800 | 28.684.800 | 0 | |||
| 375 | PP2400075515 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 193.536.000 | 193.536.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400075517 | Tobramycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 4.004.104 | 210 | 3.499.200 | 3.499.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 3.486.240 | 3.486.240 | 0 | |||
| 377 | PP2400075518 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 378 | PP2400075519 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 33.005.700 | 33.005.700 | 0 |
| 379 | PP2400075521 | Tretinoin + Erythromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 380 | PP2400075522 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.271.013 | 210 | 2.260.000 | 2.260.000 | 0 |
| 381 | PP2400075523 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 1.286.927 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400075524 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 33.408.000 | 33.408.000 | 0 |
| 383 | PP2400075525 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 139.297.600 | 139.297.600 | 0 |
| 384 | PP2400075526 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 64.500.000 | 211 | 1.659.000 | 1.659.000 | 0 |
| 385 | PP2400075528 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 406.900.200 | 406.900.200 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.245.286 | 210 | 428.316.000 | 428.316.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.506.438 | 210 | 427.296.200 | 427.296.200 | 0 | |||
| 386 | PP2400075529 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.681.806 | 215 | 344.504.580 | 344.504.580 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.245.286 | 210 | 362.636.400 | 362.636.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 12.506.438 | 210 | 361.772.980 | 361.772.980 | 0 | |||
| 387 | PP2400075530 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.271.013 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 388 | PP2400075531 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 389 | PP2400075532 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 19.558.950 | 210 | 597.600.000 | 597.600.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 8.964.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400075533 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 8.814.500 | 8.814.500 | 0 |
| 391 | PP2400075534 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.488.468 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 392 | PP2400075535 | Valsartan | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 189.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 393 | PP2400075536 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.408.206 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 394 | PP2400075537 | Vildagliptin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.674.736 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 80.000.000 | 210 | 134.971.200 | 134.971.200 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 11.011.143 | 210 | 130.838.400 | 130.838.400 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.491.776 | 210 | 133.056.000 | 133.056.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400075538 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 1.244.160 | 210 | 82.944.000 | 82.944.000 | 0 |
| 396 | PP2400075539 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.808.715 | 210 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 |
| 397 | PP2400075541 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.136.733 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 398 | PP2400075542 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.971.550 | 210 | 11.188.800 | 11.188.800 | 0 |
| 399 | PP2400075544 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 14.613.000 | 14.613.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 15.782.040 | 15.782.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 15.782.040 | 15.782.040 | 0 | |||
| 400 | PP2400075545 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 3.197.630 | 210 | 9.936.000 | 9.936.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400075546 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 29.190.292 | 210 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 5.721.135 | 210 | 17.712.000 | 17.712.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 17.380.664 | 210 | 15.206.400 | 15.206.400 | 0 |
1. PP2400075118 - Atorvastatin
2. PP2400075124 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400075140 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400075158 - Carvedilol
5. PP2400075191 - Cilnidipin
6. PP2400075192 - Cilostazol
7. PP2400075197 - Clobetasol propionat
8. PP2400075231 - Diosmin + hesperidin
9. PP2400075237 - Domperidon
10. PP2400075238 - Đồng sulfat
11. PP2400075241 - Doxazosin
12. PP2400075258 - Esomeprazol
13. PP2400075277 - Gabapentin
14. PP2400075284 - Glimepirid
15. PP2400075299 - Griseofulvin
16. PP2400075331 - Lercanidipin hydroclorid
17. PP2400075341 - Linagliptin
18. PP2400075400 - N-acetylcystein
19. PP2400075427 - Ofloxacin
20. PP2400075433 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2400075452 - Povidon Iodin
22. PP2400075472 - Rosuvastatin
23. PP2400075473 - Rosuvastatin
24. PP2400075497 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
25. PP2400075523 - Tricalcium phosphat
26. PP2400075524 - Trimebutin maleat
27. PP2400075544 - Vitamin C
28. PP2400075546 - Vitamin PP
1. PP2400075345 - Losartan
1. PP2400075098 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400075153 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2400075163 - Cefaclor
4. PP2400075165 - Cefaclor
5. PP2400075167 - Cefazolin
6. PP2400075170 - Cefixim
7. PP2400075176 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2400075178 - Cefpodoxim
9. PP2400075179 - Ceftizoxim
10. PP2400075233 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2400075261 - Ezetimibe + Atorvastatin
12. PP2400075288 - Glipizid
13. PP2400075344 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2400075375 - Methocarbamol
15. PP2400075393 - Moxifloxacin
16. PP2400075442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
17. PP2400075446 - Piperacillin + Tazobactam
18. PP2400075449 - Piracetam
19. PP2400075454 - Pravastatin
20. PP2400075539 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400075101 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400075166 - Cefalexin
1. PP2400075202 - Clotrimazol
2. PP2400075272 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2400075331 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400075197 - Clobetasol propionat
2. PP2400075237 - Domperidon
3. PP2400075241 - Doxazosin
4. PP2400075317 - Ivabradin
5. PP2400075422 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2400075517 - Tobramycin
1. PP2400075257 - Esomeprazol
1. PP2400075397 - N-acetylcystein
1. PP2400075110 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400075513 - Ticagrelor
1. PP2400075321 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400075172 - Cefmetazol
1. PP2400075148 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400075334 - Levocetirizin
1. PP2400075144 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400075317 - Ivabradin
3. PP2400075318 - Ivabradin
4. PP2400075334 - Levocetirizin
5. PP2400075342 - Lisinopril
6. PP2400075350 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2400075205 - Colchicin
1. PP2400075109 - Amoxicilin
2. PP2400075113 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400075147 - Calci clorid
4. PP2400075171 - Cefixim
5. PP2400075180 - Ceftriaxon
6. PP2400075181 - Cefuroxim
7. PP2400075182 - Cefuroxim
8. PP2400075183 - Cefuroxim
9. PP2400075196 - Ciprofloxacin
10. PP2400075211 - Dexamethason
11. PP2400075405 - Natri clorid
12. PP2400075447 - Piracetam
13. PP2400075498 - Sultamicillin
1. PP2400075318 - Ivabradin
2. PP2400075477 - Saccharomyces boulardii
3. PP2400075532 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400075135 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400075137 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400075157 - Carvedilol
4. PP2400075161 - Carvedilol
5. PP2400075162 - Carvedilol
6. PP2400075187 - Cetirizin
7. PP2400075198 - Clopidogrel
8. PP2400075247 - Eperison hydroclorid
9. PP2400075286 - Glimepirid
10. PP2400075317 - Ivabradin
11. PP2400075328 - Lamivudin
12. PP2400075501 - Telmisartan
13. PP2400075528 - Trimetazidin dihydroclorid
14. PP2400075529 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400075136 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400075187 - Cetirizin
3. PP2400075528 - Trimetazidin dihydroclorid
4. PP2400075529 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400075475 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400075074 - Acetyl leucin
2. PP2400075075 - Acetyl leucin
3. PP2400075119 - Atropin sulfat
4. PP2400075147 - Calci clorid
5. PP2400075155 - Carbetocin
6. PP2400075211 - Dexamethason
7. PP2400075217 - Diclofenac
8. PP2400075234 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2400075242 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400075248 - Eperison hydroclorid
11. PP2400075259 - Ethamsylat
12. PP2400075293 - Glucose
13. PP2400075379 - Metoclopramid
14. PP2400075418 - Neostigmin metylsulfat
15. PP2400075422 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2400075445 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2400075517 - Tobramycin
18. PP2400075545 - Vitamin E
1. PP2400075207 - Dequalinium clorid
2. PP2400075383 - Miconazol nitrat
3. PP2400075386 - Mometason furoat
4. PP2400075513 - Ticagrelor
1. PP2400075089 - Aescin
1. PP2400075274 - Flunarizin
2. PP2400075282 - Gliclazid
3. PP2400075362 - Metformin hydroclorid
4. PP2400075528 - Trimetazidin dihydroclorid
5. PP2400075529 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400075144 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400075146 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400075221 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2400075224 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2400075282 - Gliclazid
6. PP2400075331 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2400075360 - Mecobalamin
8. PP2400075365 - Metformin hydroclorid
9. PP2400075366 - Metformin hydroclorid
10. PP2400075368 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
11. PP2400075390 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400075450 - Piracetam
13. PP2400075455 - Pregabalin
14. PP2400075474 - Rosuvastatin
15. PP2400075476 - Saccharomyces boulardii
16. PP2400075503 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400075210 - Desloratadin
2. PP2400075228 - Diosmin
3. PP2400075435 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
4. PP2400075495 - Sucralfat
1. PP2400075254 - Erythropoietin beta
2. PP2400075373 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2400075077 - Acetyl leucin
2. PP2400075096 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400075188 - Cetirizin
4. PP2400075289 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2400075360 - Mecobalamin
6. PP2400075398 - N-acetylcystein
7. PP2400075437 - Perindopril arginine
8. PP2400075544 - Vitamin C
9. PP2400075546 - Vitamin PP
1. PP2400075333 - Levocetirizin
1. PP2400075306 - Indapamid
1. PP2400075159 - Carvedilol
2. PP2400075198 - Clopidogrel
3. PP2400075228 - Diosmin
4. PP2400075313 - Irbesartan
5. PP2400075315 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400075332 - Levocetirizin
7. PP2400075357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400075071 - Acarbose
2. PP2400075134 - Bismuth subsalicylat
3. PP2400075145 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2400075170 - Cefixim
5. PP2400075209 - Desloratadin
6. PP2400075260 - Etoricoxib
7. PP2400075261 - Ezetimibe + Atorvastatin
8. PP2400075262 - Ezetimibe + Simvastatin
9. PP2400075273 - Flunarizin
10. PP2400075290 - Glucose
11. PP2400075291 - Glucose
12. PP2400075292 - Glucose
13. PP2400075294 - Glucose
14. PP2400075295 - Glucose
15. PP2400075297 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16. PP2400075300 - Guaiazulen + Dimethicon
17. PP2400075307 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2400075353 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
19. PP2400075358 - Magnesi sulfat
20. PP2400075359 - Manitol
21. PP2400075404 - Natri clorid
22. PP2400075406 - Natri clorid
23. PP2400075408 - Natri clorid
24. PP2400075413 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
25. PP2400075418 - Neostigmin metylsulfat
26. PP2400075422 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
27. PP2400075466 - Rebamipid
28. PP2400075469 - Ringer lactat
29. PP2400075479 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
30. PP2400075521 - Tretinoin + Erythromycin
31. PP2400075526 - Trimebutin maleat
1. PP2400075285 - Glimepirid
2. PP2400075509 - Theophylin
3. PP2400075537 - Vildagliptin
1. PP2400075330 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400075187 - Cetirizin
2. PP2400075270 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400075465 - Rabeprazol
4. PP2400075473 - Rosuvastatin
5. PP2400075541 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400075131 - Bezafibrat
1. PP2400075072 - Aceclofenac
2. PP2400075138 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400075262 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2400075278 - Gabapentin
5. PP2400075311 - Irbesartan
6. PP2400075356 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400075361 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2400075091 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400075157 - Carvedilol
3. PP2400075161 - Carvedilol
4. PP2400075247 - Eperison hydroclorid
5. PP2400075308 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2400075468 - Repaglinid
7. PP2400075470 - Rivaroxaban
8. PP2400075484 - Silymarin
9. PP2400075525 - Trimebutin maleat
10. PP2400075533 - Valsartan
1. PP2400075295 - Glucose
2. PP2400075406 - Natri clorid
3. PP2400075469 - Ringer lactat
1. PP2400075190 - Ciclopiroxolamin
1. PP2400075079 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400075089 - Aescin
3. PP2400075365 - Metformin hydroclorid
4. PP2400075366 - Metformin hydroclorid
1. PP2400075204 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
2. PP2400075296 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400075339 - Lidocain
4. PP2400075382 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2400075461 - Promethazin hydroclorid
6. PP2400075522 - Tretinoin + Erythromycin
7. PP2400075530 - Trolamin
1. PP2400075101 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400075265 - Fenofibrat
3. PP2400075286 - Glimepirid
1. PP2400075102 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400075130 - Betamethason
2. PP2400075228 - Diosmin
1. PP2400075085 - Acid tiaprofenic
2. PP2400075086 - Acid Tiaprofenic
3. PP2400075179 - Ceftizoxim
4. PP2400075208 - Desloratadin
5. PP2400075478 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400075077 - Acetyl leucin
2. PP2400075094 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400075096 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400075099 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2400075100 - Amlodipin
6. PP2400075118 - Atorvastatin
7. PP2400075127 - Betahistin
8. PP2400075186 - Celecoxib
9. PP2400075188 - Cetirizin
10. PP2400075189 - Chlorpheniramin maleat
11. PP2400075194 - Cinnarizin
12. PP2400075196 - Ciprofloxacin
13. PP2400075199 - Clopidogrel
14. PP2400075248 - Eperison hydroclorid
15. PP2400075258 - Esomeprazol
16. PP2400075271 - Fexofenadin hydroclorid
17. PP2400075277 - Gabapentin
18. PP2400075284 - Glimepirid
19. PP2400075289 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
20. PP2400075329 - Lansoprazol
21. PP2400075396 - N-acetylcystein
22. PP2400075400 - N-acetylcystein
23. PP2400075433 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2400075450 - Piracetam
25. PP2400075504 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
26. PP2400075512 - Thiamazol
27. PP2400075515 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2400075544 - Vitamin C
29. PP2400075546 - Vitamin PP
1. PP2400075092 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400075162 - Carvedilol
3. PP2400075185 - Celecoxib
4. PP2400075312 - Irbesartan
5. PP2400075335 - Levodopa + Carbidopa
6. PP2400075369 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
7. PP2400075370 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
8. PP2400075372 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
9. PP2400075493 - Spironolacton + Furosemid
10. PP2400075537 - Vildagliptin
1. PP2400075084 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2400075216 - Diazepam
3. PP2400075378 - Metoclopramid
4. PP2400075384 - Midazolam
5. PP2400075387 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2400075392 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
7. PP2400075488 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400075250 - Erythropoietin alpha
1. PP2400075414 - Nebivolol
1. PP2400075076 - Acetyl leucin
2. PP2400075154 - Carbetocin
3. PP2400075193 - Cinnarizin
4. PP2400075226 - Diosmectit
5. PP2400075246 - Enoxaparin natri
6. PP2400075267 - Fenoterol + ipratropium
7. PP2400075309 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
8. PP2400075310 - Insulin người trộn (70/30)
9. PP2400075349 - Lynestrenol
10. PP2400075354 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2400075365 - Metformin hydroclorid
12. PP2400075366 - Metformin hydroclorid
13. PP2400075411 - Natri hyaluronat
14. PP2400075419 - Nicardipin hydroclorid
15. PP2400075429 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2400075431 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2400075462 - Proparacain hydroclorid
18. PP2400075518 - Tobramycin + Dexamethason
19. PP2400075531 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
20. PP2400075534 - Valsartan
1. PP2400075173 - Cefoperazon
2. PP2400075174 - Cefoperazon
3. PP2400075175 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400075097 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400075115 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400075241 - Doxazosin
1. PP2400075140 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400075191 - Cilnidipin
3. PP2400075228 - Diosmin
1. PP2400075320 - Kali clorid
1. PP2400075471 - Rosuvastatin
1. PP2400075121 - Bacillus subtilis
2. PP2400075215 - Diazepam
3. PP2400075268 - Fentanyl
4. PP2400075269 - Fentanyl
5. PP2400075326 - Ketorolac tromethamin
6. PP2400075384 - Midazolam
7. PP2400075457 - Progesteron
1. PP2400075169 - Cefdinir
2. PP2400075324 - Ketoprofen
1. PP2400075083 - Acid amin
2. PP2400075103 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2400075104 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2400075117 - Amylase + Lipase + Protease
5. PP2400075123 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2400075128 - Betahistin
7. PP2400075143 - Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
8. PP2400075232 - Diosmin + Hesperidin
9. PP2400075241 - Doxazosin
10. PP2400075253 - Erythropoietin beta
11. PP2400075255 - Erythropoietin beta
12. PP2400075338 - Levothyroxin natri
13. PP2400075376 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
14. PP2400075377 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
15. PP2400075397 - N-acetylcystein
16. PP2400075421 - Nifedipin
17. PP2400075423 - Norethisteron
18. PP2400075438 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2400075439 - Perindopril arginine + Amlodipin
20. PP2400075440 - Perindopril arginine + Indapamid
21. PP2400075441 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
22. PP2400075451 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
23. PP2400075456 - Progesteron
24. PP2400075459 - Progesteron dạng vi hạt
25. PP2400075460 - Progesteron dạng vi hạt
26. PP2400075510 - Thiamazol
27. PP2400075511 - Thiamazol
1. PP2400075088 - Aescin
2. PP2400075105 - Amlodipin + Losartan
3. PP2400075371 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400075480 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400075502 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400075111 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400075116 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400075168 - Cefdinir
1. PP2400075125 - Benazepril hydroclorid
1. PP2400075314 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2400075535 - Valsartan
1. PP2400075317 - Ivabradin
2. PP2400075341 - Linagliptin
3. PP2400075465 - Rabeprazol
4. PP2400075467 - Repaglinid
1. PP2400075485 - Simethicon
1. PP2400075325 - Ketoprofen
2. PP2400075381 - Metoprolol tartrat
1. PP2400075122 - Baclofen
2. PP2400075158 - Carvedilol
3. PP2400075162 - Carvedilol
4. PP2400075331 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2400075341 - Linagliptin
6. PP2400075504 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400075537 - Vildagliptin
1. PP2400075251 - Erythropoietin alpha
2. PP2400075252 - Erythropoietin alpha
3. PP2400075482 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400075207 - Dequalinium clorid
2. PP2400075219 - Digoxin
3. PP2400075388 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
4. PP2400075422 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2400075464 - Propranolol hydroclorid
1. PP2400075406 - Natri clorid
2. PP2400075407 - Natri clorid
1. PP2400075212 - Dextromethorphan HBr
2. PP2400075220 - Digoxin
3. PP2400075507 - Tetracain hydroclorid
1. PP2400075218 - Diclofenac natri
1. PP2400075244 - Dutasterid
2. PP2400075497 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400075107 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400075348 - Loxoprofen natri
1. PP2400075538 - Vitamin A + D
1. PP2400075122 - Baclofen
2. PP2400075141 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400075150 - Calcitriol
4. PP2400075222 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2400075337 - Levothyroxin natri
6. PP2400075347 - Lovastatin
7. PP2400075374 - Methocarbamol
8. PP2400075536 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400075081 - Aciclovir
2. PP2400075228 - Diosmin
3. PP2400075285 - Glimepirid
4. PP2400075465 - Rabeprazol
5. PP2400075495 - Sucralfat
1. PP2400075073 - Acetazolamid
2. PP2400075081 - Aciclovir
3. PP2400075139 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400075162 - Carvedilol
5. PP2400075192 - Cilostazol
6. PP2400075195 - Ciprofloxacin
7. PP2400075200 - Clotrimazol
8. PP2400075206 - Colistin
9. PP2400075228 - Diosmin
10. PP2400075245 - Ebastin
11. PP2400075268 - Fentanyl
12. PP2400075272 - Flavoxat hydroclorid
13. PP2400075290 - Glucose
14. PP2400075294 - Glucose
15. PP2400075295 - Glucose
16. PP2400075301 - Guaiazulen + Dimethicon
17. PP2400075318 - Ivabradin
18. PP2400075331 - Lercanidipin hydroclorid
19. PP2400075384 - Midazolam
20. PP2400075403 - Natri clorid
21. PP2400075404 - Natri clorid
22. PP2400075405 - Natri clorid
23. PP2400075406 - Natri clorid
24. PP2400075408 - Natri clorid
25. PP2400075424 - Nước cất pha tiêm
26. PP2400075469 - Ringer lactat
27. PP2400075515 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2400075535 - Valsartan
29. PP2400075545 - Vitamin E
1. PP2400075191 - Cilnidipin
2. PP2400075203 - Clotrimazol
3. PP2400075317 - Ivabradin
1. PP2400075257 - Esomeprazol
1. PP2400075240 - Doxazosin
1. PP2400075499 - Sultamicillin
1. PP2400075142 - Budesonid
2. PP2400075177 - Cefpodoxim
3. PP2400075303 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2400075415 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2400075352 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2400075355 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400075078 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400075120 - Azithromycin
3. PP2400075157 - Carvedilol
4. PP2400075161 - Carvedilol
5. PP2400075162 - Carvedilol
6. PP2400075223 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2400075256 - Esomeprazol
8. PP2400075262 - Ezetimibe + Simvastatin
9. PP2400075263 - Felodipin
10. PP2400075327 - Lamivudin
11. PP2400075328 - Lamivudin
12. PP2400075399 - N-acetylcystein
13. PP2400075486 - Simethicon
14. PP2400075506 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2400075191 - Cilnidipin
1. PP2400075532 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400075285 - Glimepirid
2. PP2400075422 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2400075513 - Ticagrelor
1. PP2400075272 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2400075093 - Allopurinol
2. PP2400075126 - Betahistin
3. PP2400075151 - Candesartan
4. PP2400075152 - Candesartan
5. PP2400075229 - Diosmin + hesperidin
6. PP2400075235 - Domperidon
7. PP2400075434 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2400075453 - Pramipexol
1. PP2400075241 - Doxazosin
2. PP2400075243 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400075492 - Spironolacton
4. PP2400075512 - Thiamazol
5. PP2400075523 - Tricalcium phosphat
1. PP2400075304 - Ibuprofen
1. PP2400075320 - Kali clorid
1. PP2400075224 - Diltiazem hydroclorid
2. PP2400075248 - Eperison hydroclorid
3. PP2400075282 - Gliclazid
4. PP2400075289 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2400075360 - Mecobalamin
6. PP2400075398 - N-acetylcystein
7. PP2400075430 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400075432 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2400075483 - Sắt sulfat + folic acid
10. PP2400075519 - Tobramycin + Dexamethason
11. PP2400075542 - Vitamin C
1. PP2400075203 - Clotrimazol
2. PP2400075231 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400075280 - Galantamin hydrobromid
1. PP2400075133 - Bismuth
1. PP2400075112 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400075120 - Azithromycin
3. PP2400075230 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400075236 - Domperidon
5. PP2400075322 - Kẽm Gluconat
6. PP2400075410 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
7. PP2400075470 - Rivaroxaban
8. PP2400075489 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400075321 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400075310 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2400075537 - Vildagliptin
1. PP2400075081 - Aciclovir
2. PP2400075201 - Clotrimazol
3. PP2400075227 - Diosmectit
4. PP2400075341 - Linagliptin
5. PP2400075355 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400075472 - Rosuvastatin
7. PP2400075508 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2400075156 - Carbomer
2. PP2400075333 - Levocetirizin
1. PP2400075414 - Nebivolol
1. PP2400075318 - Ivabradin
2. PP2400075385 - Mifepriston
1. PP2400075231 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400075266 - Fenofibrat